Luận án: Chuyển đổi ngôn ngữ từ văn học đến điện ảnh - Trường hợp Chí Phèo (Việt Nam) và AQ chính truyện (Trung Quốc)
Phân tích sự chuyển thể từ văn học sang điện ảnh qua "Chí Phèo" và "AQ chính truyện". So sánh nghệ thuật kể chuyện giữa hai phương tiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu, lý thuyết chuyển thể văn học
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu lý thuyết chuyển thể văn học
Luận án Tiến sĩ này khám phá quá trình chuyển đổi ngôn ngữ. Nó nghiên cứu từ tác phẩm văn học sang ngôn ngữ điện ảnh. Hai trường hợp điển hình được chọn: "Chí Phèo" của Việt Nam và "AQ chính truyện" của Trung Quốc. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc các yếu tố ngôn ngữ. Nó xem xét các thay đổi khi văn bản trở thành hình ảnh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cấu trúc, biểu đạt thời gian, không gian. Ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm cũng được phân tích.
Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết về ký hiệu là trọng tâm. Nó phân biệt ký hiệu trong văn học và trong điện ảnh. Mối quan hệ giữa đoạn văn và hình ảnh được làm rõ. Các yếu tố cận ngôn ngữ, ngoại ngôn ngữ được xem xét. Nghiên cứu này dựa trên cơ sở ngữ học. Nó đóng góp vào lĩnh vực phân tích chuyển thể.
Phần này cũng xem xét tình hình nghiên cứu trước đây. Các công trình về ngôn ngữ văn học được tổng hợp. Các nghiên cứu về ngôn ngữ điện ảnh được đánh giá. Đặc biệt, các phân tích về chuyển thể văn học sang điện ảnh được chú ý. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho luận án.
1.1. Mục tiêu luận án và hướng nghiên cứu
Luận án tập trung phân tích quá trình chuyển ngôn ngữ. Nó đi từ tác phẩm văn học sang điện ảnh. "Chí Phèo" và "AQ chính truyện" là hai trường hợp cụ thể. Mục tiêu là làm rõ các phương thức biểu đạt. Nó bao gồm biểu đạt thời gian, không gian, đối thoại, độc thoại. Hướng tiếp cận dựa trên ngữ học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới về chuyển thể.
1.2. Cơ sở lý thuyết cho chuyển đổi ngôn ngữ
Lý thuyết ký hiệu là trọng tâm. Ký hiệu văn học khác với ký hiệu điện ảnh. Mối quan hệ giữa đoạn văn và hình ảnh được làm rõ. Ngôn ngữ văn học có cấu trúc riêng. Ngôn ngữ điện ảnh có hình thái độc đáo. Các yếu tố cận ngôn ngữ và ngoại ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến quá trình chuyển đổi.
1.3. Tổng hợp tình hình nghiên cứu liên quan
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện. Chúng liên quan đến ngôn ngữ văn học và điện ảnh. Các công trình về chuyển thể văn học cũng phong phú. Tuy nhiên, ít nghiên cứu so sánh song song "Chí Phèo" và "AQ chính truyện". Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại góc nhìn đối chiếu độc đáo.
II.Chuyển đổi ngôn ngữ Chí Phèo sang điện ảnh
Chương này đi sâu vào quá trình chuyển thể truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao. Tác phẩm điện ảnh "Làng Vũ Đại ngày ấy" là đối tượng phân tích. Sự biến đổi từ đoạn văn sang cảnh phim được xem xét. Cấu trúc của truyện ngắn được chuyển đổi thành cấu trúc điện ảnh. Xu hướng chuyển thể đoạn văn được phân loại. Quan hệ tương tác giữa văn bản gốc và hình ảnh trên phim được làm rõ. Các bảng thống kê số lượng đoạn văn, cảnh phim được sử dụng. Chúng minh họa các xu hướng cụ thể. Đây là phần cốt lõi của phân tích chuyển thể.
Ngôn ngữ biểu đạt thời gian và không gian thay đổi rõ rệt. Văn học dùng từ ngữ để miêu tả. Điện ảnh dùng hình ảnh, âm thanh để tái tạo. Quá trình này đòi hỏi sự sáng tạo. Đồng thời cần giữ được tinh thần tác phẩm gốc. Ví dụ, miêu tả một buổi chiều trong truyện có thể trở thành một cảnh quay. Cảnh quay đó có ánh sáng, màu sắc đặc trưng. Các yếu tố này góp phần xây dựng không khí.
Sự chuyển đổi ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm cũng quan trọng. Đối thoại trong truyện thường dài. Trên phim, chúng có thể được rút gọn. Hoặc được bổ sung bằng biểu cảm, hành động. Độc thoại nội tâm thường được chuyển thành lời bình. Hoặc thành biểu hiện trên gương mặt, cử chỉ. Điều này đòi hỏi sự tinh tế. Nó giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
2.1. Biến đổi cấu trúc đoạn văn thành cảnh phim
Cấu trúc truyện ngắn "Chí Phèo" được phân tích. Cấu trúc phim "Làng Vũ Đại ngày ấy" được đối chiếu. Đoạn văn trong truyện được chuyển thành cảnh phim. Xu hướng chuyển thể này rất đa dạng. Có đoạn văn được giữ nguyên. Có đoạn được lược bỏ. Có đoạn được thêm mới. Quan hệ tương tác giữa văn bản và cảnh quay là phức tạp.
2.2. Chuyển đổi biểu đạt thời gian và không gian
Ngôn ngữ văn học biểu đạt thời gian bằng từ ngữ. Ví dụ: "một buổi sáng", "năm ấy". Ngôn ngữ điện ảnh sử dụng hình ảnh. Nó dùng ánh sáng, âm thanh, cảnh quay. Không gian văn học được miêu tả. Không gian điện ảnh được tái hiện cụ thể. Cảnh làng Vũ Đại được xây dựng chi tiết. Chúng mang lại cảm giác chân thực.
2.3. Thay đổi ngôn ngữ đối thoại độc thoại nội tâm
Đối thoại trong truyện thường mang tính triết lý. Trên phim, chúng có thể được đơn giản hóa. Hoặc được bổ sung bằng hình ảnh. Độc thoại nội tâm của Chí Phèo phức tạp. Chúng thường được thể hiện qua hành động. Đôi khi qua lời bình. Hoặc qua biểu cảm của diễn viên. Sự chuyển đổi này giữ được chiều sâu nhân vật.
III.Chuyển ngữ AQ chính truyện qua màn bạc
Phần này tập trung phân tích quá trình chuyển đổi. Nó nghiên cứu tác phẩm "AQ chính truyện" của Lỗ Tấn. Các bản chuyển thể điện ảnh được xem xét. Tương tự như "Chí Phèo", nghiên cứu xem xét cách các đoạn văn được biến thành cảnh phim. Cấu trúc của tiểu thuyết gốc được đối chiếu với cấu trúc của phim. Xu hướng chuyển thể đoạn văn được nhận diện. Các biểu đồ và bảng thống kê cung cấp minh chứng cụ thể. Điều này giúp hiểu rõ phương pháp của nhà làm phim.
Ngôn ngữ biểu đạt thời gian và không gian trong "AQ chính truyện" có những đặc trưng riêng. Văn học Trung Quốc thường sử dụng những mô tả giàu tính biểu tượng. Trên phim, những biểu tượng này phải được hình ảnh hóa. Thời gian có thể được thể hiện qua sự thay đổi mùa. Hoặc qua các sự kiện lịch sử. Không gian làng quê Trung Quốc được tái hiện tỉ mỉ. Nó giúp khán giả cảm nhận bối cảnh câu chuyện. Lý giải cho xu hướng này được đưa ra. Nó liên quan đến văn hóa và kỹ thuật làm phim.
Chuyển đổi ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm là một thách thức. AQ thường có những suy nghĩ ngô nghê. Những suy nghĩ đó cần được truyền tải lên màn ảnh. Đối thoại của AQ với các nhân vật khác phản ánh tính cách. Chúng thể hiện sự hèn nhát và ảo tưởng. Trên phim, những lời thoại này được diễn xuất. Chúng kết hợp với biểu cảm. Độc thoại nội tâm thường là tiếng nói bên trong. Hoặc được thể hiện qua hành động gây cười. Phân tích này chỉ ra các cách thức thực hiện.
3.1. Chuyển cấu trúc đoạn văn sang hình ảnh
Cấu trúc tác phẩm văn học "AQ chính truyện" có tính châm biếm. Cấu trúc điện ảnh tìm cách duy trì điều này. Đoạn văn gốc được chuyển thành cảnh phim. Nhiều đoạn văn được giữ. Một số được thay đổi để phù hợp với ngôn ngữ hình ảnh. Xu hướng chuyển thể được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cho thấy sự linh hoạt của điện ảnh.
3.2. Ngôn ngữ thời gian không gian trong phim
Biểu đạt thời gian trong "AQ chính truyện" thường hàm ý. Điện ảnh cụ thể hóa thời gian. Ví dụ: cảnh quay buổi sáng, buổi tối. Không gian làng Vị Trang được xây dựng trực quan. Các cảnh quay chi tiết ngôi làng, nhà cửa. Chúng giúp khán giả dễ hình dung. Lý giải xu hướng chuyển đổi này được trình bày.
3.3. Đối thoại và độc thoại nội tâm trên phim
Ngôn ngữ đối thoại của AQ thường đơn giản. Đôi khi lại sâu sắc một cách vô thức. Trên phim, chúng được diễn đạt rõ ràng. Độc thoại nội tâm của AQ là điểm nhấn. Chúng thể hiện "phép thắng lợi tinh thần". Điện ảnh sử dụng lời bình, nét mặt. Hoặc cử chỉ để diễn tả. Cách thức này truyền tải nội dung hiệu quả.
IV.Phân tích so sánh chuyển thể Chí Phèo AQ truyện
Chương này thực hiện việc đối chiếu. Nó so sánh quá trình chuyển thể của hai tác phẩm. "Chí Phèo" và "AQ chính truyện" có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều là tác phẩm văn học kinh điển. Cả hai đều được chuyển thể sang điện ảnh. Quá trình biến đổi từ văn bản sang hình ảnh có những quy tắc chung. Ví dụ, việc lược bỏ chi tiết phụ. Hoặc việc thêm các yếu tố thị giác. Mối quan hệ giữa đoạn văn và cảnh phim được so sánh. Các yếu tố như biểu đạt thời gian và không gian được đối chiếu. Ngôn ngữ đối thoại và độc thoại cũng được đặt cạnh nhau để phân tích.
Sự khác biệt trong cách thức chuyển thể cũng được làm rõ. "Chí Phèo" của Việt Nam mang màu sắc hiện thực phê phán đặc trưng. "AQ chính truyện" của Trung Quốc lại có tính châm biếm sâu cay. Bối cảnh văn hóa, xã hội khác nhau ảnh hưởng đến cách kể chuyện. Nó cũng ảnh hưởng đến cách làm phim. Sự lựa chọn của đạo diễn, biên kịch đóng vai trò quan trọng. Mỗi tác phẩm có những đặc trưng riêng. Điều này dẫn đến các phương pháp chuyển đổi không giống nhau.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển thể. Văn hóa bản địa là một yếu tố. Yếu tố lịch sử cũng quan trọng. Quan điểm của nhà làm phim cũng định hình tác phẩm điện ảnh. Công nghệ làm phim tại thời điểm chuyển thể cũng tác động. Tất cả các yếu tố này tạo nên sự độc đáo của mỗi bản chuyển thể. Phân tích này giúp người đọc hiểu sâu hơn. Nó về nghệ thuật chuyển đổi ngôn ngữ.
4.1. Điểm tương đồng trong phương pháp chuyển thể
Cả hai tác phẩm đều trải qua quá trình chuyển từ chữ viết sang hình ảnh. Việc giản lược chi tiết văn học là điểm chung. Cả hai đều cố gắng giữ tinh thần cốt lõi. Biểu đạt cảm xúc nhân vật qua hình ảnh. Việc thay đổi cấu trúc để phù hợp với điện ảnh cũng tương tự.
4.2. Khác biệt rõ rệt giữa hai quá trình chuyển đổi
"Chí Phèo" tập trung vào bi kịch cá nhân. Phim chuyển thể có xu hướng nhấn mạnh điều này. "AQ chính truyện" lại châm biếm xã hội. Phim cố gắng truyền tải tính hài hước, mỉa mai. Bối cảnh văn hóa, xã hội khác biệt. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong cách thể hiện.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển thể
Văn hóa Việt Nam và Trung Quốc khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến diễn giải tác phẩm. Quan điểm nghệ thuật của đạo diễn là một yếu tố lớn. Thời điểm ra đời của bản phim cũng quan trọng. Công nghệ làm phim có giới hạn riêng. Tất cả đều góp phần định hình sản phẩm cuối cùng.
V.Đánh giá phương pháp chuyển đổi ngôn ngữ phim
Luận án kết thúc với việc tổng hợp các kết quả. Nó đưa ra những đánh giá tổng thể. Việc chuyển thể từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai loại hình nghệ thuật. Các thách thức chính bao gồm việc giữ nguyên tinh thần. Đồng thời cần biến đổi hình thức. Cách thể hiện thời gian, không gian, đối thoại, độc thoại là những điểm mấu chốt. Nghiên cứu chỉ ra những phương pháp hiệu quả. Chúng giúp nhà làm phim đạt được mục tiêu.
Các giải pháp chuyển thể không chỉ là kỹ thuật. Nó còn là sự sáng tạo nghệ thuật. Việc sử dụng các yếu tố hình ảnh, âm thanh là cốt lõi. Chúng thay thế lời văn miêu tả. Các kỹ thuật dựng phim, ánh sáng cũng quan trọng. Chúng tạo nên không khí tác phẩm. Việc lựa chọn diễn viên cũng góp phần. Họ truyền tải cảm xúc nhân vật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cách các tác phẩm văn học được "hồi sinh" trên màn ảnh.
Luận án có nhiều đóng góp. Nó cung cấp một khung phân tích cụ thể. Khung này dùng cho việc chuyển thể văn học. Đặc biệt là từ góc độ ngữ học. Nó so sánh hai tác phẩm kinh điển từ hai nền văn hóa. Điều này làm tăng giá trị nghiên cứu. Kết quả có thể áp dụng cho các nghiên cứu chuyển thể khác. Nó cũng hữu ích cho các nhà làm phim. Họ có thể tham khảo khi chuyển thể tác phẩm văn học. Nghiên cứu khẳng định giá trị của việc bảo tồn tinh hoa văn học. Nó qua các hình thức nghệ thuật mới.
5.1. Thách thức chung khi chuyển từ văn học
Văn học có chiều sâu nội tâm. Điện ảnh thường ưu tiên hình ảnh, hành động. Việc chuyển tải tư tưởng, cảm xúc là khó khăn. Giữ được phong cách tác giả gốc cũng là thách thức. Nguy cơ làm mất đi cái "hồn" của tác phẩm luôn hiện hữu.
5.2. Các giải pháp chuyển thể hiệu quả
Sử dụng ngôn ngữ điện ảnh đặc trưng là cần thiết. Hình ảnh, âm thanh, kỹ thuật dựng phim là công cụ. Chuyển đổi độc thoại thành lời bình là một cách. Hoặc thành biểu hiện phi ngôn ngữ. Tập trung vào các điểm nhấn cốt truyện. Việc sáng tạo tình huống mới cũng có thể xảy ra.
5.3. Giá trị và đóng góp của nghiên cứu
Luận án cung cấp cái nhìn khoa học. Nó về quá trình chuyển thể. Khung phân tích ngữ học là điểm mới. So sánh song song hai tác phẩm lớn có ý nghĩa. Nó góp phần vào lý luận về chuyển thể văn học. Nghiên cứu có thể là tài liệu tham khảo quý giá. Nó cho cả giới học thuật và làm phim.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TỪ NGÔN NGỮ VĂN HỌC ĐẾN NGÔN NGỮ ĐIỆN ẢNH (Trƣờng hợp “Chí Phèo” của Việt Nam và “AQ chính truyện” của Trung Quốc) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội năm 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TỪ NGÔN NGỮ VĂN HỌC ĐẾN NGÔN NGỮ ĐIỆN ẢNH (Trƣờng hợp “Chí Phèo” của Việt Nam và “AQ chính truyện” của Trung Quốc) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hà Nội năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Mọi số liệu tài liệu trích dẫn sử dụng trong luận án đƣợc chú thích nguồn gốc rõ ràng đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu và kết luận khoa học hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Một số nghiên cứu về ngôn ngữ văn học. Một số nghiên cứu về ngôn ngữ điện ảnh. Tình hình nghiên cứu chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh. Một số lý thuyết quan yếu liên quan đến luận án.
Lý thuyết về ký hiệu ký hiệu trong văn học và ký hiệu trong điện ảnh. Lý thuyết về ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh. Mối quan hệ giữa đoạn văn và hình ảnh. Lý thuyết hội thoại và đặc điểm của ngôn ngữ đối thoại độc thoại trong điện ảnh.
Các yếu tố cận ngôn ngữ và ngoại ngôn ngữ. Đƣờng hƣớng tiếp cận đề tài của luận án. 55 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 57 Chƣơng 2: QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI NGÔN NGỮ TỪ TRUYỆN “CHÍ PHÈO” SANG TÁC PHẨM ĐIỆN ẢNH.
Chuyển các đoạn văn sang cảnh phim. Từ cấu trúc của truyện ngắn Chí Phèo sang cấu trúc tác phẩm điện ảnh. Xu hƣớng chuyển thể đoạn văn sang cảnh phim. Quan hệ tƣơng tác giữa đoạn văn và cảnh phim.
Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian không gian. Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian. Chuyển ngôn ngữ biểu đạt không gian. Chuyển ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm.
Chuyển ngôn ngữ đối thoại. Chuyển ngôn ngữ độc thoại nội tâm. 107 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 112 Chƣơng 3: QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỐI NGÔN NGỮ TỪ TÁC PHẨM “AQ CHÍNH TRUYỆN” SANG TÁC PHẨM ĐIỆN ẢNH.
Chuyển các đoạn văn sang cảnh phim. Từ cấu trúc của tác phẩm văn học ―AQ chính truyện‖ sang cấu trúc tác phẩm điện ảnh. Xu hƣớng chuyển đoạn văn sang cảnh phim. Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian không gian.
Chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian. Chuyển ngôn ngữ biểu đạt không gian. Lý giải xu hƣớng chuyển ngôn ngữ biểu đạt thời gian và không gian từ văn học sang điện ảnh. Chuyển ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm.
Chuyển ngôn ngữ đối thoại. Chuyển ngôn ngữ độc thoại nội tâm. Vài nhận xét về cách thức chuyển thể từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh qua Chí Phèo và AQ chính truyện. Sự khác biệt về cách thức chuyển thể của hai tác phẩm.
Những yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình chuyển thể của hai tác phẩm. 172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 176 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Bảng thống kê số lƣợng các đoạn văn chuyển sang cảnh phim của truyện ―Chí Phèo‖. Bảng thống kê các xu hƣớng chuyển thể đoạn văn sang cảnh phim của truyện Chí Phèo. Số lƣợng các đoạn văn chuyển sang cảnh phim theo các xu hƣớng.4: Bảng thống kê các cuộc thoại trong ―Chí Phèo‖ và ―Làng Vũ Đại ngày ấy‖.5: Bảng thống kê xu hƣớng chuyển thể ngôn ngữ hội thoại từ ―Chí Phèo‖ sang ―Làng Vũ Đại ngày ấy‖. Bảng thống kê số lƣợng các đoạn văn đƣợc chuyển sang cảnh phim AQ chính truyện.2: Bảng thống kê xu hƣớng chuyển ngôn ngữ đối thoại từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh ―AQ chính truyện‖.
147 DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc cơ bản của văn bản văn xuôi nghệ thuật [22] .2: Sơ đồ quá trình chuyển đổi từ ký hiệu chữ viết sang ký hiệu hình ảnh .1: Các sự kiện của tác phẩm ―Chí Phèo‖ .2: Mô hình chuyển thể cấu trúc tác phẩm ―Chí Phèo‖ sang ―Làng Vũ Đại ngày ấy‖.3: Biểu đồ so sánh tỉ lệ chuyển thể đoạn văn sang cảnh phim của Chí Phèo .4: Biểu đồ số lƣợng các đoạn văn của tác phẩm Chí Phèo chuyển sang cảnh phim theo các xu hƣớng .5: Mô hình sự tƣơng ứng giữa đoạn văn và cảnh phim .6: Khuôn mẫu cho mỗi trƣờng đoạn phim [94 285]] .7: Mô hình điểm chung và điểm khác biệt giữa chủ đề của ―Chí Phèo‖ và chủ đề của ―Làng Vũ Đại ngày ấy‖.8: Sơ đồ tƣơng tác hội thoại giữa các nhân vật trong phim ―Làng Vũ Đại ngày ấy‖.1: Sơ đồ cấu trúc tác phẩm văn học ―AQ chính truyện‖.2: Cấu trúc tuyến tính theo quan hệ nhân - quả trong ―AQ chính truyện‖.3: Biểu đồ tỉ lệ các đoạn văn đƣợc chuyển thể/không đƣợc chuyển thể sang cảnh phim của ―AQ chính truyện‖ .4: Mô hình so sánh cấu trúc chuyển thể của ―AQ chính truyện‖ và ―Chí Phèo‖. 164 DANH MỤC THUẬT NGỮ 1. Back light: nguồn sáng ngƣợc 2. Dissolving: chồng mờ 3.
Fix: máy cố định 4. Montage: dựng phim 5. Pan: ống kính lia theo đối tƣợng chân máy cố định 6. Travelling: máy di chuyển theo đối tƣợng 7.
Zoom in: kéo từ cảnh rộng vào cảnh hẹp 8. Zoom out: đẩy từ cảnh hẹp ra cảnh rộng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Roman Jakobson từng viết: Mọi loại thông tin đều được tạo ra bởi ký hiệu [154 698]. Văn học điện ảnh nói riêng và các loại hình nghệ thuật nói chung đều có những hệ thống ký hiệu riêng biệt để truyền tải thông tin thực hiện mục đích giao tiếp nhƣ một hình thức phản ánh đời sống xã hội một hình thái ý thức xã hội.
Xuất phát từ những thành tựu nghiên cứu của chủ nghĩa cấu trúc với ngƣời tiên phong là nhà ngôn ngữ học F.Saussure về bản chất ký hiệu của ngôn ngữ việc nghiên cứu ngôn ngữ hiện nay không chỉ đặt ở trong hệ thống bản thân ngôn ngữ tự nhiên vốn có nhƣ về từ vựng ngữ pháp ngữ nghĩa… mà nó đƣợc đặt trong mối quan hệ liên ngành. Từ những nhận định về bản chất ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu đặc biệt với tính đa trị của hệ thống ký hiệu đó khi mà một cái biểu đạt tƣơng ứng với nhiều cái đƣợc biểu đạt khác nhau thì việc nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh sẽ góp phần làm rõ thêm quá trình mà thế giới đa dạng của ngôn từ hình ảnh văn học đƣợc tái hiện trong thế giới ngôn ngữ biểu tƣợng của điện ảnh. Trong tất cả những yếu tố làm nên một tác phẩm điện ảnh thì yếu tố ngôn ngữ là quan trọng nhất. Ngôn ngữ không chỉ là phƣơng tiện tƣ duy của tác giả kịch bản (nhà văn) mà còn là phƣơng tiện tƣ duy của đạo diễn diễn viên họa sĩ âm nhạc tạo hình … Từ tác phẩm văn học đến tác phẩm điện ảnh là một chặng đƣờng sáng tạo không ngừng của tập thể các tác giả.
Họ là những ngƣời thể hiện hiện thực hóa các hình tƣợng nghệ thuật đã đƣợc nhà văn tạo dựng những ngƣời gọi là đồng tác giả hay đúng hơn là những ngƣời ―sáng tạo lại‖ tác phẩm của nhà văn. Một tác phẩm điện ảnh chỉ đƣợc xây dựng thành công khi có sự ―đồng điệu‖ giữa tƣ duy của những ngƣời tham gia làm phim với tƣ duy của tác giả kịch bản. Điều đó phản ánh rằng tƣ duy của đạo diễn diễn viên nhạc sĩ họa sĩ… dù có sáng tạo thế nào chăng nữa vẫn có mối quan hệ chiều sâu với các hình tƣợng nghệ thuật mà nhà văn tạo ra. Nếu ngôn ngữ trong kịch bản văn học thiên về ngôn ngữ miêu tả thì ngôn ngữ điện ảnh lại thiên về hình ảnh.
Sự khác biệt này dẫn đến một hệ quả tất yếu là các yếu tố ngôn ngữ 1 khi đƣa lên màn ảnh sẽ không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu mà chúng đƣợc tái tạo lại theo các chiều hƣớng khác nhau. Đó là thứ ngôn ngữ bị ―biến hình‖ so với ngôn ngữ của tác phẩm văn học. Việc nghiên cứu ngôn ngữ kịch bản nói chung và ngôn ngữ chuyển thể nói riêng hiện gần nhƣ còn bỏ trống. Trong khi đó để chuyển thể từ tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh có nhiều câu hỏi đặt ra phải giải quyết nhƣ: khi chuyển thể cấu trúc tác phẩm các ký hiệu biểu đạt thời gian không gian ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm cần đƣợc tái tạo ra sao? Xu hƣớng chuyển các đoạn văn sang các cảnh phim là nhƣ thế nào? 1.
Sự tiến bộ của công nghệ hiện đại giúp cho nghệ thuật điện ảnh ngày càng chiếm lĩnh đƣợc vị trí thời thƣợng. Là một môn nghệ thuật tổng hợp có sự kết hợp của rất nhiều yếu tố nhƣ ngôn ngữ âm nhạc mỹ thuật tạo hình âm thanh ánh sáng… so với các loại hình nghệ thuật khác điện ảnh có những ƣu thế nổi trội và đƣợc coi là ―nơi hội tụ của mọi nghệ thuật‖ (Ricciotto Canudo 1923). Vì vậy ngay từ khi kỹ thuật điện ảnh và nghệ thuật làm phim ra đời điện ảnh đã có sức thu hút vô cùng mạnh mẽ. Sự phát triển của nhu cầu thẩm mỹ và thị hiếu ngƣời xem khiến cho các nhà làm phim luôn phải tìm kiếm những kịch bản hay đặc sắc.
Từ nửa cuối thế kỷ XX điện ảnh thế giới hình thành xu hƣớng chuyển thể tác phẩm văn học (tiểu thuyết truyện ngắn hồi ký…) thành phim.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/bien-kich/luan-an-chuyen-doi-ngon-ngu-van-hoc-sang-dien-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sự chuyển thể từ văn học sang điện ảnh qua "Chí Phèo" và "AQ chính truyện". So sánh nghệ thuật kể chuyện giữa hai phương tiện.
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Biên Kịch.
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ ngôn ngữ văn học đến điện ảnh: Chí Phèo và AQ chính truyện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.