Các yếu tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng Vietinbank

Khám phá nhân tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tác động đến sự hài lòng khách hàng tại VietinBank khu vực Đông Nam Bộ. Nghiên cứu sâu sắc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Nghiên cứu Chất lượng Dịch vụ Ngân hàng
Số trang:
130 trang
Trường:
Trường Đại học Bình Dương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Nghiên cứu Chất lượng Dịch vụ Ngân hàng

Tài liệu này tập trung vào các nhân tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Nghiên cứu đánh giá tác động của chúng đến sự hài lòng của khách hàng. Đối tượng khảo sát là khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương (VietinBank) khu vực Miền Đông Nam Bộ. Đề tài làm rõ tính cấp thiết của việc nâng cao trải nghiệm khách hàng. Chất lượng dịch vụ là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ bền vững đòi hỏi hiểu rõ nhu cầu khách hàng. Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho VietinBank. Mục tiêu là cải thiện hoạt động và tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng. Sự hài lòng khách hàng trực tiếp ảnh hưởng đến lòng trung thành và hiệu quả kinh doanh. Phân tích này là cần thiết cho chiến lược phát triển dịch vụ. Điều này cũng giúp ngân hàng thích ứng với thị trường ngày càng cạnh tranh.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm xác định các nhân tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các nhân tố này ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Sau đó, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại VietinBank Miền Đông Nam Bộ. Tính cấp thiết xuất phát từ tầm quan trọng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đây là phân khúc thị trường chiến lược, mang lại lợi nhuận và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Cải thiện chất lượng dịch vụ giúp VietinBank nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

1.2. Phạm vi và đối tượng khảo sát

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ ngân hàng bán lẻ của VietinBank. Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tại các chi nhánh thuộc khu vực Miền Đông Nam Bộ. Khu vực này có đặc điểm kinh tế năng động, mật độ dân cư cao. Điều này tạo ra nhu cầu đa dạng về dịch vụ tài chính. Thời gian nghiên cứu giới hạn để thu thập và phân tích dữ liệu. Việc này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại của VietinBank. Tập trung vào một khu vực giúp đánh giá sâu hơn về đặc thù khách hàng.

1.3. Tình hình nghiên cứu liên quan

Nhiều nghiên cứu trước đã phân tích chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng. Các mô hình như SERVQUAL hay SERVPERF thường được sử dụng. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên biệt cho VietinBank khu vực Miền Đông Nam Bộ. Tài liệu này kế thừa và phát triển các lý thuyết hiện có. Nó áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm. Đồng thời, nó cung cấp góc nhìn mới về các nhân tố tác động đến trải nghiệm khách hàng trong ngành ngân hàng bán lẻ.

II. Nền tảng Lý thuyết Chất lượng Dịch vụ Bán lẻ Ngân hàng

Chương này xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó trình bày các khái niệm cơ bản về ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Khái niệm chất lượng dịch vụ được định nghĩa rõ ràng. Sự hài lòng của khách hàng cũng được phân tích chi tiết. Đặc biệt, các mô hình chất lượng dịch vụ phổ biến được xem xét. Bao gồm mô hình của Gronroos, SERVQUAL của Parasuraman, và SERVPERF của Cronin và Taylor. Những mô hình này là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu. Chúng giúp xác định các nhân tố chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng được làm rõ. Điều này cung cấp khung lý thuyết để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Việc hiểu rõ các lý thuyết này hỗ trợ việc xây dựng bảng hỏi và phân tích kết quả chính xác. Nó cũng là cơ sở để đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn.

2.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ là các sản phẩm, dịch vụ tài chính cung cấp cho khách hàng cá nhân. Bao gồm tiền gửi, cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, thanh toán điện tử. Đặc điểm nổi bật là quy mô giao dịch nhỏ, số lượng khách hàng lớn. Các dịch vụ này hướng đến đáp ứng nhu cầu tài chính đa dạng của từng cá nhân. Nó khác biệt với dịch vụ ngân hàng bán buôn dành cho doanh nghiệp lớn. Phát triển dịch vụ bán lẻ giúp ngân hàng tiếp cận thị trường rộng hơn. Đồng thời, nó xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng.

2.2. Các mô hình chất lượng dịch vụ tiêu biểu

Nhiều mô hình đã được phát triển để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman là nổi bật nhất. Nó xác định 5 khía cạnh: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự cảm thông. Mô hình SERVPERF tập trung vào hiệu quả thực hiện dịch vụ. Gronroos cũng đề xuất mô hình chất lượng kỹ thuật và chức năng. Các mô hình này cung cấp khung đánh giá toàn diện. Chúng giúp xác định những yếu tố khách hàng coi trọng khi trải nghiệm dịch vụ. Việc áp dụng các mô hình này giúp chuẩn hóa việc đo lường. Điều này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.

2.3. Mối quan hệ giữa chất lượng và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng có mối quan hệ chặt chẽ. Chất lượng dịch vụ được xem là tiền đề tạo nên sự hài lòng. Khi dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng, khách hàng cảm thấy hài lòng. Sự hài lòng là cảm giác tích cực của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ. Nó phản ánh mức độ dịch vụ đáp ứng nhu cầu của họ. Mức độ hài lòng cao dẫn đến lòng trung thành. Nó khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ của ngân hàng. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược kinh doanh dịch vụ.

III. Phương pháp Khảo sát Chất lượng Dịch vụ Ngân hàng

Chương này trình bày chi tiết phương pháp luận được sử dụng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Mục đích là điều chỉnh các biến và thang đo cho phù hợp. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát diện rộng. Kích thước mẫu được tính toán để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng được sử dụng. Đặc biệt, phân tích hồi quy được áp dụng để kiểm định mô hình. Phương pháp này giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả. Nó giúp đưa ra những kết luận chính xác và khách quan.

3.1. Quy trình nghiên cứu được áp dụng

Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định vấn đề và mục tiêu. Tiếp theo là tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính được tiến hành để điều chỉnh thang đo sơ bộ. Sau đó, thiết kế bảng hỏi và tiến hành khảo sát định lượng. Dữ liệu thu thập được mã hóa và làm sạch. Các bước phân tích dữ liệu được thực hiện theo trình tự. Cuối cùng, kết quả được diễn giải và đưa ra kết luận. Quy trình này đảm bảo tính logic và toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa việc thu thập và phân tích thông tin.

3.2. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia và khách hàng. Mục đích là làm rõ các khái niệm và điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc. Bảng hỏi được phân phối trực tiếp hoặc trực tuyến. Kích thước mẫu đủ lớn để đại diện cho tổng thể khách hàng. Việc kết hợp hai phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả. Phương pháp định tính cung cấp hiểu biết sâu sắc. Phương pháp định lượng cho phép khái quát hóa kết quả. Việc này giúp nắm bắt cả chiều sâu và chiều rộng của vấn đề nghiên cứu.

3.3. Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu

Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm Cronbach’s Alpha. Nó dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA được sử dụng để khám phá các nhân tố tiềm ẩn. Phân tích hồi quy đa biến giúp kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Phân tích tương quan Pearson cũng được áp dụng. Các phương pháp này đảm bảo tính chặt chẽ. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khoa học. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở cho các đề xuất chính sách.

IV. Phân tích các Nhân tố Chất lượng Dịch vụ Bán lẻ

Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ khảo sát. Tổng quan sơ lược về VietinBank Miền Đông Nam Bộ được giới thiệu. Tiếp đó, mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu về đặc điểm nhân khẩu học. Kết quả thống kê mô tả cho từng nhân tố chất lượng dịch vụ được trình bày. Các nhân tố này bao gồm phương tiện hữu hình, sự tin cậy, năng lực phục vụ, sự cảm thông, khả năng đáp ứng. Quá trình phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha được thực hiện. Điều này đảm bảo các thang đo có tính nhất quán nội bộ. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. EFA giúp xác định cấu trúc nhân tố của các biến quan sát. Nó gom các biến có mối liên hệ chặt chẽ thành từng nhóm. Các nhân tố mới được hình thành từ quá trình EFA. Điều này giúp đơn giản hóa mô hình và tập trung vào các yếu tố chính. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức của khách hàng. Nó giúp VietinBank hiểu rõ các khía cạnh cần cải thiện trong dịch vụ ngân hàng bán lẻ của mình.

4.1. Khảo sát thực trạng dịch vụ tại VietinBank

Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy thực trạng dịch vụ tại VietinBank Miền Đông Nam Bộ. Khách hàng có những đánh giá khác nhau về các khía cạnh dịch vụ. Một số điểm mạnh và điểm yếu của ngân hàng được nhận diện. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Thực trạng này phản ánh trực tiếp cảm nhận của khách hàng. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về chất lượng dịch vụ hiện tại. Điều này là cơ sở để so sánh với các ngân hàng thương mại khác.

4.2. Các nhân tố chất lượng dịch vụ được xác định

Sau phân tích EFA, các nhân tố chất lượng dịch vụ chính được xác định. Các nhân tố này phù hợp với mô hình lý thuyết. Tuy nhiên, có thể có sự điều chỉnh để phản ánh bối cảnh cụ thể của VietinBank. Các nhân tố này có thể bao gồm phương tiện hữu hình, sự tin cậy, khả năng đáp ứng, sự cảm thông, và năng lực phục vụ. Mỗi nhân tố được định nghĩa và giải thích rõ ràng. Điều này giúp tập trung vào các khía cạnh quan trọng nhất. Nó cho phép ngân hàng thiết kế các chương trình cải thiện hiệu quả.

4.3. Đánh giá độ tin cậy và giá trị nhân tố

Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các hệ số đều đạt yêu cầu, chứng tỏ tính nhất quán của các biến quan sát. Phân tích EFA xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các nhân tố. Các chỉ số KMO và Bartlett’s Test cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là cần thiết. Nó xác nhận tính hợp lệ của các thang đo và các nhân tố đã xác định. Kết quả này là nền tảng vững chắc cho các phân tích tiếp theo.

V. Tác động Chất lượng Dịch vụ đến Sự Hài lòng Khách hàng

Phần này tập trung vào kiểm định mô hình nghiên cứu. Phân tích tương quan Pearson được sử dụng để đánh giá mối liên hệ sơ bộ giữa các biến. Sau đó, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện. Mục đích là xác định mức độ tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định một cách khoa học. Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất. Mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng được định lượng. Việc này giúp ngân hàng ưu tiên các nỗ lực cải thiện. Mô hình hồi quy được đánh giá về sự phù hợp và ý nghĩa thống kê. Các chỉ số như R-squared, F-test, và p-value được xem xét. Ngoài ra, phân tích sự khác biệt về hài lòng giữa các nhóm khách hàng cũng được thực hiện. Bao gồm nam/nữ, khách hàng thường xuyên/không thường xuyên. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về trải nghiệm khách hàng tại VietinBank. Kết quả này là cơ sở quan trọng để đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược.

5.1. Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố

Phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ dương giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Một số nhân tố có tác động mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của chất lượng dịch vụ. Các nhân tố như sự tin cậy và khả năng đáp ứng thường có ảnh hưởng lớn. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ các giả thuyết đã đặt ra trong mô hình. Đây là căn cứ khoa học cho các đề xuất cải thiện dịch vụ.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố chất lượng

Mỗi nhân tố chất lượng dịch vụ có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Các hệ số hồi quy cho biết mức độ thay đổi của sự hài lòng. Khi một nhân tố chất lượng dịch vụ thay đổi một đơn vị. Ví dụ, sự tin cậy có thể có tác động mạnh hơn phương tiện hữu hình. Việc xác định mức độ ảnh hưởng này rất quan trọng. Nó giúp VietinBank ưu tiên nguồn lực. Ngân hàng có thể tập trung vào những khía cạnh có tác động lớn nhất đến sự hài lòng khách hàng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư vào cải thiện dịch vụ.

5.3. Sự khác biệt về hài lòng giữa các nhóm khách hàng

Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt về mức độ hài lòng. Các nhóm khách hàng khác nhau có thể có cảm nhận khác nhau. Ví dụ, khách hàng nam và nữ có thể có kỳ vọng và đánh giá khác nhau. Khách hàng thường xuyên có thể có yêu cầu cao hơn. Phân tích này giúp VietinBank hiểu rõ từng phân khúc. Nó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phục vụ cá nhân hóa. Điều này nâng cao trải nghiệm khách hàng cho từng đối tượng cụ thể.

VI. Giải pháp Nâng cao Chất lượng Dịch vụ Ngân hàng

Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank. Các kiến nghị tập trung vào các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Giải pháp bao gồm cải thiện phương tiện hữu hình. Nâng cao sự tin cậy và khả năng đáp ứng của đội ngũ nhân viên. Đồng thời, tăng cường sự cảm thông và năng lực phục vụ. Mỗi giải pháp được trình bày chi tiết. Kèm theo là các bước thực hiện cụ thể. Hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Gợi ý cho các hướng nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. Điều này giúp các nhà nghiên cứu tương lai tiếp tục phát triển đề tài. Các giải pháp này không chỉ giúp VietinBank. Nó còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành ngân hàng thương mại. Mục tiêu cuối cùng là mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội và bền vững.

6.1. Kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu

Các kiến nghị tập trung vào việc cải thiện các nhân tố quan trọng. Ví dụ, đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, nâng cao kỹ năng giao tiếp. Tăng cường đào tạo nhân viên về thái độ phục vụ và chuyên môn. Phát triển các kênh dịch vụ số tiện lợi. Xây dựng quy trình xử lý giao dịch nhanh chóng và chính xác. Các kiến nghị này nhằm giải quyết trực tiếp các điểm yếu. Nó giúp phát huy các điểm mạnh đã được nhận diện. Việc thực hiện các kiến nghị này có thể nâng cao đáng kể chất lượng dịch vụ.

6.2. Hướng phát triển dịch vụ bán lẻ VietinBank

VietinBank cần tiếp tục đổi mới sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phát triển các sản phẩm tài chính cá nhân hóa. Ứng dụng công nghệ số hóa vào mọi khía cạnh dịch vụ. Ví dụ, mobile banking, internet banking, AI trong tư vấn. Mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. Đồng thời, tăng cường chất lượng dịch vụ tại các điểm tiếp xúc khách hàng. Hướng phát triển này giúp VietinBank duy trì vị thế cạnh tranh. Nó đáp ứng kịp thời sự thay đổi của nhu cầu khách hàng.

6.3. Hạn chế và gợi ý cho nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Ví dụ, phạm vi khảo sát giới hạn tại Miền Đông Nam Bộ. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu cũng có thể ảnh hưởng. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đa dạng hơn. Tập trung vào các yếu tố mới như trải nghiệm số hóa hoặc yếu tố tâm lý khách hàng. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Nó đóng góp thêm vào kho tàng kiến thức về chất lượng dịch vụ ngân hàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương khu vực miền đông nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƢƠNG ----------- PHẠM NHƢ HOAN MSHV: 15000289 C C NH N TỐ CH T Ƣ NG D CH VỤ NG N HÀNG B N NH HƢỞNG Đ N S HÀI NG CỦA H CH HÀNG TẠI NG N HÀNG THƢƠNG ẠI C PH N C NG THƢƠNG HU V C I N Đ NG NA BỘ UẬN V N THẠC S QU N TR KINH DOANH MÃ NGÀNH: 8340101 BÌNH DƢƠNG, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƢƠNG ----------- PHẠ NHƢ HOAN MSHV: 15000289 C C NH N TỐ CH T Ƣ NG D CH VỤ NG N HÀNG B N NH HƢỞNG Đ N S HÀI NG CỦA H CH HÀNG TẠI NG N HÀNG THƢƠNG ẠI C PH N C NG THƢƠNG HU V C I N Đ NG NA BỘ UẬN V N THẠC S QU N TR KINH DOANH MÃ NGÀNH: 8340101 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS NGUYỄN V N TOÀN BÌNH DƢƠNG, NĂM 2019 ỜI CA ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “ n n chấ lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ản ưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại ng n àng T ương mại cổ phần ông ương k u vực miền Đông Nam Bộ” là kết quả của quá trình tổng hợp và nghiên cứu nghiêm túc và đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của TS Nguyễn Văn Toàn Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn đều là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. tháng 5 ăm 2019 Học viên PHẠM NHƢ HOAN i LỜI C ƠN Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng tới TS. Nguyễn Văn Toàn đã chỉ bảo, hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi rất tận tình trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp ở trƣờng Đại học Bình Dƣơng đã có những chia sẻ, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các chi nhánh, phòng giao dịch của Vietinbank khu vực Miền Đông Nam Bộđã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập tài liệu, cung cấp các thông tin cần thiết liên quan đến vấn đề nghiên cứu và thực hiện luận văn. Cảm ơn đến tất cả khách hàng dành thời gian trả lời bảng câu hỏi khảo sát Sau cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới bạn bè, ngƣời thân trong gia đình đã động viên, ủng hộ, chia sẻ và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận văn này Bình Dƣơng, tháng 5 năm 2019 ii ỤC ỤC ỜI CA ĐOAN. ii ỤC ỤC .iii DANH ỤC C C HIỆU CH VI T TẮT. vii DANH MỤC CÁC B NG BIỂU .viii DANH ỤC C C HÌNH.

x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU V Đ TÀI .1 Tính cấp thiết ủ tài và lý do chọn tài. 1 1 2 Tình hình nghiên cứu liên qu n ến tài .3 nghĩ kho học củ tài .4 Mục tiêu nghiên cứu.1 M c tiêu nghiên cứu tổng quát .2 M c tiêu nghiên cứu c thể .5 Câu hỏi nghiên cứu .6 Đối tƣ ng và ph m vi nghiên ứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.6 Cấu trúc của luận văn. 6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUY T VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Các khái niệm về ngân hàng thƣơng mại .1 Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại .2 Các chức năng của ngân hàng thƣơng mại .3 Phân loại ngân hàng thƣơng mại .2 Khái niệm, đặc điểm, vai trò của dịch v ngân hàng bán lẻ .1 Khái niệm về dịch v ngân hàng bán lẻ .2 Đặc điểm của dịch v ngân hàng bán lẻ .3 Vai trò của dịch v ngân hàng bán lẻ .4 Các dịch v ngân hàng bán lẻ tiêu biểu .3 Lý thuyết về chất lƣợng dịch v và sự hài lòng của khách hàng .1 Chất lƣợng dịch v .2 Mô hình chất lƣợng dịch v của FSQ và TSQ Gronroos, 1984 .3 Mô hình chất lƣợng dịch v SERVQUAL (Parasuraman, 1988) .4 Đánh giá dựa trên kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) .5 Sự hài lòng của khách hàng .6 Mối quan hệ giữa chất lƣợng dịch v và sự hài lòng của khách hàng 24 2.3 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu. 26 TÓM TẮT CHƢƠNG 2.

26 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phƣơng pháp nghiên ứu.1 Nghiên cứu định t nh .1 Phƣơng pháp nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lƣợng .1 Kích cỡ mẫu nghiên cứu .2 Phƣơng pháp thu thập dữ liệu .4 Phƣơng pháp xử lý dữ liệu .1 Phƣơng pháp thống kê mô tả .2 Phƣơng pháp kiểm định thanh đo Crobach’s Alpha .3 Phƣơng pháp phân t ch nhân tố khám phá EFA .4 Phƣơng pháp phân t ch hồi quy .1 Phân t ch tƣơng quan .2 Phân tích hồi quy. 38 TÓM TẮT CHƢƠNG 3. 39 CHƢỜNG 4: K T QU NGHIÊN CỨU.1 Giới thiệu sơ lƣ t v ngân hàng thƣơng m i cổ phần Công Thƣơng .1 Quá trình hình thành và phát triển .2 Giá trị cốt lõi .2 Mô tả sơ lƣ c mẫu nghiên cứu .3 Thống kê mô tả .1 Nhân tố phƣơng tiện hữu hình .2 Nhân tố Sự tin cậy .3 Nhân tố năng lực ph c v .4 Nhân tố Sự cảm thông .5 Nhân tố Khả năng đáp ứng .6 Nhân tố marketing .4 Phân tí h th ng o .1 Phân t ch độ tin cậy Cronbach’s Alpha .1 Nhân tố phƣơng tiện hữu hình .2 Nhân tố Sự tin cậy .2 Phân tích nhân tố (EFA – Exploratory Factor Analysis) .4 Mô hình nghiên cứu tổng quát .1 Mô hình nghiên cứu .6 Kiểm ịnh mô hình nghiên cứu.1 Phân t ch tƣơng quan Pearson .2 Phân tích hồi quy.1 Đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính bội .2 Kiểm định sự phù hợp của mô hình .3 Giải thích mô hình hồi quy tuyến tính bội .3 Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm đƣợc khảo sát .1 Phân tích sự hài lòng khác biệt giữa nam và nữ .2 Phân tích sự hài lòng khác biệt giữa khách hàng thƣờng xuyên và khách hàng không thƣờng xuyên .3 Phân tích sự hài lòng khác nhau giữa khách hàng có nhóm tuổi khác nhau .4 Phân tích sự hài lòng khác nhau giữa khách hàng cá nhân và khách hàng đại diện doanh nghiệp .7 Kết quả nghiên cứu .1 Mô hình tác động đến sự hài lòng của khách hàng .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu. 79 TÓM TẮT CHƢƠNG 4.

80 CHƢƠNG 5: T LUẬN VÀ HÀM Ý QU TR .1 Nâng cao sự cảm thông khách hàng của Vietinbank .2 Nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng .3 Cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất, diện mạo của Vietinbank.4 Tăng cƣờng hoạt động marketing tại Vietinbank .5 Nâng cao năng lực ph c v khách hàng .6 Nâng cao sự tin cậy của khách hàng đôi với Vietinbank .3 Hạn chế của đề tài và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 89 TÓM TẮT CHƢƠNG 5. 90 TÀI IỆU THA H O. 1 Phụ lục 1: Phiếu khảo sát các chuyên gia.

1 Phụ lục 2: Danh sách các chuyên gia. 5 Phụ lục 3: Bảng câu hỏi khảo sát. 7 Phụ lục 4: Kết quả phân tích dữ liệu. 12 vi DANH ỤC C C HIỆU CH VI T TẮT DV NHBL : Dịch v ngân hàng bán lẻ DV : Dịch v KH : Khách hàng KNDU : khả năng đáp ứng MAKE : Marketing NH : Ngân hàng NHBL : Ngân hàng bán lẻ NHTM : Ngân hàng thƣơng mại NHTMCP : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần NLPV : Năng lực ph c v PGD : Phòng giao dịch PTHH : Phƣơng tiện hữu hình SCT : Sự cảm thông và SHL : Sự hài lòng STC : Sự tin cậy TMCP : Thƣơng mại cổ phần VIETINBANK : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công thƣơng vii DANH MỤC CÁC B NG BIỂU Bảng 3.1 Thang đo chất lƣợng dịch v NHBL và sự hài lòng của KH .1: Phân tích thống kê mô tả nhân tố phƣơng tiện hữu hình .2: Phân tích thống kê mô tả nhân tố Sự tin cậy .3: Phân tích thống kê mô tả nhân tố Năng lực ph c v .4: Phân tích thống kê mô tả nhân tố Sự cảm thông .5: Phân tích thống kê mô tả nhân tố Khả năng đáp ứng .6: Phân tích thống kê mô tả nhân tố marketing .7: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố phƣơng tiện hữu hình .8: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố sự tin cậy lần 1 .9: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha nhân tố sự tin cậy lần 2 .10: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha Năng lực ph c v .11: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố Sự cảm thông lần 1 .12: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố Sự cảm thông lần 2 .13: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố khả năng đáp ứng .14: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố Marketing .16: Kết quả phân t ch Cronbach’s Alpha nhân tố ph thuộc .17: Bảng tổng hợp kiểm định thanh đo .18 Kết quả phân tích nhân tố EFA .19: Kết quả phân tích Pearson về các nhân tố tác động đến SHL .20: Kết quả phân tích hồi quy đánh giá sự phù hợp của mô hình .21: Phân tích hồi quy kiểm định mức độ phù hợp của mô hình .22: Xác định hệ số hồi quy .23 Kết quả phân tích ANOVA về mức độ hài lòng giữa nam và nữ.24 Kết quả phân tích ANOVA về mức độ hài lòng của khách hàng thƣờng xuyên và khách hàng không thƣờng xuyên .25 Kết quả phân tích ANOVA về mức độ hài lòng của khách hàng có độ tuổi khác nhau .26 Kết quả phân tích ANOVA về mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân và đại diện Doanh nghiệp.

77 ix DANH ỤC C C HÌNH Hình 2.1: Mô hình chất lƣợng dịch v của Gronroos, 1984 .2: Mô hình 5 khoảng cách chất lƣợng dịch v Parasuraman .3: Mô hình nghiên cứu của đề tài .1: Biểu đồ giới tính khách hàng thông qua khảo sát .2: Biểu đồ khách hàng thƣờng xuyên và không thƣờng xuyên .3: Biểu đồ độ tuổi khách hàng thông qua khảo sát .4: Biểu đồ phân loại khách hàng cá nhân và đại diện Doanh nghiệp .5: Mô hình nghiên cứu tổng quát .6: Mô hình các nhân tố tác động đến sự hài lòng. 78 x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU V Đ TÀI 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Như Hoan (2019). Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bình Dương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-chat-luong-dich-vu-ngan-hang-ban-le-anh-huong-den-su-hai-long-cua-khach-hang-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-cong-thuong-khu-vuc-mien-dong-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nhân tố chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tác động đến sự hài lòng khách hàng tại VietinBank khu vực Đông Nam Bộ. Nghiên cứu sâu sắc.

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bình Dương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng Vietinbank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter