123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa nhan to phien ma tc
Tài liệu: 123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa nhan to phien ma tcp trong dieu kien bat thuan phi sinh hoc o cay dau cicer arietinum pdf
Công nghệ sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Luận án tiến sĩ nông nghiệp Nghiên cứu hệ gen đậu gà
Luận án tiến sĩ nông nghiệp này tập trung vào cây đậu gà (Cicer arietinum). Nghiên cứu hệ gen cây trồng được thực hiện chuyên sâu. Mục tiêu chính là khám phá họ gen mã hóa nhân tố phiên mã TCP. Các nhân tố này phản ứng mạnh mẽ với điều kiện bất thuận phi sinh học. Việc phân tích hệ gen đậu gà cung cấp cái nhìn sâu sắc. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về khả năng chịu đựng stress của cây. Công trình đóng góp quan trọng vào lĩnh vực di truyền học nông nghiệp. Luận án đặt nền tảng cho việc phát triển các giống cây trồng có khả năng thích nghi cao hơn. Nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, hướng đến giải quyết các thách thức trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu. Kết quả góp phần nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.
1.1. Giới thiệu luận án tiến sĩ
Đây là luận án tiến sĩ nông nghiệp của Trần Duy Cường. Công trình được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Đăng Khánh và TS. Trần Phan Lam Sơn. Nghiên cứu tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam và RIKEN Nhật Bản. Luận án tập trung vào cơ chế phân tử của cây đậu gà. Trọng tâm là phản ứng của cây với stress phi sinh học. Các yếu tố như hạn hán, mặn được quan tâm đặc biệt. Luận án cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về sinh học phân tử nông nghiệp. Các kết quả có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
1.2. Cây đậu gà và thách thức môi trường
Cây đậu gà (Cicer arietinum) là cây lương thực quan trọng toàn cầu. Nguồn protein thực vật này nuôi sống hàng triệu người. Tuy nhiên, sản lượng đậu gà bị ảnh hưởng nặng nề bởi môi trường. Các yếu tố bất lợi từ môi trường gây ra tổn thất lớn. Hạn hán, nhiễm mặn, nhiệt độ cao là những thách thức chính. Cần có các giống cây trồng mới. Các giống này phải có khả năng chống chịu stress tốt hơn. Nghiên cứu này hướng đến giải pháp di truyền học nông nghiệp hiệu quả.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu chính là nhận dạng và phân tích họ gen mã hóa TCP. Hệ gen đậu gà được khảo sát chi tiết. Khả năng biểu hiện của các gen CaTCP dưới stress được đánh giá. Các nhân tố phiên mã TCP có vai trò điều hòa. Việc hiểu rõ chức năng giúp cải thiện khả năng chống chịu. Luận án đặt nền móng cho việc chọn giống cây trồng. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường an ninh lương thực thông qua công nghệ sinh học nông nghiệp. Nghiên cứu cũng nhằm đóng góp vào kho dữ liệu genome cây trồng.
II.Gen mã hóa TCP Cơ chế chống chịu stress cây trồng
Các gen mã hóa nhân tố phiên mã TCP đóng vai trò trung tâm. Chúng tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng. Bao gồm phát triển thực vật và phản ứng với stress. Trong điều kiện bất thuận, gen TCP được kích hoạt. Chúng điều hòa biểu hiện của các gen khác. Từ đó, cây trồng có thể thích nghi và chống chịu tốt hơn. Nghiên cứu này khám phá chi tiết họ gen CaTCP ở đậu gà. Phân tích gen mã hóa protein giúp hiểu cơ chế phân tử. Phát hiện mới có thể ứng dụng trong di truyền học nông nghiệp. Tạo ra giống cây trồng bền vững hơn là mục tiêu hàng đầu. Sự hiểu biết về gen TCP mở ra hướng đi mới. Điều này quan trọng cho phát triển nông nghiệp hiện đại.
2.1. Vai trò nhân tố phiên mã TCP
Nhân tố phiên mã TCP là một họ protein thực vật. Chúng có chức năng điều hòa biểu hiện gen. Các gen này kiểm soát nhiều khía cạnh phát triển của cây. Bao gồm hình thái lá, phát triển hoa và hạt. Đặc biệt, chúng đóng vai trò quan trọng trong phản ứng stress. Khi cây gặp hạn hán hoặc mặn, gen TCP thay đổi hoạt động. Điều này giúp cây điều chỉnh quá trình trao đổi chất. Từ đó, cây duy trì sự sống và sinh trưởng. Vai trò của gen mã hóa protein này là rất đa dạng.
2.2. Cơ chế điều hòa gen dưới stress
Nghiên cứu làm rõ cơ chế điều hòa gen của CaTCP. Dưới tác động của stress phi sinh học, các gen này được kích hoạt. Chúng liên kết với các trình tự đặc hiệu trên DNA. Từ đó, nhân tố phiên mã TCP điều khiển quá trình phiên mã. Sự điều hòa này ảnh hưởng đến việc sản xuất protein. Các protein này giúp cây chống chịu stress. Hiểu cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các chiến lược sinh học phân tử nông nghiệp. Mục tiêu là tăng cường khả năng phục hồi của cây.
2.3. Tầm quan trọng đối với cây trồng
Tầm quan trọng của họ gen TCP là rất lớn. Chúng là mục tiêu tiềm năng cho việc cải thiện giống cây trồng. Bằng cách thao tác gen mã hóa protein này, có thể tăng khả năng chống chịu. Điều này giúp đậu gà và các cây trồng khác sinh trưởng tốt hơn. Ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu đóng góp vào di truyền học nông nghiệp. Cung cấp công cụ mạnh mẽ cho chọn giống cây trồng tương lai. Góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
III.Phân tích hệ gen Ứng dụng sinh học phân tử nông nghiệp
Luận án sử dụng các kỹ thuật hiện đại để phân tích hệ gen đậu gà. Phương pháp giải trình tự gen và sinh học phân tử nông nghiệp được áp dụng. Điều này giúp xác định vị trí và cấu trúc của các gen CaTCP. Các yếu tố điều hòa cis cũng được dự đoán. Đây là những trình tự DNA quan trọng. Chúng giúp điều khiển biểu hiện gen. Công nghệ sinh học nông nghiệp đã cung cấp công cụ mạnh mẽ. Việc phân tích hệ gen chi tiết mở ra nhiều thông tin giá trị. Dữ liệu này làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển giống cây trồng mới. Sự hiểu biết về genome cây trồng được nâng cao đáng kể.
3.1. Phương pháp nhận dạng gen
Các gen CaTCP được nhận dạng trong bộ gen cây đậu gà. Kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để xác định chính xác. Vị trí nhiễm sắc thể của từng gen được lập bản đồ. Phân tích các trường hợp sao chép gen cũng được thực hiện. Điều này giúp hiểu về sự tiến hóa của họ gen. Việc nhận dạng gen là bước đầu tiên quan trọng. Nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu chức năng. Phương pháp phân tích hệ gen này đảm bảo độ chính xác cao.
3.2. Kỹ thuật giải trình tự gen
Giải trình tự gen là kỹ thuật cốt lõi trong nghiên cứu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về trình tự nucleotide của gen CaTCP. Dữ liệu này cho phép phân tích cấu trúc gen. Các exon và intron được xác định rõ ràng. Kỹ thuật giải trình tự gen cũng hỗ trợ dự đoán cấu trúc protein. Việc phân tích này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về chức năng của gen mã hóa protein. Sự phát triển của genome cây trồng phụ thuộc vào các kỹ thuật này.
3.3. Đánh giá biểu hiện gen
Mức độ biểu hiện của gen CaTCP được đánh giá bằng RT-qPCR. Kỹ thuật này đo lường sự thay đổi hoạt động của gen. Đặc biệt là dưới các điều kiện stress. Thu mẫu RNA từ cây và tổng hợp cDNA. Sau đó, các mồi đặc hiệu được thiết kế. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Kết quả cho thấy gen nào phản ứng mạnh với stress. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng trực tiếp. Nó minh họa vai trò của gen CaTCP trong chống chịu stress. Đây là bước quan trọng trong công nghệ sinh học nông nghiệp.
IV.Công nghệ sinh học nông nghiệp Chọn giống cây trồng mới
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho công nghệ sinh học nông nghiệp. Các gen CaTCP có tiềm năng để cải thiện giống đậu gà. Có thể tăng cường khả năng chống chịu hạn hán và mặn. Đây là yếu tố then chốt cho chọn giống cây trồng. Việc hiểu rõ chức năng gen mã hóa TCP cho phép thao tác di truyền chính xác. Các cây chuyển gen Arabidopsis đã được tạo ra. Chúng chứa gen CaTCP07 để đánh giá khả năng chịu hạn. Kết quả này tạo tiền đề cho việc ứng dụng trên cây đậu gà. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu cuối cùng. Công nghệ sinh học đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
4.1. Tiềm năng cải thiện giống cây trồng
Nghiên cứu cung cấp các ứng viên gen tiềm năng. Các gen này có thể được sử dụng trong chương trình chọn giống cây trồng. Mục tiêu là phát triển các giống đậu gà có năng suất cao. Đồng thời, chúng phải có khả năng chống chịu stress tốt. Việc cải thiện giống giúp tăng cường an ninh lương thực. Đặc biệt là ở các vùng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Tiềm năng này được hỗ trợ bởi các phát hiện về di truyền học nông nghiệp.
4.2. Ứng dụng chuyển gen hiệu quả
Thiết kế cấu trúc vector biểu hiện gen CaTCP07. Gen này được chuyển vào cây mô hình Arabidopsis. Sau đó, khả năng chịu hạn của cây chuyển gen được đánh giá. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Chúng minh chứng vai trò của CaTCP07 trong chống chịu stress. Phương pháp này là một phần quan trọng của công nghệ sinh học nông nghiệp. Nó cho phép kiểm tra chức năng gen một cách có hệ thống. Việc ứng dụng chuyển gen mở ra hướng mới cho chọn tạo giống cây trồng.
4.3. Phát triển nông nghiệp bền vững
Nghiên cứu góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Bằng cách tạo ra các giống cây trồng chống chịu stress. Có thể giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Đồng thời, tăng cường sản lượng nông nghiệp. Công nghệ sinh học nông nghiệp là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các thách thức toàn cầu. Việc ứng dụng các phát hiện từ phân tích hệ gen. Điều này đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định trong tương lai. Góp phần vào sự phát triển của genome cây trồng.
V.Genome cây trồng Phát triển di truyền học nông nghiệp
Công trình này là một đóng góp đáng kể vào lĩnh vực genome cây trồng và di truyền học nông nghiệp. Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu mới về họ gen CaTCP. Các dữ liệu này được tích hợp vào kho thông tin chung. Điều này làm giàu hiểu biết về cơ chế điều hòa gen. Đặc biệt là trong phản ứng stress của cây đậu gà. Việc phát triển các phương pháp phân tích hệ gen tiên tiến. Chúng giúp đẩy nhanh quá trình xác định gen chức năng. Từ đó, tạo ra cơ hội mới cho công nghệ sinh học nông nghiệp. Nghiên cứu mở ra hướng đi cho các dự án tương lai. Mục tiêu là tối ưu hóa khả năng chống chịu của cây trồng. Góp phần vào sự tiến bộ của khoa học nông nghiệp toàn cầu.
5.1. Đóng góp vào kho dữ liệu genome
Luận án bổ sung thông tin chi tiết về các gen CaTCP. Dữ liệu này được đưa vào kho dữ liệu genome cây trồng. Nó giúp các nhà khoa học khác dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Sự chia sẻ thông tin là cần thiết. Điều này đẩy nhanh các nghiên cứu về di truyền học nông nghiệp. Nó cũng tạo ra nền tảng cho việc so sánh đa dạng di truyền. Việc đóng góp này có ý nghĩa lớn đối với cộng đồng khoa học.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai. Cần tiếp tục khám phá sâu hơn về chức năng của từng gen CaTCP. Đặc biệt là trong các điều kiện stress khác nhau. Các nghiên cứu tương tác protein-protein cũng quan trọng. Chúng giúp hiểu toàn diện về mạng lưới điều hòa gen. Việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen có thể là bước tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra giống cây trồng siêu chống chịu. Đây là những hướng đi tiềm năng trong sinh học phân tử nông nghiệp.
5.3. Cải thiện hiểu biết về cây trồng
Luận án cải thiện đáng kể hiểu biết về cơ chế sinh lý. Đặc biệt là cách cây đậu gà phản ứng với stress. Kiến thức này không chỉ giới hạn ở đậu gà. Nó có thể áp dụng cho các loại cây trồng khác. Điều này giúp phát triển các chiến lược toàn diện. Từ đó, nâng cao khả năng thích nghi của cây trồng. Sự hiểu biết sâu sắc về gen mã hóa protein. Điều này là nền tảng cho sự phát triển của nền nông nghiệp hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN DUY CƯỜNG NGHIÊN CỨU HỌ GEN MÃ HOÁ NHÂN TỐ PHIÊN MÃ TCP TRONG ĐIỀU KIỆN BẤT THUẬN PHI SINH HỌC Ở CÂY ĐẬU CICER ARIETINUM LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2023 Luận án tiến sĩ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN DUY CƯỜNG NGHIÊN CỨU HỌ GEN MÃ HOÁ NHÂN TỐ PHIÊN MÃ TCP TRONG ĐIỀU KIỆN BẤT THUẬN PHI SINH HỌC Ở CÂY ĐẬU CICER ARIETINUM Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Đăng Khánh 2. Trần Phan Lam Sơn HÀ NỘI - 2023 Luận án tiến sĩ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đăng Khánh và TS.
Trần Phan Lam Sơn. Trong luận án này, các kết quả được thực hiện trung thực, một phần nội dung đã được công bố trong các Tạp chí khoa học quốc tế uy tín và cũng đã nhận được sự đồng ý của tất cả các tác giả trong các bài báo. Các nội dung trong luận văn cũng chưa từng được sử dụng để công bố trong các công trình nghiên cứu để nhận học vị nào khác. Toàn bộ các trích dẫn đều được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Trần Duy Cường Luận án tiến sĩ ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới chương trình đào tạo hợp tác quốc tế IPA (International Program Associate) liên kết giữa Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS, Việt Nam) và viện nghiên cứu RIKEN Nhật Bản. Trong suốt quá trình học tập và làm việc, mọi người đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tiếp theo, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Trần Đăng Khánh – Trưởng bộ môn Kỹ Thuật Di truyền – Viện Di truyền Nông nghiệp và TS. Trần Phan Lam Sơn, nguyên trưởng Nhóm nghiên cứu về đáp ứng với yếu tố bất lợi – Trung tâm Khoa học về nguồn tài nguyên bền vững, Viện RIKEN, Nhật Bản.
Các thầy đã hướng dẫn tận tình chỉ bảo, giúp đỡ với những điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thành viên thuộc Nhóm nghiên cứu về đáp ứng với yếu tố bất lợi của TS Trần Phan Lam Sơn. Mọi người đã hướng dẫn chi tiết và tạo mọi điều kiện để tôi có thể hoàn thành được công trình nghiên cứu này. Hơn nữa, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Đào tạo Sau đại học – Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam và lãnh đạo viện Di truyền Nông nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi để có thể hoàn thành tốt khoá học và hoàn thiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình tôi, mọi người luôn luôn động viên tôi ngay từ những ngày đầu bắt đầu khoá học cho tới lúc tôi có thể hoàn thành được công trình nghiên cứu và luận án này. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn bạn bè, anh chị em và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập tại Nhật Bản cũng như thời gian hoàn thiện luận án tại Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Trần Duy Cường Luận án tiến sĩ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU.1 Chương I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về cây đậu gà. Nguồn gốc, và phân bố của cây đậu gà. Đặc điểm hình thái cây đậu gà. Phân loại đậu gà.
Đa dạng di truyền đậu gà. Giá trị dinh dưỡng của cây đậu gà. Các nghiên cứu về cây đậu gà. Chọn tạo các giống đậu gà mang đặc điểm mong muốn.
Tình hình sản xuất cây đậu gà. Họ nhân tố phiên mã TCP. Nghiên cứu về các nhân tố phiên mã ở thực vật. Họ nhân tố phiên mã TCP.
Vai trò và chức năng của nhóm phiên mã TCP. Chọn tạo các giống đậu gà chống chịu stress bất thuận dựa trên các nhân tố phiên mã. 32 Luận án tiến sĩ iv Chương II. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu nghiên cứu. Hạt giống đậu gà và Arabidopsis. Hóa chất và các thiết bị nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nhận dạng, xác định vị trí nhiễm sắc thể và phân tích các trường hợp sao chép gen của các gen CaTCP trong bộ gen cây đậu gà. Xác định đặc tính của các Protein của CaTCPs. Phân tích cấu trúc của gen CaTCP.
Dự đoán các yếu tố điều hoà Cis. Phân tích hiện tượng lặp gen ở họ gen mã hoá TCP trên đậu gà. Mức độ biểu hiện của gen mã hoá CaTCP bằng RT-qPCR và phân tích thống kê. Tách chiết RNA và tổng hợp cDNA, thiết kế mồi sử dụng cho phân tích sự biểu hiện gen TCP ở cây đậu gà.
Thiết kế cấu trúc vector biểu hiện gen CaTCP07 trong cây mô hình Arabidopsis. Đánh giá khả năng chịu hạn của cây chuyển gen Arabidopsis chứa gen 35S:CaTCP07. Thu mẫu tách RNA đánh giá mức độ biểu hiện của gen CaTCP07 trong cây chuyển gen. Đo mức độ rò rỉ ion.
Đo nhiệt độ bề mặt lá. Mức độ biểu hiện của một số gen liên quan đến mã hoá các enzyme chống oxy hoá. Phương pháp phân tích thống kê. 57 Chương III.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định sự phân bố trên nhiễm sắc thể và sao chép gen của CaTCP 58 3. Phân tích cấu trúc của họ gen CaTCP ở cây đậu gà. Dự đoán các yếu tố điều hoà Cis.
Biểu hiện của các gen CaTCP trong các cơ quan khác nhau trong các giai đoạn phát triển. Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP trong lá và rễ của cây đậu gà trong điều kiện khử nước và xử lý ABA. Mức độ biểu hiện của các gen mã hoá TCP giữa hai giống đậu gà ILC482 và Hashem. Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP ở lá và rễ của giống ILC482 và Hashem trong điều kiện xử lý hạn.
Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP ở lá và rễ của giống ILC482 và Hashem trong điều kiện xử lý ABA. Kết quả thiết kế vector biểu hiện gen CaTCP07 trong cây mô hình Arabidopsis. Sàng lọc sơ bộ và lựa chọn các dòng cây Arabidopsis chuyển gen CaTCP07. Mức độ biểu hiện của gen CaTCP07 của cây Arabidopsis chuyển gen.
91 Luận án tiến sĩ vi 3. Khả năng chịu hạn của cây Arabidopsis chuyển gen 35S:CaTCP07 so với cây đối chứng WT. Khả năng bảo toàn tế bào và tốc độ thoát hơi nước bề mặt lá của cây chuyển gen. Sự biểu hiện của gen CaTCP07 giúp cây Arabidopsis chuyển gen phản ứng lại quá trình oxy hoá trong điều kiện hạn hán.
96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 99 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 Luận án tiến sĩ vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Thuật ngữ tiếng anh Thuật ngữ tiếng việt ABA Abscisic acid Axit abscisic AFLP Amplified fragment length Đa hình chiều dài đoạn polymorphism khuếch đại AP2/ERF APETALA2/Ethylene response Các yếu tố liên kết đáp ứng element binding factors với ethylene APX Ascorbate peroxidase Ascorbate peroxidase bHLH basic Helix – Loop – Helix Vùng cơ bản Helix-Loop- Helix bZIP bZIP transcription factor Yếu tố phiên mã bZIP CAT Catalase Catalaza cDNA complementary DNA ADN bổ sung CDS Coding sequence Trình tự mã hóa CSD1 Copper/Zinc superoxide Copper/Zinc superoxide dismutase 1 dismutase 1 CTDB Chickpea transcriptome Cơ sở dữ liệu hệ phiên mã database cây đậu gà CYC Cycloidea Yếu tố điều hòa trong sự phát triển tính đối xứng của hoa.
DNA Deoxinucleic acid Axit deoxinucleic DREB Dehydration responsive Protein liên kết với yếu tố element-binding protein đáp ứng mất nước ERF Ethylene Responsive Factor Yếu tố phản ứng với Ethylene FB Flower bud stages Giai đoạn nụ hoa FL Flower stages Giai đoạn hoa Luận án tiến sĩ viii gDNA genomic DNA DNA nhiễm sắc thể GM Germination medium Môi trường nảy mầm GS germinating seedlings Hạt nảy mầm HSP90 heat shock protein 90 Protein sốc nhiệt 90 ITS Internal transcribed spacer Vùng mã hóa đoạn RNA không đóng vai trò chức năng trong vùng mã hóa các RNA ribosome nhân. kDa Kilodalton Đơn vị khối lượng nguyên tử L1/L2 Line1/Line2 Dòng1/dòng2 MAS Marker-assisted selection Chọn giống nhờ chỉ thị phân từ liên kết với tính trạng mục tiêu. mRNA Messenger RNA RNA thông tin mW Molecule Weight Trọng lượng phân tử MYB MYB transcription factor Yếu tố phiên mã MYB NAC NAM (no apical meristem), Yếu tố phiên mã NAC ATAF1/2, CUC2 (cup-shaped cotyledon) NF-Y Nuclear transcription factor-Y Nhân tố phiên mã Y NGS Next-Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới PCF1/2 Proliferating Cell Nuclear Nhân tố kháng nguyên nhân Antigen Factor1/2 tế bào tăng sinh 1/2 PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase qRT-PCR Quantitative real-time PCR PCR định lượng QTL Quantitative trait locus Locus tính trạng số lượng RD29A Responsive to desiccation 29A Đáp ứng với sự mất nước 29A Luận án tiến sĩ ix RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic RNA-seq RNA sequencing Phân tích giải trình tự RNA ROS Reactive oxygen species Các loại phản ứng oxi hóa SAM shoot apical meristem Mô phân sinh đỉnh chồi SNP single nucleotide Đa hình nucleotide đơn polymorphism SSR Simple Sequence Repeat Trình tự đơn lặp lại STMS Sequence-tagged trình tự vùng vi vệ tinh đích microsatellite sites TB1 Teosinte Branched1 Gen mục tiêu đặc hiệu chồi bên. TF Transcription factor Yếu tố phiên mã TF TCP Transcription Factor Teosinte Transcription Factor Teosinte Branched1/ Cycloidea/ Branched1/ Cycloidea/ Proliferating Cell Nuclear Proliferating Cell Nuclear Antigen Factor1/2 Antigen Factor1/2 WDS Water Deficit Stress stress thiếu hụt nước WRKY WRKY transcription factor Yếu tố phiên mã WRKY WT Wild-type Loài (cây) gốc, loài nguyên thủy, cây đối chứng không chuyển gen WW Well-watered Tưới nước đầy đủ YL Young leaf Lá non Luận án tiến sĩ x DANH MỤC BẢNG TT Bảng Nội dung Trang 2.1 Đột biến điểm gây ra sự thay thế đồng nghĩa và không 48 đồng nghĩa 2.2 Các cặp mồi sử dụng trong thí nghiệm được thiết kế 51 bằng phần mềm Primer3 3.1 Thông tin chi tiết của các gen CaTCP đã được xác 60 định 3.2 Đặc điểm nhận dạng CaTCP 63 3.3 Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP ở lá trong hai giống 76 đậu gà ILC482 và Hashem trong điều kiện xử lý mất nước 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: 123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa nhan to phien ma tcp trong dieu kien bat thuan phi sinh hoc o cay dau cicer arietinum pdf
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" có bao nhiêu trang?
Luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.