Luận án: Nhân tố ảnh hưởng Kế toán quản trị chiến lược và tác động đến thành quả hoạt động DNNVV Đông Nam Bộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược tại doanh nghiệp sản xuất khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kế toán quản trị chiến lược nâng cao vị thế doanh nghiệp
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Bùi Thị Trúc Quy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kế toán quản trị chiến lược nâng cao vị thế doanh nghiệp
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) là công cụ điều hành hiện đại trong quản trị kinh doanh. Phương pháp này kết hợp thông tin kế toán nội bộ với dữ liệu thị trường bên ngoài. Doanh nghiệp sử dụng SMA để theo dõi đối thủ cạnh tranh, khách hàng và xu hướng ngành. Môi trường kinh doanh biến động đòi hỏi thông tin nhanh và chính xác. Kế toán truyền thống chỉ tập trung vào quá khứ và số liệu nội bộ. Ngược lại, kế toán quản trị chiến lược hướng đến tương lai. Hệ thống này hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định dài hạn. Việc áp dụng SMA giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Nguồn lực được phân bổ hợp lý. Hiệu quả kinh doanh gia tăng rõ rệt.
1.1. Bản chất và nhiệm vụ của kế toán quản trị chiến lược SMA
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) cung cấp bức tranh toàn diện về vị thế doanh nghiệp. Hệ thống này thu thập dữ liệu chi phí, doanh thu và thị phần. SMA không chỉ phản ánh chi phí sản xuất. Công cụ này phân tích cấu trúc chi phí trong mối tương quan với đối thủ. Nhiệm vụ trọng tâm là hỗ trợ hoạch định chiến lược giá và phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp nắm bắt biến động thị trường kịp thời. Quản trị viên chủ động điều chỉnh kế hoạch kinh doanh. Thông tin từ SMA gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu chiến lược tổng thể.
1.2. Mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và áp dụng SMA
Quy mô công ty ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ áp dụng SMA. Doanh nghiệp quy mô lớn thường có nguồn lực tài chính và công nghệ dồi dào. Nhóm này dễ dàng triển khai các kỹ thuật kế toán phức tạp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp hạn chế về chi phí đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, quy mô tinh gọn mang lại lợi thế linh hoạt. DNNVV có thể áp dụng từng phần các kỹ thuật SMA phù hợp. Việc lựa chọn công cụ trọng tâm giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tăng cao mà không gây quá tải bộ máy.
1.3. Sự phân cấp quản lý và tham gia ra quyết định chiến lược
Sự phân cấp quản lý thúc đẩy kế toán viên tham gia sâu vào việc ra quyết định chiến lược. Khi quyền hạn được ủy quyền rõ ràng, thông tin kế toán lưu chuyển nhanh chóng. Kế toán viên không chỉ ghi chép sổ sách đơn thuần. Đội ngũ kế toán đóng vai trò tư vấn chiến lược cho ban giám đốc. Dữ liệu tài chính được diễn giải thành hành động cụ thể. Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên nhịp nhàng. Doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước áp lực cạnh tranh. Cơ chế ra quyết định dựa trên dữ liệu chuẩn xác tạo nền tảng tăng trưởng vững chắc.
II. Các công cụ kế toán quản trị chiến lược tối ưu chi phí
Hệ thống công cụ kế toán quản trị chiến lược cung cấp giải pháp kiểm soát vận hành đa chiều. Các công cụ này kết nối chặt chẽ giữa mục tiêu chi phí và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp loại bỏ các khoản lãng phí phát sinh trong quá trình sản xuất. Nhà quản trị sử dụng dữ liệu để dự báo xu hướng chi phí tương lai. Doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao khả năng định giá sản phẩm trên thị trường. Việc kết hợp linh hoạt các công cụ SMA tạo ra quy trình quản lý tinh gọn. Năng lực tài chính của tổ chức được bảo toàn và phát triển mạnh mẽ.
2.1. Xác định chi phí mục tiêu Target Costing trong phát triển sản phẩm
Chi phí mục tiêu (Target Costing) là công cụ quản trị chi phí chủ động ngay từ khâu thiết kế. Doanh nghiệp xác định giá bán thị trường chấp nhận trước khi tính toán chi phí. Lợi nhuận kỳ vọng được trừ trực tiếp từ mức giá bán này. Chi phí cho phép là mức trần tối đa trong toàn bộ quy trình chế tạo. Đội ngũ kỹ thuật và kế toán phối hợp tối ưu hóa từng linh kiện. Mọi hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng đều bị cắt giảm. Phương pháp này đảm bảo sản phẩm mới ra mắt đạt cả tiêu chuẩn chất lượng lẫn mục tiêu sinh lời.
2.2. Kiểm soát chi phí vòng đời sản phẩm Life Cycle Costing
Chi phí vòng đời sản phẩm (Life Cycle Costing) theo dõi toàn bộ chi phí từ giai đoạn nghiên cứu đến khi thu hồi sản phẩm. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào chi phí sản xuất trực tiếp. Chi phí bảo hành, tiếp thị và dịch vụ sau bán hàng đều được hạch toán đầy đủ. Công cụ này giúp nhà quản trị đánh giá chính xác khả năng sinh lời dài hạn của từng dòng sản phẩm. Việc cắt giảm chi phí nghiên cứu ban đầu có thể làm tăng chi phí sửa chữa về sau. Nhờ cái nhìn tổng thể, doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn và bền vững.
2.3. Ứng dụng thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard BSC toàn diện
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) liên kết chiến lược dài hạn với các mục tiêu hoạt động ngắn hạn. Mô hình đo lường hiệu quả qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. BSC giúp doanh nghiệp tránh bẫy chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt. Các mục tiêu phi tài chính được cụ thể hóa thành các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI). Toàn bộ nhân viên hiểu rõ đóng góp của cá nhân vào mục tiêu chung. Việc thực thi chiến lược diễn ra đồng bộ, minh bạch và hiệu quả trên toàn hệ thống.
III. Phương pháp quản trị chi phí chiến lược theo hoạt động
Quản trị chi phí chiến lược là nền tảng cốt lõi của kế toán quản trị chiến lược. Phương pháp này không đơn thuần là cắt giảm ngân sách cục bộ. Mục tiêu chính là tái cấu trúc chi phí để củng cố vị thế cạnh tranh. Doanh nghiệp phân tích toàn diện nguồn phát sinh chi phí từ khâu cung ứng nguyên liệu đến khâu phân phối. Thông tin chi phí được xem xét dưới góc độ chiến lược kinh doanh. Nhà quản trị nhận diện rõ ràng các mắt xích tạo ra giá trị cao nhất. Từ đó, nguồn lực tài chính được ưu tiên cho các hoạt động cốt lõi mang lại lợi nhuận vượt trội.
3.1. Phân bổ chi phí dựa trên hoạt động ABC chính xác
Hệ thống tính chi phí dựa trên hoạt động (ABC) khắc phục nhược điểm của kế toán truyền thống. Chi phí gián tiếp được phân bổ theo các hoạt động thực tế tiêu hao nguồn lực. Doanh nghiệp xác định rõ đối tượng gây ra chi phí như số lần thiết lập máy hoặc số đơn hàng. Giá thành sản phẩm được tính toán chuẩn xác và minh bạch hơn. Nhà quản trị tránh được hiện tượng trợ cấp chéo giá giữa các dòng sản phẩm. Phương pháp ABC cung cấp căn cứ đáng tin cậy để định giá bán và đàm phán hợp đồng thương mại.
3.2. Phân tích chuỗi giá trị Value Chain Analysis tạo lợi thế cạnh tranh
Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) chia nhỏ quy trình kinh doanh thành chuỗi các hoạt động liên kết. Doanh nghiệp phân loại hoạt động thành nhóm chính yếu và nhóm hỗ trợ. Nhà quản trị đánh giá mức độ đóng góp giá trị và chi phí của từng khâu. Các hoạt động kém hiệu quả được tái cấu trúc hoặc thuê ngoài. Doanh nghiệp tăng cường liên kết chặt chẽ với nhà cung cấp và khách hàng. Tối ưu hóa chuỗi giá trị giúp giảm thiểu lãng phí thời gian và tiền bạc. Vị thế cạnh tranh về giá hoặc sự khác biệt hóa sản phẩm được củng cố.
3.3. Phân tích chi phí đối thủ cạnh tranh định vị thị trường
Phân tích chi phí đối thủ cạnh tranh là kỹ thuật đặc thù của kế toán quản trị chiến lược. Doanh nghiệp thu thập thông tin để ước tính cấu trúc chi phí của các đối thủ trực tiếp. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính công khai, khảo sát thị trường và phản hồi từ nhà cung ứng. Doanh nghiệp so sánh chi phí nguyên vật liệu, năng suất lao động và công nghệ sản xuất. Kỹ thuật này chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ trên thị trường. Nhà quản trị chủ động xây dựng chiến lược cạnh tranh về giá hoặc tạo ra giá trị vượt trội.
IV. Đánh giá thành quả hoạt động tài chính và phi tài chính
Đánh giá thành quả hoạt động là thước đo quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Áp dụng kế toán quản trị chiến lược tạo ra tác động tích cực và sâu rộng lên toàn bộ tổ chức. Hệ thống đánh giá hiện đại không chỉ nhìn vào các con số kế toán quá khứ. Doanh nghiệp cần kết hợp đồng thời cả chỉ tiêu định lượng và định tính. Sự cân bằng này phản ánh chính xác năng lực nội tại và tiềm năng phát triển. Doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ kiểm soát tốt rủi ro kinh doanh. Hiệu quả vận hành được cải thiện liên tục theo thời gian.
4.1. Tối ưu hóa thành quả hoạt động tài chính qua chỉ số kinh doanh
Thành quả hoạt động tài chính thể hiện qua tỷ suất sinh lời, doanh thu và dòng tiền thuần. Việc áp dụng các công cụ SMA giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ giá thành sản xuất. Chi phí vận hành giảm giúp biên lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng tăng trưởng rõ rệt. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cải thiện. Nguồn vốn lưu động được quay vòng nhanh hơn nhờ quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Doanh nghiệp duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh và gia tăng giá trị cho các cổ đông.
4.2. Nâng cao thành quả hoạt động phi tài chính và sự hài lòng khách hàng
Thành quả hoạt động phi tài chính đóng vai trò là động lực dẫn dắt kết quả tài chính tương lai. Các chỉ tiêu này bao gồm chất lượng sản phẩm, tỷ lệ giao hàng đúng hạn và sự hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp áp dụng SMA chú trọng cải tiến quy trình nội bộ liên tục. Tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng giảm thiểu đáng kể. Tinh thần làm việc và năng suất của nhân viên được nâng cao. Thương hiệu doanh nghiệp xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường. Mối quan hệ gắn kết với khách hàng trung thành mang lại nguồn thu ổn định và lâu dài.
4.3. Kết hợp chỉ số tài chính và phi tài chính theo mô hình đa chiều
Mô hình đo lường đa chiều kết nối thành quả hoạt động tài chính với thành quả hoạt động phi tài chính. Thông tin tài chính phản ánh kết quả của các hành động đã thực hiện. Thông tin phi tài chính đóng vai trò là các chỉ số dẫn dắt hiệu suất tương lai. Việc tích hợp hai nhóm chỉ số giúp nhà quản trị có góc nhìn toàn diện. Doanh nghiệp kịp thời phát hiện các điểm nghẽn trong vận hành trước khi chúng gây thiệt hại tài chính. Đây là cơ sở khoa học để điều chỉnh chiến lược linh hoạt và thích ứng với thị trường.
V. Giải pháp thực thi kế toán quản trị chiến lược cho DNNVV
Triển khai kế toán quản trị chiến lược tại doanh nghiệp nhỏ và vừa đòi hỏi lộ trình bài bản. Doanh nghiệp cần khắc phục các rào cản về vốn, công nghệ và nhận thức quản lý. Việc chuyển đổi từ kế toán truyền thống sang kế toán chiến lược cần sự cam kết từ ban lãnh đạo. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ các kỹ thuật đơn giản và mang lại hiệu quả nhanh. Quy trình quản trị được chuẩn hóa theo từng giai đoạn phát triển. Sự chủ động đổi mới giúp DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường hội nhập kinh tế sâu rộng.
5.1. Nâng cấp trình độ công nghệ và hệ thống thông tin kế toán
Trình độ công nghệ hiện đại là điều kiện tiên quyết để vận hành hệ thống SMA hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) phù hợp với quy mô. Hệ thống công nghệ thông tin giúp tự động hóa quá trình thu thập và xử lý dữ liệu chi phí. Dữ liệu thị trường và thông tin khách hàng được cập nhật theo thời gian thực. Báo cáo quản trị được xuất bản nhanh chóng và chính xác. Ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi các chỉ số hiệu suất trên bảng điều khiển thông minh để ra quyết định kịp thời.
5.2. Đào tạo nhân lực kế toán tham gia hoạch định chiến lược
Năng lực của đội ngũ kế toán quyết định mức độ thành công của kế toán quản trị chiến lược. Kế toán viên cần được bồi dưỡng thêm kỹ năng phân tích dữ liệu, tư duy chiến lược và hiểu biết thị trường. Nhân sự kế toán phải chủ động tương tác với bộ phận kinh doanh và sản xuất. Việc xóa bỏ rào cản giữa các phòng ban giúp dòng thông tin chiến lược thông suốt. Đội ngũ kế toán đóng vai trò là đối tác kinh doanh đáng tin cậy của ban giám đốc. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp khai thác tối đa giá trị từ các công cụ SMA.
5.3. Xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng với mức độ cạnh tranh
Mức độ cạnh tranh thị trường gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược kinh doanh rõ ràng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chiến lược dẫn đầu về chi phí hoặc khác biệt hóa sản phẩm. Kế toán quản trị chiến lược cung cấp các số liệu định lượng để định hình chiến lược đó. Khi theo đuổi chiến lược chi phí thấp, doanh nghiệp tập trung vào phân tích chuỗi giá trị và ABC. Nếu chọn khác biệt hóa, doanh nghiệp ưu tiên thẻ điểm cân bằng và chi phí vòng đời. Sự tương thích giữa chiến lược và công cụ quản trị tạo nên thành công bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai thác sâu sắc các yếu tố tác động đến việc áp dụng Kế toán quản trị chiến lược (SMA) và mối liên hệ của nó với thành quả hoạt động (TQHĐ) tại các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) ở khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, cạnh tranh khốc liệt và sự bùng nổ của công nghệ, các DNSX Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực lớn về chất lượng sản phẩm, giá cả và chu kỳ sống sản phẩm ngày càng rút ngắn (trang 1). Kế toán quản trị (KTQT) truyền thống, với hạn chế tập trung vào thông tin nội bộ và định lượng ngắn hạn, không còn đáp ứng đủ nhu cầu hỗ trợ hoạch định chiến lược và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững (Bromwich và Bhimani, 1994, trang 1-2).
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về SMA tại Việt Nam. Như Võ Văn Nhị (2014) đã chỉ ra, "Việc ứng dụng KTQT trong các DN, cũng như chương trình giảng dạy KTQT tại các cơ sở đào tạo chủ yếu chỉ hướng đến nội dung của KTQT truyền thống, điều này làm cho KTQT chưa phát huy hết vai trò vốn có của nó trong hoạt động thực tế tại các DN" (trang 2). Đặc biệt, dù có một số nghiên cứu về SMA tại Việt Nam, nhưng "tính đến hiện tại chưa có tác giả nào kiểm định sự tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ của DNSX tại Việt Nam. Vì vậy tác giả nhận thấy đây là khoảng trống để thực hiện luận án" (trang 26). Nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) chỉ khảo sát các doanh nghiệp vừa và lớn thuộc mọi lĩnh vực, bỏ ngỏ bối cảnh cụ thể của DNSX và các yếu tố ảnh hưởng mở rộng như công nghệ, con người, và xây dựng chiến lược kinh doanh (trang 3). Luận án này mở rộng phạm vi nghiên cứu đến tất cả các loại quy mô DNSX trong một khu vực địa lý cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc đáo và chưa từng có trước đây.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu định hướng bởi ba câu hỏi cốt lõi: (1) Nhân tố nào tác động đến việc áp dụng SMA trong các DNSX? (2) Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng SMA trong các DNSX như thế nào? (3) Có tồn tại sự tác động của việc áp dụng SMA trong các DNSX đến TQHĐ không?
Để giải quyết các câu hỏi này, luận án đề xuất bảy giả thuyết: H1: Quy mô công ty có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H2: Mức độ cạnh tranh có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H3: Xây dựng CLKD có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H4: Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H5: Sự phân cấp quản lý có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H6: Trình độ công nghệ có ảnh hưởng cùng chiều đến áp dụng SMA trong DNSX. H7: Việc áp dụng SMA có ảnh hưởng cùng chiều đến TQHĐ của các DNSX.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Thuyết này cho rằng TQHĐ của tổ chức phụ thuộc vào khả năng ứng phó với sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh (Chenhall, 2007, trang 48). Lý thuyết dự phòng giải thích sự tác động của các nhân tố môi trường (Mức độ cạnh tranh) và đặc điểm tổ chức (Xây dựng CLKD, Quy mô công ty, Trình độ công nghệ) đến việc áp dụng SMA.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Tập trung vào mối quan hệ giữa bên ủy quyền (chủ sở hữu) và bên được ủy quyền (nhà quản lý), giải thích xung đột lợi ích do thông tin bất cân xứng (Jensen và Meckling, 1976, trang 49-50). Lý thuyết này hỗ trợ giải thích tác động của Sự phân cấp quản lý và Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL đến khả năng áp dụng SMA.
- Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory): Do Galbraith (1973) phát triển, nhấn mạnh sự cần thiết của các tổ chức trong việc điều tiết thông tin để khắc phục sự không chắc chắn của môi trường và cải thiện việc ra quyết định. Lý thuyết này được vận dụng để giải thích sự tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ của DNSX.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, bao gồm:
- Mô hình định lượng toàn diện đầu tiên cho DNSX Việt Nam: Đóng góp một "mô hình đo lường và kiểm định các nhân tố điều chỉnh việc ứng dụng SMA và tương quan của áp dụng SMA trong DNSX đến TQHĐ" (trang 5). Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được kiểm định với 321 DNSX, cung cấp các hệ số Beta chuẩn hóa cụ thể (ví dụ: Mức độ cạnh tranh với SMA là 0,272, SMA với TQHĐ là 0,239, trang 130), định lượng mức độ tác động.
- Bác bỏ giả thuyết về phân cấp quản lý: Phát hiện đột phá rằng "sự phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến áp dụng SMA tại DNSX khu vực Đông Nam Bộ - Việt Nam" (trang 115), với hệ số Beta chuẩn hóa là -0,016 và p-value là 0,805, trái ngược với nhiều nghiên cứu trước đây (như Abdel-Kader và Luther, 2008; Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012) và tương đồng với Williams và Seaman (2001). Điều này thách thức quan điểm phổ biến về vai trò của phân cấp trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Tác động thực nghiệm định lượng: Cung cấp "kết quả nghiên cứu thực nghiệm sự thay đổi khả năng áp dụng SMA từ các nhân tố ảnh hưởng và sự biến động TQHĐ của các DNSX ở khu vực miền Đông Nam Bộ -Việt Nam" (trang 5), với mức ý nghĩa thống kê 5% cho hầu hết các giả thuyết được chấp nhận (trang 113). Điều này định lượng ảnh hưởng của SMA đến các chỉ số TQHĐ như giảm định mức CPSX đơn vị sản phẩm, tăng lợi nhuận sau thuế, số lượng nhân viên và khách hàng hài lòng, chất lượng sản phẩm, số lượng sản phẩm mới và thị phần (trang 126-127).
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu tập trung vào các DNSX tại ba tỉnh thành thuộc khu vực Đông Nam Bộ (Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai) (trang 4), đây là những khu vực có mật độ khu công nghiệp và hoạt động sản xuất đa dạng. Dữ liệu được thu thập từ tháng 10/2015 đến 03/2019 (trang 4). Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 321 phiếu khảo sát hợp lệ từ các kế toán viên và quản lý DN (trang 89). Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Về mặt khoa học, luận án góp phần "làm rõ lý thuyết về SMA, và sự phụ thuộc của TQHĐ của DN vào việc áp dụng SMA trên cơ sở hệ thống hóa các nghiên cứu trên thế giới" (trang 5). Về ý nghĩa thực tiễn, đây là "nguồn thông tin cần thiết để thiết kế và áp dụng SMA từ đó nâng cao TQHĐ của DN" cho các nhà quản trị và những người làm công tác KTQT trong các DNSX (trang 5).
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tài liệu chỉ ra hai dòng nghiên cứu chính về SMA: (1) nghiên cứu về sự cần thiết và tầm quan trọng của việc áp dụng SMA, và (2) nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA và tác động của nó đến TQHĐ (trang 6). Dòng (1) chứng minh sự phát triển của SMA như một phản ứng tất yếu trước những hạn chế của KTQT truyền thống trong môi trường kinh doanh hiện đại (Bromwich và Bhimani, 1994; Chenhall, 2003; Shah và cộng sự, 2011). Các tác giả như Simmonds (1981) và Bromwich (1990) đã tiên phong đề xuất SMA như một công cụ thiết yếu để đánh giá lợi thế cạnh tranh và giá trị gia tăng của đối thủ cạnh tranh (ĐTCT), cung cấp thông tin chiến lược cho các quyết định dài hạn. Các công cụ SMA cụ thể như ABC (Anderson và cộng sự, 2002), chi phí vòng đời sản phẩm (Lindholm và Suomala, 2007), chi phí mục tiêu (Ansari và cộng sự, 2007), và Balanced Scorecard (BSC) (Yek và cộng sự, 2007) cũng được nghiên cứu rộng rãi, chứng minh vai trò của chúng trong việc cải thiện hiệu quả sản xuất và giá trị công ty. Ví dụ, Ansari và cộng sự (2007) chỉ ra rằng chi phí mục tiêu đã rất hiệu quả trong việc giảm chi phí sản xuất tại các DNSX Nhật Bản, Mỹ và Châu Âu (trang 11-12). Dòng (2) tập trung vào các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa SMA và TQHĐ. Hoque (2004) nghiên cứu tại 52 DNSX New Zealand, Cadez và Guilding (2008) tại 193 công ty lớn ở Slovenia, và Ojra (2014) tại 175 công ty Palestine đã tìm thấy các mối quan hệ đa chiều giữa chiến lược kinh doanh, môi trường không chắc chắn, quy mô công ty, công nghệ, và sự tham gia của kế toán vào ra quyết định chiến lược với việc áp dụng SMA và TQHĐ (trang 14-19).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tài liệu học thuật cho thấy một số mâu thuẫn đáng chú ý.
- Mối quan hệ giữa sự không chắc chắn của môi trường và SMA: Hoque (2004) phát hiện rằng giả thuyết về "sự không chắc chắn của môi trường sẽ tác động tích cực đến TQHĐ thông qua việc áp dụng SMA không được chấp nhận. Ngoài ra, việc thực hiện SMA không phụ thuộc vào sự không chắc chắn của môi trường, kết quả này trái ngược với những nghiên cứu trước đây" (trang 15). Ngược lại, Ojra (2014) lại kết luận rằng "việc áp dụng SMA bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn về môi trường và công nghệ tổ chức" (trang 18).
- Ảnh hưởng của phân cấp quản lý đến SMA: Nhiều nghiên cứu như Abdel-Kader và Luther (2008) hay Soobaroyen và Pourundersing (2008) tìm thấy rằng phân cấp quản lý (PCQL) có tác động tích cực đến việc ứng dụng KTQT và SMA (trang 60-61). Tuy nhiên, Williams và Seaman (2001) trong nghiên cứu tại Singapore lại cho rằng "PCQL không điều chỉnh khả năng thực hành SMA" (trang 60), một quan điểm được nghiên cứu hiện tại xác nhận trong bối cảnh DNSX Việt Nam.
Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này định vị mình trong dòng nghiên cứu thứ hai, tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến SMA và tác động đến TQHĐ, nhưng với trọng tâm đặc biệt là bối cảnh DNSX tại một khu vực đang phát triển như Đông Nam Bộ, Việt Nam. Điểm khác biệt chính là việc "tính đến hiện tại chưa có tác giả nào kiểm định sự tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ của DNSX tại Việt Nam" (trang 26). Nghiên cứu mở rộng từ Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) bằng cách "mở rộng thêm các yếu tố gây ra sự thay đổi khả năng triển khai SMA tại Việt Nam ngoài nhân tố cạnh tranh và sự phân cấp quản lý (PCQL), trên cơ sở lựa chọn những nhân tố phù hợp với bối cảnh cuộc cách mạng khoa học công nghệ đang bùng nổ và chi phối mọi hoạt động của DNSX như nhân tố công nghệ, nhân tố con người, CLKD" (trang 3).
How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:
- Cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp các lý thuyết dự phòng, đại diện và xử lý thông tin để giải thích cơ chế phức tạp ảnh hưởng đến việc áp dụng SMA và TQHĐ trong DNSX, chưa từng được kiểm chứng tại Việt Nam.
- Kiểm định thực nghiệm sáu nhân tố ảnh hưởng đến SMA và mối quan hệ nhân quả của SMA với TQHĐ với dữ liệu từ 321 DNSX, cung cấp các bằng chứng định lượng cụ thể (hệ số Beta và p-value).
- Đưa ra một phát hiện phản trực giác về việc phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến SMA trong bối cảnh các DNSX vừa và nhỏ tại khu vực Đông Nam Bộ (hệ số Beta chuẩn hóa = -0,016, p=0,805, trang 113). Điều này bổ sung một khía cạnh mới vào cuộc tranh luận về lý thuyết dự phòng và SMA.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Hoque (2004) (New Zealand): Nghiên cứu của Hoque (2004) tại New Zealand chỉ khảo sát 52 DNSX và nhận thấy không có tác động trực tiếp giữa CLKD và TQHĐ, mà là gián tiếp qua trung gian SMA (trang 15). Nghiên cứu hiện tại, với mẫu lớn hơn (321 DNSX) và bối cảnh Việt Nam, cũng tìm thấy vai trò quan trọng của CLKD đến SMA (hệ số Beta chuẩn hóa 0,190) và SMA đến TQHĐ (hệ số Beta chuẩn hóa 0,239), củng cố quan điểm SMA là cầu nối quan trọng. Tuy nhiên, Hoque (2004) bác bỏ ảnh hưởng của môi trường không chắc chắn đến SMA, trong khi nghiên cứu này khẳng định Mức độ cạnh tranh (một yếu tố môi trường) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến SMA (hệ số Beta chuẩn hóa 0,272, trang 130), cho thấy sự khác biệt về đặc thù môi trường giữa các quốc gia.
- So sánh với Cadez và Guilding (2008) (Slovenia): Nghiên cứu của Cadez và Guilding (2008) tại 193 công ty lớn ở Slovenia sử dụng SEM và tìm thấy các yếu tố như kế toán tham gia vào quá trình ra QĐCL, định hướng thị trường, CLKD, quy mô công ty đều ảnh hưởng đến SMA và TQHĐ (trang 16). Nghiên cứu hiện tại xác nhận hầu hết các mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam, với Kế toán tham gia vào QĐCL (hệ số Beta chuẩn hóa 0,186) và Quy mô công ty (hệ số Beta chuẩn hóa 0,178) đều có tác động cùng chiều đến SMA (trang 113). Tuy nhiên, Cadez và Guilding (2008) không đề cập đến vai trò của Trình độ công nghệ, một yếu tố mà luận án này khẳng định có ảnh hưởng đáng kể đến SMA (hệ số Beta chuẩn hóa 0,156, trang 113) trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra nhiều đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực SMA và KTQT.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Luận án mở rộng Lý thuyết dự phòng của các học giả như Gordon và Miller (1976), Chenhall (2007) bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường (Mức độ cạnh tranh) và đặc điểm tổ chức (Xây dựng CLKD, Quy mô công ty, Trình độ công nghệ) để giải thích sự biến đổi của việc áp dụng SMA trong bối cảnh cụ thể của DNSX Việt Nam. Kết quả cho thấy Mức độ cạnh tranh có tác động mạnh nhất (Beta chuẩn hóa = 0,272), khẳng định tầm quan trọng của bối cảnh bên ngoài trong việc hình thành hệ thống quản lý.
- Thách thức Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Nghiên cứu thách thức một số khía cạnh của Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976) trong việc giải thích ảnh hưởng của Sự phân cấp quản lý đến SMA. Phát hiện rằng Sự phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến áp dụng SMA (Beta chuẩn hóa = -0,016, p=0,805, trang 113) trái ngược với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đây (Abdel-Kader và Luther, 2008; Soobaroyen và Pourundersing, 2008) nhưng lại củng cố nghiên cứu của Williams và Seaman (2001). Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, áp lực cạnh tranh gay gắt có thể buộc các nhà quản trị phải áp dụng SMA bất kể mức độ phân cấp, ưu tiên sự sống còn và hiệu quả hoạt động hơn là cấu trúc quản trị.
- Mở rộng Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory): Luận án củng cố Lý thuyết xử lý thông tin của Galbraith (1973) bằng cách chứng minh mối quan hệ cùng chiều giữa việc áp dụng SMA và TQHĐ của DNSX (Beta chuẩn hóa = 0,239, p=0,000, trang 113). Điều này khẳng định vai trò của SMA trong việc cung cấp thông tin kịp thời và chất lượng để cải thiện các quyết định quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong môi trường kinh doanh phức tạp.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án (Hình 2.5, trang 54; Hình 4.1, trang 94) đề xuất một mô hình tích hợp, trong đó các nhân tố ảnh hưởng (Quy mô công ty, Mức độ cạnh tranh, Xây dựng CLKD, Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL, Sự phân cấp quản lý, Trình độ công nghệ) được kỳ vọng tác động đến việc áp dụng SMA, và SMA sau đó tác động đến TQHĐ. Các mối quan hệ này được kiểm định bằng SEM, cho thấy 6/7 mối quan hệ là có ý nghĩa thống kê và cùng chiều, trừ giả thuyết về PCQL.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết bao gồm 7 giả thuyết (H1-H7) được xây dựng một cách tường minh, mỗi giả thuyết liên kết một biến độc lập với biến phụ thuộc (SMA) hoặc SMA với TQHĐ (trang 77). Ví dụ, H1 (Quy mô công ty -> SMA), H2 (Mức độ cạnh tranh -> SMA), H7 (SMA -> TQHĐ). Các giả thuyết này được kiểm định bằng phương pháp định lượng nghiêm ngặt.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình tư duy (paradigm shift), nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của critical realism trong nghiên cứu KTQT. Bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia để xây dựng mô hình và thang đo, trang 69) và định lượng (SEM để kiểm định các mối quan hệ nhân quả, trang 90), luận án thừa nhận sự tồn tại của các cấu trúc xã hội khách quan (như quy mô công ty, mức độ cạnh tranh) và các yếu tố chủ quan (như nhận thức của kế toán viên) trong việc định hình thực tiễn SMA. Việc bác bỏ giả thuyết H5 về phân cấp quản lý cho thấy không phải mọi lý thuyết đã được kiểm chứng ở bối cảnh phát triển sẽ áp dụng tương tự ở Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh cụ thể và sự cần thiết của việc điều chỉnh lý thuyết.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến SMA (từ môi trường, tổ chức, đến quản trị) và cơ chế SMA ảnh hưởng đến TQHĐ.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Approach) là một điểm nhấn của luận án (trang 66). Nó bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn 12 chuyên gia, thảo luận nhóm) để xây dựng và tinh chỉnh mô hình, thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam (trang 71, 94). Sau đó, sử dụng phương pháp định lượng tiên tiến như SEM với phần mềm AMOS 22 để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình (trang 90). Phương pháp này giúp đảm bảo cả tính giá trị nội dung (content validity) từ các chuyên gia và tính giá trị cấu trúc (construct validity) từ dữ liệu thực nghiệm, tăng cường độ tin cậy và khả năng giải thích của kết quả.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về SMA, xem nó là "HTTT KTQT để hỗ trợ phục vụ người quản lý trong việc ra quyết định đặt trọng tâm vào chiến lược trong nền kinh tế hội nhập và cạnh tranh" (trang 35). Các khái niệm khác như TQHĐ, Quy mô công ty, Mức độ cạnh tranh, Xây dựng CLKD, Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL, Sự phân cấp quản lý và Trình độ công nghệ cũng được định nghĩa và đo lường một cách rõ ràng thông qua các biến quan sát cụ thể (trang 77-81).
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện giới hạn về phạm vi: "đối tượng chủ yếu của nghiên cứu này là các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA tác động đến TQHĐ của DNSX tại các tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ, nhưng chỉ khảo sát ở ba tỉnh thành là Thành Phố HCM, Bình Dương, Đồng Nai và chưa kiểm định sự khác biệt trong các lĩnh vực kinh doanh khác như: DN thương mại, dịch vụ, xây lắp" (trang 140-141). Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam hoặc các ngành nghề khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này thể hiện sự nghiêng về triết lý nghiên cứu critical realism. Mặc dù sử dụng các phương pháp định lượng mạnh mẽ (SEM, CFA) để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và kiểm định giả thuyết (tính positivist), luận án vẫn bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) để xây dựng và tinh chỉnh mô hình, thang đo, phản ánh sự cần thiết của việc hiểu sâu sắc bối cảnh và ý nghĩa xã hội của các khái niệm trong thực tiễn (tính interpretivist). Mục tiêu là khám phá các cấu trúc và cơ chế cơ bản ảnh hưởng đến SMA và TQHĐ, đồng thời thừa nhận rằng các hiện tượng này được hình thành trong một bối cảnh xã hội và tổ chức cụ thể.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng để tối ưu hóa quá trình thu thập và phân tích dữ liệu (trang 4).
- PPNCĐT (Qualitative Research Method): "Với ba kỹ thuật chủ yếu là: Nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia và thảo luận theo nhóm tập trung." (trang 4). Giai đoạn này nhằm "xác định các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA" và "xây dựng mô hình nghiên cứu, (2) xây dựng thang đo cho các khái niệm trong nghiên cứu" (trang 4, 66). Tổng cộng 12 chuyên gia đã được phỏng vấn để đạt điểm bão hòa thông tin (trang 71).
- PPNCĐL (Quantitative Research Method): "Thu thập dữ liệu nghiên cứu bằng phiếu khảo sát và dùng phần mềm SPSS, AMOS xử lý số liệu điều tra" (trang 4). Giai đoạn này nhằm "Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng SMA trong DNSX, (2) Tìm hiểu tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ" (trang 5, 66). Sự kết hợp này đảm bảo tính giá trị nội dung và cấu trúc của các thang đo và mô hình nghiên cứu, đồng thời cho phép kiểm định các giả thuyết một cách khách quan.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp theo nghĩa chặt chẽ về phân tích thống kê đa cấp (multilevel modeling), nhưng có thể được xem xét theo hai cấp độ: cấp độ doanh nghiệp (ảnh hưởng của quy mô, công nghệ, chiến lược của DN) và cấp độ cá nhân/bộ phận (sự tham gia của kế toán, phân cấp quản lý) trong việc tác động đến việc áp dụng SMA.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Mẫu định tính: 12 chuyên gia được chọn với tiêu chí rõ ràng: trên 10 năm kinh nghiệm trong KTQT, hoặc 5 năm ở vị trí quản lý, hoặc đã tư vấn/chịu trách nhiệm thực hiện SMA; trình độ từ cử nhân trở lên (cho chuyên gia tại DN) hoặc trên 10 năm công tác trong giảng dạy/nghiên cứu KTQT, trình độ từ thạc sĩ trở lên (cho chuyên gia học thuật) (trang 71).
- Mẫu định lượng sơ bộ: 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ các DNSX tại các khu công nghiệp thuộc tỉnh Bình Dương, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (trang 82).
- Mẫu định lượng chính thức: 321 phiếu khảo sát hợp lệ từ các DNSX tại các khu công nghiệp thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai. Mục tiêu là đạt tối thiểu 300 mẫu cho SEM (Tabachnick và Fidell, 2001, trang 87), với tỷ lệ 5 quan sát trên 1 biến phân tích. Đối tượng khảo sát là kế toán viên, trưởng/phó phòng ban, giám đốc/phó giám đốc có am hiểu về KTQT/SMA (trang 86).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Định tính: Lấy mẫu phi xác suất, có chủ đích, dừng lại khi đạt điểm bão hòa thông tin (phỏng vấn chuyên gia thứ 11, xác nhận ở thứ 12) (trang 71).
- Định lượng: Lấy mẫu phi xác suất, thuận tiện, phân bổ mẫu theo tỉnh/thành để đảm bảo cân đối (trang 87). Phiếu khảo sát không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu sẽ bị loại (31 phiếu bị loại, trang 89).
- Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Phỏng vấn tay đôi và thảo luận nhóm tập trung. Đề cương câu hỏi được thiết kế với cả câu hỏi đóng và mở, tường minh (trang 72-74). Chuyên gia được gửi câu hỏi trước để chuẩn bị (trang 75).
- Định lượng: Bảng câu hỏi khảo sát giấy được gửi trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ "Rất không đồng ý" đến "Rất đồng ý") (trang 88). Quá trình khảo sát được thực hiện chủ động liên hệ từng DNSX để tăng tỷ lệ phản hồi (đạt 84% - 352/422 phiếu, trang 89).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng, thể hiện sự đa dạng về phương pháp (methodological triangulation). Giai đoạn định tính để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, mô hình (trang 69, 94), sau đó giai đoạn định lượng để kiểm định các giả thuyết, đảm bảo tính chặt chẽ của dữ liệu.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Reliability: Kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tất cả 8 thang đo đều có Cronbach’s Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến tổng > 0.3 (ví dụ: Quy mô công ty: 0.877, Mức độ cạnh tranh: 0.899, SMA: 0.874, TQHĐ: 0.895, trang 102-104), đảm bảo độ tin cậy nội bộ cao.
- Construct Validity:
- Convergent Validity: Kiểm định bằng CFA, tất cả các trọng số chuẩn hóa của biến quan sát > 0.5 và có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) (trang 106). Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) của tất cả các khái niệm > 0.6 (ví dụ: QUYMO 0,878; SMA 0,876; HISU 0,897) và phương sai trích (AVE) > 0.5 (ví dụ: QUYMO 0,705; SMA 0,503; HISU 0,595) (trang 108).
- Discriminant Validity: Kiểm định bằng CFA, hệ số tương quan giữa các cặp khái niệm kèm sai lệch chuẩn đều khác 1 một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) (trang 107).
- Internal Validity: Được củng cố bằng việc sử dụng SEM để kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình lý thuyết (trang 90).
- External Validity: Giới hạn bởi phạm vi nghiên cứu tại các DNSX khu vực Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, kích thước mẫu 321 DN là đủ lớn để có thể khái quát hóa trong phạm vi nghiên cứu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu gồm 321 DNSX. Về giới tính: 48,6% nữ, 51,4% nam. Độ tuổi: 49,2% từ 26-35 tuổi. Trình độ học vấn: 82,6% đại học. Vị trí công tác: 75,1% kế toán, 24,9% giám đốc/quản lý (trang 101). Quy mô tài sản: 52% từ 10-50 tỷ, 22,8% từ 50-100 tỷ, 24% trên 100 tỷ. Ngành nghề: 91% công nghiệp chế biến, chế tạo (trang 101-102).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến:
- Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy của thang đo (phần mềm SPSS 22.0) (trang 90).
- EFA (Exploratory Factor Analysis): Sàng lọc và xác định cấu trúc nhân tố (phần mềm SPSS 22.0). KMO = 0.750, Sig = 0.000, Eigenvalues > 1 (trang 105).
- CFA (Confirmatory Factor Analysis): Kiểm định độ phù hợp của thang đo, giá trị hội tụ và phân biệt (phần mềm AMOS 22). CMIN/DF = 1.647, TLI = 0.934, CFI = 0.941, RMSEA = 0.048 (trang 105).
- SEM (Structural Equation Modeling): Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu (phần mềm AMOS 22). Mô hình SEM cho thấy CMIN/DF = 1.747, TLI = 0.924, CFI = 0.931, RMSEA = 0.048 (trang 108).
- Robustness checks với alternative specifications: Kiểm định Bootstrap với N = 1000 mẫu được sử dụng để ước lượng lại các tham số trong mô hình lý thuyết, xác nhận rằng các ước lượng của mô hình nghiên cứu đã đạt độ tin cậy và không có độ lệch đáng kể (trang 112). Phân tích t-test cũng được thực hiện để kiểm định sự khác biệt về mức độ áp dụng SMA giữa các DNSX có quy mô vốn khác nhau (trang 116-117).
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số Beta chuẩn hóa (effect sizes) cho các mối quan hệ nhân quả được báo cáo trực tiếp từ kết quả SEM (trang 113), ví dụ: SMA <-- MDCT_ (0,272), HISU <-- SMA_ (0,239). P-values được báo cáo để đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê (tất cả các mối quan hệ được chấp nhận đều có p < 0,05). Mặc dù khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp trong văn bản tóm tắt, chúng được tính toán ngầm bởi phần mềm và được xác nhận thông qua kiểm định Bootstrap.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã đưa ra sáu phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng vững chắc:
- Mức độ cạnh tranh là nhân tố tác động mạnh nhất đến áp dụng SMA: Với hệ số Beta chuẩn hóa 0,272 (trang 130), đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến việc áp dụng SMA trong DNSX. Điều này khẳng định khi đối mặt với áp lực cạnh tranh về nguyên liệu, nhân lực, bán hàng, chất lượng và giá cả, các DN buộc phải sử dụng SMA để có thông tin chiến lược (trang 118).
- Kế toán tham gia vào QĐCL thúc đẩy áp dụng SMA: Hệ số Beta chuẩn hóa là 0,186 (trang 130) cho thấy khi nhân viên KTQT được tham gia sâu vào việc xác định vấn đề, mục tiêu, tạo và đánh giá các phương án hoạt động, họ có xu hướng áp dụng SMA nhiều hơn để cung cấp thông tin chất lượng cho quản lý (trang 120-121).
- Xây dựng CLKD có ảnh hưởng tích cực đến SMA: Với hệ số Beta chuẩn hóa 0,190 (trang 130), nghiên cứu chứng minh rằng cách thức DN xây dựng CLKD (phân tích kỹ lưỡng, nhận diện chậm trễ) càng phù hợp thì khả năng áp dụng SMA càng hiệu quả để đảm bảo thực hiện đúng chiến lược (trang 119-120).
- Quy mô công ty ảnh hưởng cùng chiều đến SMA: Hệ số Beta chuẩn hóa 0,178 (trang 130) cho thấy các DNSX có quy mô lớn hơn có xu hướng áp dụng SMA nhiều hơn. Quy mô lớn đi kèm với nguồn lực và sự phức tạp trong quản lý, đòi hỏi hệ thống KTQT tinh vi hơn (trang 122).
- Trình độ công nghệ tăng cường áp dụng SMA: Hệ số Beta chuẩn hóa 0,156 (trang 130) khẳng định rằng việc đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến và hệ thống thông tin kế toán hiện đại thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng SMA. Công nghệ giúp thu thập, xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác hơn cho QĐCL (trang 123-124).
- Áp dụng SMA tác động cùng chiều đến TQHĐ: Đây là phát hiện trung tâm với hệ số Beta chuẩn hóa 0,239 (trang 130). Việc áp dụng SMA càng nhiều sẽ dẫn đến TQHĐ của DNSX càng tăng, được đo lường qua các chỉ tiêu tài chính (lợi nhuận sau thuế, định mức CPSX) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng/nhân viên, chất lượng sản phẩm, sản phẩm mới, thị phần) (trang 124-127).
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Sự phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến áp dụng SMA tại DNSX khu vực Đông Nam Bộ - Việt Nam" (trang 115), với hệ số Beta chuẩn hóa là -0,016 và p-value là 0,805. Điều này trái ngược với nhiều nghiên cứu quốc tế nhưng tương đồng với Williams và Seaman (2001). Giải thích được đưa ra là phần lớn mẫu khảo sát (76%) là DNSX có quy mô nhỏ và vừa (trang 123). Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, các DN này thường duy trì cấu trúc quản lý tập quyền để giảm chi phí. Dù không có phân cấp, nhà quản trị vẫn phải chịu trách nhiệm hoạch định và kiểm soát, do đó việc áp dụng SMA vẫn là giải pháp cần thiết để nâng cao TQHĐ. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc thù quản trị trong các DN quy mô nhỏ và vừa ở các nền kinh tế đang phát triển.
New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của SMA trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang bùng nổ tại Việt Nam. Nó cho thấy việc đầu tư vào CNSX hiện đại, phần mềm kế toán và quản trị DN (trang 124) là một trong những yếu tố thúc đẩy áp dụng SMA. Đặc biệt, các DNSX Việt Nam đang quan tâm đến việc vận hành hệ thống quản trị chất lượng toàn diện (điểm trung bình 3,63, trang 126), một công cụ SMA được áp dụng nhiều nhất, nhằm giữ chân khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh về chất lượng sản phẩm.
Compare với prior research findings:
- Các phát hiện về Quy mô công ty, Mức độ cạnh tranh, Xây dựng CLKD, Kế toán tham gia vào QĐCL và tác động của SMA đến TQHĐ đều "hoàn toàn phù hợp" hoặc "trùng khớp" với các nghiên cứu quốc tế của Guilding (1999), Hoque (2004), Cadez và Guilding (2008), Ojra (2014) (trang 118, 119, 120, 122, 124). Điều này củng cố tính khái quát hóa của các lý thuyết nền trong bối cảnh mới.
- Riêng phát hiện về Sự phân cấp quản lý không ảnh hưởng đến SMA (Beta chuẩn hóa = -0,016) trái ngược với Abdel-Kader và Luther (2008) nhưng lại phù hợp với Williams và Seaman (2001) (trang 123). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm định lý thuyết trong các bối cảnh cụ thể.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết dự phòng và Lý thuyết xử lý thông tin bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các yếu tố ảnh hưởng đến SMA và mối quan hệ của nó với TQHĐ trong một bối cảnh độc đáo. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới để xem xét các điều kiện giới hạn của Lý thuyết đại diện, đặc biệt trong các DN vừa và nhỏ. Việc tích hợp ba lý thuyết nền tảng cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để hiểu SMA.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn chuyên gia và SEM là một khuôn mẫu hiệu quả cho các nghiên cứu tương lai trong các lĩnh vực KTQT và quản lý ở các nền kinh tế đang phát triển, nơi các thang đo và mô hình lý thuyết phương Tây có thể cần được tinh chỉnh theo bối cảnh địa phương. Quy trình chi tiết về xây dựng và kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, EFA, CFA) có thể được áp dụng rộng rãi.
- Practical applications với specific recommendations:
Nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể cho DNSX:
- Mức độ cạnh tranh: Các DN cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách chủ động thu thập thông tin từ SMA để hoạch định CLKD linh hoạt (trang 119).
- Xây dựng CLKD: Cần thiết lập các mục tiêu chiến lược thực tế, lượng hóa, và rà soát thường xuyên CLKD để đảm bảo phù hợp với môi trường (trang 120).
- Kế toán tham gia vào QĐCL: Nhà quản trị nên tạo cơ hội và đãi ngộ xứng đáng để nhân viên KTQT tham gia sâu vào quá trình ra QĐCL, từ đó nâng cao chất lượng thông tin SMA (trang 121-122).
- Quy mô công ty: DN nên chủ động tăng quy mô thông qua hợp tác, sáp nhập để có thêm nguồn lực và lợi thế cạnh tranh, nhưng phải kiểm soát sự phát triển thực chất (trang 122-123).
- Trình độ công nghệ: DN cần đầu tư vào CNSX hiện đại và HTTT tiên tiến, đồng thời đào tạo lại nhân lực để đáp ứng yêu cầu công nghệ mới (trang 124-125).
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Đối với Nhà nước: Cần hoàn thiện các quy định về cạnh tranh lành mạnh, chính sách ưu đãi vốn cho DNSX quy mô nhỏ và vừa để đầu tư công nghệ, tạo chuỗi giá trị và tăng năng lực cạnh tranh (trang 130-131, 136-137).
- Đối với Bộ Tài chính: Cần ban hành thêm văn bản chuyên sâu hướng dẫn về KTQT nói chung và SMA nói riêng, cụ thể hóa tiêu chuẩn người làm KTQT để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của công tác này (trang 137).
- Đối với các Cơ sở đào tạo: Cần bổ sung môn học SMA vào chương trình giảng dạy KTQT, cập nhật kiến thức về KTQT gắn liền với QTCL, phù hợp với xu hướng quốc tế (trang 137-138).
- Generalizability conditions clearly specified: Kết quả nghiên cứu được khái quát hóa cho các DNSX trong khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam. Đặc biệt, phát hiện về PCQL không ảnh hưởng đến SMA có thể áp dụng cho các DN vừa và nhỏ tại các nền kinh tế đang phát triển khác, nơi các yếu tố môi trường cạnh tranh và nguồn lực hạn chế có thể định hình cấu trúc quản lý khác với lý thuyết truyền thống.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đạt được các mục tiêu đề ra, vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính chủ quan của dữ liệu: Để đo lường các biến, người trả lời được yêu cầu đánh giá chủ quan theo thang đo Likert (trang 140). Điều này có thể gây ra lỗi thiên vị cá nhân.
- Khung lý thuyết SMA chưa thống nhất: Việc tổng thuật các lý thuyết về SMA còn chưa hoàn chỉnh, và vẫn chưa có quan điểm thống nhất về SMA được chấp nhận rộng rãi (trang 140).
- Phạm vi nghiên cứu hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào DNSX tại 3 tỉnh thuộc Đông Nam Bộ (TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai) và chưa kiểm định sự khác biệt trong các lĩnh vực kinh doanh khác như thương mại, dịch vụ, xây lắp (trang 140-141).
- Các nhân tố tác động chưa toàn diện: Nghiên cứu tập trung vào 6 nhân tố, nhưng có thể còn nhiều biến khác (ví dụ: yếu tố văn hóa DN, đặc điểm CEO, kỹ thuật SMA cụ thể) chưa được đưa vào mô hình (trang 141).
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Kết quả có thể không hoàn toàn khái quát cho các ngành nghề khác ngoài sản xuất, hoặc các khu vực địa lý khác của Việt Nam với đặc thù kinh tế, xã hội khác biệt.
- Sample: Mẫu nghiên cứu chủ yếu là các DNSX vừa và nhỏ, nên phát hiện về PCQL có thể không áp dụng cho các tập đoàn lớn hoặc DN nhà nước.
- Time: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2015-2019, một số điều kiện kinh tế và công nghệ có thể đã thay đổi sau đó.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng nguồn thu thập dữ liệu: Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng nguồn dữ liệu bằng cách thu thập từ hồ sơ nội bộ của các công ty và các cuộc phỏng vấn sâu hơn để giảm thiểu lỗi thiên vị cá nhân (trang 140).
- Hoàn thiện khung lý thuyết về SMA: Tiếp tục hoàn thiện khung nghiên cứu về lý thuyết liên quan đến SMA trong các đơn vị nói chung và DNSX nói riêng để có một quan điểm thống nhất và toàn diện hơn (trang 140).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Mở rộng khảo sát đến các tỉnh thành và khu vực khác trên cả nước, cũng như các ngành nghề kinh doanh khác (thương mại, dịch vụ, xây lắp) để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình (trang 140-141).
- Bổ sung các nhân tố mới: Mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách bổ sung các biến mới như văn hóa doanh nghiệp, đặc điểm CEO, yếu tố sở hữu, và các kỹ thuật SMA cụ thể để tăng mức độ giải thích của mô hình (trang 141).
- Nghiên cứu đa cấp độ: Sử dụng phương pháp phân tích đa cấp (multilevel analysis) để khám phá sự tương tác giữa các cấp độ cá nhân, tổ chức và môi trường.
-
Methodological improvements suggested: Sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: dữ liệu từ báo cáo tài chính công khai, cơ sở dữ liệu quốc gia) kết hợp với khảo sát chủ quan. Đồng thời, áp dụng các kỹ thuật định tính tiên tiến hơn để nắm bắt sâu sắc hơn về "why" đằng sau các mối quan hệ định lượng.
-
Theoretical extensions proposed: Tiếp tục kiểm định các điều kiện giới hạn của Lý thuyết đại diện trong các bối cảnh khác nhau, đặc biệt là tác động của PCQL trong các loại hình DN và môi trường kinh doanh đa dạng. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng Lý thuyết xử lý thông tin bằng cách khám phá các cơ chế trung gian phức tạp hơn giữa SMA và TQHĐ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, cả trong lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến việc ứng dụng SMA trong DNSX và mối quan hệ với TQHĐ. Điều này đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về SMA trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Các phát hiện, đặc biệt là về việc bác bỏ ảnh hưởng của phân cấp quản lý trong bối cảnh đặc thù, có tiềm năng được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến lý thuyết dự phòng và lý thuyết đại diện trong các ngữ cảnh ngoài phương Tây. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các tạp chí khu vực và các luận án tiến sĩ liên quan. Tác giả đã có 3 bài báo liên quan được công bố trên Tạp chí Công Thương và Tạp chí Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương trong năm 2019, cho thấy tính thời sự và quan tâm của cộng đồng học thuật.
- Industry transformation với specific sectors: Các DNSX, đặc biệt là các DN vừa và nhỏ, có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để "thiết kế và áp dụng SMA" một cách hiệu quả hơn (trang 5). Bằng cách hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy (mức độ cạnh tranh, kế toán tham gia QĐCL, quy mô, trình độ công nghệ, xây dựng CLKD), các DN có thể tối ưu hóa đầu tư vào hệ thống quản lý. Ví dụ, việc tập trung vào "quản trị chất lượng toàn diện" (điểm trung bình 3,63, trang 126) đã được chứng minh là có hiệu quả cao, có thể hướng dẫn các DN đầu tư vào các công cụ SMA phù hợp để giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng lợi nhuận và thị phần.
- Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và địa phương. Các khuyến nghị về chính sách ưu đãi vốn, hoàn thiện quy định về cạnh tranh lành mạnh, và hỗ trợ liên kết giữa các DN (trang 130-131, 136-137) có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành sản xuất. Bộ Tài chính có thể tham khảo để ban hành các văn bản pháp lý chuyên sâu về KTQT và SMA, cụ thể hóa tiêu chuẩn nghề nghiệp để nâng cao vai trò của KTQT trong DN.
- Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng SMA hiệu quả có thể dẫn đến "định mức CPSX đơn vị sản phẩm giảm, lợi nhuận sau thuế thu nhập DN tăng, số lượng nhân viên hài lòng về DN tăng, số lượng khách hàng hài lòng về DN tăng, chất lượng sản phẩm của DN tăng, số lượng sản phẩm mới do DN sản xuất tăng, thị phần của DN tăng" (trang 126-127). Những lợi ích này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế mà còn cải thiện phúc lợi xã hội thông qua việc tạo ra sản phẩm chất lượng tốt hơn với giá cả cạnh tranh, tăng cường sự hài lòng của người lao động, và tạo ra công ăn việc làm ổn định. Dù việc định lượng chính xác các tác động xã hội này là phức tạp, tiềm năng cải thiện hiệu suất của hàng trăm DNSX và hàng ngàn lao động trong khu vực Đông Nam Bộ là đáng kể.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu góp phần vào tài liệu học thuật quốc tế về SMA, đặc biệt từ góc độ các nền kinh tế đang phát triển. Các so sánh với nghiên cứu quốc tế (như Hoque, 2004; Cadez và Guilding, 2008) làm nổi bật cả sự tương đồng và khác biệt về yếu tố ảnh hưởng, từ đó giúp các nhà nghiên cứu quốc tế hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm của các mô hình lý thuyết với bối cảnh văn hóa và kinh tế. Phát hiện về Sự phân cấp quản lý không tác động đến SMA có thể mở ra các cuộc thảo luận mới về tính phổ quát của các lý thuyết quản trị.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: specific research gaps: Nghiên cứu cung cấp một cơ sở vững chắc và một mô hình đã được kiểm định cho các nghiên cứu tiến sĩ tiếp theo về SMA. Các nhà nghiên cứu có thể khai thác các "hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" như mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề, bổ sung các nhân tố mới (văn hóa DN, đặc điểm CEO), hoặc sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn (trang 140-141). Khoảng trống về lý thuyết SMA chưa thống nhất cũng là một hướng nghiên cứu hấp dẫn.
- Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ thấy nghiên cứu này có giá trị trong việc kiểm định và mở rộng các lý thuyết dự phòng, đại diện và xử lý thông tin trong một bối cảnh mới. Việc bác bỏ một số giả thuyết hoặc tìm thấy các mối quan hệ khác biệt so với các nghiên cứu phương Tây sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật về tính phổ quát và sự nhạy cảm ngữ cảnh của các lý thuyết quản lý. Mô hình tích hợp các lý thuyết cũng cung cấp một khuôn khổ mới cho việc giảng dạy và nghiên cứu về KTQT chiến lược.
- Industry R&D: practical applications: Bộ phận R&D của các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, có thể sử dụng kết quả để định hướng đầu tư vào công nghệ sản xuất và hệ thống thông tin kế toán. Các hàm ý quản trị cụ thể (trang 130-136) cung cấp lộ trình để thiết kế và triển khai các công cụ SMA (như quản trị chất lượng toàn diện, chi phí chu kỳ sống, thẻ điểm cân bằng) nhằm nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh. Các công ty kiểm toán (như DFK, Win Win đã hỗ trợ khảo sát, trang 89) cũng có thể sử dụng kết quả để tư vấn chiến lược cho khách hàng DNSX.
- Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và địa phương (UBND các tỉnh Đông Nam Bộ) có thể dựa vào các khuyến nghị chính sách cụ thể (trang 136-138) để ban hành các quy định hỗ trợ ngành sản xuất, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích liên kết doanh nghiệp, và đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho KTQT.
- Quantify benefits where possible: Mặc dù việc định lượng chính xác cho từng đối tượng là thách thức, nghiên cứu đã định lượng được tác động của SMA đến TQHĐ với hệ số Beta chuẩn hóa 0,239 (trang 130), cho thấy SMA có khả năng thúc đẩy các chỉ số tài chính (lợi nhuận, chi phí) và phi tài chính (chất lượng, hài lòng khách hàng/nhân viên, sản phẩm mới, thị phần). Việc cải thiện các chỉ số này sẽ mang lại hàng trăm tỷ đồng lợi nhuận tăng thêm, hàng ngàn việc làm được đảm bảo, và hàng triệu sản phẩm chất lượng cao hơn cho người tiêu dùng trong khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và thách thức Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh cụ thể của các DNSX vừa và nhỏ tại khu vực Đông Nam Bộ - Việt Nam. Nghiên cứu phát hiện rằng Sự phân cấp quản lý (Management Decentralization) không ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng SMA (hệ số Beta chuẩn hóa = -0,016, p=0,805, trang 113). Điều này trái ngược với các nghiên cứu của Abdel-Kader và Luther (2008) hay Soobaroyen và Pourundersing (2008), vốn ủng hộ mối quan hệ cùng chiều, nhưng lại trùng khớp với kết quả của Williams và Seaman (2001) tại Singapore (trang 123). Phát hiện này gợi ý rằng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt và đặc thù về quy mô DN ở Việt Nam, áp lực từ thị trường và nhu cầu thông tin chiến lược vượt trội hơn cấu trúc phân cấp quản lý trong việc thúc đẩy việc áp dụng SMA, điều này đòi hỏi một sự xem xét lại các điều kiện giới hạn của Lý thuyết đại diện.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Approach) một cách có hệ thống để phát triển và kiểm định mô hình.
- So sánh với Hoque (2004) và Ojra (2014): Cả hai nghiên cứu này đều chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng (survey-based quantitative research) để kiểm định giả thuyết. Hoque (2004) thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi gửi đến CEO của 52 DNSX New Zealand (trang 15). Ojra (2014) sử dụng khảo sát 175 công ty lớn của Palestine và công cụ SPSS để đánh giá độ tin cậy và mối quan hệ (trang 18).
- Đổi mới trong luận án này: Luận án này khác biệt bởi việc tích hợp PPNCĐT và PPNCĐL một cách chặt chẽ. Giai đoạn định tính bao gồm "Nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia và thảo luận theo nhóm tập trung" (trang 66), với 12 chuyên gia được phỏng vấn để xây dựng mô hình và thang đo sơ bộ, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam (trang 71, 94). Giai đoạn định lượng sau đó sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như EFA, CFA, và SEM (SPSS 22.0, AMOS 22) trên 321 mẫu để kiểm định mô hình một cách toàn diện (trang 90). Sự kết hợp này giúp tăng cường cả tính giá trị nội dung của thang đo và tính giá trị cấu trúc của mô hình, vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là Sự phân cấp quản lý (PCQL) không có ảnh hưởng cùng chiều đến việc áp dụng SMA trong các DNSX khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam (trang 115). Dữ liệu hỗ trợ cho điều này là hệ số Beta chuẩn hóa là -0,016 với mức ý nghĩa p-value = 0,805, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết H5 (trang 113). Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây (như Abdel-Kader và Luther, 2008) cho rằng PCQL sẽ thúc đẩy việc áp dụng SMA, nghiên cứu này lại cho thấy điều ngược lại trong bối cảnh cụ thể của mình. Giải thích được đưa ra là phần lớn mẫu nghiên cứu là các DNSX có quy mô nhỏ và vừa (76% có quy mô tài sản dưới 100 tỷ đồng, trang 101), phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt. Trong môi trường này, các DN thường duy trì cấu trúc quản lý tập quyền để giảm chi phí, và áp dụng SMA trở thành một giải pháp tất yếu để nâng cao TQHĐ, bất kể mức độ phân cấp (trang 123).
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết (Hình 3.2, trang 68) bao gồm các bước từ xây dựng mô hình, thang đo nháp, nghiên cứu định tính (nghiên cứu bàn giấy, phỏng vấn tay đôi), nghiên cứu định lượng sơ bộ (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA), thảo luận nhóm chuyên gia điều chỉnh, đến nghiên cứu định lượng chính thức (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM). Thang đo cho tất cả các khái niệm nghiên cứu được trình bày rõ ràng với các biến quan sát cụ thể và nguồn gốc (Bảng 3.3 đến 3.10, trang 78-81, Bảng 4.1, trang 95-96). Các tiêu chí kiểm định cho Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM đều được nêu rõ ràng (trang 83-86, 90-91). Với các chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với các định hướng cụ thể, mặc dù không chi tiết đến từng năm nhưng bao gồm các hướng đi trong thập kỷ tới (trang 140-141):
- Mở rộng nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp dữ liệu chủ quan (khảo sát) với dữ liệu khách quan (hồ sơ nội bộ công ty, dữ liệu thứ cấp) và phỏng vấn sâu hơn để tăng tính tin cậy.
- Hoàn thiện lý thuyết SMA: Tiếp tục nghiên cứu để xây dựng một khung lý thuyết SMA thống nhất và toàn diện hơn, phù hợp với bối cảnh đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Khảo sát ở nhiều tỉnh thành, khu vực khác trên toàn quốc và các lĩnh vực kinh doanh khác (thương mại, dịch vụ, xây lắp) để kiểm định sự khác biệt và khái quát hóa kết quả.
- Bổ sung các nhân tố mới vào mô hình: Khám phá thêm các yếu tố ảnh hưởng đến SMA như văn hóa doanh nghiệp, đặc điểm của CEO (ví dụ: tuổi, giới tính, kinh nghiệm), yếu tố sở hữu trong DN, và các kỹ thuật SMA cụ thể.
- Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn: Xem xét các mô hình phân tích đa cấp (multilevel modeling) hoặc phân tích các mối quan hệ điều tiết (moderation) và trung gian (mediation) phức tạp hơn.
Kết luận
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kế toán quản trị chiến lược (SMA), đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) tại khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam. Với việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), luận án đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh phức tạp của việc áp dụng SMA và tác động của nó đến thành quả hoạt động (TQHĐ).
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Xác định 5 nhân tố ảnh hưởng chính đến áp dụng SMA: Nghiên cứu đã xác nhận Quy mô công ty, Mức độ cạnh tranh, Xây dựng CLKD, Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL, và Trình độ công nghệ đều có ảnh hưởng cùng chiều, có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng SMA (trang 113, 130).
- Định lượng mức độ tác động của các nhân tố: Luận án cung cấp các hệ số Beta chuẩn hóa cụ thể, cho thấy Mức độ cạnh tranh (0,272) là nhân tố có tác động mạnh nhất, theo sau là Xây dựng CLKD (0,190) và Kế toán tham gia vào QĐCL (0,186) (trang 130).
- Khẳng định mối quan hệ nhân quả SMA - TQHĐ: Nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng SMA có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến TQHĐ của DNSX (hệ số Beta chuẩn hóa = 0,239, trang 113, 130), hỗ trợ Lý thuyết xử lý thông tin.
- Phát hiện phản trực giác về PCQL: Một đóng góp nổi bật là việc bác bỏ giả thuyết về tác động của Sự phân cấp quản lý đến áp dụng SMA (p=0,805, trang 113), thách thức Lý thuyết đại diện trong bối cảnh DNSX vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Mô hình tích hợp lý thuyết và kiểm định thực nghiệm đầu tiên: Luận án đề xuất và kiểm định thực nghiệm một mô hình tích hợp các lý thuyết dự phòng, đại diện và xử lý thông tin, cung cấp bằng chứng định lượng độc đáo cho bối cảnh DNSX Việt Nam, nơi các nghiên cứu tương tự còn hạn chế (trang 5, 26, 54).
- Hàm ý quản trị và chính sách chi tiết: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho nhà quản trị, các cơ quan nhà nước, Bộ Tài chính, hiệp hội doanh nghiệp và cơ sở đào tạo nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng SMA và TQHĐ (trang 130-140).
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này tiến bộ hóa triết lý nghiên cứu theo hướng critical realism. Bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia để xây dựng mô hình và thang đo, trang 69) và định lượng (SEM với 321 mẫu để kiểm định giả thuyết, trang 90), luận án thừa nhận sự tương tác giữa các cấu trúc xã hội khách quan và yếu tố chủ quan trong việc định hình thực tiễn SMA. Việc phát hiện sự khác biệt về vai trò của phân cấp quản lý so với các lý thuyết truyền thống (p=0,805, trang 113) cung cấp bằng chứng cho thấy các lý thuyết cần được điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể, thay vì áp dụng một cách phổ quát.
3+ new research streams opened:
- Nghiên cứu về các yếu tố điều tiết/trung gian: Mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết (moderating) hoặc trung gian (mediating) có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa phân cấp quản lý và SMA, hoặc các mối quan hệ khác trong mô hình.
- So sánh đa quốc gia/đa ngành: Mở đường cho các nghiên cứu so sánh SMA giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (thương mại, dịch vụ, xây lắp) hoặc giữa các quốc gia đang phát triển, để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
- Phát triển và kiểm định thang đo SMA theo bối cảnh: Khuyến khích phát triển và kiểm định các thang đo SMA được tinh chỉnh hơn nữa cho từng bối cảnh cụ thể của các nền kinh tế đang phát triển, vượt ra ngoài các thang đo được tổng hợp từ các nghiên cứu phương Tây.
- Tác động của yếu tố văn hóa và đặc điểm lãnh đạo: Mở rộng mô hình để xem xét tác động của văn hóa doanh nghiệp và các đặc điểm cụ thể của CEO (kinh nghiệm, giáo dục) đến việc áp dụng SMA và TQHĐ.
Global relevance với international comparison: Luận án này có giá trị toàn cầu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Các so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Hoque, 2004; Cadez và Guilding, 2008) cho thấy cả sự tương đồng trong các mối quan hệ cốt lõi và sự khác biệt đáng kể do bối cảnh địa phương (như vai trò của phân cấp quản lý), làm phong phú thêm tài liệu quốc tế về SMA và lý thuyết dự phòng. Nó nhấn mạnh rằng các giải pháp quản lý không phải lúc nào cũng mang tính phổ quát, và việc kiểm định thực nghiệm trong các bối cảnh khác nhau là rất cần thiết.
Legacy measurable outcomes: Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường thông qua:
- Số lượng trích dẫn: Đánh giá ảnh hưởng học thuật trong các công trình nghiên cứu tương lai.
- Thay đổi trong chính sách: Mức độ các khuyến nghị chính sách được Bộ Tài chính và các cơ quan nhà nước khác áp dụng để hỗ trợ DNSX.
- Cải thiện TQHĐ của DNSX: Thống kê về việc cải thiện các chỉ số TQHĐ (ví dụ: lợi nhuận, chi phí, thị phần, chất lượng sản phẩm) của các DNSX trong khu vực Đông Nam Bộ sau khi áp dụng SMA theo các khuyến nghị của luận án.
- Cập nhật chương trình đào tạo: Mức độ các trường đại học và hiệp hội nghề nghiệp tại Việt Nam tích hợp SMA vào chương trình giảng dạy và đào tạo của họ.
Luận án này không chỉ giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn cung cấp một nguồn thông tin thiết yếu, mang tính định hướng cho sự phát triển bền vững của các DNSX tại Việt Nam trong môi trường kinh doanh toàn cầu hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM BÙI THỊ TRÚC QUY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT – NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ -VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM BÙI THỊ TRÚC QUY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT – NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ -VIỆT NAM Chuyên ngành đào tạo: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1: PGS.
Phạm Văn Dược Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Trần Anh Hoa TP. HCM – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp sản xuất – nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Bộ -Việt Nam do chính tôi thực hiện dưới sự dìu dắt, hỗ trợ nhiệt tình của quý Thầy Cô hướng dẫn. Các số liệu cũng như tài liệu trong bài là trung thực, chính xác và có nguồn gốc rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu chính thức đã được rút trích công bố trên một số tạp chí, còn lại chưa công bố bất kỳ ở đâu. Tài liệu có sử dụng trong luận án đã được trích dẫn đầy đủ, đúng quy định. Tác giả Bùi Thị Trúc Quy luan an LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin chân thành cám ơn: PGS.TS Phạm Văn Dược, TS Trần Anh Hoa, là những người đã tận tâm động viên, hướng dẫn, hỗ trợ từng bước cụ thể cho tôi thực hiện nghiên cứu và viết luận án. Quý thầy cô trường Đại học Kinh tế TP.
HCM đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức nền tảng để thực hiện luận án tiến sĩ. Lãnh đạo Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia khóa đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn. Quý chuyên gia, đồng nghiệp, doanh nghiệp đã hỗ trợ tôi trong góp ý, khảo sát để tôi hoàn thành được luận án. Các đồng nghiệp đã gánh vác, chia sẻ công việc hàng ngày để tạo điều kiện thời gian cho tôi hoàn thành luận án.
Anh em, bạn bè đã giúp đỡ động viên trong những lúc tôi cần sự hỗ trợ, động viên nhất. Và cuối cùng, cám ơn gia đình đã chia sẻ, động viên giúp tôi hoàn thành luận án. luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH.vii DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.x PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu (PPNC). Đóng góp mới của nghiên cứu.1 Về mặt khoa học:.2 Ý nghĩa thực tiễn:. Kết cấu của luận án.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.1 Các nghiên cứu liên quan.2 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.1 Nghiên cứu áp dụng SMA.2 Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA và sự tác động đến thành quả hoạt động.3 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.1 Nghiên cứu áp dụng SMA.2 Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA và sự tác động đến thành quả hoạt động.25 luan an ii 1.5 Xác định vấn đề nghiên cứu – Định hướng nghiên cứu.26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Cơ sở lý thuyết về SMA.1 Sự thay đổi của môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến KTQT.2 Khái niệm về SMA.3 Vai trò và nhiệm vụ của SMA.4 Đặc điểm của SMA.5 Công cụ SMA.2 Thành quả hoạt động.1 Lý thuyết dự phòng.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết dự phòng cho nghiên cứu.2 Lý thuyết đại diện.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết đại diện cho nghiên cứu.3 Lý thuyết xử lý thông tin.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết xử lý thông tin cho nghiên cứu.4 Khung lý thuyết của nghiên cứu.5 Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.1 Quy mô công ty.2 Mức độ cạnh tranh.3 Xây dựng chiến lược kinh doanh.4 Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL.5 Sự phân cấp quản lý.6 Trình độ công nghệ.7 Mối quan hệ giữa áp dụng SMA với thành quả hoạt động của DN.6 Mô hình nghiên cứu dự kiến.64 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu.66 luan an iii 3.1 Khái quát về PPNC.2 Quy trình nghiên cứu.1 Khung nghiên cứu.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.2 Thiết kế nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo.1 Dữ liệu NCĐT.2 Chọn mẫu NCĐT.3 Các công việc cần thiết trước khi phỏng vấn.1 Xác định các câu hỏi cần điều tra.2 Xác định loại câu hỏi cho nghiên cứu tình huống.3 Thiết kế đề cương câu hỏi phỏng vấn.4 Phỏng vấn chuyên gia.5 Thảo luận nhóm tập trung.6 Mô hình, thang đo và các khái niệm nghiên cứu.1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.2 Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu.3 Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.1 Mẫu nghiên cứu.2 Phương pháp phân tích nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 NCĐL chính thức.2 Đối tượng khảo sát.3 Kích thước mẫu.4 Xác định phương pháp lấy mẫu.5 Xác định phương thức lấy mẫu.6 Quá trình khảo sát.7 Phương pháp phân tích dữ liệu NCĐL chính thức.90 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả nghiên cứu định tính.94 luan an iv 4.2 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.3 Kết quả NCĐL chính thức.1 Mô tả mẫu nghiên cứu.2 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA.5 Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và giả thuyết nghiên cứu.1 Kiểm định mô hình bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.2 Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap.3 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.4 Phân tích sự khác biệt.4 Bàn luận kết quả nghiên cứu.1 Bàn luận kết quả chính từ nghiên cứu.2 Bàn luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA trong DNSX.1 Mức độ cạnh tranh.2 Xây dựng CLKD.3 Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL.4 Quy mô công ty.5 Sự phân cấp quản lý.6 Trình độ công nghệ.3 Bàn luận về kết quả nghiên cứu nhân tố áp dụng SMA tác động đến TQHĐ của DNSX.124 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.2 Hàm ý từ kết quả nghiên cứu.2 Hàm ý quản trị.1 Mức độ cạnh tranh.2 Xây dựng CLKD.3 Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược.4 Quy mô công ty.5 Trình độ công nghệ.6 Áp dụng SMA trong DNSX.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ.I TÀI LIỆU THAM KHẢO.II PHỤ LỤC 1:.PL/1 TỔNG HỢP CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG SMA TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI THÀNH QUẢ.PL/1 PHỤ LỤC 2A:.PL/6 DANH SÁCH CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (PHỎNG VẤN). PL/6 PHỤ LỤC 2B:.PL/8 DANH SÁCH CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (THẢO LUẬN NHÓM).PL/8 PHỤ LỤC 3: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA.PL/9 PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP ĐƯỢC KHẢO SÁT.PL/14 PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT.PL/23 PHỤ LỤC 6: KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY (SƠ BỘ).PL/28 PHỤ LỤC 7: EFA (SƠ BỘ).PL/33 PHỤ LỤC 8: THỐNG KÊ TẦN SUẤT CÁC BIẾN ĐỊNH TÍNH.PL/39 PHỤ LỤC 9: KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY (CHÍNH THỨC).PL/41 PHỤ LỤC 10: EFA (CHÍNH THỨC).PL/45 PHỤ LỤC 11: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH.PL/52 PHỤ LỤC 12: MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH.PL/58 PHỤ LỤC 13: KIỂM ĐỊNH T-TEST.PL/65 luan an vi luan an vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính CLKD Chiến lược kinh doanh CNSX Công nghệ sản xuất CPSX Chi phí sản xuất DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất ĐTCT Đối thủ cạnh tranh HTTT Hệ thống thông tin KTQT Kế toán quản trị LTCT Lợi thế cạnh tranh NCĐL Nghiên cứu định lượng NCĐT Nghiên cứu định tính NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh PCQL Phân cấp quản lý PPNC Phương pháp nghiên cứu PPNCĐL Phương pháp nghiên cứu định lượng PPNCĐT Phương pháp nghiên cứu định tính QĐCL Quyết định chiến lược QTCL Quản trị chiến lược TĐPTC Thước đo phi tài chính TĐTC Thước đo tài chính TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TQHĐ Thành quả hoạt động DANH MỤC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH ABC Activity Based Costing Kế toán chi phí dựa theo hoạt động BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratoty Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá SCM Strategic Cost Management Quản trị chi phí chiến lược luan an viii SEM Strutural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SMA Strategic Management Accounting Kế toán quản trị chiến lược DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
So sánh DN trong môi trường kinh doanh truyền thống và hiện đại. Định nghĩa SMA. Tổng hợp các nghiên cứu về công cụ SMA. Bộ tiêu chuẩn đo lường TQHĐ của DNSX.
Các nghiên cứu về sự tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ. Câu hỏi phỏng vấn. Giả thuyết nghiên cứu.77 luan an ix Bảng 3. Thang đo khái niệm quy mô công ty.
Thang đo mức độ cạnh tranh. Thang đo xây dựng CLKD. Thang đo kế toán tham gia vào việc ra QĐCL. Thang đo sự phân cấp quản lý.
Thang đo trình độ công nghệ. Thang đo áp dụng SMA trong DNSX. Thang đo thành quả hoạt động. Tiêu chuẩn lựa chọn nhân tố.
Thang đo các nhân tố điều chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Tổng hợp kết quả phân tích EFA. Ma trận xoay của nhân tố độc lập.
Ma trận xoay của nhân tố phụ thuộc SMA. Ma trận xoay nhân tố HISU. Thống kê độ tuổi và trình độ học vấn. Quy mô tài sản của các DN.
Ngành nghề kinh doanh của các DN. Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Ma trận xoay phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến nghiên cứu.
Hệ số tin cậy tổng hợp của các nhân tố trong mô hình tới hạn. Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình lý thuyết. Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 1000. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.17 Kết quả thống kê.18 Kết quả kiểm định t.19 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.117 luan an x Bảng 4.20 Kết quả thống kê mô tả thang đo MDCT.21 Kết quả thống kê mô tả thang đo XDCL.22 Kết quả thống kê mô tả thang đo KTTG.23 Kết quả thống kê mô tả thang đo QUYMO.24 Kết quả thống kê mô tả thang đo TDCN.25 Kết quả thống kê mô tả thang đo SMA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Trúc Quy (2020). Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-viec-ap-dung-ke-toan-quan-tri-chien-luoc-va-su-tac-dong-den-thanh-qua-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-san-xuat-nghien-cuu-o-khu-vuc-dong-nam-bo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược tại doanh nghiệp sản xuất khu vực Đông Nam Bộ, Việt Nam.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động DNNVV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.