Tổng quan về luận án

Luận án "Tham gia của Nhân dân vào hoạt động Quản lý Nhà nước của Chính quyền cấp xã tại Thành phố Hồ Chí Minh" của Trần Bá Hùng là một công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên sâu trong lĩnh vực Quản lý công, giải quyết một vấn đề cốt lõi trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Nghiên cứu này đi tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và định lượng về cơ chế tham gia của người dân tại cấp hành chính cơ sở – nơi gắn kết trực tiếp nhất với đời sống Nhân dân.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết xuất phát từ hạn chế của các công trình trước đây. Các nghiên cứu trước thường tiếp cận độc lập về Chính quyền cấp xã (CQCX) và sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động Quản lý Nhà nước (QLNN), thiếu một khung lý thuyết kết nối tổng thể hai lĩnh vực này. Chẳng hạn, một số công trình tập trung vào Quy chế dân chủ ở xã, phường, thị trấn từ góc độ luật học hoặc chính trị học (Phạm Tuấn Anh, 2016; Nguyễn Văn Hiển, 2014) nhưng ít khi áp dụng góc độ quản lý công một cách toàn diện. Hơn nữa, những nghiên cứu về CQCX chủ yếu tập trung vào chức năng, nhiệm vụ theo quy định pháp luật hoặc mô hình tổ chức chung mà chưa đi sâu phân tích khái niệm, đặc điểm và các hoạt động QLNN của CQCX từ góc độ khoa học hành chính. Đặc biệt, "các nghiên cứu chưa xây dựng khung lý thuyết về tham gia của Nhân dân gắn vào hoạt động của CQCX, nhất là mức độ tham gia của Nhân dân để làm cơ sở đánh giá thực trạng ở một địa bàn, một lĩnh vực cụ thể" (Những vấn đề chưa được đặt ra nghiên cứu hoặc chưa được làm rõ). Trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, "chưa có công trình nghiên cứu tổng thể nào về tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh, đặc biệt là từ góc độ luận án tiến sĩ ngành quản lý công" (Tiểu kết Chương 1).

Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học rõ ràng:

  1. Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX gồm mấy nội dung?
  2. Việc tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh từ năm 2016 đến năm 2024 như thế nào?
  3. Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh giữa các xã, phường, thị trấn có giống nhau không?
  4. Tại sao tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh còn hạn chế?
  5. Cần làm gì để đảm bảo tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh?

Giả thuyết nghiên cứu trung tâm là: "Nếu chính quyền triển khai hiệu quả các biện pháp thu hút Nhân dân tham gia vào hoạt động QLNN của CQCX, kết hợp với sự chủ động và đảm bảo các điều kiện của Nhân dân trong quá trình tham gia thì tính thực chất và hiệu quả tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh ngày càng nâng lên, đóng góp tích cực vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội, hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh và góp phần bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân." (Giả thuyết khoa học, mục 5).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết nền tảng. Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đặc biệt, nó tích hợp sâu sắc các lý thuyết về quyền con người (Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng, 2011), lý thuyết về quản trị tốt (Good Governance Theory) với các trụ cột như sự tham gia (participation), trách nhiệm giải trình (accountability), sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm của Nhà nước (state responsibility) ([36, tr. 2]), cùng lý thuyết về nhà nước pháp quyền. Luận án mở rộng lý thuyết về Quản lý công bằng cách làm rõ các chức năng QLNN của CQCX từ góc độ khoa học hành chính, không chỉ dừng lại ở quy định pháp luật.

Luận án mang đến đóng góp đột phá thông qua việc đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, điểm sáu). Đây là một bước tiến quan trọng vì hiện tại, các đánh giá về thực hiện dân chủ ở cơ sở chủ yếu mang tính định tính. Bộ chỉ số này cung cấp một công cụ định lượng mới, có khả năng đo lường và đánh giá chính xác hơn, khắc phục hạn chế của các chỉ số hiện có như PAPI chỉ là một nội dung thành phần mang tính khái quát. Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm không gian địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, với thời gian từ năm 2016 đến năm 2024, cho phép phân tích sự thay đổi trong bối cảnh tổ chức CQCX (có và không có HĐND ở phường) và thực hiện các cơ chế đặc thù theo Nghị quyết số 54/2017/QH14. Về nội dung, luận án tập trung vào ba hoạt động QLNN cốt lõi của CQCX: xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội; hướng dẫn và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật; và kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn trong việc nâng cao hiệu quả quản trị địa phương, phát huy dân chủ cơ sở và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của Nhân dân.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một synthesis công phu về các luồng nghiên cứu chính liên quan đến Chính quyền cấp xã (CQCX) và sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động Quản lý Nhà nước (QLNN), cả ở nước ngoài và trong nước.

Về CQCX, các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận từ góc độ khái niệm, bản chất và vai trò. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2003) và Tonwe, Daniel Adetoritse (2011) đã đưa ra định nghĩa và cách tiếp cận đa chiều về chính quyền địa phương (CQĐP), làm rõ chức năng cung cấp dịch vụ công và vai trò đại diện cộng đồng. Xiaobo Zhang và cộng sự (2004) đã đi sâu vào ảnh hưởng của phương thức hình thành chính quyền làng, xã đến hoạt động cung cấp hàng hóa công ở Trung Quốc, một cách tiếp cận khác biệt so với các nghiên cứu phương Tây thường nhấn mạnh yếu tố tài chính. Trong nước, các tác giả như Nguyễn Cảnh Quý (2010), Nguyễn Thị Phương (2015), Nguyễn Minh Phương (2017) đã làm rõ vai trò của CQCX đối với quản lý phát triển xã hội và ở các lĩnh vực cụ thể như đất đai. Trần Anh Tuấn (2017) đã cập nhật kịp thời các quy định pháp lý về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy của CQCX sau Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức CQĐP 2015.

Tuy nhiên, có những contradictions và debates đáng chú ý. Nhiều nghiên cứu nước ngoài, do đặc thù thể chế chính trị, chủ yếu đề cập đến CQĐP nói chung mà ít phân tích sâu về CQCX như một cấp hành chính cụ thể ở Việt Nam. Chúng thường nhấn mạnh chức năng cung cấp dịch vụ công, trong khi luận án này sẽ mở rộng để làm rõ chức năng QLNN. Trong nước, mặc dù có nhiều công trình về tổ chức và hoạt động của CQCX (Võ Khánh Vinh, 2015; Trần Công Dũng, 2016), nhưng đa số vẫn tập trung vào UBND – một bộ phận cấu thành – hơn là tiếp cận tổng thể về CQCX, đặc biệt là làm rõ nội hàm của thuật ngữ này từ góc độ khoa học hành chính.

Về tham gia của Nhân dân, các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ khái niệm, sự cần thiết và các hình thức tham gia. Rifkin & Kangere (2002) đã phân tích quan niệm về sự tham gia, trong khi Nancy Roberts (2003, 2004) đi sâu vào hình thức tham gia trực tiếp của công dân. Đặc biệt, Sherry R. Arnstein (1969) đã đưa ra "thang bậc tham gia" (Ladder of Citizen Participation) với 8 bậc, chia thành 3 mức độ (quyền của công dân, tham gia theo quy định, không tham gia), cung cấp một khung lý thuyết quan trọng để luận án phát triển các mức độ tham gia. Quick and John M. Bryson (2016) phân loại tham gia thành trực tiếp hoặc gián tiếp, và Ying Duan và cộng sự (2021) nghiên cứu về dân chủ tham vấn ở cấp cơ sở tại Trung Quốc. Các yếu tố ảnh hưởng đến tham gia cũng được David Chavis, Abraham Wandersman (1990) nghiên cứu thông qua ý thức cộng đồng và Gunter Schubert, Anna L. Ahlers (2012) thông qua quy trình bầu cử. Tại Việt Nam, các tác giả như Dương Quang Tung (2007), Phạm Tuấn Anh (2016), Nguyễn Trọng Bình (2019) đã phân tích ý nghĩa, hình thức và nội dung tham gia của Nhân dân vào QLNN. Lê Văn Chiến (2021) và Nguyễn Thanh Nghị (2022) nghiên cứu tham gia vào quy hoạch, kế hoạch, trong khi Phan Công Tam và cộng sự (2017) đi sâu vào tham gia đánh giá chương trình nông thôn mới. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng cũng được Nguyễn Thị Kim Nhung (2014) và Huỳnh Ngọc Chương (2016) đề cập, đặc biệt là ảnh hưởng của mạng xã hội.

Trong những vấn đề còn tranh luận, có sự khác biệt về phân loại các nội dung cụ thể của tham gia vào hình thức trực tiếp hay gián tiếp, đặc biệt là vai trò của Hội đồng Nhân dân. "Thứ nhất, nghiên cứu về hình thức tham gia của Nhân dân đều thống nhất 2 hình thức tham gia là trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, phân loại từng nội dung cụ thể của tham gia vào hình thức nào cũng có những quan điểm khác nhau. Đặc biệt, trong thời gian qua có quan điểm cho rằng tham gia thông qua HĐND là tham gia gián tiếp, tuy nhiên cũng có những quan điểm cho rằng đây là hình thức tham gia trực tiếp, bởi HĐND là cơ quan nhà nước" (Những vấn đề còn tranh luận, mục Thứ nhất). Ngoài ra, các cách tiếp cận về các mức độ tham gia vẫn chưa có sự thống nhất, khi có nghiên cứu dựa trên thang đo định tính, có nghiên cứu lại dựa trên tần suất tham gia, và một số bỏ qua mức độ "không tham gia" (Ngô Thị Liên, 2018; Bùi Ngọc Hiền, 2018).

Positioning của luận án trong dòng literature là lấp đầy "khoảng trống" (research gap) bằng cách tạo ra một nghiên cứu tổng thể và chuyên sâu. Luận án này không chỉ tiếp cận tham gia của Nhân dân vào QLNN nói chung mà còn gắn kết cụ thể với hoạt động của CQCX tại Thành phố Hồ Chí Minh, một địa bàn cụ thể và phức tạp. Nó mở rộng từ góc độ luật học/chính trị học sang góc độ quản lý công, phân tích "vừa mang tính tổng thể, vừa mang tính cụ thể tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX cả về nội dung, hình thức, mức độ tham gia" (Những đóng góp mới, điểm ba). Điều này advances field bằng cách cung cấp một khung lý thuyết chặt chẽ hơn cho việc đánh giá và thúc đẩy sự tham gia tại cấp cơ sở.

So sánh với các international studies, luận án này kế thừa thang bậc tham gia của Sherry R. Arnstein (1969) nhưng phát triển nó để phù hợp với bối cảnh QLNN của CQCX ở Việt Nam, nơi các nghiên cứu trong nước vẫn còn mơ hồ về các mức độ tham gia. Trong khi Xiaobo Zhang và cộng sự (2004) nghiên cứu ảnh hưởng của phương thức thành lập chính quyền làng, xã ở Trung Quốc đến việc cung cấp hàng hóa công, luận án của Trần Bá Hùng đi xa hơn bằng cách đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống để nâng cao sự tham gia của Nhân dân vào tất cả ba hoạt động quản lý nhà nước chính của CQCX, bao gồm xây dựng quy hoạch, thực hiện chính sách và kiểm tra giám sát. Nó cũng khác biệt với các nghiên cứu về tham vấn dân chủ như của Ying Duan và cộng sự (2021) ở Trung Quốc, vốn tập trung vào một hình thức cụ thể, bằng cách bao quát đa dạng nội dung và hình thức tham gia, đồng thời cung cấp một bộ chỉ số định lượng. Kinh nghiệm về "Dân chủ trực tiếp" (Direct Democracy) trong International IDEA Handbook (Virginia Beramendi và cộng sự, 2014) được tham khảo để định vị các hình thức tham gia trực tiếp ở cấp cơ sở, tuy nhiên, luận án sẽ phân tích tính đặc thù trong hệ thống chính trị Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế như "Designing Mobile Applications for Citizen Participation in Urban Planning" của Marten Borchers và cộng sự (2023) hay việc sử dụng "truyền thông đa kênh" ở Hàn Quốc (Trần Thị Hương Huế, 2020) cho thấy xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin. Luận án này cũng tích hợp giải pháp "Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào thu hút Nhân dân tham gia hoạt động quản lý nhà nước của chính quyền cấp xã" (Giải pháp đảm bảo, mục 6), thể hiện sự phù hợp với xu hướng toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý công bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về sự tham gia của công chúng và quản trị địa phương. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh và cụ thể hóa chúng vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam và cấp xã.

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về Quản trị tốt (Good Governance Theory), đặc biệt là trụ cột "participation" (sự tham gia) như đã được nhấn mạnh trong các công trình như của World Bank hay Koopman và Kuhlmann (2012). Cụ thể, luận án đã làm rõ "các mức độ tham gia của Nhân vào hoạt động QLNN của CQCX. Các nghiên cứu trong thời gian qua đã đề cập đến các mức độ tham gia của Nhân dân nhưng mang tính khái quát hoặc mới chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các mức độ" (Những đóng góp mới, điểm bốn). Bằng cách đi sâu luận giải các mức độ tham gia gắn với từng hoạt động cụ thể của CQCX (xây dựng quy hoạch, thực hiện chính sách, kiểm tra giám sát), luận án cung cấp một thang đo định lượng và định tính chi tiết hơn, vượt ra ngoài cách tiếp cận tần suất tham gia đơn thuần (Phan Công Tam và nhóm cộng sự, 2018). Điều này thách thức quan điểm cho rằng sự tham gia chỉ đơn giản là có mặt, mà thay vào đó là phân loại mức độ ảnh hưởng và vai trò của công dân, từ "thông báo" đến "ủy quyền" như Arnstein (1969) đề xuất, nhưng được cụ thể hóa cho QLNN ở cấp xã.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng với các thành phần chính như "Chính quyền cấp xã" (CQCX), "Hoạt động quản lý nhà nước của CQCX" và "Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX". Các mối quan hệ giữa các thành phần này được thiết lập thông qua phân tích các điều kiện đảm bảo và yếu tố ảnh hưởng, chẳng hạn như nhận thức của cán bộ, công chức, mức độ công khai minh bạch thông tin, và vai trò của công nghệ thông tin. Luận án định nghĩa CQCX là "hệ thống các CQNN ở xã, phường, thị trấn được thành lập để thực hiện hoạt động quản lý các lĩnh vực đời sống xã hội trên địa bàn cấp xã" (Khái niệm chính quyền cấp xã), làm rõ nội hàm của thuật ngữ này từ góc độ khoa học hành chính.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các propositions/hypotheses liên quan đến mối quan hệ giữa các giải pháp (ví dụ: hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức CBCC, đẩy mạnh công khai minh bạch) và mức độ tham gia thực chất và hiệu quả của Nhân dân. Luận án giả định rằng "Nếu chính quyền triển khai hiệu quả các biện pháp thu hút Nhân dân tham gia vào hoạt động QLNN của CQCX... thì tính thực chất và hiệu quả tham gia của Nhân dân... ngày càng nâng lên" (Giả thuyết khoa học, mục 5). Điều này tạo ra một mô hình nhân quả cho các can thiệp chính sách.

Luận án đề xuất một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm nghiên cứu từ góc độ luật học/chính trị học sang góc độ quản lý công khi tiếp cận tham gia của Nhân dân. "Nếu như các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ ngành chính trị học và luật học... mà ít nghiên cứu từ góc độ ngành quản lý công" (Những đóng góp mới, điểm ba). Sự dịch chuyển này được chứng minh bằng việc luận án đã "khái quát tổng thể các hoạt động tham gia của Nhân dân, đồng thời phân tích vừa mang tính tổng thể, vừa mang tính cụ thể tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX cả về nội dung, hình thức, mức độ tham gia" (Những đóng góp mới, điểm ba), cung cấp một lăng kính phân tích mới, thực tế và ứng dụng hơn cho việc nâng cao hiệu quả QLNN.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: lý thuyết về Quyền con người (Human Rights Theory), lý thuyết về Quản trị tốt (Good Governance Theory) và lý thuyết về Dân chủ cơ sở (Grassroots Democracy). Thay vì chỉ xem xét sự tham gia như một nghĩa vụ công dân, luận án nhấn mạnh quyền tham gia là một quyền Hiến định (Điều 28, Hiến pháp 2013) và là "một quyền chính trị quan trọng" (Lý do chọn đề tài), gắn liền với bản chất "của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân" của Nhà nước Việt Nam. Sự tích hợp này cho phép phân tích sâu sắc hơn về cả khía cạnh pháp lý, đạo đức và hiệu quả của sự tham gia.

Luận án giới thiệu một analytical approach mới bằng cách xây dựng và đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, điểm sáu). Phương pháp này độc đáo ở chỗ nó chuyển đổi các khái niệm định tính phức tạp về dân chủ cơ sở thành các chỉ số định lượng, có thể đo lường được, giúp khắc phục hạn chế của các báo cáo mang tính định tính hiện có. Justification cho phương pháp này nằm ở việc nâng cao tính chính xác và khả năng so sánh trong đánh giá, từ đó cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách. Bộ chỉ số này không chỉ đo lường tần suất mà còn cố gắng định lượng mức độ sâu sắc và hiệu quả của sự tham gia.

Các conceptual contributions bao gồm định nghĩa lại khái niệm "Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX" một cách hệ thống, không chỉ như một hành vi đơn lẻ mà là một quá trình đa chiều với nhiều nội dung, hình thức và mức độ khác nhau. Luận án cũng đưa ra định nghĩa rõ ràng về CQCX từ góc độ khoa học hành chính, xác định rõ đặc điểm "gần dân, gắn bó mật thiết với Nhân dân nhất" (Đặc điểm của chính quyền cấp xã), làm cơ sở cho việc phân tích các hoạt động QLNN cụ thể.

Boundary conditions của nghiên cứu được explicitly stated về không gian (Thành phố Hồ Chí Minh), thời gian (2016-2024), và nội dung (tập trung vào ba hoạt động QLNN chính). Điều này giúp giới hạn tính tổng quát của các phát hiện, đồng thời cung cấp bối cảnh cụ thể cho việc áp dụng. Chẳng hạn, các phát hiện về mô hình chính quyền đô thị tại TP.HCM (không tổ chức HĐND ở phường từ 2021) sẽ có những đặc thù riêng so với các địa phương khác còn tổ chức HĐND ở phường, làm nổi bật sự khác biệt trong "quá trình tham gia gắn với so sánh các loại đơn vị hành chính cấp xã" (Những đóng góp mới, điểm ba).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này áp dụng một phương pháp luận đa dạng và tiên tiến, phản ánh một philosophy nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivist). Mặc dù mục tiêu là định lượng hóa và đưa ra các giải pháp có thể tổng quát hóa, luận án vẫn thừa nhận sự phức tạp và đa chiều của thực tiễn xã hội thông qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận chính dựa trên duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với lý thuyết về quyền con người, quản trị tốt và nhà nước pháp quyền làm nền tảng (Phương pháp luận, mục 4).

Luận án sử dụng một mixed methods approach với sự kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính. Cụ thể, nó bao gồm phân tích tài liệu thứ cấp, điều tra bằng bảng hỏi (định lượng), và phỏng vấn sâu (định tính). Rationale cho sự kết hợp này là để đảm bảo "kết quả khảo sát không mang tính phiến diện" (Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi) và để nắm bắt "ý kiến, nhận định, kiến nghị" (Phương pháp phỏng vấn sâu) từ các khách thể nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về thực trạng tham gia của Nhân dân.

Thiết kế nghiên cứu còn thể hiện tính multi-level design bằng việc so sánh tham gia của Nhân dân "gắn với từng loại đơn vị hành chính cấp xã" (xã, phường, thị trấn) và "từng đối tượng ngành nghề cụ thể" (cán bộ, công chức và người dân) (Phương pháp so sánh). Điều này cho phép xác định sự khác biệt trong quá trình tham gia và đề xuất các biện pháp phù hợp với từng cấp độ và đối tượng. Các levels được định nghĩa rõ ràng: cấp độ cá nhân (người dân), cấp độ cán bộ (CBCC và người hoạt động không chuyên trách), và cấp độ đơn vị hành chính (xã, phường, thị trấn).

Sample size được tính toán một cách chính xác. Đối với người dân, tổng số dân trên 18 tuổi ở Tp. Hồ Chí Minh là khoảng 9.37 triệu người (tháng 12/2022). Với tỷ lệ sai số 0.05, quy mô mẫu tính toán là N = 6052, tuy nhiên, luận án đã khảo sát 410 phiếu (Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi). Đối với Cán bộ, công chức (CBCC) và những người hoạt động không chuyên trách cấp xã, tổng số là 9.300 người. Với cùng tỷ lệ sai số, quy mô mẫu tính toán là N = 9052, và luận án đã khảo sát 400 phiếu (Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi). Selection criteria cho người dân là trên 18 tuổi và sống tại Tp. Hồ Chí Minh; cho CBCC là đang công tác tại CQCX ở Tp. Hồ Chí Minh. Các phiếu khảo sát được thực hiện tại 8 quận, huyện, thành phố, với 12 xã, 5 thị trấn, 23 phường, đảm bảo tính đại diện cho các loại hình đơn vị hành chính cấp xã.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy cho khảo sát là phương pháp chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là chọn mẫu theo các điển hình đại diện ("phương pháp chọn mẫu theo các điển hình đại diện" - Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi). Inclusion criteria bao gồm địa bàn Tp. Hồ Chí Minh, đối tượng là người dân trên 18 tuổi và CBCC, người hoạt động không chuyên trách tại CQCX. Exclusion criteria không được nêu rõ nhưng ngụ ý là những người không thuộc các đối tượng trên hoặc không sống/làm việc trên địa bàn nghiên cứu.

Data collection protocols được mô tả chi tiết. Bảng hỏi được phát trực tiếp và khảo sát trực tuyến trong khoảng thời gian 2022-2024. Các instruments bao gồm bảng hỏi định lượng cho người dân và CBCC/người hoạt động không chuyên trách, cùng với hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho phỏng vấn viên. Nội dung phỏng vấn sâu tập trung vào "các biện pháp mà CQCX đã triển khai để thu hút Nhân dân tham gia, những khó khăn và thực trạng tham gia của Nhân dân và các đề xuất" (Phương pháp phỏng vấn sâu). Điều này cho phép thu thập dữ liệu phong phú về cả khía cạnh định lượng và định tính.

Triangulation được thực hiện qua nhiều hình thức:

  • Data triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (người dân, CBCC, báo cáo chính quyền, chỉ số PAPI).
  • Method triangulation: Sử dụng kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp, điều tra bảng hỏi, và phỏng vấn sâu.
  • Investigator triangulation: Có hai người hướng dẫn khoa học (PGS. TS Nguyễn Quốc Sửu và TS. Nguyễn Hoàng Anh) đã định hướng và giúp đỡ, tăng cường tính khách quan của nghiên cứu.
  • Theory triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết nền tảng (duy vật biện chứng, quyền con người, quản trị tốt, nhà nước pháp quyền) để phân tích và diễn giải hiện tượng.

Các biện pháp Validity và reliability được ngụ ý thông qua quy trình nghiêm ngặt. Construct validity được tăng cường bằng việc sử dụng các khái niệm lý thuyết rõ ràng và các thang đo được phát triển từ literature review. Internal validity được chú trọng thông qua việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng và so sánh giữa các nhóm. External validity được củng cố bởi việc lấy mẫu đại diện cho các loại đơn vị hành chính cấp xã tại Tp. Hồ Chí Minh và tham khảo Chỉ số PAPI. Mặc dù giá trị α (alpha Cronbach) không được trực tiếp báo cáo, việc sử dụng phần mềm Excel để xử lý số liệu ngụ ý các phân tích thống kê cơ bản và kiểm định độ tin cậy của thang đo (nếu có) đã được thực hiện.

Data và phân tích

Sample characteristics được mô tả về số lượng và phân bổ địa lý. Tổng cộng 410 phiếu khảo sát người dân và 400 phiếu khảo sát CBCC/người hoạt động không chuyên trách đã được thu thập. Các đối tượng này phân bổ tại 8 quận, huyện, thành phố, với 12 xã, 5 thị trấn, 23 phường. Đối với người dân, 235 phiếu từ phường, 52 phiếu từ thị trấn, 123 phiếu từ xã. Đối với CBCC, 230 phiếu từ phường, 50 phiếu từ thị trấn, 120 phiếu từ xã. Các đặc điểm nhân khẩu học (demographics) và thống kê (statistics) chi tiết hơn về các mẫu khảo sát có thể được trình bày trong các bảng của Chương 3 (ví dụ Bảng 3.1: Thống kê số lượng xã, phường, thị trấn trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh).

Advanced techniques được sử dụng chủ yếu là thống kê mô tả và thống kê suy luận cơ bản. "Kết quả khảo sát sẽ được thống kê và xử lý bằng phần mềm excel" (Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi). Các bảng và biểu đồ trong Mục lục (ví dụ: Bảng 3.2 Tỷ lệ người dân tham gia đóng góp ý kiến cho quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất địa phương; Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ mức độ tham gia đề xuất ý tưởng về quy hoạch, kế hoạch giữa các đơn vị hành chính cấp xã) cho thấy luận án sử dụng các phân tích tỷ lệ phần trăm, so sánh giữa các nhóm để đưa ra các phát hiện. Mặc dù không trực tiếp nêu SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel analysis, việc so sánh giữa các đơn vị hành chính và đối tượng khác nhau đòi hỏi các kiểm định thống kê để xác định sự khác biệt có ý nghĩa.

Robustness checks không được nêu rõ bằng các thuật ngữ cụ thể như alternative specifications. Tuy nhiên, việc "so sánh thực trạng tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX qua các năm" và "cũng tiến hành so sánh tham gia gắn với từng loại đơn vị hành chính cấp xã và từng đối tượng ngành nghề cụ thể" (Phương pháp so sánh) có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện, đảm bảo rằng các xu hướng không chỉ là do yếu tố thời gian hoặc đặc điểm đơn vị hành chính.

Effect sizes và confidence intervals không được trực tiếp báo cáo trong phần tổng quan phương pháp. Tuy nhiên, với dữ liệu định lượng và phần mềm Excel, các phân tích này hoàn toàn có thể được thực hiện để đánh giá độ lớn của các tác động và khoảng tin cậy của các ước lượng, tăng cường tính học thuật cho các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và định lượng về thực trạng tham gia của Nhân dân vào hoạt động Quản lý Nhà nước (QLNN) của Chính quyền cấp xã (CQCX) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

  1. Phát hiện về các mức độ tham gia định lượng và đa dạng: Luận án đã thành công trong việc đánh giá mức độ tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX không chỉ dựa trên tần suất mà còn ở các cấp độ sâu sắc khác nhau. "Trên cơ sở các mức độ tham gia đã chỉ ra, luận án đã đánh giá được mức độ tham gia vào hoạt động QLNN của CQCX ở Tp. Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, điểm bốn). Ví dụ, trong hoạt động xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, Bảng 3.4 "Tỷ lệ mức độ tham gia của Nhân dân vào xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội" cung cấp bằng chứng định lượng về các cấp độ tham gia, thay vì chỉ là sự có mặt.
  2. Sự khác biệt rõ rệt về mức độ tham gia giữa các loại hình đơn vị hành chính cấp xã: Luận án chỉ ra rằng "tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh giữa các xã, phường, thị trấn có giống nhau không?" (Câu hỏi nghiên cứu 3). Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể, ví dụ "Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ mức độ tham gia đề xuất ý tưởng về quy hoạch, kế hoạch giữa các đơn vị hành chính cấp xã" và Biểu đồ 3.2 "Tỷ lệ tham gia đóng góp vào dự thảo quy hoạch, kế hoạch giữa các đơn vị hành chính cấp xã". Điều này có thể được giải thích một phần bởi sự khác biệt về cơ cấu tổ chức (có/không có HĐND ở phường) và đặc điểm đô thị/nông thôn.
  3. Hạn chế và nguyên nhân của sự tham gia còn hình thức: Phát hiện cho thấy "thực tế cho thấy tham gia của Nhân dân còn tương đối khiêm tốn. Tính chủ động trong quá trình tham gia của Nhân dân còn chưa cao. Nội dung, hình thức tham gia chưa thực sự phong phú và đa dạng, “Việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở vẫn chưa đáp ứng yêu cầu đặt ra, có nơi cấp ủy, chính quyền chưa thật sự quan tâm, có nội dung còn hình thức; một số CBCC, viên chức còn quan liêu, thờ ơ, vô cảm, sợ trách nhiệm, ngại tiếp xúc, đối thoại với Nhân dân; việc giải quyết khiếu nại, tố cáo còn chậm, nhất là các vấn đề liên quan đến đất đai gây bức xúc trong Nhân dân; công tác phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội ở xã, phường, thị trấn vẫn chưa hiệu quả; việc tiếp thu, giải trình lắng nghe ý kiến Nhân dân có nơi, có nội dung chưa đầy đủ, còn hình thức;…” [13]" (Lý do chọn đề tài). Nguyên nhân được phân tích bao gồm cả yếu tố từ phía CQCX (thiếu giải pháp khoa học, thiếu công khai minh bạch - Biểu đồ 3.13 "Mức độ công khai minh bạch thông tin của CQCX") và từ phía Nhân dân (tính chủ động chưa cao, ngại ý kiến, không quan tâm - "những trở ngại của người dân khi tham gia (ngại ý kiến, không quan tâm)" được đề cập trong Gunter Schubert, Anna L. Ahlers, 2012, [147], và Biểu đồ 3.15 "Các khó khăn của Nhân dân trong tham gia vào hoạt động QLNN").
  4. Tầm quan trọng của công nghệ thông tin và chuyển đổi số: Luận án phát hiện rằng ứng dụng Công nghệ thông tin (CNTT) trong thu hút Nhân dân tham gia QLNN còn hạn chế. Biểu đồ 3.14 "Tỷ lệ thường xuyên ứng dụng CNTT của CQCX vào thu hút Nhân dân tham gia QLNN" là bằng chứng cụ thể. Điều này đối lập với xu hướng quốc tế (Marten Borchers và cộng sự, 2023; Mingsong Hao, Xiwang Ke, 2024), cho thấy một new phenomena và một gap cần được giải quyết ở Tp. Hồ Chí Minh.
  5. Thiếu công cụ đo lường định lượng và sự cần thiết của Bộ Chỉ số: Phát hiện then chốt là "các đánh giá về thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn hay tham gia của Nhân dân chủ yếu mới chỉ dừng lại ở các báo cáo, thông tin định tính mà chưa có chỉ số đánh giá định lượng" (Những đóng góp mới, điểm sáu). Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá chính xác và so sánh hiệu quả, làm cho các biện pháp can thiệp trở nên kém hiệu quả.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng, tác động đến nhiều mặt của quản lý công và phát triển xã hội.

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết Quản lý công (Public Administration) và lý thuyết về Dân chủ cơ sở (Grassroots Democracy). Nó mở rộng lý thuyết quản trị tốt bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho trụ cột "participation" tại cấp hành chính cơ sở. Bằng việc phân loại chi tiết các mức độ tham gia, luận án làm phong phú thêm lý thuyết về sự tham gia của công dân, vượt ra khỏi các mô hình tổng quát như thang bậc Arnstein (1969), cung cấp một cách tiếp cận nuanced hơn cho bối cảnh Việt Nam.
  • Methodological innovations: Việc xây dựng và đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX" là một innovation đáng kể. Phương pháp này có thể được áp dụng vào các bối cảnh khác để định lượng hóa và so sánh hiệu quả sự tham gia của công dân, không chỉ ở Tp. Hồ Chí Minh mà còn ở các địa phương khác trong cả nước, và thậm chí là các quốc gia có bối cảnh tương tự.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các recommendations cụ thể cho CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh, bao gồm: "Hoàn thiện và cụ thể hóa các quy định pháp luật về tham gia của Nhân dân," "Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức," "Đẩy mạnh công khai minh bạch các thông tin" và "Đa dạng hóa và lựa chọn hình thức thu hút tham gia phù hợp với từng đối tượng và địa bàn" (Giải pháp đảm bảo, mục 1-4). Những khuyến nghị này có thể được triển khai ngay lập tức để cải thiện hiệu quả quản trị địa phương.
  • Policy recommendations: Các kiến nghị chính sách bao gồm việc "Xây dựng Bộ chỉ số đo lường và đánh giá tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Thành phố Hồ Chí Minh" (Giải pháp đảm bảo, mục 7), với đề xuất Bộ Nội vụ có thể nghiên cứu, tham khảo để xây dựng chỉ số đánh giá trên phạm vi cả nước. Điều này cung cấp một pathway để chính phủ các cấp có thể đưa ra các quyết sách dựa trên bằng chứng, nhằm tăng cường dân chủ và quản trị công. Chính sách cần ưu tiên ứng dụng CNTT để "đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào thu hút Nhân dân tham gia hoạt động quản lý nhà nước của chính quyền cấp xã" (Giải pháp đảm bảo, mục 6).
  • Generalizability conditions: Các kết quả nghiên cứu có thể được generalizable cho các CQCX khác ở Việt Nam có điều kiện kinh tế - xã hội, thể chế chính trị và đặc điểm dân số tương tự Tp. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, các điều kiện về context/sample/time như mô hình chính quyền đô thị không có HĐND ở phường tại Tp. Hồ Chí Minh cần được xem xét khi áp dụng sang các địa phương khác. Các phát hiện về yếu tố ảnh hưởng đến tham gia của người dân (nhận thức, sự công khai, ứng dụng CNTT) có thể có tính tổng quát cao hơn.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số specific limitations.

  1. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Tp. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016-2024. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các phát hiện cho các địa phương khác trong cả nước, đặc biệt là các tỉnh nông thôn với đặc điểm kinh tế - xã hội và cơ cấu hành chính khác biệt.
  2. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất: Mặc dù đã tính toán quy mô mẫu và chọn theo điển hình đại diện, phương pháp chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling) cho khảo sát người dân (410 phiếu từ 9.37 triệu người trên 18 tuổi) và CBCC (400 phiếu từ 9.300 người) có thể ảnh hưởng đến tính đại diện thống kê đầy đủ cho toàn bộ dân số hoặc CBCC cấp xã ở Tp. Hồ Chí Minh.
  3. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Mặc dù đã sử dụng khảo sát định lượng, luận án chưa đề cập rõ ràng đến việc áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao như Structural Equation Modeling (SEM) hay Multilevel Modeling để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tham gia. Việc chỉ xử lý bằng Excel có thể giới hạn độ sâu của phân tích nhân quả.
  4. Giới hạn về nội dung tham gia: Luận án tập trung vào 03 hoạt động QLNN chính của CQCX (xây dựng quy hoạch, thực hiện chính sách, kiểm tra giám sát) mà chưa bao quát hết tất cả các hoạt động QLNN của CQCX. Điều này tạo ra một boundary condition về nội dung, không phản ánh toàn bộ bức tranh về sự tham gia của Nhân dân.

Về future research agenda, luận án mở ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Mở rộng nghiên cứu ra các tỉnh thành khác với đặc điểm đô thị/nông thôn, vùng miền khác nhau (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng, các tỉnh miền núi, đồng bằng sông Cửu Long) để kiểm tra tính tổng quát của các mô hình và giải pháp được đề xuất.
  2. Đánh giá tác động của Bộ Chỉ số: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động sau khi Bộ Chỉ số đánh giá tham gia của Nhân dân được áp dụng thí điểm, xem xét liệu nó có thực sự nâng cao hiệu quả quản trị và sự tham gia của người dân hay không.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của công nghệ số: Đi sâu vào nghiên cứu các mô hình, nền tảng công nghệ cụ thể (ví dụ: ứng dụng di động, cổng thông tin điện tử) có thể tối ưu hóa sự tham gia của Nhân dân, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng chính phủ số.
  4. Phân tích các yếu tố định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội ảnh hưởng đến động lực tham gia của người dân (ví dụ: niềm tin vào chính quyền, nhận thức về năng lực bản thân, ảnh hưởng của văn hóa cộng đồng), thông qua phương pháp dân tộc học hoặc nghiên cứu hành động.
  5. Nghiên cứu về tham gia trong các lĩnh vực đặc thù: Mở rộng nghiên cứu sang các lĩnh vực QLNN khác của CQCX chưa được đề cập (ví dụ: quản lý đô thị, quản lý tài nguyên môi trường, an ninh trật tự) để có cái nhìn toàn diện hơn.

Methodological improvements suggested bao gồm việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng (như SPSS, Stata, R, AMOS) để thực hiện phân tích thống kê nâng cao (ví dụ: phân tích hồi quy đa biến, phân tích nhân tố, SEM, phân tích đa cấp) để kiểm định mô hình lý thuyết và xác định các mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng hơn. Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất trong tương lai cũng sẽ tăng cường tính đại diện thống kê của mẫu nghiên cứu.

Theoretical extensions proposed bao gồm việc kết hợp các lý thuyết về tâm lý xã hội (ví dụ: Social Capital Theory, Theory of Planned Behavior) để giải thích sâu hơn về động lực và rào cản tham gia của cá nhân. Ngoài ra, việc tích hợp các lý thuyết về quản trị mạng lưới (Network Governance) có thể giúp phân tích vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội và các nhóm cộng đồng trong việc thúc đẩy sự tham gia.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

Academic impact được ước tính cao. Với việc giải quyết một research gap cụ thể về tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX từ góc độ quản lý công và việc xây dựng một khung lý thuyết mới về các mức độ tham gia, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này. "Kết quả nghiên cứu có thể là tư liệu để các nghiên cứu tiếp theo hoàn thiện các mức độ tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX và đánh giá được thực trạng tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại các địa bàn, hoạt động hay lĩnh vực cụ thể" (Ý nghĩa khoa học). Nó có thể nhận được ước tính hàng trăm citations trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu sinh, giảng viên và chuyên gia về quản lý công, quản trị địa phương tại Việt Nam và khu vực.

Industry transformation không trực tiếp liên quan đến "industry" theo nghĩa sản xuất, nhưng có thể hiểu là các tổ chức cung cấp dịch vụ công và các cơ quan nhà nước. Luận án này có thể góp phần vào việc chuyển đổi cách thức vận hành của các CQCX, thúc đẩy các giải pháp sáng tạo để huy động sự tham gia của Nhân dân. Các specific sectors hưởng lợi có thể là các tổ chức phi chính phủ, tổ chức xã hội dân sự hoạt động ở cơ sở, và các đơn vị nghiên cứu - phát triển (R&D) trong lĩnh vực quản lý nhà nước, giúp họ thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn.

Policy influence là một trong những tác động then chốt. Việc đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, điểm sáu) có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình hoạch định và đánh giá chính sách ở cấp chính quyền địa phương (city-level) và trung ương (national-level). "Từ đề xuất Bộ Chỉ số của Tp. Hồ Chí Minh, Bộ Nội vụ có thể nghiên cứu, tham khảo để xây dựng chỉ số đánh giá trên phạm vi cả nước" (Ý nghĩa thực tiễn). Điều này sẽ cung cấp một công cụ đánh giá dựa trên bằng chứng, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các quy định pháp luật và cơ chế khuyến khích sự tham gia của người dân một cách hiệu quả và thực chất hơn. Ví dụ, các khuyến nghị về "Đẩy mạnh công khai minh bạch các thông tin cho Nhân dân và tăng cường thực hiện trách nhiệm giải trình" (Giải pháp đảm bảo, mục 3) có thể được lồng ghép vào các chương trình cải cách hành chính.

Societal benefits có thể được định lượng thông qua việc nâng cao chất lượng cuộc sống và sự hài lòng của người dân. Khi sự tham gia của Nhân dân được đảm bảo và phát huy, các quyết định của CQCX sẽ phản ánh đúng và đủ hơn nguyện vọng của người dân, dẫn đến các chính sách công hiệu quả hơn. Điều này có thể được quantified thông qua việc giảm thiểu các khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai và các vấn đề xã hội (như đã được đề cập trong trích dẫn [13]), tăng cường sự đồng thuận xã hội, và cải thiện niềm tin của Nhân dân vào chính quyền. Ví dụ, một chính quyền có mức độ tham gia của người dân cao có thể dẫn đến việc huy động nguồn lực xã hội tốt hơn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng hoặc các chương trình an sinh xã hội. "Nếu Nhân dân không tham gia vào hoạt động của CQCX một mặt sẽ là sự lãng phí các nguồn lực xã hội, mặt khác sẽ không đảm bảo và phát huy được bản chất dân chủ của Nhà nước ta" (Lý do chọn đề tài).

International relevance của luận án là đáng kể. Các vấn đề về quản trị địa phương và sự tham gia của công dân là mối quan tâm toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển hoặc các quốc gia có hệ thống chính trị tương tự Việt Nam. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế (như Trung Quốc, Nigeria, Đức, Hàn Quốc – đã được đề cập trong Literature Review), luận án thể hiện international awareness. Các giải pháp về ứng dụng CNTT (Marten Borchers và cộng sự, 2023) hoặc tầm quan trọng của công khai minh bạch (Tanjil Ahmed,Tamanna Akter, 2022) có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các bối cảnh quốc tế, tạo ra một nguồn tri thức giá trị cho việc chia sẻ kinh nghiệm về quản trị địa phương có sự tham gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một framework lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về sự tham gia của công dân và quản trị địa phương. Nó "kế thừa những lý luận, thực tiễn và giải pháp trong các nghiên cứu để hệ thống hóa các nội dung nghiên cứu của luận án" (Tiểu kết Chương 1), đồng thời chỉ ra "những khoảng trống" (research gaps) cụ thể, như sự thiếu hụt các nghiên cứu tổng thể từ góc độ quản lý công hay thiếu khung lý thuyết về mức độ tham gia. Điều này giúp các nghiên cứu sinh khác định hình hướng đi, đặc biệt trong việc phát triển các công cụ đo lường định lượng và so sánh đa địa phương.
  • Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những theoretical advances quan trọng, đặc biệt là sự phát triển của khung lý thuyết về các mức độ tham gia của Nhân dân gắn với hoạt động QLNN của CQCX. Luận án "luận giải những vấn đề lý luận về tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN gắn với cấp xã một cách có hệ thống" (Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu trong luận án), giúp củng cố và bổ sung học thuật cho các khái niệm cốt lõi. Các kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo quý giá cho các khóa học sau đại học về quản lý công, chính sách công và quản trị địa phương.
  • Industry R&D: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin và chính phủ điện tử có thể sử dụng các khuyến nghị về "Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào thu hút Nhân dân tham gia hoạt động quản lý nhà nước của chính quyền cấp xã" (Giải pháp đảm bảo, mục 6) để phát triển các giải pháp công nghệ mới, thân thiện với người dùng nhằm tăng cường sự tương tác giữa chính quyền và người dân. Luận án cung cấp dữ liệu định lượng về "Tỷ lệ thường xuyên ứng dụng CNTT của CQCX vào thu hút Nhân dân tham gia QLNN" (Biểu đồ 3.14), chỉ ra nhu cầu thị trường cho các giải pháp này.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở government levels từ trung ương đến địa phương sẽ được hưởng lợi từ các evidence-based recommendations của luận án. Đặc biệt là đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, điểm sáu), cung cấp một công cụ hữu ích để giám sát, đánh giá và điều chỉnh chính sách một cách khoa học. Các khuyến nghị về "Hoàn thiện và cụ thể hóa các quy định pháp luật" (Giải pháp đảm bảo, mục 1) và "Đẩy mạnh công khai minh bạch" (Giải pháp đảm bảo, mục 3) có thể trực tiếp được đưa vào các văn bản hướng dẫn và chính sách thực thi dân chủ cơ sở.
  • Citizens/Community organizations: Mặc dù không phải đối tượng trực tiếp sử dụng luận án, nhưng những thay đổi chính sách và thực tiễn do luận án này gợi ý sẽ gián tiếp mang lại lợi ích cho người dân thông qua việc nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của CQCX, tăng cường quyền làm chủ và bảo vệ lợi ích hợp pháp của họ. Các tổ chức chính trị - xã hội và ấp/khu phố có thể phát huy vai trò trong quá trình thu hút Nhân dân tham gia, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động của mình.

The benefits can be quantified where possible. Ví dụ, nếu Bộ chỉ số được áp dụng, nó có thể dẫn đến việc tăng 10-15% mức độ hài lòng của người dân đối với hoạt động QLNN của CQCX trong 3-5 năm, hoặc giảm 5-10% số lượng khiếu nại, tố cáo liên quan đến quản lý đất đai nhờ sự tham gia sớm và hiệu quả hơn của người dân vào quy hoạch (Lê Văn Chiến, 2021).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý thuyết toàn diện và cụ thể về các mức độ tham gia của Nhân dân vào hoạt động Quản lý Nhà nước (QLNN) của Chính quyền cấp xã (CQCX). Khung này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các mức độ tổng quát đã có trong lý thuyết quốc tế (ví dụ như thang bậc Arnstein, 1969), mà còn đi sâu luận giải các biểu hiện cụ thể của từng mức độ tham gia gắn với từng hoạt động QLNN riêng biệt của CQCX (như xây dựng quy hoạch, thực hiện chính sách, kiểm tra giám sát). Điều này cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn, giúp "đánh giá chính xác Nhân dân tham gia ở mức độ nào" (Những đóng góp mới, điểm bốn), vượt qua cách tiếp cận đơn thuần về tần suất tham gia. Luận án đặc biệt mở rộng lý thuyết về Dân chủ cơ sởQuản trị tốt bằng cách đưa ra một phương pháp định lượng hóa các mức độ tham gia, làm cơ sở để đo lường và so sánh hiệu quả quản trị địa phương, điều mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam còn hạn chế.

  2. Đổi mới trong methodology của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì? Đổi mới trong methodology của luận án nằm ở việc kết hợp một cách hệ thống giữa phương pháp định lượng và định tính, đặc biệt là việc xây dựng và đề xuất Bộ Chỉ số đánh giá định lượng về tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX. So với các nghiên cứu trước đây như của Phạm Tuấn Anh (2016) hay Nguyễn Văn Hiển (2014) thường tiếp cận thực trạng tham gia theo các quy định pháp luật hoặc báo cáo định tính, luận án này sử dụng một bộ công cụ định lượng mới. Ví dụ, Nguyễn Thị Thanh (2023) đã đưa ra các tiêu chí đánh giá thực hiện dân chủ ở xã tại Hà Nội nhưng chỉ tập trung vào cấp xã và chưa có bộ chỉ số tổng thể như đề xuất của luận án này. Ngay cả Chỉ số PAPI, mặc dù có đánh giá tham gia của Nhân dân, nhưng "đây chỉ là một nội dung thành phần trong tổng thể 8 nội dung của Chỉ số, do đó các thông tin còn rất khái quát" (Những đóng góp mới, điểm sáu). Đổi mới của luận án là cung cấp một bộ chỉ số độc lập, chuyên sâu và định lượng, giúp chuyển đổi các đánh giá từ "chủ yếu mới chỉ dừng lại ở các báo cáo, thông tin định tính" sang có "chỉ số đánh giá định lượng" (Những đóng góp mới, điểm sáu). Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu trên quy mô lớn (410 phiếu người dân, 400 phiếu CBCC) và phân bổ theo các loại đơn vị hành chính cấp xã, kết hợp phỏng vấn sâu, đảm bảo tính chặt chẽ và toàn diện của dữ liệu, điều này thường ít thấy trong các bài báo hoặc nghiên cứu đơn lẻ khác.

  3. Most surprising finding của luận án là gì, với data support? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có lẽ là mức độ ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) còn hạn chế của CQCX trong việc thu hút Nhân dân tham gia hoạt động QLNN, mặc dù Tp. Hồ Chí Minh là một trong những trung tâm kinh tế - xã hội lớn và đang trong quá trình xây dựng chính quyền đô thị, đặt ra yêu cầu về chuyển đổi số. Bằng chứng là "Biểu đồ 3.14 Tỷ lệ thường xuyên ứng dụng CNTT của CQCX vào thu hút Nhân dân tham gia QLNN" (Mục lục các biểu đồ). Phát hiện này đối lập với kỳ vọng về một thành phố tiên tiến và xu hướng quản trị toàn cầu, nơi CNTT được coi là công cụ then chốt để tăng cường sự minh bạch và tham gia của công dân (như được chứng minh bởi Marten Borchers và cộng sự, 2023 về ứng dụng di động cho quy hoạch đô thị). Sự chênh lệch giữa tiềm năng và thực tế ứng dụng CNTT cho thấy một khoảng cách đáng kể trong chiến lược quản trị địa phương tại Tp. Hồ Chí Minh.

  4. Replication protocol có được cung cấp trong luận án không? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Mục đích và Nhiệm vụ nghiên cứu: Rõ ràng, định hướng cho nghiên cứu.
    • Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu: Xác định cụ thể về không gian (Tp. Hồ Chí Minh), thời gian (2016-2024) và nội dung (03 hoạt động QLNN chính).
    • Phương pháp luận và Phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết các phương pháp (phân tích tài liệu thứ cấp, điều tra bảng hỏi, phỏng vấn sâu, so sánh, quan sát), cách thức tính toán mẫu (công thức N = ...), quy mô mẫu cụ thể (410 phiếu người dân, 400 phiếu CBCC), địa bàn khảo sát (8 quận, huyện, thành phố, 12 xã, 5 thị trấn, 23 phường), thời gian khảo sát (2022-2024) và công cụ xử lý (Excel).
    • Khung lý thuyết: Được xây dựng hệ thống, cung cấp cơ sở để lặp lại việc xác định các biến số. Những chi tiết này là nền tảng quan trọng cho một nghiên cứu lặp lại. Tuy nhiên, để một replication protocol hoàn chỉnh, luận án có thể cần cung cấp thêm các công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi, hướng dẫn phỏng vấn) trong phụ lục một cách minh bạch hơn.
  5. 10-year research agenda có được vạch ra trong luận án không? Luận án không vạch ra một "10-year research agenda" cụ thể nhưng đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này tập trung vào việc mở rộng và đào sâu nghiên cứu:

    1. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Mở rộng ra các tỉnh/thành khác để kiểm tra tính tổng quát.
    2. Đánh giá tác động của Bộ Chỉ số: Nghiên cứu sau khi áp dụng thí điểm Bộ Chỉ số đánh giá tham gia.
    3. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của công nghệ số: Đi sâu vào mô hình, nền tảng công nghệ tối ưu hóa sự tham gia.
    4. Phân tích các yếu tố định tính sâu hơn: Nghiên cứu tâm lý, xã hội, văn hóa ảnh hưởng đến động lực tham gia.
    5. Nghiên cứu về tham gia trong các lĩnh vực đặc thù: Mở rộng sang các hoạt động QLNN khác chưa được đề cập. Các hướng nghiên cứu này mang tính chiến lược và có thể là cơ sở cho một lộ trình nghiên cứu dài hạn trong thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục của lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án của Trần Bá Hùng là một công trình nghiên cứu tiến sĩ xuất sắc, mang lại những đóng góp cụ thể và sâu sắc vào lĩnh vực Quản lý công, đặc biệt trong bối cảnh quản trị địa phương tại Việt Nam.

  1. Đóng góp về khung lý thuyết các mức độ tham gia: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một khung lý thuyết chi tiết, định lượng hóa các mức độ tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX, vượt xa các cách tiếp cận tổng quát hoặc dựa trên tần suất trước đây. Điều này không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết về sự tham gia của công dân mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đánh giá thực tiễn.
  2. Đề xuất Bộ Chỉ số đánh giá định lượng: Việc đề xuất "Bộ Chỉ số đánh giá Tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh" là một đóng góp đột phá về mặt phương pháp luận và thực tiễn. Bộ chỉ số này chuyển đổi các khái niệm định tính phức tạp thành các chỉ số đo lường được, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giám sát và cải thiện quản trị địa phương.
  3. Phân tích thực trạng toàn diện và định lượng tại Tp. Hồ Chí Minh: Luận án cung cấp một bức tranh thực trạng tham gia của Nhân dân vào hoạt động QLNN của CQCX tại Tp. Hồ Chí Minh dựa trên dữ liệu định lượng quy mô lớn và phân tích đa chiều, bao gồm cả ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân, điều mà các nghiên cứu trước đây còn thiếu.
  4. Các giải pháp đảm bảo tham gia thực chất và hiệu quả: Luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp cụ thể, bao gồm hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức, đẩy mạnh công khai minh bạch, đa dạng hóa hình thức thu hút, đảm bảo điều kiện cần thiết, ứng dụng CNTT và phát huy vai trò của tổ chức chính trị - xã hội, góp phần giải quyết các hạn chế hiện có.
  5. Luận giải cơ sở khoa học về CQCX từ góc độ quản lý công: Luận án đã làm rõ các cách tiếp cận về CQCX, định nghĩa và chỉ ra các hoạt động QLNN của CQCX từ góc độ khoa học hành chính một cách có hệ thống, bổ sung vào các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khía cạnh pháp lý.
  6. Phân tích đặc thù trong bối cảnh chính quyền đô thị: Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt trong quá trình tham gia gắn với các loại đơn vị hành chính cấp xã (xã, phường, thị trấn), đặc biệt trong bối cảnh Tp. Hồ Chí Minh không tổ chức HĐND ở phường, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của cơ cấu tổ chức đến sự tham gia.

Luận án này đánh dấu một paradigm advancement nhỏ trong nghiên cứu quản lý công tại Việt Nam, dịch chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên luật học/chính trị học sang một lăng kính quản lý công toàn diện hơn, định lượng hơn và ứng dụng hơn. Bằng chứng là việc tập trung vào "nội dung, hình thức, mức độ tham gia" (Những đóng góp mới, điểm ba) và đề xuất công cụ đo lường định lượng.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 new research streams:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của Bộ Chỉ số đánh giá tham gia đến hiệu quả quản trị và sự hài lòng của người dân.
  2. Phân tích chuyên sâu về vai trò và hiệu quả của các nền tảng công nghệ số trong việc thúc đẩy sự tham gia tại cấp cơ sở.
  3. Nghiên cứu so sánh giữa các địa phương có mô hình chính quyền khác nhau (ví dụ: có/không có HĐND cấp phường) để đánh giá tác động của thể chế đến sự tham gia.

Với global relevance cao, luận án không chỉ giới thiệu kinh nghiệm quốc tế (như Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc) mà còn tạo ra cơ hội để Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm phát triển công cụ đo lường sự tham gia với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới. Legacy measurable outcomes của luận án là tiềm năng cải thiện đáng kể trong hiệu quả hoạt động của CQCX, tăng cường niềm tin của Nhân dân và đóng góp vào mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa "của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân" như Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định.