Luận án: Hấp thụ, giải phóng lân & silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Việt Nam

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm hấp thụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn

Chuyên ngành

Khoa học Đất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Động thái hấp thụ và giải phóng lân trong đất lúa

Lân là dinh dưỡng thiết yếu cho cây lúa. Tuy nhiên, lân dễ bị cố định trong đất, làm giảm sinh khả dụng lân cho cây. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm hấp thụ lân và giải phóng lân trong đất lúa, đặc biệt ở Nam Việt Nam. Đất lúa thường xuyên ngập nước, điều kiện này ảnh hưởng đáng kể đến động thái lân. Quá trình hấp thụ lân liên quan đến khả năng giữ lân của các hạt keo đất, đặc biệt là oxit sắt và nhôm. Quá trình giải phóng lân giúp lân trở lại dung dịch đất, sẵn sàng cho cây hấp thu. Hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng để tối ưu hóa việc cung cấp lân cho cây lúa. Sự cân bằng giữa hấp thụ và giải phóng quyết định hàm lượng lân hữu dụng trong đất. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm ứng dụng phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich để đánh giá khả năng hấp thụ lân của đất. Khả năng giải phóng lân được đánh giá bằng phương pháp chiết đất và chất trao đổi anion. Kết quả chỉ ra rằng nhiều loại đất lúa có khả năng hấp thụ lân cao, dẫn đến tình trạng thiếu lân cho cây trồng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp cải thiện sinh khả dụng lân.

1.1. Cơ chế hấp thụ lân và cố định lân

Lân trong đất tồn tại ở nhiều dạng. Phần lớn lân không ở dạng hòa tan. Quá trình hấp thụ lân diễn ra trên bề mặt các hạt keo đất. Oxit và hydroxide của sắt (Fe), nhôm (Al) là những vị trí hấp thụ chính. Các nhóm hydroxyl trên bề mặt liên kết với ion phosphate (H2PO4-, HPO42-). Điều này tạo thành các hợp chất khó tan hoặc bám chắc vào bề mặt khoáng vật. Quá trình này gọi là cố định lân. pH đất ảnh hưởng lớn đến quá trình cố định. pH thấp thúc đẩy liên kết lân với Fe và Al. pH cao thúc đẩy liên kết với Ca. Các phương trình đẳng nhiệt như Langmuir và Freundlich mô tả quá trình hấp thụ này. Langmuir mô tả hấp thụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Freundlich mô tả hấp thụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Khả năng hấp thụ lân của đất lúa Nam Việt Nam được nghiên cứu kỹ lưỡng, cho thấy mối liên hệ với các tính chất lý hóa đất.

1.2. Động thái lân trong điều kiện đất ngập nước

Đất lúa thường xuyên ngập nước, tạo ra điều kiện yếm khí. Môi trường yếm khí thay đổi động thái lân đáng kể. Oxit sắt (Fe3+) bị khử thành sắt hóa trị hai (Fe2+). Điều này có thể làm tan rã các hợp chất Fe-P đã cố định. Do đó, lân có thể được giải phóng trở lại dung dịch đất. Tuy nhiên, sự giải phóng này thường diễn ra chậm. Lân cũng có thể tái hấp phụ hoặc kết tủa với các dạng khoáng khác khi điều kiện thay đổi. Sự chuyển hóa các nhóm lân, từ lân vô cơ sang hữu cơ và ngược lại, cũng chịu ảnh hưởng của chế độ nước. Hiểu rõ quá trình này giúp xác định thời điểm và phương pháp bón phân lân hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi khả năng hấp thụ lân và chuyển hóa các nhóm lân trong điều kiện ngập nước. Mục tiêu là tối ưu hóa sinh khả dụng lân cho cây lúa.

1.3. Khả năng giải phóng lân từ đất

Khả năng giải phóng lân là chỉ số quan trọng về lân hữu dụng trong đất. Lân giải phóng là lượng lân được đưa trở lại dung dịch đất từ các dạng cố định. Quá trình giải phóng lân chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm nồng độ lân trong dung dịch đất, pH, hoạt động vi sinh vật và sự hiện diện của các anion cạnh tranh. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp chiết đất bằng dung dịch điện phân và chất trao đổi anion để đánh giá khả năng giải phóng lân. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa lượng lân giải phóng với khả năng hấp thụ lân và các tính chất đất. Đất có khả năng hấp thụ lân cao thường có khả năng giải phóng lân thấp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sinh khả dụng lân cho cây lúa. Tăng cường khả năng giải phóng lân là mục tiêu chính để nâng cao năng suất lúa.

II.Yếu tố ảnh hưởng hấp thụ lân và cố định lân đất

Khả năng hấp thụ lân và cố định lân trong đất là vấn đề phức tạp. Nhiều yếu tố hóa lý của đất chi phối các quá trình này. Chúng bao gồm pH đất, hàm lượng sét, hàm lượng oxit sắt và nhôm. Chất hữu cơ cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu được các yếu tố này giúp đưa ra các biện pháp quản lý đất phù hợp. pH đất ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của các hạt khoáng và trạng thái ion của lân. Hàm lượng sét cao thường đi kèm với diện tích bề mặt lớn, tăng khả năng hấp phụ. Oxit sắt và nhôm là các chất hấp phụ mạnh lân. Chất hữu cơ có thể cạnh tranh vị trí hấp phụ hoặc tạo phức với các cation, ảnh hưởng đến cố định lân. Các nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và các tính chất lý hóa của đất lúa miền Nam Việt Nam. Việc nhận diện các yếu tố chính là chìa khóa để phát triển các chiến lược cải thiện lân hữu dụng.

2.1. Ảnh hưởng của pH và tính chất hóa học đất

pH đất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hấp thụ lân. Ở đất chua (pH thấp), lân có xu hướng liên kết mạnh với sắt (Fe) và nhôm (Al). Các oxit và hydroxide của Fe, Al trở thành chất hấp phụ lân mạnh. Ở đất kiềm (pH cao), lân có thể kết tủa với canxi (Ca). Phạm vi pH tối ưu cho sinh khả dụng lân thường là 6.0-7.0. Ngoài pH, các cation như Fe, Al, Ca và các anion cạnh tranh như sulfate, bicarbonate cũng ảnh hưởng. Sự hiện diện của chúng có thể làm tăng hoặc giảm khả năng hấp thụ lân. Điều chỉnh pH đất là một biện pháp hữu hiệu để cải thiện lân hữu dụng. Nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa các thông số hấp phụ lân và pH của đất lúa.

2.2. Vai trò chất hữu cơ và khoáng sét

Chất hữu cơ trong đất đóng vai trò kép đối với hấp thụ lân. Một mặt, chất hữu cơ có thể tạo phức với Fe và Al, làm giảm số lượng vị trí hấp phụ lân. Mặt khác, các axit hữu cơ có thể cạnh tranh trực tiếp với ion phosphate trên bề mặt hấp phụ. Điều này giúp giải phóng lân cố định. Tuy nhiên, một số dạng chất hữu cơ có thể tăng hấp phụ lân. Nghiên cứu về ảnh hưởng của việc phá hủy chất hữu cơ và của acid humic đối với hấp phụ lân đã được tiến hành. Khoáng sét cũng là yếu tố quan trọng. Đất có hàm lượng sét cao thường có khả năng hấp thụ lân cao do diện tích bề mặt lớn và sự hiện diện của các khoáng vật như kaolinit, illit, montmorillonit. Các oxit sắt và nhôm trên bề mặt khoáng sét là nơi lân bị cố định.

2.3. Mối quan hệ giữa hấp phụ lân và hàm lượng sắt nhôm

Sắt (Fe) và nhôm (Al) là hai yếu tố chính gây cố định lân trong đất. Đặc biệt trong đất chua, lân phản ứng mạnh mẽ với Fe và Al để tạo thành các hợp chất phosphate sắt và phosphate nhôm. Những hợp chất này thường có độ hòa tan rất thấp, làm cho lân không thể tiếp cận được đối với cây trồng. Hàm lượng Fe và Al trong đất càng cao, khả năng hấp phụ và cố định lân càng lớn. Nghiên cứu đã xác định mối quan hệ định lượng giữa hàm lượng Fe, Al trong đất và các thông số hấp thụ lân. Việc kiểm soát sự phản ứng của lân với Fe và Al là rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường sinh khả dụng lân cho đất lúa. Các biện pháp quản lý cần tập trung vào việc giảm thiểu sự tương tác này.

III.Vai trò silicate tăng lân hữu dụng cho đất lúa

Silicate, hoặc silic (Si), đang được nghiên cứu như một giải pháp tiềm năng để nâng cao lân hữu dụng trong đất lúa. Si là nguyên tố có lợi cho cây lúa, giúp cây chống chịu stress và tăng năng suất. Điều quan trọng hơn, Si có khả năng ảnh hưởng đến động thái lân trong đất. Nó có thể cạnh tranh với lân trên các vị trí hấp phụ, đặc biệt là trên bề mặt các oxit sắt và nhôm. Khi silicate chiếm chỗ, lân sẽ ít bị cố định hơn. Kết quả là hàm lượng lân dễ tiêu trong dung dịch đất tăng lên. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng silicate natri (Na2SiO3) và silicofluoride natri (Na2SiF6). Các chất này được thử nghiệm để hạn chế khả năng hấp phụ lân. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao lân hữu dụng cho đất lúa. Ứng dụng Si có thể là một chiến lược hiệu quả để cải thiện hiệu quả sử dụng phân lân và giảm chi phí đầu vào.

3.1. Mối quan hệ giữa silic và động thái lân

Silic (Si) là nguyên tố phong phú thứ hai trong vỏ trái đất. Nó có vai trò quan trọng trong đất và cây trồng. Đặc biệt đối với cây lúa, Si được coi là dinh dưỡng có lợi. Mối quan hệ giữa Si và lân (P) trong đất đã được quan tâm. Si có thể ảnh hưởng đến động thái lân thông qua nhiều cơ chế. Một trong những cơ chế chính là cạnh tranh vị trí hấp phụ. Cả Si và P đều có thể hấp phụ lên bề mặt oxit sắt và nhôm. Khi Si có mặt ở nồng độ cao, nó có thể đẩy P ra khỏi các vị trí hấp phụ. Điều này dẫn đến sự gia tăng lân hữu dụng trong dung dịch đất. Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa để khai thác tiềm năng của Si trong quản lý lân.

3.2. Silicate cạnh tranh vị trí hấp phụ lân

Cơ chế cạnh tranh hấp phụ là một trong những cách chính silicate tác động đến lân. Ion silicate (SiO4^4-) có cấu trúc và điện tích tương tự ion phosphate (PO4^3-). Chúng có thể cạnh tranh với phosphate để liên kết với các vị trí hấp phụ trên bề mặt oxit sắt, nhôm và các khoáng sét. Khi silicate được bón vào đất, nó sẽ chiếm một phần các vị trí hấp phụ. Điều này làm giảm khả năng hấp phụ lân của đất. Kết quả là ít lân bị cố định và nhiều lân hơn tồn tại ở dạng dễ tiêu. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Na2SiO3 và Na2SiF6 trong việc giảm khả năng hấp phụ lân. Đây là một phát hiện quan trọng cho việc nâng cao lân hữu dụng trong đất lúa.

3.3. Thúc đẩy giải phóng lân từ các hợp chất cố định

Ngoài việc cạnh tranh trực tiếp, silicate còn có thể thúc đẩy giải phóng lân đã bị cố định. Silicate có thể thay thế phosphate khỏi các phức hợp kém bền vững. Điều này làm cho lân trở nên hòa tan hơn và sẵn sàng cho cây hấp thụ. Quá trình này đặc biệt quan trọng trong các loại đất có khả năng cố định lân cao. Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với khả năng giải phóng lân của đất. Kết quả cho thấy silicate không chỉ giảm hấp phụ mà còn tăng cường giải phóng lân. Đây là một cơ chế kép giúp tăng cường sinh khả dụng lân. Việc bổ sung silicate có thể là một giải pháp bền vững cho vấn đề thiếu lân trong canh tác lúa.

IV.Cơ chế cải thiện sinh khả dụng lân trong đất lúa

Sinh khả dụng lân là khả năng của lân trong đất để được cây trồng hấp thụ. Nó là một thách thức lớn trong nông nghiệp, đặc biệt đối với đất lúa. Nghiên cứu này tập trung vào các cơ chế làm tăng sinh khả dụng lân. Các cơ chế này bao gồm giảm thiểu cố định lân, tăng cường giải phóng lân dễ tiêu và nâng cao hiệu quả sử dụng phân lân. Việc áp dụng các chất như silicate đã được chứng minh là hiệu quả. Silicate hoạt động thông qua cạnh tranh hấp phụ và thúc đẩy giải phóng lân. Ngoài ra, việc quản lý các yếu tố đất như pH và chất hữu cơ cũng đóng góp vào việc cải thiện sinh khả dụng lân. Mục tiêu là phát triển các chiến lược toàn diện để đảm bảo cung cấp đủ lân cho cây lúa. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận cho người nông dân. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức lân trở nên hữu dụng hơn.

4.1. Giảm thiểu cố định lân trên bề mặt keo đất

Một trong những rào cản chính đối với sinh khả dụng lân là quá trình cố định. Lân bị giữ chặt trên bề mặt các hạt keo đất, đặc biệt là oxit sắt và nhôm. Việc giảm thiểu cố định lân là mục tiêu hàng đầu. Các biện pháp như sử dụng silicate đã được chứng minh hiệu quả. Silicate cạnh tranh với phosphate, ngăn chặn sự hình thành các liên kết mạnh. Ngoài ra, chất hữu cơ cũng có thể giảm cố định lân bằng cách tạo phức với Fe và Al. Việc làm giảm lượng lân bị cố định giúp duy trì lân ở dạng dễ hòa tan trong dung dịch đất. Điều này đảm bảo cây lúa có thể tiếp cận đủ dinh dưỡng lân cho sự phát triển khỏe mạnh.

4.2. Tăng cường khả năng giải phóng lân dễ tiêu

Việc tăng cường khả năng giải phóng lân từ các dạng cố định là rất quan trọng. Lân đã bị cố định cần được chuyển đổi trở lại dạng hòa tan để cây trồng sử dụng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng silicate có thể thúc đẩy quá trình giải phóng này. Silicate có khả năng thay thế phosphate khỏi các vị trí liên kết. Điều này dẫn đến sự gia tăng nồng độ lân dễ tiêu trong dung dịch đất. Hơn nữa, quản lý chế độ nước trong đất lúa cũng ảnh hưởng đến giải phóng lân. Điều kiện ngập nước có thể làm tan rã các phức hợp Fe-P. Điều này giúp giải phóng lân. Việc tối ưu hóa các yếu tố này sẽ trực tiếp nâng cao hàm lượng lân hữu dụng cho cây lúa.

4.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng phân lân

Hiệu quả sử dụng phân lân trong canh tác lúa thường thấp. Một phần lớn lân bón vào đất bị cố định và không được cây hấp thụ. Bằng cách giảm thiểu cố định lân và tăng cường giải phóng lân, sinh khả dụng lân được cải thiện. Điều này giúp cây lúa hấp thụ lân hiệu quả hơn từ phân bón. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng Na2SiO3 và Na2SiF6 có thể nâng cao hiệu lực phân lân trên cây lúa. Năng suất cây trồng tăng lên. Điều này đồng nghĩa với việc nông dân có thể sử dụng ít phân lân hơn nhưng vẫn đạt được năng suất mong muốn. Việc này không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn giảm tác động môi trường.

V.Ứng dụng thực tiễn nâng cao lân hữu dụng đất lúa

Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao lân hữu dụng trong đất lúa ở Nam Việt Nam. Việc sử dụng silicate là một trong những giải pháp nổi bật. Nó được chứng minh có khả năng hạn chế hấp phụ lân và thúc đẩy giải phóng lân. Tuy nhiên, các biện pháp quản lý tổng hợp khác cũng rất quan trọng. Điều chỉnh pH đất, bổ sung chất hữu cơ và quản lý chế độ nước đều góp phần vào việc này. Việc kết hợp các chiến lược này sẽ tạo ra một hệ thống canh tác lúa bền vững. Nó giúp tối ưu hóa dinh dưỡng lân, tăng năng suất cây trồng và bảo vệ môi trường. Các đề xuất thực tiễn sẽ hướng dẫn người nông dân áp dụng hiệu quả các kết quả từ luận án vào sản xuất. Việc chuyển giao kiến thức là cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa.

5.1. Bón silicate bổ sung cho đất lúa

Việc bổ sung silicate vào đất lúa là một ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Các nguồn silicate như Na2SiO3 và Na2SiF6 có thể được sử dụng. Chúng giúp giảm cố định lân và tăng hàm lượng lân hữu dụng. Nông dân có thể cân nhắc sử dụng các loại phân bón có chứa silic hoặc các vật liệu cải tạo đất giàu silic. Điều này đặc biệt có lợi cho các loại đất có khả năng cố định lân cao. Việc bón silicate không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa mà còn cải thiện động thái lân. Nó là một giải pháp thân thiện với môi trường, góp phần vào sản xuất lúa bền vững.

5.2. Quản lý pH và chất hữu cơ trong đất

Ngoài việc bón silicate, việc quản lý pH đất và hàm lượng chất hữu cơ cũng rất quan trọng. Điều chỉnh pH đất về khoảng tối ưu (gần trung tính) sẽ giảm thiểu cố định lân. Nó cũng tối ưu hóa sinh khả dụng của các dinh dưỡng khác. Việc bổ sung chất hữu cơ vào đất cũng có nhiều lợi ích. Chất hữu cơ có thể làm giảm khả năng hấp phụ lân của các oxit Fe và Al. Nó cũng cung cấp dinh dưỡng cho vi sinh vật đất. Vi sinh vật có vai trò trong chu trình lân. Kết hợp các biện pháp này sẽ tạo ra môi trường đất thuận lợi hơn cho cây lúa hấp thụ lân.

5.3. Chiến lược canh tác lúa bền vững

Việc nâng cao lân hữu dụng là một phần của chiến lược canh tác lúa bền vững. Bên cạnh quản lý lân, cần bón phân cân đối các dinh dưỡng khác như đạm (N) và kali (K). Chế độ quản lý nước hợp lý cũng ảnh hưởng đến động thái lân và các chất dinh dưỡng khác. Việc luân canh cây trồng và sử dụng giống lúa chịu hạn, chịu mặn cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Các ứng dụng từ nghiên cứu này sẽ giúp nông dân có thêm công cụ để đạt được năng suất lúa cao. Điều này không chỉ có lợi về kinh tế mà còn đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm hấp thụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ TƯỜNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HẤP PHỤ, GIẢI PHÓNG LÂN VÀ SỬ DỤNG SILICATE ĐỂ NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ TƯỜNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HẤP PHỤ, GIẢI PHÓNG LÂN VÀ SỬ DỤNG SILICATE ĐỂ NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: KHOA HỌC ĐẤT Mã số: 62 62 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. GS TSKH PHAN LIÊU 2. TS VÕ ĐÌNH QUANG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Năm 2014 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM TẠ ii DANH SÁCH BẢNG iv DANH SÁCH HÌNH viii CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU xii ABSTRACT xiii TÓM TẮT xvii CHƯƠNG 1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI 2 1.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 2 1. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 3 CHƯƠNG 2. HẤP PHỤ VÀ KẾT TỦA LÂN TRONG ĐẤT 5 2. Cơ chế của quá trình hấp phụ và kết tủa lân 5 2.

Các yếu tố ảnh hưởng khả năng hấp phụ lân 6 2. Ảnh hưởng của pH 6 2. Ảnh hưởng của hoạt tính bề mặt và diện tích bề mặt 7 của chất hấp phụ 2. Ảnh hưởng của các cation 8 2.

Ảnh hưởng của anion cạnh tranh 9 2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng 10 2. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt 11 2. Phương trình Langmuir đơn 11 2.

Phương trình Langmuir kép 12 2. Phương trình Freundlich 12 2. Phương trình Tempkin 13 2. ĐỘNG THÁI LÂN TRONG ĐẤT NGẬP NƯỚC 14 2.

Sự thay đổi khả năng hấp phụ lân 14 2.2 Sự chuyển hóa các nhóm lân 16 2.3 Giải phóng lân trong đất ngập nước 17 2. BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG PHÂN LÂN 18 2. Bón cân đối giữa lượng phân đạm và phân lân 19 2. Cải thiện pH 20 2.

Ứng dụng khả năng cạnh tranh của các anion 20 2. Quản lý chế độ nước 22 2. MỐI QUAN HỆ GIỮA SILIC (Si) VÀ LÂN (P) 23 2. Si trong đất 23 2.

Si tổng số 23 2. Mối quan hệ giữa Si và P 26 CHƯƠNG 3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 29 3. PHƯƠNG PHÁP 30 3.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ lân của đất theo phương pháp ứng 30 dụng phương trình hấp phụ đẳng nhiệt 3. Nghiên cứu khả năng giải phóng lân của đất 37 3. Nghiên cứu khả năng giải phóng lân theo phương 37 pháp chiết đất bằng dung dịch điện phân 3. Nghiên cứu tốc độ giải phóng lân bằng chất trao đổi 37 anion 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất hữu cơ đối với khả năng hấp phụ 40 lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc phá hủy chất hữu cơ 40 đối với khả năng hấp phụ lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của acid humic đối với khả 41 năng hấp phụ P của hydroxide sắt 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của oxalate đối với khả năng 42 hấp phụ lân của đất 3.

Nghiên cứu sử dụng silicate natri (Na2SiO3) và silicofluoride natri (Na2SiF6) trong việc hạn chế khả năng hấp phụ lân, nâng cao hàm 43 lượng lân hữu dụng trong đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối 44 với khả năng hấp phụ và giải phóng lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với 46 hiệu lực phân lân trên cây lúa 3. Phương pháp phân tích 50 3.

Phân tích đất 50 3. Phân tích cây 50 3. Xử lý số liệu 50 CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 4.1 KHẢ NĂNG HẤP PHỤ LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 51 4.

Khả năng hấp phụ lân của đất xác định bằng phương pháp ứng 51 dụng phương trình đẳng nhiệt 4. Khả năng hấp phụ lân của đất xác định theo phương 51 trình Langmuir đơn 4. Khả năng hấp phụ lân của đất xác định theo phương 62 trình Freundlich 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và tính chất lý hóa đất 64 4.

Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và pH 65 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng sét 69 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 71 sắt 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 72 nhôm 4.

Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân với hàm lượng 74 lân tổng số và lân dễ tiêu (P Bray 2) 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 74 chất hữu cơ 4. KHẢ NĂNG GIẢI PHÓNG LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 76 4. Kết quả nghiên cứu khả năng giải phóng lân bằng phương pháp chiết đất bằng dung dịch điện phân 76 4.

Quan hệ giữa lượng lân giải phóng với khả năng hấp 76 phụ lân 4. Quan hệ giữa lượng lân giải phóng với tính chất đất 82 4. Kết quả nghiên cứu tốc độ giải phóng lân bằng chất trao đổi 87 anion 4. ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT HỮU CƠ ĐỐI VỚI KHẢ NĂNG 95 HẤP PHỤ LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 4.

Ảnh hưởng của việc phá hủy chất hữu cơ đối với khả năng hấp 95 phụ lân của đất 4. Ảnh hưởng của acid humic đối với khả năng hấp phụ P của 102 hydroxide sắt 4. Ảnh hưởng của oxalate đối với khả năng hấp phụ P của đất 105 4. Ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ trực tiếp của oxalate 105 đối với khả năng hấp phụ P của đất 4.

Ảnh hưởng của oxalate trong quá trình ngập nước đối 107 với khả năng hấp phụ P của đất 4. SỬ DỤNG SILICATE NATRI (Na2SiO3) VÀ SILICOFLUORIDE NATRI (Na2SiF6) TRONG VIỆC HẠN CHẾ KHẢ NĂNG HẤP PHỤ 111 LÂN, NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA MIỀN NAM 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với khả năng hấp phụ và 111 giải phóng lân của đất 4. Ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ trực tiếp của Na2SiO3 111 và Na2SiF6 đối với khả năng hấp phụ P của đất 4.

Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2Si6 đối với khả năng hấp 120 phụ P của đất trong quá trình ngập nước 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với khả năng 127 giải phóng P của đất 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với hiệu lực phân lân 129 trên cây lúa 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với năng suất 129 lúa ngoài đồng 4.

Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với sự sinh 135 trưởng và hấp thu dinh dưỡng của cây lúa trong nhà lưới CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 154 5. Đề nghị 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN PHỤ LỤC A. SƠ ĐỒ ĐỊA ĐIỂM ĐẤT NGHIÊN CỨU B.

PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4.

PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4.2 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả ii LỜI CẢM TẠ ------------------ Công trình nghiên cứu thuộc đề tài chủ yếu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân (Viện Thổ nhưỡng Nông hóa) và Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh (Viện Ứng dụng Công nghệ) - những nơi tác giả luận án công tác.

Để hoàn thành công trình này, chúng tôi đã nhận được sự chấp thuận, giúp đỡ tận tình của các cấp lãnh đạo, quý thầy cô, các bậc đàn anh, các bạn đồng nghiệp và bà con nông dân. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và tri ân cố Giáo sư Tiến sĩ Vũ Cao Thái, người lãnh đạo đồng thời là người thầy đã chấp thuận, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ thời gian đầu của quá trình làm nghiên cứu sinh. Với sự kính phục và biết ơn sâu sắc, tôi xin được trân trọng cảm ơn Giáo sư Tiến sĩ Khoa học Phan Liêu - nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Dầu và Cây có dầu, Viện trưởng Viện Địa lý Sinh thái và Môi trường - người thầy hướng dẫn chính cho công trình nghiên cứu này. Thầy đã hướng dẫn xác lập phương pháp luận nghiên cứu đề tài, bồi dưỡng nâng cao kiến thức hóa học đất và dinh dưỡng cây trồng, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được chân thành bày tỏ lòng kính phục và biết ơn Tiến sĩ Võ Đình Quang - Giám đốc Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh - người thầy hướng dẫn thứ hai cho công trình này. Thầy đã truyền đạt ý tưởng, kiến thức và kinh nghiệm, trực tiếp hướng dẫn thực hiện đề tài, đóng góp nhiều ý kiến thiết thực và cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị. Là người lãnh đạo, Thầy đã tạo điều kiện giúp tôi học tập, làm việc và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc đến: - Ban lãnh đạo Viện Ứng dụng Công nghệ, Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh; Ban lãnh đạo Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân đã chấp thuận, tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu sinh.

iii - Ban lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam đã tổ chức chương trình đào tạo nghiên cứu sinh một cách tận tâm và giàu trách nhiệm. - Tiến sĩ Phạm Văn Toản, Tiến sĩ Hồ Thị Minh Hợp, Thạc sĩ Lê Phan Dũng, Tiến sĩ Nguyễn Đình Lâm, Cô Đinh Thị Quỳnh Tương và tất cả quý Thầy Cô, cán bộ thuộc Phòng/Ban Đào tạo sau đại học của Viện, Trường đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. - Quý Thầy Cô trường Đại học Cần Thơ, Đại học Nông Lâm Tp HCM, quý Thầy Cô tham gia các hội đồng khoa học chấm chuyên đề, luận án nghiên cứu sinh đã truyền đạt kiến thức và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: - Tập thể cán bộ, anh chị em đồng nghiệp tại hai cơ quan nơi tôi công tác - Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh, Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân - đã nhiệt tình tham gia, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm việc và thực hiện luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm hấp thụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" thuộc chuyên ngành Khoa học Đất. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hấp thụ, giải phóng lân và Silicate: Nâng cao lân hữu dụng đất lúa VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter