Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên n

Chuyên ngành
Côn trùng học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thành phần loài muỗi Anopheles truyền sốt rét
Số trang:
183 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Côn trùng học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thành phần loài muỗi Anopheles truyền sốt rét

Nghiên cứu thành phần loài muỗi tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô đóng vai trò then chốt trong dịch tễ học. Khu vực này có địa hình phức tạp, giáp ranh nhiều vùng rừng núi. Hoạt động điều tra giúp xác định chính xác danh sách côn trùng y học hiện diện. Việc phân loại chuẩn xác hỗ trợ đánh giá nguy cơ lây nhiễm sốt rét cho người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm. Số liệu thu thập từ các đợt điều tra thực địa giai đoạn 2020-2023 phản ánh bức tranh toàn diện về quần thể muỗi. Đa dạng loài tại đây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ điều kiện tự nhiên và thảm thực vật. Các loài chiếm ưu thế thường gắn liền với những ổ sinh thái đặc thù. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác giám sát vector lâu dài. Việc nắm rõ cấu trúc quần thể giúp tối ưu hóa các biện pháp can thiệp kỹ thuật. Nghiên cứu này đặt nền tảng khoa học vững chắc cho mục tiêu loại trừ sốt rét tại tỉnh Đắk Lắk.

1.1. Khảo sát thành phần loài muỗi tại khu bảo tồn Ea Sô

Quá trình khảo sát thực địa ghi nhận sự phân bố đa dạng của nhiều nhóm côn trùng y học. Các phương pháp thu thập mẫu bao gồm bẫy đèn trong nhà, bẫy đèn ngoài nhà và bẫy màn kép sử dụng mồi người. Nghiên cứu tập trung ghi nhận thành phần loài muỗi thuộc chi Anopheles. Một số loài chính ghi nhận gồm Anopheles dirus, Anopheles minimus và các loài phụ đi kèm. Những loài này thích nghi tốt với môi trường rừng rậm nhiệt đới. Số lượng cá thể thu được có sự chênh lệch rõ rệt giữa các điểm điều tra. Vùng lõi khu bảo tồn duy trì mật độ các loài ưa bóng râm cao hơn vùng đệm. Phân tích hình thái kết hợp sinh học phân tử giúp xác định chính xác các loài phức hợp. Dữ liệu thành phần loài là tiền đề để đánh giá mức độ nguy hiểm dịch tễ tại khu vực.

1.2. Phân loại muỗi Anopheles với các loài muỗi truyền bệnh khác

Trong hệ thống vector truyền bệnh, mỗi nhóm muỗi đảm nhận vai trò lây truyền các tác nhân gây bệnh riêng biệt. Muỗi Anopheles truyền sốt rét có tư thế đậu nghiêng góc nhọn so với bề mặt tiếp xúc. Ngược lại, muỗi Aedes truyền sốt xuất huyết thường có khoang trắng đen trên thân và chân. Loài này hoạt động mạnh vào ban ngày và sinh sản trong dụng cụ chứa nước sạch. Trong khi đó, muỗi Culex truyền viêm não Nhật Bản lại ưa thích đẻ trứng ở ruộng lúa hoặc cống rãnh ô nhiễm. Muỗi Culex thường đốt người và động vật vào ban đêm. Việc phân biệt rõ ràng các loài muỗi truyền bệnh giúp triển khai đúng biện pháp phòng dịch mục tiêu. Mỗi loại vector đòi hỏi hóa chất và phương thức kiểm soát sinh thái học hoàn toàn khác nhau.

II. Đặc điểm phân bố sinh thái học của muỗi truyền bệnh

Nghiên cứu phân bố sinh thái học của muỗi truyền bệnh làm sáng tỏ mối quan hệ giữa côn trùng và sinh cảnh sống. Khu bảo tồn Ea Sô sở hữu hệ sinh thái rừng rậm nhiệt đới xen kẽ trảng cỏ và suối nước. Môi trường này tạo điều kiện lý tưởng cho muỗi sinh trưởng. Sự phân bố không gian phản ánh tính thích nghi cao của từng loài. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và tán che rừng quyết định vị trí trú ngụ của vector. Vùng đệm tiếp giáp nương rẫy có sự giao thoa giữa muỗi hoang dã và muỗi thích nghi với con người. Việc theo dõi phân bố sinh thái học giúp xác định các điểm nóng có nguy cơ bùng phát dịch. Bản đồ dịch tễ học vector được xây dựng dựa trên các số liệu thực địa chính xác này.

2.1. Phân bố theo sinh cảnh và độ cao tại vùng nghiên cứu

Sinh cảnh rừng sâu là nơi lưu trú chủ yếu của các loài vector nguy hiểm như Anopheles dirus. Loài này ưa thích khu vực có tán lá rậm rạp và bóng râm dày đặc. Ngược lại, Anopheles minimus thường tập trung dọc theo các khe suối chảy chậm ở chân đồi. Độ cao địa hình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ phân bố của từng nhóm loài. Tại các điểm canh tác nương rẫy ven suối, sự tiếp xúc giữa muỗi và người diễn ra thường xuyên hơn. Tập tính trú đậu ban ngày của muỗi tập trung vào các gốc cây mục, kẽ đá ẩm ướt. Hiểu rõ sinh cảnh cư trú giúp định vị chính xác khu vực cần xử lý hóa chất diệt muỗi.

2.2. Biến động mật độ muỗi theo các mùa trong năm

Mật độ muỗi tại Ea Sô biến động mạnh mẽ theo chu kỳ mùa mưa và mùa khô. Vào mùa mưa, lượng nước dồi dào tạo ra vô số ổ đẻ tự nhiên. Số lượng cá thể muỗi tăng vọt từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm. Điều kiện nhiệt độ ấm và độ ẩm cao rút ngắn vòng đời của ấu trùng muỗi. Khi mùa khô đến, dòng suối cạn dần khiến mật độ muỗi suy giảm rõ rệt. Tuy nhiên, một số loài vẫn duy trì quần thể ổn định tại các vũng nước đọng dưới đáy suối. Việc theo dõi biến động số lượng theo thời gian giúp cơ quan y tế dự báo chính xác đỉnh dịch sốt rét trong năm.

III. Vai trò vector truyền bệnh và mật độ muỗi nguy hiểm

Đánh giá vai trò vector truyền bệnh là nội dung cốt lõi của nghiên cứu côn trùng học y học. Mật độ muỗi cao kết hợp với tỷ lệ nhiễm mầm bệnh tạo nên nguy cơ dịch tễ nghiêm trọng. Muỗi thu thập tại thực địa được giải phẫu dạ dày và tuyến nước bọt. Mục tiêu chính là tìm kiếm giao bào và thoa trùng của ký sinh trùng Plasmodium. Tần suất đốt người và tuổi sinh lý của muỗi quyết định trực tiếp khả năng lan truyền bệnh. Nghiên cứu xác định rõ các loài đóng vai trò vector chính và vector phụ trong vùng. Việc kiểm soát mật độ muỗi đốt người giúp cắt đứt chuỗi lây truyền ký sinh trùng sang cộng đồng dân cư.

3.1. Xác định ký sinh trùng sốt rét trên vector truyền bệnh

Kỹ thuật sinh học phân tử PCR và xét nghiệm miễn dịch ELISA được ứng dụng để phát hiện ký sinh trùng. Các mẫu muỗi Anopheles truyền sốt rét được phân tích nhằm phát hiện Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Kết quả cho thấy tỷ lệ cá thể mang thoa trùng trong tự nhiên có sự khác biệt giữa các tháng. Những cá thể muỗi già có nguy cơ mang mầm bệnh cao hơn muỗi mới nở. Vector truyền bệnh chính tiếp tục duy trì ổ bệnh tự nhiên trong quần thể động vật và người đi rừng. Việc phát hiện ký sinh trùng trên muỗi khẳng định mối nguy cơ lưu hành sốt rét dai dẳng tại khu bảo tồn.

3.2. Tập tính hút máu và thời gian hoạt động của muỗi

Tập tính hút máu của muỗi Anopheles quyết định mức độ phơi nhiễm của con người. Phần lớn các loài vector tại Ea Sô có tập tính ưa đốt người ngoài nhà trước nửa đêm. Đỉnh hoạt động hút máu diễn ra mạnh mẽ từ 20 giờ đến 23 giờ đêm. Một số loài chuyển hướng sang hút máu trâu bò khi không tìm thấy nguồn mồi người. Hoạt động di chuyển tìm mồi diễn ra liên tục quanh các chòi rẫy và lán trại kiểm lâm. Người ngủ rừng không dùng màn bảo vệ đối mặt với nguy cơ bị muỗi truyền bệnh đốt rất cao. Nắm bắt thời gian hoạt động giúp khuyến cáo người dân biện pháp phòng ngừa cá nhân hiệu quả.

IV. Giám sát chỉ số bọ gậy lăng quăng và côn trùng y học

Giám sát chỉ số bọ gậy lăng quăng là bước then chốt trong kiểm soát nguồn sinh sản của muỗi. Bọ gậy phát triển trong các thủy vực tự nhiên và nhân tạo phân bố khắp khu bảo tồn. Các đợt điều tra thực địa tiến hành thu thập mẫu ấu trùng định kỳ theo từng tháng. Chỉ số này phản ánh tiềm năng phát triển của quần thể muỗi trưởng thành trong tương lai gần. Đội ngũ chuyên gia côn trùng y học sử dụng vợt chuyên dụng và gáo múc nước chuẩn. Dữ liệu thu được hỗ trợ phân loại ổ đẻ đặc trưng của từng nhóm loài. Loại bỏ hoặc can thiệp xử lý các ổ bọ gậy mang lại hiệu quả bền vững và thân thiện môi trường.

4.1. Điều tra ổ bọ gậy tự nhiên tại các vùng nước đọng

Các ổ bọ gậy tự nhiên tại Ea Sô rất đa dạng về hình thái và nguồn nước. Bọ gậy của muỗi Anopheles thường tập trung ở mép suối có cỏ mọc, nước trong và chảy chậm. Ngược lại, các hốc cây, kẽ lá và vũng nước mưa đọng là nơi sinh sản của muỗi Aedes. Nước có độ bóng râm cao thích hợp cho sự sinh trưởng của các loài muỗi rừng. Việc khảo sát nguồn nước giúp xác định chính xác vị trí ổ đẻ nguyên phát. Thay đổi dòng chảy hoặc dọn sạch cỏ ven suối làm giảm đáng kể khả năng sống sót của ấu trùng. Đây là phương pháp quản lý sinh thái có tính khả thi cao tại vùng rừng núi.

4.2. Ý nghĩa dịch tễ của chỉ số bọ gậy lăng quăng

Theo dõi định kỳ chỉ số bọ gậy lăng quăng giúp dự báo sớm nguy cơ bùng phát vector sốt rét. Khi mật độ ấu trùng vượt ngưỡng an toàn, khả năng xuất hiện dịch bệnh sẽ tăng mạnh trong vài tuần sau. Côn trùng y học sử dụng chỉ số mật độ bọ gậy trên mỗi gáo múc để định lượng nguy cơ. Biện pháp thả cá ăn ấu trùng hoặc sử dụng chế phẩm sinh học diệt bọ gậy mang lại kết quả rõ rệt. Giám sát chặt chẽ giai đoạn ấu trùng giúp giảm thiểu việc lạm dụng hóa chất diệt côn trùng ra môi trường tự nhiên. Chiến lược này bảo vệ cân bằng sinh thái của khu bảo tồn.

V. Ứng dụng lưới ZeroFly diệt muỗi phòng chống sốt rét

Thử nghiệm ứng dụng lưới ZeroFly® mang lại giải pháp đột phá trong phòng chống vector sốt rét tại vùng sâu. Lưới được tẩm sẵn hóa chất diệt côn trùng nhóm Pyrethroid với công nghệ tồn lưu lâu dài. Sản phẩm tạo ra rào cản vật lý kết hợp cơ chế diệt muỗi khi tiếp xúc. Mô hình triển khai tập trung vào các lán trại kiểm lâm và chòi rẫy của người dân. Kết quả thử nghiệm thực địa cho thấy lưới giúp giảm thiểu đáng kể số lượng muỗi xâm nhập vào nơi ngủ. Biện pháp này đặc biệt phù hợp với thói quen sinh hoạt của người dân đi rừng ngủ rẫy. Đây là can thiệp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao.

5.1. Thử nghiệm độ nhạy cảm hóa chất diệt côn trùng

Đánh giá độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất là yêu cầu bắt buộc trước khi triển khai can thiệp diện rộng. Các thử nghiệm sinh học tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới WHO. Quần thể muỗi Anopheles tại Ea Sô được thử nghiệm tiếp xúc với hóa chất Deltamethrin và Permethrin. Kết quả cho thấy tỷ lệ muỗi tử vong sau 24 giờ đạt mức cao, chứng minh vector vẫn nhạy cảm tốt. Chưa ghi nhận hiện tượng kháng hóa chất rõ rệt ở các loài vector chính. Kết quả này khẳng định cơ sở khoa học để đưa lưới tẩm hóa chất vào sử dụng thực địa.

5.2. Hiệu lực bảo vệ thực tế của lưới ZeroFly tại Ea Sô

Hiệu lực bảo vệ của lưới ZeroFly® được chứng minh qua các chỉ số bắt muỗi tại điểm can thiệp. Mật độ muỗi đốt người quanh khu vực lán trại có lắp lưới giảm rõ rệt so với nhóm chứng. Khả năng xua và hạ gục muỗi của lưới duy trì ổn định sau nhiều tháng sử dụng liên tục ngoài trời. Người dân và kiểm lâm cảm thấy an tâm hơn khi sinh hoạt và nghỉ ngơi trong rừng. Tỷ lệ mắc sốt rét mới tại khu vực bảo vệ giảm xuống mức rất thấp. Giải pháp này mở ra hướng đi bền vững cho chương trình phòng chống sốt rét tại các vùng rừng núi Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới, tại Việt Nam và điểm nghiên cứu
1.1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới
1.1.2. Tình hình sốt rét tại Việt Nam
1.1.3. Tình hình sốt rét tại tỉnh Đắk Lắk và điểm nghiên cứu
1.2. Thành phần loài, phân bố, vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles
1.2.1. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles trên thế giới
1.2.2. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles tại Việt Nam
1.2.3. Thành phần loài, phân bố của muỗi, bọ gậy An. minimus tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô
1.2.4. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi Anopheles
1.2.4.1. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở muỗi Anopheles
1.2.4.2. Một số đặc tính sinh thái liên quan đến vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi Anopheles
1.2.4.3. Vai trò truyền bệnh sốt rét của một số véc tơ phụ ở Việt Nam
1.3. Nghiên cứu độ nhạy cảm của muỗi Anopheles với hoá chất diệt côn trùng
1.3.1. Độ nhạy cảm của véc tơ sốt rét với hóa chất diệt côn trùng trên thế giới
1.3.2. Độ nhạy cảm của véc tơ sốt rét với hóa chất diệt côn trùng tại Việt Nam
1.4. Các biện pháp chính phòng chống véc tơ sốt rét
1.4.1. Biện pháp phun tồn lưu
1.4.2. Biện pháp sử dụng màn tẩm hóa chất
1.4.3. Sử dụng chất xua côn trùng
1.4.4. Sử dụng võng màn tẩm hóa chất
1.4.5. Biện pháp sử dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi Anopheles
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu 1: Xác định thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk 2020-2021
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Phương pháp nghiên cứu
2.1.4. Nội dung nghiên cứu
2.1.5. Phương pháp xác định biến số, đo lường, chỉ số đánh giá
2.1.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp xác định biến số, đo lường, chỉ số đánh giá
2.2.6. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.7. Phương pháp kiểm soát nhiễu, sai số
2.2.8. Công cụ thu thập số liệu nghiên cứu
2.2.9. Xử lý và phân tích số liệu
2.2.10. Đạo đức nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, tỉnh Đắk Lắk
3.1.1. Thành phần loài, phân bố muỗi Anopheles, một số đặc tính sinh thái của véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô
3.1.2. Vai trò truyền bệnh của véc tơ sốt rét tại điểm nghiên cứu
3.2. Hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa
3.2.1. Độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng của muỗi Anopheles tại điểm nghiên cứu
3.2.2. Hiệu lực diệt muỗi của lưới ZeroFly® trong phòng thí nghiệm và tại thực địa
3.2.3. Hiệu lực phòng chống muỗi đốt người của lưới ZeroFly®
3.2.4. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của người sử dụng lưới ZeroFly®
4. Bàn luận về thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, tỉnh Đắk Lắk
4.1. Thành phần loài, phân bố muỗi truyền bệnh sốt rét
4.2. Vai trò truyền bệnh của muỗi truyền sốt rét tại điểm nghiên cứu
5. Bàn luận về hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa
5.1. Độ nhạy cảm của muỗi truyền sốt rét với một số hoá chất diệt côn trùng tại điểm nghiên cứu
5.2. Hiệu lực diệt muỗi Anopheles của lưới ZeroFly® trong phòng thí nghiệm và tại thực địa
5.3. Hiệu lực phòng chống muỗi đốt người của lưới ZeroFly®
5.4. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của người sử dụng lưới ZeroFly®
6. Hạn chế của đề tài
7. TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG ĐỀ TÀI
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên ea sô đắk lắk 2020 2023

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM VĂN QUANG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, PHÂN BỐ, VAI TRÒ TRUYỀN BỆNH CỦA MUỖI ANOPHELES VÀ ỨNG DỤNG LƯỚI ZeroFly® PHÒNG CHỐNG VÉC TƠ SỐT RÉT TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN EA SÔ, ĐẮK LẮK (2020-2023) LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2. Nguyễn Văn Dũng Hà Nội – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM VĂN QUANG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, PHÂN BỐ, VAI TRÒ TRUYỀN BỆNH CỦA MUỖI ANOPHELES VÀ ỨNG DỤNG LƯỚI ZeroFly® PHÒNG CHỐNG VÉC TƠ SỐT RÉT TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN EA SÔ, ĐẮK LẮK (2020-2023) Chuyên ngành: Côn trùng học Mã số: 942 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thanh Dương 2.

Nguyễn Văn Dũng Hà Nội – Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Phạm Văn Quang LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương, TS.

Nguyễn Văn Dũng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng trung ương đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn PGS. Cao Bá Lợi, Trưởng Phòng Khoa học và Đào tạo, cùng cán bộ trong Phòng đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập.

Trân trọng cảm ơn TS. Lê Trung Kiên, TS. Vũ Việt Hưng, ThS. Trần Thị Huyền, CN.

Nguyễn Anh Tuấn, các anh, chị em Khoa Hóa thực nghiệm và Khoa Côn trùng đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Cảm ơn Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Đắk Lắk, Trung tâm Y tế huyện Ea Kar, Trạm y tế xã Ea Sô, Ban quản lý khu bảo tồn Ea Sô đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu tại thực địa. Trân trọng cảm ơn PGS. Vũ Đức Chính, PGS.

Nguyễn Văn Quảng, các thầy cô giáo, đồng nghiệp trong và ngoài Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã đóng góp nhiều ý kiến có giá trị khoa học trong thời gian hoàn chỉnh luận án. Chân thành cảm ơn gia đình, anh chị em, bạn bè đã khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn chỉnh luận án. Phạm Văn Quang i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Viết đầy đủ tiếng Việt Viết đầy đủ tiếng Anh tắt BĐTN Bẫy đèn trong nhà BĐNN Bẫy đèn ngoài nhà Bẫy màn kép sử dụng mồi người BMKTN trong nhà Bẫy màn kép sử dụng mồi người BMKNN ngoài nhà BNSR Bệnh nhân sốt rét DDT Dichloro-diphenyl-trichloroethane DEET N, N-Diethyl-m-toluamide Hóa chất DEET EIR Entomological Inoculation Rate Chỉ số lan truyền côn trùng Enzyme - Linked Immunorbent Thử nghiệm miễn dịch liên kết ELISA Assay enzyme KSTSR Ký sinh trùng sốt rét LLINs Long-lasting insecticidal treated nets Màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu Long-lasting insecticidal hammock Võng màn tẩm hóa chất tồn lưu LLIHN nets lâu MĐ Mật độ PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi Polymerase PCSR Phòng chống sốt rét SCGS Soi chuồng gia súc SC Suspension concentrate Huyền phù đậm đặc VTSR Véc tơ sốt rét WHO World health Organization Tổ chức Y tế thế giới WP Wettable Powder Bột tan trong nước WG Wettable granules Hóa chất dạng hạt tan trong nước ii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tình hình sốt rét trên thế giới, tại Việt Nam và điểm nghiên cứu. Tình hình sốt rét trên thế giới. Tình hình sốt rét tại Việt Nam. Tình hình sốt rét tại tỉnh Đắk Lắk và điểm nghiên cứu.

Thành phần loài, phân bố, vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles trên thế giới. Thành phần loài, phân bố của muỗi Anopheles tại Việt Nam. Thành phần loài, phân bố của muỗi, bọ gậy An.

minimus tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô. Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi Anopheles. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở muỗi Anopheles. Một số đặc tính sinh thái liên quan đến vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi Anopheles.

Vai trò truyền bệnh sốt rét của một số véc tơ phụ ở Việt Nam. Nghiên cứu độ nhạy cảm của muỗi Anopheles với hoá chất diệt côn trùng. Độ nhạy cảm của véc tơ sốt rét với hóa chất diệt côn trùng trên thế giới. Độ nhạy cảm của véc tơ sốt rét với hóa chất diệt côn trùng tại Việt Nam.

Các biện pháp chính phòng chống véc tơ sốt rét. Biện pháp phun tồn lưu. Biện pháp sử dụng màn tẩm hóa chất. Sử dụng chất xua côn trùng.

Sử dụng võng màn tẩm hóa chất. Biện pháp sử dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi Anopheles. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Xác định thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk 2020-2021.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp xác định biến số, đo lường, chỉ số đánh giá. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp xác định biến số, đo lường, chỉ số đánh giá.

Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp kiểm soát nhiễu, sai số. Công cụ thu thập số liệu nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, tỉnh Đắk Lắk. Thành phần loài, phân bố muỗi Anopheles, một số đặc tính sinh thái của véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô.

Vai trò truyền bệnh của véc tơ sốt rét tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa. Độ nhạy cảm với hóa chất diệt côn trùng của muỗi Anopheles tại điểm nghiên cứu. Hiệu lực diệt muỗi của lưới ZeroFly® trong phòng thí nghiệm và tại thực địa.

Hiệu lực phòng chống muỗi đốt người của lưới ZeroFly®. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của người sử dụng lưới ZeroFly®. Bàn luận về thành phần loài, phân bố, một số đặc tính sinh thái và vai trò truyền bệnh của véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô, tỉnh Đắk Lắk. Thành phần loài, phân bố muỗi truyền bệnh sốt rét.

Vai trò truyền bệnh của muỗi truyền sốt rét tại điểm nghiên cứu. Bàn luận về hiệu quả ứng dụng lưới ZeroFly® phòng chống muỗi truyền bệnh sốt rét trong phòng thí nghiệm và tại thực địa. Độ nhạy cảm của muỗi truyền sốt rét với một số hoá chất diệt côn trùng tại điểm nghiên cứu. Hiệu lực diệt muỗi Anopheles của lưới ZeroFly® trong phòng thí nghiệm và tại thực địa.

Hiệu lực phòng chống muỗi đốt người của lưới ZeroFly®. Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của người sử dụng lưới ZeroFly®. Hạn chế của đề tài. 134 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI.

135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG ĐỀ TÀI. 136 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc tính kỹ thuật của lưới ZeroFly®. Biến số và phương pháp xác định ở mục tiêu 1.

Hệ mồi và đầu dò cho kỹ thuật realtime PCR. Thành phẩn phản ứng qPCR. Các bước và điều kiện phản ứng qPCR. Biến số và phương pháp xác định ở mục tiêu 2.

Ma trận thử nghiệm hiệu lực phòng chống muỗi của lưới ZeroFly® bằng bẫy màn kép sử dụng mồi người bắt muỗi. Thành phần loài, phân bố muỗi Anopheles theo sinh cảnh tại khu vực Khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021. Số lượng, tỷ lệ cá thể các loài muỗi thu được tại khu dân cư năm 2020-2021. Số lượng, tỷ lệ cá thể các loài muỗi thu được ở bìa rừng năm 2020-2021 70 Bảng 3.

Số lượng, tỷ lệ cá thể các loài muỗi thu được ở trong rừng năm 2020-2021. Số lượng, mật độ các loài muỗi Anopheles thu được vào đầu và cuối mùa mưa tại khu dân cư xã Ea Sô năm 2020. Số lượng, mật độ các loài muỗi Anopheles đầu mùa mưa và đầu mùa khô tại khu dân cư năm 2021. Số lượng, mật độ các loài Anopheles thu được theo mùa tại bìa rừng xã Ea Sô năm 2020 - 2021.

Số lượng, mật độ các loài Anopheles theo mùa tại sinh cảnh trong rừng xã Ea Sô năm 2020-2021. Số lượng và tỷ lệ bọ gậy tại các thủy vực khu vực khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021. Tỷ lệ bọ gậy Anopheles tại các sinh cảnh khu vực khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021. Tỷ lệ véc tơ nhiễm các loài ký sinh trùng sốt rét tại xã Ea Sô bằng phương pháp PCR.

Tỷ lệ véc tơ nhiễm ký sinh trùng sốt rét theo sinh cảnh. Chỉ số lan truyền sốt rét của An. dirus tại xã Ea Sô tại các thời điểm điều tra năm 2020 và năm 2021. Kết quả xác định máu vật chủ trong muỗi truyền sốt rét tại xã Ea Sô năm 2021.

Mật độ trung bình của véc tơ sốt rét đốt mồi trong rừng theo giờ năm 2020. So sánh mật độ của An. dirus đốt mồi trong rừng theo mùa năm 2020 88 Bảng 3. Hoạt động đốt mồi của muỗi truyền sốt rét trong rừng tháng 12/2021 90 Bảng 3.

So sánh mật độ của An. dirus đốt mồi trong rừng theo mùa năm 2021. Kết quả thử nhạy cảm của An. dirus chủng phòng thí nghiệm với hóa chất diệt côn trùng.

Kết quả thử nhạy cảm của quần thể An. dirus trong rừng xã Ea Sô với hóa chất diệt côn trùng năm 2020-2021. Hiệu lực diệt An. dirus của lưới ZeroFly® chủng phòng thí nghiệm và thực địa.

So sánh mật độ An.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Quang (2023). Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/thanh-phan-loai-phan-bo-vai-tro-truyen-benh-cua-muoi-anopheles-va-ung-dung-luoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của muỗi anopheles và ứng dụng lưới zerofly® phòng chống véc tơ sốt rét tại khu bảo tồn thiên n

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần loài phân bố vai trò truyền bệnh của m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter