Luận án tiến sĩ sinh học: Khu hệ Chân bụng (Mollusca: Gastropoda) nước ngọt và trên cạn tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu khu hệ thân mềm chân bụng ở Thừa Thiên Huế, phân loại, phân bố và bảo tồn Mollusca Gastropoda nước ngọt và trên cạn.
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế: Đa dạng sinh học
- Số trang:
- 200 trang
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế Đa dạng sinh học
Luận án tiến sĩ này tập trung vào khu hệ Chân bụng tại Thừa Thiên Huế. Lớp Chân bụng là nhóm phong phú nhất trong ngành Thân mềm. Chúng giữ vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh thái. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu về đa dạng sinh học lớp Chân bụng tại khu vực miền Trung Việt Nam. Thừa Thiên Huế có vị trí địa lý đặc biệt, tạo điều kiện cho sự giao thoa và đa dạng loài. Tuy nhiên, thông tin về thành phần loài, phân bố, và các yếu tố bảo tồn Chân bụng nước ngọt và trên cạn còn rất hạn chế. Luận án cung cấp các dẫn liệu khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp vào việc thống kê, điều tra đa dạng sinh học, và hỗ trợ công tác bảo tồn. Mục tiêu chính là xác định thành phần loài, đặc điểm phân bố, và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho khu hệ động vật thân mềm Mollusca này.
1.1. Vai trò quan trọng của lớp Chân bụng.
Lớp Chân bụng là nhóm phong phú nhất ngành Thân mềm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh thái. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao. Chúng được dùng làm thực phẩm, như ốc núi, ốc vặn, ốc nhồi. Vỏ ốc đẹp, được sử dụng trong mỹ nghệ và trang sức. Hóa thạch ốc cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp nghiên cứu tiến hóa, thích nghi của động vật. Chân bụng cũng là sinh vật chỉ thị môi trường hiệu quả. Thành phần loài hoặc suy giảm số lượng chỉ ra sự thay đổi. Trong hệ sinh thái, Chân bụng ăn thực vật và mùn bã hữu cơ. Chúng là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật có xương sống. Vì vậy, Chân bụng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Bên cạnh lợi ích, một số loài gây hại. Ốc bươu vàng, ốc sên hoa là loài ngoại lai xâm hại. Ốc bươu vàng nằm trong danh sách 100 loài xâm lấn nguy hiểm nhất. Một số loài ốc còn là vật chủ trung gian. Chúng truyền giun sán gây bệnh nguy hiểm cho người và gia súc.
1.2. Nhu cầu nghiên cứu khu hệ Chân bụng.
Nghiên cứu khu hệ Thân mềm Chân bụng Việt Nam bắt đầu sớm, giữa thế kỷ XIX. Tuy nhiên, dữ liệu về Chân bụng ở Việt Nam còn ít. Dữ liệu đã biết chủ yếu tập trung phía Bắc và Nam. Một số đảo cũng có thông tin. Khu vực miền Trung, Tây Nguyên, đồng bằng duyên hải còn rất hạn chế. Thừa Thiên Huế nằm ở miền Trung Việt Nam. Vùng này có đất liền và lãnh hải. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo sự giao thoa khu hệ. Nhiều nhóm động vật Bắc di cư xuống, Nam di cư lên. Thừa Thiên Huế cũng có nhiều địa hình đa dạng. Điều này làm tăng mức độ đa dạng sinh học. Tuy nhiên, dữ liệu về thành phần loài Chân bụng hạn chế. Phân bố, vai trò, bảo tồn Chân bụng nước ngọt và trên cạn thiếu thốn. Nghiên cứu lớp Chân bụng ở Thừa Thiên Huế có giá trị khoa học và thực tiễn. Đóng góp vào thống kê thành phần loài. Góp phần điều tra đa dạng sinh học. Cung cấp dữ liệu cho công tác bảo tồn, giảng dạy. Hỗ trợ nghiên cứu về Thân mềm Chân bụng. Luận án "Khu hệ Thân mềm Chân bụng ở nước ngọt và trên cạn Thừa Thiên Huế" ra đời từ lý do đó.
II.Phân loại đặc điểm loài Gastropoda Thừa Thiên Huế
Luận án tiến sĩ này tập trung xác định thành phần loài Gastropoda Thừa Thiên Huế. Các loài Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn được thu thập kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng danh lục loài Chân bụng hoàn chỉnh. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm của từng loài, góp phần vào việc thống kê và phân loại. Một phần quan trọng của luận án là phát triển cơ sở dữ liệu các loài và xây dựng khóa định loại Gastropoda. Khóa này sẽ là công cụ thiết yếu, giúp các nhà khoa học và sinh viên dễ dàng nhận diện và phân loại chính xác các taxon Chân bụng. Việc này đảm bảo tính nhất quán trong định danh, hỗ trợ các nghiên cứu sinh học tiếp theo về đa dạng sinh học lớp Chân bụng.
2.1. Xác định thành phần loài Chân bụng.
Luận án đặt mục tiêu xác định thành phần loài Chân bụng. Điều này bao gồm các loài ở nước ngọt nội địa. Cả các loài Chân bụng sống trên cạn tại Thừa Thiên Huế cũng được nghiên cứu. Dựa trên bộ mẫu thu được, một danh sách loài hoàn chỉnh được lập. Danh sách này cung cấp thông tin chi tiết về từng loài. Luận án cũng mô tả đặc điểm thành phần loài Chân bụng. Các đặc điểm này liên quan đến cả môi trường nước ngọt và trên cạn. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc. Dữ liệu này sẽ làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc thống kê thành phần loài là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ đa dạng sinh học lớp Chân bụng khu vực. Góp phần vào danh lục loài Chân bụng Việt Nam.
2.2. Xây dựng khóa định loại Gastropoda.
Luận án tập trung phát triển cơ sở dữ liệu các loài. Một nội dung quan trọng là xây dựng khóa định loại. Khóa này dành cho các taxon thuộc lớp Chân bụng. Nó bao gồm cả loài ở nước ngọt nội địa và trên cạn. Khóa định loại Gastropoda là công cụ thiết yếu. Nó giúp nhận diện và phân loại loài chính xác. Việc này hỗ trợ các nhà nghiên cứu, sinh viên. Đảm bảo tính nhất quán trong định danh. Cơ sở dữ liệu này cũng đóng góp vào hệ thống thông tin. Nó là nền tảng cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học lớp Chân bụng. Một khóa định loại tốt làm tăng giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Nó đơn giản hóa quá trình nhận dạng phức tạp.
III.Phân bố sinh thái học Chân bụng tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu này đi sâu vào đặc điểm phân bố sinh thái học của Chân bụng tại Thừa Thiên Huế. Luận án phân tích kỹ lưỡng phân bố của các loài theo sinh cảnh, bao gồm cả Chân bụng nước ngọt nội địa và Chân bụng trên cạn. Đối với các loài trên cạn, phân bố theo đai độ cao cũng được xem xét. Các khu vực trọng điểm như khu hệ chân bụng đầm phá Tam Giang Cầu Hai, thân mềm nước ngọt sông Hương, và ốc cạn Vườn quốc gia Bạch Mã được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu này còn tìm hiểu các yếu tố địa động vật ảnh hưởng đến sự phân bố. Từ đó, cung cấp cơ sở khoa học để hiểu rõ hơn về cấu trúc quần xã động vật đáy và định hướng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học.
3.1. Phân tích phân bố theo sinh cảnh và độ cao.
Luận án thực hiện phân tích đặc điểm phân bố Chân bụng. Phân bố theo sinh cảnh được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này áp dụng cho Chân bụng ở nước ngọt nội địa. Đối với Chân bụng trên cạn, phân bố theo sinh cảnh và độ cao đều được phân tích. Các khu vực cụ thể như đầm phá Tam Giang Cầu Hai được khảo sát. Khu hệ chân bụng đầm phá Tam Giang Cầu Hai có những đặc điểm riêng. Sông Hương cũng là một địa điểm nghiên cứu quan trọng. Thân mềm nước ngọt sông Hương được chú ý. Ốc cạn Vườn quốc gia Bạch Mã cũng là trọng tâm. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa loài và môi trường sống. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân bố sinh thái học.
3.2. Yếu tố địa động vật và cấu trúc quần xã.
Luận án tìm hiểu về yếu tố địa động vật của Chân bụng. Điều này áp dụng cho Chân bụng nước ngọt nội địa. Các loài Chân bụng trên cạn cũng được xem xét. Nghiên cứu tạo cơ sở khoa học vững chắc. Nó phục vụ cho việc nghiên cứu khu hệ tổng thể. Giúp hiểu rõ hơn về phân bố địa lý của các loài. Từ đó, định hướng hiệu quả cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Hỗ trợ duy trì và phát triển các loài đặc hữu. Đồng thời, giúp định hướng khai thác tài nguyên Chân bụng hợp lý. Nghiên cứu cũng gián tiếp đóng góp vào hiểu biết. Đó là hiểu biết về cấu trúc quần xã động vật đáy. Các thông tin này rất quan trọng cho quản lý môi trường.
IV.Bảo tồn phát triển bền vững khu hệ Chân bụng
Nghiên cứu này đánh giá toàn diện tình hình khai thác và sử dụng khu hệ Chân bụng tại Thừa Thiên Huế. Luận án phân tích các yếu tố đe dọa đến đa dạng sinh học lớp Chân bụng, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn thiết thực. Các giải pháp này nhằm mục tiêu bảo vệ các loài bản địa, kiểm soát các loài ngoại lai xâm hại, và giảm thiểu tác động từ biến đổi môi trường. Việc đề xuất định hướng sử dụng hợp lý và bền vững là trọng tâm, đảm bảo rằng nguồn tài nguyên Chân bụng không bị cạn kiệt. Đây là đóng góp quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và phát triển lâu dài của khu hệ động vật thân mềm Mollusca trong khu vực.
4.1. Thực trạng khai thác và sử dụng Chân bụng.
Luận án đánh giá tình hình khai thác Chân bụng. Khai thác diễn ra ở cả môi trường nước ngọt nội địa. Các loài Chân bụng trên cạn cũng chịu tác động khai thác. Nghiên cứu phân tích cách thức sử dụng các loài này. Từ đó, đưa ra đề xuất định hướng sử dụng bền vững. Mục tiêu là đảm bảo nguồn tài nguyên Chân bụng không bị cạn kiệt. Việc khai thác quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực. Đề xuất giúp cân bằng giữa nhu cầu sử dụng và bảo tồn. Nghiên cứu này cung cấp thông tin thiết yếu. Thông tin đó hỗ trợ cho các chính sách quản lý tài nguyên. Đảm bảo lợi ích kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.
4.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển.
Luận án xác định các nhân tố đe dọa khu hệ Chân bụng. Các mối đe dọa này bao gồm sự xâm lấn của loài ngoại lai. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường cũng là vấn đề nghiêm trọng. Mất môi trường sống do phát triển đô thị ảnh hưởng lớn. Từ những phân tích này, luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn. Các giải pháp tập trung vào bảo vệ đa dạng sinh học lớp Chân bụng. Đồng thời, đưa ra hướng phát triển bền vững cho khu hệ. Mục tiêu là bảo vệ các loài bản địa. Đề xuất cũng bao gồm các biện pháp quản lý khai thác. Điều này nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái. Giúp khu hệ động vật thân mềm Mollusca phát triển lâu dài.
V.Ý nghĩa khoa học thực tiễn nghiên cứu Chân bụng
Luận án tiến sĩ này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu rộng. Về mặt khoa học, nó cung cấp một danh lục loài Chân bụng đầy đủ, cùng với mô tả đặc điểm hình thái và phân bố. Đây là đóng góp quan trọng vào nghiên cứu, điều tra và thống kê đa dạng sinh học lớp Chân bụng tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, các dẫn liệu từ luận án là cơ sở vững chắc cho công tác bảo tồn, quản lý tài nguyên, và giảng dạy. Nó định hướng khai thác hợp lý và bảo vệ nguồn tài nguyên khu hệ động vật thân mềm Mollusca, góp phần vào sự phát triển bền vững của Thừa Thiên Huế và cả nước.
5.1. Giá trị khoa học của đề tài.
Luận án cung cấp danh sách loài Chân bụng đầy đủ. Danh sách này bao gồm cả loài nước ngọt nội địa và trên cạn. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái. Đồng thời, làm rõ đặc điểm phân bố của từng loài. Đây là đóng góp khoa học quan trọng. Nó góp phần vào nghiên cứu tổng thể về đa dạng sinh học lớp Chân bụng. Hỗ trợ công tác điều tra và thống kê nhóm động vật này ở Việt Nam. Dữ liệu mới này lấp đầy khoảng trống thông tin. Nó làm tăng hiểu biết về khu hệ động vật thân mềm Mollusca. Giá trị khoa học của đề tài là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.
5.2. Ứng dụng thực tiễn và định hướng.
Các dẫn liệu từ luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt là bảo tồn các loài Chân bụng quý hiếm. Dữ liệu cũng hỗ trợ giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu tại các trường đại học. Nó cung cấp thông tin cơ bản cho quản lý tài nguyên thiên nhiên. Góp phần vào việc xây dựng chính sách bền vững. Luận án định hướng khai thác và bảo vệ nguồn tài nguyên Chân bụng. Điều này đảm bảo sử dụng hợp lý và lâu dài. Giúp duy trì cân bằng sinh thái. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Lớp Chân bụng (Gastropoda Cuvier, 1795) là lớp phong phú nhất trong ngành Thân mềm (Mollusca) có số lượng loài từ 60. Phần lớn Chân bụng sống ở biển và trên cạn, một số sống ở nước ngọt hoặc kí sinh ngoài trên cơ thể động vật. Chúng giữ vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái và có quan hệ mật thiết với đời sống con người. Lớp Chân bụng có vai trò to lớn đối với con người do lợi ích của chúng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Nhiều loài Chân bụng có thành phần dinh dưỡng cao, được sử dụng làm thức ăn như ốc núi (Cyclophorus), ốc vặn (Viviparidae), ốc nhồi (Ampullariidae).Vỏ ốc có lớp xà cừ đẹp có thể sử dụng làm đồ mỹ nghệ và đồ trang sức. Hóa thạch các loài ốc có giá trị rất quan trọng để nghiên cứu về tiến hóa, thích nghi của động vật chuyển từ môi trường sống ở nước lên cạn. Lớp Chân bụng còn được xem là sinh vật chỉ thị dùng để đánh giá chất lượng hoặc những thay đổi của môi trường thông qua thành phần loài, sự biến mất hoặc suy giảm số lượng cá thể của nhóm loài bản địa [139]. Đối với hệ sinh thái, Chân bụng ăn chủ yếu thực vật và mùn bã hữu cơ và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loài động vật có xương sống, vì vậy chúng là những mắt xích trong các chuỗi và lưới thức ăn.
Bên cạnh những loài có lợi, ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) và ốc sên hoa (Lissachatina fulica) là những loài ngoại lai xâm hại. canaliculata được liệt kê là một trong 100 loài xâm lấn nguy hại nhất [121]. Một số loài như ốc đĩa dày (Polypilyp hemisphoerula), ốc tai (Lymnaea swinhoei), ốc mút (Melonoides tuberculatus) là vật chủ trung gian truyền các loài giun sán gây bệnh nguy hiểm cho người và gia súc [15]. Các nghiên cứu về khu hệ Thân mềm Chân bụng (TMCB) ở Việt Nam được tiến hành khá sớm, khoảng giữa thế kỷ XIX.
Tuy nhiên, cho tới nay lớp Chân bụng ở Việt Nam còn ít dẫn liệu. Những dẫn liệu đã biết về Chân bụng ở nước và 1 ở cạn tập trung chủ yếu ở khu vực phía Bắc, một phần vùng phía Nam Việt Nam và một số đảo. Các dẫn liệu ở miền Trung và Tây Nguyên, vùng đồng bằng duyên hải, cũng như hệ thống các đảo ven bờ còn rất hạn chế [38]. Thừa Thiên Huế nằm ở miền Trung Việt Nam bao gồm phần đất liền và phần lãnh hải thuộc thềm lục địa biển Đông.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa mang tính chất chuyển tiếp Bắc - Nam là yếu tố ảnh hưởng quyết định nhất đến sự giao thoa, hội tụ nhiều nhóm động vật thuộc khu hệ phía Bắc di cư xuống và khu hệ phía Nam di cư lên [56]. Thêm vào đó, Thừa Thiên Huế có nhiều địa hình khác nhau nên làm gia tăng đáng kể mức độ đa dạng sinh học. Tuy nhiên, các dẫn liệu về thành phần loài, phân bố, vai trò, bảo tồn Thân mềm Chân bụng ở nước ngọt và trên cạn trong khu vực này còn rất hạn chế. Các nghiên cứu về lớp Chân bụng ở Thừa Thiên Huế có giá trị cho khoa học và thực tiễn, góp phần quan trọng trong thống kê thành phần loài, điều tra đa dạng sinh học, cung cấp các dẫn liệu phục vụ cho công tác bảo tồn, giảng dạy và nghiên cứu về Thân mềm Chân bụng.
Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Khu hệ Thân mềm Chân bụng (Mollusca: Gastropoda) ở nước ngọt và trên cạn Thừa Thiên Huế” được đề xuất thực hiện. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xác định được thành phần loài và đặc điểm phân bố của Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. - Tìm hiểu về yếu tố địa động vật Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế làm cơ sở khoa học cho nghiên cứu về khu hệ, về phân bố địa lý giúp định hướng cho bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì và phát triển các loài đặc hữu và định hướng khai thác, bảo vệ nguồn tài nguyên Chân bụng hợp lý. - Đánh giá được tình hình khai thác, sử dụng để đề xuất hướng sử dụng và các biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nội dung 1: Thành phần loài lớp Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn dựa trên bộ mẫu thu được tại Thừa Thiên Huế. - Danh sách thành phần loài lớp Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. - Đặc điểm thành phần loài lớp Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. Nội dung 2: Cơ sở dữ liệu của các loài và xây dựng khóa định loại cho các taxon thuộc lớp Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế.
Nội dung 3: Phân tích đặc điểm phân bố theo sinh cảnh đối với Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn, theo đai độ cao đối với Chân bụng trên cạn tại Thừa Thiên Huế. Nội dung 4: Phát triển bền vững khu hệ Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. - Tình hình khai thác và sử dụng Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất định hướng sử dụng. - Xác định các nhân tố đe dọa đến khu hệ Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 4. Ý nghĩa khoa học Cung cấp danh sách loài, đặc điểm hình thái và đặc điểm phân bố của lớp Chân bụng ở nước ngọt nội địa và ở cạn tại Thừa Thiên Huế, góp phần vào nghiên cứu, điều tra, thống kê nhóm động vật Chân bụng tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học nguồn tài nguyên Chân bụng tại Thừa Thiên Huế, đồng thời góp phần cho công tác nghiên cứu khoa học và giảng dạy. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Đã mô tả 5 loài mới cho khoa học, ghi nhận bổ sung 1 loài Chân bụng ở cạn cho Việt Nam; 3 loài Chân bụng ở nước ngọt và 37 loài Chân bụng ở cạn cho Thừa Thiên Huế.
- Đã đề xuất những dẫn liệu bước đầu về tính chất địa lý động vật của khu hệ Chân bụng nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. - Đã tóm tắt đặc điểm hình thái, bổ sung dẫn liệu khoa học về phân bố của 20 loài ốc nước ngọt nội địa và 55 loài ốc ở cạn tại Thừa Thiên Huế. - Đã xây dựng khóa định loại cho các taxon thuộc lớp Chân bụng nước ngọt nội địa và trên cạn tại Thừa Thiên Huế. - Đã cung cấp những dẫn liệu mới về đặc điểm phân bố theo sinh cảnh của các loài Chân bụng ở nước ngọt nội địa và trên cạn; đặc điểm phân bố theo đai độ cao của các loài Chân bụng trên cạn tại Thừa Thiên Huế.
- Đã đánh giá được tình hình khai thác, sử dụng, nhân tố đe dọa và đề xuất một số giải pháp bảo vệ phát triển bền vững đối với khu hệ Chân bụng ở nước ngọt nội địa và ở cạn Thừa Thiên Huế. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI QUÁT VỀ LỚP CHÂN BỤNG 1. Vị trí, thành phần phân loại học Lớp Chân bụng (Gastropoda) gồm hai nhóm ốc và sên trần nằm trong 3 phân lớp: Caenogastropoda, Neritimorpha và Heterobranchia (theo MolluscaBase, 2021) [188].
Đây là một trong những lớp lớn nhất của ngành Thân mềm (Mollusca), có khoảng 60.000 loài, phạm vị phân bố rộng ở biển, ở nước ngọt và trên cạn [62]. Số lượng các loài ốc nước ngọt đã được mô tả cho tới nay gồm khoảng 3. Tuy nhiên, các loài ốc nước ngọt đã xác định được mới chiếm 70-90% số loài thực có trong thiên nhiên. Các loài có kích thước nhỏ, dưới 5 mm chỉ mới xác định được khoảng 1.000 loài, bằng 25% số loài thực có của nhóm này [130].
Như vậy, số lượng loài ốc nước ngọt ước tính sẽ có khoảng 8. Số lượng ốc ở cạn chiếm ưu thế hơn so với ốc nước ngọt. Theo Barker (2001), có khoảng 35.000 loài thuộc 112 họ ốc ở cạn đã được ghi nhận trên toàn thế giới, đây là nhóm động vật đa dạng và thành công trong các hệ sinh thái trên cạn [61]. Hệ thống phân loại trên thế giới Hệ thống phân loại lớp Chân bụng trên thế giới được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu, nhằm sắp xếp quan hệ phát sinh giữa các taxon phân loại để mô phỏng quá trình tiến hóa và mối quan hệ di truyền của các taxon.
Cùng với sự tiến bộ của khoa học và áp dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau, vì vậy hệ thống phân loại lớp Chân bụng liên tục thay đổi và ngày càng hoàn thiện, giống lịch sử tiến hóa tự nhiên hơn. Hệ thống phân loại của Adams & Adams (1853-1858) dựa vào vị trí, hình thái và cấu trúc của mang, phổi, tim. Các tác giả đã chia lớp Chân bụng thành 4 phân lớp: Prosobranchiata (gồm 2 bộ: Pectinibranchiata, Scutibranchiata), Opisthobranchiata (gồm 2 bộ: Tectibranchiata và Nudibranchiata), Heteropoda 5 (gồm 6 họ) và Pulmonifera (gồm 2 bộ: Inoperculata và Operculata) [60]. Hệ thống này đã được sử dụng trong một số công trình ở thời điểm đó.
Năm 2005, Bouchet & Rocroi công bố hệ thống phân loại dựa trên các nghiên cứu sinh học phân tử và so sánh di truyền, gồm 611 họ, trong đó có 202 họ hóa thạch [62]. Hệ thống này đã làm thay đổi trong phân loại lớp Chân bụng, đây là một bước tiến lớn giúp phân loại học gần hơn đến lịch sử tiến hóa tự nhiên của các taxon phân loại. Tuy nhiên, trong hệ thống đã sử dụng các hạng, phân hạng và nhóm (clade, subclade, informal group và group) để thay thế các taxon phân loại như phân bộ, bộ, trên bộ và phân lớp. Vì vậy, đã gây nên nhiều tranh luận về tính hợp lý của việc sử dụng các phân hạng mới, mâu thuẫn với luật danh pháp phân loại động vật.
Năm 2017, Bouchet và cs. tiếp tục sửa đổi và công bố hệ thống phân loại lớp Chân bụng, đây là một bước tiến mới trong so sánh phân loại bậc trên họ. Tác giả đã đưa ra hệ thống các taxon phân loại lớp Chân bụng từ phân lớp, liên bộ, bộ, phân bộ dựa vào đặc điểm hình thái, kết hợp với sinh học phân tử [63].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-khu-he-chan-bung-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khu hệ thân mềm chân bụng ở Thừa Thiên Huế, phân loại, phân bố và bảo tồn Mollusca Gastropoda nước ngọt và trên cạn.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học khu hệ Chân bụng Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.