Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước phát triển nguồn nhân lực nữ NCKH
Luận án TS: Quản lý nhà nước phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận quản lý nhà nước nhân lực nữ nghiên cứu KH
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Kiều Quỳnh Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận quản lý nhà nước nhân lực nữ nghiên cứu KH
Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học là hoạt động cần thiết. Nguồn nhân lực nữ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển khoa học công nghệ. Việc quản lý hiệu quả giúp khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ này. Nó cũng đảm bảo bình đẳng giới trong môi trường nghiên cứu. Lý luận về vấn đề này được xây dựng trên nhiều khía cạnh. Nó bao gồm khái niệm, đặc điểm và sự cần thiết của công tác quản lý. Các nội dung quản lý nhà nước cũng được phân tích. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các chính sách và giải pháp. Một hệ thống quản lý toàn diện giúp loại bỏ rào cản. Nó thúc đẩy sự tham gia và cống hiến của phụ nữ. Nâng cao vai trò của phụ nữ trong khoa học là mục tiêu chính. Hoạt động này cần sự đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
1.1. Khái niệm và đặc điểm nguồn nhân lực nữ khoa học
Nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học bao gồm toàn bộ phụ nữ tham gia hoạt động nghiên cứu. Họ làm việc trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ. Đặc điểm của nguồn nhân lực này có nhiều điểm riêng. Phụ nữ thường thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn trọng trong công việc. Họ có khả năng tư duy logic, sáng tạo. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều áp lực. Áp lực từ công việc và gia đình thường song hành. Điều này ảnh hưởng đến sự nghiệp khoa học của họ. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Quản lý nhân lực nữ khoa học cần tính đến các yếu tố xã hội và sinh học. Sự hỗ trợ từ nhà nước là rất quan trọng. Nó giúp phụ nữ phát huy tối đa năng lực.
1.2. Sự cần thiết quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ
Việc quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ mang tính cấp thiết. Nó giúp đảm bảo sự công bằng, bình đẳng giới trong khoa học. Phụ nữ cần có cơ hội tiếp cận và phát triển ngang bằng nam giới. Quản lý nhà nước có vai trò điều phối, định hướng. Nó xây dựng môi trường thuận lợi cho phụ nữ nghiên cứu. Điều này bao gồm việc loại bỏ định kiến giới. Nó thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo. Phát triển nguồn nhân lực nữ KH&CN là chìa khóa. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Chính sách hỗ trợ nhà khoa học nữ cần được chú trọng. Việc này sẽ tăng cường số lượng và chất lượng, đảm bảo bình đẳng giới trong nghiên cứu khoa học.
1.3. Nội dung quản lý nhà nước đối với nhân lực nữ khoa học
Các nội dung quản lý nhà nước rất đa dạng. Nó bao gồm xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển nguồn nhân lực. Chính sách cho nhà khoa học nữ cần cụ thể. Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật là yếu tố cốt lõi. Các quy định này cần rõ ràng, minh bạch. Tổ chức thực hiện tuyển dụng, đào tạo, sử dụng là bước quan trọng. Việc này cần đảm bảo công bằng. Đào tạo và bồi dưỡng nhà khoa học nữ phải được ưu tiên. Chương trình bồi dưỡng cần liên tục cập nhật. Hoạt động kiểm tra, kiểm soát, tổng kết, đánh giá là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh, hoàn thiện chính sách. Định hướng phát triển nhân lực nữ KH&CN phải linh hoạt. Điều này đảm bảo sự thích ứng với bối cảnh mới.
II.Thực trạng quản lý nhân lực nữ KH tại Việt Nam
Thực trạng quản lý nhân lực nữ khoa học ở Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Đã có những tiến bộ nhất định trong việc công nhận vai trò của phụ nữ trong khoa học. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế và rào cản. Số lượng phụ nữ tham gia nghiên cứu khoa học tăng lên. Nhưng tỷ lệ ở các vị trí lãnh đạo hoặc chuyên gia đầu ngành còn thấp. Các chính sách đã được ban hành. Tuy nhiên, việc thực thi và tác động còn chưa đồng đều. Phụ nữ nghiên cứu khoa học vẫn gặp phải nhiều khó khăn. Những vấn đề này cần được nhìn nhận và giải quyết. Phân tích thực trạng giúp xác định các điểm yếu. Từ đó đưa ra giải pháp phù hợp để cải thiện công tác quản lý nhân lực nữ khoa học.
2.1. Tình hình phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu
Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về số lượng phụ nữ tham gia nghiên cứu khoa học. Tỷ lệ nữ giới có trình độ cao đẳng, đại học và sau đại học ngày càng nhiều. Họ đóng góp vào nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Tuy nhiên, sự phân bố vẫn chưa đồng đều. Các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ cao có ít phụ nữ hơn. Phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ là ưu tiên quốc gia. Tuy nhiên, chất lượng và cơ hội thăng tiến vẫn là thách thức. Việc hỗ trợ nhà khoa học nữ chưa thực sự hiệu quả. Cần có thêm các chương trình khuyến khích. Điều này thúc đẩy sự tham gia toàn diện của phụ nữ.
2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý NNL nữ KH
Quản lý nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học còn bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống văn bản pháp luật chưa thực sự toàn diện. Một số chính sách cho nhà khoa học nữ chưa cụ thể, khó áp dụng. Cơ chế tuyển dụng, sử dụng đôi khi chưa linh hoạt. Nó chưa tính đến đặc thù giới. Rào cản đối với phụ nữ trong nghiên cứu khoa học vẫn tồn tại. Định kiến giới trong xã hội và môi trường làm việc là nguyên nhân chính. Thiếu các chương trình đào tạo và bồi dưỡng phù hợp. Nguồn lực tài chính hỗ trợ còn hạn chế. Công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả chưa được thực hiện thường xuyên. Điều này dẫn đến sự trì trệ trong việc cải thiện tình hình.
2.3. Chính sách hiện hành và tác động đến NNL nữ KH
Việt Nam đã có một số chính sách và văn bản pháp luật liên quan. Các văn bản này nhằm thúc đẩy bình đẳng giới. Chúng hỗ trợ phụ nữ nói chung, trong đó có phụ nữ nghiên cứu khoa học. Ví dụ như Luật Bình đẳng giới. Tuy nhiên, tác động thực tế chưa đạt như kỳ vọng. Nhiều chính sách mang tính chung chung. Chúng chưa đi sâu vào đặc thù của lĩnh vực khoa học. Việc thực thi chính sách còn yếu kém ở một số nơi. Nhận thức về vai trò của phụ nữ trong khoa học chưa đồng đều. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ hơn. Điều này giúp phát huy hiệu quả các chính sách đã ban hành và cải thiện tình trạng bình đẳng giới trong nghiên cứu khoa học.
III.Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước nhân lực nữ KH CN
Việc hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học là một yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên quan điểm toàn diện, có hệ thống. Nó phải tính đến đặc thù của phụ nữ và bối cảnh xã hội Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi nhất. Môi trường này giúp phụ nữ phát triển sự nghiệp khoa học. Đồng thời khuyến khích sự đóng góp của họ. Các giải pháp cần tập trung vào việc củng cố thể chế, chính sách. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý cũng quan trọng. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này cũng cần được chú ý. Định hướng phát triển nhân lực nữ KH&CN cần rõ ràng.
3.1. Quan điểm và định hướng phát triển nhân lực nữ
Quan điểm phát triển nhân lực nữ khoa học cần đặt bình đẳng giới lên hàng đầu. Phụ nữ là một phần không thể thiếu của lực lượng lao động khoa học. Định hướng phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ cần rõ ràng. Nó phải đảm bảo phụ nữ có cơ hội bình đẳng trong học tập, nghiên cứu và thăng tiến. Mục tiêu là tăng tỷ lệ nữ giới ở các vị trí lãnh đạo. Đồng thời giảm thiểu rào cản đối với phụ nữ trong nghiên cứu khoa học. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức. Nó cũng cần sự đầu tư mạnh mẽ từ nhà nước. Định hướng phát triển nhân lực nữ KH&CN là chiến lược dài hạn. Nó cần sự đồng thuận của toàn xã hội để đảm bảo bình đẳng giới trong nghiên cứu khoa học.
3.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước
Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và chính sách. Chính sách cho nhà khoa học nữ cần cụ thể hơn. Nó cần tính đến đặc thù về độ tuổi, gia đình. Xây dựng một Chiến lược quốc gia về phụ nữ trong KHCN là cần thiết. Chiến lược này cần có mục tiêu, lộ trình rõ ràng. Tăng cường năng lực cho bộ máy quản lý nhà nước. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về bình đẳng giới. Cần có cơ chế khuyến khích, khen thưởng. Điều này hỗ trợ nhà khoa học nữ. Tạo điều kiện để họ tham gia vào các dự án quan trọng. Cần thiết lập các quỹ hỗ trợ nghiên cứu dành riêng cho nữ giới. Nó thúc đẩy các dự án do phụ nữ làm chủ.
3.3. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nhà khoa học nữ
Đào tạo và bồi dưỡng nhà khoa học nữ là yếu tố cốt lõi. Các chương trình đào tạo cần đa dạng. Nó bao gồm cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Kỹ năng lãnh đạo, quản lý dự án là rất quan trọng. Cần tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia các khóa học nâng cao. Hỗ trợ tài chính cho việc học tập và nghiên cứu. Khuyến khích hợp tác quốc tế trong đào tạo. Điều này giúp phụ nữ tiếp cận kiến thức tiên tiến. Mở rộng cơ hội tham gia hội nghị, hội thảo quốc tế. Điều này giúp họ mở rộng mạng lưới. Cần có các chương trình mentor đặc biệt. Nó giúp các nhà khoa học nữ trẻ phát triển sự nghiệp. Điều này nhằm phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ chất lượng cao.
IV.Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nguồn nhân lực nữ
Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm quý báu trong quản lý nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Các mô hình và chính sách của họ cung cấp nhiều bài học giá trị. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng những chính sách phù hợp. Các quốc gia phát triển thường có chiến lược quốc gia rõ ràng. Họ chú trọng đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu. Họ cũng có các chương trình hỗ trợ đặc biệt. Những chương trình này nhằm thúc đẩy sự tham gia và phát triển của phụ nữ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Các bài học này rất quan trọng để phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ ở Việt Nam.
4.1. Chính sách hỗ trợ nhà khoa học nữ ở Mỹ
Mỹ có nhiều chương trình và tổ chức hỗ trợ nhà khoa học nữ. Các tổ chức như Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF), Viện Y tế Quốc gia (NIH) có các sáng kiến riêng. Chúng nhằm tăng cường bình đẳng giới trong nghiên cứu. Các quỹ này cung cấp tài trợ cho các dự án của phụ nữ. Họ cũng có các chương trình cố vấn. Điều này giúp phụ nữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các chính sách này góp phần giảm thiểu rào cản. Nó thúc đẩy vai trò của phụ nữ trong khoa học. Các chương trình hỗ trợ này đã đạt được nhiều thành công. Nó tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi hơn và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ.
4.2. Bài học từ Nhật Bản và Trung Quốc
Nhật Bản và Trung Quốc cũng có những chiến lược riêng. Nhật Bản đã khởi xướng nhiều chương trình khuyến khích nữ giới vào khoa học. Họ tăng cường hỗ trợ cho các nhà khoa học nữ sau thời gian nghỉ thai sản. Trung Quốc đầu tư mạnh vào giáo dục STEM cho nữ sinh. Họ khuyến khích phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực công nghệ cao. Cả hai quốc gia đều nhận thấy tầm quan trọng của Chiến lược quốc gia về phụ nữ trong KHCN. Họ có các mục tiêu cụ thể. Việc này giúp nâng cao số lượng và chất lượng nhà khoa học nữ. Đây là những bài học quan trọng cho Việt Nam về định hướng phát triển nhân lực nữ KH&CN.
4.3. Đề xuất áp dụng bài học cho Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các mô hình thành công. Từ đó, chọn lọc và áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Phát triển các quỹ hỗ trợ nghiên cứu dành riêng cho nữ giới. Tăng cường chương trình cố vấn, đào tạo kỹ năng lãnh đạo. Tạo cơ chế linh hoạt trong công việc. Điều này giúp phụ nữ cân bằng trách nhiệm gia đình. Cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm. Việc này sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ một cách bền vững. Áp dụng các bài học này cần sự cam kết mạnh mẽ để đảm bảo hiệu quả của định hướng phát triển nhân lực nữ KH&CN.
V.Vai trò và đặc điểm nguồn nhân lực nữ nghiên cứu
Nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học là một tài sản quý giá của quốc gia. Họ đóng góp không nhỏ vào sự phát triển tri thức và đổi mới công nghệ. Hiểu rõ vai trò và đặc điểm của đội ngũ này là nền tảng. Điều này giúp xây dựng chính sách quản lý phù hợp. Nó cũng góp phần tạo ra một môi trường làm việc bình đẳng và hỗ trợ. Phụ nữ mang đến những góc nhìn độc đáo trong nghiên cứu. Họ có khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo. Việc phát huy tối đa tiềm năng của họ là một yếu tố quan trọng để phát triển nguồn nhân lực khoa học nữ.
5.1. Định nghĩa nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học
Nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học đề cập đến toàn bộ phụ nữ có trình độ chuyên môn. Họ tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Điều này bao gồm từ các nhà khoa học trẻ đến các giáo sư, tiến sĩ. Họ làm việc trong nhiều lĩnh vực: khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, kỹ thuật. Vai trò của phụ nữ trong khoa học ngày càng được công nhận. Họ đóng góp vào sự phát triển tri thức. Họ cũng tham gia vào việc giải quyết các thách thức toàn cầu. Việc định nghĩa rõ ràng giúp xác định đối tượng quản lý. Nó cũng giúp xây dựng các chính sách phù hợp cho quản lý nhân lực nữ khoa học.
5.2. Đặc điểm nổi bật của nhân lực nữ trong KH CN
Phụ nữ trong nghiên cứu khoa học thường có sự kiên trì, tỉ mỉ. Họ thể hiện tinh thần trách nhiệm cao. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ có khả năng đa nhiệm tốt. Điều này giúp họ xử lý đồng thời nhiều vấn đề. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với các rào cản đặc thù. Rào cản này xuất phát từ định kiến giới. Nó liên quan đến vai trò truyền thống trong gia đình. Việc hỗ trợ bình đẳng giới trong nghiên cứu khoa học là cần thiết. Nó giúp họ vượt qua những thách thức này. Nhận diện các đặc điểm này giúp thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả. Nó cũng giúp tạo môi trường làm việc phù hợp, thúc đẩy vai trò của phụ nữ trong khoa học.
5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý NNL nữ KH
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Các yếu tố chủ quan bao gồm nhận thức về giới tính. Nó bao gồm cả định kiến cá nhân và tổ chức. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ. Cơ chế tuyển dụng và thăng tiến cũng ảnh hưởng. Rào cản đối với phụ nữ trong nghiên cứu khoa học là một thách thức lớn. Các rào cản này có thể là do thiếu cơ hội tiếp cận tài nguyên. Nó cũng có thể là do thiếu mạng lưới hỗ trợ. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của phụ nữ trong khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA KIỀU QUỲNH ANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA KIỀU QUỲNH ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Hồng Hải 2. Phạm Văn Đức HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu của luận án được trình bày trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định. Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày 18 tháng 8 năm 2018 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Kiều Quỳnh Anh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án. Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Giả thuyết khoa học của luận án. Đóng góp mới của luận án.
Về thực tiễn. Ý nghĩa của Luận án. Cấu trúc của Luận án. 11 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .Tổng quan những công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển nguồn nhân lực. Những công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Nhận xét về tổng quan tài liệu và hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. Những kết quả đạt được.
Những khía cạnh, nội dung cần tiếp tục nghiên cứu .25 Kết luận chương 1. 28 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC. Nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học và phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Khái niệm nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Nguồn nhân lực nữ. Nghiên cứu khoa học. Nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Đặc điểm của nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Sự cần thiết quản lý nhà nước về phát triển NNL nữ nghiên cứu khoa học………. Khái niệm & đặc điểm QLNN về phát triển NNL nữ NCKH……………………. Tính cấp thiết của việc quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Nội dung quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Xây dựng các chiến lược, kế hoạch, quy hoạch, chính sách, chương trình, dự án về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. QLNN về tổ chức thực hiện tuyển dụng, đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Kiểm tra, kiểm soát, tổng kết, đánh giá việc tổ chức, quản lý NNL nữ NCKH. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Những yếu tố chủ quan. Những yếu tố khách quan.
Kinh nghiệm thế giới quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. Kinh nghiệm thế giới quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Kinh nghiệm của Mỹ. Kinh nghiệm của Nhật Bản.
Kinh nghiệm của Trung Quốc. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam .72 Kết luận chương 2. 81 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở VIỆT NAM. Khái quát về nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học và nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Thực trạng nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học. Thực trạng nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Thực trạng thực hiện các nội dung quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học ở Việt Nam. Thực trạng việc xây dựng các kế hoạch, chiến lược, quy hoạch phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Thực trạng công tác xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Thực trạng về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Thực trạng việc tuyển dụng, sử dụng, đãi ngộ, đào tạo, bồi dưỡng, tôn vinh nguồn nhân lực nữ NCKH và hợp tác quốc tế về phát triển NNL nữ NCKH. Thực trạng hoạt động thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật, chính sách phát triển đội ngũ cán bộ nữ nghiên cứu khoa học.
Đánh giá thực trạng của quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học ở Việt Nam. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. Nguyên nhân của hạn chế. 124 Kết luận Chương 3.
128 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NỮ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở VIỆT NAM. Quan điểm và định hướng về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Hoàn thiện xây dựng và ban hành chiến lược, quy hoạch phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
Hoàn thiện thể chế pháp luật, chính sách về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học. Hoàn thiện tổ chức bộ máy QLNN về phát triển NNL nữ NCKH. Đổi mới QLNN về thực hiện một số hoạt động nhằm phát triển NNL nữ NCKH. Thanh tra, kiểm tra, giám sát thực thi các chính sách về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học.
157 Kết luận Chương 4. 159 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………………………………160 1. Đối với Chính phủ. Đối với Bộ Khoa học và Công nghệ.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các đơn vị, tổ chức nghiên cứu khoa học. 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
201 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học là một trong những nội dung của khoa học quản lý nói chung và khoa học quản lý hành chính nhà nước nói riêng. Công trình nghiên cứu là kết quả trong thời gian học tập, nghiên cứu của tác giả tại khoa Sau Đại học, khoa quản lý nhà nước về xã hội, thuộc Học viện Hành chính Quốc gia. Với tình cảm chân thành, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, các thầy cô là giảng viên của Học viện, các thầy cô công tác tại khoa Sau Đại học, khoa Tổ chức và quản lý nhân sự, đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Hồng Hải và GS.
Phạm Văn Đức, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, từ xây dựng đề cương, tổ chức nghiên cứu, khảo sát thực địa đến phân tích số liệu và báo cáo hoàn thành luận án. Xin cảm ơn sự quan tâm tạo điều kiện của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, các trường Đại học, các Viện nghiên cứu tại các địa phương, đội ngũ cán bộ quản lý khoa học, nghiên cứu viên và bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình cung cấp số liệu, tham gia đóng góp ý kiến qua phiếu điều tra, trao đổi trực tiếp những nội dung của đề tài nghiên cứu. Luận án đã được triển khai nghiên cứu nghiêm túc, khoa học và bản thân tác giả đã có nhiều nỗ lực, song không tránh khỏi những thiếu sót, tôi mong nhận được những ý kiến chỉ dẫn, đóng góp của các thầy cô và bạn bè, đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện luận án, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học ở nước ta hiện nay. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Kiều Quỳnh Anh DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT 1.
ADB Ngân hàng phát triển Châu Á (The Asian Development Bank) 2. CBQL Cán bộ quản lý 3. CBQLKH Cán bộ quản lý khoa học 4. HĐND Hội đồng nhân dân 5.
NCKH Nghiên cứu khoa học 6. NNL Nguồn nhân lực 7. OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Co-operation and Development) 8. QLNN Quản lý nhà nước 9.
UBND Ủy ban nhân dân 10. UNESCO Tổ chức Khoa học, Giáo dục và Văn hóa Liên hợp quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization) 11. UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc (United Nations Development Programme) 12. VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật 13.
WB Ngân hàng thế giới (World Bank) 14. XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thống kê NNL nghiên cứu khoa học theo loại hình kinh tế & vị trí hoạt động…………………………………….Thống kê NNL nghiên cứu khoa học theo khu vực và vị trí hoạt động.Thống kê về chất lượng NNL nghiên cứu khoa học theo trình độ và theo khu vực công tác. Thống kê về quy mô, số lượng NNL nữ NCKH theo khu vực kinh tế & theo chức năng làm việc……………………….
Thống kê về chất lượng NNL nữ NCKH theo khu vực kinh tế & theo trình độ chuyên môn………………………………………………………. Thống kê chất lượng NNL nữ NCKH theo khu vực hoạt động KH & theo trình độ chuyên môn……………………. Kết quả khảo sát về quy mô & chất lượng NNL nữ NCKH…. Kết quả khảo sát về số lượng & chất lượng của các kế hoạch chiến lược, quy hoạch phát triển NNL nữ NCKH……………………………….
Kết quả khảo sát thực tiễn về thực trạng thể chế pháp luật về phát triển NNL nữ NCKH ………………………………………………………………. Bậc lương & hệ số lương của các nhà KH …………………. Kết quả khảo sát về thực trạng việc thực hiện đào tạo& bồi dưỡng NNL nữ NCKH………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiều Quỳnh Anh (2018). Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/quan-ly-nha-nuoc-phat-trien-nguon-nhan-luc-nu-nghien-cuu-khoa-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quản lý nhà nước phát triển nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về nguồn nhân lực nữ nghiên cứu khoa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.