Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển
Nghiên cứu phát hiện các hợp chất thứ cấp kháng vi sinh vật từ xạ khuẩn biển chi Streptomyces. Kiểm định hoạt tính kháng khuẩn của các chất.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tiềm năng dược liệu từ nguồn xạ khuẩn biển
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Côn trùng học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Oanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tiềm năng dược liệu từ nguồn xạ khuẩn biển
Xạ khuẩn biển (marine actinomycetes) phân bố rộng khắp trong các trầm tích đại dương. Nhóm vi sinh vật này thích nghi với điều kiện áp suất cao, nhiệt độ thấp và độ mặn lớn. Môi trường khắc nghiệt kích thích xạ khuẩn sinh tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Đây là kho tàng vô giá để phát hiện hợp chất có hoạt tính sinh học ứng dụng trong y dược. Các nghiên cứu hiện đại tập trung khai thác chủng Streptomyces biển nhằm tìm kiếm kháng sinh mới từ biển. Áp lực kháng thuốc toàn cầu gia tăng thúc đẩy giới khoa học mở rộng phạm vi khảo sát xuống đáy biển. Hệ sinh thái biển sâu lưu giữ nhiều nguồn gen vi sinh vật chưa từng được khám phá. Quá trình tiến hóa tạo nên cấu trúc phân tử phức tạp với hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính kháng nấm vượt trội. Tiềm năng khai thác dược liệu biển mở ra kỷ nguyên mới cho ngành dược học hiện đại.
1.1. Phân loại và đặc điểm sinh học của xạ khuẩn biển
Xạ khuẩn biển thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương với hàm lượng GC cao trong hệ gen. Các chi phổ biến bao gồm Streptomyces, Salinispora, Micromonospora và Marinispora. Trong đó, Salinispora là chi đặc hữu đầu tiên được phát hiện hoàn toàn từ môi trường biển. Cấu trúc tế bào phát triển dạng sợi phân nhánh tương tự như nấm mốc. Thành tế bào chứa peptidoglycan dày giúp chống chịu áp suất thẩm thấu cao. Sự thích nghi này tạo điều kiện cho quá trình biến dưỡng đặc thù diễn ra liên tục. Các enzym biển hoạt động ổn định ở dải pH và nhiệt độ biến thiên rộng. Giới nghiên cứu xác định hàng nghìn cụm gen sinh tổng hợp tiềm năng trong xạ khuẩn đại dương. Nhiều gen trong số đó đang ở trạng thái ngủ, sẵn sàng được kích hoạt. Đặc điểm sinh học đặc thù tạo nền tảng vững chắc cho việc tìm kiếm hoạt chất quý.
1.2. Tầm quan trọng của chất chuyển hóa thứ cấp từ biển
Chất chuyển hóa thứ cấp từ xạ khuẩn biển sở hữu khung carbon đa dạng và phức tạp. Cấu trúc hóa học thường chứa các nhóm thế halogen hoặc vòng macrolide hiếm gặp. Những phân tử này tham gia cơ chế phòng vệ và cạnh tranh sinh tồn dưới đáy đại dương. Giá trị sinh học biểu hiện rõ qua hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm. Ngành y tế ghi nhận nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học với khả năng chống ung thư và chống viêm. Quá trình sàng lọc hoạt tính sinh học mở đường cho việc phát triển các dòng thuốc thế hệ mới. Các dẫn xuất tự nhiên này hạn chế tối đa nguy cơ kháng chéo của vi khuẩn gây bệnh. Sự đa dạng cấu trúc mang lại nhiều giải pháp điều trị bệnh nhiễm trùng mạn tính. Khoa học dược phẩm coi đây là hướng đi chiến lược dài hạn.
1.3. Nhu cầu cấp thiết tìm kiếm kháng sinh mới từ biển
Khủng hoảng kháng kháng sinh đang là mối đe dọa nghiêm trọng trên toàn cầu. Các dòng vi khuẩn đa kháng thuốc như MRSA hay Pseudomonas aeruginosa gia tăng nhanh chóng. Nguồn kháng sinh từ đất liền dần trở nên cạn kiệt và kém hiệu quả. Tình trạng này đòi hỏi việc tìm kiếm kháng sinh mới từ biển phải được đẩy mạnh. Xạ khuẩn biển cung cấp các khung cấu trúc mới mẻ chưa từng xuất hiện trên cạn. Các hợp chất biển thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu tập trung giải mã cơ chế tác động độc đáo của các phân tử biển. Các phân tử này thường phá vỡ màng tế bào hoặc can thiệp tổng hợp protein đích. Việc phát hiện thuốc mới giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước hiểm họa vi sinh vật.
II. Kỹ thuật phân lập xạ khuẩn biển và tuyển chọn chủng
Quy trình phân lập xạ khuẩn biển đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm chủng giống mới. Mẫu nghiên cứu được thu thập từ trầm tích biển, bọt biển, san hô và bùn đáy đại dương. Xử lý mẫu sơ bộ bằng nhiệt độ hoặc hóa chất nhằm loại bỏ các loài vi khuẩn tạp nhiễm thông thường. Môi trường nuôi cấy được bổ sung nước biển tự nhiên để duy trì áp suất thẩm thấu phù hợp. Việc lựa chọn môi trường thạch dinh dưỡng chọn lọc giúp kích thích xạ khuẩn mọc rải rác. Các khuẩn lạc đặc trưng được nhận diện qua hình thái bề mặt xốp và sắc tố sinh học. Tuyển chọn chủng chuẩn xác tạo tiền đề cho quá trình nuôi cấy quy mô phòng thí nghiệm. Việc lưu giữ giống ở nhiệt độ âm sâu đảm bảo độ ổn định di truyền của chủng. Đây là bước khởi đầu quyết định thành công của nghiên cứu dược liệu biển.
2.1. Phương pháp thu thập và xử lý mẫu vật biển sâu
Mẫu vật được thu thập tại các vùng biển sâu bằng thiết bị lấy mẫu trầm tích chuyên dụng. Nhiệt độ bảo quản mẫu luôn duy trì ở mức bốn độ C trong suốt quá trình vận chuyển. Xử lý mẫu sơ bộ sử dụng phương pháp sốc nhiệt ở sáu mươi độ C trong mười lăm phút. Kỹ thuật này giúp loại bỏ vi khuẩn sinh dưỡng và giữ lại bào tử xạ khuẩn chịu nhiệt. Hóa chất khử trùng nhẹ như phenol hoặc cồn nồng độ thấp cũng được áp dụng linh hoạt. Việc pha loãng mẫu theo dãy nồng độ thập phân đảm bảo mật độ khuẩn lạc thích hợp trên đĩa thạch. Môi trường chọn lọc thường bổ sung kháng sinh nystatin và nalidixic acid để ức chế nấm và vi khuẩn Gram âm. Thao tác chuẩn xác hạn chế tối đa sự phát triển của vi sinh vật gây tạp nhiễm. Quy trình này nâng cao hiệu quả phân lập các dòng xạ khuẩn quý hiếm.
2.2. Nuôi cấy và định danh chủng Streptomyces biển
Chủng Streptomyces biển được nuôi cấy trên các môi trường chuyên biệt như Gause I, ISP2 và thạch nước biển. Nhiệt độ ủ thích hợp dao động từ hai mươi lăm đến hai mươi tám độ C trong mười bốn ngày. Khuẩn lạc phát triển hình thành hệ sợi khí sinh và hệ sợi cơ chất rõ rệt. Màu sắc bào tử và khả năng tiết sắc tố tan vào môi trường là chỉ thị phân loại quan trọng. Định danh phân loại kết hợp quan sát hình thái học dưới kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp sinh học phân tử giải trình tự đoạn gen 16S rRNA cung cấp độ chính xác tuyệt đối. Dữ liệu trình tự được so sánh đối chiếu trên ngân hàng gen quốc tế NCBI. Cây phát sinh loài được thiết lập nhằm xác định vị trí phân loại của chủng phân lập. Phương pháp tiếp cận đa pha đảm bảo tính chuẩn xác cho các công bố khoa học.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện lên men sinh khối xạ khuẩn
Hiệu suất sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp phụ thuộc chặt chẽ vào thành phần dinh dưỡng môi trường. Quá trình lên men lỏng tĩnh hoặc lắc yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt các thông số vật lý. Nguồn carbon từ tinh bột, glucose kết hợp với nguồn nitơ hữu cơ như cao nấm men mang lại hiệu quả cao. Độ mặn của môi trường được điều chỉnh bằng nồng độ muối NaCl hoặc nước biển tự nhiên. Tốc độ lắc và độ hòa tan oxy ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo sinh khối sợi. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm RSM giúp tối ưu hóa đa yếu tố một cách nhanh chóng. Thời gian nuôi cấy thường kéo dài từ bảy đến mười ngày để đạt đỉnh tích lũy hoạt chất. Dịch lên men sau đó được ly tâm loại bỏ sinh khối tế bào để thu nhận dịch chiết thô.
III. Phương pháp sàng lọc hoạt tính sinh học xạ khuẩn biển
Sàng lọc hoạt tính sinh học là khâu quyết định để đánh giá tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm của dịch chiết. Dịch chiết thô từ xạ khuẩn biển được thử nghiệm trên các chủng vi sinh vật kiểm định tiêu chuẩn. Phương pháp khuếch tán giếng thạch và đĩa giấy tẩm kháng sinh được sử dụng phổ biến. Kích thước vòng vô khuẩn phản ánh mức độ nhạy cảm của vi sinh vật chỉ thị đối với hoạt chất. Nồng độ ức chế tối thiểu MIC được xác định bằng phương pháp pha loãng liên tiếp trong đĩa vi chuẩn độ. Thử nghiệm mở rộng đối với các chủng nấm sợi và nấm men gây bệnh như Candida albicans. Hoạt tính kháng nấm vượt trội mở ra triển vọng bào chế thuốc trị nấm mạn tính. Dữ liệu sàng lọc sơ bộ định hướng cho các bước tinh sạch và tách chiết hợp chất mục tiêu.
3.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên chủng chỉ thị
Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh phổ biến. Các chủng kiểm định tiêu chuẩn gồm Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa. Thao tác cấy trải vi khuẩn kiểm định trên môi trường Mueller-Hinton đảm bảo độ đồng đều cao. Dịch chiết xạ khuẩn biển được nhỏ vào các giếng thạch đã đục lỗ với thể tích chuẩn xác. Đĩa thạch được ủ ở ba mươi bảy độ C trong vòng hai mươi bốn giờ liên tục. Đường kính vòng kháng khuẩn được đo đạc chính xác bằng thước kẹp điện tử. Kết quả ghi nhận nhiều chủng xạ khuẩn có khả năng ức chế mạnh cả vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm. Hoạt tính mạnh mẽ này chứng minh tiềm năng sản xuất kháng sinh phổ rộng từ đại dương.
3.2. Khảo sát hoạt tính kháng nấm gây bệnh ở người
Nghiên cứu hoạt tính kháng nấm tập trung vào các loài nấm cơ hội nguy hiểm như Candida albicans và Aspergillus niger. Các bệnh nhiễm nấm xâm lấn ngày càng gia tăng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Dịch lên men xạ khuẩn biển thể hiện khả năng ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm. Môi trường Sabouraud Dextrose Agar được sử dụng để nuôi cấy và thử nghiệm đối kháng nấm. Phương pháp khuếch tán trên thạch cho thấy các vùng ức chế rõ nét xung quanh giếng dịch chiết. Cơ chế kháng nấm liên quan đến việc phá hủy cấu trúc ergosterol trên màng tế bào nấm. Việc phát hiện các hợp chất có hoạt tính sinh học chống nấm từ biển đem lại giải pháp thay thế thuốc cũ. Những dẫn xuất này giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc azole trong điều trị lâm sàng.
3.3. Tách chiết và phân lập hợp chất có hoạt tính sinh học
Dịch lên men được chiết lỏng-lỏng với các dung môi hữu cơ phân cực khác nhau như ethyl acetate. Cao chiết tổng số được thu nhận sau khi cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel kết hợp sắc ký lớp mỏng TLC dùng để phân tách các phân đoạn. Các phân đoạn thu được tiếp tục thử nghiệm hoạt tính sinh học để chọn lọc phân đoạn tích cực. Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC pha đảo được sử dụng để tinh sạch hợp chất mục tiêu đến độ tinh khiết cao. Cấu trúc hóa học của hợp chất tinh sạch được xác định qua phổ khối lượng HR-ESI-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Quá trình này giúp phát hiện ra các cấu trúc phân tử hoàn toàn mới với hoạt tính vượt trội.
IV. Khai thác kháng sinh mới từ biển nguồn gốc xạ khuẩn
Việc khai thác kháng sinh mới từ biển nguồn gốc xạ khuẩn mở ra triển vọng đột phá trong y học. Các hợp chất biển sở hữu cơ chế kháng khuẩn đa dạng, làm giảm thiểu khả năng sinh kháng thuốc của vi khuẩn. Quá trình nghiên cứu tiền lâm sàng tập trung đánh giá độc tính tế bào và độ an toàn sinh học. Thử nghiệm trên mô hình động vật kiểm chứng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn in vivo. Công nghệ sinh học hiện đại cho phép kỹ thuật di truyền tái tổ hợp tăng cường năng suất tạo hoạt chất. Các nhà khoa học nỗ lực đưa các phát hiện phòng thí nghiệm tiến gần hơn tới sản xuất công nghiệp. Sự hợp tác liên ngành giữa sinh học biển, hóa học tự nhiên và y dược học thúc đẩy tốc độ ứng dụng. Nguồn tài nguyên xạ khuẩn biển khẳng định vị thế chiến lược trong bảo vệ sức khỏe nhân loại.
4.1. Cấu trúc hóa học và cơ chế tác động của hoạt chất
Nhiều hợp chất cô lập từ Streptomyces biển thuộc các nhóm hóa học đặc thù như polyketide, peptide phi ribosome và alkaloid. Các phân tử này thường chứa cầu nối ete độc đáo hoặc liên kết halogen hiếm gặp trong tự nhiên. Cơ chế tác động của hoạt chất biển diễn ra thông qua nhiều con đường sinh hóa khác nhau. Một số hợp chất ức chế enzym DNA gyrase, ngăn cản quá trình nhân đôi của vi khuẩn gây bệnh. Các phân tử khác gắn kết đặc hiệu vào tiểu phần ribosome, làm ngừng trệ quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide. Khả năng phá vỡ tính toàn vẹn màng tế bào vi khuẩn giúp tiêu diệt nhanh các mầm bệnh cứng đầu. Cấu trúc hóa học độc đáo tạo nên độ chọn lọc cao và giảm thiểu độc tính trên tế bào người. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các loại thuốc kháng khuẩn mới.
4.2. Độc tính tế bào và tiềm năng ứng dụng lâm sàng
Đánh giá độc tính tế bào là bước kiểm tra bắt buộc trước khi thử nghiệm lâm sàng. Phương pháp MTT assay được sử dụng để khảo sát độc tính của hợp chất trên các dòng tế bào bình thường. Chỉ số chọn lọc an toàn được tính toán dựa trên tỷ lệ giữa liều gây độc và liều ức chế vi khuẩn. Hầu hết các hợp chất có hoạt tính sinh học từ xạ khuẩn biển thể hiện độ an toàn cao ở nồng độ hiệu dụng. Thử nghiệm độc tính cấp tính trên chuột thí nghiệm không ghi nhận các dấu hiệu tổn thương nội tạng. Hoạt chất duy trì độ bền sinh học cao trong huyết thanh người mà không bị phân hủy sớm. Khả năng dung nạp tốt tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dạng thuốc tiêm hoặc thuốc uống. Kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng mang lại kỳ vọng lớn cho điều trị bệnh nhiễm trùng.
4.3. Xu hướng nghiên cứu hệ gen và sinh học tổng hợp
Kỷ nguyên giải trình tự gen thế hệ mới NGS mở rộng hiểu biết về xạ khuẩn biển (marine actinomycetes). Công nghệ tin sinh học phát hiện nhiều cụm gen sinh tổng hợp BGCs bị ẩn chưa từng được biểu hiện. Kỹ thuật sinh học tổng hợp kích hoạt các cụm gen ngủ bằng cách thay thế promoter mạnh hoặc điều biến phiên mã. Hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 cho phép cải biến chuẩn xác các con đường trao đổi chất trong tế bào. Phương pháp biểu hiện dị vòng đưa cụm gen quý vào chủng chủ Streptomyces coelicolor nhằm tăng sản lượng. Hướng tiếp cận này giúp khắc phục khó khăn về nguồn mẫu sinh khối tự nhiên hạn chế. Xu hướng nghiên cứu tích hợp gen thúc đẩy khám phá thêm nhiều kháng sinh mới từ biển. Thành tựu này đóng góp to lớn vào kho tàng dược phẩm sinh học của thế giới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA ONG Anisopteromalus calandrae (Howard) KÝ SINH MỌT CÁNH CỨNG HẠI TRONG KHO TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Hà Nội – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN THỊ OANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA ONG Anisopteromalus calandrae (Howard) KÝ SINH MỌT CÁNH CỨNG HẠI TRONG KHO TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành : Côn trùng học Mã số : 9 42 01 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Ngọc Lân 2. Trương Xuân Lam Hà Nội – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và những kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một luận án nào. Tôi cũng xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án NCS Nguyễn Thị Oanh luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hướng dẫn khoa học, sự chỉ bảo tận tình của PGS.TS Trần Ngọc Lân và GS.TS Trương Xuân Lam, những người Thầy đã giành nhiều thời gian, trí tuệ, trực tiếp dẫn dắt trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi đến các Thầy những tình cảm thiêng liêng và lòng biết ơn sâu sắc nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Sinh thái Tài nguyên và Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất và thủ tục hành chính để bảo vệ luận án. Trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Giám đốc Trung tâm Phân tích Hóa học, trường Đại học Đồng Tháp đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị hiện đại giúp tôi thực hiện đề tài thuận lợi.
Xin cảm ơn sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến của các Thầy cô giáo trong tổ bộ môn Động vật, khoa Sư phạm Lý - Hóa - Sinh, trường Đại học Đồng Tháp. Xin trân trọng cảm ơn Ban quản lý cùng các anh chị cơ quan Chi cục Bảo vệ Thực vật tỉnh Đồng Tháp, Trạm Bảo vệ Thực vật thành phố Sa Đéc, huyện Lấp Vò, đã tạo điều kiện hết sức giúp tôi trong quá trình điều tra thu thập số liệu. Cảm ơn sự hỗ trợ của đề tài cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo mã số: B2016.01 đã hỗ trợ một phần kinh phí cũng như cơ sở vật chất phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Xin được tỏ lòng biết ơn tới bố, mẹ, anh, chị, em, chồng, con và những người thân đã hết lòng động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án NCS Nguyễn Thị Oanh luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH .vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Cơ sở khoa học của đề tài. Những nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu thành phần loài thiên địch của côn trùng trong kho. Nghiên cứu về ong ký sinh Anisopteromalus calandrae.
Nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu thành phần loài thiên địch trong kho bảo quản nông sản. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh học mọt thuốc lá. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, tập tính, sinh thái học và khả năng kiểm soát sâu mọt của ong ký sinh A.
25 CHƯƠNG 2: THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu và dụng cụ thí nghiệm. Vật liệu nghiên cứu.
Dụng cụ, thiết bị, hóa chất thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu. 30 luan an iv 2. Điều tra thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho.
Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của ong ký sinh A. Nghiên cứu khả năng khống chế sâu mọt của ong ký sinh A. Phương pháp xử lý hình ảnh, số liệu. 45 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho ở tỉnh Đồng Tháp. Thành phần loài thiên địch của côn trùng hại nông sản trong kho. Tỷ lệ bắt gặp các loài thiên địch theo chủng loại nông sản trong kho. Đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của ong ký sinh A.
Một số đặc điểm hình thái, sinh học của mọt thuốc lá - vật chủ của ong ký sinh A. Đặc điểm hình thái ong ký sinh Anisopteromalus calandrae. Đặc điểm sinh học ong ký sinh A. Đặc điểm sinh thái của ong ký sinh A.
Khả năng khống chế sâu mọt của ong ký sinh A. calandrae trong phòng thí nghiệm. Khả năng khống chế mọt ngô (S. zeamais) trên hạt đậu trắng của ong ký sinh A.
Khả năng khống chế mọt thuốc lá (L. serricorne) trên thức ăn nuôi cá của ong ký sinh A. Khả năng của ong ký sinh A. calandrae khống chế mọt thuốc lá gây hại thức ăn nuôi cá theo khối lượng hạt trong phòng thí nghiệm.
123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .P1 PHỤ LỤC HÌNH .P1 PHỤ LỤC: Danh sách và địa chỉ các kho thu mẫu trong quá trình nghiên cứu tại tỉnh đồng tháp .P4 Phụ lục danh sách thành phần loài côn trùng hại nông sản trong kho .P8 Phụ lục số liệu .P14 luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Danh sách thành phần loài thiên địch trong kho bảo quản nông sản tại tỉnh Đồng Tháp (2015 - 2016). Tỷ lệ bắt gặp các loài thiên địch trong kho theo chủng loại nông sản tại tỉnh Đồng Tháp (2015 - 2016).
Tỷ lệ số đo kích thước các bộ phận của trưởng thành ong ký sinh A. Kích thước các tuổi của ấu trùng ong ký sinh A. Kích thước các pha phát triển của ong ký sinh A. Tỷ lệ giao phối thành công và thời gian giao phối của các cặp ong ký sinh A.
Thời gian phát triển các pha của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 30 ± 1,0oC, độ ẩm 75 ± 3,1%). Tuổi thọ, khả năng ký sinh và sức đẻ trứng của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá.
Ngưỡng phát dục và tổng nhiệt hữu hiệu của ong ký sinh A. Thời gian phát triển của ong ký sinh A. calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 20oC, độ ẩm 75%). Thời gian phát triển của ong ký sinh A.
calandrae trên sâu non mọt thuốc lá (nhiệt độ 25oC, độ ẩm 75%). Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tỷ lệ vũ hóa và giới tính đời con của ong ký sinh A. Tỷ lệ ong ký sinh vũ hóa sau khi lưu giữ ở nhiệt độ 12,5oC, độ ẩm 75%. Ảnh hưởng của thức ăn bổ sung đến tuổi thọ ong ký sinh A.
Ảnh hưởng của thức ăn bổ sung đến tuổi thọ và thời gian đẻ trứng của ong cái A. Tương quan giữa mật độ sâu non vật chủ mọt thuốc lá với số vật chủ bị ký sinh, số trứng ký sinh/vật chủ. Ảnh hưởng của mật độ thả ong ký sinh A. calandrae đến tương quan giới tính (cái:đực) ở thế hệ con của chúng trên vật chủ mọt ngô .108 luan an vi Bảng 3.
Ảnh hưởng của mật độ thả ong ký sinh A. calandrae đến tương quan giới tính (cái:đực) ở thế hệ con của chúng trên vật chủ mọt thuốc lá. Số lượng mọt ngô xuất hiện theo thời gian thí nghiệm sau khi thả ong ký sinh A. Tỷ lệ mọt ngô trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A.
Tỷ lệ ong ký sinh A. calandrae trưởng thành xuất hiện trên vật chủ mọt ngô theo thời gian. Số lượng mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A. Tỷ lệ mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện theo thời gian sau khi thả ong ký sinh A.
Tỷ lệ ong ký sinh A. calandrae trưởng thành xuất hiện trên vật chủ mọt thuốc lá theo thời gian. Số lượng mọt thuốc lá trưởng thành xuất hiện trong 5 kg thức ăn nuôi cá sau khi thả ong ký sinh .125 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Trưởng thành ong ký sinh Anisopteromalus calandrae.
Một số dụng cụ sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần đầu của trưởng thành ong cái A. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần râu đầu và ngực của trưởng thành ong cái A. Các thông số sử dụng để đo kích thước phần cánh, bụng, chân cơ thể của trưởng thành ong cái A.
Thí nghiệm quan sát nuôi theo dõi đặc điểm sinh học của ong ký sinh A. Bố trí thí nghiệm nuôi ong khống chế mọt ngô và mọt thuốc lá. Bố trí thí nghiệm thả ong ký sinh khống chế mọt theo khối lượng. Các loài bắt mồi trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp.
Các loài ong ký sinh trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp. Các loài ong ký sinh trong kho nông sản bảo quản ở Đồng Tháp. Kích thước chiều rộng đầu sâu non các tuổi mọt thuốc lá. Đầu của sâu non mọt thuốc lá từ tuổi 1 đến tuổi 5.
Trứng và sâu non mọt thuốc lá. Nhộng mọt thuốc lá. Trưởng thành mọt thuốc lá. Trưởng thành ong ký sinh A.
Đầu và ngực của trưởng thành ong cái A. Bụng của trưởng thành ong cái A. Râu đầu của trưởng thành ong cái A. Cánh của trưởng thành ong cái A.
Cặp chân thứ 3 của trưởng thành ong cái A. Bụng và râu đầu của trưởng thành ong đực A. Trứng ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 1 ong ký sinh A.69 luan an viii Hình 3.
Hình thái ấu trùng tuổi 2 ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 3 ong ký sinh A. Hình thái ấu trùng tuổi 4 ong ký sinh A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Oanh (2020). Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/nghien-cuu-phat-hien-hop-chat-chong-vi-sinh-co-nguon-goc-tu-xa-khuan-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát hiện các hợp chất thứ cấp kháng vi sinh vật từ xạ khuẩn biển chi Streptomyces. Kiểm định hoạt tính kháng khuẩn của các chất.
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát hiện hợp chất chống vi sinh có nguồn gốc từ xạ khuẩn biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.