Luận án: Phát triển nguồn nhân lực tại doanh nghiệp cơ khí tỉnh Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí tỉnh Thái Nguyên. Đề xuất giải pháp nâng cao đào tạo và giữ chân nhân tài.
Quản trị kinh doanh
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên
Thực trạng nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên đối mặt nhiều thách thức. Ngành cơ khí đóng vai trò trọng yếu phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, chất lượng và số lượng lao động chưa đáp ứng yêu cầu. Nhiều doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên gặp khó khăn. Tình trạng này cản trở đổi mới, nâng cao năng lực sản xuất. Dữ liệu khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét. Công tác phân tích thực trạng giúp xác định điểm yếu. Từ đó, định hình các giải pháp phù hợp. Nâng cao chất lượng lao động cơ khí là mục tiêu then chốt. Đảm bảo nguồn nhân lực bền vững cho ngành cơ khí.
1.1. Tổng quan nguồn nhân lực cơ khí hiện tại
Tổng quan nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Số lượng lao động ngành cơ khí có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Tỷ lệ lao động phổ thông chiếm phần lớn. Lao động có trình độ chuyên môn cao còn hạn chế. Đặc biệt là kỹ sư, chuyên gia giỏi. Cơ cấu lao động mất cân đối. Thiếu hụt lao động cơ khí có kỹ năng thực hành. Tỷ lệ lao động trẻ tuổi vào ngành không cao. Lực lượng lao động đang già hóa. Đây là một vấn đề lớn đối với các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên. Năng suất lao động chưa đạt kỳ vọng.
1.2. Đánh giá chất lượng lao động cơ khí Thái Nguyên
Chất lượng lao động cơ khí Thái Nguyên chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Kỹ năng chuyên môn của công nhân còn hạn chế. Khả năng vận hành máy móc hiện đại thấp. Kiến thức về công nghệ mới chưa được cập nhật. Kỹ năng mềm cũng là điểm yếu. Cụ thể là làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Tinh thần kỷ luật lao động chưa cao. Nhiều doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên nhận định. Chất lượng đào tạo chưa sát với thực tiễn sản xuất. Lao động thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động. Ảnh hưởng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
1.3. Thách thức thiếu hụt lao động cơ khí tay nghề
Thách thức thiếu hụt lao động cơ khí tay nghề cao ngày càng nghiêm trọng. Nhu cầu thị trường lao động thay đổi nhanh chóng. Ngành cơ khí đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu. Tuy nhiên, hệ thống đào tạo chưa kịp thích ứng. Số lượng sinh viên, học viên chọn ngành cơ khí giảm. Nhiều người sau đào tạo không gắn bó với nghề. Lương, chế độ đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn. Các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên khó tuyển dụng. Đặc biệt là các vị trí đòi hỏi kỹ năng phức tạp. Tình trạng thiếu hụt kéo dài. Đây là rào cản lớn cho tăng trưởng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất, đổi mới.
II. Các đặc điểm nhân lực doanh nghiệp cơ khí
Nhân lực trong các doanh nghiệp cơ khí có những đặc điểm riêng. Ngành cơ khí đòi hỏi sự kết hợp nhiều yếu tố. Kiến thức chuyên môn vững chắc là điều kiện tiên quyết. Kỹ năng thực hành thành thạo rất quan trọng. Khả năng thích ứng với công nghệ mới cũng cần thiết. Công việc thường mang tính chất kỹ thuật cao. Yêu cầu độ chính xác, an toàn tuyệt đối. Môi trường làm việc đặc thù. Nó tác động trực tiếp đến việc phát triển nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên. Hiểu rõ các đặc điểm giúp định hướng đào tạo. Giúp xây dựng chiến lược nhân sự ngành cơ khí hiệu quả.
2.1. Yêu cầu chuyên môn cao ngành cơ khí
Ngành cơ khí đòi hỏi yêu cầu chuyên môn rất cao. Lao động cần kiến thức sâu về vật liệu, cấu trúc. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy móc, thiết bị. Thành thạo các phần mềm thiết kế, mô phỏng. Kỹ năng gia công, lắp ráp, sửa chữa phải tốt. Công việc thường liên quan đến công nghệ hiện đại. Cần khả năng đọc bản vẽ kỹ thuật. Phân tích, xử lý sự cố phức tạp. Những yêu cầu này áp dụng cho mọi cấp độ. Từ công nhân vận hành đến kỹ sư thiết kế. Nâng cao chất lượng lao động cơ khí phụ thuộc vào chuyên môn này. Đây là yếu tố sống còn của doanh nghiệp cơ khí.
2.2. Cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn
Cơ cấu lao động trong ngành cơ khí thường bao gồm nhiều trình độ. Lao động phổ thông, công nhân kỹ thuật. Kỹ sư, cán bộ quản lý. Tại các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên, cơ cấu này chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động phổ thông cao. Kỹ sư, chuyên gia giỏi ít. Trình độ chuyên môn không đồng đều. Nhiều công nhân có kinh nghiệm nhưng thiếu bằng cấp. Ngược lại, một số có bằng cấp nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế. Sự mất cân đối này gây khó khăn trong phân công nhiệm vụ. Nó ảnh hưởng đến việc triển khai công nghệ mới. Quản lý nhân sự doanh nghiệp cơ khí cần điều chỉnh cơ cấu này.
2.3. Nhu cầu kỹ năng công nghệ 4.0 cơ khí
Nhu cầu kỹ năng công nghệ 4.0 cơ khí ngày càng cấp thiết. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi ngành cơ khí. Tự động hóa, AI, IoT, robot là xu hướng. Lao động cần làm chủ các công nghệ này. Kỹ năng lập trình máy CNC, PLC là bắt buộc. Khả năng làm việc với hệ thống tích hợp. Phân tích dữ liệu sản xuất. Các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên phải đối mặt. Cần đào tạo nhân lực cơ khí thích ứng. Việc thiếu hụt kỹ năng này là rào cản lớn. Nó kìm hãm sự phát triển và đổi mới.
III. Yếu tố tác động phát triển nhân lực cơ khí
Phát triển nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể từ bên trong doanh nghiệp. Hoặc đến từ môi trường bên ngoài. Hiểu rõ các tác động giúp xây dựng chiến lược hiệu quả. Đưa ra các giải pháp phù hợp. Các nhân tố này quyết định khả năng nâng cao chất lượng lao động cơ khí. Cũng ảnh hưởng đến chiến lược nhân sự ngành cơ khí. Việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết. Giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản lý nguồn nhân lực.
3.1. Các yếu tố nội tại doanh nghiệp cơ khí
Các yếu tố nội tại có vai trò quan trọng. Đó là tầm nhìn, chiến lược của lãnh đạo. Văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc. Chính sách quản lý nhân sự doanh nghiệp cơ khí. Ngân sách dành cho đào tạo nhân lực cơ khí. Công nghệ, máy móc thiết bị hiện có. Khả năng tài chính của doanh nghiệp. Tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp. Nó quyết định mức độ đầu tư vào con người. Ảnh hưởng đến chính sách tuyển dụng, đào tạo, giữ chân nhân tài. Các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên cần đánh giá đúng mức. Từ đó đưa ra quyết định phù hợp.
3.2. Tác động từ môi trường kinh tế xã hội
Môi trường kinh tế-xã hội tác động mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế, chính sách đầu tư. Tình hình thị trường lao động chung. Chất lượng hệ thống giáo dục, đào tạo nghề. Xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu. Văn hóa xã hội, nhận thức về ngành nghề. Tất cả đều ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên. Sự biến động kinh tế có thể tạo áp lực. Đòi hỏi lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng. Nhu cầu thị trường lao động thay đổi. Các doanh nghiệp cần thích nghi nhanh chóng.
3.3. Chính sách nhà nước và công nghệ mới
Chính sách nhà nước và sự phát triển công nghệ mới là yếu tố ngoại lực. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cơ khí. Quy định về lao động, tiền lương. Chính sách khuyến khích đào tạo nghề. Các quy chuẩn về an toàn lao động. Sự ra đời của công nghệ 4.0 ảnh hưởng sâu rộng. Yêu cầu kỹ năng công nghệ 4.0 cơ khí ngày càng cao. Doanh nghiệp cần chủ động thích nghi. Cập nhật công nghệ, quy trình sản xuất. Đào tạo nhân lực cơ khí theo hướng này. Thiếu sự thích nghi sẽ tụt hậu. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực cạnh tranh.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng lao động cơ khí
Các giải pháp nâng cao chất lượng lao động cơ khí Thái Nguyên là cần thiết. Đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần tiếp cận toàn diện. Từ khâu tuyển dụng đến đào tạo, đãi ngộ. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ nhân lực vững mạnh. Có đủ kỹ năng và phẩm chất. Đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại. Đồng thời, xây dựng chiến lược nhân sự ngành cơ khí dài hạn. Tăng cường hợp tác với các tổ chức đào tạo. Nâng cao chất lượng lao động cơ khí đòi hỏi sự cam kết. Cần đầu tư nguồn lực và thời gian. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.
4.1. Đào tạo nâng cao kỹ năng nhân lực cơ khí
Đào tạo nhân lực cơ khí là giải pháp trọng tâm. Cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản. Tập trung vào kỹ năng chuyên môn cốt lõi. Cập nhật kỹ năng công nghệ 4.0 cơ khí. Đào tạo về an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp. Các khóa học thực hành cần được ưu tiên. Doanh nghiệp nên liên kết với các trường nghề. Đào tạo tại chỗ cũng rất quan trọng. Thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn. Khuyến khích lao động tự học, tự nâng cao trình độ. Đầu tư vào đào tạo giúp nâng cao chất lượng lao động cơ khí. Tăng năng suất và hiệu quả công việc.
4.2. Chính sách tuyển dụng nhân sự cơ khí Thái Nguyên
Chính sách tuyển dụng nhân sự cơ khí Thái Nguyên cần đổi mới. Cần đa dạng hóa kênh tuyển dụng. Thu hút nhân tài từ nhiều nguồn khác nhau. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn. Cải thiện quy trình tuyển chọn. Đánh giá đúng năng lực ứng viên. Chú trọng tuyển dụng lao động có kỹ năng thực hành. Ưu tiên những người có khả năng thích ứng công nghệ mới. Có thể áp dụng các chương trình thực tập sinh. Hợp tác với các trường để tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp. Một chính sách tuyển dụng hiệu quả. Nó giúp bổ sung nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.3. Giữ chân nhân tài và đãi ngộ hợp lý
Giữ chân nhân tài cơ khí là yếu tố sống còn. Cần xây dựng chế độ đãi ngộ cạnh tranh. Lương, thưởng phải xứng đáng với năng lực. Phúc lợi xã hội đầy đủ, hấp dẫn. Cải thiện môi trường làm việc. Tạo cơ hội thăng tiến, phát triển sự nghiệp. Có chính sách khen thưởng, động viên kịp thời. Lắng nghe ý kiến người lao động. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn kết. Điều này giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc. Đảm bảo sự ổn định của đội ngũ. Quản lý nhân sự doanh nghiệp cơ khí cần chú trọng. Đây là cách giữ lại những người giỏi, gắn bó lâu dài.
V. Định hướng chiến lược phát triển nhân sự cơ khí
Định hướng chiến lược phát triển nhân sự cơ khí là tầm nhìn dài hạn. Nó xác định con đường nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Chiến lược nhân sự ngành cơ khí phải linh hoạt. Cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Việc hoạch định chiến lược cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá đúng thực trạng nguồn nhân lực cơ khí Thái Nguyên. Từ đó đưa ra các bước đi cụ thể. Giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tương lai.
5.1. Xây dựng chiến lược nhân sự ngành cơ khí
Xây dựng chiến lược nhân sự ngành cơ khí rõ ràng. Chiến lược cần phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Xác định rõ nhu cầu nhân lực trong tương lai. Dự báo thiếu hụt lao động cơ khí. Lập kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, phát triển. Đưa ra các chính sách đãi ngộ, giữ chân nhân tài. Chiến lược phải có tính khả thi. Có thể điều chỉnh khi cần thiết. Các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên cần tập trung. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho từng vị trí. Tăng cường vai trò của quản lý nhân sự doanh nghiệp cơ khí. Đảm bảo chiến lược được triển khai hiệu quả.
5.2. Hợp tác đào tạo và phát triển bền vững
Hợp tác đào tạo là chìa khóa cho phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần liên kết chặt chẽ. Hợp tác với các trường đại học, cao đẳng, trung tâm dạy nghề. Cùng xây dựng chương trình đào tạo nhân lực cơ khí. Phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Mời chuyên gia ngành cơ khí tham gia giảng dạy. Cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Tạo cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Hợp tác giúp nâng cao chất lượng lao động cơ khí. Đảm bảo nguồn nhân lực có tay nghề cao cho tương lai.
5.3. Thích ứng Cách mạng công nghiệp 4.0
Thích ứng Cách mạng công nghiệp 4.0 là yêu cầu bắt buộc. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ mới. Đồng thời, đào tạo nhân lực cơ khí làm chủ công nghệ đó. Phát triển kỹ năng công nghệ 4.0 cơ khí. Đẩy mạnh số hóa quy trình sản xuất. Khuyến khích sáng tạo, đổi mới. Tạo môi trường làm việc linh hoạt, hiện đại. Thường xuyên cập nhật kiến thức. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Đây là chiến lược dài hạn. Đảm bảo doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên không bị tụt hậu. Tận dụng tối đa tiềm năng công nghệ để phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ HỒNG VÂN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ HỒNG VÂN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9 34 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS ĐINH NGỌC LAN PGS.TS VÕ VĂN ĐỨC HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được tác giả nghiên cứu và thực hiện bằng sự nỗ lực của bản thân dưới sự hướng dẫn của hai giáo viên hướng dẫn. Các tài liệu được trích dẫn đầy đủ và rõ ràng. Các số liệu và thông tin đưa ra trong luận án đảm bảo tính trung thực và khách quan. Những kết quả nghiên cứu của luận án và các công trình công bố của tác giả không trùng với bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ Vũ Hồng Vân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC PHỤ LỤC. vii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tóm lược kết quả nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực của các công trình đã được công bố và hướng nghiên cứu của đề tài luận án.
22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Các đặc trưng cơ bản của nhân lực ngành cơ khí. Nội dung phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp cơ khí.
Các nhân tố tác động đến hoạt động phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp cơ khí. Các hoạt động phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Một số kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp. 65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN.
Tổng quan về tỉnh Thái Nguyên. Những đặc điểm cơ bản về các doanh nghiệp cơ khí tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng hoạt động phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp cơ khí tại tỉnh Thái Nguyên. Những yếu tố bên trong ảnh hưởng đến hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên.
Đánh giá chung về hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .125 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TỈNH THÁI NGUYÊN. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến hoạt động phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp cơ khí. Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của các DNCK tỉnh Thái Nguyên đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035. Các giải pháp phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp cơ khí tỉnh Thái Nguyên đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Một số kiến nghị.161 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATLD An toàn LĐ BHXH Bảo hiểm xã hội CBQL Cán bộ quản lý CK Cơ khí CV Công việc CNH-HĐH Công nghiệp hóa – hiện đại hóa CT Công ty DN Doanh nghiệp DNCK Doanh nghiệp cơ khí DNTN Doanh nghiệp tư nhân FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FPT Tập đoàn FPT GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ KTXH Kinh tế - xã hội MTV Một thành viên NNL Nguồn nhân lực PCCC Phòng cháy chữa cháy PGS.TS Phó giáo sư, Tiến sĩ SP Sản phẩm PTNNL Phát triển nguồn nhân lực SXKD Sản xuất kinh doanh TB Trung bình TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố UBND Uỷ ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp tóm tắt các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực .1: Dân số và LĐ tỉnh Thái Nguyên.2: Tổng số LĐ trên 15 tuổi đang làm việc tại tỉnh Thái Nguyên năm 2017 phân theo ngành nghề. Số LĐ làm việc trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo tại Thái Nguyên năm 2017 .4: Số lượng doanh nghiệp cơ khí giai đoạn 2010-2017 .5: Tổng số LĐ của các doanh nghiệp cơ khí 2010-2017 .6: Phân loại LĐ cơ khí theo trình độ .7: Kết quả hoạt động SXKD doanh nghiệp cơ khí .8: Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 2010 của ngành CKTN .9: Tổng hợp điều tra CBQL về tình hình nguồn nhân lực của doanh nghiệp cơ khí .10: Tổng hợp điều tra CBQL về chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp cơ khí .11: Trình độ của NLĐ trong các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên năm 2017 .12: Cơ cấu bậc thợ của công nhân cơ khí năm 2017 .13: Tổng hợp khảo sát ý kiến của CBQL về công tác tuyển dụng và sử dụng LĐ của các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .14: Tổng hợp khảo sát ý kiến của CBQL về công tác đánh giá của các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .15: Quy mô đào tạo 2015 – 2017 .16: Cơ cấu LĐ được đào tạo năm 2015 – 2017 .17: Ngân sách cho đào tạo năm 2015 – 2017 .18: Nội dung các khóa đào tạo năm 2015 – 2017 .19: Phương pháp đào tạo nguồn nhân lực của các DN cơ khí.20: Tổng hợp khảo sát ý kiến của CBQL về hoạt động đào tạo của các DNCK Thái Nguyên .21: Tổng hợp tiền thưởng cuối năm giai đoạn 2013 - 2017 .22: Tổng hợp khảo sát ý kiến của CBQL về hoạt động đãi ngộ của các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .23: Tổng hợp khảo sát ý kiến của CBQL về môi trường làm việc của các doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .24: Tổng hợp đánh giá của NLĐ về hoạt động của doanh nghiệp .25: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Công nghệ sản xuất .26: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Văn hóa học tập của doanh nghiệp.27: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Năng lực tự học của NLĐ .28: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Động lực học tập của NLĐ.29: Tổng hợp ý kiến về nhân tố Hoạt động phát triển nguồn nhân lực .30: Trung bình và độ lệch chuẩn của các nhân tố ảnh hưởng .31: Ma trận xoay các nhân tố .32: Kết quả phân tích tương quan giữa các thang đo .33: Kết quả hồi quy sử dụng phương pháp Enter .34: Mô hình tóm tắt sử dụng phương pháp Enter .35: Phân tích phương sai .123 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu của luận án .2: Mô hình PTNNL của Jerry W.1: Cơ cấu kinh tế tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2013-2017 .2: Cơ cấu LĐ của DNCK Thái Nguyên theo trình độ năm 2017.3: Cơ cấu bậc thợ của LĐ trong DNCK Thái Nguyên .4: Biểu đồ tần số của phần dư .124 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 3. Hình thức đào tạo DNCK sử dụng hiệu quả. Chất lượng đào tạo NNL CK của các trường đại học .3 : Ảnh hưởng của công nghệ sản xuất đến PTNNL.
Đánh giá hiệu quả hoạt động phát triển nguồn nhân lực.113 DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Một số chỉ tiêu kinh tế xã hội tỉnh Thái Nguyên. Đơn vị hành chính phân theo huyện, TP, thị xã năm 2017 .2: GDP theo các ngành kinh tế của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010-2017 .3: Cơ cấu kinh tế tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2012 - 2017 .4: Một số chỉ tiêu KTXH tỉnh Thái Nguyên năm 2012 – 2017 .5: Cơ cấu LĐ tỉnh Thái Nguyên phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010- 2017 .6: Giá trị sản xuất công nghiệp tỉnh Thái Nguyên theo giá so sánh năm 2010 phân theo loại hình kinh tế .7: Số người trong độ tuổi LĐ tỉnh Thái Nguyên theo trình độ năm 2017 .8: Tổng số LĐ trên 15 tuổi đang làm việc tại tỉnh Thái Nguyên năm 2017 phân theo độ tuổi .9: Tổng số LĐ trên 15 tuổi đang làm việc tại tỉnh Thái Nguyên năm 2017 phân theo ngành nghề đào tạo. Tỷ lệ LĐ thất nghiệp trong độ tuổi LĐ của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010-2017.166 Phụ lục 2: Mã ngành của các DN cơ khí đề tài nghiên cứu .167 Phụ lục 3: Số liệu về doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên .1: Số lượng LĐ của các DN sản xuất CK theo ngành nghề năm 2016.2: Số LĐ nữ tại các DNCK Thái Nguyên 2010 – 2017 .3: Vốn SXKD của các DNCK giai đoạn 2010-2017 .4: Số DNCK Thái Nguyên phân chia theo quy mô vốn năm 2016 .5: Số doanh nghiệp cơ khí phân chia theo quy mô LĐ 2016 .6: Cơ cấu doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên theo loại hình DN.7: Cơ cấu doanh nghiệp cơ khí theo huyện .8: Giá trị còn lại tài sản cố định của các DNCK 2010-2016 .9: Doanh thu thuần của các DNCK Thái Nguyên .10: Các SP chủ yếu của các DNCK tại Thái Nguyên 2016 .11: Các SP chủ yếu của DNCK Nhà nước 2016.12: SP chủ yếu của các DNCK tư nhân 2016 .13: Các SP chủ yếu của DNCK có vốn đầu tư nước ngoài 2016 .14: Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 2010 của ngành công nghiệp chế biến chế tạo phân theo khu vực kinh tế .15: Một số Công ty cơ khí lớn tại Thái Nguyên. Mẫu nghiên cứu .1: Cơ cấu chọn mẫu DN theo quy mô LĐ năm 2016 .2: Thống kê mô tả nghiên cứu điều tra các DNCK .3: Thống kê mô tả nghiên cứu điều tra NLĐ .4: Danh sách LĐ của DN chọn mẫu điều tra.
Thông tin các chuyên gia tham gia phỏng vấn chuyên sâu .190 Phụ lục 5: Nội dung phỏng vấn chuyên gia .192 Phụ lục 6: Nội dung phỏng vấn sâu CBQL DN .193 Phụ lục 7: Phiếu điều tra dành cho CBQL .194 Phụ lục 8: Phiếu điều tra dành cho NLĐ. 202 Phụ lục 9: Thống kê mẫu nghiên cứu.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính .2: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo độ tuổi .3: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo trình độ .4: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thời gian đào tạo .5: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo vị trí CV .6: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thâm niên .7: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo thu nhập .8: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo quy mô DN .213 Phụ lục 10: Phân tích Cronbach’s Alpha. 214 Phụ lục 11: Phân tích nhân tố EFA .221 Phụ lục 12: Phân tích hồi quy .1: Mối quan hệ tương quan tuyến tính (Pearson Correlation) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí tỉnh Thái Nguyên. Đề xuất giải pháp nâng cao đào tạo và giữ chân nhân tài.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp cơ khí Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.