Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các hệ sinh thái rừng ở v

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các hệ sinh thái rừng ở vườn quốc gia xuân sơn tỉnh phú thọ làm cơ sở cho công tác quy hoạch và

Chuyên ngành

Sinh thái học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

263

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Đa dạng Thực vật Vườn Quốc gia Xuân Sơn

Luận án thực hiện khảo sát toàn diện hệ thực vật Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Nghiên cứu tập trung vào việc định danh và phân loại các loài thực vật hiện có. Kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần loài, chi, họ. Dữ liệu này làm nền tảng khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch và bảo tồn. Vườn Quốc gia Xuân Sơn sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú. Sự đa dạng sinh học thực vật nơi đây cần được đánh giá kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ các loài thực vật là bước đầu để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu cũng phân tích cấu trúc quần xã thực vật. Các chỉ số đa dạng sinh học được tính toán. Những thông tin này giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái. Chúng cũng chỉ ra các khu vực ưu tiên bảo tồn.

1.1. Khảo sát các taxon thực vật

Luận án thực hiện khảo sát chi tiết các taxon thực vật. Nhiều loài, chi và họ được xác định. Số lượng taxon ghi nhận vượt trội. Điều này phản ánh sự phong phú của hệ thực vật. Dữ liệu này góp phần bổ sung vào danh lục thực vật Việt Nam. Nó cũng cung cấp thông tin quý giá cho các nhà khoa học. Việc phân loại chính xác là yếu tố then chốt. Dữ liệu chính xác hỗ trợ các quyết định quản lý. Công tác này yêu cầu phương pháp nghiên cứu thực địa kỹ lưỡng. Các mẫu vật được thu thập và định danh cẩn thận.

1.2. Giá trị tài nguyên thực vật hữu ích

Thực vật tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn mang giá trị tài nguyên lớn. Nhiều loài cây có giá trị kinh tế cao. Chúng cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ. Các sản phẩm này bao gồm măng, nấm, dược liệu. Nhiều cây thuốc quý được tìm thấy. Chúng được sử dụng trong y học cổ truyền. Các loài cây này góp phần duy trì cân bằng sinh thái. Chúng bảo vệ đất, nguồn nước. Việc khai thác bền vững cần được nghiên cứu. Tiềm năng du lịch sinh thái từ hệ thực vật phong phú cũng rất lớn. Công tác quản lý phải hài hòa giữa khai thác và bảo tồn.

1.3. Thực vật quý hiếm và nguy cơ tuyệt chủng

Nghiên cứu xác định nhiều loài thực vật quý hiếm. Chúng thuộc danh mục sách đỏ Việt Nam và thế giới. Các loài này đối mặt nguy cơ tuyệt chủng cao. Tình trạng này do mất môi trường sống. Khai thác quá mức cũng là nguyên nhân chính. Việc bảo vệ chúng là cấp thiết. Các biện pháp bảo tồn loài cần được áp dụng. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Nhận thức cộng đồng về bảo tồn cần được nâng cao. Việc tái tạo môi trường sống tự nhiên cũng rất quan trọng.

II.Đánh giá Thảm thực vật ở VQG Xuân Sơn theo độ cao

Luận án phân tích sự phân hóa thảm thực vật tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của yếu tố độ cao. VQG Xuân Sơn có cấu trúc địa hình đa dạng. Điều này tạo ra các kiểu thảm thực vật khác biệt. Hai đai thực vật chính được xác định rõ ràng. Đó là đai nhiệt đới và đai á nhiệt đới. Mỗi đai có đặc điểm sinh thái riêng biệt. Sự phân bố của các loài cây cũng khác nhau. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa độ cao và cấu trúc rừng. Nó cũng đánh giá tác động của hoạt động con người. Việc hiểu rõ sự phân hóa này hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất. Công tác quản lý rừng bền vững được nâng cao hiệu quả.

2.1. Phân hóa thảm thực vật theo độ cao

Thảm thực vật VQG Xuân Sơn phân hóa rõ rệt theo độ cao. Đai nhiệt đới nằm dưới 700m. Khu vực này có rừng thường xanh nhiệt đới. Các loài cây gỗ lớn chiếm ưu thế. Đai á nhiệt đới nằm trên 700m. Rừng ở đây có đặc điểm của rừng á nhiệt đới. Cấu trúc và thành phần loài thay đổi đáng kể. Yếu tố khí hậu và đất đai tác động mạnh. Nhiệt độ giảm dần theo độ cao. Độ ẩm tăng lên. Điều này ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật. Nó tạo nên các kiểu thảm thực vật độc đáo.

2.2. Tác động của con người đến thảm thực vật

Hoạt động của con người gây ra sự phân hóa thảm thực vật. Khai thác gỗ, lâm sản làm suy giảm rừng. Chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp cũng phổ biến. Các hoạt động này làm thay đổi cấu trúc rừng. Chúng làm giảm tính đa dạng loài. Áp lực dân số và sinh kế ảnh hưởng trực tiếp. Cộng đồng địa phương cần được tham gia. Chương trình giáo dục môi trường là cần thiết. Quản lý tài nguyên bền vững cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.3. Ảnh hưởng của địa hình đến thực vật

Địa hình đa dạng của VQG Xuân Sơn ảnh hưởng thực vật. Các yếu tố như độ dốc, hướng phơi và độ cao chi phối. Thực vật phân bố khác nhau trên các sườn núi. Hướng phơi nắng ảnh hưởng đến vi khí hậu. Điều này tạo ra các quần xã thực vật đặc trưng. Thực vật ở thung lũng khác biệt với thực vật trên đỉnh núi. Sự khác biệt này tạo nên tính phức tạp của hệ sinh thái. Nó cũng góp phần vào sự đa dạng sinh học tổng thể. Việc phân tích địa hình là quan trọng. Nó giúp dự đoán sự phân bố của các loài.

III.Mối liên hệ Thực vật và Động vật đất trong hệ sinh thái

Luận án khám phá mối liên hệ phức tạp giữa thực vật và động vật đất. Đây là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng. Động vật đất đóng vai trò thiết yếu trong chu trình vật chất. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe đất. Cấu trúc thảm thực vật tác động trực tiếp đến động vật đất. Ngược lại, động vật đất cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Nghiên cứu phân tích thành phần loài động vật đất. Sự phân bố của chúng trong các kiểu thảm thực vật cũng được xem xét. Dữ liệu này làm rõ cơ chế tương tác sinh thái. Nó giúp hiểu sâu hơn về chức năng của hệ sinh thái rừng. Các yếu tố môi trường đất cũng được đánh giá. Mối liên hệ này cần được quan tâm trong quản lý bảo tồn.

3.1. Vai trò của động vật đất

Động vật đất đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ. Chúng giúp tái chế dinh dưỡng. Hoạt động của chúng cải thiện cấu trúc đất. Chúng tăng cường độ phì nhiêu của đất. Động vật đất là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng là chỉ thị sinh học về chất lượng môi trường. Sự đa dạng của động vật đất phản ánh sức khỏe hệ sinh thái. Việc bảo vệ chúng là cần thiết. Nó góp phần duy trì hệ sinh thái bền vững.

3.2. Thành phần loài động vật đất

Nghiên cứu xác định thành phần loài động vật đất. Các nhóm mesofauna được ghi nhận. Chúng bao gồm côn trùng, giun đất, ve bét. Mỗi nhóm có vai trò sinh thái riêng. Sự phong phú về loài cho thấy môi trường đất lành mạnh. Các kiểu thảm thực vật khác nhau có thành phần loài động vật đất khác nhau. Điều này chứng tỏ sự tương tác chặt chẽ. Việc định danh chính xác các loài là quan trọng. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho nghiên cứu sau này. Thông tin này hữu ích cho giám sát môi trường.

3.3. Quan hệ thực vật và sinh vật đất

Mối quan hệ giữa thực vật và sinh vật đất rất phức tạp. Thảm thực vật cung cấp nguồn thức ăn và môi trường sống. Rụng lá và thân cây tạo chất hữu cơ cho đất. Sinh vật đất phân hủy chất hữu cơ này. Chúng giải phóng dinh dưỡng cho cây trồng. Rễ cây tạo điều kiện cho vi sinh vật đất. Ngược lại, sinh vật đất ảnh hưởng đến sự hấp thụ dinh dưỡng của cây. Chúng cũng bảo vệ cây khỏi mầm bệnh. Mối quan hệ cộng sinh này là nền tảng của hệ sinh thái. Hiểu rõ nó giúp tối ưu hóa quản lý rừng.

IV.Giải pháp Bảo tồn Đa dạng thực vật VQG Xuân Sơn

Nghiên cứu xác định các nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng thực vật. Từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Các giải pháp này nhằm duy trì sự phong phú của hệ thực vật. Chúng cũng góp phần bảo vệ các loài quý hiếm. Công tác bảo tồn cần tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Thực thi pháp luật bảo vệ rừng cần nghiêm minh. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ xây dựng chính sách bảo tồn bền vững. Việc quy hoạch sử dụng đất cũng cần được điều chỉnh. Mục tiêu là phát triển kinh tế hài hòa với bảo vệ môi trường.

4.1. Nguyên nhân suy giảm đa dạng

Các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật rất đa dạng. Khai thác rừng trái phép là mối đe dọa lớn. Nông nghiệp độc canh và du canh làm mất môi trường sống. Cháy rừng và biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực. Phát triển cơ sở hạ tầng thiếu quy hoạch. Điều này làm phân mảnh các sinh cảnh. Săn bắt động vật hoang dã gián tiếp ảnh hưởng thực vật. Áp lực dân số và nhu cầu sinh kế gia tăng. Nhận thức cộng đồng về bảo tồn còn hạn chế. Tất cả những yếu tố này cần được giải quyết.

4.2. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học

Các giải pháp bảo tồn cần được triển khai đồng bộ. Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Khu vực lõi Vườn Quốc gia cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Bảo tồn chuyển chỗ thông qua vườn thực vật, ngân hàng gen. Trồng bổ sung các loài quý hiếm đang bị đe dọa. Nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm. Tăng cường tuần tra, kiểm soát. Thiết lập các hành lang đa dạng sinh học. Điều này giúp kết nối các quần thể loài. Nó cũng tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

4.3. Quản lý bền vững tài nguyên thực vật

Quản lý bền vững tài nguyên thực vật là trọng tâm. Chương trình phát triển sinh kế cho người dân địa phương. Nó giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Giáo dục môi trường cho cộng đồng. Nâng cao nhận thức về giá trị đa dạng sinh học. Xây dựng và thực thi chính sách quản lý rừng. Các chính sách này phải khoa học và thực tiễn. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn. Thu hút đầu tư cho các dự án bảo tồn. Giám sát đa dạng sinh học định kỳ. Điều này giúp đánh giá hiệu quả các giải pháp.

V.Ý nghĩa và Cơ sở Khoa học cho Quy hoạch bảo tồn

Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quy hoạch bảo tồn tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Nó cũng đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững của tỉnh Phú Thọ. Các thông tin về đa dạng thực vật, thảm thực vật, và động vật đất đều có giá trị. Chúng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác. Nghiên cứu xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn. Nó đề xuất các giải pháp khả thi. Điều này là cần thiết để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý giá. Luận án cũng là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái rừng Việt Nam.

5.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu bổ sung thông tin khoa học quan trọng. Nó làm giàu danh mục thực vật VQG Xuân Sơn. Các phát hiện về sự phân hóa thảm thực vật là mới. Mối liên hệ giữa thực vật và động vật đất được làm rõ. Dữ liệu này góp phần vào lĩnh vực sinh thái học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng khoa học. Kết quả có tính tin cậy cao. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai. Nó thúc đẩy các dự án bảo tồn tiếp theo.

5.2. Cơ sở cho quy hoạch và phát triển

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này dùng cho quy hoạch bảo tồn VQG Xuân Sơn. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt được xác định. Khu vực có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái cũng được chỉ ra. Luận án hỗ trợ việc lập kế hoạch sử dụng đất. Nó giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các kiến nghị có tính ứng dụng cao. Chúng hướng tới sự phát triển bền vững của khu vực.

5.3. Khuyến nghị và triển vọng bảo tồn

Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này dành cho Ban quản lý VQG Xuân Sơn. Chúng bao gồm việc tăng cường kiểm soát khai thác. Cần đẩy mạnh hoạt động trồng rừng. Các chính sách khuyến khích cộng đồng tham gia bảo tồn. Nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho bảo tồn đa dạng sinh học. Nó góp phần vào nỗ lực chung của quốc gia. Việt Nam cam kết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các kết quả này là bước tiến quan trọng. Chúng giúp đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các hệ sinh thái rừng ở vườn quốc gia xuân sơn tỉnh phú thọ làm cơ sở cho công tác quy hoạch và bảo tồn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (263 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN THỊ YẾN NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT TRONG CÁC HỆ SINH THÁI RỪNG Ở VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN, TỈNH PHÚ THỌ LÀM CƠ SỞ CHO CÔNG TÁC QUY HOẠCH VÀ BẢO TỒN Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Ngọc Công THÁI NGUYÊN - NĂM 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Hữu Thư và PGS.TS Lê Ngọc Công. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực.

Một số kết quả đã được công bố đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận án này. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Nguyễn Thị Yến ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Đỗ Hữu Thư và PGS.TS Lê Ngọc Công đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo khoa Sinh học trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi xác định các loài thực vật ở khu vực nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ VQG Xuân Sơn và nhân dân địa phương đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu ngoài thực địa. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, góp ý về chuyên môn của GS.TS Đặng Kim Vui, GS.TSKH Trần Đình Lý, PGS.TS Hoàng Chung, PGS.TS Nguyễn Thế Hưng, PGS.TS Hoàng Văn Sâm, TS.

Ma Thị Ngọc Mai, TS. Lê Đồng Tấn, TS. Phạm Đình Sắc cùng các chuyên gia trong lĩnh vực Sinh thái học, Lâm học, Thực vật học. Tôi thực sự biết ơn những sự chỉ bảo quý báu đó.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học, cán bộ giáo viên Khoa Khoa học Sự sống đã giúp đỡ, tạo điều kiện về thời gian để tôi tập trung học tập, hoàn thành Luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình và những người thân đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Nguyễn Thị Yến iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. iv Danh mục bảng. v Danh mục hình. vi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Điểm mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỰC VẬT. Trên thế giới.

Những nghiên cứu về các loài thực vật quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng. Nghiên cứu về thực vật ở Vườn Quốc gia Xuân Sơn. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ THẢM THỰC VẬT. Trên thế giới.

Những nghiên cứu về thảm thực vật theo độ cao. ĐỘNG VẬT ĐẤT TRONG MỐI LIÊN QUAN ĐẾN MÔI TRƯỜNG SINH THÁI. Khái quát về động vật đất và vai trò của chúng. Mối liên quan giữa thảm thực vật và sinh vật đất.

NGUYÊN NHÂN GÂY SUY THOÁI ĐDSH VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ. Trên thế giới. 36 iv Chương 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Cách tiếp cận của luận án. Phương pháp kế thừa. Các phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa về đa dạng thực vật. Các phương pháp phân tích đa dạng thực vật trong phòng thí nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu động vật đất. Phương pháp phỏng vấn, điều tra xã hội học. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN.

Vị trí địa lý, hành chính. Địa hình, địa mạo. Địa chất, đất đai. Khí hậu thủy văn.

ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - XÃ HỘI. Dân số, lao động và dân tộc. Đời sống và thu nhập của người dân. THỰC TRẠNG BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. PHÂN TÍCH HỆ THỰC VẬT Ở VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN. Sự đa dạng của các taxon thực vật. Giá trị tài nguyên cây có ích.

Các loài thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. SỰ PHÂN HÓA KIỂU THẢM THỰC VẬT Ở VQG XUÂN SƠN THEO ĐỘ CAO. Đai nhiệt đới (độ cao dưới 700m). Đai á nhiệt đới (độ cao trên 700m).

PHÂN TÍCH TÍNH ĐA DẠNG CỦA THẢM THỰC VẬT VQG XUÂN SƠN. Sự khác biệt của thảm thực vật ở VQG Xuân Sơn theo độ cao. Sự phân hóa thảm thực vật ở VQG Xuân Sơn qua các phương thức và mức độ tác động của con người. Sự phân hóa thảm thực vật theo yếu tố địa hình.

THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ CỦA ĐỘNG VẬT ĐẤT TRONG CÁC KIỂU THẢM THỰC VẬT. Các nhóm mesofauna khác. NGUYÊN NHÂN GÂY SUY GIẢM VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN ĐA DẠNG THỰC VẬT Ở VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN. Các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng hệ thực vật.

Đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng hệ thực vật ở Vườn Quốc gia Xuân Sơn. 126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

143 PHẦN PHỤ LỤC Phụ lục 1. Danh lục thực vật VQG Xuân Sơn – Phú Thọ. Danh lục các loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Các bảng mẫu điều tra và câu hỏi phỏng vấn.

Thông tin về các ô tiêu chuẩn. Thông tin thêm về 16 loài bổ sung cho hệ thực vật VQG Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Hình ảnh trong hoạt động của đề tài. Hình ảnh một số loài thực vật quý hiếm tại KVNC và các đặc điểm sinh thái của chúng.

P-92 viiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ĐDSH Đa dạng sinh học ĐDSV Đa dạng sinh vật HST Hệ sinh thái HTQT & DLST Hợp tác quốc tế và Du lịch sinh thái Intermatonal Union for Conservation of Nature and Nature IUCN Rescources (Liên minh quốc tế bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên) KBT Khu bảo tồn KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu NĐ-CP Nghị định của Chính phủ OTC Ô tiêu chuẩn PCCCR Phòng cháy, chữa cháy rừng QĐ-BNN Quyết định của Bộ Nông nghiệp QĐ-TTg Quyết định của Thủ tướng Chính phủ QLR & BTTN Quản lý rừng và Bảo tồn thiên nhiên RKTX Rừng kín thường xanh RT Rừng trồng RTN Rừng tre nứa RTS Rừng thứ sinh TCB Thảm cây bụi United Nations Educational, Scientific and Cultural UNESCO Organization (Tổ chức giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc) VQG Vườn Quốc gia v vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Sự phân bố các taxon khác nhau trong hệ thực vật ở Bảng 4.1 51 VQG Xuân Sơn Danh sách các họ, chi và loài bổ sung cho hệ thực vật Bảng 4.2 52 Vườn Quốc gia Xuân Sơn Bảng 4.3 Mười họ thực vật có số loài lớn nhất ở VQG Xuân Sơn 53 Bảng 4.4 Mười chi thực vật có số loài lớn nhất ở VQG Xuân Sơn 54 Bảng 4.5 Các nhóm công dụng của TV ở VQG Xuân Sơn 56 Bảng 4.6 Ba ngành thực vật có số loài đe dọa tuyệt chủng 65 Các kiểu thảm thực vật chủ yếu xuất hiện trong các Bảng 4.7 66 tuyến điều tra Bảng 4.8 Chỉ số Sorensen giữa các đai độ cao ở VQG Xuân Sơn 102 Thành phần loài và phân bố của giun đất trong các kiểu Bảng 4.9 108 thảm thực vật ở VQG Xuân Sơn Thành phần phân loại học của giun đất ở VQG Xuân Bảng 4.10 111 Sơn Thành phần và phân bố của các nhóm mesofauna khác Bảng 4.11 115 trong các kiểu thảm của VQG Xuân Sơn Thống kê tình hình khai thác và sử dụng gỗ trái phép Bảng 4.12 117 trong VQG Xuân Sơn Bảng thống kê các loại lâm sản ngoài gỗ do người dân Bảng 4.13 119 khai thác ở VQG Xuân Sơn Bảng 4.14 Thống kê diện tích các loại đất nông nghiệp 120 Bảng 4.15 Tình trạng đói nghèo ở khu vực nghiên cứu 121 Bảng 4.16 Dân số và thành phần dân tộc ở khu vực nghiên cứu 122 Thống kê trang thiết bị phục vụ công tác quản lý, bảo vệ Bảng 4.17 rừng và bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn Quốc gia 124 Xuân Sơn Cơ sở hạ tầng tại các xã thuộc vùng lõi và vùng đệm VQG Bảng 4.18 125 Xuân Sơn vi viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 3.1 Bản đồ VQG Xuân Sơn 46 Hình 3.2 Hình ảnh KVNC 47 Hình 4.1 Sự phân bố các taxon có số loài quý hiếm 65 Người dân sử dụng gỗ để làm nhà tại xóm Bến Thân Hình 4.3 Người dân vào rừng lấy cây thuốc ở VQG Xuân Sơn 119 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước những thách thức về môi trường toàn cầu, bảo tồn đa dạng sinh học là một trong những vấn đề quan trọng đang được cả thế giới quan tâm. Trong nghiên cứu đa dạng sinh học, thì nghiên cứu đa dạng thực vật có ý nghĩa hàng đầu vì thảm thực vật có vai trò chi phối các nhân tố khác trong hệ sinh thái. Thảm thực vật là nơi sống, nơi tồn tại của các loài sinh vật.

Sự tồn tại và phát triển của thực vật chính là nền tảng cho sự diễn thế của quần xã thực vật, cả các loài sinh vật khác và các nhân tố vô sinh trong hệ sinh thái. Sự kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững là vấn đề quan trọng trên các diễn đàn khoa học và được chính thức công nhận tại Hội nghị Liên hiệp quốc về Môi trường và phát triển bền vững (UNCED) ở Rio de janeiro vào tháng 6 năm 1992. Nhận thức được ý nghĩa của sự bảo tồn đa dạng sinh học, hạn chế sự suy thoái của đa dạng sinh học, Việt Nam đã ký công ước Quốc tế về bảo vệ đa dạng sinh học. Bên cạnh đó, "Kế hoạch hành động bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam" đã được Chính phủ phê duyệt, ban hành vào năm 1993.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các hệ sinh thái rừng ở vườn quốc gia xuân sơn tỉnh phú thọ làm cơ sở cho công tác quy hoạch và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter