Transmission of csr practices and values in buyer supplier relationships a study

Truyền tải thực hành và giá trị CSR từ doanh nghiệp mua tới nhà cung cấp trong quan hệ hợp tác.

Chuyên ngành

Business Administration

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.CSR Transmission in Supply Chains Review Gaps

Nghiên cứu này khám phá sự truyền tải các thực hành và giá trị CSR trong các mối quan hệ mua-bán. Hoạt động này diễn ra trong các chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tập trung vào ngành may mặc. Sự hiểu biết về cách CSR được chuyển giao giữa các đối tác là rất quan trọng. Điều này giúp xây dựng chuỗi cung ứng bền vững hơn. Tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). CSR đã phát triển từ thiện nguyện đến một phần chiến lược kinh doanh. Các công ty ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc tích hợp CSR. Việc tích hợp CSR vào chuỗi cung ứng giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao danh tiếng. Mối quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Đây là kênh chính cho việc truyền tải các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống trong nghiên cứu. Khoảng trống này liên quan đến cơ chế cụ thể của sự truyền tải CSR. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy những khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự học hỏi CSR.

1.1. Tổng quan về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một khái niệm quan trọng. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với các hoạt động bền vững. Điều này bao gồm xử lý các tác động xã hội và môi trường. Các công ty hiện đại nhận thấy CSR không chỉ là nghĩa vụ. Nó còn là một chiến lược kinh doanh thiết yếu. Việc tích hợp CSR giúp cải thiện danh tiếng thương hiệu. Nó cũng tăng cường sự gắn kết của nhân viên và thu hút đầu tư có trách nhiệm. Sự phát triển của CSR đã đi qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, nó tập trung vào các hoạt động từ thiện. Hiện nay, nó bao gồm một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cách tiếp cận này tích hợp các nguyên tắc đạo đức vào mọi khía cạnh hoạt động. Điều này bao gồm từ nguồn cung ứng nguyên liệu đến sản xuất và phân phối. Các sáng kiến bền vững và quản lý chuỗi cung ứng có trách nhiệm là cốt lõi của CSR. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Điều này tạo ra giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan.

1.2. Động lực Mua Bán trong Chuỗi Cung ứng Bền vững

Mối quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp là yếu tố quyết định. Nó định hình khả năng xây dựng một chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Người mua thường đặt ra các tiêu chuẩn CSR cho nhà cung cấp. Điều này bao gồm các yêu cầu về lao động, môi trường và đạo đức kinh doanh. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên giúp truyền tải các giá trị này. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các thực hành bền vững. Vai trò của người mua vượt ra ngoài việc kiểm toán. Nó bao gồm việc hỗ trợ nhà cung cấp cải thiện năng lực CSR. Các công ty lớn thường sử dụng sức ảnh hưởng của mình. Họ đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động và giảm thiểu ô nhiễm. Điều này không chỉ bảo vệ danh tiếng của người mua. Nó còn thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn bộ chuỗi giá trị. Các sáng kiến như chứng nhận SA8000 hoặc BSCI là ví dụ cụ thể. Chúng thể hiện nỗ lực chung trong việc nâng cao trách nhiệm xã hội.

1.3. Xác định Khoảng trống Nghiên cứu chính về Truyền tải CSR

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về CSR trong chuỗi cung ứng, vẫn tồn tại những khoảng trống. Nhiều nghiên cứu tập trung vào áp lực từ người mua hoặc sự tuân thủ. Tuy nhiên, cơ chế cụ thể của việc truyền tải thực hành và giá trị CSR vẫn chưa rõ ràng. Ví dụ, làm thế nào các giá trị trừu tượng được học hỏi và nội hóa? Các yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở sự học hỏi này? Đặc biệt, các nghiên cứu còn hạn chế về bối cảnh các nước đang phát triển. Việt Nam là một trong những quốc gia có ngành may mặc phát triển. Do đó, việc nghiên cứu bối cảnh này là rất cần thiết. Nghiên cứu hiện tại ít đề cập đến các loại kết quả học tập CSR khác nhau. Nó cũng ít chú ý đến vai trò của các cơ chế học tập giữa các tổ chức. Việc thiếu hiểu biết về những khía cạnh này cản trở việc thiết kế các chiến lược CSR hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của chuỗi cung ứng bền vững.

II.Inter organizational Learning CSR Framework

Khung lý thuyết về học hỏi liên tổ chức là nền tảng của nghiên cứu này. Nó giải thích cách các thực hành và giá trị CSR được truyền tải. Quá trình học hỏi này không chỉ đơn thuần là chuyển giao thông tin. Nó liên quan đến việc tiếp thu, thích nghi và tích hợp kiến thức mới. Nghiên cứu sử dụng mô hình học hỏi liên tổ chức đa dạng của Greve (2005). Mô hình này giúp phân tích các yếu tố thúc đẩy và các cơ chế học hỏi. Nó cũng xem xét các loại kết quả học tập CSR khác nhau. Việc áp dụng lý thuyết này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách các công ty may mặc Việt Nam học hỏi CSR từ người mua quốc tế. Hiểu được các trình điều khiển, cơ chế và kết quả học tập là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Lý thuyết này cho thấy CSR không chỉ là sự tuân thủ. Nó còn là một quá trình học tập và phát triển liên tục.

2.1. Học hỏi liên tổ chức như một quá trình năng động

Học hỏi liên tổ chức là một quá trình phức tạp và năng động. Nó xảy ra khi các tổ chức tương tác và chia sẻ kiến thức. Trong bối cảnh CSR, quá trình này giúp nhà cung cấp tiếp thu các tiêu chuẩn mới. Người mua có thể chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến bền vững. Quá trình học hỏi này không phải là tuyến tính. Nó bao gồm các giai đoạn nhận thức, tích hợp và thể chế hóa. Các tổ chức học hỏi từ những sai lầm và thành công của nhau. Mối quan hệ tin cậy và cam kết là yếu tố quan trọng. Chúng thúc đẩy sự trao đổi kiến thức hiệu quả. Sự học hỏi này dẫn đến việc cải thiện quy trình sản xuất. Nó cũng nâng cao điều kiện lao động và giảm thiểu tác động môi trường. Kết quả là, cả người mua và nhà cung cấp đều hưởng lợi. Họ nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

2.2. Các yếu tố thúc đẩy Cơ chế học hỏi CSR

Nhiều yếu tố thúc đẩy quá trình học hỏi CSR. Áp lực từ người mua là một yếu tố chính. Người mua yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường. Yếu tố khác bao gồm mong muốn cải thiện danh tiếng của nhà cung cấp. Nhu cầu tiếp cận thị trường mới cũng là động lực. Các cơ chế học hỏi rất đa dạng. Chúng bao gồm đào tạo và xây dựng năng lực từ người mua. Chia sẻ kiến thức thông qua các cuộc họp và hội thảo cũng quan trọng. Các chương trình kiểm toán và phản hồi cũng đóng vai trò tích cực. Sự hợp tác trong việc giải quyết các vấn đề CSR là một cơ chế hiệu quả. Các công ty cũng học hỏi thông qua việc mô phỏng các thực hành tốt nhất. Họ học từ các đối thủ cạnh tranh hoặc các đối tác khác. Những cơ chế này giúp nhà cung cấp hiểu rõ hơn. Họ áp dụng các thực hành bền vững vào hoạt động kinh doanh hàng ngày.

2.3. Mô hình Học hỏi liên tổ chức dị thể Greve 2005

Nghiên cứu áp dụng Mô hình Học hỏi liên tổ chức dị thể của Greve (2005). Mô hình này cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó giúp hiểu cách các tổ chức học hỏi lẫn nhau. Đặc biệt khi có sự khác biệt về nguồn lực và mục tiêu. Mô hình này giả định rằng các tổ chức học hỏi theo những cách khác nhau. Điều này phụ thuộc vào kinh nghiệm và năng lực hiện có. Nó cũng xem xét sự đa dạng trong các mối quan hệ đối tác. Mô hình Greve giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình học hỏi CSR. Các yếu tố này bao gồm độ phức tạp của kiến thức. Nó cũng bao gồm mức độ phụ thuộc giữa các đối tác. Mô hình này làm nổi bật vai trò của các yếu tố bối cảnh. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả của việc truyền tải CSR. Việc áp dụng mô hình này giúp xác định các biến số quan trọng. Chúng thúc đẩy hoặc cản trở việc học hỏi các thực hành và giá trị CSR.

III.Researching CSR in Vietnam s Garment Industry

Nghiên cứu này tập trung vào ngành may mặc Việt Nam. Ngành may mặc Việt Nam là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành này đối mặt với nhiều thách thức CSR. Các thách thức bao gồm điều kiện lao động, an toàn nhà máy và tác động môi trường. Việc lựa chọn bối cảnh này mang lại cái nhìn thực tiễn. Nó giúp hiểu cách CSR được truyền tải trong môi trường sản xuất. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá. Phương pháp này kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp khám phá các chế độ truyền tải CSR. Giai đoạn định lượng kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến việc học hỏi. Mục tiêu là cung cấp một phân tích toàn diện. Nó giúp hiểu sâu sắc về động lực và kết quả của việc học hỏi CSR. Nghiên cứu cũng góp phần vào các cuộc thảo luận. Cuộc thảo luận về phát triển bền vững trong ngành công nghiệp. Việc áp dụng các thực hành bền vững mang lại lợi ích lâu dài.

3.1. Phương pháp Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá. Cách tiếp cận này bắt đầu bằng một nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định tính nhằm mục đích khám phá các hiện tượng phức tạp. Sau đó, kết quả định tính được sử dụng để phát triển một nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính giúp xác định các yếu tố chính và các chế độ truyền tải CSR. Các yếu tố này được kiểm tra sâu hơn trong giai đoạn định lượng. Phương pháp hỗn hợp cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó kết hợp sự phong phú của dữ liệu định tính với khả năng khái quát hóa của dữ liệu định lượng. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho việc nghiên cứu CSR. CSR là một khái niệm đa chiều. Nó đòi hỏi cả việc khám phá sâu sắc và kiểm tra các mối quan hệ. Việc sử dụng phương pháp này giúp tăng cường tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.

3.2. Truyền tải CSR trong Chuỗi Cung ứng May mặc

Ngành may mặc toàn cầu nổi tiếng với các vấn đề CSR. Các vấn đề này bao gồm vi phạm quyền lao động, điều kiện làm việc kém và tác động môi trường. Người mua quốc tế thường đặt ra các yêu cầu CSR nghiêm ngặt. Các yêu cầu này đối với các nhà cung cấp của họ. Mục tiêu là đảm bảo chuỗi cung ứng có trách nhiệm và bền vững. Việc truyền tải các thực hành và giá trị CSR trong ngành này là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện hình ảnh của ngành. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro xã hội và môi trường. Các nhà cung cấp tại Việt Nam cần học hỏi nhanh chóng. Họ cần thích nghi với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đảm bảo khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường. Nghiên cứu này phân tích các cách thức mà các công ty may mặc Việt Nam tiếp thu. Họ tiếp thu và áp dụng các yêu cầu CSR từ các đối tác mua hàng. Việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để thực hiện CSR là cấp thiết.

3.3. Bối cảnh Ngành may mặc Việt Nam

Ngành may mặc Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Đây là một trong những nước xuất khẩu hàng dệt may hàng đầu thế giới. Ngành này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài. Nó cũng tạo ra hàng triệu việc làm. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng mang lại những thách thức. Các thách thức liên quan đến CSR. Ví dụ, việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Quản lý chất thải và giảm thiểu ô nhiễm là những vấn đề cần giải quyết. Các công ty Việt Nam phải đối mặt với áp lực. Họ cần nâng cao năng lực CSR để đáp ứng yêu cầu của người mua. Bối cảnh Việt Nam cung cấp một trường hợp nghiên cứu lý tưởng. Nó giúp khám phá động lực truyền tải CSR. Nó cũng giúp hiểu rõ sự học hỏi giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc nghiên cứu tại đây giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.

IV.CSR Transmission Findings Data Analysis Insights

Phần này trình bày các phát hiện chính từ cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính đã xác định các chế độ truyền tải CSR đa dạng. Các chế độ này bao gồm đào tạo, kiểm toán, và hợp tác. Chúng tồn tại trong các mối quan hệ mua-bán. Nghiên cứu định lượng đã kiểm tra các giả thuyết. Các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc học hỏi CSR. Các yếu tố này bao gồm cam kết của người mua, sự tin tưởng và năng lực hấp thụ. Dữ liệu được thu thập từ các công ty may mặc Việt Nam. Phân tích dữ liệu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm sáng tỏ các động lực và kết quả của quá trình học hỏi CSR. Các phát hiện này góp phần vào lý thuyết. Chúng cung cấp các hàm ý thực tiễn cho các doanh nghiệp. Mục tiêu là cải thiện các thực hành CSR trong chuỗi cung ứng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược CSR. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Nghiên cứu định tính Các chế độ truyền tải được xác định

Nghiên cứu định tính đã phỏng vấn sâu các nhà quản lý. Các nhà quản lý từ các công ty may mặc Việt Nam và các đối tác mua hàng. Kết quả cho thấy nhiều chế độ truyền tải CSR. Các chế độ này không chỉ là áp lực đơn thuần từ người mua. Chúng bao gồm các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các chương trình này do người mua tổ chức cho nhà cung cấp. Các cuộc kiểm toán thường xuyên không chỉ để đánh giá. Chúng còn là cơ hội để cung cấp phản hồi và hướng dẫn. Sự hợp tác trong việc phát triển các kế hoạch hành động khắc phục cũng rất quan trọng. Chia sẻ thông tin về các thực hành tốt nhất cũng được nhấn mạnh. Các nhà cung cấp cũng học hỏi thông qua việc quan sát. Họ học hỏi từ các công ty khác trong cùng ngành. Những chế độ này tạo ra một môi trường học hỏi liên tục. Môi trường này thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn CSR.

4.2. Nghiên cứu định lượng Các yếu tố xác định việc học hỏi CSR

Nghiên cứu định lượng đã xây dựng một khuôn khổ lý thuyết. Khuôn khổ này bao gồm các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc học hỏi CSR. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn các công ty may mặc. Phân tích thống kê đã được thực hiện. Các kỹ thuật như mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) đã được sử dụng. Các phát hiện chỉ ra rằng cam kết của người mua là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Sự tin tưởng giữa các đối tác cũng đóng vai trò quan trọng. Năng lực hấp thụ của nhà cung cấp ảnh hưởng đến khả năng học hỏi. Ví dụ, khả năng của nhà cung cấp trong việc nhận diện và sử dụng kiến thức mới. Các yếu tố khác như sự phụ thuộc, giao tiếp và sự tương đồng văn hóa cũng có ảnh hưởng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng xác nhận tầm quan trọng của các yếu tố quan hệ trong việc truyền tải CSR.

4.3. Các phát hiện chính về Thực hành Giá trị CSR

Tổng hợp từ cả hai nghiên cứu, một số phát hiện chính nổi bật. Các thực hành CSR được truyền tải hiệu quả hơn khi có sự hợp tác. Hợp tác liên tục và cam kết từ cả hai phía. Các giá trị CSR, như đạo đức kinh doanh và trách nhiệm môi trường, khó truyền tải hơn. Chúng đòi hỏi sự thay đổi văn hóa và nội hóa sâu sắc. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc học hỏi CSR là một quá trình đa diện. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bối cảnh. Ví dụ, quy mô công ty, kinh nghiệm xuất khẩu và áp lực từ các bên liên quan. Các nhà cung cấp không chỉ thụ động nhận các yêu cầu. Họ chủ động tìm kiếm các cơ hội để cải thiện CSR. Điều này nhằm nâng cao danh tiếng và khả năng cạnh tranh. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp thúc đẩy CSR trong chuỗi cung ứng.

V.Implications for CSR Practices Future Research

Nghiên cứu này cung cấp những đóng góp đáng kể. Nó góp phần vào cả lý thuyết và thực tiễn về CSR. Phát hiện cho thấy quá trình truyền tải CSR là phức tạp. Nó đòi hỏi sự tương tác đa chiều giữa người mua và nhà cung cấp. Nghiên cứu cũng đề xuất các hàm ý thực tiễn. Các hàm ý này giúp các công ty nâng cao hiệu quả CSR. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng bền vững hơn. Nghiên cứu cũng nhận diện các hạn chế. Các hạn chế này mở ra những hướng nghiên cứu trong tương lai. Việc hiểu rõ hơn về các động lực và cơ chế học hỏi CSR là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Họ có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp. Các chương trình này giúp thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Các thực hành đạo đức và bền vững là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.

5.1. Thảo luận về bản chất đa diện của truyền tải CSR

Các phát hiện làm rõ bản chất phức tạp của quá trình truyền tải CSR. Nó không chỉ là sự tuân thủ quy định. Đó là một quá trình học hỏi và thích nghi liên tục. Sự truyền tải bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Nó bao gồm kiến thức kỹ thuật về thực hành môi trường. Nó cũng bao gồm các giá trị đạo đức liên quan đến lao động. Các yếu tố như sự tin tưởng, cam kết và giao tiếp cởi mở là rất quan trọng. Chúng quyết định mức độ thành công của quá trình này. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng các nhà cung cấp không chỉ là người nhận. Họ có thể chủ động trong việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp CSR. Điều này có thể được thúc đẩy bởi mong muốn nâng cao hiệu quả. Nó cũng có thể do yêu cầu của thị trường. Việc công nhận bản chất đa diện này là cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược CSR hiệu quả hơn.

5.2. Hàm ý Lý thuyết Thực tiễn của Nghiên cứu

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu mở rộng hiểu biết về học hỏi liên tổ chức. Nó áp dụng khuôn khổ này vào bối cảnh truyền tải CSR. Nghiên cứu làm sáng tỏ các cơ chế cụ thể. Các cơ chế này giúp truyền tải giá trị và thực hành CSR. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp hướng dẫn. Hướng dẫn này cho người mua và nhà cung cấp. Người mua nên đầu tư vào việc xây dựng năng lực cho nhà cung cấp. Điều này thay vì chỉ tập trung vào kiểm toán. Họ nên thiết lập các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và hợp tác. Nhà cung cấp cần chủ động nắm bắt cơ hội học hỏi. Họ cần tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh của mình. Điều này giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh và bền vững. Việc áp dụng các thực hành có trách nhiệm là rất quan trọng. Nó giúp đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và thị trường toàn cầu.

5.3. Hạn chế của Nghiên cứu Khuyến nghị cho Nghiên cứu Tương lai

Nghiên cứu có một số hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào ngành may mặc Việt Nam. Điều này có thể giới hạn khả năng khái quát hóa sang các ngành khác. Dữ liệu chủ yếu dựa trên tự báo cáo. Điều này có thể dẫn đến sai lệch. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi. Nó có thể bao gồm các ngành công nghiệp và quốc gia khác. Các nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp đa dạng hơn. Ví dụ, phân tích dữ liệu thứ cấp hoặc nghiên cứu theo dõi thời gian. Việc khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa cũng quan trọng. Yếu tố này ảnh hưởng đến việc học hỏi CSR. Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, mối quan hệ giữa các thực hành CSR và hiệu suất kinh doanh. Điều này có thể cung cấp thêm giá trị. Các nghiên cứu định tính dài hạn có thể theo dõi quá trình nội hóa giá trị CSR. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Transmission of csr practices and values in buyer supplier relationships a study of garment companies in vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY  LE THUY DUONG TRANSMISSION OF CSR PRACTICES AND VALUES IN BUYER-SUPPLIER RELATIONSHIPS: A STUDY OF GARMENT COMPANIES IN VIETNAM PHD DISSERATION IN BUSINESS ADMINISTRATION Hanoi – 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY  LE THUY DUONG TRANSMISSION OF CSR PRACTICES AND VALUES IN BUYER-SUPPLIER RELATIONSHIPS: A STUDY OF GARMENT COMPANIES IN VIETNAM SPECIALIZATION: BUSINESS ADMINISTRATION SPECIALIZATION CODE: 9340101 PHD DISSERTATION Supervisors: 1. Nguyen Vu Hung 2. Dinh Le Hai Ha Hanoi – 2024 DECLARATION I have read and understood the National Economics University’s policy on plagiarism and academic integrity. I hereby declare in my honor that this research paper is my own work and does not violate the regulations on good academic practices.

PhD candidate Le Thuy Duong i TABLE OF CONTENT DECLARATION. i TABLE OF CONTENT. ii LIST OF ABBREVIATIONS .v LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES .1 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW.

Overview of Corporate social responsibility. Overview of the buyer-supplier relationship and its relation to socially responsible supply chain. The buyer-supplier relationship in the supply chain setting. The buyer-supplier relationship and its vital roles in shaping responsible supply chains.

The literature review on CSR transmission in supply chains. CSR in the supply chain context. CSR transmission in the buyer-supplier relationship. Identifying the research gaps and the research questions.

The research gaps on CSR transmission in supply chains. The research questions of the dissertation .44 CHAPTER 2: THEORETICAL FOUNDATION. The inter-organizational learning theoretical frameworks. The inter-organizational learning as a dynamic process.

The various inter-organizational learning mechanisms and types of learning outcomes. CSR development through the lens of inter-organizational learning perspective: drivers, mechanisms, and outcomes. CSR learning drivers and mechanisms. CSR-related learning outcomes and determinants in inter-organizational relationships.

Model of Heterogeneous Interorganizational Learning (Greve, 2005) – the dissertation’s theoretical framework .59 ii CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Reasons for choosing the sequential exploratory mixed research methodology. Background of the research context: CSR transmission in garment supply chains and the context of Vietnam’s garment industry. CSR transmission in garment supply chains.

The context of Vietnam’s garment industry. The qualitative study: objectives and research design. The objectives of the qualitative study. The research design of the qualitative study.

The quantitative study: objectives and research design. The objectives of the quantitative study. The research design of the quantitative study. The interdependence between the two phases of the dissertation .74 CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND FINDINGS.

The qualitative study on CSR transmission modes in buyer-supplier relationships. Data collection and analysis procedures. The case description. The qualitative study’s key findings.

The quantitative study on determinants of CSR practices and values learning within the buyer-supplier relationship. The theoretical framework of the quantitative study. Hypothesis development and the testing model. Data collection and Sample.

Quantitative data analysis. The quantitative study’s key findings .124 CHAPTER 5: DISCUSSION AND IMPLICATIONS. Discussion on key findings. The multi-faceted and dynamic nature of the CSR transmission process in buyer-supplier relationships across supply chains.

Antecedents for the learning of CSR practices and values within buyer- supplier relationships across the supply chain settings. Theoretical and practical implications. Theoretical implications of the study. Practical implications of the study.

Limitations of the study and recommendation for future research. Limitations of the study. Recommendation for future research .151 LIST OF WORKS RELATED TO THE DISSERTATION THAT THE PHD CANDIDATE HAS PUBLISHED.175 iv LIST OF ABBREVIATIONS ASEAN Association of Southeast Asian Nations BSCI Business Social Compliance Initiative CAP Corrective action plan CED Committee for Economic Development CSR Corporate social responsibility EFA Exploratory Factor Analysis EU the European Union (EU), GRI Global Reporting Initiative HRP Human Responsibility in Production ILO The International Labor Organization IPL Industrialization production leader Operational process manager - Sustainable OPM - SD development PTM Production team manager (PTM QPL Quality Production Leader SA8000 Social Accountability 8000 Standard SCM Supply chain management SMEs small and medium-sized enterprises SPL Supply Production Leader US The United States of America WRAP Worldwide Responsible Accredited Production v LIST OF TABLES Table 1.1: The development of CSR concepts .2: Motivations for firms to implement CSR.3: CSR-related development and management mechanisms within buyer- supplier relationships in supply chains .4: A summary of the existing literature on drivers and barriers for CSR transmission process .37 in the supply chain setting .1: Two-dimensional structuring framework for conceptualizing organizational learning processes in CSR development .1: Research questions of the two-stage study.1: Company profiles and informant’s information .2: Summary of the buyer-supplier dyadic CSR transmission modes .3: The drivers of inter-organizational learning and their linkages with buyer- supplier dyadic CSR transmission modes .4: Summary of hypotheses of the dissertation .5: Demographic characteristics of respondents .6: Independent variables and measuring items .7: Independent variable - exploratory factor analysis (EFA) and reliability analysis result .8: Descriptive statistics and Correlation Matrix .9: Regression results with Learning CSR practices as dependent variable .10: Regression results with Learning CSR values as dependent variable .11: Summary of the research findings .125 vi LIST OF FIGURES Figure 1.1: The Corporate Social Performance Model .2: The corporate social performance model.3: The Corporate Social Performance Model .4: The Pyramid of Social Corporate Responsibility .5: The Three-Domain Model of Corporate Social Responsibility .6: Comparison of CSR area classifications by United Nations Global Compact and ISO 26000 with the Tripple Bottom Line model .7: Supply chain network structure .8: The upstream and downstream flow of a supply chain .9: The vertical and horizontal relations .10: Levels and corresponding types of interactions .1: Organizational learning as a dynamic process .2: The 5I Learning framework .3: The interorganizational learning process .4: Conceptual delineation of organizational learning for CSR development .5: The model of inter-organizational sustainability learning .6: Model of Heterogenous Interorganizational Learning.1: Vietnam's textile and garment export value growth .2: The sequential exploratory mixed method research design .1: The CSR transmission modes in buyer-supplier relationships .2: The testing model for the buyer-supplier dyadic CSR transmitting-learning process. Rationale of the research How corporate social responsibility (CSR) could be successfully incorporated in supply chain settings has gained remarkable interest from scholars and practitioners.

As defined by the European Commission (2011, p. 6), CSR is “the responsibility of enterprises for their impacts on society.” In greater detail, “enterprises should have in place a process to integrate social, environmental, ethical, human rights and consumer concerns into their business operations and core strategy in close collaboration with their stakeholders” (European Commission, 2011, p. It is worth noting that by virtue of the changing nature of business relations in an era of globalization and outsourcing, the domain of CSR, has gone beyond the boundary of an individual firm, extending to the entire supply chain (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009; Pedersen & Andersen, 2006; Perry & Towers, 2013; Roberts, 2003). In fact, being under pressure exerted by both internal and external stakeholders, brand-owning enterprises and multinational ones are not only expected to behave socially responsibly but also held accountable for CSR issues along their supply chains (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009; Ayuso et al., 2013; Ciliberti et al., 2008; Gold et al., 2010; Kirste et al., 2024; Seuring & Müller, 2008; Stekelorum et al., 2019; Zhang et al.

Failing to do so, they would expose to substantial risks of losing their reputation or financial performance (Hoejmose et al., 2014; Oelze et al. Stark examples include well-known brands such as Nike, Disney, Adidas, Apple, Primark, Mattel, or Walmart (Freise & Seuring, 2015; Frost & Burnett, 2007; Hoang & Jones, 2012; International Trade Union Confederation, 2016; Winstanley et al. The engagement of the entire supply chain with CSR, on the other hand, is believed to result in enormous benefits including improved stakeholder relationships (Welford & Frost, 2006), reputational protection and enhancement (Hoejmose et al., 2014), or an increase in total chain profits (Hsueh & Chang, 2008). Therefore, as suggested by Ciliberti et al.

885), “a socially responsible company should thus persuade supply chain partners to implement CSR (or even force them, should persuasion be not effective)”. Practically, given the substantial benefits to be gained from undertaking CSR in supply chain settings (Hoejmose et al., 2014; Welford & Frost, 2006) and the serious repercussions of any CSR violations (Hoejmose et al., 2014; Oelze et al., 2016), lead firms and large international buyers tend to prioritize the incorporation of CSR throughout their entire supply chains. To achieve such a goal, these firms generally adopt the two CSR-related management strategies along their supply chains: (i) Compliance with CSR requirements and (ii) CSR-related capacity building (Ciliberti et 1 al., 2008; Hultman & Elg, 2018; Vachon & Klassen, 2006, 2008). While the former highlights the establishment of CSR-related requirements and the adoption of strict governing mechanisms to ensure suppliers’ CSR compliance, the latter focuses more on CSR-related awareness building and training (Ciliberti et al.

Unfortunately, despite the employment of various CSR management techniques in buyer-supplier relationships, it is evidenced that there still exists a gap between buyers’ CSR desirability and the actual implementation by their suppliers (Andersen & Skjoett- Larsen, 2009; Roberts, 2003; L. In most cases, suppliers merely adhere to buyers’ CSR requirements rather than go beyond them (Perry et al. Worse still, some suppliers may even engage in mock compliance or other opportunistic behaviors to avoid penalties from buyers (Köksal & Strähle, 2021; Welford & Frost, 2006). Indeed, the existence of these practical issues could be explained by two primary reasons.

Firstly, the dissemination of CSR throughout the supply chains, particularly in multi-tier ones, is generally considered complex and challenging. Given the geographical dispersion of global supply chains, lead firms could find it difficult to engage their entire chains into CSR operations (Roberts, 2003; Walker et al., 2008) or constantly monitor CSR concerns of all members (Köksal & Strähle, 2021; Perry & Towers, 2013). Additionally, supply chain participants rarely share the same CSR motivations because they work in various political and cultural environments with different mindsets, acceptable norms, and customs (Awaysheh & Klassen, 2010; Kirste et al. Furthermore, while a lack of sufficient influences or high monitoring expenses could challenge lead firms’ attempts to assure proper environmental and social performance throughout their supply chains (Awaysheh & Klassen, 2010; Ciliberti et al., 2008), other barriers including resources constraints, a lack of knowledge, or cost-cutting pressure are likely to prevent suppliers, particularly those are small and medium-sized enterprises (SMEs) in developing countries, from pursuing CSR orientation (Ciliberti et al., 2010; Jenkins, 2006; Welford & Frost, 2006).

Secondly, for CSR transmission in supply chains to be genuinely effective and sustainable, the dynamic interactions between buyers and suppliers must be better understood. So far, certain international CSR-related standards (e. ISO 14001, Social Accountability 8000 (SA8000), or ISO 26000), reporting frameworks, and industry-or-firm’ codes of conduct, along with monitoring techniques have traditionally been employed by lead firms and large buyers to guarantee CSR implementation in their supply chains (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009; Awaysheh & Klassen, 2010; Beske et al., 2008; Llach et al., 2015; Marimon et al. Spence & Bourlakis, 2009; Welford & Frost, 2006).

However, it is undoubted that such a buyer- 2 to-supplier CSR-related enforcement approach seems insufficient to ensure the implementation and development of CSR by suppliers (Perry & Towers, 2013; Welford & Frost, 2006). This is especially true in the absence of acceptance and willingness from suppliers to adopt these CSR-related requirements within their own organizations (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009). Moreover, given that CSR governance mechanisms appear to be inadequate for changing suppliers' attitudes and behavior regarding CSR, they may encourage suppliers to take minimal action in order to avoid penalties from buyers, or, worse still, lead to suppliers’ mock compliance (Fortis et al., 2016; Jiang, 2009; Perry & Towers, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" nghiên cứu về vấn đề gì?

Truyền tải thực hành và giá trị CSR từ doanh nghiệp mua tới nhà cung cấp trong quan hệ hợp tác.

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại National economics university. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" có bao nhiêu trang?

Luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Transmission of csr practices and values in buyer supplier r" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter