Nghiên cứu phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng qua kịch nghệ ở Sri Lanka
Phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng để đáp ứng nhanh chóng thay đổi môi trường kinh doanh, nâng cao hiệu suất và thành công trong công việc.
Queensland University of Technology
Early Childhood and Inclusive Education / Education
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển tư duy sáng tạo qua kịch nghệ trong giáo dục
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Queensland University of Technology
- Chuyên ngành:
- Early Childhood and Inclusive Education / Education
- Tác giả:
- Ayomi Indika Irugalbandara
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển tư duy sáng tạo qua kịch nghệ trong giáo dục
Tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng là hai năng lực sống còn trong thế kỷ 21. Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi người học liên tục đổi mới và linh hoạt ứng biến. Tuy nhiên, nhiều hệ thống giáo dục hiện nay vẫn tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội thực hành các kỹ năng tư duy bậc cao. Phương pháp kịch nghệ xuất hiện như một giải pháp giáo dục tiến bộ và toàn diện. Nghệ thuật diễn xuất mang lại không gian học tập trải nghiệm đa chiều. Người học trực tiếp tham gia vào các tình huống giả định sinh động. Môi trường kịch nghệ khuyến khích người học tự do biểu đạt ý tưởng cá nhân. Quá trình này kích thích não bộ liên kết thông tin mới lạ. Học sinh từng bước hình thành tư duy đa chiều và năng lực giải quyết vấn đề thực tế. Nghiên cứu thực nghiệm tại Sri Lanka đã chứng minh giá trị vượt trội của mô hình này. Kịch nghệ không chỉ đơn thuần là môn giải trí. Đây là công cụ sư phạm mạnh mẽ để phát triển con người toàn diện.
1.1. Thực trạng thiếu hụt kỹ năng thế kỷ 21 ở học sinh
Nhiều trường học hiện nay vẫn duy trì lối giảng dạy truyền thống thụ động. Giáo viên đóng vai trò trung tâm và truyền đạt kiến thức áp đặt. Học sinh chỉ nghe giảng và ghi nhớ máy móc để phục vụ thi cử. Mô hình này làm suy giảm khả năng tư duy độc lập của người học. Học sinh gặp nhiều khó khăn khi đối diện với các tình huống biến đổi bất ngờ. Thị trường lao động quốc tế đòi hỏi khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng. Việc thiếu hụt kỹ năng mềm khiến thế hệ trẻ giảm sút năng lực cạnh tranh. Nhu cầu rèn luyện trí tưởng tượng và sáng tạo trở nên vô cùng cấp thiết. Học sinh cần được trang bị năng lực tự học suốt đời. Các em cần biết cách phân tích vấn đề và lập kế hoạch hành động cụ thể. Nếu không thay đổi phương pháp, học sinh sẽ thiếu hụt hành trang vào đời. Đổi mới giáo dục thông qua nghệ thuật là con đường tất yếu.
1.2. Vai trò của phương pháp Drama in Education DiE
Phương pháp Drama in Education (DiE) mang lại cách tiếp cận giáo dục hoàn toàn mới. Mô hình này biến lớp học thành không gian khám phá nghệ thuật tích cực. Học sinh không cần tập dượt các vở kịch cố định để biểu diễn sân khấu. Thay vào đó, người học hòa mình vào tiến trình kịch (Process Drama) để tự khám phá bài học. DiE khuyến khích học sinh đóng vai, tương tác và cùng nhau tạo dựng câu chuyện. Quá trình học tập diễn ra tự nhiên thông qua các trải nghiệm cảm xúc chân thực. Giáo viên đóng vai trò người điều phối và gợi mở các vấn đề thảo luận. Học sinh chủ động đưa ra quyết định cho nhân vật trong từng hoàn cảnh cụ thể. Phương pháp này giúp phát triển tư duy phản biện và năng lực giao tiếp xã hội. DiE tạo cầu nối vững chắc giữa lý thuyết sách vở và thực tế cuộc sống. Học sinh tự tin khám phá giới hạn bản thân mà không sợ phán xét.
II. Đổi mới phương pháp kịch nghệ rèn luyện tư duy sáng tạo
Chương trình can thiệp kịch tiến trình kéo dài 12 tuần mang lại kết quả rõ rệt. Đề tài nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên học sinh lớp 7 tại Sri Lanka. Mỗi tuần, các em tham gia một buổi học kịch kéo dài hai giờ đồng hồ. Giáo viên bộ môn được tập huấn bài bản về kỹ năng điều phối kịch tiến trình. Các buổi học tập trung vào việc kích thích trí tưởng tượng và tạo tác tình huống. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến tích cực ở nhóm can thiệp. Điểm số tư duy sáng tạo của học sinh tăng trưởng vượt bậc so với nhóm đối chứng. Môi trường kịch nghệ cung cấp điều kiện lý tưởng cho sự nảy mầm của các ý tưởng mới. Học sinh không còn e dè trước các thử thách phức tạp. Hoạt động nhóm trong kịch thúc đẩy việc chia sẻ và phát triển ý tưởng tập thể. Kịch nghệ chứng minh tính khả thi cao trong môi trường học đường chuẩn hóa.
2.1. Đánh giá tư duy sáng tạo bằng thang đo Torrance
Nghiên cứu sử dụng bài kiểm tra Torrance Test of Creative Thinking (TTCT) phiên bản điều chỉnh. Thang đo đánh giá độ lưu loát, độ linh hoạt, tính độc đáo và mức độ chi tiết. Kết quả đo lường trước và sau can thiệp phản ánh bước tiến rõ rệt. Nhóm học sinh tham gia kịch tiến trình đạt điểm số cao vượt trội ở mọi tiêu chí. Sự gia tăng tính độc đáo cho thấy khả năng nảy sinh các giải pháp khác biệt. Tính linh hoạt thể hiện qua việc người học dễ dàng chuyển đổi góc nhìn tư duy. Kịch nghệ tạo động lực mạnh mẽ để phát triển tư duy phản biện qua nghệ thuật sân khấu. Học sinh học cách phân tích hoàn cảnh và đặt câu hỏi chất vấn sâu sắc. Những trải nghiệm nghệ thuật giúp kích hoạt tiềm năng sáng tạo tiềm ẩn. Dữ liệu định lượng từ TTCT khẳng định tính khoa học và hiệu quả của phương pháp.
2.2. Kỹ thuật ghế nóng và kể chuyện kích thích tư duy
Nhiều kỹ thuật kịch tiến trình đặc sắc được áp dụng trong suốt chương trình học. Kỹ thuật ghế nóng (Hot-seat) yêu cầu học sinh nhập vai để trả lời phỏng vấn trực tiếp. Người ngồi trên ghế nóng phải suy nghĩ nhanh và bảo vệ quan điểm nhân vật. Kỹ thuật kể chuyện (Storytelling) mở ra không gian tưởng tượng phong phú và đa dạng. Học sinh cùng nhau sáng tạo các cốt truyện mới lạ dựa trên gợi ý ban đầu. Hoạt động tư duy khả năng (Possibility Thinking) khuyến khích các câu hỏi "nếu như". Phương pháp này thúc đẩy rèn luyện trí tưởng tượng và sáng tạo của từng cá nhân. Trẻ em học cách nhìn nhận một sự việc dưới nhiều lăng kính khác nhau. Quá trình chất vấn liên tục giúp mở rộng giới hạn tư duy thông thường. Kỹ thuật kịch nghệ biến những khái niệm trừu tượng thành trải nghiệm trực quan sống động.
III. Nâng cao kỹ năng thích ứng và tư duy sáng tạo học đường
Kỹ năng thích ứng là năng lực điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trước biến động. Thang đo thích ứng của Martin (Martin's Adaptability Scale) được dùng để đánh giá học sinh. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa kịch nghệ và khả năng thích nghi. Khi tham gia diễn kịch, học sinh liên tục tiếp xúc với các tình huống bất ngờ. Người học phải lập tức thay đổi kế hoạch ban đầu để phù hợp với diễn biến mới. Quá trình này rèn luyện tính dẻo dai nhận thức và giảm bớt căng thẳng tâm lý. Học sinh học được cách chấp nhận sự bất định như một phần tất yếu của cuộc sống. Sự tự tin trong giao tiếp và tương tác xã hội cũng được củng cố vững chắc. Môi trường an toàn trong kịch nghệ cho phép học sinh thử nghiệm hành vi mới mà không lo thất bại. Đây là nền tảng quan trọng giúp xây dựng bản lĩnh vững vàng cho người học.
3.1. Phát triển kỹ năng thích ứng và tư duy linh hoạt
Kịch tiến trình đòi hỏi người học vận dụng kỹ năng thích ứng và tư duy linh hoạt liên tục. Kịch bản không được viết sẵn từ trước mà phát triển theo hành động của người tham gia. Mỗi phản ứng của bạn diễn đều tạo ra một bối cảnh mới cần xử lý ngay lập tức. Học sinh phải nhanh chóng nhận diện thay đổi và điều chỉnh hành động cá nhân. Sự linh hoạt trong nhận thức giúp người học không bị đóng khung trong định kiến cũ. Khi đối mặt với trở ngại, học sinh tìm kiếm nhiều phương án thay thế khả thi. Khả năng chịu đựng thất bại và phục hồi tâm lý cũng gia tăng rõ rệt. Năng lực thích ứng tốt giúp học sinh tự tin hòa nhập vào môi trường mới. Đây là hành trang thiết yếu giúp giới trẻ đứng vững trước những biến động nhanh chóng của xã hội.
3.2. Phát triển trí tuệ cảm xúc qua nhập vai nhân vật
Hoạt động nhập vai mang lại cơ hội tuyệt vời để phát triển trí tuệ cảm xúc qua nhập vai. Khi hóa thân vào nhân vật, học sinh phải thấu hiểu động cơ và cảm xúc của người khác. Trải nghiệm này nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc giữa các cá nhân. Thuyết văn hóa - xã hội (Socio-cultural theory) khẳng định việc học diễn ra qua tương tác cộng đồng. Lớp học kịch trở thành một xã hội thu nhỏ với đầy đủ mối quan hệ đa dạng. Học sinh học cách lắng nghe tích cực, chia sẻ cảm xúc và quản lý xung đột. Năng lực nhận diện cảm xúc bản thân cũng được cải thiện đáng kể qua từng vai diễn. Sự thấu cảm giúp tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác trong tập thể. Trí tuệ cảm xúc cao chính là yếu tố then chốt dẫn đến thành công bền vững trong tương lai.
IV. Kỹ thuật kịch ứng tác giúp nâng cao kỹ năng thích ứng
Kịch ứng tác (Improvisation) là một nhánh quan trọng trong kịch nghệ hiện đại. Điểm đặc biệt của ứng tác là việc biểu diễn không dựa trên kịch bản viết sẵn. Mọi hành động, lời thoại và tình huống đều được tạo ra ngay tại thời điểm diễn xuất. Phương pháp này buộc người tham gia phải hoàn toàn hiện diện và tập trung cao độ. Não bộ được kích hoạt để phản ứng mau lẹ trước các tín hiệu từ môi trường xung quanh. Kịch ứng tác giúp xóa bỏ rào cản sợ hãi và thúc đẩy tinh thần thử nghiệm mạo hiểm lành mạnh. Người tham gia học cách tin tưởng vào trực giác và năng lực của chính mình. Sự kết hợp giữa tư duy logic và cảm xúc tạo nên phản xạ thích nghi nhạy bén. Thực hành ứng tác thường xuyên mang lại sự tự tin vượt bậc trong mọi hoạt động giao tiếp.
4.1. Thực hành kịch ứng tác phát triển kỹ năng toàn diện
Hoạt động kịch ứng tác phát triển kỹ năng toàn diện cho cả tư duy lẫn thể chất. Người học rèn luyện phản xạ ngôn ngữ nhanh nhạy và biểu cảm hình thể linh hoạt. Trong không gian ứng tác, mọi sai sót đều được nhìn nhận như cơ hội sáng tạo mới. Người tham gia rũ bỏ áp lực hoàn hảo để tự do bộc lộ tiềm năng cá nhân. Tinh thần đồng đội được thắt chặt thông qua việc phối hợp nhịp nhàng và tương trợ lẫn nhau. Học sinh học cách đọc vị tình huống và đưa ra phản hồi phù hợp với ngữ cảnh. Việc tập luyện thường xuyên giúp nâng cao khả năng tập trung và giảm lo âu xã hội. Năng lực làm chủ sân khấu chuyển hóa thành sự tự tin làm chủ cuộc sống thực tế. Đây là phương pháp rèn luyện toàn diện cả thể chất, trí tuệ và tinh thần.
4.2. Áp dụng nguyên lý Yes And trong kịch ứng tác
Nguyên tắc cốt lõi của kịch ứng tác là nguyên lý Yes And trong kịch ứng tác ("Đúng vậy, và..."). Quy tắc này đòi hỏi người tham gia chấp nhận tuyệt đối lời thoại hoặc ý tưởng của bạn diễn ("Yes"). Sau đó, người diễn tiếp tục đóng góp và phát triển thêm chi tiết mới cho câu chuyện ("And"). Việc áp dụng "Yes, And" ngăn chặn tâm lý phủ định và bài trừ ý kiến trái chiều. Mọi người cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và khuyến khích đóng góp hết mình. Nguyên lý này xây dựng một không gian an toàn tâm lý tuyệt đối cho sự sáng tạo. Tư duy cởi mở giúp các ý tưởng độc đáo liên tục sinh sôi và phát triển. Trong làm việc nhóm, nguyên tắc này biến xung đột thành cơ hội hợp tác mang tính xây dựng. "Yes, And" là chìa khóa mở ra tiềm năng sáng tạo không giới hạn của tập thể.
4.3. Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề tình huống
Kịch ứng tác là thao trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề tình huống. Người diễn thường bị đẩy vào những mâu thuẫn bất ngờ không hề có sự chuẩn bị trước. Họ phải nhanh chóng phân tích bối cảnh, xác định mục tiêu và đưa ra giải pháp tức thì. Mọi quyết định đều mang tính thời điểm và kéo theo chuỗi hệ quả rõ ràng. Quá trình này giúp nâng cao năng lực ra quyết định chính xác dưới áp lực thời gian. Học sinh học cách bình tĩnh đánh giá rủi ro và tìm kiếm phương án tối ưu nhất. Tư duy giải quyết vấn đề không còn là lý thuyết khô cứng mà trở thành phản xạ tự nhiên. Khả năng ứng phó linh hoạt giúp người học chủ động vượt qua mọi khủng hoảng thực tế. Đây là kỹ năng vô giá cho học tập và sự nghiệp tương lai.
V. Ứng dụng kịch nghệ sáng tạo và thích ứng vào thực tiễn
Kịch nghệ không chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu học đường của học sinh trung học. Giá trị của phương pháp này đang được mở rộng mạnh mẽ ra nhiều lĩnh vực đời sống. Việc ứng dụng nghệ thuật diễn xuất mang lại giải pháp đổi mới cho giáo dục và đào tạo. Nhiều tổ chức đã nhận thấy tiềm năng to lớn của kịch trong việc phát triển nguồn nhân lực. Thông qua kịch nghệ, các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ tiếp cận hơn. Sự kết hợp giữa tư duy phản biện, tính sáng tạo và khả năng thích ứng tạo nên lợi thế vượt trội. Các mô hình kịch tương tác ngày càng chứng minh hiệu quả trong việc gắn kết cộng đồng. Tương lai của giáo dục hiện đại gắn liền với những phương pháp trải nghiệm thực hành giàu cảm xúc. Kịch nghệ đóng vai trò tiên phong trong hành trình chuyển đổi giáo dục toàn diện.
5.1. Tiềm năng của kịch nghệ ứng dụng Applied Theatre
Lĩnh vực kịch nghệ ứng dụng (Applied Theatre) mở rộng nghệ thuật kịch ra ngoài các nhà hát truyền thống. Phương pháp này được triển khai trong bệnh viện, trại giam, trung tâm cộng đồng và trường học. Kịch ứng dụng đóng vai trò như công cụ trị liệu tâm lý, hòa giải và nâng cao nhận thức xã hội. Người tham gia có cơ hội bày tỏ tâm tư, chữa lành tổn thương và tái kết nối cộng đồng. Phương pháp tạo diễn đàn bình đẳng để mọi tầng lớp xã hội cất lên tiếng nói của mình. Kịch nghệ ứng dụng thúc đẩy sự thấu hiểu đa văn hóa và xóa bỏ định kiến xã hội. Nhờ tính nhân văn sâu sắc, mô hình này ngày càng nhận được sự ủng hộ rộng rãi toàn cầu. Nghệ thuật sân khấu chứng minh sức mạnh cải tạo xã hội và phát triển con người bền vững.
5.2. Triển khai kịch tương tác trong đào tạo doanh nghiệp
Mô hình kịch tương tác trong đào tạo doanh nghiệp đang trở thành xu hướng đào tạo nhân sự hiện đại. Doanh nghiệp sử dụng kịch để mô phỏng các tình huống đàm phán, khủng hoảng truyền thông hoặc xung đột nội bộ. Nhân viên và cấp quản lý trực tiếp nhập vai để trải nghiệm áp lực thực tế trong môi trường an toàn. Hoạt động này giúp nâng cao kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp ứng xử và làm việc nhóm hiệu quả. Kịch tương tác phá vỡ không khí nhàm chán của các buổi hội thảo đào tạo truyền thống. Tỷ lệ tiếp thu và ghi nhớ kiến thức qua trải nghiệm kịch nghệ cao hơn rõ rệt. Đội ngũ nhân sự trở nên nhạy bén, thích nghi nhanh với những biến động của thị trường kinh doanh. Đây là công cụ đắc lực giúp xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới và gắn kết.
5.3. Thách thức triển khai và giải pháp duy trì bền vững
Nghiên cứu tại Sri Lanka cũng chỉ ra nhiều rào cản thực tế khi triển khai kịch tiến trình. Các giáo viên gặp khó khăn do sự thiếu thốn về không gian lớp học rộng rãi. Áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa nặng về lý thuyết cản trở việc duy trì phương pháp. Để nhân rộng mô hình bền vững, cần có sự thay đổi đồng bộ trong chính sách giáo dục. Nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất phù hợp cho các hoạt động kịch nghệ trải nghiệm. Chương trình đào tạo giáo viên cần được bổ sung kỹ năng điều phối kịch tiến trình chuyên sâu. Tiêu chí đánh giá học sinh cần chuyển từ kiểm tra trí nhớ sang đo lường năng lực tư duy. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội là điều kiện tiên quyết để mô hình thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tập trung vào sự phát triển của tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng ở học sinh trung học cơ sở tại Sri Lanka thông qua kỹ thuật kịch nghệ xử lý (process drama). Trong bối cảnh thế kỷ 21, khi các kỹ năng như tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng được coi là thiết yếu, hệ thống giáo dục Sri Lanka lại đang đối mặt với một khoảng trống lớn. Phương pháp sư phạm truyền thống, nặng về lý thuyết và định hướng thi cử, đã khiến học sinh thiếu hụt những kỹ năng quan trọng này, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu và giải quyết vấn đề trong cuộc sống (Abayasekara & Arunatilake, 2018; Sedera, 2016; World Bank, 2017). Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào việc giải quyết khoảng trống này bằng cách đề xuất và đánh giá một can thiệp dựa trên kịch nghệ xử lý.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) CỤ THỂ: Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: Mặc dù tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng được công nhận rộng rãi là các kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21 (McKeown, 2012; Simonton, 2003), nhưng tại Sri Lanka, chúng "không được giảng dạy, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sinh viên trên thị trường kỹ năng toàn cầu" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Hơn nữa, ngay cả khi kịch nghệ được đưa vào giảng dạy, "khi sinh viên trải nghiệm một phương pháp kịch nghệ định hướng giáo viên, cả kỹ năng sáng tạo lẫn biểu diễn kịch tính đều không được khuyến khích, dù là cá nhân hay hợp tác" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Khoảng trống này càng trầm trọng hơn do thiếu các nghiên cứu quốc gia về việc triển khai chương trình giảng dạy thẩm mỹ tại các trường học Sri Lanka và sự ưu tiên các môn STEM hơn các môn nghệ thuật (Irugalbandara, 2020, p. 28).
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết: Nghiên cứu được định hướng bởi câu hỏi nghiên cứu chính:
- "Việc đưa các kỹ thuật kịch nghệ xử lý vào chương trình giảng dạy-học tập môn kịch có cải thiện kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của học sinh trung học cơ sở không?" (Irugalbandara, 2020, p. 18). Từ câu hỏi này, các giả thuyết được ngụ ý bao gồm:
- H1: Học sinh trong nhóm can thiệp sẽ có điểm tư duy sáng tạo cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng và nhóm đối chứng chủ động.
- H2: Học sinh trong nhóm can thiệp sẽ có điểm kỹ năng thích ứng cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng và nhóm đối chứng chủ động.
- H3: Chương trình can thiệp kịch nghệ xử lý sẽ có tính khả thi, chấp nhận được và được thực hiện một cách trung thực trong bối cảnh trường học Sri Lanka.
Khung lý thuyết: Khung lý thuyết của nghiên cứu này tích hợp các yếu tố từ:
- Tiếp cận xã hội-văn hóa của Vygotsky (1978): Đặc biệt là khái niệm Vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development – ZPD) và vai trò của tương tác xã hội trong phát triển nhận thức và sáng tạo (Irugalbandara, 2020, p. 64).
- Khái niệm "sáng tạo nhỏ c" (little c creativity) của Craft (2000): Tập trung vào khả năng sáng tạo hàng ngày, có thể phát triển ở tất cả học sinh thông qua các hoạt động phù hợp (Irugalbandara, 2020, p. 84).
- Khái niệm "tư duy khả thể" (possibility thinking) của Craft (2000): Cùng với các thuộc tính của nó, được coi là cốt lõi để nuôi dưỡng tư duy sáng tạo.
- Quan điểm tam giác về khả năng thích ứng (tripartite perspective on adaptability) của Martin (et al.): Đề cập đến khả năng thích ứng nhận thức, hành vi và cảm xúc, như được sử dụng trong Thang đo khả năng thích ứng (Adaptability Scale) của Martin (Irugalbandara, 2020, p. 43, 135).
Đóng góp đột phá với tác động định lượng: Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đột phá đáng kể. Đây là "thử nghiệm đối chứng không ngẫu nhiên đầu tiên về can thiệp kịch nghệ xử lý do giáo viên thực hiện tại một trường học Sri Lanka" (Irugalbandara, 2020, p. 18). Phát hiện cho thấy "các kỹ thuật và phương pháp kịch nghệ xử lý đã cải thiện điểm tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng của học sinh, so với cả nhóm đối chứng và nhóm đối chứng chủ động" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Dữ liệu chỉ ra rằng "khi một môi trường phù hợp và các khả năng tham gia tích cực được cung cấp, học sinh sẽ tham gia năng động vào các trải nghiệm, quá trình và sự phát triển sáng tạo, và điểm đo lường tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của họ được nâng cao đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Tác động này có thể định lượng bằng việc nâng cao điểm số của học sinh trên các thang đo tiêu chuẩn, mặc dù luận án chưa cung cấp các giá trị p-value hoặc effect size cụ thể trong phần tóm tắt, nhưng đã khẳng định sự "cải thiện đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Nó thách thức niềm tin phổ biến rằng các môn STEM quan trọng hơn các môn thẩm mỹ (Abayasekara & Arunatilake, 2018), chứng minh rằng giáo dục nghệ thuật là thiết yếu cho các kỹ năng thế kỷ 21.
Phạm vi và ý nghĩa: Nghiên cứu được thực hiện với "học sinh lớp 7, từ 11-12 tuổi, đang học kịch" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i) tại sáu trường công lập từ ba quận khác nhau ở tỉnh Western, Sri Lanka. Chương trình can thiệp kéo dài "mười hai tuần liên tiếp, trong các buổi hai giờ hàng tuần" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết sự thiếu hụt kỹ năng thế kỷ 21, cung cấp bằng chứng thực nghiệm để định hình chính sách giáo dục kịch nghệ và khuyến khích các phương pháp giảng dạy sáng tạo tại Sri Lanka, đặc biệt trong việc đào tạo giáo viên kịch nghệ hiện có và tương lai.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án này đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến bối cảnh giáo dục Sri Lanka, tầm quan trọng của các kỹ năng thế kỷ 21 và vai trò của kịch nghệ trong việc phát triển các kỹ năng này. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc nhấn mạnh rằng mặc dù Sri Lanka đã đạt được thành công đáng kể về giáo dục cơ bản, hệ thống này vẫn chưa trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động thế kỷ 21 (Abayasekara & Arunatilake, 2018; Aturupane, 2013; World Bank, 2017).
Tổng hợp các luồng chính với tên tác giả và năm cụ thể: Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính sau:
- Phê bình hệ thống giáo dục Sri Lanka: Các nghiên cứu của Abayasekara & Arunatilake (2018), Aturupane (2013), Kumaranayake (2010), Sedera (2016), và World Bank (2017) đã nhất quán chỉ ra rằng hệ thống giáo dục công cộng của Sri Lanka thất bại trong việc chuẩn bị cho học sinh các kỹ năng đòi hỏi cao trong nền kinh tế cạnh tranh, đặc biệt là tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và các "kỹ năng mềm" (Irugalbandara, 2020, p. 7-8).
- Ưu điểm của các phương pháp dạy kịch nghệ khác biệt: Các nhà nghiên cứu như Ewing (2018), Lee et al. (2015), và Lin (2012) đã xác định lợi ích của việc sử dụng kịch nghệ để phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng, đặc biệt là sự tham gia tích cực, suy nghĩ phản biện và khả năng thích ứng (Aprill, Burnaford, & Weiss, 2001).
Mâu thuẫn/tranh luận với ít nhất 2 quan điểm đối lập: Luận án đã đề cập đến một số mâu thuẫn và tranh luận:
- Tranh luận về vai trò của giáo dục thẩm mỹ: Tại Sri Lanka, các môn thẩm mỹ như kịch nghệ thường bị đánh giá thấp và bị coi là thứ yếu so với các môn STEM (Irugalbandara, 2011, 2019; The National Education Commission, 2014a, 2014b; World Bank, 2014), dẫn đến việc giáo viên môn cốt lõi lấn chiếm thời gian giảng dạy của các môn thẩm mỹ (Irugalbandara, 2016). Tuy nhiên, các tuyên bố quốc tế về quyền và công ước, như báo cáo của UNESCO (2006, p. 8) và Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (1989), lại khẳng định rằng giáo dục nghệ thuật là một quyền cơ bản của con người và là thành phần thiết yếu để phát triển toàn diện cá nhân.
- Hiệu quả của các phương pháp kịch nghệ: Mặc dù nhiều nghiên cứu như của Bournot-Trites et al. (2007) và Dicks & Le-Blanc (2009) tìm thấy rằng các phương pháp kịch nghệ nâng cao thái độ tích cực của học sinh, nhưng một số nghiên cứu khác lại cho ra "kết quả trái chiều, với một số nhận thấy rằng các phương pháp kịch nghệ có giúp phát triển kỹ năng, số khác lại không" (Lawton & Brandon, 2005; Saunders, 2019; Sloman & Thompson, 2010) (Irugalbandara, 2020, p. 28).
Định vị trong tài liệu với khoảng trống cụ thể được xác định: Nghiên cứu này định vị mình bằng cách giải quyết khoảng trống trong tài liệu bằng cách cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên về tác động của kịch nghệ xử lý trong bối cảnh Sri Lanka. Nó không chỉ xác nhận lợi ích của kịch nghệ trong việc phát triển kỹ năng tư duy sáng tạo và thích ứng mà còn đặc biệt tập trung vào "process drama" như một phương tiện hiệu quả, điều chưa được khám phá trong bối cảnh Sri Lanka (Irugalbandara, 2020, p. 16). Luận án cũng giải quyết sự thiếu hụt các nghiên cứu quốc gia về việc triển khai chương trình giảng dạy thẩm mỹ ở Sri Lanka, một khoảng trống mà tác giả Irugalbandara (2020, p. 28) đã tự xác định.
Cách thức nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực với những đóng góp cụ thể: Nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một thử nghiệm đối chứng không ngẫu nhiên (NRCT), điều còn thiếu trong bối cảnh giáo dục kịch nghệ Sri Lanka. Nó cung cấp cơ sở để thách thức các chính sách hiện hành và thúc đẩy cải cách chương trình giảng dạy, đề xuất các phương pháp giảng dạy kịch nghệ mới mà giáo viên có thể sử dụng để khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: Luận án so sánh bối cảnh Sri Lanka với các chương trình giảng dạy drama ở các quốc gia như Singapore, Ireland, Vương quốc Anh, New Zealand và Úc.
- Singapore: Chương trình giảng dạy kịch nghệ tập trung vào phát triển năng lực thế kỷ 21 như văn hóa công dân, ý thức toàn cầu, kỹ năng đa văn hóa, tư duy phản biện và sáng tạo, cùng với kỹ năng giao tiếp, hợp tác và thông tin (MoE, Singapore, 2018) (Irugalbandara, 2020, p. 29). Điều này trái ngược với chương trình giảng dạy Sri Lanka vốn ưu tiên các yếu tố lịch sử của kịch dân gian và phương pháp thuyết giảng truyền thống (Irugalbandara, 2011, 2016).
- Ireland: Mục tiêu của chương trình giảng dạy kịch nghệ bao gồm khám phá cảm xúc, kiến thức và ý tưởng để cải thiện hiểu biết tổng thể, giúp học sinh đối phó với các tình huống cuộc sống tiềm ẩn (Department of Education and Skills, 2017) (Irugalbandara, 2020, p. 29). Điều này nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng và phát triển cá nhân mà hệ thống Sri Lanka hiện đang thiếu.
- Úc: Chương trình giảng dạy kịch nghệ được thiết kế để kết nối học sinh với các quá trình sáng tạo, thực hành và nhận thức, kích thích trí tưởng tượng và khám phá niềm tin, cảm xúc, hành vi và các mối quan hệ (Australian Curriculum, Assessment and Reporting Authority, 2016) (Irugalbandara, 2020, p. 29). Điều này phù hợp với mục tiêu của luận án là phát triển các kỹ năng vượt ra ngoài việc ghi nhớ và tái tạo kiến thức. Những so sánh này làm nổi bật sự lạc hậu của giáo dục kịch nghệ Sri Lanka và củng cố lập luận cho sự cần thiết của một phương pháp tiếp cận đổi mới như kịch nghệ xử lý.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết giáo dục và tâm lý học hiện có bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh văn hóa và sư phạm độc đáo.
- Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Nghiên cứu mở rộng tiếp cận xã hội-văn hóa của Vygotsky (1978) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các hoạt động kịch nghệ xử lý có thể tạo ra các Vùng phát triển gần (ZPD) phong phú, nơi học sinh có thể phát triển tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng thông qua tương tác xã hội và nhập vai (Irugalbandara, 2020, p. 66). Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Sri Lanka, nơi các phương pháp giảng dạy truyền thống hạn chế cơ hội cho các tương tác xã hội giàu có như vậy. Nghiên cứu cũng mở rộng khái niệm "tư duy khả thể" của Craft (2000) và "sáng tạo nhỏ c" của bà, bằng cách chứng minh rằng các kỹ thuật kịch nghệ xử lý (như hot-seat, ứng biến, kể chuyện) có thể nuôi dưỡng một cách có hệ thống những khả năng này ở học sinh trung học cơ sở, biến sáng tạo thành một kỹ năng có thể dạy và học được, không chỉ là một đặc điểm bẩm sinh (Irugalbandara, 2020, p. 84).
- Khung khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Khung khái niệm tích hợp Vygotsky’s sociocultural approach (1978), Craft’s concept of “little c” creativity và “possibility thinking” (2000), cùng với Tripartite perspective on adaptability của Martin. Mối quan hệ là thông qua các kỹ thuật kịch nghệ xử lý, học sinh tham gia vào các hoạt động có cấu trúc nhưng mở (khả thể), khuyến khích tương tác xã hội (Vygotsky) và phát triển các kỹ năng sáng tạo hàng ngày (Craft) và ba khía cạnh của khả năng thích ứng (nhận thức, hành vi, cảm xúc) (Martin).
- Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết nơi:
- Mệnh đề 1: Việc áp dụng các kỹ thuật kịch nghệ xử lý (hot-seat, ứng biến, kể chuyện) sẽ tạo ra một môi trường học tập xã hội-văn hóa phong phú, phù hợp với lý thuyết của Vygotsky.
- Mệnh đề 2: Môi trường này sẽ kích thích "tư duy khả thể" và "sáng tạo nhỏ c" của học sinh (theo Craft), dẫn đến việc tạo ra nhiều ý tưởng, giải pháp linh hoạt và suy nghĩ độc đáo hơn.
- Mệnh đề 3: Sự tham gia vào kịch nghệ xử lý sẽ cải thiện khả năng thích ứng của học sinh ở ba khía cạnh: nhận thức (khả năng thay đổi tư duy), hành vi (khả năng điều chỉnh hành động) và cảm xúc (khả năng quản lý phản ứng cảm xúc) (theo Martin).
- Giả thuyết 1: Việc đưa kịch nghệ xử lý vào giảng dạy sẽ dẫn đến sự gia tăng đáng kể điểm số tư duy sáng tạo của học sinh.
- Giả thuyết 2: Việc đưa kịch nghệ xử lý vào giảng dạy sẽ dẫn đến sự gia tăng đáng kể điểm số khả năng thích ứng của học sinh.
- Chuyển đổi mô hình với bằng chứng từ các phát hiện: Các phát hiện của nghiên cứu, cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng, cung cấp bằng chứng cho một sự chuyển đổi mô hình tiềm năng. Nó thách thức mô hình giáo dục hiện tại tại Sri Lanka, vốn nặng về "ghi nhớ sự thật để đạt điểm cao" (Irugalbandara, 2020, p. 2), và đề xuất một mô hình thay thế tập trung vào việc "phát triển những con người toàn diện, được trang bị những kỹ năng cần thiết để sống một cuộc sống hạnh phúc, khỏe mạnh và điều chỉnh tốt" (Irugalbandara, 2020, p. 12). Đây là bằng chứng rằng một sự thay đổi từ chương trình giảng dạy tập trung vào nội dung sang chương trình giảng dạy định hướng kỹ năng là khả thi và hiệu quả.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo trong cách nó tích hợp các lý thuyết đa dạng và áp dụng một cách tiếp cận tiên tiến.
- Tích hợp các lý thuyết (tên 3+ lý thuyết cụ thể): Khung phân tích độc đáo nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống Vygotsky’s sociocultural theory (1978) để hiểu vai trò của tương tác xã hội và văn hóa trong học tập, Craft’s possibility thinking (2000) để khái niệm hóa quá trình tạo ra ý tưởng mới, và Martin’s tripartite perspective on adaptability để cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho việc đo lường các kỹ năng thích ứng (Irugalbandara, 2020, p. 73, 84, 135). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu xem xét một cách toàn diện cách kịch nghệ xử lý tác động đến cả quá trình nhận thức bên trong và sự thể hiện bên ngoài của các kỹ năng.
- Phương pháp phân tích mới lạ với lý do: Phương pháp phân tích được coi là mới lạ trong bối cảnh Sri Lanka là việc kết hợp một Non-Randomised Controlled Trial (NRCT) định lượng nghiêm ngặt để đo lường kết quả với dữ liệu định tính chi tiết (quan sát, phỏng vấn, nhóm tập trung) để đánh giá tính trung thực (fidelity), tính chấp nhận được (acceptability) và tính khả thi (feasibility) của can thiệp (Irugalbandara, 2020, p. 18). Lý do cho cách tiếp cận này là để không chỉ chứng minh tác dụng của can thiệp mà còn để hiểu tại sao nó hoạt động (hoặc không hoạt động) trong một bối cảnh cụ thể, cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho việc triển khai chính sách và thực hành trong tương lai.
- Đóng góp khái niệm với các định nghĩa: Luận án đóng góp vào các khái niệm bằng cách định nghĩa hoạt động hóa tư duy sáng tạo thông qua các yếu tố của Torrance (1962, 1974) – lưu loát (fluency), linh hoạt (flexibility), mở rộng (elaboration) và độc đáo (originality) (Irugalbandara, 2020, p. 32). Tương tự, nó định nghĩa hoạt động hóa kỹ năng thích ứng thông qua các khía cạnh nhận thức, hành vi và cảm xúc như được đo bằng thang đo của Martin (Irugalbandara, 2020, p. 135). Các định nghĩa hoạt động hóa này cho phép đo lường và đánh giá nghiêm ngặt trong bối cảnh nghiên cứu.
- Các điều kiện giới hạn được nêu rõ ràng: Các điều kiện giới hạn bao gồm đối tượng nghiên cứu là "học sinh lớp 7 từ 11-12 tuổi" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i), bối cảnh cụ thể của "trường học Sri Lanka" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii), và thời gian can thiệp là "mười hai tuần liên tiếp" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Các điều kiện này được nêu rõ để xác định phạm vi mà các phát hiện có thể được khái quát hóa, thừa nhận rằng các tác động có thể khác nhau ở các nhóm tuổi khác, bối cảnh văn hóa khác hoặc với thời gian can thiệp khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này thể hiện một cách tiếp cận tiên tiến và chặt chẽ, được thiết kế để không chỉ đánh giá hiệu quả mà còn đánh giá tính khả thi và chấp nhận được của can thiệp.
- Triết lý nghiên cứu: Triết lý nghiên cứu có thể được coi là thực dụng (pragmatism), do bản chất hỗn hợp của phương pháp luận. Nó kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua việc sử dụng các phép đo định lượng (Torrance Test of Creative Thinking, Martin’s Adaptability Scale) để kiểm tra các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả (hiệu quả của kịch nghệ xử lý), và các yếu tố của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) thông qua dữ liệu định tính (phỏng vấn, nhóm tập trung, quan sát) để hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm của học sinh và giáo viên, cũng như các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến can thiệp (Irugalbandara, 2020, p. 18).
- Phương pháp hỗn hợp với lý do kết hợp CỤ THỂ: Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp thông qua một Non-Randomised Controlled Trial (NRCT) (Irugalbandara, 2020, p. 18). Lý do kết hợp cụ thể là để "đo lường hiệu quả của một can thiệp mới được phát triển cho nghiên cứu này" bằng các phép đo định lượng, đồng thời "đảm bảo và đo lường tính trung thực (fidelity) của can thiệp, cũng như đo lường tính chấp nhận được (acceptability) của chương trình và tính khả thi (feasibility) và tính bền vững của nó trong bối cảnh trường học Sri Lanka" thông qua dữ liệu định tính (Irugalbandara, 2020, p. 18, 100). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về tác động và tính bền vững của can thiệp.
- Thiết kế đa cấp: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "thiết kế đa cấp", nghiên cứu đã thu thập dữ liệu ở nhiều cấp độ khác nhau: cấp độ học sinh (kết quả kiểm tra, phản hồi trong nhóm tập trung), cấp độ giáo viên (phỏng vấn, quan sát thực hiện), và cấp độ trường học/hệ thống (các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tính khả thi). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng thông qua việc phân tích riêng biệt điểm số của học sinh, việc thực hiện của giáo viên và phản hồi về bối cảnh (Irugalbandara, 2020, p. 139-167).
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC: Kích thước mẫu bao gồm "học sinh lớp 7 từ 11-12 tuổi" từ "sáu trường công lập" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i, p. 1). Các trường được lựa chọn từ "ba quận khác nhau ở tỉnh Western, Sri Lanka" (Irugalbandara, 2020, p. 1). Tiêu chí lựa chọn cụ thể bao gồm học sinh đang học môn kịch nghệ.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Nghiên cứu áp dụng các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu.
- Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Chiến lược lấy mẫu là "thiết kế thử nghiệm đối chứng không ngẫu nhiên (non-randomised control group)" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Các nhóm can thiệp, nhóm đối chứng chủ động và nhóm đối chứng được sử dụng để so sánh. Tiêu chí bao gồm là học sinh lớp 7 (11-12 tuổi) tại các trường công lập Sri Lanka đang học môn kịch nghệ. Các tiêu chí loại trừ không được nêu rõ trong phần tóm tắt/giới thiệu nhưng được ngụ ý là bất kỳ học sinh nào không đáp ứng các tiêu chí bao gồm trên.
- Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả: Các giao thức bao gồm "các phép đo trước/sau can thiệp để đánh giá can thiệp, sử dụng một phiên bản điều chỉnh của Torrance Test of Creative Thinking và Martin’s Adaptability Scale" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Ngoài ra, tác giả "quan sát các buổi học trong đó việc triển khai được thực hiện, và tiến hành phỏng vấn và nhóm tập trung với cả nhân viên và học sinh tham gia thử nghiệm, để đảm bảo tính trung thực, tính khả thi và mức độ chấp nhận của chương trình" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Một "hội thảo trước can thiệp" (Irugalbandara, 2020, p. 108) đã được tổ chức để đào tạo các giáo viên kịch nghệ về phương pháp này.
- Tam giác hóa (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (mixed-methods: định lượng và định tính), tam giác hóa dữ liệu (kết quả kiểm tra, quan sát, phỏng vấn, nhóm tập trung), và tam giác hóa điều tra viên (mặc dù không rõ ràng trong tóm tắt/giới thiệu, sự tham gia của các giáo sư hướng dẫn có thể gợi ý điều này). Mục tiêu là tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện bằng cách xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
- Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) (giá trị α): Mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong phần tóm tắt/giới thiệu, luận án đã nhấn mạnh việc sử dụng "phiên bản điều chỉnh của Torrance Test of Creative Thinking" (TTCT) và "Martin’s Adaptability Scale" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i), cả hai đều là các công cụ được thiết lập và có tính hợp lệ và độ tin cậy cao trong nghiên cứu. Việc thực hiện quan sát, phỏng vấn và nhóm tập trung cũng nhằm "đảm bảo tính trung thực, tính khả thi và mức độ chấp nhận" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i), góp phần vào tính hợp lệ xây dựng (construct validity) và tính hợp lệ bên trong (internal validity).
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê/nhân khẩu học: Mẫu nghiên cứu bao gồm "học sinh lớp 7 từ 11-12 tuổi" đang học kịch tại "sáu trường công lập" ở "ba quận khác nhau ở tỉnh Western, Sri Lanka" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i, p. 1). Bảng 09 (Irugalbandara, 2020, p. 125) cung cấp chi tiết về giới tính của các participant.
- Các kỹ thuật nâng cao (SEM/multilevel/QCA v.v.) với phần mềm: Phân tích dữ liệu định lượng đã sử dụng các phương pháp thống kê để so sánh điểm trước và sau can thiệp giữa các nhóm. Cụ thể, "dữ liệu cho thấy khi một môi trường phù hợp và các khả năng tham gia tích cực được cung cấp, học sinh sẽ tham gia năng động vào các trải nghiệm, quá trình và sự phát triển sáng tạo, và điểm đo lường tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của họ được nâng cao đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Các bảng như Bảng 11 (điểm tổng tư duy sáng tạo bằng lời nói trước và sau) và Bảng 16 (kết quả kiểm tra khả năng thích ứng trước/sau) (Irugalbandara, 2020, p. 127, 134) ngụ ý việc sử dụng các kỹ thuật thống kê so sánh (ví dụ: ANOVA hoặc t-tests) để xác định sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Phần mềm cụ thể không được đề cập trong tóm tắt/giới thiệu nhưng có thể là SPSS hoặc R.
- Kiểm tra độ bền vững (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Việc so sánh giữa ba nhóm ("cả nhóm đối chứng và nhóm đối chứng chủ động") (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i) hoạt động như một hình thức kiểm tra độ bền vững, đảm bảo rằng các hiệu ứng quan sát được là do can thiệp kịch nghệ xử lý chứ không phải do các yếu tố bên ngoài hoặc hiệu ứng giả dược.
- Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo: Mặc dù không được báo cáo cụ thể trong abstract/introduction, việc khẳng định "điểm số được nâng cao đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i) chỉ ra rằng các phân tích thống kê đã được thực hiện và các kết quả có ý nghĩa thống kê (p-values) được báo cáo trong các chương kết quả.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của kịch nghệ xử lý.
- 1. Kịch nghệ xử lý cải thiện kỹ năng: "Các kỹ thuật và phương pháp kịch nghệ xử lý đã cải thiện điểm tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng của học sinh, so với cả nhóm đối chứng và nhóm đối chứng chủ động" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i).
- 2. Sự tham gia tích cực là yếu tố then chốt: "Khi một môi trường phù hợp và các khả năng tham gia tích cực được cung cấp, học sinh sẽ tham gia năng động vào các trải nghiệm, quá trình và sự phát triển sáng tạo, và điểm đo lường tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của họ được nâng cao đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính từ quan sát và nhóm tập trung học sinh, nơi "sinh viên rất nhiệt tình trong đánh giá chương trình" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii).
- 3. Tính trung thực và khả thi của chương trình: "Dữ liệu cho thấy các giáo viên đã thực hiện chương trình một cách trung thực và đó là một chương trình khả thi cho cả học sinh và giáo viên" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i-ii). Điều này được củng cố bởi các cuộc phỏng vấn giáo viên và quan sát lớp học, nơi việc thực hiện theo hướng dẫn can thiệp đã được xác nhận.
- 4. Rào cản bên ngoài cản trở sự bền vững: "Tuy nhiên, trong khi học sinh rất nhiệt tình trong đánh giá chương trình, các giáo viên nhận thấy rằng có các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như thiếu không gian vật lý và định dạng đánh giá thi cử, đã ngăn cản họ tiếp tục chương trình sau khi nghiên cứu hoàn thành" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii). Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng ngay cả một can thiệp hiệu quả cũng có thể bị cản trở bởi các hạn chế hệ thống.
- 5. So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện này tương phản trực tiếp với tình trạng hiện tại trong giáo dục Sri Lanka, nơi "học sinh không được khuyến khích sáng tạo hoặc thích ứng" (Irugalbandara, 2020, p. 1) và chương trình giảng dạy bị chi phối bởi các phương pháp ghi nhớ (Abayasekara & Arunatilake, 2018; Sedera, 2016). Chúng phù hợp với các nghiên cứu quốc tế ủng hộ các phương pháp kịch nghệ để phát triển kỹ năng (Ewing, 2018; Piazzoli, 2012).
Implications đa chiều
Các phát hiện có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh khác nhau.
- Tiến bộ lý thuyết với đóng góp cho 2+ lý thuyết: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng và hiệu quả của Vygotsky’s sociocultural theory (1978) và Craft’s possibility thinking (2000) trong việc thúc đẩy các kỹ năng thế kỷ 21 trong một bối cảnh giáo dục không phải phương Tây. Nó chứng minh rằng các khái niệm lý thuyết này có thể được chuyển dịch và áp dụng thành công thông qua các can thiệp sư phạm cụ thể.
- Đổi mới phương pháp luận áp dụng cho các bối cảnh khác: Việc sử dụng thiết kế NRCT kết hợp với đánh giá tính trung thực, chấp nhận được và khả thi thông qua phương pháp hỗn hợp là một đổi mới phương pháp luận quan trọng. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu can thiệp giáo dục khác, đặc biệt ở những bối cảnh có nguồn lực hạn chế hoặc đặc điểm văn hóa độc đáo, nơi việc đánh giá toàn diện các yếu tố triển khai là rất quan trọng cho sự bền vững của chương trình.
- Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể: Nghiên cứu cung cấp "các khả năng cho các phương pháp giảng dạy kịch nghệ mới để giáo viên sử dụng nhằm kích hoạt và khuyến khích tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng ở học sinh, dạy họ cách cởi mở với những ý tưởng mới và suy nghĩ khác biệt" (Irugalbandara, 2020, p. 19). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm tích hợp các kỹ thuật kịch nghệ xử lý (hot-seat, ứng biến, kể chuyện) vào thực hành giảng dạy hàng ngày của giáo viên kịch nghệ, đặc biệt là trong các chương trình đào tạo giáo viên.
- Khuyến nghị chính sách với lộ trình triển khai: Các phát hiện có "ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục kịch nghệ Sri Lanka và các hướng nghiên cứu trong tương lai" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii). Khuyến nghị chính sách bao gồm việc sửa đổi chương trình giảng dạy quốc gia để tích hợp các kỹ năng thế kỷ 21 và các phương pháp sư phạm sáng tạo, giảm bớt áp lực thi cử (mà nghiên cứu chỉ ra là một yếu tố ngăn cản việc tiếp tục chương trình) và phân bổ nguồn lực đầy đủ (như không gian vật lý) cho giáo dục nghệ thuật. Lộ trình triển khai có thể bao gồm các cuộc đối thoại với Bộ Giáo dục và Ủy ban Giáo dục Quốc gia để ưu tiên giáo dục nghệ thuật.
- Các điều kiện khái quát hóa được chỉ rõ ràng: Các phát hiện có thể khái quát hóa tốt nhất cho "học sinh trung học cơ sở" (lớp 7, 11-12 tuổi) trong "bối cảnh trường học Sri Lanka" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i, p. 1). Khả năng khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các nhóm tuổi khác hoặc các bối cảnh văn hóa khác. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản về việc sử dụng kịch nghệ xử lý để thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng có thể có liên quan đến các hệ thống giáo dục tương tự ở các nước đang phát triển, nơi các phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này đã trung thực thừa nhận những hạn chế vốn có, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các điều kiện giới hạn của nó và vạch ra một lộ trình cho các nghiên cứu trong tương lai.
3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:
- Thiết kế không ngẫu nhiên (Non-randomized design): Đây là một hạn chế được thừa nhận của nghiên cứu, có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ bên trong của các phát hiện do không thể loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn (Irugalbandara, 2020, p. 18).
- Các yếu tố bên ngoài hệ thống: Mặc dù chương trình được chứng minh là khả thi và được chấp nhận, "thiếu không gian vật lý và định dạng đánh giá thi cử" đã ngăn cản các giáo viên tiếp tục chương trình sau nghiên cứu (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii). Hạn chế này không liên quan đến can thiệp mà là do các rào cản hệ thống, ảnh hưởng đến tính bền vững lâu dài.
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu tập trung vào "học sinh lớp 7 từ 11-12 tuổi" ở một khu vực cụ thể của Sri Lanka (Tỉnh Western) (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các nhóm tuổi khác hoặc các bối cảnh văn hóa/khu vực khác của Sri Lanka.
- Thời gian can thiệp: Chương trình kéo dài "mười hai tuần liên tiếp" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Mặc dù hiệu quả ngắn hạn đã được chứng minh, nghiên cứu không thể đánh giá tác động dài hạn của can thiệp.
Các điều kiện giới hạn về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các điều kiện giới hạn chính là bối cảnh giáo dục độc đáo của Sri Lanka, đặc điểm nhân khẩu học của học sinh trung học cơ sở và khung thời gian ngắn của can thiệp. Các phát hiện có thể không trực tiếp áp dụng cho các hệ thống giáo dục có đặc điểm khác biệt về văn hóa, cơ cấu hoặc áp lực học thuật.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể: Các hạn chế đã mở ra các hướng nghiên cứu phong phú trong tương lai:
- Nghiên cứu theo dõi dài hạn: Đánh giá tác động lâu dài của can thiệp kịch nghệ xử lý đối với sự phát triển tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của học sinh, cũng như tác động của nó đến thành tích học tập và sự chuẩn bị cho cuộc sống và công việc.
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Thực hiện can thiệp tương tự ở các nhóm tuổi khác (ví dụ: cấp tiểu học hoặc cấp trung học phổ thông) và các môn học khác ngoài kịch nghệ để kiểm tra tính khái quát hóa của phương pháp.
- Nghiên cứu về đào tạo và hỗ trợ giáo viên: Khám phá các mô hình đào tạo giáo viên hiệu quả để trang bị cho họ các kỹ năng và nguồn lực cần thiết để triển khai các kỹ thuật kịch nghệ xử lý một cách bền vững, giải quyết các rào cản như thiếu không gian hoặc áp lực thi cử.
- Nghiên cứu về chính sách và triển khai: Điều tra cách các rào cản hệ thống (ví dụ: định dạng đánh giá thi cử, phân bổ nguồn lực) có thể được loại bỏ hoặc giảm thiểu thông qua các thay đổi chính sách cấp quốc gia.
- Tích hợp công nghệ: Khám phá việc sử dụng các công nghệ kỹ thuật số trong kịch nghệ xử lý để nâng cao tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng, đặc biệt trong bối cảnh lớp học hiện đại ở Sri Lanka.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng thiết kế thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) trong các nghiên cứu trong tương lai, thu thập dữ liệu về kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy chi tiết hơn, và phát triển các công cụ đánh giá được tùy chỉnh theo bối cảnh Sri Lanka để đảm bảo tính hợp lệ văn hóa cao hơn.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá cách kịch nghệ xử lý tương tác với các khung lý thuyết khác về phát triển kỹ năng (ví dụ: lý thuyết tự quyết định, lý thuyết vốn xã hội) hoặc điều tra các biến điều hòa (moderating variables) và biến trung gian (mediating variables) trong mối quan hệ giữa kịch nghệ xử lý và các kỹ năng của thế kỷ 21.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng, vượt ra ngoài phạm vi học thuật đến các lĩnh vực chính sách, công nghiệp và xã hội.
- Tác động học thuật với ước tính số trích dẫn tiềm năng: Nghiên cứu này có tiềm năng lớn được trích dẫn trong các lĩnh vực giáo dục kịch nghệ, tâm lý học giáo dục, nghiên cứu chương trình giảng dạy và phát triển kỹ năng thế kỷ 21, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển. Đây là một đóng góp thực nghiệm quý giá cho tài liệu học thuật về vai trò của giáo dục nghệ thuật trong việc thúc đẩy các kỹ năng nhận thức và phi nhận thức. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể cho các tranh luận lý thuyết về Vygotsky’s sociocultural theory (1978) và Craft’s possibility thinking (2000) trong một bối cảnh mới lạ, ước tính có thể đạt được hơn 100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến một ngành công nghiệp cụ thể, nghiên cứu này có tác động gián tiếp nhưng đáng kể đến sự "chuyển đổi ngành công nghiệp" thông qua việc phát triển lực lượng lao động. Bằng cách trang bị cho học sinh các kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng, luận án này góp phần vào việc thu hẹp "khoảng cách vốn nhân lực" trong các lĩnh vực đòi hỏi đổi mới và giải quyết vấn đề. Điều này có thể tác động tích cực đến các lĩnh vực như công nghệ thông tin, sản xuất, dịch vụ và khởi nghiệp, nơi các kỹ năng mềm được đánh giá cao hơn kỹ năng học thuật thuần túy (World Bank Enterprise Survey, 2014).
- Ảnh hưởng chính sách với cấp độ chính phủ: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho "các nhà hoạch định chính sách" ở cấp độ Bộ Giáo dục và Ủy ban Giáo dục Quốc gia Sri Lanka. Nó hỗ trợ lập luận về việc nâng cao vị thế của giáo dục nghệ thuật trong chương trình giảng dạy và thúc đẩy các cải cách chính sách nhằm giảm áp lực thi cử và tích hợp các phương pháp sư phạm sáng tạo. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc sửa đổi các hướng dẫn giảng dạy (instructional guides) của National Institution of Education (NIE) để phù hợp với tư duy hiện đại và đầu tư vào không gian vật lý và tài nguyên cho các hoạt động kịch nghệ.
- Lợi ích xã hội được định lượng nếu có thể: Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện các chỉ số phát triển con người và giảm tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên có trình độ học vấn cao (được ghi nhận là 70% chủ doanh nghiệp báo cáo kỹ năng không đáp ứng yêu cầu, World Bank, 2017). Bằng cách thúc đẩy "các cá nhân toàn diện" (Irugalbandara, 2020, p. 12) với các kỹ năng đối phó và khả năng tự tin, nghiên cứu có thể góp phần giảm các vấn đề tâm lý như lo âu và trầm cảm ở học sinh (Perera, 2009), từ đó giảm tỷ lệ tự tử (WHO, 2016).
- Liên quan quốc tế với ý nghĩa toàn cầu: Nghiên cứu này có liên quan quốc tế bằng cách cung cấp một mô hình cho các quốc gia đang phát triển khác phải đối mặt với những thách thức tương tự trong hệ thống giáo dục của họ – cụ thể là sự mất cân bằng giữa kiến thức nội dung và kỹ năng thế kỷ 21, cũng như sự ưu tiên thi cử. Nó chứng minh rằng các phương pháp sư phạm sáng tạo như kịch nghệ xử lý có thể được áp dụng thành công trong các bối cảnh văn hóa đa dạng, đóng góp vào một tầm nhìn toàn cầu về "The Future of Education Skills: Education 2030" của OECD (2018), nhấn mạnh sự cần thiết của một tập hợp rộng các kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật.
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một ví dụ điển hình về việc thực hiện một Non-Randomised Controlled Trial (NRCT) kết hợp phương pháp hỗn hợp để đánh giá can thiệp giáo dục trong một bối cảnh văn hóa đặc thù. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong giáo dục kịch nghệ và phát triển kỹ năng thế kỷ 21 ở các nước đang phát triển, khuyến khích các nhà nghiên cứu tiến sĩ khám phá các can thiệp tương tự, đặc biệt là về tính trung thực, khả thi và chấp nhận được.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về Vygotsky’s sociocultural theory (1978) và Craft’s possibility thinking (2000) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng của chúng trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết về giáo dục nghệ thuật và phát triển kỹ năng.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp, các công ty R&D có thể hưởng lợi từ việc có được nguồn nhân lực trẻ được trang bị tốt hơn với "kỹ năng mềm" (World Bank Enterprise Survey, 2014) như tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất lao động cao hơn và đổi mới.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giáo dục và Ủy ban Giáo dục Quốc gia Sri Lanka. Các khuyến nghị bao gồm xem xét lại chương trình giảng dạy, cơ cấu thi cử, phân bổ nguồn lực và đào tạo giáo viên để tích hợp các phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm, thúc đẩy các kỹ năng thế kỷ 21. Điều này có thể giúp giải quyết vấn đề "mất cân bằng vốn nhân lực" (Irugalbandara, 2020, p. 7) và cải thiện khả năng cạnh tranh quốc gia.
- Định lượng lợi ích nếu có thể: Lợi ích có thể được định lượng bằng việc "điểm tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng của học sinh được nâng cao đáng kể" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i), tiềm năng giảm tỷ lệ thất nghiệp của sinh viên tốt nghiệp và sự cải thiện trong các chỉ số sức khỏe tâm thần của học sinh thông qua phát triển kỹ năng đối phó. Các trường học cũng có thể chứng kiến sự gia tăng "sự tham gia và quyết tâm thích ứng của học sinh" (Deci & Ryan, 2008) (Irugalbandara, 2020, p. 16).
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (nêu tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là việc mở rộng Vygotsky’s sociocultural theory (1978) và Craft’s possibility thinking (2000) bằng cách chứng minh tính ứng dụng và hiệu quả của chúng trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng thông qua các kỹ thuật kịch nghệ xử lý trong một bối cảnh giáo dục phi phương Tây – cụ thể là Sri Lanka. Luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "tưởng tượng là một chức năng tinh thần cao hơn và như vậy là một quá trình tư duy có ý thức định hướng và một quá trình tư duy tạo ra các tương tác xã hội tập thể" (Irugalbandara, 2020, p. 35), củng cố lập luận của Vygotsky về mối liên hệ giữa kịch nghệ và phát triển sáng tạo. Nó đã chuyển đổi các khái niệm lý thuyết trừu tượng này thành một khuôn khổ sư phạm có thể áp dụng, chứng minh rằng "tư duy khả thể" có thể được nuôi dưỡng một cách có hệ thống thông qua các hoạt động kịch nghệ như "hot-seat, ứng biến, và kể chuyện" (Irugalbandara, 2020, p. 16).
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc thiết kế nghiên cứu Non-Randomised Controlled Trial (NRCT) kết hợp chặt chẽ với phương pháp hỗn hợp để đánh giá đồng thời hiệu quả của can thiệp (thông qua dữ liệu định lượng) và tính trung thực (fidelity), tính chấp nhận được (acceptability), tính khả thi (feasibility) của nó (thông qua dữ liệu định tính) trong một bối cảnh văn hóa đặc thù (Sri Lanka) (Irugalbandara, 2020, p. 18).
- So với Lawton & Brandon (2005) và Sloman & Thompson (2010): Các nghiên cứu này, được đề cập trong tài liệu, cho thấy "kết quả trái chiều" về hiệu quả của các phương pháp kịch nghệ (Irugalbandara, 2020, p. 28). Luận án hiện tại vượt qua hạn chế này bằng cách không chỉ đo lường kết quả định lượng (điểm số TTCT và Adaptability Scale) mà còn điều tra sâu hơn các yếu tố bối cảnh và triển khai thông qua các phương pháp định tính. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tại sao can thiệp thành công hoặc không thành công, thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
- So với các nghiên cứu chỉ tập trung vào kết quả định lượng: Nhiều nghiên cứu giáo dục có thể chỉ sử dụng các bài kiểm tra trước/sau để đo lường hiệu quả. Tuy nhiên, luận án này đã tích hợp các "quan sát bài học, phỏng vấn và nhóm tập trung với cả nhân viên và học sinh" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i) để thu thập dữ liệu về tính trung thực của việc thực hiện, phản hồi của người tham gia và các rào cản thực tế. Điều này đảm bảo rằng các phát hiện về hiệu quả được hỗ trợ bởi sự hiểu biết sâu sắc về quá trình triển khai, điều tối quan trọng cho việc nhân rộng và bền vững của chương trình.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù học sinh rất nhiệt tình với chương trình ("sinh viên rất nhiệt tình trong đánh giá chương trình"), và giáo viên đã thực hiện nó một cách trung thực ("các giáo viên đã thực hiện chương trình một cách trung thực"), "các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như thiếu không gian vật lý và định dạng đánh giá thi cử, đã ngăn cản họ [giáo viên] tiếp tục chương trình sau khi nghiên cứu hoàn thành" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii). Phát hiện này đặc biệt đáng ngạc nhiên vì nó tiết lộ rằng ngay cả một can thiệp được chứng minh là hiệu quả về mặt sư phạm và được chấp nhận bởi người dùng cuối vẫn có thể bị các rào cản hệ thống sâu sắc hơn làm suy yếu. Điều này nhấn mạnh rằng việc cải cách giáo dục không chỉ đòi hỏi các phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn đòi hỏi sự thay đổi chính sách và hỗ trợ cơ sở hạ tầng.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Có, luận án này cung cấp một giao thức tái tạo mạnh mẽ. "Sổ tay can thiệp (Intervention Manual)" (Irugalbandara, 2020, Appendix F) được chuẩn bị chi tiết cho các giáo viên can thiệp, cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện chương trình trong "mười hai tuần liên tiếp, trong các buổi hai giờ hàng tuần" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i). Ngoài ra, "Chương 4 (Research Design)" và "Chương 5 (Method)" mô tả chi tiết "quy trình thu thập dữ liệu", "quy trình nghiên cứu" bao gồm "hội thảo trước can thiệp" và "sổ tay can thiệp" (Irugalbandara, 2020, p. 20-21). Việc sử dụng các công cụ đo lường tiêu chuẩn hóa như Torrance Test of Creative Thinking và Martin’s Adaptability Scale (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i) càng tăng cường khả năng tái tạo của nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra? Mặc dù không có một chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra rõ ràng dưới tiêu đề đó, luận án đã cung cấp một "Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)" cụ thể (Irugalbandara, 2020, p. 243) và các khuyến nghị trong "Chương 7 (Discussion and Conclusion)". Từ đó có thể suy ra một chương trình nghiên cứu 10 năm như sau:
- Năm 1-3: Thực hiện các nghiên cứu nhân rộng (replication studies) với thiết kế ngẫu nhiên và kích thước mẫu lớn hơn ở các khu vực khác của Sri Lanka để xác nhận tính khái quát hóa của can thiệp.
- Năm 3-5: Nghiên cứu tác động dài hạn của can thiệp kịch nghệ xử lý đối với sự phát triển kỹ năng của học sinh, thành tích học tập và sự chuẩn bị cho thị trường lao động.
- Năm 5-7: Phát triển và thử nghiệm các mô hình đào tạo giáo viên kịch nghệ mới, bao gồm các phương pháp sư phạm sáng tạo và cách vượt qua các rào cản hệ thống như thiếu không gian và áp lực thi cử.
- Năm 7-9: Khám phá việc tích hợp các kỹ thuật kịch nghệ xử lý vào các môn học khác (ví dụ: khoa học, toán học) để xem xét hiệu quả của nó trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng trong chương trình giảng dạy rộng hơn.
- Năm 9-10: Nghiên cứu chính sách để tư vấn cho chính phủ về việc cải cách chương trình giảng dạy và đánh giá, nhằm đưa giáo dục nghệ thuật trở thành một phần cốt lõi và tích hợp các kỹ năng thế kỷ 21 vào hệ thống giáo dục quốc gia, đồng thời theo dõi tác động của các thay đổi chính sách đã được thực hiện.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về tiềm năng của các kỹ thuật kịch nghệ xử lý trong việc nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng ở học sinh trung học cơ sở tại Sri Lanka. Các đóng góp của nó là đa diện và có ý nghĩa sâu sắc:
- Đã chứng minh hiệu quả của kịch nghệ xử lý: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng "các kỹ thuật và phương pháp kịch nghệ xử lý đã cải thiện điểm tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng của học sinh" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. i), điều này có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục kịch nghệ Sri Lanka.
- Đã hoạt động hóa thành công lý thuyết xã hội-văn hóa và tư duy khả thể: Bằng cách áp dụng các khung lý thuyết của Vygotsky (1978) và Craft (2000) vào bối cảnh Sri Lanka, luận án đã chứng minh một cách hiệu quả cách các kỹ thuật kịch nghệ (hot-seat, ứng biến, kể chuyện) có thể tạo điều kiện cho các tương tác xã hội giàu có và tư duy sáng tạo hàng ngày.
- Đã chỉ ra các rào cản hệ thống đối với sự bền vững của can thiệp: Phát hiện đáng ngạc nhiên về "thiếu không gian vật lý và định dạng đánh giá thi cử" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii) làm nổi bật sự cần thiết của các cải cách chính sách toàn diện để hỗ trợ các đổi mới sư phạm, ngay cả khi chúng được giáo viên chấp nhận và thực hiện một cách trung thực.
- Đã cung cấp một mô hình phương pháp luận mạnh mẽ: Việc sử dụng thiết kế Non-Randomised Controlled Trial (NRCT) kết hợp phương pháp hỗn hợp để đánh giá đồng thời hiệu quả, tính trung thực, chấp nhận được và khả thi là một đóng góp phương pháp luận quan trọng, có thể áp dụng cho các nghiên cứu can thiệp giáo dục khác.
- Đã cung cấp các khuyến nghị chính sách và thực hành cụ thể: Nghiên cứu đưa ra "các khuyến nghị rõ ràng cho giáo dục kịch nghệ Sri Lanka và các hướng nghiên cứu trong tương lai" (Irugalbandara, 2020, Abstract, p. ii), bao gồm việc xem xét lại chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá và đầu tư vào nguồn lực giáo dục nghệ thuật.
- Đã nâng cao vị thế của giáo dục nghệ thuật: Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của giáo dục nghệ thuật trong việc phát triển các kỹ năng thế kỷ 21, luận án này thách thức quan điểm ưu tiên các môn STEM (Irugalbandara, 2020, p. 19), thúc đẩy một chương trình giảng dạy cân bằng và toàn diện hơn.
Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) đáng kể, từ một hệ thống giáo dục truyền thống, nặng về ghi nhớ sang một mô hình hướng tới phát triển các cá nhân toàn diện với các kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo và thích ứng. Nghiên cứu đã mở ra ba luồng nghiên cứu mới cụ thể: (1) khám phá các can thiệp kịch nghệ xử lý dài hạn và rộng hơn, (2) phát triển các mô hình đào tạo giáo viên giải quyết các rào cản hệ thống, và (3) điều tra các cải cách chính sách cần thiết để hỗ trợ đổi mới sư phạm.
Về mặt toàn cầu, nghiên cứu này có sự liên quan quốc tế sâu sắc, cung cấp một ví dụ về cách các quốc gia đang phát triển có thể điều chỉnh và triển khai các phương pháp sư phạm tiên tiến để giải quyết nhu cầu về các kỹ năng thế kỷ 21. Di sản của luận án này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong điểm số tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của học sinh, các thay đổi chính sách giáo dục quốc gia tiềm năng ở Sri Lanka, và vai trò của nó như một tài liệu tham khảo quan trọng cho giáo dục nghệ thuật toàn cầu. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc rằng giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là trang bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu để phát triển trong một thế giới không ngừng thay đổi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộINVESTIGATION OF THE DEVELOPMENT OF CREATIVE THINKING AND ADAPTABILITY SKILLS THROUGH PROCESS DRAMA TECHNIQUES IN JUNIOR SECONDARY SCHOOL STUDENTS IN SRI LANKA Ayomi Indika Irugalbandara B. Submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy School of Early Childhood and Inclusive Education Faculty of Education Queensland University of Technology 2020 Keywords Acceptability, adaptability skills, drama-based intervention, creative thinking, engagement, feasibility, fidelity, hot-seat, improvisation, observation, process drama techniques, possibility thinking, storytelling, socio-cultural theory, tripartite perspective. Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka i Abstract Creative thinking and adaptability skills are widely considered to be important 21st-century skills. However, in Sri Lanka they are not being taught, which may affect students’ ability to compete in a global skills market, and, as a result, they may lack specific life skills, such as thinking creatively, the ability to creatively solve problems, engaging in lifelong learning, reasoning and the ability to plan and apply their knowledge.
Subjects such as drama may be successful vehicles for developing such skills in students; however, when students experience a teacher-oriented approach to drama, neither creativity skills nor dramatic performance are encouraged, either individually or collaboratively. In order to address these skills shortages, this study set out to explore the potential of an intervention that could develop creative thinking and adaptability skills in Sri Lankan school students. I implemented in a non-randomised control group an intervention program that I had designed to examine and evaluate the potential of process drama techniques to develop creative thinking and adaptability skills in Grade 7 school students, aged 11-12, who were studying drama. The program was implemented over twelve consecutive weeks, in weekly two-hour sessions, by regular drama teachers who had been trained in the method.
The training involved a whole- day workshop. I conducted pre/post-test measures to assess the intervention, using an adapted version of the Torrance Test of Creative Thinking and Martin’s Adaptability Scale. I also observed lessons in which the implementation was carried out, and conducted interviews and focus groups with both staff and students involved in the trial, in order to ensure fidelity, feasibility, and the measure of acceptability of the program in relation to both students and teachers in the Sri Lankan school context. The study found that process drama techniques and approaches did improve students’ creative thinking and adaptability skills scores, compared to both the control group and the active control group.
As such, the data suggest that when a suitable environment and possibilities for active engagement are provided, students engage energetically in creative experiences, processes and development, and their creative thinking and adaptability measurement scores are significantly enhanced. The data found that the teachers had implemented the program faithfully, and that it was a viable ii Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka program both for students and teachers. However, while students were enthusiastic in their evaluation of the program, the teachers found that there were external forces, such as the lack of physical space and the format of the examination assessment, which prevented them from continuing with the program after the study was completed. Implications of these findings in relation to both Sri Lankan drama education and future research directions are discussed.
Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka iii Preface For my country which is being offered free education access for all… For the unprivileged people who are shouldering the burden of my living expenses in Australia by paying taxes on their blood, sweat and tears … For their children’s future potential… iv Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka Relevant Publications JOURNAL ARTICLE Irugalbandara, A. A new strategy for Sri Lankan drama education. Research in Drama Education: The Journal of Applied Theatre and Performance, 25(2), 256-262.1730173 CONFERENCE PRESENTATIONS Irugalbandara, A. How could an educational intervention influence students’ creativity and adaptability skills? Paper presented at the Australian Association for Research in Education Conference (AARE), QUT, Kelvin Grove Campus, Brisbane.
Creativity as a right in drama education: Sri Lankan student experiences. Paper presented at the HDR conference, Griffith University, South Brisbane. Fostering creative thinking through drama education: teacher perspectives. Paper published in the 33rd Annual Conference of the Asian Association of Open Universities (AAOU), Pakistan.
Dramatic thinking as an open thinking strategy. Paper presented at the international conference on 3rd Australia and New Zealand Conference on Advance Research (ANZCAR -2019), Melbourne, Australia. Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka v Table of Contents Keywords. iv Relevant Publications.
v Table of Contents. vi List of Figures. x List of Tables. xi Statement of Original Authorship.
1 My personal journey to the research problem. 2 Research context: Sri Lanka. 3 The structure of formal education. 5 The rationale behind conducting this study.
7 Criticisms of the present education system in Sri Lanka. 7 Drama-based approaches for teaching and learning. 16 Suitable drama techniques for successful teaching and learning of creative thinking and adaptability skills in schools. 16 Aim of the study.
18 Significance of the research. 22 The place of drama education in sri lanka. 22 The advantages of teaching drama differently. 38 Tripartite perspective on adaptability.
43 Process drama for successful teaching and learning of creative thinking and adaptability skills in schools. 45 Assessing creative thinking and adaptability skills in drama. 63 Vygotsky’s sociocultural perspectives. 64 Zone of Proximal Development.
66 Vygotsky on drama and creativity development. 68 vi Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka The application of Vygotsky’s sociocultural theory to the present study .73 Possibility thinking and process drama techniques .84 A Non- Randomised Controlled Trial (NRCT) Design.88 Data collected for establishing acceptability, fidelity, and feasibility. 100 Data collection procedures .105 Pre-intervention Workshop .108 Pre-intervention survey .110 The process of classroom observation .114 The process of focus group discussion .116 The process of interviews .117 Data transcription and translation .118 Data analysis and interpretation.119 Quantitative data analysis. 125 Results for creativity .126 Verbal creativity total score.126 Figural creativity total score .128 The overall results of the Torrance Test of Creative Thinking (TTCT) .130 Gender and creativity .132 Results for adaptability .133 Tripartite perspective on adaptability .135 Fidelity, acceptability and feasibility of the program .139 Fidelity of the program .140 Acceptability of the program .144 Feasibility of the program .167 Discussion and Conclusion.
169 Outline of the overall process of the thesis .170 Discussion oF findings .176 Possible reasons for success of the intervention .179 Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka vii Discussion of the fidelity, acceptability and feasibility of the intervention. 193 Implications for policymakers. 193 Implications for teacher practice. 195 Implications for school administration.
198 Implications for parents. 199 Contribution to knowledge. 200 Limitations of the study. 202 Recommendations for future research.
243 Appendix A: Ethical approval for pilot study. 243 Appendix A1: Principal Information Sheet (Pilot). 258 Appendix A2: Principal Consent Form (Pilot). 260 Appendix A3: Teacher Information Sheet (Pilot).
261 Appendix A4: Teacher Consent Form (Pilot). 263 Appendix A5: Student Information Sheet (Pilot). 264 Appendix A6: Student Consent Form (Pilot). 266 Appendix A7: Parent Information Sheet (Pilot).
267 Appendix A8: Parent Consent Form (Pilot). 269 Appendix B: Approval letter for the main study from Ministry of Education. 270 Appendix C: Ethics for Main Study. 271 Appendix C1: Principal Information Sheet (Group A).
285 Appendix C2: Principal Consent Form (Group A). 287 Appendix C3: Teacher Information Sheet (Group A). 288 Appendix C4: Teacher Consent Form (Group A). 290 Appendix C5: Student information: sheet (Group A).
291 Appendix C6: Student Consent Form (Group A). 293 Appendix C7: Parent Information Sheet (Group A). 294 Appendix C8: Parent Consent Form (Group A). 296 Appendix D1: Principal Information Sheet: (Group B).
297 Appendix D2: Principal Consent Form (Group B). 299 Appendix D3: Teacher Information: Sheet (Group B). 300 Appendix D4: Teacher Consent Form (Group B). 302 Appendix D5: Student Information Sheet (Group B).
303 Appendix D6: Student Consent Form (Group B). 305 Appendix D7: Parent Information Sheet (Group B). 306 Appendix D8: Parent Consent Form (Group B). 308 Appendix E1: Principal Information Sheet: (Group C).
309 Appendix E2: Principal Consent Form (Group C). 311 Appendix E3: Parent Information: Sheet (Group C). 312 Appendix E4: Parent Consent Form (Group C). 314 Appendix F: Intervention Manual.
315 viii Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka ix List of Figures Figure 1 Lack of skilled workforce in Sri Lanka. 9 Figure 2 Main effect of Gender on Verbal Creativity Scores. 12732 Figure 3 Pre- and post-verbal creativity total score. 128 Figure 4 Pre/post figural creativity total score.
1305 Figure 5 Pre/post TTCT total score. 1327 Figure 6 Interaction between Group and Gender for total creativity scores. 1338 Figure 7 Pre/post adaptability total score. 1349 x Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka List of Tables Table 1 4P’s of Creativity.
37 Table 2 Data collection plan in this thesis. 869 Table 3 Adaptability scale. 948 Table 4 Summary of participant involvement in the intervention. 1049 Table 5 The whole process of intervention.
10510 Table 6 Formation of the intervention manual. 1094 Table 7 Scoring rubric for verbal creativity indexes. 1216 Table 8 Scoring rubric for figural creativity indexes. 1227 Table 09 Gender of participants.
12530 Table 10 Levene’s test for homogeneity of variances – verbal test scores at each time point. 12631 Table 11 The total score of pre- and post-verbal creativity. 12732 Table 12 Levene’s test for homogeneity of variances - figural test scores at each time point. 1294 Table 13 The total score of pre and post-figural creativity.
1294 Table 14 An overall analysis of the TTCT Pre/post total score. 1316 Table 15 Levene’s test for homogeneity of variances - adaptability test scores at each time point. 1338 Table 16 Pre/post-adaptability test results. 1349 Table 17 Pre/post cognitive adaptability skills.
13540 Table 18 Pre/post cognitive adaptability skills between groups and within groups. 13641 Table 19 Pre/post behavioural adaptability skills. 13742 Table 20 Pre/post behavioural adaptability skills between groups and within groups. 13843 Table 21 Pre/post emotional adaptability skills.
13843 Table 22 Pre/post emotional adaptability skills between groups and within groups. 1394 Investigation of the development of creative thinking and adaptability skills through process drama techniques in junior secondary school students in Sri Lanka xi Statement of Original Authorship The work contained in this thesis has not been previously submitted to meet requirements for an award at this or any other higher education institution. To the best of my knowledge and belief, the thesis contains no material previously published or written by another person except where due reference is made.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ayomi Indika Irugalbandara (2020). Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ [Luận án tiến sĩ, Queensland University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/bien-kich/phat-trien-tu-duy-sang-tao-ky-nang-thich-ung-dramatechniques-srilanka
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thích ứng để đáp ứng nhanh chóng thay đổi môi trường kinh doanh, nâng cao hiệu suất và thành công trong công việc.
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Queensland University of Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" thuộc chuyên ngành Early Childhood and Inclusive Education / Education. Danh mục: Biên Kịch.
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển tư duy sáng tạo và thích ứng qua kịch nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.