Luận án: Đặc điểm thực vật, thành phần hóa học & tác dụng sinh học cây Ban Hooker

Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) thuộc họ Ban (Hypericaceae).

Chuyên ngành

Dược liệu - Dược học cổ truyền

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu thực vật học cây Ban Hooker

Cây Ban Hooker, với tên khoa học Hypericum hookerianum Wight., thuộc họ Ban (Hypericaceae). Nghiên cứu thực vật học cây Ban Hooker cung cấp nền tảng quan trọng cho việc định danh chính xác và hiểu rõ đặc tính sinh học của loài dược liệu này. Các đặc điểm hình thái chi tiết được mô tả, bao gồm cấu trúc thân, lá, hoa, và quả. Việc giám định tên khoa học đảm bảo tính chính xác cho các nghiên cứu tiếp theo về thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Thông tin về vị trí phân loại giúp đặt Ban Hooker vào ngữ cảnh rộng hơn của chi Hypericum, một chi nổi tiếng với nhiều loài có hoạt tính dược lý. Nắm vững đặc điểm thực vật học là bước đầu tiên trong quá trình khai thác tiềm năng của cây Ban Hooker như một dược liệu.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân loại thực vật.

Cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) được mô tả chi tiết về mặt hình thái. Chiều cao cây, hình dạng lá, màu sắc hoa, và cấu trúc quả đều được ghi nhận. Những đặc điểm này rất quan trọng cho việc nhận dạng thực địa. Vị trí phân loại của loài được xác định rõ ràng trong họ Hypericaceae và chi Hypericum. Công tác giám định tên khoa học mẫu nghiên cứu đảm bảo tính chính xác, tránh nhầm lẫn với các loài Hypericum khác. Thông tin này hỗ trợ công tác bảo tồn và phát triển cây dược liệu.

1.2. Phân bố và môi trường sống của Ban Hooker.

Cây Ban Hooker có sự phân bố đặc trưng trong tự nhiên. Môi trường sống, điều kiện thổ nhưỡng, và khí hậu ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Hiểu biết về sinh thái học của loài cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng thích nghi và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tích lũy hoạt chất. Thông tin này hữu ích cho việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu tự nhiên hoặc định hướng trồng trọt, nuôi cấy để thu hái dược liệu.

1.3. Đặc điểm vi phẫu và bột cây.

Nghiên cứu đặc điểm vi phẫu của cây Ban Hooker bao gồm việc quan sát cấu trúc tế bào và mô dưới kính hiển vi. Những đặc điểm này cung cấp bằng chứng bổ sung cho việc định danh thực vật. Phân tích đặc điểm bột cây Ban Hooker cũng rất quan trọng. Bột cây thường được sử dụng trong các chế phẩm dược liệu. Đặc điểm vi phẫu và bột cây giúp kiểm soát chất lượng dược liệu, phát hiện tạp chất hoặc loài giả mạo. Đây là một phần thiết yếu trong nghiên cứu dược liệu học.

II.Thành phần hóa học cây Ban Hooker

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) là trọng tâm để khám phá tiềm năng dược lý. Công trình tập trung vào việc xác định các nhóm hợp chất hữu cơ có mặt trong cây, đặc biệt là các hoạt chất sinh học. Các phương pháp chiết xuất, phân lập tinh khiết được áp dụng để tách riêng các hợp chất. Việc xác định cấu trúc hóa học chi tiết giúp nhận diện chính xác các phân tử có thể chịu trách nhiệm cho các tác dụng sinh học. Sự đa dạng về thành phần hóa học trong chi Hypericum gợi mở nhiều hướng nghiên cứu mới cho Ban Hooker, một dược liệu đầy hứa hẹn.

2.1. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ chính.

Các phương pháp hóa học được sử dụng để định tính sơ bộ các nhóm hợp chất có trong cây Ban Hooker. Thử nghiệm định tính xác định sự hiện diện của flavonoid, saponin, tanin, alcaloid, anthraquinon và các nhóm khác. Những kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan về hóa thực vật của loài. Định tính nhóm hợp chất là bước đầu tiên để thu hẹp phạm vi tìm kiếm các hoạt chất cụ thể. Kết quả giúp định hướng cho quá trình chiết xuất và phân lập sâu hơn.

2.2. Chiết xuất và phân lập hợp chất quan trọng.

Quy trình chiết xuất từ phần trên mặt đất của cây Ban Hooker được tối ưu hóa để thu được các cao chiết có hoạt tính. Sử dụng các dung môi khác nhau như n-hexan, ethyl acetat, n-butanol, methanol và nước, các cao chiết được tạo ra. Sau đó, quá trình phân lập được thực hiện bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Mục tiêu là tách riêng các hợp chất tinh khiết từ các cao chiết để phục vụ cho việc xác định cấu trúc và đánh giá tác dụng sinh học. Đây là giai đoạn quan trọng để cô lập các hoạt chất.

2.3. Cấu trúc hóa học các chất phân lập.

Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ cây Ban Hooker được xác định bằng cách sử dụng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), và các kỹ thuật phổ khác cung cấp dữ liệu chi tiết. Việc xác định chính xác cấu trúc cho phép nhận diện các hợp chất đã biết và phát hiện các hợp chất mới. Thông tin cấu trúc hóa học là yếu tố then chốt để hiểu cơ chế tác dụng sinh học của các hoạt chất từ Ban Hooker.

III.Tác dụng sinh học tiềm năng Ban Hooker

Cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) thể hiện nhiều tác dụng sinh học hứa hẹn, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học. Các nghiên cứu tập trung đánh giá các hoạt tính quan trọng như chống oxy hóa, bảo vệ gan, và bảo vệ tế bào thần kinh. Những tác dụng này được thử nghiệm cả in vitro và in vivo, sử dụng các mô hình đã được kiểm chứng. Kết quả khẳng định giá trị của Ban Hooker như một dược liệu tiềm năng. Việc hiểu rõ các tác dụng sinh học cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm từ cây Ban Hooker.

3.1. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ.

Hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây Ban Hooker được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm in vitro như DPPH, ABTS được sử dụng để đo khả năng khử gốc tự do. Kết quả cho thấy Ban Hooker sở hữu khả năng chống oxy hóa đáng kể. Đây là một đặc tính quan trọng, giúp chống lại tổn thương tế bào do stress oxy hóa. Hoạt tính này liên quan đến các bệnh mãn tính và lão hóa.

3.2. Hiệu quả bảo vệ gan và tế bào.

Nghiên cứu đánh giá tác dụng bảo vệ gan của cây Ban Hooker. Các mô hình thử nghiệm được thiết lập để kiểm tra khả năng giảm tổn thương gan do hóa chất như CCl4. Kết quả cho thấy các cao chiết và hợp chất có khả năng cải thiện chức năng gan, giảm các chỉ số men gan (ALT, AST). Ngoài ra, khả năng bảo vệ tế bào khỏi các yếu tố gây hại cũng được xem xét. Tác dụng này cho thấy tiềm năng của Ban Hooker trong hỗ trợ sức khỏe gan.

3.3. Tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh.

Tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh của cây Ban Hooker là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá khả năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các chất độc hoặc stress. Kết quả cho thấy Ban Hooker có thể có vai trò trong việc duy trì sức khỏe thần kinh. Tiềm năng này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng của cây trong các bệnh liên quan đến thoái hóa thần kinh.

IV.Phương pháp nghiên cứu dược liệu Ban Hooker

Việc nghiên cứu cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) đòi hỏi áp dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Công trình này đã sử dụng các kỹ thuật thực vật học, hóa học, và sinh học để thu thập dữ liệu toàn diện. Các phương pháp được lựa chọn đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực vật học bao gồm việc giám định tên khoa học và mô tả đặc điểm hình thái. Phương pháp hóa học tập trung vào chiết xuất, phân lập, và xác định cấu trúc. Các thử nghiệm sinh học đánh giá tác dụng dược lý. Sự kết hợp các phương pháp giúp đưa ra đánh giá khách quan về tiềm năng của dược liệu Ban Hooker.

4.1. Kỹ thuật nghiên cứu thực vật học.

Để xác định chính xác tên khoa học của cây Ban Hooker, các kỹ thuật thực vật học được áp dụng. Việc mô tả đặc điểm hình thái thực vật được thực hiện tỉ mỉ. Phân tích vi phẫu giúp quan sát cấu trúc bên trong của cây. Nghiên cứu đặc điểm bột cây cũng cung cấp thông tin quan trọng. Các phương pháp này hỗ trợ việc định danh và xác minh chất lượng nguyên liệu dược liệu.

4.2. Phương pháp phân tích hóa học.

Các phương pháp hóa học được sử dụng để phân tích thành phần của cây Ban Hooker. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ được thực hiện bằng các phản ứng đặc trưng. Chiết xuất các cao phân đoạn sử dụng dung môi có độ phân cực khác nhau. Phân lập các hợp chất tinh khiết được tiến hành bằng sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được thực hiện bằng phổ NMR, MS và CD. Các phương pháp này đảm bảo xác định chính xác các hoạt chất.

4.3. Các thử nghiệm đánh giá tác dụng sinh học.

Để đánh giá tác dụng sinh học của Ban Hooker, nhiều thử nghiệm được thực hiện. Tác dụng chống oxy hóa được đo bằng phương pháp DPPH và ABTS. Tác dụng bảo vệ gan được đánh giá trên mô hình tổn thương gan cấp tính. Khả năng bảo vệ tế bào thần kinh cũng được nghiên cứu trên các dòng tế bào phù hợp. Các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng dược lý của cây. Các phương pháp này được tiêu chuẩn hóa và có độ tin cậy cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây ban hooker hypericum hookerianum wight and arn họ ban hypericaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU VŨ DUY HỒNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY BAN HOOKER (Hypericum hookerianum Wight., Họ Ban - Hypericaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU VŨ DUY HỒNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY BAN HOOKER (Hypericum hookerianum Wight., Họ Ban - Hypericaceae) Chuyên ngành: Dược liệu - Dược học cổ truyền Mã số: 972.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Mạnh Tuyển PGS. Nguyễn Minh Khởi HÀ NỘI – 2023 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN.

TỔNG QUAN VỀ CHI Hypericum L. Phân loại thực vật. Số loài thuộc chi Hypericum L. và phân bố của chúng.

Thành phần hóa học của các loài trong chi Hypericum L. Tác dụng sinh học của cao chiết và các hợp chất phân lập được từ một số loài thuộc chi Hypericum L. Công dụng của một số loài thuộc chi Hypericum L. TỔNG QUAN VỀ CÂY BAN HOOKER.

Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố và sinh thái của cây Ban hooker. Thành phần hóa học của cây Ban hooker. Tác dụng sinh học của cây Ban hooker. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC PHỔ BIẾN TRONG NGHIÊN CỨU DƯỢC LIỆU.

Các thử nghiệm đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro. Các phương pháp thử khả năng bảo vệ gan. Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Máy móc, trang thiết bị và dụng cụ.

Hóa chất, dung môi, thuốc thử. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu đặc điểm thực vật để xác định tên khoa học. Nghiên cứu về thành phần hóa học.

Nghiên cứu tác dụng sinh học. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT VÀ GIÁM ĐỊNH TÊN KHOA HỌC CÂY BAN HOOKER.

Đặc điểm hình thái thực vật. Xác định tên khoa học mẫu nghiên cứu. Đặc điểm vi phẫu cây Ban hooker. Đặc điểm bột cây Ban hooker.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ. Chiết xuất và phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ phần trên mặt đất cây Ban hooker.

TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY BAN HOOKER. Mẫu nghiên cứu dùng trong các thử nghiệm tác dụng sinh học. Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng bảo vệ gan.

Tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT VÀ TÊN KHOA HỌC CÂY BAN HOOKER. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA CÂY BAN HOOKER. Kết quả định tính.

Kết quả phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY BAN HOOKER. Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng bảo vệ gan.

Tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh. Về đặc điểm thực vật. Về thành phần hóa học. Về tác dụng sinh học.

148 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên Tiếng Anh Dịch nghĩa 6-OHDA 6-hydroxydopamine 6-hydroxydopamin 2,2-azino-bis (3-ethylbenzo- Muối diammonium 2,2-azino-bis ABTS thiazoline-6-sulphonic acid) (3-ethylbenzo-thiazolin-6- diammonium salt sulphonic acid) ALT Alanine aminotransferase Alanin aminotransferase Apotosis Chết tế bào theo chương trình AST Aspartate aminotransferase Aspartat aminotransferase BHA Butylated hydroxyanisole Hydroxyanisol butyl hóa BHB Cao n-butanol cây Ban hooker BHH Cao n-hexan cây Ban hooker BHE Cao ethyl acetat cây Ban hooker BHM Cao methanol cây Ban hooker BHW Cao nước cây Ban hooker BuOH n-butanol n-butanol CCl4 Carbon tetracloride Clorua carbon 4 CD Circular Dichroism Phổ lưỡng sắc tròn CI Confidence Interval Khoảng tin cậy Homonuclear Correlated Phổ COSY (Phổ tương quan hai COSY Spectroscopy chiều H-H) COX-2 Cyclooxynase-2 Cyclooxynase-2 Tiêu chí độc tính chung 50% (Nồng độ thuốc để ức chế 50% CTC50 Common Toxicity Criteria 50 tế bào ung thư phát tiển hoặc tiêu diệt 50% tế bào ung thư) CuSO4 Copper sulphate Đồng sulphat CYP450 Cytochrome P450 Cytochrom P450 Distortionless Enhancement DEPT Phổ DEPT by Polarization Transfer Dulbecco's Modified Eagle Dulbecco's Modified Eagle DMEM Medium Medium DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxid Dulbecco's phosphate- DPBS Dulbecco's phosphat-buffer salin buffered saline DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl EC50 Effective Concentration 50% Nồng độ tác dụng 50% Tên viết tắt Tên Tiếng Anh Dịch nghĩa Acid Ethylene Diamine EDTA Acid Ethylen Diamin Tetraacetic Tetraacetic Electron Spray Ionization Phổ khối lượng ion hóa phun ESI-MS Mass Spectrometry điện tử EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat EtOH Ethanol Ethanol FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh thai bê (bò) Thử nghiệm bơi cưỡng bức FST Forced Swim Test (chuột) GABAA Gamma-Aminobutyric acid A Gamma-Aminobutyric acid A GC Gas Chromatography Sắc ký khí GSH Glutathione Glutathion HCl Hydrochloric acid A xit Clohidric Human Immunodeficiency Vi rut làm suy giảm miễn dịch ở HIV Virus người Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác di hạt nhân qua HMBC Correlation nhiều liên kết Heteronuclear Single HSQC Phổ tương tác trực tiếp H-C Quantum Coherence Hx n-hexane n-hexan IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% Inducible Nitric Oxide iNOS Inducible Nitric Oxid Synthase Synthase KCl Potassium chloride Kali clorid LDH Lactate Dehydrogenase Lactat Dehydrogenase Lipo-protein trọng lượng phân tử LDL Low Density Lipo-protein thấp LPO Lipid peroxidation Sự peroxid hóa lipid LPS Lipopolysaccharide Lipopolysaccharid Mitogen-Activated Protein Mitogen-Activated Protein MAPK Kinase Kinase MDA Malondialdehyde Malondialdehyd Minimum Inhibitory MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)- 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- MTT 2,5-diphenyltetrazolium diphenyltetrazolium bromid bromide Tên viết tắt Tên Tiếng Anh Dịch nghĩa MeOH Methanol Methanol N-Acetyl-p- NAPQI N-Acetyl-p-benzoquinonimin benzoquinonimine National Collection of Trung tâm lưu trữ quốc gia về vi NCIM Industrial Microorganism - sinh vật công nghiệp – Pune, Ấn Pune, India Độ NaCMC Natri carboxymethylcellulose Natri carboxymethylcellulose Yếu tố hạt nhân tăng cường Nuclear Factor kappa-light- NF-kB chuỗi nhẹ kappa của các tế bào chain-enhancer of activate B B hoạt động NMR Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NO Nitric Oxide O xit ni tơ O2–• Superoxide Gốc tự do superoxid OD Optical Density Mật độ quang học P/ư Phản ứng PAR Paracetamol Paracetamol p-NDA p-nitroso dimethyl aniline p-nitroso dimethyl anilin Polycyclic Polyprenylated Các acylphloroglucinol đa vòng PPAPs Acylphloroglucinols mang các nhóm prenyl ROS Reactive Oxygen Species Các dạng oxy hóa hoạt động SOD Superoxide dismutase Superoxid dismutase TLR Tall-Like Receptor Tall-Like Receptor TNF-alpha Tumor Necrosis Factor-alpha Yếu tố hoại tử khối u alpha TST Tail-Suspension Test Thử nghiệm treo đuôi (chuột) USP7 Ubiquitin-specific protease 7 Ubiquitin-specific protease 7 X-linked Inhibator of Protein ức chế chết tế bào theo XIAP Apoptosis Protein chương trình DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ghi nhận về sự phân bố của các loài Ban thuộc chi Hypericum. Kết quả định tính các nhóm chất chính trong phần trên mặt đất cây Ban hooker. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH1.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH2. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH4. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH5.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH6. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH7. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH8. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH9.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH10. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH11. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH12. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH13.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH14. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH15. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH16. Số liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) của các chất HH17–HH26 (C ppm).

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH27. Số liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) của các chất HH28–HH34 (C ppm). Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH35. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH36.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất HH37. Tác dụng dọn gốc tự do của các mẫu chiết từ cây Ban hooker. Ảnh hưởng của các cao chiết cây Ban hooker trong mô hình gây tổn thương gan cấp bằng paracetamol. Sự thay đổi đặc điểm thực vật theo phân bố địa lý của loài H.

hookerianum và loài H. hookerianum so với các loài khác trong chi Hypericum. Danh mục 37 hợp chất phân lập được từ cây Ban hooker. 126 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Năm hợp chất được phân lập từ H. Cấu trúc của các adamantan PPAPs từ loài H. Hợp chất plukenetion A và otogirinin A. Cấu trúc của 29 hợp chất PPAPs được phân lập từ H.

Cấu trúc của 11 hợp chất PPAPs được phân lập từ H. Phản ứng dọn gốc tự do DPPH .1 Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Hình ảnh cây Ban hooker tại Xã Sa Pả, Huyện Sa Pa – Lào Cai (Ảnh chụp ngày 18/6/2016). Cơ quan sinh dưỡng của cây Ban hooker.

Cơ quan sinh sản của cây Ban hooker. Vi phẫu lá cây Ban hooker. Vi phẫu thân cây Ban hooker. Vi phẫu rễ cây Ban hooker.

Đặc điểm bột lá cây Ban hooker. Đặc điểm bột thân cây Ban hooker. Đặc điểm bột rễ cây Ban hooker. Sơ đồ chiết xuất, phân đoạn các chất từ cây Ban hooker.

Sơ đồ phân lập các chất từ phân đoạn n-hexan cây Ban hooker. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phân đoạn ethyl acetat cây Ban hooker 63 Hình 3. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH1. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH2.

Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH3. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH4. Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH5. Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH6.

Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH7. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH8. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH9. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH10.

Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH11. Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH12. Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH13. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH14.

Cấu trúc hóa học của hợp chất HH15. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH16. Công thức cấu tạo của các hợp chất HH17–HH26. Các tương tác HMBC chính của HH20 và HH25.

Cấu trúc hóa học của hợp chất HH27. Cấu trúc hóa học của các hợp chất HH28–HH34. Cấu trúc hóa học của hợp chất HH35. Cấu trúc hóa học (A) và các tương tác HMBC chính (B) của hợp chất HH36.

Cấu trúc hóa học của hợp chất HH37.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng sinh học cây Ban Hooker (Hypericum hookerianum) thuộc họ Ban (Hypericaceae).

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cây Ban Hooker: Thực vật, hóa học và tác dụng sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter