Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược - Nghiên cứu doanh nghiệp sản xuất Đông Nam Bộ
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp sản xuất
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Bùi Thị Trúc Quy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp sản xuất
Kế toán quản trị chiến lược đóng vai trò thiết yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất trong nền kinh tế thị trường. Hệ thống này cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính toàn diện. Doanh nghiệp sản xuất đối mặt với sự biến động liên tục từ thị trường và đối thủ. Phương pháp kế toán truyền thống không còn đáp ứng đủ nhu cầu quản trị phức tạp. Kế toán chiến lược giúp gắn kết số liệu kế toán với các mục tiêu dài hạn. Doanh nghiệp dễ dàng định vị sản phẩm trên thị trường. Nhà quản trị nắm bắt cơ hội kinh doanh nhanh chóng. Thông tin chiến lược hỗ trợ tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Việc ứng dụng hệ thống này giúp củng cố lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp nâng cao khả năng sinh lời và kiểm soát rủi ro hiệu quả.
1.1. Bản chất và vai trò của kế toán quản trị chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược là sự kết hợp giữa kế toán quản trị và định hướng chiến lược kinh doanh. Khái niệm này chú trọng thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh và thị trường bên ngoài. Hệ thống không chỉ nhìn về quá khứ mà tập trung vào tương lai. Doanh nghiệp sản xuất sử dụng dữ liệu để dự báo xu hướng tiêu dùng. Hệ thống giúp đánh giá vị thế cạnh tranh trên từng phân khúc thị trường. Vai trò chính là cung cấp nền tảng thông tin cho các quyết định chiến lược then chốt. Nhà quản trị xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu nội bộ. Nguồn lực được phân bổ chính xác vào các hoạt động tạo ra giá trị cao nhất.
1.2. Môi trường kinh doanh hiện đại và nhu cầu đổi mới quản trị
Môi trường kinh doanh ngày nay thay đổi nhanh chóng và khó lường. Toàn cầu hóa và công nghệ số tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp sản xuất phải liên tục cải tiến quy trình và hạ giá thành. Khách hàng đòi hỏi sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý. Các rào cản thương mại và biến động chuỗi cung ứng tạo thêm nhiều thách thức. Kế toán truyền thống thường tập trung vào dữ liệu nội bộ và mang tính lịch sử. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong phản ứng chiến lược. Áp dụng kế toán quản trị chiến lược là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp thích ứng linh hoạt.
1.3. Sự khác biệt giữa kế toán truyền thống và chiến lược
Kế toán quản trị truyền thống chú trọng kiểm soát chi phí ngắn hạn và báo cáo nội bộ. Trọng tâm là phân tích biến động chi phí so với ngân sách dự toán. Ngược lại, kế toán quản trị chiến lược hướng đến mục tiêu dài hạn và phân tích thị trường mở rộng. Hệ thống theo dõi thông tin chi phí của đối thủ và thị phần doanh nghiệp. Thước đo phi tài chính được tích hợp song song với chỉ tiêu tài chính. Cách tiếp cận này giúp bức tranh kinh doanh trở nên đa chiều và thực tế hơn. Doanh nghiệp sản xuất chuyển từ thế phòng thủ thụ động sang chủ động dẫn dắt thị trường.
II. Các công cụ kế toán quản trị chiến lược phổ biến hiện nay
Hệ thống kế toán quản trị chiến lược cung cấp bộ công cụ hiện đại và đa dạng. Các công cụ này hỗ trợ phân tích chi phí, thị trường và hiệu suất tổng thể. Doanh nghiệp sản xuất cần lựa chọn kỹ thuật phù hợp với đặc thù vận hành. Quản trị chi phí chiến lược giúp nhận diện các yếu tố tạo ra chi phí phát sinh. Việc kiểm soát dòng tiền gắn liền với định hướng kinh doanh dài hạn. Các công cụ tạo mối liên kết chặt chẽ giữa kế toán và chiến lược tiếp thị. Sự kết hợp đồng bộ mang lại góc nhìn chiến lược sâu sắc. Doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường.
2.1. Quản trị chi phí chiến lược và phân tích chuỗi giá trị
Quản trị chi phí chiến lược là phương pháp kiểm soát chi phí gắn với lợi thế cạnh tranh. Kỹ thuật này đòi hỏi doanh nghiệp thực hiện phân tích chuỗi giá trị toàn diện. Phân tích chuỗi giá trị chia tách hoạt động của doanh nghiệp thành từng mắt xích cụ thể. Các khâu từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất đến phân phối đều được đánh giá kỹ lưỡng. Doanh nghiệp sản xuất dễ dàng loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. Chi phí được tối ưu hóa mà không làm suy giảm chất lượng sản phẩm. Mối liên kết với nhà cung cấp và khách hàng được củng cố chặt chẽ.
2.2. Kế toán mục tiêu Target Costing và kế toán vòng đời
Kế toán mục tiêu (Target Costing) là công cụ định giá và quản lý chi phí ngay từ khâu thiết kế. Giá bán được thị trường quyết định và mức lợi nhuận mong muốn được xác định trước. Chi phí mục tiêu là chênh lệch giữa giá bán và lợi nhuận kỳ vọng. Đội ngũ kỹ thuật và kế toán phải cùng tối ưu thiết kế để đạt mức chi phí này. Song song đó, kế toán vòng đời sản phẩm (Life Cycle Costing) theo dõi toàn bộ chi phí từ nghiên cứu đến thanh lý. Doanh nghiệp sản xuất nắm rõ tổng chi phí sở hữu của sản phẩm. Việc này hạn chế tối đa chi phí phát sinh ngoài ý muốn ở giai đoạn sau.
2.3. Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard trong quản trị
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là công cụ đo lường hiệu suất chiến lược toàn diện. Khung công cụ này đánh giá doanh nghiệp qua bốn khía cạnh then chốt: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Doanh nghiệp sản xuất không chỉ nhìn vào lợi nhuận tài chính ngắn hạn. Hệ thống thúc đẩy cải tiến chất lượng dây chuyền sản xuất và đào tạo nhân sự. Mức độ hài lòng của khách hàng được theo dõi liên tục. Thẻ điểm cân bằng chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành các chỉ tiêu hành động cụ thể. Mọi phòng ban đều thống nhất hành động theo một mục tiêu chung.
III. Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược tại DN
Việc triển khai hệ thống kế toán chiến lược chịu tác động của nhiều nhân tố đa chiều. Những nhân tố ảnh hưởng này xuất phát từ cả môi trường bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp sản xuất có đặc điểm tổ chức và quy mô khác nhau. Sự tương tác giữa các yếu tố quyết định mức độ thành công khi áp dụng. Việc nhận diện đúng các yếu tố giúp ban lãnh đạo xây dựng lộ trình triển khai thích hợp. Nguồn lực được phân bổ hợp lý, tránh lãng phí thời gian và ngân sách đầu tư. Quá trình vận hành hệ thống trở nên trơn tru và hiệu quả hơn.
3.1. Quy mô doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh thị trường
Quy mô doanh nghiệp là yếu tố nền tảng tác động đến việc ứng dụng công cụ quản trị. Doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn thường có nguồn lực tài chính dồi dào. Hệ thống cơ sở dữ liệu và nhân sự chuyên trách được đầu tư bài bản. Ngược lại, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp hạn chế về kinh phí triển khai. Mức độ cạnh tranh trên thị trường cũng thúc đẩy nhu cầu đổi mới. Cạnh tranh càng gay gắt, áp lực tìm kiếm thông tin chiến lược càng cao. Doanh nghiệp bắt buộc phải ứng dụng kế toán chiến lược để duy trì thị phần và tồn tại.
3.2. Trình độ công nghệ và sự phân cấp quản lý nội bộ
Trình độ công nghệ đóng vai trò là đòn bẩy kỹ thuật quan trọng. Hệ thống phần mềm ERP hiện đại giúp thu thập và xử lý dữ liệu tức thời. Dây chuyền sản xuất tự động hóa cung cấp thông số chi phí chuẩn xác. Bên cạnh đó, sự phân cấp quản lý tạo điều kiện trao quyền cho các cấp lãnh đạo. Cơ chế phân quyền linh hoạt thúc đẩy việc chia sẻ thông tin đa chiều. Quản lý các cấp chủ động sử dụng số liệu kế toán để ra quyết định tác nghiệp. Sự phối hợp giữa công nghệ cao và mô hình quản lý mở tạo nền tảng vững chắc.
3.3. Vai trò của kế toán viên trong việc ra quyết định
Năng lực và vị thế của đội ngũ kế toán viên quyết định chất lượng thông tin cung cấp. Kế toán viên hiện đại không chỉ dừng lại ở việc ghi chép sổ sách kế toán. Họ trở thành đối tác chiến lược của ban giám đốc trong hoạch định chính sách. Kỹ năng phân tích thị trường và tư duy kinh doanh là yêu cầu bắt buộc. Sự tham gia tích cực của kế toán vào các cuộc họp chiến lược giúp số liệu trở nên sống động. Ban lãnh đạo nhận được các khuyến nghị chính xác và kịp thời. Văn hóa doanh nghiệp cởi mở khuyến khích sự đóng góp chủ động từ bộ phận kế toán.
IV. Kế toán quản trị chiến lược và hiệu quả doanh nghiệp SX
Kế toán quản trị chiến lược tạo ra tác động tích cực đến toàn bộ tổ chức sản xuất. Việc sử dụng công cụ chiến lược giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Doanh nghiệp nhận diện sớm rủi ro thị trường và biến động chi phí nguyên vật liệu. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được nâng cao rõ rệt qua từng giai đoạn phát triển. Hệ thống này thúc đẩy sự gắn kết giữa các bộ phận chức năng. Thông tin quản trị minh bạch giúp giảm thiểu các sai sót trong điều hành. Kết quả hoạt động kinh doanh đạt được sự tăng trưởng ổn định và lâu dài.
4.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát chi phí
Áp dụng kế toán chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ giá thành sản phẩm. Cơ cấu chi phí được bóc tách rõ ràng theo từng công đoạn sản xuất. Doanh nghiệp sản xuất chủ động cắt giảm chi phí lãng phí mà không ảnh hưởng chất lượng. Lợi thế cạnh tranh về giá hoặc sự khác biệt hóa sản phẩm được củng cố. Thông tin về chi phí của đối thủ giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược giá linh hoạt. Vị thế đàm phán với nhà cung cấp và đối tác thương mại được nâng cao. Năng lực cạnh tranh tổng thể trên thị trường gia tăng mạnh mẽ.
4.2. Thúc đẩy hiệu quả hoạt động doanh nghiệp toàn diện
Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được phản ánh qua cả chỉ số tài chính và phi tài chính. Tỷ suất sinh lời trên vốn và doanh thu tăng trưởng nhờ kiểm soát chi phí tốt. Đồng thời, chất lượng sản phẩm và mức độ thỏa mãn khách hàng cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ hàng lỗi hỏng trong quá trình sản xuất giảm thiểu đáng kể. Thời gian giao hàng được rút ngắn nhờ quy trình vận hành tối ưu. Năng suất lao động của công nhân và hiệu suất máy móc tăng cao. Doanh nghiệp xây dựng được uy tín vững chắc với các nhà đầu tư và đối tác.
4.3. Hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn
Hệ thống thông tin kế toán chiến lược là kim chỉ nam cho việc lập kế hoạch dài hạn. Ban lãnh đạo có được tầm nhìn bao quát về xu hướng phát triển ngành sản xuất. Các quyết định mở rộng quy mô nhà máy hay đầu tư dây chuyền mới được thẩm định kỹ. Dữ liệu phân tích kịch bản giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư sai lầm. Kế hoạch kinh doanh được xây dựng dựa trên số liệu thực chứng thay vì cảm tính. Doanh nghiệp tự tin theo đuổi các mục tiêu tăng trưởng đột phá trong tương lai. Tính bền vững của mô hình kinh doanh được bảo đảm.
V. Giải pháp áp dụng kế toán quản trị chiến lược thành công
Để áp dụng kế toán quản trị chiến lược thành công, doanh nghiệp cần lộ trình thực thi đồng bộ. Quá trình đổi mới đòi hỏi sự quyết tâm cao từ ban lãnh đạo cấp cao. Các rào cản về thói quen quản lý cũ cần được tháo gỡ triệt để. Doanh nghiệp sản xuất cần kết hợp hài hòa giữa công nghệ, con người và quy trình. Việc lựa chọn công cụ triển khai phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Đánh giá định kỳ giúp hiệu chỉnh sai lệch kịp thời. Hệ thống kế toán chiến lược sẽ trở thành động lực phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
5.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin và chuyển đổi số quản trị
Chuyển đổi số là yêu cầu tiên quyết để xây dựng hệ thống kế toán chiến lược hiệu quả. Doanh nghiệp sản xuất cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin. Việc tích hợp phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP tạo ra dòng dữ liệu thông suốt. Dữ liệu từ phân xưởng sản xuất, kho bãi và bộ phận bán hàng được kết nối trực tiếp. Kế toán viên có thể trích xuất báo cáo phân tích theo thời gian thực. Độ chính xác và tính kịp thời của thông tin được nâng lên mức tối đa. Quyết định quản trị được ban hành nhanh chóng và chuẩn xác.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán viên
Con người là nhân tố cốt lõi quyết định sự thành bại của hệ thống kế toán. Doanh nghiệp cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kế toán chiến lược. Kế toán viên cần được trang bị kiến thức về quản trị rủi ro, phân tích chuỗi giá trị và thị trường. Tư duy phân tích chiến lược cần được rèn luyện thường xuyên. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm giúp kế toán kết nối hiệu quả với các phòng ban. Đội ngũ nhân sự kế toán chất lượng cao sẽ khai thác tối đa giá trị từ các công cụ hiện đại.
5.3. Đổi mới tư duy quản trị theo định hướng chiến lược
Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần thay đổi nhận thức về vai trò của công tác kế toán. Kế toán không đơn thuần là phòng ban ghi nhận chi phí và tuân thủ thuế. Lãnh đạo cần chủ động yêu cầu và sử dụng báo cáo quản trị chiến lược trong điều hành. Cơ chế trao quyền và khuyến khích sáng kiến nội bộ cần được thiết lập. Văn hóa doanh nghiệp định hướng dữ liệu giúp mọi quyết định đều có căn cứ xác đáng. Sự đồng thuận từ cấp quản lý đến nhân viên tạo sức mạnh tổng hợp. Hệ thống kế toán chiến lược nhanh chóng phát huy hiệu quả thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM BÙI THỊ TRÚC QUY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT – NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ -VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM BÙI THỊ TRÚC QUY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT – NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ -VIỆT NAM Chuyên ngành đào tạo: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1: PGS.
Phạm Văn Dược Người hướng dẫn khoa học 2: TS. Trần Anh Hoa TP. HCM – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp sản xuất – nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Bộ -Việt Nam do chính tôi thực hiện dưới sự dìu dắt, hỗ trợ nhiệt tình của quý Thầy Cô hướng dẫn. Các số liệu cũng như tài liệu trong bài là trung thực, chính xác và có nguồn gốc rõ ràng.
Kết quả nghiên cứu chính thức đã được rút trích công bố trên một số tạp chí, còn lại chưa công bố bất kỳ ở đâu. Tài liệu có sử dụng trong luận án đã được trích dẫn đầy đủ, đúng quy định. Tác giả Bùi Thị Trúc Quy luan an LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin chân thành cám ơn: PGS.TS Phạm Văn Dược, TS Trần Anh Hoa, là những người đã tận tâm động viên, hướng dẫn, hỗ trợ từng bước cụ thể cho tôi thực hiện nghiên cứu và viết luận án. Quý thầy cô trường Đại học Kinh tế TP.
HCM đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức nền tảng để thực hiện luận án tiến sĩ. Lãnh đạo Trường Đại học Thủ Dầu Một đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia khóa đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn. Quý chuyên gia, đồng nghiệp, doanh nghiệp đã hỗ trợ tôi trong góp ý, khảo sát để tôi hoàn thành được luận án. Các đồng nghiệp đã gánh vác, chia sẻ công việc hàng ngày để tạo điều kiện thời gian cho tôi hoàn thành luận án.
Anh em, bạn bè đã giúp đỡ động viên trong những lúc tôi cần sự hỗ trợ, động viên nhất. Và cuối cùng, cám ơn gia đình đã chia sẻ, động viên giúp tôi hoàn thành luận án. luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH.vii DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.x PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu (PPNC). Đóng góp mới của nghiên cứu.1 Về mặt khoa học:.2 Ý nghĩa thực tiễn:. Kết cấu của luận án.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.1 Các nghiên cứu liên quan.2 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.1 Nghiên cứu áp dụng SMA.2 Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA và sự tác động đến thành quả hoạt động.3 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.1 Nghiên cứu áp dụng SMA.2 Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA và sự tác động đến thành quả hoạt động.25 luan an ii 1.5 Xác định vấn đề nghiên cứu – Định hướng nghiên cứu.26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Cơ sở lý thuyết về SMA.1 Sự thay đổi của môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến KTQT.2 Khái niệm về SMA.3 Vai trò và nhiệm vụ của SMA.4 Đặc điểm của SMA.5 Công cụ SMA.2 Thành quả hoạt động.1 Lý thuyết dự phòng.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết dự phòng cho nghiên cứu.2 Lý thuyết đại diện.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết đại diện cho nghiên cứu.3 Lý thuyết xử lý thông tin.1 Nội dung lý thuyết.2 Vận dụng lý thuyết xử lý thông tin cho nghiên cứu.4 Khung lý thuyết của nghiên cứu.5 Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.1 Quy mô công ty.2 Mức độ cạnh tranh.3 Xây dựng chiến lược kinh doanh.4 Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL.5 Sự phân cấp quản lý.6 Trình độ công nghệ.7 Mối quan hệ giữa áp dụng SMA với thành quả hoạt động của DN.6 Mô hình nghiên cứu dự kiến.64 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu.66 luan an iii 3.1 Khái quát về PPNC.2 Quy trình nghiên cứu.1 Khung nghiên cứu.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu.2 Thiết kế nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo.1 Dữ liệu NCĐT.2 Chọn mẫu NCĐT.3 Các công việc cần thiết trước khi phỏng vấn.1 Xác định các câu hỏi cần điều tra.2 Xác định loại câu hỏi cho nghiên cứu tình huống.3 Thiết kế đề cương câu hỏi phỏng vấn.4 Phỏng vấn chuyên gia.5 Thảo luận nhóm tập trung.6 Mô hình, thang đo và các khái niệm nghiên cứu.1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.2 Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu.3 Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.1 Mẫu nghiên cứu.2 Phương pháp phân tích nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 NCĐL chính thức.2 Đối tượng khảo sát.3 Kích thước mẫu.4 Xác định phương pháp lấy mẫu.5 Xác định phương thức lấy mẫu.6 Quá trình khảo sát.7 Phương pháp phân tích dữ liệu NCĐL chính thức.90 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả nghiên cứu định tính.94 luan an iv 4.2 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.3 Kết quả NCĐL chính thức.1 Mô tả mẫu nghiên cứu.2 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA.5 Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và giả thuyết nghiên cứu.1 Kiểm định mô hình bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.2 Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap.3 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.4 Phân tích sự khác biệt.4 Bàn luận kết quả nghiên cứu.1 Bàn luận kết quả chính từ nghiên cứu.2 Bàn luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng SMA trong DNSX.1 Mức độ cạnh tranh.2 Xây dựng CLKD.3 Kế toán tham gia vào việc ra QĐCL.4 Quy mô công ty.5 Sự phân cấp quản lý.6 Trình độ công nghệ.3 Bàn luận về kết quả nghiên cứu nhân tố áp dụng SMA tác động đến TQHĐ của DNSX.124 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.2 Hàm ý từ kết quả nghiên cứu.2 Hàm ý quản trị.1 Mức độ cạnh tranh.2 Xây dựng CLKD.3 Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược.4 Quy mô công ty.5 Trình độ công nghệ.6 Áp dụng SMA trong DNSX.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ.I TÀI LIỆU THAM KHẢO.II PHỤ LỤC 1:.PL/1 TỔNG HỢP CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG SMA TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI THÀNH QUẢ.PL/1 PHỤ LỤC 2A:.PL/6 DANH SÁCH CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (PHỎNG VẤN). PL/6 PHỤ LỤC 2B:.PL/8 DANH SÁCH CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (THẢO LUẬN NHÓM).PL/8 PHỤ LỤC 3: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA.PL/9 PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP ĐƯỢC KHẢO SÁT.PL/14 PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT.PL/23 PHỤ LỤC 6: KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY (SƠ BỘ).PL/28 PHỤ LỤC 7: EFA (SƠ BỘ).PL/33 PHỤ LỤC 8: THỐNG KÊ TẦN SUẤT CÁC BIẾN ĐỊNH TÍNH.PL/39 PHỤ LỤC 9: KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY (CHÍNH THỨC).PL/41 PHỤ LỤC 10: EFA (CHÍNH THỨC).PL/45 PHỤ LỤC 11: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH.PL/52 PHỤ LỤC 12: MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH.PL/58 PHỤ LỤC 13: KIỂM ĐỊNH T-TEST.PL/65 luan an vi luan an vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính CLKD Chiến lược kinh doanh CNSX Công nghệ sản xuất CPSX Chi phí sản xuất DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất ĐTCT Đối thủ cạnh tranh HTTT Hệ thống thông tin KTQT Kế toán quản trị LTCT Lợi thế cạnh tranh NCĐL Nghiên cứu định lượng NCĐT Nghiên cứu định tính NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh PCQL Phân cấp quản lý PPNC Phương pháp nghiên cứu PPNCĐL Phương pháp nghiên cứu định lượng PPNCĐT Phương pháp nghiên cứu định tính QĐCL Quyết định chiến lược QTCL Quản trị chiến lược TĐPTC Thước đo phi tài chính TĐTC Thước đo tài chính TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TQHĐ Thành quả hoạt động DANH MỤC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH ABC Activity Based Costing Kế toán chi phí dựa theo hoạt động BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratoty Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá SCM Strategic Cost Management Quản trị chi phí chiến lược luan an viii SEM Strutural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SMA Strategic Management Accounting Kế toán quản trị chiến lược DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
So sánh DN trong môi trường kinh doanh truyền thống và hiện đại. Định nghĩa SMA. Tổng hợp các nghiên cứu về công cụ SMA. Bộ tiêu chuẩn đo lường TQHĐ của DNSX.
Các nghiên cứu về sự tác động của việc áp dụng SMA đến TQHĐ. Câu hỏi phỏng vấn. Giả thuyết nghiên cứu.77 luan an ix Bảng 3. Thang đo khái niệm quy mô công ty.
Thang đo mức độ cạnh tranh. Thang đo xây dựng CLKD. Thang đo kế toán tham gia vào việc ra QĐCL. Thang đo sự phân cấp quản lý.
Thang đo trình độ công nghệ. Thang đo áp dụng SMA trong DNSX. Thang đo thành quả hoạt động. Tiêu chuẩn lựa chọn nhân tố.
Thang đo các nhân tố điều chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Tổng hợp kết quả phân tích EFA. Ma trận xoay của nhân tố độc lập.
Ma trận xoay của nhân tố phụ thuộc SMA. Ma trận xoay nhân tố HISU. Thống kê độ tuổi và trình độ học vấn. Quy mô tài sản của các DN.
Ngành nghề kinh doanh của các DN. Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Ma trận xoay phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến nghiên cứu.
Hệ số tin cậy tổng hợp của các nhân tố trong mô hình tới hạn. Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình lý thuyết. Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 1000. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.17 Kết quả thống kê.18 Kết quả kiểm định t.19 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.117 luan an x Bảng 4.20 Kết quả thống kê mô tả thang đo MDCT.21 Kết quả thống kê mô tả thang đo XDCL.22 Kết quả thống kê mô tả thang đo KTTG.23 Kết quả thống kê mô tả thang đo QUYMO.24 Kết quả thống kê mô tả thang đo TDCN.25 Kết quả thống kê mô tả thang đo SMA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Trúc Quy (2020). Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-nhan-to-anh-huong-ke-toan-quan-tri-chien-luoc-doanh-nghiep-san-xuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp sản xuất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.