Luận án: Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu gen tp53, mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát. Phân tích vai trò, khám phá tiềm năng điều trị.

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ung thư biểu mô tế bào gan Tình hình toàn cầu

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Mỗi năm, thế giới ghi nhận hơn nửa triệu ca mắc mới. Bệnh đứng hàng thứ năm về tỷ lệ mắc ở nam giới và thứ chín ở nữ giới. Châu Á và Bắc Phi là các khu vực có tỷ lệ mắc HCC cao nhất. Năm 2012, châu Á chiếm 76% số ca mắc mới, riêng Trung Quốc gần 50%. Tuổi trung bình mắc HCC tại châu Á là 45. Châu Âu là 60, châu Phi là 35. Nam giới mắc bệnh cao hơn nữ, gấp 2 đến 20 lần. HCC chiếm gần 90% các trường hợp ung thư gan nguyên phát. Ung thư gan có tỷ lệ tử vong cao. Đây là nguyên nhân tử vong do ung thư thứ hai ở nam giới, chỉ sau ung thư phổi. Năm 2012, khoảng 745.500 người tử vong vì ung thư gan trên toàn cầu. Gánh nặng sức khỏe cộng đồng từ HCC rất lớn. Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ viêm gan virus cao. Số người mắc ung thư tế bào gan nguyên phát (UTTBGNP) tương đối lớn. Ước tính trên 10.000 ca UTTBGNP mới phát hiện mỗi năm. Tỷ lệ này thuộc hàng cao nhất thế giới. Nghiên cứu về HCC ở Việt Nam rất cần thiết.

1.1. Thực trạng ung thư biểu mô tế bào gan

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính hàng đầu thế giới. Hàng năm, có hơn nửa triệu trường hợp mắc mới trên toàn cầu. HCC đứng thứ năm ở nam giới và thứ chín ở nữ giới về tỷ lệ mắc. Châu Á và Bắc Phi là những vùng có tỷ lệ mắc cao nhất. Năm 2012, châu Á chiếm đến 76% số ca mắc mới, riêng Trung Quốc chiếm gần 50%. Các vùng Đông-Đông Nam Á và Bắc Phi ghi nhận tỷ lệ mắc hơn 20/100.000 người dân. Tuổi trung bình mắc UTTBGNP tại châu Á là 45 tuổi. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ, gấp từ 2 đến 20 lần. Ung thư biểu mô tế bào gan chiếm gần 90% trường hợp ung thư gan nguyên phát.

1.2. Tỷ lệ tử vong do ung thư gan

Ung thư gan có tỷ lệ tử vong cao. Bệnh đứng thứ hai trong các nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới, chỉ sau ung thư phổi. Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ công bố, năm 2012 thế giới có khoảng 745.500 người chết vì ung thư gan. Con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các nỗ lực phòng ngừa và điều trị HCC cần được tăng cường.

1.3. Tình hình HCC tại Việt Nam

Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ viêm gan virus cao. Do đó, có số người mắc UTTBGNP tương đối lớn. Ước tính trung bình mỗi năm cả nước có trên 10.000 ca UTTBGNP mới phát hiện. Tỷ lệ này thuộc hàng cao nhất thế giới. Tình hình này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế. Nghiên cứu sâu về các yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh của HCC tại Việt Nam là cực kỳ cần thiết.

II.Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào gan

Nhiều yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào gan đã được xác định. Viêm gan virus B và C là nguyên nhân hàng đầu. Nghiện rượu cũng góp phần đáng kể. Aflatoxin B1, một chất độc từ nấm mốc, là yếu tố gây ung thư mạnh. Tình trạng xơ gan tăng nguy cơ mắc HCC. Gan nhiễm mỡ không do rượu cũng liên quan đến bệnh. Các yếu tố này tác động cộng gộp, thúc đẩy sự phát triển của HCC. Ngành sinh học phân tử đã phát triển mạnh mẽ. Vai trò của yếu tố gen-di truyền ngày càng được đề cập. Đây là hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng. Các gen có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát sinh ung thư gan. Phát hiện gen nguy cơ giúp hiểu rõ hơn về bệnh sinh HCC. Nghiên cứu tập trung vào các kiểu gen có nguy cơ cao. Các kiểu gen này liên quan đến ung thư gan. Các gen tiềm năng bao gồm gen enzym chuyển hóa rượu (ADH, ALDH). Gen enzym chuyển hóa hợp chất xenobiotic (CYP) cũng được xem xét. Gen β-catenin liên quan tăng trưởng tế bào. Gen cytokin gây viêm (IL, TNF-α) cũng là mục tiêu. Đặc biệt, các gen ức chế khối u như TP53 và MDM2 được nghiên cứu sâu. Việc tìm kiếm kiểu gen nguy cơ tạo ra công cụ sàng lọc sớm. Chúng giúp tư vấn cộng đồng, phòng tránh UTTBGNP hiệu quả.

2.1. Các yếu tố nguy cơ đã biết

Các yếu tố nguy cơ gây UTTBGNP từ lâu đã được biết đến. Chúng bao gồm viêm gan virus B và C. Nghiện rượu cũng là một yếu tố quan trọng. Aflatoxin B1, một loại độc tố từ nấm mốc, có liên quan. Tình trạng xơ gan là yếu tố tiền đề phổ biến. Gan nhiễm mỡ không do rượu cũng được công nhận là yếu tố nguy cơ. Việc nhận diện các yếu tố này giúp phòng ngừa ban đầu.

2.2. Vai trò yếu tố gen di truyền

Gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của sinh học phân tử đã làm nổi bật vai trò của yếu tố gen-di truyền. Đây là một hướng nghiên cứu mới trong bệnh sinh ung thư gan. Việc tìm kiếm các kiểu gen có nguy cơ cao phát sinh ung thư gan từ các gen tiềm năng đang được đẩy mạnh. Các kiểu gen này hứa hẹn trở thành phương tiện sàng lọc sớm và tư vấn cộng đồng. Mục tiêu là phòng tránh UTTBGNP hiệu quả.

2.3. Hướng nghiên cứu gen tiềm năng

Hầu hết các nhóm gen tiềm năng liên quan đến ung thư gan đã được nghiên cứu. Chúng bao gồm gen mã hóa các enzym chuyển hóa rượu (ADH, ALDH). Gen mã hóa các enzym chuyển hóa hợp chất xenobiotic (CYP) cũng được xem xét. Các gen β-catenin trong sự tăng trưởng tế bào và gen mã hóa các cytokin gây viêm (IL, TNF-α) cũng là mục tiêu. Đặc biệt, các gen ức chế khối u như TP53 và MDM2 là những gen được quan tâm hàng đầu trong ung thư biểu mô tế bào gan.

III.TP53 và MDM2 Gen quan trọng trong ung thư

TP53 là gen được nghiên cứu nhiều nhất trong ung thư gan. Gen TP53 có tần số đột biến lớn trong HCC. TP53 đóng vai trò "nhạc trưởng" trong con đường tín hiệu p53. Con đường này là cơ chế chống ung thư quan trọng của cơ thể. Khi DNA bị tổn thương, TP53 được hoạt hóa. TP53 gây dừng chu kỳ phân bào để DNA được sửa chữa. Nếu DNA tổn thương không sửa chữa được, TP53 gây chết tế bào theo chương trình. TP53 được ví như "người gác cổng bộ gen tế bào" (guardian genome). Chức năng này bảo vệ tế bào khỏi sự phát triển ung thư. Sự biểu hiện của TP53 chịu sự kiểm soát của gen MDM2. MDM2 là gen điều hòa trong con đường tín hiệu p53. MDM2 kiểm soát TP53 thông qua quá trình giáng hóa protein TP53. Sự hoạt động của MDM2 ngăn TP53 tích tụ quá mức. TP53 hoạt hóa ngược lại thúc đẩy phiên mã MDM2. Hai gen này có mối quan hệ điều hòa ngược phức tạp. Sự điều hòa này đảm bảo ổn định bộ gen tế bào. Biến đổi một trong hai gen dẫn đến mất kiểm soát phân chia tế bào. Điều này tạo cơ hội cho tế bào ung thư xuất hiện và phát triển. Hiểu rõ tương tác này giúp phát triển liệu pháp điều trị HCC. Nghiên cứu đột biến TP53 và biểu hiện gen MDM2 là cần thiết.

3.1. TP53 Gen ức chế khối u

TP53 là một trong những gen được nghiên cứu nhiều nhất. Gen này có tần số đột biến lớn nhất trong ung thư gan. Gen TP53 là nhạc trưởng trong con đường tín hiệu p53. Đây là một cơ chế chống ung thư quan trọng của con người. Khi các yếu tố có hại làm tổn thương bộ gen, TP53 sẽ được hoạt hóa. TP53 gây dừng chu kỳ phân bào hoặc gây chết tế bào theo chương trình. TP53 được xem như trạm gác của bộ gen tế bào (guardian genome).

3.2. MDM2 Điều hòa TP53

Sự biểu hiện của TP53 chịu sự kiểm soát của MDM2. MDM2 là một gen điều hòa trong con đường tín hiệu p53. MDM2 kiểm soát TP53 thông qua quá trình giáng hóa protein TP53. Việc giáng hóa này giúp điều hòa nồng độ protein TP53 trong tế bào. Điều này là cần thiết để duy trì cân bằng sinh học.

3.3. Tương tác TP53 MDM2

Ngược lại, TP53 hoạt hóa lại thúc đẩy quá trình phiên mã MDM2. Sự điều hòa ngược của hai gen này đảm bảo cho sự ổn định bộ gen tế bào. Nếu một trong hai gen bị biến đổi, sẽ dẫn đến sự mất kiểm soát quá trình phân chia tế bào. Điều này tạo cơ hội để các dòng tế bào ung thư xuất hiện và phát triển. Nghiên cứu tương tác này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh ung thư biểu mô tế bào gan.

IV.Kiểu gen TP53 MDM2 liên quan ung thư tế bào gan

Hiện tượng thay thế các nucleotide đơn tạo ra các kiểu gen khác nhau. Điều này xảy ra ở cả gen TP53 và MDM2 trong cộng đồng. Các đa hình gen TP53 và đa hình gen MDM2 ảnh hưởng đến chức năng protein. Sự phân bố các kiểu gen này không đồng nhất giữa các quần thể. Kiểu gen TP53 và kiểu gen MDM2 liên quan đến bệnh sinh ung thư. Chúng có mối liên hệ với nhiều loại hình ung thư, bao gồm HCC. Biến đổi trong gen TP53 làm suy giảm chức năng ức chế khối u. Biến đổi MDM2 có thể dẫn đến giáng hóa TP53 quá mức. Điều này góp phần vào sự hình thành và phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan. Đột biến TP53 là một trong những thay đổi gen phổ biến nhất trong HCC. Biểu hiện gen MDM2 bất thường cũng là một dấu hiệu quan trọng. Xác định khả năng mắc bệnh từ các kiểu gen TP53 và MDM2 rất có giá trị. Việc này hỗ trợ sàng lọc sớm UTTBGNP. Nó cung cấp thông tin để phòng tránh và theo dõi bệnh. Sàng lọc kiểu gen giúp ngăn ngừa sự hình thành và phát triển khối u gan. Đây là một hướng tiếp cận mới đầy triển vọng. Hứa hẹn góp phần giảm tỷ lệ mắc ung thư tế bào gan nguyên phát.

4.1. Đa hình gen TP53 và MDM2

Hiện tượng thay thế các nucleotid đơn của TP53 và MDM2 tạo ra các kiểu gen khác nhau trong cộng đồng. Các đa hình gen TP53 và đa hình gen MDM2 này có thể ảnh hưởng đến chức năng protein. Sự phân bố các kiểu gen này khác nhau giữa các nhóm dân cư. Việc nghiên cứu các biến thể này là quan trọng để hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm với bệnh.

4.2. Biến đổi gen và bệnh sinh ung thư

Sự phân bố các kiểu gen TP53 và MDM2 liên quan đến bệnh sinh của nhiều loại hình ung thư. Trong đó có ung thư tế bào gan nguyên phát. Biến đổi trong gen TP53 (đột biến TP53) có thể làm mất chức năng ức chế khối u. Thay đổi trong kiểu gen MDM2 có thể tăng cường giáng hóa TP53. Cả hai yếu tố này đều góp phần vào sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan. Biểu hiện gen MDM2 bất thường cũng là một yếu tố quan trọng.

4.3. Giá trị sàng lọc kiểu gen

Việc xác định khả năng mắc bệnh của các kiểu gen TP53 và MDM2 rất có giá trị. Chúng có thể được ứng dụng trong sàng lọc sớm UTTBGNP. Điều này giúp phòng tránh, theo dõi và ngăn ngừa sự hình thành và phát triển khối u gan. Đây được xem như một hướng tiếp cận mới đầy triển vọng. Nghiên cứu kiểu gen góp phần làm giảm tỷ lệ mắc ung thư tế bào gan nguyên phát.

V.Mục tiêu nghiên cứu kiểu gen TP53 MDM2 trong HCC

Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen TP53. Dữ liệu thu thập từ bệnh nhân ung thư tế bào gan nguyên phát và nhóm chứng. Mục tiêu là tìm hiểu sự khác biệt về kiểu gen TP53 giữa hai nhóm. Điều này giúp nhận diện các kiểu gen TP53 có nguy cơ cao. Phân tích sâu về đa hình gen TP53 là trọng tâm. Một mục tiêu khác là xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen MDM2. Dữ liệu cũng được lấy từ bệnh nhân HCC và nhóm chứng. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt trong kiểu gen MDM2. Điều này cung cấp cái nhìn về vai trò của MDM2 trong ung thư biểu mô tế bào gan. Tìm hiểu về đa hình gen MDM2 có thể làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Đồng thời, đánh giá biểu hiện gen MDM2 cũng là một khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa kiểu gen TP53, MDM2. Các kiểu gen này được liên hệ với một số yếu tố nguy cơ gây HCC. Các yếu tố nguy cơ bao gồm viêm gan virus, rượu, aflatoxin. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về sự tương tác gen-môi trường. Điều này giúp xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Kết quả hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa và sàng lọc cá nhân hóa. Nghiên cứu góp phần cải thiện hiệu quả điều trị ung thư tế bào gan.

5.1. Phân bố kiểu gen TP53

Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen TP53. Việc này được thực hiện ở bệnh nhân ung thư tế bào gan nguyên phát. Đồng thời, tỷ lệ này cũng được xác định ở nhóm chứng. So sánh hai nhóm giúp nhận diện các kiểu gen TP53 có liên quan đến bệnh. Hiểu biết về sự phân bố đa hình gen TP53 rất quan trọng trong dự đoán nguy cơ.

5.2. Phân bố kiểu gen MDM2

Một mục tiêu khác là xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen MDM2. Dữ liệu thu thập từ bệnh nhân ung thư tế bào gan nguyên phát và nhóm chứng. Việc này giúp đánh giá vai trò của kiểu gen MDM2 trong bệnh sinh HCC. Nghiên cứu cũng có thể làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các đa hình gen MDM2 và biểu hiện gen MDM2 trong ung thư biểu mô tế bào gan.

5.3. Mối tương quan yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu sẽ đánh giá mối tương quan giữa các kiểu gen TP53, MDM2. Các kiểu gen này được xem xét cùng với một số yếu tố nguy cơ gây ung thư tế bào gan nguyên phát. Các yếu tố này bao gồm viêm gan virus B, C, nghiện rượu. Mục tiêu là xác định sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Kết quả có thể cung cấp thông tin quý giá cho việc sàng lọc và phòng ngừa UTTBGNP.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu gen tp53 và mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRỊNH QUỐC ĐẠT NGHIÊN CỨU KIỂU GEN TP53 VÀ MDM2 TRONG UNG THƯ TẾ BÀO GAN NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRỊNH QUỐC ĐẠT NGHIÊN CỨU KIỂU GEN TP53 VÀ MDM2 TRONG UNG THƯ TẾ BÀO GAN NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành : Hóa sinh Y học Mã số : 62720112 Người hướng dẫn khoa học: TS. TRẦN HUY THỊNH GS. TẠ THÀNH VĂN HÀ NỘI - 2017 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tế bào gan nguyên phát (hepatocellular carcinoma-HCC, UTTBGNP) là bệnh lý ác tính hay gặp hàng đầu trên thế giới. Theo tổ chức Y Tế thế giới, hàng năm có hơn nửa triệu trường hợp mắc mới trên toàn cầu.

Bệnh có tỷ lệ tử vong cao, đứng thứ hai trong các nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới, chỉ sau ung thư phổi. Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ công bố, năm 2012 thế giới có khoảng 745.500 người chết vì ung thư gan [1],[2]. Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ viêm gan virus cao nên có số người mắc UTTBGNP tương đối lớn. Ước tính trung bình mỗi năm cả nước có trên 10.000 ca UTTBGNP mới phát hiện, tỷ lệ này thuộc hàng cao nhất thế giới [3],[4],[5].

Các yếu tố nguy cơ gây UTTBGNP từ lâu đã được biết đến như viêm gan virus B, C, nghiện rượu, aflatoxin B1, tình trạng xơ gan, gan nhiễm mỡ không do rượu. Gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của chuyên ngành sinh học phân tử, vai trò của yếu tố gen-di truyền đã được đề cập. Một trong những hướng nghiên cứu là tìm kiếm các kiểu gen có nguy cơ cao phát sinh ung thư gan từ các gen tiềm năng. Các kiểu gen nguy cơ, sau đó sẽ phát triển thành các phương tiện sàng lọc sớm và tư vấn cho cộng đồng, để phòng tránh UTTBGNP.

Hầu hết các nhóm gen tiềm năng, liên quan với ung thư gan đã được nghiên cứu, chúng bao gồm gen mã hoá các enzym chuyển hoá rượu (ADH, ALDH), gen mã hoá các enzym chuyển hoá hợp chất xenobiotic (CYP…), các gen β-catenin trong sự tăng trưởng tế bào, gen mã hoá các cytokin gây viêm (IL, TNF-α.) các gen ức chế khối u (TP53, MDM2. TP53 là một trong những gen được nghiên cứu nhiều nhất, và có tần số đột biến lớn nhất trong ung thư gan [9]. Gen TP53 là nhạc trưởng trong con đường tín hiệu p53, một cơ chế chống ung thư quan trọng của con người. Khi các yếu tố có hại làm tổn thương bộ gen, TP53 sẽ được hoạt hóa gây dừng 2 chu kỳ phân bào cho đến khi DNA được sửa chữa hoặc gây chết tế bào theo chương trình nếu DNA tổn thương không sửa chữa được.

Vì vậy, TP53 được xem như trạm gác của bộ gen tế bào (guardian genome) [10],[11],[12],[13]. Tuy nhiên sự biểu hiện của TP53 lại chịu sự kiểm soát của MDM2. Một gen điều hoà trong con đường tín hiệu p53. MDM2 kiểm soát TP53 thông qua quá trình giáng hóa protein TP53.

Ngược lại, TP53 hoạt hóa lại thúc đẩy quá trình phiên mã MDM2. Sự điều hòa ngược của hai gen này đảm bảo cho sự ổn định bộ gen tế bào [14],[15]. Nếu một trong hai gen bị biến đổi, sẽ dẫn đến sự mất kiểm soát quá trình phân chia tế bào, tạo cơ hội để các dòng tế bào ung thư xuất hiện và phát triển. Hiện tượng thay thế các nucleotid đơn của TP53 và MDM2 tạo ra các kiểu gen khác nhau trong cộng đồng [11].

Sự phân bố các kiểu gen này liên quan đến bệnh sinh của nhiều loại hình ung thư, trong đó có ung thư tế bào gan nguyên phát [16],[17],[18],[19],[20]. Việc xác định khả năng mắc bệnh của các kiểu gen TP53 và MDM2 rất có giá trị trong sàng lọc sớm, phòng tránh, theo dõi, ngăn ngừa sự hình thành và phát triển khối u gan. Đây được xem như một hướng tiếp cận mới đầy triển vọng, góp phần làm giảm tỷ lệ mắc ung thư tế bào gan nguyên phát. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu kiểu gen TP53 và MDM2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát” với các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau: 1.

Xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen TP53 ở bệnh nhân ung thư tế bào gan nguyên phát và nhóm chứng. Xác định tỷ lệ phân bố kiểu gen MDM2 ở bệnh nhân ung thư tế bào gan nguyên phát và nhóm chứng. Đánh giá mối tương quan giữa các kiểu gen TP53, MDM2 và một số yếu tố nguy cơ gây ung thư tế bào gan nguyên phát. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

UNG THƢ TẾ BÀO GAN NGUYÊN PHÁT Ung thư tế bào gan nguyên phát hay còn có tên là ung thư biểu mô tế bào gan. Đây là một bệnh lý ác tính khởi phát từ những tế bào gan (hepatocellular carcinoma). Dịch tễ học Theo số liệu trên Global Cancer Facts & Figures, ung thư gan đứng hàng thứ năm ở nam giới và thứ chín ở nữ giới về tỷ lệ mắc, trong các loại hình ung thư. Châu Á và Bắc Phi là những vùng có tỷ lệ mắc cao nhất.500 trường hợp mắc mới trên toàn cầu trong năm 2012, châu Á chiếm đến 76%.

Đặc biệt riêng Trung Quốc chiếm gần 50% tổng số ca. Các vùng Đông-Đông Nam Á và Bắc Phi ghi nhận tỷ lệ mắc hơn 20/100.000 người dân. Các vùng bắc Mỹ và châu Âu có tỷ lệ mắc thấp nhất, dưới 10/100.000 người dân. Tuổi trung bình mắc UTTBGNP tại châu Á là 45 tuổi trong khi thống kê ở Châu Âu là 60 và châu Phi là 35.

Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ, gấp từ 2 đến 20 lần so với nữ giới. Ung thư biểu mô tế bào gan chiếm gần 90% trường hợp ung thư gan nguyên phát [1],[2],[3]. Phân bố tỷ lệ UTTBGNP trên thế giới. (Số liệu: IARC, 2012) 4 UTTBGNP tiến triển rất nhanh, nếu không được điều trị thì bệnh nhân thường tử vong sau khoảng 6 tháng đến 2 năm kể từ khi có triệu chứng đầu tiên.

Tiên lượng cũng không khá hơn ngay cả ở các nước phát triển. Tại Hoa Kỳ, sự tồn tại một năm là dưới 50%, và sống sót sau năm năm chỉ có 10% [3]. Ở các nước đang phát triển, tỷ lệ này thậm chí còn thấp hơn. Tỷ lệ tử vong cao hơn so với tỷ lệ mắc mới được ghi nhận tại một số vùng.

Điều này được lý giải do gan là một cơ quan ưa thích để di căn của nhiều bệnh ung thư, và không dễ dàng để tách riêng số liệu tử vong do ung thư gan thứ phát hay nguyên phát, nhất là ở những nước đang phát triển. Số liệu của thống kê năm 2012 cho biết, trong nguyên nhân gây tử vong của các loại hình ung thư, thì UTTBGNP chiếm 30-40% ở châu Phi và châu Á trong khi tỷ lệ này với châu Âu là 1%. Trên phạm vi toàn cầu, ung thư gan đứng hàng thứ hai ở nam giới và thứ sáu ở phụ nữ, trong tổng số ca tử vong do ung thư. Ước tính có khoảng 745.500 ca tử vong trong năm 2012 [1],[3].

Xu hướng mắc UTTBGNP trên toàn cầu có nhiều thay đổi trong những thập kỷ gần đây. Những khu vực có tỷ lệ mắc thấp như châu Âu, Bắc Mỹ đang gia tăng nhanh chóng. Điều này được giải thích do tỷ lệ nhiễm virus viêm gan C tăng trong những năm 1960 – 1970 liên quan đến tiêm chích ma tuý. Ngoài ra còn có sự gia tăng nhanh chóng của bệnh lý gan nhiễm mỡ không do rượu, béo phì, đái tháo đường type II.

Ngược lại một số quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư gan cao liên quan đến HBV sẽ có sự suy giảm trong thời gian sắp tới do hiệu quả của chương trình tiêm phòng vacxin HBV từ những năm 1980 [3]. Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ viêm gan virus cao nên có tỷ lệ ung thư gan mới phát hiện thuộc hàng cao nhất thế giới. Tại hội thảo quốc gia về phòng chống ung thư tổ chức tại Hà Nội tháng 10/2004 cho thấy, tỷ lệ mắc UTTBGNP đứng ở vị trí thứ 3 sau ung thư phổi và ung 5 thư dạ dày. Ước tính mỗi năm có trên 10.000 trường hợp mắc mới.

Tỷ lệ mắc bệnh ở các tỉnh phía Nam cao hơn phía Bắc. UTTBGNP có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng chủ yếu là lứa tuổi trung niên (40-50 tuổi). Tỷ lệ mắc bệnh ở nam cao gấp 3–4 lần so với nữ. Tại thành phố Hồ Chí Minh, ung thư gan đứng thứ nhất trong số 10 loại ung thư thường gặp ở nam giới (với tần xuất 38,2 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm), thứ sáu ở nữ (với tần suất 8,3 trường hợp trên 100.

Ở Hà Nội, ung thư gan đứng hàng thứ ba ở nam giới và thứ bảy ở nữ [4],[5]. Các yếu tố nguy cơ 1. Xơ gan Phần lớn UTTBGNP phát triển trên nền gan xơ. Xơ gan càng nặng thì khả năng UTTBGNP càng cao.

Ở châu Á, tỷ lệ xơ gan trên các bệnh nhân ung thư lên đến 70 - 90% [21]. Đã có nhiều nghiên cứu tiến hành trên thế giới cũng như tại Việt Nam đều kết luận, có một tỷ lệ lớn UTTBGNP phát triển trên nền gan xơ. Nghiên cứu của Okuda (2007) và Nordenstedt (2010) cho thấy tỷ lệ này là khoảng 70%-90% [21],[22]. Ở Việt Nam, tỷ lệ này là khoảng 80% - 90% [23].

Các tổn thương mạn tính của gan tạo ra một nhu cầu thay đổi các tế bào gan mới với số lượng lớn, để hàn gắn tổn thương và tái sinh. Đây là điều kiện để những bất thường về di truyền tế bào xảy ra như: biến đổi nhiễm sắc thể, kích hoạt các gen sinh ung thư, bất hoạt các gen ức chế khối u… Viêm gan virus, nghiện rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là các nguyên nhân gây xơ gan, tiến triển thành ung thư theo con đường này. Mặt khác, hầu hết các trường hợp UTTBGNP xảy ra sau nhiều năm của bệnh viêm gan mạn tính. Tình trạng này cung cấp môi trường làm biến đổi nhiễm sắc thể và đột biến gen.

Sự tích tụ ngẫu nhiên, sau nhiều năm những tổn thương gen và nhiễm sắc thể, cuối cùng sẽ dẫn đến sự phát triển của các dòng tế bào gan 6 không nguyên bản, kém biệt hoá hoặc không biệt hoá. Đây là nguồn gốc ung thư tế bào gan nguyên phát [21]. Nghiện rượu Năm 1988, tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế - IARC kết luận rằng, có một mối quan hệ nhân quả giữa việc lạm dụng rượu và ung thư gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu gen tp53, mdm2 trong ung thư tế bào gan nguyên phát. Phân tích vai trò, khám phá tiềm năng điều trị.

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kiểu gen TP53, MDM2 trong ung thư tế bào gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter