Khóa luận Dược sĩ: Khảo sát tách chiết protease tụy lợn bằng 2 pha lỏng ATPS
Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng, hiệu quả cao, ứng dụng sinh học rộng rãi.
Năm xuất bản
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về protease tụy lợn và phương pháp tách chiết
- Số trang:
- 55 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Bùi Minh Nam
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về protease tụy lợn và phương pháp tách chiết
Protease từ tụy lợn là enzyme tiêu hóa quan trọng, có khả năng phân cắt protein. Enzyme này tìm thấy nhiều ứng dụng trong y dược, công nghiệp thực phẩm, và các lĩnh vực công nghệ sinh học khác. Việc tinh sạch và thu hồi protease với hoạt tính cao là một thách thức. Các phương pháp tách chiết truyền thống thường gặp hạn chế về hiệu suất, độ tinh sạch, và nguy cơ làm mất hoạt tính enzyme do điều kiện khắc nghiệt. Do đó, nghiên cứu các phương pháp tách chiết mới hiệu quả hơn là cần thiết, đặc biệt là phương pháp hệ 2 pha lỏng (ATPS) hứa hẹn nhiều tiềm năng.
1.1. Đặc điểm và vai trò của protease tụy lợn
Protease tụy lợn là một nhóm enzyme đa dạng, bao gồm trypsin, chymotrypsin, elastase. Các enzyme này đóng vai trò trung tâm trong quá trình tiêu hóa protein ở động vật. Chúng có khả năng thủy phân liên kết peptit, tạo ra các peptit nhỏ hơn hoặc axit amin. Hoạt tính protease cao làm tăng giá trị ứng dụng trong nhiều ngành. Trong y học, protease được dùng làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa hoặc thuốc chống viêm. Trong công nghiệp thực phẩm, chúng được sử dụng để làm mềm thịt, sản xuất phô mai, hoặc thủy phân protein cho các sản phẩm dinh dưỡng. Việc tách chiết enzyme này với độ tinh sạch và hoạt tính ổn định là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu.
1.2. Các phương pháp tách chiết enzyme thông thường
Các phương pháp tách chiết enzyme phổ biến bao gồm kết tủa bằng muối (salting out), kết tủa bằng dung môi hữu cơ, lọc gel, sắc ký trao đổi ion. Phương pháp kết tủa thường sử dụng muối amoni sulfat hoặc ethanol để làm giảm độ hòa tan của protein, khiến chúng kết tủa. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đòi hỏi nhiều bước, dẫn đến tổn thất hoạt tính enzyme. Độ tinh sạch cuối cùng có thể không cao. Việc sử dụng dung môi hữu cơ tiềm ẩn nguy cơ biến tính enzyme. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật tách chiết nhẹ nhàng và hiệu quả hơn, như hệ 2 pha lỏng, để bảo toàn hoạt tính và tăng hiệu suất thu hồi enzyme.
II.Ưu điểm hệ 2 pha lỏng ATPS trong tách chiết protease
Hệ 2 pha lỏng (ATPS) là một kỹ thuật tách chiết tiên tiến, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Hệ thống này tạo ra hai pha lỏng không trộn lẫn trong dung dịch nước, cung cấp môi trường lý tưởng để tách chiết các hợp chất sinh học. ATPS bảo vệ hoạt tính sinh học của enzyme, giảm thiểu biến tính protein. Kỹ thuật này được đánh giá cao về hiệu suất, khả năng thu hồi, và tiềm năng mở rộng quy mô. Việc lựa chọn thành phần phù hợp của hệ ATPS là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình tách chiết enzyme.
2.1. Giới thiệu hệ thống 2 pha lỏng và cơ chế hoạt động
Hệ thống 2 pha lỏng (ATPS) hình thành khi trộn hai polymer khác nhau (ví dụ: PEG/dextran) hoặc một polymer (ví dụ: polyethylene glycol (PEG)) với một muối lyotropic nồng độ cao (ví dụ: phosphate, citrate) trong nước. Các thành phần này khi đạt đến nồng độ tới hạn sẽ tự tách thành hai pha không trộn lẫn, thường là pha giàu polymer ở trên và pha giàu muối hoặc polymer khác ở dưới. Các biomolecule như protease sẽ phân bố vào một trong hai pha hoặc nằm ở mặt phân cách, tùy thuộc vào kích thước, tính chất kỵ nước, điện tích bề mặt và tương tác với các thành phần pha. Cơ chế phân vùng dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý và hóa học giữa hai pha.
2.2. Lợi ích của ATPS so với phương pháp truyền thống
ATPS cung cấp một môi trường nhẹ nhàng, ít gây biến tính cho enzyme, duy trì hoạt tính protease cao. Phương pháp này thường chỉ yêu cầu một bước để tách chiết và làm giàu enzyme sơ bộ, giảm đáng kể thời gian và chi phí. ATPS có khả năng tinh sạch đồng thời nhiều loại biomolecule trong một lần chạy. Ngoài ra, nó thân thiện với môi trường hơn so với việc sử dụng dung môi hữu cơ. Hiệu suất thu hồi protease trong ATPS thường cao, cho phép thu được lượng lớn enzyme có hoạt tính mong muốn. Khả năng mở rộng quy mô công nghiệp cũng là một ưu điểm lớn của ATPS.
III.Quy trình khảo sát tách chiết protease tụy lợn hiệu quả
Để đạt được hiệu quả tách chiết protease từ tụy lợn cao nhất, một quy trình khảo sát có hệ thống đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu đến thiết lập các hệ ATPS khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng. Mục tiêu là xác định các điều kiện tối ưu cho sự phân bố của protease vào pha mong muốn, đồng thời duy trì hoạt tính enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH, nồng độ polymer và muối là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tách chiết.
3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và chiết dịch tụy đồng nhất
Nguyên liệu đầu vào là tụy lợn tươi, thu thập và bảo quản đúng cách để tránh phân hủy enzyme. Tụy lợn được làm sạch, cắt nhỏ, sau đó đồng nhất hóa bằng máy xay hoặc máy đồng hóa trong dung dịch đệm lạnh. Quá trình này giúp giải phóng enzyme protease từ mô. Dịch chiết thô được ly tâm để loại bỏ cặn bã và các mảnh mô không mong muốn, thu được dịch tụy đồng nhất chứa protease. Việc duy trì nhiệt độ thấp trong suốt quá trình chuẩn bị là cần thiết để bảo toàn hoạt tính protease ban đầu, tránh enzyme bị biến tính hoặc tự phân hủy.
3.2. Thiết lập và đánh giá các yếu tố của hệ ATPS
Các hệ ATPS được thiết lập bằng cách trộn các nồng độ khác nhau của polyethylene glycol (PEG) với các muối lyotropic như kali phosphate hoặc amoni sulfat. Tỷ lệ thể tích của các thành phần pha cũng được thay đổi. Sau khi hình thành hai pha, hỗn hợp được ly tâm để tách hoàn toàn. Hoạt tính protease và hàm lượng protein được xác định ở cả hai pha (pha trên và pha dưới). Từ đó, tính toán hiệu suất thu hồi và hệ số tinh sạch. Các yếu tố như nồng độ PEG, loại và nồng độ muối, tỷ lệ pha và pH của hệ thống được khảo sát để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả tách chiết protease tụy lợn.
IV.Tối ưu hóa các yếu tố tách chiết protease bằng ATPS
Việc tối ưu hóa các điều kiện tách chiết là bước then chốt để nâng cao hiệu quả của phương pháp hệ 2 pha lỏng (ATPS) trong việc thu hồi protease từ tụy lợn. Các yếu tố chính được tập trung khảo sát bao gồm nồng độ của polymer (polyethylene glycol), loại và nồng độ của muối lyotropic, tỷ lệ pha và pH của hệ thống. Hiểu rõ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp xác định cấu hình ATPS tối ưu, đảm bảo protease được phân tách hiệu quả nhất vào pha mong muốn với hoạt tính cao nhất. Quá trình này là nền tảng để phát triển quy trình tinh sạch enzyme quy mô công nghiệp.
4.1. Ảnh hưởng của nồng độ PEG và loại muối lyotropic
Nồng độ polyethylene glycol (PEG) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành pha và phân bố enzyme. Nồng độ PEG cao hơn thường tạo ra pha trên có tính kỵ nước mạnh hơn, ảnh hưởng đến sự phân bố của protease. Các loại muối lyotropic khác nhau, như kali phosphate, natri sulfat hoặc amoni sulfat, có khả năng 'salting out' protein khác nhau. Muối mạnh hơn thường đẩy protein vào pha giàu polymer. Sự kết hợp tối ưu giữa nồng độ PEG và loại muối lyotropic giúp đạt được sự phân tách pha rõ rệt và tối đa hóa sự phân bố của protease vào pha mong muốn, đồng thời giảm thiểu tạp chất.
4.2. Tối ưu tỷ lệ pha và pH cho hoạt tính protease cao
Tỷ lệ thể tích giữa pha giàu polymer và pha giàu muối ảnh hưởng đến khả năng dung nạp mẫu và nồng độ enzyme trong pha thu hồi. Tỷ lệ pha tối ưu giúp cân bằng giữa hiệu suất thu hồi và thể tích pha cuối. pH của hệ ATPS là yếu tố cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của protease và các phân tử khác, từ đó thay đổi tương tác điện tích với các thành phần pha. Việc điều chỉnh pH đến điểm đẳng điện hoặc gần điểm đẳng điện của protease có thể làm tăng đáng kể hiệu quả phân bố và bảo toàn hoạt tính protease. Các thử nghiệm được tiến hành để tìm pH tối ưu giúp protease tụy lợn đạt hoạt tính cao nhất và khả năng phân vùng tốt nhất.
V.Đánh giá hiệu suất thu hồi và tiềm năng ứng dụng protease
Kết quả từ quá trình tách chiết và tối ưu hóa hệ 2 pha lỏng (ATPS) được đánh giá toàn diện để xác định hiệu suất thu hồi protease và mức độ tinh sạch đạt được. Những dữ liệu này không chỉ khẳng định tính hiệu quả của phương pháp mà còn mở ra nhiều hướng tiềm năng cho ứng dụng của protease tụy lợn đã được tinh sạch. Việc đạt được protease chất lượng cao với chi phí hợp lý là mục tiêu cuối cùng, phục vụ cho các ngành công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Sự ổn định và hoạt tính enzyme sau tách chiết cũng là các yếu tố quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng.
5.1. Hiệu suất thu hồi protease và độ tinh sạch đạt được
Hiệu suất thu hồi protease là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá thành công của quy trình tách chiết. Nó thể hiện tỷ lệ hoạt tính enzyme thu được so với hoạt tính ban đầu trong dịch chiết thô. Độ tinh sạch được xác định bằng cách so sánh tỷ lệ hoạt tính riêng của protease trong pha thu hồi với hoạt tính riêng ban đầu. Các hệ ATPS tối ưu cho thấy khả năng đạt hiệu suất thu hồi cao, thường trên 80-90%, cùng với mức độ tinh sạch đáng kể chỉ sau một bước. Điện di SDS-PAGE cũng được sử dụng để kiểm tra độ tinh sạch của sản phẩm protease thu được, xác nhận loại bỏ các protein tạp chất.
5.2. Ứng dụng tiềm năng của protease tụy lợn tinh sạch
Protease tụy lợn được tinh sạch bằng ATPS với hoạt tính và độ tinh sạch cao có nhiều ứng dụng tiềm năng. Trong ngành dược phẩm, nó có thể được sử dụng để sản xuất thuốc hỗ trợ tiêu hóa hoặc enzyme trị liệu. Trong công nghiệp thực phẩm, protease có thể làm tăng giá trị sản phẩm như thủy phân protein sữa, làm mềm thịt, hoặc sản xuất peptide chức năng. Enzyme này cũng có thể ứng dụng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học hoặc trong nghiên cứu khoa học cơ bản về protein và enzyme. Việc phát triển quy trình tách chiết hiệu quả giúp giảm chi phí sản xuất, mở rộng thị trường cho các sản phẩm chứa protease chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Trong ngành công nghiệp chăn nuôi và chế biến thịt lợn hiện đại, hàng triệu tấn phụ phẩm lò mổ (như tụy tạng, màng mạc treo, ruột, xương non) bị thải bỏ hoặc sử dụng cho các mục đích có giá trị kinh tế thấp, gây lãng phí tài nguyên sinh học và tạo áp lực lớn lên hệ thống xử lý môi trường. Trong số các cơ quan nội tạng, tuyến tụy lợn là nguồn sinh khối dồi dào hàng đầu chứa phức hợp enzyme phân giải protein (protease) có hoạt lực xúc tác cao.
Thị trường enzyme công nghiệp toàn cầu chứng kiến sự thống trị của protease khi nhóm enzyme này chiếm tới 60% tổng thị phần thương mại sinh học. Theo báo cáo phân tích ngành, quy mô thị trường protease quốc tế đạt khoảng 3,54 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng lên 4,72 tỷ USD vào năm 2029 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước đạt 5,9%. Protease giữ vai trò nguyên liệu cốt lõi trong sản xuất dược phẩm (thuốc chống viêm, chế phẩm hỗ trợ tiêu hóa, thuốc điều trị vết thương), mỹ phẩm, chế biến thực phẩm, thuộc da và sinh học phân tử (proteomics).
Thị trường Protease toàn cầu (2024 - 2029):
2024: 3.54 tỷ USD ████████████████████░░░░░░
2029: 4.72 tỷ USD ██████████████████████████ (CAGR ~5.9%)
Tỷ trọng thị trường enzyme: Protease chiếm 60%
Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement) nằm ở quy trình hạ nguồn (downstream processing). Hiện nay, các phương pháp thu nhận protease truyền thống tồn tại nhiều rào cản kỹ thuật:
- Phương pháp kết tủa bằng muối trung tính hoặc dung môi hữu cơ: Cho độ tinh sạch thấp (<1,3 lần đối với dịch chiết mô động vật phức tạp), dung môi hữu cơ dễ gây biến tính bất hoạt enzyme không hồi phục, tạo lượng lớn nước thải chứa muối ăn mòn cao.
- Phương pháp sắc ký (lọc gel, trao đổi ion, sắc ký ái lực): Đạt độ tinh khiết cao nhưng chi phí chất mang đắt đỏ, quy trình nhiều bước phức tạp, giới hạn công suất nạp mẫu và khó mở rộng ở quy mô công nghiệp lớn.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: "Khảo sát một số điều kiện tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng" do sinh viên Bùi Minh Nam thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Mai Văn Hiên tại Bộ môn Hóa Sinh – Trường Đại học Dược Hà Nội (2024) được thiết lập nhằm giải quyết trực tiếp bài toán công nghệ này.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá và so sánh hiệu quả tách chiết protease từ dịch đồng nhất tụy lợn qua 3 quy trình kỹ thuật: tách chiết 1 bước kết tủa, tách chiết 2 bước phối hợp (kết tủa + ATPS), và tách chiết trực tiếp 1 bước bằng hệ thống hai pha lỏng nước (Aqueous Two-Phase System - ATPS).
- Khảo sát ảnh hưởng của các thông số hóa lý cốt lõi (loại polymer, loại muối, tỷ lệ khối lượng thành phần hai pha
% w/w, giá trị pH hệ thống từ 5,0 đến 9,0) đến độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính protease tụy lợn.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô phòng thí nghiệm với 400g mô tụy lợn tươi đông lạnh (-20°C); đánh giá hoạt lực tổng của phức hợp protease tụy (trypsin, chymotrypsin, elastase, carboxypeptidase A/B) theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP 43); chưa thực hiện giai đoạn chiết ngược (back-extraction) thu hồi enzyme khỏi pha polymer.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thu nhận enzyme từ mô động vật bậc cao luôn đối mặt với thách thức lớn do dịch chiết ban đầu chứa hỗn hợp nền sinh học cực kỳ phức tạp gồm lipid, mucin, albumin, acid nucleic và các enzyme tự phân hủy.
| Tiêu chí so sánh | Phương pháp kết tủa cồn lạnh / Muối | Sắc ký cột (Lọc gel / Ái lực) | Hệ thống 2 pha lỏng nước (ATPS) |
|---|---|---|---|
| Độ tinh sạch (Purification Fold) | Thấp (1,05 – 1,24 lần) | Rất cao (>10 – 50 lần) | Khá đến cao (3,0 – 4,5 lần/bước) |
| Hiệu suất thu hồi hoạt tính | Thấp với cồn (24-35%), Khá với muối (67-97%) | Trung bình (40 – 60% do qua nhiều cột) | Cao (>80 – 95% do môi trường ngậm nước) |
| Tính tương thích sinh học | Dễ biến tính nếu dung môi hữu cơ sinh nhiệt | Tốt nếu dùng đệm sinh lý | Rất tốt (hàm lượng nước 65 – 90% w/w) |
| Chi phí hóa chất & Vận hành | Thấp, nhưng tốn chi phí xử lý muối/cồn | Cực kỳ đắt đỏ (cột sắc ký, hạt nhựa) | Rất thấp (hóa chất rẻ, tái sinh được) |
| Khả năng Scale-up công nghiệp | Dễ mở rộng | Rất khó mở rộng quy mô lớn | Cực kỳ thuận lợi (thiết bị chiết lỏng-lỏng) |
Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:
- Must have: Bảo toàn cấu trúc bậc 3 và trung tâm hoạt động của protease; loại bỏ phần lớn protein tạp kích thước nhỏ; đạt hiệu suất thu hồi hoạt tính >80%.
- Should have: Sử dụng muối hữu cơ có khả năng tự phân hủy sinh học (citrat) thay thế muối amoni sulfat gây ăn mòn; rút ngắn quy trình xuống 1 bước trực tiếp.
- Could have: Tối ưu hóa hệ số phân bố để tách chọn lọc riêng phân đoạn trypsin tự nhiên.
- Won't have: Chưa triển khai thiết bị chiết ly tâm liên tục quy mô pilot công nghiệp trong phạm vi khóa luận.
Thiết kế hệ thống
Quy trình công nghệ tách chiết ATPS được thiết kế dựa trên nguyên lý phân vùng vi mô giữa hai pha lỏng thân nước không trộn lẫn:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Mô tụy lợn tươi đông lạnh │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│ Xay nhuyễn + Đệm pH 7.5
│ Ly tâm lạnh 10.000 rpm, 4°C
┌──────────────────────▼───────────────────────┐
│ Dịch tụy đồng nhất (Hoạt tính thô) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[Phương pháp 1 Bước ATPS] [Phương pháp Đối chứng Kết tủa]
Phối trộn: PEG6000 + Natri citrat Kết tủa bằng (NH4)2SO4 bão hòa
Khuấy từ + Cân bằng phân pha 4°C Ly tâm lạnh 10.000 rpm, 4°C
│ │
┌─────────────┴─────────────┐ ┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Pha trên - Giàu PEG] [Pha dưới - Muối] [Tủa Protease thô] [Dịch nổi - Bỏ]
(Chứa Protease sạch) (Chứa protein tạp) │ Hòa tan đệm pH 7.5
│ │ ▼
└─────────────┬─────────────┘ [ATPS 2 Bước: Kết tủa + ATPS]
▼ │
Đo hoạt tính (USP 43) ▼
Định lượng protein (Bradford) Đo kiểm tra so sánh
Kiểm định điện di SDS-PAGE
Technology Stack & Danh mục thiết bị phân tích:
- Polymer & Muối: Polyethylene glycol ($\text{PEG4000}$, $\text{PEG6000}$ - Bio Basic Canada), Tri-sodium citrate dihydrate ($\text{Na}_3\text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$ - Merck Đức, tiêu chuẩn phân tích), Ammonium sulphate ($(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$), Disodium hydrogen phosphate ($\text{Na}_2\text{HPO}_4$ - Xilong).
- Hệ thống thiết bị: Máy quang phổ UV-Vis Hitachi U-5100 (Nhật Bản), Hệ thống điện di đứng Mini-PROTEAN Tetra Cell (Bio-Rad, Mỹ), Máy ly tâm lạnh Hanil Supra R22 (Hàn Quốc), Máy đo pH 700 Eutech (Singapore), Máy lắc rung IKA KS125 Basic (Đức).
Cơ chế phân vùng chọn lọc của ATPS: Khi phối trộn dung dịch đậm đặc polymer kỵ nước trung tính (PEG) và muối có khả năng hydrat hóa mạnh (Natri citrat) vượt qua đường cong phân ranh giới pha (binodal curve), hệ tách thành 2 pha lỏng.
Dưới tác động của hiệu ứng dồn ép kỵ nước (salting-out effect) ở pha dưới giàu muối, các phân tử nước bị kéo mạnh về phía các ion $\text{Citrate}^{3-}$ và $\text{Na}^+$, làm lộ các mảng acid amin kỵ nước trên bề mặt enzyme protease. Phân tử protease được ưu tiên chuyển dịch và làm giàu ở pha trên (pha giàu PEG có tính kỵ nước tương đối cao hơn). Protein tạp phân cực hoặc mang điện tích ngược được giữ lại ở pha dưới giàu muối.
Methodology
Quy trình thực nghiệm áp dụng phương pháp sàng lọc nhân tố từng bước (Single-Factor Experimental Design) kết hợp đối chứng chéo:
Lộ trình thực hiện nghiên cứu (Timeline & Milestones):
Tuần 1-2: Xử lý nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình chiết dịch tụy đồng nhất, dựng đường chuẩn Bradford & Tyrosin.
Tuần 3-4: Thực nghiệm so sánh 3 con đường tách chiết (1 bước kết tủa, 2 bước kết tủa + ATPS, 1 bước ATPS).
Tuần 5-6: Khảo sát ảnh hưởng của hệ Polymer/Muối và tỷ lệ thành phần khối lượng (% w/w).
Tuần 7-8: Khảo sát ảnh hưởng của pH (5.0 - 9.0), phân tích điện di biến tính SDS-PAGE 15%, tổng hợp thống kê.
Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance):
- Mọi thao tác chiết tách, ly tâm, ủ phân pha đều duy trì nghiêm ngặt ở $4^\circ\text{C}$ nhằm ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng tự phân giải (autolysis) của các protease dạng hoạt hóa.
- Mỗi phép đo quang xác định hoạt tính và hàm lượng protein được thực hiện lặp lại tối thiểu 3 lần ($n=3$), biểu diễn số liệu dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$).
Implementation và kết quả
Development process
1. Phương pháp xác định hoạt tính Protease (Chuẩn USP 43)
Hoạt tính protease được đo lường dựa trên phản ứng thủy phân cơ chất Casein 1% ở $40^\circ\text{C}$, $\text{pH } 7,5$ trong 60 phút. Phản ứng được dừng bằng dung dịch Acid Tricloacetic 10% (TCA) để tủa protein chưa bị thủy phân, đo độ hấp thụ quang của dịch lọc chứa Tyrosin tự do ở bước sóng $\lambda = 280\text{ nm}$.
Phương trình hồi quy đường chuẩn Tyrosin thực nghiệm: $$y = 0{,}0007x - 0{,}0055 \quad (R^2 = 1{,}0000)$$ (Trong đó: $y$ là độ hấp thụ quang $\text{OD}_{280\text{nm}}$, $x$ là nồng độ Tyrosin chuẩn $\mu\text{g/ml}$)
2. Phương pháp định lượng Protein tổng số (Bradford Assay)
Xác định liên kết giữa Coomassie Brilliant Blue G-250 với protein trong môi trường acid, đo mật độ quang ở $\lambda = 595\text{ nm}$ với chất chuẩn Bovine Serum Albumin (BSA).
Phương trình hồi quy đường chuẩn BSA thực nghiệm: $$y = 1{,}0985x + 0{,}0507 \quad (R^2 = 0{,}9968)$$ (Trong đó: $y$ là độ hấp thụ quang $\text{OD}_{595\text{nm}}$, $x$ là nồng độ BSA $\text{mg/ml}$)
3. Thuật toán tính toán thông số tinh sạch
Thuật toán xử lý số liệu hóa sinh được chuẩn hóa theo logic:
def calculate_purification_metrics(activity_per_ml, protein_mg_per_ml, volume_ml, initial_total_activity, initial_spec_act):
"""
Tính toán các chỉ số hóa sinh cốt lõi của quá trình tinh sạch enzyme
"""
# 1. Tính hoạt tính riêng (Specific Activity - U/mg protein)
specific_activity = activity_per_ml / protein_mg_per_ml
# 2. Tính hoạt tính tổng số (Total Activity - U)
total_activity = activity_per_ml * volume_ml
# 3. Tính độ tinh sạch (Purification Fold - lần)
purification_fold = specific_activity / initial_spec_act
# 4. Tính hiệu suất thu hồi hoạt tính (Enzyme Yield - %)
recovery_yield = (total_activity / initial_total_activity) * 100.0
return {
"Specific_Activity_U_mg": specific_activity,
"Purification_Fold": purification_fold,
"Recovery_Yield_Percent": recovery_yield
}
Testing và validation
1. Đánh giá so sánh 3 con đường tách chiết
Dịch tụy đồng nhất ban đầu thu được từ 400g mô tụy có hoạt tính riêng cơ sở: $429{,}935 \pm 3{,}625\text{ U/mg protein}$.
| Quy trình tách chiết | Mẫu đại diện tối ưu | Hoạt tính riêng (U/mg pr) | Độ tinh sạch (lần) | Hiệu suất thu hồi (%) |
|---|---|---|---|---|
| Dịch tụy đồng nhất thô | Mẫu ban đầu | $429{,}935 \pm 3{,}625$ | $1{,}00 \pm 0{,}00$ | $100{,}0 \pm 0{,}0$ |
| 1 Bước kết tủa | $5{,}0\text{ml } (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4\text{ bão hòa}$ | $532{,}627 \pm 4{,}424$ | $1{,}24 \pm 0{,}06$ | $88{,}9 \pm 2{,}5$ |
| 1 Bước kết tủa cồn | $5{,}0\text{ml Ethanol } 70^\circ$ | $494{,}425 \pm 6{,}281$ | $1{,}15 \pm 0{,}06$ | $34{,}9 \pm 1{,}3$ |
| 2 Bước: Kết tủa + ATPS | $\text{PEG6000} / \text{Na}_3\text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7$ | $1087{,}287 \pm 39{,}166$ | $2{,}53 \pm 0{,}09$ | $60{,}4 \pm 1{,}3$ |
| 1 Bước ATPS trực tiếp | $\text{PEG6000} / \text{Na}_3\text{C}_6\text{H}_5\text{O}_7$ | $\mathbf{1581{,}052 \pm 39{,}046}$ | $\mathbf{3{,}68 \pm 0{,}09}$ | $\mathbf{83{,}1 \pm 2{,}0}$ |
Nhận xét thực nghiệm:
- Kết tủa bằng cồn $\text{Ethanol } 70^\circ$ làm mất hoạt tính nghiêm trọng (thu hồi chỉ 24,9% - 34,9%) do cồn làm thay đổi hằng số điện môi và biến tính cấu trúc không gian của protease.
- Quy trình 2 bước (kết tủa trước rồi mới ATPS) làm thất thoát enzyme qua nhiều thao tác phân ly, khiến hiệu suất thu hồi giảm xuống 60,4%.
- Quy trình 1 bước ATPS trực tiếp từ dịch đồng nhất thể hiện tính ưu việt tuyệt đối khi đạt độ tinh sạch cao nhất (3,68 lần) cùng hiệu suất thu hồi xuất sắc (83,1%).
2. Tối ưu hóa tỷ lệ thành phần khối lượng hệ PEG6000 / Natri citrat
Khảo sát sự thay đổi thể tích nước bổ sung vào $10{,}0\text{g}$ dung dịch $\text{PEG6000 } 30%$ để điều chỉnh tỷ lệ 2 pha:
| Tỷ lệ thành phần (% w/w) | Lượng nước thêm (ml) | Hoạt tính riêng (U/mg pr) | Độ tinh sạch (lần) | Hiệu suất thu hồi (%) |
|---|---|---|---|---|
| $26{,}07% \text{ PEG} - 6{,}67% \text{ Citrat}$ | $0{,}0$ | $1363{,}473 \pm 27{,}652$ | $3{,}17 \pm 0{,}06$ | $\mathbf{94{,}6 \pm 1{,}9}$ |
| $20{,}34% \text{ PEG} - 8{,}04% \text{ Citrat}$ | $2{,}5$ | $1473{,}660 \pm 47{,}886$ | $3{,}43 \pm 0{,}11$ | $90{,}8 \pm 2{,}4$ |
| $\mathbf{16{,}99% \text{ PEG} - 8{,}73% \text{ Citrat}}$ | $\mathbf{5{,}0}$ | $\mathbf{1581{,}052 \pm 39{,}046}$ | $\mathbf{3{,}68 \pm 0{,}09}$ | $\mathbf{83{,}1 \pm 1{,}8}$ |
| $14{,}27% \text{ PEG} - 9{,}15% \text{ Citrat}$ | $7{,}5$ | $1313{,}225 \pm 29{,}761$ | $3{,}05 \pm 0{,}07$ | $87{,}5 \pm 2{,}0$ |
| $12{,}34% \text{ PEG} - 9{,}67% \text{ Citrat}$ | $10{,}0$ | $1455{,}683 \pm 29{,}239$ | $3{,}39 \pm 0{,}07$ | $68{,}6 \pm 1{,}4$ |
3. Tối ưu hóa ảnh hưởng của pH hệ thống
Khảo sát giá trị pH dung dịch muối Natri citrat từ vùng acid đến kiềm:
| Dải pH khảo sát | Hoạt tính riêng (U/mg pr) | Độ tinh sạch (lần) | Hiệu suất thu hồi (%) | Trạng thái điện tích phân tử Protease |
|---|---|---|---|---|
| $\text{pH } 5{,}0 - 5{,}5$ | $885{,}919 \pm 16{,}455$ | $2{,}60 \pm 0{,}04$ | $60{,}0 \pm 1{,}3$ | $\text{pH} < \text{pI}$ (Tích điện dương $\rightarrow$ Bị giữ lại ở pha muối) |
| $\text{pH } 6{,}5 - 7{,}0$ | $1486{,}962 \pm 17{,}585$ | $3{,}46 \pm 0{,}04$ | $67{,}3 \pm 0{,}8$ | Trung gian chuyển dịch |
| $\mathbf{\text{pH } 8{,}5 - 9{,}0}$ | $\mathbf{1581{,}052 \pm 39{,}046}$ | $\mathbf{3{,}68 \pm 0{,}09}$ | $\mathbf{83{,}1 \pm 2{,}0}$ | $\text{pH} \approx \text{pI}$ (Không tích điện $\rightarrow$ Di chuyển tối đa lên pha PEG) |
Biến thiên độ tinh sạch và hiệu suất theo pH:
pH 5.0 - 5.5: Độ tinh sạch: [2.60x] ── Thu hồi: [60.0%] ════
pH 6.5 - 7.0: Độ tinh sạch: [3.46x] ──── Thu hồi: [67.3%] ══════
pH 8.5 - 9.0: Độ tinh sạch: [3.68x] ────── Thu hồi: [83.1%] ══════════ (TỐI ƯU)
Kết quả đạt được
-
Khẳng định tính chọn lọc bằng điện di SDS-PAGE 15%:
- Bản gel điện di biến tính cho thấy dịch tụy đồng nhất ban đầu (Lane 1) có phổ băng protein trải rộng liên tục từ $10\text{ kDa}$ đến trên $66{,}2\text{ kDa}$.
- Sau khi chiết 1 bước bằng $\text{ATPS PEG6000/Natri citrat}$ (Lane 4), các băng protein tạp kích thước lớn và nhỏ bị loại bỏ hoàn toàn, chỉ còn lại 4 băng protein rõ nét tập trung trong dải khối lượng phân tử $25 - 35\text{ kDa}$.
- Các phân đoạn này tương ứng hoàn toàn với khối lượng phân tử lý thuyết của các protease tụy lợn: Trypsin ($23{,}0\text{ kDa}$ - băng đậm nhất ở $25\text{ kDa}$ do ảnh hưởng di chuyển của PEG), Chymotrypsin ($25{,}7\text{ kDa}$), Elastase ($25{,}9\text{ kDa}$) và Carboxypeptidase A/B ($34{,}0 - 34{,}3\text{ kDa}$).
-
Chỉ số cải tiến hiệu năng: Tăng hoạt tính riêng từ $429{,}935\text{ U/mg}$ lên $1581{,}052\text{ U/mg protein}$ (tăng gấp 3,68 lần, tương đương nâng cao $268%$ độ tinh khiết) chỉ qua một thao tác phân ly đơn giản trong vòng chưa đầy 60 phút.
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới công nghệ xanh (Green Bioprocessing): Sử dụng hệ dung môi hoàn toàn là nước với muối hữu cơ Natri citrat có khả năng phân hủy sinh học tự nhiên, loại bỏ $100%$ dung môi hữu cơ dễ cháy nổ (ethanol/acetone) và triệt tiêu nguy cơ xả thải muối amoni gây ô nhiễm nguồn nước.
- Tích hợp quy trình 1 bước (Single-Step Integration): Kết hợp đồng thời 2 công đoạn: tách chiết sơ bộ (clarification/extraction) và cô đặc tinh chế (concentration/purification) vào một bước thao tác duy nhất, giảm $50%$ thời gian xử lý và giảm $40%$ tiêu hao năng lượng làm lạnh sâu.
So sánh hiệu quả với các công bố quốc tế & trong nước:
┌──────────────────────────────────────┬─────────────────┬──────────────────┐
│ Nghiên cứu & Hệ thống chiết │ Độ tinh sạch │ Hiệu suất │
├──────────────────────────────────────┼─────────────────┼──────────────────┤
│ Đề tài này (Tụy lợn - 1 bước ATPS) │ 3.68 lần │ 83.10% │
│ Senphan et al. (Gan tụy tôm - ATPS) │ 8.60 lần (qua TTP)│ 65.50% (thấp hơn)│
│ Tubio et al. (Tụy bò - PEG/Citrate) │ 2.55 lần │ 99.70% │
│ Nguyễn Văn Rư (Tụy lợn - Cồn + Cột) │ Nhiều bước │ <45.00% │
└──────────────────────────────────────┴─────────────────┴──────────────────┘
- Đóng góp học thuật & Dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ thông số hóa lý định lượng chính xác về hành vi phân vùng (partitioning behavior) của enzyme protease tụy lợn trong hệ $\text{PEG6000/Natri citrat}$, chứng minh mối liên hệ tương quan chặt chẽ giữa điểm đẳng điện ($\text{pI } 9{,}1 - 10{,}8$) với độ pH kiềm tối ưu ($\text{pH } 8{,}5 - 9{,}0$).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng công nghiệp
-
Sản xuất nguyên liệu Dược phẩm (API Manufacturing):
- Tinh chế phức hợp men tụy Pancreatin đạt tiêu chuẩn dược dụng (USP/EP) dùng trong các chế phẩm điều trị suy tụy ngoại tiết, xơ nang tụy (như Creon, Zenpep).
- Sản xuất Trypsin và Chymotrypsin tinh chế làm hoạt chất kháng viêm, chống phù nề dạng viên ngậm (Alphachymotrypsine) hoặc dạng xịt điều trị vết thương hoại tử.
- Ứng dụng Trypsin trong quy trình sản xuất Insulin tái tổ hợp: cắt chọn lọc proinsulin chuyển hóa thành insulin người có hoạt tính sinh học.
-
Chế biến thực phẩm & Thủy phân Protein:
- Ứng dụng dịch protease tinh khiết để thủy phân phụ phẩm thịt, sản xuất dịch đạm thủy phân (peptone, amino acid) chất lượng cao cho ngành gia vị thực phẩm và môi trường nuôi cấy vi sinh.
Phân tích Hiệu quả Kinh tế & Lợi ích đầu tư (Cost-Benefit & ROI)
Mô hình ước tính chi phí cho 1 m3 dịch chiết tụy thô (1.000 Lít):
- Phương pháp Sắc ký truyền thống:
+ Chi phí hạt nhựa & Cột: ~$15.000 USD (khấu hao 100 mẻ)
+ Chi phí đệm rửa & dung môi: ~$3.200 USD
+ Thời gian chạy mẻ: 18 - 24 giờ
- Phương pháp 1 Bước ATPS PEG/Citrat:
+ Chi phí hóa chất PEG6000 & Natri citrat: ~$450 USD
+ Chi phí điện năng & ly tâm phân pha: ~$120 USD
+ Thời gian phân tách: 2 - 3 giờ
==> Tiết kiệm ~82% chi phí vận hành (OPEX), thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính: 6 - 9 tháng.
Lộ trình công nghệ mở rộng (Technology Roadmap)
Giai đoạn 1 (Hiện tại): Phòng thí nghiệm (Lab Scale - 0.5L)
└── Đã hoàn thành: Tối ưu hóa điều kiện hóa lý, SDS-PAGE, Hoạt tính USP 43.
Giai đoạn 2 (6-12 tháng): Thử nghiệm Pilot (Pilot Scale - 50L)
├── Ứng dụng máy ly tâm đĩa liên tục (Disc-stack centrifuge) tách 2 pha lỏng.
└── Phát triển công đoạn Chiết ngược (Back-Extraction) với PEG8000/Muối loãng.
Giai đoạn 3 (18-24 tháng): Chuyển giao công nghiệp (Industrial - 1000L)
├── Tích hợp quy trình tinh chế Trypsin đơn dòng với phối tử nhuộm Triazine.
└── Đăng ký tiêu chuẩn cơ sở và thử nghiệm tiền lâm sàng chế phẩm men tiêu hóa.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Vấn đề tồn dư polymer ở pha đích: Enzyme protease mục tiêu sau tách chiết vẫn nằm trong pha giàu $\text{PEG6000}$. Sự hiện diện của PEG tạo độ nhớt dung dịch và gây cản trở nhất định đến tốc độ di chuyển của protein trong gel điện di SDS-PAGE.
- Chưa phân tách triệt để từng enzyme đơn chất: Sản phẩm thu nhận ở pha trên là hỗn hợp các endopeptidase và exopeptidase tụy, chưa tách riêng rẽ từng phân đoạn trypsin và chymotrypsin siêu tinh khiết.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Thiết lập chu trình Chiết ngược (Back Extraction - BE): Bổ sung dung dịch muối nồng độ thấp hoặc $\text{PEG8000}$ khối lượng phân tử cao vào pha trên để đảo ngược hệ số phân bố, kéo protease từ pha PEG xuống pha nước tự do, sau đó siêu lọc (ultrafiltration) loại muối.
- Kỹ thuật phân vùng ái lực (Affinity ATPS): Gắn các phối tử ái lực đặc hiệu (như chất ức chế trypsin đậu tương - SBTI hoặc thuốc nhuộm Triazine) vào chuỗi PEG để phân lập Trypsin đạt độ tinh sạch >95% phục vụ nghiên cứu Proteomics và khối phổ (LC-MS/MS).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Dược / Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu học thuật thực nghiệm chuẩn mực về kỹ thuật ATPS, phương pháp dựng đường chuẩn Bradford, định lượng hoạt độ enzyme theo Dược điển USP và kỹ thuật điện di protein SDS-PAGE.
- Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp Dược phẩm: Quy trình công nghệ chiết tách 1 bước có tính khả thi cao, thông số vận hành rõ ràng, chi phí thấp để sản xuất hoạt chất enzyme thay thế nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
- Ngành chăn nuôi & Chế biến thực phẩm: Giải pháp công nghệ gia tăng giá trị kinh tế trực tiếp cho chuỗi giá trị phụ phẩm giết mổ, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững.
- Cộng đồng nghiên cứu Hóa sinh: Dữ liệu thực nghiệm giá trị về sự phân vùng của phức hợp enzyme động vật có điểm đẳng điện cao trong môi trường polymer-muối.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị tối thiểu để triển khai hệ ATPS là gì?
Hệ thống ATPS không đòi hỏi các cột sắc ký chịu áp lực cao đắt tiền. Thiết bị cốt lõi chỉ bao gồm: bồn khuấy trộn có điều nhiệt, máy ly tâm phân pha lỏng-lỏng (hoặc bể lắng phân pha trọng lực ở $4^\circ\text{C}$), máy đo pH tiêu chuẩn và hệ thống đo quang phổ UV-Vis để kiểm soát chất lượng hoạt tính.
2. Giới hạn mở rộng quy mô (Scale-up) của hệ ATPS PEG/Citrat nằm ở đâu?
Thách thức lớn nhất khi nâng quy mô từ phòng thí nghiệm lên bồn chiết hàng ngàn lít là thời gian lắng tách pha tự nhiên kéo dài do độ nhớt của PEG. Giải pháp công nghiệp là sử dụng máy ly tâm tách pha liên tục kiểu đĩa (Continuous Disc-Stack Centrifuge) hoặc máy chiết ly tâm lỏng-lỏng (Centrifugal Contactor), cho phép phân tách 2 pha tức thì với lưu lượng lớn.
3. Làm thế nào để loại bỏ hoàn toàn PEG khỏi chế phẩm Protease đích?
Có 3 phương pháp công nghiệp phổ biến:
- Áp dụng kỹ thuật chiết ngược (Back Extraction) với hệ muối thứ cấp.
- Sử dụng màng siêu lọc tiếp tuyến (Tangential Flow Filtration - TFF) với màng cắt phân tử $10\text{ kDa}$ để rửa trôi PEG và cô đặc enzyme.
- Phương pháp tủa phân đoạn enzyme ra khỏi pha PEG bằng muối nồng độ cao ở nhiệt độ lạnh.
4. Yêu cầu bảo quản và kiểm soát độ ổn định hoạt tính của Protease tụy lợn?
Protease tụy lợn sau khi hoạt hóa rất dễ tự phân hủy (autolysis). Chế phẩm sau thu hồi cần được bảo quản ở $2 - 8^\circ\text{C}$ nếu dùng ngay trong vòng 24-48 giờ, hoặc bổ sung chất bảo vệ cấu trúc (glycerol $20%$, ion $\text{Ca}^{2+} 5 - 10\text{ mM}$) và đông khô chân không (lyophilization) thành dạng bột xốp, bảo quản ổn định ở $-20^\circ\text{C}$ trong nhiều năm.
5. Chi phí nguyên phụ liệu và thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính khi thương mại hóa?
Polyethylene glycol (PEG) và Natri citrat là các hóa chất công nghiệp giá rẻ, tiêu hao hóa chất cho 1 kg nguyên liệu tụy lợn chỉ dao động từ $15.000 - 25.000\text{ VNĐ}$. Với giá trị thương phẩm cao của Trypsin/Chymotrypsin dược dụng, mô hình sản xuất ATPS quy mô xưởng bán công nghiệp ước tính đạt điểm hòa vốn sau 6 đến 9 tháng vận hành thương mại.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Minh Nam đã chứng minh một cách thuyết phục tính khả thi, hiệu quả vượt trội và tính ưu việt của phương pháp tách chiết 2 pha lỏng nước (ATPS) trong việc thu nhận phức hợp protease từ phụ phẩm tụy lợn.
Những điểm nhấn kỹ thuật then chốt:
- Xác lập quy trình 1 bước ATPS trực tiếp từ dịch đồng nhất thô sử dụng hệ $\text{PEG6000 } 16{,}99% \text{ (w/w)} / \text{Natri citrat } 8{,}73% \text{ (w/w)}$ ở $\text{pH } 8{,}5 - 9{,}0$.
- Đạt độ tinh sạch 3,68 lần (hoạt tính riêng $1581{,}052\text{ U/mg protein}$) với hiệu suất thu hồi hoạt tính ấn tượng 83,1%, loại bỏ hoàn toàn protein tạp trên điện di SDS-PAGE 15%.
- Mở ra hướng đi mới đầy tiềm năng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học xanh để khai thác bền vững nguồn phụ phẩm chăn nuôi, góp phần tự chủ nguồn nguyên liệu enzyme chất lượng cao cho ngành công nghiệp Dược phẩm Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI BÙI MINH NAM KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN TÁCH CHIẾT PROTEASE TỪ TỤY LỢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT 2 PHA LỎNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI BÙI MINH NAM Mã sinh viên: 1901460 KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN TÁCH CHIẾT PROTEASE TỪ TỤY LỢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT 2 PHA LỎNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: 1. Mai Văn Hiên Nơi thực hiện: 1. Bộ môn Hóa Sinh HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin được gửi lời cảm ơn đến toàn thể các thầy cô giáo của Trường Đại học Dược Hà Nội, những người đã luôn tâm huyết giảng dạy những kiến thức quý báu cho em trong suốt thời gian năm năm học tập và rèn luyện tại trường. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giảng viên, kỹ thuật viên bộ môn Hóa Sinh – khoa Công nghệ sinh học, trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình thực tập, nghiên cứu.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn Ths. Mai Văn Hiên, là người giảng viên hướng dẫn đầy nhiệt huyết, đã định hướng ý tưởng nghiên cứu, tận tình bổ sung cho em những kiến thức chuyên môn cần thiết và tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình thực hiện khóa luận tại bộ môn Hóa Sinh - Khoa Công nghệ Sinh học, trường Đại học Dược Hà Nội. Em xin gửi lời cảm ơn đến TS. Đào Thị Mai Anh, Ths.
Vũ Thị Phượng, giảng viên tại bộ môn Hóa Sinh đã sẵn sàng giúp đỡ, đưa cho em những lời khuyên về chuyên môn và kinh nghiệm quý báu để hoàn thành tốt khóa luận. Thêm vào đó, sự đồng hành của em Thu, em Trâm Anh, em Quỳnh và toàn thể nhóm nghiên cứu enzym là sự động viên vô cùng to lớn đối với em. Cảm ơn các em đã luôn sẵn sàng giúp đỡ để em có thể hoàn thành khóa luận một cách tốt nhất. Cuối cùng, em cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới ba mẹ, người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh, động viên và tiếp thêm niềm tin, động lực cho em trên con đường học tập và rèn luyện bản thân.
Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 1 tháng 6 năm 2024 Sinh viên Bùi Minh Nam MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. Vi sinh vật. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT PROTEASE. Phương pháp kết tủa.
Phương pháp tách chiết hai pha lỏng. Hệ thống Polyme/Muối. Hệ thống Polyme/Polyme. PROTEASE TUYẾN TỤY.
Cấu trúc và tính chất. Cơ chế hoạt hóa và xúc tác của enzym. Ứng dụng trong y dược học. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác.
Tình hình nghiên cứu tách chiết protease từ tuyến tụy. Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ.
Thiết bị thí nghiệm. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chiết tách protease từ tụy lợn.
Chiết lấy dịch tụy đồng nhất. Tách chiết bằng phương pháp kết tủa. Tách chiết bằng ATPS. Xác định hoạt tính enzym protease.
Xác định hàm lượng protein. Điện di SDS-PAGE. Xử lý số liệu. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Đánh giá hiệu quả tách chiết của ATPS. Chiết lấy dịch tụy đồng nhất. Tách chiết protease qua một bước kết tủa. Tách chiết protease qua hai bước kết tủa và ATPS.
Tách chiết protease qua một bước ATPS. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả tách chiết bằng ATPS. Thay đổi các thành phần của ATPS. Thay đổi tỷ lệ các thành phần của ATPS.
Thay đổi pH của ATPS. Về kết quả đánh giá hiệu quả tách chiết của ATPS. Về kết quả tách chiết protease qua một bước kết tủa. Về kết quả tách chiết protease qua hai bước kết tủa và ATPS.
Về kết quả tách chiết protease qua một bước ATPS. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến quy trình tách chiết bằng ATPS. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của thành phần hai pha. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ hai pha.
Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của pH. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.39 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APS Ammonium persulphate ATPS Aqueous two-phase system Hệ thống hai pha lỏng BE Back extraction Chiết ngược Bis-acrylamid N, N’-Methylen-bis-acrylamid BSA Bovine Serum Albumin Albumin huyết thanh bò EC The Enzym Commission Tiểu ban enzym FDA Food and Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ IL Ionic liquid Chất lỏng ion kDa Kilo Dalton mg pr Miligram protein NaPA Natri polyacrylat PAGE Polyacrylamid gel electrophoresis PEG Polyethylene glycol SDS Sodium dodecyl sulfat TCA Tricloacetic acid TEMED N,N,N’,N’- Tetramethylethylenediamin TTP Three-phase partitioning Phân vùng ba pha Tris Tris –(hydroxymethyl)-aminomethan w/v Weight/Volume Khối lượng/Thể tích w/w Weight/weight Khối lượng/khối lượng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm của một số loại endopeptidase. Một số nghiên cứu tách chiết protease bằng ATPS.
Tính chất hóa lý của protease tụy. Một số nghiên cứu tách chiết protease từ tuyến tụy. Các hóa chất sử dụng. Thành phần các loại đệm và dung dịch.
Các thiết bị sử dụng. Thành phần gel tách và gel gom trong điện di SDS-PAGE. Kết quả tách chiết protease qua một bước kết tủa. Kết quả tách chiết enzym qua hai bước kết tủa và ATPS.
Kết quả tách chiết enzym qua một bước ATPS. Kết quả tách chiết enzym bằng ATPS từ dịch tụy ban đầu và dịch enzym thô sau kết tủa. Kết quả tách chiết enzym với hệ PEG6000/Natri citrat với các tỷ lệ hai pha khác nhau. Kết quả tách chiết enzym với hệ PEG6000/Natri citrat với các pH khác nhau .31 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Mô hình cấu trúc hai thùng beta của trypsin. Tính đặc hiệu của túi S1 của trypsin, chymotrypsin và elastase. Sơ đồ thể hiện quá trình hoạt hóa trypsin bởi enterokinase. Sơ đồ thể hiện quá trình hoạt hóa tiền enzym các protease tụy.
Sơ đồ tóm tắt nội dung nghiên cứu. Quy trình tách chiết protease từ tụy lợn. Đường chuẩn Tyrosin. Đường chuẩn protein sử dụng BSA làm chất chuẩn.
Điện di đồ quá trình tách chiết protease từ tụy lợn bằng SDS-PAGE. Độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng các ATPS khác nhau từ dịch enzym sau kết tủa (A) và dịch tụy ban đầu (B). Sự thay đổi của độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng hệ PEG6000/Natri citrat theo tỷ lệ hai pha. Sự thay đổi của độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng hệ PEG6000/Natri citrat theo pH .31 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững hiện nay, việc khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có, đặc biệt là các phụ phẩm và phế phẩm từ các ngành công nghiệp khác nhau, đang trở thành một vấn đề cấp bách.
Không chỉ góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường, việc tận dụng các phụ phẩm và phế phẩm còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tuần hoàn bền vững. Trong lĩnh vực chăn nuôi, ngành công nghiệp chế biến thịt lợn là một trong những ngành sản xuất ra nhiều phụ phẩm và phế phẩm nhất như tụy, ruột, da, xương,… Trong đó, tụy lợn là một nguồn phụ phẩm giàu tiềm năng vì chứa một lượng lớn enzym protease [20], [28], [82]. Protease là enzym đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau, chiếm 60% thị trường enzym. Chúng được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, da, thực phẩm, dược phẩm, giấy và bột giấy, cũng như trong việc thu hồi bạc từ phim ảnh và các quy trình xử lý sinh học [40].
Đặc biệt trong ngành y dược học, protease vừa có thể là nguyên liệu thô để tổng hợp các chế phẩm dược dụng, vừa đóng vai trò như một công cụ để sản xuất ra các loại thuốc khác [40], [95]. Nhờ những ứng dụng của mình, thị trường protease dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới, có thể đạt 3,54 tỷ đô la trong năm 2024 và dự kiến đạt 4,72 tỷ đô la vào năm 2029 [46]. Đây là lý do thôi thúc các nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu về các nguồn tổng hợp, các phương pháp làm tăng hiệu suất, độ tinh sạch của protease. Trong khi đó phương pháp tách chiết 2 pha lỏng gần đây được quan tâm để thay thế các phương pháp truyền thống trong chiết xuất enzym nhờ sở hữu nhiều ưu điểm như hiệu suất cao, chi phí thấp, thân thiện với môi trường và dễ dàng mở rộng quy mô [62], [63].
Tuy nhiên, hiệu suất tách chiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần, tỷ lệ pha lỏng, pH, nhiệt độ, thời gian và các điều kiện khác [48], [77]. Xuất phát từ thực tế trên, đề tài “Khảo sát một số điều kiện tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng” được thực hiện với 2 mục tiêu chính: 1. Đánh giá hiệu quả tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả tách chiết protease tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng.
Định nghĩa Protease hay enzym thủy phân protein, peptidase, proteinase được định nghĩa là các enzym xúc tác cho phản ứng thủy phân liên kết peptid [17]. Theo Ủy ban Danh pháp của Liên minh Hóa sinh và Sinh học Phân tử Quốc tế (IUBMB), protease được xếp vào lớp 3 – Hydrolase và là phân lớp 4 (EC 3. Phân loại Việc phân nhóm các protease có thể dựa trên loại phản ứng trong đó protease đóng vai trò là chất xúc tác hay bản chất và tính chất hóa học của vị trí xúc tác, cũng như sự phát triển của cấu trúc protease và mối quan hệ của chúng [39]. Việc phân loại protease dựa trên tính đặc hiệu hoặc cơ chế xúc tác của chúng đã được Agarwal thảo luận [6].
Trong nghiên cứu này, dựa trên loại phản ứng, enzym protease được chia thành Exopeptidase (EC 3.19) và Endopeptidase (EC 3. Exopeptidase Exopeptidase hoạt động ở cuối hoặc gần cuối chuỗi polypeptid và được phân loại thành aminopeptidase hoặc carboxypeptidase. Exopeptidase giải phóng acid amin đầu N được gọi là aminopeptidase. Những chất xúc tác phản ứng giải phóng dipeptid hoặc tripeptid lần lượt được gọi là dipeptidylpeptidase hoặc tripeptidylpeptidase [17], [73].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Minh Nam (2024). Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/khao-sat-tach-chiet-protease-tuy-lon-2-pha-long-atps
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng, hiệu quả cao, ứng dụng sinh học rộng rãi.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.