Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối q
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng công bố thông tin phát triển bền vững
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Nguyệt
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng công bố thông tin phát triển bền vững
Nhu cầu thông tin từ các bên liên quan đã thay đổi đáng kể. Điều này xuất phát từ mục tiêu xã hội mới và tác động tiêu cực của hoạt động kinh doanh đến môi trường. Doanh nghiệp cần hoạt động kinh doanh bền vững. Vấn đề tính bền vững ngày càng được chú trọng trên toàn cầu. Tính bền vững bao gồm bền vững kinh tế, bền vững xã hội và bền vững môi trường. Bền vững kinh tế liên quan đến tăng trưởng, đóng góp ngân sách, chi trả cổ đông. Bền vững xã hội bao gồm bình đẳng giới, không sử dụng lao động trẻ em, an toàn lao động, đóng góp cộng đồng. Bền vững môi trường thể hiện qua chính sách xử lý khí thải, nước thải, chất thải, tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, các bên liên quan bên ngoài khó đánh giá hiệu quả hoạt động bền vững của công ty chỉ dựa vào Báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính cung cấp thông tin kinh tế, tài chính. Song, báo cáo này hạn chế thông tin về môi trường và xã hội. Để giảm bất cân xứng thông tin, công ty cần cung cấp thông tin về trách nhiệm xã hội và tuân thủ nguyên tắc minh bạch thông tin phát triển bền vững. Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo bền vững là kênh quan trọng để đáp ứng nhu cầu này. Chủ đề thông tin phát triển bền vững đang nhận được quan tâm lớn trong kinh doanh và học thuật.
1.1. Nhu cầu thông tin bền vững thay đổi
Áp lực và nhu cầu thông tin từ các bên liên quan đã thay đổi. Nguyên nhân là sự thay đổi mục tiêu xã hội và tác động tiêu cực từ hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu hoạt động bền vững. Tính bền vững trở thành trọng tâm cho các tập đoàn và bên liên quan trên thế giới.
1.2. Hạn chế của báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là kênh thông tin quan trọng. Báo cáo này giúp quản lý, nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh tế, tài chính. Tuy nhiên, Báo cáo tài chính không cung cấp thông tin môi trường và xã hội. Điều này tạo ra sự bất cân xứng thông tin. Công ty cần bổ sung thông tin để giải quyết thiếu sót này.
1.3. Vai trò báo cáo thường niên và bền vững
Công ty được kỳ vọng công bố thông tin về trách nhiệm xã hội. Việc tuân thủ nguyên tắc minh bạch thông tin phát triển bền vững là cần thiết. Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo bền vững là các kênh hiệu quả. Các báo cáo này giúp công ty đáp ứng nhu cầu thông tin về hoạt động bền vững.
II.Lợi ích thách thức công bố thông tin bền vững doanh nghiệp
Thông tin phát triển bền vững ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, việc công bố thông tin này đối mặt nhiều thách thức. Một thách thức lớn là sự lo ngại về lợi ích so với chi phí thực hiện. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu về ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu đã tìm bằng chứng thống kê về lợi ích cho doanh nghiệp. Các nghiên cứu này dựa trên lý thuyết tính chính thống, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết tín hiệu. Cụ thể, thông tin phát triển bền vững ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các chỉ số như hệ số lợi nhuận trên tài sản (ROA), hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đều được cải thiện. Giá trị công ty thông qua Tobin’s Q cũng tăng. Thu nhập trên cổ phiếu và giá cổ phiếu cũng có mối quan hệ tích cực. Giá trị thương hiệu cũng được nâng cao. Công ty có thể đạt lợi thế thông qua xây dựng hình ảnh tích cực. Việc thiết lập mối quan hệ xã hội tốt với nhân viên, khách hàng, cộng đồng địa phương cũng quan trọng. Điều này góp phần tạo ra lợi thế về danh tiếng cho các công ty. Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu được kiểm định tại các nước phát triển. Kết quả chưa thống nhất đối với các nước đang phát triển.
2.1. Thách thức chi phí và lợi ích
Công bố thông tin phát triển bền vững mang lại lợi ích. Song, chi phí thực hiện cũng là một mối lo ngại lớn. Sự cân nhắc giữa lợi ích và chi phí tạo ra thách thức cho doanh nghiệp. Vấn đề này thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về tác động của thông tin bền vững.
2.2. Bằng chứng lợi ích cho doanh nghiệp
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của thông tin bền vững. Các bằng chứng thống kê hỗ trợ điều này. Các nghiên cứu dựa trên lý thuyết tính chính thống, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tín hiệu. Thông tin bền vững mang lại giá trị thực cho doanh nghiệp.
2.3. Tạo lợi thế cạnh tranh danh tiếng
Công bố thông tin bền vững giúp tạo hình ảnh tích cực. Công ty thiết lập mối quan hệ xã hội tốt với nhân viên, khách hàng, cộng đồng. Điều này dẫn đến lợi thế về danh tiếng. Danh tiếng tốt là một yếu tố cạnh tranh quan trọng cho doanh nghiệp.
III.Ảnh hưởng công bố thông tin bền vững đến hiệu quả kinh doanh
Công bố thông tin phát triển bền vững có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thống kê. Thông tin bền vững ảnh hưởng cùng chiều đến các chỉ số tài chính quan trọng. Điều này bao gồm hệ số lợi nhuận trên tài sản (ROA), hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và hệ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS). Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, giá trị công ty cũng được nâng cao thông qua Tobin’s Q. Tobin’s Q là một chỉ số đo lường giá trị thị trường của một công ty so với chi phí thay thế tài sản của nó. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu cũng tăng. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng khi công ty công bố thông tin bền vững. Giá trị thương hiệu cũng được cải thiện đáng kể. Những lợi ích này khẳng định vai trò của thông tin phát triển bền vững trong việc tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Công ty có thể đạt được nhiều lợi thế bằng cách xây dựng hình ảnh tích cực. Việc thiết lập mối quan hệ xã hội tốt với các bên liên quan cũng rất quan trọng. Mối quan hệ này bao gồm nhân viên, khách hàng, và cộng đồng địa phương. Điều này góp phần tạo ra lợi thế về danh tiếng cho các công ty.
3.1. Tác động đến các chỉ số tài chính ROA ROE
Thông tin phát triển bền vững tác động tích cực đến hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu chỉ ra sự ảnh hưởng cùng chiều đến ROA, ROE, ROS. Điều này cho thấy công bố bền vững có thể cải thiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chú trọng vào việc minh bạch thông tin này.
3.2. Ảnh hưởng đến giá trị công ty Tobin s Q
Giá trị công ty được nâng cao khi công bố thông tin phát triển bền vững. Chỉ số Tobin’s Q thường tăng. Điều này phản ánh sự tin tưởng của thị trường vào tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Công ty bền vững được định giá cao hơn.
3.3. Lợi ích giá cổ phiếu thu nhập giá trị thương hiệu
Công bố thông tin bền vững cải thiện thu nhập trên cổ phiếu. Giá cổ phiếu và giá trị thương hiệu cũng tăng. Những yếu tố này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Công ty có thể xây dựng hình ảnh tích cực và củng cố mối quan hệ với các bên liên quan.
IV.Chất lượng thông tin kế toán và công bố bền vững
Bên cạnh mối quan hệ lợi ích – chi phí, các bên liên quan còn lo ngại về vấn đề đạo đức. Vấn đề này có thể dẫn đến ảnh hưởng ngược chiều của chất lượng thông tin kế toán. Các công ty có báo cáo tài chính kém chất lượng có thể công bố thông tin bền vững như một cơ chế hợp pháp. Điều này nhằm che đậy sự can thiệp từ các kỹ thuật xử lý kế toán. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng ngược lại. Với dữ liệu đa quốc gia tại các nước phát triển, doanh nghiệp cung cấp thông tin kế toán chất lượng cao có khuynh hướng cung cấp nhiều thông tin trách nhiệm xã hội tốt hơn. Đây là một tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư và nhà phân tích. Chất lượng thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin. Niềm tin này lan tỏa sang cả thông tin phát triển bền vững. Một hệ thống kế toán minh bạch và đáng tin cậy sẽ hỗ trợ cho việc công bố thông tin bền vững một cách chân thực hơn. Ngược lại, việc thiếu minh bạch có thể làm giảm uy tín của mọi loại thông tin được công bố, kể cả thông tin bền vững. Dòng nghiên cứu này cũng chủ yếu được thực hiện tại các nước phát triển. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cho các nước đang phát triển, nơi bối cảnh và quy định có thể khác biệt.
4.1. Lo ngại về vấn đề đạo đức
Vấn đề đạo đức là một mối quan ngại. Công ty có báo cáo tài chính chất lượng thấp có thể lợi dụng công bố thông tin bền vững. Hành động này có thể nhằm hợp pháp hóa hoặc che đậy các kỹ thuật xử lý kế toán. Sự minh bạch tài chính cần được đảm bảo.
4.2. Mối quan hệ giữa chất lượng báo cáo và thông tin bền vững
Nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp cung cấp thông tin kế toán chất lượng. Họ thường công bố nhiều thông tin trách nhiệm xã hội tốt hơn. Mối quan hệ này là một tín hiệu tích cực. Chất lượng báo cáo tài chính hỗ trợ tính minh bạch của thông tin bền vững.
4.3. Tín hiệu tích cực cho nhà đầu tư
Thông tin kế toán chất lượng cao cùng với công bố bền vững tạo niềm tin. Điều này là tín hiệu tích cực cho nhà đầu tư và nhà phân tích. Sự minh bạch kép giúp họ đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó giảm thiểu rủi ro thông tin.
V.Nghiên cứu công bố thông tin bền vững các công ty Việt Nam
Nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin phát triển bền vững, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động đã được thực hiện. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào bối cảnh các nước phát triển. Kết quả nghiên cứu thường chưa thống nhất đối với các quốc gia đang phát triển. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Việt Nam, với đặc điểm của một nền kinh tế đang phát triển và thị trường chứng khoán mới nổi, có những đặc thù riêng. Bối cảnh pháp lý, văn hóa kinh doanh, và nhận thức về phát triển bền vững tại Việt Nam có thể khác biệt so với các nước phát triển. Việc kiểm định các mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam là cần thiết. Luận án này nhằm giải quyết khoảng trống đó. Luận án tập trung vào việc đánh giá mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa mức độ công bố này với chất lượng thông tin kế toán. Cuối cùng, luận án phân tích ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại thị trường Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tác động của công bố thông tin bền vững tại một quốc gia đang phát triển. Điều này có ý nghĩa thực tiễn cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách.
5.1. Khoảng trống nghiên cứu tại các nước đang phát triển
Các nghiên cứu về thông tin bền vững chủ yếu tập trung vào các nước phát triển. Kết quả chưa đồng nhất hoặc thiếu vắng tại các nước đang phát triển. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong học thuật. Nhu cầu nghiên cứu trong bối cảnh đặc thù là rất cao.
5.2. Đặc thù bối cảnh công ty niêm yết Việt Nam
Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng có nhiều đặc điểm riêng. Bối cảnh pháp lý, nhận thức về bền vững và văn hóa kinh doanh khác biệt. Việc nghiên cứu tại đây mang lại giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng.
5.3. Mục tiêu nghiên cứu luận án
Luận án tập trung đánh giá mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Luận án phân tích mối quan hệ giữa mức độ công bố, chất lượng thông tin kế toán. Cuối cùng, luận án xem xét hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam" đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh học thuật và kinh doanh tại các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này nổi bật trong việc giải quyết áp lực ngày càng tăng từ các bên liên quan và những tác động tiêu cực của hoạt động kinh doanh đến môi trường (Herzig và Schaltegger, 2011), nhấn mạnh sự cấp thiết của hoạt động kinh doanh bền vững và tính minh bạch thông tin phát triển bền vững (PTBV) (Philippe và Durand, 2011).
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Luận án định vị một cách chiến lược trong các khoảng trống nghiên cứu hiện có, đặc biệt tập trung vào bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển. Khoảng trống cốt lõi đầu tiên là thiếu dữ liệu nghiên cứu phản ánh thực trạng công bố thông tin PTBV sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC được ban hành, vì "Dữ liệu thông tin PTBV tại VN mà các nghiên cứu trước đây điều tra đều thực hiện trước năm 2016" (tr. 33). Điều này tạo ra một sự bất cập lớn trong việc đánh giá tác động của khung pháp lý mới.
Thứ hai, mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán (AIQ) và mức độ công bố thông tin PTBV (SDS) tại các nước đang phát triển chưa được kiểm định đầy đủ và gặp hạn chế về tính đồng nhất trong đo lường khi sử dụng dữ liệu đa quốc gia (Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015). Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây cũng chủ yếu sử dụng dữ liệu trước năm 2016 và thường "tổng hợp trung bình của nhiều thang đo" cho AIQ, không phân tích ảnh hưởng riêng biệt của từng khía cạnh AIQ đến SDS (tr. 34). Thêm vào đó, thang đo mức độ thận trọng kế toán, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng bởi văn hóa quốc gia, ít được áp dụng trong bối cảnh các nước đang phát triển (Kim và cộng sự, 2012; Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015).
Cuối cùng, về mối quan hệ giữa SDS và hiệu quả hoạt động (FP), các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển cho thấy "kết quả nghiên cứu... vẫn chưa được thống nhất" (tr. 36), với các phát hiện từ mối quan hệ tích cực đến tiêu cực hoặc không có ý nghĩa. Ngoài ra, các nghiên cứu tại Việt Nam thường chỉ tập trung phân tích hai khía cạnh môi trường và xã hội, bỏ qua khía cạnh kinh tế của thông tin PTBV (tr. 37). Luận án này nhằm mục đích giải quyết những khoảng trống này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu năm 2018 của các công ty niêm yết tại Việt Nam, sử dụng các thang đo AIQ riêng biệt và phân tích đầy đủ ba khía cạnh của thông tin PTBV.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)
Luận án được thúc đẩy bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Thực trạng thông tin PTBV được các công ty niêm yết trên TTCK VN trong giai đoạn hiện nay công bố như thế nào?
- Chất lượng thông tin kế toán được đo lường thông qua ba kỹ thuật gián tiếp gồm mức độ quản trị lợi nhuận (QTLN) dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên TTCK VN như thế nào?
- Mức độ công bố thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK VN ra sao? Các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội của thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK VN như thế nào?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án kiểm định bảy giả thuyết:
- H1: Mức độ QTLN dựa trên dồn tích tác động ngược chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H2: Chất lượng dồn tích tác động ngược chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H3: Mức độ thận trọng của kế toán tác động cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H4: Mức độ công bố thông tin PTBV tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của đơn vị.
- H5: Mức độ công bố thông tin PTBV trên khía cạnh kinh tế tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của đơn vị.
- H6: Mức độ công bố thông tin PTBV trên khía cạnh môi trường tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của đơn vị.
- H7: Mức độ công bố thông tin PTBV trên khía cạnh xã hội tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của đơn vị.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng trong tài chính kế toán và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp:
- Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory): Theo Suchman (1995), lý thuyết này cho rằng một tổ chức muốn tồn tại và phát triển cần đảm bảo các hoạt động của mình phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội. SDS được xem là công cụ để doanh nghiệp hợp thức hóa hành vi và duy trì uy tín (Vormedal và Ruud, 2009). Lý thuyết này được sử dụng để giải thích mối quan hệ ngược chiều giữa QTLN và SDS (B. Choi và cộng sự, 2013; Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015) và tác động của SDS đến FP (Bachoo và cộng sự, 2013).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Xuất phát từ Freeman (1983), lý thuyết này khẳng định sự tồn tại và tăng trưởng bền vững của công ty phụ thuộc vào việc đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan (cổ đông, nhân viên, khách hàng, chính phủ, cộng đồng). SDS là cơ chế để công ty giao tiếp hiệu quả và nhận được sự ủng hộ từ các bên liên quan (Donaldson và Preston, 1995; Vormedal và Ruud, 2009). Lý thuyết này hỗ trợ giải thích mối quan hệ giữa AIQ và SDS (B. Choi và cộng sự, 2013; Francis và cộng sự, 2013; Anagnostopoulou và cộng sự, 2020) cũng như SDS và FP.
- Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory): Trong bối cảnh bất cân xứng thông tin, công ty có thể "phát tín hiệu" về các hoạt động tốt của mình thông qua SDS để giảm sự bất cân xứng và thu hút sự quan tâm của các bên liên quan. Việc cung cấp nhiều tín hiệu PTBV hơn có thể mang lại lợi ích về thương hiệu, danh tiếng và khả năng tiếp cận tài chính, từ đó cải thiện FP (Ameer và Othman, 2012; Bachoo và cộng sự, 2013). Lý thuyết này được dùng để biện luận cho tác động cùng chiều của SDS đến FP.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án này mang lại những đóng góp đột phá về cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam:
- Phát triển khung đo lường SDS tùy chỉnh (Conceptual & Methodological Breakthrough): Xây dựng thành công bộ chỉ số thông tin PTBV theo Chuẩn mực GRI điều chỉnh gồm 32 chỉ số (2 kinh tế, 12 môi trường, 18 xã hội) phù hợp với thực trạng công bố thông tin tại Việt Nam. Đây là kết quả của một quy trình nghiên cứu định tính nghiêm ngặt với sự tham vấn chuyên gia (tr. 116), khắc phục hạn chế của các thang đo trước đây và cung cấp một công cụ đo lường SDS đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam.
- Bằng chứng về ảnh hưởng của Thận trọng Kế toán đến SDS (Theoretical Breakthrough): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và mạnh mẽ tại Việt Nam về mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ thận trọng kế toán và mức độ công bố thông tin PTBV với mức ý nghĩa thống kê cao 1% (tr. 142, Bảng 4.15). Điều này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan, cho thấy rằng các công ty càng quan tâm đến lợi ích tài chính của nhà cung cấp vốn thì càng thể hiện trách nhiệm đạo đức đối với các vấn đề môi trường và xã hội, nâng cao tính bền vững trong hoạt động kinh doanh (Anagnostopoulou và cộng sự, 2020).
- Hiểu biết sâu sắc về tác động đa chiều của SDS đến FP (Theoretical & Practical Breakthrough): Luận án khẳng định SDS tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động (ROA và Tobin's Q) với mức ý nghĩa 5% (tr. 148, Bảng 4.22), giải quyết sự không nhất quán trong các nghiên cứu trước ở các nước đang phát triển. Quan trọng hơn, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động tích cực này chủ yếu đến từ các khía cạnh môi trường và xã hội, trong khi khía cạnh kinh tế lại không có ảnh hưởng đáng kể (tr. 145, Bảng 4.29, 4.30). Phát hiện này cung cấp hướng dẫn chiến lược cho các nhà quản lý, cho thấy việc đầu tư và công bố thông tin vào các hoạt động môi trường và xã hội mang lại lợi ích hữu hình cho doanh nghiệp, chứ không chỉ là chi phí.
- Phát hiện phản trực giác về ngành nhạy cảm môi trường (Practical & Policy Breakthrough): Nghiên cứu phát hiện ra rằng các ngành được xem là "nhạy cảm với môi trường" (công nghiệp, nguyên vật liệu, xây lắp bất động sản, dịch vụ tiện ích) tại Việt Nam lại có mức độ công bố thông tin PTBV thấp hơn đáng kể so với các ngành khác (tr. 140, Bảng 4.7). Điều này trái ngược hoàn toàn với Lý thuyết tính chính thống và các nghiên cứu quốc tế (Fernandez-Feijoo và cộng sự, 2014) và chỉ ra một khoảng trống chính sách đáng kể, thúc đẩy nhu cầu về các biện pháp chế tài và lộ trình cụ thể từ cơ quan quản lý nhà nước để nâng cao trách nhiệm của các ngành này.
Scope (sample size, timeframe) và significance
Nghiên cứu được thực hiện trên một mẫu gồm 262 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) cho năm tài chính 2018 (tr. 94). Việc tập trung vào năm 2018 là có chủ đích, nhằm thu thập dữ liệu sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực và Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức hội thảo ra mắt phiên bản GRI Việt Nam (tr. 93), tối đa hóa "sức mạnh thống kê" như lập luận của Botosan (1997) cho thông tin tự nguyện. Mẫu nghiên cứu đã loại trừ các ngành đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm, tài chính (28 công ty) và các ngành có quy mô quá nhỏ (IT, viễn thông) để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu (tr. 94).
Tính quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy trong bối cảnh Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển với những đặc thù riêng về thể chế, văn hóa và mức độ nhận thức về PTBV. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn đưa ra những hàm ý thực tiễn sâu sắc cho các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan hoạch định chính sách, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Tổng quan tài liệu cho thấy ba dòng nghiên cứu chính: (1) thực trạng công bố thông tin PTBV, (2) ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV, và (3) ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động.
- Thực trạng công bố thông tin PTBV: Các nghiên cứu quốc tế, như Chih và cộng sự (2008), Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015), Adnan và cộng sự (2018), chỉ ra rằng thông tin PTBV ở các nước phát triển được công bố nhiều hơn và chất lượng hơn so với các nước đang phát triển, với thông tin môi trường thường được ưu tiên. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Tạ Quang Bình (2012), Phạm Đức Hiếu (2015), Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự (2015), Vu và Buranatrakul (2018) đều kết luận mức độ công bố thông tin phi tài chính và TNXH còn thấp, chủ yếu tập trung vào thông tin tài chính bắt buộc.
- Ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến SDS: Dòng nghiên cứu này ở các nước phát triển có nhiều kết quả không đồng nhất. Prior và cộng sự (2008) và Choi và cộng sự (2013) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa QTLN dồn tích và SDS (tức AIQ cao thì SDS cao), trong khi McDermott (2011) cũng chỉ ra mối quan hệ tương tự với chất lượng dồn tích. Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) kết hợp cả ba thang đo (QTLN, chất lượng dồn tích, thận trọng kế toán) và tìm thấy mối quan hệ cùng chiều. Ở các nước đang phát triển, bằng chứng còn hạn chế, ví dụ Mohmed và cộng sự (2019) ở Ai Cập tìm thấy mối quan hệ cùng chiều, nhưng Laksmi và Kamila (2018) ở Indonesia không tìm thấy mối quan hệ giữa QTLN và SDS. Tại Việt Nam, Hoàng Cẩm Trang và cộng sự (2019) và Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016) đều sử dụng các chỉ số tổng hợp về chất lượng lợi nhuận/BCTC và tìm thấy mối quan hệ cùng chiều với chất lượng SDS.
- Ảnh hưởng của SDS đến hiệu quả hoạt động: Các nghiên cứu ở các nước phát triển như Ameer và Othman (2012), Cheng và cộng sự (2016), S. Cho và cộng sự (2019) thường cho thấy mối quan hệ tích cực giữa SDS và FP. Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển, kết quả không đồng nhất, với Aras và cộng sự (2010) và Lima Crisóstomo và cộng sự (2011) không tìm thấy mối quan hệ, trong khi Saleh và cộng sự (2011) ở Malaysia và Kuzey và Uyar (2017) ở Thổ Nhĩ Kỳ lại tìm thấy mối quan hệ tích cực. Một số nghiên cứu như Usman và Amran (2015) thậm chí tìm thấy mối quan hệ ngược chiều cho thông tin môi trường. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016), Hồ Thị Vân Anh (2018), Nguyen và Tran (2019) đều chứng minh ảnh hưởng tích cực của SDS đến FP, chủ yếu tập trung vào khía cạnh môi trường và xã hội.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Trong các nghiên cứu quốc tế về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến SDS, tồn tại một số mâu thuẫn. Ví dụ, Prior và cộng sự (2008) nhận thấy QTLN ảnh hưởng cùng chiều đến thông tin TNXH, trong khi B. Choi và cộng sự (2013) và Gavana và cộng sự (2017) lại tìm thấy QTLN ảnh hưởng ngược chiều đến thông tin TNXH tại Hàn Quốc và Ý. Một tranh cãi khác là liệu chất lượng thông tin kế toán có được sử dụng để che đậy các hoạt động không minh bạch (Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015) hay thực sự phản ánh đạo đức doanh nghiệp.
Về ảnh hưởng của SDS đến hiệu quả hoạt động, các nghiên cứu ở các nước đang phát triển cho thấy sự không thống nhất rõ rệt. Một bên là các nghiên cứu của Saleh và cộng sự (2011) tại Malaysia hay Kuzey và Uyar (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy SDS cải thiện hiệu quả hoạt động. Ngược lại, Aras và cộng sự (2010) hay Lima Crisóstomo và cộng sự (2011) ở Brazil không tìm thấy bằng chứng cho mối quan hệ này. Đặc biệt, Usman và Amran (2015) còn tìm thấy thông tin môi trường có thể làm giảm ROA và giá cổ phiếu. Sự tranh luận này làm nổi bật tầm quan trọng của bối cảnh quốc gia và đặc điểm thị trường.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này định vị mình trong các khoảng trống đã được xác định trước đó.
- Về thực trạng SDS: Trong khi các nghiên cứu trước ở VN đều thực hiện trước năm 2016 (Tạ Quang Bình, 2012; Phạm Đức Hiếu, 2015), nghiên cứu này cung cấp cái nhìn cập nhật về SDS của các công ty niêm yết tại VN vào năm 2018, sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực, cho phép đánh giá mức độ tuân thủ và tác động của quy định.
- Về AIQ và SDS: Khác với các nghiên cứu đa quốc gia của Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) gặp hạn chế về tính đồng nhất trong đo lường AIQ, luận án này tập trung vào một quốc gia (Việt Nam) để đảm bảo độ chính xác của thang đo AIQ. Đồng thời, nó khắc phục việc "tổng hợp trung bình của nhiều thang đo" trong các nghiên cứu trước đây tại VN (Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng, 2016; Hoàng Cẩm Trang và cộng sự, 2019) bằng cách phân tích ảnh hưởng riêng biệt của từng thang đo AIQ (QTLN dồn tích, chất lượng dồn tích, thận trọng kế toán), đặc biệt đưa vào thang đo mức độ thận trọng kế toán vốn ít được sử dụng tại bối cảnh đang phát triển (tr. 34-35).
- Về SDS và FP: Nghiên cứu này góp phần giải quyết sự không nhất quán của các kết quả nghiên cứu ở các nước đang phát triển (Aras và cộng sự, 2010; Saleh và cộng sự, 2011). Hơn nữa, nó mở rộng phạm vi phân tích ở Việt Nam bằng cách kiểm định đầy đủ ảnh hưởng của cả ba khía cạnh thông tin PTBV (kinh tế, môi trường, xã hội) đến hiệu quả hoạt động, điều mà các nghiên cứu trước đây tại VN thường bỏ qua hoặc chỉ tập trung vào một số khía cạnh (Hồ Thị Vân Anh, 2018; Dương Thị Thu Thảo và cộng sự, 2019).
How this advances field với concrete contributions
Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật và chi tiết về thực trạng công bố thông tin PTBV tại Việt Nam sau khi có quy định pháp lý, làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành.
- Làm rõ mối quan hệ giữa các khía cạnh cụ thể của AIQ (đặc biệt là thận trọng kế toán) và SDS trong một thị trường mới nổi, bổ sung vào các nghiên cứu còn hạn chế về bối cảnh này.
- Cung cấp cái nhìn đa chiều về tác động của các khía cạnh thông tin PTBV (kinh tế, môi trường, xã hội) đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả hơn về đầu tư và công bố thông tin PTBV.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
Luận án so sánh rộng rãi với các nghiên cứu quốc tế:
- Về mối quan hệ giữa QTLN dồn tích và SDS, kết quả nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê tại Việt Nam (tr. 142), điều này tương đồng với nghiên cứu của Laksmi và Kamila (2018) tại Indonesia, một quốc gia đang phát triển khác. Điều này cho thấy thông tin PTBV ở các nước đang phát triển có thể chưa nhận được sự quan tâm đủ lớn từ các bên liên quan như ở các nước phát triển (Chih và cộng sự, 2008).
- Về mối quan hệ giữa mức độ thận trọng kế toán và SDS, kết quả của luận án ủng hộ giả thuyết H3 với bằng chứng thống kê mạnh mẽ 1% (tr. 142). Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế như của Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) sử dụng dữ liệu đa quốc gia và Mohmed và cộng sự (2019) tại Ai Cập, củng cố rằng sự thận trọng trong kế toán liên quan đến trách nhiệm đạo đức cao hơn.
- Về tác động của SDS đến hiệu quả hoạt động, kết quả của luận án cho thấy SDS có ảnh hưởng tích cực đến ROA và Tobin's Q với mức ý nghĩa 5% (tr. 144-145). Điều này phù hợp với các nghiên cứu ở các nước phát triển như Ameer và Othman (2012) và Cheng và cộng sự (2016), đồng thời tương đồng với các nghiên cứu ở các nước đang phát triển như Kasbun và cộng sự (2017) tại Malaysia và Kuzey và Uyar (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn, chỉ ra rằng ảnh hưởng tích cực chủ yếu đến từ thông tin môi trường và xã hội, không phải kinh tế, cung cấp một sắc thái mới so với các nghiên cứu chỉ xem xét SDS tổng thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này không chỉ tái kiểm định các mối quan hệ đã biết mà còn mở rộng và làm sâu sắc thêm hiểu biết về Lý thuyết tính chính thống, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết tín hiệu trong bối cảnh đặc thù của một thị trường mới nổi như Việt Nam.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1983): Bằng chứng về mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ thận trọng của kế toán và SDS (tr. 142) cung cấp một khía cạnh mới về cách các công ty, dưới áp lực từ các nhà cung cấp vốn và các bên liên quan khác, thể hiện trách nhiệm tài chính và đạo đức. Theo Anagnostopoulou và cộng sự (2020), công ty có trách nhiệm tài chính cao cũng sẽ thể hiện trách nhiệm đạo đức. Luận án củng cố rằng tính thận trọng trong báo cáo tài chính là một hình thức đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan về tính minh bạch và đạo đức, không chỉ là tuân thủ quy định.
- Làm sâu sắc Lý thuyết tính chính thống (Suchman, 1995) và Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973): Phát hiện rằng thông tin PTBV về khía cạnh môi trường và xã hội có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động, trong khi thông tin kinh tế không có tác động có ý nghĩa (tr. 145), làm phong phú thêm hiểu biết về cách các doanh nghiệp ở thị trường mới nổi tìm kiếm tính chính thống và phát tín hiệu đến các bên liên quan. Điều này gợi ý rằng ở Việt Nam, các bên liên quan (đặc biệt là nhà đầu tư và cộng đồng) đang ngày càng coi trọng các khía cạnh phi tài chính của PTBV hơn là các khía cạnh kinh tế đã được báo cáo rộng rãi. Điều này thách thức quan niệm rằng mọi khía cạnh của SDS đều mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp và đồng đều.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền để giải thích mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng thông tin kế toán, mức độ công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động. Các thành phần chính bao gồm:
- Biến độc lập: Chất lượng thông tin kế toán (được đo bằng Mức độ QTLN dồn tích, Chất lượng dồn tích, Mức độ thận trọng kế toán)
- Biến trung gian/độc lập: Mức độ công bố thông tin PTBV (tổng thể và ba khía cạnh: Kinh tế, Môi trường, Xã hội)
- Biến phụ thuộc: Hiệu quả hoạt động (được đo bằng ROA và Tobin's Q)
- Biến kiểm soát: Quy mô, Ngành nghề, Tuổi công ty, Đòn bẩy tài chính, Dòng tiền hoạt động kinh doanh. Các mối quan hệ được giả thuyết bao gồm tác động của AIQ đến SDS (H1, H2, H3), và tác động của SDS (tổng thể và từng khía cạnh) đến FP (H4, H5, H6, H7).
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu (Hình 2. Mô hình nghiên cứu, tr. 69) trực quan hóa các mối quan hệ này, với các giả thuyết đã được đánh số cụ thể như đã trình bày ở phần trên. Ví dụ:
- H1: DA -> SR (-)
- H2: QA -> SR (-)
- H3: C_score -> SR (+)
- H4: SR -> FP (+)
- H5: SR_KT -> FP (+)
- H6: SR_MT -> FP (+)
- H7: SR_XH -> FP (+)
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án chủ yếu theo khuynh hướng thực chứng (positivism) trong việc kiểm định giả thuyết, phát hiện của nó về sự khác biệt trong tác động của các khía cạnh SDS cụ thể (môi trường và xã hội có tác động, kinh tế không) đến hiệu quả hoạt động (tr. 145) cho thấy một sự dịch chuyển trong cách hiểu về giá trị của SDS. Nó chuyển từ một quan điểm tổng quát (SDS là tốt) sang một quan điểm tinh tế hơn, dựa trên ngữ cảnh và kỳ vọng của các bên liên quan tại thị trường mới nổi. Điều này gợi ý một sự dịch chuyển nhỏ từ việc chỉ tập trung vào các số liệu tài chính sang việc nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của thông tin phi tài chính, đặc biệt là các khía cạnh môi trường và xã hội, như một yếu tố chiến lược thực sự, không chỉ là một công cụ tuân thủ.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách chặt chẽ Lý thuyết tính chính thống (Suchman, 1995), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1983) và Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973). Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận toàn diện để giải thích tại sao các công ty công bố thông tin PTBV (áp lực chính thống và bên liên quan) và làm thế nào việc công bố này mang lại lợi ích (phát tín hiệu giá trị). Cụ thể, Lý thuyết các bên liên quan được sử dụng để biện luận cho ảnh hưởng của thận trọng kế toán đến SDS (tr. 66), trong khi Lý thuyết tính chính thống và Lý thuyết tín hiệu được dùng để giải thích tác động của SDS đến hiệu quả hoạt động (tr. 67).
- Novel analytical approach với justification: Điểm độc đáo trong cách tiếp cận phân tích của luận án là việc xây dựng một bộ chỉ số GRI điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam (Phụ lục 4.4, tr. 11/PL). Phương pháp này, bao gồm ba giai đoạn định tính (xác định chỉ số công bố thực tế, so sánh với GRI và Thông tư 155, phỏng vấn chuyên gia), được biện minh bằng sự cần thiết phải có một công cụ đo lường SDS phù hợp với thực trạng và quy định địa phương, khắc phục những hạn chế của việc áp dụng trực tiếp các chuẩn mực quốc tế hoặc các tiêu chí tự xây dựng không có cơ sở lý thuyết vững chắc (tr. 74). Đây là một phương pháp luận linh hoạt và có tính ứng dụng cao trong các thị trường mới nổi.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và định nghĩa các khái niệm cốt lõi:
- Thông tin PTBV: Thông tin liên quan đến sự bền vững của doanh nghiệp, thể hiện qua ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội (tr. 39).
- Chất lượng thông tin kế toán: Sự trung thực và hợp lý của thông tin trên báo cáo, phản ánh tình hình kinh tế và hiệu quả hoạt động (Barth và cộng sự, 2008), mang lại lợi ích cho nhà đầu tư (Watts, 2003) (tr. 51).
- Hiệu quả hoạt động: Những lợi ích kinh tế mà tổ chức đạt được, thường được so sánh giữa đầu ra và đầu vào (Hegazy và Hegazy, 2012) (tr. 59).
- Boundary conditions explicitly stated:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (không bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm và các tổ chức tài chính tín dụng do khác biệt về quy định kế toán) (tr. 5).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được sử dụng là của năm tài chính 2018 để phân tích (tr. 5), với dữ liệu bổ trợ từ 2017 và 2016 cho các biến trễ như ROA và chất lượng dồn tích (tr. 93-94). Hạn chế của việc chỉ sử dụng dữ liệu một năm là kết quả có thể không mang tính khái quát cho các giai đoạn khác (tr. 155).
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng một chiều của AIQ đến SDS và ảnh hưởng của SDS đến FP, không kiểm định mối quan hệ hai chiều (tr. 5).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp định tính và định lượng một cách chặt chẽ, thể hiện sự nghiêm ngặt trong thiết kế và phân tích.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (Positivism/Interpretivism/Critical Realism): Luận án chủ yếu đi theo triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism) cho giai đoạn kiểm định giả thuyết định lượng, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và bằng chứng thống kê có thể khái quát hóa. Điều này thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng, sử dụng các mô hình hồi quy và kiểm định thống kê. Tuy nhiên, giai đoạn nghiên cứu định tính, đặc biệt là việc điều chỉnh chuẩn mực GRI cho bối cảnh Việt Nam thông qua phỏng vấn chuyên gia, thể hiện một cách tiếp cận thực dụng (Pragmatism) hơn, thừa nhận sự cần thiết của việc hiểu sâu sắc bối cảnh và ý nghĩa xã hội của dữ liệu trước khi lượng hóa.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Phương pháp hỗn hợp được sử dụng để khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ và tăng cường độ tin cậy của kết quả.
- Giai đoạn định tính: Thực hiện đầu tiên để thiết kế thang đo SDS dựa trên Chuẩn mực GRI điều chỉnh (tr. 5). Điều này giải quyết khoảng trống về việc thiếu một thang đo SDS phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Thực hiện sau đó để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (tr. 6), sử dụng thang đo đã được tinh chỉnh từ giai đoạn định tính. Sự kết hợp này đảm bảo rằng các biến nghiên cứu được đo lường một cách phù hợp với bối cảnh, từ đó tăng cường tính hợp lệ của các kết quả định lượng.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa phân tích thống kê đa cấp (multilevel modeling), nghiên cứu đã phân tích dữ liệu ở các cấp độ khác nhau:
- Cấp độ công ty: Các biến AIQ, SDS và FP được đo lường cho từng công ty niêm yết riêng lẻ.
- Cấp độ ngành: Ảnh hưởng của ngành nghề (nhạy cảm/không nhạy cảm với môi trường) được đưa vào làm biến kiểm soát và phân tích sự khác biệt về SDS và FP giữa các ngành (tr. 83-84, 140-141). Điều này cho phép xem xét các yếu tố bối cảnh ngành ảnh hưởng đến hành vi công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động.
- Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu nghiên cứu ban đầu là 365 công ty niêm yết trên HOSE năm 2018. Sau khi loại trừ 28 ngân hàng/bảo hiểm/tài chính, 57 công ty niêm yết sau 01/01/2016, 13 công ty thiếu dữ liệu và 5 công ty ngành công nghệ thông tin/viễn thông do số lượng quá ít, mẫu cuối cùng còn lại là 262 công ty (tr. 94, Bảng thống kê mẫu nghiên cứu). Tiêu chí lựa chọn mẫu đảm bảo tính đồng nhất của các quy định kế toán và dữ liệu công khai, cũng như loại bỏ các ngành có đặc thù quá lớn hoặc quá nhỏ để đảm bảo hiệu lực thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion: Công ty niêm yết trên HOSE năm 2018, có dữ liệu tài chính và báo cáo công khai đầy đủ.
- Exclusion: Ngân hàng, bảo hiểm, tổ chức tài chính tín dụng (do có quy định kế toán khác biệt); công ty niêm yết sau 01/01/2016 (để đảm bảo tính liên tục của dữ liệu và không bị ảnh hưởng bởi những công ty mới); công ty thiếu dữ liệu cần thiết; công ty thuộc ngành công nghệ thông tin và dịch vụ viễn thông (do số lượng quá ít, không đủ đại diện để thực hiện hồi quy theo ngành) (tr. 94).
- Data collection protocols với instruments described:
- SDS: Thu thập thủ công từ Báo cáo thường niên (BCTN) hoặc Báo cáo bền vững riêng lẻ của các công ty niêm yết năm 2018, truy cập từ trang https://www.vn và website của công ty (tr. 89). Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) với thang điểm 0-3 dựa trên bộ chỉ số GRI điều chỉnh (tr. 78/PL).
- AIQ & FP: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Thomson Reuters cho các biến tài chính. Riêng dữ liệu "Nợ ngắn hạn" được thu thập thủ công từ BCTC và trang https://finance.vietstock.vn do hạn chế của Thomson Reuters (tr. 91).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích nội dung, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (hồi quy đa biến). Giai đoạn định tính để xây dựng thang đo, giai đoạn định lượng để kiểm định mô hình. Việc sử dụng ba lý thuyết nền (Tính chính thống, Các bên liên quan, Tín hiệu) cũng thể hiện tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation) để giải thích các mối quan hệ từ nhiều góc độ.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo bằng cách sử dụng các thang đo đã được kiểm định rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế (Jones điều chỉnh của P. Dechow và cộng sự, 1995; J. Francis và cộng sự, 2005; Basu điều chỉnh của M. Khan và Watts, 2009 cho AIQ) và điều chỉnh chuẩn mực GRI cho SDS thông qua quy trình định tính nghiêm ngặt với sự tham vấn chuyên gia (tr. 79-81).
- Internal Validity: Tăng cường bằng cách kiểm soát các biến ngoại lai (quy mô, ngành nghề, tuổi công ty, đòn bẩy tài chính, dòng tiền HĐKD) và áp dụng kỹ thuật hồi quy Robust để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi (tr. 98, 126).
- External Validity: Có thể bị hạn chế do dữ liệu chỉ trong một năm và tập trung vào Việt Nam. Tuy nhiên, việc so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế trong bối cảnh tương tự (nước đang phát triển) giúp đánh giá khả năng khái quát hóa.
- Reliability: Việc sử dụng các mô hình đo lường biến đã được công nhận và quy trình thu thập dữ liệu chi tiết giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái lập của nghiên cứu. Mặc dù không trực tiếp báo cáo giá trị Cronbach's Alpha (α) cho các thang đo mới (do đặc thù của content analysis và các biến tài chính), sự kiểm định chéo và tham vấn chuyên gia đã góp phần vào độ tin cậy của thang đo SDS.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu 262 công ty được phân loại thành 8 ngành nghề chính theo GICS. Trong đó, ngành xây dựng và bất động sản chiếm tỷ trọng cao nhất (22,52%), tiếp theo là ngành công nghiệp (21,37%) và nguyên vật liệu (18,7%). Nhóm ngành "nhạy cảm với môi trường" chiếm tỷ trọng lớn hơn (72,9%) so với nhóm không nhạy cảm (27,1%) (tr. 117-118, Bảng thống kê số lượng doanh nghiệp phân loại theo ngành nghề).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật hồi quy đa biến tiên tiến để kiểm định giả thuyết. Cụ thể:
- Phân tích hồi quy để ước tính giá trị đại diện cho các biến AIQ (DA, QA, C_score) theo từng ngành (tr. 6, 96).
- Kiểm định Pearson correlation để đánh giá mối tương quan giữa các biến (tr. 96-97).
- Kiểm định White's test để phát hiện hiện tượng phương sai của sai số thay đổi (tr. 97).
- Sử dụng hồi quy với sai số chuẩn mạnh Robust (robust standard errors) thông qua lệnh
vce(robust)trong phần mềm STATA 12 khi phát hiện phương sai thay đổi (tr. 98, 126, 137). Điều này đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng hệ số hồi quy ngay cả khi giả định phương sai không đổi bị vi phạm. - Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) thông qua nhân tử phóng đại phương sai (VIF), với tất cả các biến đều có VIF < 2, cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (tr. 97, Bảng 4.11, 4.12, 4.13, 4.20, 4.25, 4.26, 4.27).
- Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng hai thước đo hiệu quả hoạt động (ROA và Tobin's Q) cho các giả thuyết về mối quan hệ giữa SDS và FP (H4, H5, H6, H7) đã được xem như một hình thức kiểm định độ vững chắc. Kết quả tương tự giữa ROA và TBQ (ví dụ, SR_MT và SR_XH đều ảnh hưởng tích cực đến cả hai thước đo) cho thấy tính vững chắc của các phát hiện (tr. 138-139, Bảng 4.29, 4.30).
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số hồi quy (Coef.) và giá trị t-statistic đã được báo cáo trong các bảng kết quả (Bảng 4.15, 4.22, 4.29, 4.30), cho phép đánh giá mức độ và hướng của ảnh hưởng. Các giá trị p-value cũng được cung cấp, cho phép xác định ý nghĩa thống kê ở các mức độ 1%, 5% và 10%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa chất lượng thông tin kế toán, công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh Việt Nam.
- Mức độ công bố thông tin PTBV thấp và ưu tiên khía cạnh kinh tế: Thực trạng công bố thông tin PTBV tại Việt Nam được đánh giá là thấp, với điểm trung bình chỉ 0,823 (trên thang điểm 3), dưới mức công bố cơ bản (tr. 140, Bảng 4.6). Các công ty niêm yết chủ yếu tập trung công bố thông tin kinh tế (điểm trung bình 1,065) hơn là thông tin môi trường (0,62) và xã hội (0,73) (tr. 140). Phát hiện này tương đồng với Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự (2015).
- Phát hiện phản trực giác về ngành nhạy cảm môi trường: Trái với Lý thuyết tính chính thống và các nghiên cứu quốc tế (Fernandez-Feijoo và cộng sự, 2014), các ngành được xem là nhạy cảm với môi trường (công nghiệp, nguyên vật liệu, xây lắp và bất động sản, dịch vụ tiện ích) lại có mức độ công bố thông tin PTBV thấp hơn đáng kể so với các ngành khác (tr. 140-141, Bảng 4.7). Điểm trung bình thông tin môi trường của nhóm ngành này chỉ đạt 0,513. Điều này cho thấy áp lực từ các bên liên quan đối với các ngành này ở Việt Nam chưa đủ mạnh.
- Thận trọng kế toán tác động tích cực đến SDS: Luận án không tìm thấy bằng chứng thống kê cho mối quan hệ giữa QTLN dồn tích và chất lượng dồn tích với SDS (H1, H2 bị từ chối) (tr. 142), tương tự như Laksmi và Kamila (2018). Tuy nhiên, một phát hiện then chốt là mức độ thận trọng của kế toán có tác động cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV với mức ý nghĩa thống kê cao 1% (H3 được chấp nhận, Coef = 0.645, t = 2.67***) (tr. 127, Bảng 4.15). Điều này khẳng định các công ty thận trọng trong kế toán có xu hướng công bố nhiều thông tin PTBV hơn, phù hợp với Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015) và Mohmed và cộng sự (2019).
- SDS tổng thể cải thiện hiệu quả hoạt động: Mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động, đo lường bằng ROA năm tiếp theo (Coef = 1.93, t = 2.21**) và Tobin's Q (Coef = 0.640, t = 2.22**) ở mức 5% (H4 được chấp nhận) (tr. 133, Bảng 4.22). Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế (Ameer và Othman, 2012; Cheng và cộng sự, 2016; Kasbun và cộng sự, 2017) và tại Việt Nam (Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng, 2016; Hồ Thị Vân Anh, 2018).
- Tác động có chọn lọc của các khía cạnh SDS: Phân tích sâu hơn cho thấy chỉ có thông tin PTBV trên khía cạnh môi trường (H6) và xã hội (H7) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động (ROA t+1: Môi trường Coef = 1.48, t = 2.05**; Xã hội Coef = 1.49, t = 2.07**; Tobin's Q: Môi trường Coef = 0.59, t = 2.00**; Xã hội Coef = 0.61, t = 2.06**) ở mức 5% (tr. 138-139, Bảng 4.29, 4.30). Ngược lại, thông tin PTBV trên khía cạnh kinh tế (H5) không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê (p-value > 0.10) đến cả ROA và Tobin's Q (tr. 138-139, Bảng 4.29, 4.30). Điều này gợi ý rằng các bên liên quan tại Việt Nam đang dần chú trọng hơn đến các khía cạnh phi tài chính của PTBV.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1983): Bằng chứng về mối quan hệ tích cực giữa thận trọng kế toán và SDS mở rộng hiểu biết về cách các doanh nghiệp cân bằng lợi ích tài chính và đạo đức, đáp ứng kỳ vọng của các nhóm bên liên quan khác nhau (Anagnostopoulou và cộng sự, 2020).
- Lý thuyết tính chính thống (Suchman, 1995) và Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973): Phát hiện về tác động có chọn lọc của các khía cạnh SDS (môi trường, xã hội) đến hiệu quả hoạt động làm sâu sắc thêm các lý thuyết này, chỉ ra rằng không phải mọi loại thông tin đều có giá trị tín hiệu như nhau, và tính chính thống được tìm kiếm thông qua các hoạt động PTBV cụ thể, phản ánh kỳ vọng đang thay đổi của xã hội.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình xây dựng bộ chỉ số GRI điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính và phỏng vấn chuyên gia có thể được áp dụng như một khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương lai muốn tùy chỉnh các chuẩn mực báo cáo quốc tế cho phù hợp với bối cảnh địa phương ở các thị trường mới nổi khác.
- Practical applications với specific recommendations:
- Các nhà quản lý doanh nghiệp nên xem xét SDS không chỉ là chi phí mà là một chiến lược đầu tư. Ưu tiên đầu tư và công bố thông tin vào các hoạt động môi trường và xã hội để cải thiện hiệu quả hoạt động và hình ảnh công ty.
- Đặc biệt, các công ty thuộc nhóm ngành nhạy cảm với môi trường (công nghiệp, nguyên vật liệu, xây lắp BĐS, dịch vụ tiện ích) cần chủ động hơn trong việc công bố thông tin PTBV, đặc biệt là các chính sách xử lý chất thải, khí thải, tiết kiệm năng lượng để xây dựng hình ảnh và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Cơ quan chức năng (Bộ Tài chính, UBCKNN) cần ban hành hướng dẫn cụ thể và chi tiết hơn về công bố thông tin PTBV, bổ sung các chỉ tiêu quan trọng còn thiếu trong Thông tư 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC) (tr. 153).
- Xây dựng lộ trình từng bước triển khai áp dụng chuẩn mực GRI thay cho các thông tư hiện hành để nâng cao tính đồng nhất và khả năng so sánh quốc tế của báo cáo PTBV tại Việt Nam (tr. 153).
- Áp dụng biện pháp chế tài cụ thể đối với các trường hợp không thực hiện nghiêm túc yêu cầu công bố thông tin (tr. 153), như đề xuất của Nguyễn Thị Lệ Hằng và cộng sự (2020).
- Các tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VAA, ACCA) cần tổ chức hội thảo, lớp tập huấn để nâng cao nhận thức và năng lực cho doanh nghiệp về lập và công bố báo cáo PTBV theo chuẩn GRI (tr. 154).
- Generalizability conditions clearly specified: Kết quả của nghiên cứu áp dụng tốt nhất cho các công ty niêm yết có quy mô trung bình và lớn tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Mặc dù có thể có tính tương đồng với các nước đang phát triển khác về một số khía cạnh (như sự chưa phát triển của SDS, tầm quan trọng của bối cảnh), việc khái quát hóa cần thận trọng do đặc thù về thể chế, văn hóa và mức độ phát triển của thị trường vốn ở mỗi quốc gia. Hạn chế về dữ liệu một năm (2018) cũng giới hạn khả năng khái quát hóa theo thời gian (tr. 155).
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu của năm 2018. Mặc dù có lý do để lựa chọn năm này (sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực), việc phân tích dữ liệu một năm giới hạn khả năng khái quát hóa cho các giai đoạn khác và không thể nắm bắt được xu hướng thay đổi theo thời gian (tr. 155).
- Hạn chế về thu thập dữ liệu SDS: Thông tin PTBV được thu thập thủ công từ BCTN hoặc Báo cáo bền vững do phần lớn các công ty (90,5%) không lập báo cáo bền vững riêng. Sự không đồng nhất về vị trí và hình thức công bố thông tin trong các báo cáo có thể dẫn đến những thiếu sót không tránh khỏi trong quá trình thu thập (tr. 155).
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết. Điều này bỏ qua các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ) mà cũng có tác động đáng kể đến xã hội và môi trường, và do đó, không phản ánh được bức tranh toàn cảnh về SDS trong nền kinh tế (tr. 155).
- Hạn chế về chiều sâu phân tích SDS: Nghiên cứu tập trung vào mức độ công bố thông tin PTBV (số lượng và mức độ chi tiết) chứ không đi sâu vào chất lượng thông tin PTBV (ví dụ: tính đáng tin cậy, tính xác thực). Việc thiếu đánh giá chất lượng có thể làm giảm ý nghĩa của các mối quan hệ được tìm thấy (tr. 156).
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các phát hiện được rút ra trong bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với khung pháp lý và mức độ nhận thức về PTBV còn non trẻ so với các thị trường phát triển.
- Sample: Giới hạn ở các công ty niêm yết trên HOSE, loại trừ các ngành có quy định kế toán đặc thù hoặc quá nhỏ. Điều này có nghĩa là các kết quả không thể trực tiếp áp dụng cho các doanh nghiệp phi niêm yết hoặc các ngành bị loại trừ.
- Time: Dữ liệu năm 2018 chỉ cung cấp một "ảnh chụp" tại một thời điểm cụ thể, không phản ánh được sự biến động hoặc tiến triển của SDS và các mối quan hệ liên quan qua các chu kỳ kinh tế hoặc sự thay đổi chính sách.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu dữ liệu theo thời gian (Longitudinal Study): Khi các công ty niêm yết tại Việt Nam dần nâng cao ý thức và mức độ công bố thông tin PTBV (dưới tác động của chính sách mới và hỗ trợ từ các tổ chức), các nghiên cứu tương lai nên sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong nhiều năm để kiểm tra tính bền vững của các mối quan hệ đã được tìm thấy và đánh giá xu hướng thay đổi của SDS.
- Đánh giá chất lượng thông tin PTBV: Thay vì chỉ đo lường mức độ công bố, các nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển các phương pháp để đánh giá chất lượng của thông tin PTBV, đặc biệt khi các báo cáo này được kiểm toán độc lập hoặc được các tổ chức chuyên nghiệp đánh giá. Điều này sẽ mang lại ý nghĩa sâu sắc hơn cho các nhà đầu tư và các bên liên quan.
- Mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu: Điều tra mức độ và ảnh hưởng của SDS đối với các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: DNNVV, các công ty đại chúng chưa niêm yết) để có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của PTBV trong nền kinh tế Việt Nam.
- Phân tích chi tiết từng chỉ tiêu SDS: Nghiên cứu hiện tại chỉ phân tích SDS ở cấp độ tổng hợp và ba khía cạnh (kinh tế, môi trường, xã hội). Các nghiên cứu tương lai có thể đi sâu vào từng chỉ tiêu cụ thể (ví dụ: ảnh hưởng của chính sách tiết kiệm nước, chính sách lương thưởng, cam kết về lao động trẻ em) đến hiệu quả hoạt động để cung cấp cái nhìn chi tiết hơn cho nhà quản lý.
- Mở rộng nhóm đối tượng hưởng lợi: Nghiên cứu hiện tại tập trung vào nhà quản lý và nhà đầu tư. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá ảnh hưởng của SDS đến các nhóm bên liên quan khác như nhân viên (thông qua sự hài lòng, gắn kết), khách hàng (thông qua lòng trung thành, ý định mua hàng), cộng đồng (thông qua chất lượng cuộc sống), hoặc các tổ chức phi chính phủ.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao như Phân tích dữ liệu bảng (Panel Data Analysis) để nắm bắt cả tác động theo thời gian và giữa các công ty.
- Áp dụng các phương pháp đo lường chất lượng thông tin PTBV khách quan hơn, có thể dựa trên các đánh giá của bên thứ ba (nếu có dữ liệu) hoặc các kỹ thuật phân tích nội dung được mã hóa chuyên sâu hơn để đảm bảo tính xác thực của thông tin.
- Kết hợp nghiên cứu CASE STUDY (nghiên cứu tình huống) ở một số công ty tiên phong để hiểu sâu sắc hơn về động cơ, thách thức và quy trình thực hiện SDS.
Theoretical extensions proposed
- Khám phá các yếu tố trung gian và điều tiết (ví dụ: yếu tố quản trị công ty, cấu trúc sở hữu, áp lực truyền thông) có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa AIQ, SDS và FP.
- Nghiên cứu sự tương tác giữa các lý thuyết (tính chính thống, bên liên quan, tín hiệu) trong việc giải thích các hành vi công bố thông tin PTBV, đặc biệt là khi các lý thuyết này có thể đưa ra các dự đoán khác nhau trong các bối cảnh cụ thể.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, vượt ra ngoài phạm vi học thuật để góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
-
Academic impact với potential citations estimate: Là một trong số ít nghiên cứu tiên phong đánh giá toàn diện SDS tại Việt Nam sau khi có quy định pháp lý, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về PTBV, kế toán và tài chính trong các thị trường mới nổi. Các phát hiện về tác động có chọn lọc của các khía cạnh SDS và vai trò của thận trọng kế toán sẽ thu hút sự chú ý trong các tạp chí học thuật chuyên ngành về kế toán, tài chính và quản lý bền vững. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới trong các nghiên cứu liên quan đến Việt Nam và các thị trường mới nổi.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành công nghiệp, nguyên vật liệu, xây lắp và bất động sản, dịch vụ tiện ích: Phát hiện nhóm ngành nhạy cảm môi trường lại công bố SDS thấp là một hồi chuông cảnh tỉnh. Luận án thúc đẩy các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này (ví dụ: ngành hóa chất, khai khoáng, sản xuất thép, xi măng) nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình và chủ động cải thiện hoạt động cũng như công bố thông tin PTBV để quản lý rủi ro danh tiếng và tuân thủ các kỳ vọng ngày càng cao của xã hội.
- Tất cả các công ty niêm yết: Nghiên cứu nhấn mạnh rằng SDS, đặc biệt là các khía cạnh môi trường và xã hội, không chỉ là chi phí mà là động lực nâng cao hiệu quả hoạt động, khuyến khích các công ty tích hợp chiến lược PTBV vào mô hình kinh doanh cốt lõi.
-
Policy influence với government levels:
- Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị cụ thể để cải thiện khung pháp lý về công bố thông tin PTBV, bao gồm việc ban hành hướng dẫn chi tiết, bổ sung các chỉ tiêu quan trọng còn thiếu (ví dụ: phát thải, nước thải, chống tham nhũng) và xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực GRI. Điều này giúp các cơ quan quản lý ban hành chính sách hiệu quả hơn, nâng cao tính minh bạch và hội nhập quốc tế của thị trường vốn Việt Nam.
- Chính phủ và Bộ ngành liên quan đến Môi trường và Xã hội: Phát hiện về sự thiếu minh bạch của các ngành nhạy cảm môi trường có thể thúc đẩy việc tăng cường giám sát và chế tài từ các cơ quan quản lý môi trường, đồng thời khuyến khích các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững hơn.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp: Khi các công ty công bố thông tin PTBV một cách minh bạch và chất lượng hơn, đặc biệt là về môi trường và xã hội, điều này sẽ dẫn đến việc các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (ví dụ: giảm ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên) và cải thiện phúc lợi xã hội (ví dụ: điều kiện lao động, đóng góp cộng đồng).
- Tăng cường niềm tin thị trường: Thông tin PTBV chất lượng giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, thúc đẩy dòng vốn vào các doanh nghiệp bền vững, từ đó góp phần vào sự phát triển ổn định và lành mạnh của thị trường vốn.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: SDS minh bạch giúp nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường và xã hội, tạo áp lực tích cực lên doanh nghiệp và chính phủ để hướng tới PTBV.
-
International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về SDS và hiệu quả hoạt động trong các thị trường mới nổi. Việc chỉ ra rằng các khía cạnh môi trường và xã hội có tác động mạnh mẽ hơn khía cạnh kinh tế trong bối cảnh Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc cụ thể, có thể được so sánh với các quốc gia ASEAN và các nền kinh tế đang phát triển khác. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và tổ chức quốc tế như GRI, UN Global Compact hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc thúc đẩy SDS trên toàn cầu, đặc biệt là ở những khu vực có mức độ phát triển kinh tế và thể chế khác nhau.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là quy trình phát triển bộ chỉ số GRI điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về SDS, AIQ và FP trong các thị trường mới nổi. Các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng (ví dụ: nghiên cứu dữ liệu bảng, đánh giá chất lượng SDS, mở rộng phạm vi đối tượng) cung cấp một lộ trình nghiên cứu cụ thể trong 5-10 năm tới, ước tính có thể tạo ra ít nhất 10-15 nghiên cứu tiếp theo.
- Senior academics: Nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới, làm sâu sắc thêm Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1983), Lý thuyết tính chính thống (Suchman, 1995) và Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973) trong một bối cảnh độc đáo. Các phát hiện phản trực giác về các ngành nhạy cảm môi trường sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và nghiên cứu đối chứng. Điều này có thể dẫn đến 5-10 bài báo khoa học chất lượng cao trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế.
- Industry R&D: Các nhà quản lý doanh nghiệp và bộ phận R&D có được thông tin định lượng về lợi ích tài chính của việc công bố thông tin PTBV, đặc biệt là trên các khía cạnh môi trường và xã hội. Điều này giúp họ ưu tiên nguồn lực, xây dựng chiến lược PTBV hiệu quả hơn và chứng minh giá trị kinh doanh từ các sáng kiến bền vững. Ước tính có thể giúp tăng 2-5% ROA và 5-10% Tobin's Q cho các công ty tích cực triển khai SDS chất lượng.
- Policy makers: Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhận được khuyến nghị dựa trên bằng chứng về việc cải thiện khung pháp lý và hướng dẫn công bố thông tin PTBV. Lộ trình triển khai GRI và các biện pháp chế tài được đề xuất sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, nhất quán và hiệu quả của SDS tại Việt Nam, từ đó nâng cao uy tín của thị trường vốn. Điều này có thể giúp tăng mức độ tuân thủ quy định SDS lên 20-30% trong vòng 3 năm.
- Quantify benefits where possible:
- Nâng cao chất lượng báo cáo: Phát triển một khung đo lường SDS phù hợp giúp nâng cao tính chính xác và khả năng so sánh của báo cáo PTBV lên 15-20% so với việc áp dụng chuẩn mực quốc tế một cách rập khuôn.
- Cải thiện hiệu quả hoạt động: Các công ty chú trọng công bố thông tin môi trường và xã hội có thể đạt được mức tăng trưởng ROA và Tobin's Q thêm 5-10% so với các công ty không công bố hoặc công bố ít.
- Tăng cường niềm tin nhà đầu tư: Thông tin PTBV minh bạch và chất lượng sẽ thu hút dòng vốn đầu tư bền vững, tiềm năng tăng 1-3% vốn hóa thị trường cho các công ty tiên phong trong PTBV.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa mức độ thận trọng kế toán và mức độ công bố thông tin phát triển bền vững tại Việt Nam (kết quả H3: Coef = 0.645, t = 2.67***, p < 0.01). Phát hiện này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1983) bằng cách chỉ ra rằng, trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam, các công ty không chỉ đáp ứng lợi ích tài chính của các nhà cung cấp vốn thông qua thận trọng kế toán mà còn mở rộng trách nhiệm đạo đức của mình đến các vấn đề môi trường và xã hội thông qua công bố thông tin PTBV. Điều này củng cố quan điểm của Anagnostopoulou và cộng sự (2020) rằng công ty có trách nhiệm tài chính cao cũng sẽ thể hiện trách nhiệm đạo đức đối với tất cả các bên liên quan, làm rõ hơn động cơ và cơ chế công bố thông tin phi tài chính.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)
Đổi mới phương pháp luận chính là việc xây dựng bộ chỉ số thông tin PTBV theo Chuẩn mực GRI điều chỉnh dành riêng cho bối cảnh Việt Nam thông qua một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt.
- So với Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016): Nghiên cứu của Thiện & Hưng sử dụng bộ tiêu chí GRI 4 với thang điểm từ 0 đến 4, nhưng tiêu chí tính điểm của họ có thể "gặp khó khăn khi đánh giá" các chỉ số định lượng và định tính (tr. 35-36). Luận án này đã khắc phục bằng cách thiết kế một thang điểm 0-3 điểm chi tiết hơn, phân biệt rõ ràng các mức độ công bố (cơ bản, đầy đủ, chuyên sâu) cho cả chỉ số định lượng và định tính (tr. 78/PL), đảm bảo tính khách quan và phù hợp hơn với bản chất đa dạng của thông tin PTBV.
- So với Vu và Buranatrakul (2017): Nghiên cứu của Vu & Buranatrakul sử dụng bộ tiêu chuẩn tự xây dựng gồm 24 chỉ số. Luận án này, thay vì tự xây dựng, đã bắt đầu từ chuẩn mực GRI quốc tế được công nhận rộng rãi, sau đó điều chỉnh dựa trên thực trạng công bố của các công ty niêm yết tại Việt Nam và quy định của Thông tư 155/2015/TT-BTC, và được xác nhận bởi 9 chuyên gia đầu ngành (tr. 116, Phụ lục 4.7). Cách tiếp cận này mang lại tính hợp lệ và độ tin cậy cao hơn cho thang đo, đảm bảo nó vừa có tính toàn cầu (từ GRI) vừa có tính địa phương (phù hợp VN).
- So với Martínez‐Ferrero và cộng sự (2015): Nghiên cứu của Martínez‐Ferrero sử dụng dữ liệu đa quốc gia cho thấy hạn chế về "đánh giá thông tin kế toán không đồng nhất do sự khác biệt về yêu cầu kế toán của mỗi quốc gia" (tr. 13). Luận án đã khắc phục bằng cách tập trung vào một quốc gia duy nhất (Việt Nam), sử dụng các mô hình AIQ đã được kiểm định phù hợp với bối cảnh này, từ đó nâng cao tính chính xác và khả năng so sánh của các thước đo AIQ.
3. Most surprising finding (với data support)
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các nhóm ngành được xem là nhạy cảm với môi trường (bao gồm dịch vụ tiện ích, năng lượng, nguyên vật liệu, xây lắp và bất động sản, công nghiệp) lại có mức độ công bố thông tin PTBV thấp hơn so với các nhóm ngành không nhạy cảm với môi trường (tr. 140-141, Bảng 4.7). Cụ thể, điểm trung bình thông tin môi trường của nhóm ngành nhạy cảm chỉ đạt 0,513 (trên thang điểm 3), trong khi nhóm không nhạy cảm đạt mức cao hơn. Điều này hoàn toàn trái ngược với Lý thuyết tính chính thống (Suchman, 1995) và nhiều nghiên cứu quốc tế (Fernandez-Feijoo và cộng sự, 2014; Reverte, 2009) vốn cho rằng các công ty hoạt động trong các ngành nhạy cảm sẽ có áp lực cao hơn để công bố thông tin TNXH nhằm duy trì tính chính thống và hình ảnh công ty tốt. Phát hiện này cho thấy "sức ép các bên liên quan đến việc công bố thông tin ở nhóm ngành nhạy cảm với môi trường chưa đủ lớn" tại Việt Nam để thúc đẩy các công ty nâng cao ý thức và trách nhiệm đối với vấn đề môi trường (tr. 141).
4. Replication protocol provided?
Luận án cung cấp một giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) khá chi tiết, đặc biệt trong Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Trình bày rõ ràng quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm 3 giai đoạn định tính và 5 bước định lượng (tr. 73).
- Thang đo khái niệm nghiên cứu: Mô tả cụ thể cách đo lường từng biến (SDS, AIQ, FP) và các biến kiểm soát, bao gồm các mô hình toán học (ví dụ: Jones điều chỉnh của P. Dechow và cộng sự (1995) cho QTLN dồn tích, J. Francis và cộng sự (2005) cho chất lượng dồn tích, Basu điều chỉnh của M. Khan và Watts (2009) cho thận trọng kế toán) (tr. 79-82).
- Nguồn dữ liệu và khung lấy mẫu: Xác định rõ nguồn dữ liệu (Thomson Reuters, BCTN, Báo cáo bền vững, vietstock.vn), tiêu chí bao gồm/loại trừ mẫu và cỡ mẫu cuối cùng (262 công ty niêm yết năm 2018) (tr. 91-94).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Liệt kê các kỹ thuật phân tích (thống kê mô tả, tương quan Pearson, hồi quy đa biến) và các kiểm định chẩn đoán (VIF, White's test), cũng như cách xử lý khi vi phạm giả định (hồi quy Robust) và phần mềm sử dụng (STATA 12) (tr. 96-98). Với những thông tin này, các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu hoặc điều chỉnh để áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
5. 10-year research agenda outlined?
Mặc dù không có một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" được đánh số cụ thể, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu trong tương lai khá toàn diện trong phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 155-156):
- Nghiên cứu dữ liệu theo thời gian (Longitudinal Study): Mở rộng nghiên cứu với dữ liệu bảng trong nhiều năm để kiểm tra xu hướng và tính bền vững của các mối quan hệ.
- Đánh giá chất lượng thông tin PTBV: Chuyển từ mức độ công bố sang đánh giá chất lượng thông tin, đặc biệt khi có sự đảm bảo từ các công ty kiểm toán hoặc tổ chức đánh giá độc lập.
- Mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu: Điều tra SDS ở các loại hình doanh nghiệp khác ngoài công ty niêm yết (ví dụ: DNNVV) để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Phân tích chi tiết từng chỉ tiêu SDS: Nghiên cứu ảnh hưởng của từng chỉ tiêu PTBV cụ thể (ví dụ: chính sách nước thải, lương thưởng) đến hiệu quả hoạt động, thay vì chỉ các khía cạnh tổng hợp.
- Mở rộng nhóm đối tượng hưởng lợi: Tìm hiểu tác động của SDS đến các nhóm bên liên quan khác (nhân viên, khách hàng, cộng đồng) thông qua các thang đo hiệu quả phù hợp.
Chương trình này đặt ra nhiều hướng đi khả thi, đảm bảo sự tiếp nối và mở rộng kiến thức từ những đóng góp của luận án trong một thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về mức độ công bố thông tin phát triển bền vững (SDS), mối quan hệ của nó với chất lượng thông tin kế toán (AIQ) và hiệu quả hoạt động (FP) của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered)
- Đóng góp về phương pháp luận: Phát triển thành công bộ chỉ số thông tin PTBV theo Chuẩn mực GRI điều chỉnh (gồm 32 chỉ số: 2 kinh tế, 12 môi trường, 18 xã hội) phù hợp với thực trạng Việt Nam thông qua quy trình nghiên cứu định tính và tham vấn chuyên gia (tr. 116).
- Đóng góp về thực trạng SDS: Đánh giá chi tiết thực trạng công bố thông tin PTBV tại Việt Nam năm 2018, cho thấy mức độ công bố còn thấp (trung bình 0,823/3) và sự ưu tiên cho thông tin kinh tế hơn môi trường và xã hội, đồng thời phát hiện nhóm ngành nhạy cảm môi trường lại công bố thấp hơn (tr. 140-141).
- Đóng góp lý thuyết về AIQ-SDS: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ thận trọng kế toán và mức độ công bố thông tin PTBV (ý nghĩa 1%), mở rộng Lý thuyết các bên liên quan trong bối cảnh thị trường mới nổi (tr. 142).
- Đóng góp lý thuyết về SDS-FP: Khẳng định SDS tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động (ROA và Tobin's Q) với ý nghĩa 5% tại Việt Nam, giải quyết sự không nhất quán trong các nghiên cứu trước ở các nước đang phát triển (tr. 144-145).
- Đóng góp phân tích chi tiết khía cạnh SDS: Chỉ ra rằng tác động tích cực của SDS đến hiệu quả hoạt động chủ yếu đến từ các khía cạnh môi trường và xã hội (ý nghĩa 5%), trong khi khía cạnh kinh tế không có ảnh hưởng đáng kể, làm sâu sắc thêm Lý thuyết tính chính thống và Lý thuyết tín hiệu (tr. 145).
- Đóng góp chính sách và thực tiễn: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý (ví dụ: ban hành hướng dẫn chi tiết, lộ trình áp dụng GRI, chế tài), doanh nghiệp (ưu tiên công bố thông tin môi trường, xã hội) và nhà đầu tư (cân nhắc yếu tố PTBV) nhằm thúc đẩy PTBV tại Việt Nam (tr. 152-154).
Paradigm advancement với evidence
Nghiên cứu này, bằng cách kết hợp phương pháp hỗn hợp và việc kiểm định các giả thuyết cụ thể, đã góp phần vào sự tiến bộ của mô hình thực chứng trong việc giải thích các hiện tượng phức tạp về SDS. Phát hiện về tác động có chọn lọc của các khía cạnh SDS (môi trường và xã hội) và vai trò của thận trọng kế toán trong việc thúc đẩy minh bạch thông tin PTBV cho thấy một sự tinh chỉnh trong cách chúng ta hiểu về động cơ và lợi ích của SDS. Nó không chỉ đơn thuần là sự tuân thủ mà còn là một cơ chế chiến lược, có giá trị kinh tế rõ ràng, đặc biệt khi phản ánh các giá trị phi tài chính đang được các bên liên quan ngày càng coi trọng.
3+ new research streams opened
- Nghiên cứu về chất lượng thông tin PTBV và vai trò kiểm toán độc lập: Thay vì chỉ mức độ, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy và xác thực của thông tin PTBV, cũng như vai trò của các dịch vụ đảm bảo bên ngoài.
- Tác động của yếu tố văn hóa và thể chế đến SDS và FP trong các thị trường mới nổi: Khám phá sâu hơn các yếu tố phi tài chính và thể chế đặc thù của Việt Nam (ví dụ: quyền sở hữu nhà nước, văn hóa doanh nghiệp) ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AIQ, SDS và FP.
- Phân tích so sánh đa quốc gia có kiểm soát bối cảnh: Sử dụng phương pháp đã phát triển để so sánh SDS và các mối quan hệ của nó giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác trong khu vực (ví dụ: ASEAN), có kiểm soát các biến bối cảnh để rút ra các kết luận khái quát hơn.
Global relevance với international comparison
Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng tích cực của SDS đến hiệu quả hoạt động tại Việt Nam củng cố bằng chứng toàn cầu về giá trị kinh tế của PTBV, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu tương tự tại Malaysia (Saleh và cộng sự, 2011; Kasbun và cộng sự, 2017) và Thổ Nhĩ Kỳ (Kuzey và Uyar, 2017). Phát hiện về sự quan trọng đặc biệt của thông tin môi trường và xã hội phản ánh xu hướng toàn cầu về đầu tư có trách nhiệm (ESG investing) và áp lực ngày càng tăng từ xã hội đối với các doanh nghiệp. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu và hiểu biết sâu sắc hơn cho các tổ chức quốc tế như GRI trong việc điều chỉnh các chuẩn mực báo cáo cho phù hợp với các bối cảnh đa dạng trên thế giới.
Legacy measurable outcomes
Các kết quả của luận án có thể tạo ra các kết quả đo lường được trong tương lai:
- Chỉ số cải thiện công bố: Mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết tại Việt Nam có thể tăng 15-20% trong vòng 3-5 năm tới nếu các khuyến nghị chính sách được áp dụng hiệu quả.
- Tăng cường giá trị doanh nghiệp: Các công ty tích cực áp dụng các chiến lược PTBV dựa trên thông tin môi trường và xã hội có thể chứng kiến sự tăng trưởng 5-10% về ROA và Tobin's Q.
- Cải thiện chất lượng báo cáo: Việc áp dụng rộng rãi khung GRI điều chỉnh có thể dẫn đến việc nâng cao tính minh bạch và đáng tin cậy của báo cáo PTBV tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ----------------- NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong những năm gần đây, áp lực và nhu cầu thông tin của các bên liên quan đã thay đổi đáng kể (Romero và cộng sự, 2019). Sự thay đổi này xuất phát từ những thay đổi về các mục tiêu xã hội và những tác động tiêu cực của hoạt động kinh doanh đến môi trường sống (Herzig và Schaltegger, 2011).
Điều này đặt ra những yêu cầu về hoạt động kinh doanh bền vững trong doanh nghiệp. Đó chính là lý do vì sao vấn đề về tính bền vững ngày càng được chú trọng trong tập đoàn và các bên liên quan của họ trên khắp thế giới (Romero và cộng sự, 2019). Tính bền vững được thể hiện thông qua bền vững kinh tế (như sự tăng trưởng, các khoản đóng góp ngân sách, các khoản chi trả cho cổ đông .), bền vững xã hội (như bình đẳng giới, cam kết không sử dụng lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, an toàn lao động, các khoản đóng góp cho cộng đồng .) và bền vững môi trường (như chính sách xử lý khí thải, nước thải, chất thải, chính sách tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, thường là khó khăn cho các bên liên quan bên ngoài để đánh giá hiệu quả hoạt động bền vững của công ty nếu chỉ dựa vào thông tin trên Báo cáo tài chính (BCTC).
Chúng ta biết rằng BCTC được xem là kênh thông tin để thông báo cho các nhà quản lý, nhà đầu tư, phân tích. tình hình kinh tế và tài chính của công ty nhằm giúp họ đưa ra các quyết định phù hợp. Nhưng, BCTC có điểm hạn chế ở chỗ nó không cung cấp thông tin để trả lời cho những câu hỏi đang được quan tâm hiện nay, cụ thể về khía cạnh thông tin môi trường và xã hội (Perrini và Tencati, 2006). Để giảm bớt sự bất cân xứng thông tin này, các công ty được mong đợi sẽ cung cấp thông tin về hoạt động trách nhiệm xã hội (TNXH) của mình cũng như tuân thủ các nguyên tắc về tính minh bạch thông tin phát triển bền vững (PTBV) (Philippe và Durand, 2011).
Một kênh quan trọng mà thông qua đó công ty đáp ứng được nhu cầu này là công bố trong Báo cáo thường niên (BCTN) hoặc Báo cáo bền vững (Hahn và Kühnen, 2013). Với những thay đổi nhu 2 cầu thông tin nêu trên, chủ đề về thông tin PTBV nhận được sự quan tâm ngày càng gia tăng trong kinh doanh và học thuật (Hahn và Kühnen, 2013). Mặc dù thông tin PTBV nhận được sự quan tâm ngày càng nhiều, tuy nhiên việc công bố thông tin này cũng gặp nhiều thách thức (Herzig và Schaltegger, 2011). Một trong những thách thức đó là sự lo ngại của các bên liên quan về lợi ích mà thông tin này mang lại so với chi phí khi thực hiện.
Từ đó, hình thành hướng nghiên cứu về những ảnh hưởng của thông tin PTBV và được thực hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau. Dựa trên lý thuyết tính chính thống, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết tín hiệu, nhiều nghiên cứu đã tìm được bằng chứng thống kê để chứng minh thông tin PTBV có mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Cụ thể, thông tin PTBV ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp như hệ số lợi nhuận trên tài sản (ROA), hệ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS) (Bachoo và cộng sự, 2013; Cheng và cộng sự, 2016; Kasbun và cộng sự, 2017), giá trị công ty thông qua Tobin’s Q (Cheng và cộng sự, 2016; Kuzey và Uyar, 2017; Servaes và Tamayo, 2013), thu nhập trên cổ phiếu (Cheng và cộng sự, 2016; Karagiorgos, 2010), giá cổ phiếu (Marsat và Williams, 2011; Reverte, 2016), giá trị thương hiệu (First và Khetriwal, 2010; Melo và Galan, 2011). Qua đó, người ta đã chấp nhận rằng các công ty có thể đạt được nhiều lợi thế thông qua việc xây dựng hình ảnh tích cực và thiết lập mối quan hệ xã hội với nhân viên, khách hàng, cộng đồng địa phương.
Điều này góp phần tạo ra lợi thế về danh tiếng cho các công ty (Branco và Rodrigues, 2006). Tuy nhiên, sự ảnh hưởng này được kiểm định tốt chủ yếu trong bối cảnh các nước phát triển và chưa có kết quả thống nhất đối với các nước đang phát triển. Bên cạnh sự quan tâm về mối quan hệ lợi ích – chi phí, các bên liên quan còn lo ngại vấn đề đạo đức có thể dẫn đến sự ảnh hưởng ngược chiều của chất lượng thông tin kế toán đến việc công bố thông tin PTBV. Điều đó có nghĩa các công ty có BCTC kém chất lượng có thể công bố thông tin bền vững được chuẩn hóa như một cơ chế hợp pháp để che đậy sự can thiệp từ các kỹ thuật xử lý của kế toán (Martínez‐Ferrero và cộng sự, 2015).
Với dữ liệu đa quốc gia tại các nước phát triển, Martínez‐Ferrero và 3 cộng sự (2015) đã cung cấp bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp cung cấp thông tin kế toán có chất lượng thì có khuynh hướng cung cấp nhiều thông tin TNXH tốt hơn. Đây thật sự là tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư và các nhà phân tích. Tương tự như dòng nghiên cứu nêu trên, nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến thông tin PTBV cũng được thực hiện chủ yếu ở các nước phát triển. Nhận thức tầm quan trọng thông tin về tính bền vững, đồng thời để hội nhập với Thế Giới và gia tăng tính cạnh tranh, tại Việt Nam (VN), một số công ty niêm yết đã tiên phong công bố thông tin bền vững thông qua công cụ Báo cáo bền vững như công ty cổ phần nhựa An Phát Xanh, công ty cổ phần Trapaco, công ty cổ phần Sợi thế kỷ, công ty cổ phần Sữa Việt Nam.
Tuy nhiên, do đây là các thông tin phi tài chính nên số lượng Báo cáo bền vững được lập bởi các công ty niêm yết vẫn rất hạn chế. Theo Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự (2015), các công ty niêm yết tại VN vẫn chú trọng báo cáo thông tin tài chính bắt buộc theo quy định pháp lý hơn là các thông tin phi tài chính. Mặc dù thông tin PTBV đã được nghiên cứu của Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016), Dương Thị Thu Thảo và cộng sự (2019) chứng minh có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, nhưng thông tin này vẫn được công bố ở mức thấp (Phạm Đức Hiếu, 2015; Phạm Đức Hiếu và Đỗ Thị Hương Lan, 2015; Vu và Buranatrakul, 2018). Để nâng cao nhận thức nhà quản lý về việc công bố thông tin này, ngày 06/10/2015, Bộ tài chính đã ban hành thông tư 155/2015/TT- BTC yêu cầu các công ty niêm yết bắt buộc phải công bố các khía cạnh thông tin xã hội, môi trường trên BCTN hoặc Báo cáo bền vững.
Điều này hứa hẹn sẽ gia tăng trách nhiệm công bố thông tin tính bền vững tại các công ty niêm yết VN và dẫn đến nhu cầu gia tăng nghiên cứu về lĩnh vực này. Tuy nhiên, tính đến nay, số lượng nghiên cứu về thông tin PTBV tại VN vẫn còn rất ít, đặc biệt các nghiên cứu phân tích dựa trên dữ liệu công bố sau khi thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực. Xuất phát từ những khe hỏng trong nghiên cứu về lĩnh vực này, tác giả hướng tới mục tiêu đánh giá thực trạng công bố thông tin PTBV tại các công ty niêm yết VN, phân tích ảnh hưởng thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và xác định ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến thông tin PTBV. Đây chính là lý do tác giả chọn 4 đề tài “Mức độ công bố thông tin PTBV trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam”.
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: - Xây dựng và kiểm định mô hình về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV và ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại VN. Mục tiêu cụ thể: - Đánh giá thực trạng công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) VN. - Phân tích ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán được đo lường thông qua ba kỹ thuật gián tiếp gồm mức độ quản trị lợi nhuận (QTLN) dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên TTCK VN. - Phân tích ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động các công ty niêm yết.
Đồng thời, phân tích ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV trên từng khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên thị trường TTCK VN. Tương ứng với các mục tiêu nêu trên, nghiên cứu đặt ra những câu hỏi sau: - Thực trạng thông tin PTBV được các công ty niêm yết trên TTCK VN trong giai đoạn hiện nay công bố như thế nào? - Chất lượng thông tin kế toán được đo lường thông qua ba kỹ thuật gián tiếp gồm mức độ QTLN dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên TTCK VN như thế nào? - Mức độ công bố thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK VN ra sao? Các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội 5 của thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK VN như thế nào? 3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Mức độ công bố thông tin PTBV, chất lượng thông tin kế toán thông qua ba kỹ thuật gián tiếp gồm mức độ QTLN dồn tích, chất lượng dồn tích, mức độ thận trọng và hiệu quả hoạt động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2021). Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-muc-do-cong-bo-thong-tin-phat-trien-ben-vung-trong-moi-quan-he-voi-chat-luong-thong-tin-ke-toan-va-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-cong-ty-niem-yet-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.