Dự đoán vùng phân bố thích hợp của Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) bằng mô hình ổ sinh thái
Luận án: Dự đoán vùng phân bố thích hợp của loài chà vá chân xám pygathrix cinerea bằng mô hình ổ sinh thái. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Số trang
76
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chà vá chân xám: Loài linh trưởng cực kỳ nguy cấp
- Số trang:
- 76 trang
- Tác giả:
- Trần Thị Phương Hoa
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chà vá chân xám Loài linh trưởng cực kỳ nguy cấp
Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) là loài linh trưởng đặc hữu Việt Nam. Loài này được phát hiện tương đối muộn, vào cuối thế kỷ trước. Chúng thuộc nhóm linh trưởng nguy cấp nhất thế giới. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp Chà vá chân xám vào mức Cực kỳ nguy cấp (CR). Số lượng cá thể trong tự nhiên ước tính rất thấp, khoảng 544-673 cá thể. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Môi trường sống bị thu hẹp, nạn săn bắt trộm làm thực phẩm hoặc buôn bán trái phép đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn vong của loài. Thông tin về vùng phân bố chính xác của Chà vá chân xám còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu sâu rộng là cần thiết. Mục tiêu là xác định vùng phân bố thích hợp của loài. Sử dụng mô hình ổ sinh thái giúp dự đoán các khu vực tiềm năng. Việc này hỗ trợ khoanh vùng ưu tiên cho các nỗ lực bảo vệ loài động vật hoang dã quý hiếm.
1.1. Tình trạng bảo tồn loài Chà vá chân xám
Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea Nadler, 1997) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam. Loài này thuộc giống Pygathrix, cùng với Chà vá chân đỏ và Chà vá chân đen. Năm 2007, Chà vá chân xám được xếp vào danh mục "Cực kỳ nguy cấp" (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam và của IUCN. Điều này phản ánh nguy cơ tuyệt chủng rất cao của loài trong tự nhiên. Các ước tính gần đây cho thấy quần thể chỉ còn khoảng 544-673 cá thể. Sự suy giảm này là do nhiều yếu tố. Mất sinh cảnh sống là nguyên nhân chính. Săn bắt trái phép cũng góp phần đáng kể. Bảo tồn đa dạng sinh học đòi hỏi hành động khẩn cấp để bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này.
1.2. Nhu cầu cấp thiết mô hình hóa phân bố loài
Kiến thức về phân bố chính xác của Chà vá chân xám còn hạn chế. Điều này cản trở nỗ lực bảo tồn. Việc thiếu thông tin khiến các khu vực chưa được khảo sát có thể chứa đựng quần thể quan trọng. Sức ép từ việc thu hẹp môi trường sống do phát triển kinh tế và mở rộng nông nghiệp ngày càng tăng. Nạn săn bắt thú hoang dã để làm thực phẩm, thuốc, hoặc vật cảnh cũng đe dọa nghiêm trọng. Các mô hình ổ sinh thái cung cấp công cụ hữu ích. Chúng dự đoán vùng phân bố tiềm năng. Điều này giúp các nhà bảo tồn định hướng các cuộc khảo sát thực địa. Nó cũng hỗ trợ việc thiết lập các khu bảo tồn mới. Việc mô hình hóa phân bố loài là một bước quan trọng. Nó giúp bảo vệ Chà vá chân xám khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu vùng phân bố thích hợp
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là dự đoán vùng phân bố thích hợp của Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea). Mô hình ổ sinh thái được sử dụng, với phần mềm MaxEnt là công cụ chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học quan trọng. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý và bảo tồn loài. Thông tin này giúp phát hiện quần thể mới của Chà vá chân xám. Đồng thời, nó giúp ưu tiên các khu vực cần tập trung nỗ lực bảo tồn. Dữ liệu từ mô hình có thể đóng góp vào quy hoạch bảo tồn quốc gia. Phục hồi sinh cảnh sống cho Chà vá chân xám là một phần quan trọng của mục tiêu này. Nghiên cứu này hướng đến việc bảo vệ loài linh trưởng đặc hữu Việt Nam một cách bền vững và hiệu quả.
II. Phương pháp mô hình hóa phân bố chà vá MaxEnt
Nghiên cứu sử dụng mô hình ổ sinh thái để dự đoán phân bố Chà vá chân xám. MaxEnt (Maximum Entropy) là phần mềm được lựa chọn. Đây là công cụ mạnh mẽ, hiệu quả với dữ liệu điểm có mặt của loài. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ giữa các điểm phân bố của loài và các biến môi trường. Quy trình bao gồm thu thập dữ liệu về điểm có mặt của loài. Các biến môi trường như khí hậu, địa hình, lớp phủ thực vật cũng được thu thập. Dữ liệu được xử lý và chuẩn bị cho MaxEnt. Sau đó, mô hình được chạy để tạo bản đồ phân bố thích hợp. Kết quả mô hình được đánh giá độ chính xác. Điều này đảm bảo tính tin cậy của dự đoán. Việc phân tích này là nền tảng cho các đề xuất bảo tồn.
2.1. Tổng quan mô hình ổ sinh thái và MaxEnt
Mô hình ổ sinh thái (Ecological Niche Models - ENMs) dự đoán phân bố loài. Chúng dựa trên mối quan hệ giữa sự hiện diện của loài và các điều kiện môi trường. MaxEnt là một thuật toán phổ biến trong ENMs. MaxEnt hoạt động dựa trên nguyên tắc entropy tối đa. Nó ước tính phân bố xác suất của loài trên một không gian địa lý. MaxEnt chỉ yêu cầu dữ liệu về điểm có mặt của loài. Điều này rất hữu ích khi dữ liệu vắng mặt không có sẵn. Mô hình tìm kiếm phân bố gần nhất với đồng nhất. Nó tuân thủ các ràng buộc từ các biến môi trường tại các điểm có mặt. MaxEnt đã được sử dụng rộng rãi. Nó cho thấy hiệu quả cao trong dự đoán phân bố loài.
2.2. Dữ liệu và chuẩn bị thông tin cho MaxEnt
Dữ liệu đầu vào cho MaxEnt gồm hai loại chính. Thứ nhất là các điểm có mặt của Chà vá chân xám. Những điểm này được thu thập từ các cuộc khảo sát thực địa. Chúng cũng được tổng hợp từ các tài liệu khoa học và báo cáo. Thứ hai là các biến môi trường. Các biến này bao gồm 19 biến khí hậu sinh học (Bioclim). Chúng đại diện cho nhiệt độ và lượng mưa. Biến độ cao (DEM) cũng được sử dụng. Biến lớp phủ thực vật cũng được đưa vào mô hình. Tất cả dữ liệu được chuẩn hóa. Độ phân giải của các lớp dữ liệu được đồng nhất. Điều này đảm bảo tính nhất quán cho quá trình phân tích trong MaxEnt.
2.3. Quy trình phân tích dữ liệu và mô hình hóa
Quy trình phân tích bắt đầu bằng việc nhập dữ liệu đã chuẩn bị vào phần mềm MaxEnt. MaxEnt tự động chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra. Tập huấn luyện xây dựng mô hình. Tập kiểm tra đánh giá độ chính xác. Mô hình chạy lặp lại nhiều lần. Nó điều chỉnh các tham số để tối ưu hóa kết quả. Đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) và giá trị AUC (Area Under the Curve) được sử dụng để đánh giá hiệu suất mô hình. Giá trị AUC cao cho thấy mô hình dự đoán tốt. Bản đồ phân bố thích hợp cuối cùng được tạo ra. Bản đồ này hiển thị xác suất xuất hiện của loài trên toàn khu vực nghiên cứu. Nó giúp trực quan hóa vùng phân bố tiềm năng.
III. Đặc điểm khu vực phân bố chà vá Pygathrix cinerea
Khu vực phân bố chính của Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) tập trung ở các tỉnh thuộc duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên của Việt Nam. Đây là vùng có điều kiện tự nhiên đa dạng. Địa hình chủ yếu là đồi núi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng. Khu vực này có hệ sinh thái rừng phong phú. Những điều kiện này tạo môi trường sống lý tưởng cho loài linh trưởng này. Tuy nhiên, áp lực phát triển kinh tế và hoạt động của con người đang đe dọa môi trường sống. Các khu bảo tồn đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho Chà vá chân xám. Hiểu rõ đặc điểm khu vực là cơ sở cho chiến lược bảo tồn loài.
3.1. Vị trí địa lý vùng sinh sống của chà vá
Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) phân bố giới hạn tại một số tỉnh miền Trung Việt Nam. Các tỉnh bao gồm Quảng Nam, Kon Tum, Gia Lai, Bình Định và Quảng Ngãi. Đây là những khu vực nằm ở giao thoa giữa dãy Trường Sơn hùng vĩ và vùng đồng bằng ven biển. Địa hình phức tạp với nhiều dãy núi cao, thung lũng sâu và các sông suối. Vị trí địa lý này tạo nên sự đa dạng về vi khí hậu đặc trưng. Nó cũng tạo ra nhiều loại hình sinh cảnh rừng khác nhau. Vùng phân bố của loài chủ yếu nằm trong các khu rừng nguyên sinh và thứ sinh ẩm ướt. Những khu rừng này thường có độ che phủ cao, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn an toàn cho loài linh trưởng quý hiếm này.
3.2. Điều kiện tự nhiên và môi trường sống quan trọng
Khu vực sinh sống của Chà vá chân xám có điều kiện tự nhiên đặc trưng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm ướt. Nhiệt độ trung bình ổn định quanh năm. Lượng mưa cao, đặc biệt vào mùa mưa. Địa hình chủ yếu là núi cao, dốc. Độ cao thích hợp thường từ vài trăm mét đến hơn một ngàn mét so với mực nước biển. Thảm thực vật đa dạng, bao gồm rừng thường xanh trên núi. Các loại rừng này cung cấp nguồn thức ăn phong phú như lá non, quả, hoa. Chúng cũng là nơi ngủ, nơi ẩn náu của Chà vá chân xám. Sự đa dạng về sinh cảnh giúp loài thích nghi và tồn tại. Việc bảo vệ những điều kiện này là tối quan trọng.
3.3. Các khu bảo tồn trong phạm vi phân bố
Nhiều khu bảo tồn quan trọng nằm trong vùng phân bố của Chà vá chân xám. Điển hình là Vườn Quốc gia Kon Ka Kinh và Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh. Các khu này đóng vai trò then chốt trong bảo tồn loài. Chúng cung cấp môi trường sống được bảo vệ. Các hoạt động săn bắt và khai thác trái phép bị hạn chế. Tuy nhiên, các khu bảo tồn vẫn đối mặt với áp lực. Ví dụ như nạn phá rừng và xâm lấn. Việc tăng cường quản lý và giám sát là cần thiết. Nỗ lực bảo tồn tại các khu này giúp duy trì quần thể Chà vá chân xám hiện có. Nó cũng bảo vệ các khu vực tiềm năng để loài phát triển.
IV. Kết quả dự đoán vùng phân bố phù hợp chà vá
Mô hình MaxEnt đã dự đoán thành công vùng phân bố thích hợp của Chà vá chân xám. Kết quả cho thấy độ chính xác cao của mô hình. Điều này tăng cường độ tin cậy của các dự đoán khoa học. Bản đồ phân bố thích hợp được tạo ra. Nó chỉ rõ các khu vực có khả năng cao loài sinh sống. Những khu vực này không chỉ bao gồm các điểm đã biết. Chúng còn mở rộng ra các vùng tiềm năng mới. Phân tích cũng xác định các yếu tố môi trường chủ chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phân bố của Chà vá chân xám. Chúng bao gồm các biến khí hậu và địa hình. Kết quả này là nền tảng vững chắc cho công tác quy hoạch bảo tồn.
4.1. Độ chính xác của mô hình dự đoán MaxEnt
Độ chính xác của mô hình MaxEnt được đánh giá thông qua giá trị AUC (Area Under the Curve). Trong nghiên cứu này, mô hình đạt giá trị AUC cao, thường lớn hơn 0.9. Giá trị AUC này cho thấy hiệu suất xuất sắc của mô hình trong việc dự đoán phân bố loài. Giá trị AUC gần 1.0 biểu thị khả năng phân biệt giữa vùng có mặt và vùng không có mặt của loài là rất tốt. Độ chính xác cao này khẳng định MaxEnt là một công cụ phù hợp và đáng tin cậy. Nó dùng để dự đoán vùng phân bố thích hợp của Chà vá chân xám. Kết quả này củng cố cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định bảo tồn dựa trên dữ liệu khách quan và đáng tin cậy.
4.2. Bản đồ vùng phân bố thích hợp của loài
Bản đồ phân bố thích hợp là kết quả trực quan chính của mô hình. Bản đồ này hiển thị các khu vực có xác suất cao cho sự xuất hiện của Chà vá chân xám. Các vùng có màu sắc đậm hơn cho thấy mức độ thích hợp cao hơn. Bản đồ không chỉ tái hiện các khu vực phân bố đã biết. Nó còn chỉ ra các vùng tiềm năng mới. Những vùng này có điều kiện môi trường tương tự. Việc so sánh bản đồ này với dữ liệu hiện có (ví dụ: bản đồ IUCN) giúp xác nhận. Nó cũng giúp mở rộng hiểu biết về phân bố loài. Bản đồ này là công cụ quan trọng cho việc lập kế hoạch khảo sát. Nó cũng định hướng các nỗ lực bảo tồn loài linh trưởng này hiệu quả.
4.3. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng chính
Phân tích mô hình MaxEnt đã xác định các yếu tố môi trường có ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định vùng phân bố của Chà vá chân xám. Các biến khí hậu như nhiệt độ trung bình hàng năm. Lượng mưa theo mùa cũng đóng vai trò quan trọng. Độ cao địa hình và độ che phủ rừng cũng là các yếu tố then chốt. Chẳng hạn, Chà vá chân xám thường ưa thích các khu vực rừng ẩm ướt, có độ cao nhất định. Việc hiểu rõ các yếu tố này là vô cùng cần thiết. Nó giúp xác định các yêu cầu sinh thái của loài. Từ đó, các chiến lược bảo tồn có thể được thiết kế phù hợp hơn. Nó tập trung vào việc bảo vệ và khôi phục các sinh cảnh quan trọng cho loài.
V. Giải pháp bảo tồn chà vá chân xám bền vững
Dựa trên kết quả mô hình hóa, các giải pháp bảo tồn Chà vá chân xám được đề xuất. Những giải pháp này nhằm đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài. Cần có chiến lược bảo tồn toàn diện. Nó bao gồm việc bảo vệ các khu vực phân bố đã biết. Đồng thời, cần ưu tiên các vùng phân bố tiềm năng mới. Tăng cường quản lý khu bảo tồn là yếu tố cốt lõi. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Mối đe dọa từ mất môi trường sống và săn bắt cần được giải quyết triệt để. Phục hồi sinh cảnh và nghiên cứu tiếp theo cũng là ưu tiên. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo nên một kế hoạch bảo tồn loài bền vững.
5.1. Đề xuất chiến lược bảo tồn loài hiệu quả
Chiến lược bảo tồn cần tập trung vào các khu vực được mô hình dự đoán là thích hợp cao. Cần thiết lập các khu bảo tồn mới hoặc mở rộng các khu hiện có. Đặc biệt là những khu vực tiềm năng chưa được bảo vệ. Tăng cường các biện pháp chống săn bắt và buôn bán trái phép là cấp thiết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, kiểm lâm và cộng đồng địa phương. Triển khai các chương trình phục hồi rừng, khôi phục sinh cảnh sống bị suy thoái. Khuyến khích sử dụng đất bền vững tại các vùng đệm quanh khu bảo tồn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sống của loài linh trưởng quý hiếm này.
5.2. Tập trung nguồn lực vào các khu vực ưu tiên
Kết quả mô hình giúp xác định các khu vực ưu tiên cao cho công tác bảo tồn. Nguồn lực tài chính và nhân lực cần được tập trung hiệu quả vào những vùng này. Điều này tối ưu hóa hiệu quả của các chương trình bảo tồn, đảm bảo sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan. Các cuộc khảo sát thực địa chuyên sâu cần được tiến hành tại các khu vực tiềm năng mới. Mục tiêu là xác nhận sự hiện diện của Chà vá chân xám. Đồng thời, cần đầu tư vào việc giám sát và quản lý chặt chẽ các quần thể hiện có. Đặc biệt trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn trọng điểm. Việc tập trung nguồn lực giúp tăng cơ hội phục hồi và phát triển bền vững quần thể loài.
5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn
Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Cần giáo dục người dân về giá trị của Chà vá chân xám. Giải thích vai trò của loài trong hệ sinh thái. Các chương trình truyền thông cần được tổ chức thường xuyên. Chúng giúp thay đổi hành vi và thái độ đối với động vật hoang dã. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Ví dụ như tuần tra bảo vệ rừng hoặc báo cáo vi phạm. Hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm cũng quan trọng. Điều này giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Nó tạo sự đồng thuận trong nỗ lực bảo vệ loài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (76 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Trường Đại học Lâm nghiệp, các thầy cô trong Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường đã tạo điều kiện và giúp đỡ chúng em thực hiện đề tài. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS TS. Vũ Tiến Thịnh, ThS.Trần Văn Dũng là người đã trực tiếp tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, và giúp đỡ em về chuyên môn và kinh nghiệm nghiên cứu, thu thập tài liệu trong suốt quá trình thực hiện dé tai. Mặc đù đã nỗ lực làm việc, nhưng do thời giàn thực hiện đề tài còn nhiều hạn chế, khối lượng nghiên cứu lớn, nên dé tài khổng tránh khỏi những thiếu sót nhất định.
Em rất mong nhận được sự đóng góp Ä'kiến xây dựng của các thầy cô đề tài được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Sinh viên Trần Thị Phương Hoa MỤC LỤC DAT VAN DEL. eeccccccsccsscssessecsucsussussusssesavssssavssessecsecsucsussussuseateateatsseesesersursansaseavens 7 CHƯƠNG I1: TÔNG QUAN VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Phân loại học thú Linh trưởng ở Việt Nam.
Phân loại học thú Linh trưởng ở Việt Nam. Một số đặc điểm của giống Pygathrix. Một số nghiên cứu về loài Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea). Mô hình ổ sinh thái và một số nghiên cứu về phân bồ thích hợp.
Mô hình ổ sinh thái. Mô hình Entropy cuc dai (MaxEnt) trong’xay dung ban đồ phân bố của CAC |OẢI. HH nọ NHẦM HH nh HH HH nh gi 17 Chương 2. MỤC TIÊU, ĐÓI TƯỢNG, PHẠM-VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu nghiên CỨU. - cà LH HT TH HH HT 20 2. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên CỨU.
6 (1S HH HT HT HT HH ưệt 20 2. Nội dung nghiên CỨU;;;;.-- 5-55 ST TH ng HT ưệt 20 2. Phương pháp ngh†Êñ§€ÚẨ, \:.- - G0 HH HH HH HH ng gi, 21 2. Phuong phap ké thitactay1iGu.
Phương pháp xử lí số liệu bằng phần mềm MaxEit.------ 25 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIÊỄM KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Khu vực phân bố của loài Chà vá chân xám. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiÊn CỨU.- -s- 5: 5 x2 ‡sEsreesveeerses 30 CHUONG 4: KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Dữ liệu ghi nhận sự có mặt của loài Cha va chân xám.
Vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân xám 4. Mức độ chính xác của mô hình. Vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân xám. So sánh bản đồ mô hình và bản đồ phân bố của IUCN.
Các nhân tố ảnh hưởng đến vùng phân bố của Chà vá chân xám. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Chà vá chân xám.-----:: 45 KẾT LUẬN - TÒN TẠI - KHUYỀẾN NGHỊ,.ccSCk t HH T1 2T101 0 T11 11 1 1H11 1n ngu 47 St na. 47 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC TU VIET TAT Viết tắt Viết đầy đủ AUC Vùng diện tích dưới đường cong BDKH Biến đồi khí hậu BTTN Bảo tôn thiên nhiên CR Cực kì nguy câp (Critical Endangered) CVCX Chà vá chân xám ENMs M6 hinh 6 sinh thai IB Nghiém cam khai thac su dung IPCC Intergovernmental PaneLôn Climate Change IUCN Tô chức bảo tôn thiên nhiên thể giới KBT Khu bảo tôn KBTL&SC Khu bảo tôn loài và sinh cảnh KBTTN Khu bảo tôn thiéfnhién. KBVCQ Khu bảo vệ cảnh quán KDTSQ Khu dự trữ.sinh quyên KDTTN Khu dự trữ thiêñ nhiên MaxEnt Maximum Entropy ND - CP Nghpđịnh ~Chinh phủ NDVI Chỉ sô thực vật VQG Vườn quôc gia DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1.1: Phân loại khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam theo Groves (2004).1: Các biến đữ liệu môi trường được sử dụng trong mô hình .1: Các khu rừng đặc dụng khu vực duyên hải Nam Trung Bộ.2: Thông tin về các rừng đặc dụng chính ở vùng Tây Nguyên.1: Mức độ tham gia của các biến khí hậu.---:: 5+: 38 DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢN ĐÒ Hình 2.
Tọa độ các điểm có mặt của loài chuẩn bị cho phần mềm MaxEit.2: Giao diện phần mềm MaxEit. Sơ đồ thể hiện các bước được đề tài sử dụng để mô hình hóa sự phân bố của Chà vá chân xám.---:¿©2+vvt22EEEEEtttEEEEEtrrttrtrrtrrirttrrrrrrrrrriee 29 Hình 3. Hệ thống các khu rừng đặc dụng ở Việt Nam. Bản đồ ghi nhận các điểm xuất hiện Chà vá chân xá.
Biểu đồ thể hiện tính chính xác của mô hÏnh. Bản đồ mô phỏng vùng phân bố thích hộp của loài Chà vá chân xám theo mô hình MaxEn(. -- 5c cà CS N8: v VU ch HH HH ng Hi, 37 Hình 4. Biểu đồ diện tích khu vực phân bố †hích-hợp và khu vực phân bố thích hợp nằm trong khu rừng đặc dụng của loài.
Bản đồ mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân xám theo mô hình MaxEit và theo bản đồ tủa IUCN.--2-- 5222Zc5szcc22 42 Hình 4. Kết quả dự đoán của mô hình .Entropy cực đại. Kết quả kiểm tra của£láckknifE.- 2 ©ses*+Sx2xevExesrxsecrex 44 DAT VAN DE Cha va chan x4m (Pygathrix cinerea Nadler, 1997) 14 một trong mười loài thú mới được phát hiện vào những năm cuối thế kỷ trước (Nadler và cộng sự, 2003) và là một trong ba loài Chà vá thuộc giống Pygarhrix được tach ra tir Cha va chan nau, phan ho Khi ăn lá Colobinae: Chà va chan nau (Pygathrix nemaeus), Cha va chan den (Pygathrix nigripes) va Cha vá chân xám (Pygathrix cinerea). Cha va chân xám là loài đặc hữu của Việt Nam (Nadler và cộng sự, 2003).
Hiện nay, Chà vá chân xám là một trong 25 loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới, đồng thời chúng được phân hạng ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Danh lục đỏ của IUCN (2016) va Sach Do Viét Nam (2007). Số lượng cá thể loài Chà vá chân xám trong tự nhiên hiện ñầy là rất ít, ước tính khoảng 544 - 673 cá thé (Ha Thang Long, 2004) va ciing theo tac gia trong “Bao cao Téng két Chương trình nghiên cứu sinh thái, tập-tính và bảo tồn loài Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) tat VQG Kon Ka Kinh, Tinh Gia Lai” nam 2008 lại ước tính khoảng 1000 cá thể. Chúng có vùng phân bố thuộc khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên bao gồm các tỉnh; Quảng»Ñam, Kon Tum, Gia Lai, Bình Định, Quảng Ngãi. Dưới sức ép của“Wiệc gia tăng dân số cùng với đó là nạn săn bắn động vật trái phép đề làm thức phẩm; thuốc, làm cảnh dẫn đến nguy cơ cao trong việc mắt đi tính đa đạng sinh hợc và đây nhiều loài động vật đến nguy cơ tuyệt chủng, Chà vá chân xánƒ €fifÐ không khỏi nằm trong số đó.
MaxEnt là phần mềm sử dụng phương pháp dự đoán và mô phỏng vùng phân bố thích hợp của các loài từ các thông tin hiện có (Philips và cộng sự, 2006). MaxEnt sử dụng vị trí xuất hiện của các loài làm đữ liệu đầu vào (gọi là dữ liệu có mặt), cùng với đó là sử dụng các biến số về điều kiện khí hậu (ví dụ như nhiệt độ, lượng mưa.) được nội suy cho từng ô lưới. Hiện nay, MaxEnt là mô hình rất phô biến trong xây dựng mô hình ô sinh thái (phân bó) của các loài với hơn 1000 các đề tài đã ứng dụng trong đó có rất nhiều nghiên cứu đã sử dụng để mô hình hóa vùng phân bố các loài thú như Syfert và cộng sự, 2014, Nazeri và cộng sự, 2014. Bên cạnh đó, đã có rât nhiêu các nghiên cứu sử dụng mô hình để mô hình hóa vùng phân bố các loài linh trưởng (ví đụ như loài Vượn Hooclock trong Sarma và cộng sự, 2015, nghiên cứu cho các loài cu l¡ trong giống Nycticebus trong Thorn và cộng sự, 2009, giống Loris trong Kumara và cộng sự, 2009 Bett và cộng sự, 2012.
Đây cũng sẽ là cơ sở để chúng ta có thể tìm kiếm ra được những quần thể mới chưa được ghi nhận của loài này, đồng thời xác định được các khu vực ưu tiên tập trung các nỗ lực điều tra, bảo tồn loài và phục hồi sinh cảnh cho chúng. Chúng ta cần nhiều nghiên cứu sâu hơn về đề xác định vùng phân bố của loài Chà vá chân xám được chính xác hơn, có thế tích hợp thêm cả các biến như sự tác động của con người, các con đường. Mặt khác, phương pháp sử dụng mô hình ổ sinh thái với phần mềm MaxEnt hoàn toàn có thể để dự đoán vùng phân bề cho các loài động vật hoặc thực vat dang bi đe dọa trên toàn cầu và ở các khu vực trên thế giới. Các nghiên cứu về loài Chà vá chân xám là rất ít, chủ yếu tập trung vào điều tra và ghi nhận sự có mặt hay điều tra kích thước quần thể, mật độ và đặc điểm sinh thái như thức ăn, tập tínfteua cñũng.
Các nghiên cứu này đã cung cấp các thông tin hữu ích về đặc điểñïsinh thái của loài này nhưng chúng ta chưa có một nghiên cứu nào về dự đoán #ùñg phân bố thích hợp của loài Chà vá chân xám nên các thông tin về vũnB)phân bố của loài Chà vá chân xám là hết sức hạn chế, khả năng còn nhiều hù'vực khác có sự xuất hiện của loài Chà vá chân xám nhưng chúng ta chưa có điều kiện để đến nhiều vùng khác để ghi nhận và điều tra. Vì vậy, việc nghiên cửử vũng phân bồ thích hợp của loài Chà vá chân xám là rất cần thiết. Nghiên cứu sẽ cung cấp các thông tin dé có thê tập trung các nỗ lực trong việc phát hiện các đàn Chả vá chân xám được được ghi nhận trong tự nhiên. Đồng thời, kết quả của nghiên cứu sẽ góp phần tham gia vào công tác quy hoạch và bảo tồn các khu vực có Chà vá chân xám phân bố.
Với những lý do trên, tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “Dự đoán vùng phân bố thích hợp của loài Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) bằng mô hình ỗ sinh thái” góp phần quan trọng trong việc định hướng cho công tác quản lý, bảo tồn loài Linh trưởng đặc hữu, nguy cấp này ở Việt Nam. CHUONG 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Phan loại học thú Linh trưởng ở Việt Nam 1. Phân loại học thú Linh trưởng ở Việt Nam Theo hệ thống phân loại của Brandon -Jone va cộng sự (2004), khu hệ thú linh trưởng Việt Nam có 24 loài và phân loài thuộc 3 họ là: họ Cu li (Loridae), họ Khi (Cercopithecidae), ho Vuon (Hylobatidae).
Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài Linh trưởng thuộc 3 họ. Trong đó có 6 loài và phân loài là đặc hữu của Việt Nam gồm: Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Vooc mong trắng (Trachypithecus delacouri), Vooc Cat Ba (Trachypithecus poliocephalus’poliocephalus), Cha va chan x4m (Pygathrix cinerea), Khi dudi datyeon dao (Macaca fascicularis condorensis), Vuon cao vit (Nomascus nasutus nasutus). Hé théng phân loại thú Linh trưởng của theo Groves được trình-bày cụ thể trong bảng 1.1 (dẫn theo Nadler, T. va cong sự, 2003).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Phương Hoa (n.d.). Phân bố Chà vá chân xám: Mô hình ổ sinh thái [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/du-doan-vung-phan-bo-cha-va-chan-xam-mo-hinh-o-sinh-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân bố Chà vá chân xám: Mô hình ổ sinh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Dự đoán vùng phân bố thích hợp của loài chà vá chân xám pygathrix cinerea bằng mô hình ổ sinh thái. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phân bố Chà vá chân xám: Mô hình ổ sinh thái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân bố Chà vá chân xám: Mô hình ổ sinh thái" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân bố Chà vá chân xám: Mô hình ổ sinh thái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.