Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt Gynostemma compressum X. Liang
Nghiên cứu đặc điểm thực vật và tác dụng sinh học của cây giảo cổ lam quả dẹt.
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Giảo cổ lam quả dẹt Đặc điểm và tổng quan
Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện cây Giảo cổ lam quả dẹt (Gynostemma compressum X. Liang). Đây là một loài thực vật quý hiếm. Nghiên cứu xác định đặc điểm thực vật học chi tiết. Đồng thời, luận án khảo sát thành phần hóa học chính. Các tác dụng sinh học tiềm năng cũng được đánh giá. Mục tiêu là làm rõ giá trị y học của loài cây này. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu từ Giảo cổ lam quả dẹt. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu dược liệu tự nhiên Việt Nam. Tầm quan trọng của Gynostemma compressum trong y học cổ truyền và hiện đại ngày càng được công nhận. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về thực vật dược. Các phương pháp khoa học hiện đại đã được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.
1.1. Giới thiệu chung về Gynostemma compressum
Giảo cổ lam quả dẹt, hay Gynostemma compressum, thuộc chi Gynostemma Blume. Đây là loài thực vật thân leo, thường mọc ở vùng núi. Loài cây này có tiềm năng lớn trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu trước đây về chi Gynostemma đã chỉ ra nhiều hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, Gynostemma compressum vẫn chưa được nghiên cứu sâu. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần và tác dụng của cây.
1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố loài
Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của Giảo cổ lam quả dẹt. Các phần như thân, lá, hoa, quả được ghi nhận. Đặc điểm vi học cũng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định chính xác loài cây. Thông tin về sinh thái và phân bố của Gynostemma compressum cũng được thu thập. Loài cây này thường tìm thấy ở một số vùng địa lý nhất định. Việc xác định chính xác đặc điểm thực vật là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về thành phần hóa học và tác dụng sinh học.
1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính
Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần hóa học thực vật. Đồng thời, đánh giá một số tác dụng sinh học quan trọng. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực vật, chiết xuất và phân lập hợp chất. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Bên cạnh đó, các mô hình in vitro và in vivo được dùng để đánh giá hoạt tính sinh học. Các phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và toàn diện.
II. Thành phần hóa học Giảo cổ lam quả dẹt G
Nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học của cây Giảo cổ lam quả dẹt. Các phương pháp chiết xuất, phân lập đã được thực hiện. Mục tiêu là xác định các nhóm chất hữu cơ chính. Đặc biệt chú trọng đến các hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc này bao gồm cả saponin, flavonoid, và polysaccharide. Các chiết xuất từ nhiều dung môi khác nhau đã được khảo sát. Kết quả định tính ban đầu cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm chất. Đây là cơ sở để tiếp tục phân lập các hợp chất tinh khiết. Xác định cấu trúc hóa học của chúng là bước tiếp theo. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tác dụng dược lý của cây. Phân tích định lượng cũng có thể được xem xét trong các nghiên cứu tương lai để định lượng hàm lượng các hoạt chất chính.
2.1. Định tính các nhóm chất hữu cơ chính
Kết quả định tính cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm chất hữu cơ. Các nhóm này bao gồm saponin, flavonoid, tannin, và alkaloid. Sự hiện diện của saponin là rất đáng chú ý. Đây là nhóm chất đặc trưng của chi Gynostemma. Flavonoid cũng là một nhóm chất quan trọng. Chúng thường có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Việc định tính sơ bộ giúp định hướng cho quá trình chiết xuất và phân lập sau này.
2.2. Chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên
Quá trình chiết xuất được thực hiện với nhiều loại dung môi. Mục đích là thu được các phân đoạn chứa các nhóm chất khác nhau. Các dung môi như ethanol, n-butanol, ethyl acetate đã được sử dụng. Sau đó, các phân đoạn được phân lập bằng sắc ký. Phương pháp này giúp tách biệt các hợp chất tinh khiết. Việc phân lập thành công các hợp chất mới là điểm nhấn của nghiên cứu này. Từ các chiết xuất này, các gypenosides và flavonoid cụ thể đã được xác định.
2.3. Tổng quan về gypenosides và flavonoid
Gypenosides là một loại saponin đặc trưng của chi Gynostemma. Chúng được biết đến với nhiều tác dụng sinh học. Các tác dụng này bao gồm hạ đường huyết, chống oxy hóa, chống viêm. Flavonoid cũng là nhóm chất đa dạng. Chúng có mặt rộng rãi trong thực vật. Flavonoid trong Gynostemma compressum có thể góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ tim mạch. Việc tìm thấy và xác định cấu trúc các gypenosides và flavonoid mới là một thành tựu quan trọng.
III. Phân lập saponin và gypenosides từ G
Luận án tập trung vào phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất saponin. Các gypenosides là nhóm hoạt chất chủ đạo trong Giảo cổ lam. Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập một số gypenosides từ Gynostemma compressum. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS) đã được sử dụng. Điều này giúp xác định chính xác các hợp chất. Việc hiểu rõ cấu trúc là cần thiết để liên hệ với các tác dụng sinh học. Các gypenosides mới hoặc ít được biết đến có thể mang lại tiềm năng dược liệu độc đáo. Kết quả này bổ sung vào kiến thức về hóa học của chi Gynostemma và đặc biệt là loài G. compressum. Chiết xuất giàu saponin từ cây được đánh giá cao về giá trị y học.
3.1. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc saponin
Nhiều hợp chất saponin đã được phân lập thành công. Các hợp chất này được tinh chế từ chiết xuất Giảo cổ lam quả dẹt. Sau đó, cấu trúc hóa học của chúng được làm sáng tỏ. Việc này sử dụng kết hợp nhiều kỹ thuật phổ. Phổ DEPT, phổ 2D-NMR cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử carbon và hydro. Kết quả xác nhận sự tồn tại của các gypenosides đặc trưng. Một số có thể là hợp chất mới lần đầu được công bố từ loài này. Đây là đóng góp quan trọng cho hóa học các hợp chất tự nhiên.
3.2. Đặc điểm của các gypenosides được tìm thấy
Các gypenosides được phân lập có cấu trúc triterpenoid. Chúng thường gắn với một hoặc nhiều chuỗi đường. Sự khác biệt về cấu trúc aglycon và chuỗi đường tạo nên sự đa dạng của gypenosides. Mỗi gypenoside có thể có hoạt tính sinh học riêng biệt. Nghiên cứu đã cung cấp mô tả chi tiết về cấu trúc của từng gypenoside. Việc này là cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.
3.3. Vai trò của saponin trong tác dụng sinh học
Saponin, đặc biệt là gypenosides, là những hoạt chất chính. Chúng chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng sinh học của Giảo cổ lam quả dẹt. Các tác dụng này bao gồm điều hòa chuyển hóa lipid, hạ đường huyết. Ngoài ra, chúng còn có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Hiểu rõ các saponin cụ thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng cây. Các chiết xuất giàu saponin có thể được chuẩn hóa để đảm bảo hiệu quả điều trị.
IV. Tác dụng sinh học của Giảo cổ lam quả dẹt Tiềm năng điều trị
Luận án đã đánh giá một số tác dụng sinh học quan trọng của Giảo cổ lam quả dẹt. Đặc biệt, hoạt tính hạ glucose máu được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu sử dụng mô hình đái tháo đường typ 2 thực nghiệm. Các kết quả cho thấy tiềm năng điều trị bệnh tiểu đường. Ngoài ra, tác dụng trên tế bào 3T3-L1 cũng được nghiên cứu. Hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của chiết xuất cũng được kiểm chứng. Điều này cho thấy Gynostemma compressum có thể là nguồn dược liệu quý giá. Nó tiềm năng cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Các cơ chế phân tử liên quan đến các tác dụng này cũng được tìm hiểu. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cây tác động đến cơ thể. Các tác dụng sinh học này khẳng định giá trị của Giảo cổ lam quả dẹt trong y học.
4.1. Nghiên cứu tác dụng hạ glucose máu trên mô hình
Chiết xuất Giảo cổ lam quả dẹt được thử nghiệm trên mô hình động vật. Các đối tượng là chuột mắc bệnh đái tháo đường typ 2. Kết quả cho thấy chiết xuất có khả năng làm giảm nồng độ glucose trong máu. Điều này rất có ý nghĩa trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường. Tác dụng này có thể liên quan đến các gypenosides và polysaccharide. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho điều trị đái tháo đường.
4.2. Hoạt tính trên tế bào 3T3 L1 và cơ chế phân tử
Các chiết xuất từ Giảo cổ lam quả dẹt được đánh giá trên tế bào 3T3-L1. Các tác dụng bao gồm hoạt hóa AMPK, ức chế FAS và SREBP-1c. AMPK đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng. Ức chế FAS và SREBP-1c có liên quan đến tổng hợp lipid. Kết quả này chỉ ra tiềm năng của cây trong việc điều hòa chuyển hóa lipid. Nó cũng có thể giúp phòng ngừa béo phì và các rối loạn chuyển hóa khác. Nghiên cứu cơ chế phân tử giúp hiểu rõ cách thức hoạt động của các hợp chất.
4.3. Tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại
Các tác dụng sinh học đã được chứng minh mang lại tiềm năng lớn. Gynostemma compressum có thể được phát triển thành thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Nó hỗ trợ điều trị đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid. Ngoài ra, tiềm năng chống oxy hóa, chống viêm cũng rất đáng giá. Việc chuẩn hóa chiết xuất và xác định liều lượng tối ưu là các bước tiếp theo. Điều này sẽ giúp đưa Giảo cổ lam quả dẹt vào ứng dụng rộng rãi hơn trong y học hiện đại.
V. Hoạt tính chống oxy hóa kháng viêm G
Bên cạnh các tác dụng hạ đường huyết, nghiên cứu còn đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Đây là hai hoạt tính sinh học quan trọng. Chúng góp phần vào lợi ích sức khỏe tổng thể của Giảo cổ lam quả dẹt. Đặc biệt, chiết xuất giàu saponin và flavonoid thường thể hiện rõ rệt các hoạt tính này. Đồng thời, một khía cạnh quan trọng khác là đánh giá độc tính cấp của cây. Việc này nhằm đảm bảo an toàn khi sử dụng. Kết quả nghiên cứu độc tính cung cấp thông tin cần thiết. Nó giúp xác định liều lượng an toàn và giới hạn sử dụng. Đây là bước không thể thiếu để đưa cây vào ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu này khẳng định Gynostemma compressum không chỉ hiệu quả mà còn an toàn ở liều lượng thích hợp.
5.1. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa
Chiết xuất từ Giảo cổ lam quả dẹt đã được kiểm tra về hoạt tính chống oxy hóa. Các phương pháp phổ biến như DPPH hoặc ABTS được sử dụng. Kết quả cho thấy chiết xuất có khả năng loại bỏ gốc tự do. Điều này góp phần bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Hoạt tính chống oxy hóa có thể liên quan đến flavonoid và một số gypenosides. Đây là một lợi ích sức khỏe quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến stress oxy hóa.
5.2. Hoạt tính chống viêm của chiết xuất
Nghiên cứu cũng đã đánh giá hoạt tính chống viêm của Gynostemma compressum. Các thử nghiệm in vitro hoặc in vivo đã được thực hiện. Hoạt tính này có thể do sự hiện diện của saponin và flavonoid. Chúng có khả năng điều hòa các con đường gây viêm. Tác dụng chống viêm có ý nghĩa lớn trong điều trị các bệnh mạn tính. Việc này củng cố thêm tiềm năng dược liệu của Giảo cổ lam quả dẹt.
5.3. Kết quả nghiên cứu về độc tính cấp
Độc tính cấp của chiết xuất Giảo cổ lam quả dẹt đã được nghiên cứu. Các thử nghiệm được thực hiện trên động vật thí nghiệm. Kết quả cho thấy chiết xuất an toàn ở liều lượng nghiên cứu. Không có dấu hiệu độc tính cấp tính nghiêm trọng. LD50 (liều gây chết 50%) được xác định ở mức cao. Điều này chỉ ra rằng cây có mức độ an toàn tốt. Thông tin về độc tính là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ VIÞN D£ĀC LIÞU ĐINH THà THANH THĄY NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM THĂC VÀT, THÀNH PHÄN HÓA HâC VÀ MàT SÞ TÁC DĂNG SINH HâC CĄA CÂY GIÀO Cà LAM QUÀ DÀT (Gynostemma compressum X. Liang) LUÀN ÁN TI¾N SĨ D£ĀC HâC HÀ NàI, 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ VIÞN D£ĀC LIÞU ĐINH THà THANH THĄY NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM THĂC VÀT, THÀNH PHÄN HÓA HâC VÀ MàT SÞ TÁC DĂNG SINH HâC CĄA CÂY GIÀO Cà LAM QUÀ DÀT (Gynostemma compressum X. Liang) LUÀN ÁN TI¾N SĨ D£ĀC HâC CHUYÊN NGÀNH: D£ĀC LIàU - D£ĀC HàC Cà TRUYÂN Mà Sà: 9720206 Ng¤ßi h¤ớng dẫn khoa hác: GS. Ph¿m Thanh Kỳ PGS.
Ph¿m Thanh HuyÁn HÀ NàI, 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình khoa hác cąa riêng tôi d¤ới sự h¤ớng dẫn cąa GS. Ph¿m Thanh Kỳ và PGS. Ph¿m Thanh HuyÁn. KÁt quÁ đ¤āc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và ch¤a từng đ¤āc ai công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác.
Tác giÁ luÁn án NCS. Đinh Thá Thanh Thąy LàI CÀM ¡N Trong quá trình hác tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đ¤āc rÃt nhiÃu sự giúp đÿ quý báu cąa các Thầy Cô giáo, các Nhà khoa hác từ nhiÃu đ¢n vß, cùng đßng nghiáp, gia đình và b¿n bè. Đầu tiên, tôi xin đ¤āc bày tß lòng kính tráng và biÁt ¢n sâu sắc tới GS. Ph¿m Thanh Kỳ và PGS.
Ph¿m Thanh HuyÁn, những ng¤ßi Thầy đã trực tiÁp h¤ớng dẫn, tận tình chỉ bÁo và đáng viên tôi trong suát quá trình hác tập và nghiên cứu khoa hác. Tôi cũng xin gửi lßi cÁm ¢n chân thành tới PGS. Đß Thá Hà, PGS. Ph¿m Thá Nguyßt Hằng, cùng các Thầy, Cô giáo, các Nhà khoa hác công tác t¿i Vián D¤āc liáu, ThS.
Nghiêm Đćc Trãng, Tr¤ßng Đ¿i hác D¤āc Hà Nái, PGS. Ph¿m Thá Vân Anh (Bá môn D¤āc lý - Tr¤ßng Đ¿i hác Y Hà Nái) đã giúp đÿ và đóng góp ý kiÁn cho tôi trong suát quá trình thực hián nghiên cứu. Nhân dßp này, tôi chân thành cÁm ¢n Ban Giám đác, các anh chß em đßng nghiáp cąa Bánh vián Nhiát đới Trung ¤¢ng đã t¿o điÃu kián và đáng viên tôi trong suát quá trình hác tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lßi cÁm ¢n sâu sắc đÁn Ban Giám đác, Phòng Khoa hác và Đào t¿o, th¤ vián Vián D¤āc liáu đã t¿o điÃu kián thuận lāi cho tôi trong suát quá trình hác và thực hián luận án.
Lßi sau cùng, tôi xin đ¤āc bày tß lòng biÁt ¢n chân thành tới gia đình và b¿n bè đã luôn đáng viên và chia sẻ giúp tôi đ¿t đ¤āc kÁt quÁ ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cÁm ¢n! NCS. Đinh Thá Thanh Thąy MĂC LĂC DANH MĂC CÁC KÝ HIÞU, CHĀ VI¾T TÂT DANH MĂC CÁC BÀNG DANH MĂC CÁC HÌNH Đ¾T VÂN ĐÀ. 1 CH£¡NG I: TàNG QUAN.
TàNG QUAN VÀ CHI GYNOSTEMMA BLUME. Vß trí phân lo¿i, đặc điểm thực vật và phân bá cąa chi Gynostemma Blume. Thành phần hóa hác cąa chi Gynostemma Blume. Tác dăng sinh hác và đác tính cąa chi Gynostemma Blume.
TàNG QUAN VÀ LOÀI GIÀO Cà LAM QUÀ DÀT. Đặc điểm thực vật cąa GiÁo cá lam quÁ dẹt. Sinh thái và phân bá cąa GiÁo cá lam quÁ dẹt. Thành phần hóa hác cąa GiÁo cá lam quÁ dẹt.
33 CH£¡NG II: ĐÞI T£ĀNG VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Mẫu nghiên cứu. Đáng vật thí nghiám. Thuác thử, hóa chÃt, dung môi và tÁ bào.
Máy móc, thiÁt bß và dăng că nghiên cứu. ĐàA ĐIÂM NGHIÊN CĆU. Đßa điểm nghiên cứu thực vật. Đßa điểm nghiên cứu thành phần hóa hác.
Đßa điểm nghiên cứu đác tính và tác dăng sinh hác. PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Ph¤¢ng pháp nghiên cứu thực vật. Ph¤¢ng pháp nghiên cứu thành phần hóa hác.
Ph¤¢ng pháp nghiên cứu đác tính cÃp. Ph¤¢ng pháp nghiên cứu tác dăng sinh hác. 43 CH£¡NG III: K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU. K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ THĂC VÀT.
Đặc điểm hình thái thực vật loài GiÁo cá lam quÁ dẹt (Gynostemma compressum X. KÁt quÁ giám đßnh tên khoa hác cąa mẫu nghiên cứu. KÁt quÁ nghiên cứu đặc điểm vi hác cąa mẫu nghiên cứu. K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ THÀNH PHÄN HÓA HâC.
KÁt quÁ đßnh tính các nhóm chÃt hữu c¢. KÁt quÁ chiÁt xuÃt, phân lập và xác đßnh cÃu trúc các hāp chÃt. K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ ĐàC TÍNH CÂP VÀ MàT SÞ TÁC DĂNG SINH HâC. KÁt quÁ nghiên cứu và đác tính cÃp.
KÁt quÁ nghiên cứu mát sá tác dăng sinh hác cąa GiÁo cá lam quÁ dẹt. VÃ kÁt quÁ đßnh tính các nhóm chÃt hữu c¢. VÃ kÁt quÁ phân lập các hāp chÃt. VÃ tác dăng ho¿t hóa MPK, CC, ức chÁ F S và SREBP-1c trên tÁ bào 3T3-L1 cąa GiÁo cá lam quÁ dẹt.
Tác dăng h¿ glucose máu trên mô hình đái tháo đ¤ßng typ 2 thực nghiám. 151 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà. 155 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BÞ. 156 TÀI LIÞU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĂC CÁC KÝ HIÞU, CHĀ VI¾T TÂT Kí hißu Vi¿t đÅy đą ACC Acetyl-CoA carboxylase ADN Acid deoxyribonucleic ALT Alanine transaminase AMPK Adenosine monophosphate-activated protein kinase ARN Acid ribonucleic AST Aspartate transaminase BuOH n-Butanol DCM Dichloromethane DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer (Phá DEPT) ĐTĐ Đái tháo đ¤ßng EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol FAS Fatty acid synthase (Enzym táng hāp acid béo) GL Các hāp chÃt gypenosid L GCB Cao n-butanol GCH Cao n-hexan GCL GiÁo cá lam GCE Cao ethyl acetat GCT Cao ethanol 80% GCT1 Cao ethanol 80% để thử đác tính GLI Gypenosid LI GPE Cao chiÁt giàu saponin từ G.
pentaphyllum giàu gypenosid UL4 GCW Cắn n¤ớc cąa cao EtOH 80% Glc β-ᴅ-Glucopyranosyl HDL High density lipoprotein (Lipoprotein tỷ tráng cao) HFD High fat diet (ChÁ đá ăn giàu chÃt béo) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation (Phá t¤¢ng quan dß nhân đa liên kÁt) Kí hißu Vi¿t đÅy đą 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phá cáng h¤áng từ h¿t nhân proton) HR-ESI-MS High-resolution Electrospray Ionisation - Mass Spectrometry (Phá khái ion hóa phun mù đián tử phân giÁi cao) HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence (Phá t¤¢ng tác dß nhân l¤āng tử đ¢n) IL Interleukin J Hằng sá t¤¢ng tác (đ¢n vß là Hz) KLPT Khái l¤āng phân tử m/z Mass to charge ratio (Tỉ lá khái l¤āng/đián tích) LD0 Lethal Dose 0% (LiÃu cao nhÃt không gây chÁt đáng vật thử nghiám) LD50 Median Lethal Dose (LiÃu gây chÁt 50%) LD100 Absolute Lethal Dose (LiÃu thÃp nhÃt gây chÁt 100% đáng vật thử nghiám) LDL Low density lipoprotein (Lipoprotein tỷ tráng thÃp) MAPK Mitogen-activated protein kinase (Protein kinase ho¿t hóa phân bào) MCD Methionine- and choline-deficient (ThiÁu methionin cholin) MeOH Methanol MDA Malondialdehyde MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl-tetrazolium bromide NAFLD Nonalcoholic fatty liver disease (Bánh gan nhißm mÿ không do r¤āu) NASH Nonalcoholic steatohepatitis (Viêm gan nhißm mÿ không do r¤āu) NFD Normal fat diet (ChÁ đá ăn bình th¤ßng) NF-κB Nuclear factor kappa B (YÁu tá nhân kappa B) PGC-1α PP R´ coactivator-1α SIRT Sirtuin SOD Superoxide dismutase SREBP-1c Sterol Regulatory Element-Binding Protein-1c (Protein-1c liên kÁt yÁu tá điÃu hòa sterol) STT Sá thứ tự Kí hißu Vi¿t đÅy đą STZ Streptozocin Rg3 Ginsenosid Rg3 TC Total cholesterol (Cholesterol toàn phần) TG Triglyceride TLTK Tài liáu tham khÁo TNF Tumor necrosis factor (YÁu tá ho¿i tử khái u) · Đá dßch chuyển hóa hác (đ¢n vß là ppm) DANH MĂC CÁC BÀNG BÁng 1.1: Danh sách các loài thuác chi Gynostemma Blume [15] .2: Danh sách các loài Gynostemma á Trung Quác [16] .3: Danh sách các loài Gynostemma á Thái Lan và Malaysia [14] .4: Danh sách các loài Gynostemma á Viát Nam [6].5: Các flavonoid phân lập đ¤āc từ chi Gynostemma Blume .1: ChÁ đá ăn NFD và HFD tính trên 100 g thức ăn .1: KÁt quÁ đßnh tính các nhóm chÃt hữu c¢ trong d¤āc liáu .2: KÁt quÁ đßnh tính saponin và flavonoid trong các cao chiÁt từ GCL quÁ dẹt .3: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC1 .4: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC2 .5: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC3 .6: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC4 .7: Dữ liáu phá 1H-NMR (500 MHz, CD3OD) cąa các hāp chÃt GC5 - GC7.8: Dữ liáu phá 13C-NMR (125 MHz, CD3OD) cąa các hāp chÃt GC5 - GC7 .9: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC8 .10: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC9 .11: Dữ liáu phá 1H-NMR (500 MHz, CD3OD) cąa các hāp chÃt GC10 - GC13.12: Dữ liáu phá 13C-NMR (125 MHz, CD3OD) cąa các hāp chÃt GC10 - GC13 .13: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC14 .14: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC15 .15: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC16 .16: Dữ liáu phá NMR cąa hāp chÃt GC17 .17: KÁt quÁ thử đác tính cÃp cąa cao chiÁt n¤ớc GiÁo cá lam quÁ dẹt .18: KÁt quÁ thử đác tính cÃp cąa cao chiÁt cßn EtOH 80% GCT1 .19: Ành h¤áng cąa mẫu thử lên khÁ năng sáng sót cąa tÁ bào HepG2 .20: Ành h¤áng cąa mẫu thử khi kÁt hāp với acid oleic lên khÁ năng sáng sót cąa tÁ bào HepG2 .21: Ành h¤áng cąa mẫu thử khi kÁt hāp với acid oleic lên tÁ bào HepG2 (%).22: Sự thay đái tráng l¤āng chuát t¿i các thßi điểm nghiên cứu .23: Sự biÁn đái nßng đá glucose máu cąa chuát sau 8 tuần .24: Ành h¤áng cąa GCT1 lên nßng đá glucose máu .25: Ành h¤áng cąa GCT1 lên nßng đá lipid máu cąa chuát nhắt trắng đái tháo đ¤ßng typ 2 sau 2 tuần uáng thuác .26: Tráng l¤āng gan cąa chuát ĐTĐ typ 2 sau 2 tuần uáng thuác.27: Tráng l¤āng tăy cąa chuát ĐTĐ typ 2 sau 2 tuần uáng thuác .28: Ành h¤áng cąa GCT1 lên chỉ sá MDA trong tăy chuát.29: KÁt quÁ đánh giá đ¿i thể gan cąa chuát á các lô khác nhau .30: KÁt quÁ đánh giá vi thể gan cąa chuát á các lô khác nhau .31: KÁt quÁ đánh giá đ¿i thể tăy cąa chuát á các lô khác nhau .32: KÁt quÁ đánh giá vi thể tăy cąa chuát á các lô khác nhau. So sánh giữa thông tin công bá và G. compressum và mẫu nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
So sánh hình Ánh quÁ cąa các loài GiÁo cá lam có t¿i Viát Nam. 139 DANH MĂC CÁC HÌNH Hình 1.1: Khung cÃu trúc dammaran thuác nhóm saponin triterpen tetracyclic .2: Các saponin cÃu trúc 3β,19β,20β-trihydroxydammar-24-en .3: Các saponin cÃu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-19-al.4: Các saponin cÃu trúc 2³,3β,20β-trihydroxydammar-24-en.5: Các saponin cÃu trúc protopanaxadiol.6: Các saponin cÃu trúc 3β,12β,19β,20β-tetrahydroxydammar-24-en .7: Các saponin cÃu trúc 3β,12β,19β,20β-tetrahydroxydammar-24-en-19-al.8: Các saponin cÃu trúc 2³,3β,12β,20β-tetrahydroxydammar-24-en .9: Các saponin cÃu trúc 2³,3β,20β-trihydroxydammar-24-en-12-on .10: Các saponin có nhóm hydroxyl t¿i C-21 .11: Các saponin có nhóm hydroxyl t¿i C-25 .12: Các saponin có nhóm hydroxyl t¿i C-26 .13: Các saponin cÃu trúc dammar-25-en-24-ol .14: Các saponin có nhóm carboxyl t¿i C-21 .16: CÃu trúc cąa gypenosid GC1 (151) .17: Các saponin cÃu trúc hydroperoxyl t¿i C-25 .18: Các saponin bß oxy hóa t¿i C-21 và hydroperoxyl t¿i C-25 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm thực vật và tác dụng sinh học của cây giảo cổ lam quả dẹt.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây giảo cổ lam quả dẹt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.