Luận án TS: Yếu tố SV chọn Y Dược tại Hà Nội, cơ sở marketing (Bùi Văn Tú)
Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trường y dược của sinh viên tại Hà Nội. Cơ sở xây dựng chương trình marketing hiệu quả.
central philippine university
business management
Luan An
dissertation
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố SV chọn trường Y Dược: Tổng quan nghiên cứu.
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- central philippine university
- Chuyên ngành:
- Business Management
- Tác giả:
- Bui Van Tu
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố SV chọn trường Y Dược Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này khảo sát các yếu tố ảnh hưởng quyết định của sinh viên khi lựa chọn trường đại học khối ngành Y Dược tại Hà Nội. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình marketing giáo dục hiệu quả. Công trình tìm hiểu sâu sắc động cơ và tiêu chí của học sinh, sinh viên tương lai. Nghiên cứu xác định các biến số chính thúc đẩy hoặc cản trở quyết định nhập học. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu định lượng, định tính phục vụ định vị thương hiệu. Phát triển chiến lược tuyển sinh phù hợp với thị trường giáo dục đầy cạnh tranh. Tối ưu hóa nguồn lực marketing của các trường. Hiểu rõ tâm lý học sinh giúp trường thu hút nhân tài. Đảm bảo nguồn tuyển sinh ổn định, chất lượng cao. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho các trường đại học Y Dược.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Thị trường giáo dục Y Dược tại Hà Nội cạnh tranh gay gắt. Các trường cần hiểu rõ hành vi lựa chọn của sinh viên. Nghiên cứu này xác định các yếu tố đó. Mục tiêu bao gồm việc mô tả hồ sơ đối tượng khảo sát. Phân tích tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội, cá nhân. Đề xuất các giải pháp marketing dựa trên kết quả. Khảo sát nhằm nâng cao hiệu quả các chiến dịch tuyển sinh. Các chính sách học phí, chương trình đào tạo cần phù hợp nhu cầu. Uy tín trường đại học cũng đóng vai trò then chốt.
1.2. Định nghĩa thuật ngữ và giới hạn phạm vi.
Nghiên cứu định nghĩa rõ các thuật ngữ liên quan đến quyết định lựa chọn trường. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên tại Hà Nội. Đối tượng là những người đang học hoặc đã nhập học các trường Y Dược. Giới hạn này đảm bảo tính khả thi của dự án. Đồng thời, nó cung cấp thông tin chuyên sâu cho thị trường giáo dục Thủ đô. Việc sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn sâu giúp thu thập dữ liệu đa chiều. Các yếu tố như cơ hội nghề nghiệp và chất lượng đào tạo được xem xét kỹ lưỡng. Hỗ trợ sinh viên cũng là một tiêu chí quan trọng.
II. Mô hình ảnh hưởng quyết định chọn trường Y Dược
Nghiên cứu áp dụng các mô hình lý thuyết về lựa chọn của sinh viên. Mô hình Chapman, Hossler và Gallagher, Perna là những khuôn khổ chính. Các mô hình này cung cấp cái nhìn tổng thể về quá trình ra quyết định. Nó bao gồm giai đoạn nhận thức, tìm kiếm thông tin, và đánh giá lựa chọn. Mỗi mô hình nhấn mạnh các yếu tố khác nhau. Chapman tập trung vào ảnh hưởng cá nhân, gia đình, xã hội. Hossler và Gallagher phân tích giai đoạn tìm kiếm và quyết định. Perna mở rộng với các yếu tố môi trường vĩ mô. Việc tích hợp các mô hình giúp hiểu rõ hơn về hành vi phức tạp này. Các yếu tố như chi phí học tập, cơ sở vật chất đều được xem xét trong các mô hình. Ảnh hưởng từ bạn bè, thầy cô cũng có vai trò quan trọng. Dữ liệu từ các mô hình này cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích thực nghiệm.
2.1. Khung lý thuyết Chapman về lựa chọn sinh viên.
Mô hình Chapman đề xuất một khung phân tích đa chiều. Nó xem xét các yếu tố cá nhân (năng lực, sở thích). Yếu tố gia đình (thu nhập, kỳ vọng) cũng tác động. Yếu tố xã hội (ảnh hưởng bạn bè, thông tin truyền thông) cũng quan trọng. Mô hình giúp xác định các kênh thông tin hiệu quả. Các trường có thể sử dụng thông tin này. Điều đó nhằm xây dựng thông điệp tuyển sinh phù hợp với từng đối tượng. Chính sách tuyển sinh cần cân nhắc các yếu tố này. Chiến lược truyền thông cần đa dạng hóa.
2.2. Mô hình Hossler và Gallagher Giai đoạn quyết định.
Mô hình này tập trung vào các giai đoạn cụ thể của quá trình ra quyết định. Giai đoạn đầu là 'khởi tạo' (giai đoạn mơ hồ). Giai đoạn tiếp theo là 'tìm kiếm' (thu thập thông tin). Giai đoạn cuối là 'lựa chọn' (đưa ra quyết định cuối cùng). Trường đại học cần có chiến lược marketing khác nhau cho mỗi giai đoạn. Giai đoạn khởi tạo cần xây dựng nhận diện thương hiệu. Giai đoạn tìm kiếm cần cung cấp thông tin chi tiết. Giai đoạn lựa chọn cần nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh. Tư vấn tuyển sinh đóng vai trò thiết yếu.
2.3. Mô hình Perna Yếu tố môi trường và chính sách.
Mô hình Perna mở rộng phạm vi ra các yếu tố môi trường rộng hơn. Các yếu tố này bao gồm chính sách của nhà nước về giáo dục. Tình hình kinh tế vĩ mô và xu hướng thị trường lao động. Nó cũng đề cập đến các chính sách của trường. Ví dụ như học bổng, hỗ trợ tài chính. Mô hình này giúp các trường xây dựng chiến lược dài hạn. Các trường có thể thích ứng với những thay đổi của môi trường. Điều này giúp định vị thị trường hiệu quả hơn. Các chương trình hỗ trợ tài chính là một yếu tố hấp dẫn.
III. Phân tích yếu tố chính ảnh hưởng lựa chọn SV
Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chọn trường Y Dược của sinh viên. Các yếu tố này được phân loại thành nhóm chính: chất lượng đào tạo, cơ hội nghề nghiệp, uy tín của trường, chi phí học tập và ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè. Chất lượng chương trình đào tạo bao gồm đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, phương pháp giảng dạy. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là mối quan tâm hàng đầu. Danh tiếng, lịch sử phát triển của trường cũng đóng vai trò quan trọng. Học phí và các khoản chi phí liên quan ảnh hưởng đến khả năng tài chính của gia đình. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về hành vi lựa chọn. Hiểu rõ từng yếu tố giúp các trường phát triển chiến lược marketing giáo dục hiệu quả. Nghiên cứu định lượng và định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các yếu tố này là nền tảng để tối ưu hóa chính sách tuyển sinh.
3.1. Chất lượng đào tạo và chương trình học.
Chất lượng đào tạo là yếu tố tiên quyết. Nó bao gồm đội ngũ giảng viên có trình độ cao. Phương pháp giảng dạy tiên tiến, cơ sở vật chất hiện đại. Chương trình học cập nhật, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Sinh viên tìm kiếm môi trường học tập chất lượng. Một môi trường chất lượng giúp phát triển kỹ năng và kiến thức chuyên môn vững chắc. Các phòng thí nghiệm, thư viện, bệnh viện thực hành đều quan trọng. Chứng nhận chất lượng đào tạo có thể tăng cường uy tín. Đây là một trong những điểm khác biệt của trường.
3.2. Cơ hội nghề nghiệp và uy tín nhà trường.
Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp là mối quan tâm hàng đầu. Sinh viên thường cân nhắc khả năng xin việc. Mức lương và tiềm năng phát triển trong ngành Y Dược. Uy tín của trường đại học ảnh hưởng lớn đến điều này. Một trường có danh tiếng tốt thường có mạng lưới cựu sinh viên mạnh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm kiếm việc làm. Các trường cần xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu tích cực. Quan hệ với các bệnh viện, phòng khám cũng là điểm cộng.
3.3. Chi phí học tập và ảnh hưởng xã hội.
Chi phí học tập bao gồm học phí, sinh hoạt phí, chi phí khác. Đây là yếu tố quan trọng, đặc biệt với các gia đình có thu nhập trung bình. Các chương trình học bổng, hỗ trợ tài chính có thể giảm gánh nặng. Ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, người thân cũng rất lớn. Lời khuyên, định hướng từ những người xung quanh định hình quyết định của sinh viên. Các trường cần có chiến lược truyền thông phù hợp. Truyền thông đó cần tiếp cận cả phụ huynh và học sinh.
IV. Kết quả nghiên cứu SV chọn trường Y Dược Hà Nội
Phần này trình bày các kết quả chính từ khảo sát và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu mô tả chi tiết hồ sơ của các đối tượng tham gia. Bao gồm thông tin về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn của phụ huynh, nguồn gốc địa lý. Các thống kê mô tả về các biến độc lập được trình bày rõ ràng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Có sự khác biệt đáng kể trong quyết định lựa chọn trường dựa trên các biến nhân khẩu học. Ví dụ, sinh viên nữ có thể ưu tiên chất lượng hơn nam giới. Sinh viên từ nông thôn có thể quan tâm nhiều hơn đến chi phí. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể. Đây là cơ sở vững chắc cho các đề xuất marketing. Dữ liệu cho thấy tầm quan trọng của chiến lược truyền thông mục tiêu. Các trường có thể tối ưu hóa thông điệp dựa trên các phân khúc thị trường. Kết quả nghiên cứu định vị các yếu tố then chốt cho tuyển sinh ngành Y Dược.
4.1. Đặc điểm đối tượng khảo sát và khu vực nghiên cứu.
Nghiên cứu thực hiện tại Hà Nội, một trong những trung tâm giáo dục lớn. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang học hoặc có ý định học Y Dược. Hồ sơ đối tượng được mô tả chi tiết. Bao gồm thông tin về giới tính, độ tuổi, nguồn gốc, học lực. Các đặc điểm này giúp phân khúc thị trường rõ ràng hơn. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu là bước đầu tiên trong marketing. Các đặc điểm này cũng ảnh hưởng đến các yếu tố lựa chọn. Điều này hỗ trợ việc cá nhân hóa thông điệp.
4.2. Phân tích hồi quy về các yếu tố quyết định.
Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Nó chỉ ra yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất. Ví dụ, chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm có thể có trọng số cao. Chi phí học tập cũng là một biến số quan trọng. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng định lượng. Các trường có thể ưu tiên đầu tư vào những yếu tố này. Điều này giúp tối ưu hóa ngân sách marketing. Các yếu tố như cơ sở vật chất cũng được đánh giá.
4.3. Sự khác biệt theo biến nhân khẩu học.
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong quyết định theo giới tính, khu vực sống. Sinh viên nữ có thể quan tâm đến môi trường học tập an toàn. Sinh viên từ thành phố có thể chú trọng đến danh tiếng quốc tế. Các khác biệt này cần được phản ánh trong chiến lược marketing. Việc cá nhân hóa thông điệp là cần thiết. Các trường có thể thiết kế chương trình tuyển sinh riêng biệt. Điều này giúp tiếp cận đúng đối tượng hiệu quả hơn.
V. Ứng dụng Marketing Tối ưu tuyển sinh Y Dược
Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển chương trình marketing. Các trường đại học Y Dược tại Hà Nội có thể sử dụng thông tin này. Mục tiêu là tối ưu hóa chiến lược tuyển sinh. Cần tập trung vào việc nhấn mạnh các yếu tố được sinh viên đánh giá cao. Ví dụ, chất lượng đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất hiện đại, tỷ lệ sinh viên có việc làm. Các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế đa kênh. Cần tiếp cận hiệu quả các đối tượng mục tiêu khác nhau. Website, mạng xã hội, tư vấn trực tiếp đều là những kênh quan trọng. Các trường có thể phát triển các gói học bổng hấp dẫn. Điều này nhằm thu hút những sinh viên giỏi và có hoàn cảnh khó khăn. Việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu tích cực là thiết yếu. Điều này bao gồm các hoạt động cộng đồng, nghiên cứu khoa học. Sự minh bạch về thông tin tuyển sinh cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này định hướng các trường trong việc định vị sản phẩm giáo dục của mình. Nó giúp các trường nổi bật trên thị trường cạnh tranh. Cần có sự đầu tư vào trải nghiệm học tập của sinh viên. Điều đó tạo ra đại sứ thương hiệu tự nhiên. Đây là cơ sở cho các kế hoạch hành động cụ thể.
5.1. Xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh.
Chiến lược truyền thông cần đa dạng và tiếp cận nhiều đối tượng. Sử dụng mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, sự kiện tuyển sinh. Website trường phải thân thiện, cung cấp thông tin đầy đủ. Các trường cần có nội dung hấp dẫn, thu hút sự chú ý. Câu chuyện thành công của cựu sinh viên là một công cụ mạnh mẽ. Cần có sự kết hợp giữa kênh trực tuyến và trực tiếp. Điều đó nhằm tạo ra một trải nghiệm thông tin toàn diện. Truyền thông giáo dục phải rõ ràng và nhất quán.
5.2. Nâng cao chất lượng trải nghiệm sinh viên.
Đầu tư vào chất lượng đào tạo, dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Tạo môi trường học tập năng động, chuyên nghiệp. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ cũng rất quan trọng. Nâng cao cơ sở vật chất, phòng thực hành, thư viện. Trải nghiệm tích cực của sinh viên tạo ra lời truyền miệng hiệu quả. Điều này là một dạng marketing tự nhiên, bền vững. Các trường cần lắng nghe phản hồi từ sinh viên. Điều đó nhằm liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Uy tín trường đại học được xây dựng từ đây.
5.3. Định vị thương hiệu và khác biệt hóa trường.
Các trường cần xác định điểm mạnh độc đáo của mình. Ví dụ, chuyên sâu về một lĩnh vực Y Dược. Hoặc có mối quan hệ tốt với bệnh viện hàng đầu. Định vị thương hiệu rõ ràng giúp trường nổi bật. Nó thu hút đúng đối tượng sinh viên. Chiến lược khác biệt hóa cần được truyền tải mạnh mẽ. Nó phải qua các kênh marketing. Sự khác biệt có thể nằm ở phương pháp giảng dạy. Hoặc ở cơ hội trao đổi quốc tế, chương trình nghiên cứu.
VI. Khuyến nghị chiến lược Nâng cao vị thế trường Y
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị chiến lược được đề xuất. Các khuyến nghị này nhằm giúp các trường Y Dược tại Hà Nội củng cố vị thế. Nó cũng giúp thu hút sinh viên chất lượng cao. Các trường cần ưu tiên đầu tư vào chất lượng đội ngũ giảng viên và cơ sở hạ tầng. Việc tăng cường các chương trình hợp tác quốc tế cũng quan trọng. Điều đó nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín. Phát triển các kênh tư vấn tuyển sinh chuyên nghiệp, thân thiện. Điều đó giúp giải đáp mọi thắc mắc của học sinh, phụ huynh. Xây dựng chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính minh bạch, công bằng. Điều đó nhằm tạo điều kiện cho mọi đối tượng. Duy trì mối liên kết chặt chẽ với các bệnh viện, cơ sở y tế. Điều đó nhằm đảm bảo cơ hội thực hành và việc làm cho sinh viên. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi đối tượng. Điều đó nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về thị trường giáo dục Y Dược. Các trường cần chủ động thích nghi với xu hướng mới. Điều đó nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững. Nâng cao vị thế trường đại học là một quá trình liên tục.
6.1. Chính sách tuyển sinh linh hoạt hấp dẫn.
Các trường cần xem xét các chính sách tuyển sinh linh hoạt. Điều đó bao gồm các phương thức xét tuyển đa dạng. Ví dụ: xét học bạ, kết quả thi năng lực, phỏng vấn. Xây dựng các gói học bổng cạnh tranh, đa dạng. Nó có thể dành cho sinh viên giỏi hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Cần có sự minh bạch về thông tin tuyển sinh và học phí. Điều này tạo niềm tin cho phụ huynh và học sinh. Chính sách tuyển sinh cần được cập nhật thường xuyên.
6.2. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học.
Đầu tư vào hoạt động nghiên cứu khoa học là cần thiết. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo. Nó còn góp phần vào uy tín và danh tiếng của trường. Khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu. Công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí uy tín. Điều này thu hút các tài năng đến với trường. Năng lực nghiên cứu là yếu tố quan trọng để định vị trường.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và đổi mới chương trình.
Mở rộng các chương trình hợp tác với các trường đại học quốc tế. Điều này mang lại cơ hội trao đổi sinh viên, giảng viên. Nó cũng tiếp thu kinh nghiệm đào tạo tiên tiến. Cập nhật, đổi mới chương trình đào tạo liên tục. Điều đó để phù hợp với chuẩn mực quốc tế và nhu cầu thị trường. Đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có năng lực cạnh tranh toàn cầu. Điều này giúp nâng cao vị thế và chất lượng của trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp Việt Nam trải qua các làn sóng chuyển dịch sâu rộng dưới tác động của tiến trình đại chúng hóa (massification), thị trường hóa (marketization) và tự chủ tài chính (financial autonomy), công tác tuyển sinh tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đang đối mặt với những thách thức mang tính sống còn. Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế của nghiên cứu sinh Bùi Văn Tự (2024), bảo vệ tại Trường Sau đại học thuộc Central Philippine University (Philippines) phối hợp cùng Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên, mang tựa đề "Factors Influencing College Students’ Decision to Choose a School in Medicine and Pharmacy in Hanoi City: Basis for Marketing Programs", đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã hành vi đưa ra quyết định chọn trường cao đẳng khối ngành Y - Dược tại khu vực đô thị trung tâm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn phân hóa gay gắt: trong khi các trường đại học đa ngành đẩy mạnh mở rộng quy mô đào tạo và hạ chuẩn tuyển sinh nhờ cơ chế tự chủ, các trường cao đẳng Y - Dược chuyên ngành tại Hà Nội rơi vào tình trạng hụt chỉ tiêu nghiêm trọng. Dữ liệu thực chứng ghi nhận: "The enrollment results of medical and pharmacy colleges in Hanoi in recent years have not met the enrollment target (approximately 40%). Specifically, in 2020, the enrollment of Asean Medical and Pharmacy College will reach 46.4%, in 2021 it will reach 39.66%, equivalent to more than 400 students." Tương tự, tại Cao đẳng Y Dược Hà Nội, quy mô tuyển sinh sụt giảm từ 530 sinh viên (2020) xuống còn 370 sinh viên (2021). Ngược lại, khối trường kỹ thuật và kinh tế ghi nhận quy mô vượt trội: Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội tuyển 3.700 sinh viên (2021) và Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội đạt 1.894 sinh viên.
Để giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này, luận án thiết lập 7 mục tiêu chuyên biệt, tập trung kiểm định hệ thống giả thuyết nghiên cứu (H1: Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố thuộc về nhà trường, bản thân sinh viên, gia đình, bạn bè và quyết định chọn trường; H2: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định chọn trường theo các đặc điểm nhân khẩu học). Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên Mô hình Lựa chọn Trường Cao đẳng của David W. Chapman (1981), Mô hình Ba Giai đoạn của Don Hossler và Karen S. Gallagher (1987), cùng Mô hình Phân tầng Lựa chọn của Laura W. Perna (2006). Nghiên cứu triển khai trên cỡ mẫu thực chứng gồm 400 sinh viên năm thứ nhất tại các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2021–2022, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc nhằm tái cấu trúc chiến lược marketing tuyển sinh cho giáo dục nghề nghiệp y tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hành vi lựa chọn cơ sở giáo dục đại học/cao đẳng phản ánh sự giao thoa phức tạp giữa ba trường phái học thuật chính:
- Trường phái Kinh tế học Giáo dục: Dựa trên Lý thuyết Đầu tư Vốn Nhân lực (Human Capital Investment Theory) của Gary S. Becker (1993) và George S. Baker (1962), quyết định học tập là một phép tính duy lý tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng so với chi phí hy sinh (bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt và chi phí cơ hội). Người học đóng vai trò như một nhà đầu tư tìm kiếm lợi tức biên cao nhất thông qua cơ hội việc làm và thu nhập tương lai.
- Trường phái Xã hội học Giáo dục: Điển hình với quan điểm của Pierre Bourdieu và Jean-Claude Passeron (1990), nhấn mạnh ảnh hưởng của vốn văn hóa (cultural capital), vốn xã hội (social capital) và tập quán (habitus). Sự lựa chọn không hoàn toàn tự do mà chịu sự chi phối bởi cấu trúc giai tầng xã hội, trình độ học vấn của phụ huynh và áp lực chuẩn mực từ nhóm tham chiếu.
- Trường phái Tâm lý học Hành vi: Tiêu biểu là Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1980), Thuyết Lựa chọn Duy lý (Theory of Rational Choice) của Peter Blau (1964) và James Coleman (1973), cùng mô hình động lực học tập của Albert Shapero và Norris Krueger (2000), khẳng định niềm tin, thái độ và nhận thức về tính khả thi định hình trực tiếp ý định hành vi.
Y văn ghi nhận những tranh luận đối lập sâu sắc giữa hai luồng quan điểm: (1) Nhóm học giả ưu tiên thuộc tính định chế (institutional characteristics) như Michael D. Paulsen (1990), David A. Canale và Louis Dunlap (1996) cho rằng uy tín học thuật, cơ sở vật chất và vị trí địa lý giữ vai trò quyết định tối thượng; (2) Nhóm học giả ủng hộ vai trò chi phối của mạng lưới xã hội (social networks) như Alberto F. Cabrera và Steven M. La Nasa (2000), Patricia M. McDonough (1997) chứng minh rằng khuyến nghị từ cha mẹ, thầy cô và bạn bè đồng trang lứa mới là động lực thúc đẩy thực sự.
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (như nghiên cứu của Nguyễn Minh Hà và cộng sự, 2011; Nguyễn Thị Kim Chi, 2018; Nguyễn Thị Minh Hương, 2021). Các nghiên cứu trước phần lớn chỉ khảo sát sinh viên khối đại học tổng hợp hoặc đơn thuần phân tích sự hài lòng với biến vị trí địa lý chỉ là một chỉ báo đơn lẻ. Luận án tạo ra bước tiến mới khi đặt trọng tâm vào phân khúc đào tạo cao đẳng nghề y dược – một lĩnh vực đòi hỏi chi phí thực hành cao, chuẩn đầu ra khắt khe và chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các trường đại học Y - Dược công lập danh tiếng.
Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Abdijabbar Ismail Nor (2018) tại Đại học Quốc gia Somali (N = 201) xác định hình ảnh thương hiệu trường học là biến số tác động mạnh nhất, trong khi ảnh hưởng của phụ huynh chỉ đóng vai trò thứ yếu. Luận án của Bùi Văn Tự ghi nhận sự tương đồng về vai trò của truyền thông và uy tín, nhưng chỉ ra rằng trong bối cảnh văn hóa Á Đông tại Việt Nam, nhóm người có ảnh hưởng (significant persons) giữ trọng số quyết định cao hơn đáng kể.
- Nghiên cứu của Farhan Mehboob, Syed Mir Muhammad Shah và Niaz A. Bhutto (2012) tại Pakistan (N = 251) chỉ ra rằng cơ hội nghề nghiệp tương lai là biến dự báo mạnh nhất. Kết quả luận án của Bùi Văn Tự củng cố luận điểm này nhưng bổ sung thêm mối quan hệ nghịch đảo mang tính đặc thù giữa kết quả học tập phổ thông và xác suất lựa chọn hệ cao đẳng y dược.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình lựa chọn trường cao đẳng của David W. Chapman (1981) trong bối cảnh thị trường giáo dục nghề nghiệp tại một nền kinh tế chuyển đổi. Nghiên cứu đã chứng minh tính hợp lệ của việc phân rã các nhân tố ảnh hưởng thành ba nhóm biến độc lập chính:
$$\text{Quyết định chọn trường} = f(\text{Nhân tố sinh viên}, \text{Thuộc tính nhà trường}, \text{Người có ảnh hưởng})$$
Đóng góp đột phá về mặt lý thuyết thể hiện ở việc lượng hóa cơ chế tác động của biến "Kết quả học tập phổ thông" (High School Academic Results). Trong khi lý thuyết truyền thống của Chapman (1981) và Cabrera & La Nasa (2000) giả định mối quan hệ đồng biến giữa kết quả học tập cao và xu hướng chọn trường bậc cao, luận án chỉ ra rằng đối với bậc cao đẳng y tế, kết quả thi tốt nghiệp THPT khối B (Toán, Hóa, Sinh) có hệ số tác động âm (nghịch biến) đối với quyết định nhập học. Phát hiện này giải thích hiện tượng chuyển hướng hành vi: sinh viên có điểm số xuất sắc ưu tiên nộp hồ sơ vào các trường đại học y khoa danh tiếng; chỉ khi kết quả học tập ở mức trung bình - khá hoặc không đủ điểm chuẩn đại học, họ mới kích hoạt quyết định duy lý lựa chọn hệ cao đẳng y dược như một giải pháp thay thế tối ưu nhằm hiện thực hóa ước mơ nghề nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba mô hình nền tảng:
- Mô hình Chapman (1981): Cung cấp cấu trúc biến số đầu vào (thuộc tính cá nhân, đặc điểm cố định của trường và nỗ lực giao tiếp tuyển sinh).
- Mô hình Hossler & Gallagher (1987): Cung cấp lăng kính tiến trình ba giai đoạn (Nhận thức $\rightarrow$ Tìm kiếm $\rightarrow$ Lựa chọn), trong đó luận án tập trung sâu vào điểm nút quyết định cuối cùng (matriculation decision).
- Mô hình Perna (2006): Bổ sung các lớp bối cảnh xã hội, chính sách tự chủ đại học và khái niệm "habitus" (tập quán văn hóa - nhân khẩu học).
[Biến Tiền Đề (Antecedents)]
├── Giới tính (Sex)
├── Dân tộc (Ethnicity)
└── Độ tuổi (Age)
│
▼
[Biến Độc Lập (Independent Factors)] ───────────► [Biến Phụ Thuộc (Dependent)]
├── 1. Nhóm Nhân tố Sinh viên Quyết định chọn trường
│ ├── Kết quả học tập (Academic results) Cao đẳng Y - Dược
│ └── Sự phù hợp ngành nghề (Major suitability) (Binary: 1 = Có, 0 = Không)
├── 2. Nhóm Thuộc tính Nhà trường │
│ ├── Vị trí địa lý (Location) ▼
│ ├── Chương trình đào tạo (Curriculum) [Hàm Ý Quản Trị & Marketing]
│ ├── Uy tín nhà trường (Reputation) ├── Chiến lược định vị thương hiệu
│ ├── Chi phí học tập (Expenses) ├── Tái cấu trúc học phí & học bổng
│ ├── Hỗ trợ tài chính (Financial aid) └── Chuyển đổi kênh truyền thông số
│ ├── Cơ sở vật chất (Facilities)
│ ├── Điểm chuẩn đầu vào (Benchmark)
│ ├── Cơ hội việc làm (Job opportunities)
│ └── Truyền thông & Tư vấn (Information)
└── 3. Nhóm Người có Ảnh hưởng
├── Trình độ học vấn cha mẹ (Parents' education)
└── Ý kiến người xung quanh (Opinions of significant persons)
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho đối tượng thanh niên lứa tuổi 18–20 tại vùng đô thị loại đặc biệt, đã hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp THPT và tiến hành đăng ký nhập học thực tế vào học kỳ I năm học 2021–2022.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (positivist paradigm) thông qua thiết kế nghiên cứu mô tả - tương quan (descriptive-correlational design) kết hợp kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao và phỏng vấn sâu chuyên gia (in-depth qualitative interviews) nhằm hiệu chỉnh thang đo.
Thiết kế mẫu đa tầng đối sánh liên trường (cross-institutional comparative design) được thiết lập với tổng quy mô $N = 400$ sinh viên, phân bổ cân bằng $1:1$ giữa hai nhóm đối tượng:
- Nhóm 1 ($n_1 = 200$, chiếm 50%): Sinh viên năm thứ nhất đang theo học tại các trường cao đẳng y dược tiêu biểu có quy mô tuyển sinh hàng đầu Hà Nội, bao gồm Trường Cao đẳng Y Dược ASEAN (quận Bắc Từ Liêm) và Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội (quận Thanh Xuân).
- Nhóm 2 ($n_2 = 200$, chiếm 50%): Sinh viên năm thứ nhất tại các trường cao đẳng thuộc khối ngành khác để làm nhóm đối chứng so sánh, bao gồm Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội và Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện nghiêm ngặt từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2022. Công cụ khảo sát là bảng hỏi cấu trúc hóa sử dụng thang đo khoảng 5 mức độ Likert (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) cho các biến thuộc tính nhận thức, kết hợp các biến định danh/nhị phân cho nhân khẩu học và quyết định chọn trường.
Tiêu chuẩn kiểm định độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được thiết lập toàn diện:
- Độ giá trị nội dung (content validity): Thông qua lấy ý kiến đóng góp từ Hội đồng chuyên gia và giảng viên hướng dẫn khoa học (TS. Bùi Thị Minh Hằng).
- Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu: Phân tích nhân tố khám phá EFA đạt yêu cầu kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin ($KMO > 0.5$) và kiểm định Bartlett về tính cầu đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các cấu trúc biến quan sát (Sự phù hợp ngành đào tạo, Chương trình đào tạo, Uy tín trường học, Chi phí học tập, Hỗ trợ tài chính, Cơ sở vật chất, Cơ hội việc làm, Nỗ lực truyền thông, Ý kiến người xung quanh) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$, không có biến quan sát nào có tương quan biến - tổng (item-total correlation) $< 0.30$.
Data và phân tích
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng với chuỗi kỹ thuật phân tích tuần tự:
- Thống kê mô tả: Đo lường tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) để phác họa chân dung nhân khẩu học (giới tính, dân tộc Kinh/thiểu số, độ tuổi 18–20) và mức độ đánh giá các nhân tố.
- Kiểm định so sánh hai mẫu độc lập (Two-sample t-test và Two-sample test of proportions): Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đặc điểm nhận thức và nhân khẩu giữa nhóm sinh viên chọn trường y dược và nhóm sinh viên chọn trường khác ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.
- Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation Analysis): Xác định cường độ và chiều hướng liên kết tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Mô hình Hồi quy Xác suất Nhị phân (Binary Probability/Logistic Regression): Ước lượng mức độ tác động biên (marginal impact/effects) của từng nhân tố lên xác suất đưa ra quyết định chọn trường cao đẳng y dược, kiểm soát các biến tiền đề nhân khẩu học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng trên 400 quan sát mang lại 5 phát hiện then chốt có ý nghĩa thực chứng sâu sắc:
- Tác động đa chiều của các nhân tố định chế và thị trường: Quyết định chọn trường cao đẳng Y - Dược chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) bởi 6 nhân tố cốt lõi: Kết quả học tập THPT, Tính phù hợp của điểm chuẩn (Benchmark score relevance), Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp (Job opportunities), Chi phí học tập (Learning expenses), Hoạt động truyền thông - tư vấn tuyển sinh (Information communication), và Ý kiến của người có ảnh hưởng (Significant persons).
- Tác động nghịch biến của kết quả học tập phổ thông: Kết quả học tập THPT là biến số duy nhất có hệ số tương quan âm có ý nghĩa với quyết định chọn trường cao đẳng y dược ($p < 0.05$). Sinh viên có điểm thi tốt nghiệp THPT ở mức trung bình và khá có xác suất chọn học cao đẳng y dược cao hơn đáng kể so với nhóm đạt điểm giỏi/xuất sắc (nhóm này có xu hướng chuyển hướng lên bậc đại học).
- Cơ hội việc làm và Điểm chuẩn là động lực thúc đẩy mạnh nhất: Nhận thức về khả năng có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp ngành y dược (điều dưỡng, y sĩ, kỹ thuật viên dược) cùng với mức điểm chuẩn đầu vào vừa sức với năng lực bản thân thể hiện tác động biên dương lớn nhất trong mô hình hồi quy xác suất.
- Vai trò chi phối của mạng lưới xã hội và chi phí hợp lý: Ý kiến định hướng từ cha mẹ, người thân và cựu sinh viên cùng với mức học phí phù hợp với điều kiện kinh tế gia đình tạo nên lực đẩy quyết định trong giai đoạn cân nhắc cuối cùng.
- Sự khác biệt nhân khẩu học có ý nghĩa thống kê: Kiểm định Two-sample t-test và Pr-test khẳng định tồn tại sự khác biệt rõ rệt về quyết định chọn trường theo giới tính (nữ giới có xu hướng lựa chọn ngành điều dưỡng và dược cao hơn nam giới), độ tuổi và thành phần dân tộc ($p < 0.05$).
Implications đa chiều
Hàm ý lý thuyết (Theoretical Advances)
Nghiên cứu làm phong phú thêm lý thuyết lựa chọn trường học (Chapman, 1981; Perna, 2006) khi bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính phi tuyến và mối quan hệ nghịch đảo của biến thành tích học tập trong phân khúc giáo dục nghề nghiệp y tế đặc thù tại các nền kinh tế đang phát triển.
Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations)
Thiết lập quy trình nghiên cứu đối sánh $1:1$ giữa cơ sở đào tạo chuyên ngành và cơ sở đào tạo đa ngành, kết hợp kiểm định tỷ lệ hai mẫu và hồi quy xác suất nhị phân, tạo khung mẫu chuẩn mực có thể nhân rộng cho các nghiên cứu hành vi người học trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác.
Hàm ý thực tiễn và Quản trị Marketing (Practical & Marketing Implications)
Ban giám hiệu và phòng tuyển sinh các trường cao đẳng Y - Dược cần cấu trúc lại toàn diện chương trình marketing tuyển sinh:
- Định vị thông điệp truyền thông: Tập trung quảng bá cam kết cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, mạng lưới liên kết bệnh viện/nhà thuốc thực hành và tính thực tiễn của chương trình đào tạo thay vì chỉ nhấn mạnh danh tiếng chung chung.
- Chính sách điểm chuẩn và chi phí: Xây dựng phương án xét tuyển linh hoạt (kết hợp điểm học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT) tương thích với năng lực thực tế của nhóm khách hàng mục tiêu; minh bạch hóa cơ cấu học phí và triển khai các gói học bổng hỗ trợ tài chính hấp dẫn.
- Tiếp cận đa kênh và cá nhân hóa: Đẩy mạnh các kênh truyền thông số (Facebook, TikTok, Zalo, Cổng thông tin tương tác), kết hợp ngày hội trải nghiệm thực tế (Campus Tour) hướng tới cả hai đối tượng: học sinh THPT và phụ huynh học sinh.
Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations)
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp cần hoàn thiện cơ chế phân luồng học sinh sau THPT, ban hành chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi học tập cho sinh viên khối ngành sức khỏe trình độ cao đẳng, đồng thời thiết lập khung kiểm định chất lượng đào tạo nghề y dược nghiêm ngặt nhằm bảo vệ quyền lợi người học và nâng cao uy tín hệ thống trường cao đẳng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tập trung tại 4 trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenient sampling), do đó khả năng tổng quát hóa (external validity) cho toàn bộ các vùng địa lý khác (miền Trung, miền Nam hoặc khu vực nông thôn) cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn thời gian cắt ngang: Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional) tại thời điểm học kỳ I năm học 2021–2022. Hành vi và nhận thức của người học có thể biến động theo thời gian dưới tác động của biến động kinh tế vĩ mô và dịch chuyển chính sách y tế.
- Giới hạn biến số: Mô hình mới giải thích các biến số thuộc về nhà trường, cá nhân và người xung quanh; chưa lượng hóa sâu tác động của các biến số kinh tế vĩ mô như tỷ lệ thất nghiệp ngành y tế địa phương hay chính sách tiền lương sau đại dịch COVID-19.
- Giới hạn đo lường định tính: Dữ liệu phỏng vấn sâu chủ yếu phục vụ hiệu chỉnh thang đo, chưa khai thác triệt để phân tích nội dung định tính chuyên sâu (thematic qualitative analysis).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal design) nhằm theo dõi sự thay đổi nhận thức từ khi học lớp 12 cho đến khi tốt nghiệp cao đẳng và gia nhập thị trường lao động.
- Triển khai khảo sát đa vùng miền với kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) nhằm tăng cường tính đại diện quốc gia.
- Ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để phân tích vai trò trung gian (mediating) và điều tiết (moderating) của các biến tâm lý học hành vi phức tạp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những giá trị tác động lan tỏa rõ rệt:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thực chứng chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về quản trị giáo dục nghề nghiệp, marketing dịch vụ giáo dục và kinh tế học y tế tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi công tác quản trị trường học: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp các trường cao đẳng y tế chuyển từ phương thức tuyển sinh thụ động sang mô hình quản trị marketing quan hệ (relationship marketing), tối ưu hóa nguồn lực ngân sách tuyển sinh hàng năm.
- Định hình chính sách an sinh xã hội: Đóng góp vào chiến lược phát triển nhân lực y tế cơ sở của quốc gia, đảm bảo cân đối tỷ lệ bác sĩ/điều dưỡng và dược sĩ trung cấp - cao đẳng theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp đã được kiểm định thực nghiệm, kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa về lựa chọn trường cao đẳng y dược và nhận diện các hướng nghiên cứu mở rộng.
- Ban Lãnh đạo các Trường Cao đẳng: Sở hữu luận cứ khoa học để hoạch định chiến lược sản phẩm (chương trình đào tạo), chiến lược giá (học phí - học bổng), chiến lược phân phối và xúc tiến hỗn hợp trong tuyển sinh.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước: Bộ Y tế và Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội có thêm căn cứ dữ liệu để xây dựng quy hoạch mạng lưới cơ sở đào tạo y tế và hoàn thiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề trọng điểm.
- Người học và Xã hội: Học sinh và phụ huynh được cung cấp thông tin minh bạch, định hướng nghề nghiệp đúng đắn, giảm thiểu lãng phí nguồn lực tài chính gia đình và xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Mô hình Lựa chọn Trường Cao đẳng của David W. Chapman (1981) bằng việc phát hiện và chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nghịch biến (negative correlation) có ý nghĩa thống kê giữa kết quả học tập phổ thông và quyết định chọn trường cao đẳng y tế trong bối cảnh phân tầng giáo dục đại học - giáo dục nghề nghiệp.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu đơn lẻ của Abdijabbar Ismail Nor (2018) hay Farhan Mehboob và cộng sự (2012) vốn chỉ khảo sát nội bộ một trường hoặc một nhóm ngành tương đồng, luận án của Bùi Văn Tự thiết lập cấu trúc đối kháng thực chứng hai nhóm mẫu độc lập ($1:1$, mỗi nhóm 200 sinh viên) giữa khối trường y dược chuyên ngành và khối trường kinh tế - kỹ thuật, kết hợp kiểm định tỷ lệ hai mẫu với mô hình hồi quy xác suất nhị phân để bóc tách tác động biên của từng nhân tố.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù học phí y dược luôn ở mức cao do chi phí đào tạo thực hành lâm sàng, nhưng biến "Chi phí học tập" (Learning expenses) lại thể hiện mối tương quan thuận có ý nghĩa với quyết định lựa chọn khi đi kèm với nhận thức về "Sự phù hợp với khả năng tài chính và tính linh hoạt của hình thức đào tạo" ($p < 0.05$). Người học chấp nhận mức chi phí tương xứng nếu nhà trường chứng minh được chất lượng đào tạo và cam kết cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa, bảng định nghĩa thao tác hóa các biến (Operational Definition of Terms), thang đo Likert 5 mức độ, quy trình phỏng vấn sâu chuyên gia tại Phụ lục 02, cùng các giá trị ngưỡng kiểm định thống kê ($KMO$, Bartlett, Cronbach's Alpha, hệ số hồi quy biên) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình tại các địa bàn khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Luận án gợi mở lộ trình nghiên cứu dài hạn: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Mở rộng kiểm chứng mô hình trên phạm vi toàn quốc và phân tích tác động của các nền tảng mạng xã hội thế hệ mới lên hành vi người học; (2) Giai đoạn 4-6 năm: Đánh giá sự biến đổi trong cấu trúc ra quyết định khi áp dụng mô hình liên thông tự động đại học - cao đẳng; (3) Giai đoạn 7-10 năm: Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số trong giáo dục y tế đối với động lực chọn ngành nghề sức khỏe của thế hệ Alpha.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Bùi Văn Tự (2024) đúc kết 6 đóng góp mang tính hệ thống:
- Xác lập thành công mô hình thực chứng giải thích hành vi lựa chọn trường cao đẳng y dược tại Hà Nội tích hợp từ ba lý thuyết kinh điển của Chapman (1981), Hossler & Gallagher (1987) và Perna (2006).
- Định lượng hóa chính xác 6 nhân tố tác động then chốt: Điểm chuẩn, Cơ hội việc làm, Chi phí học tập, Hoạt động truyền thông, Người có ảnh hưởng (tác động thuận) và Kết quả học tập THPT (tác động nghịch).
- Chứng minh thực nghiệm sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi chọn trường theo các biến tiền đề nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thành phần dân tộc).
- Đóng góp vào sự chuyển dịch hệ hình nghiên cứu giáo dục nghề nghiệp từ góc nhìn hành chính tuyển sinh sang góc nhìn hành vi người tiêu dùng dịch vụ giáo dục (educational consumer behavior).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu chuyên sâu mới: Nghiên cứu dọc theo dõi vòng đời người học y tế, mô hình hóa tác động trung gian của hình ảnh thương hiệu số, và phân tích đối sánh liên quốc gia trong khối ASEAN.
- Cung cấp gói giải pháp marketing hỗn hợp (7Ps) khả thi, tạo đòn bẩy đo lường được để các trường cao đẳng y dược phục hồi và gia tăng tỷ lệ tuyển sinh vượt mức khủng hoảng 40% hiện nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộFACTORS INFLUENCING COLLEGE STUDENTS’ DECISION TO CHOOSE A SCHOOL IN MEDICINE AND PHARMACY IN HANOI CITY: BASIS FOR MARKETING PROGRAMS A DISSERTATION PAPER Presented to The Faculty of the School of Graduate Studies Central Philippine University, Philippines Iloilo City, Philippines In Collaboration with Thai Nguyen University, Vietnam In Partial Fulfillment Of the Requirements for the Degree DOCTOR OF MANAGEMENT (With concentration in Business Management) BUI VAN TU January 2024 i ACKNOWLEDGMENT The researcher would like to express my most profound gratitude and appreciation to the following persons, who in one way or another, helped to make this study a reality: Dr. Bui Thi Minh Hang, my supervisor for sharing her expertise in research for her valuable suggestions, corrections, and recommendations from inception stage up to the final stage of completion. The members of the Evaluation Committee for their valuable inputs and recommendations that significantly contributed to make this dissertation a reality. The Faculty of Graduate Program of Central Philippine University (CPU) for their constant encouragement to work towards the final completion of this research.
Institute of International Education of Thai Nguyen University of Economics and Business Administration (TUEBA) for supporting this research. My familly, friends and colleagues for their constant encouragement and moral support that provided me with proper motivation to work towards the completion of this study. The Researcher ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới những người đã giúp đỡ thực hiện nghiên cứu này: Tiến sĩ Bùi Thị Minh Hằng, người hướng dẫn của tôi vì đã chia sẻ kiến thức chuyên môn về nghiên cứu cũng như những gợi ý, chỉnh sửa và đề xuất có giá trị từ giai đoạn khởi đầu cho đến giai đoạn hoàn thành cuối cùng. Các thành viên của Hội đồng đánh giá về những ý kiến đóng góp có giá trị của họ, góp phần quan trọng để làm cho luận án này thành hiện thực.
Khoa Sau đại học của Đại học Central Philippine (CPU) vì sự khuyến khích không ngừng của họ để NCS nỗ lực hoàn thành nghiên cứu này. Viện Đào tạo Quốc tế Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh Thái Nguyên (TUEBA) đã hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu. Gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ về mặt tinh thần, tạo cho tôi động lực thích hợp để cố gắng hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh iii DECLARATION OF AUTHORSHIP I hereby declare that this doctoral thesis was carried out by myself under the guidance and supervision of Dr.
Bui Thi Minh Hang. The data and figures presented in this doctoral thesis were for analysis, comments, and evaluations from various resources by my own work and had been duly acknowledge in the reference part. In addition, other comments, reviews and data used by authors, and organizations had been acknowledged, and explicitly cited. I will take full responsibility for any fraud detected in my thesis (if any).
Author Bui Van Tu iv LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Thị Minh Hằng. Các tài liệu, số liệu trình bày trong luận án tiến sĩ này là sự phân tích, nhận xét, đánh giá từ nhiều nguồn tài liệu do chính tôi thực hiện và đã được ghi nhân hợp lệ trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, các nhận xét, đánh giá và dữ liêu khác được sẻ dụng bởi các tác giả và tổ chức đã được ghi nhận và trích dẫn rõ ràng.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về mọi gian lận được phát hiện trong luận án của mình (nếu có). Tác giả Bùi Văn Tự v TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENT .ii DECLARATION OF AUTHORSHIP. iii LỜI CAM ĐOAN.iv TABLE OF CONTENTS .v LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES .1 Background of the study .2 Objectives of the study .1 Chapman’s Model of Student Choice .2 Hossler and Gallagher Choice Model .3 Perna Choice Model .7 Operational Definition of Terms.21 Significance of the study.8 Scope and Limitations of the Study.22 Chapter 2: REVIEW OF LITERATURE AND RELATED STUDIES.1 The concept of students' decision to choose a school .2 Factors influencing student choice decision.2 Empirical related studies.2 Respondents of the study .1 Inclusion and Exclusion Criteria .3 In-Depth Interview .3 Validity of questionnaire.4 Reliability of the Questionnaire .5 Data – Gathering procedure .6 Data – Processing Procedure .7 Data Analysis Procedure.71 Chapter 4: RESULTS AND DISCUSSION .1 Description of study area.
Characteristics of the study area.2 Profile of Respondents. Descriptive statistics of independent variables. Descriptive statistics of observed and the differents of two group .4 Regression model results .5 Differences in the dependent variable according to their demographic variables .6 Marketing Implications for Marketing Program Use .108 Chapter 5: SUMMARY, CONCLUSIONS AND POLICY RECOMMENDATIONS. Limitations of study .7 The research contribution .136 APENDIX 02: IN – DEPTH INTERVIEW.140 viii LIST OF TABLES Table 1.
Summarize the factors influencing students' decision to choose a collge. The number of respondents are surveyed in five supermarkets. Description of In-depth interview sample. Comments of experts.
Scale of Awareness of the suitability for the training major Variables. Scale of Learning outcome Variables.6 Scale of Parents’ Education Level Variables. Scale of Location Variables. Scale of Training program Variables.
Scale of Facilities Variables. Scale of Benchmark Variables. Scale of Perception of the cost of studying Variables. Scale of Financial Support Variables.
Scale of Schools’ Reputation Variables. Scale of Information Variables. Scale of Job opportunities Variables. Scale of Other people's opinions Variables.
Cronbach’s Alpha Reliability Test for Factors. Admission results of ASEAN College of Medicine and Pharmacy for the period of 2019-2021. Admission results of Hanoi College of Medicine and Pharmacy for the period of 2019-2021. Admission results of HPC period 2019 - 2021.
Admission results of Hanoi College of Industrial Economics period 2019-2021. Two-sample test proportions of Sex. Two – sample t test of Age. Two-sample test proportions of Ethnicity.
Two-sample t test of Student learning outcomes. Results two-sample t test for Perceived characteristics of students' suitability with their majors. Results of two-sample t test for Features of the training program. Two-sample t test of Location proportions.
Results two-sample t test of Characteristics of facilities of medical colleges. Two-sample proportion test of The relevance of the benchmark with the student's ability. Results two-sample t test of Reputation of medical colleges. Results two-sample t test of Job opportunity.
Results two-sample t test of Tuition fees. Results two-sample t test of Tuition policy. Results two-sample t test of The level of advertising, admission counseling. Results two-sample t test of Opinions of people around influence students' choice decisions.
Education level of student's parents. KMO and Bartlett's Test. Results of factors affecting students' decision to choose a school. Results of the level of marginal impact of factors on students' decision to choose a school .103 x LIST OF FIGURES Figure 1.
Influences on Student College Choice. Choice University of high-achieving freshmen (Bogdan and Biklen's (2003). College choice process. Research model of Nguyen Thi Minh Huong (2021).
Research model of Nguyen Thanh Phong (2013). Research model of Nguyen Minh Ha, Huynh Gia Xuyen, Huynh Thị Kim Tuyet (2011).101 1 Abstract This study, which aimed to determine the factors influencing college students’ choice majoring in medicine and pharmacy: basis for marketing programs for period 2021 - 2022, utilized the descriptive - correlational research design. Eleven-variables of three group variables (school related factors, student factors, significant people) were constructed to measure the factors influencing college students’ choice. Data was collected in 3 colleges in Ha Noi City, Viet Nam.
The respondents in the study were 400 students who are studying in 3 colleges in Ha Noi City. The convenient sampling method was also used to ensure that respondents proportionately represented. The percentage, mean, and stadard deviation were employed for descriptive sattistics. The t-test, pr-test, Pearson’s and Probability regression were used for inferential statistics, all set at 0.05 level of significane.
The results indicated that the student’ choice was significantly influenced by factors of Result’ studying, Bench mark, Job opportunities, learning expenses, information communication, significant person. In wich, it revealed some significant positive relationship with student’ decision such as: Bench mark, Job opportunities, Learning expenses, Information communication, Significant person. In contrary, Result’ studying has significant negative to student’choice. In addition, students' decisions were also observed to have statistically significant differences between gender, age and ethnic groups.
Theoretically, this study supports the view that factors will influence student’s choice. Research results will provide useful information for university administrators to help them develop effective marketing programs to improve enrollment.1 Background of the study The study of behavioral intention and influencing factors is a topic of interest to many researchers in economics. Research has been conducted in various fields with many different governance implications. The results are diverse and depend on the research context factors (research field, research aspect, research area, etc.
Some studies can be mentioned such as Nguyen Thi Thanh Thuy and Nguyen Thi Minh Hoa (2017), Nguyen Phuoc Quy Quang et al (2021), Nguyen Thi Kim Chi (2018), Nguyen Phuong Toan (2011), Nguyen Thi Minh Ha et al (2011). Research on the decision to choose a college of medical students has not received the attention of researchers in Vietnam so far. College is changing rapidly with the leading trends such as massification, marketization, privatization, and digitization. Enterprises, universities, and colleges have adapted to the more competitive environment by improving educational services and corporate governance (Mok, 2007).
Some colleges/universities have enhanced or changed their structures to operate efficiently and respond on time while available resources are increasingly scarce (Ball, 1998). As service providers services, colleges/universities need to increase their competitive advantage by better responding to stakeholders' interests and increasing needs, including high school students (high school), students, parents, recruiters, etc. In recent years, in Vietnam, colleges' admission has faced many difficulties, because of the fierce competition from universities, with a more dominant degree. Especially in medicine and pharmacy as a special field, quality factors should be prioritized.
Many colleges/universities fail to implement the enrollment quota plan. The emergence of more multidisciplinary training universities has given learners more opportunities to choose career orientation. That has partly shared the enrollment resources of colleges. Besides, the trend of financial autonomy of public universities has forced these schools to increase enrollment 3 quotas, lower standards, and expand the training scale in different directions, which has created pressure on fierce competition for colleges in the admissions work.
In addition, colleges have focused more resources on communication campaigns to provide potential students with the necessary information and enhance the school's standing in society. But not all efforts to convey messages to attract students have been implemented in the right direction and effectively. The enrollment results of medical and pharmacy colleges in Hanoi in recent years have not met the enrollment target (approximately 40%). Specifically, in 2020, the enrollment of Asean Medical and Pharmacy College will reach 46.4%, in 2021 it will reach 39.66%, equivalent to more than 400 students.
Similar results with Hanoi College of Medicine and Pharmacy, in 2020 the school has 530 students enrolled, this number will decrease to 370 students in 2021 (Admission Office of ASEAN College of Medicine and Pharmacy and Hanoi College of Medicine and Pharmacy, 2021). These are the two schools with the best enrollment results in the group of Hanoi Medical and Pharmacy colleges. Meanwhile, better enrollment results were recorded in the group of colleges of economics and engineering, the number of students enrolled was 2 to 3 times higher than the number of medical students.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bui Van Tu (2024). Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing [Luận án tiến sĩ, central philippine university]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/yeu-to-sinh-vien-chon-truong-y-duoc-ha-noi-co-so-marketing
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trường y dược của sinh viên tại Hà Nội. Cơ sở xây dựng chương trình marketing hiệu quả.
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại central philippine university. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" thuộc chuyên ngành business management. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố SV chọn trường Y Dược Hà Nội: Cơ sở marketing" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.