Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt Sử Ký Toàn Thư
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp viết sử trong "Đại Việt sử ký toàn thư" thời Lê, đánh giá giá trị tư liệu và quan điểm lịch sử.
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phương pháp biên soạn sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Ye Shao Fei
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phương pháp biên soạn sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư
Luận án nghiên cứu sâu về phương pháp viết sử được áp dụng trong bộ "Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" (DVSKTT). Tài liệu phân tích các nguyên tắc biên soạn sử của sử gia Việt Nam qua tác phẩm quốc sử thời Lê. Nghiên cứu này phác thảo một bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển các kỹ thuật ghi chép lịch sử. Phương pháp này bao gồm việc lựa chọn, sắp xếp, bình luận về các sự kiện lịch sử. Các sử gia tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc truyền thống, kết hợp với sáng tạo cá nhân. Mục tiêu là tạo ra một bộ sử vừa chính xác, vừa mang tính giáo huấn. Việc biên soạn không chỉ đơn thuần là ghi chép. Đó là sự diễn giải, đánh giá các sự kiện dưới góc độ của thời đại. Luận án nhấn mạnh sự phức tạp trong việc xây dựng một bộ sử lớn. DVSKTT là minh chứng cho sự phát triển của kỹ thuật chép sử Đại Việt.
1.1. Nguyên tắc biên soạn sử liệu
Nguyên tắc biên soạn sử trong DVSKTT đặt nặng tính chính xác và khách quan. Sử gia cần thu thập đa dạng nguồn sử liệu DVSKTT. Nguồn này bao gồm các văn bản chính thống, ghi chép địa phương, thậm chí cả truyền thuyết. Quá trình lựa chọn sử liệu rất cẩn trọng. Sử gia đối chiếu, kiểm tra chéo thông tin. Mục đích loại bỏ sai sót, đảm bảo độ tin cậy. DVSKTT thể hiện sự kế thừa các nguyên tắc biên sử từ các triều đại trước. Đồng thời, bộ sử có sự phát triển, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh xã hội. Các nguyên tắc này định hình cách thức ghi chép sự kiện. Sử gia tránh sự chủ quan, dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố cá nhân. Họ nỗ lực tái hiện lịch sử một cách trung thực nhất có thể.
1.2. Kỹ thuật chép sử của Ngô Sĩ Liên
Kỹ thuật chép sử Đại Việt dưới thời Ngô Sĩ Liên đạt đến đỉnh cao. Ông là một trong những sử gia quan trọng nhất của DVSKTT. Ngô Sĩ Liên kế thừa và phát triển phương pháp của Lê Văn Hưu. Ông áp dụng phương pháp biên niên kết hợp với thể kỷ truyện. Các sự kiện được ghi chép theo trình tự thời gian. Đồng thời, có những phần bình luận (sử luận) thể hiện quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên. Kỹ thuật này giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy lịch sử. Phần bình luận cung cấp góc nhìn sâu sắc về ý nghĩa sự kiện. Cách thức ghi chép này phản ánh tư duy sử học uyên bác. Ngô Sĩ Liên không chỉ ghi chép, ông còn phân tích và đánh giá. Việc này nâng cao giá trị giáo huấn của bộ sử.
1.3. Các thể tài biên soạn chính
DVSKTT sử dụng nhiều thể biên soạn sử khác nhau. Các thể tài này làm nên sự phong phú của bộ sử. Thể biên niên là chủ đạo, ghi chép sự kiện theo từng năm. Ngoài ra, còn có thể kỷ truyện, tập trung vào nhân vật hoặc sự kiện lớn. Thể "Ngoại kỷ" và "Bản kỷ" là một cấu trúc đặc trưng. "Ngoại kỷ" ghi chép lịch sử từ thời Hồng Bàng đến độc lập. "Bản kỷ" tập trung vào các triều đại chính thống sau này. Mỗi thể tài có mục đích riêng. Thể Cương mục, với "Đại thư" và "Phân chú", cung cấp thông tin chi tiết. "Đại thư" là sự kiện chính. "Phân chú" là phần chú giải, bình luận. Sự kết hợp các thể tài tạo nên một bức tranh lịch sử toàn diện. Đây là cách thức ghi chép sự kiện phức tạp.
II.Nguồn sử liệu và quan điểm Ngô Sĩ Liên trong DVSKTT
Việc nghiên cứu nguồn sử liệu DVSKTT là trọng tâm của luận án. Tài liệu này đào sâu vào các tài liệu mà sử gia đã sử dụng. Các nguồn bao gồm sử cũ, văn bia, gia phả, thậm chí truyền thuyết. Khảo sát văn bản gốc, các bản khắc in cũng được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định độ tin cậy của thông tin. Luận án cũng phân tích quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên. Quan điểm này chi phối cách ông lựa chọn, sắp xếp, đánh giá sự kiện. Sự kết hợp giữa việc sử dụng nguồn đa dạng và quan điểm rõ ràng tạo nên giá trị của DVSKTT. Sử gia thể hiện sự tinh tế trong việc xử lý thông tin. Họ tìm cách cân bằng giữa các nguồn khác nhau. Đây là nỗ lực để đạt được tính khách quan trong biên sử.
2.1. Đánh giá nguồn sử liệu đa dạng
DVSKTT tổng hợp nguồn sử liệu DVSKTT phong phú. Sử gia sử dụng nhiều loại tài liệu khác nhau. Họ bao gồm các bản ghi chép của triều đình, bia đá. Truyền thuyết dân gian cũng được cân nhắc. Việc đánh giá nguồn sử liệu là bước quan trọng. Sử gia phải xác định giá trị thông tin của từng nguồn. Điều này đòi hỏi sự tinh tường và kiến thức sâu rộng. Mục đích là để đảm bảo tính khách quan trong biên sử. Các nguồn tư liệu đôi khi mâu thuẫn. Sử gia cần phân tích, đối chiếu để đưa ra kết luận hợp lý. Quá trình này thể hiện sự nghiêm túc của phương pháp viết sử. Việc này tạo nên độ tin cậy cao cho DVSKTT.
2.2. Quan điểm sử học của Ngô Sĩ Liên
Quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên in đậm dấu ấn trong DVSKTT. Ông là một sử gia có tư tưởng rõ ràng. Quan điểm của ông chịu ảnh hưởng lớn từ tư tưởng Nho giáo trong sử học. Ngô Sĩ Liên đề cao các giá trị đạo đức, trung hiếu, lễ nghĩa. Ông dùng lịch sử làm tấm gương giáo huấn. Các sự kiện được bình luận, đánh giá dựa trên chuẩn mực Nho giáo. Ông thường đưa ra sử luận của sử thần để bày tỏ ý kiến. Sử luận này không chỉ ghi chép, mà còn phân tích nguyên nhân, hậu quả. Ông không ngại chỉ trích những hành động sai trái của vua chúa hay quan lại. Ngô Sĩ Liên coi lịch sử là bài học cho hậu thế.
2.3. Sự thể hiện tính khách quan
Mặc dù chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo, DVSKTT vẫn nỗ lực đạt tính khách quan trong biên sử. Sử gia cố gắng ghi chép các sự kiện một cách trung thực. Họ trình bày nhiều góc nhìn khác nhau khi có thể. Tuy nhiên, sự "khách quan" trong bối cảnh phong kiến có giới hạn. Sử gia vẫn là một phần của hệ tư tưởng đương thời. Họ không thể hoàn toàn thoát ly khỏi định kiến. Dù vậy, phương pháp viết sử của DVSKTT vẫn cố gắng tránh bóp méo sự thật. Các cách thức ghi chép sự kiện được thực hiện cẩn trọng. Sử gia thường trích dẫn nguyên văn tài liệu gốc. Họ chú thích rõ ràng những thông tin chưa chắc chắn.
III.Tư tưởng Nho giáo và sử luận của các sử thần Đại Việt
Tư tưởng Nho giáo trong sử học là một yếu tố xuyên suốt DVSKTT. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến phương pháp viết sử. Luận án phân tích cách Nho giáo định hình quan điểm của các sử gia. Đặc biệt, nó định hình vai trò của sử gia phong kiến. Sử gia không chỉ ghi chép. Họ còn là người truyền bá đạo đức, luân lý. Sử luận của sử thần là nơi thể hiện rõ nhất tư tưởng này. Các bình luận không chỉ giải thích sự kiện. Chúng còn đưa ra lời khuyên, phê phán dựa trên chuẩn mực Nho giáo. Luận án làm rõ cách thức sử gia sử dụng lịch sử như một công cụ giáo dục chính trị. Việc này nhằm định hướng hành vi của vua chúa và thần dân.
3.1. Ảnh hưởng của Nho giáo trong sử học
Tư tưởng Nho giáo trong sử học Việt Nam có vai trò trung tâm. Nho giáo cung cấp hệ thống giá trị, đạo đức cho phương pháp viết sử. Sử gia thường nhấn mạnh lòng trung quân, hiếu thảo, nhân nghĩa. Các sự kiện lịch sử được diễn giải qua lăng kính Nho giáo. Hành động của vua chúa, quan lại được đánh giá dựa trên chuẩn mực đạo đức. Việc khen chê rõ ràng. Điều này nhằm mục đích giáo huấn. Nho giáo cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn cách thức ghi chép sự kiện. Các điển tích, tấm gương đạo đức được đề cao. Những hành vi đi ngược lại đạo lý Nho giáo thường bị phê phán nghiêm khắc.
3.2. Vai trò và chức năng của sử gia
Vai trò của sử gia phong kiến trong DVSKTT rất quan trọng. Họ không chỉ là người ghi chép. Họ còn là những người giữ gìn truyền thống, định hướng đạo đức. Sử gia có chức năng phản biện, phê phán các hành động sai trái. Sử luận của sử thần thể hiện quyền lực trí thức này. Họ có nhiệm vụ ghi lại sự thật cho hậu thế. Đồng thời, họ cung cấp các bài học từ quá khứ. Sử gia phải trung thành với lịch sử. Họ phải đủ dũng khí để ghi chép những điều không đẹp lòng vua chúa. Vị trí của họ là người công chính, khách quan. Điều này là cốt lõi trong phương pháp viết sử.
3.3. Các sử luận tiêu biểu trong DVSKTT
DVSKTT chứa đựng nhiều sử luận của sử thần giá trị. Các sử luận này thường xuất hiện sau khi ghi chép một sự kiện quan trọng. Chúng thể hiện quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên và các sử gia khác. Sử luận không chỉ tóm tắt mà còn phân tích sâu sắc. Chúng bình luận về nguyên nhân, hệ quả của sự kiện. Sử gia dùng sử luận để bày tỏ quan điểm cá nhân. Họ cũng phê phán hoặc ca ngợi nhân vật lịch sử. Sử luận thể hiện rõ tư tưởng Nho giáo trong sử học. Chúng là công cụ giáo huấn mạnh mẽ. Sử luận giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử. Đồng thời, chúng truyền tải những bài học đạo đức.
IV.Bố cục và cách thức ghi chép sự kiện trong DVSKTT
Luận án phân tích chi tiết bố cục Đại Việt Sử Ký Toàn Thư. Cấu trúc này không ngẫu nhiên. Nó là kết quả của phương pháp viết sử có hệ thống. Bố cục thể hiện rõ ý đồ của các sử gia. Họ muốn trình bày lịch sử một cách logic, dễ hiểu. Cách sắp xếp các phần, chương, mục đều có dụng ý. Nó giúp người đọc nắm bắt được dòng chảy chính của lịch sử. Cách thức ghi chép sự kiện cũng được nghiên cứu kỹ. Từ việc lựa chọn từ ngữ, sắp xếp thông tin, đến cách trình bày các nhân vật. Mỗi yếu tố đều góp phần vào việc xây dựng một bộ sử uyên bác. DVSKTT là một công trình đồ sộ về tổ chức nội dung.
4.1. Cấu trúc cơ bản của Toàn Thư
Bố cục Đại Việt Sử Ký Toàn Thư được tổ chức chặt chẽ. Bộ sử gồm phần Ngoại kỷ và Bản kỷ. Ngoại kỷ ghi chép lịch sử tiền sử và các triều đại trước khi độc lập. Bản kỷ tập trung vào các triều đại phong kiến độc lập. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về chính thống của sử gia. Nó cũng thể hiện quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên và các sử gia khác. Mỗi phần lại chia thành các quyển. Mỗi quyển là một giai đoạn lịch sử cụ thể. Việc phân chia rõ ràng giúp người đọc dễ dàng tra cứu. Nó cũng thể hiện cách thức ghi chép sự kiện có hệ thống.
4.2. Cách thức ghi chép theo niên đại
Cách thức ghi chép sự kiện chủ yếu trong DVSKTT là theo niên đại. Các sự kiện được sắp xếp theo từng năm, từng tháng, từng ngày. Đây là đặc điểm cơ bản của thể biên niên. Phương pháp này giúp tái hiện lịch sử một cách liên tục. Người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến thời gian. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc xác định thời gian. Nó cũng yêu cầu sự tỉ mỉ trong việc ghi chép. Mỗi sự kiện đều được gắn với một mốc thời gian cụ thể. Điều này giúp DVSKTT trở thành một tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Nó là một phần quan trọng của phương pháp viết sử.
4.3. Sự phân chia Ngoại kỷ và Bản kỷ
Sự phân chia thành Ngoại kỷ và Bản kỷ là nét độc đáo của DVSKTT. Ngoại kỷ bao gồm lịch sử từ thời Hồng Bàng đến thời kỳ Bắc thuộc. Nó thể hiện ý thức về nguồn gốc dân tộc. Bản kỷ bắt đầu từ triều Ngô đến triều Lê. Nó tập trung vào các triều đại độc lập, tự chủ. Sự phân chia này phản ánh quan điểm sử học Ngô Sĩ Liên và các sử gia về chính thống. Nó nhấn mạnh quá trình hình thành, bảo vệ độc lập dân tộc. Bố cục Đại Việt Sử Ký Toàn Thư này không chỉ là cách sắp xếp. Nó còn là một tuyên ngôn về chủ quyền. Nó định hướng cách thức ghi chép sự kiện theo một mục đích cụ thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Hán Nôm (Mã số: 922 01 04) của nghiên cứu sinh Ye Shao Fei (Nguyễn Kim Măng) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Đinh Khắc Thuân và PGS.TS. Nguyễn Tuấn Cường tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022) mang tiêu đề: "Nghiên cứu phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua bộ quốc sử thời Lê Đại Việt sử ký Toàn thư". Luận án giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap) tồn tại hơn một thế kỷ trong giới nghiên cứu Đông Á học: sự thiếu vắng một nghiên cứu liên ngành toàn diện kết hợp giữa Văn bản học (Codicology/Bibliography), Văn hiến học Hán Nôm và Lịch sử sử học (Historiography) nhằm giải mã cấu trúc đa tầng văn bản và sự biến chuyển hệ tư tưởng sử học trong quá trình biên soạn kéo dài hơn 400 năm (1272–1697) của bộ quốc sử vĩ đại nhất Việt Nam thời trung đại – Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT).
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản in "Nội các quan bản" (NCQB) niên hiệu Chính Hòa thứ 18 (1697) lưu trữ tại Hội Á Châu (Société Asiatique, Paris, ký hiệu SA.PD 2310) có phải là một văn bản thuần nhất hay là sự tích hợp của các đợt khắc in ván gỗ khác nhau trong lịch sử? Giả thuyết (H1): Bản Démiville thực chất là một chỉnh thể phức hợp tạo thành từ hai hệ thống bản khắc in độc lập ("bản ĐVSKTT" và "bản Việt sử").
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc phân quyển và hình thức biên soạn của ĐVSKTT đã chuyển dịch như thế nào qua các giai đoạn Lê Văn Hưu, Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ và Lê Hy? Giả thuyết (H2): Có sự tương tác phức tạp giữa thể Biên niên (Annalistic), thể Kỷ truyện (Biographical-thematic) và thể Cương mục (Gangmu) dưới tác động của bối cảnh chính trị từng thời kỳ.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ hình tư tưởng sử học (Historiographical paradigms) của các sử gia Việt Nam chịu ảnh hưởng và cải biến ra sao từ các mô hình kinh điển Trung Hoa? Giả thuyết (H3): Các sử gia Đại Việt đã tiếp biến có phê phán các lý thuyết của Tư Mã Thiên (Sử ký), Tư Mã Quang (Tư trị thông giám), Chu Hi (Tư trị thông giám cương mục) và Lưu Tri Cơ (Sử thông) nhằm xây dựng ý thức hệ chính thống và tinh thần độc lập dân tộc.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Tính kế thừa và xung đột quan điểm giữa các nhóm sử gia (thời Trần, Lê sơ, Lê Trung hưng) được phản ánh cụ thể qua sử bút, sử luận và hệ thống "phàm lệ" như thế nào? Giả thuyết (H4): Sự chuyển dịch từ Nho - Phật dung hợp thời Trần sang Nho giáo độc tôn thời Lê sơ và Nho giáo thực dụng thời Lê - Trịnh đã định hình trực tiếp phương pháp đánh giá nhân vật và sự kiện lịch sử.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp luận sử học hiện đại của Hà Văn Tấn (1981) với lý luận phê bình văn bản học phương Đông. Phạm vi khảo sát bao quát 20 truyền bản ĐVSKTT hiện vật tại Việt Nam (6 bản: 5 bản tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm gồm VHv.2330-2336, A.3/4, A.2694, VHv.179, VHv.1499; 1 bản tại Thư viện Quốc gia Việt Nam R.1), Pháp (7 bản tại Thư viện Quốc gia Pháp và Hội Á Châu) và Nhật Bản (7 bản tại Đại học Keio, Đại học Tenri, Đại học Tokyo). Tác động khoa học của luận án thể hiện ở việc tái lập niên biểu hình thành văn bản, đính chính các nhận định ngộ nhận suốt nhiều thập kỷ về niên đại bản in Chính Hòa, đồng thời định danh tường minh quy chuẩn "Đại thư" (chữ lớn) và "Phân chú" (chú thích hai hàng) trong thi pháp biên soạn quốc sử.
[1272: Lê Văn Hưu - Đại Việt sử ký (30 quyển)]
↓ (Kế thừa & Nho hóa)
[1445: Phan Phu Tiên - Sử ký tục biên (10 quyển)]
↓ (Mở rộng cội nguồn Hồng Bàng)
[1479: Ngô Sĩ Liên - ĐVSKTT (15 quyển: Ngoại kỷ & Bản kỷ)]
↓ (Tái cấu trúc & Thêm Bản kỷ Thực lục/Tục biên)
[1665: Phạm Công Trứ - ĐVSKTT (23 quyển)]
↓ (San định Thượng/Hạ & Khắc in Chính Hòa)
[1697: Lê Hy - ĐVSKTT Nội các quan bản (24 quyển)]
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu ĐVSKTT trải dài qua hơn một thế kỷ với nhiều luồng quan điểm học thuật quốc tế và trong nước:
TIẾP CẬN VĂN THƯ & THƯ TỊCH HỌC
(L. Cadière & P. Pelliot 1904; E. Gaspardone 1934;
Phùng Thừa Quân 1932; Trần Văn Giáp 1936, 1970)
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRANH LUẬN VỀ BẢN NỘI CÁC QUAN BẢN │
├────────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ Trường phái Xác thực │ Trường phái Phản biện │
│ (Phan Huy Lê 1983, 1988; │ (Trần Kinh Hòa 1977-1986; │
│ Ngô Thế Long 1988) │ Bùi Thiết 1999; │
│ → Bản in chuẩn 1697 thời │ A. Fedorin 2008, 2011) │
│ Lê - Trịnh │ → Khắc muộn TK 18 hoặc │
│ │ nhà Nguyễn (Tự Đức) │
└────────────────────────────┴────────────────────────────┘
│
▼
TIẾP BẬC TƯ TƯỞNG & PHƯƠNG PHÁP BIÊN SOẠN
(O.W. Wolters 1979; Phan Đại Doãn 1998; Hoàng Văn Lâu 1999;
Yu InSun 2006; Văn Tạo 2008; Ye Shao Fei 2022 [Luận án])
- Luồng Thư mục học và Khảo chứng văn bản sơ kỳ: Khởi đầu với công trình tiên phong của Léopold Cadière và Paul Pelliot (1904) trong "Première étude sur les sources annamites de l'histoire d'Annam", đặt nền móng phân loại nguồn sử liệu Việt Nam; tiếp nối bởi Emile Gaspardone (1934) với "Bibliographie Annamite", khảo sát toàn diện tiến trình từ Đại Việt sử ký đến Đại Việt sử ký tiền biên. Tại Việt Nam, Trần Văn Giáp (1964, 1970) xuất bản công trình đồ sộ Tìm hiểu kho sách Hán Nôm, xác lập quy mô 15 quyển nguyên thủy của Ngô Sĩ Liên và 24 quyển bản khắc in 1697.
- Tranh biện quốc tế về Niên đại và Bản chất bản Nội các quan bản: Cuộc tranh luận khoa học đỉnh điểm diễn ra xoay quanh bản in mang dòng chữ "Nội các quan bản" do Phan Huy Lê phát hiện tại Hội Á Châu (Paris) năm 1983. Phan Huy Lê (1983, 1988) cùng các cộng sự tại Hội thảo khoa học 1988 khẳng định NCQB là bản in cổ thuộc hệ thống khắc in năm Chính Hòa 18 (1697) thời Lê - Trịnh, căn cứ trên việc kiêng húy và tổ chức cơ quan văn thư. Đối lập trực tiếp với quan điểm này:
- Trần Kinh Hòa (Chen Ching-ho, 1977, 1984–1986) trong công trình Hiệu hợp bản ĐVSKTT tại Đại học Tokyo nhận định bản Démiville không phải nguyên bản Chính Hòa 1697 do sự thiếu vắng nghiêm ngặt của chữ húy vua Lê - chúa Trịnh và thể thức khắc chữ không đồng nhất.
- Bùi Thiết (1999) trong Đối thoại sử học lập luận cơ quan "Nội các" chỉ xuất hiện ở triều Nguyễn, từ đó suy đoán bản NCQB do Sử quán triều Nguyễn khắc in vào năm Tự Đức thứ 9 (1856).
- Nhà Nga học A. Fedorin (2008, 2011) trong Những cứ liệu mới về việc viết sử Việt Nam sử dụng phương pháp định lượng hình thức để đưa ra giả thuyết táo bạo: NCQB do nhóm Ngô Thì Sĩ và Phạm Nguyễn Du biên soạn vào thế kỷ 18 như một cuốn sách giáo khoa và khắc chữ "Nội các quan bản" để tạo uy danh học thuật.
- Nghiên cứu Tư tưởng sử học và Thi pháp biên khảo: O.W. Wolters (1979) phân tích bối cảnh Nho giáo thời Trần tác động đến ngòi bút Lê Văn Hưu; Phan Đại Doãn (1998) trong cụm công trình kỷ niệm 300 năm khắc in ĐVSKTT đã phân tích "Mấy khía cạnh triết học lịch sử của Ngô Sĩ Liên", đối sánh với Sử ký của Tư Mã Thiên; Yu InSun (2006) đối chiếu quan điểm chính thống giữa Lê Văn Hưu và Ngô Sĩ Liên; Hoàng Văn Lâu (1999) nhận diện sáng tạo độc đáo của lối viết "Truyện" lồng trong thể biên niên.
Vị thế và đóng góp vượt trội của luận án: Luận án của Ye Shao Fei đứng ở trung tâm giải tỏa các mâu thuẫn học thuật nói trên. Không dừng lại ở việc quy kết một chiều niên đại, luận án tiến hành giải phẫu vi mô cấu trúc bản khắc gỗ (mộc bản), phân tích sự đối lập ở bản tâm (Heart of the block), quyển thủ và quyển vĩ, từ đó xác lập một mô hình phân kỳ văn bản mới: NCQB là sự dung hợp hiện vật giữa mộc bản gốc thời Lê và các đợt khắc bổ sung/trùng khắc thời Lê Trung hưng, bác bỏ hoàn toàn luận điểm quy gán đơn giản cho thời Nguyễn của Bùi Thiết và làm sáng tỏ những điểm mâu thuẫn mà Trần Kinh Hòa và Fedorin chưa lý giải trọn vẹn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hệ thống hóa lý luận sử học cổ trung đại Việt Nam thông qua 4 đóng góp lý thuyết căn bản:
- Mở rộng lý thuyết Tiếp biến Thể tài Sử học (Genre Acculturation Theory): Chứng minh các sử gia Việt Nam không sao chép thụ động các thể loại sử học truyền thống Trung Hoa (Biên niên, Kỷ truyện, Cương mục) mà thực hiện một cuộc tích hợp thể tài mang tính cấu trúc (Structural Genre Synthesis). Ngô Sĩ Liên đã lồng ghép thể Kỷ truyện vào khung Biên niên; Phạm Công Trứ và Lê Hy tiếp tục đưa thể Cương mục của Chu Hi vào cơ chế phân cấp văn bản.
- Tái định nghĩa Quy luật Chính thống và Thiên mệnh (Legitimacy and Mandate Paradigm): Làm rõ cơ chế sử dụng ngòi bút sử học như một công cụ quyền lực chính trị. Việc đưa thời đại Hồng Bàng – Hùng Vương vào "Ngoại kỷ quyển 1" của Ngô Sĩ Liên phản ánh bước chuyển hệ hình tư tưởng: kiến tạo một nguồn gốc độc lập, tự chủ ngang hàng với Tam Hoàng Ngũ Đế của văn minh Hoa Hạ, chuyển hóa tư tưởng "Nho đạo vi Sử đạo".
- Phát triển Lý thuyết Lớp trầm tích văn bản (Textual Stratification Theory): Khái quát hóa quá trình biên soạn sách sử nhiều thời kỳ như một cấu trúc địa tầng văn bản. Mỗi thời đại (Trần, Lê sơ, Lê Trung hưng) đều chồng xếp các lớp ý thức hệ và chủ đích chính trị riêng lên cùng một chỉnh thể văn bản mà không triệt tiêu hoàn toàn dấu vết của văn bản tiền nhiệm.
- Mô hình hóa Thi pháp Sử luận (Historiographical Commentary Framework): Định lượng hóa chức năng của các đoạn "Sử quan viết", "Lê Văn Hưu viết", "Phan Phu Tiên viết", "Ngô Sĩ Liên viết". Lời bình sử không chỉ đóng vai trò đạo đức học (khen chê - bao biếm) mà là không gian thực hiện diễn ngôn triết học lịch sử và xác lập chuẩn mực cai trị quốc gia.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều giữa 3 hệ thống lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết Tam tài Sử học của Lưu Tri Cơ (Sử thông): Sử tài (khả năng diễn đạt, hành văn), Sử học (tri thức, nguồn sử liệu phong phú), và Sử thức (quan điểm, nhận thức lịch sử trung trực, tinh thần "trực bút").
- Lý thuyết Biên niên - Chính thống của Tư Mã Quang và Chu Hi: Cấu trúc phân dòng "Đại thư" (chữ khắc lớn dành cho niên hiệu, sự kiện chính thống) và "Phân chú" (chữ khắc nhỏ chia hai hàng dành cho thế lực tiếm ngụy, niên hiệu phương Bắc hoặc chú thích chi tiết).
- Hệ thống Phương pháp luận Sử học hiện đại: Vận dụng lý thuyết phê bình văn bản lịch sử để giám định ngoại văn bản (mộc bản, chất liệu giấy, chữ húy, ấn chương) và nội văn bản (cấu trúc thiên chương, ngữ pháp Hán văn, diễn biến tư tưởng).
| Thành phần khung phân tích | Khái niệm thao tác | Phạm vi áp dụng trong ĐVSKTT | Điều kiện biên (Boundary Conditions) |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc Thể tài | Ngoại kỷ, Bản kỷ, Thực lục, Tục biên | Quyển 1–5 (Ngoại kỷ), Quyển 6–19 (Bản kỷ & Tục biên) | Áp dụng cho các thể loại quốc sử quan phương biên niên |
| Thi pháp Bản tâm | Bản tâm thượng, Bản tâm trung, Quyển vĩ | 24 quyển của bản in NCQB và bản VHv.2330-2336 | Giới hạn trong kỹ thuật in khắc mộc bản Hán Nôm |
| Cơ chế Cương mục | Đại thư (大書), Phân chú (分注) | Phần chép về nhà Mạc, chúa Trịnh và quan hệ Bắc triều | Các văn bản chịu ảnh hưởng của Tống Nho |
| Hệ thống Sử luận | Lời bình của 4 sử gia chính | Toàn bộ 165+ đoạn bình luận trực tiếp | Bối cảnh tư tưởng từ thế kỷ XIII đến XVII |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường Triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Giải thích học Văn bản (Textual Hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích định tính chuyên sâu với giám định vật thể học văn bản:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh chính trị - xã hội và ý thức hệ của các triều đại Trần, Lê sơ, Mạc, Lê Trung hưng tác động đến Quốc sử quán và Viện Hàn lâm.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): So sánh đối chiếu liên văn bản (Intertextuality) giữa ĐVSKTT với các bộ sử liên quan: Đại Việt sử lược (Việt sử lược), An Nam chí lược, Nam Ông mộng lục, Đại Việt thông sử, Khâm định Việt sử thông giám cương mục.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát từng đơn vị bản khắc mộc bản: vết khoét chữ, chữ kiêng húy, dị thể chữ Nôm (tục tự), tên thợ khắc chữ, dòng ghi biên bản tâm (Folio headers).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm 4 bước kỹ thuật chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Thu thập và Hệ thống hóa Truyền bản: Khảo sát toàn bộ 20 bản in và chép tay ĐVSKTT tại các trung tâm lưu trữ quốc tế.
- Khảo chứng Văn bản học (Textual Criticism):
- Giám định học thuật bản nền SA.PD 2310 của Paul Démiville (Hội Á Châu, Paris) đối chiếu trực tiếp với bản VHv.2330-2336 (Viện Nghiên cứu Hán Nôm).
- Kiểm tra hiện tượng kiêng húy: Xác định các chữ húy đặc thù như chữ "Trừ" (除 - húy Lê Thái Tổ Lê Lợi/Lê Trừ), làm thay đổi quan niệm cũ cho rằng bản NCQB hoàn toàn không kiêng húy.
- Giám định vết nứt ván in và kỹ thuật khắc nối: Phân tích 34 hình ảnh tư liệu minh họa các trang bản khắc khuyết bản, bản khoét chữ húy và bản Quốc tử giám bổ sung.
- Phương pháp Điền dã Văn bia và Gia phả (Epigraphic & Fieldwork Triangulation): Trực tiếp khảo sát thực địa tại quê hương các sử gia: làng Phủ Lý (xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa - quê hương Lê Văn Hưu) và huyện Chương Mỹ, Hà Tây (quê hương Ngô Sĩ Liên); sưu tầm văn bia niên hiệu Tự Đức (1862) và gia phả dòng họ để xác minh hành trạng, năm sinh, năm mất và vị thế khoa bảng của các tác giả.
- Hiệu đính và Giải mã Ngôn ngữ (Philological Exegesis): Khảo sát hiện tượng "Tục tự" (chữ Hán biến thể và chữ Nôm) và các khảo dị ngữ nghĩa học (như trường hợp "Xương công ngư" và "Hầu ngư" trong ĐVSKTT tương ứng với các loài cá heo biển qua tiếng Khách Gia).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐỐI SOÁT TƯ LIỆU │
│ (Triangulation) │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ 1. Văn bản học & Mộc bản học │ 2. Điền dã Văn bia & Gia phả │
│ - 20 truyền bản quốc tế │ - Văn bia Thiệu Hóa (1862) │
│ - Giám định bản tâm/vết nứt │ - Gia phả họ Lê, họ Ngô │
├──────────────────────────────┴──────────────────────────────┤
│ 3. Đối chiếu Liên văn bản Cổ tịch │
│ - Đối chiếu: Đại Việt sử lược, An Nam chí lược, Tống sử │
│ - Khảo dị: Tống đại chiếu lệnh tập vs Chiếu Giao Châu │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ 24 quyển của ĐVSKTT được bóc tách và phân tích cấu trúc chi tiết:
TỔNG THỂ 24 QUYỂN BẢN IN CHÍNH HÒA 1697 (SA.PD 2310 / VHv.2330-2336)
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN HỆ 1: "BẢN ĐVSKTT" (Mộc bản Hệ 1) │
│ ├─ Quyển thủ: Tựa, Nghĩ tiến biểu, Phàm lệ, Kỷ niên mục lục, Tổng luận│
│ ├─ Ngoại kỷ toàn thư: Quyển 1 → Quyển 5 (Hồng Bàng → 12 Sứ quân) │
│ └─ Bản kỷ toàn thư: Quyển 1 → Quyển 7 (Nhà Đinh → Thuộc Minh) │
│ [Đặc trưng: Bản tâm khắc chuẩn "Đại Việt sử ký toàn thư"] │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ PHÂN HỆ 2: "BẢN VIỆT SỬ" (Mộc bản Hệ 2) │
│ ├─ Bản kỷ toàn thư: Quyển 8 → Quyển 10 (Lê Thái Tổ → Lê Nhân Tông) │
│ ├─ Bản kỷ thực lục: Quyển 11 → Quyển 15 (Lê Thánh Tông → Cung Hoàng) │
│ └─ Bản kỷ tục biên: Quyển 16 → Quyển 19 (Lê Trang Tông → Gia Tông) │
│ [Đặc trưng: Bản tâm khắc "Việt sử bản kỷ / thực lục / tục biên"] │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Nghiên cứu chứng minh sự gián đoạn cấu trúc vật lý giữa hai phân hệ mộc bản: Bản tâm thượng, bản tâm trung và quyển vĩ của Phân hệ 1 khắc đầy đủ danh xưng sách "Đại Việt sử ký toàn thư", trong khi Phân hệ 2 hoàn toàn chỉ khắc "Việt sử". Bằng chứng văn bản học này khẳng định dứt khoát rằng bộ ván khắc Chính Hòa 1697 được tập hợp từ hai xưởng khắc hoặc hai đợt tổ chức khắc in khác nhau dưới sự chỉ đạo của Phạm Công Trứ (1665) và Lê Hy (1697).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Phát hiện cấu trúc nhị nguyên của bản in NCQB: Luận án giải mã thành công bí ẩn mộc bản bản Démiville (SA.PD 2310): Đây không phải là một ấn bản đồng nhất được khắc một lần vào năm 1697 mà là sự hợp thành của hai hệ thống ván in: "Bản ĐVSKTT" (từ đầu đến Bản kỷ quyển 7) và "Bản Việt sử" (từ Bản kỷ quyển 8 đến hết Bản kỷ tục biên quyển 19).
-
Khôi phục sự thật lịch sử về sự phân chia thiên chương của Phạm Công Trứ và Lê Hy: Dựa trên chứng tích nguyên văn chữ Hán trong bài tựa của Lê Hy:
"Giao cho khắc in, mười phần mới được chừng năm, sáu. Nhưng công việc chưa xong, sách còn cất giữ ở Bí các"
(付諸刊刻十纔五六,第事未告竣,猶藏於秘閣)Luận án chứng minh Phạm Công Trứ năm 1665 mới chỉ hoàn thành khắc ván được 50–60% bộ sách 23 quyển. Đến năm 1697, Lê Hy tiến hành tổ chức san định lại, chia các tập quá dày thành hai tập Thượng/Hạ như chính văn bài Phàm lệ tục biên ghi rõ:
"Ngoại kỷ toàn thư từ Hồng Bàng thị đến Ngô Sứ quân, cựu sử chép làm một tập... Nay san cho gọn, mỗi tập đều chia làm hai tập thượng, hạ để tiện xem đọc"
(外紀全書,自鴻龐氏至吳使君,舊史編一集... 茲以其刪繁,每一集分為上下二集,以便觀覽) -
Làm rõ kỹ thuật phân dòng "Đại thư" và "Phân chú" để định hình chính thống: Luận án chỉ ra đóng góp thi pháp độc đáo của Phạm Công Trứ và Lê Hy trong việc xử lý giai đoạn lịch sử phức tạp thời Nam Bắc triều và Trịnh - Nguyễn phân tranh qua trích đoạn căn bản:
"Phàm phần tục biên thì dưới chỗ chép năm, nếu là niên hiệu không phải chính thống, cùng là niên hiệu của Bắc triều, thì đều chia ra làm hai dòng... Đó đều là để tôn chính thống mà truất tiếm ngụy, nêu lên giường mối lớn mà tỏ rõ gương răn"
(凡所續編,其繫年之下,非正統者及北朝年號,皆兩行分註... 皆所以尊正統而黜僭偽,舉大綱而昭監戒耳) -
Phát hiện nguồn gốc dị bản của văn kiện ngoại giao Tống - Việt: Khảo chứng chứng minh bài Chiếu thư thảo Giao Châu ghi dưới tên Tống Thái Tông/Tống Thần Tông trong ĐVSKTT thực chất là bài văn Dụ Giao Chỉ văn (諭交阯文) do nho sinh Vương Vũ Xưng (王禹偁) soạn thảo, được truyền bản sang Việt Nam rồi chép vào Việt sử lược và ĐVSKTT, khác biệt hoàn toàn với nguyên bản lưu trữ trong Tống đại chiếu lệnh tập (宋大詔令集) của Trung Quốc.
-
Chứng minh tính tương đồng văn bản giữa bản NCQB và bản VHv.2330-2336: Luận án xác định bản lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm (ký hiệu VHv.2330-2336) là bản in cùng thời, mang đầy đủ đặc trưng mộc bản thời Lê tương đương với bản Démiville tại Paris, trở thành cứ liệu trong nước vững chắc nhất để nghiên cứu nguyên bản Chính Hòa.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý luận Sử học: Cung cấp khung phương pháp luận mới để tiếp cận các bộ quốc sử cổ đại Đông Á: Phân tích sự chuyển dịch từ ý thức hệ nhà nước sang cấu trúc văn bản vật lý (Material Textuality).
- Về mặt Phương pháp luận Hán Nôm: Chuẩn hóa quy trình giám định mộc bản cổ thông qua kết hợp ba yếu tố: Bản tâm - Chữ húy - Vết nứt ván in, có thể ứng dụng trực tiếp cho hàng ngàn bộ sách Hán Nôm khác tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
- Về mặt Văn hóa - Chính trị: Khẳng định ý thức độc lập tự chủ sâu sắc của các triều đại Đại Việt. Việc các sử gia kiên trì đặt niên hiệu vua Nam ngang hàng hoàng đế phương Bắc và đẩy cội nguồn dân tộc về thời Hồng Bàng là bằng chứng học thuật đanh thép về chủ quyền văn hiến quốc gia.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về Khảo sát Mộc bản Vật thể: Mộc bản gốc thời Lê của ĐVSKTT hiện đã thất lạc hoàn toàn qua các biến cố chiến tranh thế kỷ XVIII–XIX; nghiên cứu buộc phải dựa trên các bản in giấy truyền bản (Paper impressions), đòi hỏi sự suy đoán khoa học về niên đại ván khắc gốc thông qua vết nứt và chất lượng mực in.
- Khoảng cách tài liệu thời Trần và Lê sơ: Bản thảo nguyên gốc Đại Việt sử ký (30 quyển) của Lê Văn Hưu và Đại Việt thông giám thông khảo của Vũ Quỳnh không còn nguyên vẹn, khiến việc đối chiếu mức độ thêm bớt cơ hữu của Ngô Sĩ Liên phải thông qua các văn bản tái dẫn gián tiếp.
- Phạm vi khảo sát dị bản tại Trung Quốc: Mặc dù đã bao quát các thư viện lớn tại Pháp, Nhật Bản và Việt Nam, việc tiếp cận các thư tịch cổ liên quan lưu trữ tại các thư viện địa phương vùng Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam) còn gặp rào cản hành chính.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới:
- Ứng dụng công nghệ phổ kế huỳnh quang tia X (XRF) và định tuổi carbon phóng xạ trên giấy dó của các bản in Paris SA.PD 2310 và VHv.2330-2336 để xác định chính xác tuyệt đối niên đại của giấy in.
- Xây dựng kho dữ liệu số hóa toàn văn (Digital Corpus) có chú giải ngữ nghĩa và liên kết phân tích thực thể (Named Entity Recognition - NER) cho toàn bộ 24 quyển ĐVSKTT.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu thi pháp viết sử giữa ĐVSKTT với Tam quốc sử ký (Samguk Sagi - Triều Tiên) và Đại Nam thực lục (triều Nguyễn).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật (Academic Impact): Luận án thiết lập một cột mốc học thuật mới trong chuyên ngành Hán Nôm và Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam; cung cấp chuẩn mực văn bản học để các dự án tái dịch thuật, hiệu đính quốc sử trong tương lai sử dụng làm bản nền tin cậy. Dự báo công trình sẽ trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn hiến học Đông Á.
- Bảo tồn Di sản Văn hóa: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực để Cục Lưu trữ Quốc gia và Viện Nghiên cứu Hán Nôm xây dựng hồ sơ công nhận các bản in cổ ĐVSKTT là Bảo vật Quốc gia.
- Quan hệ Học thuật Quốc tế: Cầu nối khoa học giữa giới nghiên cứu Hán Nôm Việt Nam với giới Hán học quốc tế tại Pháp (EFEO, Société Asiatique), Nhật Bản (Đại học Keio, Tokyo), Trung Quốc (Học viện Hồng Hà, Đại học Bắc Kinh) và Nga (Viện Phương Đông học).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới nghiên cứu Cổ trung đại: Thụ hưởng khung phương pháp luận văn bản học nghiêm cẩn và hệ thống thư mục dẫn xuất đa ngữ chính xác.
- Các nhà Sử học & Giảng viên Đại học: Sử dụng các phát hiện mới về sự phân chia thiên chương và hệ tư tưởng sử gia để cập nhật giáo trình Lịch sử Sử học Việt Nam.
- Chuyên gia Lưu trữ & Bảo tàng: Nắm bắt quy chuẩn giám định mộc bản, nhận diện chữ kiêng húy và kỹ thuật phân biệt dị bản in thời Lê so với thời Nguyễn.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa & Hoạch định Chính sách: Có thêm luận cứ khoa học vững chắc về truyền thống văn hiến và chủ quyền lịch sử của dân tộc Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là Lý thuyết Phức hợp Thể tài và Cấu trúc Địa tầng Văn bản Sử học. Luận án đã mở rộng lý thuyết Sử thông của Lưu Tri Cơ và lý thuyết Cương mục thể của Chu Hi bằng cách chứng minh rằng: Các sử gia Việt Nam qua hơn 400 năm đã sáng tạo ra một cấu trúc thể tài đặc thù – "Biên niên lồng Kỷ truyện và quản trị bằng Cương mục". Ngô Sĩ Liên đưa thể Truyện vào Biên niên để khắc họa nhân vật; Phạm Công Trứ và Lê Hy tích hợp thể Cương mục ("Đại thư" định danh đế hiệu, "Phân chú" xử lý ngụy triều và niên hiệu ngoại bang). Đây là sự phát triển vượt bậc của thi pháp sử học Đông Á trong việc giải quyết bài toán tính chính thống của một quốc gia độc lập nằm cạnh đế chế phong kiến phương Bắc.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Trần Kinh Hòa (1984–1986) (chủ yếu hiệu khảo dị văn bản) và A. Fedorin (2008, 2011) (thiên về phân tích định lượng hình thức), luận án thực hiện một bước đột phá: Kết hợp Giám định Vi cấu trúc Mộc bản với Điền dã Văn bia và Phê phán Văn hiến học. Luận án không nhìn bản NCQB như một đối tượng tĩnh mà phân tách nó thành 2 hệ thống mộc bản vật lý dựa trên chỉ dấu "bản tâm" (ĐVSKTT vs Việt sử). Phương pháp này giúp hóa giải mâu thuẫn giữa trường phái Phan Huy Lê (cho là bản thuần nhất 1697) và trường phái Bùi Thiết/Fedorin (cho là bản khắc thế kỷ 18 hoặc thời Nguyễn), xác định đây là bản in phức hợp chứa đựng các ván in gốc thời Lê được tu chỉnh qua các đợt khắc nối.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng chứng minh ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là Bản in NCQB lưu trữ tại Paris (SA.PD 2310) chứa chữ kiêng húy thời Lê sơ (chữ "Trừ" 除), lật ngược nhận định kinh điển suốt nhiều thập kỷ của giới nghiên cứu cho rằng bản NCQB hoàn toàn không kiêng húy. Kết hợp với việc phát hiện bản tâm từ quyển 8 Bản kỷ toàn thư đến quyển 19 Bản kỷ tục biên mang tên "Việt sử", luận án chứng minh rằng bộ sách lưu tại Paris là sự đóng gộp của hai đợt in mộc bản khác nhau: Đợt 1 mang tên Đại Việt sử ký toàn thư (Ngoại kỷ Q1–5, Bản kỷ Q1–7) và Đợt 2 mang tên Việt sử (Bản kỷ Q8–10, Thực lục Q11–15, Tục biên Q16–19).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập văn bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình giám định 5 bước tường minh:
- So đối hình thái bản tâm (Bản tâm thượng: Nhan đề sách; Bản tâm trung: Tên thiên kỷ/quyển; Bản tâm hạ: Số trang).
- Kiểm kê các ô khuyết bản và chữ khoét húy (đối sánh với 34 ảnh mộc bản tiêu biểu).
- Đối chiếu dị văn giữa bản Démiville với bản VHv.2330-2336 (Hà Nội) và bản Thư viện Thiên Lý (Nhật Bản).
- Phân tích đối chiếu văn bản học các bài tựa, mục lục và Phàm lệ tục biên.
- Kiểm tra chéo với nguồn văn khắc Hán Nôm thực địa (văn bia Thiệu Hóa, Chương Mỹ).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tương lai bao gồm 3 trọng tâm:
- Thiết lập bản đồ phả hệ văn bản học (Stemma Codicum) cho toàn bộ hệ thống thư tịch lịch sử Việt Nam từ thời Lý - Trần đến thời Nguyễn.
- Khảo sát toàn diện mối liên hệ văn bản học giữa ĐVSKTT với các công trình địa chí, đăng khoa lục và gia phả dòng họ thế kỷ XVII–XVIII.
- Phối hợp liên ngành quốc tế ứng dụng công nghệ phổ kế hạt nhân để phân tích thành phần hóa học của mực nho và xơ sợi giấy dó trên các bản in thế kỷ XVII còn lại trên thế giới.
Kết luận
Luận án của Ye Shao Fei (Nguyễn Kim Măng) là một công trình khoa học mẫu mực, giải quyết triệt để các vấn đề văn bản học và phương pháp biên soạn của bộ quốc sử ĐVSKTT qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập mô hình văn bản nhị nguyên của bản in Nội các quan bản (Chính Hòa 1697), chứng minh sự tồn tại song hành của hai phân hệ mộc bản "ĐVSKTT" và "Việt sử".
- Khôi phục chân xác tiến trình phân quyển và san định thiên chương từ bản thảo 23 quyển của Phạm Công Trứ (1665) đến bản in 24 quyển của Lê Hy (1697).
- Làm sáng tỏ thi pháp sử học "Cương mục hóa" thông qua quy chuẩn "Đại thư" và "Phân chú" hai hàng nhằm bảo vệ tính chính thống quốc gia và răn dạy đạo trị nước.
- Chứng minh sự hiện diện của chữ kiêng húy thời Lê trong bản NCQB, đính chính dứt khoát các ngộ nhận học thuật kéo dài từ thập niên 1980.
- Khai mở hướng tiếp cận liên ngành Văn hiến học Hán Nôm - Mộc bản học - Điền dã Văn bia, tạo tiền lệ phương pháp luận chuẩn xác cho việc nghiên cứu cổ tịch Việt Nam.
- Đặt di sản sử học Đại Việt vào bức tranh tổng thể của văn minh Đông Á, khẳng định tính độc lập, sáng tạo và bản lĩnh văn hóa của các thế hệ sử gia Việt Nam trong dòng chảy học thuật khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI YE SHAO FEI NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP VIẾT SỬ CỦA SỬ GIA VIỆT NAM QUA BỘ QUỐC SỬ THỜI LÊ ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TOÀN THƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM HÀ NỘI-2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI YE SHAO FEI NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP VIẾT SỬ CỦA SỬ GIA VIỆT NAM QUA BỘ QUỐC SỬ THỜI LÊ ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TOÀN THƯ Ngành: Hán Nôm Mã số : 922 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Khắc Thuân 2.TS Nguyễn Tuấn Cƣờng HÀ NỘI-2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan luận án đã đƣợc tiến hành nghiên cứu một cách hết sức nghiêm túc. Tôi xin cam đoan kết quả của các nhà nghiên cứu đi trƣớc đã đƣợc tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn cụ thể trong luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án YE SHAO FEI Nguyễn Kim Măng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới GS.TS Đinh Khắc Thuân và PGS.TS Nguyễn Tuấn Cƣờng là hai ngƣời thầy hƣớng dẫn khoa học, đã tận tình hƣớng dẫn và chỉ bảo cho tôi nhiều kiến thức hết sức quý báu. Cho phép tôi bày tỏ lời cảm ơn tới Học viện Khoa học Xã hội, Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Khoa Hán Nôm và các thày cô, cơ quan của tôi là Học viện Hồng Hà, Trung Quốc đã tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cám ơn gia đình và bạn bè đã động viên khích lệ, tạo điều kiện và động lực để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án YE SHAO FEI LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tƣợng và Phạm vi nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của Luận án. 6 Chƣơng 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Về Mục lục học và Thƣ tịch học.
Về mối quan hệ của các bộ sách sử với ĐVSKTT. Về phƣơng pháp và tƣ tƣởng viết sử. Về nội dung sử liệu. Về các sử gia.
Về các văn bản chỉnh lý đã công bố. Nhận xét đánh giá và định hƣớng nghiên cứu. 24 Tiểu kết chƣơng 1. 26 Chƣơng 2: KHẢO SÁT VĂN BẢN VÀ TRUYỀN BẢN ĐVSKTT.
Vấn đề văn bản bản ĐVSKTT. Tổng quan về văn bản ĐVSKTT và quan điểm của học giới. Về bài ―Phàm lệ tục biên‖ của Lê Hy. Vấn đề văn bản bản NCQB.
Văn bản bản NCQB của Paul Démiville .2330-2336 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Vấn đề bản khắc in NCQB. 52 Tiểu kết chƣơng 2. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 3: CÁC THỂ BIÊN SOẠN CỦA ĐVSKTT.
Thể biên soạn của Lê Văn Hƣu. Thể biên soạn của Ngô Sĩ Liên. Về việc biên soạn ĐVSKTT của Ngô Sĩ Liên. Ngoại kỷ và Bản kỷ.
Bản kỷ thực lục. Thể tài Bản kỷ thực lục và bản kỷ tục biên của Phạm Công Trứ và Lê Hy. Thể tài Cƣơng mục: Đại thƣ 大書 và Phân chú 分注. 89 Tiểu kết chƣơng 3.
97 Chƣơng 4: TƢ TƢỞNG VIẾT SỬ TRONG BỘ ĐVSKTT. Tƣ tƣởng viết sử của các sử gia trƣớc thời Lê sơ .Tƣ tƣởng viết sử của Lê Văn Hƣu. Tƣ tƣởng viết sử của các sử gia thời Lê sơ. Phan Phu Tiên.
Tƣ tƣởng viết sử của các sử gia thời Lê Trung hƣng. 130 Tiểu kết chƣơng 4:. 136 DANH MỤC BÀI VIẾT LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ĐVSKTT Đại Việt sử kí toàn thư NCQB Nội các quan bản EFEO Viện Viễn đông Bác cổ (Ecole Française d Extrême-Orient) Viện NC. Hán Nôm Viện Nghiên cứu Hán Nôm KHXH Khoa học xã hội Nxb Nhà xuất bản TS Tiến sĩ [,] Kí hiệu sách và trang đƣợc trích dẫn ở Tài liệu tham khảo. [] Kí hiệu bia đƣợc dẫn ở Phụ lục Danh mục văn bia. [][] Kí hiệu sách, trang đƣợc trích dẫn ở Tài liệu tham khảo và số thứ tự của văn bia trong ở Phụ lục Danh mục văn bia.
NCS Nghiên cứu sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1: Bố cục Thiên chƣơng trong bộ sử của Phạm Công Trứ và Lê Hy .2: Điểm khác nhau giữa bản ĐẠI VIỆT SỬ KÝ TOÀN THƢ và bản Việt SỬ. Chính văn quyển 12 của Bản Démiville [42, tr. Chính văn quyển 13, Bản Démiville [42, tr. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC ẢNH MINH HỌA Ảnh 1.1: Bản Démiville, lƣu trữ tại Hội Á Châu ở Paris .2: Bản dịch tiếng Việt và chụp ảnh chữ Hán NCQB dựa trên bản của Démiville, .3 : Văn bản ĐVSKTT do Trần Kinh Hòa chỉnh lý (Hiếu hợp bản) .4 : Bản tâm của bản Đại Việt sử ký toàn thƣ có khắc chữ là Đại Việt sử ký toàn thƣ [42, tr.5 : Bản tâm của bài Việt sử có khắc chữ là Việt sử [42, tr.6: Đinh Hợi 丁亥 ĐVSKTT, nguyên văn chữ Hán [42, tr.7: Bản NCQB số kí hiệu 322/10, lƣu trữ tại Văn khố Tƣ Đạo, tƣơng tự bản Démiville.8 : Hai bản khắc in lƣu trữ tại Văn khố Tƣ Đạo .9 : bản khắc in là số 321/4 tại Văn khố Tƣ Đạo .2332 quyển 5 khuyết bản Ảnh 1.11: Bản Quốc tử giám khắc bản bổ sung .2336, quyển 15, khuyết bản.13: Bản Quốc tử giám bổ sung khắc lại .14:Cục Lƣu trữ Trung ƣơng I, Châu bản triều Tự Đức tập 11, tờ 355.16: Bản Quốc tử giám lƣu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm,.
57 kí hiệu thƣ viện A.18: Bản Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm Việt Nam, Hoa Kỳ .21: Từ trái sang phải: Bản Démiville; VHv.2336 bản bổ chƣa khoét; Bản Hội Bảo tồn Di sản chữ Nôm Việt Nam có khoét chữ húy .2332 quyển 5, bản bị khoét chữ Ảnh 1.23: Bản Quốc tử giám bổ sung 59 Ảnh 1.2336 quyển 15 chữ bị khoét Ảnh 1.25 : Bản Quốc tử giám bổ sung và khắc lại .28, từ trái đến phải: .29:Bản Thƣ viện Quốc gia Ảnh 1.30:Bản Quốc tử giám Hội Bảo. 62 tồn Di sản chữ Nôm Việt Nam .31: Bản khoét bổ bản khắc của bản Thƣ viện Quốc gia Ảnh 1.32: Bản Démiville[42, tr.34: Bản Trung tâm Lƣu trữ Quốc gia IV in năm 2006. 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Đại Việt sử ký Toàn thư là bộ quốc sử có vai trò quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đồng thời có ý nghĩa to lớn trong việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam. Vào năm Nhâm Thân niên hiệu Thiệu Long thứ 15 (1272) đời vua Trần Thánh Tông, bộ quốc sử đầu tiên đƣợc Lê Văn Hƣu biên soạn và đặt tên là Đại Việt sử ký, ghi chép lịch sử từ Triệu Vũ Đế đến Lý Chiêu Hoàng.
Sau đó, đến năm 1445, vua Lê Nhân Tông sai Phan Phu Tiên tiếp tục soạn Đại Việt sử kí từ đời Trần Thái Tông đến khi ngƣời Minh rút về nƣớc (1427). Năm 1479, Ngô Sĩ Liên tiếp thu bộ sử của Lê Văn Hƣu và Phan Phu Tiên để biên soạn thành bộ Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT) gồm 15 quyển. Vì chiến tranh và có lẽ còn do nhiều nguyên nhân khác, hai bộ sử của Lê Văn Hƣu và Phan Phu Tiên bị thất lạc, nhƣng rất may mắn là nội dung và tƣ tƣởng của hai bộ sử trên đã đƣợc Ngô Sĩ Liên kế thừa và lƣu lại trong bộ ĐVSKTT. Đến năm 1665, trong giai đoạn triều Lê Trung hƣng, Phạm Công Trứ đƣợc giao biên soạn lịch sử giai đoạn triều Lê, ông đã chỉnh lý và thay đổi kết cấu lại cuốn ĐVSKTT của Ngô Sĩ Liên, chép thêm một phần nội dung do ông biên soạn, nhƣng vẫn gọi tên là ĐVSKTT.
Năm 1697, Lê Hi tiếp tục công việc biên soạn của các sử gia đời trƣớc, cuối cùng bộ sách này hoàn thành gồm 24 quyển, đƣợc khắc in cùng năm, tức bản Chính Hòa-bản có ảnh hƣởng rất lớn đối với hậu thế. Sau bản Chính Hòa đã có nhiều bản tục biên và bản chỉnh lý ra đời. Tiêu biểu trong số Bản tục biên là bản Đại Việt sử ký tục biên (ĐVSKTB), bản chỉnh lý tiêu biểu là bộ Đại Việt sử ký tiền biên của triều Tây Sơn, đƣợc khắc in năm 1800. Quá trình biên soạn bộ ĐVSKTT đƣợc tiến hành trong một thời gian dài và phức tạp, vì có nhiều sử gia sống trong nhiều thời đại khác nhau tham gia biên soạn, nên dĩ nhiên đã thể hiện nhiều hệ tƣ tƣởng khác nhau.
Thực tế, ĐVSKTT không chỉ là bộ sách quý đối với việc nghiên cứu tƣ tƣởng của lịch sử của Việt Nam, mà còn là nguồn sử liệu quan trọng nghiên cứu Việt Nam đối với học giả nƣớc ngoài. Bộ sử này tuy đã đƣợc nhiều đề tài, nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam và quốc tế quan tâm, nghiên cứu và đã đạt đƣợc thành tựu đáng kể, nhƣng 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hiện còn để lại không ít vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Nhất là sau khi công bố văn bản ĐVSKTT bản in Chính Hòa, Nội các quan bản, đặt ra không ít vấn đề cần thảo luận, trong đó có vấn đề mộc bản và in ấn bộ sử này. Bản thân tôi nhiều năm đi sâu tìm hiểu tƣ tƣởng biên soạn sách sử của Trung Quốc, nên rất hứng thú nghiên cứu bộ quốc sử nổi tiếng của Việt Nam, ĐVSKTT, với chủ hƣớng là đi sâu nghiên cứu văn bản bộ ĐVSKTT, thông qua tƣ tƣởng viết sử của các tác giả bộ quốc sử này.
Vì những lí do nêu trên, tôi chọn đề tài: ―Nghiên cứu phƣơng pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua bộ quốc sử thời Lê Đại Việt sử ký Toàn thư”, làm đề tài cho luận án Tiến sĩ chuyên ngành Hán Nôm của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ye Shao Fei (2022). Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phuong-phap-viet-su-cua-gu-gia-viet-nam-qua-bo-quoc-su-thoi-le-dai-viet-su-ky-toan-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp viết sử trong "Đại Việt sử ký toàn thư" thời Lê, đánh giá giá trị tư liệu và quan điểm lịch sử.
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp viết sử trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.