Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững liên quan đến chất lượng kế toán và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Phân tích mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đánh giá tiêu chuẩn báo cáo ESG và tác động đến hoạt động kinh doanh.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững doanh nghiệp
Số trang:
225 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững doanh nghiệp

Công bố thông tin phát triển bền vững là xu thế tất yếu của thị trường tài chính hiện đại. Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đang từng bước tiếp cận xu thế này. Việc thực hiện báo cáo phát triển bền vững giúp công chúng đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp thông tin tài chính truyền thống. Báo cáo cần bao gồm các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Mức độ công bố thông tin ESG tại Việt Nam có sự gia tăng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, mức độ công bố giữa các nhóm ngành vẫn còn sự chênh lệch lớn. Các doanh nghiệp quy mô lớn thường dẫn đầu xu hướng này. Các đơn vị nhỏ hơn còn gặp nhiều rào cản về chi phí và nguồn lực. Sự gia tăng nhận thức của nhà đầu tư thúc đẩy nhu cầu minh bạch thông tin phi tài chính. Hoạt động này xây dựng nền tảng vững chắc cho thị trường vốn phát triển lành mạnh.

1.1. Thực trạng công bố thông tin ESG tại các công ty niêm yết

Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự chuyển biến rõ nét về nhận thức công bố thông tin ESG. Đa số doanh nghiệp niêm yết thực hiện lồng ghép dữ liệu phi tài chính vào báo cáo thường niên. Một số doanh nghiệp tiên phong phát hành báo cáo phát triển bền vững riêng biệt. Nội dung công bố tập trung chủ yếu vào chỉ tiêu kinh tế và nghĩa vụ nộp ngân sách. Các dữ liệu về môi trường như phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng và xử lý chất thải còn hạn chế. Khía cạnh xã hội tập trung vào chính sách lao động, an toàn nghề nghiệp và hoạt động cộng đồng. Mức độ chi tiết và tính so sánh của số liệu chưa cao. Tình trạng công bố mang tính hình thức vẫn còn xuất hiện. Sự hoàn thiện khung pháp lý đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy tính minh bạch thông tin phi tài chính trên diện rộng.

1.2. Áp dụng tiêu chuẩn báo cáo GRI trong lập báo cáo bền vững

Tiêu chuẩn báo cáo GRI là khuôn khổ phổ biến nhất thế giới về công bố thông tin phi tài chính. Khung tiêu chuẩn này hướng dẫn doanh nghiệp trình bày dữ liệu kinh tế, môi trường và xã hội một cách có hệ thống. Việc tuân thủ tiêu chuẩn báo cáo GRI giúp báo cáo phát triển bền vững đạt độ tin cậy cao. Các chỉ số được lượng hóa cụ thể, thuận tiện cho việc đo lường và so sánh qua các năm. Doanh nghiệp dễ dàng thể hiện cam kết đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nhà đầu tư quốc tế đánh giá cao các đơn vị áp dụng chuẩn mực GRI. Tuy vậy, việc thu thập dữ liệu theo chuẩn mực quốc tế đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên nghiệp. Doanh nghiệp cần đào tạo nhân sự và đầu tư công nghệ quản lý dữ liệu bền vững.

II. Cơ sở lý thuyết công bố thông tin phát triển bền vững

Các nghiên cứu kinh tế học sử dụng nhiều khung lý thuyết để giải thích hành vi công bố thông tin. Doanh nghiệp công bố dữ liệu không chỉ để tuân thủ quy định pháp luật. Hành vi này phản ánh chiến lược quản trị và sự tương tác với môi trường kinh doanh bên ngoài. Các nền tảng lý thuyết cung cấp góc nhìn sâu sắc về động cơ công bố thông tin ESG. Chúng giải thích cách thức doanh nghiệp xây dựng niềm tin với đối tác và thị trường. Sự kết hợp giữa nhiều góc nhìn lý thuyết mang lại bức tranh toàn diện. Doanh nghiệp xác định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan. Hành động minh bạch thông tin phi tài chính trở thành cầu nối thiết yếu giữa ban lãnh đạo và công chúng.

2.1. Lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết tính hợp pháp

Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh doanh nghiệp phải phục vụ lợi ích của nhiều đối tượng khác nhau. Khách hàng, người lao động, nhà cung ứng và cộng đồng đều có quyền tiếp cận thông tin hoạt động. Việc lập báo cáo phát triển bền vững đáp ứng kỳ vọng chính đáng của các nhóm đối tượng này. Song song đó, lý thuyết tính hợp pháp giải thích động cơ tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Doanh nghiệp cần chứng minh hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp với quy tắc của cộng đồng. Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) giúp tổ chức duy trì sự ủng hộ từ xã hội. Minh bạch thông tin là công cụ quan trọng để tạo lập và củng cố tính hợp pháp cho doanh nghiệp trong dài hạn.

2.2. Lý thuyết tín hiệu và động cơ minh bạch thông tin phi tài chính

Lý thuyết tín hiệu giải quyết bài toán bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường. Ban điều hành luôn nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn các nhà đầu tư bên ngoài. Các doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động tốt chủ động phát đi tín hiệu tích cực ra thị trường. Việc thực hiện công bố thông tin ESG đóng vai trò như một tín hiệu chất lượng cao. Tín hiệu này chứng minh năng lực quản trị rủi ro vượt trội và tầm nhìn dài hạn. Thị trường sẽ định giá cao hơn đối với các doanh nghiệp có mức độ minh bạch thông tin phi tài chính tốt. Động cơ phát tín hiệu thúc đẩy doanh nghiệp liên tục cải thiện chất lượng công bố dữ liệu. Sự minh bạch giúp giảm chi phí vốn và thu hút nguồn tài trợ bền vững.

III. Ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến công bố

Chất lượng thông tin kế toán là yếu tố then chốt quyết định độ tin cậy của toàn bộ hệ thống báo cáo. Báo cáo tài chính minh bạch phản ánh năng lực quản trị liêm chính của ban giám đốc. Các doanh nghiệp có chất lượng kế toán cao thường có xu hướng chủ động công bố thông tin phát triển bền vững. Mối quan hệ tương hỗ này nâng cao tính minh bạch tổng thể của tổ chức. Ngược lại, chất lượng thông tin kế toán kém tạo ra tâm lý e ngại công khai dữ liệu. Việc tích hợp dữ liệu tài chính và phi tài chính trở thành xu hướng chuẩn mực hiện đại. Một hệ thống kế toán chuẩn xác tạo tiền đề vững chắc cho việc đo lường các chỉ tiêu phát triển bền vững.

3.1. Tác động của quản trị lợi nhuận và chất lượng dồn tích

Quản trị lợi nhuận dồn tích phản ánh mức độ can thiệp chủ quan của ban điều hành vào số liệu kế toán. Khi chất lượng các khoản dồn tích thấp, tính trung thực của báo cáo tài chính bị suy giảm. Các nhà quản trị lạm dụng dồn tích thường dùng báo cáo phát triển bền vững để đánh lạc hướng dư luận. Tuy nhiên, dưới góc độ tích cực, doanh nghiệp kiểm soát tốt dồn tích luôn duy trì mức độ minh bạch thông tin phi tài chính nhất quán. Số liệu kế toán đáng tin cậy giúp việc tính toán chi phí môi trường và xã hội chính xác hơn. Tính minh bạch tài chính củng cố độ tin cậy cho các cam kết phát triển bền vững. Doanh nghiệp tạo dựng được niềm tin vững chắc từ các tổ chức xếp hạng và kiểm toán độc lập.

3.2. Tính thận trọng kế toán và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Tính thận trọng trong kế toán yêu cầu ghi nhận kịp thời các khoản lỗ tiềm tàng và thận trọng với doanh thu. Doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc thận trọng cao thường có xu hướng tuân thủ nghiêm ngặt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Ban lãnh đạo thận trọng chủ động kiểm soát các rủi ro pháp lý, môi trường và an sinh xã hội. Hành vi này thể hiện rõ qua việc công bố thông tin ESG một cách trung thực và đầy đủ. Theo lý thuyết tín hiệu, sự thận trọng kết hợp với trách nhiệm cộng đồng gửi đi thông điệp mạnh mẽ về sự phát triển an toàn. Doanh nghiệp hạn chế được các vụ bê bối môi trường và tranh chấp lao động. Nền tảng kế toán thận trọng bảo vệ giá trị bền vững của tổ chức trước những biến động thị trường.

IV. Mối liên hệ công bố thông tin và hiệu quả hoạt động

Công bố thông tin phát triển bền vững tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Việc công khai dữ liệu phi tài chính không chỉ là khoản chi phí tuân thủ đơn thuần. Đây là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích kinh tế dài hạn. Minh bạch thông tin giúp tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm năng lượng. Doanh nghiệp cải thiện mối quan hệ với các đối tác thương mại và cơ quan quản lý. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp được củng cố nhờ giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phạt vi phạm môi trường. Các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối tương quan thuận chiều giữa mức độ công bố và kết quả kinh doanh.

4.1. Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp qua chỉ số ROA ROE Tobin s Q

Nghiên cứu định lượng sử dụng các chỉ số tài chính để đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Chỉ số ROA và ROE phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản và vốn chủ sở hữu kế toán. Chỉ số Tobin's Q đại diện cho giá trị thị trường và kỳ vọng tăng trưởng của giới đầu tư. Các công ty tích cực phát hành báo cáo phát triển bền vững ghi nhận chỉ số ROA ROE Tobin's Q vượt trội. Việc quản lý hiệu quả tài nguyên giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó cải thiện tỷ suất sinh lời. Thị trường chứng khoán định giá cao hơn cho các cổ phiếu có điểm số ESG tốt. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp gia tăng bền vững nhờ chiến lược phát triển gắn liền trách nhiệm xã hội.

4.2. Tác động lan tỏa đến uy tín thương hiệu và giá trị doanh nghiệp

Công bố thông tin bền vững tạo ra lợi thế cạnh tranh phi tài chính rõ rệt. Dựa trên lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết tính hợp pháp, doanh nghiệp minh bạch thông tin luôn nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Khách hàng có xu hướng ưu tiên sử dụng sản phẩm từ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội cao. Người lao động có trình độ gắn bó lâu dài với môi trường làm việc nhân văn và an toàn. Uy tín thương hiệu gia tăng giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay xanh với lãi suất ưu đãi. Giá trị vô hình của doanh nghiệp tăng trưởng liên tục qua thời gian. Đây là đòn bẩy vững chắc giúp nâng cao vị thế và hiệu quả tài chính doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

V. Giải pháp nâng cao minh bạch thông tin phi tài chính

Thúc đẩy công bố thông tin phát triển bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên. Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành lộ trình áp dụng cụ thể và chế tài rõ ràng. Bản thân doanh nghiệp phải thay đổi tư duy quản trị từ ngắn hạn sang bền vững dài hạn. Việc minh bạch thông tin phi tài chính cần được xem là yếu tố sống còn trong hội nhập kinh tế quốc tế. Các tổ chức đào tạo và hiệp hội nghề nghiệp cần đẩy mạnh phổ biến kiến thức chuyên môn. Nâng cao nhận thức xã hội sẽ tạo áp lực tích cực lên các đơn vị phát hành. Sự đồng thuận xã hội là chìa khóa xây dựng thị trường chứng khoán minh bạch và phát triển bền vững.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và áp dụng tiêu chuẩn báo cáo GRI bắt buộc

Cơ quan quản lý cần từng bước chuyển đổi từ khuyến khích sang bắt buộc lập báo cáo phát triển bền vững. Lộ trình thực hiện nên áp dụng trước tiên cho các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn và phát thải cao. Việc chuẩn hóa quy trình dựa trên tiêu chuẩn báo cáo GRI giúp đồng bộ hóa hệ thống dữ liệu toàn quốc. Nhà nước cần xây dựng hướng dẫn chi tiết về công bố thông tin ESG phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, cơ chế kiểm toán độc lập đối với báo cáo bền vững cần được thiết lập sớm. Các quy định chặt chẽ sẽ ngăn chặn hành vi tẩy xanh trên thị trường chứng khoán. Khung pháp lý hoàn chỉnh là nền tảng cho sự minh bạch thông tin lâu dài.

5.2. Nâng cao chất lượng kế toán gắn liền trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng thông tin kế toán song hành với việc thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Ban điều hành phải xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt nhằm hạn chế quản trị lợi nhuận tiêu cực. Dữ liệu kế toán minh bạch tạo cơ sở phân bổ nguồn lực hợp lý cho các mục tiêu môi trường và xã hội. Việc đầu tư bài bản vào chuyển đổi số giúp tự động hóa khâu thu thập dữ liệu phi tài chính. Doanh nghiệp cần gắn kết chỉ tiêu bền vững vào đánh giá hiệu quả kinh doanh, hướng đến tối ưu hóa chỉ số ROA ROE Tobin's Q. Chiến lược kết hợp hài hòa giữa tài chính và phi tài chính đảm bảo sự phát triển thịnh vượng và bền vững cho tổ chức.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT OF THESIS
PHẦN MỞ ĐẦU
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
CẤU TRÚC LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
1.1. Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài
1.1.1. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
1.1.2.1. Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển
1.1.2.2. Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển
1.1.3. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động
1.1.3.1. Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển
1.1.3.2. Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển
1.2. Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững tại Việt Nam
1.2.1. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững
1.2.2. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
1.2.3. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động
1.3. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.3.1. Nhận xét về các nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài và tại Việt Nam
1.3.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Tổng quan về Thông tin phát triển bền vững
2.1.1. Khái niệm Thông tin phát triển bền vững
2.1.2. Nội dung Thông tin phát triển bền vững
2.1.2.1. Thông tin kinh tế
2.1.2.2. Thông tin môi trường
2.1.2.3. Thông tin xã hội
2.1.3. Hình thức báo cáo Thông tin phát triển bền vững
2.1.3.1. Giới thiệu về Báo cáo bền vững
2.1.3.2. Quá trình hình thành và phát triển Báo cáo bền vững
2.1.3.3. Giá trị lợi ích của Báo cáo bền vững
2.1.3.4. Thách thức của Báo cáo bền vững
2.1.3.5. Khuôn khổ để lập Báo cáo bền vững
2.1.4. Thang đo mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
2.2. Tổng quan về Chất lượng thông tin kế toán
2.2.1. Khái niệm Chất lượng thông tin kế toán
2.2.2. Thang đo Chất lượng thông tin kế toán
2.2.2.1. Quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích
2.2.2.2. Chất lượng các khoản dồn tích
2.2.2.3. Mức độ thận trọng của kế toán
2.3. Tổng quan về Hiệu quả hoạt động
2.3.1. Khái niệm về Hiệu quả hoạt động
2.3.2. Thang đo Hiệu quả hoạt động
2.4. Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory)
2.5. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory)
2.6. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.6.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.6.1.1. Ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
2.6.1.2. Ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động
2.6.2. Mô hình nghiên cứu
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Thiết kế thang đo khái niệm nghiên cứu
3.2.1. Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
3.2.2. Chất lượng thông tin kế toán
3.2.2.1. Mức độ quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích
3.2.2.2. Chất lượng dồn tích
3.2.2.3. Mức độ thận trọng kế toán
3.2.3. Hiệu quả hoạt động
3.2.4. Biến kiểm soát
3.2.4.1. Biến kiểm soát thông tin phát triển bền vững
3.2.4.2. Biến kiểm soát hiệu quả hoạt động
3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.3.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu định tính
3.3.2. Nguồn thu thập dữ liệu
3.3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.3.3.1. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố
3.3.3.2. Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI
3.3.3.3. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia để xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh
3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.4.1. Nguồn thu thập dữ liệu
3.4.2. Khung lấy mẫu và cỡ mẫu
3.4.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố
4.1.2. Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI
4.1.3. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Kết quả thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2.1.1. Thông tin cơ bản các công ty trong mẫu
4.2.1.2. Mức độ công bố thông tin PTBV theo ngành nghề
4.2.1.3. Mức độ công bố thông tin PTBV theo bộ tiêu chí dựa trên khuôn khổ GRI và thông tư 155/2015/TT-BTC
4.2.2. Kết quả kiểm định ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV
4.2.3. Kết quả kiểm định về ảnh hưởng mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động
4.2.4. Kết quả kiểm định về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường đến hiệu quả hoạt động
4.3. Bàn luận kết quả nghiên cứu
4.3.1. Bàn luận về mục tiêu đánh giá thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.3.2. Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
4.3.3. Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững
4.4. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU
5.1. Một số hàm ý nghiên cứu
5.1.1. Hàm ý về mặt lý thuyết
5.1.2. Hàm ý đối với quản trị công ty
5.1.3. Hàm ý đối với nhà đầu tư
5.1.4. Hàm ý đối với cơ quan chức năng
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 4.1
Phụ lục 4.2
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ KIM CÚC 2.

HUỲNH ĐỨC LỘNG Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện theo sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng. Tôi xin cam đoan không sao chép bất cứ nghiên cứu hoặc công trình khoa học nào đã được công bố hoặc đã được công nhận để tốt nghiệp ở bất cứ bậc đào tạo nào, ngoại trừ những trích dẫn đã được ghi trong phần nội dung của luận án.

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày. năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và sự tri ân sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng là người hướng dẫn khoa học đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Chính nhờ những định hướng, góp ý, chỉnh sửa và những lời động viên của thầy cô đã giúp tôi có thêm nhiều kiến thức, nghị lực và niềm tin vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Tiếp theo, từ sâu đáy lòng, tôi muốn gửi lời cám ơn đến các thầy cô, bạn bè trường Đại học Kinh tế TP.HCM, đặc biệt khoa Kế toán đã luôn chia sẻ, hỗ trợ tôi từ những kiến thức, phương pháp và kinh nghiệm của mình để giúp tôi trưởng thành hơn trong học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi rất cảm ơn và quý trọng sự yêu thương, quan tâm từ những thầy cô, bạn đồng nghiệp trong Khoa Kế toán trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chia sẻ bớt những khó khăn trong công việc để tôi có thể tập trung và vững vàng tinh thần hoàn thành luận án này. Đặc biệt, nhờ vào tình yêu thương của mẹ và gia đình - nguồn động lực lớn nhất về tinh thần để tôi có thể vượt qua những khó khăn, rào cản tâm lý, tôi muốn gửi lời cám ơn sau cùng và yêu thương nhất này đến mẹ và gia đình của tôi.

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày. năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.xi DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN.xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN.xiv ABSTRACT OF THESIS.xv PHẦN MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.

Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển.

Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển. Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển.

Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững tại Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động.

Xác định khoảng trống nghiên cứu. Nhận xét về các nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài và tại Việt Nam. Xác định khoảng trống nghiên cứu.32 Kết luận chương 1.37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về Thông tin phát triển bền vững.

Khái niệm Thông tin phát triển bền vững. Nội dung Thông tin phát triển bền vững. Thông tin kinh tế. Thông tin môi trường.

Thông tin xã hội. Hình thức báo cáo Thông tin phát triển bền vững. Giới thiệu về Báo cáo bền vững. Quá trình hình thành và phát triển Báo cáo bền vững.

Giá trị lợi ích của Báo cáo bền vững. Thách thức của Báo cáo bền vững. Khuôn khổ để lập Báo cáo bền vững. Thang đo mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.

Tổng quan về Chất lượng thông tin kế toán. Khái niệm Chất lượng thông tin kế toán. Thang đo Chất lượng thông tin kế toán. Quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích.

Chất lượng các khoản dồn tích. Mức độ thận trọng của kế toán. Tổng quan về Hiệu quả hoạt động. Khái niệm về Hiệu quả hoạt động.

Thang đo Hiệu quả hoạt động. Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory). Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Mô hình nghiên cứu.68 Kết luận chương 2.70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Thiết kế thang đo khái niệm nghiên cứu. Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Chất lượng thông tin kế toán.

Mức độ quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích. Chất lượng dồn tích. Mức độ thận trọng kế toán. Hiệu quả hoạt động.

Biến kiểm soát. Biến kiểm soát thông tin phát triển bền vững. Biến kiểm soát hiệu quả hoạt động. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Thiết kế quy trình nghiên cứu định tính. Nguồn thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố.

Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia để xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nguồn thu thập dữ liệu.

Khung lấy mẫu và cỡ mẫu. Phương pháp phân tích dữ liệu.95 Kết luận chương 3.99 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố.

Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh. Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thông tin cơ bản các công ty trong mẫu. Mức độ công bố thông tin PTBV theo ngành nghề. Mức độ công bố thông tin PTBV theo bộ tiêu chí dựa trên khuôn khổ GRI và thông tư 155/2015/TT-BTC. Kết quả kiểm định ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV.

Kết quả kiểm định về ảnh hưởng mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Kết quả kiểm định về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường đến hiệu quả hoạt động. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận về mục tiêu đánh giá thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.143 Kết luận chương 4.146 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU. Một số hàm ý nghiên cứu. Hàm ý về mặt lý thuyết.

Hàm ý đối với quản trị công ty. Hàm ý đối với nhà đầu tư. Hàm ý đối với cơ quan chức năng. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.xvi TÀI LIỆU THAM KHẢO.xvii Phụ lục 4.

17 viii Phụ lục 4.28 ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Diễn giải ACCA Hiệp hội kế toán công chứng Anh Quốc (The Association of Chartered Certified Accountants) ASR Chỉ số xếp hạng bền vững Châu Á (Asian Sustainability Rating) BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên DJSI Chỉ số bền vững Dow Jones (Dow Jones Sustainability Index) DPSIR Khuôn khổ DPSIR: Động cơ – Áp lực – Quốc gia – Tác động – Phản ứng (Driving Forces, Pressures, States, Impacts and Responses) EPS Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Earning Per Share) EIRIS Chỉ số nghiên cứu đầu tư có đạo đức và dịch vụ thông tin (Ethical Investment Research and Information Service) FASB Hội đồng tiêu chuẩn kế toán tài chính (Financial Accounting Standard Board) GRI Khuôn khổ hướng dẫn báo cáo sáng kiến toàn cầu (Global Reporting Initiative) HĐQT Hội đồng quản trị x HSX Sàn giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standard Board) KLD Chỉ số Kinder Lydenberg Domini PPNC Phương pháp nghiên cứu PTBV Phát triển bền vững QTLN Quản trị lợi nhuận SAM Chỉ số quản lý tài sản bền vững (Sustainable Asset Management) TNXH Trách nhiệm xã hội TTCK Thị trường chứng khoán VN Việt Nam WBCSD Khuôn khổ hội đồng doanh nghiệp thế giới và phát triển bền vững (World Business Council for Sustainable Development) xi DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN ○∆○ Bảng 1. Tổng hợp nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến thông tin phát triển bền vững. Tổng hợp nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động.

Thang đo chất lượng thông tin kế toán theo phân loại của Beest và cộng sự (2009). Tổng hợp thang đo chất lượng thông tin kế toán trong mối quan hệ với thông tin phát triển bền vững. Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2021). Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/muc-do-cong-bo-thong-tin-phat-trien-ben-vung-trong-moi-quan-he-voi-chat-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đánh giá tiêu chuẩn báo cáo ESG và tác động đến hoạt động kinh doanh.

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và hiệu quả hoạt động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter