Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata bán hoang dã tại Bắc Bình, Bình Thuận

Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh thái loài nhông cát Leiolepis guttata tại Bình Thuận, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.

Tác giả

Luan An

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nhông cát Leiolepis guttata Bình Thuận
Số trang:
111 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nhông cát Leiolepis guttata Bình Thuận

Nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) là loài bò sát đặc hữu tại Việt Nam. Loài này còn được biết đến với nhiều tên gọi địa phương như nhông biển, kỳ nhông, dông, hoặc chông. Leiolepis guttata phân bố rộng rãi ở các vùng đất cát khô hạn. Bình Thuận là một trong những khu vực quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của loài này. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata. Điều này bao gồm mô tả chi tiết các đặc trưng vật lý, môi trường sống, và tập tính của chúng. Dữ liệu được thu thập từ các nông trại nuôi nhông cát bán hoang dã. Việc này đảm bảo tính đại diện cho quần thể nhông cát ở Bình Thuận. Mục tiêu là cung cấp thông tin toàn diện, hỗ trợ công tác bảo tồn và quản lý loài. Các phương pháp thu mẫu đa dạng được sử dụng để khảo sát cá thể nhông cát.

1.1. Giới thiệu loài nhông cát Leiolepis guttata

Nhông cát Leiolepis guttata là một loài bò sát có giá trị khoa học và kinh tế. Loài này đã được ghi nhận ở nhiều tỉnh thành Việt Nam. Chúng thích nghi tốt với môi trường khô cằn. Nghiên cứu về nhông cát Leiolepis guttata tập trung vào việc mô tả sâu sắc các đặc tính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sinh học của loài. Thông tin thu thập cung cấp cái nhìn toàn diện về nhông cát. Các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát ở nhiều địa điểm. Điều này nhằm so sánh và tổng hợp dữ liệu. Việc xác định các đặc điểm riêng biệt của Leiolepis guttata ở Bình Thuận là trọng tâm. Công việc này bao gồm phân tích các chỉ số cơ bản. Kết quả này rất quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

1.2. Phạm vi nghiên cứu nhông cát Bình Thuận

Phạm vi nghiên cứu nhông cát Leiolepis guttata giới hạn chủ yếu tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận. Khu vực này được chọn vì điều kiện tự nhiên đặc trưng. Địa hình chủ yếu là đồi cát, đất cát xen kẽ cây bụi thưa. Khí hậu khô hạn, nắng nóng quanh năm tạo môi trường sống lý tưởng. Các địa điểm cụ thể bao gồm các nông trại. Tại đây, nhông cát được nuôi trong điều kiện bán hoang dã. Các phương pháp thu mẫu đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm bẫy lồng, lưới và thòng lọng. Điều này giúp thu thập đủ số lượng cá thể nhông cát để phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố môi trường. Nhiệt độ và độ ẩm tại hang nhông cát được ghi nhận. Thành phần thức ăn cũng được phân tích. Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của nhông cát Leiolepis guttata.

II.Hình thái nhông cát Leiolepis guttata Mô tả kích thước

Hình thái nhông cát Leiolepis guttata phản ánh sự thích nghi cao với môi trường cát. Cơ thể chúng thon dài, dẹp về phía bụng, giúp di chuyển linh hoạt trên bề mặt. Da nhẵn, phủ bởi nhiều vảy nhỏ. Đầu tương đối nhỏ, nối với thân bằng một cổ ngắn. Mắt tròn, có mí mắt rõ ràng, giúp bảo vệ mắt khỏi cát. Miệng rộng với răng nhỏ. Các chi của nhông cát Leiolepis guttata phát triển mạnh. Chúng có các ngón chân dài, kèm móng vuốt sắc nhọn, hỗ trợ đào bới và chạy nhanh. Đuôi dài, thường chiếm hơn một nửa tổng chiều dài cơ thể. Đuôi có khả năng tự đứt và mọc lại, đây là một cơ chế tự vệ đặc biệt. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm hình thái trên nhiều nhóm đối tượng. Bao gồm nhông cát non, trưởng thành, đực và cái. Điều này nhằm xác định sự khác biệt hình thái theo tuổi và giới tính.

2.1. Mô tả hình thái cơ bản nhông cát

Mô tả hình thái nhông cát Leiolepis guttata bao gồm các đặc điểm bên ngoài chi tiết. Thân nhông cát Leiolepis guttata có hình dáng thuôn dài. Đặc điểm này giúp chúng dễ dàng đào hang và di chuyển trên cát. Da chúng có màu sắc và hoa văn giúp ngụy trang hiệu quả. Đầu nhông cát tương đối nhỏ gọn. Chi trước và chi sau phát triển cân đối. Mỗi chi có các ngón chân khỏe mạnh. Các ngón này có móng vuốt sắc bén. Đuôi nhông cát dài, có cấu tạo đặc biệt. Đuôi này đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng. Đồng thời, đuôi cũng là một bộ phận tự vệ hiệu quả. Các đặc điểm này đều là kết quả của quá trình tiến hóa. Chúng giúp loài nhông cát thích nghi tối ưu với môi trường sống khắc nghiệt. Phân tích này cũng bao gồm việc so sánh các đặc điểm giữa các cá thể. Điều này giúp nhận diện sự đa dạng hình thái trong quần thể nhông cát ở Bình Thuận.

2.2. Kích thước và trọng lượng nhông cát

Kích thước nhông cát Leiolepis guttata biến đổi đáng kể theo lứa tuổi và giới tính. Nhông cát trưởng thành có chiều dài tổng thể lớn hơn. Chiều dài này bao gồm cả phần đuôi. Trọng lượng nhông cát cũng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe và mức độ phát triển. Các tính trạng kích thước khảo sát gồm chiều dài đầu, chiều rộng đầu. Chiều dài thân và chiều dài đuôi cũng được đo đạc. Các phép đo được thực hiện bằng phương pháp chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Nhông cát đực thường có kích thước và trọng lượng lớn hơn nhông cát cái. Trọng lượng trung bình của nhông cát trưởng thành được xác định rõ. Thông tin này rất cần thiết cho việc đánh giá quần thể. Nó cũng góp phần vào việc hiểu biết về sinh trưởng của loài Leiolepis guttata.

2.3. Đặc điểm vảy và bản mỏng của nhông cát

Vảy nhông cát Leiolepis guttata có cấu trúc đặc trưng trên toàn bộ cơ thể. Số lượng vảy môi trên, vảy môi dưới được đếm kỹ lưỡng. Số vảy bụng cũng là một chỉ số quan trọng. Chúng cung cấp dữ liệu về cấu trúc hình thái của loài. Các lỗ đùi được ghi nhận chi tiết. Lỗ đùi thường phát triển rõ rệt hơn ở nhông cát đực trưởng thành. Lỗ đùi có vai trò trong việc đánh dấu lãnh thổ. Các bản mỏng dưới ngón cũng được khảo sát. Số bản mỏng dưới ngón I, IV chi trước và ngón IV chi sau được đếm. Những bản mỏng này đóng vai trò quan trọng trong việc bám dính. Chúng giúp nhông cát di chuyển dễ dàng trên các bề mặt. Đặc biệt là trên đất cát mềm. Sự khác biệt về số lượng vảy và bản mỏng có thể xuất hiện. Sự khác biệt này phụ thuộc vào lứa tuổi và giới tính của nhông cát.

III.Màu sắc hoa văn đặc trưng của nhông cát Bình Thuận

Màu sắc và hoa văn của nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận rất đa dạng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc ngụy trang. Màu sắc giúp nhông cát hòa mình vào môi trường cát khô hạn. Sự phân bố màu sắc không đồng nhất trên cơ thể. Mỗi vùng cơ thể có thể có tông màu riêng biệt. Điều này tạo nên các hoa văn độc đáo. Màu sắc cũng có thể thay đổi theo các yếu tố sinh học. Bao gồm lứa tuổi, giới tính và trạng thái sinh sản của cá thể. Sau khi lột xác, nhông cát có thể hiển thị màu sắc tươi mới hơn. Các dải màu và đốm trên cơ thể cũng là đặc điểm nhận dạng quan trọng. Phương pháp so màu được áp dụng để mô tả chi tiết các sắc thái này. Việc này giúp chuẩn hóa dữ liệu và dễ dàng so sánh giữa các cá thể nhông cát.

3.1. Phân loại màu sắc nhông cát theo vùng cơ thể

Màu sắc nhông cát Leiolepis guttata được phân loại theo từng vùng cơ thể. Phần đầu nhông cát thường có tông màu vàng nhạt hoặc nâu đất. Thân nhông cát có thể là màu xám, nâu hoặc xanh ô liu. Hoa văn thường xuất hiện dưới dạng các đốm hoặc dải sẫm màu. Màu sắc chi trước và chi sau tương đồng với màu thân. Điều này giúp chúng ẩn mình trong môi trường. Phần bụng nhông cát thường có màu sáng hơn. Màu sắc này có thể là trắng ngà hoặc vàng nhạt. Các dải màu là một đặc điểm nổi bật. Dải dọc bên lưng nhông cát thường là một đường sẫm màu. Dải bên hông và dải liên sườn cũng có các họa tiết riêng biệt. Phương pháp so màu được áp dụng để mô tả chi tiết các sắc thái này. Việc này giúp phân loại chính xác màu sắc của nhông cát Leiolepis guttata.

3.2. Sự thay đổi màu sắc nhông cát theo lứa tuổi giới tính

Màu sắc nhông cát Leiolepis guttata không cố định. Chúng có sự thay đổi rõ rệt theo lứa tuổi và giới tính. Nhông cát non thường có màu sắc nhạt hơn và ít hoa văn hơn. Màu sắc này có thể đậm dần và phát triển hoa văn khi trưởng thành. Nhông cát đực và nhông cát cái cũng có sự khác biệt. Đặc biệt là trong các mùa sinh sản. Nhông cát đực trưởng thành có thể phát triển màu sắc nổi bật hơn. Điều này giúp chúng thu hút con cái. Màu sắc đùi sau của nhông cát đực trưởng thành thường rực rỡ. Hiện tượng lột xác cũng ảnh hưởng đến màu sắc. Sau khi lột xác, nhông cát có thể có màu sắc tươi mới hơn. Sự thay đổi màu sắc này đóng vai trò quan trọng trong sinh học. Nó giúp nhông cát thích nghi với môi trường. Đồng thời, màu sắc cũng thể hiện trạng thái sức khỏe và sinh sản của cá thể.

IV.Sinh thái nhông cát Leiolepis guttata Môi trường thức ăn

Đặc điểm sinh thái nhông cát Leiolepis guttata cho thấy sự thích nghi hoàn hảo với môi trường khô cằn. Chúng sinh sống chủ yếu ở các vùng đất cát. Địa hình ở Bình Thuận, đặc biệt là Bắc Bình, cung cấp môi trường sống lý tưởng. Các khu vực có cây bụi thưa, cỏ khô tạo ra bóng mát và nơi ẩn náu. Nhông cát đào hang để trú ngụ, đây là một phần quan trọng trong tập tính sinh học của chúng. Hang nhông cát Leiolepis guttata là nơi trú ẩn khỏi kẻ thù và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nhiệt độ và độ ẩm trung bình tại hang được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vi khí hậu mà chúng sinh sống. Chế độ ăn của nhông cát là tạp, bao gồm cả thực vật và côn trùng. Sự đa dạng trong thức ăn giúp chúng duy trì dinh dưỡng trong môi trường khan hiếm.

4.1. Môi trường sống nhông cát ở Bình Thuận

Nhông cát Leiolepis guttata sinh sống chủ yếu ở các vùng đất cát. Địa hình ở Bình Thuận, đặc biệt là huyện Bắc Bình, rất phù hợp. Các khu vực có cây bụi thưa, cỏ khô là môi trường lý tưởng. Chúng cung cấp bóng mát và nơi ẩn náu an toàn. Nhông cát đào hang để trú ngụ. Hang nhông cát có vai trò quan trọng trong sinh thái. Nó là nơi trú ẩn khỏi kẻ thù và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nhiệt độ và độ ẩm trung bình tại hang nhông cát được ghi nhận. Môi trường sống của nhông cát đòi hỏi sự khô ráo. Chúng cần đất tơi xốp để dễ dàng đào hang. Các bãi cát ven biển hoặc cồn cát nội địa là habitat chính. Độ ẩm thấp và nhiệt độ cao là đặc điểm khí hậu. Nhông cát thích nghi tốt với điều kiện này. Việc bảo vệ môi trường sống là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo sự tồn tại bền vững của quần thể nhông cát Leiolepis guttata.

4.2. Thành phần thức ăn của nhông cát Leiolepis guttata

Nhông cát Leiolepis guttata là loài ăn tạp. Chế độ ăn của chúng bao gồm cả thực vật và côn trùng. Các loài thực vật chủ yếu được sử dụng làm thức ăn cho nhông cát. Chúng bao gồm các loại lá cây, chồi non và hoa. Thực vật cung cấp vitamin và chất xơ cần thiết. Côn trùng cũng là nguồn protein quan trọng trong khẩu phần ăn. Các loài côn trùng như châu chấu, kiến, mối và sâu bọ thường là thức ăn của nhông cát. Thức ăn của nhông cát có thể thay đổi theo mùa. Sự thay đổi này phụ thuộc vào sự sẵn có trong môi trường tự nhiên. Nhông cát ăn tại chuồng nuôi cũng được quan sát để xác định sở thích. Nông dân nuôi nhông cát thường cung cấp thêm thức ăn bổ sung. Các loại thức ăn này giúp chúng phát triển khỏe mạnh. Sự đa dạng trong chế độ ăn đảm bảo nhông cát nhận đủ chất dinh dưỡng.

V.Tập tính nhông cát Leiolepis guttata Hoạt động sinh sản

Tập tính nhông cát Leiolepis guttata bao gồm nhiều hành vi đặc trưng. Chúng là loài hoạt động vào ban ngày. Nhông cát rời hang vào buổi sáng để kiếm ăn. Hoạt động kiếm ăn diễn ra mạnh mẽ nhất khi nhiệt độ môi trường ấm áp. Số cá thể nhông cát hoạt động tại một điểm nghiên cứu thay đổi theo thời điểm trong ngày. Vào buổi trưa nắng gắt, chúng thường tìm nơi trú ẩn. Nhông cát trở về hang vào cuối ngày và lấp hang lại. Tập tính sinh sản của nhông cát Leiolepis guttata cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các biểu hiện của nhông cát cái giai đoạn bắt cặp rất rõ ràng. Nhông cát đực trưởng thành cũng có các hành vi đặc trưng để thu hút bạn tình. Ngoài ra, loài này còn có một số tập tính đặc biệt khác. Các tập tính này góp phần vào sự thích nghi và tồn tại của chúng trong môi trường khắc nghiệt ở Bình Thuận.

5.1. Tập tính hoạt động ngày đêm của nhông cát

Nhông cát Leiolepis guttata là loài hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Chúng bắt đầu rời hang vào buổi sáng sớm để tìm kiếm thức ăn. Thời điểm này là lúc nhiệt độ môi trường trở nên ấm áp và thuận lợi. Hoạt động kiếm ăn thường diễn ra mạnh mẽ nhất vào buổi sáng và chiều. Số lượng cá thể nhông cát hoạt động tại một điểm nghiên cứu biến đổi theo các thời điểm khác nhau trong ngày. Vào buổi trưa khi nắng gắt, nhông cát thường tìm nơi trú ẩn. Chúng có thể quay về hang hoặc ẩn nấp dưới bóng cây. Nhông cát trở về hang vào cuối ngày. Hang nhông cát thường được lấp lại sau khi chúng vào. Tập tính di chuyển của nhông cát rất nhanh nhẹn. Chúng có khả năng chạy trên cát với tốc độ cao. Đây là một cơ chế trốn thoát hiệu quả khỏi kẻ săn mồi. Tập tính này cũng giúp chúng tìm kiếm thức ăn một cách hiệu quả.

5.2. Tập tính sinh sản và phát triển của nhông cát

Tập tính sinh sản của nhông cát Leiolepis guttata là một khía cạnh quan trọng. Các biểu hiện của nhông cát cái trong giai đoạn bắt cặp được ghi nhận. Nhông cát đực trưởng thành cũng thể hiện các hành vi đặc trưng. Các hành vi này bao gồm việc phô trương màu sắc cơ thể. Chúng cũng thực hiện các cử chỉ giao tiếp để thu hút bạn tình. Nhông cát là loài đẻ trứng. Trứng thường được vùi trong cát hoặc đất mềm. Thông tin về tập tính sinh sản thường được thu thập qua phỏng vấn. Các chủ trang trại nuôi nhông cát cung cấp nhiều dữ liệu quý giá. Họ trực tiếp quan sát chu kỳ sinh sản của chúng. Điều này bao gồm số lứa đẻ mỗi năm và số trứng mỗi lứa. Việc hiểu rõ tập tính sinh sản là cần thiết. Nó hỗ trợ công tác nhân giống và bảo tồn nhông cát Leiolepis guttata.

5.3. Các tập tính đặc biệt của nhông cát

Nhông cát Leiolepis guttata thể hiện nhiều tập tính độc đáo. Chúng có khả năng tự đứt đuôi khi bị đe dọa. Đuôi sẽ mọc lại sau một thời gian nhất định. Đây là một cơ chế tự vệ hiệu quả chống lại kẻ thù. Các biểu hiện xung đột giữa các cá thể nhông cát cũng được quan sát. Chúng có thể có hành vi hăm dọa nhông cát khác dưới hang. Hiện tượng ăn thịt con non cũng có thể xảy ra ở loài này. Đây là một tập tính khá phổ biến trong thế giới bò sát. Quá trình lột xác là một phần tự nhiên trong vòng đời. Lột xác xảy ra ở đầu, chi sau, thân và đuôi của nhông cát. Sự thay đổi màu sắc của nhông cát trưởng thành trước và sau lột xác là đáng chú ý. Tất cả những tập tính này góp phần vào sự thích nghi của nhông cát. Chúng giúp loài Leiolepis guttata tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIỐNG NHÔNG CÁT Leiolepis
1.1. Tình hình nghiên cứu giống nhông cát Leiolepis trên thế giới
1.2. Tình hình nghiên cứu giống nhông cát Leiolepis tại Việt Nam
1.2.1. Nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) tại tỉnh Bình Thuận
2. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN HUYỆN BẮC BÌNH, TỈNH BÌNH THUẬN
3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. ĐỊA ĐIỂM – ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1.1. Địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Đối tượng nghiên cứu
3.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.3.1. Phương pháp thu mẫu
3.3.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái nhông cát trong điều kiện bán hoang dã
3.3.2.1. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm màu sắc của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
3.3.2.2. Phương pháp nghiên cứu trọng lượng sống và các tính trạng kích thước cơ thể nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
3.3.2.3. Phương pháp nghiên cứu số vảy, số bản mỏng và số lỗ ở một số bộ phận cơ thể nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
3.3.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái nhông cát trong điều kiện bán hoang dã
3.3.3.1. Phương pháp nghiên cứu tập tính sinh học, hoạt động ngày đêm, hoạt động mùa trong điều kiện bán hoang dã
3.3.3.2. Phương pháp nghiên cứu thành phần thức ăn trong điều kiện bán hoang dã
3.3.4. Phương pháp thống kê
4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NHÔNG CÁT TRONG ĐIỀU KIỆN BÁN HOANG DÃ
4.1.1. Đặc điểm tính trạng màu sắc của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
4.1.1.1. Đặc điểm màu sắc phần đầu
4.1.1.2. Đặc điểm màu sắc chi trước của nhông cát
4.1.1.3. Đặc điểm màu sắc chi sau của nhông cát
4.1.1.4. Đặc điểm màu sắc phần bụng của nhông cát
4.1.1.5. Đặc điểm màu sắc dải dọc bên lưng của nhông cát
4.1.1.6. Đặc điểm màu sắc dải bên hông của nhông cát
4.1.1.7. Đặc điểm màu sắc dải liên sườn của nhông cát
4.1.2. Đặc điểm trọng lượng sống và các tính trạng kích thước cơ thể của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
4.1.2.1. Đặc điểm tính trạng trọng lượng của nhông cát
4.1.2.2. Đặc điểm tính trạng kích thước cơ thể của nhông cát
4.1.2.3. Đặc điểm tính trạng số vảy, số bản mỏng, số lỗ ở một số bộ phận cơ thể của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính
4.2. ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI NHÔNG CÁT TRONG ĐIỀU KIỆN BÁN HOANG DÃ
4.2.1. Đặc điểm chuồng nuôi
4.2.2. Một số loại thức ăn được nông dân sử dụng nuôi nhông cát
4.2.3. Tập tính sinh học nhông cát trong điều kiện bán hoang dã
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái và sinh thái của nhông cát leiolepis guttata cuvier 1829 trong điều kiện bán hoang dã tại huyện bắc bình tỉnh bình thuận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thời gian thu mẫu tại 4 nông trại. Đặc điểm 5 nhóm đối tƣợng nhông cát. Các đặc điểm tính trạng kích thƣớc khảo sát.

Màu sắc xuất hiện ở phần đầu nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở phần thân nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở chi trƣớc nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở chi sau nhông cát.

Màu sắc xuất hiện ở bụng nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở dải dọc bên lƣng nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở dải bên hông nhông cát. Màu sắc xuất hiện ở dải liên sƣờn nhông cát.

Đặc điểm trọng lƣợng của nhông cát L. Đặc điểm các tính trạng kích thƣớc của nhông cát L. Đặc điểm các hình thái cơ thể của nhông cát L. Đặc điểm chuồng nuôi nhông cát.

Nhiệt độ, độ ẩm trung bình tại hang nhông cát. Các loài thực vật chủ yếu đƣợc sử dụng làm thức ăn cho nhông cát. Kết quả phỏng vấn chủ trang trại về tập tính sinh sản của nhông cát. 57 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Các tỉnh, thành nuôi nhông cát Leiolepis guttata tại Việt Nam. Hình thái bên ngoài của Nhông cát L. Bẫy lồng nhỏ (trái) và bẫy lồng lớn (phải) dùng đế bắt nhông cát 14 Hình 2. Lƣới (trái) và bẫy thòng lọng (phải) dùng để bắt nhông cát.

Phƣơng pháp đánh dấu nhông cát sau khi nghiên cứu. Phƣơng pháp so màu phần đầu cổ. Phƣơng pháp so màu phần lƣng. Phƣơng pháp so màu phần bụng.

Phƣơng pháp so màu dải trên lƣng. Phƣơng pháp so màu dải liên sƣờn. Phƣơng pháp so màu chi sau và chi trƣớc. Phƣơng pháp so màu đùi sau con đực trƣởng thành.

Phƣơng pháp xác định trọng lƣợng sống nhông cát. Phƣơng pháp đo các tính trạng kích thƣớc. Phƣơng pháp đếm số vảy môi trên, số vảy môi dƣới. Phƣơng pháp đếm số vảy bụng và số lỗ đùi.

Phƣơng pháp đếm số bản mỏng dƣới ngón I, IV chi trƣớc và ngón IV chi sau. Phƣơng pháp đo nhiệt độ, độ ẩm tại hang nhông cát. Màu sắc phần đầu-cổ của nhông cát. Màu sắc phần thân của nhông cát.

Màu sắc chi trƣớc của nhông cát. Màu sắc chi sau của nhông cát. Màu sắc phần bụng của nhông cát. Màu sắc dải dọc bên lƣng của nhông cát.

Màu sắc dải bên hông của nhông cát. Màu sắc dải bên hông của nhông cát. Nhông cát đang ăn tại chuồng nuôi. Biểu hiện của nhông cát khi xung đột.

Biểu hiện của nhông cát khi hăm dọa nhông cát khác dƣới hang. Nhông cát bị đứt đuôi và đuôi mọc lại sau khi đứt. Hiện tƣợng ăn thịt con non ở nhông cát. Số cá thể nhông cát hoạt động tại 1 điểm nghiên cứu trong những thời điểm khác nhau trong ngày.

Hang nhông cát đƣợc lấp vào cuối ngày. Lột xác ở đầu, chi sau của nhông cát và lột xác ở đuôi, thân của nhông cát hậu bị. Sự thay đổi màu sắc của nhông cát trƣởng thành trƣớc và sau khi lột xác. Biểu hiện của nhông cát cái giai đoạn bắt cặp.

Biểu hiện của nhông cát đực trƣởng thành khi bắt cặp. 57 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIỐNG NHÔNG CÁT Leiolepis. Tình hình nghiên cứu giống nhông cát Leiolepis trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu giống nhông cát Leiolepis tại Việt Nam 5 1. Nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) tại tỉnh Bình Thuận. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN HUYỆN BẮC BÌNH, TỈNH BÌNH THUẬN. VẬT LIỆU V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỊA ĐIỂM – ĐỐI TƢỢNG V VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu .Đối tƣợng nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp thu mẫu. Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái nhông cát trong điều kiện bán hoang dã. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm màu sắc của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính. Phương pháp nghiên cứu trọng lượng sống và các tính trạng kích thước cơ thể nhông cát theo lứa tuổi và giới tính.

Phương pháp nghiên cứu số vảy, số bản mỏng và số lỗ ở một số bộ phận cơ thể nhông cát theo lứa tuổi và giới tính. Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái nhông cát trong điều kiện bán hoang dã. Phương pháp nghiên cứu tập tính s nh học, hoạt động ngày đêm, hoạt động m a trong điều kiện bán hoang dã. Phương pháp nghiên cứu thành ph n thức n trong điều kiện bán hoang dã.

Phƣơng pháp thống kê. KẾT QUẢ V THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NHÔNG CÁT TRONG ĐIỀU KIỆN BÁN HOANG DÃ. Đặc điểm tính trạng màu sắc của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính.

Đặc điểm màu sắc ph n đ u. Đặc điểm màu sắc chi trước của nhông cát. Đặc điểm màu sắc chi sau của nhông cát. Đặc điểm màu sắc ph n bụng của nhông cát.

Đặc điểm màu sắc dải dọc bên lưng của nhông cát. Đặc điểm màu sắc dải bên hông của nhông cát. Đặc điểm màu sắc dải liên sườn của nhông cát. Đặc điểm trọng lƣợng sống và các tính trạng kích thƣớc cơ thể của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính.

Đặc điểm tính trạng trọng lượng của nhông cát. Đặc điểm tính trạng kích thước cơ thể của nhông cát. Đặc điểm tính trạng số số vảy, số bản mỏng, số lỗ ở một số bộ phận cơ thể của nhông cát theo lứa tuổi và giới tính. ĐẶC ĐIỂM SİNH THÁI NHÔNG CÁT TRONG ĐIỀU KIỆN BÁN HOANG DÃ.

Đặc điểm chuồng nuôi. Một số loại thức ăn đƣợc nông dân sử dụng nuôi nhông cát. Tập tính s nh học nhông cát trong điều kiện bán hoang dã. KẾT LUẬN V KIẾN NGHỊ.

59 1 MỞ ĐẦU LÍ DO CHỌN ĐỀ T I Nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) có nhiều tên gọi khác tùy theo một số địa phƣơng gồm: nhông biển, kỳ nhông, nhông nhông, con dông hoặc con chông (Nguyễn Lân Hùng, 2010)[17]. Tại tỉnh Bình Thuận, nhông cát có tên là dông khu Lê (vì chúng sống trong khu vực Chiến khu Lê của huyện Bắc Bình). Tên tiếng Anh của nhông cát là Spotted butterfly lizard, tiếng Pháp là Agame-papillon géant (Malaisse và cộng sự, 2014; Trần Tình, 2015)[37,49]. Tuy nhiên, để thuận tiện cho việc thực hiện các nội dung nghiên cứu kế tiếp, nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) sẽ đƣợc gọi tắt là nhông cát.

Nhông cát sống thích nghi với kiểu sống chạy trên mặt đất, ƣa sống ở các khu vực ít cây cối và khô cằn. Thịt nhông cát có vị ngọt, mặn, mùi thơm, tính bình, không độc, có tác dụng bồi bổ, giảm đau, kích thích tiêu hóa, tiêu độc, làm khô vết thƣơng, có giá trị dinh dƣỡng cao (Nguyễn Lân Hùng, 2010)[17]. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, do sự phát triển mạnh của hệ sinh thái nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, các khu du lịch cùng với tình hình khai thác ngày một gia tăng dẫn đến số lƣợng nhông cát bị suy giảm đáng kể. Các công trình nghiên cứu về loài và phân loài trong giống Leiolepis còn tƣơng đối ít, chỉ có một số nghiên cứu về hình thái và phân bố địa lý nhƣng chƣa đầy đủ (Trần Tình, 2015)[49].

Riêng loài nhông cát tại tỉnh Bình Thuận, một số nghiên cứu, báo cáo chƣa thể hiện đầy đủ và chính xác về đặc điểm hình thái và sinh thái của chúng. Theo số liệu thống kê của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Bình Thuận (2016), toàn tỉnh có hơn 5.700 hộ nuôi nhông với diện tích gần 100 ha, chủ yếu tận dụng cồn, bãi cát khô hạn, nhông cát sống tập trung chủ yếu tại huyện Bắc Bình. Đây là vùng có điều kiện khí hậu vốn khắc nghiệt nhƣng rất thuận lợi cho sự phát triển của nghề nuôi nhông cát, góp phần tăng thêm thu nhập cho ngƣời dân địa phƣơng. 2 Nhằm góp phần hỗ trợ bảo tồn nguồn gen, làm cơ sở dữ liệu khoa học về loài nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829), là một trong 9 loài nhông cát của thế giới, thông qua đó hiểu rõ các đặc tính sinh học và sinh thái của nhông cát, hỗ trợ phát triển nghề nuôi nhông cát tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận trong điều kiện bán hoang dã, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm hình thái và sinh thái của nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) trong điều kiện bán hoang dã tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Cung cấp dẫn liệu khoa học để nhận diện loài Nhông cát dựa trên màu sắc cơ thể, các tính trạng hình thái, thành phần loại thức ăn đang đƣợc nuôi tại huyện Bắc Bình để đề xuất công tác bảo tồn trong điều kiện bán hoang dã. ĐỐI TƢỢNG V PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tƣợng: nhông cát Leiolepis guttata con, hậu bị và trƣởng thành. Phạm vi nghiên cứu: thôn Hồng Chính, xã Hòa Thắng, huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận. Ý NGHĨA KHOA HỌC V THỰC TIỄN CỦA ĐỀ T I Ý nghĩa khoa học - Bổ sung dẫn liệu về đặc điểm hình thái: màu sắc cơ thể, các đặc điểm tính trạng kích thƣớc, các đặc điểm tính trạng số lƣợng về nhông cát L.

- Bổ sung dẫn liệu về đặc điểm sinh thái: tập tính sinh học, hoạt động ngày và mùa, đặc điểm dinh dƣỡng của nhông cát L. guttata trong điều kiện bán hoang dã. Ý nghĩa thực tiễn - Cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất công tác bảo tồn loài nhông cát trong điều kiện bán hoang dã nhằm hỗ trợ phát triển nghề nuôi nhông cát tại Bình Thuận, đồng thời góp phần bảo vệ vốn gen loài đặc hữu của Việt Nam. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIỐNG NHÔNG CÁT Leiolepis 1.

Tình hình nghiên cứu giống nhông cát Leiolepis trên thế giới Theo Vitt et Caldwell (2014)[52], Trần Tình và cộng sự (2015)[49], nhông cát Leiolepis guttata (Cuvier, 1829) thuộc giới Animalia (Động vật); ngành Dây sống Chordata; phân ngành có xƣơng sống Vertebrata; phân thứ ngành Động vật có hàm Gnathostomata; động vật 4 chân trên lớp Tetrapoda; lớp bò sát Reptilia; phân lớp hai cung Diapsida; phân thứ lớp thằn lằn đốt sống mỏng Lepidosauromorpha; trên bộ đốt sống mỏng Lepidosauria; bộ có vảy Squamata; phân bộ thằn lằn Sauria; họ nhông Agamidae; phân họ Leiolepidinae và giống Leiolepis. Những công trình nghiên cứu về loài và phân loài trong giống Leiolepis trên thế giới còn tƣơng đối ít, chủ yếu các công trình nghiên cứu về hình thái và phân bố địa lý. Năm 1845, trong “Catalogue of the Lizards in the British Museum” Gray gọi là Leiolepis belliana. Năm 1864, trong “Reptile of the British India” Gunther gọi là Leiolepis guttata.

Một số công trình nghiên cứu về hình thái, phân bố và phân loại của loài nhông cát: Smith (1943)[43] mô tả Leiolepis belliana ở Ấn Độ, Miến Điện, Sri Lanca.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-hinh-thai-va-sinh-thai-cua-nhong-cat-leiolepis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh thái loài nhông cát Leiolepis guttata tại Bình Thuận, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.

Luận án "Đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm hình thái, sinh thái nhông cát Leiolepis guttata ở Bình Thuận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter