Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh - Đại học Kinh tế ĐHQGHN

Luận án TS Kinh doanh: Tóm tắt nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định-hành vi tiêu dùng xanh người tiêu dùng Việt Nam

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu nghiên cứu Ý định hành vi tiêu dùng xanh

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Nó tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khoảng cách giữa ý định mua hàng xanh và hành vi mua hàng thực tế của người tiêu dùng. Bối cảnh Việt Nam đặt ra nhiều thách thức và cơ hội cho tiêu dùng bền vững. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc, hỗ trợ các chiến lược khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh hiệu quả hơn. Luận án giải quyết một khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về động lực thúc đẩy tiêu dùng xanh. Việc thúc đẩy tiêu dùng xanh đóng góp tích cực vào phát triển bền vững quốc gia. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang đối mặt nhiều thách thức.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu tiêu dùng xanh

Tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng toàn cầu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh vẫn tồn tại. Nhiều người tiêu dùng có ý định mua sản phẩm xanh nhưng không thực hiện. Nghiên cứu này đánh giá tính cấp thiết của việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến khoảng cách này. Mục tiêu chính là xác định những yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển đổi từ ý định sang hành vi tiêu dùng xanh. Nó nhằm cung cấp các giải pháp thiết thực để thúc đẩy tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Luận án phân tích sâu sắc các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi này. Các phát hiện giúp phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn cho sản phẩm xanh. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức môi trường trong cộng đồng.

1.2. Đối tượng phạm vi đóng góp của luận án

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Các nhân tố tác động đến mối quan hệ này cũng được xem xét. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ các khảo sát và phỏng vấn tại các đô thị lớn. Luận án đóng góp về mặt lý thuyết bằng cách bổ sung vào kho tàng kiến thức về hành vi tiêu dùng xanh. Nó phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị hướng đến doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và bản thân người tiêu dùng. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ ý định sang hành vi mua hàng xanh. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về thái độ môi trường và tiêu dùng bền vững.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh

Luận án đặt ra các câu hỏi cốt lõi để giải quyết vấn đề. Thứ nhất, những nhân tố nào hình thành ý định tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam? Thứ hai, mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam diễn ra như thế nào? Thứ ba, các nhân tố nào làm tăng hoặc giảm khoảng cách giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh? Cuối cùng, cần có những giải pháp nào để thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh? Các câu hỏi này dẫn dắt toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chúng định hướng việc thu thập và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là cung cấp câu trả lời rõ ràng và có căn cứ khoa học. Các câu hỏi nghiên cứu giúp làm rõ động cơ và rào cản của hành vi mua sắm sản phẩm xanh. Từ đó, đưa ra các chính sách môi trường phù hợp.

II.Cơ sở lý thuyết Nhân tố ảnh hưởng tiêu dùng xanh

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản liên quan đến tiêu dùng xanh và hành vi tiêu dùng bền vững. Các mô hình hành vi người tiêu dùng phổ biến được xem xét. Nghiên cứu tổng hợp các tài liệu đã công bố về các nhân tố tác động đến ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Phân tích này bao gồm các yếu tố từ cá nhân, xã hội đến môi trường. Những hạn chế của các nghiên cứu trước đây được nhận diện. Điều này giúp xác định khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Từ đó, luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu mới. Mô hình này đưa ra các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và hành vi tiêu dùng xanh. Các LSI keywords như thái độ môi trường, nhận thức môi trường, sản phẩm xanh được tích hợp xuyên suốt. Việc xem xét kinh nghiệm quốc tế về tiêu dùng xanh cũng cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam.

2.1. Khái niệm và mô hình hành vi tiêu dùng xanh

Tiêu dùng xanh được định nghĩa là việc mua sắm, sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Khái niệm này bao gồm việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Các mô hình hành vi người tiêu dùng như Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) cung cấp khung phân tích. Các yếu tố như thái độ môi trường, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức ảnh hưởng đến ý định. Mô hình hành vi của người tiêu dùng quan tâm tới môi trường cũng được nghiên cứu. Luận án giải thích chi tiết các lý thuyết nền tảng. Điều này bao gồm cả những yếu tố tâm lý và xã hội. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp xây dựng mô hình nghiên cứu vững chắc. Nó là nền tảng để đánh giá nhân tố tác động đến ý định mua hàng xanh. Từ đó, khuyến khích hành vi tiêu dùng bền vững.

2.2. Tổng quan nghiên cứu về ý định hành vi tiêu dùng xanh

Phần này tổng hợp các nghiên cứu đã công bố về hành vi tiêu dùng xanh. Các nghiên cứu trước đây đã xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng. Các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm xanh, sự tiện lợi, thông tin và niềm tin được xem xét. Mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh đã được kiểm chứng ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, mức độ tác động của các nhân tố này khác nhau tùy bối cảnh. Nghiên cứu cũng đánh giá các mô hình hành vi tiêu dùng đã được sử dụng. Phân tích này giúp nhận diện các yếu tố quan trọng. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế của các mô hình hiện có. Việc tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu mới. Việc hiểu các nghiên cứu trước giúp định vị đóng góp độc đáo của luận án.

2.3. Khoảng trống giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống về nhân tố tác động. Đặc biệt, ít nghiên cứu tập trung sâu vào bối cảnh người tiêu dùng Việt Nam. Luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu tích hợp. Mô hình này dựa trên các lý thuyết hiện có. Nó bổ sung các biến điều tiết và biến trung gian phù hợp với đặc điểm Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan. Ví dụ, niềm tin môi trường, ảnh hưởng xã hội và sự sẵn có của sản phẩm xanh được giả định là các nhân tố quan trọng. Mô hình này sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là làm rõ các mối quan hệ phức tạp. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về khoảng cách ý định hành vi trong tiêu dùng xanh. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết và thực tiễn.

III.Phương pháp nghiên cứu ý định và hành vi tiêu dùng xanh

Chương này mô tả chi tiết quy trình và phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Một quy trình nghiên cứu hệ thống được thiết kế. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo, tài liệu thống kê. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát định lượng diện rộng. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng Việt Nam. Các phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo. Phân tích hồi quy đa biến và Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) được áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng giúp đánh giá tác động của các nhân tố đến ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Toàn bộ quá trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học.

3.1. Quy trình nghiên cứu hệ thống hành vi tiêu dùng

Nghiên cứu tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu. Tiếp theo, tổng quan tài liệu và xây dựng cơ sở lý thuyết. Giai đoạn ba là phát triển mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Sau đó, thiết kế công cụ thu thập dữ liệu, bao gồm bảng hỏi khảo sát. Quá trình thu thập dữ liệu thực hiện một cách cẩn trọng. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa. Cuối cùng, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Mỗi bước được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Quy trình này giúp kiểm soát sai số. Nó cũng đảm bảo tính hợp lệ của các kết luận. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa là cần thiết cho nghiên cứu định lượng về hành vi người tiêu dùng.

3.2. Thu thập dữ liệu Sơ cấp thứ cấp về tiêu dùng xanh

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn. Các nguồn này bao gồm báo cáo của chính phủ, các tổ chức quốc tế, và bài báo khoa học. Dữ liệu thứ cấp cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng tiêu dùng xanh. Nó cũng giúp nhận diện các chính sách môi trường hiện hành. Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, có thang đo Likert. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng Việt Nam có độ tuổi và trình độ đa dạng. Số lượng mẫu khảo sát được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Quá trình thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu sơ cấp là yếu tố then chốt để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về ý định mua hàng xanh và hành vi thực tế.

3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu hiệu quả nghiên cứu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (SPSS, AMOS). Đầu tiên, thực hiện phân tích thống kê mô tả. Điều này giúp hiểu rõ đặc điểm của mẫu và các biến. Tiếp theo, kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha. Phân tích yếu tố khám phá (EFA) và phân tích yếu tố khẳng định (CFA) được sử dụng. Chúng đánh giá tính hợp lệ của các thang đo. Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các nhân tố tác động đến ý định tiêu dùng xanh. Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) được áp dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu tổng thể. Phương pháp này cho phép đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến. Nó cũng giúp kiểm định vai trò điều tiết và trung gian của các nhân tố. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và độ sâu của phân tích.

IV.Thực trạng và nhân tố tác động tiêu dùng xanh Việt Nam

Chương này trình bày các kết quả phân tích dữ liệu định lượng. Đầu tiên, đặc điểm của thị trường người tiêu dùng Việt Nam được mô tả. Sau đó, thực trạng tiêu dùng xanh được đánh giá dựa trên dữ liệu thứ cấp và kết quả điều tra. Tỷ lệ người tiêu dùng biết đến sản phẩm xanh và mức độ họ thực sự mua sắm được trình bày rõ ràng. Một phần quan trọng là phân tích mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Các nhân tố tác động đến mối quan hệ này được kiểm định. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tiền đề ý định tiêu dùng xanh. Các biến kiểm soát như độ tuổi, giới tính, thu nhập cũng được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy những yếu tố nào có ảnh hưởng đáng kể. Điều này giúp làm rõ khoảng cách ý định hành vi trong bối cảnh Việt Nam. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực tiêu dùng bền vững.

4.1. Đặc điểm thị trường và thực trạng tiêu dùng xanh

Thị trường người tiêu dùng Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm nhân khẩu học của người được khảo sát. Các thông tin về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập được trình bày. Phần này cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng tiêu dùng xanh. Dữ liệu thứ cấp và kết quả điều tra cho thấy nhận thức về sản phẩm xanh đang tăng. Tuy nhiên, hành vi mua sắm sản phẩm xanh chưa thực sự phổ biến. Các rào cản như giá cao, thiếu thông tin và sự sẵn có hạn chế của sản phẩm xanh được xác định. Người tiêu dùng Việt Nam còn thiếu niềm tin vào các nhãn hiệu xanh. Mức độ tham gia vào các hoạt động tiêu dùng bền vững còn thấp. Thực trạng này đặt ra nhiều thách thức cho việc thúc đẩy tiêu dùng xanh.

4.2. Phân tích mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh

Kết quả phân tích cho thấy ý định tiêu dùng xanh có mối quan hệ tích cực với hành vi thực tế. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là tuyệt đối. Có một khoảng cách đáng kể giữa những gì người tiêu dùng nói và những gì họ làm. Phân tích hồi quy đã xác định mức độ tác động của ý định đến hành vi. Nghiên cứu khám phá các nhân tố làm trung gian hoặc điều tiết mối quan hệ này. Ví dụ, niềm tin vào hiệu quả môi trường của sản phẩm có thể tăng cường sự chuyển đổi. Áp lực xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Các phát hiện giúp giải thích tại sao nhiều người có ý định tốt nhưng ít khi biến thành hành động. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu sâu hơn các yếu tố tâm lý và ngữ cảnh. Khoảng cách ý định hành vi là một điểm mấu chốt cần được giải quyết để thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

4.3. Kiểm định tác động nhân tố tiền đề ý định tiêu dùng

Nghiên cứu đã kiểm định tác động của nhiều nhân tố tiền đề đến ý định tiêu dùng xanh. Các nhân tố này bao gồm thái độ môi trường, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Kết quả cho thấy thái độ tích cực đối với môi trường làm tăng ý định mua hàng xanh. Ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình và truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tự tin vào khả năng thực hiện hành vi xanh cũng ảnh hưởng đến ý định. Ngoài ra, các biến kiểm soát như thu nhập và giáo dục cũng có tác động đáng kể. Người tiêu dùng có thu nhập cao hơn và trình độ học vấn tốt hơn có xu hướng có ý định xanh mạnh mẽ hơn. Việc kiểm định này giúp xác định những đòn bẩy chính. Từ đó, có thể thiết kế các chiến dịch truyền thông và chính sách môi trường hiệu quả. Nhằm mục đích tăng cường ý định mua hàng xanh trong cộng đồng.

V.Bàn luận kết quả Đề xuất nâng cao tiêu dùng xanh

Chương cuối cùng tổng hợp và bàn luận về các kết quả nghiên cứu. Các phát hiện được so sánh với kinh nghiệm quốc tế về tiêu dùng xanh. Những bài học và hàm ý đối với Việt Nam được rút ra. Dựa trên cơ sở đó, luận án đưa ra các đề xuất và kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này hướng đến các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và bản thân người tiêu dùng. Mục tiêu là thúc đẩy mạnh mẽ hơn hành vi tiêu dùng xanh. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế của mình. Đồng thời, nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này. Việc thực hiện các đề xuất có thể tạo ra tác động tích cực. Nó góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững. Các LSI keywords như doanh nghiệp xanh, chính sách khuyến khích, giáo dục môi trường được sử dụng để nhấn mạnh các giải pháp.

5.1. Tổng kết kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ các nước tiên tiến cho thấy sự thành công của tiêu dùng xanh. Các quốc gia này có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, hệ thống chứng nhận rõ ràng. Giáo dục môi trường đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp xanh được khuyến khích phát triển sản phẩm bền vững. Tại Việt Nam, cần học hỏi những bài học này. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chính phủ cần ban hành chính sách môi trường rõ ràng, minh bạch. Doanh nghiệp cần đầu tư vào sản xuất sản phẩm xanh chất lượng. Người tiêu dùng cần được giáo dục để nâng cao nhận thức. Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi. Nền tảng cho một nền tiêu dùng bền vững sẽ được xây dựng vững chắc hơn.

5.2. Đề xuất kiến nghị cho doanh nghiệp và nhà nước

Đối với doanh nghiệp, cần tập trung vào việc phát triển sản phẩm xanh thực sự. Sản phẩm phải có chất lượng tốt, giá cả hợp lý và thông tin minh bạch. Cần tăng cường truyền thông về lợi ích môi trường và sức khỏe. Xây dựng niềm tin của người tiêu dùng vào nhãn hiệu xanh là rất quan trọng. Đối với cơ quan nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về tiêu dùng xanh. Chính sách khuyến khích sản xuất và tiêu thụ sản phẩm bền vững cần được ban hành. Tăng cường kiểm soát chất lượng và cấp chứng nhận sản phẩm xanh. Đầu tư vào giáo dục môi trường cho cộng đồng. Các sáng kiến truyền thông đại chúng cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh. Việc này đòi hỏi sự cam kết và phối hợp từ nhiều bên liên quan.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế. Phạm vi lấy mẫu chủ yếu tập trung vào các đô thị lớn. Điều này có thể không đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam. Dữ liệu định lượng có thể chưa nắm bắt hết các yếu tố sâu sắc. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng khảo sát. Nên kết hợp phương pháp định tính để hiểu sâu hơn động cơ của người tiêu dùng. Nghiên cứu có thể tập trung vào từng loại sản phẩm xanh cụ thể. Phân tích tác động của các yếu tố văn hóa và xã hội chi tiết hơn. Cần xây dựng các mô hình dự báo hành vi tiêu dùng xanh. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn. Luận án tạo nền tảng cho các nghiên cứu tương lai về tiêu dùng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt nghiên cứu những nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng việt nam luận án ts kinh doanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 126. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---o0o--- HOÀNG THỊ BẢO THOA NGHIÊN CỨU NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2017 Footer Page 1 of 126. Header Page 2 of 126. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---o0o--- HOÀNG THỊ BẢO THOA NGHIÊN CỨU NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.

Phạm Thị Liên HÀ NỘI, 2017 Footer Page 2 of 126. Header Page 3 of 126. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng qui định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Những kết luận khoa học được đưa ra dựa theo kết quả nghiên cứu của chính tôi và chưa được các nhóm nghiên cứu khác công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Hoàng Thị Bảo Thoa Footer Page 3 of 126. Header Page 4 of 126.

LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Nghiên cứu những nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam”, tôi đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, hỗ trợ của Ban giám hiệu, phòng Đào tạo, viện Quản trị kinh doanh – Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành với những sự hỗ trợ đó. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Vũ Anh Dũng, TS.

Phạm Thị Liên đã truyền cảm hứng và hướng dẫn cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả luận án Hoàng Thị Bảo Thoa Footer Page 4 of 126. Header Page 5 of 126.

MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục DANH MỤC HÌNH. i DANH MỤC BẢNG. ii PHỤ LỤC. iv MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp của luận án.1 Về mặt lý thuyết .2 Về mặt thực tiễn. Giới thiệu về kết cấu luận án. 12 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH .1 Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh .1 Các khái niệm liên quan đến tiêu dùng xanh .2 Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh .2 Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động tới hành vi tiêu dùng xanh23 1.2 Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. 30 Footer Page 5 of 126.

Header Page 6 of 126.3 Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh .3 Tổng quan kinh nghiệm tiêu dùng xanh trên thế giới .5 Các nước thuộc liên minh Châu Âu (EU) .4 Các mô hình nghiên cứu liên quan .1 Mô hình khái niệm về hành vi người tiêu dùng .2 Mô hình hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng quan tâm tới môi trường44 1.3 Mô hình giả định các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam .5 Khoảng trống và hƣớng nghiên cứu .6 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. 49 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Qui trình nghiên cứu .2 Phƣơng pháp thu thập dữ liệu .1 Dữ liệu thứ cấp .2 Dữ liệu sơ cấp.3 Phƣơng pháp phân tích dữ liệu.1 Phương pháp phân tích, tổng hợp so sánh .2 Phương pháp phân tích thống kê, đánh giá tác động. 63 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG TIÊU DÙNG XANH VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG TỚI MỐI QUAN HỆ GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH .1 Đặc điểm thị trƣờng ngƣời tiêu dùng Việt Nam .2 Thực trạng tiêu dùng xanh ở Việt Nam từ kết quả phân tích tài liệu thứ cấp .3 Kết quả phân tích điều tra.1 Tỷ lệ phản hồi và thông tin cơ bản của người được điều tra. 86 Footer Page 6 of 126.

Header Page 7 of 126.2 Tỷ lệ người tiêu dùng Việt Nam biết đến tiêu dùng xanh .3 Thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam theo kết quả điều tra .3 Đánh giá độ tin cậy và xác thực thang đo .4 Phân tích mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh .5 Kiểm định tác động của các nhân tố tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh .6 Ảnh hưởng của các nhân tố tiền đề của ý định tiêu dùng xanh và các biến kiểm soát. 99 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KIẾN NGHỊ .1 Bàn luận kết quả nghiên cứu.1 Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về tiêu dùng xanh và hàm ý đối với Việt Nam .2 Bàn luận các kết quả điều tra .2 Các đề xuất và kiến nghị .1 Các đề xuất và kiến nghị đối với doanh nghiệp .2 Các đề xuất và kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước .3 Các đề xuất kiến nghị đối với người tiêu dùng .3 Một số hạn chế của nghiên cứu và đề xuất cho hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 116 KẾT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Footer Page 7 of 126. Header Page 8 of 126.

DANH MỤC HÌNH STT TÊN HÌNH Trang 1 Hình 1.1: Mô hình đầy đủ Lý thuyết hành vi có kế hoạch 22 2 Hình 1.2: Quá trình mua hàng 31 3 Hình 1.3: Mô hình khái niệm về hành vi người tiêu dùng 43 4 Hình 1.4: Mô hình hành vi tiêu dùng tổng thể của người tiêu dùng 45 quan tâm tới môi trường 5 Hình 1.5: Mô hình giả định các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi 46 tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam 6 Hình 1.6: Mô hình nghiên cứu 50 i Footer Page 8 of 126. Header Page 9 of 126. DANH MỤC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang 1 Bảng 2.1: Bảng mô tả thang đo 51 2 Bảng 2.2: Bảng mô tả thang likert 58 3 Bảng 2.3: Bảng mã hóa các thang đo 65 4 Bảng 3.1: Thống kê tỷ lệ người tiêu dùng biết đến khái niệm tiêu 83 dùng xanh 5 Bảng 3.2: Bảng phân tích điểm trung bình chung của một số nhân 90 tố 6 Bảng 3.3: Bảng thống kê câu hỏi trong tương quan tổng của thang 92 đo Hành vi tiêu dùng xanh 7 Bảng 3.4 Kết quả kiểm định thước đo các nhân tố Nhận thức về 93 tính hiệu quả, sự nhạy cảm về giá và Sự sẵn có của sản phẩm 8 Bảng 3.5: Bảng thống kê câu hỏi trong tương quan tổng của thang 94 đo Quan tâm tới môi trường 9 Bảng 3.6 Kết quả kiểm định thước đo các nhân tố Quan tâm tới 95 môi trường, thái độ với môi trường và chuẩn mực chủ quan về tiêu dùng xanh 10 Bảng 3.7: Bảng phân tích KMO và Bartlett's Test mối quan hệ 96 giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 11 Bảng 3.8: phân tích tương quan tác động của ý định đến hành vi 96 tiêu dùng xanh (Correlations) 12 Bảng 3.9: Bảng phân tích tương quan Spearman's rho mối quan hệ 96 giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 13 Bảng 3.10: Bảng phân tích hồi qui tuyến tính các nhân tố ảnh 98 hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 14 Bảng 3.11 Kết quả hồi quy với ý định TDX là biến phụ thuộc 100 15 Bảng 3.12: Mô tả giá trị trung bình của ý định và hành vi tiêu dùng 100 xanh của phân biệt theo giới tính 16 Bảng 3.13: Hệ số tương quan giữa ý định và hành vi tiêu dùng ở 101 ii Footer Page 9 of 126. Header Page 10 of 126.

các nhóm giới tính khác nhau 17 Bảng 3.14: Hệ số tương quan giữa ý định và hành vi tiêu dùng ở 101 hai nhóm giới tính nam và nữ (Spearman's rho) 18 Bảng 3.15: Tác động của thu nhập đến mối quan hệ giữa ý định và 103 hành vi tiêu dùng xanh 19 Bảng 4.1: Bảng tóm tắt các chính sách và chương trình thúc đẩy 105 tiêu dùng xanh ở một số quốc gia trên thế giới iii Footer Page 10 of 126. Header Page 11 of 126. PHỤ LỤC STT TÊN HÌNH Trang 1 Phụ lục 1: Bảng thống kê các nghiên cứu liên quan 2 Phụ lục 2: Phiếu điều tra sơ bộ 3 Phụ lục 3: Phiếu điều tra chính thức 4 Phụ lục 4: Thông tin của người được điều tra iv Footer Page 11 of 126. Header Page 12 of 126.

Tính cấp thiết của luận án Tiêu dùng xanh hiện đang được xem là xu hướng tiêu dùng của thế kỷ khi môi trường trở thành mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia trên thế giới. Những cụm từ như sự nóng lên toàn cầu, hiệu ứng nhà kính, tình trạng xâm lấn của nước biển… thường xuyên được các chính phủ, các tổ chức và người dân nhắc đến như là một vấn đề đáng quan tâm trong mọi khía cạnh cuộc sống. Trong thập kỷ qua, rất nhiều nỗ lực đã được đưa vào các chính sách và chương trình nhằm chuyển đổi thành công cơ cấu công nghiệp và làm quy trình sản xuất sạch và hiệu quả hơn. Tuy nhiên các doanh nghiệp chỉ có thể làm giảm những tác động đến môi trường liên quan đến việc sản xuất chứ không giải quyết được các tác động đến môi trường liên quan đến việc lựa chọn, sử dụng và thải loại sản phẩm của người tiêu dùng (Fuchs và Lorek, 2005).

Hơn thế nữa, những thay đổi được cho là cần thiết còn vì các vấn đề kỹ thuật từ phía sản xuất có xu hướng bị các tăng trưởng trong tiêu dùng vượt qu a (Mont và Plepys, 2008; Throne-Holst và cộng sự, 2007). Khi người tiêu dùng càng ngày càng quan tâm đến môi trường, họ coi trọng hơn đến hành vi mua thân thiện với môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Kinh doanh: Tóm tắt nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định-hành vi tiêu dùng xanh người tiêu dùng Việt Nam

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động mối quan hệ ý định và hành vi tiêu dùng xanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter