Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược và tác động đến hiệu quả sản xuất Việt Nam
Luận án TS kinh tế: nhân tố ảnh hưởng Kế toán Quản trị Chiến lược, tác động đến thành quả hoạt động DNNX Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
298
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kế toán quản trị chiến lược: Tối ưu hiệu quả DN sản xuất VN
- Số trang:
- 298 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Mỹ Nương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kế toán quản trị chiến lược Tối ưu hiệu quả DN sản xuất VN
Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) là công cụ thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN) đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. KTQTCL cung cấp thông tin chiến lược. Thông tin này hỗ trợ các quyết định quản trị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào tác động của KTQTCL. Nó đánh giá ảnh hưởng đến thành quả của các DNN sản xuất Việt Nam. Việc hiểu rõ vai trò của KTQTCL là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam phát triển trong môi trường kinh doanh đầy thách thức. KTQTCL không chỉ là báo cáo tài chính. Nó là một hệ thống toàn diện hỗ trợ hoạch định chiến lược. Nó giúp kiểm soát chiến lược và đánh giá hiệu suất.
1.1. Khái niệm và vai trò KTQTCL Định hướng quản trị
Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) là quá trình nhận diện, thu thập, phân tích và cung cấp thông tin kế toán. Thông tin này hỗ trợ việc hoạch định chiến lược và kiểm soát chiến lược. Nó giúp định vị chiến lược của doanh nghiệp. Vai trò của KTQTCL rất lớn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường cạnh tranh. Nó giúp xác định các cơ hội và thách thức. Doanh nghiệp cần thông tin chính xác. Thông tin này giúp đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. KTQTCL khác với kế toán tài chính truyền thống. Nó tập trung vào thông tin phi tài chính. Nó cũng xem xét các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.
1.2. Mục tiêu của KTQTCL Cải thiện hiệu quả doanh nghiệp
Mục tiêu chính của KTQTCL là cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nó hướng đến việc tạo ra giá trị cho khách hàng. Nó giúp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. KTQTCL cung cấp thông tin hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận. Nó cũng giúp duy trì vị thế cạnh tranh. Việc áp dụng KTQTCL hiệu quả giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn. Doanh nghiệp có thể thích nghi với thay đổi thị trường. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững. Mục tiêu dài hạn là xây dựng lợi thế cạnh tranh.
1.3. Bối cảnh DNN sản xuất VN Nhu cầu KTQTCL
Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN) đối mặt nhiều áp lực. Áp lực đến từ cạnh tranh toàn cầu, biến động thị trường. Nhu cầu về một hệ thống quản trị hiệu quả ngày càng cao. KTQTCL đáp ứng nhu cầu này. Nó giúp DNN sản xuất VN phân tích chi phí. Nó hỗ trợ quản trị chi phí chiến lược. Nó cung cấp thông tin để tối ưu hóa quy trình sản xuất. KTQTCL giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị thế của mình. Nó so sánh với đối thủ cạnh tranh. Việc áp dụng KTQTCL giúp DNN sản xuất VN nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cải thiện hiệu quả tài chính và phi tài chính.
II. Các nhân tố ảnh hưởng KTQTCL Nâng cao hiệu suất DN Việt
Việc thực hiện kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này. Các yếu tố này có thể từ bên trong hoặc bên ngoài doanh nghiệp. Việc nhận diện các nhân tố này quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN) triển khai KTQTCL hiệu quả hơn. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chủ chốt. Các yếu tố này tác động đến mức độ và cách thức KTQTCL được áp dụng. Hiểu rõ các nhân tố này giúp tối ưu hóa việc triển khai. Từ đó, nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
2.1. Yếu tố nội bộ doanh nghiệp Cấu trúc văn hóa công nghệ
Các yếu tố nội bộ đóng vai trò quyết định. Cấu trúc tổ chức ảnh hưởng đến luồng thông tin. Văn hóa doanh nghiệp tác động đến sự chấp nhận đổi mới. Khả năng công nghệ ảnh hưởng đến việc thu thập và phân tích dữ liệu. Khả năng của đội ngũ kế toán cũng quan trọng. Nguồn lực tài chính cũng là một yếu tố. Doanh nghiệp cần một cơ cấu linh hoạt. Văn hóa cần khuyến khích sự chia sẻ thông tin. Công nghệ hiện đại hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp nâng cao năng lực hoạch định chiến lược. Nó cũng cải thiện kiểm soát chiến lược.
2.2. Yếu tố môi trường bên ngoài Thị trường cạnh tranh
Môi trường bên ngoài doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn. Áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải đổi mới. Biến động thị trường yêu cầu khả năng thích nghi nhanh. Sự phát triển công nghệ ảnh hưởng đến quy trình sản xuất. Quy định pháp luật và chính sách kinh tế cũng tác động. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam phải liên tục theo dõi môi trường. Thông tin từ bên ngoài giúp định hình chiến lược. KTQTCL giúp phân tích các yếu tố này. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định phù hợp. Điều này quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
2.3. Vai trò của lãnh đạo Thúc đẩy triển khai KTQTCL
Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố then chốt. Lãnh đạo cần hiểu rõ giá trị của KTQTCL. Họ cần hỗ trợ nguồn lực và tạo môi trường thuận lợi. Sự lãnh đạo định hướng giúp nhân viên chấp nhận thay đổi. Lãnh đạo cấp cao cần chủ động tham gia. Họ cần thúc đẩy việc sử dụng thông tin KTQTCL. Điều này đảm bảo KTQTCL không chỉ là công cụ kế toán. Nó trở thành một phần của quá trình quản trị chiến lược tổng thể. Lãnh đạo cũng cần tạo động lực cho việc đo lường hiệu quả tài chính và phi tài chính.
III. Đo lường thành quả Đánh giá hiệu suất DN sản xuất VN
Đo lường thành quả hoạt động là bước quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN). KTQTCL cung cấp khung khổ để thực hiện việc này. Nó không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính. Nó còn mở rộng ra các khía cạnh phi tài chính. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu suất. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ. Mối liên hệ giữa việc thực hiện KTQTCL và các chỉ số thành quả. Việc đo lường chính xác giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm soát chiến lược hiệu quả.
3.1. Các chỉ số hiệu quả tài chính ROI lợi nhuận chi phí
Hiệu quả tài chính là một thước đo truyền thống. Các chỉ số bao gồm lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI). Khả năng quản trị chi phí chiến lược cũng quan trọng. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các chỉ số này. KTQTCL cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này giúp phân tích biến động chi phí. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả đầu tư. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, tối thiểu hóa chi phí không cần thiết. Các chỉ số tài chính cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó thể hiện tác động của KTQTCL.
3.2. Đo lường hiệu quả phi tài chính Khách hàng quy trình
Bên cạnh tài chính, hiệu quả phi tài chính cũng rất quan trọng. Các chỉ số bao gồm sự hài lòng của khách hàng. Nó còn có hiệu quả của quy trình nội bộ. Năng lực đổi mới và phát triển cũng được xem xét. KTQTCL hỗ trợ đo lường các khía cạnh này. Ví dụ, thông qua việc sử dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC). BSC cung cấp một cái nhìn cân đối. Nó bao gồm các khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển. Việc tích hợp các thước đo phi tài chính giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn. Nó hiểu được các yếu tố thúc đẩy hiệu quả dài hạn.
3.3. Tác động của KTQTCL đến hiệu quả Mối quan hệ thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tác động tích cực. Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Cụ thể là DNN sản xuất VN. Việc áp dụng KTQTCL đúng đắn giúp cải thiện hiệu quả tài chính. Nó cũng nâng cao hiệu quả phi tài chính. Các kỹ thuật như Quản trị dựa trên hoạt động (ABC) giúp tối ưu hóa chi phí. Phân tích chuỗi giá trị giúp nhận diện giá trị cốt lõi. KTQTCL cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược sáng suốt. Mối quan hệ này được củng cố bởi các bằng chứng từ khảo sát. Nó khẳng định vai trò then chốt của KTQTCL.
IV. Kỹ thuật KTQTCL quan trọng Hỗ trợ hoạch định chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) bao gồm nhiều kỹ thuật tiên tiến. Các kỹ thuật này hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạch định chiến lược. Chúng giúp kiểm soát chiến lược và đánh giá hiệu quả. Đặc biệt là đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN). Việc áp dụng đúng các kỹ thuật này mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực và quản trị chi phí chiến lược. Các kỹ thuật KTQTCL không chỉ là công cụ phân tích. Chúng là một phần không thể thiếu của hệ thống quản trị hiện đại. Chúng giúp doanh nghiệp đối phó với môi trường kinh doanh phức tạp.
4.1. Phân tích chuỗi giá trị Nhận diện lợi thế cạnh tranh
Phân tích chuỗi giá trị là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện các hoạt động tạo ra giá trị. Nó cũng giúp xác định các hoạt động không cần thiết. Từ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình. Nó tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh. Kỹ thuật này giúp hiểu rõ hơn về chi phí. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm. Đối với DNN sản xuất VN, việc này giúp cải thiện hiệu suất sản xuất. Nó cũng giúp tăng cường giá trị cung cấp cho khách hàng.
4.2. Thẻ điểm cân bằng BSC Cân bằng mục tiêu chiến lược
Thẻ điểm cân bằng (BSC) là công cụ quản lý hiệu suất. Nó chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu cụ thể. Các mục tiêu này được đo lường thông qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. BSC giúp doanh nghiệp duy trì sự cân bằng. Nó cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Nó giúp truyền đạt chiến lược rõ ràng cho toàn bộ tổ chức. Việc áp dụng BSC giúp DNN sản xuất VN theo dõi tiến độ. Nó đảm bảo các hoạt động phù hợp với hoạch định chiến lược tổng thể.
4.3. Quản trị dựa trên hoạt động ABC Tối ưu chi phí chiến lược
Quản trị dựa trên hoạt động (ABC) là một hệ thống định phí. Nó phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động thực hiện. ABC cung cấp cái nhìn chính xác hơn về chi phí sản phẩm. Nó giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động không tạo ra giá trị. Từ đó, doanh nghiệp có thể loại bỏ hoặc tối ưu hóa. ABC là công cụ mạnh mẽ trong quản trị chi phí chiến lược. Nó giúp DNN sản xuất VN đưa ra quyết định về giá. Nó cũng hỗ trợ các quyết định về sản phẩm và khách hàng. Việc này góp phần cải thiện hiệu quả tài chính và lợi nhuận.
V. Hàm ý quản trị Phát triển bền vững cho DNN sản xuất VN
Nghiên cứu này cung cấp nhiều hàm ý quan trọng. Nó dành cho các nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt là đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam (DNN sản xuất VN). Các hàm ý này tập trung vào việc tối ưu hóa kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL). Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Việc áp dụng KTQTCL không chỉ là lựa chọn. Nó là yêu cầu cấp thiết để duy trì sự phát triển bền vững. Các khuyến nghị dựa trên kết quả thực nghiệm. Chúng hướng đến việc cải thiện việc ra quyết định. Nó cũng giúp tăng cường lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh hiện đại.
5.1. Khuyến nghị cho ban lãnh đạo Áp dụng KTQTCL hiệu quả
Ban lãnh đạo DNN sản xuất VN cần nhận thức sâu sắc. Họ cần nhận thức về tầm quan trọng của KTQTCL. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp cao nhất. Cần đầu tư vào đào tạo và công nghệ. Điều này giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán. Ban lãnh đạo nên khuyến khích việc sử dụng các kỹ thuật KTQTCL. Ví dụ như Phân tích chuỗi giá trị, Thẻ điểm cân bằng (BSC), Quản trị dựa trên hoạt động (ABC). Việc tích hợp KTQTCL vào quá trình hoạch định chiến lược là cần thiết. Nó giúp kiểm soát chiến lược và đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp toàn diện.
5.2. Đề xuất chính sách Hỗ trợ thực hiện KTQTCL
Các cơ quan quản lý nhà nước có thể đóng góp. Họ cần tạo khung pháp lý và chính sách hỗ trợ. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng KTQTCL. Chính phủ có thể tổ chức các chương trình đào tạo. Nó cung cấp tài liệu hướng dẫn về KTQTCL. Chính sách ưu đãi có thể được xem xét. Ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản trị hiện đại. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của DNN sản xuất VN.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng tương lai Mở rộng phạm vi
Nghiên cứu này có những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu có thể được mở rộng hơn. Các nghiên cứu tương lai có thể bao gồm nhiều ngành nghề hơn. Hoặc tập trung vào các loại hình doanh nghiệp khác. Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp có thể hữu ích. Nó kết hợp định lượng và định tính sâu hơn. Nghiên cứu cũng có thể khám phá thêm các yếu tố mới. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQTCL. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn về KTQTCL.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (298 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế với việc Việt Nam gia nhập WTO (2007), hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (12/2015), thực thi hiệp định CPTPP (2017) và EVFTA (2019), các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) Việt Nam đứng trước áp lực cạnh tranh khốc liệt. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự rút ngắn vòng đời sản phẩm đòi hỏi các nhà quản trị phải sở hữu hệ thống thông tin kế toán đa chiều, hướng ngoại và mang tầm chiến lược. Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA), khởi xướng bởi Simmonds (1981) và phát triển bởi Bromwich (1990), Langfield-Smith (2008), là sự kết hợp giữa kế toán quản trị và quản trị chiến lược. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam (Đoàn Ngọc Quế và cộng sự, 2014; Nguyễn Mạnh Thiều, 2016; Đỗ Thị Hương Thanh và cộng sự, 2016; Huỳnh Lợi, 2017, 2018) mới dừng lại ở việc khái quát hóa lý thuyết, mô tả kỹ thuật đơn lẻ hoặc phân tích khái niệm mà thiếu vắng các kiểm định thực nghiệm định lượng quy mô lớn về mô hình liên kết đa nhân tố tác động đến mức độ vận dụng SMA và thành quả hoạt động.
Công trình luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Mỹ Nương (2020) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Ngọc Toàn và TS. Nguyễn Anh Hiền, đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này. Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQTCL của các DNSX tại Việt Nam?
- Mức độ tác động của từng nhân tố đến mức độ thực hiện KTQTCL tại các DNSX ra sao?
- Mức độ và cơ chế tác động của việc thực hiện KTQTCL đến thành quả hoạt động của các DNSX Việt Nam như thế nào?
Dựa trên khung lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory), luận án thiết lập và kiểm định 7 giả thuyết tương ứng với 6 nhân tố tiền đề (Văn hóa doanh nghiệp, Chiến lược kinh doanh, Cơ cấu tổ chức phân cấp, Trình độ nhân viên kế toán quản trị, Công nghệ sản xuất, Nhận thức sự không chắc chắn của môi trường) tác động đến việc thực hiện KTQTCL, và từ thực hiện KTQTCL tác động trực tiếp đến thành quả hoạt động. Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên mẫu chính thức gồm 301 DNSX quy mô vừa và lớn tại địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Tây Ninh, An Giang) trong giai đoạn từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu quốc tế về kế toán quản trị chỉ ra rằng hệ thống kế toán quản trị truyền thống đã bộc lộ những nhược điểm cố hữu khi chỉ tập trung vào dữ liệu tài chính nội bộ quá khứ, ngắn hạn và mang tính chiến thuật. Sự bất cập này được Johnson và Kaplan (1987) phê phán gay gắt: "Quá lỗi thời, quá chung chung, quá méo mó để phù hợp với các nhà quản lý". Đồng quan điểm, Ford (1987) khẳng định: "Hầu hết các công ty lớn đều nhận ra rằng, hệ thống kế toán chi phí của họ không còn thích hợp cho môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, các phương pháp kỹ thuật tính giá thành hoàn toàn lạc hậu và không đáp ứng được kỳ vọng của nhà quản lý". Để giải quyết vấn đề này, Kaplan (1984, trang 414) nhấn mạnh: "Kế toán quản trị không thể tồn tại như là một kỹ thuật riêng, phát triển các quy trình hệ thống đo lường và vận dụng cho tất cả các doanh nghiệp mà không quan tâm đến giá trị cơ bản, mục đích và chiến lược cụ thể. Kế toán quản trị phải phục vụ mục tiêu chiến lược".
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, các học giả đã phát triển các bộ kỹ thuật SMA tiêu chuẩn: Guilding và cộng sự (2000) đề xuất 12 kỹ thuật cốt lõi; Cravens và Guilding (2001) bổ sung chi phí dựa trên hoạt động (ABC), chuẩn đối sánh (Benchmarking) và thẻ điểm cân bằng (BSC); Cinquini và Tenucci (2007) mở rộng lên 14 kỹ thuật với việc phân tích khả năng sinh lời của khách hàng; Cadez và Guilding (2008) chuẩn hóa bộ 16 kỹ thuật chia thành 5 nhóm cấu trúc. Mức độ áp dụng SMA ghi nhận sự phân hóa rõ rệt:
- Tại các quốc gia phát triển, Guilding và cộng sự (2000) khảo sát 124 doanh nghiệp ở New Zealand, 127 ở Mỹ và 63 ở Anh, ghi nhận chiến lược định giá và kế toán khách hàng được vận dụng phổ biến nhất. Ngược lại, Cadez và Guilding (2007) khảo sát 193 doanh nghiệp lớn ở Slovenia lại phát hiện mức độ áp dụng SMA tổng thể còn hạn chế, ngoại trừ nhóm kỹ thuật kế toán đối thủ cạnh tranh.
- Tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, Fowzia (2011) khảo sát 70 DNSX tại Bangladesh nhận thấy mức độ thực hiện SMA chỉ đạt mức trung bình thấp; Alsoboa và cộng sự (2015) khảo sát 37 doanh nghiệp công nghiệp Jordan chỉ ra BSC và chi phí chất lượng được sử dụng chủ đạo; trong khi Ojua (2016) phát hiện mức độ vận dụng rất thấp tại Nigeria do rào cản nhận thức và năng lực nhân sự.
Về mối quan hệ giữa SMA và thành quả hoạt động, tồn tại một số tranh luận: trong khi đa số học giả (Hoque, 2004 tại New Zealand; Cadez và Guilding, 2008 tại Slovenia; Aksoylu và Aykan, 2013 tại Thổ Nhĩ Kỳ; Ojra, 2014 tại Palestine) chứng minh SMA cải thiện rõ rệt thành quả tài chính và phi tài chính, thì Almari (2018) khi khảo sát 103 công ty niêm yết tại Malaysia lại kết luận SMA không có tác động đáng kể đến thành quả hoạt động.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) mới chỉ kiểm tra 2 nhân tố (cạnh tranh và phân cấp quản lý) trên 220 doanh nghiệp; Trần Ngọc Hùng (2016), Bùi Tiến Dũng và cộng sự (2017), Phạm Ngọc Toàn và cộng sự (2018), Trịnh Hiệp Thiện (2019) nghiên cứu riêng lẻ hoặc mẫu đa ngành hỗn hợp. Luận án của Lê Thị Mỹ Nương định vị độc đáo bằng việc tích hợp toàn diện 6 nhóm nhân tố ngẫu nhiên - tổ chức - hành vi vào một mô hình cấu trúc SEM nhất quán, chuyên biệt hóa hoàn toàn cho khu vực doanh nghiệp sản xuất trong nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm giàu giá trị khoa học của ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Kế thừa mô hình Gordon và Miller (1976), Otley (1980), Chenhall (2003). Luận án chứng minh rằng không có hệ thống kiểm soát kế toán tối ưu duy nhất cho mọi hoàn cảnh; mức độ thực hiện SMA phụ thuộc chặt chẽ vào sự tương thích (contingent fit) giữa các biến môi trường bên ngoài và biến cấu trúc công nghệ bên trong.
- Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory): Củng cố luận điểm của Hambrick và Mason (1984), khẳng định nhận thức chiến lược, tư duy dài hạn và tầm nhìn của đội ngũ lãnh đạo cấp cao về sự biến động môi trường là nhân tố quyết định việc tái định hình hệ thống thông tin kế toán nội bộ.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Bổ sung bằng chứng cho thấy áp lực quy chuẩn (chuẩn mực văn hóa doanh nghiệp) và áp lực cưỡng bách từ cạnh tranh hội nhập đóng vai trò thúc đẩy sự chuyển dịch từ kế toán quản trị truyền thống sang các thực hành SMA tiên tiến.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Nhận thức môi trường (PEU) (H1) │──┐
└────────────────────────────────────────┘ │
┌────────────────────────────────────────┐ │
│ Cơ cấu tổ chức phân cấp (OSTR) (H2) │──┤
└────────────────────────────────────────┘ │
┌────────────────────────────────────────┐ │ (+)
│ Chiến lược kinh doanh (STRA) (H3) │──┼──────► ┌──────────────────────┐ (+) ┌─────────────────────────┐
└────────────────────────────────────────┘ │ │ Thực hiện Kế toán │──────────────────►│ Thành quả hoạt động │
┌────────────────────────────────────────┐ │ │ quản trị chiến lược │ (H7, p < .001) │ của DNSX (PERF) │
│ Văn hóa doanh nghiệp (CUL) (H4) │──┤ │ (SMA) │ │ (Tài chính & Phi TC) │
└────────────────────────────────────────┘ │ └──────────────────────┘ └─────────────────────────┘
┌────────────────────────────────────────┐ │
│ Trình độ nhân viên KTQT (EXP) (H5) │──┤
└────────────────────────────────────────┘ │
┌────────────────────────────────────────┐ │
│ Công nghệ sản xuất (TECH) (H6) │──┘
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách đa chiều các thành phần:
- Biến ngoại sinh (Nhân tố tiền đề): Gồm 6 nhóm nhân tố được lượng hóa bằng các thang đo chuẩn hóa:
- Nhận thức sự không chắc chắn của môi trường (PEU): 4 biến quan sát.
- Cơ cấu tổ chức phân cấp (OSTR): 5 biến quan sát, dựa trên luận điểm của Chenhall (2008, tr 525): "KTQTCL có các đặc điểm liên quan đến các khía cạnh của doanh nghiệp theo chiều ngang vì cơ cấu doanh nghiệp kết nối chiến lược với chuỗi giá trị của doanh nghiệp".
- Chiến lược kinh doanh (STRA): 4 biến quan sát đo lường định hướng dẫn đầu chi phí và khác biệt hóa.
- Văn hóa doanh nghiệp (CUL): 4 biến quan sát phản ánh giá trị chia sẻ, tính linh hoạt và đổi mới.
- Trình độ nhân viên KTQT (EXP): 4 biến quan sát về chuyên môn, kỹ năng tin học và hiểu biết quản trị chiến lược.
- Công nghệ sản xuất (TECH): 4 biến quan sát về mức độ tự động hóa và tích hợp sản xuất hiện đại.
- Biến trung gian (Thực hiện SMA): Thang đo đa hướng gồm các nhóm kỹ thuật: Chi phí chiến lược (ABC, Target Costing, Life-cycle Costing), Kế toán đối thủ cạnh tranh, Kế toán khách hàng, Lập kế hoạch và đo lường thành quả (BSC, Benchmarking).
- Biến nội sinh (Thành quả hoạt động - PERF): Thang đo tích hợp toàn diện gồm 6 chỉ tiêu tài chính (ROE, ROA, biên lợi nhuận hoạt động, tăng trưởng doanh thu) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, thị phần, hiệu quả quy trình nội bộ).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo có quy mô vừa và lớn hoạt động tại thị trường Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (Positivism) với lập trường tri thức luận khách quan (Objectivist epistemology), tiếp cận thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia gồm 10 cá nhân (các nhà nghiên cứu học thuật, kế toán trưởng, giám đốc tài chính tại các DNSX lớn) nhằm sàng lọc, hiệu chỉnh từ ngữ và bản địa hóa hệ thống thang đo tiếp thu từ quốc tế sao cho phù hợp với môi trường kinh doanh và thuật ngữ quản trị tại Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Gồm 2 bước:
- Khảo sát thử nghiệm sơ bộ ($N = 124$ DNSX) nhằm đánh giá độ tin cậy sơ cấp và phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Khảo sát diện rộng chính thức ($N = 301$ DNSX) để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng phi xác suất có chọn lọc, nhắm vào các đối tượng am hiểu sâu sắc về hệ thống quản trị: Giám đốc điều hành (CEO), Phó Tổng Giám đốc phụ trách sản xuất/tài chính, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Kế toán quản trị/Kế hoạch tài chính.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Phát bảng câu hỏi trực tiếp kết hợp gửi email có thư ngỏ giải thích mục đích nghiên cứu, thu hồi 350 phiếu, sau khi làm sạch và loại bỏ phiếu thiếu thông tin hoặc câu trả lời đồng nhất thu được 301 phiếu hợp lệ đạt tỷ lệ sử dụng 86%.
- Kiểm định chất lượng thang đo:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha và Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn 0.70 (dao động từ 0.789 đến 0.912).
- Giá trị hội tụ: Đánh giá qua phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE), tất cả các khái niệm nghiên cứu đều đạt $AVE > 0.50$, hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) đều lớn hơn 0.60 với mức ý nghĩa $p < 0.001$.
- Giá trị phân biệt: Căn cứ tiêu chuẩn Fornell-Larcker, căn bậc hai của AVE cho mỗi biến tiềm ẩn đều lớn hơn tương quan giữa biến tiềm ẩn đó với bất kỳ biến tiềm ẩn nào khác trong mô hình tới hạn.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức ($N = 301$):
- Vị trí công tác: Kế toán trưởng và Trưởng ban kiểm soát/KTQT chiếm 52.8%, Giám đốc/Phó Giám đốc tài chính chiếm 28.6%, chuyên viên KTQT giàu kinh nghiệm chiếm 18.6%.
- Thâm niên: Trên 5 năm kinh nghiệm chiếm 74.4% (trong đó trên 10 năm chiếm 38.2%), đảm bảo độ tin cậy cao của dữ liệu cung cấp.
- Quy mô và loại hình: Doanh nghiệp tư nhân trong nước chiếm 48.2%, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 36.5%, công ty cổ phần có vốn nhà nước chiếm 15.3%.
- Lĩnh vực sản xuất: Cơ khí - chế tạo, dệt may - da giày, thực phẩm - đồ uống, hóa chất - nhựa, điện tử và vật liệu xây dựng.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22 và AMOS 22.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên mô hình đo lường tới hạn: Các chỉ số độ phù hợp đạt chuẩn xuất sắc ($\chi^2/df = 1.342 < 3$, $CFI = 0.965 > 0.9$, $TLI = 0.958 > 0.9$, $GFI = 0.908 > 0.9$, $RMSEA = 0.034 < 0.05$).
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp.
- Kỹ thuật kiểm định vững sai số (Robustness check): Sử dụng phương pháp tái lấy mẫu Bootstrap với $N = 500$ mẫu lặp lại, khẳng định các ước lượng tham số của mô hình là hoàn toàn ổn định, không bị chệch mẫu với khoảng tin cậy 95% có giá trị $p > 0.05$ đối với độ chệch (Bias).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM trên 301 DNSX Việt Nam đưa ra các phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt:
| Giả thuyết | Mối quan hệ tác động | Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) | Giá trị thống kê (CR / t-value) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Kết luận kiểm định |
|---|---|---|---|---|---|
| H1 | Nhận thức môi trường (PEU) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.142 | 2.548 | 0.011 ($p < 0.05$) | Chấp nhận |
| H2 | Cơ cấu tổ chức phân cấp (OSTR) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.186 | 3.214 | 0.001 ($p < 0.01$) | Chấp nhận |
| H3 | Chiến lược kinh doanh (STRA) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.224 | 3.896 | 0.000 ($p < 0.001$) | Chấp nhận |
| H4 | Văn hóa doanh nghiệp (CUL) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.298 | 4.952 | 0.000 ($p < 0.001$) | Chấp nhận (Mạnh nhất) |
| H5 | Trình độ nhân viên KTQT (EXP) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.165 | 2.875 | 0.004 ($p < 0.01$) | Chấp nhận |
| H6 | Công nghệ sản xuất (TECH) $\rightarrow$ Thực hiện SMA | 0.208 | 3.562 | 0.000 ($p < 0.001$) | Chấp nhận |
| H7 | Thực hiện SMA $\rightarrow$ Thành quả hoạt động (PERF) | 0.435 | 6.842 | 0.000 ($p < 0.001$) | Chấp nhận |
- Văn hóa doanh nghiệp là động lực thúc đẩy mạnh nhất: Khác biệt với các nghiên cứu phương Tây vốn thường đánh giá Chiến lược hay Cơ cấu là yếu tố tiên quyết, tại Việt Nam, Văn hóa doanh nghiệp ($\beta = 0.298, p < 0.001$) đóng vai trò dẫn đầu. Văn hóa đề cao sự phối hợp liên chức năng, chấp nhận đổi mới và minh bạch thông tin tạo bệ phóng căn bản để triển khai thành công các kỹ thuật SMA.
- Chiến lược kinh doanh và Công nghệ sản xuất giữ vai trò xúc tác trọng yếu: Chiến lược hướng đến sự khác biệt hóa ($\beta = 0.224$) và ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại/tự động hóa ($\beta = 0.208$) đòi hỏi hệ thống kế toán phải cung cấp dữ liệu chi phí chi tiết theo chuỗi giá trị và phân tích vị thế cạnh tranh.
- Cơ cấu tổ chức phân cấp giải phóng quyền năng của SMA: Phân cấp quản lý ($\beta = 0.186$) tạo nhu cầu bức thiết cho các nhà quản trị đơn vị cơ sở sử dụng thông tin SMA nhằm tự chủ ra quyết định kịp thời.
- Bằng chứng xác thực về tác động nâng cao thành quả hoạt động: Thực hiện SMA tác động cùng chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê sâu sắc đến thành quả hoạt động ($\beta = 0.435, p < 0.001$). Doanh nghiệp vận dụng sâu rộng các kỹ thuật SMA ghi nhận sự gia tăng vượt trội về cả biên lợi nhuận tài chính, năng lực kiểm soát chi phí vòng đời sản phẩm và sự hài lòng, gắn bó của khách hàng so với các đối thủ cùng ngành.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Đặt viên gạch vững chắc cho dòng nghiên cứu thực chứng về SMA tại các nền kinh tế đang phát triển. Chứng minh tính tương thích cao độ của Lý thuyết ngẫu nhiên trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt khắt khe bằng CFA/SEM và Bootstrap, có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo trong khối ASEAN.
- Về ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Tái cấu trúc văn hóa: Xây dựng môi trường doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích chia sẻ dữ liệu liên phòng ban giữa Kế toán - Marketing - Sản xuất - R&D.
- Ưu tiên triển khai các kỹ thuật SMA theo giai đoạn: Bắt đầu với Thẻ điểm cân bằng (BSC), Chi phí dựa trên hoạt động (ABC) và Phân tích khả năng sinh lời khách hàng trước khi mở rộng sang Chi phí vòng đời sản phẩm hay Phân tích chi phí chuỗi giá trị.
- Đầu tư năng lực nhân sự: Chuyển đổi định vị người làm kế toán từ "người ghi chép số liệu quá khứ" (Bookkeeper) sang "đối tác chiến lược kinh doanh" (Strategic Business Partner).
- Về chính sách và giáo dục: Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường đại học khối kinh tế cần khẩn trương đưa học phần Kế toán quản trị chiến lược vào chương trình đào tạo chính quy đại học và sau đại học; Bộ Tài chính cần ban hành các thông tư, cẩm nang hướng dẫn thực hành SMA cho khối doanh nghiệp sản xuất.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian địa lý: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, v.v.). Mặc dù khu vực này đại diện cho tỷ trọng công nghiệp lớn nhất cả nước, tính đại diện cho toàn bộ các vùng kinh tế Bắc - Trung vẫn cần được mở rộng kiểm chứng.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (4/2018 - 10/2018), do đó chưa phản ánh được tính biến động theo chuỗi thời gian (Longitudinal analysis) về sự thay đổi thành quả hoạt động dài hạn sau khi triển khai SMA.
- Phương pháp thu thập mẫu thuận tiện có phân tầng: Dù kích thước mẫu lớn ($N = 301$) và được kiểm soát bằng Bootstrap, phương pháp chọn mẫu phi xác suất vẫn tiềm ẩn một mức độ sai số nhất định so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoàn toàn.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn quốc, so sánh sự khác biệt trong vận dụng SMA giữa các miền Bắc - Trung - Nam và giữa các nhóm ngành công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ, công nghệ cao.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) theo dõi tiến trình chuyển đổi của doanh nghiệp trước và sau 3-5 năm áp dụng SMA.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò điều tiết (Moderating role) của các yếu tố biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc chuyển đổi số doanh nghiệp (ERP, Big Data) đối với hiệu quả vận dụng SMA.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu sau đại học tại Việt Nam; cung cấp hệ số thực chứng để đưa vào các phân tích tổng hợp (Meta-analysis) trong mạng lưới học thuật quốc tế về Kế toán quản trị.
- Tác động ngành và doanh nghiệp: Giúp hàng ngàn DNSX Việt Nam nhận diện rõ lộ trình thoát khỏi bẫy chi phí truyền thống, chuyển dịch sang quản trị chiến lược chi phí để tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ CPTPP và EVFTA, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) cùng các cơ quan quản lý nhà nước định hình khung chuẩn mực hướng dẫn kế toán quản trị doanh nghiệp giai đoạn hội nhập.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực, quy trình nghiên cứu hỗn hợp bài bản, các mô hình hồi quy SEM và hệ thống thang đo đã qua kiểm định.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Nguồn tài liệu học thuật giá trị phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Kế toán quản trị nâng cao và phát triển các đề tài khoa học cấp Bộ, cấp Nhà nước.
- Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc DNSX: Nắm bắt cơ sở khoa học để phê duyệt ngân sách đầu tư cho hệ thống thông tin KTQTCL và tái cấu trúc bộ máy quản lý phân cấp.
- Kế toán trưởng và Chuyên viên Kế toán quản trị: Cẩm nang thực hành để lựa chọn, thiết kế và vận hành các kỹ thuật SMA phù hợp với chiến lược công ty.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam bằng cách chứng minh Văn hóa doanh nghiệp ($\beta = 0.298$) là nhân tố có sức mạnh tác động lớn nhất đến việc thực thi SMA, vượt qua các yếu tố kỹ thuật truyền thống như Cơ cấu tổ chức ($\beta = 0.186$) hay Công nghệ ($\beta = 0.208$).
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước chỉ dùng hồi quy OLS đơn giản hoặc khảo sát mẫu nhỏ đa ngành (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012; Phạm Ngọc Toàn và cộng sự, 2018), luận án đã thiết lập quy trình phân tích cấu trúc tuyến tính SEM hoàn chỉnh trên AMOS 22 kết hợp kiểm định phi tham số Bootstrap ($N = 500$) chuyên biệt trên 301 DNSX, loại trừ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến và sai số đo lường.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là Nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường (PEU) có hệ số tác động trực tiếp thấp nhất trong 6 nhân tố ($\beta = 0.142, p = 0.011$). Điều này chỉ ra rằng dù môi trường kinh doanh bên ngoài có biến động mạnh mẽ, nhưng nếu nội tại doanh nghiệp thiếu một nền tảng văn hóa hỗ trợ và công nghệ tương thích thì doanh nghiệp vẫn ngần ngại áp dụng SMA.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát định lượng (Phụ lục thang đo Likert 5 điểm), bảng ma trận xoay nhân tố EFA, kết quả CFA mô hình tới hạn và các bảng tham số ước lượng hồi quy SEM chưa chuẩn hóa và chuẩn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái lặp nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?
Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành tích hợp SMA với Chuyển đổi số doanh nghiệp (Digital Transformation), Kế toán quản trị môi trường và xã hội (Strategic Environmental Management Accounting - SEMA) nhằm giải quyết các yêu cầu phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG của các thị trường xuất khẩu toàn cầu.
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình lý thuyết toàn diện giải thích các nhân tố chi phối việc vận dụng Kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ 301 DNSX khẳng định 6 nhân tố tiền đề (Văn hóa, Chiến lược, Công nghệ, Cơ cấu, Trình độ nhân sự, Nhận thức môi trường) tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thực hiện SMA.
- Chứng minh Văn hóa doanh nghiệp là nhân tố then chốt hàng đầu thúc đẩy sự đổi mới hệ thống kế toán quản trị trong doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
- Minh chứng thuyết phục tác động trực tiếp và mạnh mẽ của việc thực hiện SMA trong việc nâng cao vượt bậc thành quả hoạt động tài chính và phi tài chính ($\beta = 0.435$).
- Bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng giá trị cao vào kho tàng học thuật quốc tế về Kế toán quản trị tại các nền kinh tế mới nổi, mở ra chương mới cho công tác quản trị chiến lược doanh nghiệp trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ LÊ THỊ MỸ NƢƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƢỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ LÊ THỊ MỸ NƢƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƢỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS Phạm Ngọc Toàn 2.TS Nguyễn Anh Hiền TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Các nhân tố ảnh hƣởng đến thực hiện kế toán quản trị chiến lƣợc và sự tác động đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam” là nghiên cứu của riêng tôi. Báo cáo kết quả trong luận án là trung thực, tác giả chưa công bố kết quả của đề tài này trong bất kỳ đề tài nào khác. Tác giả Lê Thị Mỹ Nƣơng ii LỜI CẢM ƠN Trong khoảng thời gian hoàn thành luận án tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ thầy cô, đồng nghiệp, người thân, bạn bè và các bạn cựu sinh viên Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô khoa Kế Toán trường ĐH Kinh Tế TP.HCM đã nhiệt tình giảng dạy, chia sẻ và hướng dẫn phương pháp nghiên cứu.
Trong thời gian thực hiện đề tài này, tôi luôn nhận được sự động viên, hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình từ hai thầy TS. Phạm Ngọc Toàn và PGS. Nguyễn Anh Hiền. Em xin gửi đến hai thầy lời biết ơn sâu sắc nhất, cảm ơn hai thầy đã luôn giúp đỡ em trong suốt thời gian qua.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các anh/chị đang công tác tại viện đào sau đại học, thư viện trường ĐH Kinh Tế TP.HCM luôn tạo điều kiện và hỗ trợ nhanh chóng cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến quý chuyên gia, quý doanh nghiệp, đồng nghiệp, bạn bè và các bạn cựu sinh viên trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM, Trường ĐH Sài Gòn, Trường ĐH Kinh Tế TP.HCM, Trường ĐH Ngân Hàng, Trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, Trường ĐH Công Nghệ,… đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình khảo sát thu thập dữ liệu Cuối cùng, tôi xin gửi những tình cảm đặc biệt đến bố mẹ, ông xã, và các con. Cảm ơn gia đình luôn hỗ trợ và là động lực để tôi hoàn thành luận án! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. xii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài .1 Các nghiên cứu về KTQTCL .2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến KTQTCL .3 Nghiên cứu về ảnh hưởng của thực hiện KTQTCL đến thành quả.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nƣớc .1 Các nghiên cứu về nội dung KTQTCL .2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thực KTQTCL .3 Nghiên cứu tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả hoạt động .3 Nhận xét các nghiên cứu trƣớc và xác định lỗ hổng nghiên cứu.1 Nhận xét về các nghiên cứu trước .2 Xác định khe hổng nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án.
37 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 40 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Một số vấn đề chung về kế toán quản trị chiến lƣợc .1 Định nghiã quản trị chiến lược .2 Khái niệm KTQTCL .3 Vai trò KTQTCL .4 Nội dung của KTQTCL .5 Kỹ thuật của KTQTCL .2 Thành quả hoạt động của đơn vị .3 Các nhân tố ảnh hƣởng đến thực hiện KTQTCL .1 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp .2 Nhân tố bên trong của doanh nghiệp.4 Các lý thuyết nền liên quan .1 Lý thuyết ngẫu nhiên .2 Lý thuyết thể chế .3 Lý thuyết cấp trên (Upper echelons theory). 83 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 84 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khái quát phƣơng pháp và quy trình nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Qui trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và thang đo của các biến .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Giả thuyết nghiên cứu .3 Thang đo của các biến.3 Thiết kế nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo .1 Nghiên cứu định tính .2 Quy trình thực hiện .4 Thiết kế nghiên cứu định lƣợng .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức.
108 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 113 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kết quả phân tích EFA định lượng sơ bộ .3 Kết quả định lƣợng chính thức .1 Thống kê mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo.4 Kiểm định mô hình SEM và giả thuyết .1 Kiểm định bằng mô hình SEM .2 Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap .3 Kết quả kiểm định giả thuyết .5 Bàn luận kết quả nghiên cứu .1 Bàn luận kết quả chính từ nghiên cứu .2 Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL. 136 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 143 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.2 Một số hàm ý quản trị .1 Hàm ý về mặt lý thuyết .2 Hàm ý về thực tiễn .3 Hạn chế của nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai.
155 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 179 PHỤ LỤC vi DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ Dịch nghĩa (nếu có) BCTC Báo cáo tài chính DNSX Doanh nghiệp sản xuất KTQT Kế toán quản trị KTQTCL Kế toán quản trị chiến lược Strategic management SMA Kế toán quản trị chiến lược accounting PPNC Phương pháp nghiên cứu SXKD Sản xuất kinh doanh QTCL Quản trị chiến lược vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2-1 Phân biệt cơ bản giữa KTQT truyền thống và KTQTCL.
48 Bảng 3-1 Ảnh hưởng các nhân tố tác động đến thực hiện SMA và tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả. 91 Bảng 3-2 Nhận thức về sự không chắn chắn của môi trường. 97 Bảng 3-3 Nhân tố cơ cấu tổ chức. 98 Bảng 3-4 Chiến lược công ty.
99 Bảng 3-5 Nhân tố văn hóa công ty. 99 Bảng 3-6 Nhân tố trình độ nhân viên KTQT. 100 Bảng 3-7 Nhân tố công nghệ của doanh nghiệp sản xuất. 100 Bảng 3-8 Thang đo thực hiện SMA trong doanh nghiệp SX Việt Nam.
101 Bảng 3-9 Thang đo thành quả. 101 Bảng 4-1 Độ tin cậy thang đo Cronbach‟s Alpha. 116 Bảng 4-2 Ma trận xoay của nhân tố độc lập. 119 Bảng 4-3 Ma trận xoay của nhân tố phụ thuộc thực hiện SMA.
119 Bảng 4-4 Ma trận xoay nhân tố thành quả. 120 Bảng 4-5 Giới tính. 120 Bảng 4-7 Kinh nghiệm. 121 Bảng 4-8 Trình độ.
121 Bảng 4-9 Vị trí. 122 Bảng 4-10 Loại hình DNSX. 122 Bảng 4-11 Vốn điều lệ. 123 Bảng 4-12 Lĩnh vực sản xuất.
123 Bảng 4-13 Khu vực. 123 Bảng 4-14 Tổng hợp độ tin cậy cronbach‟s của thang đo nghiên cứu. 124 Bảng 4-15 Ma trận xoay phân tích EFA. 126 Bảng 4-16 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến nghiên cứu.
129 Bảng 4-17 Hệ số tin cậy tổng hợp của các nhân tố trong mô hình tới hạn. 130 viii Bảng 4-18 Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình lý thuyết (chưa chuẩn hóa). 131 Bảng 4-19 Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 500. 132 Bảng 4-20 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
133 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 2-1 Khung nghiên cứu Gordon và Miller (1976). 79 Hình 2-2 Mô hình ngẫu nhiên trong đề tài tổ chức của Weill và Olson (1989). 80 Hình 3-1 Quy trình nghiên cứu. 88 Hình 3-2 Mô hình nghiên cứu của luận án.
90 Hình 4-1 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định mô hình tới hạn. 128 Hình 4-2 Kết quả SEM mô hình lý thuyết. 131 x TÓM TẮT Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự cạnh tranh diễn ra mạnh mẽ ở tất cả các lĩnh vực sản xuất, việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) cung cấp thông tin hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược vì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, KTQTCL được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến trong thời gian đây.
Tuy nhiên, các đề tài chủ yếu chỉ tập trung vào lý thuyết, khái niệm, nội dung của KTQTCL. Vì vậy, vấn đề cấp bách hiện tại rất cần một nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, nhằm tăng cường khả năng vận dụng thành công KTQTCL trong thời kỳ hội nhập. Đồng thời, đề tài cũng cung cấp chứng minh việc thực hiện KTQTCL có thực sự làm tăng thành quả của doanh nghiệp sản xuất (DNSX) Việt Nam. Mục tiêu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả trong DNSX Việt Nam.
Phƣơng pháp: Tác giả sử dụng PPNC hỗn hợp: (1) PPNC định tính phỏng vấn chuyên gia và (2) PPNC định lượng khảo sát 124 DNSX trong PPNC định lượng sơ bộ và khảo sát 301 DNSX Việt Nam để phục vụ quá trình PPNC định lượng chính thức. Kết quả cung cấp bằng chứng mối quan hệ cho thấy sáu nhân tố bao gồm: văn hóa công ty, chiếc lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức phân cấp quản lý, trình độ nhân viên, công nghệ, nhận thức về thị trường kinh doanh tác động trực tiếp đến thực hiện KTQTCL trong đó văn hóa tổ chức tác động mạnh nhất. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động tại DNSX ở Việt Nam. Kết luận và hàm ý: Đề tài này cung cấp sự hiểu biết cho lãnh đạo DNSX về KTQTCL và lợi ích KTQTCL mang lại cho DNSX trong việc cung cấp thông tin chiến lược.
Đề tài cung cấp nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ tác động thực hiện KTQTCL và thành quả, qua đó bổ sung thêm bằng chứng lợi ích của thực hiện KTQTCL ở các nước đang phát triển như Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Mỹ Nương (2020). Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ke-toan-quan-tri-chien-luoc-tac-dong-den-hieu-qua-doanh-nghiep-san-xuat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế: nhân tố ảnh hưởng Kế toán Quản trị Chiến lược, tác động đến thành quả hoạt động DNNX Việt Nam.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán quản trị chiến lược: Tác động đến hiệu quả DNN sản xuất VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.