Luận án tiến sĩ về phát triển khu công nghiệp sinh thái - Trần Duy Đông

"Nghiên cứu phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam, đề xuất giải pháp bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên."

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển KCN sinh thái Cơ sở lý luận và kinh nghiệm

Phát triển Khu công nghiệp sinh thái (KCNST) là xu hướng tất yếu toàn cầu. KCNST đại diện cho một mô hình kinh tế mới. Mô hình này hướng tới phát triển bền vững. Nó tích hợp sâu sắc các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. KCNST giảm thiểu tối đa chất thải và ô nhiễm. Các doanh nghiệp trong KCNST thực hiện cộng sinh công nghiệp. Tức là chất thải của một doanh nghiệp trở thành tài nguyên đầu vào cho doanh nghiệp khác. Điều này tạo ra chuỗi giá trị khép kín, hiệu quả. Mô hình này giúp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời giảm tác động tiêu cực đến môi trường. KCNST khuyến khích áp dụng sản xuất sạch hơn. Thúc đẩy đổi mới công nghệ xanh. Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng và vận hành KCNST. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học giá trị cho Việt Nam. Các bài học bao gồm xây dựng chính sách, khung pháp lý, và ưu đãi đầu tư xanh. Đồng thời chú trọng năng lượng tái tạo và chứng nhận KCN sinh thái. Mô hình KCNST không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.1. Khái niệm KCN sinh thái và kinh tế tuần hoàn

Khu công nghiệp sinh thái (KCNST) là mô hình tiên tiến. Mục tiêu là phát triển bền vững. Mô hình này tích hợp các yếu tố kinh tế, môi trường và xã hội. KCNST áp dụng nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Tài nguyên được sử dụng hiệu quả. Chất thải được giảm thiểu tối đa. Các doanh nghiệp trong KCNST thực hiện cộng sinh công nghiệp. Điều này tạo ra chuỗi giá trị khép kín. Chất thải của ngành này trở thành đầu vào của ngành khác. Giảm chi phí sản xuất. Giảm tác động môi trường. KCNST thúc đẩy sản xuất sạch hơn. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

1.2. Vai trò yếu tố ảnh hưởng đến KCNST

KCNST đóng vai trò quan trọng. Đóng góp vào phát triển bền vững. Tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Thu hút đầu tư xanh. Nâng cao hình ảnh quốc gia. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển KCNST. Các nhân tố khách quan bao gồm chính sách môi trường Việt Nam. Xu hướng phát triển công nghệ xanh toàn cầu. Áp lực từ biến đổi khí hậu. Các nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực quản lý. Nguồn lực tài chính. Ý thức của doanh nghiệp. Hợp tác giữa các bên liên quan là thiết yếu. Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng cùng tham gia. Xây dựng KCNST thành công cần sự đồng thuận. Cần cam kết mạnh mẽ.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nhiều quốc gia đã thành công với mô hình KCNST. Kinh nghiệm từ Đan Mạch, Nhật Bản, Hàn Quốc rất giá trị. Các quốc gia này tập trung vào chính sách hỗ trợ. Khung pháp lý rõ ràng. Khuyến khích đầu tư xanh. Ứng dụng công nghệ xanh tiên tiến. Phát triển cộng sinh công nghiệp. Các KCNST quốc tế thường có chứng nhận KCN sinh thái. Chứng nhận này đảm bảo tiêu chuẩn môi trường. Đảm bảo hiệu quả tài nguyên. Bài học cho Việt Nam bao gồm: Xây dựng hành lang pháp lý vững chắc. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Nâng cao nhận thức về phát triển bền vững. Kêu gọi hợp tác quốc tế.

II. Thực trạng KCN Việt Nam dưới góc độ KCN sinh thái

Thực trạng phát triển các khu công nghiệp (KCN) tại Việt Nam cho thấy sự đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế. Các KCN đã thu hút đầu tư. Tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt dưới góc độ bền vững. Nhiều KCN truyền thống còn gặp vấn đề về môi trường. Ô nhiễm nguồn nước, không khí, và chất thải công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Hiệu quả tài nguyên chưa được tối ưu. Tiềm năng cộng sinh công nghiệp còn bỏ ngỏ. Việc chuyển đổi các KCN hiện hữu sang mô hình sinh thái là cần thiết. Chính sách môi trường Việt Nam đang dần thắt chặt. Điều này tạo áp lực cho các doanh nghiệp phải thay đổi. Phân tích SWOT cho thấy rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điểm mạnh là tiềm năng chuyển đổi và sự quan tâm của chính phủ. Điểm yếu là chi phí đầu tư cao và năng lực công nghệ hạn chế. Cơ hội đến từ công nghệ xanh và đầu tư xanh. Thách thức liên quan đến tài chính, nhân lực, và cơ chế phối hợp. Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng để có lộ trình chuyển đổi phù hợp.

2.1. Đánh giá phát triển KCN Kinh tế xã hội môi trường

Các khu công nghiệp (KCN) truyền thống tại Việt Nam đã có nhiều đóng góp. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thu hút đầu tư nước ngoài. Tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, phát triển KCN cũng đối mặt thách thức. Vấn đề môi trường phát sinh. Ô nhiễm không khí, nước, đất. Quản lý chất thải công nghiệp còn hạn chế. Nguồn lực tài nguyên bị khai thác chưa hiệu quả. Tính bền vững về kinh tế cần nâng cao. Tính bền vững xã hội cần chú trọng. KCN cần đảm bảo an sinh cho người lao động. Cộng đồng dân cư xung quanh. Các KCN hiện tại ít chú trọng mô hình cộng sinh công nghiệp. Thiếu các giải pháp năng lượng tái tạo.

2.2. Khai thác hiệu quả tài nguyên tiềm năng cộng sinh công nghiệp

Nhiều KCN tại Việt Nam chưa tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên. Tiêu thụ năng lượng, nước còn lãng phí. Chất thải chưa được xử lý triệt để. Tuy nhiên, tiềm năng chuyển đổi sang mô hình sinh thái là lớn. Các kết quả thí điểm đã cho thấy điều này. Doanh nghiệp có thể áp dụng sản xuất sạch hơn. Giảm thiểu chất thải tại nguồn. Tái sử dụng, tái chế vật liệu. Cộng sinh công nghiệp mang lại lợi ích kép. Một doanh nghiệp sử dụng chất thải của doanh nghiệp khác. Tiết kiệm chi phí đầu vào. Giảm lượng chất thải ra môi trường. Cần khuyến khích các sáng kiến cộng sinh này.

2.3. Khả năng đáp ứng tiêu chí đánh giá SWOT cho KCNST

Việt Nam đã ban hành các tiêu chí cho KCN sinh thái. Tuy nhiên, đa số KCN hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ. Hạ tầng kỹ thuật cần nâng cấp. Công nghệ xanh chưa phổ biến. Năng lực quản lý môi trường còn yếu. Phân tích SWOT cho thấy rõ điểm mạnh, yếu. Việt Nam có chính sách môi trường Việt Nam rõ ràng hơn. Tiềm năng đầu tư xanh lớn. Cộng đồng doanh nghiệp quan tâm đến phát triển bền vững. Tuy nhiên, thách thức là chi phí đầu tư ban đầu cao. Thiếu chuyên gia. Hệ thống giám sát chưa đồng bộ. Cơ hội nằm ở việc thu hút công nghệ xanh. Áp dụng chứng nhận KCN sinh thái quốc tế. Thúc đẩy chuyển đổi số.

III. Định hướng phát triển KCN sinh thái Việt Nam bền vững

Định hướng phát triển Khu công nghiệp sinh thái (KCNST) tại Việt Nam được đặt trong bối cảnh quốc tế và trong nước đầy biến động. Bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu đòi hỏi các KCN phải chuyển mình. Việc áp dụng các nguyên tắc phát triển bền vững là bắt buộc. Việt Nam đặt mục tiêu phát triển KCNST một cách bền vững. Đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các quan điểm quản lý nhà nước nhấn mạnh việc nâng cao hiệu quả tài nguyên. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Định hướng chung bao gồm việc chuyển đổi các KCN hiện hữu. Đồng thời xây dựng KCN mới theo tiêu chuẩn sinh thái. Việc này tập trung vào các ngành công nghiệp xanh. Ngành có giá trị gia tăng cao. Sử dụng năng lượng tái tạo. Mô hình phát triển KCNST cần đa dạng. Phù hợp với đặc thù từng địa phương. Cần có lộ trình rõ ràng, minh bạch để thí điểm và nhân rộng. Công nghệ xanh đóng vai trò trung tâm. Các tiêu chí chứng nhận KCN sinh thái cần được áp dụng rộng rãi. Góp phần xây dựng một nền công nghiệp hiện đại, thân thiện môi trường.

3.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động KCNST

Bối cảnh quốc tế tạo áp lực và cơ hội. Toàn cầu hóa đòi hỏi tiêu chuẩn môi trường cao hơn. Các thỏa thuận thương mại thúc đẩy đầu tư xanh. Biến đổi khí hậu yêu cầu chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Công nghệ xanh phát triển nhanh chóng. Trong nước, nền kinh tế phát triển nhanh. Nhu cầu về KCN chất lượng cao tăng. Chính sách môi trường Việt Nam ngày càng chặt chẽ. Áp lực từ công chúng về ô nhiễm môi trường. Điều này thúc đẩy KCN truyền thống phải đổi mới. Chuyển đổi sang mô hình KCNST là xu thế tất yếu.

3.2. Quan điểm yêu cầu phát triển KCNST từ quản lý nhà nước

Phát triển KCNST được xem là ưu tiên quốc gia. Chính phủ định hướng phát triển bền vững. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Các KCNST phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Áp dụng hiệu quả các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Yêu cầu đặt ra là quy hoạch đồng bộ. Có lộ trình rõ ràng cho chuyển đổi. Các tiêu chí đánh giá KCNST cần minh bạch. Khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần.

3.3. Định hướng chung và mô hình phát triển KCNST

Định hướng chung là chuyển đổi dần các KCN hiện hữu. Xây dựng KCN mới theo tiêu chuẩn sinh thái. Tập trung vào các ngành công nghiệp xanh. Ngành có hàm lượng công nghệ cao. Sử dụng năng lượng tái tạo. Mô hình phát triển KCNST đa dạng. Có thể là KCNST chuyên biệt hoặc tích hợp. Ưu tiên phát triển theo chuỗi giá trị. Thúc đẩy cộng sinh công nghiệp. Tạo ra hệ sinh thái công nghiệp khép kín. Cần áp dụng công nghệ xanh vào mọi khâu. Hướng tới chứng nhận KCN sinh thái. Xây dựng hình ảnh KCN hiện đại, thân thiện môi trường.

IV. Giải pháp chính sách hỗ trợ KCN sinh thái tại Việt Nam

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển Khu công nghiệp sinh thái (KCNST) tại Việt Nam, cần có bộ giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quản trị, quy hoạch phát triển, hoàn thiện thể chế chính sách, và các biện pháp hỗ trợ cụ thể. Quản trị KCNST đòi hỏi sự chuyên nghiệp và minh bạch. Quy hoạch cần tích hợp yếu tố môi trường ngay từ đầu. Đồng thời, chính sách môi trường Việt Nam phải được bổ sung. Cần có các ưu đãi cụ thể cho đầu tư xanh. Khuyến khích mạnh mẽ doanh nghiệp chuyển đổi sang công nghệ xanh. Việc hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, và chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt. Chính quyền các cấp, từ trung ương đến địa phương, cần phối hợp chặt chẽ. Các công ty phát triển hạ tầng KCNST cần tiên phong đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh. Doanh nghiệp trong KCNST cần chủ động áp dụng sản xuất sạch hơn. Đây là các bước quan trọng để xây dựng KCNST thành công. Góp phần vào phát triển bền vững của đất nước. Việc đẩy mạnh chứng nhận KCN sinh thái cũng rất cần thiết. Giúp nâng cao uy tín và khả năng thu hút đầu tư.

4.1. Giải pháp quản trị và quy hoạch phát triển KCNST

Quản trị KCNST cần minh bạch, hiệu quả. Xây dựng bộ máy quản lý chuyên nghiệp. Có năng lực về môi trường và công nghệ xanh. Quy hoạch KCNST phải tích hợp yếu tố môi trường. Đảm bảo sử dụng đất hiệu quả. Kết nối hạ tầng đồng bộ. Quy hoạch cần tính đến khả năng cộng sinh công nghiệp. Bố trí các doanh nghiệp có tiềm năng liên kết. Giảm thiểu chi phí vận chuyển chất thải. Tập trung vào năng lượng tái tạo. Phát triển hệ thống xử lý chất thải công nghiệp hiện đại. Quy hoạch cần linh hoạt. Sẵn sàng thích ứng với công nghệ mới.

4.2. Nhóm giải pháp về thể chế chính sách môi trường Việt Nam

Chính sách môi trường Việt Nam cần hoàn thiện. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho KCNST. Có các ưu đãi cụ thể cho đầu tư xanh. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh. Hỗ trợ tài chính cho dự án KCNST. Phát triển các công cụ kinh tế. Thuế môi trường. Phí xả thải. Tạo động lực cho doanh nghiệp giảm ô nhiễm. Chính sách cần đẩy mạnh chứng nhận KCN sinh thái. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.3. Các biện pháp hỗ trợ và kiến nghị đầu tư xanh

Hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ là cần thiết. Tổ chức các chương trình đào tạo. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý KCN. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Quỹ đầu tư xanh. Vay vốn từ các tổ chức quốc tế. Kiến nghị chính quyền trung ương, địa phương cần phối hợp chặt chẽ. Rà soát, điều chỉnh quy hoạch. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp chuyển đổi. Công ty phát triển hạ tầng KCNST đóng vai trò then chốt. Cần tiên phong đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh. Doanh nghiệp trong KCNST cần chủ động. Đầu tư vào sản xuất sạch hơn.

V. Lợi ích thách thức chuyển đổi KCN sang mô hình sinh thái

Chuyển đổi các Khu công nghiệp (KCN) sang mô hình sinh thái mang lại nhiều lợi ích to lớn. Điều này tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên. Giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Cộng sinh công nghiệp tạo ra giá trị mới từ chất thải. Thu hút đầu tư xanh và nâng cao uy tín quốc gia. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cao là một rào cản lớn. Thiếu công nghệ xanh và nguồn nhân lực chuyên môn cũng là vấn đề. Cơ chế chính sách và sự phối hợp giữa các bên vẫn cần được cải thiện. Mặc dù vậy, Việt Nam có tiềm năng lớn. Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ. Nhu cầu thị trường về sản phẩm xanh ngày càng tăng. Sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế cũng rất quan trọng. Việc vượt qua thách thức sẽ mở ra cơ hội phát triển bền vững. Nâng tầm ngành công nghiệp Việt Nam. Đảm bảo một tương lai xanh hơn cho đất nước.

5.1. Lợi ích từ hiệu quả tài nguyên và cộng sinh công nghiệp

Chuyển đổi sang KCNST mang lại nhiều lợi ích. Hiệu quả tài nguyên được tối ưu hóa. Tiết kiệm chi phí đầu vào. Giảm tiêu thụ nước, năng lượng. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Cộng sinh công nghiệp tạo ra giá trị mới. Chất thải biến thành tài nguyên. Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp. Giảm gánh nặng cho hệ thống xử lý chất thải công nghiệp. KCNST thu hút đầu tư xanh. Nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Tạo ra môi trường làm việc tốt hơn. Góp phần vào phát triển bền vững.

5.2. Các thách thức chính trong chuyển đổi KCNST

Thách thức chuyển đổi KCNST là đáng kể. Chi phí đầu tư ban đầu cao. Việc nâng cấp hạ tầng đòi hỏi vốn lớn. Công nghệ xanh chưa phổ biến. Thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn. Doanh nghiệp còn ngại thay đổi. Thiếu cơ chế khuyến khích rõ ràng. Sự phối hợp giữa các bên chưa đồng bộ. Hệ thống pháp luật, chính sách còn chồng chéo. Việc đo lường, chứng nhận KCN sinh thái còn mới mẻ. Thiếu dữ liệu. Vấn đề xử lý chất thải công nghiệp phức tạp. Cần đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển.

5.3. Tiềm năng và cơ hội phát triển KCN sinh thái

Việt Nam có tiềm năng lớn phát triển KCNST. Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ. Nhiều KCN hiện hữu có vị trí thuận lợi. Có thể chuyển đổi từng bước. Nhu cầu về sản phẩm xanh tăng. Áp lực từ thị trường quốc tế là động lực. Sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế có sẵn. Công nghệ xanh ngày càng phát triển. Tạo cơ hội tiếp cận giải pháp mới. Phát triển bền vững là mục tiêu chung. Việc phát triển KCNST sẽ nâng tầm ngành công nghiệp Việt Nam. Đảm bảo tương lai xanh hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở việt namluận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ TRẦN DUY ĐÔNG PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ KINH TẾ Hà Nội - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI _____________ TRẦN DUY ĐÔNG PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở VIỆT NAM Ngành : Quản lý Kinh tế Mã số : 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Bích Đạt 2. Nguyễn Đình Chúc Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Duy Đông ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC HỘP. xi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới về khoa học của Luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cơ cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

Tổng quan các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Tổng kết về tình hình nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI.

Kinh tế tuần hoàn. Sinh thái học công nghiệp. Cộng sinh công nghiệp. KCN và phát triển KCN.

Khu công nghiệp sinh thái. Vai trò của khu công nghiệp sinh thái. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển KCNST. Các nhân tố khách quan.

Các nhân tố chủ quan. Các bên liên quan đến sự hình thành và phát triển khu công nghiệp sinh thái. Các tiêu chí xác định khu công nghiệp sinh thái. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển khu công nghiệp sinh thái.

Kinh nghiệm quốc tế về phát triển KCNST. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI. Tổng quan tình hình phát triển các khu công nghiệp.

Vai trò của KCN trong phát triển kinh tế- xã hội. Thu hút nguồn lực đầu tư. Thúc đẩy thương mại. Đóng góp vào ngân sách nhà nước.

Giải quyết công ăn việc làm, tạo thu nhập cho người lao động. Tác động tới chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đánh giá thực trạng phát triển khu công nghiệp theo góc độ khu công nghiệp sinh thái. Tính bền vững về kinh tế.

Tính bền vững về xã hội. Tính bền vững về môi trường. Khả năng đáp ứng các tiêu chí về KCNST. Đánh giá Chi phí - Lợi ích và tiềm năng chuyển đổi thông qua các kết quả thí điểm.

Khai thác hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn trong doanh nghiệp. Tiềm năng cộng sinh trong khu công nghiệp. Điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) của việc phát triển khu công nghiệp theo mô hình khu công nghiệp sinh thái Việt Nam. Thách thức.

QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP CHO VIỆC HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI Ở VIỆT NAM. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến sự phát triển KCNST ở Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước.

Quan điểm và yêu cầu đối với sự phát triển KCNST ở Việt Nam dưới góc độ quản lý nhà nước. Quan điểm phát triển KCNST. Yêu cầu phát triển KCNST. Định hướng phát triển KCNST tại Việt Nam.

Định hướng chung. Mô hình phát triển. Trình tự thí điểm chuyển đổi một số KCN hiện tại sang KCNST ở Việt Nam. Một số giải pháp hình thành và phát triển KCNST.

Giải pháp về quản trị. Giải pháp về quy hoạch phát triển và quy hoạch xây dựng KCNST. Nhóm giải pháp về thể chế, chính sách. Nhóm giải pháp về các biện pháp hỗ trợ.

Một số kiến nghị. Đối với chính quyền trung ương. Đối với chính quyền tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Đối với các Ban quản lý khu công nghiệp cấp tỉnh.

Đối với Công ty phát triển hạ tầng KCNST. Đối với doanh nghiệp trong KCNST .148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các mô hình khu công nghiệp.

Vai trò của khu các công nghiệp, khu kinh tế trong thu hút đầu tư. Vai trò của các khu công nghiệp, khu kinh tế trong việc dịch chuyển lao động. Minh họa về mức độ đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư của các khu công nghiệp. Tổng kết điểm mạnh và hạn chế của sự phát triển khu công nghiệp ở Việt Nam trong thời gian qua.

Mẫu phiếu khảo sát thông tin cơ sở về KCN. Tổng hợp kết quả khảo sát hiện trạng KCN. Danh sách các cơ hội cộng sinh công nghiệp (sơ bộ) tại Khánh Phú (tỉnh Ninh Bình), Hòa Khánh (thành phố Đà Nẵng) và Trà Nóc 1&2 (thành phố Cần Thơ). Mẫu phiếu tham vấn mức độ đáp ứng tiêu chí về KCNST của các KCN thực hiện thí điểm chuyển đổi.

Kết quả khảo sát tham vấn mức độ đáp ứng tiêu chí về KCNST của các KCN thực hiện thí điểm chuyển đổi. Phân tích Điểm mạnh-điểm yếu-cơ hội-thách thức (SWOT) của thực trạng phát triển khu công nghiệp nhằm chuyển đổi sang mô hình KCNST ở Việt Nam. Mẫu phiếu Tham vấn chuyên gia về tiềm năng chuyển đổi sang KCN sinh thái. Kết quả tham vấn chuyên gia về tiềm năng chuyển đổi sang KCN sinh thái.

208 vi CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CĐCN Chuyển đổi công nghiệp CSCN Cộng sinh công nghiệp CTNH Chất thải nguy hại CTR Chất thải rắn DN Doanh nghiệp KCN Khu công nghiệp KCNC Khu công nghệ cao KCNST Khu công nghiệp sinh thái KCNTTTT Khu công nghệ thông tin tập trung KCX Khu chế xuất KKT Khu kinh tế KT Kinh tế Kwh Kilowatt giờ MT Môi trường MW Megawatt NCS Nghiên cứu sinh PCCC Phòng cháy chữa cháy QCVN Quy chuẩn Việt Nam STCN Sinh thái công nghiệp SXSH Sản xuất sạch hơn TN&MT Tài nguyên và Môi trường TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân VND Đồng Việt Nam XH Xã hội XLNT Xử lý nước thải XLNTTT Xử lý nước thải tập trung vii Tiếng Anh CE Nền kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) DEC Ủy ban Doanh nghiệp Devens (Devens Enterprise Commission) EID Nhóm nghiên cứu phát triển CNST (Eco-industrial Development FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) KICOX Tổng công ty Công nghiệp Hàn Quốc (Korea Industrial Complex Corporation-KICOX) MPI Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Ministry of Planning and Investment) NDRC Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc (National Development and Reform Commission of the People's Republic of China) NPCEZP Chương trình thí điểm quốc gia khu kinh tế tuần hoàn (National Pilot Circular Economy Zone Program) NPEIPP Chương trình thí điểm EIP quốc gia (National Pilot EIP Program) RECP Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn (Resource Efficient and Cleaner Production) RMB Nhân dân tệ SS Chất rắn lơ lửng (Suspended Solids) TEDA Khu công nghiệp Thiên Tân (China's Tianjin Economic- Technological Development Area) UNIDO Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (United Nations Industrial Development Organization) USD Đô la Mỹ (US Dollar) VDG Mục tiêu Phát triển Việt Nam (Vietnam Development Goal) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các lợi ích kinh tế - xã hội tiềm năng của KCNST. Các chính sách của chính phủ Trung Quốc. Thu hút FDI vào KCN và KKT ven biển, lũy kế đến hết tháng 12/2017.

Cơ cấu thương mại trong và ngoài KCN, KKT ven biển năm 2017. Thực trạng lao động trong và ngoài KCN, giai đoạn 2011 - 2017. Tổng hợp khối lượng xả thải từ hệ thống KCN của cả nước. Thực trạng xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung tại KCN lũy kế đến hết tháng 12/2017.

Đánh giá kết quả thực hiện sản xuất sạch hơn trong khuôn khổ dự án MPI-UNIDO (2016). Mức độ đáp ứng các tiêu chí KCNST theo nghị định 82/2018/NĐ- CP. Số lượng các DN được đánh giá RECP và Đề xuất giải pháp. Lợi ích việc thực hiện RECP tại các DN.

Các loại hình cộng sinh công nghiệp được đề xuất nghiên cứu khả thi. Lợi ích Kinh tế - Môi trường tiềm năng của cộng sinh công nghiệp. Sơ bộ định hướng khung chỉ tiêu KCNST của Việt Nam. Danh mục các văn bản cần sửa đổi, bổ sung, ban hành mới về quản lý môi trường trong KCNST.

135 Bảng PL. Thực trạng phát triển các KCN trên phạm vi cả nước lũy kế đến tháng 12/2017. 164 Bảng PL. Quy mô vốn của các dự án FDI trong KCN so với ngoài KCN, lũy kế đến hết tháng 12/2017.

173 Bảng PL. Danh sách 20 nền kinh tế đầu tư nhiều nhất vào KCN, KKT ven biển tại Việt Nam, lũy kế đến hết tháng 12/2017. 175 Bảng PL. Đánh giá của doanh nghiệp về điều kiện sản xuất và dịch vụ hạ tầng trong KCN năm 2005.

180 ix DANH MỤC HÌNH Hình MĐ. Khung nghiên cứu của Luận án. Sơ đồ các khung khổ bền vững. Tổng quan các lợi ích từ KCNST đối với một số chủ thể.

Phân kỳ phát triển KCN tại Việt Nam và các dấu mốc quan trọng 64 Hình 3. Quy mô doanh thu của doanh nghiệp trong KCN lớn hơn doanh nghiệp ngoài KCN hàng năm. Số thu NSNN bình quân doanh nghiệp trong KCN so với ngoài KCN. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế của nước ta trong giai đoạn 2011 - 2016.

Tỷ lệ lấp đầy của các KCN đã đi vào hoạt động lũy kế đến hết tháng 12/2017. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất của nhà máy Tràng An. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất giấy tại nhà máy Tân Long. Quy trình xây dựng và thực hiện cộng sinh công nghiệp.

Thu hồi nhiệt thải giữa Nhà máy kính nổi Tràng An và Công ty May Nien Hsing (Ninh Bình). Vị trí của Pepsico Việt Nam, Bia Sài Gòn – Miền Tây, Vinamilk và Nhà máy xử lý nước thải tập trung. Các nguyên tắc phát triển KCNST. Mô hình tổng quan về KCNST tại Việt Nam.

Quy trình triển khai KCNST tại Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam, đề xuất giải pháp bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên."

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển khu công nghiệp sinh thái ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter