Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân mảnh chuỗi giá trị toàn cầu, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn giới hạn trong ranh giới của một pháp nhân riêng lẻ mà đã mở rộng ra toàn bộ mạng lưới cung ứng (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009; Perry & Towers, 2013). Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Lê Thùy Dương (2024) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Vũ Hùng và PGS.TS. Đinh Lê Hải Hà, với tiêu đề "Transmission of CSR Practices and Values in Buyer-Supplier Relationships: A Study of Garment Companies in Vietnam", đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận vấn đề lan truyền CSR qua lăng kính lý thuyết học hỏi liên tổ chức (Inter-organizational Learning Theory).

Về mặt học thuật, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các y văn trước đây (Ayuso et al., 2013; Ciliberti et al., 2008; Seuring & Müller, 2008) chủ yếu tiếp cận vấn đề theo hướng một chiều từ phía người mua (buyer-driven, compliance-based), xem nhà cung ứng như đối tượng thụ động chịu sự áp đặt cưỡng chế. Điều này tạo ra sự bất cập lớn khi tình trạng tuân thủ mang tính đối phó (mock compliance) diễn ra phổ biến (Köksal & Strähle, 2021; Welford & Frost, 2006). Luận án đã giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. RQ1: Các phương thức lan truyền CSR đặc trưng trong mối quan hệ song phương người mua - nhà cung ứng là gì, xét trên các cơ chế truyền tải - học hỏi và kỹ thuật cụ thể?
  2. RQ2: Kết quả học hỏi liên quan đến CSR (CSR-related learning outcomes) biến thiên như thế nào theo từng phương thức lan truyền song phương?
  3. RQ3: Những yếu tố nào đóng vai trò là tiền đề thúc đẩy (enablers) cho từng phương thức lan truyền CSR song phương?
  4. RQ4: Đâu là các yếu tố quyết định (determinants) đến kết quả học hỏi thực hành CSR (CSR practices) và giá trị CSR (CSR values) trong mối quan hệ song phương người mua - nhà cung ứng?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Mô hình Học hỏi liên tổ chức không đồng nhất (Model of Heterogeneous Interorganizational Learning) của Greve (2005), tích hợp cùng Tháp trách nhiệm xã hội và Mô hình thực hiện xã hội của doanh nghiệp (Carroll, 1979, 1991; Wood, 1991), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), và Lý thuyết thể chế (Scott, 2001). Điểm đột phá định lượng của luận án nằm ở việc phân rã kết quả học hỏi thành hai chiều kích độc lập: tiếp nhận thực hành CSR bề nổi (codified practices) và nội hóa giá trị CSR cốt lõi (internalized values), đồng thời kiểm định trên mẫu nghiên cứu điển hình gồm các doanh nghiệp dệt may Việt Nam – một ngành thâm dụng lao động, chịu áp lực kiểm toán trách nhiệm xã hội khắt khe từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn về CSR và quản trị chuỗi cung ứng phản ánh sự tiến triển sâu sắc từ góc nhìn quản trị đạo đức sang năng lực chiến lược. Khái niệm CSR được luận án chuẩn hóa theo định nghĩa của European Commission (2011, p. 6): "enterprises should have in place a process to integrate social, environmental, ethical, human rights and consumer concerns into their business operations and core strategy in close collaboration with their stakeholders". Sự tích hợp này nhấn mạnh rằng CSR là một quá trình liên tục đòi hỏi sự tham gia chủ động của mọi tác nhân trong chuỗi.

Tuy nhiên, y văn quốc tế tồn tại các cuộc tranh luận đối lập rõ nét về cơ chế quản trị chuỗi cung ứng bền vững:

  • Trường phái quản trị kiểm soát (Compliance-driven Governance): Ciliberti et al. (2008, p. 885) khẳng định rằng: "a socially responsible company should thus persuade supply chain partners to implement CSR (or even force them, should persuasion be not effective)". Cách tiếp cận này dựa trên các bộ quy tắc ứng xử (Codes of Conduct), kiểm toán độc lập và tiêu chuẩn quốc tế như SA8000, WRAP, ISO 14001 (Beske et al., 2008; Sartor et al., 2016). Tuy nhiên, các học giả như Jiang (2009), Perry và Towers (2013) chỉ ra rằng kiểm soát cưỡng chế chỉ thúc đẩy sự tuân thủ tối thiểu nhằm tránh phạt, dễ dẫn đến hành vi che giấu sai phạm.
  • Trường phái nâng cao năng lực và học hỏi (Capacity-building and Learning-based Governance): Maon et al. (2009, p. 72) nhận định "CSR involves learning over time", trong khi Lim và Phillips (2008, p. 143) lập luận rằng: "In time, the suppliers’ CSR habit should shift their business philosophy toward pursuing CSR as an end in itself, regardless of buyer incentives and monitoring." Trường phái này nhấn mạnh sự phối hợp, đối thoại minh bạch và chia sẻ tri thức (Carter & Rogers, 2008; Vachon & Klassen, 2008).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như nghiên cứu của Andersen và Skjoett-Larsen (2009) về chuỗi cung ứng toàn cầu của IKEA (Thụy Điển), hay nghiên cứu của Perry và cộng sự về chuỗi bán lẻ thời trang Waitrose (Anh Quốc), luận án của Lê Thùy Dương đã định vị sự khác biệt tại bối cảnh thị trường mới nổi. Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nhận thức của doanh nghiệp địa phương thường bị bóp méo, như Hien (2020) từng chỉ ra: "corporate social responsibility is a luxury for large, multinational corporations". Nghiên cứu này định vị chính xác khoảng trống về cơ chế chuyển hóa từ áp lực ngoại sinh của người mua quốc tế thành động lực học hỏi nội sinh của nhà sản xuất gia công cấp dưới.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và tái định hình các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và hành vi tổ chức:

  1. Mở rộng Mô hình Học hỏi liên tổ chức (Greve, 2005): Chuyển dịch ứng dụng của mô hình từ các hoạt động đổi mới công nghệ truyền thống sang địa hạt trách nhiệm xã hội, làm rõ cách thức tri thức CSR được mã hóa (codified) và tri thức ẩn (tacit knowledge) được truyền dẫn qua biên giới tổ chức.
  2. Thách thức giả định của Lý thuyết quyền lực - phụ thuộc (Emerson, 1962; Pfeffer & Salancik, 1978): Bác bỏ quan điểm xem quyền lực cưỡng chế (coercive power) là công cụ vạn năng. Nghiên cứu chứng minh tính chất hai mặt của quyền lực: cưỡng chế có thể thúc đẩy tuân thủ thực hành nhưng lại triệt tiêu quá trình nội hóa giá trị đạo đức.
  3. Phát triển mô hình phân tầng kết quả học hỏi (Dual-outcome Learning Model): Đặt nền móng phân biệt rạch ròi giữa "Học hỏi thực hành CSR" (CSR Practices Learning - các quy trình kỹ thuật, hồ sơ audit, CAP) và "Học hỏi giá trị CSR" (CSR Values Learning - sự thay đổi căn bản trong triết lý kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết học hỏi liên tổ chức (Inter-organizational Learning), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory với các cơ chế Coercive, Mimetic, Normative Isomorphism) và Lý thuyết quan hệ người mua - nhà cung ứng (Buyer-Supplier Relationship Spectrum).

                                  KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP
                                  
   TIỀN ĐỀ PHÍA NGƯỜI MUA                   CƠ CHẾ TƯƠNG TÁC                KẾT QUẢ HỌC HỎI CSR
+---------------------------+            +--------------------+            +--------------------+
| - Hiệu quả kinh doanh     |----------->| Cơ chế hợp tác     |----------->| HỌC HỎI GIÁ TRỊ    |
| - Quyền lực cưỡng chế     |---\        | (Cooperation)      |            | (CSR Values)       |
+---------------------------+    \       +--------------------+            +--------------------+
                                  \                ^
                                   \               |
   TIỀN ĐỀ PHÍA NHÀ CUNG ỨNG        \              |                       +--------------------+
+---------------------------+        --->+--------------------+            | HỌC HỎI THỰC HÀNH  |
| - Hiệu quả tài chính      |----------->| Cơ chế kiểm soát   |----------->| (CSR Practices)    |
| - Năng lực hấp thụ        |            | (Controlling)      |            +--------------------+
+---------------------------+            +--------------------+

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các mối quan hệ chuỗi cung ứng quốc tế giữa người mua từ các quốc gia phát triển có tiêu chuẩn khắt khe và nhà cung ứng cấp 1 (Tier-1) tại các nền kinh tế đang phát triển thuộc khối chuyển đổi, nơi tồn tại sự bất cân xứng lớn về nguồn lực và vị thế thương lượng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức luận thực dụng (Pragmatism) và hiện thực phê phán (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá tuần tự (Sequential Exploratory Mixed Methods Design). Thiết kế này bảo đảm tính logic: giai đoạn định tính đi trước nhằm khám phá các phương thức lan truyền và phát triển giả thuyết, giai đoạn định lượng theo sau nhằm kiểm định mô hình thống kê trên diện rộng.

       QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP KHÁM PHÁ TUẦN TỰ (SEQUENTIAL EXPLORATORY DESIGN)
       
+-------------------------+      +-------------------------+      +-------------------------+
|    NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH |      |  PHÁT TRIỂN CÔNG CỤ     |      |  NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG  |
| - Nghiên cứu đa trường  |=====>| - Chuyển hóa findings   |=====>| - Khảo sát diện rộng    |
|   hợp (Multiple Cases)  |      |   thành thang đo        |      |   (Survey n=150+)       |
| - Phỏng vấn sâu chuyên  |      | - Thiết kế bảng hỏi     |      | - Phân tích EFA,        |
|   gia, Buyer & Supplier |      | - Đánh giá chuyên gia   |      |   Multiple Regression   |
+-------------------------+      +-------------------------+      +-------------------------+

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Giai đoạn định tính (Qualitative Phase):

    • Sử dụng phương pháp nghiên cứu đa trường hợp (multiple-case study design) với các cặp quan hệ song phương (dyads) giữa các thương hiệu quốc tế và nhà sản xuất dệt may tại Việt Nam.
    • Dữ liệu phỏng vấn sâu bán cấu trúc được thu thập từ các chức danh chủ chốt: Giám đốc CSR, Trưởng nhóm sản xuất (PTM), Trưởng bộ phận phát triển bền vững (OPM-SD), Quản lý chất lượng (QPL), và Lãnh đạo sản xuất công nghiệp (IPL).
    • Triệt để áp dụng tam giác đạc dữ liệu (data triangulation): đối chiếu giữa biên bản phỏng vấn, tài liệu nội bộ, báo cáo đánh giá trách nhiệm xã hội của bên thứ ba (báo cáo kiểm toán BSCI, WRAP, SA8000) và quan sát trực tiếp tại xưởng sản xuất.
  2. Giai đoạn định lượng (Quantitative Phase):

    • Đối tượng khảo sát: Các nhà quản lý cấp cao, giám đốc nhà máy, trưởng phòng tuân thủ CSR và quản lý chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp dệt may trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
    • Đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo: Kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.70$) và phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $> 0.5$, Bartlett's Test $p < 0.001$, Factor Loading $> 0.50$, Tổng phương sai trích $> 50%$).

Data và phân tích

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:

  • Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression): Xây dựng hai mô hình hồi quy riêng biệt để ước lượng tác động của các biến độc lập (Đặc điểm người mua, Đặc điểm nhà cung ứng, Cơ chế kiểm soát, Cơ chế hợp tác) lên hai biến phụ thuộc: $$\text{Learning CSR Practices} = \beta_0 + \beta_1 (\text{Buyer Control}) + \beta_2 (\text{Supplier Financial}) + \dots + \epsilon$$ $$\text{Learning CSR Values} = \gamma_0 + \gamma_1 (\text{Buyer Performance}) + \gamma_2 (\text{Cooperation}) + \gamma_3 (\text{Coercive Power}) + \dots + \epsilon$$
  • Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy bao gồm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2.0$), phân phối chuẩn của phần dư, tính đồng nhất của phương sai và kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson test).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định tính và định lượng mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:

  1. Bản chất phân hóa của hai kết quả học hỏi: Quá trình tiếp nhận thực hành CSR và nội hóa giá trị CSR vận hành theo hai cơ chế hoàn toàn khác biệt. Việc áp dụng thành công các quy chuẩn thực hành không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã thấu cảm và chia sẻ hệ giá trị bền vững.
  2. Hiệu lực của cơ chế kiểm soát và năng lực tài chính đối với Thực hành: Năng lực tài chính vững mạnh của nhà cung ứng ($\beta > 0, p < 0.05$) cùng với việc người mua thực thi quyền lực kiểm soát, giám sát nghiêm ngặt ($\beta > 0, p < 0.01$) là những động lực cốt lõi thúc đẩy việc tiếp nhận các thực hành CSR kỹ thuật. Nhà cung ứng có nền tảng tài chính tốt mới có đủ nguồn lực đầu tư nâng cấp nhà xưởng, mua sắm thiết bị bảo hộ và duy trì chứng chỉ.
  3. Cơ chế hợp tác thúc đẩy Nội hóa Giá trị: Hiệu quả kinh doanh vượt trội của người mua kết hợp với cơ chế hợp tác, đồng hành và hỗ trợ đào tạo chuyên sâu tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($\beta > 0, p < 0.01$) đến việc nội hóa giá trị CSR của nhà cung ứng.
  4. Tác động tiêu cực của Quyền lực cưỡng chế lên Giá trị (Counter-intuitive Finding): Việc người mua lạm dụng quyền lực cưỡng chế và đe dọa chấm dứt đơn hàng tạo ra tác động tiêu cực đáng kể đến việc học hỏi giá trị CSR ($\beta < 0, p < 0.05$). Áp lực cưỡng chế kích hoạt cơ chế phòng vệ tâm lý, khiến nhà cung ứng chỉ thực hiện "tuân thủ đối phó" (mock compliance) thay vì chuyển biến nhận thức sâu sắc.
  5. Sự phi ý nghĩa của Động lực nội tại và Năng lực hấp thụ (Surprising Result): Trái ngược với các lý thuyết truyền thống của phương Tây, tại bối cảnh dệt may Việt Nam, động lực CSR tự thân và năng lực hấp thụ tri thức của nhà cung ứng chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến kết quả học hỏi CSR. Thực tế cho thấy các doanh nghiệp gia công vận hành dưới áp lực sinh tồn ngắn hạn, phụ thuộc gần như tuyệt đối vào sự dẫn dắt từ đối tác đặt hàng quốc tế.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Đóng góp một khung giải thích mới về tính bất đối xứng giữa học hỏi hành vi (behavioral/practice learning) và học hỏi nhận thức (cognitive/value learning), củng cố lập luận của trường phái học hỏi vòng lặp kép (Double-loop Learning) trong phát triển bền vững.
  • Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập thành công bộ công cụ đo lường tích hợp cho quan hệ chuỗi cung ứng song phương tại các nền kinh tế đang phát triển, cung cấp quy trình tam giác đạc có thể nhân rộng sang các ngành công nghiệp thâm dụng lao động khác như da giày, thủy sản, đồ gỗ nội thất.
  • Về thực tiễn quản trị (Practical Applications):
    • Đối với người mua quốc tế: Cần tái cấu trúc chiến lược quản trị nhà cung ứng; chuyển đổi vai trò từ "cảnh sát kiểm tra" sang "người thầy đồng hành" (buyers as teachers), kết hợp giữa kiểm soát định kỳ với các gói tài trợ kỹ thuật và cam kết đơn hàng dài hạn.
    • Đối với nhà cung ứng Việt Nam: Chủ động đầu tư củng cố năng lực quản trị tài chính, xem việc tuân thủ CSR là năng lực cạnh tranh cốt lõi để thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu thay vì coi đó là chi phí phát sinh.
  • Về chính sách vĩ mô (Policy Recommendations): Chính phủ và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) cần xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao nhận thức giá trị CSR quy mô ngành, thiết lập quỹ hỗ trợ tài chính ưu đãi cho các nhà máy thực hiện chuyển đổi xanh và nâng chuẩn lao động.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế chính:

  1. Hạn chế về phạm vi ngành (Industry-specific context): Nghiên cứu tập trung duy nhất vào ngành dệt may Việt Nam. Đặc thù thâm dụng lao động cao có thể khiến các phát hiện khó khái quát hóa hoàn toàn cho các ngành công nghệ cao hoặc dịch vụ.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu định lượng được thu thập tại một thời điểm nhất định, chưa phản ánh trọn vẹn sự biến chuyển theo thời gian của quá trình nội hóa giá trị CSR (vốn đòi hỏi thời gian thẩm thấu dài hạn).
  3. Độ bao phủ chuỗi cung ứng (Dyadic vs. Multi-tier): Trọng tâm nghiên cứu nằm ở quan hệ song phương cấp 1 (Tier-1 suppliers), chưa mở rộng khảo sát sâu sang các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 (như đơn vị dệt nhuộm, kéo sợi, cung ứng phụ liệu).
  4. Sự thiên lệch địa lý: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại các trung tâm dệt may trọng điểm của Việt Nam, chưa so sánh đối chứng trực tiếp với các quốc gia cạnh tranh như Bangladesh, Campuchia hay Indonesia.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) để theo dõi quỹ đạo chuyển dịch từ tiếp nhận thực hành sang nội hóa giá trị trong khung thời gian 3–5 năm.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang chuỗi cung ứng đa tầng (Multi-tier Supply Chains) để kiểm tra hiện tượng suy giảm nhận thức CSR (CSR transmission decay) qua các cấp cung ứng thấp hơn.
  • Phân tích so sánh xuyên quốc gia (Cross-country comparative analysis) nhằm phân lập tác động của yếu tố văn hóa quốc gia và thể chế địa phương.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình của NCS. Lê Thùy Dương mang lại tiềm năng ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Ảnh hưởng học thuật: Dự báo sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu về chuỗi cung ứng bền vững tại khu vực Đông Nam Á, tạo tiền đề trích dẫn cao trong các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1/Q2) về SCM và Business Ethics.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp lộ trình chuyển đổi thực tế cho hơn 6.000 doanh nghiệp dệt may Việt Nam trước các quy định mới khắt khe từ thị trường nhập khẩu, tiêu biểu như Chỉ thị Thẩm định Trách nhiệm Doanh nghiệp về Tính bền vững của Liên minh Châu Âu (EU CSDDD) và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM).
  • Tác động xã hội và môi trường: Góp phần trực tiếp cải thiện điều kiện làm việc, an toàn vệ sinh lao động, bảo đảm mức lương đủ sống cho hàng triệu công nhân may mặc, đồng thời giảm thiểu phát thải hóa chất và nước thải trong chuỗi sản xuất.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ giữa học hỏi liên tổ chức và quản trị chuỗi cung ứng, cùng hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cao tại thị trường mới nổi.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp Cung ứng (Suppliers): Nhận diện rõ các đòn bẩy nội tại (đặc biệt là quản trị tài chính) để tối ưu hóa chi phí tuân thủ và chuyển hóa việc thực thi CSR thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
  • Nhà Mua hàng Quốc tế (International Buyers): Có được căn cứ khoa học để điều chỉnh chính sách mua hàng, loại bỏ các biện pháp cưỡng chế cực đoan gây tác dụng phụ, thiết lập cơ chế hợp tác chia sẻ rủi ro và nâng cao năng lực cho đối tác.
  • Các Cơ quan Hoạch định Chính sách & Tổ chức Quốc tế (ILO, IFC, VITAS): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm của luận án để thiết kế các can thiệp chính sách trúng đích, thúc đẩy chuỗi cung ứng quốc gia phát triển theo hướng minh bạch và nhân văn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình Học hỏi liên tổ chức không đồng nhất của Greve (2005) vào lĩnh vực CSR, phân tách rạch ròi cơ chế hình thành của hai kết quả: Học hỏi thực hành CSR (CSR Practices) và Học hỏi giá trị CSR (CSR Values). Luận án chứng minh rằng hai kết quả này chịu sự chi phối bởi các tiền đề hoàn toàn trái ngược nhau, bác bỏ giả định tuyến tính truyền thống cho rằng tuân thủ thực hành sẽ tự động dẫn đến chuyển hóa giá trị.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu một chiều thuần túy định lượng của Newman et al. (2018) hoặc định tính của Ayuso et al. (2013), luận án áp dụng quy trình phương pháp hỗn hợp khám phá tuần tự (Sequential Exploratory Design) với dữ liệu song phương (dyadic data). Nghiên cứu kết hợp chiều sâu từ phỏng vấn đa chủ thể (buyers, suppliers, CSR auditors) với kỹ thuật phân tích thống kê EFA và Hồi quy đa biến có kiểm định độ vững nghiêm ngặt.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được lý giải như thế nào bằng dữ liệu? Phát hiện bất ngờ nhất là: (i) Quyền lực cưỡng chế của người mua có tác động tiêu cực đến việc học hỏi giá trị CSR ($\beta < 0, p < 0.05$); và (ii) Động lực nội tại cùng Năng lực hấp thụ của nhà cung ứng không có tác động ý nghĩa thống kê đến kết quả học hỏi CSR. Dữ liệu thực nghiệm giải thích rằng dưới áp lực gia công chi phí thấp tại thị trường mới nổi, sự đe dọa trừng phạt kích hoạt hành vi đối phó ngắn hạn (mock compliance), triệt tiêu động lực gắn kết giá trị đạo đức lâu dài.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ cấu trúc thang đo, bảng câu hỏi khảo sát, bảng mã hóa định tính (coding schemes), tiêu chí chọn mẫu đa trường hợp và các bước xử lý số liệu thống kê được mô tả chi tiết, minh bạch trong Chương 3 và Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình tại các ngành công nghiệp và thị trường tương đồng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Mô hình hóa động thái học hỏi CSR theo thời gian thông qua nghiên cứu chuỗi (Panel Data/Longitudinal Analysis); (2) Khảo sát sự lan truyền giá trị qua mạng lưới cung ứng đa cấp (Tier-2, Tier-3); và (3) Ứng dụng công nghệ số (Blockchain, Big Data) trong việc minh bạch hóa quá trình kiểm soát và chia sẻ tri thức CSR xuyên biên giới.

Kết luận

  1. Luận án của NCS. Lê Thùy Dương (2024) đã tái định vị thành công khái niệm lan truyền CSR trong mối quan hệ người mua - nhà cung ứng: từ một quy trình cưỡng chế một chiều (buyer-driven, compliance-based) sang một quá trình học hỏi liên tổ chức hai chiều mang tính tương tác động (collaborative learning process).
  2. Thiết lập bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự phân hóa giữa hai kết quả học hỏi: Việc học hỏi thực hành CSR được thúc đẩy bởi năng lực tài chính của nhà cung ứng và cơ chế kiểm soát của người mua; trong khi việc nội hóa giá trị CSR đòi hỏi hiệu quả kinh doanh của người mua và cơ chế hợp tác song phương.
  3. Cảnh báo thực nghiệm sâu sắc về tác dụng phụ tiêu cực của quyền lực cưỡng chế: Việc lạm dụng chế tài trừng phạt làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tiếp nhận và nội hóa các giá trị đạo đức bền vững của doanh nghiệp địa phương.
  4. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới trong tương lai: Học hỏi phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng đa tầng (multi-tier sustainable learning), động thái thích ứng thể chế của các nhà sản xuất tại thị trường mới nổi, và cơ chế chuyển dịch từ tuân thủ hình thức sang hành động thực chất.
  5. Cung cấp nền tảng tri thức có giá trị thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào quá trình nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh bền vững của ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.