Luận án tiến sĩ sinh học: Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue và hiệu quả phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, 2015-2017
Nghiên cứu thực trạng véc tơ sốt xuất huyết dengue và hiệu quả biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015-2017.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết tại Diên Khánh
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Côn trùng học
- Tác giả:
- Lê Trung Kiên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết tại Diên Khánh
Nghiên cứu véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015-2017 ghi nhận sự hiện diện thường trực của hai loài muỗi truyền bệnh chính. Huyện Diên Khánh thuộc tỉnh Khánh Hòa là khu vực lưu hành dịch sốt xuất huyết nặng nề trong nhiều năm qua. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa cùng quá trình đô thị hóa tạo môi trường sống thuận lợi cho muỗi sinh trưởng. Hoạt động điều tra thực địa xác định hai loài muỗi truyền bệnh gồm muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus. Trong đó, muỗi Aedes aegypti là loài véc tơ chủ yếu, phân bố rộng khắp các khu dân cư nông thôn và bán đô thị. Loài muỗi này có mật độ cao quanh năm và đạt đỉnh vào mùa mưa. Mật độ véc tơ duy trì mức cao làm gia tăng nguy cơ lây truyền virus Dengue trong cộng đồng. Việc nắm vững thành phần loài và biến động số lượng véc tơ là bước đầu tiên để xây dựng phương án phòng dịch hiệu quả tại địa phương.
1.1. Đặc điểm phân bố của muỗi Aedes aegypti và albopictus
Muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus có sự phân bố không gian và tập tính sinh thái khác nhau tại huyện Diên Khánh. Muỗi Aedes aegypti chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhà và khu vực xung quanh nhà ở của người dân. Loài muỗi này ưa thích hút máu người vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tối. Ngược lại, muỗi Aedes albopictus phân bố chủ yếu ở khu vực vườn cây, rẫy và bìa rừng. Loài muỗi này hút máu cả người lẫn động vật và có xu hướng trú đậu ngoài trời. Nghiên cứu thực địa cho thấy muỗi Aedes aegypti chiếm tỷ lệ trên 85% tổng số muỗi Aedes thu thập được tại các xã nghiên cứu. Tỷ lệ này khẳng định muỗi Aedes aegypti giữ vai trò quyết định trong việc duy trì và bùng phát các ổ dịch sốt xuất huyết tại Diên Khánh.
1.2. Mối liên hệ với dịch tễ học sốt xuất huyết Dengue
Dịch tễ học sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh có mối tương quan chặt chẽ với sự phát triển của quần thể véc tơ. Số ca mắc bệnh thường bắt đầu tăng từ tháng 5, đạt đỉnh vào giai đoạn tháng 9 đến tháng 11 hàng năm. Khoảng thời gian này trùng khớp với mùa mưa và thời điểm mật độ muỗi trưởng thành tăng cao nhất. Lượng mưa lớn tạo ra vô số vũng nước đọng và dụng cụ chứa nước ngoài trời. Điều này làm tăng sinh khối bọ gậy lăng quăng Aedes nhanh chóng. Nhiệt độ và độ ẩm cao rút ngắn vòng đời của muỗi và thời gian ủ bệnh ngoại giới của virus Dengue. Phân tích số liệu nhiều năm cho thấy đỉnh dịch bệnh luôn đi sau đỉnh mật độ muỗi khoảng 2 đến 4 tuần. Nhận thức rõ quy luật này giúp ngành y tế dự phòng chủ động triển khai biện pháp can thiệp sớm.
II. Các chỉ số véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue
Giám sát các chỉ số côn trùng là cơ sở khoa học để đánh giá nguy cơ bùng phát dịch sốt xuất huyết tại cộng đồng. Luận án tiến hành theo dõi định kỳ các chỉ số véc tơ then chốt tại các điểm nghiên cứu ở Diên Khánh. Hệ thống chỉ số này bao gồm chỉ số Breteau BI, chỉ số nhà có bọ gậy HI, chỉ số dụng cụ chứa nước CI và chỉ số mật độ muỗi DI. Các chỉ số phản ánh chính xác mật độ muỗi trưởng thành và mức độ phân bố của ấu trùng trong môi trường sinh hoạt. Việc phân tích biến động của từng chỉ số theo tháng giúp xác định thời điểm và khu vực có nguy cơ cao. Đây là dữ liệu nền tảng cho việc lập kế hoạch kiểm soát véc tơ kịp thời.
2.1. Biến động chỉ số Breteau BI và mật độ muỗi DI
Chỉ số Breteau BI và chỉ số mật độ muỗi DI là hai thước đo quan trọng nhất để cảnh báo nguy cơ dịch. Kết quả điều tra ghi nhận chỉ số Breteau BI tại Diên Khánh thường xuyên vượt ngưỡng an toàn theo quy định của Bộ Y tế. Ngưỡng cảnh báo dịch có nguy cơ bùng phát khi chỉ số BI đạt từ 20 đến 30 trở lên. Tại các xã điều tra, chỉ số BI vào mùa mưa có thời điểm vượt mức 50, thậm chí đạt trên 80 tại một số thôn trọng điểm. Song song đó, chỉ số mật độ muỗi DI dao động từ 0,5 đến trên 2 con muỗi cái trên một nhà điều tra. Sự gia tăng đồng thời của BI và DI báo hiệu nguy cơ xuất hiện ổ dịch sốt xuất huyết diện rộng.
2.2. Ý nghĩa chỉ số nhà có bọ gậy HI và dụng cụ CI
Chỉ số nhà có bọ gậy HI và chỉ số dụng cụ chứa nước CI cung cấp bức tranh chi tiết về phạm vi ô nhiễm bọ gậy. Tại các xã điểm, chỉ số HI thường dao động từ 20% đến trên 40% trong các tháng cao điểm mùa mưa. Điều này đồng nghĩa với việc cứ 10 hộ gia đình thì có từ 2 đến 4 hộ chứa bọ gậy muỗi trong khuôn viên. Bên cạnh đó, chỉ số CI phản ánh tỷ lệ dụng cụ chứa nước có ấu trùng muỗi, dao động từ 10% đến 25%. Sự duy trì ở mức cao của HI và CI cho thấy thói quen trữ nước sinh hoạt và xử lý rác thải chưa triệt để. Giám sát chặt chẽ HI và CI cho phép định hướng chính xác các hoạt động diệt lăng quăng tại từng cụm dân cư.
III. Nhận diện các ổ bọ gậy nguồn muỗi Aedes thực địa
Xác định ổ bọ gậy nguồn là nhiệm vụ trọng tâm để kiểm soát bền vững véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết. Muỗi Aedes có đặc tính đẻ trứng vào các dụng cụ chứa nước sạch hoặc nước mưa nhân tạo quanh nhà. Luận án đã tiến hành phân loại toàn diện các loại dụng cụ chứa nước tại huyện Diên Khánh. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các loại vật chứa từ phục vụ sinh hoạt đến phế thải sinh hoạt. Mặc dù số lượng dụng cụ chứa nước rất nhiều, bọ gậy lăng quăng Aedes chỉ tập trung phát triển mạnh ở một số nhóm dụng cụ đặc trưng. Nhận diện đúng các ổ bọ gậy nguồn giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả các chiến dịch vệ sinh môi trường.
3.1. Các loại dụng cụ chứa nước sinh sản của bọ gậy
Khảo sát thực địa ghi nhận các loại dụng cụ chứa nước chính gồm lu, bể xi măng, xô chậu nhựa, lọ hoa và phế thải đọng nước. Bể xi măng và lu vại chứa nước sinh hoạt là nơi bọ gậy xuất hiện với tần suất cao nhất. Người dân thường trữ nước mưa hoặc nước giếng khoan trong các lu chứa lớn nhưng không đậy nắp kín. Ngoài ra, phế thải xung quanh nhà như vỏ dừa, lốp xe cũ, chai lọ vỡ và hộp xốp cũng tạo môi trường đẻ trứng lý tưởng cho muỗi. Vào mùa mưa, lượng phế thải đọng nước tăng đột biến, trở thành nơi sinh sôi thứ cấp cho muỗi Aedes albopictus và muỗi Aedes aegypti.
3.2. Nhận diện và xử lý ổ bọ gậy lăng quăng Aedes chính
Ổ bọ gậy nguồn được định nghĩa là những dụng cụ chứa nước đóng góp phần lớn lượng bọ gậy và muỗi trưởng thành cho cộng đồng. Tại Diên Khánh, các bể xi măng lớn không nắp đậy và lu chứa nước sinh hoạt lâu ngày đóng vai trò là ổ bọ gậy nguồn chính. Dù số lượng bể chứa chiếm tỷ lệ nhỏ hơn phế thải, mật độ bọ gậy lăng quăng Aedes trong mỗi bể lại rất cao. Xử lý các ổ bọ gậy nguồn này đòi hỏi các biện pháp can thiệp bền vững như đậy nắp kín, thả cá diệt bọ gậy hoặc sử dụng hóa chất ức chế sinh trưởng. Loại bỏ triệt để các ổ bọ gậy nguồn then chốt sẽ làm giảm đáng kể chỉ số Breteau BI trong thời gian dài.
IV. Hiệu quả kiểm soát bọ gậy lăng quăng Aedes truyền bệnh
Đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp phòng chống muỗi là nội dung quan trọng thứ hai của luận án. Nghiên cứu triển khai thử nghiệm các giải pháp kiểm soát bọ gậy lăng quăng Aedes kết hợp diệt muỗi trưởng thành tại Diên Khánh. Các biện pháp can thiệp được lựa chọn dựa trên tiêu chí an toàn, hiệu quả cao và phù hợp với điều kiện thực tế. Quá trình theo dõi sau can thiệp cho thấy sự suy giảm rõ rệt của tất cả các chỉ số véc tơ. Sự kết hợp đồng bộ giữa biện pháp sinh học, hóa học và vệ sinh môi trường mang lại kết quả khống chế mật độ muỗi vượt trội so với các biện pháp đơn lẻ.
4.1. Ứng dụng biện pháp sinh học và hóa học diệt bọ gậy
Thử nghiệm thả cá ăn bọ gậy (như cá bảy màu, cá sóc) vào các bể xi măng lớn mang lại hiệu quả diệt bọ gậy lăng quăng Aedes đạt trên 90%. Đây là giải pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và duy trì hiệu lực kéo dài. Đối với các dụng cụ chứa nước không thể thả cá hoặc đổ bỏ, nghiên cứu sử dụng hóa chất diệt bọ gậy như Pyriproxyfen hoặc Temephos với liều lượng khuyến cáo của WHO. Kết quả ghi nhận hóa chất ức chế sinh trưởng giúp ngăn chặn ấu trùng phát triển thành muỗi trưởng thành với tỷ lệ ức chế IE đạt trên 95% sau 8 đến 12 tuần xử lý. Sự kết hợp giữa thả cá và hóa chất chọn lọc tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc tại các hộ gia đình.
4.2. Đánh giá mức độ nhạy cảm và kháng hóa chất diệt
Luận án đã kiểm tra độ nhạy cảm của muỗi Aedes aegypti thu thập tại Diên Khánh với các nhóm hóa chất diệt côn trùng phổ biến. Kết quả thử nghiệm sinh học theo quy trình WHO cho thấy muỗi Aedes tại thực địa đã xuất hiện tình trạng giảm nhạy cảm và kháng nhẹ với một số hóa chất thuộc nhóm Pyrethroid (như Permethrin, Deltamethrin). Tuy nhiên, muỗi vẫn còn nhạy cảm tốt với nhóm hóa chất lân hữu cơ (Malathion) và các hoạt chất mới kết hợp chất ức chế enzym PBO (Piperonyl Butoxide). Việc giám sát định kỳ mức độ kháng thuốc là yêu cầu bắt buộc để xây dựng chiến lược luân phiên hóa chất. Chiến lược này giúp kéo dài tuổi thọ của các hóa chất diệt muỗi và duy trì hiệu lực phun dập dịch.
V. Giải pháp phòng chống véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết
Kiểm soát bền vững dịch bệnh sốt xuất huyết tại Diên Khánh đòi hỏi một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ. Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực chứng, luận án đề xuất mô hình can thiệp tích hợp quản lý véc tơ. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa giám sát dịch tễ học sốt xuất huyết Dengue, can thiệp kỹ thuật và truyền thông thay đổi hành vi cộng đồng. Việc chuyển dịch từ phòng chống bị động khi có dịch sang chủ động can thiệp sớm trước mùa mưa là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế và chính quyền địa phương tạo nên sức mạnh tổng hợp trong việc bảo vệ sức khỏe nhân dân.
5.1. Giám sát dịch tễ học sốt xuất huyết Dengue liên tục
Hệ thống giám sát véc tơ và dịch tễ học sốt xuất huyết Dengue cần được duy trì thường xuyên tại các xã trọng điểm. Cán bộ y tế cơ sở cần thực hiện điều tra côn trùng hàng tháng để theo dõi chỉ số Breteau BI, chỉ số mật độ muỗi DI và chỉ số nhà có bọ gậy HI. Khi các chỉ số này vượt ngưỡng cảnh báo, trạm y tế phải lập tức kích hoạt kế hoạch can thiệp sớm trước khi ca bệnh bùng phát. Ứng dụng công nghệ thông tin và bản đồ số hóa giúp định vị nhanh các ổ bọ gậy nguồn và ca bệnh chỉ điểm. Giám sát chủ động giúp tiết kiệm chi phí dập dịch và hạn chế tối đa số ca mắc bệnh nặng trong cộng đồng.
5.2. Huy động cộng đồng triệt phá ổ bọ gậy nguồn
Sự tham gia tích cực của người dân là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của công tác phòng chống muỗi. Cần tổ chức định kỳ các chiến dịch diệt bọ gậy lăng quăng Aedes vào ngày cuối tuần tại từng thôn xóm. Các ban ngành, đoàn thể và mạng lưới cộng tác viên y tế cần hướng dẫn từng hộ gia đình cách thau rửa lu vại, đậy kín nắp bể và thu gom phế thải đọng nước. Việc truyền thông cần nhấn mạnh thông điệp không có bọ gậy, không có sốt xuất huyết một cách dễ hiểu và trực quan. Biến hoạt động triệt phá ổ bọ gậy nguồn thành thói quen sinh hoạt hàng tuần sẽ loại bỏ tận gốc nguy cơ phát sinh véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT- KÝ SINH TRÙNG- CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÉC TƠ SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MUỖI AEDES TẠI HUYỆN DIÊN KHÁNH, TỈNH KHÁNH HÒA (2015-2017) LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2. Hồ Đình Trung HÀ NỘI-2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT- KÝ SINH TRÙNG- CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÉC TƠ SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MUỖI AEDES TẠI HUYỆN DIÊN KHÁNH, TỈNH KHÁNH HÒA (2015-2017) Chuyên ngành: Côn trùng học Mã số: 942.06 LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2.
Hồ Đình Trung luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các kết quả và số liệu trong luận án do chính tôi thực hiện. Các số liệu trình bày trong luận án được tôi thu thập đảm bảo độ tin cậy, chính xác và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Cán bộ hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Trần Thanh Dương Lê Trung Kiên PGS.
Hồ Đình Trung luan an ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương đồng thời là Thầy hướng dẫn khoa học, đã tạo mọi điều kiện trong triển khai nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm quí báu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự chỉ bảo, góp ý của PGS. Hồ Đình Trung nguyên Phó Viện trưởng Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương là Thầy đồng hướng dẫn trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện, lãnh đạo các khoa, phòng liên quan; sự hỗ trợ của PGS. Cao Bá Lợi- Trưởng phòng cùng chuyên viên phòng Khoa học và Đào tạo của Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trau dồi kiến thức, đóng góp những ý kiến quí báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong các hội đồng bảo vệ luận án và phản biện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án và các số liệu nghiên cứu. Để có thể hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, hợp tác rất lớn của các đồng nghiệp khoa Hóa thực nghiệm của Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương, Viện Pasteur Nha Trang, Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Khánh Hòa, trung tâm y tế huyện Diên Khánh và các trạm y tế xã Diên Phú, Diên Điền trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ tôi, vợ con tôi và em trai đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong cuộc sống và trong quá trình học tập, nghiên cứu. Lê Trung Kiên luan an iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Ai Hoạt chất (Active ingredient) BI Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy/100 nhà điều tra (Breteau Index) CSMĐM/ DI Chỉ số mật độ muỗi (Density Index) CSNCM Chỉ số nhà có muỗi CSNBG/ HI Chỉ số nhà có bọ gậy (House index) CSDCCNBG/ CI Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (Container Index) IE tỷ lệ ức chế bọ gậy phát triển (inhibition emergence) PBO Piperonyl Butoxide (chất ức chế enzym chuyển hóa giải độc của côn trùng khi tiếp xúc với hóa chất diệt) PC SXHD Phòng chống sốt xuất huyết Dengue RR Tỉ số kháng (Resistance ratio) SXHD Sốt xuất huyết Dengue WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) ULV Phun thể tích hạt cực nhỏ (Ultral Low Volume) luan an iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Tình hình sốt xuất huyết Dengue trên thế giới. Tình hình sốt xuất huyết Dengue Việt Nam. Đặc điểm sinh học muỗi Aedes. Phân loại muỗi Aedes.
Phân bố của muỗi Aedes. Tập tính trú đậu, tiêu máu, tìm mồi của muỗi Aedes. Tập tính sinh sản của muỗi Aedes. Vai trò truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue của muỗi Aedes.
Độ nhạy, kháng và cơ chế kháng hóa chất của muỗi Aedes. Chỉ số véc tơ trong giám sát muỗi Aedes. Tương quan chỉ số véc tơ với ca bệnh sốt xuất huyết Dengue. Các biện pháp phòng chống muỗi Aedes.
Biện pháp vật lý- vệ sinh môi trường. Biện pháp sinh học. Biện pháp hóa học. Hóa chất diệt côn trùng.
Chiến lược phòng chống muỗi kháng hóa chất diệt côn trùng. Sử dụng luân phiên nhiều nhóm hóa chất. Sử dụng xen kẽ các hóa chất. Sử dụng phối hợp nhiều nhóm hóa chất diệt.
Các biện pháp sử dụng hóa chất phòng chống muỗi Aedes. Sử dụng hóa chất phun không gian phòng chống muỗi Aedes. Sử dụng hóa chất diệt bọ gậy Aedes. 25 luan an v ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu.
Biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Kỹ thuật và cách thức tiến hành nghiên cứu. Trang thiết bị, vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu.
Kỹ thuật và cách thức tiến hành nghiên cứu .Trang thiết bị, vật tư và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Nhập, phân tích và xử lý số liệu. Sai số và loại trừ sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
51 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015- 2017. Thành phần loài muỗi Aedes. 52 luan an vi 3.
Tập tính trú đậu của muỗi Aedes. Giá thể trú đậu của muỗi Aedes. Độ cao trú đậu của muỗi Aedes. Tập tính sinh sản của muỗi Aedes trong các dụng cụ chứa nước.
Mức độ nhạy kháng, cơ chế kháng với hóa chất của muỗi Ae. Các chỉ số muỗi Ae.aegypti giai đoạn 2015- 2017. Tương quan chỉ số véc tơ với ca bệnh sốt xuất huyết Dengue:. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2018- 2019.
Đánh giá hiệu lực của hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà. Đánh giá hiệu lực của hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà. So sánh hiệu lực của hóa chất fludora co-max và k-othrine 2EW phun ULV trong nhà. Hiệu quả của hóa chất fludora co-max phun ULV thực địa hẹp.
Đánh giá tác dụng không mong muốn và chấp thuận của cộng đồng với hóa chất fludora co-max. Đánh giá hiệu lực diệt bọ gậy của hóa chất temebate. Đánh giá hiệu lực ức chế bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR. So sánh hiệu lực diệt, ức chế bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR và hóa chất temebate.
Đánh giá hiệu quả diệt bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR tại thực địa hẹp. Tác dụng không mong muốn và sự chấp thuận của cộng đồng với hóa chất sumilarv 2MR. Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015-2017. 90 luan an vii 4.
Các chỉ số véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015-2017. Đánh giá hiệu quả biện pháp dùng hóa chất phun ULV diệt muỗi. Đánh giá hiệu quả biện pháp sử dụng hóa chất diệt bọ gậy. 121 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. xx PHỤ LỤC xxi luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Một sô hóa chất diệt bọ gậy được WHO khuyến cáo .1 Danh sách giấy tẩm hóa chất do WHO cung cấp. 40 Thành phần loài và tỷ lệ muỗi Aedes ở địa điểm nghiên cứu.
52 Số lượng muỗi Aedes trú đậu trong và ngoài nhà. 52 Nơi trú đậu muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu. 53 Nơi trú đậu của muỗi Aedes ngoài nhà ở 2 xã nghiên cứu. 54 Các giá thể trú đậu của muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu 55 Độ cao trú đậu của muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu.
56 Loại dụng cụ chứa nước phát hiện bọ gậy tại điểm nghiên cứu. 57 Thành phần loài bọ gậy Aedes ở các dụng cụ chứa nước có bọ gậy tại điểm nghiên cứu. 58 Tỷ lệ bọ gậy Ae.aegypti trong dụng cụ chứa nước có bọ gậy tại điểm nghiên cứu. 59 Thử nhạy, kháng muỗi Ae.aegypti với hóa chất diệt côn trùng.
60 Xác định cơ chế kháng trao đổi chất muỗi Ae.aegypti với hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid. 61 Tương quan các chỉ số véc tơ trung bình với ca sốt xuất huyết Dengue trung bình giai đoạn 2015-2017. 66 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ nhất. 67 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ hai.
68 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ ba. 68 Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ nhất. 69 luan an ix Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ hai. 70 Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ ba.
71 Tác dụng không mong muốn và chấp thuận của cộng đồng với hóa chất fludora co-max. 75 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ nhất. 76 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ hai. 77 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ ba.
78 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ nhất. 79 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ hai. 80 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ ba .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trung Kiên (2020). Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/2015-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng véc tơ sốt xuất huyết dengue và hiệu quả biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015-2017.
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.