Khóa luận Dược sĩ: Khảo sát tách chiết protease tụy lợn bằng 2 pha lỏng ATPS
Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng, hiệu quả cao, ứng dụng sinh học rộng rãi.
Năm xuất bản
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về protease tụy lợn và phương pháp tách chiết
Protease từ tụy lợn là enzyme tiêu hóa quan trọng, có khả năng phân cắt protein. Enzyme này tìm thấy nhiều ứng dụng trong y dược, công nghiệp thực phẩm, và các lĩnh vực công nghệ sinh học khác. Việc tinh sạch và thu hồi protease với hoạt tính cao là một thách thức. Các phương pháp tách chiết truyền thống thường gặp hạn chế về hiệu suất, độ tinh sạch, và nguy cơ làm mất hoạt tính enzyme do điều kiện khắc nghiệt. Do đó, nghiên cứu các phương pháp tách chiết mới hiệu quả hơn là cần thiết, đặc biệt là phương pháp hệ 2 pha lỏng (ATPS) hứa hẹn nhiều tiềm năng.
1.1. Đặc điểm và vai trò của protease tụy lợn
Protease tụy lợn là một nhóm enzyme đa dạng, bao gồm trypsin, chymotrypsin, elastase. Các enzyme này đóng vai trò trung tâm trong quá trình tiêu hóa protein ở động vật. Chúng có khả năng thủy phân liên kết peptit, tạo ra các peptit nhỏ hơn hoặc axit amin. Hoạt tính protease cao làm tăng giá trị ứng dụng trong nhiều ngành. Trong y học, protease được dùng làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa hoặc thuốc chống viêm. Trong công nghiệp thực phẩm, chúng được sử dụng để làm mềm thịt, sản xuất phô mai, hoặc thủy phân protein cho các sản phẩm dinh dưỡng. Việc tách chiết enzyme này với độ tinh sạch và hoạt tính ổn định là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu.
1.2. Các phương pháp tách chiết enzyme thông thường
Các phương pháp tách chiết enzyme phổ biến bao gồm kết tủa bằng muối (salting out), kết tủa bằng dung môi hữu cơ, lọc gel, sắc ký trao đổi ion. Phương pháp kết tủa thường sử dụng muối amoni sulfat hoặc ethanol để làm giảm độ hòa tan của protein, khiến chúng kết tủa. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đòi hỏi nhiều bước, dẫn đến tổn thất hoạt tính enzyme. Độ tinh sạch cuối cùng có thể không cao. Việc sử dụng dung môi hữu cơ tiềm ẩn nguy cơ biến tính enzyme. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật tách chiết nhẹ nhàng và hiệu quả hơn, như hệ 2 pha lỏng, để bảo toàn hoạt tính và tăng hiệu suất thu hồi enzyme.
II.Ưu điểm hệ 2 pha lỏng ATPS trong tách chiết protease
Hệ 2 pha lỏng (ATPS) là một kỹ thuật tách chiết tiên tiến, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Hệ thống này tạo ra hai pha lỏng không trộn lẫn trong dung dịch nước, cung cấp môi trường lý tưởng để tách chiết các hợp chất sinh học. ATPS bảo vệ hoạt tính sinh học của enzyme, giảm thiểu biến tính protein. Kỹ thuật này được đánh giá cao về hiệu suất, khả năng thu hồi, và tiềm năng mở rộng quy mô. Việc lựa chọn thành phần phù hợp của hệ ATPS là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình tách chiết enzyme.
2.1. Giới thiệu hệ thống 2 pha lỏng và cơ chế hoạt động
Hệ thống 2 pha lỏng (ATPS) hình thành khi trộn hai polymer khác nhau (ví dụ: PEG/dextran) hoặc một polymer (ví dụ: polyethylene glycol (PEG)) với một muối lyotropic nồng độ cao (ví dụ: phosphate, citrate) trong nước. Các thành phần này khi đạt đến nồng độ tới hạn sẽ tự tách thành hai pha không trộn lẫn, thường là pha giàu polymer ở trên và pha giàu muối hoặc polymer khác ở dưới. Các biomolecule như protease sẽ phân bố vào một trong hai pha hoặc nằm ở mặt phân cách, tùy thuộc vào kích thước, tính chất kỵ nước, điện tích bề mặt và tương tác với các thành phần pha. Cơ chế phân vùng dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý và hóa học giữa hai pha.
2.2. Lợi ích của ATPS so với phương pháp truyền thống
ATPS cung cấp một môi trường nhẹ nhàng, ít gây biến tính cho enzyme, duy trì hoạt tính protease cao. Phương pháp này thường chỉ yêu cầu một bước để tách chiết và làm giàu enzyme sơ bộ, giảm đáng kể thời gian và chi phí. ATPS có khả năng tinh sạch đồng thời nhiều loại biomolecule trong một lần chạy. Ngoài ra, nó thân thiện với môi trường hơn so với việc sử dụng dung môi hữu cơ. Hiệu suất thu hồi protease trong ATPS thường cao, cho phép thu được lượng lớn enzyme có hoạt tính mong muốn. Khả năng mở rộng quy mô công nghiệp cũng là một ưu điểm lớn của ATPS.
III.Quy trình khảo sát tách chiết protease tụy lợn hiệu quả
Để đạt được hiệu quả tách chiết protease từ tụy lợn cao nhất, một quy trình khảo sát có hệ thống đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu đến thiết lập các hệ ATPS khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng. Mục tiêu là xác định các điều kiện tối ưu cho sự phân bố của protease vào pha mong muốn, đồng thời duy trì hoạt tính enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH, nồng độ polymer và muối là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tách chiết.
3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và chiết dịch tụy đồng nhất
Nguyên liệu đầu vào là tụy lợn tươi, thu thập và bảo quản đúng cách để tránh phân hủy enzyme. Tụy lợn được làm sạch, cắt nhỏ, sau đó đồng nhất hóa bằng máy xay hoặc máy đồng hóa trong dung dịch đệm lạnh. Quá trình này giúp giải phóng enzyme protease từ mô. Dịch chiết thô được ly tâm để loại bỏ cặn bã và các mảnh mô không mong muốn, thu được dịch tụy đồng nhất chứa protease. Việc duy trì nhiệt độ thấp trong suốt quá trình chuẩn bị là cần thiết để bảo toàn hoạt tính protease ban đầu, tránh enzyme bị biến tính hoặc tự phân hủy.
3.2. Thiết lập và đánh giá các yếu tố của hệ ATPS
Các hệ ATPS được thiết lập bằng cách trộn các nồng độ khác nhau của polyethylene glycol (PEG) với các muối lyotropic như kali phosphate hoặc amoni sulfat. Tỷ lệ thể tích của các thành phần pha cũng được thay đổi. Sau khi hình thành hai pha, hỗn hợp được ly tâm để tách hoàn toàn. Hoạt tính protease và hàm lượng protein được xác định ở cả hai pha (pha trên và pha dưới). Từ đó, tính toán hiệu suất thu hồi và hệ số tinh sạch. Các yếu tố như nồng độ PEG, loại và nồng độ muối, tỷ lệ pha và pH của hệ thống được khảo sát để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả tách chiết protease tụy lợn.
IV.Tối ưu hóa các yếu tố tách chiết protease bằng ATPS
Việc tối ưu hóa các điều kiện tách chiết là bước then chốt để nâng cao hiệu quả của phương pháp hệ 2 pha lỏng (ATPS) trong việc thu hồi protease từ tụy lợn. Các yếu tố chính được tập trung khảo sát bao gồm nồng độ của polymer (polyethylene glycol), loại và nồng độ của muối lyotropic, tỷ lệ pha và pH của hệ thống. Hiểu rõ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp xác định cấu hình ATPS tối ưu, đảm bảo protease được phân tách hiệu quả nhất vào pha mong muốn với hoạt tính cao nhất. Quá trình này là nền tảng để phát triển quy trình tinh sạch enzyme quy mô công nghiệp.
4.1. Ảnh hưởng của nồng độ PEG và loại muối lyotropic
Nồng độ polyethylene glycol (PEG) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành pha và phân bố enzyme. Nồng độ PEG cao hơn thường tạo ra pha trên có tính kỵ nước mạnh hơn, ảnh hưởng đến sự phân bố của protease. Các loại muối lyotropic khác nhau, như kali phosphate, natri sulfat hoặc amoni sulfat, có khả năng 'salting out' protein khác nhau. Muối mạnh hơn thường đẩy protein vào pha giàu polymer. Sự kết hợp tối ưu giữa nồng độ PEG và loại muối lyotropic giúp đạt được sự phân tách pha rõ rệt và tối đa hóa sự phân bố của protease vào pha mong muốn, đồng thời giảm thiểu tạp chất.
4.2. Tối ưu tỷ lệ pha và pH cho hoạt tính protease cao
Tỷ lệ thể tích giữa pha giàu polymer và pha giàu muối ảnh hưởng đến khả năng dung nạp mẫu và nồng độ enzyme trong pha thu hồi. Tỷ lệ pha tối ưu giúp cân bằng giữa hiệu suất thu hồi và thể tích pha cuối. pH của hệ ATPS là yếu tố cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của protease và các phân tử khác, từ đó thay đổi tương tác điện tích với các thành phần pha. Việc điều chỉnh pH đến điểm đẳng điện hoặc gần điểm đẳng điện của protease có thể làm tăng đáng kể hiệu quả phân bố và bảo toàn hoạt tính protease. Các thử nghiệm được tiến hành để tìm pH tối ưu giúp protease tụy lợn đạt hoạt tính cao nhất và khả năng phân vùng tốt nhất.
V.Đánh giá hiệu suất thu hồi và tiềm năng ứng dụng protease
Kết quả từ quá trình tách chiết và tối ưu hóa hệ 2 pha lỏng (ATPS) được đánh giá toàn diện để xác định hiệu suất thu hồi protease và mức độ tinh sạch đạt được. Những dữ liệu này không chỉ khẳng định tính hiệu quả của phương pháp mà còn mở ra nhiều hướng tiềm năng cho ứng dụng của protease tụy lợn đã được tinh sạch. Việc đạt được protease chất lượng cao với chi phí hợp lý là mục tiêu cuối cùng, phục vụ cho các ngành công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Sự ổn định và hoạt tính enzyme sau tách chiết cũng là các yếu tố quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng.
5.1. Hiệu suất thu hồi protease và độ tinh sạch đạt được
Hiệu suất thu hồi protease là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá thành công của quy trình tách chiết. Nó thể hiện tỷ lệ hoạt tính enzyme thu được so với hoạt tính ban đầu trong dịch chiết thô. Độ tinh sạch được xác định bằng cách so sánh tỷ lệ hoạt tính riêng của protease trong pha thu hồi với hoạt tính riêng ban đầu. Các hệ ATPS tối ưu cho thấy khả năng đạt hiệu suất thu hồi cao, thường trên 80-90%, cùng với mức độ tinh sạch đáng kể chỉ sau một bước. Điện di SDS-PAGE cũng được sử dụng để kiểm tra độ tinh sạch của sản phẩm protease thu được, xác nhận loại bỏ các protein tạp chất.
5.2. Ứng dụng tiềm năng của protease tụy lợn tinh sạch
Protease tụy lợn được tinh sạch bằng ATPS với hoạt tính và độ tinh sạch cao có nhiều ứng dụng tiềm năng. Trong ngành dược phẩm, nó có thể được sử dụng để sản xuất thuốc hỗ trợ tiêu hóa hoặc enzyme trị liệu. Trong công nghiệp thực phẩm, protease có thể làm tăng giá trị sản phẩm như thủy phân protein sữa, làm mềm thịt, hoặc sản xuất peptide chức năng. Enzyme này cũng có thể ứng dụng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học hoặc trong nghiên cứu khoa học cơ bản về protein và enzyme. Việc phát triển quy trình tách chiết hiệu quả giúp giảm chi phí sản xuất, mở rộng thị trường cho các sản phẩm chứa protease chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI BÙI MINH NAM KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN TÁCH CHIẾT PROTEASE TỪ TỤY LỢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT 2 PHA LỎNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI BÙI MINH NAM Mã sinh viên: 1901460 KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN TÁCH CHIẾT PROTEASE TỪ TỤY LỢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT 2 PHA LỎNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: 1. Mai Văn Hiên Nơi thực hiện: 1. Bộ môn Hóa Sinh HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin được gửi lời cảm ơn đến toàn thể các thầy cô giáo của Trường Đại học Dược Hà Nội, những người đã luôn tâm huyết giảng dạy những kiến thức quý báu cho em trong suốt thời gian năm năm học tập và rèn luyện tại trường. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giảng viên, kỹ thuật viên bộ môn Hóa Sinh – khoa Công nghệ sinh học, trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình thực tập, nghiên cứu.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn Ths. Mai Văn Hiên, là người giảng viên hướng dẫn đầy nhiệt huyết, đã định hướng ý tưởng nghiên cứu, tận tình bổ sung cho em những kiến thức chuyên môn cần thiết và tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình thực hiện khóa luận tại bộ môn Hóa Sinh - Khoa Công nghệ Sinh học, trường Đại học Dược Hà Nội. Em xin gửi lời cảm ơn đến TS. Đào Thị Mai Anh, Ths.
Vũ Thị Phượng, giảng viên tại bộ môn Hóa Sinh đã sẵn sàng giúp đỡ, đưa cho em những lời khuyên về chuyên môn và kinh nghiệm quý báu để hoàn thành tốt khóa luận. Thêm vào đó, sự đồng hành của em Thu, em Trâm Anh, em Quỳnh và toàn thể nhóm nghiên cứu enzym là sự động viên vô cùng to lớn đối với em. Cảm ơn các em đã luôn sẵn sàng giúp đỡ để em có thể hoàn thành khóa luận một cách tốt nhất. Cuối cùng, em cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới ba mẹ, người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh, động viên và tiếp thêm niềm tin, động lực cho em trên con đường học tập và rèn luyện bản thân.
Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 1 tháng 6 năm 2024 Sinh viên Bùi Minh Nam MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. Vi sinh vật. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT PROTEASE. Phương pháp kết tủa.
Phương pháp tách chiết hai pha lỏng. Hệ thống Polyme/Muối. Hệ thống Polyme/Polyme. PROTEASE TUYẾN TỤY.
Cấu trúc và tính chất. Cơ chế hoạt hóa và xúc tác của enzym. Ứng dụng trong y dược học. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác.
Tình hình nghiên cứu tách chiết protease từ tuyến tụy. Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ.
Thiết bị thí nghiệm. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chiết tách protease từ tụy lợn.
Chiết lấy dịch tụy đồng nhất. Tách chiết bằng phương pháp kết tủa. Tách chiết bằng ATPS. Xác định hoạt tính enzym protease.
Xác định hàm lượng protein. Điện di SDS-PAGE. Xử lý số liệu. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Đánh giá hiệu quả tách chiết của ATPS. Chiết lấy dịch tụy đồng nhất. Tách chiết protease qua một bước kết tủa. Tách chiết protease qua hai bước kết tủa và ATPS.
Tách chiết protease qua một bước ATPS. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả tách chiết bằng ATPS. Thay đổi các thành phần của ATPS. Thay đổi tỷ lệ các thành phần của ATPS.
Thay đổi pH của ATPS. Về kết quả đánh giá hiệu quả tách chiết của ATPS. Về kết quả tách chiết protease qua một bước kết tủa. Về kết quả tách chiết protease qua hai bước kết tủa và ATPS.
Về kết quả tách chiết protease qua một bước ATPS. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến quy trình tách chiết bằng ATPS. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của thành phần hai pha. Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ hai pha.
Về kết quả đánh giá ảnh hưởng của pH. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.39 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APS Ammonium persulphate ATPS Aqueous two-phase system Hệ thống hai pha lỏng BE Back extraction Chiết ngược Bis-acrylamid N, N’-Methylen-bis-acrylamid BSA Bovine Serum Albumin Albumin huyết thanh bò EC The Enzym Commission Tiểu ban enzym FDA Food and Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ IL Ionic liquid Chất lỏng ion kDa Kilo Dalton mg pr Miligram protein NaPA Natri polyacrylat PAGE Polyacrylamid gel electrophoresis PEG Polyethylene glycol SDS Sodium dodecyl sulfat TCA Tricloacetic acid TEMED N,N,N’,N’- Tetramethylethylenediamin TTP Three-phase partitioning Phân vùng ba pha Tris Tris –(hydroxymethyl)-aminomethan w/v Weight/Volume Khối lượng/Thể tích w/w Weight/weight Khối lượng/khối lượng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm của một số loại endopeptidase. Một số nghiên cứu tách chiết protease bằng ATPS.
Tính chất hóa lý của protease tụy. Một số nghiên cứu tách chiết protease từ tuyến tụy. Các hóa chất sử dụng. Thành phần các loại đệm và dung dịch.
Các thiết bị sử dụng. Thành phần gel tách và gel gom trong điện di SDS-PAGE. Kết quả tách chiết protease qua một bước kết tủa. Kết quả tách chiết enzym qua hai bước kết tủa và ATPS.
Kết quả tách chiết enzym qua một bước ATPS. Kết quả tách chiết enzym bằng ATPS từ dịch tụy ban đầu và dịch enzym thô sau kết tủa. Kết quả tách chiết enzym với hệ PEG6000/Natri citrat với các tỷ lệ hai pha khác nhau. Kết quả tách chiết enzym với hệ PEG6000/Natri citrat với các pH khác nhau .31 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Mô hình cấu trúc hai thùng beta của trypsin. Tính đặc hiệu của túi S1 của trypsin, chymotrypsin và elastase. Sơ đồ thể hiện quá trình hoạt hóa trypsin bởi enterokinase. Sơ đồ thể hiện quá trình hoạt hóa tiền enzym các protease tụy.
Sơ đồ tóm tắt nội dung nghiên cứu. Quy trình tách chiết protease từ tụy lợn. Đường chuẩn Tyrosin. Đường chuẩn protein sử dụng BSA làm chất chuẩn.
Điện di đồ quá trình tách chiết protease từ tụy lợn bằng SDS-PAGE. Độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng các ATPS khác nhau từ dịch enzym sau kết tủa (A) và dịch tụy ban đầu (B). Sự thay đổi của độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng hệ PEG6000/Natri citrat theo tỷ lệ hai pha. Sự thay đổi của độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi hoạt tính khi tách chiết enzym bằng hệ PEG6000/Natri citrat theo pH .31 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững hiện nay, việc khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có, đặc biệt là các phụ phẩm và phế phẩm từ các ngành công nghiệp khác nhau, đang trở thành một vấn đề cấp bách.
Không chỉ góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường, việc tận dụng các phụ phẩm và phế phẩm còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tuần hoàn bền vững. Trong lĩnh vực chăn nuôi, ngành công nghiệp chế biến thịt lợn là một trong những ngành sản xuất ra nhiều phụ phẩm và phế phẩm nhất như tụy, ruột, da, xương,… Trong đó, tụy lợn là một nguồn phụ phẩm giàu tiềm năng vì chứa một lượng lớn enzym protease [20], [28], [82]. Protease là enzym đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau, chiếm 60% thị trường enzym. Chúng được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, da, thực phẩm, dược phẩm, giấy và bột giấy, cũng như trong việc thu hồi bạc từ phim ảnh và các quy trình xử lý sinh học [40].
Đặc biệt trong ngành y dược học, protease vừa có thể là nguyên liệu thô để tổng hợp các chế phẩm dược dụng, vừa đóng vai trò như một công cụ để sản xuất ra các loại thuốc khác [40], [95]. Nhờ những ứng dụng của mình, thị trường protease dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới, có thể đạt 3,54 tỷ đô la trong năm 2024 và dự kiến đạt 4,72 tỷ đô la vào năm 2029 [46]. Đây là lý do thôi thúc các nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu về các nguồn tổng hợp, các phương pháp làm tăng hiệu suất, độ tinh sạch của protease. Trong khi đó phương pháp tách chiết 2 pha lỏng gần đây được quan tâm để thay thế các phương pháp truyền thống trong chiết xuất enzym nhờ sở hữu nhiều ưu điểm như hiệu suất cao, chi phí thấp, thân thiện với môi trường và dễ dàng mở rộng quy mô [62], [63].
Tuy nhiên, hiệu suất tách chiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần, tỷ lệ pha lỏng, pH, nhiệt độ, thời gian và các điều kiện khác [48], [77]. Xuất phát từ thực tế trên, đề tài “Khảo sát một số điều kiện tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng” được thực hiện với 2 mục tiêu chính: 1. Đánh giá hiệu quả tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả tách chiết protease tụy lợn bằng phương pháp tách chiết 2 pha lỏng.
Định nghĩa Protease hay enzym thủy phân protein, peptidase, proteinase được định nghĩa là các enzym xúc tác cho phản ứng thủy phân liên kết peptid [17]. Theo Ủy ban Danh pháp của Liên minh Hóa sinh và Sinh học Phân tử Quốc tế (IUBMB), protease được xếp vào lớp 3 – Hydrolase và là phân lớp 4 (EC 3. Phân loại Việc phân nhóm các protease có thể dựa trên loại phản ứng trong đó protease đóng vai trò là chất xúc tác hay bản chất và tính chất hóa học của vị trí xúc tác, cũng như sự phát triển của cấu trúc protease và mối quan hệ của chúng [39]. Việc phân loại protease dựa trên tính đặc hiệu hoặc cơ chế xúc tác của chúng đã được Agarwal thảo luận [6].
Trong nghiên cứu này, dựa trên loại phản ứng, enzym protease được chia thành Exopeptidase (EC 3.19) và Endopeptidase (EC 3. Exopeptidase Exopeptidase hoạt động ở cuối hoặc gần cuối chuỗi polypeptid và được phân loại thành aminopeptidase hoặc carboxypeptidase. Exopeptidase giải phóng acid amin đầu N được gọi là aminopeptidase. Những chất xúc tác phản ứng giải phóng dipeptid hoặc tripeptid lần lượt được gọi là dipeptidylpeptidase hoặc tripeptidylpeptidase [17], [73].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng, hiệu quả cao, ứng dụng sinh học rộng rãi.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tách chiết protease từ tụy lợn bằng phương pháp 2 pha lỏng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.