Chuyển đổi số, đổi mới bền vững và kinh tế tuần hoàn - UEH 2024
Khám phá cách startup tận dụng chuyển đổi số và mô hình kinh tế tuần hoàn để đạt phát triển bền vững trong nền kinh tế mới nổi.
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Startup Công Nghệ và Chuyển Đổi Số Bền Vững
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ và Đổi mới sáng tạo
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Startup Công Nghệ và Chuyển Đổi Số Bền Vững
Chuyển đổi số doanh nghiệp đang định hình lại cách startup tiếp cận phát triển bền vững. Nghiên cứu từ Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2024 chỉ ra mối liên kết mạnh mẽ giữa công nghệ số và mô hình kinh doanh bền vững. Startup công nghệ đóng vai trò tiên phong trong việc tích hợp giải pháp số vào hoạt động kinh doanh. Dữ liệu từ 248 startup Việt Nam cho thấy tác động tích cực của chuyển đổi số lên đổi mới sáng tạo bền vững. Các công ty khởi nghiệp áp dụng công nghệ xanh để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Chuyển đổi số giúp giảm lãng phí tài nguyên và nâng cao hiệu quả vận hành. Mô hình Triple Bottom Line (TBL) đánh giá hiệu suất doanh nghiệp qua ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Startup tận dụng nền tảng số để theo dõi và cải thiện chỉ số ESG. Công nghệ AI và IoT hỗ trợ thu thập dữ liệu thời gian thực về tác động môi trường. Blockchain đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng xanh.
1.1. Vai Trò Công Nghệ Số Trong Phát Triển Bền Vững
Công nghệ số tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo bền vững. Nền tảng đám mây giúp startup giảm chi phí cơ sở hạ tầng và tiêu thụ năng lượng. Phân tích dữ liệu lớn cho phép dự đoán xu hướng tiêu dùng xanh. Ứng dụng di động kết nối người tiêu dùng với sản phẩm tái chế. Công nghệ tự động hóa tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm phát thải carbon. Startup sử dụng công nghệ số để đo lường và báo cáo tác động môi trường.
1.2. Chuyển Đổi Số Thúc Đẩy Mô Hình Kinh Doanh Mới
Chuyển đổi số doanh nghiệp mở ra cơ hội cho mô hình kinh doanh đột phá. Nền tảng chia sẻ và cho thuê giúp tối đa hóa việc sử dụng tài sản. Thương mại điện tử xanh kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng có ý thức. Công nghệ in 3D cho phép sản xuất theo yêu cầu, giảm tồn kho. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) số hóa cá nhân hóa trải nghiệm bền vững. Startup áp dụng mô hình đăng ký để khuyến khích tiêu dùng có trách nhiệm.
1.3. Đo Lường Hiệu Quả Chuyển Đổi Số Bền Vững
Các chỉ số ESG cung cấp khung đo lường hiệu quả toàn diện. Dashboard số hóa hiển thị thời gian thực về hiệu suất bền vững. Công nghệ cảm biến IoT theo dõi tiêu thụ năng lượng và tài nguyên. Phần mềm phân tích vòng đời sản phẩm (LCA) đánh giá tác động môi trường. Nền tảng báo cáo tự động hóa tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Startup sử dụng AI để tối ưu hóa chiến lược bền vững dựa trên dữ liệu.
II. Kinh Tế Tuần Hoàn Mô Hình Kinh Doanh Bền Vững
Kinh tế tuần hoàn thay thế mô hình tuyến tính truyền thống lấy-làm-vứt. Mô hình này tập trung vào tái chế và tái sử dụng để giảm thiểu chất thải. Nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của đổi mới mô hình kinh doanh tuần hoàn (CBMI) lên hiệu quả doanh nghiệp. Startup áp dụng nguyên tắc thiết kế tuần hoàn từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Vật liệu sinh học và có thể tái tạo thay thế nguyên liệu truyền thống. Hệ thống thu hồi sản phẩm cuối đời tạo vòng khép kín. Mô hình kinh doanh bền vững tạo giá trị mới từ dòng chất thải. Chuỗi cung ứng xanh đảm bảo tính bền vững xuyên suốt quy trình. Đối tác chiến lược giúp xây dựng hệ sinh thái tuần hoàn. Công nghệ số hỗ trợ theo dõi và quản lý vật liệu trong vòng tuần hoàn. Startup tạo nguồn thu mới từ dịch vụ sửa chữa và tái chế.
2.1. Nguyên Tắc Cốt Lõi Của Kinh Tế Tuần Hoàn
Kinh tế tuần hoàn dựa trên ba nguyên tắc chính: loại bỏ chất thải, tuần hoàn sản phẩm và tái tạo tự nhiên. Thiết kế sản phẩm hướng đến khả năng tháo rời và tái sử dụng linh kiện. Vật liệu được chọn lọc kỹ để đảm bảo tính tuần hoàn. Quy trình sản xuất tối thiểu hóa tiêu thụ tài nguyên và năng lượng. Mô hình dịch vụ hóa sản phẩm (Product-as-a-Service) khuyến khích sử dụng lâu dài. Startup xây dựng mạng lưới thu hồi và tái chế hiệu quả.
2.2. Đổi Mới Mô Hình Kinh Doanh Tuần Hoàn CBMI
CBMI tái định nghĩa cách doanh nghiệp tạo và nắm bắt giá trị. Mô hình cho thuê và chia sẻ kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Dịch vụ bảo trì và nâng cấp tạo dòng thu nhập ổn định. Nền tảng trao đổi vật liệu thải kết nối các doanh nghiệp. Công nghệ blockchain đảm bảo truy xuất nguồn gốc vật liệu tái chế. Startup hợp tác với đối tác để đóng vòng tuần hoàn vật liệu.
2.3. Chuỗi Cung Ứng Xanh và Tái Chế
Chuỗi cung ứng xanh tích hợp tiêu chí môi trường vào mọi khâu. Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chuẩn bền vững. Logistics xanh tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm phát thải. Bao bì tái sử dụng và có thể phân hủy sinh học. Hệ thống logistics ngược thu hồi sản phẩm đã qua sử dụng. Công nghệ số theo dõi dấu chân carbon trong chuỗi cung ứng.
III. Đổi Mới Sáng Tạo Bền Vững Trong Startup
Đổi mới sáng tạo bền vững (SI) kết hợp đổi mới công nghệ với trách nhiệm môi trường và xã hội. Startup tạo lợi thế cạnh tranh thông qua giải pháp xanh sáng tạo. Nghiên cứu xác nhận mối quan hệ tích cực giữa chuyển đổi số và đổi mới bền vững. Công nghệ xanh như năng lượng tái tạo và vật liệu sinh học được ưu tiên. Quy trình R&D tích hợp đánh giá tác động môi trường từ giai đoạn đầu. Sản phẩm xanh đáp ứng nhu cầu thị trường đồng thời bảo vệ môi trường. Văn hóa đổi mới khuyến khích nhân viên đề xuất giải pháp bền vững. Hợp tác mở với đại học và viện nghiên cứu thúc đẩy đột phá công nghệ. Startup áp dụng phương pháp Lean Startup để thử nghiệm giải pháp xanh. Đầu tư vào R&D xanh tạo lợi thế dài hạn. Bảo vệ sở hữu trí tuệ cho công nghệ xanh khuyến khích đổi mới.
3.1. Công Nghệ Xanh Trong Startup Công Nghệ
Công nghệ xanh giảm tác động môi trường của hoạt động kinh doanh. Năng lượng tái tạo như mặt trời và gió cung cấp điện sạch. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh tối ưu hóa tiêu thụ. Công nghệ lọc và tái sử dụng nước giảm lãng phí tài nguyên. Vật liệu nano và sinh học thay thế hóa chất độc hại. Startup phát triển giải pháp giám sát và giảm thiểu ô nhiễm.
3.2. Quy Trình R D Hướng Đến Bền Vững
Quy trình nghiên cứu và phát triển tích hợp tiêu chí ESG. Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) từ giai đoạn ý tưởng. Thiết kế hướng đến môi trường (DfE) tối thiểu hóa tác động sinh thái. Nguyên mẫu được thử nghiệm về hiệu quả môi trường. Phản hồi từ người dùng hướng dẫn cải tiến bền vững. Startup sử dụng phòng thí nghiệm xanh để giảm chất thải nghiên cứu.
3.3. Văn Hóa Đổi Mới Bền Vững
Văn hóa doanh nghiệp thúc đẩy tư duy bền vững ở mọi cấp độ. Đào tạo nhân viên về nguyên tắc kinh tế tuần hoàn và ESG. Hệ thống đề xuất ý tưởng khuyến khích giải pháp xanh. Khen thưởng dựa trên đóng góp cho mục tiêu bền vững. Không gian làm việc xanh truyền cảm hứng cho đổi mới. Lãnh đạo cam kết và nêu gương về thực hành bền vững.
IV. Hiệu Quả Doanh Nghiệp Bền Vững SCP
Hiệu quả doanh nghiệp bền vững (SCP) đo lường thành công qua ba chiều: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình Triple Bottom Line (TBL) cung cấp khung đánh giá toàn diện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp PLS-SEM để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy chuyển đổi số tác động trực tiếp đến SCP. CBMI và SI đóng vai trò trung gian quan trọng. Động lực môi trường (ED) điều tiết mối quan hệ giữa CBMI và SCP. Startup cân bằng lợi nhuận với trách nhiệm xã hội và môi trường. Chỉ số tài chính xanh phản ánh hiệu quả đầu tư bền vững. Tác động xã hội được đo lường qua việc làm và phát triển cộng đồng. Giảm phát thải và tiêu thụ tài nguyên cải thiện hiệu quả môi trường. Báo cáo tích hợp minh bạch hóa hiệu quả bền vững.
4.1. Đo Lường Hiệu Quả Theo Mô Hình TBL
Triple Bottom Line đánh giá hiệu quả qua ba trụ cột: Profit, People, Planet. Hiệu quả kinh tế bao gồm doanh thu, lợi nhuận và tăng trưởng bền vững. Hiệu quả xã hội đo lường qua chất lượng việc làm và đóng góp cộng đồng. Hiệu quả môi trường theo dõi giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Startup sử dụng bảng điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard). Các chỉ số KPI được thiết lập cho từng trụ cột TBL.
4.2. Vai Trò Trung Gian Của CBMI và SI
CBMI và SI là cầu nối giữa chuyển đổi số và hiệu quả bền vững. Đổi mới mô hình kinh doanh tuần hoàn tạo nguồn thu mới từ tái chế. Đổi mới bền vững giảm chi phí vận hành qua hiệu quả tài nguyên. Kết quả nghiên cứu xác nhận vai trò trung gian tích cực. Startup tích hợp CBMI và SI vào chiến lược cốt lõi. Đầu tư vào đổi mới mang lại lợi ích dài hạn cho SCP.
4.3. Tác Động Điều Tiết Của Động Lực Môi Trường
Động lực môi trường (ED) phản ánh mức độ thay đổi và cạnh tranh thị trường. Môi trường năng động thúc đẩy startup đổi mới nhanh chóng. ED tăng cường tác động của CBMI và SI lên SCP. Startup trong môi trường biến động cao hưởng lợi nhiều hơn từ đổi mới. Khả năng thích ứng nhanh tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Giám sát xu hướng thị trường giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời.
V. Chiến Lược Tích Hợp Chuyển Đổi Số và Tuần Hoàn
Tích hợp chuyển đổi số doanh nghiệp với mô hình kinh tế tuần hoàn tạo hiệu ứng cộng hưởng. Chiến lược toàn diện kết nối công nghệ, quy trình và con người. Nền tảng số hóa cung cấp khả năng hiển thị xuyên suốt chuỗi giá trị. Dữ liệu thời gian thực hỗ trợ ra quyết định bền vững. Tự động hóa quy trình giảm lỗi và tối ưu hóa tài nguyên. Hợp tác với hệ sinh thái đối tác mở rộng khả năng tuần hoàn. Startup xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với nguồn lực. Đầu tư công nghệ ưu tiên giải pháp có tác động cao. Đào tạo nhân lực để vận hành mô hình mới hiệu quả. Đo lường và điều chỉnh liên tục dựa trên kết quả. Truyền thông minh bạch xây dựng niềm tin với các bên liên quan.
5.1. Xây Dựng Lộ Trình Chuyển Đổi Tích Hợp
Lộ trình chuyển đổi bắt đầu bằng đánh giá hiện trạng và xác định mục tiêu. Giai đoạn 1: Số hóa quy trình cốt lõi và thu thập dữ liệu. Giai đoạn 2: Tích hợp công nghệ xanh và tối ưu hóa tài nguyên. Giai đoạn 3: Triển khai mô hình kinh doanh tuần hoàn. Giai đoạn 4: Mở rộng hệ sinh thái và đối tác bền vững. Mỗi giai đoạn có KPI rõ ràng và cơ chế đánh giá.
5.2. Hợp Tác Hệ Sinh Thái Bền Vững
Hệ sinh thái bền vững kết nối startup, doanh nghiệp lớn, chính phủ và cộng đồng. Đối tác công nghệ cung cấp nền tảng số và giải pháp kỹ thuật. Đối tác tuần hoàn xử lý thu hồi và tái chế vật liệu. Tổ chức tài chính xanh hỗ trợ vốn cho dự án bền vững. Cơ quan quản lý tạo khung chính sách khuyến khích. Startup đóng vai trò đổi mới và thử nghiệm mô hình mới.
5.3. Quản Trị Và Giám Sát Hiệu Quả
Hệ thống quản trị bền vững đảm bảo cam kết từ cấp lãnh đạo. Ban điều hành bao gồm chuyên gia về ESG và chuyển đổi số. Dashboard tích hợp hiển thị chỉ số tài chính, xã hội và môi trường. Báo cáo định kỳ đánh giá tiến độ so với mục tiêu. Kiểm toán độc lập xác minh tính chính xác của dữ liệu. Cơ chế phản hồi cho phép điều chỉnh chiến lược linh hoạt.
VI. Thách Thức và Giải Pháp Cho Startup Việt Nam
Startup Việt Nam đối mặt nhiều thách thức khi triển khai mô hình bền vững. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn. Thiếu nhận thức về lợi ích dài hạn của kinh tế tuần hoàn. Cơ sở hạ tầng tái chế và thu hồi chưa phát triển đầy đủ. Khung pháp lý về kinh tế tuần hoàn còn đang hình thành. Khó khăn trong việc đo lường và báo cáo tác động bền vững. Giải pháp bao gồm hỗ trợ tài chính từ quỹ đầu tư xanh. Chương trình đào tạo nâng cao năng lực về ESG và chuyển đổi số. Xây dựng mạng lưới hợp tác và chia sẻ tài nguyên. Chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ cho doanh nghiệp xanh. Phát triển tiêu chuẩn và công cụ đo lường phù hợp bối cảnh Việt Nam.
6.1. Rào Cản Tài Chính và Nguồn Lực
Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xanh thường cao. Startup giai đoạn đầu khó tiếp cận nguồn vốn xanh. Thiếu chuyên gia về kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số. Giải pháp: Quỹ đầu tư tác động và trái phiếu xanh cho startup. Chương trình ươm tạo chuyên biệt về doanh nghiệp bền vững. Hợp tác với đại học để đào tạo nhân lực chuyên môn.
6.2. Cơ Sở Hạ Tầng và Hệ Sinh Thái
Hệ thống thu gom và tái chế chưa đồng bộ trên toàn quốc. Thiếu cơ sở xử lý chất thải công nghệ cao. Mạng lưới logistics ngược chưa phát triển. Giải pháp: Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng tái chế hiện đại. Khuyến khích PPP trong phát triển hệ thống thu hồi. Xây dựng trung tâm trao đổi vật liệu tuần hoàn.
6.3. Chính Sách và Khung Pháp Lý
Quy định về kinh tế tuần hoàn còn chưa đầy đủ và rõ ràng. Thiếu tiêu chuẩn đo lường và chứng nhận sản phẩm xanh. Chính sách ưu đãi chưa đủ mạnh để thúc đẩy chuyển đổi. Giải pháp: Ban hành luật kinh tế tuần hoàn và lộ trình triển khai. Phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về sản phẩm bền vững. Tăng cường ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho startup xanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Nội dung chính
Chuyển Đổi Số và Đổi Mới Bền Vững Trong Startup: Đòn Bẩy Đột Phá Cho Kinh Tế Tuần Hoàn
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực từ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), việc kết hợp công nghệ số với chiến lược phát triển xanh đang trở thành bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp (startups). Nghiên cứu khoa học "Digital Transformation, Sustainable Innovation, and Circular Economy: The Innovative Potential of Start-ups in an Emerging Economy" tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để doanh nghiệp khởi nghiệp tận dụng chuyển đổi số (DT) và đổi mới mô hình kinh doanh tuần hoàn (CBMI) để thúc đẩy hiệu quả hoạt động bền vững (SCP) trong điều kiện môi trường kinh doanh biến động (ED)?
┌──────────────────────┐
│ Chuyển đổi số (DT) │
└──────────┬───────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Đổi mới bền │ │ Đổi mới mô hình │
│ vững (SI) │ │ kinh doanh tuần │
└────────┬────────┘ │ hoàn (CBMI) │
│ └────────┬────────┘
│ │
│ Môi trường biến động (ED) │
│ (SI: Dương (+) / CBMI: Âm (-)) │
└────────────────┬────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ Hiệu quả doanh nghiệp bền vững │
│ (SCP: Kinh tế-Xã hội-Môi trường│
└─────────────────────────────────┘
Dựa trên khung lý thuyết Bộ ba Giá trị Cốt lõi (Triple Bottom Line - TBL) và Thử nghiệm Kinh doanh (Business Experimentation - BE), nhóm nghiên cứu đã triển khai phương pháp hỗn hợp (mixed-methods): nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên mẫu khảo sát gồm 248 nhà quản trị startup tại TP. Hồ Chí Minh.
Kết quả thực nghiệm chứng minh chuyển đổi số có tác động tích cực mạnh mẽ đến cả đổi mới bền vững (SI) và đổi mới mô hình kinh doanh tuần hoàn (CBMI) với mức độ ảnh hưởng lớn ($f^2 = 0.390$). Đồng thời, SI và CBMI đóng vai trò trung gian dẫn truyền đáng kể ($VAF = 29%$) tác động của DT lên hiệu quả bền vững tổng thể (SCP). Đặc biệt, môi trường biến động (ED) đóng vai trò điều tiết tích cực mối quan hệ giữa SI và SCP, nhưng lại bộc lộ thách thức điều tiết ngược chiều đối với CBMI do rào cản nguồn lực. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp các nhà sáng lập và nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược chuyển đổi kép: Số hóa gắn liền với Bền vững hóa.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Thực trạng tri thức và khoảng trống nghiên cứu
Mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (Linear Economy) dựa trên nguyên lý "Khai thác – Sản xuất – Vứt bỏ" (Take – Make – Waste) đang bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng về cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Trước làn sóng cam kết Net-Zero và 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, khái niệm Kinh tế Tuần hoàn (Circular Economy - CE) và Hiệu quả Doanh nghiệp Bền vững (Sustainable Corporate Performance - SCP) dựa trên ba trụ cột: Kinh tế, Xã hội và Môi trường (TBL) đã trở thành trọng tâm nghiên cứu toàn cầu.
Tuy nhiên, phần lớn các y văn trước đây chỉ tập trung phân tích đóng góp của khởi nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế đơn thuần (tạo việc làm, doanh thu) mà xem nhẹ chiều kích môi trường và xã hội. Dù các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 (IoT, Trí tuệ nhân tạo, Điện toán đám mây, Big Data) được xem là động lực thúc đẩy kinh tế, vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm (empirical research gap) đáng kể về cơ chế tác động liên hoàn giữa Chuyển đổi số (DT), Đổi mới bền vững (SI) và Đổi mới mô hình kinh doanh tuần hoàn (CBMI), đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp khởi nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
Mô hình Tuyến tính (Cũ) Mô hình Tuần hoàn (Mới)
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Khai thác Tài nguyên │ │ Nguyên liệu Tái sinh │
│ │ │ │ │ │
│ ▼ │ │ ▼ │
│ Sản xuất Hàng loạt │ │ Thiết kế Tuần hoàn │
│ │ │ │ │ │
│ ▼ │ │ ▼ │
│ Tiêu dùng Nhanh │ │ Chia sẻ / Sử dụng Dịch vụ│
│ │ │ │ │ │
│ ▼ │ │ ▼ │
│ Rác thải Ra Bãi │ │ Thu hồi, Tái chế, Sửa │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Tính cấp thiết và giá trị ứng dụng
Doanh nghiệp khởi nghiệp thường có quy mô tinh gọn, tính linh hoạt cao và năng lực thử nghiệm kinh doanh (Business Experimentation) nhanh chóng, giúp họ dễ dàng thích nghi với mô hình kinh doanh mới. Tuy nhiên, họ lại đối mặt với rào cản hạn chế về nguồn vốn, công nghệ và áp lực từ môi trường kinh doanh đầy biến động (Environmental Dynamism). Việc nghiên cứu cách thức chuyển đổi số kích hoạt các chu trình tuần hoàn khép kín, tối ưu hóa năng lượng và giảm thiểu chất thải là cực kỳ cấp thiết, tạo nền tảng lý luận và thực tiễn để định hình hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo xanh tại Việt Nam.
Methodology và approach (350-400 từ)
Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác khoa học và độ phù hợp thực tiễn.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN (MIXED-METHODS)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │
│ • Thảo luận nhóm chuyên sâu: n = 10 nhà quản lý/chuyên gia tại TP.HCM │
│ • Mục tiêu: Bản địa hóa văn hóa, hiệu chỉnh 26 biến quan sát chuẩn hóa │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG │
│ • Khảo sát trực tuyến qua LinkedIn (Tháng 09/2023 - 12/2023) │
│ • Tổng phản hồi: 365 mẫu ➔ Mẫu hợp lệ sau sàng lọc: n = 248 │
│ • Cơ cấu mẫu: 46.6% Trưởng nhóm, 41.3% Quản lý, 12.1% Giám đốc │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÍCH PLS-SEM (SMARTPLS 3.2) │
│ • Kiểm định mô hình đo lường: Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT │
│ • Đánh giá mô hình cấu trúc & Bootstrapping: Path coeff, VIF, f², GoF │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu và phát triển thang đo
- Giai đoạn định tính: Nhóm tác giả thực hiện thảo luận nhóm chuyên sâu với 10 nhà quản lý và chuyên gia giàu kinh nghiệm tại các startup TP. Hồ Chí Minh. Mục tiêu nhằm điều chỉnh, bổ sung và bản địa hóa 26 biến quan sát kế thừa từ các thang đo chuẩn quốc tế (Miles et al., 2009; Santa-Maria et al., 2021; Hermundsdottir et al., 2021; Vial, 2019; Chan et al., 2016) phù hợp với ngữ cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ, thu thập dữ liệu thông qua nền tảng mạng xã hội nghề nghiệp LinkedIn và mạng lưới doanh nghiệp khởi nghiệp có kiểm soát tiêu chí tham gia các sáng kiến môi trường tại TP. Hồ Chí Minh (từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023).
Thu thập dữ liệu và đặc điểm mẫu
Tổng cộng có 365 phiếu trả lời được thu về. Sau quá trình sàng lọc nghiêm ngặt, 248 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức:
- Giới tính: 53.0% Nam, 47.0% Nữ.
- Độ tuổi: 57.5% trong độ tuổi 30–40; 15.4% từ 25–30; 27.1% trên 40 tuổi.
- Trình độ học vấn: 61.3% Đại học, 27.4% Thạc sĩ, 2.0% Tiến sĩ, 9.3% Cao đẳng.
- Vị trí công tác: 46.6% Trưởng nhóm/Trưởng bộ phận, 41.3% Quản lý cấp trung, 12.1% Giám đốc/Nhà sáng lập.
Kỹ thuật phân tích, độ tin cậy và giá trị hội tụ
Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) được thực hiện trên phần mềm SmartPLS 3.2 kết hợp kỹ thuật Bootstrapping:
- Độ tin cậy thang đo: Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) đều đạt chuẩn > 0.708; Cronbach’s Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đều vượt ngưỡng 0.70.
- Giá trị hội tụ: Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của tất cả các biến tiềm ẩn đều > 0.50.
- Giá trị phân biệt: Thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các cấu trúc) và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) đều nhỏ hơn ngưỡng khắt khe 0.90.
- Kiểm soát sai lệch: Kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's single-factor test) đạt 43.0% (< 50%), loại trừ nguy cơ sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias). Hệ số phóng đại phương sai $VIF < 5$ khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Độ phù hợp của mô hình: Chỉ số Goodness of Fit ($GoF$) đạt 0.549, vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn mức độ phù hợp cao (0.36 theo Wetzels et al., 2009), với hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0.279.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Nghiên cứu đã kiểm định thành công 8 giả thuyết chính với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.05$), mang lại các phát hiện cốt lõi:
| Giả thuyết | Mối quan hệ tác động | Kết quả kiểm định | Mức độ ảnh hưởng ($f^2$ / VAF) |
|---|---|---|---|
| H1 | Chuyển đổi số (DT) $\rightarrow$ Đổi mới MH Kinh doanh Tuần hoàn (CBMI) | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Tác động rất lớn ($f^2 = 0.390$) |
| H2 | Chuyển đổi số (DT) $\rightarrow$ Đổi mới Bền vững (SI) | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Tác động rất lớn ($f^2 = 0.390$) |
| H3 | Chuyển đổi số (DT) $\rightarrow$ Hiệu quả Doanh nghiệp Bền vững (SCP) | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Tác động trực tiếp có ý nghĩa |
| H4 | Đổi mới MH Kinh doanh Tuần hoàn (CBMI) $\rightarrow$ Hiệu quả Bền vững (SCP) | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Tác động tích cực có ý nghĩa |
| H5 | Đổi mới Bền vững (SI) $\rightarrow$ Hiệu quả Doanh nghiệp Bền vững (SCP) | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Tác động tích cực có ý nghĩa |
| H6a | Môi trường Biến động (ED) điều tiết mối quan hệ CBMI $\rightarrow$ SCP | Chấp nhận (Nghịch chiều) | Tác động tiêu cực trong bối cảnh VN |
| H6b | Môi trường Biến động (ED) điều tiết mối quan hệ SI $\rightarrow$ SCP | Chấp nhận (Thuận chiều) | Tác động tích cực, củng cố hiệu quả |
| H7a,b | Vai trò trung gian của CBMI và SI trong mối quan hệ DT $\rightarrow$ SCP | Chấp nhận ($p < 0.05$) | Trung gian một phần ($VAF = 29%$) |
1. Chuyển đổi số là chất xúc tác mạnh mẽ cho CBMI và SI
Chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa quy trình mà là hạ tầng cốt lõi kích hoạt đổi mới sáng tạo bền vững. Hệ số tác động $f^2 = 0.390$ cho thấy DT tạo ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng thiết kế sản phẩm có thể tái chế, thiết lập chu trình thu hồi khép kín (CBMI) và cải tiến quy trình tiết kiệm năng lượng, nguyên vật liệu (SI). Công nghệ IoT, AI và Big Data giúp startup theo dõi thời gian thực dòng chảy tài nguyên và dự báo chính xác nhu cầu tiêu thụ.
2. CBMI và SI giữ vai trò trung gian dẫn truyền then chốt
Phân tích trung gian Bootstrap chỉ ra rằng các khoảng tin cậy của tác động gián tiếp đều khác 0, với chỉ số phương sai giải thích $VAF = 29%$. Điều này khẳng định: Chuyển đổi số tự thân nó chưa đủ để tối ưu hóa hiệu quả bền vững; DT chỉ phát huy tối đa giá trị khi được chuyển hóa qua các mô hình kinh doanh tuần hoàn và giải pháp đổi mới bền vững.
3. Sự phân kỳ bất ngờ trong vai trò điều tiết của Môi trường biến động (ED)
Nghiên cứu phát hiện một cơ chế phân kỳ đặc thù trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam:
- Đối với Đổi mới Bền vững (SI): ED đóng vai trò đòn bẩy tích cực. Khi thị trường thay đổi nhanh, khách hàng đòi hỏi tính mới và các quy chuẩn xanh khắt khe hơn, thúc đẩy startup linh hoạt thử nghiệm (Business Experimentation) các giải pháp xanh để bứt phá hiệu quả.
- Đối với Mô hình Tuần hoàn (CBMI): ED lại bộc lộ tác động cản trở tiêu cực. Do bản chất của mô hình tuần hoàn đòi hỏi chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ, vốn đầu tư ban đầu dài hạn và nhận thức thị trường ổn định, sự biến động quá lớn của môi trường khiến startup cạn kiệt nguồn lực, gia tăng rủi ro đứt gãy vận hành trước khi gặt hái được lợi ích kinh tế.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
Đóng góp về mặt lý thuyết
- Tích hợp liên ngành: Kết hợp thành công lý thuyết Bộ ba Giá trị Cốt lõi (TBL) và Lý thuyết Thử nghiệm Kinh doanh (BE) trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, thiết lập khung phân tích toàn diện giải thích mối quan hệ giữa công nghệ số, kinh tế tuần hoàn và hiệu quả doanh nghiệp.
- Khám phá cơ chế điều tiết hai chiều: Phá vỡ góc nhìn đơn tuyến về môi trường biến động trong y văn trước đây, chỉ ra sự đối lập giữa tác động thúc đẩy đối với SI và thách thức kiềm tỏa đối với CBMI tại thị trường mới nổi.
Đóng góp về mặt phương pháp luận
- Xây dựng và kiểm định chuẩn mực bộ thang đo 26 biến quan sát cho các khái niệm DT, CBMI, SI, ED và SCP được hiệu chỉnh thích nghi hoàn hảo với văn hóa doanh nghiệp và bối cảnh chuyển đổi xanh tại Việt Nam.
Ý nghĩa thực tiễn và chính sách
- Cung cấp mô hình hành động thực tiễn giúp lãnh đạo startup cân bằng giữa mục tiêu sinh lời tài chính và trách nhiệm sinh thái.
- Đặt nền móng dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách kinh tế tuần hoàn, xây dựng khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) và phân bổ quỹ hỗ trợ tăng trưởng xanh của Chính phủ.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH
┌───────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────────────┐
│ 🎓 GIỚI HỌC THUẬT │ 🚀 NHÀ SÁNG LẬP STARTUP │ 🏛️ CƠ QUAN QUẢN LÝ │
├───────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ • Kế thừa bộ thang đo │ • Xây dựng mô hình PaaS │ • Hoàn thiện khung sandbox│
│ • Mở rộng mô hình nghiên │ • Tích hợp IoT/Blockchain │ • Ưu đãi thuế xanh │
│ cứu liên ngành DT-CE │ • Quản trị rủi ro biến │ • Hỗ trợ chuyển giao công │
│ • Trích dẫn dữ liệu VN │ động thị trường │ nghệ tuần hoàn │
└───────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────────────┘
Nghiên cứu mang lại giá trị chuyên biệt cho nhiều nhóm độc giả:
- Các nhà nghiên cứu và học giả học thuật: Nguồn tham khảo uy tín với quy trình định lượng PLS-SEM chuẩn mực; mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về kinh tế tuần hoàn trong môi trường số hóa.
- Nhà sáng lập và Giám đốc điều hành Startup (Founders & CEOs): Cẩm nang định hướng chiến lược giúp doanh nghiệp lựa chọn công nghệ số phù hợp, chuyển đổi từ mô hình bán sản phẩm sang mô hình "Sản phẩm như một Dịch vụ" (Product-as-a-Service - PaaS), tối ưu chi phí nguyên vật liệu.
- Nhà đầu tư mạo hiểm và Quỹ ESG: Khung đánh giá tiềm năng bền vững và năng lực thích ứng công nghệ của các dự án khởi nghiệp trong danh mục đầu tư.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ KH&CN, Sở KH&CN, Vườn ươm): Cơ sở luận cứ khoa học để thiết kế các chương trình đào tạo, ưu đãi thuế sinh thái và cơ chế hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo xanh.
FAQ - Các câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?
Phát hiện quan trọng nhất là chuyển đổi số tác động gián tiếp đến hiệu quả bền vững (SCP) thông qua vai trò trung gian một phần của CBMI và SI ($VAF = 29%$). Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra tác động điều tiết trái ngược của môi trường biến động đối với SI (dương tính) và CBMI (âm tính) do đặc thù hạn chế nguồn lực của startup Việt Nam.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?
Nghiên cứu kết hợp hai pha: định tính hiệu chỉnh ngôn ngữ, văn hóa thang đo từ 10 chuyên gia thực tế, và định lượng phân tích PLS-SEM với mẫu $n = 248$. Mô hình vượt qua các kiểm định khắt khe về đa cộng tuyến ($VIF < 5$), sai lệch phương pháp chung (Harman test = 43%) và độ phù hợp tổng thể ($GoF = 0.549$).
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) không?
Có thể khái quát hóa cao cho cộng đồng doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hoạt động tại các đô thị lớn và các nền kinh tế mới nổi có đặc điểm tương đồng với Việt Nam.
4. Hướng đi tiếp theo cho các nghiên cứu tương lai là gì?
Cần mở rộng quy mô khảo sát trên phạm vi toàn quốc, thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn, và phân tích sâu hơn theo từng ngành đặc thù (như Nông nghiệp công nghệ cao, Thời trang bền vững, Logistics).
5. Startup có thể ứng dụng kết quả này vào thực tế như thế nào?
Startup cần phân loại danh mục sản phẩm: Với hàng tiêu dùng, ưu tiên tái sinh sinh học; với hàng tiện ích/thiết bị, áp dụng mô hình chia sẻ, sửa chữa, nâng cấp trước khi tái chế. Đồng thời, ứng dụng IoT và Blockchain để truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng tuần hoàn.
Kết luận (150 từ)
Nghiên cứu khẳng định Chuyển đổi số (DT) chính là bàn đạp chiến lược giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp hiện thực hóa Đổi mới bền vững (SI) và Mô hình kinh doanh tuần hoàn (CBMI), qua đó tối ưu hóa toàn diện Hiệu quả doanh nghiệp bền vững (SCP) trên cả ba khía cạnh Kinh tế, Xã hội và Môi trường. Mặc dù sự biến động của môi trường đặt ra bài toán hóc búa về nguồn lực khi triển khai các chu trình tuần hoàn, việc kiên định theo đuổi chiến lược thử nghiệm linh hoạt kết hợp liên minh chuỗi giá trị sẽ mở ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đã đến lúc các nhà sáng lập startup và cơ quan quản lý chuyển từ nhận thức sang hành động: biến chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn thành DNA cốt lõi của doanh nghiệp tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ TP. HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỎNG KÉT ĐÈ TÀI NGHIÊN cưu KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN cúu TRẺ UEH” NĂM 2024 DIGITAL TRANSFORMATION, SUSTAINABLE INNOVATION, AND CIRCULAR ECONOMY: THE INNOVATIVE POTENTIAL OF START-UPS IN AN EMERGING ECONOMY Thuộc nhóm chuyên ngành: Công nghệ và Đôi mới sáng tạo TP. HỒ Chí Minh, tháng 02/2024 Abstract The main purpose of this paper is to explore how startup companies leverage the potential of digital transformation and circular business models to pursue sustainable development. For the purpose of supplementing and developing the Triple Bottom Line (TBL) and Business Experiment (BE) theories, this study employs a qualitative approach to establish a comprehensive scale, which can be applied to leaders, managers, and directors.
After collecting 248 valid survey data from Vietnamese startups, the study's hypotheses were tested using the partial least squares technique for structural equation modeling (PLS-SEM). In the context of entrepreneurship, the research demonstrates the positive impact of digital transformation (DT) on sustainable innovation (SI) and circular business model innovation (CBMI), an aspect that has not been previously explored. Moreover, the study evaluates the impact of DT on sustainable corporate performance (SCP) and tests the mediating role of CBMI and SI. Additionally, based on studies on the characteristics of environmental dynamism (ED), we discovered a positive aspect in the moderating role of ED in the relationship between CBMI and SCP, between SI and SCP.
Integrating digital technologies and fostering innovation can drive sustainable growth, while adopting a circular business model can reduce waste and create new revenue streams. Collaborating with stakeholders can help build a sustainable and resilient business ecosystem. This approach can help organizations thrive in a rapidly changing business environment. This study analyzes the important factors related to business model innovation and builds a dynamic business environment.
Therefore, it makes a significant contribution to expanding the research literature on sustainable development and circular economic models in the era of digital transformation. The study also provides an in-depth understanding of the mediating mechanisms related to business model innovation and the moderating role of a vibrant business environment, which is an important contribution to the research community and managers in enhancing sustainable performance. Keywords: Digital transformation, Sustainable innovation, Circular business model innovation, Sustainable enterprise performance, Environmental dynamism. 1 TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: INTRODUCTION.
Contextual details derived from research and an issue description. Objectives of the study. The importance of research.10 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT 12 2. Circular Business Model Innovation (CBMI).
Sustainable Corporate Performance (SCP). Research Framework and Hypothesis Development. The interconnection between DT and CBMI. The nexus between DT and SI.
The relationship between DT and SCP. The moderator role of ED. The Intermediary Function of SI and CBMI.22 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Qualitative research methods.
Quantitative research methods.35 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS. Measurement Model Evaluation. Goodness of Fit (GoF). Structural Model Evaluation.
4J CHAPTER 5: DISCUSSION AND IMPLICATIONS. 47 CHAPTER 6: CONCLUSION, LIMITATIONS AND THE FUTURE RESEARCH DIRECTIONS. Limitations and the future research directions. APPENDIX I: GROUP DISCUSSION OUTLINE.
APPENDIX 2: QUESTIONNAIRE - VIETNAMESE VERSION. APPENDIX 3: QUANTITATIVE RESULTS. 70 3 LIST OF TABLES Table 3. Variables and items.
Fornell-Larcker criterion. Results of HTMT. Assessment of the structural model.43 4 TABLE OF FIGURES Figure 2. The Recommended Research Model.
SEM analysis results. 43 5 TABLE OF ABBREVIATIONS BE Business Experimentation BMI Business Model Innovation CBM Circular Business Model CBMI Circular Business Model Innovation DT Digital Transformation ED Environmental Dynamism LE Linear Economy SBMI Sustainable Business Model Innovation SCP Sustainable Corporate Performance SDGs Sustainable Development Goals SI Sustainable Innovation TBL Triple Bottom Line 6 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Contextual details derived from research and an issue description The shift towards sustainable development has been extensively discussed in recent decades. In order to promote a global Sustainable Development Revolution and create a better future, the United Nations introduced the 17 Sustainable Development Goals (SDGs) in 2015.
More recently, Huan et al. (2021) developed the Composite SDG Index to assess the comprehensive effectiveness of achieving SDGs within a country. At a smaller scale, for businesses, Elkington (1997) introduced the Triple Bottom Line (TBL) framework to evaluate the sustainable development of businesses through their operations. Regardless of the scale, the critical aspects of sustainable development include the synchronized growth of the economy, environment, and society.
While entrepreneurship has been extensively studied from various perspectives in recent decades (Mendez-Picazo et al., 2021), most studies have focused on analyzing the potential impacts of entrepreneurship on economic growth, considering the benefits that economic growth brings in terms of employment and welfare (Nissan et al., 2012; Castano et al., 2016; Aeeni et al. However, sustainable development encompasses economic, environmental, and social factors. Therefore, to ensure sustainable existence and development, entrepreneurial businesses need to adopt SI strategies (Schaltegger et al., 2016; Spender et al. This means that businesses need to assess the impact of their activities on the environment and society, engage in responsible business practices, and utilize green technologies.
Applying sustainable innovation helps entrepreneurial businesses create sustainable value for the community and improve their business efficiency. Moreover, innovation in business models (BMI) is recognized as a fundamental approach to realize sustainability-oriented innovations (Evans et al. According to Geissdoerfer et al. (2020), BM1 is exploring, adjusting, improving, redesigning, modifying, innovating, developing, applying, and transforming business models.
When BMI aims for sustainable development, it is referred to as Sustainable BMI (SBMI), which focuses on sustainable development, positive impacts, minimizing adverse effects on the environment, society, and long-term prosperity of the organization and its stakeholders, or applying solutions or features that promote sustainability in value 7 propositions, creating and capturing value factors or value networks. However, to implement comprehensive SBMI, businesses must address challenges related lo TBL, mindset, resources, technological innovation, external relationships, methods, and tools (Evans et al. Due to the trade-offs between economic, social, and environmental characteristics - the criteria for a sustainable business model, integrating all these factors into a business model is a significant challenge for businesses, especially startups that may lack the resources to carry out such integration. For example, this may occur when a new technology's efficiency outweighs the environmental benefit ofclosing the loop with the old technology or the negative consequences of going around in circles for employee working conditions (Geissdoerfer et al.
Therefore, SBMI may be limited in addressing the new challenges and opportunities of the market within the context of startup businesses. Instead of solely focusing on SBMI, businesses are gradually shifting towards adopting Circular Business Model Innovation (CBMI), a type of SBMI that is particularly suited to a circular economy model (Khan et al., 2021; Guldmann et al., 2019; de Sousa Jabbour et al., 2019; Tseng et al. CBMI creates sustainable business value through proactive and long-term vision-driven stakeholder management and closing, minimizing, enhancing, dematerializing, and narrowing resource loops within the CBM (Bocken et al. CBMI offers several advantages over the linear economy (LE), a traditional economic model that we currently employ.
LE is based on the 'take-make-waste' model, where resources are extracted, products are manufactured and consumed, and ultimately discarded. In contrast, CBMI focuses on generating business value within recycling and resource reuse cycles (Guldmann et al. The innovation of business models towards circularity positively contributes to the sustainable performance of businesses (SCP) (Sudusinghe et al. In a study by Le et al.
(2022), the authors affirmed the positive contribution of SI in enhancing SCP. Therefore, CBMI and SI are essential in helping businesses enhance sustainable performance (SCP) by minimizing negative environmental and societal impacts while creating economic value and market competitiveness. Moreover, several studies have shown that environmental dynamism (ED) hurts the majority of causal relationships (Hou et al., 2019; Wamba et al., 2020; Yuan et al., 2021; Zhang et al., 2021; Ahmed et al. However, based on studies on the characteristics of ED, such as dynamism, 8 flexibility, and commitment (Xu et al., 2022), this research explores the positive aspect of the regulating role of ED in the relationship between CBMI and SCP, SI and SCP.
Digital technologies play a crucial role in transforming existing production systems and business models by creating closed loops and retaining the value of materials at different stages of the product life cycle. Thus, digital technologies are essential in driving CBMI and sustainable development. Digital technologies such as loT, AI, blockchain, big data, and cloud computing collect, analyze, and share data among relevant parties, ensuring transparency and integrity throughout the production and consumption processes (Rejeb et al. For example, loT can be used to monitor and manage the energy performance of devices, helping to minimize unnecessary electricity consumption (Ding et al.
As a result, a digitalized business will help create a technological platform that supports improved intelligence and operational processes (Ahmed et al. However, this does not imply that DT will directly impact SCP, especially in startup enterprises. Digital technology emphasizes the technological roots of ICT and the linkage between ICT and business. It helps businesses sense environmental changes to design an innovative model to maximize their survival opportunities through adaptation or redefining core activities, such as implementing sustainable innovation or adopting circular business models (Vial, 2019).
This study analyzes essential factors related to BMI. It establishes a dynamic business environment, significantly expanding the research literature on sustainable development and CEM in the era of DT, particularly in the context of startup enterprises. The research also provides a deep understanding of the mediating mechanisms related to BMI and the regulating mechanisms of a vibrant business environment, thus making an essential contribution to the research community and managers in enhancing sustainable performance. Notably, this is the first study that integrates the framework of DT, SI, and circular innovation to assess sustainable performance, especially in the context of startup enterprises in Vietnam.
Based on the findings of this research, managers can make informed policy decisions and development strategies that support startup enterprises and promote their sustainable development. Objectives of the study The potential of DT, circular economy models, and SI for businesses, particularly startups, is a highly regarded topic. Yet, there still needs to be a research gap in this area. Based on the unresolved issues and the mentioned approach, this paper raises the following research questions: • RQI: How does digital transformation impact sustainable innovation and circular business models? • RQ2: How do CBMI and SI mediate the impact of DT on SCP? • RQ3: In which direction does environmental dynamism regulate the relationship between CBMI and SCP, as well as SI and SCP? The study is structured into crucial sections.
Section 2 provides an overview of the theoretical framework, including concepts, literature review, hypotheses, and the research model. Section 3 explains the sampling procedure, measurement scales, and questionnaire design. Section 4 examines the research outcomes from the collected data. Section 5 discusses the significance of the findings for startup enterprises and presents implications.
Finally, Section 6 summarizes the study's conclusions and limitations, outlining the research's scope and constraints. Research subjects Research subjects: Sustainable Corporate Performance in Ho Chi Minh City. Respondents: Managers and directors at start-up enterprises in HCMC. Research scope Research space: Ho Chi Minh City area.
Period: From September 2023 to December 2023. The importance of research • Theoretically 10 This study applies the TPL theory to explain sustainable development and emphasizes financial efficiency and equal importance of social and environmental aspects to improve SCP in businesses. BE is used to explain the impact of CBMI and SI on SCP, creating a new business model adhering to CBMI and SI. Startups in Vietnam leverage technology for process optimization and creating new business models.
The study explores the mediating role of CBMI and SI in the impact of DT on SCP, enhancing understanding of these relationships. ED positively moderates the SI-SCP relationship but has a negative effect on the CBMI-SCP relationship. • Practical significance Start-ups play a vital role in job creation, innovation, efficiency, and addressing social and environmental challenges.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup (2024) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/startup-chuyen-doi-so-kinh-te-tuan-hoan-ben-vung
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá cách startup tận dụng chuyển đổi số và mô hình kinh tế tuần hoàn để đạt phát triển bền vững trong nền kinh tế mới nổi.
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" thuộc chuyên ngành Công nghệ và Đổi mới sáng tạo. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong startup" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.