Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong l

Tài liệu: Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ ở việt nam luận án tiến sĩ0. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin quản lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tích hợp hệ thống thông tin Giải pháp cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp hiện nay đối mặt với nhiều hệ thống thông tin độc lập. Các hệ thống này thường phát triển rời rạc theo thời gian. Sự rời rạc gây ra nhiều vấn đề. Dữ liệu trùng lặp, không nhất quán là một vấn đề lớn. Thiếu khả năng chia sẻ thông tin giữa các phòng ban. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động tổng thể. Tích hợp ứng dụng trở thành yêu cầu cấp thiết. Nó giúp kết nối các hệ thống khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một luồng thông tin liền mạch. Tích hợp nâng cao hiệu suất, giảm chi phí vận hành. Nó hỗ trợ quản lý ra quyết định tốt hơn. Một Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiệu quả đòi hỏi sự tích hợp. Giải pháp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với thị trường.

1.1. Sự cần thiết tích hợp ứng dụng cho doanh nghiệp.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt. Nhiều phần mềm riêng lẻ được sử dụng trong các phòng ban. Mỗi phần mềm phục vụ một chức năng cụ thể. Tuy nhiên, chúng thường không kết nối với nhau. Điều này gây ra sự phân mảnh thông tin. Dữ liệu cần được nhập lại nhiều lần, dễ gây sai sót. Tích hợp ứng dụng giải quyết vấn đề này. Nó tạo ra một môi trường làm việc thống nhất. Mọi bộ phận đều có thể truy cập thông tin cần thiết. Điều này tăng cường sự phối hợp nội bộ. Doanh nghiệp nâng cao hiệu suất, giảm thiểu lãng phí thời gian. Đây là yếu tố sống còn cho tăng trưởng và cạnh tranh.

1.2. Các mô hình tích hợp dữ liệu và quy trình nghiệp vụ.

Có nhiều cách tiếp cận để tích hợp hệ thống. Tích hợp dữ liệu tập trung vào việc hợp nhất thông tin. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau được thu thập, làm sạch và lưu trữ tập trung. Điều này tạo ra một cái nhìn thống nhất về dữ liệu. Tích hợp ứng dụng là cấp độ cao hơn. Nó không chỉ kết nối dữ liệu. Nó còn liên kết các chức năng và quy trình nghiệp vụ. Điều này đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ. Ví dụ phổ biến là Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning). ERP tích hợp toàn bộ các chức năng kinh doanh. Các mô hình như Hub-and-Spoke, Enterprise Service Bus (ESB) thường được sử dụng. Chúng giúp quản lý sự phức tạp của việc tích hợp nhiều hệ thống.

1.3. Tiêu chí cho tích hợp ứng dụng thành công.

Một dự án tích hợp ứng dụng cần đạt các tiêu chí cụ thể. Khả năng mở rộng là yếu tố then chốt. Hệ thống phải dễ dàng thích ứng với sự phát triển của doanh nghiệp. Tính linh hoạt cho phép thay đổi khi yêu cầu kinh doanh thay đổi. Bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Thông tin nhạy cảm phải được bảo vệ. Hiệu suất hệ thống cần được đảm bảo. Hệ thống tích hợp không được làm chậm hoạt động. Dễ dàng quản lý và bảo trì giúp giảm chi phí dài hạn. Khả năng giám sát và báo cáo cũng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả quá trình tích hợp. Sự ổn định và độ tin cậy đảm bảo hoạt động liên tục.

II.Kiến trúc hệ thống thông tin và Tích hợp ứng dụng

Kiến trúc hệ thống thông tin là nền tảng cho mọi hoạt động công nghệ. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng Tích hợp ứng dụng. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng các hệ thống linh hoạt, có khả năng tái sử dụng cao. SOA phân chia các chức năng thành các dịch vụ độc lập. Các dịch vụ này giao tiếp qua các giao thức chuẩn. Điều này đơn giản hóa việc kết nối các ứng dụng phức tạp. Nó cũng tạo điều kiện cho việc phát triển các tính năng mới nhanh chóng hơn. Hiểu rõ về kiến trúc hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.

2.1. Giới thiệu kiến trúc hướng dịch vụ SOA .

Kiến trúc hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA) là một phương pháp thiết kế phần mềm. Nó tổ chức các chức năng kinh doanh thành các dịch vụ. Mỗi dịch vụ có một giao diện chuẩn, độc lập với nền tảng. Các dịch vụ này có thể được phát hiện và sử dụng lại. Chúng giao tiếp thông qua các giao thức Web Services. SOA giúp giảm sự phụ thuộc giữa các thành phần. Điều này tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi hoặc thêm mới các dịch vụ. Nó là một giải pháp hiệu quả cho Tích hợp ứng dụng đa dạng.

2.2. Đánh giá mô hình SOA của IBM và Oracle.

Các nhà cung cấp công nghệ lớn như IBM và Oracle đều phát triển các giải pháp SOA. Mô hình của IBM thường tập trung vào nền tảng WebSphere. Nó cung cấp các công cụ và môi trường mạnh mẽ cho việc quản lý dịch vụ. Giải pháp này phù hợp cho các doanh nghiệp quy mô lớn. Mô hình của Oracle dựa trên Oracle Fusion Middleware. Nó tích hợp sâu rộng với các sản phẩm ERP và cơ sở dữ liệu của Oracle. Cả hai mô hình đều nhấn mạnh việc sử dụng các tiêu chuẩn mở. Việc đánh giá ưu nhược điểm giúp doanh nghiệp lựa chọn phù hợp. Nó cần xem xét đến chi phí, độ phức tạp và khả năng tương thích với hạ tầng hiện có.

2.3. Định hướng ứng dụng SOA cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) thường có nguồn lực hạn chế. Việc áp dụng SOA cần được cân nhắc kỹ lưỡng. SOA mang lại nhiều lợi ích về Tích hợp ứng dụng và linh hoạt. Tuy nhiên, chi phí triển khai ban đầu có thể là rào cản. SMEs nên bắt đầu với các giải pháp tinh gọn. Sử dụng các dịch vụ đám mây (cloud-based services) có thể giảm gánh nặng cơ sở hạ tầng. Tập trung vào việc tích hợp các quy trình nghiệp vụ cốt lõi trước. Sau đó mở rộng dần các dịch vụ khác. SOA giúp SMEs nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó là một bước quan trọng trong hành trình Chuyển đổi số doanh nghiệp.

III.Thực trạng CNTT doanh nghiệp Thách thức chuyển đổi số

Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động với các hệ thống rời rạc. Việc thiếu Tích hợp ứng dụng gây ra nhiều vấn đề. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Dữ liệu phân tán, không nhất quán là một thách thức lớn. Các quy trình nghiệp vụ chưa được tối ưu hóa. Điều này làm chậm quá trình Chuyển đổi số doanh nghiệp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các giải pháp phù hợp. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của CNTT là cần thiết. Doanh nghiệp cần nhìn nhận CNTT không chỉ là chi phí mà là đầu tư chiến lược.

3.1. Phân tích thực trạng đầu tư CNTT và ứng dụng.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức độ đầu tư CNTT còn thấp. Các ứng dụng phần mềm thường được mua riêng lẻ. Phần mềm kế toán, quản lý bán hàng là phổ biến. Tuy nhiên, chúng hoạt động độc lập. Thiếu sự kết nối giữa các hệ thống gây lãng phí. Việc này cản trở sự phát triển của Hệ thống thông tin quản lý (MIS). Hạ tầng CNTT cơ bản cũng chưa được chú trọng đúng mức. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc triển khai các giải pháp tích hợp. Nâng cao nhận thức về lợi ích đầu tư CNTT là cần thiết.

3.2. Vấn đề dữ liệu Nhất quán lưu trữ đồng bộ.

Dữ liệu là tài sản quan trọng, nhưng thường bị quản lý kém hiệu quả. Tại nhiều doanh nghiệp, dữ liệu được lưu trữ phân tán. Các định dạng dữ liệu không đồng nhất giữa các hệ thống. Điều này dẫn đến thiếu tính nhất quán dữ liệu. Việc đồng bộ dữ liệu thủ công mất thời gian và dễ sai sót. Các báo cáo không chính xác, ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh. Tích hợp dữ liệu trở thành giải pháp cấp thiết. Nó giúp hợp nhất, chuẩn hóa và duy trì sự nhất quán của dữ liệu. Điều này cải thiện độ tin cậy của thông tin.

3.3. Quy trình nghiệp vụ và mức độ tương tác ứng dụng.

Quy trình nghiệp vụ tại nhiều SMEs còn thủ công. Chúng chưa được số hóa hoặc tự động hóa hoàn toàn. Điều này làm chậm trễ các hoạt động kinh doanh. Các ứng dụng hiện có ít hoặc không tương tác với nhau. Ví dụ, thông tin từ hệ thống bán hàng không tự động chuyển sang kế toán. Thiếu Tích hợp ứng dụng làm giảm hiệu quả toàn bộ chuỗi giá trị. Nó tạo ra các điểm nghẽn, làm gián đoạn luồng công việc. Cần xây dựng các chuẩn mực và công cụ để cải thiện tương tác. Việc này giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất.

IV.Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp hiệu quả

Việc xây dựng một mô hình Hệ thống thông tin tích hợp là giải pháp chiến lược. Mô hình này hướng đến việc kết nối mọi khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp. Nó đặc biệt quan trọng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ. Một kiến trúc hệ thống thông tin rõ ràng là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ các hệ thống rời rạc. Mục tiêu là đạt được một nền tảng thống nhất. Mô hình này sẽ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Nó cũng cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Việc thiết kế và triển khai cần sự tỉ mỉ. Điều này đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu thực tế. Nó còn có khả năng mở rộng trong tương lai.

4.1. Đề xuất kiến trúc hệ thống thông tin tích hợp.

Một kiến trúc hệ thống thông tin tích hợp được đề xuất. Kiến trúc này dựa trên nền tảng hướng dịch vụ (SOA). Nó phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kiến trúc bao gồm các lớp rõ ràng. Lớp dịch vụ, lớp tích hợp, lớp ứng dụng và lớp dữ liệu. Các lớp này hoạt động cùng nhau để tạo sự kết nối. Nó đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Kiến trúc này giúp doanh nghiệp tái sử dụng các thành phần. Đồng thời dễ dàng phát triển các tính năng mới. Nó là khung sườn cho một Hệ thống thông tin quản lý (MIS) toàn diện. Kiến trúc này cũng hỗ trợ Tích hợp dữ liệu hiệu quả.

4.2. Các thành phần của mô hình tích hợp.

Mô hình tích hợp bao gồm nhiều thành phần cốt lõi. Cổng dịch vụ (Service Gateway) đóng vai trò trung gian. Nó quản lý việc truy cập và giao tiếp giữa các dịch vụ. Bus dịch vụ doanh nghiệp (Enterprise Service Bus - ESB) là thành phần Tích hợp ứng dụng chính. ESB chịu trách nhiệm định tuyến, chuyển đổi dữ liệu. Kho dịch vụ (Service Repository) lưu trữ thông tin về các dịch vụ. Nó giúp các ứng dụng tìm kiếm và sử dụng dịch vụ. Các dịch vụ nghiệp vụ (Business Services) được đóng gói. Chúng thực hiện các chức năng cụ thể của doanh nghiệp. Nền tảng dữ liệu chung (Common Data Platform) đảm bảo Tích hợp dữ liệu. Các thành phần này làm việc nhịp nhàng. Chúng tạo nên một hệ thống linh hoạt và mạnh mẽ.

4.3. Lộ trình triển khai hệ thống thông tin.

Việc Triển khai hệ thống thông tin tích hợp cần một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu là Phân tích yêu cầu hệ thống chi tiết. Sau đó là Thiết kế hệ thống dựa trên kiến trúc đã đề xuất. Việc phát triển các thành phần và kiểm thử cần được thực hiện cẩn thận. Triển khai theo từng giai đoạn là phương pháp hiệu quả. Bắt đầu với các bộ phận trọng yếu, sau đó mở rộng. Đào tạo người dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo chấp nhận hệ thống. Quản lý dự án CNTT chuyên nghiệp là không thể thiếu. Nó đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ và ngân sách. Lộ trình này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

V.Triển khai hệ thống thông tin Lợi ích và quản lý dự án

Triển khai hệ thống thông tin tích hợp không chỉ là vấn đề công nghệ. Nó còn là một dự án kinh doanh chiến lược. Việc này mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, để thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Phân tích yêu cầu hệ thống và Thiết kế hệ thống là các bước đầu tiên quan trọng. Quản lý dự án CNTT hiệu quả đảm bảo mọi thứ diễn ra theo kế hoạch. Nó giúp kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Cuối cùng, một hệ thống tích hợp góp phần lớn vào hành trình Chuyển đổi số doanh nghiệp. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động lâu dài.

5.1. Phân tích yêu cầu hệ thống và thiết kế chi tiết.

Trước khi Triển khai hệ thống thông tin, việc Phân tích yêu cầu hệ thống là tối quan trọng. Nhu cầu kinh doanh và các vấn đề hiện tại cần được xác định rõ. Quy trình nghiệp vụ phải được mô tả chi tiết. Phân tích này giúp định hình phạm vi và mục tiêu của dự án. Tiếp theo là Thiết kế hệ thống chi tiết. Nó bao gồm kiến trúc, cơ sở dữ liệu, giao diện người dùng. Thiết kế phải đảm bảo hệ thống đáp ứng các yêu cầu. Nó cũng cần tính đến khả năng mở rộng và bảo mật. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc cho sự thành công của dự án.

5.2. Lợi ích mô hình tích hợp cho doanh nghiệp.

Mô hình Hệ thống thông tin tích hợp mang lại nhiều lợi ích cụ thể. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động đáng kể. Sai sót do nhập liệu thủ công giảm thiểu. Chất lượng dữ liệu được nâng cao. Thông tin được chia sẻ nhanh chóng và chính xác giữa các phòng ban. Điều này hỗ trợ ra quyết định kịp thời và chính xác. Doanh nghiệp có thể phản ứng linh hoạt hơn với thay đổi thị trường. Các quy trình nghiệp vụ được tối ưu hóa, giảm chi phí. Tích hợp dữ liệu và ứng dụng tăng cường khả năng cạnh tranh. Đây là bước tiến quan trọng trong hành trình Chuyển đổi số doanh nghiệp.

5.3. Vai trò quản lý dự án CNTT trong triển khai.

Quản lý dự án CNTT đóng vai trò then chốt trong việc Triển khai hệ thống thông tin. Nó đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ. Ngân sách được kiểm soát hiệu quả. Các rủi ro tiềm ẩn được nhận diện và quản lý kịp thời. Giao tiếp giữa các bên liên quan được duy trì liên tục. Quản lý dự án bao gồm lập kế hoạch, thực thi, giám sát và kiểm soát. Một đội ngũ quản lý dự án chuyên nghiệp là cần thiết. Họ đảm bảo mọi mục tiêu dự án được hoàn thành. Điều này mang lại giá trị tối đa cho doanh nghiệp. Quản lý chặt chẽ là chìa khóa cho thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ ở việt nam luận án tiến sĩ0

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©N  TRÇN THÞ KIM OANH x©y dùng m« h×nh hÖ thèng th«ng tin tÝch hîp cho doanh nghiÖp nhá vµ võa trong lÜnh vùc dÞch vô ë viÖt nam Chuyªn ngµnh: hÖ thèng th«ng tin qu¶n lý M· sè: 62340405 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Song Minh 2. Nguyễn Văn Vỵ Hµ Néi - 2018 LỜI CAM KẾT “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.” Hà nội, ngày 12 tháng 3 năm 2018 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Trần Thị Song Minh Trần Thị Kim Oanh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy, cô giáo trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy, cô giáo khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau đại học của Trường. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Thị Song Minh, PGS. Nguyễn Văn Vỵ đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành bản luận án này.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo trường Đại học Vinh, lãnh đạo và cán bộ, giảng viên khoa Công nghệ Thông tin, đặc biệt là các đồng nghiệp trong bộ môn Hệ thống Thông tin đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác xin gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo, cán bộ phụ trách công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp đã nhiệt tình trả lời phiếu điều tra, cung cấp thông tin cần thiết để tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các cộng sự đã giúp đỡ tác giả trong việc xây dựng hệ thống tích hợp thử nghiệm. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Công ty Cổ phần Công nghệ G5 đã nhận lời áp dụng thử nghiệm mô hình hệ thống tích hợp của tác giả xây dựng.

Cuối cùng, tác giả xin đặc biệt gửi lời tri ân đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian qua. Xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Thị Kim Oanh MỤC LỤC LỜI CAM KẾT MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. Giới thiệu tóm tắt về luận án. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Kết cấu luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Đóng góp của luận án về lý luận và thực tiễn. 16 CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ TÍCH HỢP ỨNG DỤNG. Tích hợp ứng dụng. Tích hợp ứng dụng và sự cần thiết của tích hợp ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp.

Các mô hình tích hợp ứng dụng. Tích hợp dữ liệu và tích hợp quy trình nghiệp vụ. Lịch sử các công nghệ tích hợp ứng dụng. Các tiêu chí đảm bảo sự tích hợp ứng dụng thành công.

Kiến trúc hướng dịch vụ và công nghệ Web Services. Kiến trúc hướng dịch vụ. Công nghệ Web Services. Kết hợp kiến trúc hướng dịch vụ và quản lý quy trình nghiệp vụ.

Kết luận chương. 55 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC TÍCH HỢP ỨNG DỤNG TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế. Sự cần thiết nâng cao ứng dụng công nghệ thông tin đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ.

Nghiên cứu mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của hai nhà cung cấp IBM và Oracle. Mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của IBM. Mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của Oracle. Đánh giá ưu, nhược điểm mô hình kiến trúc hướng dịch vụ của IBM và của Oracle.

Định hướng ứng dụng kiến trúc hướng dịch vụ trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Đánh giá sự phù hợp của kiến trúc hướng dịch vụ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam hiện nay. Kiến trúc hướng dịch vụ đáp ứng các tiêu chí của việc tích hợp ứng dụng thành công. Kết luận chương.

73 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Mô tả cuộc điều tra. Nội dung điều tra. Một số khó khăn trong quá trình thực hiện cuộc điều tra.

Kết quả điều tra. Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Phân tích quy mô doanh nghiệp theo số lượng lao động. Phân tích thực trạng triển khai ứng dụng.

Phân tích thực trạng nhập và đồng bộ dữ liệu. Phân tích thực trạng lưu trữ dữ liệu. Phân tích thực trạng thiếu tính nhất quán dữ liệu. Phân tích mức độ và cách thức tương tác giữa các ứng dụng.

Phân tích thực trạng truy cập dữ liệu thông qua mạng. Phương pháp phân tích và thiết kế các ứng dụng. Quy trình nghiệp vụ. Đánh giá về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ Việt Nam hiện nay.

Đánh giá chung. Về mức độ quan tâm của lãnh đạo doanh nghiệp đối với việc ứng dụng công nghệ thông tin. Một số quy trình nghiệp vụ cơ bản trong doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Ngôn ngữ mô hình hóa quy trình nghiệp vụ BPMN.

Quy trình nghiệp vụ lương. Quy trình nghiệp vụ bán hàng. Quy trình nghiệp vụ mua hàng. Kết luận chương.

91 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN TÍCH HỢP CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM. Đề xuất mô hình kiến trúc hướng dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực dịch vụ. Mô tả khái quát quá trình xây dựng mô hình. Mô hình đề xuất.

Mô hình xác thực dịch vụ. Quy trình triển khai áp dụng mô hình. Xây dựng thử nghiệm hệ thống tích hợp theo mô hình đã đề xuất cho một doanh nghiệp cụ thể. Mô hình kiến trúc tổng thể của hệ thống thử nghiệm.

Mô hình kỹ thuật của hệ thống thử nghiệm. Đánh giá về việc triển khai ứng dụng tích hợp tại Công ty Cổ phần công nghệ G5. Giới thiệu về Công ty. Đánh giá của Công ty về triển khai mô hình tích hợp.

Đánh giá về chi phí xây dựng hệ thống tích hợp. Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp khi triển khai kiến trúc hướng dịch vụ. Về góc độ kỹ thuật. Kết luận chương.

123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU ĐIỀU TRA. TẬP HỢP CÁC DỊCH VỤ CỦA HỆ THỐNG. MÔ TẢ DỮ LIỆU VÀO/RA CỦA CÁC DỊCH VỤ.

GIAO DIỆN CÁC ỨNG DỤNG CỦA HỆ THỐNG. THỰC HIỆN QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ LƯƠNG. ĐÁNH GIÁ VỀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TÍCH HỢP ỨNG DỤNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ G5. 172 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1.

B2B Business to Business Từ doanh nghiệp tới doanh nghiệp 2. BAM Business Activity Monitoring Giám sát hoạt động kinh doanh 3. BPM Business Process Management Quản lý quy trình nghiệp vụ 4. BPMN Business Process Modeling Ngôn ngữ mô hình hóa Notation quy trình nghiệp vụ 5.

CNTT Information Technology Công nghệ Thông tin 6. COM Component Object Model Mô hình đối tượng thành phần 7. CORBA Common Object Request Broker Kiến trúc môi giới các Architecture đối tượng 8. CSDL Database Cơ sở dữ liệu 9.

CSTT Knowledge Base Cơ sở tri thức 10. DCE/RPC Distributed Computing Môi trường tính toán Environment/Remote Procedure phân tán/Gọi thủ tục từ Calls xa 11. DCOM Distributed Component Object Mô hình đối tượng phân Model tán 12. DNNVV Small and Medium-sized Doanh nghiệp nhỏ và vừa Enterprises 13.

DV Services Dịch vụ Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 14. ERP Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp 15. ESB Enterprise Service Bus Trục tích hợp doanh nghiệp 16. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 17.

HTTP HyperText Transfer Protocol Giao thức truyền thông siêu văn bản 18. HTTT Information System Hệ thống thông tin 19. HTTTQL Management Information System Hệ thống thông tin quản lý 20. IDL Interactive Data Language Ngôn ngữ tương tác dữ liệu 21.

IIOP Internet Inter-ORB Protocol Giao thức cho phép các chương trình phân tán giao tiếp qua Internet. ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn quốc Standardization tế 23. J2EE Java 2 Platform, Enterprise Edition Nền tảng Java, phiên bản 2 - phiên bản công nghiệp 24. JCA Java Cryptography Architecture Kiến trúc mã hóa Java 25.

JMS Java Message Services Dịch vụ thông điệp Java 26. JRMI Java Remote Method Invocation Triệu gọi phương thức từ xa của Java 27. M&A Mergers and Acquisitions Mua bán và sáp nhập Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 28. MQ Message Queues Giao thức truyền thông bất đồng bộ 29.

ORB Object Request Broker Môi giới yêu cầu đối tượng 30. ORPC Object RPC Giao thức mở rộng của DCE/RPC 31. OSS Oracle SOA Suite Bộ sản phẩm phần mềm lớp giữa của Oracle 32. QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ 33.

RMI Remote Method Invoke Triệu gọi phương thức từ xa 34. RPC Remote Procedure Calls Gọi thủ tục từ xa 35. SMTP Simple Mail Transfer Protocol Giao thức truyền tải thư điện tử đơn giản 36. SO Strengths Opportunities Chiến lược SO 37.

SOA Service Oriented Architecture Kiến trúc hướng dịch vụ 38. SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đối tượng đơn giản 39. ST Strengths Threats Chiến lược ST 40. SWOT Strengths, Weaknesses, Điểm mạnh, Điểm yếu, Opportunities, Threats Cơ hội, Thách thức 41.

UDDI Universal Description, Discovery, Tập quy tắc đăng ký và Integration tìm kiếm thông tin các dịch vụ Web Stt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 42. URL Uniform Resource Locator Định vị tài nguyên thống nhất 43. USD United States Dollar Đồng đô la Mỹ 44. VCCI Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và and Industry Công nghiệp Việt nam 45.

WO Weaknesses Opportunities Chiến lược WO 46. WS Web Services Công nghệ dịch vụ Web 47. WSDL Web Services Description Ngôn ngữ mô tả dịch vụ Language Web 48. WT Weaknesses Threats Chiến lược WT 49.

XML eXtensible Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Lợi ích của việc tích hợp ứng dụng. Tiêu chí đảm bảo tích hợp ứng dụng thành công. Vai trò của hệ thống thông tin trong chiến lược cạnh tranh.

Phân tích SWOT đối với DNNVV lĩnh vực dịch vụ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ ở việt nam luận án tiến sĩ0. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter