Luận án thạc sĩ: Khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của vi khuẩn tía quang hợp - Đoàn Thị Bắc
Nghiên cứu khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của các chủng vi khuẩn tía quang hợp phân lập tại Việt Nam nhằm đánh giá tiềm năng sản xuất hợp chất này ở Việt Nam.
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Coenzyme Q10 và vai trò sinh học thiết yếu
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Đoàn Thị Bắc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Coenzyme Q10 và vai trò sinh học thiết yếu
Coenzyme Q10 đóng vai trò thiết yếu trong mọi sinh vật hiếu khí. Hợp chất này còn mang tên Ubiquinone-10. Phân tử tham gia trực tiếp vào chuỗi chuyền điện tử ty thể. Quá trình này giúp tạo ra phần lớn năng lượng ATP cho tế bào. Cơ thể con người tự tổng hợp hợp chất này. Tuy nhiên, khả năng tự sản sinh giảm dần theo độ tuổi. CoQ10 hoạt động như một chất chống oxy hóa hòa tan trong lipid. Hoạt chất bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Nhu cầu bổ sung CoQ10 tăng cao trong y dược và chăm sóc sắc đẹp. Việc sản xuất quy mô công nghiệp đòi hỏi nguồn cung ứng an toàn, giá thành hợp lý. Công nghệ vi sinh vật mở ra hướng đi bền vững thay thế phương pháp tổng hợp hóa học truyền thống.
1.1. Cấu trúc hóa học và đặc tính của Ubiquinone 10
Ubiquinone-10 có cấu trúc gồm vòng 1,4-benzoquinone gắn chuỗi bên gồm 10 đơn vị isoprenyl. Chuỗi isoprenyl kỵ nước giúp phân tử định vị sâu bên trong màng phospholipid. Vòng quinone đảm nhận chức năng oxy hóa khử thuận nghịch. Phân tử tồn tại dưới ba trạng thái: dạng oxy hóa ubiquinone, dạng bán khử semiquinone và dạng khử ubiquinol. Tính chất hóa lý của Coenzyme Q10 phụ thuộc vào cấu trúc chuỗi dài. Hợp chất không tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực. Độ bền nhiệt và ánh sáng của phân tử ở mức trung bình. Các đặc tính này đòi hỏi quy trình chiết xuất và bảo quản nghiêm ngặt nhằm duy trì hoạt tính sinh học tối đa.
1.2. Chức năng truyền điện tử và chống oxy hóa tế bào
Coenzyme Q10 là cầu nối vận chuyển điện tử quan trọng giữa phức hệ I hoặc II và phức hệ III. Quá trình này duy trì gradien proton qua màng để tổng hợp ATP. Thiếu hụt phân tử này làm suy giảm nghiêm trọng hoạt động trao đổi chất. Tế bào sẽ thiếu năng lượng và dễ bị tổn thương trước các tác nhân môi trường. Bên cạnh chức năng hô hấp, CoQ10 dập tắt trực tiếp các gốc oxy hóa tự do nội bào. Dạng khử ubiquinol ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng. Hợp chất còn giúp tái sinh vitamin E và vitamin C về dạng hoạt động. Sự phối hợp này tăng cường hàng rào bảo vệ sinh học tự nhiên của tế bào.
II. Tiềm năng sinh tổng hợp CoQ10 từ vi khuẩn tía quang hợp
Sinh tổng hợp CoQ10 từ vi sinh vật mang lại hiệu quả vượt trội. Phương pháp này an toàn hơn so với con đường tổng hợp hóa học. Vi khuẩn tạo ra đồng phân lập thể tự nhiên có độ tương thích sinh học cao. Trong số các đối tượng nghiên cứu, vi khuẩn quang hợp thu hút sự chú ý đặc biệt nhờ năng suất tích lũy cao. Vi khuẩn tía quang hợp sở hữu hệ thống sắc tố và màng quang hợp phát triển mạnh. Nhóm vi sinh vật này sử dụng CoQ10 làm chất nhận điện tử sơ cấp trong quang hợp và hô hấp. Khả năng biến dưỡng linh hoạt cho phép chúng phát triển trên nhiều nguồn cơ chất rẻ tiền. Sinh tổng hợp CoQ10 qua lên men vi khuẩn giúp giảm chi phí sản xuất và thân thiện với môi trường.
2.1. Ưu thế của nhóm Purple non sulfur bacteria PNSB
Nhóm Purple non-sulfur bacteria (PNSB) có tốc độ sinh trưởng nhanh và sinh khối lớn. Các vi khuẩn này thuộc nhóm vi khuẩn quang hợp không lưu huỳnh màu tía. Chúng có thể quang dưỡng kỵ khí dưới ánh sáng hoặc dị dưỡng hiếu khí trong bóng tối. Màng quang hợp dạng túi hoặc phiến mỏng chứa mật độ phân tử CoQ10 rất cao. Photosynthetic bacteria (PSB) nói chung và PNSB nói riêng không sinh độc tố gây hại. Sinh khối sau thu hoạch giàu protein, carotenoid và vitamin nhóm B. Quy trình nuôi cấy PNSB không đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Vi khuẩn tận dụng hiệu quả nguồn nước thải hữu cơ, góp phần xử lý môi trường đồng thời thu hồi hoạt chất sinh học giá trị.
2.2. Các loài vi khuẩn quang hợp nổi bật như Rhodospirillum rubrum
Loài Rhodobacter sphaeroides được xem là chủng mẫu chuẩn trong nghiên cứu sản xuất Coenzyme Q10. Chủng vi khuẩn này có khả năng tích lũy CoQ10 nội bào vượt trội. Nhiều công trình đột biến gen và tối ưu hóa môi trường đã nâng cao đáng kể hàm lượng hoạt chất ở loài này. Bên cạnh đó, Rhodospirillum rubrum và Rhodopseudomonas palustris cũng là những đối tượng tiềm năng. Rhodospirillum rubrum có hệ thống màng quang hợp thích hợp cho sinh tổng hợp CoQ10 liên tục. Rhodopseudomonas palustris nổi bật với khả năng chuyển hóa các hợp chất thơm phức tạp. Nghiên cứu khai thác các chủng này mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghệ sinh học hiện đại.
III. Phân lập tuyển chọn vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam
Việt Nam có nguồn tài nguyên vi sinh vật vô cùng phong phú và đa dạng. Các thủy vực nhiệt đới tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn quang hợp phát triển. Việc phân lập và tuyển chọn các chủng bản địa có khả năng tích lũy Coenzyme Q10 cao mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu tập trung thu thập mẫu nước và bùn từ nhiều vùng sinh thái khác nhau. Các chủng vi khuẩn tía quang hợp phân lập được làm sạch và nuôi cấy trên môi trường khoáng chuyên biệt DSMZ 27. Hoạt động đánh giá khả năng sinh trưởng và hàm lượng CoQ10 giúp xác định những dòng vi khuẩn ưu tú nhất phục vụ sản xuất.
3.1. Đặc điểm hình thái và phân loại 16S rRNA chủng FO2 và DQ4
Hai chủng vi khuẩn FO2 và DQ4 được phân lập thành công từ nguồn mẫu tự nhiên tại Việt Nam. Chủng FO2 có tế bào hình que ngắn, chuyển động, tạo khuẩn lạc màu đỏ tía đặc trưng. Chủng DQ4 có tế bào hình que hơi thon dài, tạo dịch nuôi cấy màu đỏ hồng sẫm. Cả hai chủng đều phát triển tốt trên môi trường kỵ khí chiếu sáng. Phân tích giải trình tự đoạn gen 16S rRNA cung cấp bằng chứng định danh chính xác. Cây phát sinh chủng loại cho thấy mức độ tương đồng trình tự nucleotide trên 99% với các loài chuẩn. Kết quả khẳng định vị trí phân loại của chủng FO2 và DQ4 trong nhóm vi khuẩn tía quang hợp bản địa.
3.2. Quan hệ di truyền với loài Rhodopseudomonas palustris
Kết quả đối chiếu dữ liệu gen 16S rRNA trên ngân hàng GenBank chỉ ra mối quan hệ di truyền gần gũi giữa chủng phân lập và loài Rhodopseudomonas palustris. Chủng FO2 và DQ4 có độ tương đồng di truyền cao với Rhodopseudomonas palustris chủng BCRC16408. Đặc điểm biến dưỡng của chúng tương thích tốt với loài này. Mặc dù cùng loài, các chủng bản địa thể hiện khả năng thích nghi môi trường vượt trội. Chúng tích lũy hàm lượng Ubiquinone-10 cao trong điều kiện nhiệt đới. So sánh với các chủng công nghiệp như Rhodobacter sphaeroides, nguồn giống bản địa thể hiện ưu thế về sức sống và độ ổn định sinh học.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng khả năng tích lũy Coenzyme Q10
Khả năng sinh trưởng và tích lũy Coenzyme Q10 của vi khuẩn phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện nuôi cấy. Việc khảo sát các yếu tố môi trường giúp xác định thông số tối ưu cho quá trình lên men. Các thông số chính gồm nhiệt độ, độ pH, cường độ chiếu sáng, nguồn dinh dưỡng và nồng độ muối. Mỗi chủng vi khuẩn tía quang hợp có ngưỡng sinh lý riêng biệt. Điều chỉnh các thông số này không chỉ làm tăng sinh khối tế bào mà còn kích thích con đường sinh tổng hợp CoQ10 nội bào. Sự cân bằng giữa pha sinh trưởng và pha tích lũy hoạt chất đóng vai trò quyết định đến hiệu suất toàn quy trình.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ pH và cường độ chiếu sáng
Nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng và tích lũy CoQ10 của hai chủng FO2 và DQ4 dao động từ 30°C đến 35°C. Nhiệt độ quá cao gây ức chế enzyme và phân hủy sắc tố quang hợp. Độ pH ban đầu của môi trường tối ưu trong khoảng từ 7.0 đến 7.5. Môi trường quá axit hoặc quá kiềm làm giảm tốc độ phân chia tế bào. Cường độ chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành màng quang hợp và bacteriochlorophyll. Cường độ ánh sáng thích hợp từ 2000 đến 3000 lux thúc đẩy tổng hợp chuỗi vận chuyển điện tử. Ánh sáng quá yếu làm giảm sinh khối, trong khi ánh sáng quá mạnh gây hiện tượng quang ức chế tế bào vi khuẩn.
4.2. Tác động của nguồn cacbon nitơ và nồng độ muối NaCl
Nguồn cacbon hữu cơ đóng vai trò cơ chất năng lượng và tiền chất tạo khung phân tử isoprenoid. Malate, acetate và succinate là những nguồn cacbon tối ưu giúp vi khuẩn hấp thu nhanh và tích lũy CoQ10 cao. Nguồn nitơ hữu cơ như cao nấm men và peptone kích thích sinh khối tốt hơn nitơ vô cơ ammonium. Nồng độ muối NaCl trong môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất thẩm thấu màng tế bào. Nồng độ NaCl thích hợp từ 0.5% đến 1.0% giúp duy trì cấu trúc tế bào ổn định. Khi nồng độ muối vượt quá ngưỡng cho phép, tốc độ sinh trưởng giảm mạnh do sốc thẩm thấu, làm suy giảm hàm lượng Coenzyme Q10 thu nhận.
V. Phương pháp chiết xuất và ứng dụng Coenzyme Q10 thực tế
Quy trình thu nhận Coenzyme Q10 từ sinh khối vi khuẩn gồm các bước phá vỡ tế bào, chiết xuất dung môi và tinh sạch. Việc lựa chọn dung môi và phương pháp chiết quyết định độ tinh khiết cũng như hiệu suất thu hồi sản phẩm. Kiểm tra chất lượng bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại bảo đảm độ chuẩn xác cao. CoQ10 thu nhận từ vi khuẩn tía quang hợp sở hữu hoạt tính sinh học tự nhiên vượt trội. Hoạt chất mở ra tiềm năng thương mại lớn cho ngành công nghiệp y dược phẩm và mỹ phẩm. Phát triển quy trình sản xuất trong nước giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu ngoại nhập đắt đỏ, nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm công nghệ sinh học.
5.1. Quy trình sắc ký mỏng TLC và định lượng bằng HPLC
Sinh khối tế bào sau nuôi cấy được thu gom bằng ly tâm và rửa sạch bằng dung dịch đệm. Tế bào được phá vỡ bằng phương pháp siêu âm hoặc xử lý hóa chất kết hợp dung môi hữu cơ. Hỗn hợp dung môi hexane, ethanol hoặc chloroform được sử dụng để chiết tách Ubiquinone-10 thô ra khỏi bã tế bào. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được thực hiện để phát hiện nhanh sự hiện diện của CoQ10 dựa trên chất chuẩn đối chứng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với đầu dò UV tại bước sóng 275 nm cho phép định lượng chính xác hàm lượng Coenzyme Q10 tích lũy trong từng mẫu sinh khối.
5.2. Tiềm năng ứng dụng CoQ10 trong y dược và mỹ phẩm
Coenzyme Q10 được ứng dụng rộng rãi trong y học nhằm hỗ trợ điều trị các bệnh lý tim mạch, suy tim và xơ vữa động mạch. Hoạt chất tăng cường năng lượng cơ tim và cải thiện tuần hoàn máu. Phân tử này còn hỗ trợ hệ thần kinh, làm giảm mệt mỏi mạn tính và tăng cường hệ miễn dịch. Trong lĩnh vực mỹ phẩm chăm sóc da, CoQ10 là thành phần chống lão hóa cao cấp. Hoạt chất trung hòa gốc tự do sinh ra bởi tia cực tím, kích thích tăng sinh collagen và giảm nếp nhăn. Nguồn CoQ10 từ vi khuẩn tía quang hợp an toàn và thân thiện, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các dòng sản phẩm làm đẹp hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đoàn Thị Bắc NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY COENZYME Q10 CỦA MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN TÍA QUANG HỢP PHÂN LẬP TẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đoàn Thị Bắc NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY COENZYME Q10 CỦA MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN TÍA QUANG HỢP PHÂN LẬP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Sinh học thực nghiệm Mã số: 8420114 LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hướng dẫn 1: TS. Lê Thị Nhi Công Hướng dẫn 2: TS. Tạ Thu Hằng Hà Nội, 2020 luan an i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đoàn Thị Bắc luan an ii Lời cảm ơn Với tất cả tấm lòng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới TS.
Lê Thị Nhi Công, Trưởng phòng Công nghệ sinh học Môi trường, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và TS. Tạ Thu Hằng, Trưởng phòng Công nghệ sinh học Nông nghiệp, Viện Nghiên cứu và Phát triển Vùng, là những người thầy đã dành cho tôi những ý tưởng quý báu, cũng như sự hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Đỗ Thị Liên và các anh chị trong Phòng Công nghệ sinh học Môi trường, Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ nhiệt tình và đóng góp những ý kiến quý báu cũng như tận tình chỉ dạy, tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện luận văn này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Học Viện Khoa học và Công nghệ cùng với Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện nghiên cứu và Phát triển Vùng đã tạo điều kiện cho tôi có thời gian để học tập trong thời gian công tác ở Viện, tôi đã nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình từ Phòng Công nghệ sinh học Nông nghiệp nơi tôi đang công tác, sự giúp đỡ nhiệt tình và động viên của các anh, chị, em đồng nghiệp, nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quí báu đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ, những người thân trong gia đình và những người bạn thân thiết đã luôn bên cạnh, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả Đoàn Thị Bắc luan an iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Chữ viết Tiếng anh Tiếng việt tắt, kí hiệu Bchl Bacteriochlorophyll Sắc tố diệp lục vi khuẩn CoQ Coenzyme Q CoQ10 Coenzyme Q with chain Coenzyme Q với chuỗi containing 10 isoprene subunits isoprene có chứa 10 tiểu đơn vị HPLC High-performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng chromatography cao OD Optical Density Mật độ quang TCL Thin layer chromatography Sắc kí lớp mỏng VKQH Vi khuẩn quang hợp VKTQH Vi khuẩn tía quang hợp luan an iv Danh mục các bảng Bảng 1.
Hàm lượng Coenzyme Q10 (μg/g) của một số loại thực phẩm. Kết quả đánh giá hàm lượng Coenzyme Q10 của các chủng. So sánh khả năng sử dụng một số nguồn C của các chủng lựa chọn với Rhodopseudomonas palustris (Molish) van Niel BCRC16408. Hàm lượng CoQ10 của các chủng VKTQH tích lũy trên môi trường nuôi cấy khác nhau.
42 luan an v Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1. Chuỗi vận chuyển điện tử. Hình ảnh quang phổ của vi khuẩn tía quang hợp. Khả năng sinh trưởng các chủng vi khuẩn tía quan hợp trên môi trường DSMZ 27 sau khi hoạt hóa.
Sắc ký bản mỏng thể hiện sự có mặt của Coenzyme Q10. Hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào của chủng FO2 (A, B) và của chủng DQ4 (C, D). Cây phát sinh chủng loại chủng FO2 và DQ4 dựa vào so sánh trình tự gen 16S rRNA. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn.
Ảnh hưởng của pH ban đầu đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn. Ảnh hưởng của NaCl đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn.
Phương pháp thu nhận CoQ10 từ 2 chủng FO2 và DQ4. 40 luan an vi MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ COENZYME Q10.
Cấu tạo của Coenzyme Q10. Đặc tính của Coenzyme Q10. Đặc tính sinh học trong cơ thể sinh vật. Tổng hợp hóa học.
Coenzyme từ động vật và thực vật. Coenzyme Q10 từ vi sinh vật. Các nghiên cứu về phương pháp tách chiết Coenzyme Q10. Ứng dụng của Coenzyme Q10.
Ứng dụng trong y học. Trong mỹ phẩm. MỘT SỐ ĐẶC TÍNH CỦA VI KHUẨN TÍA QUANG HỢP VÀ ỨNG DỤNG TRONG VIỆC SẢN XUẤT COENZYME Q10. Giới thiệu chung về vi khuẩn quang hợp.
Giới thiệu chung về vi khuẩn tía quang hợp. Ảnh hưởng của các nhân tố lý hóa đến sinh trưởng của vi khuẩn tía quang hợp. Các nghiên cứu về khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của vi khuẩn tía quang hợp. Nghiên cứu trên thế giới về khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của vi khuẩn tía quang hợp.
Nghiên cứu trong nước về khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của vi khuẩn tía quang hợp. 16 luan an vii CHƯƠNG 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ MÁY MÓC.
Nguyên vật liệu. Thành phần môi trường nuôi cấy. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp nuôi cấy, hoạt hóa và đánh giá sinh trưởng của vi khuẩn tía quang hợp. Phương pháp xác định Coenzyme Q10 từ các chủng vi khuẩn tía quang hợp. Phương pháp xác định các đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn tía quang hợp .1 Phương pháp đánh giá sinh trưởng và xác định các đặc điểm hình thái.Phương pháp xác định khả năng sử dụng một số nguồn carbon.3 Phương pháp phân tích gene mã hóa 16S rRNA. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến sinh trưởng của các chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn .Xây dựng phương pháp tách chiết Coenzyme Q10 từ các chủng lựa chọn.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TUYỂN CHỌN VÀ ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA CÁC CHỦNG VKTQH CÓ KHẢ NĂNG TÍCH LŨY COENZYME Q10 CAO. 26 luan an viii 3.Sàng lọc các chủng vi khuẩn tía quang hợp có khả năng tích lũy Coenzyme Q10 cao .Hoạt hóa và đánh giá khả năng sinh trưởng của các chủng vi khuẩn tía quang hợp.
Sàng lọc các chủng vi khuẩn tía quang hợp có khả tích lũy Coenzyme Q10 cao. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của các chủng lựa chọn. Đặc điểm hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào .2 Khả năng sử dụng các nguồn carbon. Xác định trịnh tự gene 16S rRNA của các chủng lựa chọn.
KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN NUÔI CẤY ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA 2 CHỦNG VI KHUẨN TÍA QUANG HỢP LỰA CHỌN. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn. Ảnh hưởng của pH đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến sinh trưởng của 2 chủng vi khuẩn tía quang hợp lựa chọn.
Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sinh trưởng của 2 chủng lựa chọn. Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl đến sinh trưởng của 2 chủng lựa chọn. XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT COENZYME Q10 TỪ CÁC CHỦNG VI KHUẨN TÍA QUANG HỢP LỰA CHỌN .KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 44 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
45 luan an 1 MỞ ĐẦU Coenzyme Q10 hay còn được gọi là ubiquinone (ubidecarenone hoặc CoQ10) là một trong ba Coenzyme tham gia vào chuỗi vận chuyển điện tử ở màng tế bào của sinh vật nhân sơ và lớp màng trong ty thể của sinh vật nhân chuẩn. CoQ10 có vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp ATP – năng lượng sinh học của cơ thể sống. Ngoài ra, CoQ10 còn có tính chất chống oxy hóa mạnh và có khả năng trung hòa các gốc tự do, vì vậy CoQ10 ngày càng được ứng dụng rộng rãi làm nguồn thực phẩm chức năng, giúp cải thiện sức khỏe; được đưa vào mỹ phẩm làm đẹp như một chất chống oxy hóa, chống lão hóa để giúp cơ thể trẻ hóa; được ứng dụng trong y tế nhằm ngăn ngừa ung thư, điều trị nhiều bệnh về tim mạch, tiểu đường, Parkinson, tăng cường hệ thống miễn dịch … Với nhiều ứng dụng có lợi như vậy nên nhu cầu về CoQ10 ngày một tăng lên và đã có rất nhiều phương pháp được sử dụng để tổng hợp CoQ10 như: lên men, tổng hợp sinh học, tổng hợp hóa học hoặc tách chiết từ mô động vật và thực vật. Đối với quá trình tổng hợp hóa học vẫn bị nhược điểm là các chất hóa học sử dụng có thể gây độc ra môi trường.
CoQ10 có thể được thu nhận từ động vật và thực vật, tuy nhiên nồng độ CoQ10 trong tế bào rất thấp không thể tách chiết ở qui mô công nghiệp và chi phí rất cao. Vì vậy, quá trình tổng hợp CoQ10 bằng phương pháp sinh học được sử dụng rất nhiều hiện nay, có thể đem lại hiệu quả thương mại, đặc biệt sản phẩm CoQ10 rất an toàn cho người sử dụng, đồng thời giá thành lại rẻ nhất. CoQ10 có thể được tổng hợp thông qua quá trình lên men nhờ các vi khuẩn (Agrobacterium tumefaciens, Paracoccus denitrificans, Rhizobium radiobacter, Rhodobacter sphaeroides, Rhodobacter sulfidophilus, Rhodopseudomonas palustris …), nấm mốc và nấm men (Asperillus, Bullera, Bulleromyces, Cyptococcus, Fellomyces, Kockovaella, Rhodoturola, Sporobolomyces, Utilago).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Bắc (2020). Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/nghien-cuu-kha-nang-tich-luy-coenzyme-q10-cua-vi-khuan-tia-quang-hop-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng tích lũy Coenzyme Q10 của các chủng vi khuẩn tía quang hợp phân lập tại Việt Nam nhằm đánh giá tiềm năng sản xuất hợp chất này ở Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tích lũy Coenzyme Q10 ở vi khuẩn tía quang hợp tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.