Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của stress môi trường đến tổng hợp EPS ở Lactobacillus plantarum - Học viện Khoa học và Công nghệ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng stress môi trường đến khả năng tổng hợp exopolysaccharides của vi khuẩn Lactobacillus plantarum.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu EPS Lactobacillus plantarum và stress môi trường
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Phú Thọ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu EPS Lactobacillus plantarum và stress môi trường
Nghiên cứu này tập trung vào exopolysaccharide (EPS) được sản xuất bởi Lactobacillus plantarum. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện stress môi trường lên khả năng sinh tổng hợp EPS. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc giải mã cơ chế thích nghi của vi khuẩn. EPS vi khuẩn sở hữu nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất EPS trở thành một yếu tố then chốt. Những khám phá này hỗ trợ mạnh mẽ cho việc phát triển các sản phẩm probiotic hiệu quả hơn. Chúng cũng đóng góp vào sự hiểu biết về khả năng chống chịu stress của vi khuẩn lactic.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu EPS
Tài liệu này khám phá sâu về exopolysaccharide (EPS) của Lactobacillus plantarum. Trọng tâm là tác động của các điều kiện stress môi trường lên sinh tổng hợp EPS. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế thích nghi của vi khuẩn. EPS vi khuẩn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Tối ưu hóa sản xuất EPS là một mục tiêu chính. Các phát hiện sẽ hỗ trợ phát triển các sản phẩm probiotic chất lượng cao. Nó cũng làm rõ khả năng chống chịu stress của vi khuẩn.
1.2. Tổng quan về Lactobacillus plantarum
Lactobacillus plantarum là một loài vi khuẩn lactic phổ biến. Nó thường được tìm thấy trong thực phẩm lên men. Loài này có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường bất lợi. Lactobacillus plantarum nổi tiếng với khả năng sản xuất EPS. EPS đóng vai trò thiết yếu trong sự sống sót của vi khuẩn. Vi khuẩn này cũng là một probiotic đầy hứa hẹn. Những đặc tính này biến nó thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng.
1.3. Vai trò của stress môi trường đối với vi khuẩn
Stress môi trường là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vi khuẩn. Các điều kiện như nhiệt độ, pH, và nồng độ CO2 thay đổi. Những yếu tố này kích hoạt phản ứng thích nghi của vi khuẩn. Sinh tổng hợp EPS là một trong các cơ chế đáp ứng. EPS giúp vi khuẩn chống chịu stress hiệu quả hơn. Nghiên cứu này làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp đó. Hiểu rõ phản ứng này mang lại nhiều lợi ích.
II. Tổng quan về Exopolysaccharide EPS vi khuẩn lactic
Polysaccharide ngoại bào (EPS) là các polymer carbohydrate phức tạp. Chúng được nhiều vi khuẩn tổng hợp và tiết ra, bao gồm cả vi khuẩn lactic (LAB). EPS có cấu trúc rất đa dạng, có thể là homopolysaccharide hoặc heteropolysaccharide. Sự phân loại dựa trên thành phần monosaccharide và các liên kết glycosidic. Các cấu trúc này quyết định chức năng sinh học của EPS. Loại chất nhầy vi khuẩn này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và ứng dụng công nghiệp. Hoạt tính sinh học của chúng rất phong phú, bao gồm khả năng chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch. Nhiều yếu tố môi trường, đặc biệt là stress, ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp EPS, làm thay đổi cả lượng và chất lượng sản phẩm.
2.1. Cấu trúc và phân loại EPS của LAB
Polysaccharide ngoại bào (EPS) là polymer carbohydrate phức tạp. Chúng được tổng hợp và tiết ra bởi nhiều vi khuẩn, bao gồm vi khuẩn lactic (LAB). EPS có cấu trúc đa dạng. Chúng có thể là homopolysaccharide hoặc heteropolysaccharide. Phân loại dựa trên thành phần monosaccharide và liên kết glycosidic. Các cấu trúc này quyết định chức năng của EPS. Chất nhầy vi khuẩn này là một thành phần quan trọng bảo vệ tế bào vi khuẩn.
2.2. Hoạt tính sinh học của EPS vi khuẩn
EPS vi khuẩn sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Chúng có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Hoạt tính tiền sinh học cũng được ghi nhận. EPS có thể điều hòa miễn dịch cơ thể. Một số EPS thể hiện khả năng chống ung thư. Các ứng dụng trong thực phẩm chức năng đang được khai thác. EPS tăng cường sức khỏe đường ruột. Chúng cũng bảo vệ vi khuẩn khỏi stress hiệu quả.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp EPS
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp EPS. Điều kiện môi trường nuôi cấy là rất quan trọng. Nhiệt độ, pH, nguồn carbon, nitơ đều đóng vai trò. Nồng độ muối, thời gian ủ cũng có tác động. Đặc biệt, stress môi trường kích thích sản xuất EPS. Việc điều chỉnh các yếu tố này có thể tối ưu hóa năng suất. Tối ưu hóa giúp sản xuất EPS hiệu quả hơn cho các ứng dụng.
III. Ảnh hưởng của điều kiện stress môi trường đến EPS
Lactobacillus plantarum thường xuyên đối mặt với các điều kiện môi trường bất lợi trong tự nhiên và trong quá trình công nghiệp. Để tồn tại, chúng phải phát triển các cơ chế phản ứng phức tạp. Sinh tổng hợp EPS là một trong những cơ chế thích nghi nổi bật nhất. Khi vi khuẩn chịu tác động của stress, khả năng sản xuất polysaccharide ngoại bào của chúng thường tăng lên. Ví dụ, việc tăng nồng độ CO2 có thể thúc đẩy đáng kể quá trình này. Lớp chất nhầy vi khuẩn được tạo ra cung cấp một hàng rào bảo vệ. Hàng rào này giúp vi khuẩn chống chịu stress, duy trì sự sống sót và chức năng của chúng, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng probiotic.
3.1. Phản ứng của Lactobacillus dưới tác động stress
Lactobacillus plantarum phải đối mặt với nhiều điều kiện môi trường bất lợi. Chúng phản ứng bằng các cơ chế phức tạp. Sự thay đổi biểu hiện gen xảy ra. Thay đổi chuyển hóa cũng được ghi nhận. Mục tiêu là duy trì khả năng sống sót và sinh trưởng. Sinh tổng hợp EPS là một phản ứng quan trọng. Nó giúp vi khuẩn thích nghi với môi trường khắc nghiệt hơn.
3.2. Thay đổi sinh tổng hợp EPS dưới stress môi trường
Nghiên cứu đã chỉ ra stress môi trường có thể làm tăng sinh tổng hợp EPS. Ví dụ, tăng nồng độ CO2 ảnh hưởng đáng kể. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ cho tế bào vi khuẩn. Lớp polysaccharide ngoại bào này chống lại tác nhân gây hại. Các điều kiện stress khác cũng kích thích sản xuất EPS. Việc này là một chiến lược sống sót hiệu quả của Lactobacillus plantarum.
3.3. Tăng cường khả năng sống sót nhờ EPS
EPS đóng vai trò then chốt trong khả năng chống chịu stress của vi khuẩn. Lớp chất nhầy vi khuẩn này tạo thành hàng rào bảo vệ vững chắc. Nó chống lại sự mất nước, thay đổi pH và các chất độc hại. Lactobacillus plantarum với EPS bền vững hơn. Khả năng sống sót của vi khuẩn được cải thiện đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình sản xuất và bảo quản probiotic.
IV. Cơ chế sinh tổng hợp EPS của Lactobacillus plantarum
Sinh tổng hợp EPS là một quá trình sinh học phức tạp, được điều hòa chặt chẽ bởi hệ thống gen của Lactobacillus plantarum. Các gen liên quan đến quá trình này thường tập trung thành các cụm gen EPS, mã hóa cho các enzyme và protein vận chuyển cần thiết. Điều kiện stress môi trường không chỉ làm thay đổi lượng EPS được tổng hợp mà còn tác động mạnh mẽ đến biểu hiện của các gen này, dẫn đến những biến đổi trong thành phần monosaccharide của polysaccharide ngoại bào. Hiểu rõ cơ chế này mở ra tiềm năng lớn để tối ưu hóa việc sản xuất EPS với các đặc tính mong muốn.
4.1. Con đường di truyền sản xuất EPS
Sinh tổng hợp EPS là một quá trình phức tạp. Nó được điều hòa bởi nhiều gen khác nhau. Các gen này thường nằm trong cụm gen EPS. Chúng mã hóa cho các enzyme cần thiết. Ví dụ, glycosyltransferase và các protein vận chuyển. Hiểu rõ con đường di truyền là quan trọng. Nó giúp can thiệp để tăng cường sản xuất EPS vi khuẩn theo mục tiêu mong muốn.
4.2. Biểu hiện gen liên quan tổng hợp EPS
Stress môi trường ảnh hưởng đến biểu hiện của các gen liên quan tổng hợp EPS. Thay đổi điều kiện môi trường kích hoạt hoặc ức chế gen. Điều này dẫn đến sự thay đổi về lượng và chất lượng EPS. Nghiên cứu về biểu hiện gen cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách Lactobacillus plantarum điều hòa sản xuất EPS. Điều hòa này là phản ứng với các điều kiện bất lợi.
4.3. Thành phần monosaccharide của EPS bị ảnh hưởng
Stress môi trường không chỉ ảnh hưởng đến lượng EPS. Nó còn làm thay đổi thành phần monosaccharide của polysaccharide ngoại bào. Ví dụ, tăng nồng độ CO2 có thể làm thay đổi tỷ lệ glucose, galactose. Sự thay đổi này tác động đến cấu trúc và chức năng của EPS. Thành phần monosaccharide ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng chống chịu stress của vi khuẩn.
V. Ứng dụng tiềm năng của EPS Lactobacillus plantarum
EPS từ Lactobacillus plantarum mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng to lớn. Là một probiotic được công nhận, vi khuẩn này cùng với EPS của nó có thể tăng cường sức khỏe đường ruột và cải thiện khả năng sống sót trong môi trường tiêu hóa khắc nghiệt. Trong công nghiệp thực phẩm, EPS hoạt động như chất làm đặc, chất ổn định, và chất tạo gel, cải thiện kết cấu sản phẩm. Đối với dược phẩm, chúng có thể đóng vai trò chất mang thuốc hoặc tham gia vào các liệu pháp miễn dịch. Khả năng chống chịu stress do EPS mang lại cũng rất quan trọng, đảm bảo hiệu quả của các chủng probiotic trong sản xuất và bảo quản.
5.1. EPS làm probiotic và chất nhầy vi khuẩn
Lactobacillus plantarum là một probiotic được công nhận rộng rãi. EPS của nó tăng cường hiệu quả probiotic. Chúng giúp vi khuẩn sống sót qua môi trường tiêu hóa khắc nghiệt. EPS hoạt động như một chất nhầy vi khuẩn bảo vệ. Nó cũng có thể điều biến hệ vi sinh đường ruột. Việc này nâng cao sức khỏe vật chủ hiệu quả.
5.2. Lợi ích trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
EPS có tiềm năng lớn trong công nghiệp thực phẩm. Chúng hoạt động như chất làm đặc, chất ổn định, và chất tạo gel. EPS cải thiện kết cấu sản phẩm thực phẩm. Trong dược phẩm, EPS có thể làm chất mang thuốc. Hoạt tính sinh học của chúng cũng mở ra nhiều hướng mới. Ví dụ, trong sản xuất vaccine hoặc các liệu pháp miễn dịch tiên tiến.
5.3. Tiềm năng chống chịu stress của vi khuẩn
Khả năng chống chịu stress của Lactobacillus plantarum được tăng cường bởi EPS. Đặc tính này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Vi khuẩn cần sống sót trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển. EPS giúp duy trì hiệu quả của chủng vi khuẩn probiotic. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Chúng là yếu tố quyết định sự thành công.
VI. Kết quả và triển vọng nghiên cứu EPS Lactobacillus plantarum
Nghiên cứu này đã sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để phân lập và định danh chủng Lactobacillus plantarum, đồng thời thiết lập các điều kiện stress môi trường khác nhau. Kết quả cho thấy tăng nồng độ CO2 có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh tổng hợp EPS, không chỉ về số lượng mà còn về thành phần monosaccharide. Những phát hiện này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần khám phá sâu hơn về cơ chế phân tử và tối ưu hóa sản xuất EPS quy mô lớn. Ứng dụng thực tế của EPS được tổng hợp dưới stress, đặc biệt là tiềm năng làm probiotic hoặc chất bảo quản tự nhiên, hứa hẹn đóng góp vào sự phát triển bền vững.
6.1. Phương pháp nghiên cứu và phân lập chủng
Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Việc phân lập và định danh chủng Lactobacillus plantarum được thực hiện cẩn thận. Các điều kiện stress môi trường khác nhau đã được thiết lập. Phương pháp thu nhận và phân tích EPS được áp dụng chính xác. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu thu thập. Các phương pháp gen cũng được sử dụng để phân tích biểu hiện.
6.2. Phát hiện ảnh hưởng của CO2 và các stress khác
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tăng nồng độ CO2 có ảnh hưởng rõ rệt. Nó tác động đến khả năng sinh tổng hợp EPS của Lactobacillus plantarum. Các điều kiện stress khác cũng được so sánh kỹ lưỡng. Chúng đều gây ra những thay đổi trong sản xuất EPS. Ảnh hưởng này bao gồm cả số lượng và thành phần monosaccharide. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt của vi khuẩn.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về EPS vi khuẩn
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Cần khám phá sâu hơn về cơ chế phân tử của sinh tổng hợp EPS. Nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện sản xuất EPS quy mô lớn. Ứng dụng thực tế của các EPS được tổng hợp dưới stress cần được đánh giá. Đặc biệt là tiềm năng làm probiotic hoặc chất bảo quản tự nhiên. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghệ sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Phú Thọ NGHIÊN CỨU CÁC ĐIỀU KIỆN STRESS MÔI TRƯỜNG ĐẾN KHẢ NĂNG TỔNG HỢP EXOPOLYSACCHARIDES CỦA VI KHUẨN Lactobacillus plantarum LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Phú Thọ NGHIÊN CỨU CÁC ĐIỀU KIỆN STRESS MÔI TRƯỜNG ĐẾN KHẢ NĂNG TỔNG HỢP EXOPOLYSACCHARIDES CỦA VI KHUẨN Lactobacillus plantarum Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Quốc Khánh 2. Nguyễn Hữu Thanh Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Phú Thọ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, thực hiện luận án tôi đã nhận được sự quan tâm, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Quý cơ quan, thầy cô, đồng nghiệp, anh chị, bạn bè và gia đình. Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến TS.
Hoàng Quốc Khánh và TS. Nguyễn Hữu Thanh, những người thầy, người hướng dẫn khoa học mà tôi hết mực kính trọng đã luôn tận tình chỉ bảo và hướng dẫn các nội dung, phương pháp và thực hiện các thí nghiệm cũng như giúp tôi trưởng thành hơn trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ban lãnh đạo Viện Sinh học Nhiệt đới Thành phố Hồ Chí Minh và Phòng đào tạo, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn tất các môn học trong suốt quá trình học tập tại Viện. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Trường Đại học An Giang, Trung tâm Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Cần Thơ đã luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể Quý thầy cô, bạn bè, gia đình đã luôn bên tôi, động viên, chia sẻ khó khan và là động lực để tôi cố gắng và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn đề tài cấp Nhà Nước thuộc Chương trình Khoa học Công nghệ Tây Nam Bộ: “Nghiên cứu xây dựng qui trình sản xuất prebiotic từ vi khuẩn lactic ứng dụng trong sản xuất thức ăn cho Tôm nhằm hạn chế bệnh hoại tử gan tụy cấp (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease – AHND)” của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ một phần kinh phí cho các nghiên cứu trong luận án này. Nguyễn Phú Thọ được tài trợ bởi Tập đoàn Vingroup – Công ty CP và hỗ trợ bởi Chương trình học bổng thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn, mã số VINIF. Tác giả luận án Nguyễn Phú Thọ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.
i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Giới thiệu về L.
Cấu trúc vách tế bào của Lactobacillus. EPS của LAB. Phân loại EPS của LAB. Thành phần và cấu trúc EPS của LAB.
Hoạt tính sinh học của EPS. Sinh tổng hợp EPS ở LAB. Di truyền liên quan đến sản xuất EPS ở Lactobacillus. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp EPS ở LAB.
Phản ứng của LAB dưới tác động của stress môi trường. Stress môi trường và đáp ứng sinh tổng hợp EPS ở LAB. Stress môi trường và sản xuất EPS ở LAB. Stress môi trường và khả năng chịu stress của LAB.
Sự thích nghi với stress môi trường làm tăng khả năng sống sót của LAB. Stress môi trường và sự thay đổi thành phần monosaccharide của EPS. Stress môi trường và sự biểu hiện của các gen liên quan tổng hợp EPS. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. 40 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Sơ đồ bố trí thí nghiệm.
Các phương pháp phân lập và tuyển chọn vi khuẩn L. Phương pháp thu nhận EPS. Các phương pháp phân tích tính chất của EPS thu được. Phương pháp đếm mật số vi khuẩn và tính khả năng sống sót sau đông khô.
Phương pháp xác định thành phần monosaccharide của EPS. Phương pháp phân tích biểu hiện gen. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Phân lập và định danh chủng vi khuẩn Lactobacillus. Ảnh hưởng của stress môi trường lên khả năng sinh tổng hợp EPS ở L. Tăng nồng độ CO2. So sánh ảnh hưởng của các điều kiện stress môi trường khác nhau lên khả năng sản xuất EPS, hoạt tính sinh học của EPS thu được.
Ảnh hưởng của stress môi trường lên thành phần monosaccharide của EPS được sản xuất bởi L. Tăng nồng độ CO2. Đánh giá ảnh hưởng của yếu tố môi trường lên thành phần monosaccharide của EPS. Ảnh hưởng của stress môi trường lên sự biểu hiện mRNA của các gen liên quan tổng hợp EPS.
80 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tăng nồng độ CO2. Đánh giá ảnh hưởng của yếu tố môi trường lên sự biểu hiện mRNA của các gen liên quan tổng hợp EPS. Thảo luận chung.
Sự hình thành EPS. Đáp ứng biểu hiện mRNA của các gen liên quan tổng hợp EPS. Khả năng hình thành đường hiếm trong thành phần EPS. Mối quan hệ giữa biểu hiện gen với năng suất và thành phần monosaccharide của EPS.
Tác động của stress môi trường với khả năng sống sót của L. 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .95 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .97 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .978 TÀI LIỆU THAM KHẢO.127 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT EPS: Exopolysaccharide CIP: Protein cảm ứng lạnh Cs.: Cộng sự C55-P: Undecaprenyl phosphate DPPH: 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl radical 2,2-Diphenyl-1-(2,4,6-trinitrophenyl) hydrazyl GC-FID: Gas Chromatography - Flame Ionization Detection GDA: Glutamate decarboxylase Glu: Glucose; Gal: Galactose; Man: Mannose; Rha: Rhamnose; Ara: Arabinose; Xyl: Xylose; Fru: Fructose GT: glycosyltransferase HoPS: Homopolysaccharide HePS: Heteropolysaccharide HC II: Heparin Cofactor II IS: transasease LAB: Lactic acid bacteria (Vi khuẩn lactic) MRS: Man Rogosa Sharpe PE: Polyetylen PG: Peptidoglycan iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. HoPS được sản xuất bởi LAB. Cấu trúc đơn vị lặp lại của EPS ở một số LAB.
Thành phần monosaccharide trong EPS của một số dòng L. Bố trí thí nghiệm nuôi cấy tăng cường CO2. Các đoạn mồi được sử dụng phân tích Real-time qPCR. Đặc điểm hình thái, sinh hóa của các chủng LAB được phân lập từ thực phẩm lên men.
Ảnh hưởng của các điều kiện stress môi trường khác nhau lên năng suất EPS, mật số và tỷ lệ sống sót sau sấy đông khô của L. Mật số vi khuẩn probiotic được nuôi cấy trong môi trường MRS không đường có bổ sung EPS của L. Thay đổi biểu hiện mRNA của các gen liên quan tổng hợp EPS dưới tác động của các thách thức môi trường so với điều kiện không gây stress .89 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vị trí phát sinh loài của L.
plantarum so với một số LAB liên quan khác dựa trên trình tự 16S rRNA. Cấu trúc vách tế bào của vi khuẩn Gram dương. Cấu trúc dạng vòng 6 cạnh (pyranose) của glucose và 5 cạnh (furanose) của fructose. Hoạt tính sinh học của EPS được sản xuất bởi LAB.
Các cơ chế kháng khuẩn của EPS. Sơ đồ chi tiết về sản xuất EPS của LAB thông qua việc chuyển đổi đường lactose, galactose và glucose trong tế bào chất. Cấu tạo của nucleotide-đường. Sơ đồ sinh tổng hợp EPS trong L.
Tổng hợp dextran bởi glycosyltransferase (dextran sucrase). Sơ đồ tổ chức di truyền của cụm gen eps trong L. Sơ đồ tổ chức di truyền của cụm gen eps trong các LAB khác nhau. Stress môi trường kích thích sản xuất EPS.
Cơ chế điều hòa phiên mã chống lại stress môi trường ở vi khuẩn. Hình dạng tế bào chủng vi khuẩn L6 dưới kính hiển vi quang học. Đặc điểm khuân lạc chủng vi khuẩn L6. Khả năng sản xuất EPS của các chủng LAB phân lập từ thực phẩm lên men.
Kết quả BLAST SEARCH để phân loài chủng L6. Cây phát sinh loài của chủng L. plantarum VAL6 được xây dựng bằng cách so sánh trình tự 16S rRNA. Sản phẩm khuyếch đại PCR của gen recA.
Năng suất EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress nhiệt. Sự thay đổi mật số L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress nhiệt.
Tỷ lệ sống sót sau đông khô của L. plantarum VAL6 được stress nhiệt. Năng suất EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress pH.
Sự thay đổi mật số L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress pH .57 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ sống sót sau đông khô của L. plantarum VAL6 được gây stress pH.
Năng suất EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress NaCl. Sự thay đổi mật số L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress NaCl.
Tỷ lệ sống sót sau đông khô của L. plantarum VAL6 được stress NaCl60 Hình 3. Năng suất EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới điều kiện nuôi cấy tăng cường CO2.
Sự thay đổi mật số L. plantarum VAL6 dưới điều kiện nuôi cấy tăng cường CO2. Tỷ lệ sống sót sau đông khô của L. plantarum VAL6 được nuôi cấy tăng cường CO2.
Khả năng chống oxy hóa của các loại EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới các điều kiện stress môi trường. Hàm lượng protein trong EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới các điều kiện stress môi trường.
Tỷ lệ các monosaccharide: (A) mannose; (B) glucose; (C) galactose; (D) arabinose; (E) rhamnose và (F) xylose trong EPS được sản xuất bởi L. plantarum VAL6 dưới điều kiện stress nhiệt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phú Thọ (2022). Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/nghien-cuu-stress-moi-truong-anh-huong-tong-hop-eps-lactobacillus-plantarum
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng stress môi trường đến khả năng tổng hợp exopolysaccharides của vi khuẩn Lactobacillus plantarum.
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu stress môi trường ảnh hưởng EPS Lactobacillus plantarum" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.