Luận án TS: Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam & ứng dụng di động

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về xu hướng du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam, đặc biệt là cách họ dùng ứng dụng di động trong hành trình du lịch.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam

Thế hệ Z du lịch theo cách rất riêng. Họ lớn lên cùng điện thoại thông minh. Họ tìm kiếm trải nghiệm thật, không chỉ điểm đến đẹp. Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam gắn liền với công nghệ số. Mọi quyết định bắt đầu từ màn hình điện thoại. Gen Z travel Vietnam ưu tiên sự nhanh gọn và linh hoạt. Nhóm khách này thích du lịch trải nghiệm hơn nghỉ dưỡng thụ động. Họ chọn điểm đến lạ, ít người biết. Du lịch thế hệ trẻ đề cao cá tính và bản sắc. Ngân sách luôn được cân nhắc kỹ. Du lịch tiết kiệm gen Z trở thành thói quen phổ biến. Họ săn vé rẻ, so sánh giá, tìm ưu đãi. Mạng xã hội định hình mọi lựa chọn. Một video ngắn có thể tạo ra trào lưu. Hiểu nhóm khách này là chìa khóa cho ngành du lịch.

1.1. Khách du lịch gen Z và đặc điểm hành vi nổi bật

Gen Z sinh sau năm 1997. Họ là công dân số bẩm sinh. Họ tin vào đánh giá thật từ người dùng khác. Họ ít trung thành với thương hiệu. Trải nghiệm tốt giữ chân họ tốt hơn quảng cáo. Khách du lịch thế hệ Z thích chia sẻ hành trình. Mỗi chuyến đi là một câu chuyện trên mạng xã hội. Họ phản ứng nhanh với xu hướng mới. Tốc độ và sự tiện lợi là yếu tố quyết định.

1.2. Du lịch trải nghiệm và du lịch tiết kiệm gen Z

Gen Z không thích lối mòn. Họ tìm hoạt động độc đáo và đáng nhớ. Du lịch trải nghiệm thu hút nhóm khách này mạnh mẽ. Họ thử ẩm thực địa phương, văn hóa bản địa, điểm đến mới. Phượt Việt Nam là lựa chọn quen thuộc của nhiều bạn trẻ. Bên cạnh đó, chi phí luôn được kiểm soát. Du lịch tiết kiệm gen Z dựa vào ứng dụng so sánh giá. Họ đặt phòng giờ chót để săn ưu đãi tốt nhất.

1.3. Du lịch bền vững gen Z và ý thức môi trường

Gen Z quan tâm đến môi trường. Họ chọn dịch vụ thân thiện với thiên nhiên. Du lịch bền vững gen Z ngày càng được đề cao. Họ ủng hộ doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Rác thải nhựa khiến họ băn khoăn. Họ ưu tiên điểm đến bảo tồn văn hóa và cảnh quan. Giá trị đạo đức ảnh hưởng đến quyết định đặt dịch vụ. Đây là tín hiệu quan trọng cho ngành du lịch Việt Nam.

II. Vai trò ứng dụng di động trong du lịch thế hệ Z

Ứng dụng di động thay đổi cách gen Z đi du lịch. Mọi việc gói gọn trong một thiết bị. App du lịch Việt Nam giúp tìm kiếm, đặt và thanh toán nhanh chóng. Người dùng không cần đến đại lý. Họ tự lên kế hoạch chỉ trong vài phút. Ứng dụng đặt vé máy bay so sánh hàng trăm chuyến bay tức thì. Giá hiển thị minh bạch. Khách chọn được mức rẻ nhất. Booking online du lịch trở thành thói quen mặc định của thế hệ Z. Họ đặt phòng, thuê xe, mua tour ngay trên điện thoại. Bản đồ số dẫn đường chính xác. Đánh giá người dùng giúp ra quyết định. Thông báo đẩy nhắc lịch trình kịp thời. Công nghệ rút ngắn khoảng cách giữa ý định và hành động. Một ứng dụng tốt mang lại trải nghiệm liền mạch. Đây là lý do app di động giữ vai trò trung tâm trong du lịch gen Z.

2.1. Ứng dụng đặt vé máy bay và booking online du lịch

Đặt vé giờ đây rất đơn giản. Ứng dụng đặt vé máy bay quét giá theo thời gian thực. Khách so sánh nhiều hãng cùng lúc. Booking online du lịch cho phép thanh toán trong vài chạm. Vé điện tử lưu ngay trên điện thoại. Không cần giấy tờ in ấn. Hệ thống lưu lịch sử để đặt lại nhanh. Sự tiện lợi này phù hợp với nhịp sống của gen Z.

2.2. App du lịch Việt Nam và tính năng cá nhân hóa

App du lịch Việt Nam ngày càng thông minh. Hệ thống gợi ý điểm đến theo sở thích. Dữ liệu hành vi giúp cá nhân hóa trải nghiệm. Mỗi người dùng nhận đề xuất riêng. Tính năng đánh giá tạo niềm tin. Bản đồ và lịch trình tích hợp gọn gàng. Gen Z thích giao diện đẹp và dễ dùng. Ứng dụng tốt giữ chân người dùng lâu dài.

2.3. Công nghệ di động hỗ trợ phượt Việt Nam

Phượt Việt Nam cần sự linh hoạt. Ứng dụng di động đáp ứng đúng nhu cầu này. Bản đồ ngoại tuyến hỗ trợ vùng sóng yếu. Cộng đồng phượt chia sẻ kinh nghiệm trong app. Người dùng tìm chỗ nghỉ và quán ăn nhanh. Chia sẻ vị trí giúp đảm bảo an toàn. Công nghệ biến chuyến phượt thành hành trình chủ động. Đây là lợi thế lớn cho du lịch thế hệ trẻ.

III. Yếu tố ảnh hưởng ý định dùng app du lịch Việt Nam

Nhiều yếu tố quyết định việc gen Z dùng app. Tính hữu ích đứng đầu danh sách. Ứng dụng phải giải quyết vấn đề thật. Tính dễ sử dụng cũng rất quan trọng. Giao diện rối khiến người dùng rời đi. Niềm tin ảnh hưởng đến hành vi. Khách lo ngại về bảo mật thanh toán. App du lịch Việt Nam cần minh bạch và an toàn. Ảnh hưởng xã hội định hình lựa chọn. Bạn bè và mạng xã hội tác động mạnh đến gen Z. Một review xấu có thể chặn ý định tải app. Tốc độ và sự ổn định giữ vai trò then chốt. Ứng dụng chậm làm mất khách. Du lịch tiết kiệm gen Z đòi hỏi giá tốt và ưu đãi rõ ràng. Khi mọi yếu tố hội tụ, ý định sử dụng tăng cao. Doanh nghiệp cần hiểu sâu các động lực này.

3.1. Tính hữu ích và dễ dùng với gen Z travel Vietnam

Gen Z travel Vietnam đề cao giá trị thực tế. Ứng dụng phải tiết kiệm thời gian và công sức. Tính hữu ích thúc đẩy việc cài đặt. Giao diện đơn giản giữ người dùng ở lại. Thao tác phải nhanh và mượt. Mọi rào cản nhỏ đều gây bỏ cuộc. Trải nghiệm tốt tạo thói quen quay lại. Đây là hai yếu tố nền tảng nhất.

3.2. Niềm tin bảo mật và booking online du lịch

Niềm tin quyết định hành vi thanh toán. Booking online du lịch cần kênh bảo mật rõ ràng. Khách lo ngại lộ thông tin cá nhân. Mã hóa và xác thực tạo cảm giác an toàn. Chính sách hoàn tiền minh bạch tăng sự tin tưởng. Đánh giá thật từ cộng đồng củng cố niềm tin. Khi an tâm, gen Z sẵn sàng chi tiêu. Bảo mật là yếu tố không thể xem nhẹ.

3.3. Ảnh hưởng xã hội đến du lịch thế hệ trẻ

Du lịch thế hệ trẻ chịu tác động từ cộng đồng. Mạng xã hội định hình điểm đến hot. Một video lan truyền tạo ra trào lưu. Bạn bè giới thiệu app đáng tin hơn quảng cáo. Số lượt tải và xếp hạng tạo hiệu ứng đám đông. Influencer ảnh hưởng đến lựa chọn của gen Z. Áp lực xã hội thúc đẩy hành vi thử nghiệm. Yếu tố này lan tỏa rất nhanh.

IV. Mô hình lý thuyết hành vi du lịch của thế hệ Z

Nghiên cứu hành vi cần nền tảng lý thuyết vững. Nhiều mô hình giải thích ý định dùng công nghệ. Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) phân tích thái độ và chuẩn mực. Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào tính hữu ích và dễ dùng. Sự sẵn sàng công nghệ (TR) đo lường tâm lý người dùng với cái mới. Mô hình kết hợp TRAM gộp cả hai cách tiếp cận. Các lý thuyết này soi rõ hành vi gen Z. Thế hệ Z du lịch luôn gắn với công nghệ. Họ chấp nhận cái mới rất nhanh. Mô hình phương trình cấu trúc SEM kiểm định mối quan hệ. Dữ liệu khảo sát xác nhận các giả thuyết. Kết quả giúp dự báo ý định sử dụng app. Khung lý thuyết tạo cơ sở khoa học cho nghiên cứu. Đây là phần lõi của luận án.

4.1. Thuyết TPB và TAM trong du lịch thế hệ Z

TPB giải thích ý định qua ba yếu tố. Đó là thái độ, chuẩn mực và kiểm soát hành vi. TAM bổ sung góc nhìn công nghệ. Tính hữu ích và dễ dùng dẫn đến chấp nhận. Hai mô hình bổ trợ cho nhau. Du lịch thế hệ Z gắn chặt với ứng dụng số. Vì thế cả hai khung đều phù hợp. Chúng tạo nền cho mô hình nghiên cứu.

4.2. Sự sẵn sàng công nghệ TR và mô hình TRAM

TR đo mức sẵn sàng đón nhận công nghệ. Chỉ số TRI phản ánh sự lạc quan và lo ngại. Gen Z thường có điểm TR cao. Họ thích nghi nhanh với thiết bị mới. TRAM kết hợp TR với TAM. Mô hình này giải thích hành vi toàn diện hơn. Nó phù hợp với thế hệ Z du lịch số. Khung lý thuyết trở nên chặt chẽ.

4.3. Mô hình SEM kiểm định giả thuyết nghiên cứu

SEM là công cụ phân tích mạnh. Mô hình kiểm định nhiều mối quan hệ cùng lúc. Dữ liệu khảo sát được xử lý kỹ lưỡng. Độ tin cậy và giá trị thang đo được đánh giá. Các giả thuyết được chấp nhận hoặc bác bỏ rõ ràng. Kết quả định lượng tăng tính thuyết phục. Phương pháp này tạo nền vững cho kết luận. Nó nâng giá trị khoa học của nghiên cứu.

V. Hàm ý quản trị phát triển app du lịch gen Z Việt

Kết quả nghiên cứu mang giá trị thực tiễn. Doanh nghiệp cần đặt người dùng làm trung tâm. App du lịch Việt Nam phải nhanh, gọn và an toàn. Giao diện cần đơn giản và đẹp. Tính cá nhân hóa giữ chân gen Z hiệu quả. Du lịch tiết kiệm gen Z đòi hỏi giá tốt và ưu đãi rõ. Doanh nghiệp nên tích hợp đánh giá thật. Niềm tin được xây từ sự minh bạch. Marketing nên tận dụng mạng xã hội. Du lịch thế hệ trẻ chịu ảnh hưởng từ cộng đồng. Yếu tố bền vững cũng cần được đề cao. Du lịch bền vững gen Z là xu hướng dài hạn. Nhà quản lý nên đầu tư vào công nghệ và trải nghiệm. Chính sách du lịch cần hỗ trợ chuyển đổi số. Hiểu gen Z là hiểu tương lai ngành du lịch Việt Nam.

5.1. Chiến lược cho doanh nghiệp app du lịch Việt Nam

Doanh nghiệp cần tối ưu trải nghiệm số. App du lịch Việt Nam nên tải nhanh và ổn định. Tính năng cá nhân hóa tạo lợi thế cạnh tranh. Thanh toán an toàn xây dựng niềm tin. Ưu đãi linh hoạt thu hút gen Z. Đánh giá thật cần được khuyến khích. Dữ liệu người dùng giúp cải tiến liên tục. Chiến lược đúng giữ chân khách lâu dài.

5.2. Marketing nhắm tới gen Z travel Vietnam

Gen Z travel Vietnam sống trên mạng xã hội. Nội dung ngắn và sinh động thu hút họ. Video lan truyền tạo hiệu ứng mạnh. Hợp tác với influencer mang lại độ tin cậy. Thông điệp cần chân thật, không phô trương. Trải nghiệm thật quan trọng hơn lời quảng cáo. Tương tác hai chiều giữ kết nối với khách. Marketing đúng kênh tạo chuyển đổi cao.

5.3. Định hướng du lịch bền vững gen Z dài hạn

Du lịch bền vững gen Z là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp nên giảm rác thải nhựa. Dịch vụ thân thiện môi trường tạo thiện cảm. Bảo tồn văn hóa địa phương rất quan trọng. Gen Z ủng hộ thương hiệu có trách nhiệm. Du lịch trải nghiệm cần đi cùng phát triển bền vững. Chính sách nên khuyến khích mô hình xanh. Đây là hướng đi cho tương lai ngành du lịch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xu hướng du lịch của thế hệ z ở việt nam nghiên cứu xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN VIỆT HOÀNG XU HƯỚNG DU LỊCH CỦA THẾ HỆ Z Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU XU HƯỚNG SỬ DỤNG ỨNG DỤNG DI ĐỘNG TRONG DU LỊCH) Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. NGUYỄN PHẠM HÙNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin cam đoan bằng danh dự cá nhân rằng, nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS, TS. Nguyễn Phạm Hùng và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong nghiên cứu, học thuật.

Tôi cũng xin cam đoan mọi tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc. Các số liệu và kết quả nghiên cứu của luận án đều do tôi thực hiện một cách trung thực và không có sự trùng lặp với các đề tài khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. TS Nguyễn Phạm Hùng Nguyễn Việt Hoàng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án “Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam (Nghiên cứu xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch)”, tôi đã nhận được sự ủng hộ, giúp đỡ của nhiều tổ chức, cá nhân.

Tôi xin dành những lời đầu tiên này để bày tỏ sự tri ân, lòng biết ơn của mình đối với những tình cảm lớn lao đó. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các giảng viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn- Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn tận tâm, nhiệt huyết truyền tải những kiến thức chuyên ngành quý báu trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu tại trường. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học – PGS, TS Nguyễn Phạm Hùng, thầy đã tận tình hướng dẫn, góp ý, chỉ bảo trong quá trình tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các chuyên gia đã tư vấn, góp ý kiến; các chuyên gia và những người đã dành thời gian tham gia phỏng vấn sâu và thực hiện khảo sát trên bảng hỏi.

Nếu không có những ý kiến quý báu đó, luận án sẽ không được hoàn thành để có những kết quả nghiên cứu được công bố như ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện của các giảng viên; các trợ lý đào tạo Sau đại học, Khoa và Nhà trường; sự động viên, khích lệ của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Đây là những nguồn khích lệ hết sức quý giá tạo động lực giúp tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC BẢNG .7 DANH MỤC HÌNH, ẢNH, SƠ ĐỒ. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Kết cấu của nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XU HƯỚNG SỬ DỤNG ỨNG DỤNG DI ĐỘNG TRONG DU LỊCH CỦA THẾ HỆ Z Ở VIỆT NAM.

Tổng quan nghiên cứu về thế hệ Z và khách du lịch thế hệ Z. Tổng quan nghiên cứu về xu hướng du lịch. Nghiên cứu xu hướng du lịch ở nước ngoài. Nghiên cứu xu hướng du lịch trong nước.

Tổng quan nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch. Các ứng dụng di động và vai trò trong hoạt động du lịch. Các nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch. Tổng quan các mô hình lý thuyết liên quan đến ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch.

Mô hình lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior – TPB). Mô hình lý thuyết Chấp nhận công nghệ (Theory of Technological Acceptance Model). Mô hình lý thuyết Sự sẵn sàng công nghệ (TR - technology readiness) và chỉ số sẵn sàng công nghệ (TRI – technology readiness index). Mô hình lý thuyết Sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TR+TAM=TRAM).

Nhận xét chung về các mô hình lý thuyết có liên quan đến nghiên cứu hành vi ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch thế hệ Z ở Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu .60 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản.

Khái niệm xu hướng và xu hướng du lịch. Khái niệm thế hệ. Khái niệm ứng dụng di động. Đặc điểm các thế hệ.

Phân chia thế hệ. Thế hệ Z và thế hệ Z ở Việt Nam. Đặc điểm của thế hệ Z và đặc điểm hành vi của khách du lịch thế hệ Z so với các thế hệ khác. Các lý thuyết và quan điểm nền có liên quan đến hành vi ý định sử dụng ứng dụng di động của khách du lịch.

Lý thuyết hành vi khách du lịch. Quan điểm lịch sử - viễn cảnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Các giả thuyết nghiên cứu .97 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích trắc lượng học (bibliometric). Phương pháp phân tích nội dung. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp phỏng vấn nhóm.

Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra bảng hỏi. Quy trình điều tra. Xây dựng bảng hỏi và khảo sát thử nghiệm.

Khảo sát chính thức. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc SEM. Thông số kiểm định mô hình đo lường. Thông số kiểm định mô hình cấu trúc .128 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, BÀN LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Thống kê mô tả về mẫu nghiên cứu theo biến khảo sát. Đặc điểm nhân khẩu học. Đặc điểm hành vi của đáp viên liên quan đến TMAs.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường. Kết quả kiểm định hệ số tải nhân tố (Factor loadings). Kết quả kiểm tra chỉ số đa cộng tuyến (Indicator Multicollinearity). Kết quả kiểm tra độ tin cậy (Reliability Analysis).

Giá trị hội tụ (Convergent Validity. Giá trị phân biệt (Discriminant Validity). Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc - Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định các tác động trực tiếp.

Kiểm định các tác động gián tiếp. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Về xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch. Về hành vi của thế hệ Z ở Việt Nam liên quan đến TMAs.

Về mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ, sự chấp nhận công nghệ và ý định sử dụng công nghệ. Những rào cản ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs của Gen Z ở Việt Nam. Hàm ý quản trị. Hàm ý quản trị đối với nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp phát triển phần mềm ứng dụng.

Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp du lịch. Hàm ý quản trị đối với nhà quản lý điểm đến du lịch .166 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Những đóng góp của luận án.

Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .175 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .175 TÀI LIỆU THAM KHẢO. KẾT QUẢ PHỎNG VẤN. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT (Nghiên cứu chính thức). KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .211 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 App Application Ứng dụng 2 AR Augmented Reality Công nghệ thực tế ảo tăng cường 3 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định 4 CĐ Cao đẳng 5 CMCN Cách mạng công nghiệp 6 Cộng sự Cộng sự ICT/ Information & Công nghệ thông tin và truyền 7 CNTTTT Communication Technology thông 8 ĐH Đại học 9 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 10 IoT Internet of Things Internet vạn vật hấp dẫn Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển 11 OECD Cooperation and Development kinh tế 12 OTA Online travel agency Đại lý du lịch trực tuyến Technology Acceptance Mô hình chấp nhận công nghệ 13 TAM Model 14 TMAs Tourism Mobile Applications Ứng dụng di động du lịch 15 THCN Trung học chuyên nghiệp 16 TPB Theory of planned behavior Thuyết hành vi có kế hoạch 17 TR Technology Readiness Sự sẵn sàng công nghệ Technology Readiness and Mô hình sẵn sàng chấp nhận công 18 TRAM Acceptance Model nghệ 19 TRI Technology Readiness Index Chỉ số sẵn sàng công nghệ Vietnam National Tổng cục Du lịch Việt Nam 20 VNAT Administration of Tourism 21 VR Virtual Reality Công nghệ thực tế ảo 5 TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt United Nation Fund Quỹ Dân số Liên hợp quốc 22 UNFPA Population Agency 23 UNWTO World Tourism Orgnization Tổ chức Du lịch Thế giới United Theory of Acceptance Thuyết thống nhất về chấp nhận 24 UTAUT and Use of Technology và sử dụng công nghệ World Travel and Tourism Hội đồng Lữ hành và Du lịch Thế 25 WTTC Council giới 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Tổng hợp phân loại các nhóm xu hướng du lịch. Bảng đánh giá xu hướng du lịch nổi bật tại một số quốc gia, khu vực và trên toàn cầu. Đặc điểm của các phân khúc người sử dụng công nghệ. Phân chia các thế hệ.

So sánh đặc điểm các thế hệ X, Y, Z. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs. Các biến đo lường “Sự lạc quan”. Các biến đo lường “Sự đổi mới”.

Biến đo lường “Sự khó chịu”. Biến đo lường “Sự bất an”. Biến đo lường “Cảm nhận tính hữu ích”. Biến đo lường “Cảm nhận tính dễ sử dụng”.

Biến đo lường “Niềm tin”. Biến đo lường “Thói quen”. Biến đo lường “Ý định sử dụng”. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha (Pilot test).

Hệ số tải nhân tố của các thành phần trong mô hình. Chỉ số đa cộng tuyến VIF cho các khái niệm. Độ tin cậy của các thành phần trong mô hình. Hệ số tải chéo (Cross-loadings).

Giá trị AVE của các thành phần. Giá trị phân biệt – Fornell & Larker. Tiêu chí HTMT (Heterotrait-monotrait). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu – Các mối quan hệ trực tiếp.

Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu – Các mối quan hệ trung gian .149 7 DANH MỤC HÌNH, ẢNH, SƠ ĐỒ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về xu hướng du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam, đặc biệt là cách họ dùng ứng dụng di động trong hành trình du lịch.

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xu hướng du lịch thế hệ Z Việt Nam: Ứng dụng di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter