Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm vi khuẩn lactic ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn
Tuyển chọn, nghiên cứu chủng vi khuẩn lactic ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Luận văn Viện ĐH Mở Hà Nội 2018.
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
68
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vi khuẩn lactic: Giải pháp lên men thức ăn cho lợn hiệu quả
- Số trang:
- 68 trang
- Trường:
- Viện Đại học Mở Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phùng Thị Huệ
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vi khuẩn lactic Giải pháp lên men thức ăn cho lợn hiệu quả
Việc ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn mang lại nhiều lợi ích. Đây là phương pháp tự nhiên, bền vững để nâng cao chất lượng dinh dưỡng. Quá trình lên men giúp bảo quản thức ăn, đồng thời tạo ra các hợp chất có lợi. Nghiên cứu tập trung tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic phù hợp. Mục tiêu là phát triển thức ăn ủ chua cho lợn với hiệu quả tối ưu. Giải pháp này góp phần cải thiện sức khỏe và năng suất chăn nuôi.
1.1. Ứng dụng công nghệ lên men thức ăn cho lợn
Công nghệ lên men là một kỹ thuật truyền thống, nay được hiện đại hóa. Các chủng vi khuẩn lactic được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng khởi động quá trình lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Thức ăn ủ chua cho lợn trở nên giàu dinh dưỡng hơn. Hương vị cũng được cải thiện, kích thích vật nuôi ăn nhiều. Điều này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho người chăn nuôi.
1.2. Vai trò của vi khuẩn lactic trong quá trình lên men
Vi khuẩn lactic sản xuất acid lactic và các acid hữu cơ khác. Chúng làm giảm độ pH của thức ăn. Môi trường acid này ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Đồng thời, nó giúp phân giải các chất khó tiêu. Từ đó, thức ăn trở nên dễ hấp thu hơn. Sự có mặt của các acid hữu cơ trong thức ăn cũng kéo dài thời gian bảo quản.
II.Cải thiện tiêu hóa sức khỏe đường ruột lợn nhờ LAB
Vi khuẩn lactic (LAB) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hệ tiêu hóa của lợn. Chúng hoạt động như một loại probiotic cho lợn. LAB thiết lập cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Điều này giúp lợn hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Một đường ruột khỏe mạnh là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của vật nuôi. Ứng dụng LAB trong thức ăn lên men là giải pháp bền vững.
2.1. Probiotic cho lợn Tối ưu hóa hệ vi sinh vật đường ruột
Vi khuẩn lactic được xem là probiotic tự nhiên. Khi lợn tiêu thụ thức ăn lên men, LAB sẽ cư trú trong đường ruột. Chúng cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh. Sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột được thiết lập. Điều này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc. Lợn ít bị rối loạn tiêu hóa hơn, cải thiện sức khỏe tổng thể.
2.2. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng giảm stress tiêu hóa
Các enzyme do vi khuẩn lactic tiết ra hỗ trợ quá trình phân giải thức ăn. Thức ăn thô xanh trở nên dễ tiêu hóa hơn. Lợn hấp thu tối đa các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Độ pH thấp trong đường ruột cũng kích thích hoạt động enzyme tiêu hóa của vật chủ. Điều này giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, hạn chế stress, đặc biệt ở lợn con.
III.Tăng cường miễn dịch giảm tiêu chảy lợn bằng thức ăn ủ chua
Thức ăn ủ chua cho lợn, có chứa vi khuẩn lactic, là một công cụ mạnh mẽ để tăng cường khả năng miễn dịch. Đặc biệt, nó giúp giảm thiểu các vấn đề tiêu chảy phổ biến ở lợn, nhất là lợn con. Cơ chế này không chỉ dựa trên việc cải thiện sức khỏe đường ruột mà còn qua việc sản xuất các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên. Đây là bước tiến quan trọng trong chăn nuôi bền vững, hạn chế sử dụng kháng sinh.
3.1. Cơ chế bảo vệ tăng cường miễn dịch cho lợn con
Hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh là yếu tố cốt lõi của hệ miễn dịch. Vi khuẩn lactic thúc đẩy sản xuất kháng thể. Chúng củng cố hàng rào ruột, ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập. Các hợp chất kháng khuẩn do LAB tạo ra trực tiếp ức chế vi khuẩn gây hại. Kết quả là tăng cường miễn dịch cho lợn, giúp lợn con chống chịu bệnh tật tốt hơn.
3.2. Giảm tiêu chảy lợn hạn chế kháng sinh trong chăn nuôi
Thức ăn ủ chua ổn định hệ vi sinh vật đường ruột. Điều này là chìa khóa để giảm tiêu chảy lợn. Khi đường ruột cân bằng, vi khuẩn gây bệnh khó có cơ hội phát triển. Việc giảm tiêu chảy trực tiếp hạn chế nhu cầu sử dụng kháng sinh. Chăn nuôi trở nên an toàn hơn, sản phẩm thịt sạch hơn, đáp ứng yêu cầu thị trường.
IV.Tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic tối ưu cho thức ăn ủ chua
Để tối đa hóa hiệu quả của thức ăn lên men, việc tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic (LAB) có đặc tính vượt trội là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc và đánh giá kỹ lưỡng các chủng LAB. Mục tiêu là tìm ra những chủng có khả năng sinh acid mạnh, đối kháng tốt với mầm bệnh và thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của đường tiêu hóa. Quy trình tuyển chọn khoa học đảm bảo chất lượng probiotic cho lợn.
4.1. Tiêu chí lựa chọn vi khuẩn lactic mang đặc tính probiotic
Các chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn dựa trên nhiều tiêu chí. Chúng bao gồm khả năng sinh acid lactic mạnh, khả năng kháng vi sinh vật kiểm định. Yêu cầu quan trọng khác là khả năng kháng kháng sinh, chịu được muối mật và pH acid thấp. Những đặc tính này đảm bảo chủng LAB có thể tồn tại, phát triển và phát huy tác dụng trong môi trường đường ruột lợn.
4.2. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hoạt tính chủng LAB
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiên tiến để đánh giá hoạt tính của chủng vi khuẩn. Điều này bao gồm sàng lọc khả năng sinh catalase và nhuộm Gram. Thử nghiệm khả năng sinh acid tổng số và acid lactic chuyên biệt. Đánh giá hoạt tính đối kháng với các vi khuẩn gây bệnh. Xác định khả năng chịu muối mật và pH acid. Phân loại chủng bằng phương pháp sinh học phân tử (16S rDNA) cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính chính xác và khoa học của việc tuyển chọn.
V.Cải thiện tăng trọng lợn tối ưu hóa lợi nhuận chăn nuôi
Việc sử dụng thức ăn lên men với vi khuẩn lactic được tuyển chọn kỹ lưỡng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho ngành chăn nuôi. Lợn có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn sẽ đạt tốc độ tăng trọng tốt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian nuôi và chi phí sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tăng trọng lợn, nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi.
5.1. Ảnh hưởng của thức ăn lên men đến hiệu suất tăng trưởng lợn
Thức ăn ủ chua cho lợn cung cấp dinh dưỡng dễ hấp thu. Các acid hữu cơ trong thức ăn kích thích sự thèm ăn. Đồng thời, cải thiện tiêu hóa giúp lợn sử dụng triệt để năng lượng và protein. Lợn phát triển đồng đều, tăng trọng nhanh hơn. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ nuôi, tăng số lứa trong năm. Hiệu quả chăn nuôi được cải thiện đáng kể.
5.2. Giảm chi phí thức ăn nâng cao lợi nhuận kinh tế chăn nuôi
Khi lợn hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, lượng thức ăn cần thiết để đạt tăng trọng mong muốn có thể giảm. Việc giảm tiêu chảy lợn và tăng cường miễn dịch cũng làm giảm chi phí thuốc men. Thức ăn ủ chua còn giúp tận dụng các nguyên liệu thô xanh giá rẻ. Tất cả những yếu tố này hợp lại giúp giảm chi phí đầu vào. Lợi nhuận kinh tế cho hộ chăn nuôi được tối ưu hóa.
VI.Vai trò acid hữu cơ tiềm năng ứng dụng thức ăn lên men
Các acid hữu cơ, đặc biệt là acid lactic, đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của thức ăn lên men. Chúng không chỉ là sản phẩm của quá trình chuyển hóa của vi khuẩn lactic mà còn là những chất có hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu về acid hữu cơ trong thức ăn và tiềm năng mở rộng ứng dụng vi khuẩn lactic đang mở ra nhiều triển vọng mới cho ngành chăn nuôi lợn, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường.
6.1. Acid hữu cơ trong thức ăn Lợi ích vượt trội cho lợn
Ngoài acid lactic, vi khuẩn lactic còn sản xuất nhiều loại acid hữu cơ khác như acid acetic, propionic. Các acid hữu cơ này có tác dụng kháng khuẩn trực tiếp, ức chế mầm bệnh trong đường ruột. Chúng cũng giúp duy trì pH tối ưu cho hoạt động của các enzyme tiêu hóa. Acid hữu cơ trong thức ăn còn làm tăng tính ngon miệng, kích thích lợn ăn nhiều hơn. Điều này đóng góp lớn vào cải thiện tiêu hóa lợn và sức khỏe tổng thể.
6.2. Tiềm năng phát triển mở rộng ứng dụng vi khuẩn lactic
Nghiên cứu về vi khuẩn lactic và lên men thức ăn cho lợn đang tiếp tục phát triển. Tiềm năng ứng dụng không chỉ dừng lại ở lợn mà còn có thể mở rộng sang các loài vật nuôi khác. Việc tối ưu hóa chủng vi khuẩn và quy trình lên men sẽ mang lại nhiều sản phẩm thức ăn ủ chua cho lợn chất lượng cao hơn. Đây là hướng đi quan trọng để giảm phụ thuộc vào kháng sinh. Nó thúc đẩy chăn nuôi bền vững và hiệu quả kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (68 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài: TUYỂN CHỌN VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN LACTIC NHẰM ỨNG DỤNG LÊN MEN THỨC ĂN THÔ XANH CHO LỢN Giáo viên hướng dẫn: ThS. Vũ Thị Hạnh Nguyên Sinh viên : Phùng Thị Huệ Lớp : 1402 Hà Nội - 2018 VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài: TUYỂN CHỌN VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN LACTIC NHẰM ỨNG DỤNG LÊN MEN THỨC ĂN THÔ XANH CHO LỢN Giáo viên hướng dẫn : ThS. Vũ Thị Hạnh Nguyên Sinh viên thực hiện : Phùng Thị Huệ Lớp : 1402 Hà Nội - 2018 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu trong luận văn này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô và cán bộ phòng Công nghệ lên men, Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Với tấm lòng chân thành và sự biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin được gửi lời cảm ơn đặc biệt tới ThS.
Vũ Thị Hạnh Nguyên – cán bộ phòng Công nghệ lên men, người đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Đồng thời, tôi cũng xin cảm ơn PGS. Phí Quyết Tiến, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Sinh học, Trưởng phòng Công nghệ lên men đã tạo điều kiện để tôi được thực tập tại phòng Công nghệ lên men. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ sinh học – Viện Đại học Mở Hà Nội đã đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Và cuối cùng, tôi xin được cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã giúp đỡ, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Sinh viên Phùng Thị Huệ Phùng Thị Huệ i Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH.viii MỞ ĐẦU. Mục đích nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thức ăn thô xanh dạng lỏng dùng cho chăn nuôi lợn. Vi sinh vật trong sản xuất thức ăn thô xanh dạng lỏng.
Tổng quan về probiotic. Lịch sử nghiên cứu probiotic. Thành phần và đặc điểm của vi sinh vật được sử dụng trong probiotic6 1. Vai trò của probiotic trong chăn nuôi.
Một số loài vi khuẩn lactic thường sử dụng trong chăn nuôi. Đánh giá hoạt tính probiotic của các chủng vi khuẩn lactic sử dụng trong lên men thức ăn thô xanh. Khả năng sinh acid lactic. Khả năng sinh các hợp chất kháng khuẩn.11 Phùng Thị Huệ ii Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 1.
Các hợp chất kháng khuẩn khác. Khả năng kháng kháng sinh. Khả năng chịu muối mật. Khả năng chịu pH acid.
Tình hình nghiên cứu và sử dụng các chủng vi khuẩn lactic trong lên men thức ăn thô xanh …………………………………………………………14 1. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu và hóa chất dùng trong nghiên cứu. Chủng giống vi sinh vật. Hóa chất và thiết bị. Môi trường nuôi cấy.
Phương pháp nghiên cứu. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic có đặc tính probiotic phù hợp cho lên men thức ăn thô xanh. Khả năng sinh acid lactic. Khả năng kháng vi sinh vật kiểm định.
Khả năng kháng kháng sinh. Khả năng chịu muối mật. Khả năng chịu pH acid.22 Phùng Thị Huệ iii Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 2. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng được tuyển chọn.
Quan sát đặc điểm hình thái khuẩn lạc, tế bào. Xác định khả năng sử dụng nguồn carbon, nito. Xác định khả năng chịu muối và dải nhiệt độ, pH thích hợp cho sinh trưởng của chủng vi khuẩn. Phân loại chủng vi sinh vật được tuyển chọn bằng phương pháp sinh học phân tử.
Tách chiết DNA tổng số. Khuếch đại gen 16S rDNA của chủng vi khuẩn. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic có đặc tính phù hợp cho lên men thức ăn thô xanh. Đánh giá khả năng sinh catalase và nhuộm Gram. Sàng lọc các chủng vi khuẩn có khả năng sinh acid tổng số. Khả năng sinh acid lactic.
Khả năng kháng vi sinh vật kiểm định. Khả năng kháng kháng sinh. Khả năng chịu muối mật. Khả năng chịu pH acid.
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng vi khuẩn được tuyển chọn. Đặc điểm hình thái, tế bào. Đặc điểm sinh lý, sinh hóa.39 Phùng Thị Huệ iv Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 3. Phân loại chủng vi khuẩn được tuyển chọn bằng phương pháp sinh học phân tử….
Khuếch đại gene 16S rDNA của chủng được tuyển chọn. Giải và phân tích trình tự gene 16S rDNA của chủng được tuyển chọn .41 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.44 TÀI LIỆU THAM KHẢO.45 Phùng Thị Huệ v Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ CTAB Cetyltrimethylammonium bromide DNA Deoxyribonucleic acid FLF Fermented Liquid Feed KS Kháng sinh LAB Lactic acid bacteria OD Mật độ quang rDNA Deoxyribonucleic acid ribosome SDS Sodium dodecyl sulfate TE Tris – EDTA VK Vi khuẩn VSV Vi sinh vật Phùng Thị Huệ vi Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ảnh hưởng của probiotic lên vật nuôi. Khả năng sinh catalase và kết quả nhuộm Gram của các chủng vi khuẩn.
Đường kính vòng phân giải CaCO3 trên môi trường MRS (1% CaCO3) của một số chủng vi khuẩn đại diện. Hoạt tính đối kháng của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn. Khả năng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Khả năng đồng hóa nguồn carbon, nito của chủng vi khuẩn LTX6 và LTX31.
Ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, nồng độ muối đến sinh trưởng của LTX6. Ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, nồng độ muối đến sinh trưởng của LTX31. Phân tích trình tự gene 16S rDNA của chủng LTX31.42 Phùng Thị Huệ vii Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Đường chuẩn acid lactic.
Khuẩn lạc vi khuẩn lactic phân giải CaCO3 trên môi trường MRS. Phản ứng với thuốc thử Uphenmen của các chủng vi khuẩn. Hàm lượng acid lactic của các chủng vi khuẩn lactic. Khả năng kháng kháng sinh của một số chủng vi khuẩn đại diện.
Tỷ lệ (%) sống sót của các chủng vi khuẩn tại nồng độ muối mật 0,3% theo thời gian. Tỷ lệ (%) sống sót của các chủng vi khuẩn tại pH 2 theo thời gian. Hình thái khuẩn lạc (A) và hình thái tế bào (B) của chủng LTX6 và LTX31. Điện di đồ sản phẩm PCR khuếch đại gene 16S rDNA của chủng LTX31 trên gel agarose 1,0%.
Cây phát sinh chủng loại của chủng LTX31.43 Phùng Thị Huệ viii Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta. Các sản phẩm của ngành chăn nuôi không những đã đáp ứng nguồn thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn xuất khẩu thu ngoại tệ cho kinh tế quốc dân. Trong chăn nuôi lợn, thức ăn chiếm tới 70% chi phí và là yếu tố chính quyết định chất lượng, giá thành sản phẩm.
Vì vậy việc chế biến và bảo quản thức ăn vô cùng quan trọng đối với ngành chăn nuôi. Từ xưa, thức ăn thô xanh đã đóng vai trò quan trọng đối với người chăn nuôi lợn. Tùy thuộc chủng loại nguyên liệu, thức ăn thô xanh có thể chứa hầu hết các chất dinh dưỡng mà vật nuôi cần như protein, các vitamin, khoáng đa lượng và vi lượng thiết yếu và các chất có hoạt tính sinh học cao. Ở Việt Nam, các nguồn thức ăn thô xanh rất phong phú như cỏ, rơm, rạ.
Để không lãng phí nguồn nguyên liệu này, người ta đã tìm ra biện pháp sử dụng chế phẩm sinh học để lên men thức ăn thô xanh kết hợp với phế phụ phẩm nông nghiệp để tạo thức ăn dạng lỏng cung cấp cho chăn nuôi lợn. Đây là một phương thức chăn nuôi hữu cơ - một giải pháp công nghệ phù hợp vì có nhiều ưu điểm vượt trội, đem lại hiệu quả về kinh tế (năng suất, chất lượng), xã hội (vệ sinh an toàn thực phẩm), môi trường (tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có). Nhóm vi sinh vật chủ yếu sử dụng trong công nghệ trên gồm nấm men Saccharomyces cerevisiae, Bacillus spp. Trong đó, vi khuẩn lactic là nhóm vi khuẩn có khả năng sinh acid lactic do lên men đồng hình và dị hình, nó còn có thể sinh hàng loạt các hợp chất có hoạt tính kháng sinh được gọi chung là bacterioxin gồm nizin, diplocoxin, acidofilin, lactoxindin, lactolin, brevin,… Các chất này được sử dụng rộng rãi trong bảo quản thực phẩm, trong chăn nuôi với vai trò là chất kích thích sinh trưởng, ứng dụng trong việc phòng và trị các bệnh đường tiêu hóa cho người và vật nuôi.
Phùng Thị Huệ 1 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 Từ đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn lactic nhằm ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn”. Nghiên cứu này góp phần tìm kiếm các chủng vi khuẩn phù hợp có thể định hướng tạo chế phẩm sinh học lên men và bảo quản thức ăn thô xanh, tận thu phế phụ phẩm nông nghiệp nâng cao hiệu quả trong chăn nuôi và giảm ô nhiễm môi trường. Mục đích nghiên cứu Tuyển chọn, nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân loại được chủng vi khuẩn lactic có hoạt tính probiotic nhằm ứng dụng trong lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Nội dung nghiên cứu - Tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic có đặc tính probiotic phù hợp nhằm ứng dụng trong lên men thức ăn thô xanh cho lợn - Nghiên cứu đặc điểm sinh học của chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn - Phân loại chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn Phùng Thị Huệ 2 Khóa luận tốt nghiệp CNSH 14-02 PHẦN 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thức ăn thô xanh dạng lỏng dùng cho chăn nuôi lợn Thức ăn thô xanh dạng lỏng (Fermented Liquid Feed, FLF) là thức ăn đã được trộn với nước ở tỷ lệ khác nhau, từ 1: 1,5 đến 1: 4 (Missotten et al. Thức ăn thô xanh dạng lỏng có thể được sản xuất bằng cách lên men một hoặc một số loại nguyên liệu như hạt ngũ cốc, nguyên liệu giàu protein, nguyên liệu tổng hợp khác (bột đậu tương, bột cá, bột xương), sinh khối thực vật. và phối trộn thức ăn đã lên men này với các thành phần thức ăn không lên men khác để cung cấp thức ăn hoàn chỉnh cho lợn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thị Huệ (2018). Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn [Luận án tiến sĩ, Viện Đại học Mở Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tuyen-chon-nghien-cuu-vi-khuan-lactic-len-men-thuc-an-cho-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tuyển chọn, nghiên cứu chủng vi khuẩn lactic ứng dụng lên men thức ăn thô xanh cho lợn. Luận văn Viện ĐH Mở Hà Nội 2018.
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Đại học Mở Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" có 68 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng vi khuẩn lactic lên men thức ăn cho lợn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.