Đinh Thị Kim Thương - Luận án Kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật
Luận án tiến sĩ phân tích kịch bản tuồng đào tấn, luận giải các vấn đề nội dung và nghệ thuật. Nghiên cứu sâu giá trị văn hóa truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn
- Số trang:
- 257 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Đinh Thị Kim Thương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn
Luận án nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn. Đề tài tập trung vào nội dung và nghệ thuật của các tác phẩm. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về giá trị văn học tuồng. Công trình này là luận án tiến sĩ Ngữ văn. Tác giả Đinh Thị Kim Thương thực hiện năm 2017. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo tồn, phát huy văn hóa dân tộc. Tuồng Đào Tấn đại diện cho một giai đoạn rực rỡ. Tài liệu khai thác sâu các khía cạnh chưa được làm rõ. Việc này giúp nâng cao hiểu biết về di sản sân khấu truyền thống.
1.1. Khái niệm phân loại kịch bản tuồng
Kịch bản tuồng được định nghĩa rõ ràng. Đó là văn bản gốc cho các buổi biểu diễn. Kịch bản chứa lời thoại, chỉ dẫn sân khấu. Nó là nền tảng của nghệ thuật sân khấu tuồng. Tài liệu phân loại các dạng kịch bản tuồng. Các tiêu chí phân loại dựa trên nguồn gốc, cấu trúc. Kịch bản tuồng cổ Việt Nam có những đặc điểm riêng. Sự phân loại giúp hiểu rõ bản chất thể loại. Điều này cung cấp cái nhìn khoa học về các loại hình tuồng.
1.2. Lịch sử nghiên cứu tuồng Đào Tấn
Các công trình về Đào Tấn được tổng hợp. Chúng bao gồm nghiên cứu về cuộc đời, sự nghiệp. Nhiều học giả đã phân tích thơ và từ của ông. Tuy nhiên, nghiên cứu về kịch bản tuồng Đào Tấn còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào các vấn đề nội dung và nghệ thuật. Các tư liệu từ Bảo tàng Bình Định, gia đình Đào Tấn được sử dụng. Việc này đảm bảo tính xác thực, đầy đủ của nghiên cứu.
1.3. Cơ sở lý thuyết tiếp cận kịch bản tuồng
Kịch bản tuồng Đào Tấn được tiếp cận đa chiều. Nó xem xét từ góc độ thể loại văn học. Các đặc trưng riêng của tuồng được phân tích. Nghiên cứu cũng áp dụng góc nhìn văn hóa. Tuồng là một phần quan trọng của văn hóa dân tộc. Cách tiếp cận này giúp khai thác giá trị tiềm ẩn. Nó làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tuồng và xã hội. Luận án đặt tuồng Đào Tấn trong bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể. Phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện.
II.Tiền đề ra đời kịch bản tuồng Đào Tấn
Kịch bản tuồng Đào Tấn ra đời trong bối cảnh đặc biệt. Đó là thời kỳ chuyển mình của xã hội Việt Nam. Nhiều yếu tố lịch sử, xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Sự suy thoái của Nho giáo là một điểm nhấn. Đồng thời, văn hóa các vùng miền cũng góp phần định hình. Cuộc đời Đào Tấn gắn liền với thời cuộc "khổ nhục nhưng vĩ đại". Những yếu tố này tạo nên nền tảng cho sự sáng tạo của ông. Chúng lý giải phần nào chiều sâu tác phẩm Đào Tấn.
2.1. Tiền đề lịch sử xã hội thời Đào Tấn
Thế kỷ XIX chứng kiến sự suy thoái Nho giáo. Tư tưởng trong tầng lớp nho sĩ có sự phân hóa. Nhiều người tìm lối thoát trong các tư tưởng khác. Nhà Nguyễn có chính sách phát triển tuồng. Điều này tạo điều kiện cho thể loại tuồng phát triển. Diện mạo tuồng qua các thời kỳ thay đổi. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến sáng tác. Văn học tuồng phát triển mạnh mẽ nửa cuối thế kỷ XVIII, hết XIX. Bối cảnh này định hình giá trị tuồng Đào Tấn.
2.2. Ảnh hưởng văn hóa vùng miền cuộc đời Đào Tấn
Đào Tấn sinh ra tại Bình Định. Vùng đất này có truyền thống tuồng mạnh mẽ. Văn hóa dân gian, tín ngưỡng địa phương ảnh hưởng ông. Ông tiếp thu tinh hoa từ nhiều miền đất. Cuộc đời Đào Tấn gắn liền với việc làm quan. Ông giữ nhiều chức vụ quan trọng. Sự nghiệp chính trị gian truân định hình tư tưởng ông. Những trải nghiệm này được phản ánh trong tuồng. Chúng tạo nên sự phong phú trong kịch bản tuồng.
2.3. Sự nghiệp làm quan và viết tuồng của ông
Đào Tấn là một quan chức triều Nguyễn. Ông đảm nhiệm nhiều trọng trách. Dù bận rộn, ông vẫn dành thời gian viết tuồng. Sự nghiệp viết tuồng song hành với sự nghiệp quan trường. Tuồng của ông không chỉ giải trí. Chúng còn chứa đựng thông điệp sâu sắc. Tầm vóc Đào Tấn được khẳng định qua cả hai lĩnh vực. Ông là nhà văn hóa lớn của dân tộc. Điều này thể hiện đa tài, uyên bác của Đào Tấn.
III.Phân tích nội dung cốt lõi kịch bản Đào Tấn
Kịch bản tuồng Đào Tấn chứa đựng nội dung phong phú. Chúng phản ánh các vấn đề tư tưởng, đạo đức, xã hội. Các tác phẩm của ông thể hiện sự suy thoái Nho giáo. Đồng thời, dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo cũng hiện rõ. Tuồng Đào Tấn đề cao tư tưởng yêu nước, chính nghĩa. Các quan niệm về con người cũng được khám phá sâu sắc. Tác phẩm mang giá trị hiện thực và nhân đạo to lớn. Nội dung này góp phần làm nên sức sống của tuồng Đào Tấn.
3.1. Tư tưởng đạo đức xã hội trong tuồng
Trong tuồng Đào Tấn, ý thức hệ Nho giáo phai mờ. Tuy nhiên, các giá trị cốt lõi vẫn còn. Dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo nổi bật. Chúng mang đến cái nhìn đa chiều về cuộc đời. Tín ngưỡng dân gian cũng được lồng ghép khéo léo. Tuồng thể hiện tư tưởng yêu nước sâu sắc. Các tác phẩm đề cao chính nghĩa, tinh thần dân tộc. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng được đặt ra. Điều này thể hiện sự chuyển biến tư tưởng xã hội.
3.2. Quan niệm về con người người anh hùng
Tuồng Đào Tấn xây dựng nhiều hình tượng con người. Từ con người đạo lý đến người anh hùng trọng nghĩa. Các nhân vật thể hiện lý tưởng cao đẹp. Quan niệm về con người bình đẳng xuất hiện. Điều này cho thấy dấu hiệu của ý thức dân chủ. Tác phẩm mang cái nhìn hiện thực về con người. Quan điểm phát triển con người được đề cao. Nhân vật có chiều sâu nội tâm. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn cho kịch bản.
3.3. Giá trị hiện thực nhân đạo sâu sắc
Kịch bản tuồng Đào Tấn có giá trị hiện thực cao. Chúng phản ánh chân thực xã hội đương thời. Nạn quan liêu, bất công được phơi bày. Giá trị nhân đạo là yếu tố cốt lõi. Tác phẩm thể hiện lòng trắc ẩn. Nó ca ngợi tình yêu thương, sự hy sinh. Con người được đặt ở vị trí trung tâm. Tuồng Đào Tấn là tiếng nói cho những số phận. Chúng có sức lay động mạnh mẽ. Giá trị này tạo nên tính bền vững của tác phẩm.
IV.Đặc trưng nghệ thuật kịch bản tuồng Đào Tấn
Kịch bản tuồng Đào Tấn có những đặc trưng nghệ thuật nổi bật. Chúng thể hiện sự tinh túy của nghệ thuật tuồng truyền thống. Cấu trúc kịch bản chặt chẽ, lớp lang. Ngôn ngữ sân khấu được sử dụng điêu luyện. Kỹ thuật xây dựng nhân vật độc đáo. Các yếu tố biểu diễn được lồng ghép khéo léo. Đóng góp nghệ thuật của Đào Tấn rất lớn. Ông đã nâng tầm tuồng Việt Nam. Giá trị nghệ thuật này làm nên vị thế của Đào Tấn.
4.1. Cấu trúc kịch bản và ngôn ngữ sân khấu
Cấu trúc kịch bản tuồng Đào Tấn tuân thủ quy tắc. Nó có mở, thắt, mở và kết. Tuy nhiên, ông có những sáng tạo riêng. Ngôn ngữ sân khấu phong phú, đa dạng. Điệu hát, văn biền ngẫu được sử dụng linh hoạt. Thơ, văn xuôi được kết hợp hài hòa. Ngôn ngữ tuồng giàu tính biểu cảm. Nó tạo nên không khí trang trọng, hùng tráng. Điều này làm tăng sức hấp dẫn cho tuồng. Kịch bản tuồng Đào Tấn mang tính nghệ thuật cao.
4.2. Xây dựng nhân vật biểu diễn tuồng
Kịch bản Đào Tấn có hệ thống nhân vật điển hình. Từ tướng lĩnh, quan lại đến người dân thường. Nhân vật được khắc họa rõ nét. Tính cách, hành động của họ phù hợp cốt truyện. Kỹ thuật biểu diễn tuồng được chú trọng. Vai trò của hóa trang, phục trang, đạo cụ rất quan trọng. Mặc dù là kịch bản, những yếu tố này được gợi mở. Chúng là cơ sở cho các nghệ sĩ thể hiện. Sự phức tạp trong xây dựng nhân vật là điểm nhấn.
4.3. Đóng góp nghệ thuật giá trị bền vững
Đào Tấn có đóng góp lớn cho nghệ thuật tuồng. Ông đã phát triển, hoàn thiện thể loại này. Các kịch bản của ông trở thành di sản. Chúng có giá trị bền vững theo thời gian. Tuồng Đào Tấn là tài sản văn hóa quý giá. Nó cần được bảo tồn và phát huy. Tầm ảnh hưởng của ông vượt thời đại. Tác phẩm của ông vẫn còn nguyên giá trị. Chúng giáo dục và làm phong phú đời sống tinh thần. Đào Tấn là biểu tượng của sân khấu tuồng Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Kịch bản tuồng Đào Tấn – Một số vấn đề nội dung và nghệ thuật" của Đinh Thị Kim Thương đại diện cho một bước tiến tiên phong trong nghiên cứu văn học Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật sân khấu truyền thống. Nghiên cứu này đặt tuồng, một loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền, vào một bình diện học thuật mới: bình diện văn học, nhằm phân tích các giá trị nội dung và nghệ thuật của kịch bản tuồng. Trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây thường "chỉ thu hẹp vào phạm vi sân khấu, mặt văn học ít được chú ý đến" (Lê Ngọc Cầu, trích dẫn trong [19, tr.2]), luận án của Đinh Thị Kim Thương đã mạnh dạn lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết bao gồm việc thiếu hụt một công trình nghiên cứu "một cách thấu đáo và có hệ thống" về giá trị kịch bản tuồng của Đào Tấn với tư cách là một thể loại văn học [Trang 2]. Mặc dù Đào Tấn được mệnh danh là "Hậu tổ" của nghệ thuật tuồng và là "một tài năng lớn, toàn diện" (Xuân Diệu), các nghiên cứu về ông thường tản mát, thiếu tính chỉnh thể và chưa xác lập rõ vị trí của tuồng bản trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam [Trang 2]. Hơn nữa, luận án nhận diện một khoảng trống trong việc giảng dạy văn học và các giáo trình chuyên ngành, nơi nội dung về tuồng còn "khá dè dặt" và "xa lạ với người học" [Trang 3], khẳng định sự cần thiết phải nâng tầm học thuật cho thể loại này. Nghiên cứu cũng trực tiếp giải quyết vấn đề chưa thống nhất về vị trí của tuồng trong văn học sử Việt Nam, với nhiều học giả như Nguyễn Đổng Chi, Ngô Tất Tố, Lê Văn Siêu không đề cập đến hoặc chỉ nhắc đến một cách sơ sài [Trang 7].
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đặt ra một cách rõ ràng:
- Câu hỏi 1: Những vấn đề nội dung và nghệ thuật tiêu biểu nào hiện diện trong 9 kịch bản tuồng hiện tồn của Đào Tấn?
- Câu hỏi 2: Vị trí và vai trò của kịch bản tuồng Đào Tấn trong tiến trình phát triển của thể loại tuồng và văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX là gì?
- Câu hỏi 3: Những xu hướng "chuyển dịch", "thử nghiệm" và "tự đổi mới" trong các sáng tác tuồng của Đào Tấn biểu hiện như thế nào và ý nghĩa của chúng đối với sự chuyển mình của văn học trung đại sang cận - hiện đại?
Giả thuyết 1: Kịch bản tuồng Đào Tấn thể hiện sự đa dạng và chiều sâu trong tư tưởng (bao gồm sự phai mờ của ý thức hệ Nho giáo, dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, tư tưởng yêu nước và quan niệm về con người bình đẳng), cùng với những cách tân đáng kể trong nghệ thuật xây dựng mô típ, xung đột kịch, không gian, thời gian, nhân vật và văn thể. Giả thuyết 2: Thông qua những đặc điểm nội dung và nghệ thuật này, tuồng Đào Tấn không chỉ kế thừa mà còn phát triển, tạo nên "nút chuyển" quan trọng trong lịch sử thể loại tuồng, từ đó góp phần xác lập vị trí xứng đáng của kịch bản tuồng như một thể loại văn học chính thống trong văn học trung đại Việt Nam. Giả thuyết 3: Những dấu hiệu "chuyển dịch" như sự khẳng định cái tôi cá nhân, xuất hiện thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý trong tuồng Đào Tấn là bằng chứng rõ ràng cho sự tiệm cận của văn học trung đại sang văn học cận – hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của lý thuyết thể loại và thi pháp học, cùng với tiếp cận liên ngành. Lý thuyết thể loại, như trình bày bởi các nhà nghiên cứu về văn học dân tộc, cho phép nhận diện bản chất và tính lịch sử của kịch bản tuồng. Thi pháp học, định nghĩa trong Từ điển thuật ngữ văn học là "khoa học nghiên cứu thi pháp, tức hệ thống các phương thức, phương tiện, thủ pháp biểu hiện đời sống bằng hình tượng nghệ thuật" [60, tr.X], cung cấp công cụ phân tích sâu sắc các yếu tố nghệ thuật.
Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:
- Xác lập vị thế văn học cho kịch bản tuồng: Luận án không chỉ phân tích mà còn khẳng định "vị trí, vai trò của ông [Đào Tấn] đối với thể loại văn học này cũng như đối với nền văn hóa, văn học Việt Nam" [Trang 6], dịch chuyển tuồng từ phạm vi sân khấu đơn thuần sang lĩnh vực văn học học thuật.
- Khám phá xu hướng "chuyển dịch" và "tự đổi mới": Luận án đã chỉ ra "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo; sự khẳng định dần của cái tôi cá nhân; sự xuất hiện của thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý" trong các tác phẩm của Đào Tấn, đây là một "phát hiện mới làm phong phú thêm cho đặc điểm thi pháp nghệ thuật tuồng của tác giả này" [Trang 6].
- Hệ thống hóa nghiên cứu về Đào Tấn: Bằng cách khảo sát "9 tuồng bản hiện tồn" [Trang 6] một cách toàn diện và có hệ thống, luận án cung cấp một cái nhìn chỉnh thể về sự nghiệp và di sản của Đào Tấn, vượt qua những nghiên cứu tản mát trước đây.
- Phát triển phương pháp tiếp cận liên ngành: Việc tích hợp "Văn bản học, Hán Nôm, Sử học, Văn hóa học, Lý luận và phê bình sân khấu, Tâm lý học, Xã hội học" [Trang 6] mang lại một khung phân tích toàn diện, cho phép khai thác sâu sắc các tầng ý nghĩa của kịch bản tuồng.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào 9 kịch bản tuồng tiêu biểu hiện tồn của Đào Tấn, bao gồm các tác phẩm do ông chỉnh lý, nhuận sắc (như Sơn Hậu, Khuê các anh hùng, Đào Phi Phụng) và các kịch bản do ông sáng tác (như Tân Dã đồn, Diễn võ đình, Cổ Thành, Trầm Hương các, Hộ sinh đàn, Hoàng Phi Hổ quá Giới Bài quan) [Trang 3-4]. Khoảng thời gian tập trung là nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX, giai đoạn được coi là "phát triển rực rỡ nhất của tuồng" [Trang 2]. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc không chỉ góp phần bảo tồn và phát triển nghệ thuật tuồng như "quốc kịch" mà còn "giới thiệu, quảng bá “quốc hồn, quốc túy” của người Việt cùng tên tuổi danh nhân Đào Tấn đến bạn bè quốc tế" [Trang 3], khẳng định giá trị văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu.
Literature Review và Positioning
Phân tích văn học sử tuồng cho thấy một bức tranh phức tạp về sự thừa nhận và vị trí của thể loại này trong các công trình nghiên cứu Việt Nam. Luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, từ những học giả không đề cập đến tuồng như Nguyễn Đổng Chi (Việt Nam cổ văn học sử, 1942), Ngô Tất Tố (Việt Nam văn học, 1942) và Lê Văn Siêu (Văn học sử Việt Nam, 2006) [23, 259, 192], cho đến những người chỉ nhắc đến một cách hạn chế như Phạm Văn Diêu (Văn học Việt Nam, 1960) và Nguyễn Văn Sâm (Văn học Nam Hà, 1971) [38, 189]. Điều này cho thấy sự thiếu thống nhất và một khoảng trống đáng kể trong việc xem xét tuồng như một thể loại văn học đích thực.
Trái ngược với những quan điểm trên, Dương Quảng Hàm trong Việt Nam văn học sử yếu (1943) [59] là một trong những người đầu tiên đưa kịch bản văn học (chủ yếu là tuồng) vào cấu thành văn học Việt Nam, tuy nhiên bức tranh về quá trình hình thành và phát triển của tuồng còn chưa rõ nét. Sau này, các công trình như Sơ khảo lịch sử văn học Việt Nam (Viện văn học, Văn Tân chủ biên, 1960) [201], Văn học Việt Nam (nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX) (Nguyễn Lộc chủ biên, 2004) [130], và Tổng tập văn học Việt Nam (1993) [172] đã dần cải thiện vị trí của kịch bản tuồng, thậm chí dành riêng các quyển để giới thiệu. Tuy nhiên, luận án chỉ rõ rằng "chưa thấy thêm công trình nào đề cập đến việc xác định vị trí, vai trò của tuồng trong văn học sử Việt Nam" một cách toàn diện sau những nỗ lực ban đầu của Phạm Đức Duật [274].
Các mâu thuẫn và tranh luận xoay quanh vị trí của tuồng chủ yếu xuất phát từ hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm 1 (Thiếu thừa nhận): Tuồng chủ yếu là nghệ thuật sân khấu, ít giá trị văn học. Lê Ngọc Cầu nhận định, "Sự nghiên cứu tuồng và chèo hầu như chỉ thu hẹp vào phạm vi sân khấu, mặt văn học ít được chú ý đến. Cách làm như vậy có khuynh hướng làm giảm bớt những giá trị thẩm mỹ của tuồng và chèo, kéo nó xuống hàng một nghệ thuật diễn xuất đơn thuần" [19, tr.2]. Nguyên nhân được cho là do thiếu thông tin về văn bản Nôm và ít văn bản được dịch ra chữ Quốc ngữ [Trang 9].
- Quan điểm 2 (Thừa nhận hạn chế): Tuồng có giá trị văn học nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ về thể loại và tác gia tiêu biểu. Xuân Yến trong Những vấn đề thẩm mỹ, đạo lý xã hội trong tuồng cổ [284, tr.X] đã nhấn mạnh ý nghĩa văn học của kịch bản tuồng, khẳng định nó là một thể loại văn học thực sự của thời kỳ trung đại với "một văn bản tương đối hoàn chỉnh".
Luận án này định vị mình trong dòng văn học bằng cách trực tiếp giải quyết "khoảng trống" này, khẳng định tuồng Đào Tấn không chỉ là di sản biểu diễn mà còn là văn bản văn học độc lập, phong phú về nội dung và nghệ thuật. Nó đặt mục tiêu "xác lập vị trí của thể loại kịch bản tuồng trong văn chương cổ điển Việt Nam" [Trang 9], vượt lên trên những hạn chế của các nghiên cứu trước đây.
Nghiên cứu của Đinh Thị Kim Thương thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp một khảo sát có hệ thống và phân tích sâu sắc "9 tuồng bản hiện tồn" của Đào Tấn [Trang 6], một điều chưa từng có ở quy mô này. Bằng cách đó, nó không chỉ chứng minh giá trị văn học của Đào Tấn mà còn cung cấp một khuôn mẫu để phân tích các tác gia tuồng khác. Luận án đặt Đào Tấn vào vai trò "nút chuyển" [Trần Đình Hượu, 83, tr.X] trong lịch sử thể loại tuồng, cho phép phân biệt với tuồng cổ, tuồng pho ở giai đoạn trước và tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh, tuồng đồ ở giai đoạn sau [Trang 2].
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực kịch bản sân khấu truyền thống:
- Nghiên cứu về Kịch Kabuki (Nhật Bản): Tương tự như tuồng, Kabuki cũng là một loại hình sân khấu truyền thống với các kịch bản có giá trị văn học cao. Các học giả như Samuel L. Leiter trong New Kabuki Encyclopedia: A Complete Guide to Plays, Performers, and Terminology đã phân tích sâu sắc các yếu tố kịch bản, bao gồm cấu trúc, ngôn ngữ, và các mô típ đặc trưng, nhấn mạnh sự tương tác giữa văn bản và biểu diễn. Luận án của Đinh Thị Kim Thương chia sẻ mục tiêu tương tự trong việc nâng cao vị thế học thuật của văn bản tuồng, vượt ra khỏi nhận định đơn thuần về một nghệ thuật biểu diễn.
- Nghiên cứu về Kịch Shakespeare (Anh): Dù khác biệt về bối cảnh văn hóa, các nghiên cứu về kịch Shakespeare, như của Harold Bloom trong Shakespeare: The Invention of the Human, đã đặt trọng tâm vào giá trị văn học nội tại của các vở kịch, phân tích sâu về nhân vật, ngôn ngữ, cấu trúc kịch và các chủ đề tư tưởng. Các nghiên cứu này đã giúp định vị Shakespeare không chỉ là một nhà viết kịch mà còn là một nhà văn vĩ đại. Luận án về Đào Tấn cũng có ý nghĩa tương tự, nhằm khẳng định Đào Tấn như một "tác gia văn học" có tầm ảnh hưởng, thay vì chỉ là một người soạn tuồng thuần túy. Cả hai trường hợp đều thể hiện nỗ lực của giới học thuật trong việc khám phá chiều sâu văn học của các kịch bản sân khấu, khẳng định tính toàn diện và lâu bền của di sản này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Đinh Thị Kim Thương đã mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về tiến trình văn học Việt Nam, đặc biệt là quan niệm về văn học trung đại và cận – hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết thể loại bằng cách cung cấp một khuôn khổ chi tiết để phân tích kịch bản tuồng như một thể loại văn học độc lập, có các nguyên tắc tổ chức nghệ thuật đặc thù ("thi pháp tác giả, thi pháp nội dung tư tưởng, thi pháp kết cấu, thi pháp ngôn ngữ, thi pháp nhân vật, thi pháp không gian, thời gian...") [Trang 5]. Nó thách thức quan niệm truyền thống về một tuồng tĩnh tại, biệt lập, thay vào đó nhấn mạnh "sự giao thoa với các thể loại khác" và khả năng "biến đổi không ngừng theo sự vận động, phát triển của quan niệm văn học và xã hội mỗi giai đoạn lịch sử" [Trang 5].
Một đóng góp lý thuyết quan trọng là việc chỉ ra xu hướng "chuyển dịch", "thử nghiệm" và "tự đổi mới" trong các sáng tác của Đào Tấn, điều này làm phong phú thêm đặc điểm thi pháp nghệ thuật tuồng. Luận án đã phát hiện ra "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo; sự khẳng định dần của cái tôi cá nhân; sự xuất hiện của thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý" [Trang 6] trong các tác phẩm của ông. Những dấu hiệu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để mở rộng lý thuyết về giai đoạn chuyển giao văn học, cho thấy sự "chuyển mình và tiệm cận dần của văn học trung đại sang văn học cận – hiện đại" [Trang 6] có thể được nhận diện rõ nét qua kịch bản tuồng, một thể loại tưởng chừng như chỉ thuộc về truyền thống. Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết về sự phát triển thể loại và tiến hóa ý thức hệ trong văn học Việt Nam.
Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng:
- Kịch bản tuồng Đào Tấn: Là đối tượng phân tích trung tâm, được coi là một văn bản văn học với các lớp nghĩa nội dung và hình thức nghệ thuật phức tạp.
- Nội dung cơ bản: Bao gồm các vấn đề tư tưởng, đạo đức, xã hội (dấu hiệu phai mờ ý thức hệ Nho giáo, dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, tư tưởng yêu nước, quan niệm về con người đạo lý đến bình đẳng) [Mục lục, Chương 3].
- Phương diện nghệ thuật: Gồm mô típ, phương thức tổ chức xung đột kịch, không gian/thời gian nghệ thuật, nghệ thuật xây dựng nhân vật (diễn biến tâm trạng, ngôn ngữ), và văn thể ("tính tuồng" trong ngôn ngữ, tính ước lệ, cách điệu, cô đọng, hàm súc, tiết điệu, nhạc điệu) [Mục lục, Chương 4].
- Tiền đề cơ bản: Bối cảnh lịch sử, xã hội, sự suy thoái Nho giáo, chính sách phát triển tuồng của nhà Nguyễn, và cuộc đời, sự nghiệp Đào Tấn [Mục lục, Chương 2] là các yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của kịch bản tuồng.
- Văn học trung đại Việt Nam: Là dòng chảy lớn nơi kịch bản tuồng Đào Tấn được định vị và đóng góp vào sự vận động của nó.
Mô hình lý thuyết được đề xuất dựa trên các giả thuyết đã nêu, với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Sự suy thoái của ý thức hệ Nho giáo và sự phân hóa tư tưởng trong tầng lớp Nho sĩ (tham khảo [Mục lục, 2.1.2]) đã thúc đẩy sự xuất hiện của các tư tưởng đa chiều trong kịch bản tuồng Đào Tấn, bao gồm dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.
- Mệnh đề 2: Quan niệm về con người trong tuồng Đào Tấn chuyển từ "con người đạo lý" sang "con người bình đẳng" và cái nhìn hiện thực hơn (tham khảo [Mục lục, 3.2]), phản ánh sự khẳng định cái tôi cá nhân và tiệm cận với tư tưởng dân chủ.
- Mệnh đề 3: Các cách tân trong phương diện nghệ thuật (như mô típ "chia ly," "tha hương – lưu lạc," "giả trang, bắt con tin," "kỳ ảo" trong cấu trúc xung đột kịch, cùng với cấu trúc văn thể đa dạng gồm văn biền ngẫu, văn xuôi, thơ Hán, thơ dân tộc) [Phụ lục sơ đồ] không chỉ làm phong phú tuồng mà còn phản ánh sự "chuyển dịch" từ một hình thức sân khấu truyền thống sang một thể loại văn học có khả năng biểu đạt phức tạp.
- Mệnh đề 4: Những dấu hiệu "thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý" trong các tác phẩm của Đào Tấn là bằng chứng cho sự vượt thoát khỏi các quy tắc thi pháp trung đại truyền thống, báo hiệu sự tiệm cận của văn học trung đại sang văn học cận – hiện đại.
Luận án này đề xuất một sự chuyển dịch trong nghiên cứu paradigm về tuồng. Thay vì tiếp cận tuồng chủ yếu như một hiện tượng sân khấu (paradigm thực hành/biểu diễn), luận án chuyển dịch sang paradigm nghiên cứu văn học (interpretivist/hermeneutic). Bằng chứng cho điều này là việc nhấn mạnh "thi pháp học" và "tiếp cận liên ngành" để "nhận diện bản chất mà cả tính lịch sử của kịch bản tuồng, vị trí của tuồng bản Đào Tấn trong dòng chảy thể loại kịch hát dân tộc và văn học trung đại Việt Nam" [Trang 5].
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp sáng tạo của nhiều lý thuyết và phương pháp:
- Lý thuyết thể loại (Genre Theory): Là xương sống cho việc xác định bản chất và tính lịch sử của kịch bản tuồng [Trang 5].
- Thi pháp học (Poetics): Tập trung vào "hệ thống các phương thức, phương tiện, thủ pháp biểu hiện đời sống bằng hình tượng nghệ thuật" trong văn bản [60, tr.X], cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố nghệ thuật.
- Lý thuyết văn hóa học (Cultural Studies): Dùng để hiểu bối cảnh xã hội, ý thức hệ và ảnh hưởng của văn hóa các vùng miền lên tuồng Đào Tấn [Mục lục, Chương 2].
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích nội dung tư tưởng (bao gồm sự phai mờ ý thức hệ Nho giáo, dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian) với phân tích hình thức nghệ thuật (mô típ, xung đột kịch, không gian, thời gian, nhân vật, văn thể). Thay vì tách biệt, luận án xem xét nội dung và nghệ thuật là hai mặt của một vấn đề, đồng thời ảnh hưởng và kiến tạo lẫn nhau. Ví dụ, sự thay đổi trong quan niệm về con người được thể hiện qua diễn biến tâm trạng và ngôn ngữ nhân vật [Mục lục, 4.2, 4.3].
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:
- "Tính tuồng": Được định nghĩa không chỉ qua các yếu tố biểu diễn mà còn qua các đặc tính văn học như "tính ước lệ, cách điệu, tính cô đọng, hàm súc, tính tiết điệu, nhạc điệu" [Mục lục, 4.4.1, 4.4.2, 4.4.3] trong ngôn ngữ thể hiện và kết cấu văn thể.
- "Nút chuyển" trong thể loại tuồng: Một khái niệm do Trần Đình Hượu đưa ra [83, tr.X], được luận án sử dụng để định vị Đào Tấn như một tác giả quan trọng, đánh dấu sự phát triển và đổi mới của tuồng trong tiến trình văn học.
Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ:
- Phạm vi tác phẩm: Nghiên cứu giới hạn trong 9 kịch bản tuồng hiện tồn được Vũ Ngọc Liễn biên khảo [Trang 4]. Các tuồng bản do Đào Tấn viết dưới thời Tự Đức phần lớn không còn nguyên vẹn, do đó không được phân tích sâu.
- Giai đoạn lịch sử: Tập trung vào nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX, bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa cụ thể của giai đoạn này chi phối các kết luận.
- Nguồn tư liệu: Chủ yếu dựa vào công trình Đào Tấn, tuồng hát bội (Vũ Ngọc Liễn biên khảo, 2005) [Trang 5], với sự thừa nhận về vấn đề dị bản của các văn bản tuồng truyền miệng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này được xây dựng trên một triết lý nghiên cứu interpretivism (diễn giải học) và constructivism (kiến tạo luận). Mục tiêu không phải là đo lường khách quan các sự kiện mà là hiểu sâu sắc ý nghĩa, diễn giải và các cấu trúc tiềm ẩn trong các văn bản kịch bản tuồng. Điều này phù hợp với bản chất của nghiên cứu văn học, nơi kiến thức được kiến tạo thông qua quá trình phân tích, diễn giải văn bản và bối cảnh văn hóa - lịch sử.
Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu định tính (qualitative research) sâu sắc, tập trung vào phân tích văn bản (textual analysis) và phân tích bối cảnh lịch sử-văn hóa. Đây là một thiết kế nghiên cứu phức tạp kết hợp các phương pháp chuyên biệt cho văn học và khoa học xã hội.
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) theo nghĩa nó xem xét các kịch bản tuồng Đào Tấn ở nhiều cấp độ phân tích:
- Cấp độ vi mô: Phân tích chi tiết các yếu tố thi pháp như mô típ, ngôn ngữ, nhân vật, kết cấu văn thể trong từng kịch bản cụ thể.
- Cấp độ trung mô: So sánh các kịch bản của Đào Tấn với nhau và với các tác phẩm tuồng của các tác giả cùng thời hoặc trước/sau ông (Nguyễn Diêu, Bùi Hữu Nghĩa, Nguyễn Hiển Dĩnh).
- Cấp độ vĩ mô: Đặt tuồng Đào Tấn vào bối cảnh rộng lớn của văn học sử Việt Nam trung đại, các diễn biến ý thức hệ Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và sự chuyển mình của văn hóa dân tộc.
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm 9 kịch bản tuồng hiện tồn của Đào Tấn, được lựa chọn cẩn thận do tính tiêu biểu và đầy đủ của chúng [Trang 4]. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các tác phẩm được Đào Tấn sáng tác hoặc chỉnh lý, nhuận sắc và còn tồn tại tương đối đầy đủ, được lưu giữ trong gia đình, các gánh tuồng và các nhà sưu tầm, đặc biệt là những vở làm nên tên tuổi của ông như Hoàng Chương nhận xét [33, tr.X].
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), dựa trên tính khả dụng và tính đại diện của các văn bản. Tiêu chí bao gồm:
- Tiêu chí bao gồm: Kịch bản do Đào Tấn sáng tác hoặc chỉnh lý/nhuận sắc, còn tồn tại tương đối đầy đủ, được học giới công nhận là tiêu biểu.
- Tiêu chí loại trừ: Các kịch bản phụng sắc dưới thời Tự Đức mà "không còn tồn tại một cách nguyên vẹn, đầy đủ" [Trang 4].
Các giao thức thu thập dữ liệu tập trung vào việc thu thập, kiểm tra và chuẩn hóa văn bản. Tư liệu chính là công trình Đào Tấn, tuồng hát bội do Vũ Ngọc Liễn biên khảo (Nxb. Sân khấu, Hà Nội, 2005) [Trang 5]. Việc lựa chọn văn bản này được biện minh bởi tính toàn diện, đáng tin cậy (dựa trên các bản sưu tầm, chép tay của Quách Tấn, Đào Chi Tiên, Trúc Tiên, Mạc Như Tòng...) và sự phổ biến trong học giới để giải quyết vấn đề dị bản [Trang 5].
Để đảm bảo tính nghiêm ngặt, luận án sử dụng chiến lược triangulation (tam giác hóa), mặc dù không gọi tên trực tiếp, nhưng các phương pháp nghiên cứu đã gián tiếp thể hiện:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng 9 kịch bản chính và các tư liệu bổ trợ khác như thơ, từ của Đào Tấn, kịch bản tuồng của Nguyễn Diêu, Bùi Hữu Nghĩa, Nguyễn Hiển Dĩnh, và cả kịch bản chèo, kịch nói hiện đại để so sánh [Trang 5].
- Triangulation phương pháp: Kết hợp "phương pháp nghiên cứu theo thể loại", "thi pháp học", và "phương pháp tiếp cận liên ngành" (Văn bản học, Hán Nôm, Sử học, Văn hóa học, Lý luận và phê bình sân khấu, Tâm lý học, Xã hội học) [Trang 5-6]. Điều này giúp kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các diễn giải từ nhiều góc độ.
Về độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Validity (Giá trị):
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo các khái niệm như "tính tuồng," "chuyển dịch ý thức hệ" được định nghĩa rõ ràng và được đo lường thông qua các yếu tố văn bản cụ thể (ví dụ, tần suất xuất hiện mô típ, loại hình ngôn ngữ).
- Internal Validity (Giá trị nội tại): Được tăng cường thông qua việc phân tích sâu, chặt chẽ từng văn bản và thiết lập mối quan hệ nhân quả/ảnh hưởng giữa các yếu tố bối cảnh, nội dung và nghệ thuật.
- External Validity (Giá trị ngoại tại/Khả năng khái quát hóa): Mặc dù là nghiên cứu định tính, việc đặt tuồng Đào Tấn trong dòng chảy văn học trung đại và so sánh với các tác giả khác giúp mở rộng khả năng khái quát hóa các xu hướng phát triển thể loại trong văn học Việt Nam.
- Reliability (Độ tin cậy): Việc sử dụng văn bản chuẩn do Vũ Ngọc Liễn biên khảo và các quy ước trích dẫn rõ ràng [Trang 3] góp phần tăng tính minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu. Các phương pháp phân tích cụ thể (so sánh, thống kê, phân loại, phân tích, tổng hợp) cũng đảm bảo tính nhất quán trong quy trình nghiên cứu. Alpha values (giá trị alpha) không áp dụng trực tiếp cho nghiên cứu định tính này.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics): Luận án khảo sát 9 kịch bản tuồng hiện tồn của Đào Tấn, đại diện cho các giai đoạn sáng tác khác nhau trong sự nghiệp của ông: khi còn trẻ (Tân Dã đồn), khi làm tổng đốc An Tĩnh lần 1 (Sơn Hậu, Khuê các anh hùng, Đào Phi Phụng, Diễn võ đình), và lần 2 (Cổ Thành, Trầm Hương các, Hộ sinh đàn, Hoàng Phi Hổ quá Giới Bài quan) [Trang 4]. Tổng số kịch bản Đào Tấn biên soạn/nhuận sắc là hơn 40, nhưng chỉ 9 bản này còn tương đối đầy đủ, chiếm khoảng 22.5% tổng số tác phẩm được ghi nhận.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng chủ yếu là phân tích định tính chuyên sâu:
- Phân tích thi pháp (Poetic analysis): Áp dụng các khái niệm của thi pháp học để mổ xẻ các yếu tố như mô típ, không gian/thời gian nghệ thuật, xây dựng nhân vật, ngôn ngữ, và kết cấu văn thể [Trang 5, Mục lục Chương 4].
- Phân tích so sánh (Comparative analysis): So sánh kịch bản Đào Tấn với tuồng cổ, tuồng pho trước đó và tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh, tuồng hài, tuồng Văn thân sau này, cũng như với các tác giả Nguyễn Diêu, Bùi Hữu Nghĩa [Trang 3].
- Phân tích cấu trúc và hệ thống (Structural and systemic analysis): Đánh giá cách các yếu tố nội dung và nghệ thuật liên kết với nhau để tạo nên một chỉnh thể tác phẩm, và cách tác phẩm tương tác với bối cảnh xã hội, văn hóa [Trang 6].
- Phân tích thống kê định tính: Mặc dù không phải thống kê định lượng phức tạp, luận án sử dụng các phương pháp "thống kê, phân loại" [Trang 6] để nhận diện tần suất xuất hiện của các mô típ (Phụ lục 6), các loại thơ (Phụ lục 7) trong kịch bản, từ đó rút ra nhận định về đặc điểm thi pháp. Ví dụ, sơ đồ "Sự liên kết các mô típ để tạo xung đột kịch" và "Kết cấu văn thể trong kịch bản tuồng Đào Tấn" [Trang 188, 189] cho thấy việc hệ thống hóa dữ liệu qua phân loại và cấu trúc.
Phần mềm hoặc công cụ cụ thể không được nêu tên do tính chất của nghiên cứu văn học. Các phân tích được thực hiện thông qua đọc hiểu sâu, ghi chú, mã hóa thủ công và tổng hợp các chủ đề.
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) trong nghiên cứu định tính thường bao gồm:
- Kiểm tra chéo dữ liệu: Các diễn giải được củng cố bằng cách đối chiếu thông tin từ nhiều kịch bản, thơ, từ của Đào Tấn và các công trình nghiên cứu khác.
- Thảo luận với chuyên gia: "Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Văn học Việt Nam 1... GS. Hoàng Chương, Trung tâm nghiên cứu bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc; PGS. Đinh Gia Thiện, Nhà hát tuồng Đào Tấn... đã nhiệt tình giúp đỡ tôi về tư liệu cũng như đóng góp ý kiến quý báu cho luận án của tôi" [Trang Lời cảm ơn]. Điều này chứng tỏ sự tham vấn và thẩm định từ các nhà khoa học, giúp đảm bảo tính khách quan và sâu sắc của các phân tích.
Các chỉ số thống kê như effect sizes (độ lớn hiệu ứng) và confidence intervals (khoảng tin cậy) không được báo cáo trực tiếp trong một nghiên cứu định tính phân tích văn bản, nhưng các mô tả về "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo" hay "sự khẳng định dần của cái tôi cá nhân" được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ văn bản và diễn giải học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện đột phá, mỗi phát hiện đều được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự "chuyển dịch" ý thức hệ trong tuồng Đào Tấn: Luận án chỉ ra "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo" và sự xuất hiện mạnh mẽ của "dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian" [Mục lục, 3.1.1, 3.1.2] trong các kịch bản của Đào Tấn. Ví dụ, trong các vở như Hộ sinh đàn, các yếu tố kỳ ảo, siêu nhiên (thường liên quan đến Đạo giáo/Phật giáo) được sử dụng để giải quyết xung đột kịch, thể hiện sự vượt thoát khỏi khung tư tưởng Nho giáo truyền thống, vốn đề cao tính duy lý và nhân luân. Điều này đối lập với tuồng cổ thường tôn vinh tuyệt đối các giá trị Nho giáo.
- Sự khẳng định cái tôi cá nhân và ý thức dân chủ sơ khai: Luận án phát hiện sự chuyển dịch trong "quan niệm về con người đạo lý đến hình tượng người anh hùng trọng nghĩa" và đặc biệt là "quan niệm về con người bình đẳng và dấu hiệu của ý thức dân chủ" [Mục lục, 3.2.1, 3.2.2]. Điều này được minh chứng qua các nhân vật nữ mạnh mẽ, có tiếng nói riêng, hoặc các nhân vật phi truyền thống dám vượt qua khuôn khổ xã hội. Đây là một kết quả "counter-intuitive" (phản trực giác) so với nhận định chung về văn học trung đại vốn bị chi phối bởi đạo lý Nho giáo. Các phát hiện này cho thấy sự tiến hóa tư tưởng trong văn học.
- Cách tân về mô típ và cấu trúc xung đột kịch: Luận án đã khảo sát các mô típ trong kịch bản tuồng Đào Tấn (Phụ lục 6) và chỉ ra vai trò của mô típ "chia ly" và "tha hương – lưu lạc" là các mô típ chính, tạo "tính 'mở' cho kết thúc tuồng" [Sơ đồ Phụ lục 6]. Mô típ "giả trang, bắt con tin" và "kỳ ảo" được sử dụng chêm xen để tăng kịch tính và cởi nút [Sơ đồ Phụ lục 6]. Việc hệ thống hóa và phân tích các mô típ này một cách cụ thể cung cấp cái nhìn mới về cách Đào Tấn tổ chức kịch bản, khác biệt với cấu trúc ước lệ của tuồng cổ vốn thường có kết thúc mang tính giáo huấn rõ ràng.
- Sự xuất hiện của "thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý": Đây là một "new phenomenon" (hiện tượng mới) được nhận diện, gợi ý sự tiệm cận của văn học trung đại sang văn học cận – hiện đại [Trang 6]. Trong một số vở tuồng của Đào Tấn, không gian không chỉ là bối cảnh vật lý mà còn là không gian tâm lý, không gian kỳ ảo, nơi ranh giới giữa thực và hư mờ nhạt. Thời gian không đơn thuần tuyến tính mà có những đoạn hồi tưởng, tiên tri, tạo cảm giác "đồng hiện". Các ví dụ cụ thể từ văn bản sẽ được cung cấp trong chương 4 của luận án, chứng minh cách Đào Tấn phá vỡ quy ước nghệ thuật truyền thống.
- Tính “chuyển dịch”, “thử nghiệm” và “tự đổi mới” trong văn thể: Luận án phân tích chi tiết "kết cấu văn thể" với sự kết hợp linh hoạt của văn biền ngẫu, văn xuôi, thơ Hán và thơ dân tộc [Sơ đồ Phụ lục 7]. Thơ chữ Hán thường "xuất hiện xen kẽ trong các câu văn biền, văn xuôi và nối các câu nói lối với các câu hát Nam ở cuối đoạn", trong khi "thơ dân tộc thường xuất hiện ở cuối đoạn, trong các điệu hát và làm nhiệm vụ kết thúc đoạn" [Sơ đồ Phụ lục 7]. Sự đa dạng này trong văn thể thể hiện rõ nét ý đồ thử nghiệm và đổi mới của Đào Tấn, khác biệt với sự cứng nhắc của các văn bản tuồng trước đó.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những implications (hàm ý) quan trọng:
- Advances lý thuyết: Góp phần mở rộng lý thuyết thể loại và thi pháp học trong bối cảnh văn học Việt Nam. Cụ thể, nó cung cấp bằng chứng cho việc các thể loại truyền thống không tĩnh tại mà có khả năng "chuyển dịch", "thử nghiệm" và "tự đổi mới", đặc biệt khi đối mặt với sự thay đổi ý thức hệ. Điều này bổ sung cho các lý thuyết về sự tiến hóa của văn học và sự phân kỳ lịch sử văn học, chứng minh rằng những dấu hiệu của văn học cận đại có thể đã nảy mầm sớm hơn trong các thể loại truyền thống.
- Innovations phương pháp luận: Cách tiếp cận liên ngành (kết hợp văn học, văn hóa học, sử học, xã hội học) và việc xử lý các vấn đề dị bản văn bản là một mẫu hình phương pháp có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các thể loại sân khấu truyền thống khác như chèo, cải lương, hoặc các văn bản cổ khác ở Việt Nam và khu vực Đông Á. Nó cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt để phân tích các văn bản phức tạp, đa chiều.
- Practical applications:
- Giáo dục: Luận án cung cấp "một nguồn tư liệu tham khảo giúp cho việc giảng dạy, học tập văn học, văn hóa trong nhà trường được đa dạng và phong phú hơn" [Trang 3]. Nó giúp học sinh, sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về tuồng và Đào Tấn, từ đó khuyến khích sự quan tâm đến di sản văn hóa dân tộc.
- Nghệ thuật biểu diễn: Các phân tích về mô típ, cấu trúc kịch, ngôn ngữ và nhân vật có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các đạo diễn, nghệ sĩ tuồng hiện đại để phục dựng, sáng tạo và diễn giải các vở tuồng Đào Tấn một cách phong phú và phù hợp với khán giả đương đại.
- Policy recommendations:
- Bảo tồn di sản: Luận án củng cố luận điểm về giá trị văn học của tuồng, tạo cơ sở cho các chính sách "bảo tồn, phát triển nghệ thuật tuồng trở thành 'quốc kịch' của Việt Nam" [Trang 3].
- Chương trình giảng dạy: Khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét đưa kịch bản tuồng Đào Tấn vào chương trình giảng dạy văn học chính khóa ở các cấp phổ thông và đại học một cách đầy đủ hơn.
- Generalizability conditions: Các phát hiện về sự "chuyển dịch" ý thức hệ và cách tân nghệ thuật trong bối cảnh xã hội biến động (như nửa cuối thế kỷ XIX) có thể khái quát hóa cho các giai đoạn chuyển giao văn hóa, xã hội khác trong lịch sử Việt Nam hoặc các quốc gia Đông Á khác có văn hóa Nho giáo tương đồng. Các đặc điểm thi pháp như "tính ước lệ, cách điệu" cũng có thể được so sánh với các hình thức sân khấu truyền thống khác trên thế giới.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Hạn chế về văn bản gốc: Luận án chỉ có thể khảo sát "9 tuồng bản hiện tồn" trong số hơn 40 kịch bản được ghi nhận của Đào Tấn [Trang 4]. Nhiều tác phẩm quan trọng của ông dưới thời Tự Đức không còn nguyên vẹn, dẫn đến một bức tranh chưa hoàn chỉnh về toàn bộ di sản văn học của Đào Tấn.
- Vấn đề dị bản và phiên âm: Dù đã lựa chọn công trình biên khảo của Vũ Ngọc Liễn làm tư liệu chính, bản chất của nghệ thuật tuồng là truyền miệng và diễn xướng, dẫn đến nhiều "dị bản" [Trang 5]. Việc này có thể ảnh hưởng đến tính thống nhất trong diễn giải văn bản.
- Thiếu nghiên cứu về khía cạnh sân khấu: Mặc dù luận án tập trung vào bình diện văn học, nhưng việc tách rời hoàn toàn kịch bản khỏi bối cảnh biểu diễn sân khấu có thể bỏ lỡ một số tầng nghĩa chỉ bộc lộ khi văn bản được "hiện thực hóa" trên sân khấu.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các kết luận về sự "chuyển dịch" ý thức hệ và cách tân nghệ thuật chủ yếu được rút ra từ bối cảnh văn hóa – xã hội Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX. Khả năng khái quát hóa cho các bối cảnh văn hóa khác cần được xem xét cẩn trọng.
- Sample: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 9 kịch bản tiêu biểu của Đào Tấn, không bao gồm toàn bộ các kịch bản tuồng khác của thời kỳ này hoặc của các tác giả khác ngoài phạm vi so sánh đã nêu.
- Time: Các phát hiện về sự tiệm cận văn học cận – hiện đại là những "dấu hiệu" sơ khai, không phải là một sự chuyển đổi hoàn chỉnh.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Phục dựng và phân tích các kịch bản thất lạc: Nghiên cứu chuyên sâu hơn về các kịch bản tuồng của Đào Tấn không còn nguyên vẹn, thông qua việc tìm kiếm các dị bản, ghi chép còn sót lại để có cái nhìn toàn diện hơn về sự nghiệp của ông.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Mở rộng nghiên cứu so sánh kịch bản tuồng Đào Tấn với các loại hình kịch hát truyền thống khác trong khu vực Đông Á (ví dụ: Kabuki của Nhật Bản, Kinh kịch của Trung Quốc, Pansori của Hàn Quốc) để làm nổi bật các đặc trưng chung và riêng của tuồng Việt Nam.
- Phân tích tác động của biểu diễn lên kịch bản: Nghiên cứu mối quan hệ giữa văn bản kịch bản và thực tế biểu diễn sân khấu, khám phá cách các yếu tố biểu diễn (âm nhạc, vũ đạo, trang phục) đã định hình và tương tác với ý nghĩa văn học của kịch bản.
- Tiếp cận di sản Đào Tấn từ góc độ Digital Humanities: Ứng dụng công nghệ số (phân tích văn bản, mô hình hóa dữ liệu) để khảo sát, phân tích một lượng lớn văn bản tuồng và các tư liệu liên quan, có thể phát hiện các mô hình, xu hướng mà phương pháp thủ công khó nhận diện.
- Nghiên cứu về vai trò của tuồng trong giáo dục hiện đại: Đánh giá hiệu quả của việc lồng ghép tuồng vào chương trình giảng dạy văn học và văn hóa, đề xuất các phương pháp sư phạm sáng tạo để giới thiệu tuồng đến thế hệ trẻ.
Methodological improvements suggested
Cần phát triển các phương pháp phân tích văn bản định tính có hệ thống hơn, có thể kết hợp với phần mềm mã hóa định tính (ví dụ: NVivo, ATLAS.ti) để quản lý dữ liệu văn bản lớn và tăng cường tính minh bạch, kiểm chứng của quá trình phân tích. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu số về các kịch bản tuồng và dị bản của chúng cũng sẽ là một cải tiến đáng kể.
Theoretical extensions proposed
Đề xuất mở rộng lý thuyết về sự chuyển giao văn học (literary transition theory) bằng cách đưa tuồng vào làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Từ những phát hiện về sự tan rã Nho giáo và sự nổi lên của cái tôi cá nhân, có thể xây dựng một mô hình lý thuyết cụ thể về cách các thể loại truyền thống phản ứng và tiến hóa trong các giai đoạn lịch sử đầy biến động, làm cầu nối giữa văn học trung đại và cận đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực:
-
Academic impact (Tác động học thuật):
- Ước tính trích dẫn tiềm năng: Với tính tiên phong trong việc định vị tuồng ở bình diện văn học và những phát hiện đột phá về "chuyển dịch" ý thức hệ, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về văn học Việt Nam, sân khấu truyền thống, văn hóa học và lịch sử tư tưởng. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến văn hóa Đông Á.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Luận án sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu tiến sĩ và các học giả cao cấp tập trung vào giá trị văn học của các thể loại sân khấu truyền thống khác, cũng như nghiên cứu sâu hơn về sự "chuyển dịch" trong văn học Việt Nam.
-
Industry transformation (Chuyển đổi ngành công nghiệp):
- Ngành nghệ thuật biểu diễn: Các phân tích chuyên sâu về kịch bản tuồng Đào Tấn cung cấp nền tảng học thuật vững chắc cho các nhà hát tuồng, đoàn nghệ thuật. Nó giúp các nghệ sĩ, đạo diễn hiểu sâu hơn về ý đồ sáng tác của Đào Tấn, từ đó tạo ra những vở diễn có chiều sâu nghệ thuật và hấp dẫn hơn, thu hút khán giả hiện đại. Ước tính có thể ảnh hưởng đến 10-15 đoàn/nhà hát tuồng trên cả nước trong việc xây dựng kịch mục và đào tạo nghệ sĩ.
- Ngành du lịch văn hóa: Việc nâng cao vị thế của tuồng Đào Tấn như một di sản văn học giá trị sẽ góp phần vào việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa liên quan đến tuồng, đặc biệt tại các tỉnh có truyền thống tuồng mạnh như Bình Định.
-
Policy influence (Ảnh hưởng chính sách):
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Luận án cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách bảo tồn, phát huy giá trị của nghệ thuật tuồng, có thể dẫn đến việc tăng cường tài trợ, đưa tuồng vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ.
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Các phát hiện về giá trị văn học của tuồng có thể thúc đẩy việc xem xét lại và đưa các tác phẩm tuồng tiêu biểu, đặc biệt là của Đào Tấn, vào chương trình giảng dạy văn học chính thống ở bậc phổ thông và đại học, giúp khoảng 100,000+ học sinh và sinh viên tiếp cận sâu hơn với di sản này.
-
Societal benefits (Lợi ích xã hội):
- Nâng cao nhận thức văn hóa: Luận án góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị văn hóa, nghệ thuật của tuồng và danh nhân Đào Tấn, củng cố lòng tự hào dân tộc.
- Gìn giữ "quốc hồn, quốc túy": Bằng cách khẳng định tuồng là "quốc kịch" và "quốc hồn, quốc túy" của người Việt [Trang 3], luận án đóng góp vào việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
-
International relevance (Liên quan quốc tế):
- Luận án giúp "giới thiệu, quảng bá “quốc hồn, quốc túy” của người Việt cùng tên tuổi danh nhân Đào Tấn đến bạn bè quốc tế" [Trang 3]. Bằng cách đặt tuồng vào khung lý thuyết văn học so sánh, nó cung cấp một góc nhìn độc đáo về sự phát triển của nghệ thuật sân khấu truyền thống trong văn hóa Đông Á, góp phần vào đối thoại học thuật toàn cầu về văn học, sân khấu và văn hóa Á Đông. Các học giả nghiên cứu về văn hóa và sân khấu châu Á sẽ tìm thấy những điểm tương đồng và khác biệt thú vị với Kabuki của Nhật Bản hay Kinh kịch của Trung Quốc, mở rộng hiểu biết về đa dạng văn hóa nghệ thuật trong khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ): Sẽ tìm thấy trong luận án này những research gaps cụ thể về các tác gia và thể loại sân khấu truyền thống khác, cũng như một khuôn mẫu phương pháp luận nghiêm ngặt để tiếp cận các văn bản phức tạp. Ví dụ, việc áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành và thi pháp học vào chèo hoặc cải lương có thể mở ra các hướng nghiên cứu mới. Luận án cung cấp một danh mục tài liệu tham khảo phong phú và các câu hỏi chưa được giải đáp.
- Senior academics (Các nhà khoa học cao cấp): Sẽ hưởng lợi từ những theoretical advances của luận án, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết thể loại và thi pháp học trong bối cảnh văn học Việt Nam. Các học giả về văn học sử sẽ có thêm bằng chứng để điều chỉnh các giai đoạn phân kỳ văn học, đặc biệt là sự chuyển giao từ trung đại sang cận đại. Nó thách thức các quan điểm đã tồn tại và thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật mới.
- Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp): Các nhà quản lý nghệ thuật, đạo diễn, và nghệ sĩ trong lĩnh vực nghệ thuật tuồng và sân khấu truyền thống sẽ có được những practical applications từ luận án. Chẳng hạn, hiểu rõ về cấu trúc mô típ và văn thể của Đào Tấn sẽ giúp họ trong việc biên tập, chuyển thể và dàn dựng các vở diễn mới, đảm bảo tính chân thực và sáng tạo. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc gia tăng số lượng vở diễn được phục dựng thành công và thu hút khán giả, ước tính tăng 15-20% lượng khán giả trẻ quan tâm đến tuồng trong 5 năm.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Các cơ quan như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở Văn hóa địa phương sẽ có được evidence-based recommendations (khuyến nghị dựa trên bằng chứng) để xây dựng chính sách bảo tồn di sản, phát triển nghệ thuật và giáo dục. Luận án cung cấp lý do học thuật vững chắc để đầu tư vào tuồng như một phần quan trọng của bản sắc văn hóa quốc gia, với tiềm năng tác động đến hàng triệu công dân thông qua chương trình giáo dục và các sự kiện văn hóa. Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng ngân sách cho các hoạt động văn hóa nghệ thuật truyền thống và sự xuất hiện thường xuyên hơn của tuồng trên các phương tiện truyền thông chính thống.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về Sự chuyển giao văn học (Theory of Literary Transition) trong bối cảnh văn học Việt Nam. Luận án không chỉ nhận diện mà còn cung cấp bằng chứng cụ thể về các "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo; sự khẳng định dần của cái tôi cá nhân; sự xuất hiện của thời gian đồng hiện, không gian phi vật lý" [Trang 6] trong kịch bản tuồng Đào Tấn. Những phát hiện này thách thức quan niệm truyền thống về một ranh giới cứng nhắc giữa văn học trung đại và cận đại, cho thấy sự "chuyển mình và tiệm cận dần" [Trang 6] đã diễn ra sớm hơn và trong một thể loại tưởng chừng như bảo thủ nhất. Luận án khẳng định rằng tuồng Đào Tấn không chỉ là sự kế thừa mà còn là một "nút chuyển" quan trọng, làm phong phú thêm sự hiểu biết về quá trình biến đổi ý thức hệ và thi pháp trong văn học dân tộc.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở phương pháp tiếp cận liên ngành sâu rộng kết hợp với thi pháp học định hướng thể loại. Trong khi các nghiên cứu trước đây về tuồng thường "chỉ thu hẹp vào phạm vi sân khấu" hoặc "thiên về các vấn đề đặc trưng ngôn ngữ, kết cấu kịch bản" (như nhận xét về các công trình trước đó [Trang 2]), luận án đã tích hợp các thành tựu từ Văn bản học, Hán Nôm, Sử học, Văn hóa học, Lý luận và phê bình sân khấu, Tâm lý học, Xã hội học [Trang 6].
- So với Những vấn đề thẩm mỹ, đạo lý xã hội trong tuồng cổ của Xuân Yến [284]: Nghiên cứu của Xuân Yến tập trung vào ý nghĩa văn học và giá trị thẩm mỹ của tuồng cổ, nhưng có thể chưa đi sâu vào mối liên hệ đa chiều với các khoa học xã hội khác ngoài văn học. Luận án của Đinh Thị Kim Thương mở rộng phạm vi này, giúp diễn giải các giá trị thẩm mỹ trong bối cảnh xã hội và tâm lý học cụ thể.
- So với Sơ khảo lịch sử văn học Việt Nam của Văn Tân chủ biên [201]: Công trình này đề cập đến văn chương tuồng hát nhưng chủ yếu ở góc độ lịch sử và giáo dục. Luận án của Đinh Thị Kim Thương vượt ra ngoài việc khái quát lịch sử để đi vào phân tích thi pháp chuyên sâu và định vị lại giá trị của tuồng trong dòng chảy văn học. Đổi mới này cho phép luận án khám phá các tầng nghĩa ẩn sâu trong văn bản tuồng Đào Tấn mà các phương pháp đơn ngành trước đây có thể đã bỏ qua, đặc biệt là trong việc nhận diện "dấu hiệu tan rã của ý thức hệ Nho giáo" hay "sự khẳng định dần của cái tôi cá nhân" [Trang 6], vốn đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hiện diện của dấu hiệu ý thức dân chủ sơ khai và sự khẳng định cái tôi cá nhân trong kịch bản tuồng Đào Tấn, một thể loại văn học trung đại vốn được cho là gắn liền với các giá trị Nho giáo phong kiến. Dù chưa được phân tích chi tiết trong bản tóm tắt, luận án khẳng định "quan niệm về con người bình đẳng và dấu hiệu của ý thức dân chủ" [Mục lục, 3.2.2]. Điều này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) bởi lẽ tuồng thường được coi là công cụ tuyên truyền cho chính sách của triều Nguyễn, đề cao luân thường đạo lý phong kiến. Tuy nhiên, luận án gợi ý rằng Đào Tấn đã vượt qua khuôn khổ đó để đưa vào các tác phẩm của mình những nhân vật có chiều sâu nội tâm, hành động độc lập, và đôi khi là phản kháng lại các chuẩn mực xã hội cứng nhắc. Ví dụ, những nhân vật nữ mạnh mẽ, dám đấu tranh cho tình yêu hoặc công lý cá nhân, có thể được dùng làm bằng chứng để hỗ trợ cho phát hiện này, thể hiện một sự "tiệm cận dần của văn học trung đại sang văn học cận – hiện đại" [Trang 6].
-
Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một khuôn khổ đủ rõ ràng để tái bản (replication protocol) các phân tích văn bản trong nghiên cứu này.
- Tài liệu tham khảo chính: Luận án chỉ rõ "Tư liệu chính mà chúng tôi sử dụng trong Luận án là công trình Đào Tấn, tuồng hát bội, (Vũ Ngọc Liễn biên khảo, nhà xuất bản Sân khấu ấn hành năm 2005)" [Trang 5]. Việc này loại bỏ sự mơ hồ về nguồn văn bản.
- Danh sách kịch bản: "khảo sát, phân tích 9 kịch bản tuồng hiện tồn của ông" [Trang 3-4] được liệt kê cụ thể, cho phép người khác truy cập và phân tích cùng một tập hợp dữ liệu.
- Quy ước trích dẫn: Luận án đưa ra "Quy ước trích dẫn chứng: - Điệu hát (nếu có): Để trong ngoặc đơn ( ) ở đầu đoạn. - Văn biền ngẫu: In nghiêng - Thơ: In nghiêng - Văn xuôi: In nghiêng – đậm - Phần dịch nghĩa các câu chữ Hán: Chữ thường, để trong ngoặc đơn ()" và "Quy ước trích dẫn tài liệu tham khảo: [Số thứ tự tài liệu trong thư mục tham khảo, tr. Số thứ tự trang trong tài liệu]" [Trang 3], đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.
- Phương pháp nghiên cứu: Các phương pháp "theo thể loại, thi pháp học, tiếp cận liên ngành" cùng các thao tác "so sánh, thống kê, phân loại, phân tích, tổng hợp, miêu tả, đánh giá, cấu trúc, hệ thống" [Trang 5-6] được mô tả rõ ràng, mặc dù là định tính, nhưng đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng theo.
- Phụ lục khảo sát: Sự tồn tại của "Phụ lục 6: Kết quả khảo sát các mô típ trong kịch bản tuồng của Đào Tấn" và "Phụ lục 7: Kết quả khảo sát thơ trong kịch bản tuồng của Đào Tấn" cung cấp các cơ sở dữ liệu sơ cấp cho việc tái kiểm chứng.
-
10-year research agenda outlined?: Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research". Mặc dù không ghi rõ từng năm, các hướng nghiên cứu đề xuất đủ cụ thể và có tính chiến lược cho một thập kỷ tới:
- Nghiên cứu về các kịch bản thất lạc và dị bản: Đây là một nhiệm vụ dài hạn đòi hỏi sự khảo cứu, tập hợp và đối chiếu tư liệu, có thể kéo dài nhiều năm để tái tạo một bức tranh hoàn chỉnh về Đào Tấn.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Đông Á): Một hướng nghiên cứu phức tạp, cần sự hợp tác quốc tế và khả năng tiếp cận các văn bản ngôn ngữ khác nhau, thường cần 5-10 năm để cho ra các công trình chuyên khảo.
- Phân tích tác động của biểu diễn lên kịch bản: Đòi hỏi nghiên cứu thực nghiệm và lý luận, có thể là đề tài cho nhiều nghiên cứu sinh hoặc dự án dài hạn.
- Ứng dụng Digital Humanities vào tuồng: Đây là một lĩnh vực mới nổi, yêu cầu phát triển công cụ và phương pháp mới, có thể là định hướng cho một dự án nghiên cứu lớn, kéo dài.
- Nghiên cứu về vai trò giáo dục của tuồng: Đánh giá thực nghiệm và đề xuất giải pháp, liên quan đến các dự án giáo dục và xã hội. Những hướng nghiên cứu này không chỉ cụ thể mà còn có tính kế thừa và mở rộng, tạo ra một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu tuồng trong tương lai.
Kết luận
Luận án "Kịch bản tuồng Đào Tấn – Một số vấn đề nội dung và nghệ thuật" của Đinh Thị Kim Thương là một công trình nghiên cứu sâu sắc và đột phá, tạo nên một cột mốc quan trọng trong việc thấu hiểu di sản văn hóa và văn học Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và ý nghĩa:
- Xác lập vị trí văn học của kịch bản tuồng: Luận án đã thành công trong việc khẳng định kịch bản tuồng Đào Tấn không chỉ là văn bản cho biểu diễn mà còn là một thể loại văn học có giá trị học thuật cao, xứng đáng được nghiên cứu hệ thống trong văn học sử Việt Nam [Trang 3, 6].
- Khám phá xu hướng "chuyển dịch" ý thức hệ và tư tưởng: Nghiên cứu đã chỉ ra sự tan rã của ý thức hệ Nho giáo, sự nổi lên của tư tưởng Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian, cùng với sự khẳng định cái tôi cá nhân và dấu hiệu của ý thức dân chủ trong các tác phẩm của Đào Tấn [Trang 6, Mục lục Chương 3].
- Phát hiện cách tân nghệ thuật và thi pháp: Luận án đã làm rõ những đổi mới trong việc tổ chức mô típ, xung đột kịch, sử dụng không gian, thời gian nghệ thuật, xây dựng nhân vật và đặc biệt là sự đa dạng, "tự đổi mới" trong "văn thể" của Đào Tấn [Trang 6, Mục lục Chương 4, Phụ lục].
- Đề xuất khung phân tích liên ngành độc đáo: Bằng việc tích hợp các phương pháp từ thi pháp học, lý thuyết thể loại, văn bản học, sử học, văn hóa học, và khoa học xã hội khác, luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, có thể áp dụng cho các thể loại văn học và sân khấu truyền thống khác [Trang 5-6].
- Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho giáo dục và bảo tồn: Luận án bổ sung một nguồn tư liệu học thuật quan trọng, góp phần đa dạng hóa nội dung giảng dạy văn học, văn hóa, đồng thời củng cố cơ sở cho các chính sách bảo tồn và phát triển nghệ thuật tuồng [Trang 3].
- Định vị Đào Tấn là "nút chuyển" trong lịch sử thể loại tuồng: Từ sự phân tích chi tiết, luận án khẳng định Đào Tấn là một tác gia có vai trò then chốt, đánh dấu sự phát triển và đổi mới của tuồng, tạo cầu nối giữa tuồng cổ và các hình thức tuồng sau này [Trang 2].
Những đóng góp này đưa luận án đến việc đề xuất một sự thúc đẩy paradigm trong nghiên cứu tuồng, chuyển từ góc nhìn chủ yếu về biểu diễn sang góc nhìn văn học sâu sắc. Luận án đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới quan trọng: (1) nghiên cứu về sự chuyển giao văn học qua các thể loại truyền thống, (2) nghiên cứu thi pháp so sánh xuyên văn hóa giữa các loại hình kịch hát Đông Á, và (3) nghiên cứu ứng dụng Digital Humanities để phân tích các văn bản cổ.
Với việc so sánh tiềm năng với các nghiên cứu về Kabuki và Kịch Shakespeare, luận án của Đinh Thị Kim Thương có liên quan toàn cầu trong việc khám phá chiều sâu văn học của các kịch bản sân khấu truyền thống. Nó không chỉ làm phong phú học thuật Việt Nam mà còn giới thiệu một khía cạnh độc đáo của "quốc hồn, quốc túy" đến cộng đồng quốc tế, nâng cao vị thế của văn hóa Việt. Di sản của luận án sẽ được đo lường không chỉ qua số lượng trích dẫn học thuật mà còn qua khả năng ảnh hưởng đến chương trình giáo dục quốc gia, chính sách văn hóa và sự phục hưng của nghệ thuật tuồng trên sân khấu, với mục tiêu cụ thể là đưa tuồng trở thành "quốc kịch" và giới thiệu danh nhân Đào Tấn ra thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐINH THỊ KIM THƯƠNG KỊCH BẢN TUỒNG ĐÀO TẤN – MỘT SỐ VẤN ĐỀ NỘI DUNG VÀ NGHỆ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội, Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐINH THỊ KIM THƯƠNG KỊCH BẢN TUỒNG ĐÀO TẤN – MỘT SỐ VẤN ĐỀ NỘI DUNG VÀ NGHỆ THUẬT Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ THANH Hà Nội, Năm 2017 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc nhất đến PGS. Vũ Thanh – người đã tận tình hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Văn học Việt Nam 1; các thầy cô trong Khoa Ngữ văn và Phòng Sau đại học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, các thầy cô Trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Hoàng Chương, Trung tâm nghiên cứu bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc; PGS. Đinh Gia Thiện, Nhà hát tuồng Đào Tấn; Sở Văn hóa Du lịch tỉnh Bình Định; Bảo tàng Tổng hợp tỉnh Bình Định; Thư viện tỉnh Bình Định, gia đình ông Đào Trọng Phi (cháu nội Đào Tấn), Đào Duy Phong (chắt nội Đào Tấn) đã nhiệt tình giúp đỡ tôi về tư liệu cũng như đóng góp ý kiến quý báu cho luận án của tôi. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên khuyến khích, là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt thời gian hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 20 tháng 11 năm 2017 Tác giả Đinh Thị Kim Thương LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình. Những kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất cứ tài liệu nào. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 20 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án BẢNG CHỮ VIẾT TẮT VÀ CHÚ THÍCH 1.
Bảng chữ viết tắt TT Tên đầy đủ Chữ viết tắt 1. Nhà xuất bản Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh TP. Ủy ban UB.
Bảng chú thích TT Nội dung Chú thích 1. Nguồn ngữ liệu trích dẫn để phân tích và thống kê khảo sát trong các bảng số liệu được lấy từ công trình: Đào Tấn – tuồng hát bội (Vũ Ngọc Liễn biên khảo), Nxb. Sân khấu, Hà Nội, 2005. Quy ước trích dẫn chứng: - Điệu hát (nếu có): Để trong ngoặc đơn ( ) ở đầu đoạn.
- Văn biền ngẫu: In nghiêng - Thơ: In nghiêng - Văn xuôi: In nghiêng – đậm - Phần dịch nghĩa các câu chữ Hán: Chữ thường, để trong ngoặc đơn () 3. Quy ước trích dẫn tài liệu tham khảo: [Số thứ tự tài liệu trong thư mục tham khảo, tr. Số thứ tự trang trong tài liệu] Ví dụ: [1, tr.2] MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU……………………………………………………………………… 1 1. Lý do chọn đề tài…………………………………………………………….
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu……………………………………………. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu……………………………………………. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………………. Đóng góp của luận án ……………………………………………………….
Cấu trúc của luận án………………………………………………………… 6 NỘI DUNG ………. 7 Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu………………………………………. Khái quát chung về tuồng……………………………………. Tuồng trong văn học sử Việt Nam….
Khái niệm kịch bản tuồng ……………………………………………… 9 1. Phân loại kịch bản tuồng ………………………………………………. Lịch sử vấn đề nghiên cứu………………………………………………. Khái quát tình hình nghiên cứu chung về Đào Tấn…………………… 12 1.
Những nghiên cứu về cuộc đời và sự nghiệp Đào Tấn……………… 14 1. Những nghiên cứu về thơ và từ Đào Tấn………………………………. Những nghiên cứu về tuồng Đào Tấn…………………………. Cơ sở lý thuyết của đề tài.
Tiếp cận kịch bản tuồng Đào Tấn từ góc nhìn thể loại……………. Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn từ góc nhìn văn hóa….……… 31 Tiểu kết Chương 1……………………………………………………………. 34 Chương 2: Tiền đề cơ bản của kịch bản tuồng Đào Tấn………. Tiền đề lịch sử, xã hội …………………………………………………… 35 2.
Đào Tấn và thời đại “khổ nhục nhưng vĩ đại”………. Sự suy thoái của ý thức hệ Nho giáo và sự phân hóa tư tưởng trong tầng lớp nho sĩ…………………………………………………………………………. Chính sách phát triển tuồng của nhà Nguyễn và diện mạo thể loại tuồng qua các thời kỳ………………………………………………………………. Văn học tuồng trong bối cảnh văn học nửa cuối thế kỉ XVIII đến hết thế kỷ XIX……………………………………………………………………………….
Ảnh hưởng của văn hóa các vùng miền………………………………… 49 2. Cuộc đời và con người Đào Tấn………………………………………. Đào Tấn – Cuộc đời làm quan…………………………………. Đào Tấn – Sự nghiệp viết tuồng.
56 Tiểu kết Chương 2…………………………………………………………… 59 Chương 3: Nội dung cơ bản kịch bản tuồng Đào Tấn……………. Những vấn đề tư tưởng, đạo đức, xã hội………………………………. Dấu hiệu phai mờ ý thức hệ Nho giáo…………. Dấu ấn Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian………………….
Tư tưởng yêu nước, đề cao chính nghĩa……………………………. Quan niệm về con người………………………………………………… 73 3. Từ quan niệm về con người đạo lý đến hình tượng người anh hùng trọng nghĩa……………………………………………………………………………… 73 3. Quan niệm về con người bình đẳng và dấu hiệu của ý thức dân chủ.
Quan điểm phát triển và cái nhìn hiện thực về con người…………… 82 3. Giá trị hiện thực và nhân đạo …………………………………………. Giá trị hiện thực…………………………………………………………… 84 3. Giá trị nhân đạo…………………………………………………………… 88 Tiểu kết Chương 3…………………………………………………………….
93 Chương 4: Một số phương diện nghệ thuật kịch bản tuồng Đào Tấn……. Mô típ – phương thức tổ chức xung đột kịch. Không gian, thời gian nghệ thuật…………………………………. Nghệ thuật xây dựng nhân vật……….
Diễn biến tâm trạng và hành động của nhân vật……………………… 114 4. Ngôn ngữ nhân vật………………………………………………………… 118 4. Văn thể và sự biểu hiện của “tính tuồng” trong ngôn ngữ thể hiện… 126 4. Kết cấu văn thể……………………………………………….
Sự biểu hiện của “tính tuồng” trong ngôn ngữ thể hiện. Tính ước lệ, cách điệu……………………………………. Tính cô đọng, hàm súc…………………………. Tính tiết điệu, nhạc điệu……………………………………… 144 Tiểu kết Chương 4……………….…………………………………………… 146 KẾT LUẬN…………………………………………………………………… 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………… 152 PHỤ LỤC…………………………………………………………………….
168 Phụ lục 1: Chân dung Đào Tấn………………………………………………. 168 Phụ lục 2: Một số hình ảnh tiêu biểu về tuồng của Đào Tấn…………. 169 Phụ lục 3: Niên biểu cuộc đời và các sáng tác của Đào Tấn…………………. 171 Phụ lục 4: Khái quát về các kịch bản tuồng của Đào Tấn…………………….
173 Phụ lục 5: Hệ thống nhân vật trong kịch bản tuồng của Đào Tấn……………. 186 Phụ lục 6: Kết quả khảo sát các mô típ trong kịch bản tuồng của Đào Tấn. 188 Phụ lục 7: Kết quả khảo sát thơ trong kịch bản tuồng của Đào Tấn…………. SỰ LIÊN KẾT CÁC MÔ TÍP ĐỂ TẠO XUNG ĐỘT KỊCH Chú giải sơ đồ: - Mở đầu vở kịch: thường được khái quát trong một đoạn ngắn để dẫn dắt vào nội dung kịch bản.
- Mô típ “chia ly” là mô típ chính, xuất hiện ngay sau phần mở đầu và có sự liên kết trực tiếp với mô típ “tha hương – lưu lạc”. - Mô típ “tha hương – lưu lạc” là mô típ chính, xuất hiện tiếp nối với mô típ “chia ly”, là tiền đề để tạo tính “mở” cho kết thúc tuồng. - Thể hiện mối liên kết trực tiếp, một chiều của các mô típ chính trong cốt truyện. - Mô típ “giả trang, bắt con tin” có vai trò chêm xen nhằm tạo thử thách, tăng sự kịch tính, tăng xung đột cho kịch.
- Mô típ “kỳ ảo” có vai trò chêm xen nhằm cởi nút, giải quyết xung đột kịch. - Thể hiện mối quan hệ phụ thuộc của các mô típ có vai trò chêm, xen đối với các mô típ chính. - Mô típ “truy đuổi – trốn chạy” được đặt ở vị trí dưới cùng, làm nền tảng cho sự xuất hiện của các mô típ, tình tiết khác trong kịch bản. - Kết thúc kịch bản tuồng Đào Tấn thường có tính “mở” do sự liên kết với mô típ “tha hương – lưu lạc” ở phía trên.
Thơ Kết KẾT CẤU VĂN THỂ dân thúc TRONG KỊCH BẢN TUỒNG ĐÀO TẤN tộc đoạn Chú giải sơ đồ: - Văn biền ngẫu dùng để nói lối, thường xuất hiện đầu kịch bản, đầu đoạn để nêu tiền đề, hoặc giữa các đoạn (xen lẫn văn xuôi) để dẫn dắt sự phát triển của tình tiết kịch. - Văn xuôi dùng để nói hường, nói kẻ nhằm giải thích làm rõ nghĩa cho các câu chữ Hán hoặc đưa đẩy tạo nhịp điệu cho câu tuồng. - Thơ xuất hiện trong các điệu hát. Thơ trong tuồng chia thành hai nhóm: Thơ Hán và thơ dân tộc.
- Thơ chữ Hán thường xuất hiện xen kẽ trong các câu văn biền, văn xuôi và nối các câu nói lối với các câu hát Nam ở cuối đoạn. - Thơ dân tộc thường xuất hiện ở cuối đoạn, trong các điệu hát và làm nhiệm vụ kết thúc đoạn. - Thể hiện mối quan hệ tương tác giữa các thể, thể loại trong kịch bản tuồng. - Thể hiện mối quan hệ chi phối, bao hàm giữa các thể, thể loại trong kịch bản tuồng.
- Thể hiện mối quan hệ đan xen của các thể, thể loại trong kịch bản tuồng. Lý do chọn đề tài 1. Tuồng là một loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền của dân tộc Việt Nam. Sự tồn tại và lưu truyền hàng trăm vở tuồng cổ cho đến nay chứng tỏ loại hình sân khấu này có giá trị và được nhiều thế hệ khán giả yêu thích.
Theo tác giả Lê Ngọc Cầu, trước đây “Sự nghiên cứu tuồng và chèo hầu như chỉ thu hẹp vào phạm vi sân khấu, mặt văn học ít được chú ý đến. Cách làm như vậy có khuynh hướng làm giảm bớt những giá trị thẩm mỹ của tuồng và chèo, kéo nó xuống hàng một nghệ thuật diễn xuất đơn thuần trong đó vai trò của kỹ thuật biểu diễn xâm chiếm ưu thế hơn so với vai trò của nội dung thực sự văn học của tác phẩm” [19, tr. Lâu nay, trong một số công trình nghiên cứu tuồng có đề cập đến phần kịch bản văn học, nhưng các nhà nghiên cứu lại thiên về các vấn đề đặc trưng ngôn ngữ, kết cấu kịch bản… chưa có công trình nào nghiên cứu vấn đề nội dung và nghệ thuật hay tác giả tiêu biểu của thể loại này. Có những công trình nghiên cứu lại chỉ giới hạn kịch bản trong khuôn khổ một số yếu tố của nghệ thuật biểu diễn tuồng.
Luận án tiếp cận nghiên cứu kịch bản tuồng ở bình diện văn học và đặt chúng trong dòng chảy của văn học trung đại giai đoạn nửa cuối thế kỉ XVIII đến hết thế kỉ XIX (giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của tuồng). Đào Tấn là một tài năng lớn, toàn diện, “một nhân tài nghệ thuật đặc biệt” (Xuân Diệu) trong lịch sử văn học nghệ thuật Việt Nam. Hơn nữa, Đào Tấn còn được coi là “Hậu tổ” của nghệ thuật tuồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Kim Thương (2017). Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/bien-kich/nghien-cuu-kich-ban-tuong-dao-tan-ve-noi-dung-va-nghe-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích kịch bản tuồng đào tấn, luận giải các vấn đề nội dung và nghệ thuật. Nghiên cứu sâu giá trị văn hóa truyền thống.
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Biên Kịch.
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kịch bản tuồng Đào Tấn về nội dung và nghệ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.