Luận án nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae (Hymenoptera: Apoidea) tại Tây Bắc Việt Nam
Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam, tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài Sceliphron madraspatanum.
Luan An
luận án
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đa dạng Sphecidae Tây Bắc: Nâng cao hiểu biết khu hệ
- Số trang:
- 143 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đa dạng Sphecidae Tây Bắc Nâng cao hiểu biết khu hệ
Nghiên cứu về họ tò vò Sphecidae tại Việt Nam còn rất hạn chế. Các công trình chủ yếu tập trung điều tra thành phần loài. Việt Nam hiện ghi nhận 24 loài và 3 phân loài thuộc 7 giống trong 4 phân họ. Số lượng này còn ít so với 789 loài tò vò được biết đến trên thế giới. Vùng Tây Bắc Việt Nam có sự đa dạng về đai khí hậu và độ cao địa hình. Khu vực này tiếp giáp Lào và Trung Quốc, nằm trên sườn phía đông dãy Himalaya. Nơi đây có tiềm năng đa dạng sinh học côn trùng rất lớn. Vùng Tây Bắc được kỳ vọng có khu hệ tò vò họ Sphecidae phong phú. Tuy nhiên, đến nay chỉ có 6 loài tò vò được ghi nhận. Nghiên cứu này cần thiết để khám phá và bổ sung dữ liệu cho phân loại học côn trùng.
1.1. Tình trạng nghiên cứu họ tò vò Sphecidae tại Việt Nam
Nghiên cứu họ tò vò Sphecidae ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các công trình chủ yếu tập trung vào điều tra thành phần loài. Việt Nam hiện chỉ ghi nhận 24 loài và 3 phân loài thuộc họ này. Con số này ít so với sự đa dạng của tò vò toàn cầu. Cần thêm các nghiên cứu sâu hơn về phân loại học côn trùng. Điều này giúp hoàn thiện danh lục loài côn trùng quốc gia.
1.2. Tiềm năng đa dạng sinh học tò vò vùng Tây Bắc
Vùng Tây Bắc có sự đa dạng khí hậu và địa hình. Khu vực này giáp ranh với Lào và Trung Quốc. Nó nằm trên sườn phía đông của dãy Himalaya. Đây là nơi có đa dạng thành phần loài côn trùng cao. Khu hệ tò vò Sphecidae tại đây được dự đoán phong phú. Tuy nhiên, chỉ có 6 loài tò vò đã được ghi nhận. Nghiên cứu sẽ làm nổi bật đa dạng sinh học Sphecidae tại khu vực.
II.Giá trị sinh thái họ tò vò Sphecidae Vai trò thiết yếu
Các loài tò vò thuộc họ Sphecidae giữ một vị trí quan trọng. Chúng là mắt xích trong mạng lưới thức ăn của nhiều hệ sinh thái. Tò vò là một trong những nhóm ong có ích, thuộc Bộ Hymenoptera. Chúng được biết đến với vai trò côn trùng bắt mồi. Tò vò cũng thụ phấn cho cây trồng và chỉ thị sinh học. Việc điều tra sinh học và sinh thái học tò vò là cần thiết. Nghiên cứu này làm nổi bật giá trị của các loài ong họ tò vò trong hệ sinh thái. Hiểu rõ vai trò sinh thái của tò vò giúp bảo tồn. Tập tính làm tổ của tò vò đào hang cũng dễ quan sát.
2.1. Vị trí quan trọng trong chuỗi thức ăn hệ sinh thái
Họ tò vò Sphecidae đóng vai trò thiết yếu. Chúng là một mắt xích trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Các loài côn trùng cánh màng này là thiên địch của nhiều loài sâu hại. Tò vò bắt mồi để nuôi ấu trùng. Vai trò này duy trì cân bằng sinh thái. Sự có mặt của chúng thể hiện sức khỏe của môi trường.
2.2. Tò vò là chỉ thị sinh học và hỗ trợ nông nghiệp
Sphecidae đóng vai trò chỉ thị sinh học quan trọng. Sự hiện diện và đa dạng của chúng phản ánh chất lượng môi trường. Tò vò cũng tham gia thụ phấn cho cây trồng. Chúng là tác nhân hỗ trợ nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu về sinh thái học tò vò cung cấp thông tin quý giá. Việc này hỗ trợ cho các biện pháp bảo tồn và quản lý môi trường.
