Khả năng phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa người
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu khả năng phân giải muối mật của các chủng vi khuẩn Lactobacillus phân lập từ hệ tiêu hóa con người.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân giải muối mật của Lactobacillus và enzyme BSH
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Sinh học thực nghiệm
- Tác giả:
- Lã Thị Lan Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân giải muối mật của Lactobacillus và enzyme BSH
Muối mật đóng vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa chất béo. Gan sản xuất muối mật từ cholesterol. Sau đó, mật đổ vào tá tràng để nhũ hóa chất béo từ thức ăn. Hệ vi sinh vật đường ruột tham gia sâu sắc vào chu trình chuyển hóa này. Đặc biệt, các vi khuẩn sinh axit lactic sở hữu năng lực sinh hóa quan trọng. Quá trình phân giải muối mật của Lactobacillus diễn ra mạnh mẽ tại ruột non. Vi khuẩn tiết ra enzyme đặc hiệu để phân cắt liên kết amide. Phản ứng này biến đổi muối mật liên hợp thành dạng không liên hợp. Sự biến đổi làm giảm khả năng tái hấp thu mật về gan. Cơ thể buộc phải tiêu tốn thêm cholesterol dự trữ để bù đắp lượng mật hao hụt. Điều này mở ra hướng tiếp cận sinh học đầy triển vọng. Nghiên cứu tập trung giải mã khả năng này trên các chủng phân lập từ hệ tiêu hóa người.
1.1. Bản chất hoạt tính bile salt hydrolase BSH
Enzyme BSH giữ vai trò trung tâm trong quá trình biến đổi sinh học của dịch mật. Hoạt tính bile salt hydrolase (BSH) xúc tác thủy phân liên kết peptide giữa axit mật và các amino acid như glycine hoặc taurine. Enzyme này thường khu trú nội bào hoặc gắn trên màng tế bào vi khuẩn. Hoạt lực enzyme phụ thuộc vào điều kiện pH và cấu trúc phân tử của từng chủng vi khuẩn. Nhiều nghiên cứu chứng minh BSH giúp vi khuẩn tăng sức đề kháng trước độc tính của muối mật. Môi trường ruột non chứa nồng độ muối mật cao gây tổn thương màng tế bào vi sinh vật. Sự biểu hiện của enzyme BSH giúp vi khuẩn duy trì cân bằng nội môi và sống sót bền bỉ. Đây là tiêu chí sinh hóa cốt lõi để sàng lọc các chủng vi khuẩn có hoạt tính sinh học cao.
1.2. Thủy phân muối mật liên hợp thành axit tự do
Gan tổng hợp các muối mật liên hợp chủ yếu gồm glycocholate và taurocholate. Dưới tác động xúc tác của vi khuẩn, quá trình thủy phân muối mật liên hợp diễn ra nhanh chóng. Phản ứng giải phóng các axit mật tự do kém tan như cholic acid và deoxycholic acid. Axit mật tự do kết tủa ở môi trường pH ruột hơi axit. Dạng kết tủa này không thể hấp thu trở lại qua tĩnh mạch cửa về gan. Chúng bị đào thải trực tiếp theo phân ra ngoài cơ thể. Hiện tượng kết tủa tạo nên các vòng cản quang đặc trưng trên đĩa thạch nuôi cấy chuyên biệt. Thí nghiệm đo đường kính vòng phân giải giúp định lượng chính xác hiệu suất thủy phân của từng chủng vi khuẩn. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để đánh giá hoạt tính của vi khuẩn đường ruột.
II. Phân giải muối mật của Lactobacillus và chuyển hóa lipid
Rối loạn lipid máu làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch nguy hiểm. Sử dụng vi khuẩn probiotic là phương pháp hỗ trợ kiểm soát mỡ máu an toàn. Phân giải muối mật của Lactobacillus tác động trực tiếp lên cân bằng nội môi lipid toàn thân. Khi muối mật liên hợp bị phá vỡ, hiệu quả nhũ hóa chất béo trong thức ăn sụt giảm đáng kể. Ruột hấp thu ít chất béo trung tính và cholesterol từ khẩu phần ăn hơn. Đồng thời, lượng axit mật quay về gan giảm sút mạnh. Gan phải kích hoạt enzyme 7-alpha-hydroxylase để thúc đẩy chu trình tổng hợp mật mới từ nguồn cholesterol dự trữ. Quá trình này giúp hạ thấp lượng mỡ xấu lưu hành trong hệ tuần hoàn.
2.1. Tác động tới chuyển hóa lipid và cholesterol
Muối mật liên hợp giữ vai trò phân tán chất béo thành các hạt micelle siêu nhỏ. Dạng hạt này giúp enzyme lipase dễ dàng thủy phân mỡ và giúp niêm mạc ruột hấp thu dưỡng chất. Khi vi khuẩn giải phóng axit mật tự do, cấu trúc micelle bị phá vỡ hoàn toàn. Quá trình hấp thu lipid tại đường tiêu hóa giảm rõ rệt. Lượng chất béo không tan được đào thải tự nhiên qua đường bài tiết. Bên cạnh đó, vi sinh vật còn có khả năng hấp thụ trực tiếp cholesterol vào màng tế bào trong giai đoạn tăng trưởng. Sự kết hợp giữa thủy phân muối mật và đồng hóa trực tiếp tạo nên tác động kép, tối ưu hóa quá trình chuyển hóa lipid và cholesterol trong cơ thể người.
2.2. Chi tiết cơ chế hạ cholesterol máu tự nhiên
Gan duy trì lượng axit mật tuần hoàn thông qua chu trình gan - ruột khép kín. Hơn 95% muối mật liên hợp thường được tái hấp thu tại hồi tràng. Khi vi khuẩn đường ruột cắt đứt chu trình này, lượng axit mật hồi lưu sụt giảm nghiêm trọng. Cơ thể phản ứng bằng cách huy động cholesterol tự do trong máu để tổng hợp mật mới. Các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan tăng cường hoạt động để thu nhận cholesterol từ huyết tương. Nhờ đó, nồng độ LDL-cholesterol và cholesterol toàn phần giảm rõ rệt. Đây chính là cơ chế hạ cholesterol máu tự nhiên, an toàn và bền vững nhất của các dòng vi khuẩn probiotic tiềm năng.
III. Phân giải muối mật của Lactobacillus và gen bsh đặc hiệu
Việc xác định bản chất di truyền đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu vi sinh hiện đại. Phân giải muối mật của Lactobacillus được điều khiển bởi hệ thống các gen bsh đặc hiệu. Các chủng phân lập từ phân người được tinh sạch và nuôi cấy trên môi trường MRS tiêu chuẩn. Kỹ thuật sinh học phân tử giúp xác định chính xác trình tự gen mã hóa enzyme BSH. Mỗi loài vi khuẩn có thể mang một hoặc nhiều bản sao gen bsh với cấu trúc khác nhau. Sự đa dạng di truyền này quyết định tính đặc hiệu đối với từng loại muối mật riêng biệt. Phân tích gen cung cấp bằng chứng khoa học chuẩn xác về năng lực chuyển hóa của vi khuẩn.
3.1. Tuyển chọn chủng vi khuẩn probiotic đường ruột
Mẫu vi sinh phân lập từ hệ tiêu hóa người khỏe mạnh là nguồn nguyên liệu quý giá. Quá trình sàng lọc chọn ra các chủng vi khuẩn probiotic đường ruột có hoạt tính sinh học vượt trội. Vi khuẩn trải qua các bước kiểm tra hình thái, nhuộm Gram và kiểm tra hoạt tính catalase. Các khuẩn lạc thuần khiết có dạng hình que, Gram dương và catalase âm tính. Phương pháp khuếch đại đoạn gen 16S rDNA kết hợp giải trình tự nucleotide giúp định danh chính xác loài vi khuẩn. Các chủng xuất sắc như Lac.VFE-08 và Lac.VFE-14 thể hiện sự ổn định di truyền cao. Đây là tiền đề để phát triển các chế phẩm sinh học phục vụ sức khỏe cộng đồng.
3.2. Phân tích gen bsh trên các chủng phân lập
Kỹ thuật PCR được ứng dụng để phát hiện các gen bsh1, bsh2, bsh3 và bsh4. Kết quả điện di cho thấy sự hiện diện rõ ràng của các phân đoạn DNA mục tiêu. Sự hiện diện đồng thời của nhiều gen bsh giúp vi khuẩn phân giải đa dạng các loại muối mật tauro và glyco liên hợp. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chủng Lac.VFE-08 mang các gen bsh với mức độ biểu hiện cao. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình phân giải muối mật được khẳng định qua các thử nghiệm sinh hóa. Phân tích di truyền này là bằng chứng xác thực về nguồn gốc và tiềm năng của các chủng vi khuẩn bản địa.
IV. Phân giải muối mật của Lactobacillus và dung nạp axit
Để phát huy tác dụng tại ruột non, vi khuẩn phải vượt qua các rào cản sinh lý khắc nghiệt. Phân giải muối mật của Lactobacillus gắn liền với sức sống bền bỉ trong đường tiêu hóa. Dạ dày chứa nồng độ axit clohydric cao với mức pH từ 2.0 đến 3.0. Tiếp theo, tá tràng tiết ra lượng lớn dịch mật có tính tẩy rửa mạnh. Vi khuẩn probiotic phải duy trì tỷ lệ sống sót cao khi đi qua các cơ quan này. Khả năng bám dính vào biểu mô ruột và sinh các hợp chất kháng khuẩn cũng là tiêu chuẩn sống còn. Các thử nghiệm in vitro đã kiểm chứng toàn diện những đặc tính thích ứng vượt trội này.
4.1. Khả năng dung nạp dịch mật và pH dạ dày
Khả năng dung nạp dịch mật là điều kiện tiên quyết để vi khuẩn tồn tại và định cư tại ruột non. Các chủng vi khuẩn được ủ trong môi trường có nồng độ muối mật từ 0.3% đến 0.5% trong nhiều giờ. Kết quả ghi nhận tỷ lệ sống sót của các chủng chọn lọc đạt trên 80%. Tương tự, thử nghiệm chịu đựng môi trường pH 2.5 và pH 3.0 chứng minh màng tế bào vi khuẩn có độ bền vững cao. Cấu trúc vách tế bào dày và các bơm proton hoạt động hiệu quả giúp vi khuẩn duy trì chỉ số pH nội bào ổn định. Nhờ đó, vi khuẩn dễ dàng vượt qua dạ dày và phát huy tác dụng phân giải muối mật tại ruột.
4.2. Kháng khuẩn và sinh hydrogen peroxide H2O2
Bên cạnh phân giải muối mật, vi khuẩn còn tổng hợp các chất ức chế vi sinh vật gây hại. Hoạt động của các enzyme oxy hóa như NADH oxidase và pyruvate oxidase giúp sinh ra hydrogen peroxide (H2O2). Chất này tạo môi trường bất lợi cho sự phát triển của mầm bệnh. Thử nghiệm đối kháng với Staphylococcus aureus cho thấy các chủng vi khuẩn tạo ra vòng ức chế sinh trưởng rõ rệt. Khả năng tiết axit lactic và bacteriocin làm giảm pH cục bộ, tiêu diệt vi khuẩn có hại. Tính năng này giúp bảo vệ hệ sinh thái đường ruột và củng cố hàng rào miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
V. Phân giải muối mật của Lactobacillus trong y học mới
Ứng dụng công nghệ vi sinh vào y học dự phòng đang trở thành xu hướng toàn cầu. Quá trình phân giải muối mật của Lactobacillus mang lại giải pháp tự nhiên cho sức khỏe chuyển hóa. Các chế phẩm men vi sinh chứa các chủng vi khuẩn tuyển chọn giúp phòng ngừa xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. Giải pháp này không gây ra tác dụng phụ tiêu cực như các dòng thuốc statin hạ mỡ máu thông thường. Việc bổ sung định kỳ các chủng vi khuẩn có hoạt tính cao giúp cải thiện đáng kể thành phần lipid huyết tương. Đây là hướng đi bền vững trong dinh dưỡng trị liệu hiện đại.
5.1. Tiềm năng của Lactobacillus acidophilus và plantarum
Hai loài Lactobacillus acidophilus và Lactobacillus plantarum là những đại diện tiêu biểu được ứng dụng rộng rãi. Các chủng thuộc hai loài này thể hiện hoạt tính phân giải muối mật mạnh mẽ và khả năng sinh enzyme BSH ổn định. Chúng thích nghi hoàn hảo với môi trường vi nhung mao ruột và bám dính chắc chắn vào niêm mạc. Lactobacillus plantarum nổi bật với bộ gen lớn, mã hóa nhiều enzyme trao đổi chất linh hoạt. Trong khi đó, Lactobacillus acidophilus chứng minh hiệu quả giảm cholesterol huyết thanh rõ rệt trong nhiều thử nghiệm lâm sàng. Việc phối hợp hai loài này tạo nên công thức men vi sinh hiệp đồng tác dụng, nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh tim mạch.
5.2. Ứng dụng thực tiễn của Lactobacillus rhamnosus
Chủng vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus được biết đến với khả năng kháng axit dạ dày và dịch mật vượt trội. Vi khuẩn này kích thích bài tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc và cạnh tranh vị trí bám với hại khuẩn. Hoạt tính phân giải muối mật của dòng vi khuẩn này giúp duy trì nồng độ cholesterol máu ở mức an toàn. Ngoài ra, vi khuẩn còn hỗ trợ điều hòa đáp ứng miễn dịch và giảm phản ứng viêm thành mạch. Các sản phẩm sữa chua lên men và viên nang probiotic chứa chủng vi khuẩn này đang được thương mại hóa rộng rãi. Đây là giải pháp dinh dưỡng bổ trợ hiệu quả cho người mỡ máu cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lã Thị Lan Anh XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI MUỐI MẬT CỦA CÁC CHỦNG VI KHUẨN LACTOBACILLUS PHÂN LẬP TỪ HỆ TIÊU HÓA CỦA NGƢỜI LUẬN VĂN THẠC SĨ: SINH HỌC THỰC NGHIỆM Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lã Thị Lan Anh XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI MUỐI MẬT CỦA CÁC CHỦNG VI KHUẨN LACTOBACILLUS PHÂN LẬP TỪ HỆ TIÊU HÓA CỦA NGƢỜI Chuyên ngành : Sinh học thực nghiệm Mã số : 8420114 LUẬN VĂN THẠC SĨ: SINH HỌC THỰC NGHIỆM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài:“ Xác định khả năng phân giải muối mật của chủng vi khuẩn Lactobacillus phân lập từ hệ tiêu hóa của ngƣời” là do tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong khóa luận hoàn toàn chính xác, trung thực.
Mọi thông tin nội dung tham khảo trong báo cáo đều đƣợc trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình, thời gian, địa điểm và nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này! Hà Nội, ngày 25 tháng 5 năm 2020 Học viên Lã Thị Lan Anh luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu em đã đƣợc sự hƣớng dẫn và giúp đỡ rất nhiều của thầy cô và bạn bè để hoàn thành đề tài. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung - ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn nhiệt tình, giải đáp kịp thời các thắc mắc và truyền đạt những kinh nghiệm quý báu cho em trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Em cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới thầy giáo Đồng Văn Quyền, trƣờng phòng Vi sinh phân tử, các anh chị Vũ Thị Hiền,Trần Xuân Thạch, Hà Thị Thu, Nguyễn Thị Hoa, Bùi Thị Dƣơng, Nguyễn Đình Duy trong phòng Vi sinh phân tử đã nhiệt tình giúp đỡ em trong các thí nghiệm khi gặp những khó khăn và cũng truyền đạt cho em những kinh nghiệm quý giá trong công tác nghiên cứu Sinh học. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả thầy cô giáo, giảng viên và cán bộ nhân viên Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình giúp em có lƣợng kiến thức cơ bản nhất định để hoàn thành các môn học cũng nhƣ đề tài luận văn này. Xin cảm ơn gia đình đã động viên, là hậu phƣơng vững chắc giúp em có động lực học tập. Cuối cùng xin cảm ơn tất cả bạn bè đã bên cạnh, cùng nhau học tập và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ hoàn thành đề tài luận văn.
Em xin chân thành cảm ơn! Học viên Lã Thị Lan Anh luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích chữ viết tắt WHO World Health Organization - Tổ chức y tế Thế giới LAB Vi khuẩn sinh axit lactic BSH Bile salts hydrolase- Enzym thủy phân muối mật S. aureus Staphylococcus aureus Realtime Polymerase Chain Reaction – phản ứng RT-PCR chuỗi polymerase thời gian thực Pox Pyruvate oxidase Lox Lactate oxidase Nox NADH oxidase SE Staphylococcal enterotoxin De novo Tổng hợp mới MRS De Man, Rogosa & Sharpe HRP Horseradish peroxidase TMB 3,3’,5,5’-Tetramethylbezidine SGC Sodium Glycocholate SGDC Sodium Glycodeoxycholate STC Sodium Taurocholate STDC Sodium Taurodeoxycholate luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Pha loãng H2O2 theo nồng độ khác nhau. Trình tự mồi sử dụng để khuếch đại các gen bsh.
Giá trị đo OD620nm và hàm lƣợng H2O2 có trong dịch nuôi. Tỷ lệ sống sót sau khi ủ trong môi trƣờng pH thấp của các chủng vi khuẩn đã chọn lọc so với đối chứng. Tỷ lệ sống sót của các chủng vi khuẩn sau 3 giờ ủ trong môi trƣờng có bổ sung muối mật. Kết quả đo nồng độ DNA của các mẫu.
Kết quả so sánh với các trình tự 16S đã đƣợc công bố trên ngân hàng gen (NCBI) của Lac.VFE -08 và Lac. 56 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đồng phân quang học của axit lactic. Cấu trúc của axit mật.
Sự tổng hợp axit mật. Hoạt động thủy phân muối mật của hệ vi khuẩn đƣờng tiêu hóa. Khuẩn lạc vi khuẩn Lactobacillus phân lập đƣợc từ mẫu phân ngƣời. Khuẩn lạc Lactobacillus thuần khiết sau 24 giờ nuôi cấy.
Lactobacillus quan sát dƣới kính hiển vi điện tử. ảnh nhuộm Gram. Kết quả thử hoạt tính Catalase. Khả năng sinh H2O2 của các chủng vi khuẩn Lactobacillus so với đối chứng.
Đƣờng chuẩn thể hiện mối tƣơng quan giữa nồng độ H2O2 và mật độ quang của sản phẩm màu sau phản ứng với TMB. Khả năng phân giải muối mật của 5 chủng Lactobacillus. Kết quả điện di sản phẩm PCR các gen bsh1, bsh2, bsh3 và bsh4 (lần lƣợt từ trái sang phải) của các chủng Lac.VFE-08 và Lac. Khả năng ức chế sự sinh trƣởng trên S.
aureus của các chủng Lactobacillus. 52 luan an Hình 3. Kết quả điện di các mẫu DNA của các chủng Lac.VFE-08 và Lac. Kết quả sản phẩm PCR của các chủng Lac.VFE-08 và Lac.
Quan hệ phát sinh chủng loại trình tự gene 16S các chủng phân lập Lac. VFE-14 phân tích bằng phần mềm MEGA7 Neighbor-Joining Tree. 57 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỤC LỤC. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
TỔNG QUAN VỀ VI KHUẨN LACTOBACILLUS. Vị trí, đặc điểm chung. Chức năng sinh học và các đặc điểm probiotic của vi khuẩn Lactobacillus. Ứng dụng của Lactobacillus.
TỔNG QUAN VỀ ENZYME THỦY PHÂN MUỐI MẬT – BILE SALT HYDROLASE (BSH). Sự hình thành và chuyển hóa của mật trong đƣờng tiêu hóa. Enzyme thủy phân muối mật Bile salt hydrolase. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ VI KHUẨN LACTOBACILLUS CÓ KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI MUỐI MẬT HIỆN NAY.
Các nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 23 1 luan an 2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Mẫu vật nghiên cứu. Hóa chất và môi trƣờng.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp phân lập vi khuẩn Lactobacillus. Phƣơng pháp làm sạch và giữ chủng vi khuẩn Lactobacillus. Phƣơng pháp xác định đặc tính sinh học và đặc điểm probiotic của các chủng vi khuẩn Lactobacillus.
Xác định khả năng phân giải muối mật của các chủng vi khuẩn Lactobacillus. Xác định khả năng ức chế sinh trƣởng trên vi khuẩn gây bệnh Staphylococcus. Định danh vi khuẩn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ PHÂN LẬP VI KHUẨN LACTOBACILLUS. KẾT QUẢ LÀM SẠCH VI KHUẨN LACTOBACILLUS. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH SINH HỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM PROBIOTIC CỦA CÁC CHỦNG VI KHUẨN LACTOBACILLUS. Kết quả xác định hình thái tế bào vi khuẩn.
Kết quả xác định khả năng sinh H2O2 của các chủng vi khuẩn Lactobacillus. Kết quả xác định khả năng chịu pH axit và muối mật của các chủng đƣợc chọn lọc. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI MUỐI MẬT CỦA CÁC CHỦNG VI KHUẨN LACTOBACILLUS. Khả năng phân giải muối mật của các chủng vi khuẩn Lactobacillus trong môi trƣờng nuôi cấy.
Kết quả xác định sự có mặt của các gen bsh. KHẢ NĂNG ỨC CHẾ SINH TRƢỞNG TRÊN VI KHUẨN GÂY BỆNH S. ĐỊNH DANH VI KHUẨN. Kết quả tách DNA tổng số.
Kết quả PCR. Kết quả giải trình tự. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
60 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN. 71 3 luan an MỞ ĐẦU Theo thông báo của tổ chức y tế thế giới WHO, tính đến hết năm 2015 trên thế giới có khoảng 2,1 tỉ ngƣời thừa cân và béo phì. Đây là một con số báo động đối với xã hội. Béo phì đƣợc đặc trƣng bởi một nhóm các rối loạn chuyển hóa mãn tính quan trọng, bao gồm tiểu đƣờng type 2, gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp, ung thƣ.
và đặc biệt là bệnh tim mạch. Trong số các bệnh về tim thì bệnh về mạch vành gây tỷ lệ tử vong cao nhất. Tình trạng cao cholesterol trong máu làm tích tụ cholesterol trong động mạch vành, dẫn đến sự hình thành các mảng bám, gây xơ vữa động mạch, thúc đẩy sự phát triển của bệnh mạch vành. Số liệu cho thấy, nếu nồng độ cholesterol trong máu giảm 1% thì nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến mạch vành giảm tới 3%.
Những nghiên cứu gần đây cho thấy hệ vi sinh vật là một yếu tố môi trƣờng liên quan đến việc kiểm soát trọng lƣợng cơ thể. Ở ngƣời, hệ vi sinh đƣờng ruột chứa khoảng 1014 tế bào vi khuẩn với bảy nhóm chính đó là Firmicutes, Bacteroides, Proteobacteria, Fusobacteria, Verrucomicrobia, Cyanobacteria và Actinobacteria [1]. Các mô hình thực nghiệm cho thấy ở các đối tƣợng động vật và ngƣời béo phì có sự thay đổi trong thành phần của hệ vi sinh vật đƣờng ruột so với đối tƣợng khỏe mạnh; hệ vi sinh của những đối tƣợng béo phì có số lƣợng Firmicutes lớn hơn và ít Bacteroidetes hơn, cũng nhƣ tính đa dạng vi khuẩn tổng số bị giảm [2]. Sự thay đổi các gen của vi khuẩn tiêu biểu đƣợc coi là nguyên nhân ảnh hƣởng đến các con đƣờng chuyển hóa trong cơ thể [3].
Trong số các vi khuẩn lactic có ảnh hƣởng lớn đến trao đổi chất ở ngƣời béo phì, thì chi Lactobacillus giữ một vai trò quan trọng. Lactobacillus là vi khuẩn lactic do sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men carbohydrate là axit lactic. Vi khuẩn Lactobacillus đƣợc cho là sở hữu những lợi ích về sức khỏe khi đƣợc sử dụng dƣới các điều kiện khác nhau. Vi khuẩn này có vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đƣờng ruột và 4 luan an các hội chứng sau khi dùng kháng sinh.
Một số vi khuẩn Lactobacillus có thể làm giảm sự tái phát của bệnh tiêu chảy liên quan đến vi khuẩn Clostridium difficile [4], có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh viêm ruột, ngăn ngừa ung thƣ đại trực tràng và điều trị hội chứng ruột kích thích [5]. Chi Lactobacillus đã đƣợc tìm thấy đa dạng về loài và số lƣợng trong đƣờng tiêu hóa của ngƣời, nơi có pH axit và số lƣợng đáng kể muối mật, chứng tỏ chúng có khả năng chống chịu muối mật và pH thấp. Sản xuất enzyme thủy phân muối mật- BSH có thể là một cơ chế đề kháng mật thông thƣờng của chi vi khuẩn này [6].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lã Thị Lan Anh (2020). Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/kha-nang-phan-giai-muoi-mat-cua-lactobacillus-tu-he-tieu-hoa-nguoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu khả năng phân giải muối mật của các chủng vi khuẩn Lactobacillus phân lập từ hệ tiêu hóa con người.
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" thuộc chuyên ngành Sinh học thực nghiệm. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân giải muối mật của Lactobacillus từ hệ tiêu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.