Luận án tiến sĩ ngữ văn: Kịch bản phim truyện điện ảnh như một thể loại văn học - Nguyễn Thị Phương Thảo, ĐH Sư Phạm Hà Nội 2022

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học, phân tích cấu trúc và giá trị nghệ thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kịch bản phim truyện điện ảnh như một thể loại văn học
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận Văn học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kịch bản phim truyện điện ảnh như một thể loại văn học

Kịch bản phim truyện điện ảnh đóng vai trò khởi nguồn của tác phẩm điện ảnh. Văn bản kịch bản mang tính độc lập tương đối trong đời sống nghệ thuật. Nghiên cứu văn học công nhận văn bản này như một thể loại nghệ thuật ngôn từ đặc thù. Kịch bản phản ánh đời sống qua hình ảnh thị giác và âm thanh được mô tả bằng từ ngữ. Tính văn học của kịch bản điện ảnh thể hiện rõ qua nghệ thuật xây dựng hình tượng, cấu trúc cốt truyện và chiều sâu nhân vật. Văn bản kịch bản chứa đựng giá trị thẩm mỹ tự thân sâu sắc. Độc giả tiếp nhận tác phẩm kịch bản bằng trí tưởng tượng phong phú. Quá trình tiếp cận kịch bản mở ra góc nhìn mới cho nghiên cứu lý luận văn học hiện đại. Thể loại này kết nối chặt chẽ giữa tư duy văn chương và ngôn ngữ điện ảnh đương đại.

1.1. Xác lập vị thế thể loại trong hệ thống văn học

Văn bản kịch bản không chỉ là công cụ kỹ thuật đơn thuần phục vụ cho việc quay phim. Tác phẩm này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nền tảng của thi pháp thể loại văn học. Giới nghiên cứu xác lập vị trí của kịch bản điện ảnh bên cạnh tiểu thuyết, kịch sân khấu và thơ ca. Kịch bản phản ánh thế giới quan cùng tư tưởng sâu sắc của tác giả. Cấu trúc văn bản thể hiện quy luật vận động nội tại của nghệ thuật ngôn từ. Việc xác lập thể loại giúp mở rộng biên độ của khoa học nghiên cứu văn học. Tác phẩm kịch bản mang lại giá trị đọc độc lập trước khi chuyển thành phim. Độc giả tiếp nhận tác phẩm như một sáng tạo nghệ thuật hoàn chỉnh và giàu cảm xúc. Thể loại này khẳng định tính đa dạng của đời sống văn học hiện đại.

1.2. Phân biệt kịch bản văn học và kịch bản phân cảnh

Nghiên cứu cần phân định rõ ràng giữa kịch bản văn học và kịch bản phân cảnh. Kịch bản văn học tập trung vào nghệ thuật trần thuật, phát triển nhân vật và tư tưởng tác phẩm. Loại kịch bản này sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh để khơi gợi cảm xúc thẩm mỹ. Ngược lại, kịch bản phân cảnh là công cụ kỹ thuật dành riêng cho đạo diễn và ê-kíp sản xuất. Kịch bản phân cảnh quy định cụ thể góc máy, cỡ cảnh, ánh sáng và hiệu ứng âm thanh. Kịch bản văn học nuôi dưỡng linh hồn và đời sống tinh thần của câu chuyện. Văn bản văn học hướng đến độc giả và giới phê bình nghệ thuật. Kịch bản kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho hoạt động ghi hình tại trường quay. Hai loại văn bản giữ chức năng riêng biệt trong quy trình sáng tạo điện ảnh.

II. Thi pháp kịch bản phim truyện trong tiếp cận liên ngành

Nghiên cứu thi pháp kịch bản phim truyện đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều lĩnh vực học thuật. Tác phẩm kịch bản đứng tại giao lộ giữa nghệ thuật ngôn từ và nghệ thuật hình ảnh. Tính liên ngành văn học và điện ảnh tạo nền tảng vững chắc để khám phá cấu trúc tác phẩm. Nhà nghiên cứu xem xét kịch bản dưới cả góc độ văn học lẫn đặc trưng tạo hình thị giác. Không gian và thời gian trong kịch bản vận động theo quy luật liên văn bản. Lý luận văn học truyền thống cung cấp công cụ phân tích cốt truyện và nhân vật. Lý thuyết điện ảnh soi sáng các kỹ thuật dựng cảnh và nhịp điệu trần thuật. Sự giao thoa này làm phong phú hệ thống lý luận văn hóa đương đại.

2.1. Tiếp cận kịch bản từ hệ thống xung đột sân khấu

Kịch bản điện ảnh kế thừa tư duy xung đột từ nghệ thuật kịch bản sân khấu truyền thống. Mọi câu chuyện kịch tính đều xây dựng trên mâu thuẫn giữa các tuyến nhân vật hoặc xung đột nội tâm cá nhân. Xung đột tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động phát triển liên tục. Nhân vật điện ảnh bộc lộ tính cách qua hành động cụ thể và đối thoại trực diện. Tính kịch tính duy trì sự căng thẳng cần thiết trong toàn bộ mạch truyện phim. Mức độ kịch tính thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào ý đồ nghệ thuật của biên kịch. Những mâu thuẫn gay gắt dẫn dắt câu chuyện đến điểm nút cao trào lớn. Yếu tố xung đột giúp kịch bản điện ảnh giữ vững tính kịch nhưng vẫn tạo được nhịp điệu thị giác riêng biệt.

2.2. Dấu ấn tư duy tiểu thuyết trong thế giới kịch bản

Kịch bản điện ảnh hiện đại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư duy tiểu thuyết tự sự. Thế giới trong kịch bản mở ra ở thì hiện tại chưa hoàn thành. Câu chuyện không khép kín tuyệt đối mà tiếp diễn cùng dòng chảy đời sống thường nhật. Tính chất đời thường xuất hiện đậm nét qua các chi tiết chân thực và mộc mạc. Biên kịch khám phá số phận con người trong tính đa chiều và phức tạp của cuộc sống. Thế giới chưa ngã ngũ tạo điều kiện cho người tiếp nhận tự do liên tưởng và suy tưởng. Lối tiếp cận này phá vỡ tính quy ước cứng nhắc của kịch bản truyền thống. Tư duy tiểu thuyết hóa mang lại cho kịch bản điện ảnh chiều sâu triết mỹ và tính hiện thực sống động.

III. Cấu trúc kịch bản 3 hồi và xu hướng kịch hóa điện ảnh

Mô hình cấu trúc kịch bản 3 hồi là nền tảng kinh điển của nền điện ảnh thế giới. Cấu trúc này thiết lập trật tự tự sự chặt chẽ gồm mở đầu, phát triển và giải quyết xung đột. Quan hệ nhân quả chi phối toàn bộ hệ thống biến cố trong kịch bản. Nhân vật chính đối mặt với các chướng ngại vật liên tiếp để đạt mục tiêu cụ thể. Xu hướng kịch hóa tạo nên sức hút mạnh mẽ đối với người tiếp nhận tác phẩm. Các cao trào dồn dập duy trì trạng thái hồi hộp và tò mò liên tục. Mô hình ba hồi chứng minh hiệu quả vượt trội trong cả phim truyện ngắn lẫn tác phẩm điện ảnh dài tập. Cấu trúc này chuẩn hóa quy trình sáng tác biên kịch chuyên nghiệp.

3.1. Quy luật nhân quả và hệ thống cao trào kịch tính

Nguyên lý nhân quả vận hành xuyên suốt mạch truyện của kịch bản theo xu hướng kịch hóa. Mỗi hành động của nhân vật đều dẫn đến chuỗi hệ quả tất yếu trong diễn biến. Hệ thống biến cố dồn đuổi tạo nên các điểm ngoặt quan trọng trong toàn bộ cốt truyện. Nhân vật chính buộc phải vượt qua đối thủ hoặc các rào cản ngoại cảnh khắc nghiệt. Tác giả tạo dựng các cao trào kịch tính nhằm thử thách giới hạn chịu đựng của nhân vật. Xung đột leo thang đẩy cảm xúc người tiếp nhận lên mức cao nhất. Quy luật này đảm bảo tính logic và tính thuyết phục của tác phẩm. Sức hấp dẫn của truyện phim xuất phát từ quá trình giải quyết mâu thuẫn kịch tính này.

3.2. Biểu hiện kịch hóa trong kịch bản điện ảnh thực tế

Xu hướng kịch hóa xuất hiện rõ nét trong nhiều tác phẩm điện ảnh kinh điển và đương đại. Kịch bản Cuộc đời của Pi tạo ra cảm giác thót tim qua cuộc sinh tồn giữa đại dương bao la và hiểm nguy. Phim Cha và con và… của Phan Đăng Di đẩy nhân vật vào vòng xoáy nợ nần và bạo lực tàn khốc. Kịch bản Em và Trịnh khai thác dòng ký ức nhưng vẫn lồng ghép các tình huống truy đuổi nghẹt thở. Sự kết hợp linh hoạt giữa kịch tính và cảm xúc giúp tác phẩm chinh phục khán giả. Biên kịch ứng dụng xu hướng kịch hóa để tạo điểm nhấn thị giác và cảm xúc mạnh mẽ. Các kịch bản thực tế chứng minh sự đa dạng trong cách vận dụng xung đột nghệ thuật.

3.3. Đối thoại giữa xu hướng kịch hóa và xu hướng ấn tượng

Bên cạnh xu hướng kịch hóa, kịch bản điện ảnh còn phát triển mạnh mẽ theo xu hướng ấn tượng. Kịch bản ấn tượng không đặt trọng tâm vào cốt truyện kịch tính hay nhân vật trung tâm duy nhất. Tác phẩm tập trung thể hiện dòng tâm trạng, cảm giác và những mảnh vỡ ký ức đời sống. Biên kịch chủ động lược bỏ các xung đột gay gắt để nhường chỗ cho khoảng lặng chiêm nghiệm. Sự đan xen giữa hai xu hướng làm phong phú phương thức trần thuật điện ảnh hiện đại. Kịch bản đương đại thường hòa quyện cả kịch tính lẫn ấn tượng để tạo phong cách độc đáo. Sự đối thoại này mở rộng ranh giới sáng tạo cho nghệ thuật biên kịch điện ảnh.

IV. Ngôn ngữ trần thuật trong kịch bản và tự sự học điện ảnh

Ngôn ngữ trần thuật trong kịch bản mang đặc tính thị giác hóa và hiện thực hóa cao độ. Biên kịch sử dụng câu chữ để gợi tả trực tiếp hình ảnh, ánh sáng và không gian. Tự sự học điện ảnh cung cấp khung lý thuyết khoa học để giải mã cách thức kể chuyện qua văn bản. Điểm nhìn trần thuật trong kịch bản thường mang tính khách quan và tức thời. Lời văn kịch bản hướng đến hành động và trạng thái có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy. Ngôn ngữ văn học ở đây phục vụ mục tiêu kiến tạo khung hình điện ảnh tiềm năng. Văn bản kịch bản vừa dẫn dắt cốt truyện vừa gợi mở nhịp điệu dựng phim tương lai. Đây là dạng thức trần thuật ngôn từ độc đáo của nghệ thuật hiện đại.

4.1. Đặc trưng điểm nhìn và thời gian trần thuật kịch bản

Kịch bản điện ảnh vận hành chủ yếu ở thì hiện tại tiếp diễn đầy sống động. Mọi biến cố và hành động đều diễn ra ngay trước mắt người tiếp nhận văn bản. Điểm nhìn trần thuật mô phỏng tầm nhìn khách quan của ống kính máy quay phim. Tác giả hạn chế miêu tả nội tâm trừu tượng bằng lời bình luận chủ quan trực tiếp. Thay vào đó, cảm xúc nhân vật được biểu hiện qua cử chỉ, ánh mắt và hành vi cụ thể. Thời gian trần thuật trong kịch bản có tính co giãn và biến chuyển linh hoạt. Biên kịch dễ dàng chuyển đổi giữa hiện tại, hồi tưởng và tưởng tượng qua các chỉ dẫn cảnh. Nghệ thuật tổ chức thời gian tạo nên nhịp điệu tự sự đặc thù cho kịch bản.

4.2. Vai trò của chỉ dẫn sân cảnh và lời thoại nhân vật

Chỉ dẫn sân cảnh và lời thoại là hai thành tố cấu tạo chính của văn bản kịch bản điện ảnh. Lời chỉ dẫn sân cảnh súc tích, mô tả chính xác bối cảnh không gian và động tác nhân vật. Ngôn ngữ chỉ dẫn loại bỏ tính từ thừa thãi nhằm giữ sự tinh gọn và chính xác tuyệt đối. Lời thoại nhân vật phản ánh chân thực tâm lý, tính cách và môi trường văn hóa xuất thân. Đối thoại trong kịch bản gắn liền với hành động kịch, thúc đẩy cốt truyện tiến về phía trước. Sự kết hợp hài hòa giữa chỉ dẫn và thoại tạo ra không gian sống động trên từng trang giấy. Người tiếp nhận dễ dàng hình dung toàn bộ diễn biến sinh động của tác phẩm điện ảnh.

V. Chuyển thể văn học sang điện ảnh và thi pháp thể loại mới

Tiến trình chuyển thể văn học sang điện ảnh là sự đối thoại sáng tạo giữa hai hệ hình nghệ thuật. Quá trình này không dừng lại ở việc minh họa tác phẩm văn chương bằng hình ảnh. Biên kịch thực hiện cuộc tái cấu trúc thi pháp từ ngôn từ sang ngôn ngữ nghe nhìn. Kịch bản chuyển thể đại diện cho một tác phẩm độc lập với tầm nhìn nghệ thuật mới mẻ. Nghiên cứu chuyển thể giúp làm rõ quy luật biến đổi của thi pháp thể loại văn học trong thời đại truyền thông số. Tác phẩm văn học gốc cung cấp chất liệu cốt lõi, trong khi kịch bản tạo dựng phương thức biểu đạt tương thích. Sự tương tác này làm giàu thêm cả kho tàng văn học lẫn di sản điện ảnh.

5.1. Cơ chế biến đổi từ ngôn từ văn chương sang hình tượng phim

Khi chuyển thể, hệ thống ký hiệu ngôn ngữ chuyển hóa thành hệ thống ký hiệu hình ảnh và âm thanh. Các đoạn văn miêu tả tâm lý nội tâm phức tạp được chuyển đổi thành hành động cụ thể hoặc biểu cảm thị giác. Biên kịch loại bỏ các chi tiết dư thừa để tập trung tối đa vào mạch truyện trung tâm. Nhịp điệu văn bản được căn chỉnh phù hợp với thời lượng chuẩn mực của một bộ phim truyện. Quá trình chuyển hóa đòi hỏi tư duy biên kịch tinh nhạy và khả năng liên tưởng hình ảnh xuất sắc. Sự biến đổi này bảo tồn tinh thần cốt lõi của nguyên tác đồng thời thiết lập ngôn ngữ biểu đạt mới cho điện ảnh.

5.2. Đóng góp lý luận cho sự phát triển của thể loại kịch bản

Luận án mang lại đóng góp quan trọng trong việc hoàn thiện lý thuyết thể loại kịch bản điện ảnh tại Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn xác và khung phân tích chuyên sâu cho giới nghiên cứu. Việc nhìn nhận kịch bản như một thể loại văn học giúp nâng cao vị thế nghề biên kịch trong đời sống nghệ thuật. Tài liệu mở ra hướng tiếp cận mới cho hoạt động đào tạo sáng tác văn học và biên kịch điện ảnh. Giới nghiên cứu có thêm cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá giá trị thẩm mỹ của văn bản kịch bản. Công trình thúc đẩy sự gắn kết chặt chẽ và tương hỗ giữa văn học và điện ảnh nước nhà.

Mục lục chi tiết luận án

Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH
1.1. Kịch bản như là một thành tố của phim truyện điện ảnh
1.2. Phim truyện điện ảnh như một phương thức kể chuyện
1.3. Kịch bản - khâu khởi đầu của phim truyện điện ảnh
1.4. Những công trình nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh
1.4.1. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh trong những công trình nghiên cứu nghệ thuật điện ảnh
1.4.2. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh trong những công trình nghiên cứu liên ngành văn học - điện ảnh và trong nghiên cứu văn học
1.4.3. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như một thể loại văn học: Vấn đề nguyên tắc xác lập thể loại
1.4.3.1. Vấn đề thể loại văn học
1.4.3.2. Quan điểm nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như là một thể loại văn học
Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MÔ HÌNH THẾ GIỚI QUAN
2.1. Tiếp cận đời sống ở những xung đột, mâu thuẫn hay là dấu ấn tư duy kịch bản sân khấu trong kịch bản phim truyện điện ảnh
2.1.1. Tính chất kịch tính trong kịch bản phim truyện điện ảnh
2.1.2. Mức độ kịch tính trong kịch bản phim truyện điện ảnh
2.2. Tiếp cận đời sống ở thì hiện tại chưa hoàn thành hay là dấu ấn tư duy tiểu thuyết trong kịch bản phim truyện điện ảnh
2.2.1. Thế giới chưa ngã ngũ, chưa hoàn kết
2.2.2. Tính chất đời thường
2.3. Giới hạn tiếp xúc đời sống và những xu hướng chính của kịch bản phim truyện điện ảnh
2.3.1. Xu hướng kịch hóa
2.3.2. Xu hướng tiểu thuyết hóa
2.4. Tư duy phân tích và thủ pháp ấn tượng
Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MÔ HÌNH GIAO TIẾP
3.1. Đối tượng giao tiếp của kịch bản phim truyện điện ảnh
3.1.1. Cộng đồng làm phim và khán giả mục tiêu
3.1.2. Người đọc tự do
3.2. Tính biểu hành của kịch bản phim truyện điện ảnh và vai trò của tác giả
3.2.1. Tính biểu hành của kịch bản phim truyện điện ảnh
3.2.2. Vai trò của tác giả kịch bản phim truyện điện ảnh
3.3. Tính tạo sinh của kịch bản phim truyện điện ảnh và số phận của tác giả
3.3.1. Tính tạo sinh của kịch bản phim truyện điện ảnh
3.3.2. Số phận tác giả kịch bản phim truyện điện ảnh
Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MÔ HÌNH TỰ SỰ
4.1. Cấu trúc trần thuật của kịch bản phim truyện điện ảnh
4.1.1. Người kể chuyện ở ngôi thứ ba
4.1.2. Góc quay như một điểm nhìn
4.2. Trường đoạn và nhịp điệu tự sự trong kịch bản phim truyện điện ảnh
4.2.1. Trường đoạn
4.2.2. Nhịp điệu tự sự
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngữ văn kịch bản phim truyện điện ảnh như là một thể loại văn học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MỘT THỂ LOẠI VĂN HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI ­ 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MỘT THỂ LOẠI VĂN HỌC Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số : 9220120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA H ỌC : 1. Lê Trà My 2. Trần Ngọc Hiếu HÀ NỘI ­ 2022 MỤC LỤC MỤC LỤC. Lý do chọn đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc luận án. Kịch bản như là một thành tố của phim truyện điện ảnh. Phim truyện điện ảnh như một phương thức kể chuyện. Kịch bản - khâu khởi đầu của phim truyện điện ảnh.

Những công trình nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh trong những công trình nghiên cứu nghệ thuật điện ảnh. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh trong những công trình nghiên cứu liên ngành văn học - điện ảnh và trong nghiên cứu văn học. Nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như một thể loại văn học: Vấn đề nguyên tắc xác lập thể loại.

Vấn đề thể loại văn học. Quan điểm nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như là một thể loại văn học. 39 Tiểu kết chương 1.40 Chương 2 KỊCH BẢN PHIM TRUYỆN ĐIỆN ẢNH NHƯ LÀ MÔ HÌNH THẾ GIỚI QUAN. Tiếp cận đời sống ở những xung đột, mâu thuẫn hay là dấu ấn tư duy kịch bản sân khấu trong kịch bản phim truyện điện ảnh.

Tính chất kịch tính trong kịch bản phim truyện điện ảnh. Mức độ kịch tính trong kịch bản phim truyện điện ảnh. Tiếp cận đời sống ở thì hiện tại chưa hoàn thành hay là dấu ấn tư duy tiểu thuyết trong kịch bản phim truyện điện ảnh. Thế giới chưa ngã ngũ, chưa hoàn kết.

Tính chất đời thường. Giới hạn tiếp xúc đời sống và những xu hướng chính của kịch bản phim truyện điện ảnh. Xu hướng kịch hóa .68 Qua những phân tích ở trên, người đọc thấy rằng truyện phim kể theo ba hồi của kịch bản (mà mô hình Hollywood trở thành kinh điển) hay biến thể của nó đều mang tính nhân quả rõ nét. Quán xuyến toàn bộ cốt truyện kịch bản/ phim là hệ thống sự kiện xảy ra liên tiếp dồn đuổi thành các cao trào lớn, nhân vật chính luôn phải đối mặt với các vật cản, đối thủ nhằm đạt mục đích của mình… Yếu tố kịch tính làm nên sức hấp dẫn của các kịch bản/ phim với mô hình này.

Nói về mô hình ba hồi, nhà biên kịch Pilar tại Hollywood nhấn mạnh: Tất cả mọi câu chuyện (drama) là xung đột. Không có xung đột, chúng ta không có hành động; không có hành động, chúng ta không có nhân vật; không có nhân vật, chúng ta không có câu chuyện; và không có câu chuyện, chúng ta không có kịch bản [163]. Mô hình ba hồi kinh điển đầy hấp dẫn hiện nay còn được áp dụng linh hoạt với phim truyện điện ảnh ngắn, phim truyền hình… .74 Xu hướng kịch hóa thể hiện rõ nét trong các kịch bản phim truyện điện ảnh được viết theo mô hình cấu trúc ba hồi, tuy nhiên nó cũng bàng bạc, xen kẽ nơi những kịch bản/ phim được viết theo lối kể khác. Ví như kịch bản/ phim Cuộc đời của Pi (biên kịch David Magee, đạo diễn Lý An) tuy không theo xu hướng kịch hóa trong cách kể chủ đạo, người đọc/ người xem vẫn thót tim những lúc Pi thoát chết trong gang tấc khi đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt, lênh đênh trên đại dương bao la, bên cạnh là con hổ hung dữ lúc nào cũng sẵn sàng biến anh thành khẩu phần ăn của nó.

Trong Cha và con và… (đạo diễn, biên kịch Phan Đăng Di), Thăng vì muốn mua chiếc máy ảnh đắt tiền cho người em cũng là người bạn thân thiết chung xóm trọ (nhân vật Vũ) mà dần lâm vào cảnh nợ nần, bài bạc… bị tên giang hồ cộm cán Bình Bông cưỡng hiếp, đánh đập tàn nhẫn… Em và Trịnh (biên kịch: Nguyễn Thái Hà, Bình Bồng Bột, Phan Gia Nhật Linh; đạo diễn Phan Gia Nhật Linh) là tác phẩm đi theo cách kể ấn tượng, theo dòng ký ức, cảm xúc, cảm giác… gắn với những rung động của tâm hồn Trịnh Công Sơn trước cái đẹp và mỗi biến chuyển cuộc sống, ghi dấu mối tình giữa nhân vật với từng bóng hồng trong đời mình. Tuy nhiên, tác phẩm vẫn có những đoạn khiến người đọc/ người xem căng thẳng, hồi hộp như khi Trịnh Công Sơn bị truy lùng và bắt giữ vì trốn quân dịch… .75 Vừa là nghệ thuật, vừa là loại hình giải trí gần gũi bậc nhất loài người, cạnh tranh với các loại hình giải trí khác và cạnh tranh với chính nó,… các bộ phim truyện điện ảnh luôn cần sức hấp dẫn từ xu hướng kịch hóa bởi bản chất của nó vẫn là trò diễn. Xu hướng kịch hóa được thể hiện ở mức độ đậm nhạt khác nhau trong các cách kể đa dạng của kịch bản/ phim truyện điện ảnh, và cấu trúc ba hồi kinh điển Hollywood là mô hình tiêu biểu cho xu hướng này. Xu hướng kịch hóa trong kịch bản phim truyện điện ảnh được tạo nên bởi hệ thống xung đột, mâu thuẫn trên con đường nhân vật tìm cách đạt mục đích của mình.

Xu hướng tiểu thuyết hóa.75 Mô hình ấn tượng của kịch bản phim truyện điện ảnh không nhất thiết phải có nhân vật chính và khó đoán biết nhân vật chính. Kịch bản Cha và con và… của Phan Đăng Di là một ví dụ. Cha và con và… kể về một nhóm thanh niên sống ở giai đoạn giao thời ­ những năm cuối thập niên 1990, đầu thập niên 2000, tại Sài Gòn ­ thành phố xưa nay được mệnh danh hoa lệ. Tác phẩm là những mảnh ghép của rất nhiều thân phận người trẻ tuổi: Vũ, sinh viên nhiếp ảnh mang giới tính thứ ba, ôm ấp tình yêu âm thầm và tuyệt vọng với người bạn cùng trọ (Thăng).

Thăng, một thanh niên khỏe mạnh, tràn đầy sức cuốn hút của nam tính, làm nghề pha chế trong quán bar nhưng bí mật bán ma túy trái phép, lâm vào nợ nần, bài bạc, buộc phải chấp nhận tình cảnh bị cưỡng hiếp, đánh đập tàn nhẫn bởi một tay đại ca giang hồ bảo kê cộm cán. Tùng, sinh viên âm nhạc bỏ học giữa chừng, đàn hát rong, bán kẹo kéo cùng cô em gái nơi hàng quán vỉa hè. Vân, sinh viên trường múa xinh đẹp, tài năng, nhảy trong một quán bar, nghiện thuốc phiện, cặp với đại gia bí mật rồi có thai. Cường, một thanh niên cửu vạn khỏe khoắn, vui vẻ thắt ống dẫn tinh để có tiền mua điện thoại di động tặng người yêu, rủ rê thêm nhiều bạn bè cùng đi thắt ống dẫn tinh… Mỗi nhân vật trong tác phẩm đều có nỗi niềm của riêng, sợi dây liên kết giữa các số phận thưa vắng.

Xuyên suốt tác phẩm là hai sợi dây tình yêu rất mỏng mảnh. Thứ nhất là tình yêu giữa Vũ và Thăng, nhưng đó đơn thuần là tình cảm đơn phương một chiều từ Vũ. Vũ chưa một lần dám thẳng thắn bày tỏ nỗi lòng với người mà cậu yêu. Là một chàng trai dịu hiền, nếu không thích điều gì đó, cậu sẽ im lặng và lảng đi ­ như cách mà Vũ từ chối sự chăm sóc của người cha (ông Sáu).

Khi cha đến thăm, cô bé Mai cùng xóm trọ đi tới chân cầu thang gọi với lên “Anh Vũ, cha anh lên chơi nè”, không có tiếng đáp lại. Lúc Vũ bị thương, ông Sáu cầm một bát dầu hỏa với cục bông đi đến định chấm vào vết bầm trên gò má Vũ nhưng Vũ né người tránh ra chỗ khác… Trong yêu đương, Vũ dịu dàng và thầm lặng, khiến Thăng coi như không hề biết mối tình ấy, thậm chí Thăng sẵn sàng tấn công tình dục Hương ngay khi Vũ nằm say rượu bên cạnh. Rõ ràng, Vũ và Thăng là hai thế giới hoàn toàn khác biệt, không hề có tương lai nào để hai người có thể gắn bó trên phương diện tình cảm lứa đôi. 76 Sợi dây yêu thương thứ hai trong Cha và con và… là tình cha con giữa ông Sáu và Vũ.

Ông Sáu mất vợ, có hai người con gái đã đi lấy chồng, Vũ là con trai út. Ông Sáu yêu Vũ bằng tất cả tình yêu của một người cha cộng với người mẹ dành cho đứa con cưng của mình. Ông bán hai tấn lúa (với người nông dân, đó là số của cải rất lớn) để mua cho Vũ một chiếc cái máy ảnh thật tốt phục vụ học tập; chăm Vũ từ miếng ăn giấc ngủ; lo tới Vũ cả người vợ tương lai ­ Hương, người con gái mà chính ông Sáu đã lấy mình ra thử nghiệm. Ông khẳng định về Hương: “Nó mồ côi từ nhỏ, chịu khổ quen rồi, sau này chắc cũng không đòi hỏi nhiều.

Đợi thằng Vũ học xong là làm đám cưới”. Cũng chính vì chăm lo cho Vũ từng chút nên ông cẩn thận cầm đèn đứng bên ngoài soi xét xem con ngủ ra sao, bất ngờ phát hiện Vũ trong cơn say đang hôn Thăng. Như để cứu lấy con, ông Sáu nghĩ cách chuốc rượu cho Vũ say, bố trí Hương ở chung thuyền với Vũ, nhưng kết cục Hương lại bị Thăng tấn công tình dục. Có biết bao nhiêu nỗi tủi nhục nơi người con gái ấy khiến cô ta phải nhảy xuống nước… Chiếc thuyền nhỏ chỉ còn lại Thăng và Vũ.

Trong cơn say, Vũ tiếp tục lao vào Thăng. Chứng kiến điều đó, từ một người cha thương yêu và chiều chuộng con trai hết mực, ông Sáu (đang ngâm mình dưới nước) đã điên cuồng rung lắc mạnh chiếc thuyền, khiến thuyền lật úp ­ đẩy cả Vũ và Thăng xuống. Ông Sáu dường coi đứa con trai mà mình yêu thương vô bờ đã chết… Tình yêu thương mà người cha ấy dành cho con khiến ta nhớ đến nhân vật chú Bạch Vân trong kịch bản Cây bạch đàn vô danh (Nguyễn Quang Thân). Vợ chết, chú Bạch Vân chăm sóc con trai (nhân vật Sinh) chu đáo, tận tình từ chuyện ăn đến chuyện học.

Chú từ chối lấy vợ, khẳng định với cô lái đò đang dành tình cảm cho mình: “Củ hỏng, tôi phải chăm lấy cái nhánh”. Khi con nhập ngũ, chú thương đau: “Thằng Sinh nó mang tuổi trẻ của tôi vào chiến trường rồi”. Lúc biết tin con hi sinh, chú tuyệt vọng nói với anh trai: “Cả đời tôi chẳng ra gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2022). Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/bien-kich/luan-an-tien-si-ngu-van-kich-ban-phim-truyen-dien-anh-nhu-mot-the-loai-van-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học, phân tích cấu trúc và giá trị nghệ thuật.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Biên Kịch.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Kịch bản phim truyện điện ảnh như thể loại văn học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter