Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên tỉnh Quảng Ngãi

Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Quảng Ngãi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp sinh viên tại Quảng Ngãi. Đây là một lĩnh vực quan trọng, phản ánh xu hướng phát triển kinh tế và xã hội. Nắm bắt được ý định khởi nghiệp của sinh viên giúp định hình chính sách hỗ trợ phù hợp. Sinh viên là nguồn nhân lực trẻ, năng động, tiềm năng thúc đẩy khởi sự kinh doanh. Sự hiểu biết về các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp giúp các trường đại học và cơ quan quản lý phát triển chương trình giáo dục khởi nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên các trường đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi, cung cấp cái nhìn cụ thể về bối cảnh địa phương. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn, góp phần vào sự phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp vùng. Việc phân tích sâu các yếu tố giúp đưa ra các giải pháp thiết thực, nâng cao nhận thức về khởi nghiệp cho thế hệ trẻ.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu ý định khởi nghiệp sinh viên

Dự định khởi nghiệp sinh viên đóng vai trò thiết yếu trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia. Chính phủ và các địa phương đang đẩy mạnh các sáng kiến khuyến khích khởi nghiệp. Sinh viên sở hữu tư duy đổi mới, tiềm năng sáng tạo lớn. Tuy nhiên, hành trình khởi nghiệp đối mặt nhiều thách thức. Nghiên cứu này nhằm làm rõ những nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp trong bối cảnh cụ thể của Quảng Ngãi. Đây là tỉnh có tiềm năng phát triển, nhưng cần thêm động lực từ tinh thần khởi sự kinh doanh sinh viên. Việc phân tích bối cảnh này giúp xác định các yếu tố đặc thù, hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản. Nâng cao năng lực khởi nghiệp cho sinh viên là mục tiêu quan trọng. Các trường đại học cần trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết. Hỗ trợ khởi nghiệp từ chính quyền địa phương cũng rất cần thiết. Một môi trường khởi nghiệp thuận lợi sẽ thúc đẩy ý định khởi nghiệp mạnh mẽ hơn.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu dự định khởi nghiệp

Nhiều công trình trong nước và quốc tế đã khảo sát dự định khởi nghiệp. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào các đô thị lớn hoặc phạm vi quốc gia. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào bối cảnh cụ thể của một tỉnh như Quảng Ngãi. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Các mô hình lý thuyết về ý định khởi nghiệp như Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) đã được áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các lý thuyết đó, điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm sinh viên Quảng Ngãi. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp là trọng tâm chính. Các yếu tố như thái độ khởi nghiệp, nhận thức về khởi nghiệp, và hỗ trợ khởi nghiệp luôn được xem xét. Kết quả từ các nghiên cứu trước đây cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu mới. Từ đó, đưa ra những đóng góp độc đáo cho lĩnh vực giáo dục khởi nghiệp.

II.Cơ sở lý luận mô hình dự định khởi nghiệp sinh viên

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Cơ sở lý luận bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi như khởi sự kinh doanh và dự định khởi nghiệp. Phân tích các lý thuyết liên quan giúp hình thành mô hình nghiên cứu. Mô hình này giả định các mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp. Đây là bước quan trọng để xác định các biến cần khảo sát. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Điều này đảm bảo tính khoa học và logic của toàn bộ luận án. Việc nắm vững lý thuyết giúp giải thích các hiện tượng quan sát được trong thực tế. Đồng thời, nó cung cấp khung khổ để phân tích dữ liệu hiệu quả. Giáo dục khởi nghiệp cũng được xem xét như một nhân tố quan trọng. Kinh nghiệm từ các trường đại học quốc tế được đưa vào để tham khảo. Điều này giúp làm giàu thêm góc nhìn về các yếu tố thúc đẩy ý định khởi nghiệp.

2.1. Khái niệm về khởi sự kinh doanh và dự định khởi nghiệp

Khởi sự kinh doanh (KSKD) là quá trình hình thành, phát triển một doanh nghiệp mới. Nó bao gồm việc nhận diện cơ hội, huy động nguồn lực, và quản lý rủi ro. Dự định khởi nghiệp (BI) là sự sẵn lòng, ý định của một cá nhân trong việc bắt đầu một doanh nghiệp. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình khởi nghiệp. Ý định khởi nghiệp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý, xã hội. Những yếu tố này hình thành thái độ khởi nghiệp và nhận thức về khởi nghiệp. Một cá nhân có thái độ tích cực sẽ dễ dàng có ý định khởi nghiệp hơn. Nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các khái niệm này giúp định vị nghiên cứu. Nó tạo cơ sở để phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng. Nâng cao nhận thức về khởi nghiệp là bước đầu tiên để thúc đẩy KSKD.

2.2. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp

Mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) và các mô hình mở rộng. Các nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp được chia thành nhiều nhóm. Bao gồm thái độ đối với hành vi khởi nghiệp, chuẩn chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi. Ngoài ra, các yếu tố như giáo dục khởi nghiệp, hỗ trợ khởi nghiệp, và môi trường khởi nghiệp cũng được tích hợp. Mỗi nhân tố được định nghĩa rõ ràng và có mối quan hệ giả định với ý định khởi nghiệp. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng cho từng mối quan hệ. Ví dụ, giáo dục khởi nghiệp có thể tăng cường năng lực khởi nghiệp. Năng lực này lại ảnh hưởng tích cực đến thái độ và nhận thức. Mô hình này cung cấp khung phân tích toàn diện. Nó giúp kiểm định các mối liên hệ giữa các biến. Từ đó, xác định những nhân tố chủ chốt tác động đến dự định khởi nghiệp sinh viên tại Quảng Ngãi.

III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định khởi nghiệp Quảng Ngãi

Phần này trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu. Từ việc xây dựng bảng hỏi đến thu thập và xử lý dữ liệu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Các bước kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dữ liệu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm năng. Nghiên cứu cũng khảo sát tình hình hệ sinh thái khởi nghiệp tại Quảng Ngãi. Điều này cung cấp bối cảnh thực tiễn cho các phân tích. Các số liệu được thu thập từ sinh viên các trường đại học trong tỉnh. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng dự định khởi nghiệp sinh viên. Kết quả phân tích sẽ là nền tảng để đưa ra các giải pháp cụ thể. Nó góp phần vào việc phát triển khởi sự kinh doanh sinh viên tại địa phương. Việc phân tích chuyên sâu các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp là trọng tâm của chương này.

3.1. Phương pháp luận nghiên cứu dự định khởi nghiệp

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát sơ bộ. Điều này giúp điều chỉnh bảng hỏi cho phù hợp. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã kiểm chứng. Dữ liệu được thu thập từ sinh viên các trường đại học tại Quảng Ngãi. Kích thước mẫu đủ lớn đảm bảo tính đại diện. Phương pháp định lượng chủ yếu được sử dụng. Các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha và EFA được áp dụng. Cronbach’s Alpha kiểm định độ tin cậy của thang đo. EFA giúp nhận diện các nhân tố tiềm ẩn. Mục tiêu là xác định các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp một cách khoa học. Các biến số được mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình hồi quy. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Nó giúp củng cố nhận thức về khởi nghiệp cho sinh viên.

3.2. Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương

Hệ sinh thái khởi nghiệp tại Quảng Ngãi đang trong giai đoạn phát triển. Chính quyền địa phương đã có những nỗ lực nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, và nguồn vốn còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp sinh viên. Một môi trường khởi nghiệp thuận lợi là yếu tố then chốt. Nó bao gồm sự kết nối giữa các trường đại học, doanh nghiệp, và nhà đầu tư. Các hoạt động giáo dục khởi nghiệp cần được tăng cường. Sự thiếu hụt các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp thực tế cũng là một vấn đề. Nâng cao nhận thức về khởi nghiệp và cung cấp năng lực khởi nghiệp là cần thiết. Việc cải thiện môi trường khởi nghiệp sẽ tạo động lực lớn. Nó giúp sinh viên tự tin hơn khi khởi sự kinh doanh.

IV.Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp

Chương này tập trung vào phân tích kết quả dữ liệu. Các kiểm định thống kê được thực hiện để xác nhận mô hình và giả thuyết. Phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp được làm rõ. Điều này bao gồm thái độ khởi nghiệp, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, và các yếu tố khác. Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm sinh viên cũng được thực hiện. Ví dụ, giới tính, ngành học, và năm học. Kết quả thảo luận cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng dự định khởi nghiệp sinh viên tại Quảng Ngãi. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các kiến nghị. Nó giúp các nhà quản lý và giáo dục hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên. Từ đó, xây dựng các chương trình giáo dục khởi nghiệp hiệu quả. Nâng cao năng lực khởi nghiệp là trọng tâm của các đề xuất này.

4.1. Các nhân tố chính tác động đến ý định khởi nghiệp

Nghiên cứu xác định các nhân tố chính ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Quảng Ngãi. Thái độ đối với hành vi khởi nghiệp là yếu tố quan trọng nhất. Sinh viên có thái độ tích cực sẽ có dự định khởi nghiệp cao hơn. Nhận thức kiểm soát hành vi cũng có tác động đáng kể. Điều này liên quan đến khả năng tự tin vào năng lực khởi nghiệp của bản thân. Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè (chuẩn chủ quan) cũng đóng góp vào ý định này. Giáo dục khởi nghiệp trong nhà trường cũng cho thấy tác động tích cực. Nó cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết. Các nhân tố này cùng nhau hình thành quyết định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Việc phân tích kỹ lưỡng từng nhân tố giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động. Nắm vững điều này giúp tạo ra các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp mục tiêu.

4.2. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phương pháp hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và dự định khởi nghiệp đều được chấp nhận. Các biến độc lập giải thích một phần đáng kể sự thay đổi của biến phụ thuộc. Điều này chứng tỏ mô hình có giá trị giải thích cao. Kiểm định sự khác biệt cho thấy một số đặc điểm cá nhân của sinh viên cũng ảnh hưởng. Ví dụ, sinh viên nam có ý định khởi nghiệp cao hơn sinh viên nữ. Sinh viên thuộc các ngành kinh tế có dự định khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Những phát hiện này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp các trường đại học tùy chỉnh chương trình giáo dục khởi nghiệp. Nâng cao nhận thức về khởi nghiệp cho sinh viên ở các ngành khác nhau là cần thiết. Hỗ trợ khởi nghiệp phải được cá nhân hóa để đạt hiệu quả cao nhất.

V.Giải pháp thúc đẩy khởi sự kinh doanh sinh viên hiệu quả

Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên kết quả nghiên cứu. Mục tiêu là thúc đẩy dự định khởi nghiệp sinh viên tại Quảng Ngãi. Các giải pháp được đưa ra cho ba nhóm đối tượng chính: bản thân sinh viên, các trường đại học, và chính quyền địa phương. Các kiến nghị này tập trung vào việc nâng cao nhận thức về khởi nghiệp, cải thiện năng lực khởi nghiệp, và tạo môi trường khởi nghiệp thuận lợi. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về khuyến khích khởi nghiệp là cơ sở định hướng. Các giải pháp hướng tới sự phát triển bền vững của hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương. Điều này giúp tăng cường tinh thần khởi sự kinh doanh sinh viên. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao.

5.1. Định hướng phát triển và khuyến khích khởi nghiệp sinh viên

Chính phủ và địa phương luôn khuyến khích tinh thần khởi nghiệp. Các chính sách vĩ mô tạo nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, cần có định hướng cụ thể hơn cho sinh viên. Định hướng này cần tập trung vào việc khơi dậy đam mê, cung cấp kiến thức, và hỗ trợ thực tiễn. Sinh viên cần được tiếp cận với các mô hình khởi nghiệp thành công. Các buổi nói chuyện, hội thảo về ý định khởi nghiệp nên được tổ chức thường xuyên. Nâng cao nhận thức về khởi nghiệp là bước đầu tiên. Sau đó là trang bị năng lực khởi nghiệp thông qua các khóa học. Xây dựng văn hóa khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên là mục tiêu dài hạn. Điều này tạo ra một môi trường khuyến khích sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Hỗ trợ khởi nghiệp cần được lồng ghép vào hệ thống giáo dục.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực khởi nghiệp sinh viên

Các trường đại học đóng vai trò trung tâm trong giáo dục khởi nghiệp. Cần tích hợp các môn học về khởi nghiệp vào chương trình đào tạo. Tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp, vườn ươm doanh nghiệp trong trường. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tế. Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia thực tập tại các startup. Xây dựng mạng lưới cố vấn là điều cần thiết. Những người cố vấn có kinh nghiệm có thể chia sẻ kiến thức, định hướng cho sinh viên. Nâng cao năng lực khởi nghiệp bao gồm cả kỹ năng mềm và kiến thức chuyên môn. Sinh viên cần được đào tạo về lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính, và marketing. Các hoạt động ngoại khóa cũng góp phần quan trọng. Nó giúp củng cố thái độ khởi nghiệp và sự tự tin. Từ đó, thúc đẩy dự định khởi nghiệp sinh viên mạnh mẽ hơn.

5.3. Kiến nghị chính sách hỗ trợ khởi nghiệp địa phương

Chính quyền địa phương cần có những chính sách cụ thể để hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên. Cần xây dựng quỹ hỗ trợ khởi nghiệp, cung cấp các khoản vay ưu đãi. Đơn giản hóa thủ tục hành chính cho các startup. Tạo ra các không gian làm việc chung (co-working space) với chi phí thấp. Khuyến khích sự hợp tác giữa các trường đại học, doanh nghiệp, và tổ chức hỗ trợ. Xây dựng một môi trường khởi nghiệp năng động, kết nối. Các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cần được quảng bá rộng rãi. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận thông tin. Các chính sách này cần tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro cho người khởi nghiệp. Đồng thời, nó thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo. Chính sách hiệu quả sẽ tạo động lực lớn cho ý định khởi nghiệp và khởi sự kinh doanh sinh viên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường đại học khu vực tỉnh quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGỌC NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGỌC NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn An Hà 2. Mai Hà HÀ NỘI – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của 02 giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc.

Những số liệu thu thập và tổng hợp mà nghiên cứu sinh thực hiện đảm bảo tính khách quan, trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án được nghiên cứu sinh công bố trên các tạp chí không trùng với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Ngọc luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh.

Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài. Tổng quan công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước. Đánh giá chung về tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu .28 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 .31 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về dự định khởi sự kinh doanh.

Khởi sự kinh doanh. Dự định khởi sự kinh doanh. Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên.

Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Kinh nghiệm thúc đẩy tinh thần khởi sự kinh doanh của sinh viên tại các trường đại học trên thế giới. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Mỹ.

Kinh nghiệm tại các trường đại học của Phần Lan. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Đức. Kinh nghiệm tại các trường đại học của Đài Loan .57 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 .59 Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.

Nghiên cứu sơ bộ. Xây dựng phiếu điều tra (bảng hỏi). Nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu sơ bộ.

Nghiên cứu định lượng chính thức. Thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu. 78 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .88 Chương 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI.

Tình hình về xây dựng và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian qua. Phân tích thực trạng về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi. Kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s alpha.

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi. Kiểm định mối quan hệ giữa các biến (hệ số tương quan Pearson). Phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên theo một số đặc điểm riêng. Kiểm định sự khác biệt theo “Giới tính” của sinh viên. Kiểm định sự khác biệt theo “Ngành học” của sinh viên.

Kiểm định sự khác biệt theo “Năm học”. Kiểm định sự khác biệt theo “Nghề nghiệp của bố và/hoặc mẹ”. Thảo luận kết quả của mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi .118 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .126 Chương 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC TỈNH QUẢNG NGÃI. Quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về việc khuyến khích tinh thần và thúc đẩy hoạt động khởi sự kinh doanh.

Quan điểm của tác giả về định hướng thúc đẩy tinh thần, dự định khởi sự kinh doanh trong sinh viên. Một số giải pháp nâng cao nhận thức và thúc đẩy tinh thần khởi sự kinh doanh của sinh viên các trường Đại học khu vực tỉnh Quảng Ngãi. Nhóm giải pháp đối với bản thân sinh viên. Nhóm giải pháp đối với các trường đại học.

Đề xuất, kiến nghị đối với chính phủ và chính quyền địa phương.142 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AB Attitude Toward Behavior Thái độ đối với hành vi BI Behavior Intention Dự định hành vi ĐH Đại học GEM Global Entrepreneurship Monitor KSKD Khởi sự kinh doanh KSDN Khởi sự doanh nghiệp PBC Perceived Behavirol Control Nhận thức kiểm soát hành vi TPB Theory of Planed Behavior Thuyết hành vi hoạch định TRA Theory of Reasoned Action Thuyết hành động hợp lý VCCI Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công and Industry nghiệp Việt Nam SV Sinh viên UBND Ủy ban nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Thang đo đặc điểm tính cách .2: Thang đo thái độ đối với hành vi kinh doanh .3: Thang đo nhận thức kiểm soát hành vi .4: Thang đo về sự hỗ trợ của giáo dục .5: Thang đo ý kiến người xung quanh .6: Thang đo địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp .7: Thang đo dự định khởi nghiệp.8: Thang đo nguồn vốn .9: Thông tin mẫu nghiên cứu .10: Thông tin về các hoạt động trong - ngoài trường .1: Thái độ đối với hành vi kinh doanh của sinh viên .2: Cảm nhận của sinh viên về ý kiến của người xung quanh .3: Nhận thức của sinh viên về việc kiểm soát hành vi kinh doanh.4: Cảm nhận của sinh viên về vấn đề huy động vốn .5: Cảm nhận của sinh viên về môi trường giáo dục kinh doanh .6: Cảm nhận của sinh viên về địa vị xã hội của chủ doanh nghiệp .7: Đặc điểm tính cách của sinh viên khởi nghiệp .8: Mức độ đánh giá về dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên .9: Kết quả kiểm định độ tin cậy các thang đo bằng Cronbach’s alpha .10: Kết quả phân tích tương quan giữa các biến .11: Kết quả phân tích hồi quy .12: Kết luận về giả thuyết nghiên cứu .13: Kết quả tổng hợp kiểm định sự khác biệt theo “Giới tính” .14: Kết quả tổng hợp kiểm định sự khác biệt theo “Ngành học” .15: Kết quả tổng hợp kiểm định sự khác biệt theo “Năm học” .16: Kết quả tổng hợp kiểm định sự khác biệt theo “Nghề nghiệp của bố và/hoặc mẹ” .117 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Mô hình kinh doanh giữa các sinh viên ở Bắc Âu và ở Mỹ. Mô hình dự định khởi nghiệp dựa trên giáo dục tinh thần kinh doanh .3: Mô hình tác động của các chương trình giáo dục kinh doanh đến dự định khởi nghiệp. Mô hình ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ. Mô hình ý định khởi sự doanh nghiệp của sinh viên Khoa Quản trị kinh doanh Trường Đại học Kinh tế - Luật.

Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA). Mô hình thuyết hành vi hoạch định (TPB). Mô hình dự định khởi nghiệp của Shapero – Krueger. Mô hình cấu trúc dự định khởi nghiệp .5: Mô hình lý thuyết các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên .1: Quy trình nghiên cứu .2: Quy trình xây dựng phiếu điều tra (bảng hỏi) .3: Mô hình lý thuyết các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên .1: Kết quả tương quan tuyến tính của các thành phần trong mô hình nghiên cứu (Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả) .1: Mức độ tham gia các hoạt động trong trường – ngoài trường .1: Biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa và giá trị dự đoán chuẩn hóa .2: Biểu đồ tần số của phần dư chuẩn hóa .109 luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Khởi sự kinh doanh đã và đang là câu chuyện thời sự - kinh tế của đất nước, là chìa khóa quan trọng để tăng trưởng kinh tế. Sự phát triển của doanh nghiệp nói chung và hệ thống doanh nghiệp nhỏ và vừa nói riêng là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế của đất nước. Các doanh nghiệp mới thành lập ngoài việc đóng góp vào sự tăng trưởng GDP của đất nước còn tạo ra nhiều việc làm mới, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Tại Việt Nam, đóng góp của các doanh nghiệp mới, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ từ khu vực tư nhân chiếm gần 50% GDP và hàng năm thu hút khoảng 90% lao động mới vào làm việc [14].

Như vậy, để giải quyết vấn đề việc làm, giảm tỉ lệ thất nghiệp, đồng thời làm tăng tính năng động của nền kinh tế thì cần phải thúc đẩy hoạt động khởi sự kinh doanh. Trong những năm qua, Chính phủ đã đưa ra nhiều chương trình, chính sách khuyến khích và thúc đẩy thành lập doanh nghiệp, trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa với mục tiêu có ít nhất 1 triệu doanh nghiệp hoạt động vào năm 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Ngọc (2019). Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-du-dinh-khoi-su-kinh-doanh-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học tại Quảng Ngãi.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng dự định khởi nghiệp sinh viên Quảng Ngãi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter