Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh: Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội - Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội
Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội thông qua chính sách phù hợp, môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về tạo động lực cho người lao động doanh nghiệp
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Viện Đại học Mở Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Đinh Thị Thu Trang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về tạo động lực cho người lao động doanh nghiệp
Tạo động lực đóng vai trò then chốt trong quản lý nhân sự hiện đại. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện nhằm kích thích ý chí làm việc. Hoạt động này hướng đến việc tối ưu hóa năng suất và duy trì sự gắn bó lâu dài. Động lực làm việc của người lao động xuất phát từ nhu cầu nội tại và các yếu tố thúc đẩy bên ngoài. Nhu cầu vật chất giúp duy trì đời sống ổn định. Nhu cầu tinh thần tạo niềm say mê và khát khao cống hiến. Doanh nghiệp đáp ứng đúng nhu cầu sẽ khai thác tối đa tiềm năng nhân sự. Quản trị nhân lực ngành công nghệ thông tin đòi hỏi phương pháp tiếp cận linh hoạt. Kỹ sư công nghệ thường đề cao tính tự chủ, cơ hội sáng tạo và thử thách chuyên môn. Hệ thống kích thích đúng đắn giúp tổ chức nâng cao hiệu suất vận hành và giữ chân nhân tài chất lượng cao.
1.1. Các học thuyết nền tảng về động lực làm việc
Hệ thống lý thuyết quản trị cung cấp nền tảng vững chắc cho hoạt động nhân sự. Tháp nhu cầu của Abraham Maslow chỉ ra năm cấp bậc nhu cầu cơ bản của con người. Nhu cầu sinh học và an toàn tạo nền móng vững chắc. Nhu cầu xã hội, sự tôn trọng và khẳng định bản thân thúc đẩy sự bứt phá. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân định rõ yếu tố duy trì và yếu tố tạo động lực. Tiền lương và điều kiện làm việc chỉ loại bỏ sự bất mãn. Sự công nhận và trách nhiệm công việc mới thực sự tạo ra hứng khởi làm việc. Thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh mối liên hệ giữa nỗ lực cá nhân, kết quả thực hiện và phần thưởng nhận được. Nhân viên chỉ nỗ lực hết mình khi tin tưởng thành tích cá nhân được đền đáp xứng đáng. Thuyết công bằng của Adams khẳng định tầm quan trọng của sự minh bạch trong đánh giá và phân phối lợi ích.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động
Nhiều nhân tố tác động trực tiếp đến động lực làm việc của người lao động. Nhân tố cá nhân bao gồm trình độ chuyên môn, độ tuổi, mục tiêu nghề nghiệp và giá trị sống. Nhân tố công việc bao gồm mức độ phức tạp, tính đa dạng và quyền tự chủ trong thực hiện nhiệm vụ. Nhân tố tổ chức bao gồm chính sách tiền lương và đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp cùng phong cách lãnh đạo. Môi trường làm việc ngành CNTT có tốc độ thay đổi công nghệ rất nhanh chóng. Yêu cầu chuyên môn cao tạo áp lực lớn lên đội ngũ nhân sự. Áp lực thời hạn hoàn thành dự án luôn hiện hữu. Môi trường kinh tế xã hội và thị trường lao động công nghệ cũng tạo sức ép cạnh tranh. Doanh nghiệp cần phân tích đa chiều để đưa ra chính sách quản trị phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
1.3. Nội dung kích thích vật chất và phi vật chất
Công tác thúc đẩy tinh thần làm việc bao gồm hai trụ cột cơ bản: tài chính và phi tài chính. Kích thích tài chính bao gồm tiền lương cơ bản, tiền thưởng hiệu suất, phụ cấp và các khoản hỗ trợ vật chất. Thu nhập cạnh tranh bảo đảm an toàn kinh tế và thỏa mãn nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Kích thích phi tài chính tập trung vào môi trường làm việc, cơ hội học tập và sự công nhận từ cấp quản lý. Doanh nghiệp cần bố trí công việc phù hợp với năng lực chuyên môn và sở trường cá nhân. Giao quyền tự chủ giúp nhân sự phát huy tối đa tư duy sáng tạo. Cơ hội đào tạo và phát triển nguồn nhân lực giúp nhân viên nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Sự kết hợp cân bằng giữa hai trụ cột tạo ra sức mạnh thúc đẩy bền vững, gia tăng sự hài lòng trong công việc.
II. Thực trạng tạo động lực cho người lao động ngành CNTT
Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội giữ vai trò quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ cho toàn hệ thống điện lực thủ đô. Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nhân lực có trình độ học vấn cao và tư duy logic tốt. Đa số cán bộ công nhân viên tốt nghiệp đại học chuyên ngành công nghệ thông tin, viễn thông hoặc tự động hóa. Động lực làm việc của người lao động gắn liền với chất lượng môi trường làm việc ngành CNTT. Ban lãnh đạo công ty đã chú trọng cải thiện điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị kỹ thuật hiện đại. Không gian làm việc được bố trí tương đối chuyên nghiệp và tiện nghi. Tuy nhiên, cơ chế quản lý đặc thù của doanh nghiệp nhà nước vẫn tạo ra rào cản nhất định đối với sự bứt phá của nhân viên trẻ.
2.1. Phân công nhiệm vụ và tiêu chuẩn công việc
Công tác xác định nhiệm vụ tại công ty đã có những bước tiến rõ rệt. Mỗi phòng ban đều ban hành bản mô tả công việc tương đối cụ thể. Người lao động nắm bắt được chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của vị trí công tác. Tuy nhiên, tiêu chuẩn thực hiện công việc ở một số bộ phận vẫn mang tính định tính. Phân công công việc đôi khi chưa sát với năng lực và nguyện vọng của từng cá nhân. Tình trạng kiêm nhiệm nhiệm vụ hoặc dồn ứ khối lượng công việc vào một số thời điểm cao điểm vẫn xảy ra. Điều này gây căng thẳng tâm lý và ảnh hưởng đến năng suất lao động. Doanh nghiệp cần hoàn thiện chuẩn hóa quy trình phân tích công việc nhằm tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.
2.2. Những hạn chế trong công tác tạo động lực
Thực trạng quản lý nhân sự tại đơn vị còn bộc lộ một số bất cập đáng lưu ý. Chính sách tiền lương và đãi ngộ chưa tạo được sức hút mạnh mẽ so với mặt bằng chung của các công ty công nghệ tư nhân. Thu nhập bình quân của nhân viên kỹ thuật chưa phản ánh tương xứng với độ phức tạp và áp lực dự án. Việc đánh giá hiệu quả công việc KPI chưa được áp dụng đồng bộ, dẫn đến hiện tượng cào bằng trong bình xét thi đua. Khen thưởng định kỳ đôi khi còn mang tính hình thức. Đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm dễ rơi vào trạng thái chán nản do thiếu lộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng. Chế độ phúc lợi nhân viên tuy đầy đủ nhưng chưa có tính linh hoạt theo nhu cầu cá nhân.
III. Đãi ngộ tài chính tạo động lực cho người lao động CNTT
Chính sách tài chính là công cụ trực tiếp và hiệu quả nhất để thúc đẩy năng suất lao động. Thu nhập thỏa đáng tạo động lực làm việc của người lao động, giúp nhân sự an tâm gắn bó và cống hiến. Thu nhập gồm lương cơ bản, phụ cấp trách nhiệm, thưởng hoàn thành dự án và các khoản trợ cấp đặc thù ngành điện. Công ty cần thiết lập nguyên tắc trả lương công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả công việc thực tế. Việc đổi mới cơ chế phân phối thu nhập xóa bỏ tư tưởng ỷ lại và khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo. Khi lợi ích vật chất được bảo đảm, nhân viên sẽ dốc toàn lực hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch được giao.
3.1. Cải tiến phương thức trả lương theo hiệu suất
Công ty cần hoàn thiện thang bảng lương gắn kết chặt chẽ với giá trị công việc. Hệ thống lương cần phân tách rõ giữa lương bảo đảm đời sống và lương hiệu quả công việc. Áp dụng đánh giá hiệu quả công việc KPI làm căn cứ xét duyệt mức lương theo năng lực là bước đi tất yếu. Nhân viên đạt hiệu suất vượt trội cần nhận mức thu nhập tương xứng. Cơ chế trả lương theo vị trí việc làm 3P bao gồm vị trí, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện mang lại sự công bằng tối đa. Cách tính lương mới sẽ kích thích tinh thần cạnh tranh lành mạnh trong nội bộ, giảm thiểu sự bất mãn và nâng cao trách nhiệm giải trình của từng kỹ sư công nghệ.
3.2. Đa dạng hóa tiền thưởng và chế độ phúc lợi
Quỹ tiền thưởng cần được mở rộng và phân bổ linh hoạt theo từng giai đoạn dự án. Công ty nên áp dụng thưởng nóng cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật và giải pháp công nghệ xuất sắc. Thưởng tiến độ và chất lượng dự án phần mềm tạo động lực tức thì cho các nhóm phát triển. Bên cạnh đó, chế độ phúc lợi nhân viên cần được nâng cấp toàn diện. Doanh nghiệp nên bổ sung các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp, tổ chức khám sức khỏe định kỳ và tài trợ các hoạt động thể thao, du lịch nghỉ dưỡng. Các gói hỗ trợ tài chính cho vay ưu đãi mua nhà hoặc mua sắm trang thiết bị cá nhân cũng gia tăng sự gắn kết lâu dài của người lao động.
IV. Kích thích phi tài chính tạo động lực cho người lao động
Động lực tinh thần có giá trị lâu bền đối với nhân sự trình độ cao trong ngành công nghệ thông tin. Các yếu tố phi tài chính tạo dựng sự thỏa mãn tâm lý và khơi dậy niềm đam mê cống hiến. Quản trị nhân lực ngành công nghệ thông tin hiện đại đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu tự khẳng định bản thân của từng kỹ sư. Môi trường làm việc tôn trọng, cởi mở và khuyến khích sáng kiến giúp người lao động vượt qua áp lực công việc. Doanh nghiệp thành công là nơi biến nơi làm việc thành không gian sáng tạo, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy được ghi nhận, tin tưởng và trao quyền thực thi nhiệm vụ một cách chủ động.
4.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực công nghệ
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là giải pháp chiến lược nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh. Công nghệ thay đổi liên tục đòi hỏi kỹ sư phải nâng cao trình độ thường xuyên. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên sâu về an toàn thông tin, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Công ty nên hỗ trợ toàn bộ kinh phí thi các chứng chỉ quốc tế uy tín cho nhân sự chủ chốt. Tổ chức các buổi hội thảo nội bộ chia sẻ kinh nghiệm giúp lan tỏa tri thức trong tổ chức. Việc tạo điều kiện học tập không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn thỏa mãn khát vọng phát triển bản thân, gia tăng sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và lộ trình nghề nghiệp
Văn hóa doanh nghiệp vững mạnh tạo nên chất keo gắn kết toàn thể cán bộ nhân viên. Công ty cần định hình các giá trị cốt lõi: đoàn kết, chuyên nghiệp, đổi mới và tận tâm phục vụ khách hàng. Lãnh đạo cần thường xuyên lắng nghe tâm tư, đối thoại cởi mở và kịp thời tháo gỡ vướng mắc cho nhân viên. Song song đó, việc thiết lập lộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng hai nhánh phát triển song song: nhánh quản lý và nhánh chuyên gia kỹ thuật. Nhân sự có năng lực chuyên môn sâu có thể thăng tiến về ngạch bậc lương mà không nhất thiết phải nắm giữ vị trí quản lý hành chính.
4.3. Cải thiện môi trường làm việc ngành CNTT
Môi trường làm việc ngành CNTT lý tưởng cần giảm thiểu áp lực căng thẳng và kích thích tư duy đổi mới. Công ty cần hiện đại hóa hệ thống máy chủ, đường truyền internet tốc độ cao và trang bị máy tính cấu hình mạnh. Không gian văn phòng nên thiết kế mở, kết hợp khu vực giải trí nhẹ và phòng nghỉ ngơi thư giãn. Áp dụng thời gian làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng cuộc sống và công việc. Tăng cường tinh thần làm việc nhóm thông qua các hoạt động ngoại khóa định kỳ. Khi được làm việc trong bầu không khí thân thiện và điều kiện vật chất tối ưu, nhân viên sẽ duy trì năng lượng tích cực và nâng cao đáng kể năng suất lao động.
V. Giải pháp đồng bộ tạo động lực cho người lao động CNTT
Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số, công ty cần triển khai đồng bộ các giải pháp tạo động lực. Động lực làm việc của người lao động chỉ được phát huy tối đa khi các chính sách quản trị có sự tương tác và bổ trợ lẫn nhau. Sự kết hợp giữa cơ chế kinh tế và biện pháp tinh thần tạo nên sức mạnh tổng hợp. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang quản trị hiện đại lấy con người làm trung tâm. Việc hoàn thiện hệ thống quản trị nhân sự giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, đáp ứng xuất sắc nhiệm vụ bảo đảm an toàn thông tin và chuyển đổi số cho ngành điện thủ đô.
5.1. Ứng dụng hệ thống KPI trong đánh giá hiệu quả
Áp dụng đánh giá hiệu quả công việc KPI là bước đột phá trong công tác nhân sự. Bộ chỉ số KPI cần được lượng hóa cụ thể cho từng vị trí chức danh và từng bộ phận dự án. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tiến độ hoàn thành, chất lượng sản phẩm phần mềm, mức độ hài lòng của khách hàng và tinh thần cộng tác. Quy trình đánh giá cần tiến hành định kỳ theo tháng, quý và năm một cách công khai, minh bạch. Kết quả KPI là cơ sở chuẩn xác để xét lương, thưởng, quy hoạch cán bộ và bình xét thi đua. Ứng dụng phần mềm quản trị KPI tự động giúp tiết kiệm thời gian, tăng độ chính xác và bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
5.2. Hoàn thiện chiến lược quản trị nhân lực ngành CNTT
Quản trị nhân lực ngành công nghệ thông tin đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt. Công ty cần định kỳ rà soát, đánh giá mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên thông qua khảo sát nội bộ ẩn danh. Ban lãnh đạo dựa vào dữ liệu thực tế để kịp thời điều chỉnh chính sách tiền lương và đãi ngộ, cải tiến chế độ phúc lợi nhân viên và đổi mới môi trường làm việc. Thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo, trao quyền chủ động cho thế hệ kỹ sư trẻ tạo động lực bứt phá mạnh mẽ. Chiến lược nhân sự hoàn chỉnh sẽ xây dựng đội ngũ công nghệ thông tin chất lượng cao, tận tâm, gắn bó lâu dài và sẵn sàng đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC -------o0o------- LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐIỆN LỰC HÀ NỘI - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TP HÀ NỘI ĐINH THỊ THU TRANG Hà Nội - 2016 VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC -------o0o------- LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐIỆN LỰC HÀ NỘI - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TP HÀ NỘI ĐINH THỊ THU TRANG Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 60340102 Người hướng dấn khoa học: PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận văn Đinh Thị Thu Trang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp nàytác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới thày giáo hướng dẫn PGS. TS Nguyễn Ngọc Quân (Trường Đại học Kinh tế quốc dân) đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài.
Tác giả xin gửi lời cám ơn đến các thày, cô giáo trong khoa sau đại học Quản trị kinh doanh - Viện Đại học Mở Hà Nội đã trang bị cho tác giả những kiến thức và kinh nghiệm quý giá trong quá trình học tập tại trường. Tác giả cũng xin chân thành cám ơn cán bộ công nhân viên Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội - Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội đã cung cấp tài liệu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành Luận văn tốt nghiệp này. Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng do thời gian có hạn, kiến thức lý thuyết cũng như thực tiễn còn nhiều hạn chế nên luận văn không thể tránh khỏi những thiếu sót.
Vì vậy, tác giả rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của quý thày cô. Tác giả xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2016 Học viên Đinh Thị Thu Trang MỤC LỤC Trang LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác tạo động lực cho ngườilao động trong doanh nghiệp……………………………………………………… 9 1.1 Động lực lao động.2 Tạo động lực lao động.2 Các học thuyết tạo động lực trong lao động.1 Học thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow.2 Học thuyết hệ thống hai yếu tố của Heberg.3 Học thuyết nhu cầu của McCelland.4 Học thuyết kỳ vọng của V.5 Học thuyết công bằng của J.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác tạo động lực lao động 15 1.1 Các nhân tố thuộc về người lao động.2 Các nhân tố thuộc về tổ chức.3 Các nhân tố thuộc về công việc.4 Các nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài.4 Nội dung cơ bản công tác tạo động lực lao động trong doanh nghiệp.1 Xác định nhiệm vụ và tiêu chuẩn thực hiện công việc cho người lao động.2 Tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động hoàn thành nhiệm vụ.3 Kích thích lao động…………………………………………………….1 Kích thích tài chính………………………………………………….2 Kích thích phi tài chính…………………………………………….5 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tạo động lực trong lao động. Sự cần thiết tạo động lực lao động trong công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội.7 Kinh nghiệm về tạo động lực cho người lao động ở các công ty nước ngoài và trong nước.
Bài học rút ra cho Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội. 36 Tiểu kết chương 1…………………………………………………………. 39 Chương 2: Thực trạng tạo động lực cho người lao động trong Công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội.1 Tổng quan về công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội.1 Quá trình hình thành và phát triển.2 Kết quả sản xuất kinh doanh.3 Đặc điểm công ty ảnh hưởng tới hoạt động tạo động lực trong công ty.1 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lí sản xuất kinh doanh.2Đặc điểm về nguồn nhân lực .3Đặc điểm về môi trường làm việc.2 Phân tích thực trạng tạo động lực tại Công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội.1 Xác định nhu cầu của người lao động tại Công ty.2 Xác định nhiệm vụ và tiêu chuẩn thực hiện công việc cho người lao động.3 Hệ thống đánh giá thực hiện công việc.4 Kích thích tài chính.2 Tiền thưởng.3 Phụ cấp và các khoản phúc lợi, dịch vụ.5 Kích thích phi tài chính.1 Đào tạo và phát triển nhân lực.2 Phân công và bố trí công việc.3 Quan tâm của lãnh đạo đối với người lao động. Các kết quả, hạn chế và nguyên nhân trong công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội……….1 Các kết quả đã đạt được………………………………………………… 71 2.
Các hạn chế và nguyên nhân trong công tác tạo động lực cho người lao 72 động……………………………………………………………………………… Tiểu kết chương 2 74 Chương 3: Một số giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội.1 Phương hướng và mục tiêu phát triển của Công ty giai đoạn 2016-2020.2 Một số giải pháp hoàn thiện tạo động lực trong công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội.1 Xác định rõ nhiệm vụ và tiêu chuẩn thực hiện công thông quan phân tích công việc.2 Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống đánh giá thực hiện công việc nhằm đánh giá công bằng và khách quan.3 Tăng cường các kích thích tài chính.1 Hoàn thiện cách thức tính lương và trả lương gắn với kết quả thực hiện công việc.2 Xây dựng hệ thống tiền thưởng và phúc lợi hấp dẫn. Hoàn thiện các kích thích phi tài chính.1 Phân công và bố trí công việc hợp lí.2 Hoàn thiện hoạt động dào tạo và phát triển cho người lao động.3 Tăng cường sự quan tâm của lãnh đạo tới nhân viên.4 Xây dựng môi trường làm việc hiệu quả.5 Thường xuyên theo dõi và đánh giá kết quả của các hoạt động tạo động lực trong Công ty. 98 Tiểu kết chương 3……………………………………………………………… 100 KẾT LUẬN. 101 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
110 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 QTNL Quản trị nhân lực 2 CBCNV Cán bộ công nhân viên 3 EVNHANOI IT Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội 4 EVN HANOI Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội 5 SXKD Sản xuất kinh doanh 6 KHCN & MT Khoa học công nghệ và máy tính 7 CNTT Công nghệ thông tin 8 BHLĐ Bảo hiểm lao động 9 BHXH Bảo hiểm xã hội 10 BHYT Bảo hiểm y tế DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp cơ cấu lao động trong công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội tính đến 31/05/2016 Bảng 2.2: Mức độ hài lòng của người lao động về môi trường, điều kiện làm việc tại Công ty Bảng 2.3: Nhận xét của người lao động về không khí làm việc tại Côngty Bảng 2.4: Kết quả khảo sát nhu cầu của người lao động tại Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội Bảng 2.5: Mức sống hộ gia đình năm 2013 khu vực đồng bằng sông Hồng Bảng 2.6: Mức độ thỏa mãn của người lao động về tiền lương Bảng 2.7: Bảng thanh toán thưởng vận hành an toàn phòng Kỹ thuật truyền dẫn tháng 4 năm 2016 Bảng 2.8: Mức độ thỏa mãn của người lao động về tiền thưởng Bảng 2.9: Tỷ lệ phân bổ quỹ phúc lợi – năm 2014 Bảng 2.10: Mức độ hài lòng của người lao động đối với các hoạt động phúc lợi và dịch vụ của Công ty Bảng 2.11: Mức độ hài lòng của người lao động đối với hoạt động đào tạo của Công ty DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Sơ đồ Cơ cấu tổ chức của Công ty LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài Trong quá trình toàn cầu hoá kinh tế đang diễn ra hiện nay, cùng với sự phát triển chung của thế giới, nền kinh tế Việt Nam cũng đang từng bước đi lên nhờ vào sự sáng tạo và khả năng tiếp thu những thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến nhất. Tuy nhiên, khoa học và công nghệ có phát triển đến đâu thì con người vẫn luôn ở vị trí trung tâm của mọi quá trình sản xuất và phát triển. Con người là yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp, vận hành và quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.
Một tổ chức chỉ có thể đạt được năng suất cao khi có những nhân viên làm việc tích cực và sáng tạo. Quan trọng nhất là doanh nghiệp phải làm sao để người lao động thật sự tự giác và gắn bó với mình hơn. Các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển được một cách bền vững trong nền kinh tế hiện nay cần quan tâm tới người lao động trong doanh nghiệp. Người lao động chỉ có thể làm việc có hiệu quả khi họ có một động lực làm việc tốt.
Công tác tạo động lực cho người lao động là công việc khá thú vị đối với các nhà quản lý nhân sự hiện nay, bởi tạo động lực là công tác quyết định sự tích cực, sáng tạo và trung thành của nhân viên và tạo động lực không chỉ ảnh hưởng lớn đến nhân viên mà còn ảnh hưởng đến các chức năng khác của quản trị nguồn nhân lực như: Thù lao lao động, đánh giá tình hình thực hiện công việc. Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều có các biện pháp tạo động lực cho người lao động nhưng hoạt động này vẫn còn gặp khá nhiều khó khăn bởi nó là hoạt động khá phức tạp. Người lao động ai cũng có nhu cầu và ai cũng mong muốn nhu cầu của mình được đáp ứng, bởi thế tạo động lực sao cho khéo và phù hợp đối với các doanh nghiệp không phải là điều dễ dàng. Xuất phát từ thực tế trên cộng với thời gian làm việc tiếp xúc thực tế tại Công ty Công nghệ thông tin Điện lực Hà Nội, tôi đã quyết định lựa chọn đề tài: “Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Công nghệ thông tin Điện Lực Hà Nội – Tổng Công ty Điện Lực TP Hà Nội” làm luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh.
Theo tôi tạo động lực là kết quả biểu hiện của hàng loạt các hoạt động nhân sự trong công ty. Vì thế, qua các giải pháp tạo động lực cho người lao động, công ty sẽ giải quyết được những vướng mắc nhất định trong hoạt động quản trị nhân sự của mình, giành lợi thế trong cạnh tranh với các doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thu Trang (2016). Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Viện Đại học Mở Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/tang-dong-luc-cho-nguoi-lao-dong-tai-cong-ty-cong-nghe-thong-tin-dien-luc-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội thông qua chính sách phù hợp, môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Đại học Mở Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo động lực cho người lao động tại công ty công nghệ thông tin điện lực Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.