Luận án tiến sĩ về quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam - Nguyễn Thu Trâm
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng tại các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng Khái niệm vai trò
Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng (lean supply chain management) là chiến lược thiết yếu. Phương pháp này tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu cuối cùng là mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng. Áp dụng quản trị tinh gọn giúp các hợp tác xã nông nghiệp (HTX nông nghiệp Việt Nam) nâng cao hiệu quả. Nó cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc này cũng đảm bảo nông nghiệp bền vững. Chuỗi cung ứng nông sản thường đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm biến động thị trường, chi phí cao, lãng phí tồn kho. Quản trị tinh gọn giải quyết các vấn đề này một cách có hệ thống. Nó thúc đẩy cải tiến liên tục trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ khâu sản xuất đến phân phối. Các HTX có thể giảm thiểu chi phí. Đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Quản lý chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả là yếu tố sống còn. Đặc biệt với các HTX quy mô nhỏ và vừa. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng. Nó giúp xác định và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị.
1.1. Khái niệm quản trị tinh gọn và ứng dụng
Quản trị tinh gọn bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của Toyota. Nó tập trung vào việc tối đa hóa giá trị khách hàng. Đồng thời giảm thiểu lãng phí. Các lãng phí bao gồm tồn kho quá mức, chờ đợi, vận chuyển không cần thiết. Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng mở rộng nguyên lý này. Nó áp dụng cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ nhà cung cấp nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng. Trong bối cảnh HTX nông nghiệp Việt Nam, việc này rất quan trọng. Các HTX thường có nguồn lực hạn chế. Áp dụng tinh gọn giúp họ sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Sản xuất tinh gọn được ưu tiên hàng đầu. Việc này giảm thiểu phế phẩm. Nó cũng tối ưu hóa quy trình canh tác và thu hoạch. Loại bỏ lãng phí sản xuất là mục tiêu chính. Nó giúp tăng lợi nhuận cho nông dân. Đồng thời nâng cao chất lượng nông sản. Các ứng dụng cụ thể bao gồm lập kế hoạch sản xuất linh hoạt. Nó cũng gồm quản lý tồn kho "just-in-time". Cải thiện dòng chảy thông tin giữa các thành viên HTX.
1.2. Các nguyên tắc cốt lõi của lean supply chain
Lean supply chain management dựa trên năm nguyên tắc cơ bản. Đầu tiên, xác định giá trị từ góc độ khách hàng. HTX nông nghiệp cần hiểu rõ nhu cầu thị trường. Thứ hai, lập bản đồ dòng giá trị. Việc này giúp nhận diện tất cả các bước. Nó từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh. Từ đó, xác định các hoạt động không tạo ra giá trị. Thứ ba, tạo dòng chảy liên tục. Đảm bảo quy trình diễn ra trơn tru. Tránh tắc nghẽn và gián đoạn. Thứ tư, thiết lập hệ thống kéo. Sản xuất chỉ khi có nhu cầu thực tế. Điều này giảm tồn kho dư thừa. Cuối cùng, theo đuổi sự hoàn hảo. Liên tục tìm kiếm cách cải tiến. Loại bỏ mọi lãng phí. Các nguyên tắc này giúp HTX nông nghiệp Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả. Nó thúc đẩy nông nghiệp bền vững.
1.3. Công cụ quản trị tinh gọn hiệu quả
Nhiều công cụ hỗ trợ quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng. Bản đồ dòng giá trị (Value Stream Mapping) là công cụ quan trọng. Nó trực quan hóa toàn bộ quy trình. Nó giúp nhận diện lãng phí và cơ hội cải tiến. Hệ thống 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) giúp cải thiện môi trường làm việc. Nó tăng năng suất lao động. Kaizen (Cải tiến liên tục) khuyến khích mọi thành viên tham gia. Họ đóng góp ý tưởng cải tiến nhỏ hàng ngày. Kanban là hệ thống thẻ tín hiệu. Nó quản lý luồng sản xuất và tồn kho. Poka-Yoke (phòng ngừa lỗi) ngăn chặn sai sót. Việc này giảm thiểu sản phẩm lỗi. Áp dụng các công cụ này giúp các HTX nông nghiệp Việt Nam. Nó tối ưu hóa sản xuất tinh gọn. Nó cũng giảm chi phí đáng kể. Nâng cao chất lượng nông sản. Đồng thời xây dựng một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nông sản bền vững hơn.
II.HTX nông nghiệp Việt Nam Chuỗi cung ứng lãng phí
Chuỗi cung ứng của các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Cấu trúc chuỗi thường phân mảnh. Nó gồm nhiều bên tham gia nhỏ lẻ. Việc này gây khó khăn trong quản lý và phối hợp. Thực trạng này dẫn đến nhiều lãng phí. Các lãng phí này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Chúng làm giảm giá trị gia tăng nông sản. Việc nhận diện và loại bỏ lãng phí sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp các HTX nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Chuỗi cung ứng nông sản cần được cải thiện liên tục. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động. Nhu cầu về nông sản sạch, an toàn ngày càng cao. Quản lý chuỗi cung ứng tinh gọn cung cấp giải pháp. Nó giúp giải quyết các vấn đề tồn đọng. Nó biến thách thức thành cơ hội phát triển.
2.1. Đặc điểm chuỗi cung ứng của HTX nông nghiệp
Chuỗi cung ứng của HTX nông nghiệp Việt Nam thường phức tạp. Nó bắt đầu từ sản xuất nhỏ lẻ của từng hộ thành viên. Sau đó tập trung tại HTX để sơ chế, đóng gói. Tiếp theo là phân phối ra thị trường. Đặc điểm nổi bật là sự thiếu đồng bộ. Nó cũng thiếu thông tin minh bạch. Các khâu vận chuyển, bảo quản còn hạn chế. Nông sản dễ hư hỏng. Việc này đòi hỏi logistics nông nghiệp hiệu quả cao. Tuy nhiên, HTX thường thiếu nguồn lực. Họ thiếu kinh nghiệm để đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn. Điều này gây áp lực lên giá thành. Nông dân khó có được giá trị xứng đáng. Việc áp dụng quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng là cần thiết. Nó giúp chuẩn hóa quy trình. Nó cũng tăng cường liên kết giữa các thành viên. Từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.
2.2. Nhận diện lãng phí sản xuất trong nông nghiệp
Các loại lãng phí trong chuỗi cung ứng nông nghiệp rất đa dạng. Đầu tiên là lãng phí do sản xuất quá mức. Nó dẫn đến tồn kho lớn, hư hỏng. Thứ hai là lãng phí chờ đợi. Ví dụ như chờ vận chuyển, chờ xử lý. Thứ ba là lãng phí vận chuyển không cần thiết. Các tuyến đường dài, không tối ưu. Thứ tư là lãng phí quy trình. Nó gồm các bước không tạo ra giá trị gia tăng nông sản. Ví dụ như thủ tục hành chính rườm rà. Thứ năm là lãng phí do sản phẩm lỗi. Nông sản kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn. Thứ sáu là lãng phí do tồn kho. Nó làm tăng chi phí bảo quản, quản lý. Cuối cùng là lãng phí do không tận dụng được năng lực của con người. Các HTX cần loại bỏ lãng phí sản xuất. Nó cải thiện hiệu quả vận hành. Lean supply chain management cung cấp các công cụ. Nó giúp nhận diện và giảm thiểu các lãng phí này.
2.3. Tác động của lãng phí đến giá trị gia tăng nông sản
Lãng phí trong chuỗi cung ứng nông sản gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó làm tăng chi phí sản xuất. Điều này trực tiếp làm giảm lợi nhuận của nông dân và HTX. Nông sản hư hỏng, kém chất lượng làm mất niềm tin khách hàng. Nó ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Thời gian giao hàng kéo dài. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh. Nguồn lực bị lãng phí. Nó bao gồm đất đai, nước, nhân công. Việc này đi ngược lại mục tiêu nông nghiệp bền vững. Cuối cùng, lãng phí hạn chế khả năng tạo ra giá trị gia tăng nông sản. Nông sản thô bán với giá thấp. HTX không đủ điều kiện đầu tư vào chế biến sâu. Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng giúp thay đổi tình hình. Nó tập trung vào việc loại bỏ lãng phí. Nó tối ưu hóa mọi khâu. Việc này giúp HTX nâng cao giá trị sản phẩm. Nó mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn.
III.Triển khai quản lý chuỗi cung ứng nông sản tinh gọn
Triển khai quản lý chuỗi cung ứng nông sản tinh gọn là bước đi chiến lược. Nó giúp các HTX nông nghiệp Việt Nam tăng trưởng bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết. Nó cần sự thay đổi trong tư duy quản lý. Việc áp dụng lean supply chain management không chỉ là công cụ. Nó là một triết lý. Nó hướng đến việc liên tục cải tiến. Nó giúp loại bỏ lãng phí sản xuất. Các nhân tố ảnh hưởng cần được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó xây dựng mô hình phù hợp. Logistics nông nghiệp đóng vai trò trọng yếu. Nó quyết định tốc độ và hiệu quả của dòng chảy sản phẩm. Quản trị tinh gọn giúp tối ưu hóa logistics. Nó giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển. Đồng thời nâng cao chất lượng bảo quản. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi cung ứng linh hoạt. Nó có khả năng thích ứng nhanh với thị trường.
3.1. Các nhân tố ảnh hưởng quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến thành công của quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng. Đầu tiên là yếu tố con người. Sự cam kết của ban lãnh đạo là tối quan trọng. Năng lực của thành viên HTX cũng vậy. Họ cần được đào tạo về sản xuất tinh gọn. Thứ hai là công nghệ thông tin. Hệ thống quản lý thông tin giúp minh bạch hóa chuỗi. Nó cải thiện khả năng ra quyết định. Thứ ba là văn hóa tổ chức. Một văn hóa khuyến khích cải tiến liên tục rất cần thiết. Nó thúc đẩy sự hợp tác. Thứ tư là liên kết giữa các mắt xích. Mối quan hệ bền chặt với nhà cung cấp, khách hàng là chìa khóa. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng quan trọng. Nó tạo môi trường thuận lợi cho HTX. Việc này giúp HTX nông nghiệp Việt Nam áp dụng lean supply chain management hiệu quả.
3.2. Mô hình áp dụng lean supply chain management cho HTX
Mô hình áp dụng quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng cho HTX cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù nông nghiệp Việt Nam. Mô hình có thể bắt đầu bằng việc đánh giá hiện trạng. Xác định các điểm yếu và lãng phí. Tiếp theo là thiết lập mục tiêu rõ ràng. Nó cần phù hợp với tầm nhìn nông nghiệp bền vững. Triển khai các công cụ tinh gọn từng bước. Ví dụ, áp dụng 5S tại khu vực sơ chế. Nó cũng gồm bản đồ dòng giá trị để phân tích quy trình. Xây dựng hệ thống thông tin nội bộ. Nó giúp chia sẻ dữ liệu minh bạch. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho thành viên HTX. Khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình cải tiến. Mô hình này giúp HTX nông nghiệp Việt Nam tối ưu hóa sản xuất tinh gọn. Nó tăng cường giá trị gia tăng nông sản.
3.3. Nâng cao logistics nông nghiệp qua quản trị tinh gọn
Logistics nông nghiệp là một lĩnh vực trọng yếu. Nó có nhiều tiềm năng cải thiện thông qua quản trị tinh gọn. Các HTX có thể tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển. Nó giúp giảm thời gian và chi phí. Sử dụng phương tiện phù hợp cho từng loại nông sản. Giảm thiểu hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Quản lý kho bãi hiệu quả hơn. Áp dụng nguyên tắc "just-in-time" cho tồn kho. Nó giảm thiểu chi phí bảo quản. Xây dựng các điểm trung chuyển thông minh. Nó giúp gom hàng và phân phối hiệu quả hơn. Hợp tác với các đối tác logistics. Nó mở rộng mạng lưới phân phối. Việc này giúp quản lý chuỗi cung ứng nông sản của HTX. Nó trở nên nhanh chóng và đáng tin cậy hơn. Cuối cùng, nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó đóng góp vào nông nghiệp bền vững của Việt Nam.
IV.Phát triển HTX nông nghiệp bền vững với lean
Phát triển các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam bền vững là mục tiêu quốc gia. Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng đóng vai trò chiến lược. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Nó còn mở ra cơ hội tăng trưởng dài hạn. Các giải pháp và kiến nghị cụ thể cần được đưa ra. Chúng giúp các HTX áp dụng hiệu quả lean supply chain management. Việc này không chỉ nâng cao năng lực nội tại. Nó còn cải thiện vị thế của nông sản Việt Nam. Thị trường ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng. Nhu cầu về nông nghiệp bền vững cũng tăng lên. Các HTX cần tận dụng triết lý tinh gọn. Nó để tạo ra giá trị gia tăng nông sản. Nó cũng để xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nông sản mạnh mẽ. Sự phát triển này sẽ đảm bảo sinh kế ổn định cho nông dân. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực.
4.1. Giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng HTX
Các giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng HTX cần toàn diện. Đầu tiên, cần chuẩn hóa quy trình từ canh tác đến thu hoạch. Áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất tinh gọn. Ví dụ như VietGAP, GlobalGAP. Thứ hai, tăng cường ứng dụng công nghệ. Nó giúp quản lý thông tin và truy xuất nguồn gốc nông sản. Thứ ba, phát triển các kênh phân phối đa dạng. Nó bao gồm cả kênh truyền thống và thương mại điện tử. Thứ tư, xây dựng mối liên kết chặt chẽ. Nó giữa HTX với các nhà khoa học, doanh nghiệp chế biến. Họ cung cấp đầu vào và đầu ra. Thứ năm, đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics nông nghiệp. Nó gồm kho lạnh, phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Các giải pháp này giúp loại bỏ lãng phí sản xuất. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng tăng cường giá trị gia tăng nông sản.
4.2. Đề xuất nhân rộng lean supply chain management
Để nhân rộng quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng, cần có chính sách hỗ trợ. Chính phủ có thể ban hành các chương trình đào tạo. Nó giúp nâng cao năng lực cho cán bộ HTX. Nó cũng cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể. Khuyến khích các HTX thí điểm áp dụng lean supply chain management. Từ đó rút kinh nghiệm và nhân rộng. Xây dựng các mô hình điểm thành công. Chúng làm ví dụ điển hình cho các HTX khác. Tạo cơ chế tài chính ưu đãi. Nó giúp HTX đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng. Tổ chức các diễn đàn, hội thảo. Chúng giúp chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Sự hợp tác giữa các HTX cũng cần được khuyến khích. Việc này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó thúc đẩy nông nghiệp bền vững trên diện rộng.
4.3. Giá trị gia tăng nông sản và nông nghiệp bền vững
Mục tiêu cuối cùng của quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng là phát triển bền vững. Nó giúp tạo ra giá trị gia tăng nông sản. Việc này không chỉ tăng doanh thu. Nó còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho nông dân. Các HTX có thể đầu tư vào chế biến sâu. Nó biến nông sản thô thành sản phẩm có giá trị cao hơn. Xây dựng thương hiệu riêng cho nông sản địa phương. Tập trung vào các sản phẩm đặc sản. Việc này đáp ứng nhu cầu thị trường ngách. Áp dụng các phương pháp sản xuất tinh gọn. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm. Nó cũng giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là nền tảng cho nông nghiệp bền vững. Các HTX nông nghiệp Việt Nam có thể trở thành hạt nhân. Nó dẫn dắt sự chuyển đổi này. Nó đảm bảo tương lai thịnh vượng cho ngành nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG DAI HỌC KINH TE NGUYEN THU TRAM QUAN TRI TINH GON CHUOI CUNG UNG LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH HÀ NỘI - NAM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG DAI HỌC KINH TE NGUYEN THU TRAM Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đăng Minh HÀ NOI - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Quản trị tỉnh gọn chuỗi cung ứng của các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bay trong luận án được phân tích từ nguồn dit liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận án chưa từng được công bồ trong bat kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của minh. Tác gia Nguyễn Thu Trâm LỜI CÁM ƠN Luận án này không chỉ thé hiện công sức của cá nhân nghiên cứu sinh, mà còn là sự đóng góp, hỗ trợ của rất nhiều tập thể, cá nhân. Xin trân trọng gửi loi cảm ơn đến Viện Quản trị kinh doanh và Trường Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội vì những hỗ trợ quý báu trong thời gian nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo cũng như các chuyên viên Phòng Đảo tạo, Trường Đại học Kinh tẾ - ĐHQG Hà Nội đã luôn hỗ trợ, động viên nghiên cứu sinh trong thời gian thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp đến từ Khoa Quản trị kinh doanh, Bộ môn Quản trị Doanh nghiệp, Học viện Ngân hàng vì những hỗ trợ trong công việc, những lời động viên, nhắc nhở dé nghiên cứu sinh có thời gian hoàn thành luận án của minh. Xin được gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến PGS. Nguyễn Đăng Minh - Giảng viên hướng dẫn, không những vì phương pháp, kiến thức chuyên môn, mà còn vì đã giúp nghiên cứu sinh hiểu được ý nghĩa của việc trở thành tiến sĩ. Xin được cảm ơn hai bên gia đình và gia đình nhỏ vì đã luôn sẵn sàng hỗ trợ bất cứ khi nào nghiên cứu sinh cần, luôn kiên nhẫn, yêu thương ngay cả khi nghiên cứu sinh bận rộn nhất.
Và cuối cùng, xin gửi luận án này tới Bố và Mẹ - người luôn yêu thương và tin tưởng con vô điêu kiện! Tác giả Nguyễn Thu Trâm MỤC LỤC J;7 900096710. TONG QUAN NGHIEN CUU VE QUAN TRI TINH GON CHUOI CUNG UNG TRONG LĨNH VỰC NONG NGHIỆP. Nghiên cứu về các lang phi trong chuỗi cung ứng nông nghiệp. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến quan trị tinh gọn chuỗi cung ứng NONG NGHISD 01111777.
Nghiên cứu về mô hình áp dung quản tri tinh gọn chuỗi cung ứng nông nghiép. Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN TRI TINH GON CHUOI CUNG UNG CUA HOP TÁC XÃ NONG NGHIEP. Téng quan về quan trị tinh ØỌn.----- 2 2 2252 +E+EE+EE+EE£EE+EEZEzEerkerkerxrrerree 26 2.
Khái niệm và vai trò của quản tri tinh ØỌT. Nguyên tắc của quản trị tỉnh gọn. Một số các công cụ quản trị tinh ØQT. Quản trị tinh gọn Made in VIetna1m.
Cơ sở lý luận về các HTX nông nghiỆp. Khái niệm và đặc điểm của HTX. Phân loại HTX và HTX nông nghiỆp. Hoạt động và vai trò của HTX nông nghiỆp.
Cơ sở lý luận về quan trị tinh gọn chuỗi cung ứng nông nghiệp. Khái niệm chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp. Khái niệm quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng nông nghiệp. Nội dung quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Quy trink nghién CUU oo. Cac khung phân tích của luận án. Khung phân tích tổng quát của luận án.
Các khung phân tích cụ thé của luận án. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu.--¿- - ¿2% E2 +E+E£E£EE£E+E£EE£E+E£EEEEEE+EeEErEererererree 76 3.
Phương pháp phân tích dữ liệu .- -- --- 5 5 S1 k HH HH ng rưet 80 3. Xác nhận tinh phù hợp và chính xác của nghiên cứu định tính.-- 82 KET LUẬN CHƯƠNG 3.--2:-222+2 tt re 84 CHƯƠNG 4. KET QUÁ NGHIÊN CUU VE QUAN TRI TINH GON CHUOI CUNG UNG CUA CAC HỢP TÁC XA NONG NGHIỆP VIET NAM dd a. Đặc điểm chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam.
Đặc điểm của các HTX nông nghiệp Việt Nam. Đặc điểm chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam nghiên CUU 000157. Thực trạng QTTG chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam. Mức độ quan tri tinh gon chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt 10.
Các lãng phí trong chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tỉnh gọn chuỗi cung ứng của các HTX nong nghiép Viét Nam. Nghiên cứu trường hợp nghiên cứu điền Win. Giới thiệu về trường hợp nghiên cứu điển hình.
Mức độ quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng của HTX nông nghiệp. Các lãng phi tồn tại trong chuỗi cung ứng của HTX nông nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng. Thảo luận kết quả nghiên cứu của luận án.
GIẢI PHAP VÀ KIÊN NGHỊ. Phương hướng phát triển HTX nông nghiệp tại Việt Nam. Giải pháp triển khai quản trị tỉnh gọn chuỗi cung ứng của các HTX nông NGhISp Vist NAM da. Dé xuất cách thức tông quát áp dung quan trị tinh gon chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam.-- E61 St S*x + k9 ng re 159 5.
Lợi ích khi áp dụng cách thức quan tri tinh gon chuỗi cung ứng đề xuất. Kiến nghị đối với các bên liên quan.---¿--2¿- 5¿©++2+++2x+2zx+zx+erxezrxezred 172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.----255:c 22vvttttEEttrttttttrrrrttttirrrrrrrirrrrirrre 177 KET LUẬN. 178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BÓ. 180 TÀI LIEU THAM KHAO.
--5- 2 2S EE‡EE2EE2EEEE1E711211211271 71. 1ecrxeE 181 PHU LUC DANH SÁCH VIET TAT STT TỪ VIET TAT GIAI THICH 1 CHNC Câu hỏi nghiên cứu 2 EDI - Electronic Data Interchange Trao đôi dữ liệu điện tử 3 GDP - Gross Domestic Product Tông sản phẩm quốc nội 4 HTX NN Hop tac xã nông nghiệp 5 JIT - Just in time Vừa đúng lúc 6 NCS Nghiên cứu sinh 7 NNPTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn 8 TQM- Total Quality Management Quan tri chat luong toan dién 9 QTTG Quan tri tinh gon =© VSM - Value stream mapping Sơ đồ chuỗi giá trị DANH MỤC BANG TT Bảng Nội dung Trang 1 | Bang 1.1 Cac lãng phi được nhận diện trong các nghiên cứu 13 2 |Bảng 1.2 | Mô hình quản trị tinh gon trong lĩnh vực nông nghiệp 23 3 |Bảng2.I | Phạm trù Tâm thé 32 4 | Bang 2.2 Phân loại các loại hình HTX 37 5 | Bang 2.3 Lý do người nông dân tham gia HTX 41 6 |Bảng2.4 | Đặc điểm chuỗi cung ứng áp dụng hoạt động QTTG 47 7 | Bảng2.5 Điểm khác biệt của chuỗi cung ứng áp dụng QTTG 48 và chuỗi cung ứng truyền thông 8 | Bảng 2.6 | So sánh đặc diém của lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp 49 9 | Bảng27 Cac nguyên tác của QTTG áp dụng trong chuỗi cung 5] ứng nông nghiệp 10 | Bảng 2.8 Tư duy quan tri tinh gon Made in Vietnam 56 11 | Bang 2.9 Diễn giải các lãng phí dưới góc độ chuỗi cung ứng nông 58 nghiệp 12 | Bang 2.10 Tông hợp các lý thuyết được lựa chọn đê xây dựng 61 khung phan tich 13 | Bang 3.1 Thông tin của các chuyên gia 65 14 | Bang 3.2 | Thông tin các HTX nông nghiệp tham gia phỏng van thử 66 15 | Bảng 3.3 Nội dung thay đôi sau khi thực hiện tham khảo ý kiến 6 chuyên gia và HTX nông nghiệp 16 | Bảng3.4 | Khung phân tích mức độ QTTG chuỗi cung ứng 70 17 | Bảng 3.5 Khung phân tích lang phí ton tại trong chuỗi cung ứng 72 18 | Báng3.6 | Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng 73 19 | Bang 3.7 Tong hop phuong pháp thu thập dữ liệu được sử dung 44 trong luan an 20 | Bang 3.8 | Đặc điểm của các HTX nông nghiệp nghiên cứu 78 21 | Bang 4.1 Đánh giá tông quan mức độ QTTG của các HTX nông 99 nghiệp nghiên cứu 22 | Bang4.2 |HTX NNco kết quả tong diém trung bình cao 98 23 | Bang 43 Lang phi trong hoat dong mua hang được đánh gia bởi 100 các HTX nông nghiệp nghiên cứu 24 |Bảng4.4 | So sánh lang phí ton tại trong hoạt động mua hàng 102 25 | Bang 4.5 Lang phí mua hang mới được nhận diện của các HTX | 105 il TT Bảng Nội dung Trang NN 26 | Bảng 46 Các lãng phí trong hoạt động trông trọt đánh giá bởi các 105 HTXNN 27 | Bảng 4.7 Các lãng phí trồng trọt, chế biên được ghi nhận qua 106 phong van sau 28 | Bang 4.8 Phụ phâm nông nghiệp theo thông kê năm 2021 109 29 | Bảng 4.9 Lang phi trong hoạt động lưu kho đánh giá boi HTX H4 nông nghiệp 30.10 So sánh lãng phí trong hoạt động lưu kho trong chuỗi 115 cung ứng 31 | Bang 4.11 So sánh lang phí đến từ hoạt động vận chuyên trong H9 chuỗi cung ứng 32 | Bang 4.12 Tong hợp các lãng phí mới khám phá trong chuỗi cung 122 ứng của các HTX NN Việt Nam nghiên cứu 33 | Bang 4.13 Tông hợp nguyên nhân của lăng phí trong chuỗi cung 123 ứng của các HTX NN nghiên cứu 34.14 So sánh đặc diém cua cac HTX nông nghiệp có mức độ 127 quản tri tinh gọn chuỗi cung ứng cao 35 | Bang 4.15 Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ quản trị 139 tinh gọn chuỗi cung ứng của các HTX NN Việt Nam 36 | Bảng 4.16 | Mức độ QTTG chuỗi cung ứng của HTX điển hình 141 37 Bang 4.17 | Các lãng phí tồn tại trong chuỗi cung ứng của HTX 144 nghiên cứu 38 | Bang 4.18 | Ví dụ kế hoạch (KH) thu mua hàng ngày 06/05/2023 148 39 | Bảng 5.1 Lợi ích của cách thức quan tri tinh gọn chuỗi cung ứng 170 của các HTX nông nghiệp đề xuất 11 DANH MỤC HÌNH TT Hình Nội dung Trang 1 Hình 1.1 | Phạm vi thực hiện tong quan nghiên cứu 8 ` Môi liên hệ giữa tư duy quan trị tinh gọn Made in 2 Hình 2. 34 Vietnam va tư duy quan tri tinh gọn trên thê giới 3.2 | Chuỗi cung ứng nông nghiệp 43 4 | Hình2.3 | Chuỗi cung ứng của các HTX nông nghiệp Việt Nam 44 5 | Hinh3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng tại các hợp tác xã nông nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả.
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị tinh gọn chuỗi cung ứng HTX nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.