Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhiên dưới tác dụng của
Tài liệu: Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhiên dưới tác dụng của tải trọng nền đường đắp và bệ phản áp luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu rõ trạng thái ứng suất giới hạn đất tự nhiên
Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhiên là lĩnh vực cốt lõi của địa kỹ thuật. Đây là điểm khởi đầu cho mọi đánh giá an toàn công trình. Việc hiểu rõ cách đất phản ứng với tải trọng là nền tảng. Khi ứng suất vượt quá khả năng chịu đựng của đất, phá hoại sẽ xảy ra. Nghiên cứu này tập trung vào các điều kiện này. Nó giúp dự đoán hành vi của đất dưới tác động bên ngoài. Phân tích trạng thái giới hạn đất rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng. Cơ học đất cung cấp các nguyên lý cơ bản. Địa kỹ thuật ứng dụng các nguyên lý đó vào thực tiễn. Nắm vững trạng thái giới hạn đất là thiết yếu để thiết kế bền vững.
1.1. Khái niệm cơ bản về giới hạn ứng suất đất
Giới hạn ứng suất đất là trạng thái mà đất không còn khả năng chịu thêm tải trọng. Đất bắt đầu bị biến dạng lớn hoặc phá hoại hoàn toàn. Khái niệm này bao gồm cường độ cắt của đất. Cường độ cắt bao gồm lực dính và góc ma sát trong. Việc xác định các thông số này rất quan trọng. Biến dạng giới hạn đất là một chỉ số chính. Nó giúp đánh giá mức độ an toàn của nền đất. Hiểu rõ điểm giới hạn này giúp tránh các sự cố sập đổ. Đây là cơ sở cho các phân tích cơ học đất chuyên sâu hơn.
1.2. Tầm quan trọng trong cơ học đất và địa kỹ thuật
Nghiên cứu trạng thái giới hạn đất có tầm quan trọng sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và xây dựng công trình. Các kỹ sư địa kỹ thuật dựa vào đó để tính toán móng. Nó quyết định sức chịu tải nền đất và ổn định mái dốc. Mọi công trình từ nhà ở đến cầu đường đều cần đánh giá này. Việc bỏ qua có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Phân tích kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa vật liệu và chi phí. Nó cũng đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường xung quanh. Đây là khía cạnh không thể thiếu trong ngành xây dựng.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng trạng thái giới hạn đất
Nhiều yếu tố chi phối trạng thái giới hạn đất. Loại đất, độ chặt, hàm lượng nước là những yếu tố chính. Lịch sử ứng suất của đất cũng đóng vai trò quan trọng. Áp lực tiền cố kết ảnh hưởng đáng kể đến cường độ. Tốc độ chất tải và điều kiện thoát nước cũng cần được xem xét. Nền đất tự nhiên thường không đồng nhất. Điều này tạo ra thách thức trong phân tích. Cần các phương pháp thí nghiệm cơ lý đất chính xác. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng để có kết quả đáng tin cậy.
II.Phân tích ứng suất đất và cơ chế phá hoại
Phân tích ứng suất đất là bước tiếp theo. Nó giúp làm rõ cách tải trọng lan truyền trong nền đất. Hiểu rõ cơ chế phá hoại là chìa khóa để phòng ngừa. Các mô hình lý thuyết được sử dụng để dự đoán. Phân tích ứng suất đất cần xem xét cả ứng suất tổng và ứng suất hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong đất bão hòa nước. Việc nhận diện các mặt trượt tiềm năng giúp tăng cường ổn định. Nắm vững cơ chế phá hoại là cốt lõi của thiết kế an toàn trong địa kỹ thuật. Nó trực tiếp liên quan đến biến dạng giới hạn đất và sức chịu tải nền đất.
2.1. Tiêu chuẩn phá hoại Mohr Coulomb
Tiêu chuẩn Mohr-Coulomb là một công cụ cơ bản. Nó mô tả cường độ cắt của đất. Tiêu chuẩn này dựa trên lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Đây là hai thông số quan trọng nhất. Biểu đồ Mohr-Coulomb giúp xác định trạng thái giới hạn đất. Khi vòng tròn Mohr tiếp xúc với đường bao cường độ, đất sẽ phá hoại. Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi. Nó giúp dự đoán sức chịu tải nền đất và ổn định mái dốc. Phân tích ứng suất đất thường xuyên sử dụng tiêu chuẩn này.
2.2. Ảnh hưởng của áp lực nước lỗ rỗng và ứng suất hiệu quả
Áp lực nước lỗ rỗng có ảnh hưởng lớn. Nó làm giảm ứng suất hiệu quả trong đất. Ứng suất hiệu quả quyết định cường độ cắt của đất. Công thức Terzaghi mô tả mối quan hệ này. Áp lực đất từ nước có thể gây mất ổn định. Đặc biệt trong đất sét hoặc điều kiện thoát nước kém. Mưa lớn hoặc thay đổi mực nước ngầm có thể nguy hiểm. Việc kiểm soát và đo lường áp lực nước là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái giới hạn đất và ổn định mái dốc.
2.3. Cơ chế biến dạng giới hạn đất
Đất có thể phá hoại theo nhiều cơ chế. Trượt cắt cục bộ hoặc tổng thể là phổ biến. Biến dạng thể tích cũng có thể xảy ra. Cơ chế này phụ thuộc vào loại đất và điều kiện tải trọng. Đất cát thường có cơ chế phá hoại giòn. Đất sét có thể có cơ chế dẻo hơn. Hiểu rõ biến dạng giới hạn đất giúp dự đoán hành vi. Nó cung cấp thông tin cho thiết kế móng. Điều này giúp tránh các vấn đề lún và chuyển vị quá mức. Đây là phần quan trọng trong phân tích ứng suất đất.
III.Xác định sức chịu tải nền đất và ổn định công trình
Xác định sức chịu tải nền đất là một ứng dụng trực tiếp. Nó đảm bảo nền móng đủ mạnh để đỡ công trình. Ổn định mái dốc là yếu tố an toàn quan trọng. Đặc biệt trong các khu vực đồi núi hoặc bờ sông. Tính toán áp lực đất là cần thiết cho tường chắn. Các kết quả nghiên cứu trạng thái giới hạn đất được áp dụng vào đây. Mục tiêu là thiết kế an toàn, bền vững. Việc đánh giá chính xác giúp tránh các sự cố nghiêm trọng. Đây là những ứng dụng cốt lõi của địa kỹ thuật trong thực tế xây dựng.
3.1. Đánh giá sức chịu tải nền đất cho móng công trình
Móng công trình cần được thiết kế dựa trên sức chịu tải nền đất. Sức chịu tải là tải trọng tối đa đất có thể chịu. Nó được xác định từ cường độ cắt của đất. Các phương pháp tính toán bao gồm phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Kích thước móng, độ sâu chôn móng đều ảnh hưởng. Loại đất, mực nước ngầm cũng là các yếu tố quan trọng. Đánh giá chính xác giúp tránh lún quá mức. Nó đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho kết cấu phía trên. Đây là một ứng dụng quan trọng của cơ học đất.
3.2. Phân tích ổn định mái dốc và tường chắn
Ổn định mái dốc là một vấn đề địa kỹ thuật lớn. Nó liên quan đến nguy cơ trượt lở đất. Phân tích bao gồm xác định hệ số an toàn. Các yếu tố như góc dốc, loại đất, nước ngầm đều được xem xét. Tường chắn đất cũng cần phân tích ổn định. Nó chịu áp lực đất ngang từ khối đất phía sau. Thiết kế tường chắn phải đủ mạnh để chống lại. Mục tiêu là ngăn chặn phá hoại. Phân tích này bảo vệ các tuyến đường, công trình lân cận. Nó trực tiếp ứng dụng kiến thức về trạng thái giới hạn đất.
3.3. Tính toán áp lực đất tác dụng lên kết cấu
Áp lực đất tác dụng lên các kết cấu ngầm rất đa dạng. Các kết cấu bao gồm tường hầm, móng bè, cọc. Nó có thể là áp lực chủ động, bị động hoặc áp lực đất nghỉ. Việc tính toán chính xác là cần thiết. Nó giúp thiết kế độ dày, cốt thép hợp lý. Áp lực đất thay đổi theo độ sâu và loại đất. Áp lực nước lỗ rỗng cũng ảnh hưởng đáng kể. Các kỹ sư địa kỹ thuật sử dụng các lý thuyết Rankine hoặc Coulomb. Điều này đảm bảo an toàn và kinh tế cho thiết kế kết cấu.
IV.Phương pháp thí nghiệm và mô hình vật liệu đất
Để hiểu trạng thái giới hạn đất, cần có dữ liệu thực nghiệm. Thí nghiệm cơ lý đất cung cấp các thông số cần thiết. Các thí nghiệm này được thực hiện trong phòng và ngoài hiện trường. Từ dữ liệu, các mô hình vật liệu đất được xây dựng. Các mô hình này mô phỏng hành vi của đất. Công nghệ số hỗ trợ phân tích ứng suất đất phức tạp. Nó giúp dự đoán chính xác hơn. Sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và mô hình hóa là chìa khóa. Nó nâng cao độ tin cậy của các đánh giá địa kỹ thuật.
4.1. Thí nghiệm cơ lý đất trong phòng và hiện trường
Thí nghiệm cơ lý đất rất đa dạng. Thí nghiệm cắt trực tiếp, nén ba trục xác định cường độ cắt. Thí nghiệm nén cố kết xác định tính biến dạng. Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT), xuyên tĩnh (CPT) được dùng ngoài hiện trường. Chúng cung cấp thông tin về độ chặt và cường độ. Các thí nghiệm này giúp thu thập các thông số cơ học đất. Các thông số này sau đó được sử dụng trong phân tích ứng suất đất. Kết quả thí nghiệm là đầu vào quan trọng cho các mô hình vật liệu đất.
4.2. Xây dựng mô hình vật liệu đất tiên tiến
Các mô hình vật liệu đất là công cụ toán học. Chúng mô tả mối quan hệ ứng suất-biến dạng của đất. Mô hình Mohr-Coulomb là cơ bản. Các mô hình tiên tiến hơn như Drucker-Prager, Cam Clay được phát triển. Chúng mô tả hành vi phi tuyến, cố kết, và độ cứng biến đổi. Các mô hình này cho phép phân tích ứng suất đất chi tiết hơn. Nó giúp hiểu rõ biến dạng giới hạn đất dưới các điều kiện phức tạp. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là rất quan trọng.
4.3. Ứng dụng công nghệ số trong phân tích ứng suất
Phần mềm phân tích ứng suất đất dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Hoặc phương pháp sai phân hữu hạn (FDM) đã trở nên phổ biến. Chúng cho phép mô phỏng các vấn đề địa kỹ thuật phức tạp. Các vấn đề như ổn định mái dốc, sức chịu tải nền đất. Công nghệ số giúp xử lý hình học phức tạp. Nó tính toán tương tác đất-kết cấu. Kết quả giúp hình dung trạng thái giới hạn đất ba chiều. Điều này cải thiện độ chính xác và tốc độ thiết kế.
V.Ứng dụng địa kỹ thuật thực tiễn và triển vọng nghiên cứu
Nghiên cứu về trạng thái giới hạn đất có ứng dụng rộng rãi. Nó tối ưu hóa thiết kế nền móng và công trình ngầm. Giảm thiểu rủi ro địa kỹ thuật là mục tiêu hàng đầu. Những phát triển mới đang tiếp tục định hình lĩnh vực này. Triển vọng nghiên cứu bao gồm các mô hình vật liệu đất phức tạp hơn. Nó cũng xem xét tác động của biến đổi khí hậu. Sự hợp tác liên ngành là rất quan trọng. Nó giúp giải quyết các thách thức kỹ thuật và môi trường. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển bền vững. Nó nâng cao an toàn cho cộng đồng và cơ sở hạ tầng.
5.1. Tối ưu hóa thiết kế nền móng và công trình ngầm
Hiểu biết sâu sắc về trạng thái giới hạn đất giúp tối ưu hóa. Thiết kế nền móng có thể hiệu quả hơn về chi phí. Công trình ngầm như hầm, ga tàu điện ngầm được an toàn hơn. Việc tối ưu hóa không chỉ giảm vật liệu. Nó còn giảm thời gian thi công. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Các dự án địa kỹ thuật lớn đòi hỏi sự tính toán chính xác. Nó cần đảm bảo hiệu quả và an toàn. Mục tiêu là cân bằng giữa an toàn và kinh tế.
5.2. Giảm thiểu rủi ro địa kỹ thuật
Phân tích trạng thái giới hạn đất giúp nhận diện rủi ro. Các rủi ro như sạt lở, lún không đều, phá hoại móng. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa được đưa ra. Giám sát trong quá trình thi công cũng rất quan trọng. Công trình được đảm bảo an toàn. Các sự cố lớn có thể tránh được. Điều này bảo vệ tài sản và tính mạng. Giảm thiểu rủi ro là mục tiêu cốt lõi của địa kỹ thuật. Nó mang lại sự yên tâm cho các nhà đầu tư và cộng đồng.
5.3. Hướng nghiên cứu mới về trạng thái giới hạn đất
Lĩnh vực này vẫn tiếp tục phát triển. Nghiên cứu tập trung vào đất không bão hòa. Hoặc đất chịu tải trọng động, chu kỳ. Mô hình vật liệu đất mới đang được phát triển. Chúng bao gồm các hiệu ứng nhiệt, hóa học, sinh học. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy đang mở ra hướng đi mới. Các công nghệ cảm biến thông minh giúp giám sát thực tế. Việc tích hợp dữ liệu lớn cũng rất hứa hẹn. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục nâng cao hiểu biết về cơ học đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ-1- Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé n«ng nghiÖp vµ pTNT ViÖn khoa häc n«ng nghiÖp viÖt nam -------***------- ĐẶNG VĂN NIÊN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TĂNG NĂNG SUẤT VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG SẢN XUẤT CÀ CHUA TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hµ néi, 2014 -2- Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé n«ng nghiÖp vµ pTNT ViÖn khoa häc n«ng nghiÖp viÖt nam -------***------- ĐẶNG VĂN NIÊN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TĂNG NĂNG SUẤT VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG SẢN XUẤT CÀ CHUA TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Ngọc Huệ 2. Trần Ngọc Hùng Hµ néi, 2014 -3- Më §Çu 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây cà chua (Solanum lycopersicum L.) thuộc họ Cà (Solanaceae) là loại rau ăn quả quan trọng có diện tích và sản lượng lớn nhất trong các loại rau trồng hiện nay trên thế giới.
Quả cà chua có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều glucid, nhiều axit hữu cơ, là nguồn cung cấp chất chống ô xy hóa quan trọng như Lycopen, Phenolic, Vitamin C [55], [120]. Thành phần của cà chua chứa nhiều loại vitamin như Vitamin A, B, C, PP, K và các khoáng chất Ca, Fe, P, S, Na, Mg cần thiết cho cơ thể người. Vì thế hiện nay, sản phẩm cà chua được sử dụng phổ biến hàng ngày và rất đa dạng, không chỉ dùng ăn tươi, nấu chín mà những giống cà chua có thịt quả dày, có sắc tố (β-caroten, lycopen, caroten và xantophyl) và độ Brix cao còn là nguyên liệu chế biến công nghiệp tạo ra thực phẩm bổ dưỡng như nước cà chua cô đặc, bột cà chua, tương cà chua đóng hộp có giá trị xuất khẩu [149]. Quả cà chua có giá trị dược liệu cao do có vị ngọt tính mát, giải nhiệt, chống hoạt huyết, kháng khuẩn, chống độc, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, có khả năng ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do gây ung thư, đặc biệt là ung thư tiền liệt tuyến.
Ngoài ra, cà chua còn được dùng làm mỹ phẩm, chữa mụn trứng cá. Ngoài giá trị dinh dưỡng và giá trị y học, cà chua còn là cây rau dễ canh tác, thích hợp trồng nhiều nơi, mang lại giá trị kinh tế cao cho người trồng và là nguồn thu nhập đáng kể cho quốc gia. Với tầm quan trọng như vậy nên cây cà chua đã và đang được trồng rộng rãi và phổ biến ở nhiều nước trên thế giới. Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là một trong những vùng sản xuất cà chua lớn nhất cả nước, với diện tích trồng năm 2011 khoảng 7,05 nghìn ha cho năng suất trung bình đạt 25,14 tấn/ha [37].
Điều kiện khí hậu và đất đai có thể cho phép sản xuất cà chua nhiều vụ trong năm nếu có bộ giống phù hợp, và khả năng mở rộng diện tích ở ĐBSH còn nhiều vì là cây rau vụ Đông nằm xen giữa hai vụ lúa, không ảnh hưởng đến diện tích trồng cây lương thực chính. Thời gian qua với sự ứng dụng những tiến bộ kỹ thuật về giống và qui trình thâm canh, sản xuất cà chua ở ĐBSH đã có bước tiến đáng kể, đem lại lợi nhuận cao cho người trồng. Tuy nhiên, với áp lực của kinh tế thị trường và môi trường thay đổi theo hướng bất lợi, người sản xuất cà chua nơi đây vẫn còn một số khó khăn cần được hỗ trợ giải quyết. Gần 10 năm trở lại đây, chưa có một nghiên cứu điều tra đánh giá thực trạng sản xuất cà chua tại ĐBSH, để xác định những hạn chế -4- mới về kỹ thuật cần giải quyết, tránh tình trạng có thời gian sản phẩm quá nhiều, giá hạ, trong khi có thời gian thị trường lại phải nhập cà chua từ Trung Quốc, giá cao.
Mặt khác, trước diễn biến của các bệnh hại cà chua như bệnh xoăn vàng lá do virus (Tomato Yellow Leaf Curl Virus - TYLCV), bệnh héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum) và bệnh sương mai (Phytopthora infestans) ngày càng nhiều, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) một cách thiếu thận trọng đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe người sản xuất và tiêu dùng. Vì vậy, nếu nghiên cứu và sử dụng những giống cà chua chống chịu được nhiều loại bệnh khác nhau sẽ giúp rất nhiều cho sản xuất. Đây là vấn đề có ý nghĩa trong nông nghiệp cần được sự quan tâm của các nhà khoa học. Những năm gần đây, các trường đại học, các viện nghiên cứu cũng đã chọn tạo ra và đưa vào sản xuất một số các giống cà chua ưu thế lai mới có năng suất cao như HT7, HT42, HT160, FM20, FM29, lai số 9, HPT 10, VT3, VT4… bước đầu đáp ứng được nhu cầu về bộ giống của người nông dân ở ĐBSH.
Tuy nhiên phát triển trong sản xuất còn rất khiêm tốn, một số giống lại không tồn tại lâu, do đó trong sản xuất hiện vẫn thiếu các giống cà chua có tính thích ứng rộng, năng suất cao, chống chịu tốt phù hợp trồng trong các điều kiện trái vụ. Ngoài ra vấn đề chọn tạo giống cà chua kháng virus xoăn vàng lá vẫn còn là vấn đề lớn đối với các nhà chọn tạo giống cà chua trong nước. Chính vì thế, nghiên cứu tuyển chọn từ nguồn giống cà chua lai nhập nội có tính thích ứng rộng, năng suất cao và có tính chống chịu tốt với điều kiện bất thuận và bệnh xoăn vàng lá nhằm xác định được bộ giống phù hợp với từng mùa vụ của ĐBSH phục vụ sản xuất trong thời gian tới vẫn rất cần thiết. Hiện nay, phần lớn diện tích trồng cà chua ở ĐBSH tập trung vào chính vụ (vụ Đông), năng suất cao nhưng giá thấp, cung vượt quá cầu, tiêu thụ chậm, trong khi đó vụ Hè Thu diện tích còn ít, do thời tiết không thật thích hợp cho cây sinh trưởng, bị chết nhiều vì mưa lớn, ngập úng.
Hơn nữa, một số bệnh hại rễ, lá, nhiệt độ cao ở vụ Xuân Hè và Hè Thu cũng làm giảm tỉ lệ đậu quả, năng suất giảm rất nhiều. Tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh vi khuẩn (HXVK) trung bình trên cà chua vụ Thu Đông sớm và Xuân Hè ở khu vực ĐBSH có thể từ 13-28% diện tích, thậm chí nhiều vùng bị mất trắng do tỷ lệ nhiễm bệnh cao. Vì vậy vài năm gần đây việc nghiên cứu ứng dụng tiến bộ kỹ thuật ghép cà chua lên gốc cà tím của Trung tâm Nghiên cứu Phát triển rau thế giới (AVRDC – Đài Loan) chuyển giao cho Việt Nam là giải pháp được người sản xuất lựa chọn để hạn chế tối thiểu các trở ngại trên giúp nông dân trồng cà chua trái vụ thu nhập cao. Một số mô hình trồng cà -5- chua ghép trên gốc cà tím tại Vĩnh Phúc đã khẳng định, cây cà chua ghép chịu úng, kháng bệnh tốt, nhất là bệnh héo xanh, thời gian thu hái dài (khoảng trên 6 tháng), trong khi đó tỷ lệ nhiễm bệnh ở cây cà chua không ghép là từ 15-20%.
Chính vì vậy hướng nghiên cứu bổ sung thêm các nguồn gốc ghép phù hợp khác và kỹ thuật ghép tối ưu cũng như các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp với các giống cà chua triển vọng trồng trái vụ cũng rất cần thiết. Trong bối cảnh đó, đánh giá và ứng dụng nhanh các giống cà chua lai nhập nội triển vọng có năng suất, chất lượng cao, chống chịu bệnh tốt, thích ứng rộng với mùa vụ cùng kỹ thuật thâm canh đi kèm phù hợp cho vùng ĐBSH, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế, đáp ứng yêu cầu của sản xuất là điều hết sức cần thiết. Vì vậy, chúng tôi đã tiến hành đề tài: “Nghiên cứu xác định giống và một số biện pháp kỹ thuật tăng năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất cà chua tại Đồng bằng sông Hồng” 2. Mục tiêu của đề tài 2.1 Mục tiêu tổng quát Xác định được đồng bộ giải pháp công nghệ về kỹ thuật canh tác và tuyển chọn giống cà chua phù hợp cho ĐBSH.
Mục tiêu cụ thể Đánh giá được thực trạng sản xuất cà chua ở ĐBSH những năm gần đây từ đó rút ra những tồn tại kỹ thuật cần cải tiến. Xác định được một số giống cà chua lai nhập nội triển vọng phù hợp cho ĐBSH, có tính thích ứng rộng với mùa vụ, năng suất cao, chống chịu được một số bệnh nguy hiểm, góp phần làm đa dạng bộ giống cà chua. Xây dựng được quy trình kỹ thuật canh tác thích hợp cho giống tuyển chọn. Hình thành được mô hình sản xuất cà chua lai trái vụ theo hướng sản xuất hàng hóa tại một số địa phương thuộc ĐBSH.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu góp phần giải quyết một số vấn đề khoa học phục vụ sản xuất cà chua tại ĐBSH đạt hiệu quả kinh tế cao hơn trên cơ sở phát huy lợi thế, khắc phục các tồn tại kỹ thuật trong sản xuất cà chua của vùng. Góp phần bổ sung những luận cứ khoa học, giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất cà chua lai tại ĐBSH. -6- Kết quả nghiên cứu của đề tài là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Khoa học cây trồng và cán bộ nông nghiệp có quan tâm đến nghiên cứu và phát triển cây cà chua.
Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài chỉ ra được những khó khăn và hạn chế của sản xuất cà chua, góp phần thiết thực vào việc áp dụng và mở rộng một số biện pháp kỹ thuật mới cho sản xuất cà chua ở ĐBSH. Các kết quả về tuyển chọn, xác định giống cà chua lai mới, kèm theo các biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp và giới thiệu bổ sung 02 giống gốc ghép (cà chua Hawaii 7996 và cà gai), đã góp phần làm đa dạng và phong phú bộ giống, đồng thời nâng cao năng suất, chất lượng cà chua lai thương phẩm và thúc đẩy phát triển, mở rộng sản xuất cà chua có hiệu quả kinh tế cao tại ĐBSH. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 4. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là hiện trạng sản xuất cà chua tại vùng ĐBSH; Bộ giống cà chua lai nhập nội từ Thái Lan và Ấn Độ bởi công ty Syngenta Việt Nam và những giống cà chua ưu thế lai triển vọng; Các vật liệu làm gốc ghép được nhập nội và thu thập từ sản xuất trong nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhiên dưới tác dụng của tải trọng nền đường đắp và bệ phản áp luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học nông nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu trạng thái ứng suất giới hạn trong nền đất tự nhi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.