Luận án TS: Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng, Nam Định - Tiếp cận sinh thái nhân văn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiếp cận sinh thái nhân văn vào đánh giá tính bền vững của việc phát triển nuôi tôm tại vùng nuôi tập trung ven biển huyện
Đại học Quốc gia Hà Nội
Môi trường trong Phát triển Bền vững
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu Sinh thái nhân văn và Nuôi tôm bền vững
Nghiên cứu này khám phá cách tiếp cận sinh thái nhân văn để đánh giá tính bền vững của hoạt động nuôi tôm tại huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định. Vấn đề phát triển nuôi tôm bền vững là trọng tâm. Phương pháp sinh thái nhân văn cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó xem xét mối quan hệ phức tạp giữa con người và môi trường. Đặc biệt, nó áp dụng cho hệ sinh thái nông nghiệp, nơi nuôi trồng thủy sản diễn ra. Đánh giá bền vững là cần thiết. Nó giúp xác định thách thức, cơ hội trong phát triển nuôi tôm. Vùng ven biển Nghĩa Hưng là địa bàn nghiên cứu. Đây là khu vực tập trung nuôi tôm sú. Việc áp dụng các chỉ số, phương pháp luận khoa học giúp định lượng mức độ bền vững. Mục tiêu là phát triển các giải pháp thực tiễn. Những giải pháp này nhằm đảm bảo nuôi tôm mang lại lợi ích kinh tế, xã hội. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường lâu dài. Sự suy thoái tài nguyên, ô nhiễm môi trường là những vấn đề cần giải quyết. Nuôi tôm quảng canh cải tiến hay nuôi tôm sinh thái cần được nghiên cứu. Vai trò của rừng ngập mặn cũng được nhấn mạnh. Đây là một phần quan trọng của hệ sinh thái ven biển. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững hiệu quả.
1.1. Khái niệm và lịch sử sinh thái nhân văn
Sinh thái nhân văn nghiên cứu mối tương tác giữa con người và môi trường. Nó có lịch sử phát triển lâu dài. Khái niệm này ban đầu tập trung vào tác động của con người lên tự nhiên. Sau đó, nó mở rộng sang tác động của môi trường lên xã hội loài người. Hệ sinh thái nhân văn là một hệ thống phức tạp. Hệ thống này bao gồm các thành phần tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa. Nghiên cứu sinh thái nhân văn ở Việt Nam đang phát triển. Nó áp dụng để giải quyết các vấn đề môi trường, phát triển. Đặc biệt, trong nông nghiệp, hệ sinh thái nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Các ao nuôi tôm, mô hình tôm - lúa đều thuộc loại hình này. Con người là tác nhân chính trong việc định hình các hệ sinh thái này. Hiểu rõ cách con người tương tác với tài nguyên là thiết yếu. Điều này hỗ trợ quản lý hiệu quả tài nguyên. Nó cũng thúc đẩy các thực hành nuôi tôm bền vững.
1.2. Sinh thái nhân văn trong phát triển bền vững
Phát triển bền vững là mục tiêu toàn cầu. Nó đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của thế hệ tương lai. Sinh thái nhân văn đóng vai trò trung tâm trong đánh giá này. Nó cung cấp khung phân tích đa chiều. Khung này bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Đánh giá phát triển bền vững không chỉ dựa vào chỉ số kinh tế. Nó còn xem xét sức khỏe hệ sinh thái, sự công bằng xã hội. Nuôi tôm bền vững cần tích hợp các yếu tố này. Ví dụ, việc giảm thiểu sử dụng hóa chất trong ao nuôi tôm. Điều này bảo vệ chất lượng nước, đa dạng sinh học. Đồng thời, nó tăng cường lợi nhuận cho người nuôi. Sinh thái nhân văn giúp nhận diện các rủi ro. Rủi ro này liên quan đến các hoạt động nuôi tôm thâm canh. Nó cũng giúp tìm kiếm giải pháp thay thế như nuôi tôm quảng canh. Việc duy trì hệ sinh thái rừng ngập mặn là một ví dụ cụ thể. Rừng ngập mặn hỗ trợ chu trình sống của tôm sú. Đồng thời, nó bảo vệ bờ biển. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng các yếu tố này.
1.3. Tổng quan vùng ven biển Nghĩa Hưng
Vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định, là khu vực quan trọng. Đây là nơi tập trung phát triển nghề nuôi tôm. Đặc điểm địa lý, khí hậu tạo thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, vùng này cũng đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường là những vấn đề lớn. Hoạt động nuôi tôm sú truyền thống và nuôi tôm thâm canh đều diễn ra. Sự phát triển quá mức của nuôi tôm thâm canh có thể gây áp lực lên môi trường. Nó dẫn đến ô nhiễm ao nuôi tôm, suy giảm chất lượng nước. Nghiên cứu tập trung vào vùng này. Nó đánh giá tác động của nuôi tôm đến hệ sinh thái và xã hội địa phương. Việc phân tích tài nguyên, môi trường, đặc điểm dân cư là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ bối cảnh hoạt động nuôi tôm. Những đánh giá này cung cấp cơ sở cho các đề xuất. Các đề xuất nhằm phát triển nuôi tôm bền vững tại Nghĩa Hưng. Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng. Sự tham gia của họ là chìa khóa cho thành công.
II.Phương pháp đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng
Đánh giá bền vững nuôi tôm tại Nghĩa Hưng sử dụng phương pháp luận đa dạng. Tiếp cận sinh thái nhân văn là nền tảng. Nó giúp xem xét sự tương tác giữa các yếu tố. Các yếu tố bao gồm môi trường, kinh tế, xã hội. Nhiều phương pháp nghiên cứu cụ thể được áp dụng. Phương pháp này bao gồm đánh giá nhanh nông thôn (RRA). RRA thu thập thông tin nhanh chóng từ cộng đồng. Nó giúp hiểu các vấn đề địa phương. Phân tích chi phí lợi ích mở rộng cũng được thực hiện. Phân tích này tính đến cả chi phí, lợi ích môi trường. Phương pháp quản lý dựa vào hệ sinh thái và cộng đồng được sử dụng. Nó thúc đẩy sự tham gia của người dân. Các chỉ số như Chỉ số Thịnh vượng (WI) của Robert Prescott-Allen. Hoặc Chỉ số Đánh giá Bền vững (ASI) của Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu được áp dụng. Những chỉ số này định lượng mức độ bền vững. Chúng giúp đưa ra cái nhìn tổng thể. Các phương pháp này đảm bảo đánh giá toàn diện. Nó phản ánh đúng thực trạng nuôi tôm và các tác động của nó.
2.1. Tiếp cận sinh thái nhân văn trong đánh giá bền vững
Phương pháp luận tiếp cận sinh thái nhân văn là cốt lõi. Nó giúp đánh giá tính bền vững của các hệ thống. Trong bối cảnh nuôi tôm, nó xem xét nhiều khía cạnh. Các khía cạnh này bao gồm: nguồn nước, đất đai, đa dạng sinh học. Đồng thời, nó phân tích các yếu tố xã hội. Các yếu tố này bao gồm sinh kế, kiến thức truyền thống, chính sách. Việc áp dụng khung sinh thái nhân văn đảm bảo sự liên kết. Sự liên kết giữa các yếu tố tự nhiên và con người. Nó không chỉ đánh giá tác động tiêu cực của nuôi tôm thâm canh. Nó còn tìm kiếm các giải pháp tích cực. Ví dụ như mô hình tôm - lúa hoặc nuôi tôm rừng ngập mặn. Những mô hình này thường bền vững hơn. Nó cân bằng giữa sản xuất và bảo tồn. Phương pháp này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh địa phương. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Chiến lược này phù hợp với điều kiện riêng của Nghĩa Hưng. Nó thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.
2.2. Phương pháp nghiên cứu nhanh nông thôn RRA
Nghiên cứu nhanh nông thôn (RRA) là công cụ quan trọng. Nó được dùng để thu thập thông tin sơ bộ, định tính. Phương pháp này giúp hiểu sâu hơn về thực trạng. Nó tìm hiểu về các hoạt động nuôi tôm của người dân. RRA bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm. Nó cũng bao gồm quan sát trực tiếp tại các ao nuôi tôm. Thông tin thu thập từ RRA rất đa dạng. Nó bao gồm kiến thức truyền thống, kinh nghiệm của người nuôi. Nó cũng bao gồm các thách thức họ gặp phải. Phương pháp này đặc biệt hữu ích. Nó giúp nắm bắt quan điểm của cộng đồng. Đồng thời, nó nhận diện các vấn đề cấp bách. Ví dụ, về chất lượng nước, dịch bệnh, thị trường. Dữ liệu RRA bổ trợ cho các phân tích định lượng. Nó cung cấp bối cảnh xã hội, văn hóa cho đánh giá bền vững. Sự hiểu biết này là cần thiết để đề xuất các giải pháp khả thi.
2.3. Các chỉ số đánh giá bền vững WI ASI
Nghiên cứu sử dụng các chỉ số định lượng. Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ bền vững. Chỉ số Thịnh vượng (WI) của Robert Prescott-Allen là một công cụ. WI đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái và con người. Nó bao gồm các chỉ số phụ như EWI (Chỉ số Thịnh vượng Sinh thái) và HWI (Chỉ số Thịnh vượng Nhân văn). Chỉ số Đánh giá Bền vững Trang trại (ASI) cũng được áp dụng. ASI của Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu đánh giá bền vững ở cấp độ trang trại. Nó cũng có các chỉ số thành phần như ASIE (bền vững sinh thái) và ASIH (bền vững nhân văn). Việc sử dụng các chỉ số này mang lại kết quả khách quan. Nó cho phép so sánh, định lượng mức độ bền vững. Nó giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu của hoạt động nuôi tôm. Kết quả từ WI, ASI cung cấp cơ sở vững chắc. Nó dùng để đưa ra các kiến nghị chính sách. Những chính sách này hướng tới nuôi tôm bền vững tại Nghĩa Hưng. Chúng giúp theo dõi tiến độ và hiệu quả của các giải pháp.
III.Đặc điểm hệ sinh thái xã hội nuôi tôm Nghĩa Hưng
Vùng ven biển Nghĩa Hưng là một hệ sinh thái nhân văn phức tạp. Nơi đây có điều kiện tự nhiên đặc trưng. Đồng thời, nó có các hoạt động kinh tế, xã hội gắn liền với nghề nuôi tôm. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này. Nó bao gồm tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi tôm. Đặc biệt là nuôi tôm sú. Môi trường tự nhiên cung cấp nguồn lợi nhưng cũng đối mặt với áp lực. Áp lực từ hoạt động nuôi trồng. Bên cạnh đó, hệ thống xã hội cũng được xem xét. Nó bao gồm dân cư, lao động, tri thức và vai trò của thể chế. Những yếu tố xã hội này định hình cách thức nuôi tôm diễn ra. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với các thay đổi. Hiểu rõ sự tương tác này là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Chiến lược này nhằm phát triển nuôi tôm bền vững.
3.1. Đặc điểm tự nhiên môi trường nuôi tôm Nghĩa Hưng
Vùng nghiên cứu có đặc điểm tự nhiên đa dạng. Nó bao gồm đất ngập nước, rừng ngập mặn và hệ thống sông ngòi. Những yếu tố này tạo nên môi trường sống lý tưởng. Lý tưởng cho các loài thủy sản, đặc biệt là tôm sú. Tuy nhiên, các hoạt động của con người đã gây ra suy thoái. Suy thoái đất ngập nước ven biển là một vấn đề. Chất lượng nước sông và nước biển ven bờ cũng được đánh giá. Dữ liệu cho thấy có sự biến động. Sự biến động này liên quan đến hoạt động nuôi tôm. Đặc biệt là nuôi tôm thâm canh. Các ao nuôi tôm xả thải trực tiếp ra môi trường. Điều này gây ô nhiễm. Khí hậu biến đổi cũng ảnh hưởng đến nguồn nước. Nó tác động đến khả năng cấp thoát nước cho ao nuôi tôm. Việc trồng cây ngập mặn được ghi nhận. Nó cho thấy nỗ lực bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Để duy trì nuôi tôm bền vững, cần quản lý tài nguyên hiệu quả.
3.2. Đặc điểm xã hội và kinh tế vùng nuôi tôm
Nghĩa Hưng có đặc điểm dân cư và lao động riêng biệt. Lao động địa phương chủ yếu tập trung vào nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản. Tri thức địa phương về nuôi tôm sú là rất phong phú. Kinh nghiệm truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, sự phát triển của nuôi tôm thâm canh đòi hỏi kiến thức mới. Nó đòi hỏi kỹ thuật hiện đại. Vai trò của thể chế cũng quan trọng. Các chính sách, quy định của nhà nước ảnh hưởng đến hoạt động nuôi tôm. Sự quản lý, hỗ trợ từ chính quyền địa phương là cần thiết. Đặc biệt là trong việc quy hoạch vùng nuôi. Nó giúp kiểm soát chất lượng nước. Nó cũng hỗ trợ người dân áp dụng các mô hình nuôi tôm bền vững. Các vấn đề kinh tế, thị trường cũng được phân tích. Nó bao gồm giá cả sản phẩm, đầu vào, đầu ra. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người nuôi. Chúng tác động đến sự phát triển chung của nghề nuôi tôm.
IV.Đánh giá tính bền vững mô hình nuôi tôm sú Nghĩa Hưng
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết tính bền vững. Nó tập trung vào các mô hình nuôi tôm sú tại Nghĩa Hưng. Việc này được thực hiện theo tiếp cận sinh thái nhân văn. Đánh giá bao gồm nhiều thuộc tính của hệ sinh thái nông nghiệp. Ví dụ như sức sản xuất, tính ổn định, tính tự trị, tính công bằng. Ngoài ra, phân tích chi phí lợi ích mở rộng được thực hiện. Nó giúp xác định giá trị kinh tế, môi trường của các hoạt động. Đặc biệt là việc duy trì rừng ngập mặn và hoạt động ao nuôi tôm. Cuối cùng, mức độ phát triển bền vững được định lượng. Nó thông qua các chỉ số Thịnh vượng (WI) và Đánh giá Bền vững (ASI). Kết quả cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó cho thấy hiện trạng và tiềm năng của nuôi tôm bền vững. Đồng thời, nó chỉ ra các vấn đề cần cải thiện.
4.1. Phân tích các thuộc tính bền vững của nuôi tôm
Tính bền vững của nuôi tôm sú được phân tích qua bảy thuộc tính chính.
- Sức sản xuất: Khả năng duy trì năng suất cao, ổn định trong thời gian dài. Nó là yếu tố kinh tế quan trọng.
- Tính ổn định: Khả năng chống chịu trước các biến động. Biến động này bao gồm dịch bệnh, biến đổi khí hậu.
- Tính bền vững của năng suất: Đảm bảo năng suất không suy giảm theo thời gian. Nó cần hạn chế khai thác quá mức tài nguyên.
- Tính tự trị: Mức độ phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài. Tự trị cao giảm rủi ro từ thị trường, chính sách.
- Tính công bằng: Sự phân phối lợi ích công bằng giữa các bên liên quan. Nó bao gồm người nuôi, cộng đồng, người tiêu dùng.
- Tính hợp tác: Khả năng hợp tác giữa các hộ nuôi, chính quyền, nhà khoa học. Hợp tác giúp giải quyết vấn đề chung.
- Tính thích nghi: Khả năng điều chỉnh trước các thay đổi. Điều này bao gồm thay đổi môi trường, thị trường. Mỗi thuộc tính được đánh giá bằng các chỉ số cụ thể. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về tính bền vững. Đặc biệt là với mô hình nuôi quảng canh cải tiến.
4.2. Đánh giá chi phí lợi ích mô hình nuôi quảng canh
Phân tích chi phí lợi ích mở rộng được thực hiện. Nó đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi quảng canh cải tiến. Đặc biệt, nó tập trung vào việc tính toán giá trị của rừng ngập mặn. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng. Nó là nơi cư trú, kiếm ăn của nhiều loài. Nó cũng bảo vệ bờ biển, lọc nước. Việc mất rừng ngập mặn sẽ gây ra chi phí môi trường lớn. Chi phí này thường không được tính vào giá thành sản phẩm. Nghiên cứu tính toán lợi ích từ việc duy trì rừng. Nó đối chiếu với lợi ích từ việc chuyển đổi sang ao nuôi tôm. Kết quả cho thấy, rừng ngập mặn mang lại giá trị đáng kể. Nó không chỉ về mặt sinh thái mà còn về mặt kinh tế. Việc quản lý rừng hiệu quả góp phần vào nuôi tôm bền vững. Mô hình nuôi tôm rừng ngập mặn có tiềm năng lớn. Nó kết hợp sản xuất với bảo tồn.
4.3. Mức độ bền vững qua chỉ số WI và ASI
Mức độ phát triển bền vững được định lượng. Nó sử dụng Chỉ số Thịnh vượng (WI) và Chỉ số Đánh giá Bền vững Trang trại (ASI).
- Chỉ số WI: Đánh giá tổng thể sự thịnh vượng. Nó bao gồm cả yếu tố sinh thái (EWI) và nhân văn (HWI). Kết quả chỉ ra các miền hiệu quả của bền vững. Nó cho thấy vùng nào cần cải thiện.
- Chỉ số ASI: Đánh giá bền vững ở cấp độ trang trại. Nó giúp so sánh hiệu quả giữa các hộ nuôi tôm khác nhau. ASI bao gồm ASIE (bền vững sinh thái) và ASIH (bền vững nhân văn). Các chỉ số này cung cấp bức tranh rõ ràng. Nó về hiện trạng bền vững của nuôi tôm Nghĩa Hưng. Chúng giúp xác định những ưu tiên. Ưu tiên cho các giải pháp can thiệp. Mục tiêu là nâng cao tính bền vững. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định.
V.Giải pháp phát triển nuôi tôm bền vững Nghĩa Hưng
Dựa trên kết quả đánh giá, các giải pháp được đề xuất. Những giải pháp này nhằm phát triển nuôi tôm bền vững tại Nghĩa Hưng. Nó tích hợp các khía cạnh sinh thái, kinh tế và xã hội. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và cải thiện sinh kế cộng đồng. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý. Nó thúc đẩy ứng dụng các mô hình nuôi tôm sinh thái. Mô hình này bao gồm nuôi tôm rừng ngập mặn và mô hình tôm - lúa. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách. Chính sách hỗ trợ, nâng cao nhận thức cho người nuôi. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các tổ chức liên quan.
5.1. Đề xuất giải pháp cho phát triển nuôi tôm sú
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể.
- Quản lý tài nguyên hiệu quả: Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn. Rừng ngập mặn là vùng đệm quan trọng. Quản lý chất lượng nước cho ao nuôi tôm. Nó cần xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
- Phát triển mô hình nuôi bền vững: Khuyến khích nuôi tôm quảng canh cải tiến. Phát triển mô hình tôm - lúa. Nó giúp tăng hiệu quả sử dụng đất. Thúc đẩy nuôi tôm rừng ngập mặn. Nó kết hợp sản xuất với bảo tồn.
- Nâng cao năng lực cộng đồng: Đào tạo kỹ thuật nuôi tôm sinh thái cho người dân. Cung cấp thông tin về thị trường, giá cả. Tăng cường vai trò của các tổ chức cộng đồng.
- Chính sách hỗ trợ: Ban hành chính sách khuyến khích. Chính sách này khuyến khích đầu tư vào công nghệ bền vững. Cung cấp tín dụng ưu đãi cho mô hình nuôi tôm hữu cơ.
- Kiểm soát dịch bệnh: Áp dụng các biện pháp phòng ngừa sinh học. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh. Những giải pháp này hướng tới một ngành nuôi tôm sú thịnh vượng. Nó đồng thời bảo vệ môi trường sống.
5.2. Hướng tới mô hình nuôi tôm sinh thái hiệu quả
Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các mô hình nuôi tôm sinh thái hiệu quả. Mô hình này không chỉ mang lại lợi nhuận cao. Nó còn đảm bảo cân bằng sinh thái.
- Nuôi tôm rừng ngập mặn: Đây là mô hình lý tưởng. Nó cung cấp môi trường tự nhiên cho tôm sú. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học. Giảm thiểu chi phí thức ăn, thuốc men.
- Mô hình tôm - lúa: Tận dụng chu kỳ nước. Nó giúp làm sạch ao nuôi tôm tự nhiên. Tạo ra hai nguồn thu nhập. Nó giảm rủi ro cho người nuôi.
- Nuôi tôm hữu cơ: Hạn chế tối đa hóa chất, kháng sinh. Đảm bảo sản phẩm an toàn. Tăng giá trị thị trường. Việc chuyển đổi sang các mô hình này cần thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài là rất lớn. Nó mang lại sự thịnh vượng cho cộng đồng. Nó đảm bảo hệ sinh thái bền vững. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho việc thúc đẩy các mô hình này tại Nghĩa Hưng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU TIẾP CẬN SINH THÁI NHÂN VĂN VÀO ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NUÔI TÔM TẠI VÙNG NUÔI TẬP TRUNG VEN BIỂN HUYỆN NGHĨA HƯNG, TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội - Năm 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU TIẾP CẬN SINH THÁI NHÂN VĂN VÀO ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NUÔI TÔM TẠI VÙNG NUÔI TẬP TRUNG VEN BIỂN HUYỆN NGHĨA HƯNG, TỈNH NAM ĐỊNH CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MÃ SỐ: CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THÍ ĐIỂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN CHU HỒI Hà Nội - Năm 2012 2 MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 1. Tổng quan về sinh thái nhân văn và phát triển bền vững 4 1.
Tổng quan về sinh thái nhân văn 4 1. Lịch sử phát triển và khái niệm sinh thái nhân văn 4 1. Tổng quan về hệ sinh thái nhân văn 6 1. Hệ sinh thái nông nghiệp là một hệ sinh thái nhân văn 16 điển hình 1.
Nghiên cứu sinh thái nhân văn ở Việt Nam 18 1. Tổng quan về nghiên cứu phát triển bền vững và vai trò của 20 sinh thái nhân văn trong phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững 20 1. Đánh giá phát triển bền vững 24 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng, 28 tỉnh Nam Định. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, VẬT LIỆU, NỘI DUNG NGHIÊN 34 CỨU, PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Địa điểm, thời gian, vật liệu, nội dung nghiên cứu 34 5 Trang 2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 39 2.
Phương pháp luận nghiên cứu đánh giá phát triển bền vững theo 39 tiếp cận sinh thái nhân văn 2. Phương pháp nghiên cứu 46 2. Phương pháp nghiên cứu đánh giá nhanh nông thôn 46 2. Phân tích chi phí lợi ích mở rộng 48 2.
Phương pháp quản lý bền vững dựa vào hệ sinh thái và 50 cộng đồng 2. Phương pháp chỉ số thịnh vượng WI của Robert Prescott- 52 Allen 2. Phương pháp đánh giá bền vững địa phương theo mô hình 57 ASI của Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu, 2002. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG 60 CỦA PHÁT TRIỂN NGHỀ NUÔI TÔM TẬP TRUNG TẠI VÙNG VEN BIỂN HUYỆN NGHĨA HƯNG, TỈNH NAM ĐỊNH 3.
Nghiên cứu tính bền vững của hoạt động nuôi tôm sú tại vùng nuôi tập 60 trung ven biển huyện Nghĩa Hưng theo tiếp cận sinh thái nhân văn 3. Nghiên cứu hệ sinh thái nhân văn vùng ven biển huyện Nghĩa 60 Hưng 3. Đặc điểm hệ sinh thái vùng nghiên cứu 60 3. Đặc điểm tài nguyên môi trường vùng nghiên cứu và 64 những thuận lợi khó khăn cho hoạt động nuôi tôm.
Nghiên cứu hệ thống xã hội vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng 72 3. Đặc điểm dân cư và lao động 72 3. Đặc điểm tri thức 75 6 Trang 3. Vai trò của thể chế 79 3.
Những vấn đề kinh tế và phát triển nuôi trồng thủy sản 91 3. Đánh giá tính bền vững của hệ sinh thái nhân văn vùng nghiên cứu 96 theo các thuộc tính của hệ sinh thái nông nghiệp 3. Đánh giá sức sản xuất 96 3. Đánh giá tính ổn định của năng suất và hoạt động nuôi 97 3.
Đánh giá tính bền vững của năng suất và hoạt động nuôi 103 3. Đánh giá tính tự trị của hệ thống 104 3. Đánh giá tính công bằng của hệ thống 106 3. Đánh giá tính hợp tác của hệ thống 108 3.
Đánh giá tính thích nghi của hệ thống 109 3. Đánh giá chi phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi quảng canh 116 cải tiến tại Nghĩa Hưng 3. Xác định giá trị của rừng ngập mặn 116 3. Tính chi phí lợi ích mở rộng của ao nuôi tôm 124 3.
Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chỉ số thịnh vượng 130 3. Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chỉ số thịnh vượng 130 WI 3. Đánh giá mức độ phát triển bền vững bằng chỉ số ASI 136 3. Tổng hợp kết quả và đề xuất các giải pháp phục vụ phát triển bền 138 vững nuôi tôm sú ở huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định KẾT LUẬN 142 KIẾN NGHỊ 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 145 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 146 PHỤ LỤC 158 7 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TĂT EWI Chỉ số thịnh vượng sinh thái HWI Chỉ số thịnh vượng nhân văn WI Chỉ số thịnh vượng BOD Nhu cầu ô xy sinh học ASI Chỉ số đánh giá bền vững trang trại ASIE Chỉ số bền vững sinh thái ASIH Chỉ số bền vững nhân văn COC Quy tắc ứng xử trong nuôi trồng thuỷ sản có trách nhiệm BS Thước đo bền vững 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.
Miền hiệu quả của chỉ số thịnh vượng/thiếu hụt của Prescott Allen 54 Bảng 2. Miền và mức độ hiệu quả của thước đo bền vững BS 55 Bảng 3. Kết quả trồng cây ngập mặn ở Nghĩa Hưng từ năm 1989 đến 2005 62 Bảng 3. Suy thoái đất ngập nước ven biển Nghĩa Hưng, theo tầm quan 64 trọng và giá trị đất ngập nước, do BirdLife đánh giá từ năm 1996 đến năm 2006 Bảng 3.
Chất lượng nước sông vùng nghiên cứu 67 Bảng 3. Chất lượng nước biển ven bờ năm 2006-2008 68 Bảng 3. Lịch cấp thoát nước cho ao nuôi tôm 69 Bảng 3. Sản phẩm của hoạt động quai đê lấn biển tại huyện Nghĩa Hưng.
Tỷ lệ lao động nông nghiệp của huyện Nghĩa Hưng năm 2006 theo 76 trình độ chuyên môn kỹ thuật và theo địa phương Bảng 3. Kế hoạch phát triển nuôi trồng thuỷ sản Nghĩa Hưng 81 Bảng 3. Định hướng phát triển diện tích nuôi thủy sản huyện Nghĩa Hưng 82 đến năm 2010-2015 Bảng 3. Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng “Quy tắc ứng xử trong nuôi 86 trồng thuỷ sản có trách nhiệm (COC)” Bảng 3.
So sánh điểm mạnh điểm yếu của ba mô hình nuôi tôm sú tại 93 Nghĩa Hưng Bảng 3. Hiệu suất nuôi tôm sú trong cả nước, tại tỉnh Nam Định và huyện 97 Nghĩa Hưng năm 2006 theo các mô hình nuôi khác nhau Bảng 3. Chỉ tiêu chất lượng trầm tích đáy đầm nuôi tôm trong vùng ven 100 biển huyện Nghĩa Hưng tháng 7 năm 2008 Bảng 3. Tích luỹ của hộ nông thôn huyện Nghĩa Hưng tại thời điểm 105 01/7/2006 Bảng 3.
Kết quả thực hiện chính sách xã hội ở huyện Nghĩa Hưng năm 106 2006 Bảng 3. Kết quả điều tra về nhu cầu của người dân để ứng phó với biến 110 đổi khí hậu tại vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng năm 2008. Kết quả đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội thách thức của 111 nghề nuôi tôm sú tại vùng ven biển huyện Nghĩa Hưng 9 Trang Bảng 3. Lao động và diện tích đất đang sử dụng bình quân 1 đơn vị theo 114 loại hình sản xuất và ngành huyện Nghĩa Hưng năm 2006 Bảng 3.
Kết quả tính giá trị kinh tế của rừng ngập mặn huyện Nghĩa Hưng 124 năm 2006 Bảng 3. Cơ cấu chi phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi tôm sú xen cua 128 quảng canh cải tiến ở ven biển huyện Nghĩa Hưng năm 2006 Bảng 3. Kết quả tính chi phí lợi ích mở rộng ứng với các năng suất nuôi 129 tôm sú quảng canh cải tiến ở vùng nuôi tôm sú tập trung huyện Nghĩa Hưng Bảng 3. Kết quả tính chỉ số thịnh vượng sinh thái EWI huyện Nghĩa Hưng 134 năm 2006 Bảng 3.
Kết quả tính chỉ số thịnh vượng nhân văn HWI huyện Nghĩa 135 Hưng năm 2006 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Sơ đồ cấu trúc hệ sinh thái nhân văn theo Gerald G. Sơ đồ vị trí của vùng nuôi tôm tập trung ven biển huyện Nghĩa 35 Hưng, tỉnh Nam Định Hình 2. Sơ đồ thành phần của các cấp hệ sinh thái nhân văn đồng ruộng 40 trong hệ sinh thái nhân văn do tác giả xây dựng theo lý thuyết của Gerald G.
Sơ đồ cấu trúc hệ sinh thái nhân văn theo lý thuyết của Gerald G. 41 Marten, 2001 và những hiệu chỉnh của tác giả (phần gạch chéo, gạch chân và vùng bao màu xanh bên ngoài) Hình 2.4 Sơ đồ khảm hệ sinh thái các cấp trong vùng nuôi thủy sản vùng ven 42 bờ biển do tác giả xây dựng. Sơ đồ mô tả các đặc trưng của hệ xã hội do tác giả đề xuất trên cơ 44 sở cụ thể hóa lý thuyết của Gerald G. Mô hình quả trứng hệ thống con người – hệ sinh thái (trái) và các 44 cấp độ hệ xã hội (phải) theo Robert Prescott-Allen, 2001.
Sơ đồ cấu trúc cán cân chi phí lợi ích mở rộng của mô hình nuôi 49 tôm sú do do tác giả xây dựng. Sơ đồ cấu tạo chỉ số thịnh vượng của Robert Prescott-Allen (2001). Chuỗi thời gian diễn biến hoạt động nuôi tôm ở Nghĩa Hưng 80 Hình 3. Sơ đồ VENN về mức độ quan hệ giữa các bên liên quan với người 83 nuôi thủy sản ở huyện Nghĩa Hưng.
Hình ảnh vùng nuôi tôm tập trung ven biển huyện Nghĩa Hưng, tỉnh 92 Nam Định Hình 3. Chất lượng môi trường nước các đầm nuôi tôm tại vùng ven biển 99 huyện Nghĩa Hưng, tháng 7 năm 2008 Hình 3. Sơ đồ dòng vật chất thông tin trong hệ thống nuôi tôm tại vùng ven 101 biển huyện Nghĩa Hưng Hình 3. Diễn biến diện tích nuôi thủy sản, sản lượng cá nuôi và tôm nuôi 104 của huyện Nghĩa Hưng Hình 3.
Sơ đồ mô tả các giá trị của rừng ngập mặn 117 Hình 3. Hiển thị trên thước đo BS kết quả đánh giá tính bền vững nuôi thủy 137 sản năm 2006 theo mô hình ASI ở xã Nam Điền (a), ngoài đê Tây Nam Điền (b) trong đê Đông Nam Điền (c),thị trấn Rạng Đông (d) 11 MỞ ĐẦU Huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định là vùng đất giáp biển, nằm kẹp giữa hai con sông Đáy và Ninh Cơ, rất thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản. Nuôi tôm sú đã xuất hiện tự phát tại Nghĩa Hưng từ năm 1982 và bùng phát mạnh từ đầu những năm 2000.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiếp cận sinh thái nhân văn vào đánh giá tính bền vững của việc phát triển nuôi tôm tại vùng nuôi tập trung ven biển huyện
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" thuộc chuyên ngành Môi trường trong Phát triển Bền vững. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá bền vững nuôi tôm Nghĩa Hưng theo sinh thái nhân văn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.