Luận án Tiến sĩ: Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max L. Merr

Nghiên cứu chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max bằng công nghệ sinh học hiện đại

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Công nghệ sinh học đậu tương Chuyển gen nâng suất hạt

Năng suất hạt đậu tương toàn cầu đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu và áp lực dịch bệnh đòi hỏi giải pháp nông nghiệp bền vững. Đậu tương là cây trồng chiến lược, cung cấp protein và dầu thực vật quan trọng. Cải thiện năng suất hạt là mục tiêu hàng đầu. Công nghệ sinh học đậu tương, đặc biệt là kỹ thuật chuyển gen, mở ra hướng đi mới. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng kỹ thuật di truyền đậu tương để tạo ra các giống mới. Các giống này mang đặc điểm năng suất cao. Mục tiêu là phát triển đậu nành biến đổi gen, góp phần vào an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Tầm quan trọng đậu tương và thách thức sản xuất

Đậu tương (Glycine max) là nguồn thực phẩm, thức ăn chăn nuôi thiết yếu. Sản xuất đậu tương toàn cầu đang tăng, nhưng năng suất vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường. Các yếu tố như hạn hán, sâu bệnh làm giảm đáng kể sản lượng. Việt Nam cũng đối mặt với những vấn đề tương tự. Cần có phương pháp cải thiện năng suất cây trồng đột phá. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng.

1.2. Ứng dụng chuyển gen cải thiện năng suất hạt

Kỹ thuật di truyền đậu tương mang lại tiềm năng lớn. Nó giúp vượt qua giới hạn của phương pháp lai tạo truyền thống. Chuyển gen trực tiếp đưa các gen mong muốn vào bộ gen cây đậu tương. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu và đặc tính nông học. Việc này giúp cải thiện năng suất hạt một cách hiệu quả. Đây là hướng tiếp cận khoa học hiện đại, được nhiều nước phát triển áp dụng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chuyển gen đậu tương

Nghiên cứu hướng đến việc xác định các gen liên quan đến năng suất hạt. Sau đó, tiến hành chuyển gen thành công vào cây đậu tương. Các gen mục tiêu tăng năng suất hạt được ưu tiên lựa chọn. Mục tiêu cụ thể là tạo ra các dòng đậu tương chuyển gen ổn định. Các dòng này phải thể hiện được đặc tính năng suất vượt trội. Luận án góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển giống đậu nành biến đổi gen tại Việt Nam.

II.Kỹ thuật di truyền đậu tương Phương pháp chuyển gen hiệu quả

Việc chuyển gen thành công vào cây đậu tương đòi hỏi kỹ thuật cao. Nhiều phương pháp đã được phát triển và tối ưu hóa. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loài cây và mục tiêu nghiên cứu. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất. Các kỹ thuật này nhằm đảm bảo hiệu quả chuyển gen cao, tạo ra cây đậu nành biến đổi gen chất lượng. Điều này là cốt lõi để đạt được các mục tiêu cải thiện năng suất hạt.

2.1. Chuyển gen qua Agrobacterium tumefaciens đậu tương

Agrobacterium tumefaciens là phương pháp chuyển gen gián tiếp phổ biến nhất. Vi khuẩn này có khả năng tự nhiên chuyển đoạn DNA (T-DNA) vào bộ gen thực vật. Đây là kỹ thuật di truyền đậu tương hiệu quả, ít gây đột biến ngẫu nhiên. Quy trình bao gồm nuôi cấy mô thực vật và đồng nuôi cấy với Agrobacterium. Sau đó, chọn lọc và tái sinh cây chuyển gen. Kỹ thuật này được ưu tiên sử dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học thực vật.

2.2. Phương pháp súng bắn gen thực vật

Súng bắn gen thực vật (biolistic transformation) là phương pháp chuyển gen trực tiếp. Các hạt kim loại nhỏ được bọc DNA mục tiêu. Chúng được bắn với tốc độ cao vào tế bào thực vật. Phương pháp này không phụ thuộc vào Agrobacterium. Nó hữu ích cho các loài khó chuyển gen bằng vi khuẩn. Việc này mở rộng khả năng chuyển gen cho nhiều loại cây trồng. Đây là một công cụ quan trọng trong kỹ thuật di truyền đậu tương.

2.3. Các kỹ thuật chuyển gen khác tiềm năng

Ngoài Agrobacterium và súng bắn gen, nhiều kỹ thuật khác đang được nghiên cứu. Điện xung (electroporation) và chuyển gen qua ống phấn là những ví dụ. Các kỹ thuật này còn đang trong giai đoạn phát triển. Chúng hứa hẹn mang lại hiệu quả chuyển gen cao hơn. Đặc biệt, sự ra đời của CRISPR-Cas9 đậu tương mở ra kỷ nguyên mới. Công nghệ này cho phép chỉnh sửa gen chính xác hơn. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tạo ra giống đậu nành biến đổi gen mới.

III.Gen mục tiêu tăng năng suất hạt và kháng sâu bệnh đậu tương

Việc lựa chọn gen mục tiêu chính xác là chìa khóa. Các gen này phải có vai trò rõ ràng trong việc điều hòa sinh trưởng, phát triển của cây. Chúng cần liên quan trực tiếp đến năng suất hạt hoặc khả năng chống chịu. Nghiên cứu tập trung vào các gen đã được chứng minh hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra đậu tương có năng suất cao hơn và khả năng tự bảo vệ tốt hơn. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Các gen này giúp cải thiện năng suất cây trồng toàn diện. Kháng sâu bệnh đậu tương và kháng hạn đậu tương là hai ưu tiên hàng đầu.

3.1. Gen điều khiển kích thước và số lượng hạt đậu tương

Kích thước và số lượng hạt là hai yếu tố chính quyết định năng suất. Các gen điều hòa quá trình phân chia tế bào, phát triển phôi hạt được ưu tiên. Ví dụ, gen kiểm soát sự lão hóa lá có thể kéo dài thời gian quang hợp. Điều này cung cấp nhiều chất dinh dưỡng hơn cho hạt. Nghiên cứu xác định gen mục tiêu tăng năng suất hiệu quả. Việc chuyển gen này giúp tăng trọng lượng và số lượng hạt trên mỗi cây.

3.2. Gen kháng sâu bệnh và kháng hạn đậu tương

Sâu bệnh và hạn hán là nguyên nhân chính gây giảm năng suất. Chuyển gen kháng sâu bệnh đậu tương giúp cây tự sản xuất protein độc với côn trùng. Điều này giảm tổn thất do sâu hại. Chuyển gen kháng hạn đậu tương giúp cây chịu đựng tốt hơn trong điều kiện thiếu nước. Các gen này có thể điều hòa phản ứng stress, duy trì chức năng sinh lý. Công nghệ sinh học đậu tương cung cấp giải pháp lâu dài cho các vấn đề này.

3.3. Phát triển đậu tương đa tính trạng

Xu hướng hiện nay là phát triển cây trồng mang nhiều tính trạng mong muốn. Đậu nành biến đổi gen đa tính trạng có thể vừa kháng sâu bệnh, vừa kháng thuốc diệt cỏ. Đồng thời, chúng cũng có năng suất cao hơn và hàm lượng dinh dưỡng cải thiện. Việc kết hợp nhiều gen mục tiêu tăng năng suất và kháng chịu sẽ tối ưu hóa giá trị của cây đậu tương. Đây là con đường phát triển bền vững cho nông nghiệp hiện đại.

IV.Tái sinh in vitro Nền tảng kỹ thuật di truyền đậu tương

Tái sinh in vitro là bước thiết yếu trong kỹ thuật di truyền thực vật. Nó cung cấp các mẫu cấy vô trùng và có khả năng phát triển thành cây hoàn chỉnh. Thành công của quá trình chuyển gen phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả tái sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tái sinh in vitro cho đậu tương. Điều này đảm bảo nguồn vật liệu dồi dào và chất lượng. Từ đó, các thí nghiệm chuyển gen được thực hiện một cách hiệu quả nhất.

4.1. Vai trò tái sinh mô trong chuyển gen

Sau khi chuyển gen, các tế bào thực vật cần được nuôi cấy để tái sinh thành cây. Quá trình này đòi hỏi môi trường và điều kiện nuôi cấy phù hợp. Tái sinh mô in vitro cho phép chọn lọc các tế bào đã nhận gen thành công. Sau đó, chúng phát triển thành cây con hoàn chỉnh. Nếu không có khả năng tái sinh, việc chuyển gen sẽ không tạo ra cây trồng chuyển gen thực sự. Đây là nền tảng không thể thiếu của kỹ thuật di truyền đậu tương.

4.2. Các con đường tái sinh cây đậu tương in vitro

Có hai con đường tái sinh chính trong in vitro: phát sinh phôi soma và phát sinh cơ quan. Phát sinh phôi soma tạo ra các cấu trúc giống phôi từ tế bào thực vật. Chúng có thể phát triển thành cây con. Phát sinh cơ quan tạo ra chồi hoặc rễ trực tiếp từ mô nuôi cấy. Cả hai phương pháp đều được nghiên cứu và tối ưu hóa cho đậu tương. Điều này nhằm đạt tỷ lệ tái sinh cao nhất, tạo ra cây đậu nành biến đổi gen.

4.3. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và điều kiện

Hiệu quả tái sinh in vitro phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thành phần môi trường nuôi cấy, nồng độ hormone thực vật, ánh sáng, nhiệt độ đều quan trọng. Nghiên cứu này điều chỉnh các yếu tố này để tối ưu hóa quá trình. Việc này cải thiện tỷ lệ hình thành mô sẹo, chồi và rễ. Nền tảng tái sinh vững chắc là bước đệm cho việc triển khai thành công các kỹ thuật chuyển gen như Agrobacterium tumefaciens đậu tương.

V.Đậu nành biến đổi gen Triển vọng tại Việt Nam và thế giới

Cây trồng chuyển gen đã chứng minh hiệu quả vượt trội trên thế giới. Chúng mang lại lợi ích kinh tế, môi trường đáng kể. Đậu nành biến đổi gen là một trong những cây trồng biến đổi gen được trồng rộng rãi nhất. Việc chấp nhận và ứng dụng công nghệ này ngày càng tăng. Tuy nhiên, vẫn còn những tranh cãi và rào cản pháp lý cần được giải quyết. Nghiên cứu này góp phần vào bức tranh tổng thể về đậu nành biến đổi gen. Nó cung cấp thông tin khoa học tin cậy cho quá trình ra quyết định. Việc này hướng đến việc phát triển bền vững nông nghiệp Việt Nam.

5.1. Thành tựu toàn cầu cây trồng chuyển gen

Hàng triệu hecta cây trồng chuyển gen được canh tác trên thế giới. Đậu tương, ngô, bông, cải dầu là những loại cây phổ biến nhất. Các tính trạng được cải thiện bao gồm kháng thuốc diệt cỏ, kháng côn trùng, kháng bệnh. Chúng cũng bao gồm khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh khắc nghiệt. Những thành tựu này đã giúp nông dân tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, chúng cũng giảm sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, tạo ra các loại đậu nành biến đổi gen với giá trị cao.

5.2. Tình hình nghiên cứu đậu nành biến đổi gen Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến trong nghiên cứu cây trồng chuyển gen. Nhiều nghiên cứu về kỹ thuật di truyền đậu tương đã được thực hiện. Các nhà khoa học trong nước tập trung vào tái sinh in vitro và chuyển gen. Mục tiêu là tạo ra các giống kháng sâu bệnh và nâng cao năng suất. Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn nghiên cứu, tiềm năng ứng dụng là rất lớn. Việc này đóng góp vào phát triển công nghệ sinh học đậu tương tại Việt Nam.

5.3. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai

Trong tương lai, công nghệ chuyển gen tiếp tục phát triển. Các công cụ như CRISPR-Cas9 đậu tương sẽ cho phép chỉnh sửa gen chính xác hơn. Điều này tạo ra các đặc tính mong muốn nhanh chóng hơn. Đậu nành biến đổi gen sẽ không chỉ có năng suất cao mà còn tăng cường giá trị dinh dưỡng. Chúng sẽ có khả năng chống chịu đa dạng các loại stress. Ứng dụng rộng rãi công nghệ này sẽ góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy nền nông nghiệp xanh và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chuyển gen theo hướng nâng cao năng suất hạt ở cây đậu tương glycine max l merr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------- NGUYỄN TRỊNH HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN THEO HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG SUẤT HẠT Ở CÂY ĐẬU TƯƠNG (GLYCINE MAX (L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------- NGUYỄN TRỊNH HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN THEO HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG SUẤT HẠT Ở CÂY ĐẬU TƯƠNG (GLYCINE MAX (L.) Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Khuất Hữu Trung 2. Ngô Xuân Bình Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào hoặc chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ, hợp tác cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Trịnh Hoàng Anh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo, các tập thể, cá nhân, gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Khuất Hữu Trung, GS.TS Ngô Xuân Bình - là thầy giáo hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, truyền tải kiến thức và kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam; tập thể cán bộ Ban Thông tin và Đào tạo; tập thể Lãnh đạo và cán bộ viên chức Trung Tâm chuyển giao công nghệ và khuyến nông đã giúp đỡ, hỗ trợ tận tình cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên là nơi tôi triển khai thực hiện đề tài, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về tài liệu khoa học, cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự biết ơn đến PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng, Khoa Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm đã chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn để tôi hoàn thành nghiên cứu trong thời gian sớm nhất. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan và người thân trong gia đình luôn hết lòng động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành công trình trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Trịnh Hoàng Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH.

xiv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi, thời gian nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam.

Tổng quan về nghiên cứu chuyển gen ở cây đậu tương trên thế giới. Nghiên cứu về tái sinh in vitro ở cây đậu tương. Vật liệu sử dụng trong tái sinh in vitro ở cây đậu tương. Phát sinh phôi soma trong tái sinh in vitro cây đậu tương.

Phát sinh cơ quan thông qua mô sẹo trong tái sinh in vitro cây đậu tương. Phát sinh cơ quan trực tiếp từ mẫu nuôi cây (không qua việc hình thành mô sẹo). Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy và điều kiện nuôi cấy đến khả năng tái sinh đậu tương. Kết quả nghiên cứu chuyển gen ở đậu tương trên thế giới.

Chuyển gen thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Nghiên cứu chuyển gen bằng súng bắn gen. Nghiên cứu chuyển gen bằng xung điện. Nghiên cứu chuyển gen qua ống phấn.

Các tính trạng được cải thiện thông qua chuyển gen ở cây đậu tương. Đặc tính kháng thuốc diệt cỏ. Đặc tính kháng côn trùng. Chuyển gen nâng cao hàm lượng dầu.

Chuyển gen nâng cao tính chống chịu điều kiện ngoại cảnh. Chuyển gen nâng cao năng suất. Chuyển gen tạo cây trồng đa tính trạng. Thành tựu về cây trồng chuyển gen trên thế giới.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Chọn tạo giống thông qua tuyển chọn vật liệu nhập nội và địa phương. Chọn tạo giống đậu tương mới bằng lai hữu tính. Chọn tạo giống mới bằng phương pháp xử lý đột biến.

Nghiên cứu chuyển gen ở cây đậu tương ở Việt Nam. Nghiên cứu tái sinh cây in vitro phục vụ chuyển gen ở cây đậu tương. Nghiên cứu chuyển gen ở đậu tương. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tính trạng gen có khả năng nâng cao năng suất hạt ở cây đậu tương.

Nghiên cứu gen điều khiển quá trình tăng cường kích thước hạt ở cây đậu tương. Nghiên cứu về vai trò của gen kìm hãm già hóa bộ lá. Một số nhận xét rút ra từ tổng quan tài liệu. 39 CHƯƠNG II.

VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu thực vật. Vật di truyền.

Hóa chất, thiết bị sử dụng. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung 1: Nghiên cứu khả năng tái sinh bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro và khả năng tiếp nhận gen của một số giống đậu tương để chọn lọc nguồn vật liệu phục vụ cho chuyển gen. Nghiên cứu khả năng tái sinh bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro của các giống đậu tương. Đánh giá khả năng tiếp nhận gen của các giống đậu tương. Nội dung 2: Tách dòng và thiết kế vector chuyển gen mang gen kìm hãm già hóa lá Ore1 và đánh giá biểu hiện trên cây Arabidopsis thaliana.

Nghiên cứu tách dòng gen kìm hãm già hóa lá Atore1. Thiết kế vector chuyển gen mang gen kìm hãm già hóa lá Atore1. Đánh giá khả năng biểu hiện của gen kìm hãm già hóa lá Atore1 trên cây mô hình Arabidopsis thaliana. Nội dung 3: Chuyển gen kìm hãm già hóa lá Ore1 vào cây đậu tương và đánh giá các dòng chuyển gen.

Nghiên cứu chuyển gen Atore1 vào cây đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Chọn lọc và đánh giá biểu hiện gen Atore1 trên cây đậu tương chuyển gen. Chọn lọc dòng đậu tương đồng hợp tử mang gen Atore1 và đánh giá biểu hiện của gen. Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của các dòng đậu tương chuyển gen.

Phương pháp xử lý số liệu. 61 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu khả năng tái sinh bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro và khả năng tiếp nhận gen của một số giống đậu tương để chọn lọc nguồn vật liệu phục vụ cho chuyển gen.

Kết quả nghiên cứu khả năng tái sinh bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro của các giống đậu tương. Nghiên cứu tạo vật liệu vô trùng. Ảnh hưởng của BAP đến khả năng tái sinh chồi từ nốt lá mầm. Ảnh hưởng của kinetin đến khả năng tái sinh chồi từ nốt lá mầm.

Kết quả ảnh hưởng của hàm lượng GA3 đến khả năng kéo dài chồi của một số giống đậu tương. Tái sinh rễ tạo cây hoàn chỉnh. Đánh giá khả năng tiếp nhận gen của các giống đậu tương. Kết quả tách dòng và thiết kế vector chuyển gen mang gen kìm hãm già hóa lá Ore1 và đánh giá biểu hiện trên cây Arabidopsis thaliana.

Tách dòng gen kìm hãm già hóa Atore1. Thiết kế vector chuyển gen mang gen kìm hãm già hóa lá Atore1. Gắn gen Atore1 vào vector chuyển gen. Tạo chủng vi khuẩn E.coli và Agrobacterium tumefaciens mang gen Atore1.

Đánh giá khả năng biểu hiện của gen kìm hãm già hóa lá Atore1 trên cây mô hình Arabidopsis thaliana. Chuyển gen Atore1 vào cây mô hình Arabidopsis thaliana. Chọn lọc cây Arabidopsis thaliana chuyển gen T1 mang gen Atore1. Đánh giá cây Arabidopsis thaliana chuyển gen Atore1 bằng PCR ở thế hệ T1.

Đánh giá biểu hiện gen thông qua hình thái của cây Arabidopsis thaliana chuyển gen Atore1 thế hệ T1. Đánh giá cây Arabidopsis thaliana chuyển gen Atore1 bằng PCR ở thế hệ T2. Đánh giá biểu hiện gen thông qua hình thái lá ở cây Arabidopsis thaliana chuyển gen Atore1 thế hệ T2. Kết quả chuyển gen kìm hãm già hóa lá Atore1 vào cây đậu tương và đánh giá các dòng chuyển gen.

Nghiên cứu chuyển gen Atore1 vào cây đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Nuôi cấy hạt đậu tương nảy mầm chuẩn bị để biến nạp gen. Tạo dung dịch vi khuẩn biến nạp gen Atore1. Ảnh hưởng của nồng độ vi khuẩn đến khả năng biến nạp.

Ảnh hưởng của thời gian đồng nuôi cấy đến khả năng biến nạp gen. Ảnh hưởng của nồng độ Acetosyringon (AS) đến khả năng biến nạp gen. Ảnh hưởng của kháng sinh chọn lọc đến khả năng chọn lọc sau chuyển gen ở cây đậu tương. Tái sinh và chọn lọc chồi chuyển gen Atore1 trên môi trường kháng sinh.

Tạo cây đậu tương chuyển gen Atore1 hoàn chỉnh. Kết quả đưa cây đậu tương chuyển gen trồng trong vườn thí nghiệm. Chọn lọc và đánh giá biểu hiện gen Atore1 trên cây đậu tương chuyển gen. Chọn lọc và đánh giá biểu hiện gen Atore1 trên cây đậu tương chuyển gen thế hệ T0.

Chọn lọc và đánh giá biểu hiện gen Atore1 trên cây đậu tương chuyển gen thế hệ thế hệ T1. Chọn lọc cây đậu tương chuyển gen kìm hãm già hóa lá Atore1 ở thế hệ T2. Chọn lọc dòng đậu tương đồng hợp tử mang gen Atore1 và đánh giá biểu hiện gen. Chọn lọc dòng đậu tương đồng hợp tử mang gen Atore1.

Đánh giá biểu hiện gen của dòng đậu tương mang gen Atore1 đồng hợp tử thông qua hình thái .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max bằng công nghệ sinh học hiện đại

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển gen nâng cao năng suất hạt đậu tương Glycine max" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter