Tổng quan về luận án

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và nền kinh tế số đã tái định hình căn bản phương thức vận hành của các ngành dịch vụ truyền thống. Trong bức tranh đó, mô hình kinh doanh nền tảng kết hợp công nghệ cao với tài nguyên phương tiện sẵn có của người dùng đã tạo nên bước ngoặt đột phá cho lĩnh vực giao thông đô thị toàn cầu (Ackaradejruangsri, 2015; Trần Thị Hằng, 2019). Tại Việt Nam, sự gia nhập của Grab từ năm 2014 với thương hiệu "GrabTaxi" đã mở đầu cho làn sóng thâm nhập và cạnh tranh khốc liệt của hàng loạt thương hiệu quốc tế lẫn nội địa như Be, GoJek, FastGo và VATO (Nguyễn Phước Duy Quý và cộng sự, 2020). Theo thống kê chính thức từ Bộ Công Thương (2022b), "năm 2022, số lượng người sử dụng ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam đã đạt ngưỡng 25.63 triệu người dùng", với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 30% - 35% giai đoạn từ 2015 đến nay và dự báo tiếp tục duy trì đà bứt phá hướng tới ngưỡng 45% đến năm 2025. Đặc biệt, biến động sau đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch thói quen tiêu dùng số một cách mạnh mẽ (Trương Thái Huy và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, bức tranh học thuật thực chứng ghi nhận một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: các công trình trước đây đa phần chỉ tiếp cận phân mảnh hoặc tập trung cục bộ vào các thuộc tính dịch vụ như giá cước, khuyến mãi và chất lượng kỹ thuật (Lee và Wong, 2021; Almunawar và cộng sự, 2021), hoặc chỉ đánh giá nhận thức tiện ích thuần túy (Ikhsan và Sunaryo, 2020; Habib và Hamadneh, 2021). Chưa có một nghiên cứu hệ thống nào tại các thị trường mới nổi tích hợp đồng thời trạng thái tâm lý nội tại của cá nhân—đặc biệt là Chánh niệm (Mindfulness) và Sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness)—với các yếu tố công nghệ và điều kiện môi trường xã hội. Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Đàm Lương Thuý (2024) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội được xây dựng nhằm giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Thực trạng thị trường và ý định của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  • RQ2: Những nhân tố nào thuộc 03 nhóm khía cạnh Cá nhân – Công nghệ – Môi trường tác động đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng?
  • RQ3: Mức độ và cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp của từng nhân tố đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng được lượng hóa ra sao?
  • RQ4: Những giải pháp và hàm ý quản trị chiến lược nào có thể đề xuất nhằm thúc đẩy tỷ lệ chấp nhận dịch vụ kết nối vận tải tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được thiết lập dựa trên sự giao thoa liên ngành giữa Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989; Venkatesh và Davis, 2000), Mô hình Công nghệ – Cá nhân – Môi trường (TPE - Jiang và cộng sự, 2010), Lý thuyết Hành vi có Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012), Mô hình Sẵn sàng Chấp nhận Công nghệ (TRAM - Lin và cộng sự, 2007; Parasuraman và Colby, 2015), Học thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory - Bandura, 1986; Bandura và Hall, 2018) cùng Lý thuyết Chánh niệm (Langer, 1989, 2020; Ndubisi, 2014). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2023 và dữ liệu sơ cấp thực chứng khảo sát từ $N = 498$ đáp viên hợp lệ tại các đô thị trọng điểm của Việt Nam giai đoạn 2022–2023.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về ý định chấp nhận công nghệ vận tải phản ánh sự phát triển đa tầng nhưng còn tồn tại nhiều mâu thuẫn lý thuyết. Để bảo đảm tính khách quan, luận án kết hợp phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (bibliometric analysis) bằng phần mềm VOSviewer và phân tích nội dung (content analysis). Phân tích trắc lượng thư mục trên nguồn dữ liệu Scopus ($408$ công trình quốc tế, $105$ công trình tại Việt Nam) và Web of Science ($60$ công trình quốc tế, $21$ công trình tại Việt Nam) chỉ ra rằng nghiên cứu về chủ đề này chỉ thực sự bùng nổ từ sau năm 2018 và tăng vọt tại Việt Nam từ năm 2021 đến 2023. Phân tích cụm từ khóa (co-occurrence network) xác định các dòng nghiên cứu chủ lưu xoay quanh "Service quality" ($20$ lần), "Trust" ($17$ lần), "Shared mobility" ($16$ lần), "Perceived value" ($14$ lần), "Perceived usefulness" ($6$ lần) và "Sustainability" ($10$ lần).

DÒNG 1: Mô hình Công nghệ thuần túy (TAM, UTAUT, IDT)
(Davis, 1989; Venkatesh và cộng sự, 2003, 2012; Rogers, 1983; Elnadi và Gheith, 2022)
                          │
                          ▼
DÒNG 2: Chất lượng dịch vụ & Trải nghiệm kinh tế chia sẻ
(Karmawan và cộng sự, 2021; Leonnard và Susilowati, 2018; Ubaidillah và cộng sự, 2019)
                          │
                          ▼
DÒNG 3: Tâm lý học nhận thức & Trạng thái nội tại (Mindfulness, TRI)
(Langer, 1989, 2020; Ndubisi, 2014; Parasuraman và Colby, 2015; Brunelle và Grossman, 2022)
                          │
                          ▼
KHOẢNG TRỐNG TỔNG HỢP: KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP TPE - CHÁNH NIỆM CỦA LUẬN ÁN (2024)

Tổng quan văn bản học thuật chỉ ra hai cuộc tranh luận lý thuyết (theoretical debates) sâu sắc:

  1. Tranh luận về vai trò chi phối giữa Nhận thức Hữu ích (PU) và Nhận thức Dễ sử dụng (PEOU): Nhóm nghiên cứu của Sun và Mei (2020) tại Trung Quốc và Hoàng Đàm Lương Thuý và Nguyễn Thu Hà (2020) tại Việt Nam khẳng định chỉ có PU tác động có ý nghĩa thống kê đến thái độ và ý định, trong khi PEOU hoàn toàn mờ nhạt khi người tiêu dùng đã quen thuộc với giao diện smartphone. Ngược lại, Hosain và cộng sự (2019) tại Bangladesh và Pal và Vanijja (2020) tại Ấn Độ lại chứng minh PEOU có tác động vượt trội hơn PU trong các bối cảnh ứng dụng dịch vụ trực tuyến phức tạp.
  2. Tranh luận về tác động của Chánh niệm (Mindfulness) đối với công nghệ số: Nghiên cứu của Hirsch và Chen (2022) cho rằng chánh niệm tạo ra tác động tiêu cực đến ý định sử dụng ứng dụng di động vì người tiêu dùng có xu hướng tiết chế, nhận diện công nghệ không thực sự cần thiết cho cuộc sống. Trái lại, các công trình của Brunelle và Grossman (2022), Flavian và cộng sự (2020) và Ndubisi (2014) lập luận rằng trạng thái chánh niệm giúp người dùng đánh giá sâu sắc, sáng suốt về giá trị công nghệ, từ đó gia tăng sự tin tưởng, mức độ gắn kết và ý định tiêu dùng văn minh.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, công trình của Elnadi và Gheith (2022) tại Ai Cập ($N = 379$) chỉ tích hợp TAM và IDT để giải thích hành vi đặt xe công nghệ, bỏ qua các ràng buộc môi trường xã hội. Tương tự, nghiên cứu của Karmawan và cộng sự (2021) tại Indonesia ($N = 574$) chỉ nhìn nhận hành vi từ lăng kính chất lượng dịch vụ và giá cả kỹ thuật. Luận án của Hoàng Đàm Lương Thuý định vị tiên phong bằng cách giải quyết thỏa đáng cả hai tranh luận trên, kiến tạo bước tiến vượt bậc khi dung hợp trạng thái tâm lý cá nhân (Chánh niệm, Sự sẵn sàng công nghệ) với khung phân tích ba chiều toàn diện.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học quản trị kinh doanh và hành vi người tiêu dùng thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh điển:

  • Mở rộng Thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và UTAUT2: Thay vì tiếp cận các biến số công nghệ một cách biệt lập, luận án chứng minh cơ chế tương tác phức hợp giữa các thuộc tính kỹ thuật với nhận thức tâm lý, khẳng định Nhận thức Tính hữu ích (PU) đóng vai trò trung tâm kích hoạt ý định hành vi.
  • Tích hợp Lý thuyết Chánh niệm (Mindfulness Theory) của Langer (1989, 2020): Luận án là một trong những công trình tiên phong tại khu vực Đông Nam Á đưa cấu trúc Chánh niệm trong việc chấp nhận công nghệ (MTA) vào mô hình thực chứng kinh tế chia sẻ. Kết quả nghiên cứu xác nhận luận điểm của Ndubisi (2014) rằng chánh niệm là tiền đề tích cực thúc đẩy nhận thức giá trị, bác bỏ định kiến cho rằng chánh niệm cản trở chuyển đổi số.
  • Phát triển Mô hình Sẵn sàng Chấp nhận Công nghệ (TRAM): Bổ sung chỉ số sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015) vào cấu trúc nhận thức, làm rõ sự chuyển hóa từ trạng thái tâm lý sẵn sàng sang hành vi tiêu dùng dịch vụ vận tải số.
                  ┌──────────────────────────────────────────────┐
                  │          NHÓM NHÂN TỐ CÁ NHÂN                │
                  │  - Chánh niệm (Mindfulness - MN)             │
                  │  - Sự sẵn sàng công nghệ (Tech Readiness-TR) │
                  │  - Thói quen (Habit - HB) & Lối sống (LS)    │
                  └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                         │
                                         ▼
┌─────────────────────────┐    ┌───────────────────┐    ┌─────────────────────────┐
│   NHÓM NHÂN TỐ CÔNG NGHỆ│───►│Ý ĐỊNH CHẤP NHẬN   │◄───│  NHÓM NHÂN TỐ MÔI TRƯỜNG│
│- Tính hữu ích (PU)      │    │CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG │    │- Điều kiện thuận lợi(FC)│
│- Tính dễ sử dụng (PEOU) │    │KẾT NỐI VẬN TẢI(IT)│    │- Ảnh hưởng xã hội (SI)  │
└─────────────────────────┘    └───────────────────┘    └─────────────────────────┘
                                         ▲
                                         │
                  ┌──────────────────────┴───────────────────────┐
                  │              BIẾN KIỂM SOÁT                  │
                  │  - Giới tính, Nhóm tuổi, Thu nhập, Khu vực   │
                  └──────────────────────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 5 nền tảng lý thuyết: TAM, TPE, UTAUT2, TRAM và Lý thuyết Chánh niệm. Tính mới của khung phân tích thể hiện ở cấu trúc ba cực cân bằng:

  • Trục Cá nhân (Personal Dimension): Đại diện bởi Chánh niệm ($MN$), Sự sẵn sàng công nghệ ($TR$), Thói quen ($HB$) và Lối sống ($LS$).
  • Trục Công nghệ (Technology Dimension): Đo lường qua Nhận thức Tính hữu ích ($PU$) và Nhận thức Dễ sử dụng ($PEOU$).
  • Trục Môi trường (Environment Dimension): Gồm Điều kiện thuận lợi ($FC$) và Ảnh hưởng của xã hội ($SI$).

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho thị trường kinh tế đang phát triển có độ phủ thiết bị thông minh cao, hạ tầng kết nối 4G/5G mở rộng, áp dụng đối với người tiêu dùng cá nhân sử dụng các nền tảng ứng dụng kết nối vận tải hai bánh và bốn bánh tại các vùng đô thị.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt thế giới quan thực chứng luận (positivism) với lập trường nhận thức khách quan, sử dụng quy trình suy diễn logic từ lý thuyết đến xây dựng mô hình giả thuyết và kiểm định thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-methods design) chặt chẽ theo sơ đồ 3 giai đoạn:

GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU TẠI BÀN (Desk Research)
- Tổng quan tài liệu thứ cấp (Scopus, Web of Science 2014-2023)
- Phân tích trắc lượng thư mục (Bibliometrics qua VOSviewer)
- Xây dựng khung lý thuyết và thang đo sơ bộ (Draft Scale)
                          │
                          ▼
GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (Qualitative Research)
- Phỏng vấn sâu chuyên gia học thuật và quản trị vận tải ($N = 10-15$)
- Phân tích nội dung (Content analysis) hiệu chỉnh ngôn từ thang đo
- Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa
                          │
                          ▼
GIAI ĐOẠN 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG (Quantitative Research)
- Khảo sát sơ bộ (Pilot test, $N = 50-100$) kiểm định độ tin cậy sơ cấp
- Khảo sát chính thức trực tuyến qua Google Forms ($N = 600$ phát ra)
- Sàng lọc dữ liệu: Thu hồi $N = 498$ phiếu hợp lệ
- Phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0 (Đo lường & Cấu trúc)

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát sai số:

  • Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc kết hợp phân tầng phi xác suất, đảm bảo cơ cấu đại diện tại các thành phố phát triển mạnh về kinh tế và công nghệ (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các đô thị trực thuộc). Bảng hỏi khảo sát phát ra trong khoảng thời gian từ tháng 11/2022 đến tháng 3/2023.
  • Giao thức tam giác hóa (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo ngành và dữ liệu sơ cấp), tam giác hóa phương pháp (phỏng vấn sâu định tính kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng), và tam giác hóa lý thuyết (đối chiếu các dòng lý thuyết TAM, UTAUT2, TPE, Mindfulness).
  • Kiểm định chất lượng thang đo: Tất cả các thang đo đều được trích xuất từ các công trình quốc tế uy tín, dịch thuật chuẩn hóa và hiệu chỉnh ngữ nghĩa qua nghiên cứu định tính. Độ tin cậy nhất quán nội tại được xác nhận thông qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu thực chứng được thực hiện trên phần mềm SmartPLS 4.0 với kỹ thuật Mô hình Hóa Cấu trúc Tuyến tính Bình phương Nhỏ nhất Từng phần (PLS-SEM) – công cụ tối ưu cho các mô hình phức tạp chứa nhiều biến tiềm ẩn và giả thuyết đồng thời:

  1. Kiểm định Mô hình Đo lường (Measurement Model Evaluation):
    • Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của toàn bộ các biến quan sát đều vượt ngưỡng khuyến nghị $0.708$, khẳng định độ tin cậy của chỉ báo.
    • Giá trị Phương sai Trích Trung bình (Average Variance Extracted - $AVE$) của tất cả các cấu trúc tiềm ẩn đều đạt giá trị $> 0.50$, xác lập giá trị hội tụ vững chắc.
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được kiểm định khắt khe qua tỷ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0.85$), chứng minh các khái niệm nghiên cứu hoàn toàn phân biệt về mặt thống kê.
  2. Kiểm định Mô hình Cấu trúc (Structural Model Evaluation):
    • Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát triệt để với hệ số phóng đại phương sai $VIF < 3.0$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo $5.0$).
    • Kỹ thuật Non-parametric Bootstrapping với $5.000$ mẫu lặp lại ở khoảng tin cậy $95%$ được sử dụng để ước lượng độ vững chắc của các hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị $t$-statistics và $p$-values.
    • Hệ số xác định ($R^2$) phản ánh năng lực giải thích mạnh mẽ của mô hình đối với Ý định Chấp nhận Công nghệ ($IT$), kết hợp với đánh giá quy mô tác động ($f^2$) xác định vai trò trọng yếu của từng nhân tố độc lập.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dữ liệu thực chứng từ $N = 498$ người tiêu dùng Việt Nam đem lại những phát hiện mang tính đột phá khoa học:

  1. Nhận thức Tính hữu ích (PU) là động lực công nghệ chi phối mạnh nhất: Người tiêu dùng Việt Nam đặt trọng tâm hàng đầu vào các tiện ích thực tế như minh bạch lộ trình, giá cước hiển thị rõ ràng, thời gian chờ ngắn và tối ưu hóa chi phí di chuyển ($p < 0.001$).
  2. Xác lập vai trò thúc đẩy tích cực của Chánh niệm (Mindfulness - MN): Trạng thái chánh niệm không hề tạo ra sự thờ ơ công nghệ như một số giả định phương Tây (Hirsch và Chen, 2022), mà ngược lại, tác động tích cực đáng kể đến ý định chấp nhận ứng dụng kết nối vận tải ($p < 0.01$). Người tiêu dùng có nhận thức tỉnh thức, hiểu rõ nhu cầu di chuyển và bối cảnh giao thông sẽ đánh giá cao giá trị văn minh, an toàn của dịch vụ gọi xe công nghệ.
  3. Môi trường xã hội và Điều kiện Thuận lợi (FC) đóng vai trò đòn bẩy: Sự phổ biến của smartphone, ví điện tử không tiền mặt và hạ tầng mạng viễn thông tạo nền tảng trực tiếp thúc đẩy hành vi chuyển đổi từ phương tiện truyền thống sang phương tiện công nghệ ($p < 0.001$).
  4. Phát hiện bất ngờ về Sự sẵn sàng công nghệ (TR) và Thói quen (HB): Mặc dù TR và HB có ý nghĩa thống kê nhất định, mức độ tác động ($f^2$) của chúng ở giai đoạn thị trường trưởng thành thấp hơn đáng kể so với PU và FC. Điều này phản ánh công nghệ gọi xe đã vượt qua giai đoạn mới lạ để trở thành tiện ích thiết yếu hàng ngày.
  5. Sự phân hóa theo biến nhân khẩu học: Nhóm tuổi và khu vực sinh sống tạo ra sự khác biệt rõ nét về mức độ cảm nhận tiện ích và rào cản thao tác công nghệ.
                           HỆ SỐ ĐƯỜNG DẪN THỰC CHỨNG (PLS-SEM)
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────┬──────────────┬───────────────┐
│ Quan hệ Giả thuyết                   │ Hệ số Beta ($\beta$) │ $p$-value    │ Kết luận      │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────┼──────────────┼───────────────┤
│ Nhận thức Tính hữu ích (PU) ──► IT   │ Dương, rất mạnh  │ $p < 0.001$  │ Chấp nhận     │
│ Chánh niệm (MN) ──► IT               │ Dương, có ý nghĩa│ $p < 0.01$   │ Chấp nhận     │
│ Điều kiện thuận lợi (FC) ──► IT      │ Dương, mạnh      │ $p < 0.001$  │ Chấp nhận     │
│ Nhận thức Dễ sử dụng (PEOU) ──► IT   │ Dương, trung bình│ $p < 0.05$   │ Chấp nhận     │
│ Sẵn sàng công nghệ (TR) / Thói quen  │ Dương, gián tiếp │ $p < 0.05$   │ Chấp nhận     │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────┴──────────────┴───────────────┘

Implications đa chiều

Hàm ý học thuật và lý thuyết

Nghiên cứu bổ sung một khung phân tích tích hợp hoàn chỉnh (TPE – Mindfulness) vào kho tàng tài liệu quản trị kinh doanh, chứng minh tính khả thi của việc dung hợp tâm lý học Phật giáo/nhận thức luận (Mindfulness) vào mô hình cấu trúc hành vi tiêu dùng hiện đại.

Đổi mới phương pháp luận

Quy trình kết hợp trắc lượng thư mục quốc tế (Scopus/WoS qua VOSviewer) với phân tích định tính hiệu chỉnh thang đo và kiểm định PLS-SEM bootstrapping trên SmartPLS 4.0 thiết lập hình mẫu chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế nền tảng tại các thị trường đang phát triển.

Ứng dụng quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp

  • Duy trì và khuếch đại nhân tố Chánh niệm: Thiết kế giao diện ứng dụng (UI/UX) theo hướng tối giản, minh bạch hóa toàn bộ thông tin tài xế, biểu phí động và cam kết an toàn, giúp khách hàng đưa ra quyết định đặt chuyến trong trạng thái an tâm và tỉnh thức.
  • Tối ưu hóa giá trị hữu ích cốt lõi: Nâng cấp thuật toán ghép chuyến thông minh, giảm thiểu thời gian chờ xe vào giờ cao điểm, tích hợp đa dịch vụ (giao đồ ăn, giao hàng, thanh toán số) nhằm tối đa hóa tiện ích tổng thể.
  • Khai thác điều kiện thuận lợi: Hợp tác chiến lược với các cổng thanh toán ngân hàng, ví điện tử để cung cấp trải nghiệm thanh toán một chạm mượt mà, hỗ trợ chương trình chuyển đổi xanh (xe điện công nghệ).

Khuyến nghị chính sách vĩ mô

Chính phủ và Bộ Giao thông Vận tải cần hoàn thiện khung pháp lý quản lý kinh tế nền tảng chia sẻ, chuẩn hóa quy định về dữ liệu cá nhân, đảm bảo sân chơi cạnh tranh bình đẳng giữa vận tải truyền thống và vận tải công nghệ, đồng thời đầu tư hạ tầng giao thông thông minh (Smart Mobility) gắn liền với chiến lược chuyển đổi số quốc gia.


Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả học thuật quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (2022–2023), chưa phản ánh hết sự biến thiên theo chuỗi thời gian của ý định và hành vi tiêu dùng khi công nghệ mới xuất hiện.
  2. Phạm vi không gian và đối tượng mẫu: Mẫu khảo sát $N = 498$ tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn, chưa bao quát sâu rộng khu vực nông thôn hoặc đô thị loại hai—nơi dịch vụ kết nối vận tải đang bắt đầu thâm nhập.
  3. Thiên vị tự báo cáo (Self-reported bias): Dữ liệu thu thập qua khảo sát trực tuyến có thể chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc chủ quan nhất thời của đáp viên.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Triển khai nghiên cứu theo lát cắt dọc (longitudinal study) để theo dõi sự chuyển hóa từ "Ý định chấp nhận" sang "Hành vi sử dụng lặp lại" và "Lòng trung thành thương hiệu".
  • Mở rộng so sánh đa quốc gia (Cross-country comparative study) giữa Việt Nam và các thị trường tương đồng trong khu vực ASEAN như Thái Lan, Indonesia và Philippines.
  • Ứng dụng kỹ thuật kinh tế học thần kinh (Neuromarketing) hoặc theo dõi hành vi thời gian thực (real-time behavioral tracking) trên ứng dụng để kiểm chứng chính xác trạng thái chánh niệm của người dùng.
  • Phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis - MGA) chuyên sâu phân định giữa phân khúc xe máy công nghệ (hai bánh) và ô tô công nghệ (bốn bánh), cũng như sự dịch chuyển sang xe điện thông minh (EV Ride-hailing).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu thực chứng chuẩn hóa về thị trường Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế thuộc danh mục Scopus/WoS chuyên ngành Quản trị Dịch vụ (Journal of Services Marketing), Hệ thống Thông tin (Information & Management) và Giao thông Đô thị (Transportation Research).
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học giúp các tập đoàn công nghệ (Grab, Be, Gojek) tái định hình chiến lược cạnh tranh: chuyển dịch từ cuộc chiến đốt tiền trợ giá không bền vững sang chiến lược kiến tạo giá trị tiện ích và trải nghiệm thấu cảm với người tiêu dùng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác hoạch định chính sách kinh tế số của Bộ Công Thương và Đề án Phát triển Giao thông Đô thị Xanh của Chính phủ giai đoạn 2025–2030.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy tỷ lệ chấp nhận công nghệ vận tải giúp tối ưu hóa luồng phương tiện lưu thông, giảm thiểu ùn tắc giao thông, hạ thấp lượng khí thải carbon đô thị thông qua việc chia sẻ chuyến đi hiệu quả.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình tích hợp mẫu mực (TPE – Mindfulness), phương pháp trắc lượng thư mục VOSviewer và quy trình phân tích PLS-SEM chuẩn mực trên SmartPLS 4.0.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp: Kế thừa thang đo chuẩn hóa về Chánh niệm trong chấp nhận công nghệ để mở rộng sang các lĩnh vực Fintech, EdTech và HealthTech.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc Sản phẩm (Product Managers/CPO): Sở hữu bức tranh định lượng chi tiết về các điểm chạm tâm lý người dùng, từ đó tối ưu hóa lộ trình phát triển tính năng sản phẩm và truyền thông tiếp thị.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Nắm bắt xu hướng dịch chuyển hành vi tiêu dùng số để xây dựng chính sách quản lý giao thông đô thị dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp đột phá nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Chánh niệm (Mindfulness Theory - Langer, 1989, 2020; Ndubisi, 2014) vào khung phân tích Công nghệ – Cá nhân – Môi trường (TPE - Jiang và cộng sự, 2010) kết hợp TAM và UTAUT2 trong bối cảnh kinh tế chia sẻ tại một quốc gia đang phát triển. Công trình đã lượng hóa và chứng minh thực chứng rằng Chánh niệm đóng vai trò tiền đề tích cực kích hoạt nhận thức giá trị và ý định tiêu dùng công nghệ văn minh.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước ở điểm nào?

So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng hồi quy OLS đơn giản qua SPSS (như Đỗ Đình Nam, 2018; Nguyễn Ngọc Mai và cộng sự, 2021) hoặc chỉ áp dụng PLS-SEM cho các mối quan hệ đơn lẻ (như Elnadi và Gheith, 2022 tại Ai Cập; Karmawan và cộng sự, 2021 tại Indonesia), luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu tích hợp ba tầng chặt chẽ: tổng quan trắc lượng thư mục qua VOSviewer trên cả hai hệ thống Scopus và Web of Science, phỏng vấn sâu định tính hiệu chỉnh thang đo, và kiểm định đồng thời toàn bộ mô hình cấu trúc phức hợp bằng kỹ thuật PLS-SEM với $5.000$ mẫu bootstrapping trên SmartPLS 4.0.

3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ nhất trong luận án?

Phát hiện bất ngờ nhất là Chánh niệm không hề ức chế việc tiếp nhận công nghệ như các công bố trước đó tại các nước phát triển (điển hình như Hirsch và Chen, 2022), mà đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy mạnh mẽ ý định sử dụng ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra rằng Thói quen và Sự sẵn sàng công nghệ không còn là những rào cản ưu tiên hàng đầu cần can thiệp trong giai đoạn thị trường đã đạt độ chín muồi.

4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án công bố chi tiết hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa, bảng định nghĩa thao tác hóa các biến tiềm ẩn, các bước phỏng vấn sâu, thông số thống kê mô tả mẫu $N = 498$, cùng toàn bộ ma trận hệ số tải ngoài, bảng chỉ số độ tin cậy $\alpha$, $CR$, $AVE$, ma trận tỷ số $HTMT$, hệ số $VIF$, chỉ số $R^2$ và hệ số $f^2$, cho phép các nhà khoa học độc lập tái lập kiểm định hoàn toàn quy trình phân tích trên phần mềm SmartPLS 4.0.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được luận án định hình ra sao?

Luận án phác thảo chương trình nghị sự 10 năm hướng tới ba trụ cột chính: (1) Nghiên cứu sự chuyển dịch hành vi sang phương tiện giao thông tự hành (Autonomous Vehicles - AVs) và nền tảng di chuyển thông minh tích hợp (MaaS); (2) Đánh giá tác động của công nghệ xanh (xe điện chia sẻ) đối với sự gắn kết bền vững của người tiêu dùng; và (3) Khám phá vai trò của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và cá nhân hóa hành trình trong việc định hình trải nghiệm chánh niệm của khách hàng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Đàm Lương Thuý (2024) đại diện cho một công trình nghiên cứu công phu, mẫu mực và chuẩn mực cao về mặt học thuật trong chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Tựu trung lại, công trình mang đến 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ý định chấp nhận công nghệ trong kinh tế chia sẻ thông qua kỹ thuật trắc lượng thư mục khoa học hiện đại.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công khung phân tích tích hợp ba chiều Cá nhân – Công nghệ – Môi trường (TPE) bổ sung biến cấu trúc Chánh niệm (Mindfulness).
  3. Cung cấp bằng chứng thực chứng vững chắc từ mẫu khảo sát thực tế $N = 498$ tại thị trường Việt Nam, lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố.
  4. Bác bỏ giả thuyết tiêu cực về vai trò của Chánh niệm đối với công nghệ số, mở rộng ranh giới ứng dụng của Lý thuyết Chánh niệm sang lĩnh vực kinh tế nền tảng số.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ theo từng trục tác nhân, hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp ứng dụng kết nối vận tải và các cơ quan quản lý nhà nước.

Công trình không chỉ xác lập một dấu ấn khoa học vững chắc trong nước mà còn sở hữu giá trị tham chiếu quốc tế sâu sắc, mở ra những hướng tiếp cận mới cho cộng đồng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng số trong kỷ nguyên kinh tế chia sẻ và chuyển đổi xanh toàn cầu.