Luận án Tiến sĩ: Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành Quản trị Nhân lực - Đỗ Khánh Năm

Luận án rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên quản trị nhân lực. Nâng cao năng lực đàm phán, giải quyết xung đột hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên nhân lực
Số trang:
212 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên nhân lực

Rèn luyện kỹ năng thương lượng là yêu cầu cấp thiết đối với sinh viên ngành Quản trị Nhân lực. Thị trường lao động hiện đại đòi hỏi nhân sự phải có năng lực tương tác vượt trội. Kỹ năng thương lượng quyết định trực tiếp đến hiệu quả tuyển dụng và gắn kết nhân tài. Sinh viên cần tiếp cận nền tảng lý luận bài bản ngay từ giảng đường đại học. Quá trình rèn luyện giúp hình thành phản xạ chuyên nghiệp trong môi trường làm việc thực tế. Việc trang bị đầy đủ kiến thức tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này. Nhà trường đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng khung năng lực chuẩn mực. Hoạt động giảng dạy cần kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và mô phỏng thực hành. Sinh viên cần chủ động trau dồi tư duy phản biện và khả năng ứng biến linh hoạt. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp người học tự tin bước vào môi trường doanh nghiệp cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm sinh viên quản trị nhân lực

Kỹ năng mềm sinh viên quản trị nhân lực là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp. Ngành nhân sự đòi hỏi sự thấu hiểu con người và giải quyết các mối quan hệ phức tạp. Kiến thức chuyên môn chỉ đáp ứng một phần yêu cầu công việc. Khả năng giao tiếp, lắng nghe và thuyết phục đóng vai trò quyết định đến thành công. Sinh viên sở hữu kỹ năng mềm tốt dễ dàng thích nghi với văn hóa tổ chức. Quá trình tuyển dụng hiện nay luôn ưu tiên những ứng viên có tư duy thương lượng nhạy bén. Kỹ năng làm việc nhóm và điều phối xung đột giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Việc chủ động rèn luyện từ sớm giúp sinh viên phát triển phong thái đĩnh đạc. Doanh nghiệp đánh giá rất cao tinh thần hợp tác và sự khéo léo trong ứng xử. Rèn luyện kỹ năng mềm là bước đệm vững chắc cho vị trí quản lý tương lai.

1.2. Bản chất và cấu trúc cốt lõi của kỹ năng đàm phán nhân sự

Kỹ năng đàm phán nhân sự bao gồm tập hợp các tri thức, thái độ và hành động chuyên biệt. Cấu trúc của kỹ năng này gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị, tiến hành và kết thúc. Giai đoạn chuẩn bị yêu cầu thu thập thông tin và xác định ranh giới lợi ích. Giai đoạn tiến hành tập trung vào việc trao đổi thông tin và đưa ra nhượng bộ hợp lý. Giai đoạn kết thúc hướng đến việc xác lập thỏa thuận văn bản rõ ràng. Bản chất của thương lượng là quá trình tìm kiếm điểm cân bằng giữa người lao động và doanh nghiệp. Sự am hiểu quy chế tổ chức giúp tăng tính thuyết phục cho các lập luận. Người làm nhân sự cần giữ thái độ khách quan và kiên định với mục tiêu chiến lược. Nắm vững cấu trúc đàm phán giúp sinh viên quản trị nhân lực kiểm soát tốt tiến trình đối thoại.

II. Phương pháp đàm phán win win trong quản trị nhân lực

Đàm phán win-win trong quản trị nhân lực là phương pháp hợp tác mang lại lợi ích chung cho đôi bên. Chiến lược này thay thế lối tư duy đối kháng truyền thống bằng sự hợp tác bền vững. Mục tiêu chính là bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp song song với việc đáp ứng kỳ vọng chính đáng của người lao động. Phương pháp win-win tạo dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau trong tập thể. Nhà quản trị nhân lực cần phân tích sâu nhu cầu tiềm ẩn của đối phương. Việc tạo ra các giá trị bổ sung giúp mở rộng không gian thương lượng. Sinh viên cần học cách từ bỏ thói quen áp đặt mệnh lệnh hành chính đơn thuần. Tư duy cùng thắng là kim chỉ nam cho sự phát triển lâu dài của mọi tổ chức.

2.1. Ứng dụng tâm lý học trong đàm phán nhân sự chuyên nghiệp

Tâm lý học trong đàm phán nhân sự cung cấp công cụ phân tích cảm xúc và hành vi con người. Người làm nhân sự cần nhận biết kịp thời các biểu hiện ngôn ngữ cơ thể của ứng viên. Việc giải mã cảm xúc giúp điều chỉnh chiến thuật đối thoại phù hợp. Hiệu ứng mỏ neo và kỹ thuật đóng khung tâm lý mang lại lợi thế lớn khi đàm phán. Khả năng lắng nghe tích cực tạo cảm giác an toàn và được lắng nghe cho nhân viên. Sự đồng cảm giúp gỡ bỏ rào cản phòng thủ trong các cuộc đối thoại nhạy cảm. Sinh viên ngành nhân sự cần rèn luyện sự bình tĩnh trước áp lực cảm xúc tiêu cực. Kiểm soát tốt tâm lý cá nhân giúp đưa ra quyết định sáng suốt và khách quan. Ứng dụng tâm lý học biến cuộc thương lượng thành buổi trò chuyện xây dựng và hiệu quả.

2.2. Nghệ thuật thuyết phục nhân viên và kỹ năng giao tiếp HR

Nghệ thuật thuyết phục nhân viên kết hợp chặt chẽ với kỹ năng giao tiếp ngành nhân sự đỉnh cao. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn xác, rõ ràng và mạch lạc trong từng thông điệp. Việc sử dụng ngôn từ tích cực giúp giảm thiểu sự kháng cự từ phía đối phương. Lập luận cần dựa trên dữ liệu thực tế và chính sách minh bạch của doanh nghiệp. Kỹ năng đặt câu hỏi mở khơi gợi chia sẻ chân thành từ người lao động. Nghệ thuật thuyết phục không đồng nghĩa với việc thao túng hay ép buộc. Sự chân thành và tôn trọng là nền tảng cốt lõi của giao tiếp nhân sự chuyên nghiệp. Sinh viên cần rèn luyện ngữ điệu giọng nói và kỹ năng diễn đạt ngắn gọn. Khả năng thuyết phục xuất sắc giúp xây dựng mối quan hệ lao động gắn kết và trung thành.

III. Thực hành tình huống nhân sự role play HR thực chiến

Thực hành tình huống nhân sự (role-play HR) là phương pháp đào tạo hiện đại và trực quan nhất. Phương pháp này đưa sinh viên vào các bối cảnh giả định sát với thực tế doanh nghiệp. Sinh viên được trực tiếp đóng vai chuyên viên tuyển dụng, đại diện công đoàn hoặc người lao động. Các kịch bản phong phú rèn luyện khả năng phản xạ và xử lý khủng hoảng tức thì. Hoạt động phản hồi sau mỗi phiên đóng vai chỉ ra ưu điểm và thiếu sót cụ thể. Việc lặp lại các tình huống giúp sinh viên hoàn thiện kỹ năng một cách nhanh chóng. Môi trường mô phỏng an toàn cho phép người học thử nghiệm nhiều chiến thuật khác nhau. Phương pháp này thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và thực tế vận hành tổ chức.

3.1. Mô phỏng thương lượng lương thưởng phúc lợi cho ứng viên

Thương lượng lương thưởng phúc lợi là khâu then chốt trong quy trình thu hút nhân tài. Sinh viên thực hành phân tích thị trường lương để định giá đúng giá trị công việc. Kỹ năng này đòi hỏi sự cân bằng giữa ngân sách doanh nghiệp và kỳ vọng ứng viên. Buổi mô phỏng giúp người học nắm vững nghệ thuật đưa ra đề xuất đãi ngộ hấp dẫn. Các gói phúc lợi phi tài chính như môi trường làm việc và cơ hội đào tạo được vận dụng linh hoạt. Sinh viên học cách xử lý các yêu cầu tăng lương vượt mức một cách tế nhị. Việc bảo vệ ngân sách công ty phải đi liền với sự tôn trọng giá trị của ứng viên. Kỹ năng thương lượng thù lao tốt giúp nâng cao tỷ lệ chấp nhận lời mời nhận việc.

3.2. Quy trình đàm phán hợp đồng lao động chuẩn xác pháp lý

Đàm phán hợp đồng lao động đòi hỏi sự am hiểu tường tận về Bộ luật Lao động hiện hành. Mỗi điều khoản trong hợp đồng phải bảo đảm tính chặt chẽ và công bằng. Sinh viên thực hành rà soát các điều khoản về thời giờ làm việc, bảo hiểm và chấm dứt hợp đồng. Quá trình trao đổi cần làm rõ quyền hạn và nghĩa vụ của mỗi bên tham gia. Sự chuẩn xác về mặt pháp lý giúp ngăn ngừa rủi ro tranh chấp về sau. Người làm nhân sự phải giải thích cặn kẽ các quy định cho người lao động chưa hiểu rõ. Kỹ năng đàm phán hợp đồng tạo tiền đề cho quan hệ lao động ổn định. Sinh viên cần rèn luyện tính cẩn trọng trong từng câu chữ của văn bản ký kết.

IV. Kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động tại doanh nghiệp

Giải quyết tranh chấp lao động là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất của bộ phận nhân sự. Bất đồng phát sinh từ sự xung đột về lợi ích hoặc cách hiểu sai quy chế. Nhân sự đóng vai trò trung gian hòa giải công tâm giữa ban lãnh đạo và người lao động. Khả năng hạ nhiệt căng thẳng là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp hòa bình. Nắm vững quy trình pháp lý giúp quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra minh bạch. Việc phát hiện sớm mầm mống mâu thuẫn giúp doanh nghiệp tránh được tổn thất lớn. Sinh viên ngành nhân sự cần được trang bị kỹ năng thương lượng trong bối cảnh xung đột căng thẳng. Sự linh hoạt trong đàm phán giúp phục hồi sự đồng thuận và ổn định trật tự nội bộ.

4.1. Nguyên tắc hòa giải và thương lượng bất đồng tại doanh nghiệp

Nguyên tắc cốt lõi khi xử lý bất đồng là tôn trọng sự thật và tuân thủ quy định pháp luật. Người làm công tác hòa giải phải giữ vị trí trung lập, không thiên vị bất kỳ bên nào. Việc tách rời con người ra khỏi vấn đề tranh chấp giúp giảm bớt yếu tố cảm xúc cực đoan. Cần tập trung lắng nghe nguyện vọng thực sự đằng sau những lời khiếu nại gay gắt. Các bên tham gia phải được tạo cơ hội trình bày quan điểm một cách bình đẳng. Việc đối thoại trên tinh thần thiện chí là chìa khóa tháo gỡ bế tắc. Sinh viên cần hiểu rõ các thủ tục thương lượng tập thể và hòa giải cơ sở. Kỹ năng xử lý bất đồng khéo léo giúp hạn chế đình công và khiếu kiện kéo dài.

4.2. Xây dựng giải pháp hòa giải và duy trì quan hệ lao động bền vững

Xây dựng giải pháp hòa giải đòi hỏi tư duy sáng tạo và khả năng dung hòa lợi ích đa bên. Giải pháp đề ra phải có tính khả thi và được cả hai phía tự nguyện chấp thuận. Các biên bản thỏa thuận cần ghi rõ lộ trình thực hiện và trách nhiệm của từng bộ phận. Sau hòa giải, chuyên viên nhân sự cần theo dõi sát sao việc thực thi cam kết. Việc đánh giá lại các quy chế nội bộ giúp khắc phục những lỗ hổng chính sách tồn tại. Mối quan hệ lao động hài hòa là nền tảng thúc đẩy năng suất và văn hóa doanh nghiệp. Sinh viên cần học cách biến khủng hoảng tranh chấp thành cơ hội cải tiến quản trị. Tinh thần hợp tác lâu dài luôn mang lại giá trị bền vững cho toàn tổ chức.

V. Đổi mới đào tạo kỹ năng đàm phán nhân sự tại đại học

Đổi mới chương trình đào tạo là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cho sinh viên ngành nhân lực. Các cơ sở giáo dục đại học cần chuẩn hóa chuẩn đầu ra gắn liền với thực tiễn thị trường. Nội dung môn học cần tích hợp sâu kỹ năng thương lượng vào từng học phần chuyên ngành. Phương pháp giảng dạy truyền thống cần chuyển dịch mạnh mẽ sang tương tác và giải quyết vấn đề. Giảng viên cần đóng vai trò người điều phối và định hướng kinh nghiệm thực tiễn. Việc gắn kết nhà trường với doanh nghiệp mở ra nhiều cơ hội thực tập chất lượng cao. Đổi mới đào tạo giúp sinh viên tự tin đảm nhận công việc ngay sau khi tốt nghiệp.

5.1. Tích hợp chuẩn đầu ra và môn học chuyên ngành quản trị nhân lực

Bổ sung kỹ năng đàm phán vào chuẩn đầu ra tạo khung định hướng rõ ràng cho công tác đào tạo. Các môn học như Quản trị tiền lương, Tuyển dụng và Quan hệ lao động cần lồng ghép bài tập đàm phán. Phương pháp kiểm tra đánh giá phải chuyển đổi từ lý thuyết sang đánh giá năng lực thực hành. Sinh viên cần được chấm điểm dựa trên khả năng xử lý tình huống và tư duy chiến lược. Việc xây dựng hệ thống tình huống thực tế từ các doanh nghiệp làm phong phú học liệu giảng dạy. Chương trình đào tạo tiên tiến giúp sinh viên phát triển toàn diện cả kiến thức và kỹ năng. Sự kết hợp đồng bộ giữa các môn học củng cố tư duy đàm phán chuyên nghiệp cho người học.

5.2. Mở rộng cơ hội thực tập và kết nối chuyên gia nhân sự doanh nghiệp

Kết nối với doanh nghiệp là con đường ngắn nhất giúp sinh viên tiếp cận môi trường thực tế. Các buổi hội thảo chuyên đề cùng giám đốc nhân sự mang đến nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Sinh viên có cơ hội quan sát trực tiếp các cuộc đàm phán thỏa ước lao động tập thể. Kỳ thực tập doanh nghiệp rèn luyện bản lĩnh và khả năng chịu áp lực trong công việc. Việc nhận phản hồi từ các chuyên gia trong ngành giúp sinh viên nhận diện rõ điểm yếu cá nhân. Nhà trường cần đẩy mạnh các câu lạc bộ nhân sự và cuộc thi học thuật định kỳ. Môi trường cọ xát liên tục giúp sinh viên tự tin khẳng định năng lực bản thân trên thị trường lao động.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH, HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. Một số vấn đề lí luận về kỹ năng thương lượng
1.2.1. Kỹ năng thương lượng
1.2.2. Cấu trúc của kỹ năng thương lượng
1.2.3. Đặc điểm của thương lượng/quá trình thương lượng
1.2.4. Các bước thương lượng
1.3. Cơ sở lý luận về rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
1.3.1. Rèn luyện kỹ năng thương lượng
1.3.2. Các nguyên tắc và phương pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
1.3.3. Các phương pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
1.3.4. Các con đường rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
1.3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực
1.3.5.1. Các yếu tố chủ quan
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC
2.1. Cơ sở thực tiễn
2.1.1. Yêu cầu đối với sinh viên ngành quản trị nhân lực
2.1.2. Nội dung chương trình dạy kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
2.2. Khái quát về khảo sát thực trạng
2.2.1. Mục đích khảo sát
2.2.2. Nội dung khảo sát
2.2.3. Đối tượng và địa bàn khảo sát
2.2.4. Phương pháp và công cụ khảo sát
2.2.5. Tiến trình khảo sát thực trạng
2.3. Kết quả khảo sát thực trạng
2.3.1. Thực trạng về nhận thức
2.3.2. Thực trạng kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực tự đánh giá của sinh viên và giảng viên
2.3.3. Thực trạng các biện pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
2.3.4. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP TỔ CHỨC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC
3.1. Những nguyên tắc xác định biện pháp rèn luyện KNTL
3.1.1. Đảm bảo tính mục đích
3.1.2. Đảm bảo tính thực tiễn
3.1.3. Đảm bảo tính đồng bộ
3.1.4. Đảm bảo tính hiệu quả
3.2. Biện pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
3.2.1. Bổ sung KNTL vào CĐR của ngành QTNL để định hướng phát triển nội dung chương trình môn học và đánh giá SV
3.2.2. Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực trong giờ học lý thuyết
3.2.3. Tổ chức dạy học tích hợp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên trong các môn chuyên ngành
3.2.4. Rèn luyện kỹ năng thương lượng gắn với hoạt động nghề quản trị nhân lực
3.2.5. Rèn luyện kỹ năng thương lượng thông qua tổ chức các hội thi
3.2.6. Rèn luyện kỹ năng thương lượng thông qua hoạt động thực tiễn
3.3. Mối quan hệ giữa các biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL trong quá trình đào tạo
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
4.1. Giới thiệu chung về thực nghiệm sư phạm
4.1.1. Mục đích thực nghiệm
4.1.2. Phạm vi, đối tượng thực nghiệm
4.1.3. Lực lượng và thời gian thực nghiệm
4.1.4. Nội dung, phương pháp thực nghiệm
4.1.5. Phương pháp đo đạc, đánh giá kết quả thực nghiệm
4.1.6. Tiến trình thực nghiệm
4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm
4.2.1. Phân tích kết quả sự tiến bộ về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực theo tự đánh giá của sinh viên
4.2.2. Phân tích kết quả về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực qua phiếu quan sát
4.2.3. Phân tích về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực lớp thực nghiệm qua sản phẩm hoạt động thương lượng
4.2.4. Nghiên cứu trường hợp điển hình
4.3. Đánh giá chung về kết quả thực nghiệm
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ĐỖ KHÁNH NĂM RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, NĂM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ĐỖ KHÁNH NĂM RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THANH BÌNH TS. LƯU THU THỦY HÀ NỘI, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Đỗ Khánh Năm i LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành được Luận án này, tôi xin tỏ lòng tri ơn sâu sắc đến: Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Trung tâm Đào tạo - Bồi dưỡng, Trung tâm nghiên cứu Tâm lý học - Giáo dục học, Trung tâm Thông tin - Thư viện của Viện, các Thầy/Cô, cán bộ giảng dạy, nghiên cứu cùng các Anh/Chị nghiên cứu sinh khóa 2011 chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Giáo dục - những người trực tiếp tổ chức đào tạo, chia sẻ những tri thức khoa học và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin trân trọng biết ơn: PGS. Nguyễn Thanh Bình - TS. Lưu Thu Thủy người đã tận tình giúp đỡ hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện Luận án.

Tôi xin gửi lời trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong Hội đồng thi chuyên đề Tiến sĩ, Hội đồng Seminar Luận án tiến sĩ, Hội đồng đánh giá Luận án tiến sĩ cấp Bộ môn và Phản biện độc lập đã có nhiều góp ý quan trọng để tôi kịp thời nghiên cứu bổ sung, hoàn thiện Luận án. - Cảm ơn cơ quan nơi tôi công tác - Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, Phòng Khảo thí và bảo đảm chất lượng cùng Gia đình, người thân đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ vật chất, chia sẻ công việc cũng như động viên tinh thần giúp tôi có thêm động lực vượt qua khó khăn để có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Đỗ Khánh Năm ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC HÌNH, HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Luận điểm cần bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc, bố cục của luận án.9 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN. 10 RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Tinh hinh nghiên cứ u ở Viêṭ Nam. Một số vấn đề lí luận về kỹ năng thương lượng. Kỹ năng thương lượng.

Cấu trúc của kỹ năng thương lượng. Đặc điểm của thương lượng/quá trình thương lượng. Các bước thương lượng. Cơ sở lý luận về rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực.

Rèn luyện kỹ năng thương lượng. Các nguyên tắc và phương pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực. Các phương pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực. Các con đường rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực. Các yếu tố chủ quan. 41 Kết luận chương 1. 45 Chương 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC.

Cơ sở thực tiễn. Yêu cầu đối với sinh viên ngành quản trị nhân lực. Nội dung chương trình dạy kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực. Khái quát về khảo sát thực trạng.

Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng và địa bàn khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát.

Tiến trình khảo sát thực trạng. Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng về nhận thức. Thực trạng kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực tự đánh giá của sinh viên và giảng viên.

Thực trạng các biện pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực.74 Khảo sát một số yếu tố tác động đến việc rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL trong quá trình thương lượng, qua bảng hỏi GV và SV chúng tôi nhận thấy có sự đánh giá khá thống nhất giữa GV và SV về thứ bậc cũng như mức độ ảnh hưởng của các yếu tố được đề cập trong bảng 2.74 Kết luận chương 2. 77 Chương 3 BIỆN PHÁP TỔ CHỨC RÈN LUYỆN KỸ NĂNG.79 iv THƯƠNG LƯỢNG CHO SINH VIÊN NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC. Những nguyên tắc xác định biện pháp rèn luyện KNTL.

Đảm bảo tính mục đích. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính đồng bộ. Đảm bảo tính hiệu quả.

Biện pháp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực 80 3. Bổ sung KNTL vào CĐR của ngành QTNL để định hướng phát triển nội dung chương trình môn học và đánh giá SV. Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực trong giờ học lý thuyết. Tổ chức dạy học tích hợp rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên trong các môn chuyên ngành.

Rèn luyện kỹ năng thương lượng gắn với hoạt động nghề quản trị nhân lực. Rèn luyện kỹ năng thương lượng thông qua tổ chức các hội thi. Rèn luyện kỹ năng thương lượng thông qua hoạt động thực tiễn. Mối quan hệ giữa các biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL trong quá trình đào tạo.

115 Kết luận chương 3. 117 Chương 4 THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Giới thiệu chung về thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm.

Phạm vi, đối tượng thực nghiệm. Lực lượng và thời gian thực nghiệm. Nội dung, phương pháp thực nghiệm. Phương pháp đo đạc, đánh giá kết quả thực nghiệm.

Tiến trình thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả sự tiến bộ về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực theo tự đánh giá của sinh viên. Phân tích kết quả về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực qua phiếu quan sát.

Phân tích về kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành quản trị nhân lực lớp thực nghiệm qua sản phẩm hoạt động thương lượng. Nghiên cứu trường hợp điển hình. Đánh giá chung về kết quả thực nghiệm.144 Kết luận chương 4. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

160 vi DANH MỤC CÁC HÌNH, HÌNH ẢNH Hình 1. Qui trình rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL.1: Sự phân bố điểm số của các nhóm KN hình thành KNTL. Sự tiến bộ về KNTL của SV qua các lần đo. So sánh ĐTB các nhóm KNTL của SV lớp TN trước và sau TN.

So sánh ĐTB của các nhóm KNTL của SV lớp TN và ĐC sau TN. So sánh kết quả rèn luyện KNTL của lớp TN và ĐC. Kết quả đánh giá sản phẩm hoạt động thương lượng.137 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đặc điểm khách thể khảo sát. Các nhóm điểm của thang đo trong bảng hỏi SV-01.

Nhận thức của GV, SV về sự cần thiết của các KN khác khi tham gia thương lượng.4: Đánh giá của SV ngành QTNL về KN xác định mục tiêu.5: Đánh giá của SV ngành QTNL về KN giao tiếp trong thương lượng.6: Tự đánh giá của SV về nhóm KN hợp tác trong thương lượng.7: Đánh giá của SV về nhóm KN giải quyết tranh chấp trên cơ sở thiên chí “Hai bên cùng thắng”. Thực trạng KNTL của SV ngành QTNL theo đánh giá của SV. Thực trạng các biện pháp rèn luyện KNTL cho SV ngành QTNL qua đánh giá của GV và SV.10: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện KNTL của SV ngành QTNL .1: Tổng hợp kết quả đánh giá KNTL của SV trước TN. Sự tiến bộ của SV ngành QTNL về các nhóm KNTL qua các lần đo.

So sánh kết quả rèn luyện các KNTL của SV lớp TN và ĐC. So sánh kết quả rèn luyện KNTL của lớp TN và ĐC. Tổng hợp kết quả quan sát ở lớp TN. Tổng hợp kết quả quan sát ở lớp ĐC.

So sánh kết quả đánh giá sản phẩm KNTL trước và sau TN.136 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CLB Câu lạc bộ CĐ Cao đẳng CĐR Chuẩn đầu ra CTĐT Chương trình đào tạo ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn GV Giảng viên GDKNS Giáo dục kỹ năng sống KN Kỹ năng KX Kỹ xảo KNS Kỹ năng sống KNM Kỹ năng mềm KNTL Kỹ năng thương lượng QTNL Quản trị nhân lực TN Thực nghiệm SV Sinh viên ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Thương lượng mang tính phổ biến của con người Mỗi con người là một chủ thể nhận thức có năng lực, tính cách, quan điểm, sở trường riêng. Con người tồn tại và phát triển trong xã hội là do có sự đồng tâm, hợp tác và đoàn kết với nhau.

Con người không thể tồn tại một mình nên phải tìm cách thỏa thuận hợp tác với người khác để cùng tồn tại. Để có thể chia sẻ các nguồn tài nguyên, chia sẻ lợi ích để cùng chung sống, con người phải tiến hành thương lượng với nhau theo cách mà các bên có thể chấp nhận được. Nhưng để trở thành một người có kỹ năng thương lượng (KNTL) giỏi đòi hỏi phải có khả năng, kiến thức, kinh nghiệm, phải học tập và rèn luyện phấn đấu không ngừng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Trong thực tiễn, thương lượng diễn ra trong mọi lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội…Trong mỗi gia đình, hoạt động thương lượng biểu hiện sự thỏa thuận ý kiến/quan điểm giữa các thành viên để đi đến những thống nhất chung đảm bảo cho mối quan hệ bền vững giữa những người thân, ruột thịt.

Trong quan hệ láng giềng, hoạt động thương lượng để trao đổi lợi ích, tâm tư, tình cảm giữa những người cư trú ở cạnh nhau, gần nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Khánh Năm (2016). Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/ren-luyen-ky-nang-thuong-luong-cho-sinh-vien-nganh-quan-tri-nhan-luc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên quản trị nhân lực. Nâng cao năng lực đàm phán, giải quyết xung đột hiệu quả.

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên Quản trị Nhân lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter