Luận án tiến sĩ sinh học: Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing 1 để sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Vi sinh vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về chủng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vi sinh vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về chủng vi rút Beijing 1 sản xuất vắc xin

Chủng vi rút Beijing-1 giữ vai trò trung tâm trong công nghệ sản xuất vắc xin phòng viêm não Nhật Bản thế hệ mới. Việc ứng dụng chủng này trên nền tảng nuôi cấy tế bào Vero đem lại nhiều lợi thế vượt trội. Công nghệ này thay thế hoàn toàn phương pháp nuôi cấy trên não chuột truyền thống. Quy trình mới giúp nâng cao độ an toàn sinh học và giảm thiểu tối đa các dị nguyên lạ. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh chủng Beijing-1 sở hữu tính ổn định di truyền cao. Kháng nguyên vỏ E của chủng này kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể rất mạnh mẽ. Cơ thể được bảo vệ toàn diện trước nguy cơ nhiễm bệnh. Việc nắm vững đặc tính sinh học của chủng là nền tảng cốt lõi. Đây là bước đầu tiên để xây dựng quy chuẩn kiểm định chuẩn xác. Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng của vi rút.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học chủng vi rút Beijing 1

Chủng vi rút Beijing-1 thuộc chi Flavivirus và họ Flaviviridae. Vi rút mang bộ gen RNA sợi đơn dương với cấu trúc bao gồm các protein cấu trúc C, prM, E. Trong đó, protein E đóng vai trò quyết định khả năng gắn kết và xâm nhập vào tế bào vật chủ. Chủng Beijing-1 phân lập từ thực địa đã trải qua quá trình thích ứng nghiêm ngặt trên dòng tế bào Vero. Các nghiên cứu giải trình tự gen khẳng định tính đồng nhất cao của chủng. Trình tự nucleotide mã hóa các kháng nguyên bảo hộ không xuất hiện đột biến nguy hiểm qua nhiều đời nuôi cấy. Chủng thể hiện khả năng nhân lên mạnh mẽ và tạo hiệu giá kháng nguyên cao trong môi trường nuôi cấy nhân tạo. Những đặc tính sinh học ưu việt này khẳng định giá trị của chủng vi rút Beijing-1 trong nghiên cứu y sinh học.

1.2. Ứng dụng chủng Beijing 1 trong vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt

Vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt phát triển từ chủng Beijing-1 trên tế bào Vero đánh dấu bước tiến lớn của ngành sinh phẩm y tế. Chủng vi rút này đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Quy trình sản xuất bất hoạt bằng formaldehyde loại bỏ hoàn toàn khả năng lây nhiễm của vi rút sống. Đồng thời, cấu trúc không gian ba chiều của kháng nguyên bề mặt vẫn được bảo toàn nguyên vẹn. Nhờ đó, chế phẩm kích thích cơ thể sản sinh nồng độ kháng thể trung hòa cao và bền vững. Vắc xin thành phẩm đạt độ tinh khiết tối ưu. Nguy cơ biến cố bất lợi sau tiêm chủng giảm xuống mức tối thiểu. Việc ứng dụng chủng Beijing-1 giúp nâng cao hiệu quả phòng bệnh cho cộng đồng.

II. Thiết lập ngân hàng chủng giống vi rút Beijing 1 chuẩn

Hệ thống ngân hàng chủng giống vi rút là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng vắc xin ổn định giữa các lô sản xuất. Quy trình thiết lập ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP). Quá trình xây dựng bao gồm hai cấp độ quản lý chính là chủng giống gốc và chủng giống làm việc. Mỗi cấp độ chủng đều có hồ sơ truy xuất nguồn gốc rõ ràng và thông số kỹ thuật chi tiết. Môi trường lưu trữ ở nhiệt độ âm sâu giúp duy trì tối đa hoạt lực sinh học của vi rút. Việc kiểm soát số lần cấy truyền hạn chế hiện tượng biến đổi kháng nguyên ngoài ý muốn. Hệ thống ngân hàng chủng chuẩn hóa tạo cơ sở vững chắc cho sản xuất công nghiệp lâu dài.

2.1. Quy trình thiết lập chủng giống gốc Master Seed Lot

Chủng giống gốc Master Seed Lot được tạo lập từ nguyên liệu vi rút thuần khiết ban đầu sau khi kiểm định toàn diện. Quy trình phân lập và tạo ngân hàng giống gốc diễn ra trong điều kiện vô trùng tuyệt đối tại phòng sạch đạt chuẩn. Lô giống gốc Master Seed Lot được đóng gói thành nhiều ống nhỏ với dung tích đồng nhất. Các ống vi rút được bảo quản cố định ở nhiệt độ dưới âm 70 độ C. Mọi thông tin về số đời cấy truyền, dung dịch bảo quản và nguồn gốc tế bào đều ghi nhận chi tiết. Chủng giống gốc Master Seed Lot chỉ sử dụng để nhân dòng và tạo ra chủng giống làm việc. Việc này giúp duy trì tính ổn định di truyền của chủng vi rút qua nhiều năm sản xuất.

2.2. Quản lý và bảo quản chủng giống làm việc Working Seed Lot

Chủng giống làm việc Working Seed Lot được nhân lên trực tiếp từ chủng giống gốc Master Seed Lot với số đời cấy truyền hạn chế. Lô giống làm việc phục vụ trực tiếp cho quá trình gây nhiễm và nuôi cấy vi rút ở quy mô sản xuất bán thành phẩm vắc xin. Mỗi lô Working Seed Lot phải trải qua thử nghiệm nghiêm ngặt về hiệu giá, độ vô khuẩn và tính đồng nhất. Điều kiện bảo quản trong ni tơ lỏng hoặc tủ âm sâu âm 80 độ C ngăn ngừa thoái hóa mẫu sinh học. Định kỳ hàng năm, các đơn vị kiểm định tiến hành rà soát hoạt lực và tỷ lệ sống của chủng. Quy chế quản lý chủng giống làm việc Working Seed Lot chặt chẽ đảm bảo sự đồng đều giữa các mẻ nuôi cấy.

2.3. Đánh giá tính ổn định di truyền của ngân hàng chủng giống vi rút

Đánh giá tính ổn định di truyền là bước bắt buộc trong quản trị ngân hàng chủng giống vi rút. Phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới và kỹ thuật RT-PCR được ứng dụng để so sánh trình tự toàn bộ hệ gen. Phân tích tập trung vào các vùng gen mã hóa protein cấu trúc prM và E. Kết quả so sánh giữa các thế hệ cấy truyền từ giống gốc đến giống làm việc chứng minh không có đột biến sai nghĩa. Cấu trúc kháng nguyên quan trọng không bị sai lệch trong suốt chu kỳ bảo quản và tái phân lập. Tính ổn định di truyền đảm bảo chủng vi rút luôn giữ vững đặc tính miễn dịch ban đầu. Đây là thước đo chuẩn xác cho độ an toàn của nguồn nguyên liệu vắc xin.

III. Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing 1 cho vắc xin VNNB

Xây dựng khung tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 đồng bộ là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu sinh phẩm. Khung tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu hóa lý, sinh học và miễn dịch theo tiêu chuẩn Dược điển và hướng dẫn WHO. Các thông số cần kiểm soát chặt chẽ gồm nồng độ kháng nguyên, độ tinh khiết, độ an toàn và hoạt tính lây nhiễm. Việc định hình rõ ràng các tiêu chí kỹ thuật giúp kiểm soát chất lượng ngay từ khâu nuôi cấy nguyên liệu thô. Tiêu chuẩn chất lượng sinh phẩm hoàn chỉnh hỗ trợ cơ quan quản lý dễ dàng thẩm định và cấp phép. Đây cũng là kim chỉ nam giúp nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình chiết tách và bất hoạt vi rút.

3.1. Quy chuẩn kiểm định tiêu chuẩn chất lượng sinh phẩm

Quy chuẩn kiểm định tiêu chuẩn chất lượng sinh phẩm đối với chủng vi rút Beijing-1 quy định rõ ràng các ngưỡng dung sai kỹ thuật. Các chỉ tiêu bắt buộc bao gồm tính vô khuẩn, không chứa tạp chất lạ và mức độ tinh sạch kháng nguyên. Hàm lượng protein tổng số và lượng DNA tế bào chủ tồn dư phải nằm dưới ngưỡng giới hạn cho phép. Dược điển Việt Nam cùng các hướng dẫn quốc tế cung cấp cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho quá trình đánh giá. Mọi phương pháp kiểm nghiệm đều được thẩm định về độ lặp lại, độ nhạy và độ đặc hiệu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn chất lượng sinh phẩm bảo vệ sức khỏe người sử dụng và nâng tầm chất lượng vắc xin nội địa.

3.2. Yêu cầu kiểm tra vi rút ngoại lai extraneous agents

Quy trình kiểm tra vi rút ngoại lai extraneous agents là yêu cầu bắt buộc nhằm loại trừ hoàn toàn nguy cơ tạp nhiễm sinh học. Chủng vi rút Beijing-1 và dòng tế bào Vero được xét nghiệm sàng lọc nhiều tác nhân lây nhiễm tiềm ẩn. Thử nghiệm bao gồm kiểm tra vi rút gây bệnh trên người, vi rút động vật, vi khuẩn Mycoplasma và nấm mốc. Kỹ thuật nuôi cấy trên các dòng tế bào chỉ thị kết hợp với xét nghiệm PCR đa mồi phát hiện nhanh các đoạn gen lạ. Quy trình kiểm tra vi rút ngoại lai extraneous agents bảo đảm chỉ có chủng vi rút mục tiêu tồn tại trong môi trường sinh khối. Kết quả âm tính khẳng định độ sạch tuyệt đối của nguồn nguyên liệu sản xuất.

3.3. Phương pháp định lượng kháng nguyên VNNB đặc hiệu

Phương pháp định lượng kháng nguyên VNNB đặc hiệu giúp xác định chính xác hàm lượng protein miễn dịch có trong dịch nuôi cấy. Kỹ thuật ELISA bắt giữ đôi sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng protein E được áp dụng phổ biến. Phương pháp này phân biệt rõ ràng giữa kháng nguyên cấu trúc nguyên vẹn và các mảnh protein vụn phân hủy. Nồng độ kháng nguyên được tính toán dựa trên đường cong chuẩn của mẫu đối chiếu quốc tế. Việc định lượng kháng nguyên VNNB chuẩn xác hỗ trợ việc phối trộn nồng độ vắc xin đồng nhất giữa các lô thành phẩm. Chỉ số này phản ánh trực tiếp hiệu năng sinh tổng hợp kháng nguyên của chủng vi rút trên tế bào Vero.

IV. Kiểm định an toàn và hiệu giá vi rút Beijing 1 nuôi cấy

Kiểm định an toàn và đo lường hiệu giá vi rút Beijing-1 là các khâu kỹ thuật trọng yếu trong dây chuyền sản xuất vắc xin. Đánh giá chính xác nồng độ hạt vi rút sống giúp kiểm soát tối ưu quá trình gây nhiễm tế bào và liều lượng chất bất hoạt. Thử nghiệm an toàn loại bỏ rủi ro vi rút còn sống sót sau quá trình xử lý hóa chất. Các kỹ thuật định lượng sinh học hiện đại cung cấp kết quả có độ tin cậy và độ chính xác cao. Sự kết hợp giữa kiểm tra hiệu giá in vitro và thử nghiệm an toàn in vivo tạo mạng lưới kiểm soát kép. Nhờ đó, bán thành phẩm thu hoạch luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế trước khi đưa vào bước tinh chế cuối cùng.

4.1. Xác định hiệu giá vi rút TCID50 trên tế bào Vero

Xác định hiệu giá vi rút TCID50 đo lường liều lượng vi rút gây nhiễm 50% số giếng nuôi cấy tế bào Vero. Thử nghiệm thực hiện bằng phương pháp pha loãng bậc 10 liên tiếp dịch chứa vi rút trên phiến vi lượng 96 giếng. Sau thời gian ủ thích hợp, kỹ thuật viên quan sát và ghi nhận bệnh lý tế bào (CPE) dưới kính hiển vi đảo ngược. Hiệu giá vi rút TCID50 được tính toán chính xác theo công thức Reed-Muench hoặc Spearman-Karber. Chỉ số này biểu thị mật độ vi rút có khả năng sao chép trong mẫu thử. Hiệu giá cao và ổn định khẳng định khả năng thích ứng tuyệt vời của chủng Beijing-1 trên tế bào vật chủ Vero.

4.2. Phương pháp đo hiệu giá nhiễm trùng PFU chính xác

Phương pháp đo hiệu giá nhiễm trùng PFU (Plaque Forming Unit) xác định số lượng đơn vị tạo đám hoại tử trên lớp đơn tế bào. Kỹ thuật này phủ một lớp thạch mỏng chứa dưỡng chất lên bề mặt tế bào sau khi gây nhiễm vi rút Beijing-1. Mỗi hạt vi rút có hoạt lực sẽ nhân lên cục bộ và tạo thành một vết tan trong suốt rõ rệt. Nhuộm tế bào bằng thuốc nhuộm màu tím tinh thể hoặc đỏ trung tính giúp đếm chính xác số lượng đám hoại tử. Hiệu giá nhiễm trùng PFU phản ánh trực tiếp số hạt vi rút sống có khả năng lây nhiễm. Đây là tiêu chuẩn vàng định lượng độ mạnh của lô giống vi rút.

4.3. Kiểm soát độ vô khuẩn và độc lực tồn dư của bán thành phẩm

Kiểm soát độ vô khuẩn và độc lực tồn dư bảo đảm tính an toàn tuyệt đối cho vắc xin viêm não Nhật Bản. Dịch vi rút thu hoạch được nuôi cấy trong môi trường thioglycollate và thạch đậu tương để phát hiện vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí. Thử nghiệm kiểm tra độc lực tồn dư sau bất hoạt thực hiện bằng cách tiêm truyền mù nhiều lần trên tế bào nhạy cảm và chuột nhắt trắng. Không có bất kỳ hiện tượng thoái hóa tế bào hay triệu chứng thần kinh nào xuất hiện trên động vật thí nghiệm. Các chỉ tiêu về formaldehyde tự do và hóa chất xử lý cũng được kiểm nghiệm gắt gao. Quy trình này bảo đảm an toàn sinh học toàn diện cho sản phẩm.

V. Đánh giá tính sinh miễn dịch vắc xin viêm não Nhật Bản

Đánh giá tính sinh miễn dịch là giai đoạn then chốt khẳng định hiệu quả bảo vệ thực tế của vắc xin viêm não Nhật Bản. Kháng nguyên tinh chế từ chủng vi rút Beijing-1 kích thích cơ thể sinh đáp ứng miễn dịch đặc hiệu mạnh. Các thử nghiệm huyết thanh học đo lường nồng độ kháng thể trung hòa xuất hiện sau tiêm chủng. Kết quả cho thấy tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh đạt mức tối ưu trên mô hình động vật thí nghiệm. Vắc xin tạo ra hàng rào miễn dịch vững chắc chống lại sự xâm nhập của vi rút hoang dại. Việc chứng minh tính sinh miễn dịch vượt trội củng cố niềm tin vào năng lực tự chủ vắc xin chất lượng cao trong nước.

5.1. Thử nghiệm công hiệu và độ an toàn trên động vật thí nghiệm

Thử nghiệm công hiệu và an toàn thực hiện trên chuột nhắt trắng và chuột lang khỏe mạnh theo hướng dẫn chuẩn mực. Động vật được tiêm vắc xin thử nghiệm với các mức liều khác nhau trước khi thử thách với chủng vi rút độc lực cao. Thử nghiệm công hiệu xác định chỉ số bảo vệ ED50 và tỷ lệ động vật sống sót sau công cường độc. Kết quả ghi nhận vắc xin bảo vệ 100% động vật khỏi tổn thương thần kinh trung ương và tử vong. Đồng thời, các xét nghiệm mô bệnh học không ghi nhận bất kỳ phản ứng viêm hay độc tính toàn thân nào. Thử nghiệm trên động vật khẳng định vắc xin đạt độ an toàn và hiệu lực bảo vệ tối ưu.

5.2. Khả năng bảo vệ chéo với các chủng vi rút VNNB thực địa

Khả năng bảo vệ chéo là tiêu chí quan trọng đánh giá giá trị thực tiễn của chủng vắc xin Beijing-1. Các phân tích huyết thanh học so sánh tính tương đồng kháng nguyên giữa kháng thể do chủng Beijing-1 tạo ra với các chủng vi rút viêm não Nhật Bản lưu hành tại Việt Nam. Kết quả thử nghiệm trung hòa mảng giảm (PRNT) cho thấy hiệu giá kháng thể trung hòa cao đối với cả genotype I và genotype III. Điều này chứng minh kháng nguyên chủng Beijing-1 kích thích phổ kháng thể rộng rãi. Khả năng bảo vệ chéo hiệu quả giúp ngăn chặn sự lây lan của các biến chủng thực địa phức tạp. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn của vắc xin sản xuất trong nước.

5.3. Tiềm năng ứng dụng sản xuất vắc xin quy mô công nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 mở ra triển vọng lớn cho ngành sản xuất sinh phẩm y tế Việt Nam. Công nghệ nuôi cấy trên tế bào Vero quy mô lớn cho phép tối ưu hóa chi phí và tăng mạnh sản lượng. Vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt thế hệ mới (JECEVAX) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Dự án góp phần đảm bảo an ninh vắc xin và phục vụ hiệu quả Chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Sự tự chủ về nguồn giống vi rút chuẩn hóa nâng cao vị thế khoa học của đất nước trên trường quốc tế. Việc ứng dụng thành công công nghệ này mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Vi rút Viêm não Nhật Bản
1.1.1. Đặc điểm cấu trúc
1.1.2. Kháng nguyên và các yếu tố độc lực của vi rút
1.1.3. Sự nhân lên của vi rút trên tế bào
1.1.4. Dịch tễ học phân tử của vi rút Viêm não Nhật Bản
1.2. Vắc xin Viêm não Nhật Bản
1.2.1. Lịch sử phát triển vắc xin VNNB
1.2.2. Sự phát triển của vắc xin Viêm não Nhật Bản trên tế bào
1.2.3. Các biến thể di truyền và kháng nguyên trong vi rút VNNB và việc tiêm phòng
1.2.4. Đánh giá chất lượng an toàn và tính sinh miễn dịch của vắc xin
1.3. Chủng vi rút sản xuất vắc xin Viêm não Nhật Bản
1.3.1. Chủng vi rút Nakayama-NIH
1.3.2. Chủng vi rút Beijing-1
1.4. Dòng tế bào nuôi cấy (nhân) vi rút
1.5. Các khuyến cáo của TCYTTG cho sản xuất và kiểm định chủng sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt
1.5.1. Yêu cầu chung trong sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt
1.5.2. Yêu cầu đối với nguồn nguyên liệu đầu vào
1.6. Tóm tắt quy trình thiết lập ngân hàng chủng (Beijing-1) để sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.2.1. Sinh phẩm, hóa chất, thiết bị
2.2.2. Động vật thí nghiệm
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Biến số và nội dung nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Kiểm định vi rút ngoại lai
2.5.2. Kiểm định vô khuẩn
2.5.3. Đánh giá ổn định di truyền
2.5.4. Hiệu giá vi rút
2.5.5. Thử nghiệm công hiệu của vắc xin
2.5.6. An toàn chung
2.5.7. An toàn đặc hiệu
2.5.8. Chất gây sốt
2.5.9. Hàm lượng Thimerosal
2.5.10. Hàm lượng Formaldehyde
2.5.11. Hàm lượng DNA tồn dư
2.5.12. Hàm lượng protein tổng số
2.6. Xử lý và phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
3.1. Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Tính ổn định về hiệu giá và di truyền của chủng Beijing-1
3.1.2. Tính an toàn và sinh miễn dịch bảo vệ của chủng trên các lô vắc xin thành phẩm sản xuất từ chủng BV-WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm
3.1.3. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng sử dụng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam
3.1.4. Tính ổn định về hiệu giá, di truyền của chủng vi rút Viêm não Nhật Bản sau sản xuất và điều kiện bảo quản
3.1.5. Sự tương đồng kháng nguyên của chủng sản xuất vắc xin VNNB so với các chủng Viêm não Nhật bản lưu hành tại Việt Nam
3.1.6. Tính an toàn và tính sinh miễn dịch của JECEVAX sản xuất từ chủng BV- WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm
3.1.7. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero (JECEVAX)
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút beijing 1 để ứng dụng sản xuất vắc xin viêm não nhật bản bất hoạt trên tế bào vero tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VI RÚT BEIJING-1 ĐỂ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN BẤT HOẠT TRÊN TẾ BÀO VERO TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VI RÚT BEIJING-1 ĐỂ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN BẤT HOẠT TRÊN TẾ BÀO VERO TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9 42 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Huỳnh Thị Phương Liên 2. Đinh Duy Kháng Hà Nội, 2022 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng, lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh tại Viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô, anh chị Cơ sở đào tạo là Viện Công nghệ sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh tại Viện.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế, TS. Đoàn Hữu Thiển đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và tham gia khóa đào tạo này; Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Huỳnh Thị Phương Liên, PGS. Đinh Duy Kháng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án; Tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp tại Khoa Kiểm định vắc xin Vi rút, Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế đã tạo điều kiện hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập; Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình tôi, nơi đã cho tôi thêm sức mạnh vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lý i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Các số liệu này chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lý ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Vi rút Viêm não Nhật Bản. Đặc điểm cấu trúc. Kháng nguyên và các yếu tố độc lực của vi rút. Sự nhân lên của vi rút trên tế bào.

Dịch tễ học phân tử của vi rút Viêm não Nhật Bản. Vắc xin Viêm não Nhật Bản. Lịch sử phát triển vắc xin VNNB. Sự phát triển của vắc xin Viêm não Nhật Bản trên tế bào.

Các biến thể di truyền và kháng nguyên trong vi rút VNNB và việc tiêm phòng[34]. Đánh giá chất lượng an toàn và tính sinh miễn dịch của vắc xin. Chủng vi rút sản xuất vắc xin Viên não Nhật Bản. Chủng vi rút Nakayama-NIH.

Chủng vi rút Beijing-1. Dòng tế bào nuôi cấy (nhân) vi rút. Các khuyến cáo của TCYTTG cho sản xuất và kiểm định chủng sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt[22]. Yêu cầu chung trong sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt.

Yêu cầu đối với nguồn nguyên liệu đầu vào:. Tóm tắt quy trình thiết lập ngân hàng chủng (Beijing-1) để sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam.31 iii CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Sinh phẩm, hóa chất, thiết bị. Động vật thí nghiệm. Thiết kế nghiên cứu. Biến số và nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu (chi tiết xem phụ lục 5). Kiểm định vi rút ngoại lai. Kiểm định vô khuẩn. Đánh giá ổn định di truyền.

Hiệu giá vi rút. Thử nghiệm công hiệu của vắc xin. An toàn chung. An toàn đặc hiệu.

Chất gây sốt. Hàm lượng Thimerosal. Hàm lượng Formaldehyde. Hàm lượng DNA tồn dư.

Hàm lượng protein tổng số. Xử lý và phân tích số liệu.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu. Tính ổn định về hiệu giá và di truyền của chủng Beijing-1.

Tính an toàn và sinh miễn dịch bảo vệ của chủng trên các lô vắc xin thành phẩm sản xuất từ chủng BV-WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng sử dụng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam. Tính ổn định về hiệu giá, di truyền của chủng vi rút Viêm não Nhật Bản sau sản xuất và điều kiện bảo quản. Sự tương đồng kháng nguyên của chủng sản xuất vắc xin VNNB so với các chủng Viêm não Nhật bản lưu hành tại Việt Nam.

Tính an toàn và tính sinh miễn dịch của JECEVAX sản xuất từ chủng BV- WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero (JECEVAX).93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.106 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AE Adverse events (biến cố bất lợi) BYT Bộ Y tế BHK-21 Baby Hamster Kidney – 21 (Tế bào thận chuột Hamter sơ sinh) BR209 Beijing reference (Vắc xin mẫu chuẩn Beijing-1) CF Complement Fixation (Cố định bổ thể) CPE Cytopathic effect (hiệu quả gây độc/hủy hoại trên tế bào) CV Challenge virus (vi rút thử thách) E Envelope protein (Protein vỏ) FTM Fluid Thioglycollate Medium (môi trường nuôi cấy vi khuẩn) HA Haemagglutinin Assay (thử nghiệm ngưng kết hồng cầu) HI Haemagglutinin inhibition (ức chế ngưng kết hồng cầu) HT Huyết thanh HLKN Hàm lượng kháng nguyên HGKTTH Hiệu giá kháng thể trung hòa IC51 Vắc xin VNNB trên tế bào vero của Intercell – Áo JEVAX Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất từ não chuột tại Việt Nam JECEVAX Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất trên tế bào vero tại Việt Nam JE-MB Vắc xin VNNB sản xuất trên não chuột của Nhật Bản KT Kháng thể MRC5 Tế bào phôi phổi bào thai người NICVB Viện Kiểm định Quốc gia vắc xin và sinh phẩm Y tế (National Institute for Control of Vaccines and Biologicals). NS Non structural Protein (Protein không cấu trúc) NSX Nhà sản xuất vi NT Neutralization test (thử nghiệm trung hòa) PHK Primary Hamster kidney (thận chuột Hamster tiên phát) PreM Premium membrane (Protein tiền màng) PRNT50 Plaque reduction neutralization test (Trung hòa giảm 50% đám hoại tử) TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TCYTTG/WHO Word Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) THGĐHT Trung hòa giảm đám hoại tử TNLS Thử nghiệm lâm sàng TNMD Thử nghiệm miễn dịch VNNB Viêm não Nhật Bản VABIOTECH Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 VERO Verda Reno (Tế bào thường trực thận khỉ xanh châu Phi) VX Vắc xin vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loại vắc xin VNNB và công nghệ sản xuất hiện nay.

Tỷ lệ mắc VNNB ở bệnh nhân VNVR năm 1991-2019. Cỡ mẫu sử dụng trong nghiên cứu. Sinh phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Môi trường, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.

Trang thiết bị, vật tư tiêu hao sử dụng trong nghiên cứu. Trang thiết bị, vật tư tiêu hao sử dụng trong nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu trên lô chủng gốc BV-MSV-0210 và lô chủng sản xuất BV-WSV-0310. Chỉ tiêu nghiên cứu trên vắc xin JECEVAX.

Thông tin về trình tự vùng gen E của các chủng vi rút VNNB phân lập ở Việt Nam trong các năm khác nhau và từ các vật chủ khác nhau sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả nhận dạng của chủng gốc và chủng sản xuất bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra LD50 trên não chuột Swiss của chủng gốc BV- MSV-0210. Kết quả kiểm tra LD50trên não chuột Swiss của chủng sản xuất BV- WSV-0310.

Kết quả kiểm tra hiệu giá chủng gốc BV-MSV-0210bằng thử nghiệm tạo đám hoại tử (PFU) trên tế bào BHK21. Kết quả kiểm tra hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 bằng thử nghiệm tạo đám hoại tử (PFU) trên tế bào BHK21. Tỷ lệ tương đồng về nucleotide và protein gen mã hóa kháng nguyên E của chủng gốc (BV-MSV-0210) và chủng sản xuất (BV-WSV-0310) so với trình tự vùng gen E của các chủng virút VNNB phân lập ở Việt Nam trong các năm khác nhau và từ các vật chủ khác nhau. Vị trí các epitope và vị trí của các axit amin quyết định tính kháng nguyên thuộc epitope protein E của chủng sản xuất (BV-WSV-0310), chủng tham chiếu (Beijing-1 Kanonji), chủng vi rút VNNB phân lập ở người năm 2014 và chủng vắc xin SA14-14-2.

Tính ổn định hiệu giá chủng gốcBV-MSV-0210 và chủng sản xuất BV- WSV-0310 khi bảo quản trong nitrogen lỏng. Hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 khi bảo quản ở -20oC. Hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 khi bảo quản ở 2-8oC. Kết quả thử nghiệm vô trùng.

Kết quả kiểm tra Mycoplasma chủng gốc và chủng sản xuất. Kết quả kiểm tra vi rút ngoại lai trên động vật thử nghiệm của chủng gốc và chủng sản xuất. Kết quả kiểm tra vi rút ngoại lai trên tế bào của chủng gốc và chủng sản xuất 66 Bảng 3. Kết quả kiểm tra an toàn chung trên chuột nhắt và chuột lang thí nghiệm của 10 lô vắc xin JECEVAX.

Kết quả kiểm tra chất gây sốt trên thỏ của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả đánh giá cảm quan, tỷ trọng và vô trùng của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả kiểm định các chỉ số hóa học của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả đánh giá tính sinh miễn dịch (công hiệu/hiệu giá kháng thể trung hòa (HGKTTH)) của các lô vắc xin JECEVAX trên động vật thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu tiêu chuẩn chất lượng của chủng sử dụng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam. Xây dựng tiêu chuẩn về số đời cấy chuyển, tế bào cấy chuyển và nhiệt độ bảo quản chủng gốc và chủng sản xuất. Xây dựng tiêu chuẩn về tính ổn định di truyền và hiệu giá vi rút chủng gốc và chủng sản xuất.74 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc bộ gen của vi rút VNNB.

Các tác nhân gây sốt. Một số vắc xin VNNB sản xuất từ chủng Beijing-1. Hình ảnh 1 số vắc xin VNNB sản xuất từ chủng SA14-14-2. Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất từ chủng 821564-XY.

Sơ đồ thiết lập ngân hàng chủng gốc (BV-MSV-0210) và chủng sản xuất (BV-WSV-0310).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lý (2022). Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/1-de-ung-dung-san-xuat-vac-xin-viem-nao-nhat-ban-bat-hoat-tren-te-bao-vero-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing 1 để sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam.

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter