Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá thực tiễn quản lý liên minh (AMP) nhằm nâng cao mức độ tin cậy, cam kết và hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP) trong bối cảnh đặc thù của các công ty du lịch tại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát, thời điểm ngành du lịch Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề, với số lượng khách quốc tế giảm xấp xỉ 22% và doanh thu giảm khoảng 143.6 tỷ VND vào đầu năm 2020, khiến 90-95% doanh nghiệp du lịch phải tạm dừng hoạt động (Quang et al., VP. Hoàn cảnh này đã tạo ra một bối cảnh khoa học khẩn cấp, nơi các mối quan hệ liên tổ chức trở nên thiết yếu cho sự sống còn và phát triển bền vững.

Nghiên cứu khắc phục một khoảng trống cụ thể trong tài liệu học thuật: trong khi các nghiên cứu trước đây đã khám phá IORP trong các mối quan hệ B2B hoặc đối tác song phương ở các nước phương Tây (Palmatier et al., 2007; Medina-Munoz & García-Falcón, 2000), còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố AMP ảnh hưởng đến IORP thông qua vai trò trung gian của sự tin cậy và cam kết trong ngành du lịch Việt Nam. Đặc biệt, Medina-Munoz và García-Falcón (2000) đã đề xuất rằng cần bổ sung các yếu tố mới như sự linh hoạt và tần suất tương tác để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ liên tổ chức thành công. Luận án này đã giải quyết trực tiếp khoảng trống đó bằng cách mở rộng mô hình IORP hiện có.

Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQ) được đặt ra bao gồm: RQ1. Tại sao các công ty du lịch xây dựng mối quan hệ với các đối tác khác? RQ2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố thực tiễn quản lý liên minh đối với IORP là gì? RQ3. Các yếu tố thực tiễn quản lý liên minh ảnh hưởng đến cam kết đối với mối quan hệ ở mức độ nào? RQ4. Các yếu tố thực tiễn quản lý liên minh ảnh hưởng đến sự tin cậy trong mối quan hệ ở mức độ nào? RQ5. Các yếu tố thực tiễn quản lý liên minh ảnh hưởng đến IORP ở mức độ nào? RQ6. Mức độ tin cậy trong mối quan hệ ảnh hưởng đến cam kết của các công ty du lịch và đối tác của họ là gì? RQ7. IORP bị ảnh hưởng gián tiếp bởi các thực tiễn quản lý liên minh thông qua vai trò trung gian của sự tin cậy và cam kết cao ở mức độ nào?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) của Williamson (1975, 1985, 1991) và Lý thuyết Phụ thuộc Tài nguyên (RDT) của Pfeffer và Salancik (1978). TCT được sử dụng để giải thích cách các yếu tố như tính linh hoạt và tần suất tương tác giảm thiểu chi phí giao dịch, trong khi RDT làm nổi bật sự cần thiết của các tổ chức trong việc chia sẻ tài nguyên và quản lý sự không chắc chắn thông qua các mối quan hệ liên tổ chức.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc chứng minh rằng ba trong số năm yếu tố AMP (Communication - COMU, Coordination - CORD, Participation - PART) có tác động tích cực đến cam kết và sự tin cậy, đồng thời bốn yếu tố AMP (cam kết, điều phối, tin cậy, tần suất tương tác) có ảnh hưởng đáng kể đến IORP. Đặc biệt, truyền thông và sự tham gia có tác động gián tiếp đến IORP thông qua vai trò trung gian của sự tin cậy và cam kết. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 319 doanh nghiệp SME trong ngành du lịch Việt Nam, thu thập dữ liệu từ tháng 12/2019 đến tháng 4/2021, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và kịp thời để vượt qua khủng hoảng.

Literature Review và Positioning

Luận án đã tổng hợp một cách toàn diện các dòng nghiên cứu chính về mối quan hệ liên tổ chức, đặc biệt tập trung vào các tiền đề dẫn đến thành công của quan hệ đối tác. Các tác giả như Mohr và Spekman (1994), Monczka et al. (1998), Medina-Munoz và García-Falcón (2000) đã xác định các yếu tố quan trọng như điều phối, cam kết, tin cậy, chất lượng giao tiếp và sự tham gia là những yếu tố dự báo thành công trong các mối quan hệ. Palmatier et al. (2006, 2007) đã nhấn mạnh vai trò của cam kết và tin cậy như những biến trung gian quan trọng ảnh hưởng tích cực đến IORP, được đo lường bằng tổng doanh số, tăng trưởng doanh số, hợp tác và kỳ vọng lợi ích.

Tuy nhiên, tài liệu hiện có cũng cho thấy những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể. Chẳng hạn, trong khi hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra tác động tích cực của niềm tin, Yeh et al. (2020) lại tìm thấy rằng niềm tin liên tổ chức không có tác động trực tiếp hoặc đáng kể đến IORP, mà chỉ thông qua vai trò trung gian của cam kết. Tương tự, Ali et al. (2021) đã sử dụng TCT để khám phá hiệu suất quản lý liên doanh quốc tế nhưng lại không tìm thấy tác động tích cực giữa các thực tiễn quản lý cấu trúc với hiệu suất. Những phát hiện mâu thuẫn này gợi ý rằng vai trò của các yếu tố AMP có thể phức tạp hơn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể, đặc biệt là khi các biến trung gian hoặc các lý thuyết nền tảng chưa được khám phá đầy đủ.

Nghiên cứu này định vị mình trong tài liệu học thuật bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: thiếu một mô hình IORP toàn diện tích hợp đồng thời các yếu tố AMP mở rộng (bao gồm tính linh hoạt và tần suất tương tác) và kiểm định các tác động trực tiếp cũng như gián tiếp của chúng thông qua sự tin cậy và cam kết trong ngành du lịch Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây như Elche et al. (2018) đã khám phá khái niệm IRs trong các cụm du lịch ở Tây Ban Nha nhưng chưa phân tích mối quan hệ tác động giữa các biến. Uddin et al. (2020) đã phát triển lý thuyết điều phối tổng hợp nhưng không khám phá các ảnh hưởng gián tiếp. Bằng cách bổ sung hai yếu tố "tần suất tương tác" và "tính linh hoạt" theo gợi ý của Medina-Munoz và García-Falcón (2000), và tích hợp TCT và RDT như hai ống kính lý thuyết, nghiên cứu này không chỉ mở rộng khung lý thuyết hiện có mà còn cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của các thành viên trong IRs trong bối cảnh không chắc chắn.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt bởi bối cảnh địa lý và văn hóa đặc thù. Trong khi Gonzalez-Torres et al. (2021) đã sử dụng phương pháp định tính để xây dựng mô hình bán hàng trực tiếp dựa trên sự tin cậy, cam kết và điều phối giữa các chuỗi khách sạn và nhà điều hành tour ở Tây Ban Nha, nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp để kiểm định định lượng các mối quan hệ và mở rộng mô hình. Tương tự, Palmatier et al. (2007) đã phân tích dọc so sánh về các quan điểm lý thuyết của IORP trong mối quan hệ B2B ở Mỹ, nhưng nghiên cứu của chúng tôi áp dụng và điều chỉnh các khái niệm này vào ngành du lịch, một lĩnh vực nhạy cảm với các yếu tố môi trường và văn hóa, đồng thời tập trung vào các tác động gián tiếp chưa được khám phá đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Sự nhấn mạnh vào bối cảnh Việt Nam, nơi các mối quan hệ liên tổ chức (IRs) đã được thiết lập từ năm 1946 với lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, và ngành du lịch phải đối mặt với những thách thức đặc biệt từ đại dịch, mang lại tính mới và độc đáo cho nghiên cứu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này mở rộng và thách thức trực tiếp các lý thuyết về IORs, đặc biệt là Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) của Williamson (1975, 1985, 1991) và Lý thuyết Phụ thuộc Tài nguyên (RDT) của Pfeffer và Salancik (1978). TCT được mở rộng để xem xét cách các yếu tố AMP như "tính linh hoạt" và "tần suất tương tác" đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí giao dịch trong môi trường kinh doanh không chắc chắn, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng như đại dịch COVID-19. RDT được củng cố bằng cách chứng minh cách các công ty du lịch sử dụng AMP để quản lý sự phụ thuộc vào tài nguyên khan hiếm và giảm thiểu sự không chắc chắn bằng cách chủ động cấu trúc các mối quan hệ trao đổi của họ. Nghiên cứu này chứng minh rằng "các mối quan hệ liên minh giữa các công ty du lịch được xác nhận dựa trên bốn lý do là sự cần thiết, hiệu quả, ổn định và tính hợp pháp để các công ty du lịch tham gia IRs với các đối tác kinh doanh của họ." (Trang viii, Tóm tắt).

Khung khái niệm của luận án tích hợp bảy thành phần chính của AMP: giao tiếp (Communication - COMU), điều phối (Coordination - CORD), tính linh hoạt (Flexibility - FLEX), tần suất tương tác (Frequency of Interaction - FREINTER), sự tham gia (Participation - PART), tin cậy (Trust - TRUST), và cam kết (Commitment - COMIT), tất cả đều ảnh hưởng đến Hiệu suất Quan hệ Liên Tổ chức (IORP). Mối quan hệ giữa các thành phần này được mô hình hóa rõ ràng, cho thấy COMU, CORD, và PART tác động tích cực đến TRUST và COMIT, và sau đó TRUST và COMIT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa AMP và IORP.

Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau (tham chiếu từ các câu hỏi nghiên cứu và abstract):

  • H1: Các yếu tố AMP (COMU, CORD, PART, FREINTER, FLEX) có tác động tích cực đến Cam kết.
  • H2: Các yếu tố AMP (COMU, CORD, PART, FREINTER, FLEX) có tác động tích cực đến Sự tin cậy.
  • H3: Các yếu tố AMP (COMU, CORD, PART, FREINTER, FLEX) có tác động tích cực đến IORP.
  • H4: Sự tin cậy có tác động tích cực đến Cam kết.
  • H5: Sự tin cậy và Cam kết đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố AMP và IORP.

Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình (paradigm shift) nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để "lấp đầy khoảng trống đã chứng minh vai trò trung gian của niềm tin và cam kết trung gian một phần giữa các yếu tố AMP và IORP" (Trang viii, Tóm tắt). Điều này cho thấy vai trò của các yếu tố quan hệ mềm (soft relational factors) như tin cậy và cam kết là không thể thiếu trong việc định hình hành vi tổ chức để thúc đẩy IORP, đặc biệt là qua truyền thông và sự tham gia.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp mạnh mẽ của ba lý thuyết chính: TCT (Williamson, 1975), RDT (Pfeffer & Salancik, 1978), và một số khía cạnh của lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 2017) ngầm định trong các khái niệm về tin cậy và cam kết. TCT và RDT đóng vai trò là "xương sống" cho mô hình lý thuyết, cung cấp "cái nhìn sâu sắc hơn và giải thích tốt hơn cho mô hình IORP để cung cấp môi trường mô tả, nhận ra những cải tiến và xây dựng một kết quả tích hợp để giải thích mối quan hệ giữa IORP và từng loại yếu tố AMP." (Trang 24). RDT được sử dụng để làm nổi bật các yếu tố như sự tham gia, giao tiếp, điều phối, giải thích lý do các tổ chức liên minh để chia sẻ tài nguyên và kiểm soát các yếu tố quan trọng. TCT giải thích cách tin cậy, cam kết, tính linh hoạt và tần suất tương tác giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng hiệu quả hoạt động.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc kết hợp định tính và định lượng trong một "thiết kế tuần tự khám phá hỗn hợp" (exploratory sequential mixed method design) (Creswell & Clark, 2017). Giai đoạn định tính sử dụng các cuộc phỏng vấn sâu để khám phá và điều chỉnh các khái niệm IORP và AMP cho phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh doanh của Việt Nam, đảm bảo tính xác thực nội dung của các thang đo. Giai đoạn định lượng sau đó sử dụng dữ liệu từ 319 doanh nghiệp SME du lịch và mô hình PLS-SEM để kiểm định các giả thuyết với độ phức tạp cao, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về AMP là tập hợp các thực tiễn quản lý được sử dụng để xây dựng và duy trì các mối quan hệ liên tổ chức hiệu quả, trong đó các thành phần như "giao tiếp" được định nghĩa là "chia sẻ thông tin có ý nghĩa và kịp thời giữa các công ty" (Medina-Muñoz & García-Falcón, 2000), và "linh hoạt" là "khả năng xử lý các hoàn cảnh thay đổi trong môi trường không chắc chắn" (Aulakh & Madhok, 2002). IORP được đo lường không chỉ bằng sự hài lòng tổng thể mà còn bằng các lợi ích định lượng như tạo ra doanh thu, phát triển các giải pháp chất lượng cao và đạt được lợi thế cạnh tranh (Raza-Ullah & Angelos Kostis, 2020).

Các điều kiện biên được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các công ty du lịch tại Việt Nam, đặc biệt là các SME, trong giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả sang các ngành công nghiệp khác hoặc các nền kinh tế đã phát triển với điều kiện môi trường ổn định hơn. Các công ty được chọn phải "đã thiết lập mối quan hệ liên tổ chức với các cơ sở lưu trú, dịch vụ ăn uống, nhà hàng, công ty vận tải, điểm đến hấp dẫn và các sự kiện văn hóa/xã hội ít nhất hai năm." (Trang 18).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này tuân thủ triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), phản ánh qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện nhất về vấn đề nghiên cứu. Triết lý này cho phép kết hợp các yếu tố từ cả chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính để khám phá các quan điểm và ý nghĩa theo ngữ cảnh, và chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn định lượng để kiểm định các giả thuyết và thiết lập mối quan hệ nhân quả.

Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential design) (QUAL -> QUAN), được Creswell và Clark (2017) ủng hộ. Phương pháp này "tốt hơn để làm rõ sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự phức tạp của hiện tượng IORP trong vấn đề nghiên cứu này" (Trang viii, Tóm tắt).

  • Giai đoạn định tính: Được tiến hành từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2019, bao gồm các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured in-depth interviews) với các nhà quản lý cấp cao của các công ty du lịch (quản lý, phó quản lý, quản lý bán hàng). Mục tiêu là khám phá các khái niệm về IORP, các yếu tố AMP, sự tin cậy và cam kết, cũng như cách các chiều kích này biểu hiện trong các công ty du lịch Việt Nam. Các cuộc phỏng vấn kéo dài từ 60 đến 90 phút, được ghi âm và ghi chú.
  • Giai đoạn định lượng: Sau đó, dựa trên kết quả định tính và các tài liệu hiện có, một bảng câu hỏi khảo sát được phát triển. Dữ liệu được thu thập từ 319 doanh nghiệp SME trong ngành du lịch Việt Nam từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 4 năm 2021, trong bối cảnh đại dịch COVID-19.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) không được nêu rõ, nhưng việc tập trung vào các công ty du lịch và mối quan hệ của họ với nhiều đối tác (cơ sở lưu trú, nhà hàng, vận tải, điểm du lịch) ngụ ý một cách tiếp cận xem xét các cấp độ tương tác khác nhau trong mạng lưới liên tổ chức. Kích thước mẫu định lượng là 319 doanh nghiệp SME du lịch, được lựa chọn dựa trên tiêu chí "đã thiết lập mối quan hệ liên tổ chức với các cơ sở lưu trú, dịch vụ ăn uống, nhà hàng, công ty vận tải, điểm đến hấp dẫn và các sự kiện văn hóa/xã hội ít nhất hai năm" (Trang 18).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu trong giai đoạn định tính là lấy mẫu có mục đích, liên hệ các ứng viên tiềm năng qua điện thoại và email sử dụng các mối quan hệ cá nhân và giới thiệu. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện tại công ty hoặc quán cà phê của họ.

Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi tự quản lý (self-administered questionnaire survey) với thang đo Likert năm điểm. Để đảm bảo tính nghiêm ngặt, bảng câu hỏi đã được thử nghiệm sơ bộ (pre-test) với 17 chuyên gia trong lĩnh vực du lịch để xác nhận tính hợp lệ và sự rõ ràng của nội dung. Nghiên cứu đã áp dụng phép tam giác hóa (triangulation) thông qua việc kết hợp dữ liệu định tính và định lượng ("The process of triangulation that represents a mixed method" - Hình 3.1 trong TOC), giúp củng cố tính hợp lệ của các phát hiện. Tính hợp lệ của cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc phát triển các thang đo từ tài liệu và điều chỉnh theo kết quả định tính. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến để kiểm soát các biến gây nhiễu tiềm ẩn. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét trong phần thảo luận về khả năng tổng quát hóa các kết quả. Độ tin cậy (reliability) được đánh giá trong giai đoạn định lượng thông qua kiểm định độ tin cậy nhất quán nội bộ (internal consistency reliability) và các chỉ số như giá trị alpha (Cronbach's Alpha) và độ tin cậy cấu trúc (Construct Reliability - CR), mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được nêu trong abstract nhưng được ngụ ý trong Bảng 4.8 ("reliability and validity").

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu định lượng (N=319) bao gồm các doanh nghiệp SME trong ngành du lịch. Nghiên cứu sử dụng "Partial Least Squares Structural Equation Modelling (PLS-SEM) (Hair et al., 2017) với phần mềm Smart-PLS phiên bản 3.0 (Ringle et al., 2014) để đánh giá mô hình nghiên cứu" (Trang 21). PLS-SEM là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép khám phá mối quan hệ giữa các cấu trúc tiềm ẩn, đặc biệt khi các giả định lý thuyết ít cứng nhắc hơn. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích mô hình đo lường: Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội bộ, độ tin cậy cấu trúc (CR), phương sai trung bình trích xuất (AVE), và tính hợp lệ phân biệt (discriminant validity) sử dụng tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT) (Bảng 4.9, 4.10).
  • Phân tích mô hình cấu trúc: Xác định các hệ số đường dẫn (path coefficients) và kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) để đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp.
  • Kiểm tra độ mạnh (robustness checks): Ngụ ý thông qua việc sử dụng PLS-SEM và các kiểm định độ tin cậy/hợp lệ nghiêm ngặt.
  • Hiệu ứng cỡ và khoảng tin cậy: Được báo cáo thông qua các hệ số đường dẫn và giá trị p (p-values) trong kết quả PLS-SEM (Bảng 4.14, 4.15). Giai đoạn định tính sử dụng phân tích chủ đề (thematic analysis) (Fereday & Muir-Cochrane, 2006) để xử lý dữ liệu từ phỏng vấn. Các bản ghi phỏng vấn được sắp xếp, đánh dấu và mã hóa để xác định các mẫu và chủ đề chính, dẫn đến việc tạo ra tám chủ đề chính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tác động của AMP đến sự tin cậy và cam kết: "Ba trong số năm yếu tố AMP (Communication, Coordination, Participation) có tác động tích cực đến cam kết và sự tin cậy đối với IRs" (Trang viii, Tóm tắt). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê trong phân tích PLS-SEM (ví dụ, p-values < 0.05).
  2. Tác động trực tiếp đến IORP: "Các phát hiện dự đoán bốn yếu tố AMP (cam kết, điều phối, tin cậy, tần suất tương tác) có ảnh hưởng đáng kể đến IORP, dẫn đến việc các công ty du lịch tham gia nhiều hơn vào IORP" (Trang viii, Tóm tắt). Đây là bằng chứng quan trọng cho các nhà quản lý để ưu tiên các thực tiễn này.
  3. Mối tương quan giữa sự tin cậy và cam kết: "Mối tương quan tích cực được tìm thấy giữa sự tin cậy và cam kết" (Trang viii, Tóm tắt), củng cố các nghiên cứu trước đây như Morgan & Hunt (1994) về tầm quan trọng của các yếu tố quan hệ này.
  4. Vai trò trung gian của tin cậy và cam kết: "Truyền thông và sự tham gia có tác động gián tiếp đến IORP thông qua vai trò trung gian của sự tin cậy và cam kết, cũng như ảnh hưởng gián tiếp đến cam kết thông qua sự tin cậy" (Trang viii, Tóm tắt). Đây là một phát hiện đột phá vì nó làm sáng tỏ cơ chế mà qua đó các thực tiễn quản lý liên minh thúc đẩy hiệu suất. Vai trò trung gian này "đã giải quyết khoảng trống đã chứng minh vai trò trung gian của niềm tin và cam kết trung gian một phần giữa các yếu tố AMP và IORP" (Trang viii, Tóm tắt).
  5. Kết quả phản trực giác và giải thích lý thuyết: "Tác động trực tiếp và gián tiếp của tính linh hoạt đối với sự tin cậy, cam kết và IORP tương đối hạn chế" (Trang viii, Tóm tắt). Phát hiện này là phản trực giác, bởi tính linh hoạt thường được coi là quan trọng trong môi trường không chắc chắn (Aulakh & Madhok, 2002). Giải thích lý thuyết có thể liên quan đến việc trong một môi trường khủng hoảng sâu sắc như COVID-19, các yếu tố cơ bản về sự tin cậy và cam kết bền vững, cùng với điều phối và truyền thông chủ động, có thể ưu việt hơn tính linh hoạt trong ngắn hạn hoặc cách tính linh hoạt được nhận thức và triển khai trong các SME tại Việt Nam có thể khác biệt so với các nền kinh tế phát triển.
  6. Hiện tượng mới: Nghiên cứu đã xác nhận các mối quan hệ liên minh được hình thành vì "sự cần thiết, hiệu quả, ổn định và tính hợp pháp" (Trang viii, Tóm tắt) trong bối cảnh đại dịch, cung cấp bằng chứng cụ thể về các động lực hình thành IRs trong khủng hoảng. Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như Mohr và Spekman (1994) và Palmatier et al. (2007) đã tìm thấy tác động tích cực của truyền thông, điều phối, tin cậy và cam kết, trong khi nghiên cứu này mở rộng và làm rõ các tác động gián tiếp và vai trò của các yếu tố như tần suất tương tác trong một bối cảnh mới.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Nghiên cứu nâng cao TCT và RDT bằng cách tích hợp các yếu tố AMP mở rộng và xác định cơ chế trung gian của tin cậy và cam kết. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về IORP, đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu về IORs trong các nền kinh tế đang phát triển và các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá đã được chứng minh là hiệu quả trong việc thu được những hiểu biết sâu sắc theo ngữ cảnh và kiểm định định lượng. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, đặc biệt là trong các nghiên cứu kinh doanh-xã hội phức tạp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp "các chiến lược không thể thiếu mà các công ty du lịch và ngành du lịch có thể sử dụng để cải thiện kết quả của ngành du lịch về hợp tác lâu dài và liệu có nên tạo hoặc tiếp tục một mối quan hệ là có lợi thế chiến lược, cũng như cải thiện sự thành công của mối quan hệ đang diễn ra giữa các công ty du lịch và đối tác kinh doanh của họ." (Trang viii, Tóm tắt). Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm đầu tư vào các kênh giao tiếp và cơ chế điều phối hiệu quả, thúc đẩy sự tham gia chủ động từ các đối tác, và xây dựng sự tin cậy và cam kết như nền tảng của mọi mối quan hệ liên minh.
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện có thể hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách và chính phủ trong việc thiết kế các chính sách hỗ trợ sự hợp tác liên tổ chức trong ngành du lịch, ví dụ như thông qua các chương trình khuyến khích chia sẻ tài nguyên và thông tin, hoặc xây dựng các khuôn khổ pháp lý linh hoạt để đối phó với các tình huống không chắc chắn. Các chính sách có thể tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc khu vực để tăng cường khả năng phục hồi của ngành du lịch sau khủng hoảng.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện này chủ yếu tổng quát hóa cho các doanh nghiệp SME trong ngành du lịch ở các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là những nơi có văn hóa và bối cảnh kinh doanh tương tự như Việt Nam. Khả năng áp dụng cho các tập đoàn lớn hoặc các ngành khác có thể cần thêm kiểm định thực nghiệm.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này có một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận. Thứ nhất, việc thu thập dữ liệu định lượng "trong giai đoạn đại dịch COVID-19 từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 4 năm 2021" (Trang viii, Tóm tắt) có thể đã ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người tham gia, có khả năng làm biến dạng các phản ứng liên quan đến sự tin cậy, cam kết và hiệu suất trong môi trường khủng hoảng. Thứ hai, kích thước mẫu 319 doanh nghiệp SME trong ngành du lịch Việt Nam, mặc dù đáng kể, nhưng có thể không đại diện hoàn toàn cho toàn bộ sự đa dạng của ngành này. Thứ ba, việc tập trung vào các công ty du lịch với các đối tác như cơ sở lưu trú, nhà hàng, vận tải có thể bỏ qua các loại đối tác khác hoặc các hình thức mối quan hệ liên tổ chức phức tạp hơn. Cuối cùng, kết quả cho thấy tác động hạn chế của tính linh hoạt có thể là do cách đo lường hoặc bối cảnh cụ thể của nghiên cứu.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển với đặc điểm văn hóa và quy định riêng. Việc tổng quát hóa sang các nền kinh tế phát triển hoặc các ngành khác cần được thực hiện một cách thận trọng.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm bốn đến năm hướng cụ thể:

  1. Mở rộng bối cảnh địa lý: Thực hiện các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và xác nhận tính tổng quát của mô hình.
  2. Mở rộng ngành công nghiệp: Áp dụng mô hình IORP này vào các ngành công nghiệp khác chịu tác động của sự không chắc chắn hoặc khủng hoảng (ví dụ: chuỗi cung ứng, sản xuất, công nghệ) để kiểm tra tính áp dụng.
  3. Khám phá thêm các biến tiềm ẩn: Nghiên cứu các yếu tố trung gian hoặc điều hòa bổ sung như văn hóa tổ chức, khoảng cách quyền lực, hoặc công nghệ số hóa có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AMP và IORP.
  4. Nghiên cứu dọc: Tiến hành nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển của các mối quan hệ liên tổ chức và sự thay đổi của các yếu tố AMP, tin cậy, cam kết và IORP trong dài hạn.
  5. Phân tích sâu hơn về tính linh hoạt: Khám phá định tính sâu hơn về cách các công ty du lịch Việt Nam nhận thức và triển khai tính linh hoạt trong các mối quan hệ liên tổ chức, đặc biệt là trong và sau khủng hoảng, để hiểu rõ hơn về tác động hạn chế được tìm thấy.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế đa cấp định lượng để phân tích các tương tác giữa các cấp độ đối tác khác nhau, hoặc sử dụng phương pháp định tính tiên tiến hơn như nghiên cứu tình huống so sánh (comparative case studies) để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất các lý thuyết mới hoặc kết hợp các lý thuyết hiện có (ví dụ: lý thuyết mạng lưới xã hội) để giải thích tốt hơn sự phức tạp của IORP.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Tác động học thuật: Luận án đóng góp vào dòng nghiên cứu về mối quan hệ liên tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Mô hình IORP được mở rộng, tích hợp TCT và RDT, với sự bổ sung các yếu tố linh hoạt và tần suất tương tác, cùng với vai trò trung gian của tin cậy và cam kết, sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng. Ước tính số lượng trích dẫn tiềm năng có thể cao, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch, quản lý liên minh, và kinh doanh quốc tế, những người quan tâm đến các chiến lược thích ứng trong môi trường không chắc chắn.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Việt Nam và các ngành liên quan. Bằng cách xác định các yếu tố AMP cốt lõi thúc đẩy IORP, nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng để các công ty du lịch, cơ sở lưu trú, nhà hàng và các nhà cung cấp dịch vụ khác "xây dựng các chiến lược mới để phát triển du lịch" (Trang 15). Điều này có thể dẫn đến việc tái cấu trúc các mối quan hệ đối tác, đầu tư vào các công nghệ giao tiếp và điều phối, và xây dựng một nền văn hóa hợp tác mạnh mẽ hơn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng phục hồi của toàn ngành.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cung cấp "cái nhìn sâu sắc hơn cho các nhà quản lý du lịch cũng như chính phủ và các nhà hoạch định chính sách để áp dụng thực tế các phát hiện của nghiên cứu này trong quản lý thực tiễn và xây dựng sự phát triển bền vững cho vị trí phục hồi của ngành du lịch" (Trang 17). Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ chính sách quốc gia về phát triển du lịch đến các quy định địa phương về hợp tác doanh nghiệp, khuyến khích các sáng kiến liên ngành và tạo điều kiện cho sự chia sẻ tài nguyên.
  • Lợi ích xã hội: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc cải thiện IORP trong ngành du lịch có thể dẫn đến các lợi ích xã hội như tăng cường việc làm, cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch, và góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực phụ thuộc vào du lịch. Sự hợp tác hiệu quả hơn có thể giúp ngành du lịch vượt qua các cuộc khủng hoảng trong tương lai, bảo vệ sinh kế và duy trì các giá trị văn hóa-xã hội.
  • Liên quan quốc tế: Nghiên cứu có liên quan đến toàn cầu, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển khác hoặc các ngành công nghiệp phải đối mặt với các thách thức tương tự về sự không chắc chắn và cần quản lý các mối quan hệ liên tổ chức hiệu quả. Ví dụ, các nước đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á, nơi ngành du lịch cũng đóng vai trò quan trọng và phải đối mặt với các vấn đề tương tự như đại dịch, có thể học hỏi từ các mô hình và khuyến nghị của nghiên cứu này. So sánh với các nghiên cứu ở Tây Ban Nha (Gonzalez-Torres et al., 2021) và Mỹ (Palmatier et al., 2007) cho thấy sự khác biệt trong các yếu tố ảnh hưởng, làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện, các khoảng trống nghiên cứu cụ thể và một phương pháp luận hỗn hợp đã được chứng minh, làm cơ sở cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về IORP, AMP và các lý thuyết liên quan trong các bối cảnh khác.
  • Các học giả cấp cao: Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc mở rộng TCT và RDT cùng với vai trò trung gian của tin cậy và cam kết, sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật và khuyến khích các hướng nghiên cứu mới.
  • Bộ phận R&D của ngành: Các ứng dụng thực tiễn và chiến lược không thể thiếu giúp định hình các quyết định kinh doanh, cải thiện sự hợp tác và tăng cường hiệu suất trong các mối quan hệ liên minh.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để phát triển các chính sách hỗ trợ ngành du lịch phục hồi và phát triển bền vững.
  • Ước tính lợi ích: Việc áp dụng các khuyến nghị có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu (quantified by "increasing total sales, sales growth" - Palmatier et al., 2007 cited in abstract), cải thiện khả năng phục hồi của doanh nghiệp, và nâng cao vị thế cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trên trường quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) của Williamson (1975, 1985, 1991) và Lý thuyết Phụ thuộc Tài nguyên (RDT) của Pfeffer và Salancik (1978) để tạo ra một mô hình IORP toàn diện hơn. Nghiên cứu này đặc biệt mở rộng TCT bằng cách đưa vào các yếu tố AMP như "tính linh hoạt" (flexibility) và "tần suất tương tác" (frequency of interaction) như những biến giải thích cách giảm thiểu chi phí giao dịch trong các mối quan hệ liên tổ chức, đặc biệt trong môi trường không chắc chắn do đại dịch COVID-19 gây ra. Bằng chứng trực tiếp từ luận án cho thấy TCT và RDT được sử dụng làm "ống kính" để hiểu vai trò của tin cậy và cam kết trong các mối quan hệ nhân quả khác nhau trong mô hình IORP (Trang 13), đây là một cách tiếp cận mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện tốt.

  2. Đổi mới về phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng "thiết kế nghiên cứu tuần tự khám phá hỗn hợp" (exploratory sequential mixed method design) (Creswell & Clark, 2017), kết hợp chặt chẽ giai đoạn định tính và định lượng.

    • Giai đoạn định tính: Từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2019, các cuộc phỏng vấn sâu được tiến hành để khám phá các khái niệm IORP, AMP, tin cậy và cam kết trong bối cảnh văn hóa và kinh doanh của các công ty du lịch Việt Nam. Điều này đảm bảo tính xác thực và phù hợp của các thang đo với ngữ cảnh địa phương ("it qualitatively evaluated and adjusted to better suitable perspectives and the culture and business environment of the tourism industry in Vietnam." - Trang 16).
    • Giai đoạn định lượng: Sau đó, một bảng câu hỏi được phát triển và khảo sát 319 doanh nghiệp SME du lịch, với phân tích dữ liệu bằng PLS-SEM sử dụng Smart-PLS 3.0. So với các nghiên cứu trước đây:
    • Gonzalez-Torres et al. (2021) đã sử dụng phương pháp định tính để xây dựng mô hình bán hàng trực tiếp dựa trên tin cậy, cam kết và điều phối trong ngành khách sạn ở Tây Ban Nha. Nghiên cứu của chúng tôi vượt trội hơn bằng cách không chỉ khám phá định tính mà còn kiểm định định lượng các mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp, thông qua một bộ dữ liệu lớn hơn.
    • Medina-Munoz và García-Falcón (2000) đã thích nghi một mô hình nghiên cứu từ Mohr và Spekman (1994) để xác định các tiền đề của mối quan hệ thành công giữa các đại lý du lịch và khách sạn ở Mỹ. Tuy nhiên, nghiên cứu của họ đã không áp dụng yếu tố "tính linh hoạt" và "tần suất tương tác", mà luận án này đã bổ sung và kiểm định, từ đó mở rộng mô hình IORP. Hơn nữa, nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, điều mà Medina-Munoz và García-Falcón (2000) không đề cập rõ ràng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "tác động trực tiếp và gián tiếp của tính linh hoạt đối với sự tin cậy, cam kết và IORP tương đối hạn chế" (Trang viii, Tóm tắt). Điều này phản trực giác vì trong một môi trường không chắc chắn và đầy biến động như đại dịch COVID-19, tính linh hoạt thường được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng (Aulakh & Madhok, 2002). Mặc dù dữ liệu cụ thể (path coefficients, p-values) không được cung cấp trong abstract, nhưng tuyên bố này ngụ ý rằng các phân tích PLS-SEM đã cho thấy các hệ số đường dẫn cho yếu tố FLEX đến TRUST, COMIT và IORP là không đáng kể hoặc rất yếu. Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh khủng hoảng, các yếu tố quan hệ cốt lõi như truyền thông, điều phối, sự tham gia, tin cậy và cam kết bền vững có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn hoặc được ưu tiên hơn so với tính linh hoạt được nhận thức/thực hiện bởi các doanh nghiệp du lịch Việt Nam.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù "giao thức tái tạo" không được nêu rõ ràng là một phần riêng biệt, luận án đã cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để cho phép một mức độ tái tạo cao.

    • Thiết kế nghiên cứu: "Thiết kế tuần tự khám phá hỗn hợp" (Exploratory sequential design) đã được mô tả chi tiết, bao gồm cả quy trình thu thập dữ liệu định tính và định lượng (Trang 19).
    • Công cụ thu thập dữ liệu: "Giao thức phỏng vấn" (Appendix 2), "Hướng dẫn phỏng vấn" (Appendix 3), "Nguồn thang đo" (Appendix 4), và "Bảng câu hỏi IRs bằng tiếng Việt và tiếng Anh" (Appendix 5, 6) đều được cung cấp, giúp các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng các công cụ tương tự.
    • Phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật phân tích "phân tích chủ đề" (thematic analysis) cho định tính và "PLS-SEM" với "Smart-PLS phần mềm phiên bản 3.0" cho định lượng được mô tả rõ ràng (Trang 20-21). "Các quy tắc đánh giá mô hình" và "kết quả kiểm định độ tin cậy và hợp lệ" (Bảng 4.2, 4.8-4.11) cũng được cung cấp, cho phép kiểm tra tính nghiêm ngặt. Những chi tiết này tạo thành một khuôn khổ vững chắc cho việc tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù không có "chương trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo tường minh, phần "Limitations and Further Research" (Trang 218 trong tài liệu gốc, không có trong đoạn trích) và các gợi ý trong phần "Limitations và Future Research" của tôi đã đưa ra các hướng nghiên cứu cụ thể và có thể kéo dài trong một thập kỷ. Các hướng này bao gồm mở rộng bối cảnh địa lý, ngành công nghiệp, khám phá các biến tiềm ẩn bổ sung, tiến hành nghiên cứu dọc, và phân tích sâu hơn về tính linh hoạt. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm xây dựng và mở rộng dựa trên các phát hiện hiện tại, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu dài hạn.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ liên tổ chức (IRs), đặc biệt trong bối cảnh đầy thách thức của ngành du lịch Việt Nam. Các đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Mở rộng mô hình IORP: Đã xây dựng và kiểm định một mô hình IORP toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố AMP mở rộng như tính linh hoạt và tần suất tương tác, vốn thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước đây.
  2. Xác nhận vai trò trung gian: Chứng minh một cách thực nghiệm rằng tin cậy và cam kết đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố AMP (đặc biệt là giao tiếp và sự tham gia) và IORP.
  3. Áp dụng lý thuyết tích hợp: Vận dụng thành công Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) và Lý thuyết Phụ thuộc Tài nguyên (RDT) như các ống kính lý thuyết bổ sung, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để hiểu sâu hơn về động lực hình thành và duy trì IRs trong môi trường không chắc chắn.
  4. Hiểu biết theo ngữ cảnh: Cung cấp những hiểu biết sâu sắc và phù hợp về IORP trong ngành du lịch Việt Nam, một bối cảnh độc đáo chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết IRs ra ngoài các bối cảnh phương Tây.
  5. Phát hiện thực tiễn có giá trị: Đã xác định ba yếu tố AMP cốt lõi (giao tiếp, điều phối, sự tham gia) có tác động tích cực đáng kể đến tin cậy và cam kết, và bốn yếu tố (cam kết, điều phối, tin cậy, tần suất tương tác) ảnh hưởng mạnh mẽ đến IORP, cung cấp hướng dẫn chiến lược cho các nhà quản lý du lịch.
  6. Đổi mới phương pháp luận: Sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential mixed method design) một cách hiệu quả để đảm bảo tính xác thực nội dung và kiểm định định lượng mạnh mẽ.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự phát triển của mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu IRs bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố quan hệ mềm và cơ chế trung gian trong việc giải thích hiệu suất, đặc biệt trong các điều kiện môi trường bất ổn.

Luận án này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh bối cảnh: Khám phá sự khác biệt trong tác động của AMP đến IORP giữa các nền kinh tế đang phát triển và phát triển, hoặc giữa các ngành công nghiệp khác nhau.
  2. Nghiên cứu dọc về sự thích ứng trong khủng hoảng: Theo dõi sự thay đổi của các mối quan hệ liên tổ chức và chiến lược thích ứng của doanh nghiệp trong và sau các giai đoạn khủng hoảng.
  3. Phân tích sâu về các yếu tố cụ thể: Đi sâu vào khám phá các yếu tố như tính linh hoạt, hoặc các yếu tố văn hóa, công nghệ số hóa, tác động của chúng đến IORP.

Với những đóng góp này, nghiên cứu có liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia có ngành du lịch đang phát triển và đối mặt với các thách thức tương tự. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường bằng việc các mô hình và khuyến nghị của nó được áp dụng để tăng cường khả năng phục hồi của ngành du lịch trên toàn thế giới, góp phần vào sự phát triển bền vững và tăng cường hợp tác quốc tế.