III.Thành phần loài Sphecidae Định loại danh lục mới
Mục tiêu nghiên cứu là xác định thành phần loài họ tò vò Sphecidae. Luận án ghi nhận sự phân bố của chúng. Công trình mô tả một loài mới cho khoa học. Nhiều loài cũng được ghi nhận mới cho khu hệ tò vò Việt Nam. Đây là những dẫn liệu khoa học có giá trị. Chúng đóng góp vào nghiên cứu họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc và toàn Việt Nam. Kết quả tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá đa dạng số lượng loài. Dữ liệu này giúp xác định sự phân bố của tò vò. Việc bổ sung danh lục loài côn trùng là một đóng góp quan trọng.
3.1. Xác định và ghi nhận loài mới cho khoa học
Nghiên cứu tiến hành định loại Sphecidae ở Tây Bắc. Luận án đã mô tả một loài tò vò hoàn toàn mới cho khoa học. Phát hiện này là một đóng góp lớn cho phân loại học côn trùng. Nó mở rộng hiểu biết về đa dạng sinh học tò vò. Công trình cung cấp dữ liệu cơ bản cho các nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Bổ sung danh lục loài côn trùng họ tò vò Việt Nam
Nhiều loài tò vò được ghi nhận mới cho khu hệ Việt Nam. Điều này làm phong phú danh lục loài côn trùng. Dữ liệu mới có giá trị tham khảo cao. Nó giúp đánh giá đa dạng số lượng loài Sphecidae. Nghiên cứu cũng xác định sự phân bố của chúng. Điều này quan trọng cho việc lập kế hoạch bảo tồn.
IV.Nghiên cứu loài Sceliphron madraspatanum Sinh học tập tính
Loài tò vò Sceliphron madraspatanum là loài phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Chúng hoạt động nhiều trong khu dân cư. Vị trí làm tổ của loài này dễ phát hiện, quan sát và nghiên cứu. Các công trình trước đây chủ yếu mang tính quan sát. Chúng chỉ đưa ra dẫn liệu về tập tính làm tổ, miêu tả ấu trùng, con mồi, kẻ thù tự nhiên. Nhiều đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính khác của loài này chưa được quan tâm. Nghiên cứu này bổ sung dẫn liệu mới về sinh học, sinh thái và tập tính của S. madraspatanum. Thông tin này làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu sâu hơn.
4.1. Đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài
Nghiên cứu cung cấp dẫn liệu mới về sinh học của S. madraspatanum. Thông tin chi tiết về sinh thái học tò vò được bổ sung. Dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò thụ phấn và đấu tranh sinh học. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về vòng đời của loài.
4.2. Khám phá tập tính làm tổ của tò vò đào hang
Tập tính làm tổ của Sceliphron madraspatanum được nghiên cứu sâu. Vị trí làm tổ dễ dàng quan sát trong tự nhiên. Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu về tập tính làm tổ của tò vò đào hang. Các đặc điểm khác của loài này, chưa được quan tâm, cũng sẽ được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đời sống của loài.
V.Đóng góp khoa học thực tiễn Phát triển phân loại học
Luận án cung cấp danh sách hệ thống các loài ong họ tò vò. Đây là dẫn liệu khoa học giá trị về họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc và Việt Nam. Các kết quả có giá trị tham khảo lớn. Đề tài bổ sung dẫn liệu mới về sinh học, sinh thái và tập tính của S. madraspatanum. Các dẫn liệu này là cơ sở khoa học cho nghiên cứu tiếp theo về vai trò thụ phấn và đấu tranh sinh học. Kết quả nghiên cứu góp phần tạo cơ sở khoa học đánh giá đa dạng số lượng loài. Luận án làm giàu thêm hiểu biết về đặc điểm sinh học, sinh thái học tò vò và tập tính của loài S. madraspatanum. Việc này quan trọng cho bảo tồn đa dạng sinh học.
5.1. Nền tảng cho nghiên cứu phân loại học côn trùng
Kết quả đề tài cung cấp danh sách loài tò vò chi tiết. Đây là dẫn liệu khoa học giá trị cho họ tò vò Sphecidae. Nó bao gồm mô tả loài mới và ghi nhận loài mới cho Việt Nam. Nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho phân loại học côn trùng. Nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về Bộ Hymenoptera.
5.2. Đánh giá đa dạng sinh học và bảo tồn Sphecidae
Nghiên cứu góp phần đánh giá đa dạng số lượng loài tò vò. Nó xác định sự phân bố của chúng ở Tây Bắc và Việt Nam. Kết quả làm giàu hiểu biết về sinh học, sinh thái, tập tính của loài. Dữ liệu này hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc này giúp bảo vệ vai trò sinh thái của tò vò trong tự nhiên.
VI.Mục tiêu nghiên cứu Sphecidae Tây Bắc Bảo tồn đa dạng
Mục tiêu chính là xác định thành phần loài họ tò vò Sphecidae. Nghiên cứu tập trung vào một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam. Công trình ghi nhận sự phân bố của chúng. Luận án mô tả loài mới cho khoa học và loài ghi nhận mới cho Việt Nam. Mục tiêu khác là cung cấp các đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài tò vò S. madraspatanum. Dữ liệu này làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu sâu hơn về loài. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn.
6.1. Xác định thành phần loài và phân bố họ tò vò
Mục tiêu là xác định thành phần loài họ tò vò Sphecidae. Nghiên cứu thực hiện ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam. Công trình ghi nhận sự phân bố địa lý của từng loài. Luận án mô tả loài mới cho khoa học. Nó cũng xác định loài ghi nhận mới cho Việt Nam. Tạo danh lục loài côn trùng cập nhật là ưu tiên hàng đầu.
6.2. Cung cấp dữ liệu sinh học sinh thái chi tiết
Mục tiêu là cung cấp đặc điểm sinh học của S. madraspatanum. Nghiên cứu bổ sung thông tin về sinh thái học tò vò. Đặc điểm tập tính của loài cũng được làm rõ. Dữ liệu này làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu chuyên sâu. Nó giúp hiểu rõ hơn vai trò thụ phấn và đấu tranh sinh học của tò vò.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Các loài tò vò thuộc họ Sphecidae đã nhận được rất nhiều sự quan tâm của các nhà côn trùng học bởi vì kích thước cơ thể của chúng lớn, tập tính làm tổ và vị trí làm tổ dễ bắt gặp và quan sát ngoài tự nhiên. Các loài ong họ tò vò Sphecidae chiếm giữ một mắt xích trong mạng lưới thức ăn của nhiều hệ sinh thái và là một trong những nhóm ong có ích. Chúng được biết đến với vai trò là những loài côn trùng bắt mồi, thụ phấn cho cây trồng và chỉ thị sinh học trong một số hệ sinh thái. Điều tra, nghiên cứu về thành phần loài, sinh học, sinh thái học, tập tính học của các loài thuộc họ tò vò Sphecidae là những nghiên cứu cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc làm nổi bật giá trị của các loài ong thuộc họ tò vò trong chuỗi các mắt xích trong hệ sinh thái [1, 2].
Các nghiên cứu về khu hệ tò vò ở Việt Nam cho đến nay còn rất hạn chế. Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào việc điều tra thành phần loài. Tính đến nay, khu hệ tò vò ở Việt Nam đã ghi nhận được 24 loài và 3 phân loài thuộc 7 giống trong 4 phân họ [3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27], số lượng loài tò vò này còn ít so với 789 loài tò vò đã được ghi nhận trên toàn thế giới (Pulawski, 2019) [28]. Vùng Tây Bắc chủ yếu là các tỉnh miền núi, nơi có sự đa dạng về các đai khí hậu và độ cao địa hình.
Vùng này có đường biên giới tiếp giáp với Lào và Trung Quốc và nằm trên sườn phía đông của dãy Himalaya, nơi có sự đa dạng về thành phần loài côn trùng của khu vực Châu Á và trên thế giới. Chính vì vậy vùng Tây Bắc được kỳ vọng sẽ có khu hệ tò vò họ Sphecidae đa dạng và chứa đựng nhiều loài mới chưa được phát hiện cho khoa học. Tuy nhiên, cho đến nay mới chỉ có 6 loài tò vò được ghi nhận cho vùng [20,23,26]. Loài Sceliphron madaspatanum đã nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu (Horne, 1870 [29]; Cameron, 1889 [30]; Dutt, 1912 [31]; William, 1919 [32]; Bernard, 1935 [33]; Katayama và Ikushima, 1935 [34]; Ma, 1936 [35]; Hertzog, 1956 [36]; Spurway et al., 1964 [37]; Iwata, 1964 [38, 39]; Myartseva, 1968 [40]; Iida, 1969 [41]; Begum et al., 1989 [42]; Chatenoud et al.
Những công trình này mang nhiều tính quan sát hơn là những nghiên cứu với các thiết kế thí nghiệm. Vì vậy, những kết quả nghiên cứu mới 2 chỉ đưa ra một số các dẫn liệu về tập tính làm tổ, miêu tả ấu trùng, con mồi, kẻ thù tự nhiên, tuy nhiên còn nhiều đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính khác của loài này còn chưa được quan tâm nghiên cứu. Ở miền Bắc Việt Nam, loài tò vò S. madraspatanum là khá phổ biến, có thể bắt gặp sự hoạt động của chúng nhiều trong khu vực dân cư, hơn nữa vị trí làm tổ của loài tò vò dễ phát hiện, quan sát và nghiên cứu (Pham, 2016 [25], Pham et al.
Xuất phát từ những lý do, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae (Hymenoptera: Apoidea) ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam, đặc điểm sinh học, sinh thái học và tập tính của loài Sceliphron madraspatanum (Fabricius, 1781)” nhằm đóng góp dữ liệu khoa học mới về thành phần loài cho khu hệ tò vò họ Sphecidae của Việt Nam, bổ sung dẫn liệu mới về một số đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài tò vò S. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 2. Ý nghĩa khoa học + Kết quả của đề tài đã đưa ra danh sách thành phần loài họ tò vò Sphecidae với mô tả 1 loài mới cho khoa học và nhiều loài ghi nhận mới cho khu hệ tò vò của Việt Nam. Đây là các dẫn liệu khoa học có giá trị về nghiên cứu các loài thuộc họ tò vò Sphecidae ở vùng Tây Bắc nói riêng và ở Việt Nam nói chung và cũng là các dẫn liệu tham khảo có giá trị.
+ Đề tài đã bổ sung một số các dẫn liệu mới về sinh học, sinh thái và tập tính của loài tò vò S. Các dẫn liệu này là cơ sở khoa học góp phần cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò thụ phấn cho cây trồng và đấu tranh sinh học trong một số hệ sinh thái. Ý nghĩa thực tiễn + Các kết quả nghiên cứu về thành phần loài họ tò vò Sphecidae sẽ góp phần tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá đa dạng số lượng loài và sự phân bố của chúng ở vùng Tây Bắc nói riêng và của Việt Nam nói chung. + Các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ làm giàu thêm hiểu biết của chúng ta về đặc điểm sinh học, sinh thái học và tập tính của loài S.
MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI Xác định được thành phần loài thuộc họ tò vò Sphecidae ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam, ghi nhận sự phân bố, mô tả loài mới cho khoa học và loài ghi nhận mới cho Việt Nam. Cung cấp một số đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài tò vò S. madraspatanum làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu sâu hơn về loài tò vò này. NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN Nội dung 1: Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae, sự phân bố của chúng, mô tả loài mới cho khoa học và xác định loài ghi nhận mới ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam.
Nội dung 2: Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài tò vò S. Nội dung 3: Nghiên cứu một số tập tính của loài tò vò S. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN + Lần đầu tiên đề tài đã cung cấp danh sách hệ thống các loài ong thuộc họ tò vò Sphecidae cho một số tỉnh vùng Tây Bắc, Việt Nam, trong đó phát hiện và mô tả 1 loài mới cho khoa học, ghi nhận mới 4 loài, 3 phân loài cho khu hệ tò vò của Việt Nam. + Đề tài cung cấp một số dẫn liệu mới về sinh học, sinh thái học và tập tính của loài tò vò S.
madraspatanum cho khoa học. + Đề tài ghi nhận mới 01 giống ong kí sinh Melittobia (Hymenoptera: Eulophidae) cho khu hệ côn trùng kí sinh của Việt Nam. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Nghiên cứu trên thế giới về họ tò vò Sphecidae 1.
Nghiên cứu về thành phần và sự phân bố các loài họ tò vò Sphecidae Cho đến nay, đã có hàng nghìn công trình nghiên cứu về các loài họ tò vò Sphecidae trên toàn thế giới. Tất cả các công trình nghiên cứu liên quan đến các loài họ tò vò của Sphecidae đã được Pulawski (2019) [28] thống kê. Theo danh lục của Pulawski (bảng 1.1), họ tò vò Sphecidae gồm có 789 loài và được phân chia trong 5 phân họ và 19 giống. Trong đó phân họ Ammophilinae gồm có 6 giống với 347 loài, phân họ Chloriontinae gồm 1 giống với 20 loài, phân họ Sceliphrinae gồm 6 giống với 148 loài, phân họ Sphecinae gồm 5 giống với 273 loài và phân họ Stangeellinae gồm 1 giống và 1 loài.
Trong đó, giống Stangeela (1 loài) được phân bố chỉ ở Bra-xin, giống Penepodium (22 loài) phân bố ở vùng Nam Mỹ (the Neotropical region), giống Dynatus (3 loài) phân bố ở vùng Bắc Mỹ, giống Eremnophila (9 loài) phân bố ở vùng Bắc Mỹ và Nam Mỹ (the Nearctic và Neotropical regions) và vùng Cổ Bắc (the Palearctic region), giống Eremochares (6 loài) phân bố ở vùng Cổ Bắc (the Palearctic region) và vùng Nhiệt Đới Châu Phi (the Ethiopian region), giống Podium (23 loài) phân bố ở vùng Nam Mỹ (the Neotropical region), giống Trigonopsis (16 loài) phân bố ở vùng Nam Mỹ (the Neotropical region), giống Chilosphex (2 loài) phân bố ở vùng Cổ Bắc (the Palearctic region), giống Palmodes (21 loài) phân bố ở vùng Bắc Mỹ (the Nearctic region), vùng Cổ Bắc (the Palearctic region) và vùng Nam Phương (the Australian region). Vùng Đông Phương (the Oriental Region) ghi nhận 12 giống: Ammophila (240 loài), Eremnophila (9 loài), Hoplammophila (4 loài), Parapsammophila (21 loài), Podalonia (67 loài), Chlorion (20 loài), Chalybion (49 loài), Sceliphron (35 loài), Prionyx (56 loài), Isodontia (62 loài), Palmodes (21 loài) và Sphex (132 loài). Thành phần loài tò vò ở các nước trong khu vực Đông Nam Á vẫn chưa được thống kê, các loài được ghi nhận hoặc mô tả mới nằm rải rác trong các xuất bản của một số tác giả. Tsuneki (1963) [45] công bố thành phần loài tò vò của Thái Lan bao gồm 2 loài trong 1 giống Sphex: Sx.
sericeus lineolus (tên gọi khác của Sphex sericues) và Sx. Trong khu vực Châu Á, tính đến nay đã có 2 công trình liệt kê về thành phần loài họ tò vò Sphecidae đó là 5 của Barthélémy (2014) [14] đã thống kê 14 loài họ tò vò Sphecidae thuộc 3 phân họ cho khu hệ tò vò ở Hồng Kông. Trong đó, phân họ Ammophilinae gồm 1 loài thuộc 1 giống (Ammophila), phân họ Sceliphrinae gồm 5 loài thuộc 2 giống (Chalybion và Sceliphron), phân họ Sphecinae gồm 8 loài thuộc 2 giống (Isodontia và Sphex) và Kim et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-loai-ho-to-vo-sphecidae-o-tay-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam, tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài Sceliphron madraspatanum.
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae ở Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.