Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ t

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng của lá xăng xê sanchezia nobilis

Chuyên ngành

Dược liệu – Dược học cổ truyền

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu cây Xăng xê Tiềm năng điều trị viêm loét dạ dày

Luận án tiến sĩ tập trung vào lá cây Xăng xê, tên khoa học Sanchezia nobilis Hook.. Cây Xăng xê được nghiên cứu về thành phần hóa học, độc tính. Các tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng cũng được khảo sát. Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là một vấn đề sức khỏe phổ biến, gây nhiều khó khăn cho người bệnh. Việc tìm kiếm các giải pháp điều trị mới, đặc biệt từ dược liệu tự nhiên, đang ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của Sanchezia nobilis Hook. trong y học cổ truyền và dược học hiện đại. Các kết quả sẽ là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Sanchezia nobilis

Cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook.) thuộc họ Ô rô. Loài cây này có đặc điểm thực vật rõ ràng. Vị trí phân loại của chi Sanchezia được xác định chi tiết. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia cũng được ghi nhận. Trong y học dân gian, cây Xăng xê được sử dụng cho một số mục đích. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về thành phần và tác dụng sinh học của Sanchezia nobilis Hook. còn hạn chế. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về dược liệu Xăng xê.

1.2. Bối cảnh bệnh viêm loét dạ dày tá tràng

Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Bệnh ảnh hưởng hàng triệu người trên thế giới. Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng rất đa dạng. Vi khuẩn Helicobacter pylori, việc sử dụng thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs), stress là những tác nhân chính. Các yếu tố này làm mất cân bằng giữa yếu tố bảo vệ và yếu tố tấn công niêm mạc. Triệu chứng thường gặp là đau thượng vị, buồn nôn, ợ hơi, khó tiêu. Chẩn đoán thường được thực hiện qua nội soi. Các mô hình gây loét dạ dày tá tràng trên thực nghiệm giúp nghiên cứu hiệu quả điều trị của các loại thuốc và dược liệu.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về dược liệu Xăng xê

Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần hóa học của lá cây Xăng xê. Nghiên cứu tập trung vào việc chiết xuất và phân lập các hợp chất. Tiếp theo, độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của chiết xuất từ lá cây Xăng xê được đánh giá. Cuối cùng, luận án khảo sát một số tác dụng sinh học. Các tác dụng này bao gồm chống viêm loét dạ dày và giảm đau. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng Sanchezia nobilis Hook. làm dược liệu hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các sản phẩm từ cây thuốc tự nhiên.

II.Khám phá thành phần hóa học lá cây Xăng xê Sanchezia nobilis

Nghiên cứu sâu về thành phần hóa học của lá Sanchezia nobilis Hook. là trọng tâm. Quá trình chiết xuất và phân lập các hợp chất được thực hiện tỉ mỉ. Mục đích là xác định các hoạt chất có tiềm năng dược lý. Việc này bao gồm sử dụng nhiều kỹ thuật hóa học hiện đại. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về các nhóm chất. Từ đó, xác định được các cấu trúc hóa học cụ thể. Thông tin này rất quan trọng để liên kết với các tác dụng sinh học sau này. Đây là bước đầu tiên trong việc hiểu rõ cơ chế tác dụng của dược liệu này.

2.1. Phương pháp chiết xuất hợp chất từ lá Sanchezia

Lá cây Xăng xê tươi được thu hái, sau đó sấy khô và nghiền nhỏ. Vật liệu nghiên cứu được chuẩn bị kỹ càng. Quy trình chiết xuất các hợp chất từ lá được tối ưu hóa. Các dung môi khác nhau như ethanol, chloroform, nước được sử dụng. Mục đích là để tách các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Kỹ thuật chiết xuất Soxhlet và chiết lạnh được áp dụng. Sau đó, dịch chiết được cô đặc để thu lấy cao chiết. Hiệu suất chiết xuất từng loại cao được tính toán. Kết quả chiết xuất là nguyên liệu cho các bước phân lập tiếp theo.

2.2. Các nhóm chất chính được phân lập

Từ cao chiết của lá Xăng xê, các hợp chất được phân lập. Kỹ thuật sắc ký được áp dụng rộng rãi. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng được sử dụng để tách các thành phần. Nhiều nhóm chất đã được nhận diện. Các nhóm này bao gồm flavonoid, alkaloid, saponin, iridoid, terpenoid và phenolic. Các hợp chất riêng lẻ được tách chiết thành công. Quá trình phân lập đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật cao. Việc xác định các nhóm chất này là nền tảng. Nó giúp định hướng cho việc tìm kiếm hoạt chất chính.

2.3. Xác định cấu trúc các thành phần hóa học

Sau khi phân lập, cấu trúc của các hợp chất được xác định. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử. Phổ khối (MS) giúp xác định khối lượng phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) cho biết các nhóm chức hóa học. Dữ liệu phổ được phân tích cẩn thận. Cấu trúc hóa học của nhiều hợp chất đã được làm rõ. Việc xác định cấu trúc giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ cho việc nghiên cứu tác dụng sinh học.

III.Đánh giá độc tính cây Xăng xê Đảm bảo an toàn sử dụng

Việc đánh giá độc tính là một phần quan trọng của luận án. Nó nhằm đảm bảo an toàn cho việc sử dụng Sanchezia nobilis Hook.. Các thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn được tiến hành. Điều này giúp xác định mức độ an toàn của chiết xuất từ lá cây Xăng xê. Kết quả độc tính cung cấp dữ liệu quan trọng về liều lượng. Nó cũng cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn. Sự an toàn là yếu tố tiên quyết khi xem xét dược liệu cho ứng dụng điều trị. Luận án đã đưa ra những kết luận ban đầu về độ an toàn của dược liệu này.

3.1. Thử nghiệm độc tính cấp của chiết xuất

Thử nghiệm độc tính cấp được tiến hành trên động vật thí nghiệm. Chuột được sử dụng để đánh giá. Một liều duy nhất của chiết xuất lá Xăng xê được dùng. Động vật được theo dõi trong 24-72 giờ. Các biểu hiện ngộ độc được quan sát kỹ lưỡng. Tỷ lệ tử vong được ghi nhận. Giá trị LD50 (liều gây chết 50% số cá thể) được ước tính. Kết quả này cung cấp thông tin ban đầu. Nó cho thấy mức độ an toàn cấp tính của chiết xuất. Độc tính cấp thường là chỉ số đầu tiên để đánh giá dược liệu.

3.2. Đánh giá độc tính bán trường diễn

Sau thử nghiệm độc tính cấp, độc tính bán trường diễn được nghiên cứu. Động vật thí nghiệm được dùng chiết xuất lá Xăng xê trong một khoảng thời gian dài hơn. Thời gian có thể kéo dài vài tuần. Các chỉ số sinh hóa và huyết học được theo dõi định kỳ. Cân nặng, lượng thức ăn, nước uống cũng được ghi nhận. Cuối đợt thử nghiệm, các cơ quan nội tạng được giải phẫu. Mẫu mô được kiểm tra dưới kính hiển vi. Mục đích là để đánh giá ảnh hưởng lâu dài. Nghiên cứu này củng cố dữ liệu an toàn. Nó giúp xác định liều lượng an toàn cho sử dụng thường xuyên.

3.3. Kết luận về độ an toàn của dược liệu Xăng xê

Dựa trên các thử nghiệm độc tính. Chiết xuất từ lá cây Xăng xê cho thấy mức độ an toàn nhất định. Các kết quả ban đầu không ghi nhận dấu hiệu độc tính nghiêm trọng. LD50 của chiết xuất được đánh giá là cao. Điều này cho thấy dược liệu có độc tính thấp. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài và liều cao cần được nghiên cứu thêm. Các dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc đưa Sanchezia nobilis Hook. vào ứng dụng. Cần có sự giám sát và tuân thủ liều lượng khuyến cáo.

IV.Tác dụng sinh học của Sanchezia nobilis hỗ trợ dạ dày tá tràng

Luận án không chỉ dừng lại ở thành phần hóa học và độc tính. Nó còn đi sâu vào các tác dụng sinh học. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Các thử nghiệm trên mô hình thực nghiệm đã được tiến hành. Kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể của Sanchezia nobilis Hook.. Các hoạt tính chống viêm, giảm đau được chứng minh. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển các liệu pháp tự nhiên. Việc hiểu rõ các tác dụng này là chìa khóa để khai thác dược liệu hiệu quả.

4.1. Khảo sát tác dụng chống viêm loét dạ dày

Lá cây Xăng xê được nghiên cứu về tác dụng chống viêm loét dạ dày. Các mô hình thực nghiệm gây loét được sử dụng. Mô hình gây loét bằng ethanol, indomethacin hoặc stress đã được áp dụng. Mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày được đánh giá. Chiết xuất từ lá cây Xăng xê đã cho thấy khả năng bảo vệ niêm mạc. Nó làm giảm diện tích và mức độ nghiêm trọng của vết loét. Các chỉ số viêm cũng được cải thiện. Kết quả này rất hứa hẹn. Nó khẳng định tiềm năng chống viêm loét của dược liệu Xăng xê. Đây là một phát hiện quan trọng.

4.2. Nghiên cứu khả năng giảm đau

Ngoài tác dụng chống viêm loét, khả năng giảm đau cũng được khảo sát. Đau là một triệu chứng phổ biến của viêm loét dạ dày. Các thử nghiệm giảm đau trên động vật được tiến hành. Mô hình gây đau như uốn ván bằng acid acetic hoặc nhiệt được sử dụng. Chiết xuất từ lá Xăng xê đã cho thấy hiệu quả giảm đau đáng kể. Khả năng làm dịu cơn đau liên quan đến viêm và loét được chứng minh. Tác dụng giảm đau bổ sung vào giá trị trị liệu của Sanchezia nobilis Hook.. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.3. Đánh giá tác dụng trên hệ tiêu hóa khác

Bên cạnh chống viêm loét và giảm đau, các tác dụng khác cũng có thể được đánh giá. Luận án có thể xem xét tác dụng kháng vi sinh vật. Đặc biệt là chống lại vi khuẩn H. pylori, tác nhân chính gây loét dạ dày. Các tác dụng điều hòa nhu động ruột, bảo vệ gan cũng có thể được nghiên cứu. Việc này mở rộng hiểu biết về Sanchezia nobilis Hook.. Nó cho thấy đa dạng các hoạt tính sinh học của cây thuốc này. Các tác dụng bổ trợ này củng cố vai trò của dược liệu Xăng xê. Nó có thể là một thành phần hữu ích trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa tổng thể.

V.Tiềm năng ứng dụng Sanchezia nobilis trong điều trị bệnh tiêu hóa

Những kết quả từ luận án mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Sanchezia nobilis Hook. có thể trở thành nguồn dược liệu quý. Nó dùng để điều trị và hỗ trợ các bệnh về hệ tiêu hóa. Đặc biệt là viêm loét dạ dày tá tràng. Việc chuyển đổi từ nghiên cứu khoa học sang sản phẩm thực tế cần thêm các bước phát triển. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó chứng minh giá trị của cây Xăng xê. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành dược liệu và y học cổ truyền.

5.1. Vai trò của Sanchezia nobilis trong dược học

Lá cây Xăng xê chứa nhiều hợp chất tự nhiên. Các hợp chất này có tiềm năng dược lý đáng kể. Chúng có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển thuốc mới. Dược liệu Sanchezia nobilis Hook. có thể đóng vai trò quan trọng. Nó là nguồn cung cấp hoạt chất cho ngành dược phẩm. Luận án này đã cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh tiềm năng của cây Xăng xê. Các sản phẩm dược liệu từ thiên nhiên đang ngày càng được ưa chuộng.

5.2. Hướng phát triển sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa

Dựa trên các kết quả nghiên cứu. Chiết xuất từ lá Xăng xê có thể được phát triển thành sản phẩm. Các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Chúng có thể ở dạng thực phẩm chức năng hoặc thuốc Đông y. Việc bào chế thành dạng viên nén, siro hoặc trà. Sản phẩm cần trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt. Cần tuân thủ các quy định về dược phẩm. Hướng phát triển này mang lại hy vọng. Nó cung cấp giải pháp mới cho người bệnh.

5.3. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về Sanchezia nobilis Hook.. Cần xác định cơ chế tác dụng chi tiết của từng hợp chất. Thử nghiệm lâm sàng trên người là bước tiếp theo quan trọng. Nó sẽ khẳng định hiệu quả và độ an toàn trên cơ thể người. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất. Điều này đảm bảo chất lượng và hoạt tính ổn định của dược liệu. Phát triển công nghệ nuôi trồng và thu hái bền vững cũng cần được xem xét. Những nghiên cứu này sẽ tối ưu hóa tiềm năng của cây Xăng xê.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng của lá xăng xê sanchezia nobilis hook f

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU BÙI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU BÙI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU – DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Ngọc 2. Trần Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Minh Ngọc và TS.

Trần Thanh Hà. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Bùi Thị Xuân i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tôi nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Trần Minh Ngọc và TS Trần Thanh Hà, những người Thầy, Cô đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Nguyễn Tiến Vững, PGS. Vũ Đức Lợi là nhưng người thầy đã giúp tôi khi mới bắt đầu thực hiện nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã luôn nhận được sự giúp đỡ của các cơ quan, đơn vị và cá nhân. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các Khoa, Phòng và các đồng nghiệp tại phòng thí nghiệm trung tâm - Viện Dược liệu, Bộ môn Dược lý – Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng thí nghiệm trung tâm – ĐHQGHN đã giúp đỡ, tạo điều kiện để giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y Dự phòng, trường ĐH Y Dược - ĐHQGHN, nơi tôi công tác, đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những tình cảm, sự động viên, sự giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu này! NCS. Bùi Thị Xuân ii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH .ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố chi Sanchezia .Vị trí phân loại chi Sanchezia. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia. Đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học chi Sanchezia.

Tác dụng sinh học chi Sanchezia. Độc tính cấp. Tác dụng chống viêm. Tác dụng giảm đau.

Tác dụng kháng vi sinh vật. Tác dụng trên hệ tiêu hóa. Bệnh lý viêm loét dạ dày, tá tràng. Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng.

Những tác nhân gây tăng tiết và giảm khả năng bảo vệ dạ dày tá tràng. Triệu chứng và chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng. Các mô hình gây loét dạ dày, tá tràng trên thực nghiệm. Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp vật lí.

Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp hóa học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu nghiên cứu. 35 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2.

Hóa chất – dụng cụ. Động vật thí nghiệm .Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp giám định tên khoa học. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học.

Đánh giá độc tính và tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thực vật cây Xăng xê.

Đặc điểm hình thái cây Xăng xê. Kết quả giám định tên khoa học. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học. Kết quả chiết xuất và phân lập các hợp chất.

Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được. Kết quả nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học. Kết quả thử độc tính cấp. Kết quả thử độc tính bán trường diễn.

Kết quả nghiên cứu tác dụng chống viêm loét dạ dày. Kết quả đánh giá tác dụng giảm đau. 107 CHƯƠNG IV. Về đặc điểm thực vật.

Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính và tác dụng sinh học của loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính. Về tác dụng sinh học.

128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính và tác dụng sinh học loài Sanchezia nobilis Hook. 138 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt Nghĩa tiếng Việt δ Độ dịch chuyển hóa học 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ proton 1H- resonance NMR 13 C-NMR Carbon (13) nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C- magnetic resonance NMR AChE Acetylcholinesterase Acetylcholinesterat ALT Alanine Transaminase AST Aspartate transaminase CHCl3 Chloroform cs.

Cộng sự CTPT Công thức phân tử COSY Correlation Spectroscopy Phổ COSY tương tác H-H cạnh nhau d Doublet Đỉnh đôi trong phổ 1H-NMR DCM Dichloromethan Dd Dung dịch DD-TT Dạ dày tá tràng DĐVN V Dược điển Việt Nam V DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT by Polarization Transfer DMSO Dimethyl sulfoside DPPH 2,2-diphenyl-1- picrylhydrazyl DL Dược liệu ED50 Effective Dose 50% Liều có hiệu quả 50% EDTA Ethlylene Diamine Tetracetic Acid ESI-MS Electron Spray Ionization Phổ khối phun mù điện tử Mass Spectrometry EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat FT-IR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại spectroscopy H.P Helicobacter pylori Vi khuẩn Helicobacter pylori HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác di hạt nhân qua Correlation nhiều liên kết v TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat HPLC High-performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HSQC Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân qua Quantum Coherence một liên kết HR-ESI MS High Resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun mù ionsation mass Spectrometry điện tử IC50 Half maximal inhibitory Nồng độ ức chế 50% concentration LC50 Half maximal Lethal Nồng độ gây chết 50% Concentration LD50 Half maximal Lethal Dose Liều lượng gây chết 50% MeOH Methanol M.C Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]- 2,5-điphenyltetrazol brom Nxb Nhà xuất bản NMR Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ tương tác không gian H-H Spectroscopy ORAC Oxygen radical absorbance Khả năng hấp thụ gốc oxy hóa capacity P-HPLC Preparative High Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều Performance Liquid chế Chromatography s Singlet Pic đơn trong phổ 1H NMR SKC Sắc ký cột SKLM Sắc ký lớp mỏng t Triplet Pic ba đỉnh trong phổ 1H-NMR δH, δC Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon J Hằng số tương tác (đơn vị Hz) vi TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia. Các công bố về thành phần hóa học của chi Sanchezia trên Thế giới và Việt Nam. Các mức liều thử tác dụng sinh học của cao tổng và các cao phân đoạn lá Xăng xê.

Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH1 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH2 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH3 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH4.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH6 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH7 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE8 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE9.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE10 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE11 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE12 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE13 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE14 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE15 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE16 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE17 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE18 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE19 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE20 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE22 và chất tham khảo.

Kết quả thử độc tính cấp của các cao phân đoạn dịch chiết từ lá Xăng xê. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến thể trọng chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến khả năng tạo máu. 91 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Bảng 3.

Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng tiểu cầu trong máu chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến mức độ hủy hoại tế bào gan (AST/ALT). Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng gan (bilirubin, albumin, cholesterol toàn phần trong máu chuột).

Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng thận. Hình ảnh vi thể gan chuột. Hình ảnh vi thể thận chuột. Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị.

Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến mức độ nặng của tổn thương loét. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến điểm số loét trung bình, chỉ số loét. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến thể tích dịch vị,. Hình ảnh đại thể, vi thể dạ dày chuột ở mỗi lô.

Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến mức độ nặng của tổn thương loét. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến điểm số loét .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng của lá xăng xê sanchezia nobilis

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" thuộc chuyên ngành Dược liệu – Dược học cổ truyền. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học độc tính và tá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter